1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Dự toán lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, lắp đặt thiết bị vệ sinh

109 11 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Dự Toán Lắp Đặt Hệ Thống Điện, Hệ Thống Cấp Thoát Nước, Lắp Đặt Thiết Bị Vệ Sinh
Tác giả Công Ty TNHH Xây Dựng - Tư Vấn Thiết Kế Minh Hà
Trường học Công Ty TNHH Xây Dựng - Tư Vấn Thiết Kế Minh Hà
Chuyên ngành Hệ Thống Điện, Hệ Thống Cấp Thoát Nước
Thể loại Thuyết Minh Dự Toán
Năm xuất bản 2019
Thành phố Việt Nam
Định dạng
Số trang 109
Dung lượng 1,03 MB
File đính kèm Dự toán lắp đặt hệ thống điện.rar (1 MB)

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Hồ sơ thiết kế do Công ty TNHH Xây dựng Tư vấn thiết kế Minh Hà lập Luật Xây dựng số 502014QH13 ngày 18062014 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 7 Nghị định số 322015NĐ–CP ngày 2532015 của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng Công văn số 1776BXDVP; 1777BXDVP ngày 16082007 của Bộ Xây Dựng về việc công bố Định mức Phần Xây dựng và Lắp đặt Quyết định số 1172QĐBXD; 1173QĐBXD ngày 26122012 của Bộ Xây Dựng về việc công bố Định mức XDCB (Sửa đổi và bổ sung) Quyết định số 587QĐBXD; 588QĐBXD ngày 29052014 của Bộ Xây Dựng về việc công bố Định mức XDCB (Sửa đổi và bổ sung) Thông tư số 052016TTBXD ngày 10032016 của Bộ Xây dựng về việc Hướng dẫn xác định đơn giá nhân công trong quản lý chi phí ĐTXD Thông tư số 062016TTBXD ngày 10032016 của Bộ Xây dựng về việc Hướng dẫn xác định và quản lý chi phí đầu tư xây dựng

Trang 1

Ơ SỞ LẬP DỰ TOÁN :

- H ồ sơ thiết kế do Công ty TNHH Xây dựng - Tư vấn thiết kế Minh Hà lập Show

- Lu ật Xây dựng số 50/2014/QH13 ngày 18/06/2014 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 7 Show

- Ngh ị định số 32/2015/NĐ–CP ngày 25/3/2015 của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng Show

- Công v ăn số 1776/BXD-VP; 1777/BXD-VP ngày 16/08/2007 của Bộ Xây Dựng về việc công bố Định mức Phần Xây dựng và Lắp đặt Show

- Quy ết định số 1172/QĐ-BXD; 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012 của Bộ Xây Dựng về việc công bố Định mức XDCB (Sửa đổi và bổ sung) Show

- Quy ết định số 587/QĐ-BXD; 588/QĐ-BXD ngày 29/05/2014 của Bộ Xây Dựng về việc công bố Định mức XDCB (Sửa đổi và bổ sung) Show

- Thông t ư số 05/2016/TT-BXD ngày 10/03/2016 của Bộ Xây dựng về việc Hướng dẫn xác định đơn giá nhân công trong quản lý chi phí ĐTXD Show

- Thông t ư số 06/2016/TT-BXD ngày 10/03/2016 của Bộ Xây dựng về việc Hướng dẫn xác định và quản lý chi phí đầu tư xây dựng Show

Show Show Show

- Báo giá v ật liệu xây dựng và thiết bị của một số nhà sản xuất, đại lý cung cấp theo giá thị trường trên địa bàn xây dựng công trình Show

Show

Show Show Show Show

#N/A

- Công v ăn số ……… ngày ……./… /…… của Ủy Ban Nhân dân tỉnh ……… về việc công bố đơn giá xây dựng công trình trên địa bàn.

- Công v ăn số ……… ngày ……./… /…… của Ủy Ban Nhân dân tỉnh ……… về việc công bố hệ số điều chỉnh chi phí nhân công, máy thi

công đối với công trình xây dựng trên địa bàn.

