Hồ sơ thiết kế do Công ty TNHH Xây dựng Tư vấn thiết kế Minh Hà lập Luật Xây dựng số 502014QH13 ngày 18062014 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 7 Nghị định số 322015NĐ–CP ngày 2532015 của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng Công văn số 1776BXDVP; 1777BXDVP ngày 16082007 của Bộ Xây Dựng về việc công bố Định mức Phần Xây dựng và Lắp đặt Quyết định số 1172QĐBXD; 1173QĐBXD ngày 26122012 của Bộ Xây Dựng về việc công bố Định mức XDCB (Sửa đổi và bổ sung) Quyết định số 587QĐBXD; 588QĐBXD ngày 29052014 của Bộ Xây Dựng về việc công bố Định mức XDCB (Sửa đổi và bổ sung) Thông tư số 052016TTBXD ngày 10032016 của Bộ Xây dựng về việc Hướng dẫn xác định đơn giá nhân công trong quản lý chi phí ĐTXD Thông tư số 062016TTBXD ngày 10032016 của Bộ Xây dựng về việc Hướng dẫn xác định và quản lý chi phí đầu tư xây dựng
Trang 1Ơ SỞ LẬP DỰ TOÁN :
- H ồ sơ thiết kế do Công ty TNHH Xây dựng - Tư vấn thiết kế Minh Hà lập Show
- Lu ật Xây dựng số 50/2014/QH13 ngày 18/06/2014 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 7 Show
- Ngh ị định số 32/2015/NĐ–CP ngày 25/3/2015 của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng Show
- Công v ăn số 1776/BXD-VP; 1777/BXD-VP ngày 16/08/2007 của Bộ Xây Dựng về việc công bố Định mức Phần Xây dựng và Lắp đặt Show
- Quy ết định số 1172/QĐ-BXD; 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012 của Bộ Xây Dựng về việc công bố Định mức XDCB (Sửa đổi và bổ sung) Show
- Quy ết định số 587/QĐ-BXD; 588/QĐ-BXD ngày 29/05/2014 của Bộ Xây Dựng về việc công bố Định mức XDCB (Sửa đổi và bổ sung) Show
- Thông t ư số 05/2016/TT-BXD ngày 10/03/2016 của Bộ Xây dựng về việc Hướng dẫn xác định đơn giá nhân công trong quản lý chi phí ĐTXD Show
- Thông t ư số 06/2016/TT-BXD ngày 10/03/2016 của Bộ Xây dựng về việc Hướng dẫn xác định và quản lý chi phí đầu tư xây dựng Show
Show Show Show
- Báo giá v ật liệu xây dựng và thiết bị của một số nhà sản xuất, đại lý cung cấp theo giá thị trường trên địa bàn xây dựng công trình Show
Show
Show Show Show Show
#N/A
- Công v ăn số ……… ngày ……./… /…… của Ủy Ban Nhân dân tỉnh ……… về việc công bố đơn giá xây dựng công trình trên địa bàn.
- Công v ăn số ……… ngày ……./… /…… của Ủy Ban Nhân dân tỉnh ……… về việc công bố hệ số điều chỉnh chi phí nhân công, máy thi
công đối với công trình xây dựng trên địa bàn.
- Công v ăn số ……… ngày … /… /…… của Sở Xây dựng tỉnh ……… công bố giá VLXD tháng ……/… trên địa bàn.
