TỔNG QUAN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu
Hội nhập kinh tế hiện nay là yêu cầu thiết yếu cho sự phát triển của mỗi quốc gia và toàn cầu Việt Nam đang tích cực đẩy mạnh công nghiệp hóa - hiện đại hóa trong bối cảnh thế giới thuận lợi Nền kinh tế mở cửa đã thúc đẩy thương mại quốc tế, giúp lưu thông hàng hóa và khai thác tiềm năng của đất nước Để đạt được mục tiêu phát triển, cần thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động kinh tế đối ngoại, bao gồm cả nhập khẩu.
Nhập khẩu là quá trình trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia, giúp bổ sung sản phẩm trong nước chưa sản xuất được hoặc sản xuất không hiệu quả Việt Nam coi nhập khẩu là nhiệm vụ chiến lược quan trọng, đặc biệt với Trung Quốc, thị trường nhập khẩu lớn nhất, chiếm 33,67% tổng kim ngạch nhập khẩu của cả nước Tính đến tháng 10 năm 2023, kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc ước đạt 89,8 tỷ USD, cung cấp nguồn hàng chất lượng với giá cả hợp lý cho doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực Logistics Tuy nhiên, giao thương gặp nhiều rào cản như ngôn ngữ, tìm kiếm nguồn hàng chất lượng và vận chuyển, dẫn đến rủi ro cho doanh nghiệp Do đó, các công ty xuất nhập khẩu và Logistics cần có biện pháp và chiến lược để kiểm soát và hạn chế rủi ro trong quá trình giao thương.
Nhiều công ty vừa và nhỏ thường không có bộ phận quản trị rủi ro riêng, điều này làm cho việc quản lý và hạn chế rủi ro trở nên khó khăn, ảnh hưởng đến khả năng đạt được mục tiêu kinh doanh của họ.
Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup dù đã hoạt động trên thị trường
Trong 9 năm qua, công ty chưa chú trọng đến chức năng kiểm soát rủi ro trong hoạt động nhập khẩu hàng hóa Tôi may mắn làm việc tại phòng xuất nhập khẩu, trực tiếp tham gia vào quy trình nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc bằng đường biển, nhận thấy đây là nguồn doanh thu lớn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro Hoạt động quản trị rủi ro hiện tại còn nhiều hạn chế, dẫn đến tổn thất kinh tế và ảnh hưởng đến uy tín công ty Do đó, nghiên cứu và đề xuất giải pháp quản trị rủi ro trong quy trình này tại công ty Fingroup là cần thiết để nâng cao hiệu quả kinh doanh và đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế Tôi chọn đề tài “Quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển tại Công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup” với mong muốn nâng cao kiến thức và đóng góp vào sự phát triển của công ty.
Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Đến nay, nhiều công trình nghiên cứu trong nước đã được công bố liên quan đến đề tài này, bao gồm các dạng như luận án, luận văn và bài báo cáo.
Lê Thị Chinh (2012) với bài luận văn: “Kiểm soát rủi ro trong quá trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại công ty TNHH thiết bị công nghệ Bình Minh” Nghiên cứu đã khái quát được quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại công ty TNHH thiết bị công nghệ Bình Minh Bằng việc sử dụng phương pháp thống kê, so sánh, tổng hợp và suy luận, tác giả đã phân tích những rủi ro mà doanh
Bài viết đề cập đến 14 nghiệp vụ thường gặp trong quá trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển và đưa ra các giải pháp nhằm kiểm soát rủi ro Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế, bao gồm việc chưa hệ thống hóa các cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong quy trình này Ngoài ra, bài viết cũng chưa phân tích và đánh giá toàn diện các khía cạnh của quản trị rủi ro tại công ty TNHH thiết bị công nghệ Bình Minh, như nhận dạng rủi ro, phân tích và đo lường rủi ro, cũng như tài trợ rủi ro.
Phạm Thị Phương Loan (2017) nghiên cứu về "Quản trị rủi ro trong quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu sản phẩm vách và khung bể bơi từ thị trường Áo của công ty cổ phần Ngọc Phương Việt" Tác giả áp dụng các phương pháp so sánh, tổng hợp và thống kê để khái quát quy trình nhập khẩu, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao quản trị rủi ro Tuy nhiên, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào quy trình chứng từ như hợp đồng nhập khẩu, mà không đi sâu vào quy trình nhận hàng thực tế qua phương thức vận tải và đánh giá hoạt động quản trị rủi ro của doanh nghiệp trong lĩnh vực này.
Lê Nhật Anh (2021) trong luận văn tốt nghiệp đã nghiên cứu về quản trị rủi ro trong quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler Bài luận hệ thống hóa các lý thuyết cơ bản, phân tích thực trạng giao nhận hàng xuất khẩu và đánh giá hoạt động quản trị rủi ro, đồng thời đề xuất giải pháp cải thiện quy trình này Tuy nhiên, tác giả chỉ đánh giá công tác quản trị rủi ro trên tất cả các thị trường mà công ty hoạt động, mà không tập trung vào thị trường Châu Á, nơi có tỷ trọng doanh thu cao nhất và cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất.
Phạm Thị Hương Duyên (2021) trong luận văn tốt nghiệp đã hệ thống hóa các lý thuyết cơ bản về quản trị rủi ro trong quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH PGL Logistics Tác giả đã phân tích thực trạng nhận hàng nhập khẩu và đánh giá hoạt động quản trị rủi ro, đồng thời đề xuất giải pháp cải thiện quy trình giao nhận Tuy nhiên, mặc dù sử dụng phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp, bài luận chưa đi sâu vào quy trình quản trị rủi ro cho từng loại hình nhập khẩu và xuất khẩu, dẫn đến việc đánh giá còn chung chung và thiếu tính sâu sắc, trong khi rủi ro trong hai quy trình này là khác nhau.
