TỔNG QUAN VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ
Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Liên quan đến nghiên cứu nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, tôi đã phát hiện một số công trình nghiên cứu có liên quan trong quá trình tìm hiểu.
Tác giả Trần Văn Hợp (2014) trong luận văn Thạc sĩ tại Đại học Kinh tế Quốc dân đã nghiên cứu về chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại Công ty Giao nhận Vận tải Hà Thành Đề tài không chỉ đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ mà còn hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của công ty.
Tác giả Vũ Thị Quỳnh (2016) trong luận văn Thạc sĩ tại Đại học Quốc gia Hà Nội đã nghiên cứu về chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu của công ty LD TNHH Nippon Việt Nam tại Hà Nội Đề tài này đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu và đánh giá chất lượng dịch vụ của công ty trong giai đoạn 2012 - 2015.
Nguyễn Thị Huệ (2021) trong khóa luận tốt nghiệp tại Đại học Thương mại đã nghiên cứu về việc nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của chi nhánh công ty TNHH B&T GLS tại Hà Nội Tác giả đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận, kèm theo số liệu và biểu đồ minh họa rõ ràng Tuy nhiên, nội dung vẫn mang tính chung chung cho các loại hình dịch vụ mà chưa đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể.
Lê Thị Thu Thủy (2021) trong khóa luận tốt nghiệp tại Đại Học Kinh tế TPHCM đã nghiên cứu về nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ vận chuyển hàng xuất khẩu bằng đường hàng không của Công ty TNHH Agility Việt Nam Tác giả đã áp dụng lý thuyết về xuất khẩu hàng hóa và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh dịch vụ xuất khẩu để xác định các yếu tố tác động đến dịch vụ của công ty Bài nghiên cứu đã phân tích và đánh giá tình hình kinh doanh của Agility, chỉ ra năng lực cạnh tranh so với các đối thủ, đồng thời nêu rõ điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất giải pháp cụ thể để nâng cao chất lượng dịch vụ Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn chưa đi sâu vào phân tích từng yếu tố một cách chi tiết.
Vũ Ngọc Ánh (2021) trong khóa luận tốt nghiệp tại Đại học Thương mại đã nghiên cứu về việc nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Melody Logistics chi nhánh Hà Nội Đề tài đã chỉ ra các vấn đề liên quan đến năng lực cung ứng của công ty, tuy nhiên, trong giai đoạn từ năm 2018 đến 2020, công ty không gặp phải sự suy thoái kinh tế toàn cầu như hiện nay.
Qua nghiên cứu thực trạng, em nhận thấy rằng mặc dù có nhiều đề tài liên quan đến nâng cao dịch vụ giao nhận hàng hóa, nhưng mỗi nghiên cứu đều có đối tượng và phạm vi khác nhau Đặc biệt, Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương, nơi em thực tập, chưa có nghiên cứu nào về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, đặc biệt là bằng đường hàng không Xuất phát từ thực tiễn này, đề tài khóa luận tốt nghiệp “Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương” là độc lập, duy nhất, có tính mới và không trùng lặp.
Mục tiêu nghiên cứu
Thông qua việc nghiên cứu, đề tài hướng tới 3 mục tiêu là:
- Hệ thống hóa các lý thuyết cơ bản liên quan đến năng lực cung ứng của dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không
Trong giai đoạn 2020 đến nửa đầu năm 2023, bài viết phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả kinh doanh dịch vụ của công ty, đồng thời xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ này.
Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không cho Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương trong giai đoạn 2023-2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1 Đối tượng nghiên cứu Đề tài tập chung nghiên cứu đối tượng là: Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không
Nội dung nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương Bài viết cũng đề xuất một số biện pháp nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong lĩnh vực này.
Nghiên cứu này tập trung vào hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu trong khoảng thời gian từ năm 2020 đến giữa năm 2023, nhằm thu thập và phân tích số liệu liên quan Dựa trên những dữ liệu này, bài viết sẽ đề xuất các giải pháp cải thiện cho những năm tiếp theo.
Phạm vi không gian: Đề tài tập trung nghiên cứu tại Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương.
Phương pháp nghiên cứu
1.5.1 Phương pháp thu thập dữ liệu
Dữ liệu trong nghiên cứu này là dữ liệu thứ cấp, được thu thập từ các tài liệu nội bộ của công ty, bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh, brochure và hồ sơ công ty trong giai đoạn 2020-2023.
Ngoài ra, một phần dữ liệu cũng được thu thập từ nhiều nguồn khác bên ngoài như mạng internet, tạp chí kinh tế, những bài nghiên cứu khoa học,
1.5.2 Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp sau khi được thu thập sẽ xử lý bằng các phương pháp truyền thống như:
Phương pháp thống kê bao gồm việc chọn lọc và tổng hợp thông tin cụ thể, sau đó tiến hành tính toán để tạo ra bảng số liệu liên quan đến đề tài.
Phương pháp so sánh được áp dụng để phân tích doanh thu, lợi nhuận và tỷ trọng dịch vụ của công ty từ năm 2020 đến giữa 6 tháng đầu năm 2023 Qua đó, chúng ta có thể rút ra nhận xét về tốc độ tăng trưởng và sự chuyển dịch của các loại hình dịch vụ.
Phương pháp logic và phân tích dựa trên số liệu thống kê và kết quả so sánh giúp đánh giá thực trạng công ty Qua đó, đưa ra các giải pháp phù hợp với tình hình thực tế nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.
Kết cấu của khóa luận
Bài khóa luận được cấu trúc thành 4 chương, bao gồm phần lời cam đoan, lời cảm ơn, lời mở đầu, danh mục bảng biểu và danh mục từ viết tắt.
Chương 1: Tổng quan về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không
Chương 3: Thực trạng về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhân hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ
Khái niệm
Theo quy tắc mẫu của FIATA, dịch vụ giao nhận hàng hóa được định nghĩa là bất kỳ dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, phân phối hàng hóa, cũng như các dịch vụ tư vấn liên quan, bao gồm cả vấn đề hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán và thu thập chứng từ liên quan đến hàng hóa.
Theo Điều 223, Luật Thương mại 2005, dịch vụ logistics được định nghĩa là hoạt động thương mại mà trong đó thương nhân tổ chức thực hiện nhiều công việc như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan, tư vấn khách hàng, và giao hàng Các dịch vụ này được thực hiện theo thỏa thuận với khách hàng nhằm mục đích hưởng thù lao.
Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không là các dịch vụ thương mại liên quan đến vận tải, giúp di chuyển hàng hóa từ người gửi hàng ở quốc gia này đến người nhận hàng ở quốc gia khác bằng máy bay Người giao nhận ký hợp đồng vận chuyển với chủ hàng và hợp đồng với người vận tải để thực hiện dịch vụ Họ có thể cung cấp dịch vụ trực tiếp hoặc thông qua đại lý và thuê dịch vụ từ bên thứ ba.