#N/A
NG ƯỜI LẬP
Trang 2V ật liệu Nhân công Máy thi công V ật liệu Nhân công Máy thi công VL NC M
* PH ẦN CHUNG TRỤC CHÍNH VÀ HÀNH
LANG
**** T Ủ MDB-3B
13 BA.18303 L ắp đặt chống sét lan truyền 100kA (8/80ms)
3P+N
**** T Ủ DB CC-3B
**** T Ủ DB-3B-T1
**** T Ủ DB-3B-T3-T8
Đơn giá Định mức
Kh ối lượng toàn bộ
STT Mã hi ệu
Trang 343 BA.18304 L ắp đặt MCCB 3P 150A 30kA cái 6.0000 1,381,864 134,232 8,291,184 805,392 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
**** T Ủ DB-3B-T9
*** T Ủ DB-3B TM
**** T Ủ LDB-T4
**** T Ủ LDB-T8
**** T Ủ DB-3B-TA
79 BA.18306 L ắp đặt mạch điều khiển bơm nước tăng áp cái 1.0000 2,824,050 315,840 2,824,050 315,840 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
***** DÂY CÁP ĐIỆN
Trang 493 TT Busway (AL) 1250A 3P4W+50%E, IP55 m 35.0000
94 TT Busway (Cu) 800A 3P4W+50%E, IP55 m 12.0000
95 TT Joint stack (Kh ớp nối) 1250A cái 12.0000
96 TT Joint stack (Kh ớp nối) 800A cái 4.0000
97 TT Elbow 1250A cái 5.0000
98 TT Flanged End cái 1.0000
99 TT END CLOSER cái 1.0000
100 TT Spring Hanger cái 7.0000
101 TT Horizotal Hanger cái 13.0000
102 TT Plug in hole cái 7.0000
103 TT MCCB 200A-4P-36kA cái 1.0000
104 TT MCCB 175A-4P-36kA cái 6.0000
105 TT Chi phí v ận chuyển, bảo hiểm, lắp đặt, vật tư phụ lô 1.0000
* CÁP T Ừ TỦ PP TỚI CĂN HỘ
***** THANG CÁP VÀ MÁNG CÁP
117 BA.14403 L ắp đặt ống nhựa PVC, DN32 (ống lắp chìm) m 500.0000 26,019 44,744 181 13,009,500 22,372,000 90,500 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
119 BA.14402 L ắp đặt ống nhựa PVC, DN20 (ống lắp chìm) m 1,100.0000 16,849 39,480 150 18,533,900 43,428,000 165,000 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
**** CHI ẾU SÁNG VÀ Ổ CẮM
120 BA.13210 L ắp đặt đèn tuýp led 0.6m gắn tường 1x18W b ộ 30.0000 117,300 34,216 3,519,000 1,026,480 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
122 BA.13604 L ắp đặt đèn áp trần chống ẩm tube led 1x20w,
1.2m, IP65
128 BA.15401 L ắp đặt đế công tắc và ổ cắm h ộp 103.0000 13,554 50,008 301 1,396,062 5,150,824 31,003 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
Trang 5130 BA.15403 L ắp đặt tủ điện căn hộ 18 modules h ộp 51.0000 26,250 65,800 301 1,338,750 3,355,800 15,351 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
132 BA.13310 L ắp đặt đèn huỳnh quang 1,2m gắn tường 1x36W b ộ 310.0000 142,100 39,480 44,051,000 12,238,800 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
140 BA.15401 L ắp đặt đế công tắc và ổ cắm h ộp 1,561.0000 13,554 50,008 301 21,157,794 78,062,488 469,861 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
154 BA.14402 L ắp đặt ống nhựa PVC DN20 (ống lắp chìm) m 5,537.0000 16,849 39,480 150 93,292,913 218,600,760 830,550 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
155 BA.14402 L ắp đặt ống nhựa PVC DN25 (ống lắp chìm) m 350.0000 16,849 39,480 150 5,897,150 13,818,000 52,500 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
157 BA.14402 L ắp đặt ống ruột gà nhựa PVC DN20 (ống lắp
161 BA.13310 L ắp đặt đèn huỳnh quang 1,2m gắn tường 1x36W b ộ 690.0000 142,100 39,480 98,049,000 27,241,200 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
168 BA.15401 L ắp đặt đế công tắc và ổ cắm h ộp 2,982.0000 13,554 50,008 301 40,418,028 149,123,856 897,582 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
Trang 6177 BA.16103 L ắp đặt Cáp 1Cx2.5mm²-Cu/XLPE/PVC m 4,692.0000 10,592 6,317 49,697,664 29,639,364 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
181 BA.14402 L ắp đặt ống nhựa PVC DN20 m 12,965.0000 16,849 39,480 150 218,447,285 511,858,200 1,944,750 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
184 BA.14402 L ắp đặt ống ruột gà nhựa PVC DN20 (ống lắp
186 BA.25201 L ắp đặt cọc tiếp địa D16, L2400mm 1 b ộ 16.0000 1,000,000 68,432 42,299 16,000,000 1,094,912 676,784 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
190 TT Test điện trở đất cái 2.0000
191 BA.25201 L ắp đặt thanh tiếp địa chỉnh hệ thống điện 1 b ộ 2.0000 1,000,000 68,432 42,299 2,000,000 136,864 84,598 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD
193 TT Hóa ch ất giảm điện trở đất (11,36kg/bao) bao 4.0000
THM T ỔNG HẠNG MỤC 3,739,062,257 2,269,608,047 6,472,494
Ch ứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng số
L ĩnh vực hành nghề: Định giá xây dựng hạng
Trang 7Thi công
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2500 1 0.2500 263,200 1 65,800
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.7200 263,200 1 189,504
Trang 8N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2200 1 0.2200 263,200 1 57,904
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.7200 1 2.1600 263,200 1 568,512
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.7200 1 2.8800 263,200 1 758,016
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3900 1 1.1700 263,200 1 307,944
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.2000 1 2.4000 263,200 1 631,680
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.4200 1 0.4200 263,200 1 110,544
V ật liệu
Trang 9V86099 - MCCB 3P 160A 36kA cái 1.0000 1 1.0000 1
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.9000 1 0.9000 263,200 1 236,880
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1600 1 0.1600 263,200 1 42,112
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.1500 1 0.1500 15,042 1 2,256
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.2000 1 1.2000 263,200 1 315,840
13 BA.18303 L ắp đặt chống sét lan truyền 100kA (8/80ms) 3P+N cái 1.0000 110,544