Nguyễn Thị Kim Yến (2022) trong luận văn tốt nghiệp “Quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup” đã hệ thống hóa các lý thuyết cơ bản, phân tích thực trạng và đánh giá hoạt động quản trị rủi ro, đồng thời đề xuất giải pháp cải thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu Tuy nhiên, luận văn chưa đi sâu vào quản trị rủi ro tại thị trường Trung Quốc, nơi có tỷ trọng doanh thu lớn nhất và tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất cho công ty Hơn nữa, số liệu trong bài luận đã lỗi thời, cần cập nhật để phản ánh đúng tình hình thực tế của doanh nghiệp hiện tại.
Mặc dù các đề tài đã khái quát về quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu và nhận hàng nhập khẩu qua các phương thức vận tải cụ thể, nhưng vẫn chưa đề cập đến quản trị rủi ro trong việc nhận hàng nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc bằng phương thức vận tải biển tại Công ty cổ phần Kinh doanh.
Đề tài nghiên cứu “Quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển tại Công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup” là độc đáo và không trùng lặp với các nghiên cứu trước Trong bối cảnh hiện nay, quản trị rủi ro là chiến lược quan trọng để phát triển bền vững và nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp Nghiên cứu này sẽ phân tích các rủi ro mà công ty gặp phải trong quy trình nhận hàng nhập khẩu và đề xuất các giải pháp quản trị rủi ro hiệu quả nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Mục tiêu nghiên cứu
1.3.1 Mục tiêu tổng quát Đề tài tập trung phân tích và đánh giá về thực trạng hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển tại Công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup Trên cơ sở đó đề ra các giải pháp nhằm nâng cao việc quản trị rủi ro quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển
Hệ thống lý thuyết về quản trị rủi ro đóng vai trò quan trọng trong quy trình nhận hàng nhập khẩu qua đường biển Việc áp dụng các phương pháp quản trị rủi ro hiệu quả giúp các công ty Logistics tối ưu hóa quy trình nhận hàng, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu suất hoạt động Quản trị rủi ro trong quy trình này không chỉ bảo vệ tài sản mà còn đảm bảo sự an toàn và đúng hạn trong việc giao nhận hàng hóa.
Nghiên cứu và phân tích thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển tại Công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup là cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro Việc đánh giá các yếu tố rủi ro hiện tại sẽ giúp công ty cải thiện quy trình logistics và đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.
Đánh giá thành công và các vấn đề tồn tại trong quản trị rủi ro quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển tại Công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup là cần thiết để xác định nguyên nhân của những vấn đề này.
Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển tại Công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup, cần đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể Những biện pháp này sẽ giúp cải thiện quy trình, giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự an toàn trong hoạt động kinh doanh.
Đối tượng nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu tập trung vào quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc qua đường biển tại Công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup.
Phạm vi nghiên cứu
Nội dung nghiên cứu tập trung vào hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc qua đường biển tại Công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup, nơi đảm nhận vai trò giao nhận vận tải.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu nội bộ tại Công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup
Dữ liệu trong bài nghiên cứu chủ yếu được thu thập từ năm 2020 đến nửa đầu năm 2023 Giải pháp đề xuất cho đề tài sẽ được triển khai trong khoảng thời gian 7 năm, từ 2023 đến 2030.
Phương pháp nghiên cứu
1.6.1 Phương pháp thu thập dữ liệu
1.6.1.1 Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua quá trình thực tập tại công ty, sử dụng phương pháp quan sát và phân tích cá nhân để đánh giá quy trình nhận hàng bằng đường biển và dịch vụ nhập khẩu của công ty, cũng như các rủi ro liên quan Thêm vào đó, dữ liệu còn được thu thập từ bảng khảo sát và phiếu điều tra do tôi thiết kế, kết hợp với phỏng vấn trực tiếp 20 nhân viên trong phòng Xuất nhập khẩu về quản trị rủi ro trong hoạt động nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc của công ty Fingroup, nhằm thu thập thông tin thực tế từ doanh nghiệp.
1.6.1.2 Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp
Trong khóa luận, nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ:
Nguồn dữ liệu nội bộ của công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup bao gồm báo cáo tài chính, thuyết minh báo cáo tài chính, và báo cáo từ phòng Xuất nhập khẩu cùng phòng kinh doanh trong giai đoạn 2020 đến giữa năm 2023 Ngoài ra, còn có các tài liệu và hợp đồng được tham khảo trong quá trình thực tập tại công ty.
Dữ liệu được thu thập từ các luận văn trong lĩnh vực logistics, tập trung vào việc phân tích quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu và quản trị rủi ro trong quy trình giao nhận hàng hóa quốc tế.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ nhiều nguồn bên ngoài, bao gồm các bài viết liên quan được đăng trên báo, tạp chí, và các trang web của công ty cũng như thư viện trường Đại học Thương mại.
1.6.2 Phương pháp phân tích dữ liệu
Khóa luận này áp dụng phương pháp thống kê để thu thập và phân loại thông tin, số liệu, nhằm đánh giá thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển của công ty Fingroup.
Dựa trên tài liệu nội bộ của công ty, chúng tôi áp dụng phương pháp phân tích tư duy logic để nghiên cứu và so sánh các mối quan hệ giữa các số liệu thống kê Qua đó, chúng tôi đánh giá thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển của công ty Fingroup, nhằm xác định tính hợp lý của các dữ liệu thu thập được.
Lập bảng thống kê và sơ đồ hình vẽ về hoạt động kinh doanh của công ty Fingroup qua các năm để so sánh sự khác biệt và tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận Dựa trên các chỉ tiêu đã đặt ra, đánh giá các mặt mạnh, yếu và hiệu quả trong công tác quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển, từ đó tìm ra biện pháp hoàn thiện.