Dịch vụ giao nhận không chỉ bao gồm vận chuyển hàng hóa mà còn cung cấp nhiều dịch vụ bổ sung như tư vấn xuất nhập khẩu, khai hải quan, làm CO và mua bảo hiểm cho hàng hóa, nhằm hướng tới giải pháp giao nhận trọn gói, đáp ứng đầy đủ nhu cầu của khách hàng.
Đặc điểm
Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không có những đặc điểm chung của dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu khác.
Dịch vụ có tính không hiện hữu, nghĩa là người tiêu dùng không thể nhìn thấy hay đo lường chúng như hàng hóa hữu hình Chất lượng của dịch vụ chỉ được khách hàng nhận biết sau khi đã sử dụng.
Hoạt động vận chuyển không thể lưu giữ, nghĩa là dịch vụ chỉ được cung cấp khi có nhu cầu từ khách hàng Người vận tải không thể sản xuất hàng loạt dịch vụ vận chuyển trước, và cũng không thể tồn kho dịch vụ này; chúng phải được sử dụng ngay lập tức khi có hàng hóa cần chuyển đi.
Tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng dịch vụ vận chuyển thể hiện sự đồng thời về không gian và thời gian Dịch vụ vận chuyển chỉ tồn tại khi có hàng hóa cần được vận chuyển, và nó không thể hoạt động độc lập mà phải được sử dụng đúng lúc với hàng hóa.
Dịch vụ vận tải thường gặp phải tình trạng không ổn định, với chất lượng dịch vụ thay đổi giữa các lần sử dụng do nhiều yếu tố khách quan và chủ quan Hơn nữa, nhu cầu vận chuyển cũng biến động, đặc biệt trong các thời kỳ cao điểm như mùa mua sắm hay Tết.
Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không nổi bật với thời gian vận chuyển nhanh nhất so với các phương thức khác, với tốc độ cao gấp 27 lần so với đường biển, 10 lần so với ô tô và 8 lần so với tàu hỏa.
+ Đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển hàng hóa do tỷ lệ tai nạn máy bay rất thấp
+ Giúp chuyên chở hàng hóa đến những nơi mà những phương tiện vận chuyển khác không có khả năng thực hiện hoặc thực hiện nhưng vô cùng khó khăn
+ Tuyến đường hoàn toàn tự nhiên, trang thiết bị phục vụ hiện đại
Song, loại hình dịch vụ này cũng có 1 số hạn chế như:
+ Cước phí vận tải rất cao
+ Mức độ tiếp cận thấp, chỉ dừng lại ở các sân bay
+ Hạn chế về khối lượng hàng hóa và mặt hàng vận chuyển
+ Một khi rủi ro đã xảy ra thì mức độ tổn thất vô cùng lớn
+ Lịch trình bay phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết khí hậu
+ Đòi hỏi đầu tư lớn về cơ sở vật chất kỹ thuật cũng như đào tạo nhân lực phục vụ.
Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không
Theo Điều 3, Khoản 9 của Luật Thương mại năm 2005, cung ứng dịch vụ được định nghĩa là hoạt động thương mại trong đó bên cung ứng dịch vụ có trách nhiệm thực hiện dịch vụ và nhận thanh toán, trong khi bên sử dụng dịch vụ, hay còn gọi là khách hàng, có nghĩa vụ thanh toán và sử dụng dịch vụ theo thỏa thuận đã ký kết.
Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận là khả năng cung cấp các dịch vụ như giao nhận đường biển, giao nhận đường hàng không, chuyển phát nhanh và dịch vụ kho bãi để đáp ứng nhu cầu khách hàng Điều này thể hiện sự tích hợp nguồn lực và khả năng của doanh nghiệp trong lĩnh vực giao nhận, nhằm mang lại giá trị cho khách hàng và đạt được mục tiêu kinh doanh Năng lực này không chỉ phản ánh thực lực mà còn là lợi thế cạnh tranh của công ty giao nhận khi tổ chức vận chuyển hàng hóa từ nơi giao đến nơi nhận.
Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không là khả năng của các công ty trong việc vận chuyển, xử lý và quản lý hàng hóa, nhằm nâng cao quy mô cung ứng và đa dạng hóa dịch vụ Điều này không chỉ cải thiện chất lượng dịch vụ mà còn tăng mức độ hài lòng của khách hàng và kết quả hoạt động kinh doanh Dịch vụ này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đảm bảo sự liên kết hiệu quả giữa các thị trường và địa điểm sản xuất khác nhau.
2.2.2 Các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không
2.2.2.1 Năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo
Năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo công ty là yếu tố quyết định sự thành công và phát triển của doanh nghiệp, bao gồm cả công ty giao nhận Những người đứng đầu này có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các hoạt động của doanh nghiệp diễn ra suôn sẻ và tình hình kinh doanh đạt hiệu quả cao.
Các nhà lãnh đạo có khả năng quản lý hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất của quy trình cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không Họ tập trung vào việc tối ưu hóa thời gian, nguồn lực và chi phí trong từng khâu, từ đóng gói hàng hóa, vận chuyển, đến thủ tục hải quan và giao hàng đến tay khách hàng.
Công việc của người lãnh đạo rất đa dạng và đòi hỏi năng lực cao, vì họ đóng vai trò quan trọng trong tổ chức.
Đội ngũ lãnh đạo cần có khả năng xây dựng kế hoạch ngắn hạn và dài hạn phù hợp với tình hình thị trường, đồng thời thiết lập hướng dẫn kịp thời để đạt được mục tiêu Họ cũng phải phân bổ tài nguyên doanh nghiệp, bao gồm nhân lực, tài chính, thời gian và cơ sở hạ tầng, một cách hiệu quả nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và linh hoạt của doanh nghiệp.
Lãnh đạo có năng lực giao tiếp tốt sẽ xây dựng và duy trì mối quan hệ vững chắc với khách hàng và đối tác trong ngành hàng hóa xuất nhập khẩu, từ đó giúp xác định và đáp ứng yêu cầu cụ thể của khách hàng một cách hiệu quả Điều này không chỉ thúc đẩy sự hợp tác mà còn tạo dựng niềm tin từ các đối tác quan trọng trong chuỗi cung ứng Hơn nữa, khả năng giao tiếp hiệu quả còn giúp lãnh đạo truyền đạt phương hướng và mong muốn công việc đến cấp dưới một cách rõ ràng và thuyết phục.
Đội ngũ lãnh đạo cần có khả năng xử lý tình huống bất lợi và rủi ro trong vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không Các vấn đề như trễ chuyến bay, thất thoát hàng hóa và thay đổi quy định có thể ảnh hưởng đến quá trình giao nhận hàng hóa Năng lực quản lý hiệu quả giúp giảm thiểu tác động của những tình huống này.
