Công trình: Nhà văn phòng Kowil Địa điểm: 186 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. 6, Quận 3, Tp. HCM Gói thầu: Cải tạo khối văn phòng Kowil Fixout Điện nước Nội thất Logo, tranh vẽ Cây cảnh Mặt tiền Công trình: Nhà văn phòng Kowil Địa điểm: 186 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. 6, Quận 3, Tp. HCM Gói thầu: Cải tạo khối văn phòng Kowil Fixout Điện nước Nội thất Logo, tranh vẽ Cây cảnh Mặt tiền
Trang 1Công trình: Nhà v ăn phòng Kowil
Địa điểm: 186 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P 6, Quận 3, Tp HCM
Gói th ầu: Cải tạo khối văn phòng Kowil
Tp Hồ Chí Minh, ngày 26 tháng 02 năm 2022
Đại diện nhà thầu
Trang 2Công trình: Nhà văn phòng Kowil
Địa điểm: 186 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P 6, Quận 3, Tp HCM
Gói th ầu: Cải tạo khối văn phòng Kowil
Bi ểu mẫu 01: Công tác Hoàn thiện cơ bản / Fit-out structure works
1 Tháo dở bậc đá & gạch ốp tường hiện trạng Công tác tháo dở bậc đá & gạch ốp tường hiện gói 1.000 15,000,000 2,250,000 1,500,000 18,750,000 18,750,000
3 Thay đá bậc cấp Công tác thay đá bậc tam cấp hoàn thiện theo m2 20.432 1,200,000 90,000 193,500 129,000 1,612,500 32,946,600
5 Lót nền gạch sân Công tác ốp lát nền gạch giả đá nhám khò theo m2 46.398 220,000 90,000 46,500 31,000 387,500 17,979,225
7 Sàn lát gạch nhám 600x600 màu trắng có vân Khu vực sảnh tam cấp trước nhà m2 9.790 220,000 90,000 46,500 31,000 387,500 3,793,625 Nhà thầu bổ
7 Sàn khu vực Kết cấu khung sắt gia cố theo bản vẽ ốp cemboard m2 27.064 900,000 500,000 210,000 140,000 1,750,000 47,362,000
8 Sàn gỗ ngoài trời Cung cấp thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời m2 27.064 900,000 150,000 157,500 105,000 1,312,500 35,521,500
10 Lan can sàn café Lan can kết cấu inox hoàn thiện gắn kính cường md 6.363 1,500,000 225,000 150,000 1,875,000 11,930,625 Trước + Sau
13 Tam cấp khung sắt hộp, ốp đá, lan can tay vịn Inox khu vực bộ 1.000 6,200,000 930,000 620,000 7,750,000 7,750,000 Nhà thầu bổ
1.02 Lót gạch sàn 600x600mm Cung cấp thi công xử lý sàn hiện trạng & lót gạch m2 11.154 280,000 90,000 55,500 37,000 462,500 5,158,725
1.03 Sơn Epoxy sàn Xử lý thi công lăn sàn epoxy chống tĩnh điện hoàn m2 207.567 350,000 52,500 35,000 437,500 90,810,563
2 Hoàn thi ện trần - Ceiling works
2.01 Sơn nước Công tác bã matic xử lý mặt & sơn nước 01 lớp m2 311.351 60,000 35,000 14,250 9,500 118,750 36,972,872
2.02 Trần thạch cao phòng bảo vệ + WC Công tác đóng trần thạch cao chìm 9mm bao gồm m2 11.890 186,000 27,900 18,600 232,500 2,764,425 Nhà thầu bổ
2.03 Sơn nước Công tác bã matic xử lý mặt & sơn nước 01 lớp m2 11.890 60,000 35,000 14,250 9,500 118,750 1,411,938 Nhà thầu bổ
2.04 Lỗ & nắp thăm trần Cung cấp nắp thăm trần 600x600m cái 1.000 350,000 52,500 35,000 437,500 437,500 Nhà thầu bổ
3 Hoàn thi ện vách - Partition works
3.01 Xây tường Công tác xây tường thô cho nhà vệ sinh & phòng m2 26.125 165,000 85,000 37,500 25,000 312,500 8,164,063
3.03 Lót gạch tường - Khu vực phòng WC H1200mm 300x600mm Công tác ốp lát gạch tường WC cao H1200mm m2 20.644 220,000 90,000 46,500 31,000 387,500 7,999,550
3.04 Sơn nước Công tác bã matic xử lý mặt & sơn nước 01 lớp m2 222.063 60,000 35,000 14,250 9,500 118,750 26,369,981
3.05 Cửa đi phòng bảo vệ Cung cấp lắp đặt cửa đi sử dụng Cửa MDF m2 2.080 2,200,000 330,000 220,000 2,750,000 5,720,000 Nhà thầu bổ
3.05 Cửa đi phòng WC Cung cấp lắp đặt cửa đi sử dụng Cửa MDF chống m2 1.760 2,500,000 375,000 250,000 3,125,000 5,500,000 Nhà thầu bổ
Trang 31.02 Lót gạch sàn gỗ 150x1000mm Cung cấp thi công xử lý sàn hiện trạng & lót gỗ m2 30.637 280,000 90,000 55,500 37,000 462,500 14,169,613
