Đối với các doanh nghiệp có hoạt động xuất khẩu, hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu khó khăn hơn so với doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh tại thị trường nội địa do có sự khác biệt
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Tính cấp thiết của đề tài
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thương mại quốc tế đang phát triển mạnh mẽ và đóng vai trò quan trọng trong hợp tác kinh tế Việt Nam, với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, có nhu cầu cao về hội nhập kinh tế toàn cầu Xuất khẩu là hoạt động cơ bản giúp thu ngoại tệ và làm giàu cho đất nước Tuy nhiên, doanh nghiệp xuất khẩu gặp khó khăn trong việc mở rộng thị trường do sự khác biệt về văn hóa, địa lý, chính trị và pháp luật Mặc dù xu hướng toàn cầu hóa mở ra nhiều cơ hội, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với cạnh tranh từ cả doanh nghiệp nội địa và quốc tế Do đó, để mở rộng thị trường xuất khẩu hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược và chính sách phù hợp.
Việt Nam, với nguồn nhân lực trẻ và dồi dào, đang nổi lên như một trung tâm công nghệ mới trên thế giới Sự quan tâm của nhiều kỳ lân công nghệ quốc tế đến thị trường Việt Nam cho thấy tiềm năng phát triển Điều này giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ sản xuất tiên tiến và dần tạo ra sản phẩm riêng Tuy nhiên, thách thức vẫn còn lớn do trình độ nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu của các công ty nước ngoài, và giá trị xuất khẩu chủ yếu là hàng gia công, chưa đóng góp nhiều vào giá trị tổng sản phẩm.
Công ty TNHH WTL đã thiết lập quan hệ và đạt nhiều thành tựu với các đối tác ở Châu Á và Châu Âu trong năm qua Tuy nhiên, công ty vẫn chỉ hoạt động trong các thị trường quen thuộc và xuất khẩu các mặt hàng đơn giản, với trình độ khoa học kỹ thuật còn hạn chế Mặc dù có sự tăng trưởng trong kinh doanh, tốc độ này không đủ nhanh và thiếu sự đổi mới sáng tạo Việc đảm bảo nguồn nguyên vật liệu đầu vào và hoạt động marketing để tìm kiếm khách hàng mới chưa được chú trọng Trong bối cảnh thế giới đang chuyển mình mạnh mẽ, đặc biệt là sự phát triển của khu vực ASEAN, công ty cần nhận thức rõ tiềm năng và khả năng của mình để không bỏ lỡ cơ hội.
Trong quá trình thực tập tại công ty, tôi nhận thấy tầm quan trọng của việc mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm linh kiện điện tử Kết hợp những kiến thức đã học, tôi quyết định chọn đề tài “Giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu linh kiện điện tử sang thị trường ASEAN của Công ty trách nhiệm hữu hạn WTL giai đoạn 2024 – 2025” cho khóa luận tốt nghiệp của mình.
Tổng quan vấn đề
Quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ, khiến cho việc nghiên cứu mở rộng thị trường xuất khẩu trở thành một vấn đề quan trọng hiện nay Nhiều đề tài liên quan đến kinh doanh xuất khẩu đã được nghiên cứu, trong đó có một số nghiên cứu đáng chú ý.
1 Đề tài: “Thực trạng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu của Công ty CP Đầu tư và thương mại TNG” của tác giả Nguyễn Huy Hoàng (2014), Khóa luận tốt nghiệp, Hà Nội Khóa luận này được thực hiện theo cả hai phương pháp là định tính và định lượng và đã đi sâu phân tích được tổng quan về thực trạng mở rộng thị trường của công ty Tuy nhiên, việc phân tích còn mang tính tổng quát chưa đi sâu về từng thị trường cụ thể dẫn đến việc khó áp dụng vào thực tiễn
2 Luận văn tốt nghiệp: “Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu nông sản tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Việt Hưng” – Trường Đại học Kinh tế Huế – Nguyễn Thị Như An Luận văn đã đánh giá rất chi tiết thực trạng xuất khẩu mặt hàng nông sản của công ty, số liệu rõ ràng, đầy đủ phản ánh đúng các chỉ tiêu hiệu quả trong hoạt động xuất khẩu Tuy số liệu ở luận văn này từ năm 2016, nhưng ở thời điểm đó bài luận văn đã lấy số liệu rất sát với thực tiễn
3 Luận văn: “Xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang thị trường EU – thực trạng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu đến năm 2015”, của sinh viên Hồ Mai Trúc Tiên, lớp 10DKQ, ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, trường Đại học Tài Chính – Marketing Với đề tài này, sinh viên đã chỉ rõ được những vấn đề liên quan đến thị trường EU, dựa vào thực trạng ngành dệt may Việt Nam đạt được để dự báo tình hình những năm tiếp theo Tuy nhiên, những giải pháp mà sinh viên đưa ra trong đề tài này vẫn chưa giải quyết triệt để được khó khăn trước mắt của ngành dệt may Việt Nam
4 Đề tài: “Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng linh kiện điện tử sang thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH điện tử Meiko Việt Nam” của tác giả Vũ Minh Khang
Nghiên cứu tốt nghiệp năm 2012 tại Hà Nội áp dụng hai phương pháp định tính và định lượng để phân tích thực trạng xuất khẩu Bài viết đã chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu trong các thị trường xuất khẩu, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản.