Tương lai của doanh nghiệp phụ thuộc vào năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo Một nhà lãnh đạo giỏi trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu sẽ đưa ra những chính sách đúng đắn, đảm bảo công ty cung cấp dịch vụ hiệu quả, đáng tin cậy và cạnh tranh Điều này quyết định hướng đi của các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng khác.
2.2.2.2 Trình độ chuyên môn và kinh nghiệm của đội ngũ nhân viên
Trong quá trình phát triển của công ty, người lãnh đạo định hướng và quản lý hoạt động, trong khi đội ngũ nhân viên thực hiện các kế hoạch thông qua chuyên môn và nghiệp vụ của họ Do đó, trình độ chuyên môn và kinh nghiệm của nhân viên đóng vai trò quan trọng không kém so với năng lực quản lý của lãnh đạo, đặc biệt trong việc nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không.
Nhân viên xuất nhập khẩu hàng không cần nắm vững quy định và quy trình liên quan đến thông quan, an toàn hàng hóa và kiểm tra an ninh Kiến thức này rất quan trọng để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển và giao nhận đúng cách Nhân viên có kinh nghiệm thường xây dựng mối quan hệ tốt với các hãng hàng không, hải quan và cảng hàng không, giúp giảm thiểu rủi ro và trục trặc trong quá trình giao nhận hàng hóa.
Đội ngũ nhân viên chuyên môn và giàu kinh nghiệm sẽ nhanh chóng và hiệu quả giải quyết các sự cố khẩn cấp trong quá trình giao nhận hàng hóa Họ cung cấp tư vấn và giải pháp tốt nhất cho khách hàng, giúp ngăn chặn trễ lịch trình và giảm thiểu thiệt hại Nhờ đó, năng lực cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp được nâng cao và được khách hàng đánh giá cao hơn.
2.2.2.3 Năng lực quản lý thông tin, hàng hóa và chứng từ
Năng lực quản lý thông tin, hàng hóa và chứng từ là yếu tố then chốt trong việc nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu qua đường hàng không Dưới đây là những điểm nổi bật về vai trò của năng lực này:
Năng lực quản lý thông tin là quá trình thu thập, xử lý và chia sẻ thông tin liên quan đến hàng hóa và giao nhận, bao gồm vị trí, trạng thái, và thời gian dự kiến cũng như thực tế của các lô hàng Quản lý thông tin hiệu quả tối ưu hóa quá trình giao nhận hàng không, đảm bảo hàng hóa được vận chuyển nhanh chóng và an toàn, từ đó mang lại sự yên tâm cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ của công ty.
Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không
Tình hình kinh tế toàn cầu và trong nước, cùng với sự biến đổi trong ngành công nghiệp, ảnh hưởng đến khả năng cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không Do đó, các doanh nghiệp trong lĩnh vực này cần theo dõi sát sao tình hình kinh tế và linh hoạt thích nghi để đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong môi trường kinh doanh không ngừng thay đổi.
Khi kinh tế toàn cầu phát triển mạnh, nhu cầu về dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không sẽ tăng lên do các công ty cần nhanh chóng đáp ứng thị trường quốc tế Tương tự, sự tăng trưởng kinh tế trong một quốc gia cụ thể cũng có thể dẫn đến sự gia tăng xuất khẩu và nhập khẩu, từ đó ảnh hưởng đến nhu cầu dịch vụ giao nhận hàng hóa qua đường hàng không tại quốc gia đó.
Sự xuất hiện của các cuộc chiến thương mại và thỏa thuận thương mại tự do có thể tác động lớn đến luồng hàng hóa qua biên giới, từ đó làm thay đổi nhu cầu về dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không.
Ngoài ra, năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK bằng đường
Sự gia tăng giá nhiên liệu có thể dẫn đến việc tăng chi phí vận chuyển hàng hóa qua đường hàng không, ảnh hưởng đến quyết định của doanh nghiệp trong việc lựa chọn dịch vụ này hoặc chuyển sang các phương tiện vận chuyển khác.
Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bị ảnh hưởng bởi tình hình chính trị toàn cầu, bao gồm các chính sách đối ngoại và cấm vận của các quốc gia lớn Sự biến động trong cục diện chính trị giữa các quốc gia có thể tác động trực tiếp đến hoạt động giao nhận hàng hóa, làm thay đổi quy trình và chi phí vận chuyển.
Trong bối cảnh căng thẳng chính trị giữa Nga và các quốc gia châu Âu, doanh nghiệp Mỹ bị cấm liên quan đến các công ty tài chính và dịch vụ thương mại của Nga Đặc biệt, các doanh nghiệp giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu không được nhận hàng hóa gửi đến Ukraina, và mọi chuyển hàng đến hoặc qua Nga đều phải xin cấp lệnh từ cơ quan có thẩm quyền và chịu sự giám sát chặt chẽ của nhà nước.
Khi máy bay vận chuyển hàng hóa qua các quốc gia có tình hình chính trị căng thẳng hoặc xung đột, lộ trình bay thường phải thay đổi, dẫn đến nguy cơ hàng hóa bị trì hoãn Điều này có thể gây khó chịu cho khách hàng, và nếu họ không hiểu rõ nguyên nhân, họ có thể đổ lỗi cho nhà cung cấp dịch vụ giao nhận, từ đó làm mất niềm tin vào dịch vụ của doanh nghiệp.
Luật pháp có ảnh hưởng lớn đến quy trình giao nhận hàng hóa, với bất kỳ sự thay đổi nào trong môi trường pháp lý đều tác động đến hoạt động này Sự ban hành hoặc phê duyệt thông tư, nghị định của Chính phủ, cũng như việc phê chuẩn các công ước mới, có thể tạo ra ảnh hưởng tích cực hoặc hạn chế đối với giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu Do đó, việc nắm bắt thông tin mới về luật pháp là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động giao nhận diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
Trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không, doanh nghiệp cần nắm vững pháp luật của nước sở tại, đồng thời có kiến thức sâu về luật thương mại quốc tế và hiểu biết tổng quát về hệ thống pháp luật của các quốc gia mà họ cung cấp dịch vụ.
Luật pháp ảnh hưởng mạnh mẽ đến khả năng cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không Cụ thể, các quy định về an ninh hàng không yêu cầu các công ty hàng không và nhà cung cấp dịch vụ giao nhận tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển hàng hóa Điều này tạo ra nhiều yêu cầu và rào cản cho các doanh nghiệp trong ngành.
Luật pháp hải quan và thuế nhập khẩu của một quốc gia có ảnh hưởng lớn đến quy trình giao nhận hàng hóa và giá cước vận chuyển hàng không Các quy định liên quan đến kiểm tra, khai báo và giám sát hàng hóa có thể tác động đến tốc độ và hiệu suất của dịch vụ giao nhận.