1.03 Lót gạch sàn - Gạch vân beton 600x600mm Cung cấp thi công xử lý sàn hiện trạng & lót gạch m2 11.990 280,000 90,000 55,500 37,000 462,500 5,545,375
1.04 Thảm lót sàn Cung cấp thi công thảm văn phòng 3-4mm lót sàn m2 143.940 250,000 45,000 44,250 29,500 368,750 53,077,875
1.08 Công tác cán nền Công tác cán nền nhà vệ sinh theo hiện trạng bàn m2 9.749 70,000 65,000 20,250 13,500 168,750 1,645,144
1.10 Lót gạch sàn 300x600mm Công tác lót gạch nhà vệ sinh hoàn thiện theo bản m2 9.548 220,000 90,000 46,500 31,000 387,500 3,699,850
2 Hoàn thi ện trần - Ceiling works
2.03 Sơn nước Công tác bã matic xử lý mặt & sơn nước 01 lớp m2 187.611 60,000 35,000 14,250 9,500 118,750 22,278,806
2.04 Trần thạch cao kháng ẩm WC Công tác đóng trần thạch cao kháng ẩm chìm m2 9.554 186,000 27,900 18,600 232,500 2,221,305 Nhà thầu bổ
3 Hoàn thi ện vách - Partition works
3.01 Vách thạch cao 1 mặt Công tác đóng khung xương nhôm ốp tấm thạch m2 38.969 440,000 66,000 44,000 550,000 21,432,950
3.03 Vách cemboard 1 mặt Cung cấp lắp đặt kết cấu sắt hộp gia cố trong ốp m2 14.518 750,000 112,500 75,000 937,500 13,610,625
3.04 Công tác dặm vá Công tác dặm vá tường cột hiện trạng sau khi gói 1.000 2,000,000 4,000,000 900,000 600,000 7,500,000 7,500,000
3.05 Cạo bỏ sơn tường Công tác cạo bỏ lớp sơn tường bong tróc theo gói 1.000 3,000,000 450,000 300,000 3,750,000 3,750,000
3.06 Sơn nước Công tác bã matic xử lý mặt & sơn nước 01 lớp m2 323.000 60,000 35,000 14,250 9,500 118,750 38,356,250
3.07 Sơn hiệu ứng beton Công tác xử lý mặt & sơn hiệu ứng beton theo m2 18.171 400,000 60,000 40,000 500,000 9,085,500
3.08 Cửa kính mặt tiền Cung cấp lắp đặt cửa kính cường lực 10mm hoàn m2 4.656 1,350,000 202,500 135,000 1,687,500 7,857,000
3.09 Bộ điều khiển cửa tự động Cung cấp lắp đặt bộ điều khiển cửa tự động bộ 1.000 37,000,000 5,550,000 3,700,000 46,250,000 46,250,000
3.11 Tháo dở gạch tường cầu thang Công tác tháo dở gạch tường hiện trạng khu vực m2 10.502 90,000 13,500 9,000 112,500 1,181,475
3.13 Xây tô tường cầu thang Công tác xây tô tường cầu thang theo thiết kế chỉ gói 1.000 3,000,000 450,000 300,000 3,750,000 3,750,000
1.08 Công tác cán nền Công tác cán nền nhà vệ sinh theo hiện trạng bàn m2 9.749 70,000 65,000 20,250 13,500 168,750 1,645,144
Trang 41.09 Chống thấm Công tác chống thấm nhà vệ sinh Chống thấm m2 63.681 120,000 30,000 22,500 15,000 187,500 11,940,188
1.10 Lót gạch sàn 300x600mm Công tác lót gạch nhà vệ sinh hoàn thiện theo bản m2 9.548 220,000 90,000 46,500 31,000 387,500 3,699,850
3.19 Khung vách kính Cung cấp lắp đặt vách kính cường lực 8mm & m2 12.843 1,700,000 255,000 170,000 2,125,000 27,291,375
3.21 Vách kính sơn ngược Cung cấp thi công vách kính cường lực 8mm sơn m2 14.602 1,150,000 172,500 115,000 1,437,500 20,990,375
3.25 Chống thấm tường ngoài trời khu vực thang tời cũ Công tác chống thấm tường ngoài trời hoàn thiện gói 1.000 5,000,000 750,000 500,000 6,250,000 6,250,000
1.01 Sàn gỗ công nghiệp Cung cấp thi công sàn gỗ công nghiệp hoàn thiện m2 30.343 480,000 72,000 48,000 600,000 18,205,800 Bao gồm nẹp
2.02 Thảm lót sàn Cung cấp thi công thảm văn phòng 3-4mm lót sàn m2 142.942 250,000 45,000 44,250 29,500 368,750 52,709,863
1.06 Tháo dở gạch nền Công tác tháo dở gạch nền vệ sinh hiện trạng m2 9.749 - 90,000 13,500 9,000 112,500 1,096,763
1.07 Tháo tường gạch hiện hữu Công tác tháo tường gạch hiện hữu WC m2 48.850 - 90,000 13,500 9,000 112,500 1,096,763
1.08 Công tác cán nền Công tác cán nền nhà vệ sinh theo hiện trạng bàn m2 9.749 70,000 65,000 20,250 13,500 168,750 1,645,144
1.09 Chống thấm Công tác chống thấm nhà vệ sinh Chống thấm m2 63.681 120,000 30,000 22,500 15,000 187,500 11,940,188