Phương pháp tổng hợp được áp dụng để phân tích và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc qua đường biển của công ty Fingroup.
Kết cấu của khóa luận
Khóa luận được cấu trúc thành 4 chương, bao gồm các phần như lời cam đoan, lời cảm ơn, danh mục từ viết tắt, danh mục các bảng, danh mục các biểu đồ hình, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục.
Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển tại Công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup
Chương 3: Thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển tại Công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển tại Công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG QUY TRÌNH NHẬN HÀNG NHẬP KHẨU TỪ TRUNG QUỐC BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH QUỐC TẾ FINGROUP
Một số khái niệm cơ bản
2.1.1 Khái niệm về nguy cơ, rủi ro, tổn thất
2.1.1.1 Khái niệm về nguy cơ
Theo các tài liệu tiêu chuẩn quốc tế trong lĩnh vực an toàn sức khoẻ nghề nghiệp,
“nguy cơ” (risk) là sự kết hợp của xác suất xảy ra tổn hại với tính nghiêm trọng của tổn hại này (ISO 14121-1: 2007)
Nguy cơ được định nghĩa là một nguồn, tình huống hoặc hành động có khả năng gây ra tổn hại cho con người, bao gồm cả tổn thương và tác hại đến sức khỏe.
Nguy cơ là điều kiện thực tế hoặc tiềm năng có thể mang lại lợi ích hoặc gây ra tai nạn, thương tật cho con người, hư hỏng máy móc, thiết bị, hoặc tổn thất tài chính cho tổ chức Nó có thể được hiểu là những yếu tố chưa xuất hiện, tồn tại tiềm ẩn trong sự vật, hiện tượng, và khi có điều kiện thích hợp, chúng sẽ trở thành hiện thực.
2.1.1.2 Khái niệm về rủi ro
Rủi ro là một khái niệm phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, với nhiều quan điểm và góc độ khác nhau để tiếp cận Dưới đây là một số quan điểm phổ biến về rủi ro.
Theo định nghĩa của John Haynes (1995) và Irving Pfeffer (1956), rủi ro được hiểu là khả năng xảy ra tổn thất, cho thấy rằng rủi ro thường gắn liền với những thiệt hại.
Theo Frank Knight (1997), rủi ro được định nghĩa là "sự không chắc chắn có thể đo lường được" Nói cách khác, rủi ro là những biến cố không chắc chắn, có khả năng xảy ra hoặc không xảy ra.
Theo PGS.TS Doãn Kế Bôn (2009), rủi ro được định nghĩa là những sự kiện bất ngờ, không nằm trong dự đoán của con người, và có khả năng gây ra thiệt hại cho con người trong các hoạt động.
Rủi ro là những sự kiện khách quan, không thể dự đoán trước, nhưng con người có khả năng kiểm soát và giảm thiểu rủi ro ở nhiều mức độ khác nhau Bằng cách này, chúng ta có thể áp dụng các biện pháp nhằm hạn chế tối đa những tổn thất mà rủi ro có thể gây ra.
(Giáo trình quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế, Trang 334)
Rủi ro được hiểu là một biến cố không chắc chắn, là sự kiện ngoài mong đợi có thể xảy ra bất kỳ lúc nào và ở bất kỳ đâu, gây tổn thất cho con người hoặc tổ chức Tổn thất này có thể là không đáng kể hoặc gián tiếp, và thường để lại hậu quả lâu dài.
Trong bài luận này, tôi sẽ tập trung vào khái niệm rủi ro trong quy trình nhận hàng hóa bằng đường biển Rủi ro này bao gồm những sự cố bất ngờ mà người nhập khẩu, xuất khẩu và chuyên chở không thể dự đoán, dẫn đến mất mát và tổn thất hàng hóa Mặc dù rủi ro là điều không thể tránh khỏi, doanh nghiệp vẫn có thể thực hiện các biện pháp để hạn chế và phòng ngừa trong khả năng kiểm soát của mình.
2.1.1.3 Khái niệm về tổn thất
Tổn thất đề cập đến những thiệt hại và mất mát liên quan đến tài sản, con người, tinh thần, sức khỏe và sự nghiệp, thường xuất phát từ các rủi ro.
Kế Bôn, 2009, Giáo trình quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế, Trang 336)
Tổn thất là hệ quả của rủi ro và là thước đo mức độ nghiêm trọng của rủi ro, giúp xác định hậu quả để tìm kiếm biện pháp phòng ngừa, hạn chế và giảm thiểu tổn thất Tổn thất có thể được phân loại thành hữu hình, như tổn thất tài sản, con người và sức khỏe, và vô hình, như tổn thất tinh thần và đe dọa sự nghiệp Trong bài nghiên cứu này, tôi sẽ chỉ tập trung vào các tổn thất hữu hình.
2.1.2 Khái niệm về quản trị rủi ro
Quản trị rủi ro, theo PGS.TS Trần Hùng (2017), là quá trình nhận diện và phân tích rủi ro, bao gồm đo lường và đánh giá, nhằm xây dựng và triển khai kế hoạch kiểm soát để khắc phục hậu quả của rủi ro.
Quản trị rủi ro là quá trình mà doanh nghiệp chủ động xác định, nhận diện và đánh giá các tình huống, vấn đề có thể ảnh hưởng đến hoạt động trong tương lai Mục tiêu là xây dựng các phương án ứng phó nhằm ngăn chặn và giảm thiểu tổn thất, thay vì chỉ đơn thuần phản ứng sau khi rủi ro đã xảy ra.