Luật pháp về cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hoạt động của các công ty trong ngành hàng không và dịch vụ giao nhận hàng hóa Chính sách cạnh tranh không chỉ ảnh hưởng đến giá cả mà còn tác động đến năng lực của các doanh nghiệp Các quy định về quyền lực và cấp phép yêu cầu các công ty tuân thủ những tiêu chuẩn cụ thể, tạo ra rào cản cho các doanh nghiệp mới và ảnh hưởng đến khả năng cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa.
Các quy định quốc tế, bao gồm hiệp định thương mại và quy tắc vận chuyển hàng hóa, ảnh hưởng đến hoạt động và khả năng cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa qua đường hàng không toàn cầu Do đó, các công ty trong ngành cần tuân thủ các quy định này và thích nghi để duy trì năng lực cung ứng cũng như tuân thủ pháp luật.
Thời tiết là yếu tố khách quan mà con người khó can thiệp, do đó việc nắm bắt tình hình thời tiết là cần thiết để lập kế hoạch giao hàng hợp lý, nhằm tránh tổn thất cho hàng hóa và đảm bảo an toàn cho người vận chuyển Trong những năm gần đây, tình trạng chậm giao hàng và tổn thất hàng hóa đã xảy ra nhiều, gây thiệt hại đáng kể cho uy tín và chất lượng dịch vụ của các công ty giao nhận Tuy nhiên, vận chuyển hàng không với thời gian ngắn hơn mang lại độ an toàn cao hơn và mức độ thiệt hại do thời tiết gây ra thường nhẹ hơn so với vận chuyển bằng đường biển.
Đối thủ cạnh tranh là tổ chức cung cấp sản phẩm và dịch vụ tương tự hoặc tốt hơn cho khách hàng, ảnh hưởng đến tính chất và mức độ cạnh tranh trong ngành Việc phân tích đối thủ giúp doanh nghiệp hiểu rõ các biện pháp phản ứng và hành động cần thiết để giữ chân khách hàng, từ đó nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
❖ Quan điểm và chiến lược của công ty về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK bằng đường hàng không:
Giới thiệu về Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương
3.1.1 Khái quát quá trình hình thành và phát triển của Công ty
Với nhu cầu ngày càng tăng về dịch vụ vận tải quốc tế, bà Dương Thị Hồng Hạnh đã thành lập Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương vào ngày 14 tháng 4 năm 2014, theo quyết định của Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội.
Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương Tên quốc tế: DIAMOND STAR LOGISTICS COMPANY LIMITED (DSL)
Người đại diện: DƯƠNG THỊ HỒNG HẠNH
Trụ sở chính của Diamond Star Logistics nằm tại Hà Nội, với các văn phòng chi nhánh ở Hải Phòng và Hồ Chí Minh Công ty sở hữu 5,938 đại lý đáng tin cậy trải rộng trên 187 quốc gia và 776 thành phố toàn cầu.
➢ Văn phòng Hà Nội: Địa chỉ: Tầng 5, Toà nhà ICON4, số 243A Đê La Thành, Đống Đa, Hà Nội
➢ Văn phòng Hải Phòng: Địa chỉ: Phòng 203 – 1302 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Đông Hải 2, quận Hải An, Hải Phòng
➢ Văn phòng Hồ Chí Minh: Địa chỉ: Số 11A Hồng Hà, phường 2, quận Tân Bình, Hồ Chí Minh
➢ Đại lý uỷ quyền tại Đà Nẵng:
Loại hình pháp lý: Công ty TNHH
Người đại diện: Dương Thị Hồng Hạnh
➢ Ngoài ra, công ty còn là thành viên của:
+ Tổng cục Hải quan Việt Nam Tháng 4 năm 2015
+ Liên minh Quan hệ Toàn cầu & Liên minh Hàng hóa Thế giới Tháng 10 năm
+ LIÊN MINH WCA FFINITY VLA Hiệp hội Logistics Việt Nam (VLA) Tháng 7 năm 2016
3.1.2 Lĩnh vực kinh doanh chính của Công ty
3.1.2.1 Dịch vụ vận chuyển đường biển toàn cầu
DSL hợp tác với nhiều hãng tàu lớn trong nước và quốc tế như Maersk, CMA, MSC, APL, OOCL, K'line, NYK, Hyundai, Hapag Lloyd, SITC, KMTC, TS Line, CSCL, và Cosco, cung cấp dịch vụ với giá cả cạnh tranh Với mạng lưới đại lý và văn phòng toàn cầu, Diamond Star Logistics tự tin mang đến các giải pháp logistics hiệu quả.
- Vận chuyển hàng lẻ, hàng nguyên container, cũng như mọi loại hàng, bao gồm cả hàng quá khổ quá tải, hàng dự án
Dịch vụ giao nhận hàng hóa door to door cung cấp giải pháp vận chuyển nguyên container từ kho của người bán đến kho của người mua Với lịch trình linh hoạt và nhiều phương án giao hàng, chúng tôi cam kết đáp ứng tiến độ theo yêu cầu của khách hàng với chi phí hợp lý nhất.
Chúng tôi cung cấp các dịch vụ như thực hiện thủ tục AMS, ISF, ACI, AFR cho hàng hóa đến Mỹ, Canada và Nhật Bản Ngoài ra, chúng tôi còn tư vấn bảo hiểm hàng hóa và cam kết truy tìm, cập nhật trạng thái lô hàng kịp thời với dịch vụ 24/7.
Công ty cung cấp dịch vụ lưu kho hàng hóa thông thường và hàng hóa có điều kiện đặc biệt tại các kho lớn trên toàn quốc, bao gồm Hà Nội, Hải Phòng, Hồ Chí Minh, Bình Dương và Vũng Tàu Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ cho thuê kho cùng với các dịch vụ giao nhận, kiểm đếm và đóng gói, linh hoạt theo khối lượng hoặc theo tháng.
3.1.2.2 Dịch vụ vận chuyển hàng không trên toàn thế giới
Diamond Star Logistics chuyên cung cấp dịch vụ gửi hàng xuất khẩu và nhập khẩu bằng đường hàng không từ Việt Nam đến mọi nơi trên thế giới và ngược lại, là một trong những hoạt động chính của công ty.
Công ty chúng tôi, với mối quan hệ chặt chẽ với các hãng hàng không hàng đầu như Vietnam Airlines, Hong Kong Airlines, Korean Air và Asiana Airlines, cam kết cung cấp dịch vụ tốt nhất với giá cả ưu đãi cho khách hàng Chúng tôi cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng, bao gồm giao nhận hàng tận nhà, dịch vụ hải quan, chứng nhận xử lý hàng hóa nguy hiểm, vận chuyển hàng hóa quý hiếm và giá trị cao, cũng như các loại hàng hóa có thời gian sử dụng ngắn, thư từ, tài liệu, hàng thời vụ và hàng chuyển khẩn cấp.