1.1 Lót gạch sàn 300x600mm Công tác lót gạch nhà vệ sinh hoàn thiện theo bản m2 9.548 220,000 90,000 46,500 31,000 387,500 3,699,850
3 Hoàn thi ện trần - Ceiling works
3.03 Sơn nước Công tác bã matic xử lý mặt & sơn nước 01 lớp m2 169.483 60,000 35,000 14,250 9,500 118,750 20,126,106
3.04 Trần thạch cao kháng ẩm WC Công tác đóng trần thạch cao kháng ẩm chìm m2 9.924 186,000 - 27,900 18,600 232,500 2,307,330 Nhà thầu bổ
4 Hoàn thi ện vách - Partition works
4.01 Vách thạch cao 1 mặt Công tác đóng khung xương nhôm ốp tấm thạch m2 30.943 440,000 - 66,000 44,000 550,000 17,018,650
Trang 5Vách kh ối kinh doanh bán lẻ 4.551 - - 0 04.02 Vách thạch cao 2 mặt Công tác đóng khung xương nhôm ốp tấm thạch m2 28.011 490,000 73,500 49,000 612,500 17,156,738
4.03 Công tác dặm vá Công tác dặm vá tường cột hiện trạng sau khi gói 1.000 2,000,000 4,000,000 900,000 600,000 7,500,000 7,500,000
4.04 Cạo bỏ sơn tường Công tác cạo bỏ lớp sơn tường bong tróc theo gói 1.000 - 3,000,000 450,000 300,000 3,750,000 3,750,000
4.05 Sơn nước Công tác bã matic xử lý mặt & sơn nước 01 lớp m2 323.000 60,000 35,000 14,250 9,500 118,750 38,356,250
4.07 Khung nhôm kính Cung cấp lắp đặt vách kính cường lực 8mm & m2 14.307 2,200,000 330,000 220,000 2,750,000 39,344,250
4.11 Vách kính liền cửa Cung cấp lắp đặt vách kính cường lực 8mm & m2 13.369 2,200,000 330,000 220,000 2,750,000 36,764,750
4.12 Phụ kiện cửa Cung cấp lắp đặt phụ kiện cửa kính bao gồm bản bộ 1.000 2,000,000 300,000 200,000 2,500,000 2,500,000
4.14 Vách kính sơn ngược Cung cấp thi công vách kính cường lực 8mm sơn m2 7.900 1,150,000 172,500 115,000 1,437,500 11,356,250
4.16 Tháo dở gạch tường cầu thang Công tác tháo dở gạch tường hiện trạng khu vực m2 10.502 - 90,000 13,500 9,000 112,500 1,181,475
4.18 Xây tô tường cầu thang Công tác xây tô tường cầu thang theo thiết kế chỉ gói 1.000 3,000,000 - 450,000 300,000 3,750,000 3,750,000
1.08 Công tác cán nền Công tác cán nền nhà vệ sinh theo hiện trạng bàn m2 9.749 70,000 65,000 20,250 13,500 168,750 1,645,144
Trang 61.10 Lót gạch sàn 300x600mm Công tác lót gạch nhà vệ sinh hoàn thiện theo bản m2 9.548 220,000 90,000 46,500 31,000 387,500 3,699,850
1 Công tác sàn - Flooring works
1.01 Thảm lót sàn Cung cấp thi công thảm văn phòng 3-4mm lót sàn m2 62.255 250,000 45,000 44,250 29,500 368,750 22,956,531
1.03 Thi công sàn giả khung sắt cembord, phòng Meeting room Cơi nới phòng Meeting room m2 2.597 2,500,000 375,000 250,000 3,125,000 8,115,000
1.02 Xử lý sàn Công tác băm nền tạo độ liên kết giữa gạch cũ và m2 89.439 70,000 65,000 20,250 13,500 168,750 15,092,831
1.03 Lót gạch sàn vân beton & hoa văn kết hợp Cung cấp thi công xử lý sàn hiện trạng & lót gạch m2 89.439 280,000 90,000 55,500 37,000 462,500 41,365,538
1.08 Công tác cán nền Công tác cán nền nhà vệ sinh theo hiện trạng bàn m2 9.749 70,000 65,000 20,250 13,500 168,750 1,645,144
1.10 Lót gạch sàn 300x600mm Công tác lót gạch nhà vệ sinh hoàn thiện theo bản m2 9.548 220,000 90,000 46,500 31,000 387,500 3,699,850
2 Hoàn thi ện trần - Ceiling works
2.03 Sơn nước Công tác bã matic xử lý mặt & sơn nước 01 lớp m2 181.947 60,000 35,000 14,250 9,500 118,750 21,606,206
2.04 Trần thạch cao kháng ẩm WC Công tác đóng trần thạch cao kháng ẩm chìm m2 9.467 186,000 - 27,900 18,600 232,500 2,201,078 Nhà thầu bổ
3 Hoàn thi ện vách - Partition works
3.02 Vách thạch cao 2 mặt Công tác đóng khung xương nhôm ốp tấm thạch m2 41.456 490,000 73,500 49,000 612,500 25,391,800
3.03 Công tác dặm vá Công tác dặm vá tường cột hiện trạng sau khi gói 1.000 2,000,000 4,000,000 900,000 600,000 7,500,000 7,500,000