- Công v ăn số ……… ngày … /… /…… của Sở Xây dựng tỉnh ……… công bố giá VLXD tháng ……/… trên địa bàn.

#N/A

NG ƯỜI LẬP

Trang 2

V ật liệu Nhân công Máy thi công V ật liệu Nhân công Máy thi công VL NC M

* PH ẦN CHUNG TRỤC CHÍNH VÀ HÀNH

LANG

**** T Ủ MDB-3B

13 BA.18303 L ắp đặt chống sét lan truyền 100kA (8/80ms)

3P+N

**** T Ủ DB CC-3B

**** T Ủ DB-3B-T1

**** T Ủ DB-3B-T3-T8

Đơn giá Định mức

Kh ối lượng toàn b

STT Mã hi ệu

Trang 3

43 BA.18304 L ắp đặt MCCB 3P 150A 30kA cái 6.0000 1,381,864 134,232 8,291,184 805,392 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

**** T Ủ DB-3B-T9

*** T Ủ DB-3B TM

**** T Ủ LDB-T4

**** T Ủ LDB-T8

**** T Ủ DB-3B-TA

79 BA.18306 L ắp đặt mạch điều khiển bơm nước tăng áp cái 1.0000 2,824,050 315,840 2,824,050 315,840 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

***** DÂY CÁP ĐIỆN

Trang 4

93 TT Busway (AL) 1250A 3P4W+50%E, IP55 m 35.0000

94 TT Busway (Cu) 800A 3P4W+50%E, IP55 m 12.0000

95 TT Joint stack (Kh ớp nối) 1250A cái 12.0000

96 TT Joint stack (Kh ớp nối) 800A cái 4.0000

97 TT Elbow 1250A cái 5.0000

98 TT Flanged End cái 1.0000

99 TT END CLOSER cái 1.0000

100 TT Spring Hanger cái 7.0000

101 TT Horizotal Hanger cái 13.0000

102 TT Plug in hole cái 7.0000

103 TT MCCB 200A-4P-36kA cái 1.0000

104 TT MCCB 175A-4P-36kA cái 6.0000

105 TT Chi phí v ận chuyển, bảo hiểm, lắp đặt, vật tư phụ lô 1.0000

* CÁP T Ừ TỦ PP TỚI CĂN HỘ

***** THANG CÁP VÀ MÁNG CÁP

117 BA.14403 L ắp đặt ống nhựa PVC, DN32 (ống lắp chìm) m 500.0000 26,019 44,744 181 13,009,500 22,372,000 90,500 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

119 BA.14402 L ắp đặt ống nhựa PVC, DN20 (ống lắp chìm) m 1,100.0000 16,849 39,480 150 18,533,900 43,428,000 165,000 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

**** CHI ẾU SÁNG VÀ Ổ CẮM

120 BA.13210 L ắp đặt đèn tuýp led 0.6m gắn tường 1x18W b ộ 30.0000 117,300 34,216 3,519,000 1,026,480 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

122 BA.13604 L ắp đặt đèn áp trần chống ẩm tube led 1x20w,

1.2m, IP65

128 BA.15401 L ắp đặt đế công tắc và ổ cắm h ộp 103.0000 13,554 50,008 301 1,396,062 5,150,824 31,003 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

Trang 5

130 BA.15403 L ắp đặt tủ điện căn hộ 18 modules h ộp 51.0000 26,250 65,800 301 1,338,750 3,355,800 15,351 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

132 BA.13310 L ắp đặt đèn huỳnh quang 1,2m gắn tường 1x36W b ộ 310.0000 142,100 39,480 44,051,000 12,238,800 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

140 BA.15401 L ắp đặt đế công tắc và ổ cắm h ộp 1,561.0000 13,554 50,008 301 21,157,794 78,062,488 469,861 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