PGS.TS Doãn Kế Bôn (2009) định nghĩa quản trị rủi ro trong tác nghiệp thương mại quốc tế là một hệ thống các nghiệp vụ nhằm nhận diện, đánh giá và đối phó với nguyên nhân cũng như hậu quả của rủi ro trong quá trình thực hiện các hoạt động thương mại quốc tế.
Quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu là một hệ thống các hoạt động nhằm nhận dạng và đánh giá mức độ nguy hiểm của rủi ro, đồng thời đưa ra các biện pháp hạn chế tổn thất do rủi ro gây ra Quá trình này bắt đầu từ khi nhận yêu cầu từ khách hàng cho đến khi hoàn tất việc nhận hàng, lưu hồ sơ và thực hiện các nghĩa vụ liên quan khác.
2.1.3 Khái niệm nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển
Một số lý thuyết về quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển
2.2.1 Quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển
Bước 1: Nhận thông tin yêu cầu từ khách hàng và kí kết hợp đồng
Doanh nghiệp tiếp nhận nhu cầu nhập khẩu từ khách hàng và tiến hành báo giá Khi khách hàng chấp nhận mức giá, hai bên sẽ ký hợp đồng dịch vụ và ủy thác cho công ty giao nhận thực hiện các thủ tục liên quan đến lô hàng nhập khẩu Hợp đồng giao nhận sẽ bao gồm các điều khoản quan trọng về hàng hóa, điều kiện giao hàng và trách nhiệm của mỗi bên.
Sau khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin khách hàng cho đại lý để đặt chỗ với hãng tàu Đồng thời, doanh nghiệp cũng nên liên lạc với đại lý để theo dõi tình hình chuẩn bị hàng hóa, thông tin về chuyến tàu, hàng hóa, kho giữ hàng và các yêu cầu về chứng từ cần thiết để nhận hàng hóa.
Bước 2: Kiểm tra bộ chứng từ
Doanh nghiệp nhận bộ chứng từ từ nước ngoài qua các hệ thống như email và fax để kiểm tra thông tin và lập tờ khai Đối với lô hàng đường biển, các chứng từ nhập khẩu chính bao gồm: Hợp đồng thương mại, Hóa đơn thương mại, Chi tiết đóng gói hàng hóa, Vận đơn đường biển, Thông báo hàng đến, và Giấy báo nợ.
Ngoài các chứng từ chính, mỗi lô hàng có thể đi kèm với một số tài liệu bổ sung như Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin), phiếu tiếp nhận, phiếu công bố và bảng phân loại hàng hóa.
Nhân viên giao nhận thực hiện kiểm tra chéo chứng từ để đảm bảo thông tin trên vận đơn khớp với bộ chứng từ Nếu phát hiện sự không trùng khớp, công ty sẽ thông báo cho khách hàng và liên hệ với các bên liên quan để bổ sung kịp thời Khi bộ chứng từ đầy đủ và hợp lệ, nhân viên Ops sẽ tiến hành tổng hợp để khai báo hải quan.
Bước 3: Nhận thông báo hàng đến (AN) và lấy lệnh giao hàng (DO/ EDO)
Trước ngày hàng dự kiến đến, thường là từ 1 đến 2 ngày, bạn sẽ nhận được thông báo A/N từ hãng tàu Mỗi hãng tàu sẽ có các phụ phí (Local charges) và phí cược container được ghi rõ trong thông báo này.
Công ty cần đăng ký mẫu công văn nhận EDO với hãng tàu, thực hiện thanh toán LCC và phí cược container (nếu có), sau đó yêu cầu hãng cấp EDO cho lô hàng sau khi nhận được xác nhận thanh toán từ hãng.
Nhân viên giao nhận thực hiện việc đổi lệnh bằng cách cầm theo giấy giới thiệu, vận đơn bản gốc, và giấy ủy quyền (nếu có yêu cầu) Họ cũng cần kèm theo giấy báo nhận hàng và đóng lệ phí để chờ xuất hóa đơn nhằm lấy lệnh.
Bước 4: Khai báo hải quan
Nhân viên cần chuẩn bị các chứng từ thiết yếu để mở tờ khai hải quan, bao gồm tờ khai hải quan, hợp đồng mua bán hàng hóa, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và giấy giới thiệu của công ty nhập khẩu Sau khi truyền thành công, hệ thống mạng hải quan sẽ tự động thông báo số tiếp nhận hồ sơ, số tờ khai và phân luồng hàng hóa.
Bước 5: Làm thủ tục thông quan tại cảng
Nhân viên giao nhận cần mua tem lệ phí Hải quan và dán vào tờ khai Hải quan sẽ trả lại bộ chứng từ bao gồm tờ khai Hải quan và phiếu ghi kết quả kiểm tra chứng từ Trong quá trình kiểm hóa, nhân viên giao nhận có trách nhiệm mở hàng và giải trình để hải quan kiểm tra tính hợp lệ với tờ khai và bộ chứng từ, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về tên gọi, xuất xứ và chất liệu hàng hóa Sau khi hoàn tất kiểm hóa, hải quan sẽ xác nhận rằng thủ tục hải quan đã hoàn thành, cho phép hàng hóa được đưa ra khỏi cảng.
Bước 6: Nhận hàng và vận chuyển hàng về kho
Công ty sẽ tiếp nhận hàng nhập khẩu từ người vận chuyển Nếu thỏa thuận quy định khách hàng tự tổ chức vận chuyển từ cảng về kho, nghĩa vụ của công ty sẽ chấm dứt Trong trường hợp công ty nhận vận chuyển, nhân viên giao nhận sẽ giao hàng đến kho cho khách hàng.