3.1.2.3 Dịch vụ vận tải đường bộ
Vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu và nội địa, bao gồm cả dịch vụ vận chuyển xuyên biên giới đến các quốc gia trong khu vực Chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp vận chuyển cho các loại hàng hóa đặc biệt như hàng quá khổ, quá tải, và hàng cần bảo quản trong điều kiện đặc biệt theo yêu cầu của khách hàng.
3.1.2.4 Dịch vụ khai báo hải quan
Dịch vụ làm thủ tục hải quan và khai thuê hải quan, đại lý hải quan, quyết toán, xin các giấy phép, giấy chứng nhận chuyên ngành
Ngoài các hoạt động kinh doanh nói trên, công ty còn cung cấp dịch vụ quá cảnh hàng hoá qua biên giới Trung Quốc – Lào – Campuchia
3.1.3 Cơ cấu tổ chức và các nguồn lực của Công ty
Nguồn: Phòng Hành chính – Nhân sự
Sơ đồ 3.1: Cơ cấu tổ chức của DSL
Tổng giám đốc điều hành là người đứng đầu doanh nghiệp, có trách nhiệm quản lý toàn diện và điều hành các hoạt động của công ty theo mục tiêu và chiến lược đã đề ra Vị trí này chịu trách nhiệm về các hoạt động kinh doanh tại các văn phòng, đặc biệt là tại trụ sở chính ở Hà Nội.
Giám đốc văn phòng tại Hải Phòng là người đảm nhận trách nhiệm quản lý các hoạt động tại khu vực cảng Hải Phòng, chủ động xử lý các công việc được ủy quyền, làm việc chặt chẽ với hải quan, quản lý kho bãi và phối hợp với các bên liên quan.
Giám đốc khu vực Hồ Chí Minh là người chịu trách nhiệm trước Giám đốc về các hoạt động tại miền Nam, đồng thời chủ động giải quyết các công việc được ủy quyền Bên cạnh đó, vị trí này còn đảm nhiệm việc quản lý cơ sở vật chất, nhân viên và hoạt động kinh doanh trong khu vực miền Nam.
Phòng Kinh doanh chủ động tìm kiếm khách hàng và đại lý trong và ngoài nước có nhu cầu xuất khẩu và nhập khẩu sản phẩm, nhằm hướng họ tới việc sử dụng dịch vụ của công ty Bộ phận này cũng đảm nhận việc chăm sóc khách hàng cũ, đóng góp vào doanh thu chính của công ty thông qua đàm phán và báo giá.
Phòng Chăm sóc khách hàng chịu trách nhiệm giải quyết vấn đề cho khách hàng, bao gồm việc hỏi giá tàu và tư vấn tuyến xuất, nhập nhằm tối ưu hóa lợi nhuận, chi phí và thời gian cho từng lô hàng Nhân viên kinh doanh sẽ hỗ trợ trong việc lên kế hoạch thực hiện các lô hàng, sắp xếp xe vận chuyển để đóng và giao hàng, cũng như hạ hàng tại cảng theo yêu cầu của hãng tàu Đồng thời, phòng cũng phối hợp với các agent để theo dõi tiến độ đơn hàng.
Phòng Logistics chịu trách nhiệm lập tờ khai xuất khẩu và nhập khẩu cho lô hàng, xin các giấy tờ cần thiết như giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật và động vật, cũng như làm các giấy phép nhập khẩu cho khách hàng từ các Bộ ban ngành liên quan Ngoài ra, phòng cũng làm việc với hải quan để giải quyết các vấn đề phát sinh liên quan đến lô hàng.
Khái quát về hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi
3.2.1 Kết quả kinh doanh của Công ty giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023
Sau hơn 9 năm hoạt động, Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương đã gặt hái nhiều thành công và khẳng định vị thế vững chắc trong lòng khách hàng, cũng như trong ngành giao nhận vận tải tại Việt Nam Sự phát triển này được thể hiện rõ nét qua quá trình kinh doanh của công ty từ năm 2020 đến nửa đầu năm 2023.
3.2.1.1 Về doanh thu, lợi nhuận và chi phí
Bảng 3.3: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023 (Đơn vị: VND)
Bảng 3.4: Tỷ lệ doanh thu, lợi nhuận và chi phí của Công ty giai đoạn
Nguồn: Tác giả tính toán qua Bảng số liệu 3.3
➢ Về doanh thu và lợi nhuận:
Trong giai đoạn từ năm 2020 đến hết quý I năm 2023, bảng kết quả kinh doanh rút gọn cho thấy DSL đã liên tục tăng trưởng doanh thu, với mức tăng mạnh nhất diễn ra vào năm 2022.
Doanh thu năm 2021 tăng 3,850,893,472 VND (khoảng 3,2%) so với năm 2020, trong khi lợi nhuận sau thuế tăng 3,4 tỷ đồng (gần 22,3%) Sự tăng trưởng này chủ yếu do nhu cầu sử dụng dịch vụ giao nhận vận tải tại Việt Nam, đặc biệt là dịch vụ vận chuyển quốc tế, gia tăng mạnh mẽ Mặc dù gặp khó khăn do dịch bệnh Covid-19, xuất nhập khẩu của cả nước vẫn đạt kỷ lục 668,55 tỷ USD, với xuất khẩu đạt hơn 336,3 tỷ USD (tăng 19%) và nhập khẩu đạt 332,2 tỷ USD (tăng 26,5%), xuất siêu hơn 4 tỷ USD Ngành dịch vụ logistics đóng góp quan trọng vào kết quả tích cực này, nhờ vào vị trí địa lý thuận lợi của Việt Nam trong khu vực phát triển năng động, tạo điều kiện cho sản xuất, xuất khẩu và dịch vụ logistics phát triển mạnh mẽ.
Còn doanh thu năm 2022 tăng đáng kể như vậy (140,705,613,200 VND) chênh lệch 13% so với năm trước, công lao trước hết là do nỗ lực không ngừng nghỉ
Chênh lệch Tỷ lệ Chênh lệch Tỷ lệ Doanh thu 3,850,893,472 3,2% 16,514,298,730 13,3%
Lợi nhuận sau thuế đạt 3,432,373,083 đồng, tương đương 22,3%, trong khi năm trước là 4,169,125,976 đồng với tỷ lệ 22,2% DSL, với mạng lưới kết nối 187 nước và giấy phép hoạt động từ Tổng cục Hải quan, đã xây dựng được niềm tin trong bối cảnh dịch bệnh phức tạp, khi nhiều công ty Logistics phải đóng cửa Sự hỗ trợ từ Nhà nước cùng với việc Việt Nam tham gia 17 Hiệp định thương mại tự do (FTA), bao gồm CPTPP, EVFTA và UKVFTA, đã tạo ra những cam kết cao trong nhiều lĩnh vực Điều này không chỉ thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế mà còn gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu, mở rộng thị trường và làm tăng nhu cầu về logistics.