3.04 Cạo bỏ sơn tường Công tác cạo bỏ lớp sơn tường bong tróc theo Gói 1.000 - 3,000,000 450,000 300,000 3,750,000 3,750,000
3.05 Sơn nước Công tác bã matic xử lý mặt & sơn nước 01 lớp m2 350.000 60,000 35,000 14,250 9,500 118,750 41,562,500
3.07 Vách kính phòng liền cửa Cung cấp lắp đặt vách kính cường lực 8mm & m2 14.797 2,200,000 330,000 220,000 2,750,000 40,691,750
3.08 Phụ kiện cửa Cung cấp lắp đặt phụ kiện cửa kính bao gồm bản bộ 1.000 2,000,000 300,000 200,000 2,500,000 2,500,000
3.10 Vách kính sơn ngược Cung cấp thi công vách kính cường lực 8mm sơn m2 8.855 1,150,000 172,500 115,000 1,437,500 12,729,063
3.12 Vách nhôm kính Cung cấp lắp đặt vách kính cường lực 8mm & m2 5.794 2,200,000 330,000 220,000 2,750,000 15,933,500
Trang 7C ửa đi 1 cánh ra bancon bên hông 1.82 - - 0 0
3.14 Rèm kéo tiêu chuẩn 02 lớp Cung cấp thi công rèm kéo tiêu chuẩn 02 lớp, một bộ 1.000 350,000 52,500 35,000 437,500 437,500
3.15 Tháo dở gạch tường cầu thang Công tác tháo dở gạch tường hiện trạng khu vực m2 9.595 - 90,000 13,500 9,000 112,500 1,079,438
3.17 Tháo dỡ chỉ trần hiện trạng Công tác tháo dở chỉ trần hiện trạng theo bản vẽ gói 1.000 3,000,000 - 450,000 300,000 3,750,000 3,750,000
1.08 Công tác cán nền Công tác cán nền nhà vệ sinh theo hiện trạng bàn m2 9.749 70,000 65,000 20,250 13,500 168,750 1,645,144
1.10 Lót gạch sàn 300x600mm Công tác lót gạch nhà vệ sinh hoàn thiện theo bản m2 9.548 220,000 90,000 46,500 31,000 387,500 3,699,850
1 Công tác sàn - Flooring works
1.01 Tháo dở sàn hiện hữu Công tác tháo dở sàn gạch hiện hữu theo bản vẽ m2 118.486 90,000 13,500 9,000 112,500 13,329,675
1.02 Thảm lót sàn Cung cấp thi công thảm văn phòng 3-4mm lót sàn m2 118.486 250,000 45,000 44,250 29,500 368,750 43,691,713
1.03 Công tác cán nền Công tác cán nền dựa theo hiện trạng bàn giao m2 55.174 70,000 65,000 20,250 13,500 168,750 9,310,613
1.04 Lót gạch giả gỗ ngoài trời 150x800mm Cung cấp thi công xử lý sàn hiện trạng & lót gạch m2 45.403 220,000 90,000 46,500 31,000 387,500 17,593,663
1.08 Công tác cán nền Công tác cán nền nhà vệ sinh theo hiện trạng bàn m2 9.749 70,000 65,000 20,250 13,500 168,750 1,645,144
1.10 Lót gạch sàn 300x600mm Công tác lót gạch nhà vệ sinh hoàn thiện theo bản m2 9.548 220,000 90,000 46,500 31,000 387,500 3,699,850
2 Hoàn thi ện trần - Ceiling works
2.03 Sơn nước Công tác bã matic xử lý mặt & sơn nước 01 lớp m2 119.887 60,000 35,000 14,250 9,500 118,750 14,236,581
2.04 Khung mái che sân thượng Khung sắt gia cố chịu lực theo bản vẽ, sơn hoàn m2 49.041 2,500,000 375,000 250,000 3,125,000 153,253,125
2.04 Trần thạch cao kháng ẩm WC Công tác đóng trần thạch cao kháng ẩm chìm m2 9.467 186,000 - 27,900 18,600 232,500 2,201,078 Nhà thầu bổ
3 Hoàn thi ện vách - Partition works
Trang 8Khu v ực làm việc chung - - 0 0
3.06 Sơn Epoxy sàn tường Xử lý thi công lăn sàn epoxy chống tĩnh điện hoàn gói 3.367 300,000 100,000 60,000 40,000 500,000 1,683,500
3.08 Khung vách kính Cung cấp lắp đặt vách kính cường lực 8mm & m2 4.368 2,200,000 330,000 220,000 2,750,000 12,012,0003.09 Phụ kiện cửa Cung cấp lắp đặt phụ kiện cửa kính bao gồm bản bộ 1.000 2,000,000 300,000 200,000 2,500,000 2,500,000
3.11 Tháo dở chỉ trần hiện trạng (trong & ngoài) Công tác tháo dở chỉ trần hiện trạng theo bản vẽ gói 1.000 5,000,000 750,000 500,000 6,250,000 6,250,0003.12 Khung nhôm kính Cung cấp lắp đặt vách kính cường lực 8mm & m2 51.625 2,200,000 330,000 220,000 2,750,000 141,968,750
2,637,039,612
T ổng cộng/ Subtotal
Trang 9Công trình: Nhà v ăn phòng Kowil
Địa điểm: 186 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P 6, Quận 3, Tp HCM
Gói th ầu: Cải tạo khối văn phòng Kowil