154 BA.14402 L ắp đặt ống nhựa PVC DN20 (ống lắp chìm) m 5,537.0000 16,849 39,480 150 93,292,913 218,600,760 830,550 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

155 BA.14402 L ắp đặt ống nhựa PVC DN25 (ống lắp chìm) m 350.0000 16,849 39,480 150 5,897,150 13,818,000 52,500 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

157 BA.14402 L ắp đặt ống ruột gà nhựa PVC DN20 (ống lắp

161 BA.13310 L ắp đặt đèn huỳnh quang 1,2m gắn tường 1x36W b ộ 690.0000 142,100 39,480 98,049,000 27,241,200 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

168 BA.15401 L ắp đặt đế công tắc và ổ cắm h ộp 2,982.0000 13,554 50,008 301 40,418,028 149,123,856 897,582 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

Trang 6

177 BA.16103 L ắp đặt Cáp 1Cx2.5mm²-Cu/XLPE/PVC m 4,692.0000 10,592 6,317 49,697,664 29,639,364 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

181 BA.14402 L ắp đặt ống nhựa PVC DN20 m 12,965.0000 16,849 39,480 150 218,447,285 511,858,200 1,944,750 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

184 BA.14402 L ắp đặt ống ruột gà nhựa PVC DN20 (ống lắp

186 BA.25201 L ắp đặt cọc tiếp địa D16, L2400mm 1 b ộ 16.0000 1,000,000 68,432 42,299 16,000,000 1,094,912 676,784 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

190 TT Test điện trở đất cái 2.0000

191 BA.25201 L ắp đặt thanh tiếp địa chỉnh hệ thống điện 1 b ộ 2.0000 1,000,000 68,432 42,299 2,000,000 136,864 84,598 TG_2022_QD_3670_LD_Vung2 12/2021/TT-BXD

193 TT Hóa ch ất giảm điện trở đất (11,36kg/bao) bao 4.0000

THM T ỔNG HẠNG MỤC 3,739,062,257 2,269,608,047 6,472,494

Ch ứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng số

L ĩnh vực hành nghề: Định giá xây dựng hạng

Trang 7

Thi công

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2500 1 0.2500 263,200 1 65,800

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.7200 263,200 1 189,504

Trang 8

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2200 1 0.2200 263,200 1 57,904

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.7200 1 2.1600 263,200 1 568,512

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.7200 1 2.8800 263,200 1 758,016

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3900 1 1.1700 263,200 1 307,944

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.2000 1 2.4000 263,200 1 631,680

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.4200 1 0.4200 263,200 1 110,544

V ật liệu

Trang 9

V86099 - MCCB 3P 160A 36kA cái 1.0000 1 1.0000 1

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.9000 1 0.9000 263,200 1 236,880

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1600 1 0.1600 263,200 1 42,112

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.1500 1 0.1500 15,042 1 2,256

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.2000 1 1.2000 263,200 1 315,840

13 BA.18303 L ắp đặt chống sét lan truyền 100kA (8/80ms) 3P+N cái 1.0000 110,544

V ật liệu

V86096 - chống sét lan truyền 100kA (8/80ms) 3P+N cái 1.0000 1 1.0000 1

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.4200 1 0.4200 263,200 1 110,544

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1800 1 0.1800 263,200 1 47,376

V ật liệu

Trang 10

V02137 - Rơ le bảo vệ quá dòng cái 1.0000 1 1.0000 1

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2500 1 0.2500 263,200 1 65,800

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.4800 263,200 1 126,336

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3900 1 1.1700 263,200 1 307,944

Trang 11

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.5100 1 0.5100 263,200 1 134,232

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.4200 1 0.4200 263,200 1 110,544

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.3000 263,200 1 78,960

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.6000 263,200 1 157,920

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.4200 1 0.4200 263,200 1 110,544

V ật liệu

Trang 12

Nhân công 42,112

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1600 1 0.1600 263,200 1 42,112

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.1500 1 0.1500 15,042 1 2,256