V ật liệu
V86096 - chống sét lan truyền 100kA (8/80ms) 3P+N cái 1.0000 1 1.0000 1
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.4200 1 0.4200 263,200 1 110,544
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1800 1 0.1800 263,200 1 47,376
V ật liệu
Trang 10V02137 - Rơ le bảo vệ quá dòng cái 1.0000 1 1.0000 1
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2500 1 0.2500 263,200 1 65,800
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.4800 263,200 1 126,336
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3900 1 1.1700 263,200 1 307,944
Trang 11V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.5100 1 0.5100 263,200 1 134,232
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.4200 1 0.4200 263,200 1 110,544
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.3000 263,200 1 78,960
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.6000 263,200 1 157,920
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.4200 1 0.4200 263,200 1 110,544
V ật liệu
Trang 12Nhân công 42,112
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1600 1 0.1600 263,200 1 42,112
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.1500 1 0.1500 15,042 1 2,256
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.2000 1 1.2000 263,200 1 315,840
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1900 1 0.3800 263,200 1 100,016
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0400 15,042 1 602
Trang 1330 BA.15401 L ắp đặt hộp nối Tap- off 125A h ộp 6.0000 301,853
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1900 1 1.1400 263,200 1 300,048
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.1200 15,042 1 1,805
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.3000 263,200 1 78,960
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168
V ật liệu
Trang 14V01701 - cầu chì 2A cái 1.0000 1 3.0000 1
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2200 1 6.1600 263,200 1 1,621,312
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.5100 1 0.5100 263,200 1 134,232
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 4.2000 263,200 1 1,105,440
Trang 15Nhân công 473,760
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 1.8000 263,200 1 473,760
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.1200 15,042 1 1,805
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 1.4400 263,200 1 379,008
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 1.4400 263,200 1 379,008
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2200 1 35.6400 263,200 1 9,380,448
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.5100 1 3.0600 263,200 1 805,392
V ật liệu
Trang 16Nhân công 6,395,760
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 24.3000 263,200 1 6,395,760
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.3000 263,200 1 78,960
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168
V ật liệu
Trang 17V00750 - Vật liệu khác % 2.0000 1
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2200 1 5.0600 263,200 1 1,331,792
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.5100 1 0.5100 263,200 1 134,232
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 3.4500 263,200 1 908,040
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2100 1 0.2100 263,200 1 55,272
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301
V ật liệu
Trang 18V01701 - đèn báo pha cái 1.0000 1 3.0000 1
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.4200 1 0.4200 263,200 1 110,544
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.6000 263,200 1 157,920
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 0.1500 263,200 1 39,480
V ật liệu
Trang 19N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.3000 263,200 1 78,960
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2100 1 0.2100 263,200 1 55,272
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 0.1500 263,200 1 39,480
V ật liệu
Trang 20Nhân công 236,880
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 0.9000 263,200 1 236,880
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2100 1 0.2100 263,200 1 55,272
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168
V ật liệu
Trang 21V00750 - Vật liệu khác % 3.0000 1
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 0.1500 263,200 1 39,480
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 0.9000 263,200 1 236,880
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2100 1 0.2100 263,200 1 55,272
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168
V ật liệu
Trang 22V01701 - cầu chì 5A cái 1.0000 1 3.0000 1
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.3000 263,200 1 78,960
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.6000 263,200 1 157,920
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 0.1500 263,200 1 39,480
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.2000 1 2.4000 263,200 1 631,680
V ật liệu
Trang 23N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.2000 1 1.2000 263,200 1 315,840
Trang 2594 TT Busway (Cu) 800A 3P4W+50%E, IP55 m 12.0000
V ật liệu
95 TT Joint stack (Kh ớp nối) 1250A cái 12.0000
V ật liệu
96 TT Joint stack (Kh ớp nối) 800A cái 4.0000
V ật liệu
V ật liệu
V ật liệu
Trang 2699 TT END CLOSER cái 1.0000
V ật liệu
V ật liệu
V ật liệu
Trang 27N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0300 1 241.6500 263,200 1 63,602,280