Bi ểu mẫu 02: Công tác Điện & Cơ Điện, Ống nước / Mechanicals & Engineering, Plumping works
A CÔNG TÁC ĐIỆN -
1 H ệ thống tủ điện tổng
1.01 T ủ điện Tổng DB-TDT -T ủ điện công nghiệp 2 lớp cánh t ủ 1.0 19,266,000 19,266,000
1.02 T ủ điện tầng -T ủ điện tầng trệt DB-TT Sino & LS t ủ 3.0 14,392,000 43,176,000
1.03 Dây cáp điện CU/XLPE/PVC Cadisun md 30.0 695,000 20,850,000
1.04 Dây cáp điện CU/XLPE/PVC Cadisun md 66.0 261,000 17,226,000
1.06 V ật tư phụ & phụ kiện Cung c ấp vật tư phụ, phụ kiện thi gói 1.0 1,843,000 1,843,000
2 T ầng hầm - BF
H ệ thống đèn điện &
2.01 Đèn tuýp Led T8 1.2m Cung c ấp đèn tuýp LED T8 1.2m Kingled b ộ 15.0 392,000 5,880,000
2.03 Công t ắc đơn 1 chiều Wev5001-7SW + WEV6801SW Panasonic b ộ 2.0 111,000 222,000
2.04 Công t ắc đôi 1 chiều Wev5001-7SW + WEV6802SW Schneider/V b ộ 1.0 133,000 133,000
2.05 Đi dây điện cho đèn mới - Dây điện Cadisun 3x1Cx1.5mm Cadisun node 20.0 361,000 7,220,000
2.06 V ật tư phụ & phụ kiện Cung c ấp vật tư phụ, phụ kiện thi gói 1.0 194,000 194,000
Ổ cắm
2.08 Node ổ cắm điện không - Dây điện Cadisun node 5.0 350,000 1,750,000
3 T ầng Trệt - GF
H ệ thống đèn & công tắc
3.01 Đèn thả trang trí
Đèn Agnes 14 Bóng 70W Khung Nhôm Đúc Sơn Tĩnh Điện, 14 Bóng G9, ánh sáng vàng D1750 x H650 mm
cái 1.0 8,736,000 8,736,000
3.02 Đèn rọi ray tracklight Cung c tracklight DTL-12SS/T ấp thi công đèn rọi ray cái 8.0 372,000 2,976,000
Trang 103.03 Thanh ray đèn Cung c ấp thi công thanh ray gắn đèn cái 8.0 146,000 1,168,000 3.04 Đen treo thả trang trí Đèn Thả Coco 4-9W - 1 đui E27, ánh
sáng tr ắng D300 x H250mm cái 2.0 3,584,000 7,168,000
3.06 Đèn sân vườn khu tiểu cảnh Cung cấp thi công đèn sân vườn Kingled/ cái 5.0 1,736,000 8,680,000 3.07 Đèn thả trang trí Khung s ơn tĩnh điện, đèn thả theo
kích th ước D360mm cái 1.0 5,936,000 5,936,000
3.08 Đèn ốp trần tròn 18W Cung c ấp thi công đèn ốp trần tròn
18W
Kingled ONL-18- T220/T
b ộ 2.0 470,000 940,000 3.09 Đèn downlight 12W Cung c ấp thi công đèn âm trần 12W Kingled b ộ 76.0 412,000 31,312,000
China b ộ 16.0 493,000 7,888,000 3.12 Đèn Led dây hắt trần Cung c ấp thi công đèn dây LED hắt
sáng tr ần theo thiết kế China md 107.0 325,000 34,775,000 3.13 B ộ đổi nguồn cho đèn Led Cung cấp thi công bộ đổi nguồn cho China b ộ 11.0 550,000 6,050,000 3.14 Đèn Led bóng tròn cầu
thang
Cung c ấp thi công bộ đèn LED bóng tròn theo thi ết kế
Kingled LWA901A- BK
b ộ 1.0 616,000 616,000 3.15 Công t ắc đơn 1 chiều Cung c ấp thi công công tắc đơn 1 Panasonic b ộ 2.0 111,000 222,000 3.16 Công t ắc đôi 1 chiều Cung c ấp thi công công tắc đôi 1 Panasonic b ộ 5.0 133,000 665,000 3.17 Công t ắc ba 1 chiều Cung c ấp thi công công tắc ba 1 Panasonic b ộ 2.0 152,000 304,000 3.18 Công t ắc đơn 1 đảo chiều Cung c ấp thi công công tắc đơn 1 Panasonic b ộ 1.0 134,000 134,000 3.19 Trunking Cung c ấp thi công trunking nắp dày Vietnam md 25.0 209,000 5,225,000 3.20 Đi dây điện cho đèn mới & - Dây điện Cadisun 3x1Cx1.5mm node 154.0 320,000 49,280,000 3.21 Ph ụ kiện ray đèn & vật tư Cung cấp phụ kiện & vật tư phụ lắp gói 1.0 5,015,000 5,015,000
Ổ cắm
3.23 Node ổ cắm điện không - Dây điện Cadisun node 64.0 350,000 22,400,000 3.24 Node ngu ồn chờ cho cửa - Dây điện Cadisun 2x1Cx2.5mm node 6.0 418,000 2,508,000
4 T ầng 1 - 1F
H ệ thống đèn & công tắc
Trang 114.01 Đèn downlight 12W Cung c ấp thi công đèn âm trần 12W Kingled
DL-12SS-T140-T
b ộ 72.0 412,000 29,664,000
2.04 Thanh ray nam châm cho
2.05 Ph ụ kiện cho đèn ray nam Cung cấp phụ kiện thi công cho hệ gói 1.0 616,000 616,000 2.06 Đèn chùm Décor Cung c theo m ẫu đề xuất ấp lắp đặt đèn chùm trang trí China b ộ 1.0 5,936,000 5,936,000