Trong 6 tháng đầu năm 2023, thị trường logistics đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về doanh thu và lợi nhuận do tình trạng bão hòa Sức mua của khách hàng toàn cầu giảm, dẫn đến những khó khăn chung cho ngành Dự báo, thị trường còn phải đối mặt với nhiều thách thức trong thời gian tới.
Chi phí năm 2021 giảm so với năm 2020 nhờ vào việc nhu cầu xuất nhập khẩu tăng cao, mặc dù thị trường logistics gặp khó khăn do ảnh hưởng của Covid Điều này dẫn đến việc không cần tốn chi phí cho marketing và booking từ các hãng tàu, đồng thời cũng được hưởng nhiều ưu đãi hơn.
Chi phí năm 2022 đã tăng lên 110,051,156,300 VND, tăng 11% so với năm 2021, do sự gia tăng khách hàng yêu cầu đầu tư để cung cấp dịch vụ hiệu quả Để nâng cao năng lực cạnh tranh, DSL chú trọng nâng cấp cơ sở hạ tầng, mở rộng nguồn nhân lực và cung cấp các khoản trợ cấp cho nhân viên nhằm giữ chân nhân tài trong bối cảnh có nhiều doanh nghiệp cùng ngành xuất hiện.
3.2.1.2 Về lĩnh vực hoạt động kinh doanh
Bảng 3.5: Doanh thu các hoạt động logistics giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu 2023 Đơn vị: VND
Nguồn : Báo cáo tổng kết của DSL năm 2020-2022
Nguồn: Tác giả tính toán qua bảng 3.5
Biểu đồ 3.1: Tỷ trọng cơ cấu doanh thu từ các loại dịch vụ của DSL từ 2020 – 6 tháng đầu năm 2023
Kết quả doanh thu của Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương từ năm 2020 đến giữa năm 2023 cho thấy dịch vụ vận tải hàng không là lĩnh vực quan trọng nhất Năm 2022, doanh thu từ dịch vụ này đạt 44,671,457,100 VND, tăng 1,1 lần so với năm 2020 Mặc dù doanh thu vận tải hàng không tăng đều qua các năm, nhưng tỷ trọng của loại hình này đang có xu hướng chuyển dịch sang các dịch vụ khác.
Sau vận tải hàng không, dịch vụ vận tải đường biển là phương thức kinh doanh mang lại doanh thu và lợi nhuận cao nhất cho công ty.
Doanh thu từ phương thức vận tải đường biển của DSL trong năm 2020 đạt 36,848,236,910 VND, chiếm 30.62% tổng doanh thu Năm 2021, doanh thu tăng lên 39,045,804,610 VND, tương đương 31.44%, tăng 1,1 lần so với năm trước Đến năm 2022, doanh thu đạt 42,378,206,500 VND, chiếm 30.11%.
Vận tải đường biển, giống như vận tải hàng không, đã ghi nhận doanh thu tăng đều qua các năm, nhưng tỷ trọng của nó lại giảm dần trong những năm gần đây Nguyên nhân có thể là do sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ trong ngành, khiến cho DSL phải tìm kiếm cơ hội ở các loại hình dịch vụ khác.
Trong 6 tháng đầu năm 2023, dịch vụ hải quan chiếm 18,3% trong tổng doanh thu, cho thấy vai trò quan trọng của nó trong cơ cấu doanh thu, bên cạnh dịch vụ vận chuyển bằng đường bộ và vận tải nội địa.
3.2.2 Kết quả kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023
Nguồn: Tác giả tổng hợp số liệu từ báo cáo tài chính
Biểu đồ 3.2 So sánh khối lượng hàng và doanh thu vận chuyển bằng đường hàng không giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023
Trong giai đoạn này, giá cước vận chuyển hàng không đã biến động mạnh do nhiều quốc gia áp dụng lệnh giới nghiêm đối với các chuyến bay xuất nhập Tình trạng này dẫn đến cung giảm so với cầu, khiến giá cước tăng cao Mặc dù vậy, nhu cầu xuất nhập khẩu vẫn lớn, tạo điều kiện cho DSL thu được lợi nhuận đáng kể.
Hơn nữa, trong thời điểm dịch bệnh ở giai đoạn 2020-2022, các lô hàng về vacxin, khẩu trang, máy móc thiết bị y tế, thực phẩm liên quan đến sức khỏe con
Khối lượng hàng hóa (Kg) và doanh thu (VND) từ dịch vụ vận chuyển đang tăng cao, đặc biệt là dịch vụ vận chuyển bằng đường hàng không, do nhu cầu gấp rút hơn so với đường biển.
❖ Về thị trường và các đối tác chính:
Nguồn : Báo cáo tổng kết của DSL năm 2020-2022
Biểu đồ 3.3 Tỷ lệ trung bình xuất khẩu và nhập khẩu bằng đường hàng không trong giai đoạn 2020-2022
Nhập khẩu chiếm ưu thế lớn, gấp 2,5 lần so với xuất khẩu Thị trường xuất khẩu chủ yếu tập trung vào Mỹ, EU, Thái Lan, Hàn Quốc và Myanmar Trong khi đó, nguồn nhập khẩu đến từ nhiều quốc gia như Mỹ, EU, Tây Ban Nha, Canada, New Zealand, Brazil, Nhật Bản, Ấn Độ, Thái Lan, Malaysia, Hàn Quốc, Hong Kong, Singapore và Đài Loan Các hãng hàng không chính đang hợp tác bao gồm VN.
SQ, CI, CX, KE, OZ, CZ, HX, TG, QR, CV, TR, TK, AK, MH, QV
Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương
3.3.1 Năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo công ty
Hiện nay, bà Dương Thị Hồng Hạnh giữ vị trí tổng giám đốc của công ty DSL, phụ trách điều hành tất cả các hoạt động tại trụ sở chính ở Hà Nội cũng như các chi nhánh khác Bà cũng là người đưa ra các chiến lược và định hướng phát triển cho công ty.
Xuất khẩu và nhập khẩu là lĩnh vực mà công ty có sự am hiểu sâu sắc, từ đó giúp xây dựng các chính sách và chiến lược phù hợp với thực tế và định hướng của ban quản trị Điều này đảm bảo cho mọi hoạt động của công ty diễn ra suôn sẻ và đạt hiệu quả cao.
Mặc dù công ty chủ yếu hoạt động tại trụ sở chính ở Hà Nội, nhưng các chi nhánh tại Hồ Chí Minh và Hải Phòng được phân quyền cho giám đốc văn phòng để quản lý Mọi vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc với khách hàng sẽ được thông báo lên ban quản trị để đảm bảo giải quyết đúng đắn, tránh gây tổn hại sau này Ban lãnh đạo công ty luôn chú trọng đến việc đào tạo và nâng cao kiến thức cũng như kỹ năng cho nhân viên thông qua các bài kiểm tra, kèm theo phần thưởng và hình phạt nhằm khuyến khích tinh thần làm việc tích cực.