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.2000 1 1.2000 263,200 1 315,840

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1900 1 0.3800 263,200 1 100,016

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0400 15,042 1 602

Trang 13

30 BA.15401 L ắp đặt hộp nối Tap- off 125A h ộp 6.0000 301,853

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1900 1 1.1400 263,200 1 300,048

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.1200 15,042 1 1,805

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.3000 263,200 1 78,960

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168

V ật liệu

Trang 14

V01701 - cầu chì 2A cái 1.0000 1 3.0000 1

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2200 1 6.1600 263,200 1 1,621,312

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.5100 1 0.5100 263,200 1 134,232

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 4.2000 263,200 1 1,105,440

Trang 15

Nhân công 473,760

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 1.8000 263,200 1 473,760

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.1200 15,042 1 1,805

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 1.4400 263,200 1 379,008

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 1.4400 263,200 1 379,008

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2200 1 35.6400 263,200 1 9,380,448

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.5100 1 3.0600 263,200 1 805,392

V ật liệu

Trang 16

Nhân công 6,395,760

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 24.3000 263,200 1 6,395,760

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.3000 263,200 1 78,960

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168

V ật liệu

Trang 17

V00750 - Vật liệu khác % 2.0000 1

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2200 1 5.0600 263,200 1 1,331,792

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.5100 1 0.5100 263,200 1 134,232

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 3.4500 263,200 1 908,040

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2100 1 0.2100 263,200 1 55,272

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301

V ật liệu

Trang 18

V01701 - đèn báo pha cái 1.0000 1 3.0000 1

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.4200 1 0.4200 263,200 1 110,544

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.6000 263,200 1 157,920

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 0.1500 263,200 1 39,480

V ật liệu

Trang 19

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.3000 263,200 1 78,960

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2100 1 0.2100 263,200 1 55,272

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 0.1500 263,200 1 39,480

V ật liệu

Trang 20

Nhân công 236,880

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 0.9000 263,200 1 236,880

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2100 1 0.2100 263,200 1 55,272

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168

V ật liệu

Trang 21

V00750 - Vật liệu khác % 3.0000 1

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 0.1500 263,200 1 39,480

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 0.9000 263,200 1 236,880

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2100 1 0.2100 263,200 1 55,272

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 0.0200 15,042 1 301

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168

V ật liệu

Trang 22

V01701 - cầu chì 5A cái 1.0000 1 3.0000 1

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.2400 263,200 1 63,168

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.3000 263,200 1 78,960

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.3000 1 0.6000 263,200 1 157,920

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 0.1500 263,200 1 39,480

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.2000 1 2.4000 263,200 1 631,680

V ật liệu

Trang 23

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.2000 1 1.2000 263,200 1 315,840

Trang 25

94 TT Busway (Cu) 800A 3P4W+50%E, IP55 m 12.0000

V ật liệu

95 TT Joint stack (Kh ớp nối) 1250A cái 12.0000

V ật liệu

96 TT Joint stack (Kh ớp nối) 800A cái 4.0000

V ật liệu

V ật liệu

V ật liệu

Trang 26

99 TT END CLOSER cái 1.0000

V ật liệu

V ật liệu

V ật liệu

Trang 27

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0300 1 241.6500 263,200 1 63,602,280

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 5.6000 263,200 1 1,473,920

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 4.0000 263,200 1 1,052,800

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 44.8000 263,200 1 11,791,360

Trang 28

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2300 1 1.6100 263,200 1 423,752

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0540 1 55.8360 263,200 1 14,696,035

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0170 1 17.5780 15,042 1 264,408

Trang 29

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1700 1 85.0000 263,200 1 22,372,000

Máy thi công

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 165.0000 263,200 1 43,428,000

Trang 30

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1300 1 3.9000 263,200 1 1,026,480

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 66.3000 263,200 1 17,450,160

122 BA.13604 L ắp đặt đèn áp trần chống ẩm tube led 1x20w, 1.2m,

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1200 1 0.9600 263,200 1 252,672