5 Luận án tiến sĩ của Dương Văn Hùng (2010) với đề tài “Thúc đẩy xuất khẩu vào thị trường EU của các doanh nghiệp giày dép trên địa bàn Hà Nội” Trên cơ sở phân tích thực trạng xuất khẩu giày dép của các doanh nghiệp giày dép trên địa bàn Hà Nội, vận dụng lý luận về thúc đẩy xuất khẩu, tác giả đã đề ra được những phương hướng và giải pháp để thúc đẩy xuất khẩu vào thị trường EU của các doanh nghiệp giày dép trên địa bàn Hà Nội
Hiện nay, có nhiều nghiên cứu về xuất khẩu hàng hóa, nhưng ít đề tài tập trung vào mở rộng thị trường xuất khẩu Bài viết này sẽ phân tích thực trạng xuất khẩu linh kiện điện tử của Công ty TNHH WTL và mục tiêu mở rộng sang thị trường ASEAN, nơi có nhu cầu công nghệ cao và gần gũi về địa lý Từ đó, bài viết sẽ đánh giá những thành tựu và hạn chế trong việc mở rộng thị trường xuất khẩu, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát triển thị trường xuất khẩu linh kiện điện tử của Công ty TNHH WTL.
Mục đích nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của Công ty trách nhiệm hữu hạn WTL là phát triển các giải pháp nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm linh kiện điện tử, cả trong hiện tại và tương lai.
Doanh nghiệp cần xác định một hệ thống cơ sở lý luận vững chắc để chứng minh sự cần thiết của việc mở rộng thị trường xuất khẩu, đặc biệt là đối với sản phẩm linh kiện của mình.
Để nâng cao hiệu quả và thúc đẩy quá trình mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm nông sản, doanh nghiệp cần phân tích thực trạng, xác định điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân của những điểm yếu đó, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp.
Nhà nước cần nhận thức rõ những khó khăn mà doanh nghiệp gặp phải trong việc mở rộng thị trường linh kiện điện tử Cần thiết phải xây dựng các chính sách thị trường, hệ thống pháp luật, và các công cụ điều tiết vi mô, vĩ mô phù hợp nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển và cạnh tranh hiệu quả trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.
Đối tượng nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu tập trung vào thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu sản phẩm linh kiện điện tử của Công ty TNHH WTL, cùng với các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả mở rộng thị trường xuất khẩu cho mặt hàng này.
Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này được thực hiện trong phạm vi Công ty TNHH WTL, với thị trường xuất khẩu chính là ASEAN.
Phạm vi thời gian của bài viết bao gồm các số liệu và dữ liệu được tổng hợp từ năm 2019 đến hết năm 2022, nhằm làm cơ sở cho việc phân tích Các giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu linh kiện điện tử nguyên liệu được tác giả đề xuất áp dụng cho Công ty trách nhiệm hữu hạn WTL, với thời gian thực hiện đến năm 2025.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp luận được áp dụng để hệ thống hóa các lý luận liên quan đến xuất khẩu hàng hóa, thị trường xuất khẩu và hoạt động mở rộng thị trường Những cơ sở lý luận này là nền tảng quan trọng để xây dựng và đề xuất các giải pháp nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa cho Công ty TNHH WTL.
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua việc phỏng vấn các cá nhân từ phòng Xuất nhập khẩu và các bộ phận khác trong công ty về tình hình xuất khẩu giày Thông tin này sẽ cung cấp căn cứ chính xác hơn để đề xuất giải pháp và định hướng phù hợp cho hoạt động xuất khẩu của công ty.
Dữ liệu thứ cấp là nguồn thông tin từ bên ngoài, bao gồm các luận văn và công trình nghiên cứu của các khóa trước, cũng như các website cung cấp thông tin liên quan đến hoạt động xuất khẩu và mở rộng thị trường xuất khẩu của các công ty tại Việt Nam.