2.07 Đèn gắn tường trang trí Cung c Đui E27 D150 x W230 mm ấp Đèn Tường Bóng 4-9W - 1 China b ộ 2.0 2,464,000 4,928,000
2.08 Đèn thả H đèn thả D360mm ệ khung nhôm sơn tĩnh điện, chùm China b ộ 3.0 2,464,000 7,392,000
2.09 Đèn tuýp led D600mm Cung c theo m ẫu trình đề xuất ấp thi công hệ đèn tuýp LED China b ộ 1.0 4,928,000 4,928,000 2.10 Đèn Led dây Cung c sáng theo thi ấp thi công đèn dây LED hắt ết kế China md 110.0 325,000 35,750,000 2.11 B ộ đổi nguồn cho đèn Led Cung cấp thi công bộ đổi nguồn cho China b ộ 11.0 550,000 6,050,000 2.12 Công t ắc đơn 1 chiều Cung c ấp thi công công tắc đơn 1 Panasonic b ộ 4.0 111,000 444,000 2.13 Công t ắc đôi 1 chiều Cung c ấp thi công công tắc đôi 1 Panasonic b ộ 3.0 133,000 399,000 2.14 Công t ắc ba 1 chiều Cung c ấp thi công công tắc ba 1 Panasonic b ộ 3.0 152,000 456,000 2.15 Trunking Cung c ấp thi công trunking nắp dày Vietnam md 25.0 209,000 5,225,000 2.16 Đi dây điện cho đèn mới & - Dây điện Cadisun 3x1Cx1.5mm node 107.0 320,000 34,240,000 2.17 Ph ụ kiện & Vật tư phụ cho Cung cấp phụ kiện & vật tư phụ thi gói 1.0 3,674,000 3,674,000 New Đèn trang trí (phòng giám
Ổ cắm
2.19 Node ổ cắm điện không - Dây điện Cadisun node 82.0 350,000 28,700,000
5 T ầng 2 - 2F
H ệ thống đèn & công tắc
Trang 125.01 Đèn downlight 12W Cung c ấp thi công đèn âm trần 12W Kingled
DL-12SS-T140-T
b ộ 85.0 412,000 35,020,000
5.02 Đèn treo thả tròn trang trí Cung c ấp thi công đèn treo thả trang
trí d ạng tròn theo mẫu trình đề xuất b ộ 1.0 3,584,000 3,584,000 5.03 Đèn thả H đèn thả D360mm ệ khung nhôm sơn tĩnh điện, chùm China b ộ 3.0 3,024,000 9,072,000
5.04 Đèn Led dây Cung c ấp thi công đèn dây LED hắt
sáng theo thi ết kế China md 100.0 325,000 32,500,000 5.05 B ộ đổi nguồn cho đèn Led Cung cấp thi công bộ đổi nguồn cho China b ộ 10.0 550,000 5,500,000 5.06 Công t ắc đơn 1 chiều Cung c ấp thi công công tắc đơn 1 Panasonic b ộ 3.0 111,000 333,000 5.07 Công t ắc đôi 1 chiều Cung c ấp thi công công tắc đôi 1 Panasonic b ộ 4.0 133,000 532,000 5.08 Trunking Cung c ấp thi công trunking nắp dày Vietnam md 25.0 234,000 5,850,000 5.09 Đi dây điện cho đèn mới & - Dây điện Cadisun 3x1Cx1.5mm node 94.0 320,000 30,080,000 5.10 Ph ụ kiện & Vật tư phụ cho Cung cấp phụ kiện & vật tư phụ thi gói 1.0 3,038,000 3,038,000
Ổ cắm
5.12 Node ổ cắm điện không - Dây điện Cadisun node 54.0 350,000 18,900,000
6 T ầng 3 - 3F
H ệ thống đèn & công tắc
6.01 Đèn downlight 12W Cung c ấp thi công đèn âm trần 12W Kingled b ộ 66.0 412,000 27,192,000 6.02 Đèn led treo thả W1200 Cung c ấp thi công đèn LED treo thả
theo thi ết kế W1200 x D70 x H40mm China b ộ 4.0 963,000 3,852,000
6.03 Đèn thả khu sân vườn
Cung c ấp thi công đèn thả sân vườn
lo ại to theo mẫu trình đề xuất theo thi ết kế
China b ộ 4.0 2,688,000 10,752,000
6.04 Đèn thả khu sân vườn Cung c v ườn - Loại nhỏ cuộn 10m 19 bóng ấp thi công đèn thả khu sân
theo m ẫu trình đề xuất thiết kế
China cu ộn 8.0 1,422,000 11,376,000
6.05 Đèn mây tre Cung c trình m ấp thi công loại đèn mây tre ẫu đề xuất theo thiết kế
D400 x H500mm
Vietnam b ộ 2.0 582,000 1,164,000
Trang 136.06 Đèn Led dây Cung c sáng theo thi ấp thi công đèn dây LED hắt ết kế China md 38.0 325,000 12,350,000 6.07 B ộ đổi nguồn cho đèn Led Cung cấp thi công bộ đổi nguồn cho China b ộ 4.0 550,000 2,200,000 6.08 Công t ắc đơn 1 chiều Cung c ấp thi công công tắc đơn 1 Panasonic b ộ 4.0 111,000 444,000 6.09 Công t ắc đôi 1 chiều Cung c ấp thi công công tắc đôi 1 Panasonic b ộ 2.0 133,000 266,000 6.10 Công t ắc ba 1 chiều Cung c ấp thi công công tắc ba 1 Panasonic b ộ 3.0 152,000 456,000 6.11 Trunking Cung c ấp thi công trunking nắp dày Vietnam md 20.0 209,000 4,180,000 6.12 Đi dây điện cho đèn mới & - Dây điện Cadisun 3x1Cx1.5mm node 88.0 320,000 28,160,000 6.13 Ph ụ kiện & Vật tư phụ cho Cung cấp phụ kiện & vật tư phụ thi gói 1.0 2,570,000 2,570,000