Bước 7: Quyết toán chi phí và lưu hồ sơ
Khi có lô hàng phát sinh chi phí chi hộ, nhân viên hiện trường sẽ lập hồ sơ thông báo phí gửi đến bộ phận Kế toán – Tài chính Sau khi khách hàng thanh toán toàn bộ chi phí dịch vụ và chi phí phát sinh, công ty sẽ tiến hành lưu trữ hồ sơ.
2.2.2 Nội dung quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển
Nhận dạng rủi ro là một quá trình liên tục và có hệ thống nhằm xác định các rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Nhận dạng rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển là việc xác định thường xuyên và toàn diện các mối đe dọa và nguy cơ có thể xảy ra Tất cả các rủi ro tiềm ẩn cần được phát hiện và phân tích để xử lý hiệu quả Doanh nghiệp có thể gặp phải nhiều loại rủi ro trong quá trình này.
❖ Rủi ro trước khi nhận hàng:
Khi lựa chọn đối tác, rủi ro có thể phát sinh từ việc chọn chủ hàng hoặc nhà xuất khẩu không có tư cách pháp nhân, không đủ điều kiện pháp lý, khả năng tài chính yếu, hoặc thiếu thông tin về người đại diện pháp luật.
THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG QUY TRÌNH NHẬN HÀNG NHẬP KHẨU TỪ TRUNG QUỐC BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH QUỐC TẾ FINGROUP
Giới thiệu về Công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup
Công ty Cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup, thành lập ngày 18/07/2014, chuyên xử lý thủ tục hải quan và vận chuyển quốc tế cho doanh nghiệp Sau 9 năm phát triển, Fingroup tự hào cung cấp giải pháp logistics toàn diện với cam kết dịch vụ tốt nhất và chi phí hợp lý.
- Tên đơn vị: Công ty Cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup
- Loại hình doanh nghiệp: Công ty cổ phần ngoài nhà nước
- Người đại diện: Trịnh Thị Thu Thương
- Địa chỉ: Tầng 21, tháp A, tòa nhà sông Đà, số 18 đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Khái quát hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty cổ phần Kinh
3.2.1 Tình hình hoạt động kinh doanh của công ty
Ngày nay, sự phát triển không ngừng của hoạt động xúc tiến thương mại đã dẫn đến nhu cầu vận tải quốc tế gia tăng Fingroup, với vai trò là công ty cung cấp giải pháp logistics toàn diện, đã ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu đáng kể, củng cố vị thế vững mạnh của mình trên thị trường.
Bảng 3.1 Kết quả kinh doanh của công ty cổ phần KDQT Fingroup giai đoạn
Tăng % so với cùng kỳ năm trước
Tăng % so với cùng kỳ năm trước
(Nguồn: Phòng kế toán công ty cổ phần KDQT Fingroup)
Trong giai đoạn từ năm 2020 đến giữa năm 2023, hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup đã trải qua nhiều biến động.
Giai đoạn 2020 – 2022, doanh thu và lợi nhuận của công ty tăng trưởng ổn định Cụ thể, năm 2021, doanh thu đạt 15,247,249 nghìn VNĐ, tăng 25.13% so với năm 2020 Đến năm 2022, doanh thu tiếp tục tăng lên 19,324,516 nghìn VNĐ, với mức tăng trưởng 26.74% so với năm trước.
Năm 2021, công ty đạt lợi nhuận 1,847,934 nghìn VNĐ, tăng 26,23% so với năm 2020 Sang năm 2022, lợi nhuận tăng 50,69% so với năm trước, cho thấy sự phát triển trong hoạt động kinh doanh Nguyên nhân chính là do dịch bệnh Covid-19 đã được kiểm soát, giúp phục hồi kinh tế và hoạt động xuất nhập khẩu Mặc dù năm 2022 gặp khó khăn từ tình hình thế giới như chiến tranh và lạm phát, công ty vẫn tận dụng được lợi thế từ hội nhập quốc tế và các FTA như CPTPP, EVFTA, RCEP, mở rộng thị trường xuất nhập khẩu và thúc đẩy nhu cầu vận chuyển hàng hóa, dẫn đến doanh thu tăng trưởng mạnh mẽ.
Trong 6 tháng đầu năm 2023, doanh thu và lợi nhuận của công ty giảm nhẹ, lần lượt là -3,16% và -7,75% so với cùng kỳ năm trước Nguyên nhân chủ yếu là do tình hình kinh tế và thương mại Việt Nam gặp khó khăn trong giai đoạn này.
Suy giảm sức mua toàn cầu, đặc biệt ở các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản, đã gây ra 35 khó khăn cho công ty Tại Trung Quốc, thị trường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong doanh thu, nền kinh tế phục hồi chậm hơn dự kiến và sức mua yếu tại các thị trường lớn đã làm giảm nhu cầu vận chuyển, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh Hơn nữa, Fingroup chưa xây dựng hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả, dẫn đến việc công ty không có giải pháp kịp thời để ứng phó với những khó khăn này.
Bảng 3.2 Doanh thu của hoạt động giao nhận hàng xuất nhập khẩu bằng đường biển của công ty Fingroup (2020 – 6T/2023)
(Nguồn: Phòng kinh doanh của công ty)
Dịch vụ nhập khẩu là một trong những hoạt động kinh doanh chủ yếu của công ty Fingroup, luôn chiếm tỷ trọng doanh thu cao hơn so với dịch vụ hàng xuất khẩu, với tỷ lệ phần trăm lợi nhuận từ 10-20% giá trị đơn hàng tùy thuộc vào loại mặt hàng Doanh thu từ hoạt động nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển giai đoạn 2020 – 6T/2023 có xu hướng tăng, trong đó 6 tháng đầu năm 2023, doanh thu dịch vụ hàng nhập chiếm tới 84% tổng doanh thu trong lĩnh vực giao nhận hàng xuất nhập khẩu bằng đường biển.