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 5.6000 263,200 1 1,473,920
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 4.0000 263,200 1 1,052,800
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 44.8000 263,200 1 11,791,360
Trang 28N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2300 1 1.6100 263,200 1 423,752
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0540 1 55.8360 263,200 1 14,696,035
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0170 1 17.5780 15,042 1 264,408
Trang 29N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1700 1 85.0000 263,200 1 22,372,000
Máy thi công
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 165.0000 263,200 1 43,428,000
Trang 30N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1300 1 3.9000 263,200 1 1,026,480
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 66.3000 263,200 1 17,450,160
122 BA.13604 L ắp đặt đèn áp trần chống ẩm tube led 1x20w, 1.2m,
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1200 1 0.9600 263,200 1 252,672
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 2.0800 263,200 1 547,456
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0880 1 1.3200 263,200 1 347,424
V ật liệu
Trang 31Nhân công 252,672
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.9600 263,200 1 252,672
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 1.9200 263,200 1 505,344
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1900 1 19.5700 263,200 1 5,150,824
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 2.0600 15,042 1 30,987
*** H Ệ THỐNG ĐIỆN CĂN HỘ THƯƠNG MẠI TẦNG
Trang 32Máy thi công 15,343
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 1.0200 15,042 1 15,343
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2500 1 12.7500 263,200 1 3,355,800
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1900 1 9.6900 263,200 1 2,550,408
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 1.0200 15,042 1 15,343
132 BA.13310 L ắp đặt đèn huỳnh quang 1,2m gắn tường 1x36W b ộ ####### 12,238,800
V ật liệu
V42374 - đèn huỳnh quang 1,2m gắn tường 1x36W bộ 1.0000 1 310.0000 1
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 46.5000 263,200 1 12,238,800
Trang 33134 BA.13601 L ắp đặt đèn âm trần bóng led 18W bộ 74.0000 3,505,824
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1800 1 13.3200 263,200 1 3,505,824
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0960 1 55.9680 263,200 1 14,730,778
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0960 1 14.8800 263,200 1 3,916,416
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 44.8800 263,200 1 11,812,416
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0880 1 13.7280 263,200 1 3,613,210
Trang 34N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1900 1 296.5900 263,200 1 78,062,488
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 31.2200 15,042 1 469,611
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1100 1 2.5300 263,200 1 665,896
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 6.4500 263,200 1 1,697,640
Trang 35144 BA.18202 L ắp đặt MCB 2P-25A-6kA cái 22.0000 868,560
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 3.3000 263,200 1 868,560
145 BA.18202 L ắp đặt MCB 2P-32A-6kA cái
V ật liệu
Nhân công
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 3.1500 263,200 1 829,080
Trang 37Máy thi công 832,876
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 52.5000 263,200 1 13,818,000
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1700 1 55.0800 263,200 1 14,497,056
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0120 1 3.8880 15,042 1 58,483
157 BA.14402 L ắp đặt ống ruột gà nhựa PVC DN20 (ống lắp chìm) m ####### 59,445,630
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 225.0000 263,200 1 59,220,000
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0100 1 15.0000 15,042 1 225,630
158 BA.14402 L ắp đặt ống ruột gà nhựa PVC DN25 (ống lắp chìm) m ####### 19,815,210
Trang 38V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 75.0000 263,200 1 19,740,000
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2500 1 40.5000 263,200 1 10,659,600
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1900 1 30.7800 263,200 1 8,101,296
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 3.2400 15,042 1 48,736
161 BA.13310 L ắp đặt đèn huỳnh quang 1,2m gắn tường 1x36W b ộ ####### 27,241,200
Trang 39162 BA.13605 L ắp đặt đèn âm trần bóng led 7W b ộ ####### 7,343,280
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 27.9000 263,200 1 7,343,280
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1800 1 29.1600 263,200 1 7,674,912
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0960 1 127.8720 263,200 1 33,655,910
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0960 1 62.2080 263,200 1 16,373,146
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 75.8400 263,200 1 19,961,088
V ật liệu
Trang 40V01702 - Công tắc đôi 1 chiều cái 1.0000 1 54.0000 1
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1900 1 566.5800 263,200 1 149,123,856
M112.1701_
TT11
- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 59.6400 15,042 1 897,105
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1100 1 6.9300 263,200 1 1,823,976
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 18.9000 263,200 1 4,974,480
V ật liệu
N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 18.9000 263,200 1 4,974,480