Ban lãnh đạo của DSL gồm những người tốt nghiệp từ các trường đại học danh tiếng trong nước, có chuyên môn vững vàng và nhiều năm kinh nghiệm trong ngành Họ nắm bắt xu hướng thị trường, có khả năng lãnh đạo và tầm nhìn chiến lược, từ đó đưa ra các kiến nghị phù hợp với năng lực cung ứng dịch vụ của công ty Đội ngũ lãnh đạo không ngừng cập nhật kiến thức về logistics và hải quan thông qua các khóa học quốc tế, nhằm theo kịp các xu hướng và quy định mới nhất của hiệp hội giao nhận toàn cầu, góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty.
Nhờ vào đội ngũ lãnh đạo chất lượng và năng lực quản lý vững mạnh, DSL đã phát triển từ một công ty nhỏ, ít được chú ý, thành một doanh nghiệp lớn mạnh, có khả năng cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không.
3.3.2 Trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên
Kể từ khi thành lập, Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương luôn coi trọng yếu tố con người Để đáp ứng nhu cầu và khối lượng công việc ngày càng tăng, đội ngũ nhân sự của công ty đã được mở rộng qua từng năm Các đặc điểm lao động của công ty cũng đã được cải thiện và phát triển theo thời gian.
Bảng 3.6: Đặc điểm nguồn nhân lực Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi
Sao Kim Cương giai đoạn 2021 – hiện nay
Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 (hiện tại)
Số người Tỷ lệ (%) Số người Tỷ lệ (%) Số người Tỷ lệ (%)
Tổng số lao động 38 100% 55 100% 48 100% Độ tuổi
Trình độ học vấn Đại học 29 76,3% 37 67,3% 35 72,9%
Giám đốc tại Hồ Chí
Nguồn: Phòng Hành chính – Nhân sự
Lao động tại công ty chủ yếu là người trẻ, với hơn 47% trong độ tuổi 22-30 và trên 30% trong độ tuổi 30-40, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực Logistics Đặc thù công việc yêu cầu khả năng di chuyển và chịu áp lực cao, điều này giải thích cho sự tập trung độ tuổi trẻ trong lực lượng lao động.
Theo số liệu ở Bảng 1.1, công ty có sự chênh lệch về giới tính, với tỷ lệ lao động nữ cao hơn lao động nam, mặc dù không chênh lệch nhiều Nguyên nhân chủ yếu là do công ty hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ, nơi mà kỹ năng giao tiếp và sự dịu dàng của nữ giới được ưa chuộng, đặc biệt trong các phòng kinh doanh và chăm sóc khách hàng, nơi thường xuyên cần gặp gỡ trực tiếp với khách hàng Sự phân công lao động này được xem là tự nhiên và phù hợp với yêu cầu công việc.
Cơ cấu lao động của công ty theo trình độ chuyên môn cho thấy mặt bằng chung là tương đối tốt, dựa trên các số liệu đã được phân tích.
Tỷ lệ lao động có trình độ Đại học đạt 76,3% vào năm 2021, trong khi trình độ Cao đẳng và Trung cấp chỉ chiếm 4,2%, và trình độ Phổ thông gần như không đáng kể Tất cả cán bộ quản lý và lãnh đạo đều có trình độ Đại học trở lên Nhân viên chủ yếu có trình độ Đại học và Cao đẳng, được đào tạo chuyên môn, có khả năng tiếng Anh tốt (tối thiểu đọc hiểu), thành thạo tin học văn phòng và có kinh nghiệm thực tế trong ngành Nguồn nhân lực của công ty tương đối trẻ, năng động, đam mê kinh doanh, có ý chí cầu tiến và tinh thần làm việc cao Điều này không chỉ cho thấy sự bố trí nhân lực hợp lý mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho công ty trong việc điều hành hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng không và thực hiện chiến lược mở rộng quy mô cũng như đa dạng hóa dịch vụ logistics.
Nhân viên làm chứng từ của công ty có kiến thức chuyên sâu về ngoại thương, logistics và pháp luật hiện hành, cùng với kỹ năng soạn thảo chứng từ và sử dụng thành thạo phần mềm tin học Họ cẩn thận và có khả năng chịu áp lực công việc cao Đặc biệt, nhân viên khai báo hải quan đều sở hữu chứng chỉ nghiệp vụ từ Tổng cục Hải Quan Nhân viên làm hiện trường thông minh, nhanh nhẹn và linh hoạt trong xử lý tình huống tại cảng, giúp rút ngắn thời gian làm thủ tục hải quan.
Mặc dù ưu tiên tuyển dụng lao động có kinh nghiệm, phòng kinh doanh của DSL vẫn chấp nhận sinh viên mới ra trường nếu họ có nhiệt huyết và kiên trì Nhân viên sẽ được đào tạo bài bản với sự hướng dẫn sát sao từ cấp trên, không phải lo lắng về việc tự bơi Hàng tuần, nhân viên được tham gia các buổi training về nghiệp vụ và rèn luyện kỹ năng mềm qua các bài tập thuyết trình Nhờ đó, họ có thể dễ dàng giải đáp các câu hỏi cơ bản của khách hàng, tạo ấn tượng chuyên nghiệp và giảm thiểu thời gian chờ đợi Điều này góp phần nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của DSL so với các đối thủ cạnh tranh.
Mặc dù công ty có nhân viên với trình độ tiếng Anh đọc hiểu tốt, nhưng khả năng giao tiếp với khách hàng quốc tế vẫn còn hạn chế Tệp khách hàng chính chủ yếu là nội địa, khiến công ty gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các đối thủ nước ngoài Chỉ có nhân viên bộ phận pricing và customer có khả năng tiếng Anh tốt ở cả bốn kỹ năng, do đó, khi phát sinh vấn đề từ phía khách hàng nước ngoài hoặc khi có nhiều yêu cầu, nhân viên kinh doanh thường không thể xử lý ngay lập tức, dẫn đến sự chậm trễ và bất cập trong công việc.
3.3.3 Năng lực quản lý thông tin, hàng hóa, chứng từ của công ty
DSL đã xây dựng quy định và quy trình quản lý thông tin khách hàng trong dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, đặc biệt là bằng đường hàng không, một cách khoa học và rõ ràng Điều này giúp công ty kịp thời thu thập, xử lý và chia sẻ thông tin liên quan đến hàng hóa và quá trình giao nhận, mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ của DSL.