3.2.2 Tình hình hoạt động nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty 3.2.2.1 Cơ cấu thị trường hoạt động nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup
Trong 1 thập kỉ trở lại đây, hoạt động giao thương xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và quốc tế đang phát triển 1 cách nhanh chóng, đặc biệt là nhập khẩu tuyến Việt – Trung Đây cũng là tuyến chính mà Fingroup lựa chọn để kinh doanh xúc tiến thương mại và cung cấp dịch vụ vận chuyển của mình Ngoài ra, công ty còn thực hiện hoạt động nhập khẩu bằng đường biển chủ yếu từ các thị trường như Nhật Bản,
EU, Thái Lan, Indonesia là những thị trường chính cung cấp hàng hóa nhập khẩu cho công ty, bao gồm thiết bị máy móc, đèn năng lượng mặt trời, sản phẩm điện tử và linh kiện, đồ gia dụng, cùng với nguyên phụ liệu cho ngành dệt may và da giày Dưới đây là hai bảng thể hiện cơ cấu thị trường và cơ cấu mặt hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty.
Bảng 3.3 Cơ cấu thị trường hoạt động nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty Fingroup (2020 – 6T/2023)
EU 408,281 16 707,650 17 1,115,323 18 498,450 17 Hàn Quốc 204,140 8 374,638 9 495,699 8 234,565 8 Indonesia 229,658 9 316,264 8 557,662 9 293,206 10 Các thị trường khác 76,553 3 83,253 2 123,925 2 87,962 3 Tổng 2,551,756 100 4,162,645 100 6,196,241 100 2,932,061 100
(Nguồn : Phòng kế toán của công ty)
Theo bảng 3.3, doanh thu từ hoạt động nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Fingroup từ thị trường Trung Quốc luôn dẫn đầu, chiếm tỷ trọng lớn nhất và có mức tăng trưởng ổn định khoảng 40% Cụ thể, doanh thu đạt hơn 1 tỷ VNĐ vào năm 2020, gần 1,7 tỷ VNĐ vào năm 2021, và vượt 2,5 tỷ VNĐ vào năm 2022, trong khi năm 2023 ghi nhận hơn 1,2 tỷ VNĐ.
Trong 6 tháng đầu năm 2023, Fingroup đã thực hiện hoạt động vận chuyển chính tại các cảng biển lớn của Trung Quốc như Cảng Thâm Quyến, Cảng Thượng Hải, Cảng Nam Sa và Cảng Ning Ba Nhật Bản và EU là hai thị trường nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển lớn thứ hai và thứ ba của công ty, mặc dù đứng sau Trung Quốc, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng và tìm kiếm đối tác tiềm năng cho Fingroup.
Từ năm 2020 đến 2023, doanh thu từ hoạt động nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của hai thị trường Nhật Bản và EU luôn duy trì ổn định, với Nhật Bản chiếm hơn 20% và EU gần 18% tỷ trọng doanh thu Việc mở thêm các đại lý tại Hàn Quốc và Indonesia đã giúp công ty mở rộng hoạt động nhận hàng nhập khẩu, tuy nhiên doanh thu từ các thị trường này vẫn chiếm tỷ trọng không lớn.
3.2.2.2 Cơ cấu nhóm mặt hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty
Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu của Fingroup qua đường biển rất đa dạng, với nhiều hợp đồng quan trọng trong những năm gần đây Các mặt hàng như máy móc và đèn năng lượng mặt trời có giá trị cao và tăng trưởng mạnh, cùng với sản phẩm điện tử, linh kiện và đồ gia dụng cũng mang lại doanh thu lớn Nguyên phụ liệu dệt may, da giày và các mặt hàng khác tăng trưởng ổn định, đóng góp một phần vào tổng doanh thu Những mặt hàng này không chỉ phục vụ cho sản xuất kinh doanh và đời sống tại Việt Nam mà còn giúp công ty mở rộng thị trường và mối quan hệ đối tác.
Bảng 3.4 Cơ cấu nhóm mặt hàng giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty Fingroup trong giai đoạn 2020 – 6T/2023
38 Đèn năng lượng mặt trời
Sản phẩm điện tử và linh kiện
357,246 14 582,770 14 681,587 11 293,206 10 Đồ gia dụng 306,211 12 457,891 11 743,549 12 351,847 12 Nguyên phụ liệu dệt may, da giày
(Nguồn : Phòng kinh doanh của công ty)
Thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển tại Công ty cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup
Quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển từ Trung Quốc của công ty được thể hiện qua sơ đồ 3.1 dưới đây:
Quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển từ Trung Quốc tại Công ty Cổ phần Kinh doanh quốc tế Fingroup bắt đầu bằng việc tiếp nhận thông tin chi tiết về hàng hóa và yêu cầu từ khách hàng.
Khi khách hàng cần báo giá cước biển cho hàng nhập khẩu từ Trung Quốc về Việt Nam, nhân viên Pricing của công ty sẽ gửi email cho đại lý tại đầu.
Nhận thông tin chi tiết hàng hóa và yêu cầu từ khách hàng
Kiểm tra bộ chứng từ
Nhận thông báo hàng đến (AN) và lấy lệnh giao hàng (DO/
Khai báo hải quan thủ tục Làm thông quan tại cảng
Nhận hàng và chuyển vận hàng về kho
Quyết toán chi phí và lưu hồ sơ
Công ty Fingroup hợp tác lâu dài với hai đại lý Trung Quốc là Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd và Ningbo BST Int’l Logistics Co., Ltd để xin giá cước biển Sau khi nhận báo giá từ bộ phận Sales, công ty sẽ hỏi khách hàng về nhu cầu thuê dịch vụ hải quan và vận chuyển Nếu khách hàng đồng ý, Fingroup sẽ tư vấn thêm về dịch vụ khai thuê hải quan, bao gồm cả phí tại cảng dỡ Khi khách hàng chấp nhận mức giá, hai bên sẽ ký hợp đồng dịch vụ, ủy thác cho công ty thực hiện các thủ tục liên quan đến lô hàng nhập khẩu từ Trung Quốc Hợp đồng giao nhận sẽ quy định các điều khoản quan trọng về hàng hóa, điều kiện giao hàng và trách nhiệm của mỗi bên sau khi hàng hóa về đến cảng dỡ.