Ổ cắm
6.15 Node ổ cắm điện không - Dây điện Cadisun node 49.0 350,000 17,150,000
7 Ngoài nhà
H ệ thống đèn & công tắc
7.01 Đèn Led dây Cung c sáng theo thi ấp thi công đèn dây LED hắt ết kế China md 8.0 325,000 2,600,000 7.02 B ộ đổi nguồn cho đèn Led Cung cấp thi công bộ đổi nguồn cho China b ộ 1.0 550,000 550,000 7.03 Đèn sân vườn khu tiểu cảnh Cung c chi ều cao H400mm ấp thi công đèn sân vườn Kingled/ GR-8SS-
D95
cái 8.0 1,736,000 13,888,000
7.05 Đi dây điện cho đèn mới & - Dây điện Cadisun 2x1Cx1.5mm node 16.0 320,000 5,120,000
8 H ệ thống nối đất tiếp địa
Trang 141.04 Node l ắp đặt camera ngoài - Dây mạng cat6 node 2.0 1,042,000 2,084,000 1.05 Dây HDMI lo ại 5-10m Cung c ấp lắp đặt dây HDMI Unitek b ộ 1.0 571,000 571,000
H ệ thống Internet
1.08 Switch chia m ạng 48 cổng Cung cấp lắp đặt switch chia mạng TP-Link b ộ 1.0 2,576,000 2,576,000
1.12 Node ổ cắm mạng & Wifi - Dây mạng cat6 node 32.0 350,000 11,200,000 1.13 V ật tư phụ thi công Cung c ấp vật tư phụ & phụ kiện thi gói 1.0 1,893,000 1,893,000 New Node ổ cắm thoại - Dây m ạng cat3 node 8.0 350,000 2,800,000
Thi ết bị
1.15 Tivi Samsung 50inch SAMSUNG cái 1.0 18,525,000 18,525,000 1.16 Tivi Samsung 65inch SAMSUNG cái 1.0 24,909,000 24,909,000
2.05 Switch chia m ạng 48 cổng Cung cấp lắp đặt switch chia mạng TP-Link b ộ 1.0 2,576,000 2,576,000
2.09 Node ổ cắm mạng & Wifi - Dây mạng cat6 node 41.0 350,000 14,350,000 2.10 V ật tư phụ thi công Cung c ấp vật tư phụ & phụ kiện thi gói 1.0 910,000 910,000 New Node ổ cắm thoại - Dây m ạng cat3 node 7.0 350,000 2,450,000
Thi ết bị
2.11 Tivi Samsung 50inch SAMSUNG cái 3.0 18,525,000 55,575,000
Trang 153 T ầng 2 - 2F
H ệ thống Camera quan
3.01 Camera IP h ồng ngoại 2.0 Cung cấp hệ thống camera quan sát Hikvision b ộ 6.0 1,176,000 7,056,000
3.02 Node l ắp đặt camera trong - Dây mạng cat6 node 6.0 868,000 5,208,000
H ệ thống Internet
3.05 Switch chia m ạng 32 cổng Cung cấp lắp đặt switch chia mạng TP-Link b ộ 1.0 2,464,000 2,464,000
3.09 Node ổ cắm mạng & Wifi - Dây mạng cat6 node 23.0 350,000 8,050,000
3.10 V ật tư phụ thi công Cung c ấp vật tư phụ & phụ kiện thi gói 1.0 835,000 835,000
New Node ổ cắm thoại - Dây m ạng cat3 node 4.0 350,000 1,400,000
Thi ết bị
3.11 Tivi Samsung 50inch SAMSUNG cái 1.0 18,525,000 18,525,000
4 T ầng 3 - 3F
H ệ thống Camera quan
4.02 T ủ Rack 42U cho hệ thống Cung cấp lắp đặt tủ rack 42U Vietnam b ộ 1.0 11,738,000 11,738,000
4.07 Camera IP h ồng ngoại 2.0 Cung cấp hệ thống camera quan sát Hikvision b ộ 6.0 1,176,000 7,056,000
4.08 Trunking 200x50mm Cung c ấp thi công trunking nắp dày Vietnam md 10.0 251,000 2,510,000
4.09 Node l ắp đặt camera trong - Dây mạng cat6 node 6.0 868,000 5,208,000
4.10 Dây HDMI lo ại 5-10m Cung c ấp lắp đặt dây HDMI Unitek b ộ 1.0 571,000 571,000
H ệ thống Internet
4.13 Switch chia m ạng 32 cổng Cung cấp lắp đặt switch chia mạng TP-Link b ộ 1.0 2,464,000 2,464,000
Trang 164.16 Ổ cắm mạng thoại Panasonic b ộ 4.0 347,000 1,388,000 4.17 Node ổ cắm mạng & Wifi - Dây mạng cat6 node 25.0 350,000 8,750,000 4.18 V ật tư phụ thi công Cung c ấp vật tư phụ & phụ kiện thi gói 1.0 884,000 884,000 New Node ổ cắm thoại - Dây m ạng cat3 node 4.0 350,000 1,400,000
5
5.01 Loa âm tr ần 6W Cung c ấp loa gắn trần 6W PC-658R cái 18.0 381,000 6,858,000 5.02 Amply li ền 240W Cung c ấp amply loại 240W APLUS b ộ 1.0 10,640,000 10,640,000 5.03 Dây tín hi ệu cho âm thanh Cung cấp dây tín hiệu cho âm thanh Poli md 221.0 32,000 7,072,000
1 C ấp thoát nước Ống, van,