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 2.0800 263,200 1 547,456

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0880 1 1.3200 263,200 1 347,424

V ật liệu

Trang 31

Nhân công 252,672

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 0.9600 263,200 1 252,672

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 1.9200 263,200 1 505,344

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1900 1 19.5700 263,200 1 5,150,824

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 2.0600 15,042 1 30,987

*** H Ệ THỐNG ĐIỆN CĂN HỘ THƯƠNG MẠI TẦNG

Trang 32

Máy thi công 15,343

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 1.0200 15,042 1 15,343

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2500 1 12.7500 263,200 1 3,355,800

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1900 1 9.6900 263,200 1 2,550,408

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 1.0200 15,042 1 15,343

132 BA.13310 L ắp đặt đèn huỳnh quang 1,2m gắn tường 1x36W b ộ ####### 12,238,800

V ật liệu

V42374 - đèn huỳnh quang 1,2m gắn tường 1x36W bộ 1.0000 1 310.0000 1

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 46.5000 263,200 1 12,238,800

Trang 33

134 BA.13601 L ắp đặt đèn âm trần bóng led 18W b74.0000 3,505,824

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1800 1 13.3200 263,200 1 3,505,824

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0960 1 55.9680 263,200 1 14,730,778

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0960 1 14.8800 263,200 1 3,916,416

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 44.8800 263,200 1 11,812,416

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0880 1 13.7280 263,200 1 3,613,210

Trang 34

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1900 1 296.5900 263,200 1 78,062,488

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 31.2200 15,042 1 469,611

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1100 1 2.5300 263,200 1 665,896

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 6.4500 263,200 1 1,697,640

Trang 35

144 BA.18202 L ắp đặt MCB 2P-25A-6kA cái 22.0000 868,560

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 3.3000 263,200 1 868,560

145 BA.18202 L ắp đặt MCB 2P-32A-6kA cái

V ật liệu

Nhân công

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 3.1500 263,200 1 829,080

Trang 37

Máy thi công 832,876

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 52.5000 263,200 1 13,818,000

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1700 1 55.0800 263,200 1 14,497,056

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0120 1 3.8880 15,042 1 58,483

157 BA.14402 L ắp đặt ống ruột gà nhựa PVC DN20 (ống lắp chìm) m ####### 59,445,630

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 225.0000 263,200 1 59,220,000

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0100 1 15.0000 15,042 1 225,630

158 BA.14402 L ắp đặt ống ruột gà nhựa PVC DN25 (ống lắp chìm) m ####### 19,815,210

Trang 38

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 75.0000 263,200 1 19,740,000

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.2500 1 40.5000 263,200 1 10,659,600

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1900 1 30.7800 263,200 1 8,101,296

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 3.2400 15,042 1 48,736

161 BA.13310 L ắp đặt đèn huỳnh quang 1,2m gắn tường 1x36W b ộ ####### 27,241,200

Trang 39

162 BA.13605 L ắp đặt đèn âm trần bóng led 7W b ộ ####### 7,343,280

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 27.9000 263,200 1 7,343,280

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1800 1 29.1600 263,200 1 7,674,912

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0960 1 127.8720 263,200 1 33,655,910

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0960 1 62.2080 263,200 1 16,373,146

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.0800 1 75.8400 263,200 1 19,961,088

V ật liệu

Trang 40

V01702 - Công tắc đôi 1 chiều cái 1.0000 1 54.0000 1

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1900 1 566.5800 263,200 1 149,123,856

M112.1701_

TT11

- Máy khoan bê tông cầm tay - công suất: 0,62 kW ca 0.0200 1 59.6400 15,042 1 897,105

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1100 1 6.9300 263,200 1 1,823,976

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 18.9000 263,200 1 4,974,480

V ật liệu

N0015 - Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.1500 1 18.9000 263,200 1 4,974,480

Ngày đăng: 14/12/2023, 20:06

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w