Sau khi ký hợp đồng, Fingroup sẽ chuyển thông tin khách hàng cho đại lý Trung Quốc để thực hiện đặt chỗ với hãng tàu, theo dõi tình hình chuẩn bị hàng hóa, thông tin về chuyến tàu, hàng hóa, kho giữ hàng và các yêu cầu về chứng từ cần thiết để nhận hàng hóa.
3.3.2 Kiểm tra bộ chứng từ
Fingroup tiếp nhận bộ chứng từ nhập hàng hóa đường biển từ đại lý Trung Quốc, với bộ phận OPS văn phòng đảm nhận các công việc liên quan Nhân viên OPS sẽ kiểm tra sự thống nhất của các chứng từ như Hợp đồng thương mại, Hóa đơn thương mại, Chi tiết đóng gói hàng hóa và Vận đơn đường biển, bao gồm thông tin về người xuất khẩu, người nhập khẩu, tên hàng, số lượng, đơn giá và giá trị lô hàng Nếu các số liệu khớp nhau, bộ chứng từ được coi là hoàn chỉnh để tiến hành bước tiếp theo; ngược lại, nhân viên OPS sẽ liên lạc với khách hàng để chỉnh sửa và bổ sung thông tin kịp thời.
Đối với lô hàng nhập khẩu bằng đường biển từ Trung Quốc, khách hàng cần yêu cầu nhà cung cấp thực hiện CO Form E để được hưởng ưu đãi.
Nhân viên OPS văn phòng sẽ kiểm tra chứng từ liên quan đến 40 đãi về thuế Một số nhà cung cấp có thể không nắm rõ thông tin cần thiết trên CO, vì vậy nhân viên OPS của Fingroup thường gửi mẫu CO Form E nháp cho người xuất khẩu Điều này giúp người xuất khẩu dựa vào thông tin từ Fingroup để xuất CO và đối chiếu các thông tin quan trọng Ngoài ra, tùy thuộc vào loại mặt hàng, lô hàng có thể yêu cầu thêm các chứng từ khác như phiếu tiếp nhận, phiếu công bố, và bảng phân loại hàng hóa.
Nhân viên OPS văn phòng sẽ tiến hành kiểm tra mã HS để xác định tính phù hợp với hàng hóa trong hợp đồng Bước này rất quan trọng, vì nó là cơ sở để thực hiện các thủ tục thông quan và nhận hàng hóa.
Khi phát hiện sự không khớp giữa các số liệu trong chứng từ, Fingroup cần thông báo ngay cho khách hàng và liên hệ với các bên liên quan để bổ sung kịp thời Nếu bộ chứng từ đã đầy đủ và hợp lệ, nhân viên OPS văn phòng sẽ tiến hành tổng hợp để thực hiện khai báo hải quan.
3.3.3 Nhận thông báo hàng đến (AN) và lấy lệnh giao hàng (DO/ EDO)
Trước ngày tàu đến, thường là từ 1 đến 2 ngày, Fingroup sẽ nhận được thông báo A/N từ hãng tàu Bộ phận kế toán sẽ thực hiện thanh toán các phụ phí địa phương, phí cược container và gửi ủy nhiệm chi cho hãng để xác nhận thanh toán và nhận lệnh giao hàng.
Công ty cần đăng ký mẫu công văn nhận EDO với hãng tàu, thực hiện thanh toán LCC và phí cược container (nếu có), sau đó yêu cầu hãng cấp EDO cho lô hàng khi đã xác nhận thanh toán.
Nhân viên OPS tại hiện trường thực hiện quy trình đổi lệnh bằng cách cầm theo giấy giới thiệu, vận đơn bản gốc, và giấy ủy quyền (nếu có yêu cầu) Họ cũng cần giấy báo nhận hàng và đóng lệ phí để chờ xuất hóa đơn nhằm lấy lệnh.
Khi có lô hàng phát hành cả MBL và HBL, hãng tàu sẽ gửi ID phân quyền và thời hạn khai MNF cho nhân viên OPS văn phòng Nhân viên sẽ tiến hành khai báo trên Cổng thông tin một cửa Quốc Gia theo hướng dẫn của hãng tàu, trước hoặc sau khi nhận thông báo hàng đến.
Hình 3.2 minh họa thông báo hàng đến và hướng dẫn khai Manifest của hãng tàu cho lô hàng nhập khẩu đường biển tại công ty cổ phần KDQT Fingroup Phần 3.3.4 đề cập đến quy trình khai báo hải quan.
Nhân viên OPS văn phòng chuẩn bị các chứng từ cần thiết để mở tờ khai nhập khẩu, bao gồm tờ khai hải quan, hợp đồng mua bán hàng hóa, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và giấy giới thiệu của công ty nhập khẩu Sau khi truyền thành công, hệ thống mạng của hải quan sẽ tự động thông báo số tiếp nhận hồ sơ, số tờ khai và phân luồng hàng hóa.
3.3.5 Làm thủ tục thông quan tại cảng
Đánh giá thực trạng về hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển tại Công ty cổ phần Kinh
❖ Trong quá trình nhận dạng rủi ro:
Ban giám đốc công ty đã quyết định xây dựng bảng liệt kê các rủi ro thường gặp và tổn thất trong quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển theo từng tháng và quý Bảng này được phân chia theo các quy trình cụ thể nhằm đảm bảo việc xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.