1.01 Van c ổng D32-D25 Cung c ấp thi công van cổng Bình Minh b ộ 9.0 277,000 2,493,000
1.03 Ống nóng PPR D20-D25- Cung cấp thi công ống nóng PPR Bình Minh md 7.0 99,000 693,000 1.04 Ống thoát nước PVC Cung c ấp thi công ống thoát nước Bình Minh md 78.0 91,000 7,098,000 1.05 Ống thoát nước PVC D90 Cung cấp thi công ống thoát nước Bình Minh md 32.0 344,000 11,008,000 1.06 Chi phí k ết nối ống cấp Công tác k ết nối ông cấp thoát nước gói 1.0 2,240,000 2,240,000
1.09 V ật tư phụ cho lắp đặt V ật tư phụ cung cấp cho lắp đặt thi gói 1.0 751,000 751,000
2 Thi ết bị khu vệ sinh
2.02 Vòi x ịt Cung c ấp và lắp đặt vòi xịt CFV- b ộ 9.0 963,000 8,667,000
2.04 Vòi r ửa Cung c ấp và lắp đặt vòi rửa LFV-21S b ộ 9.0 1,422,000 12,798,000
2.06 Nút ch ặn chậu Cung c ấp và lắp đặt nút chặn chậu A-016V b ộ 9.0 571,000 5,139,000
2.08 Van ấn tiểu nam Cung c ấp và lắp đặt Van ấn tiểu nam UF-8V b ộ 4.0 1,512,000 6,048,000 2.09 Ph ụ kiện & Vật tư phụ cho Cung cấp phụ kiện & vật tư phụ thi gói 1.0 4,242,000 4,242,000
H ệ thống loa âm trần - Sound system & equipment
** L ưu ý : thi công hệ thống nước sẽ giữ nguyên đường nước hiện trạng, bổ sung đường
Trang 173 Thi ết bị bếp & quầy Bar
3.01 Ch ậu rửa chén loại 2 ngăn Cung cấp thi công chậu rửa 2 ngăn Sơn Hà b ộ 1.0 3,024,000 3,024,000
3.02 Vòi nóng l ạnh cho chậu rửa Cung cấp thi công vòi nóng lạnh cho FSV-801S b ộ 1.0 3,114,000 3,114,000
3.03 Ch ậu rửa đặt bàn Cung c ấp thi công chậu rửa đặt bàn L-294V b ộ 1.0 2,296,000 2,296,000
3.04 Vòi r ửa cho chậu rửa Cung c ấp thi công vòi nóng lạnh cho LFV- b ộ 1.0 2,755,000 2,755,000
3.05 Đuôi thải chữ P Cung c ấp lắp đặt Đuôi thải chữ P cho Vietnam b ộ 1.0 336,000 336,000
3.06 Máy n ước nóng 30L Cung c ấp lắp đặt máy nước nóng & Ariston b ộ 1.0 4,480,000 4,480,000
3.07 Giá đỡ bình nước nóng Cung c ấp lắp đặt giá đỡ bình nước Local b ộ 1.0 269,000 269,000
3.08 Ph ụ kiện & vật tư phụ Cung c ấp vật tư phụ, phụ kiện thi b ộ 1.0 755,000 755,000
D H Ệ THỐNG ĐIỆN
1 T ầng trệt - GF
H ệ thống dây, ống ĐHKK
1.01 Nhân công l ắp đặt máy Nhân công l ắp đặt máy lạnh gắn FTKA50V b ộ 1.0 672,000 672,000
1.02 Nhân công l ắp đặt máy Nhân công l ắp đặt máy lạnh cassette FCFC71DV b ộ 3.0 896,000 2,688,000
1.03 Nhân công l ắp đặt máy Nhân công l ắp đặt máy lạnh cassette FCNQ36M b ộ 2.0 896,000 1,792,000
1.04 Nhân công l ắp đặt cục bộ Nhân công lắp đặt cục bộ treo tường FTKA25V b ộ 1.0 672,000 672,000
1.05 Ống đồng D6mm Cung c ấp lắp đặt ống đồng D6mm Toàn phát / md 30.0 97,000 2,910,000
1.06 Ống đồng D10mm Cung c ấp lắp đặt ống đồng D10mm Toàn phát / md 95.0 133,000 12,635,000
1.07 Ống đồng D12mm Cung c ấp lắp đặt ống đồng D12mm Toàn phát / md 34.0 169,000 5,746,000
1.08 Ống đồng D16mm Cung c ấp ống đồng D16mm dày 0.71 Toàn phát / md 69.0 240,000 16,560,000
1.09 Ống nước ngưng D21- Cung c ấp ống nước ngưng Ti ền phong md 37.0 141,000 5,217,000
1.1 Dây điều khiển Cung c ấp lắp đặt dây điều khiển Cadisun md 26.0 19,000 494,000
1.12 Dây điều khiển cho Cung c ấp lắp đặt dây điều khiển cho Cadisun md 42.0 19,000 798,000
1.13 Dây điều khiển Cung c ấp lắp đặt dây điều khiển Cadisun md 72.0 87,000 6,264,000
1.14 Dây ngu ồn Cung c ấp lắp đặt dây nguồn Cadisun md 72.0 74,000 5,328,000
1.15 Ống cứng mềm PVC D20- Cung cấp lắp đặt ống cứng mềm SP md 303.5 17,000 5,159,500
1.19 Chi phi th ử kín đường ống Chi phi thử kín đường ống gói 1.0 616,000 616,000
1.20 Test ch ạy thử Chi phií ch ạy thử máy gói 1.0 336,000 336,000
1.21 V ật tư phụ cho lắp đặt Cung c ấp vật tư phụ, phụ kiện cho thi gói 1.0 4,245,000 4,245,000
2 T ầng 1 - 1F
H ệ thống dây, ống ĐHKK
2.01 Nhân công l ắp đặt máy Nhân công l ắp đặt máy lạnh gắn FTKA50V b ộ 1.0 672,000 672,000