Khách hàng sử dụng dịch vụ của công ty sẽ được lập nhóm Zalo riêng, bao gồm các thành viên từ các phòng ban, nhằm cập nhật thông tin liên tục và giải quyết thắc mắc ngay lập tức Dù quy trình quản lý còn mang tính truyền thống, sự chân thực và giải đáp trực tiếp đã tạo nên nét riêng cho DSL, giúp việc cung ứng dịch vụ dễ dàng tiếp cận khách hàng hơn Công ty cũng giao cho một số nhân viên chuyên trách lưu trữ thông tin và chứng từ liên quan đến các lô hàng vào phần mềm dữ liệu nội bộ, nhằm kiểm soát và lưu trữ chứng từ, tránh tranh chấp và rủi ro trong tương lai, đồng thời xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng cụ thể.
3.3.4 Năng lực tổ chức quy trình cung ứng dịch vụ của công ty
Đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Ngôi Sao Kim Cương
3.4.1 Những kết quả đạt được
Sau nhiều năm nỗ lực trong lĩnh vực logistics, đặc biệt là vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không, DSL đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể.
Công ty sở hữu một đội ngũ lãnh đạo dày dạn kinh nghiệm và chuyên môn cao, luôn đưa ra các chiến lược rõ ràng và hiệu quả Ban Lãnh đạo gần gũi, thấu hiểu nhân viên, chia sẻ kiến thức nghiệp vụ và kỹ năng sống, giúp nhân viên hoàn thiện bản thân và làm việc suôn sẻ hơn, từ đó phát huy tối đa năng lực của họ.
Đội ngũ nhân viên tại DSL chủ yếu là người trẻ, được đào tạo bài bản và có tinh thần học tập cao Họ đã nhận được sự đào tạo chuyên sâu từ Lãnh đạo về nghiệp vụ, thể hiện trách nhiệm và nhiệt huyết với nghề Nhân viên luôn được khuyến khích đặt khách hàng làm trung tâm, duy trì mối quan hệ gần gũi và thân thiện, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng mà không tỏ ra phiền hà hay chán nản, ngay cả khi khách hàng có nhiều yêu cầu nhưng chưa đặt lô nào.
101 mình vẫn phải nhiệt tình giải đáp và làm báo giá cho họ tham khảo”
Hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không cần có quy trình làm việc rõ ràng và phân công công việc cụ thể để đảm bảo tính chuyên nghiệp Điều này giúp xác định trách nhiệm của từng cá nhân một cách chính xác, tránh tình trạng ỷ lại Mỗi người cần có trách nhiệm với công việc được giao, đặc biệt trong trường hợp xảy ra rủi ro, để biết ai là người chịu trách nhiệm chính, từ đó tránh việc một cá nhân ôm đồm quá nhiều nhiệm vụ.
DSL sở hữu mạng lưới đối tác phong phú từ các hãng hàng không, đại lý nước ngoài đến nhà cung cấp dịch vụ vận tải nội địa, nhằm cung cấp dịch vụ trọn gói tiện ích với nhiều tuyến bay đa dạng và giá cả cạnh tranh trên thị trường.
Công ty đã xây dựng được một lượng khách hàng trung thành ổn định, góp phần vào sự tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận qua các năm Ban lãnh đạo DSL tự tin khẳng định rằng một khi khách hàng đã lựa chọn DSL, họ sẽ khó có thể rời bỏ.
Mặc dù DSL đã đạt được một số thành tựu nhất định, nhưng vẫn tồn tại một số lỗi cơ bản và hạn chế ảnh hưởng đến khả năng cung ứng dịch vụ của công ty.
Đội ngũ nhân viên phòng kinh doanh chủ yếu là những người trẻ tuổi, tạo ra một môi trường làm việc năng động và nhiệt huyết Tuy nhiên, họ còn thiếu kinh nghiệm trong việc nắm bắt biến động giá cả, đặc tính hàng hóa, và các quy định mới, dẫn đến việc không thể tư vấn tốt nhất cho khách hàng Khi khách hàng có thắc mắc, nhân viên thường phải tham khảo ý kiến từ bộ phận khác, gây ra sự chậm trễ trong phản hồi và có thể làm mất khách do không đáp ứng kịp thời Hơn nữa, số lượng nhân viên có trình độ ngoại ngữ hạn chế cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận khách hàng quốc tế.
Năng lực quản lý thông tin, hàng hóa và chứng từ của DSL hiện tại chưa có sự đột phá, thiếu điểm nhấn thu hút khách hàng Khách hàng vẫn phải liên hệ với nhân viên để cập nhật thông tin về trạng thái đơn hàng, trong khi không có ứng dụng hay phần mềm theo dõi trực tuyến nào cho phép họ xem và theo dõi mọi lúc, mọi nơi.
Cước phí giao nhận vận chuyển hiện vẫn cao, chưa đủ sức cạnh tranh với các đối thủ Ngoài ra, việc khó khăn trong việc lấy booking vào mùa cao điểm cũng là một thách thức, làm cho việc tìm kiếm và tiếp cận khách hàng mới trở nên khó khăn hơn.
Công ty vẫn chưa khai thác tối đa nhu cầu của khách hàng, dẫn đến việc không thể xử lý hết nhiều đơn hàng Nguyên nhân một phần là do thiếu nguồn nhân lực và không đủ nhân viên nghiệp vụ để xử lý.
Vào thứ năm, cơ sở vật chất của DSL cho công tác giao nhận còn hạn chế, và công ty hiện tại chưa có đội xe riêng để đảm nhận việc vận chuyển hàng hóa.
Công ty đang phải thuê ngoài dịch vụ vận chuyển từ kho của khách hàng đến cảng và ngược lại, dẫn đến chi phí hoạt động tăng cao, đặc biệt trong mùa cao điểm khi nhu cầu vận chuyển tăng đột biến Việc này gây khó khăn trong việc kiểm soát tình hình và làm giảm chất lượng dịch vụ Hơn nữa, công ty chưa mở rộng được mạng lưới đối tác vận tải nội địa, chỉ làm việc với khoảng 4 đến 6 đối tác chính, khiến giá cả dịch vụ vận tải nội địa không cạnh tranh Hệ thống kho vận cũng chủ yếu dựa vào thuê ngoài, làm tăng chi phí và gây khó khăn trong việc kiểm đếm hàng hóa, dẫn đến sự cố như hư hỏng, thiếu hụt hàng hóa và giao hàng chậm Sự phụ thuộc vào các đơn vị cung cấp dịch vụ khiến công ty gặp khó khăn trong việc chủ động cung cấp dịch vụ cho khách hàng.
Vấn đề ứng dụng các thành tựu khoa học công nghệ trong công ty vào thứ sáu vẫn chưa được chú trọng Các công nghệ liên quan đến quản trị kho và giám sát hành trình phương tiện vận chuyển chưa được đầu tư nguồn lực phát triển đầy đủ.
Công tác đào tạo và bồi dưỡng nhân viên tại công ty chưa được thực hiện đồng đều và bài bản, thiếu kế hoạch cụ thể và rõ ràng cho dài hạn Ngoài ra, công ty cũng chưa có sự phân luồng chuyên môn hóa giữa các nhân viên trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu qua đường biển và đường hàng không.