❖ Trong hoạt động phân tích và đo lường rủi ro:
Công ty cam kết tuyển chọn và đào tạo nhân tài, nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng xử lý vấn đề cho đội ngũ nhân viên Nhân viên luôn nỗ lực hoàn thiện bản thân, thể hiện trách nhiệm với công việc và không ngừng trau dồi kiến thức về quản trị rủi ro.
Hiện nay, nhân viên công ty không chỉ thành thạo tiếng Trung mà còn có một số người giao tiếp tốt bằng tiếng Anh, giúp quá trình ký hợp đồng và giao dịch diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.
❖ Trong hoạt động kiểm soát rủi ro:
Trước khi ký kết hợp đồng, nhân viên Fingroup luôn tiến hành đánh giá kỹ lưỡng các đối tác và lập kế hoạch chi tiết cho từng bộ phận trong quy trình nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc Điều này giúp đảm bảo quá trình nhận hàng diễn ra suôn sẻ và mọi rủi ro đều được kiểm soát hiệu quả.
- Có sự đầu tư vào cơ sở vật chất, thiết bị kho hàng để giảm thiểu rủi ro về hàng hóa
Công ty đã tăng cường quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc qua đường biển, dẫn đến việc số lượng rủi ro trong các hợp đồng giao nhận giảm đáng kể.
Khi đối mặt với các rủi ro bất ngờ, công ty áp dụng các biện pháp tạm thời nhằm kiểm soát và khắc phục tình huống, từ đó đảm bảo tiến độ giao hàng cho khách hàng không bị ảnh hưởng.
❖ Trong hoạt động tài trợ rủi ro:
- Tích cực huy động vốn từ các nguồn khác nhau để có khả năng chi trả trong hoạt động kinh doanh và khi xảy ra rủi ro
- Củng cố quỹ dự phòng rủi ro để tự tài trợ cho mình nếu phải bồi thường rủi ro nghiêm trọng
- Có chiến lược nhằm duy trì và phát triển công tác tài trợ rủi ro trong công ty
❖ Trong quá trình nhận dạng rủi ro:
Công ty có thể gặp phải tình trạng chồng chéo công việc khi ký quá nhiều hợp đồng, trong khi đội ngũ nhân viên không xây dựng được phương án thực hiện quy trình hợp lý và khoa học Điều này dẫn đến sự bị động và dễ dàng mắc phải những rủi ro mà không được nhận diện.
- Đội ngũ nhân viên phải kiêm nhiệm nhiều vị trí cùng một lúc dẫn đến nghiệp vụ không sâu, khó nhận dạng được những rủi ro tiềm ẩn
❖ Trong quá trình phân tích và đo lường rủi ro:
Công ty hiện chỉ nêu ra các rủi ro phổ biến trong từng giai đoạn và đưa ra các biện pháp xử lý tạm thời, nhưng chưa phân tích sâu nguyên nhân gây ra những rủi ro này Điều này cần được cải thiện để hạn chế sai lầm trong tương lai và xây dựng các phương án giải quyết bền vững.
Công tác đo lường rủi ro hiện tại chưa đủ sâu sắc, dẫn đến việc công ty chỉ tập trung quản trị rủi ro ở những nhóm có yêu cầu thấp Trong khi đó, những nhóm cần quản trị rủi ro ở mức độ cao lại chưa được chú trọng, gây ra sự thiếu hiệu quả và lãng phí nguồn lực.
Mặc dù đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản từ các trường đại học, nhưng vẫn còn nhiều nhân viên trẻ thiếu kinh nghiệm và kỹ năng trong công việc.
Nhân viên mới chỉ được đào tạo về nghiệp vụ mà chưa được củng cố kiến thức quản trị rủi ro, dẫn đến việc gia tăng nguy cơ rủi ro cho công ty Khi nhân viên không nhận biết được rủi ro, ban giám đốc sẽ gặp khó khăn trong việc xử lý kịp thời các tình huống rủi ro.
❖ Trong hoạt động kiểm soát rủi ro:
- Công ty vẫn còn chủ quan và việc thực hiện tư vấn khách hàng mua bảo hiểm cho các chuyến vận chuyển còn lơ là, đại khái
Công ty hiện chưa có bộ phận nghiên cứu và dự đoán rủi ro riêng biệt, dẫn đến việc không thể phát hiện và ngăn ngừa kịp thời các rủi ro tiềm ẩn Ngoài ra, công ty cũng thiếu nhân viên phụ trách xử lý và đưa ra các biện pháp kiểm soát rủi ro, chủ yếu chỉ thực hiện theo lệnh từ cấp trên.
Công ty chưa chú trọng đến công tác đào tạo quản trị rủi ro cho nhân viên nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển Việc tổ chức các buổi giao lưu giữa nhân viên ở các phòng, thường xuyên từ 3 đến 5 tháng một lần, để chia sẻ kinh nghiệm, kỹ năng và những khó khăn trong công việc là rất hiếm.
Công ty phụ thuộc vào hai đại lý hợp tác lâu năm tại Trung Quốc, điều này khiến việc tìm kiếm đối tác thay thế trong trường hợp xảy ra rủi ro trở nên khó khăn.
Kế hoạch cho từng bộ phận trong quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển từ Trung Quốc hiện còn thiếu sự cụ thể, chưa cung cấp hướng dẫn chi tiết cho từng khâu Điều này dẫn đến sự không rõ ràng về trách nhiệm khi xảy ra rủi ro và tổn thất.
❖ Trong hoạt động tài trợ rủi ro:
- Fingroup thường gặp khó khăn khi phải huy động nguồn vốn lớn trong thời gian ngắn