Nguồn dữ liệu nội bộ bao gồm các báo cáo về hoạt động sản xuất kinh doanh, kim ngạch xuất khẩu, văn bản và quyết định của công ty, cùng với kế hoạch và mục tiêu phát triển Dữ liệu được thu thập từ sổ kế toán và các báo cáo kinh doanh của công ty trong giai đoạn từ năm 2019 đến 2022.
Đối với dữ liệu định lượng, khóa luận áp dụng các phương pháp phân tích như so sánh, thống kê và phân tích để thực hiện đánh giá sâu sắc các số liệu thứ cấp đã thu thập Những phương pháp này giúp tổng hợp thông tin và rút ra kết luận về bản chất của vấn đề nghiên cứu, đồng thời chứng minh cho các luận điểm đã đề ra.
Đối với dữ liệu định tính, khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu lý thuyết nền kết hợp với các công cụ phân tích, so sánh và tổng hợp để giải thích và phân tích dữ liệu đã thu thập, từ đó đưa ra kết luận về vấn đề nghiên cứu.
Kết cấu khóa luận
Khóa luận tốt nghiệp bao gồm các phần như lời cảm ơn, mục lục, danh mục bảng biểu, danh mục từ viết tắt và danh mục tài liệu tham khảo, và được chia thành 4 chương.
Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu
Chương 3: Thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu tại công ty trách nhiệm hữu hạn WTL sang thị trường ASEAN
Chương 4: Định hướng phát triển và giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu linh kiện điện tử của công ty trách nhiệm WTL sang thị trường ASEAN giai đoạn 2024 - 2025
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XUẤT KHẨU VÀ GIẢI PHÁP MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
Cơ sở lý luận về xuất khẩu
2.1.1 Khái niệm của xuất khẩu
Xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động ngoại thương, khi hàng hóa và dịch vụ được bán ra nước ngoài để thu ngoại tệ Đây là hình thức kinh doanh quốc tế cơ bản mà các doanh nghiệp thường áp dụng khi bắt đầu tham gia vào thị trường toàn cầu.
Theo Điều 28, khoản 1 của Luật thương mại Việt Nam năm 2005, xuất khẩu hàng hóa được định nghĩa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc vào khu vực đặc biệt trên lãnh thổ Việt Nam, được công nhận là khu vực hải quan riêng theo quy định pháp luật.
Xuất khẩu là quá trình bán hàng hóa, bao gồm cả hàng hóa hữu hình và vô hình, cho một quốc gia khác, sử dụng tiền tệ làm phương tiện thanh toán Tiền tệ có thể là của một trong hai quốc gia hoặc là của một quốc gia thứ ba, được gọi là đồng tiền thanh toán quốc tế.
Xuất khẩu trực tiếp là hình thức giao dịch giữa người bán và người mua có trụ sở tại các quốc gia khác nhau, cho phép họ thỏa thuận mua bán hàng hóa và dịch vụ một cách trực tiếp Mặc dù xuất khẩu trực tiếp có thể gia tăng rủi ro trong kinh doanh, nhưng nó cũng mang lại nhiều ưu điểm nổi bật.
- Giảm bớt chi phí trung gian do đó tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp
Liên hệ thường xuyên với khách hàng và thị trường quốc tế giúp doanh nghiệp nắm bắt nhanh chóng nhu cầu và tình hình của khách hàng, từ đó có thể điều chỉnh sản phẩm và các điều kiện bán hàng khi cần thiết.
Xuất khẩu gián tiếp là quá trình cung ứng hàng hóa ra thị trường nước ngoài thông qua các trung gian như đại lý hoặc môi giới Phương thức này thường được áp dụng bởi các cơ quan, văn phòng đại diện và công ty ủy thác xuất nhập khẩu Mặc dù xuất khẩu gián tiếp hạn chế mối liên hệ trực tiếp với bạn hàng và yêu cầu nhà xuất khẩu chia sẻ lợi nhuận với trung gian, nhưng nó vẫn được sử dụng phổ biến, đặc biệt ở các nước kém phát triển, do những lợi ích mà nó mang lại.
Người trung gian có kiến thức sâu rộng về thị trường kinh doanh, trong khi các nhà kinh doanh thường thiếu thông tin cần thiết Điều này giúp người trung gian phát hiện nhiều cơ hội kinh doanh thuận lợi hơn.
Người trung gian sở hữu nguồn lực về vốn và nhân lực, giúp nhà xuất khẩu tiết kiệm chi phí trong quá trình vận tải.
Xuất khẩu và nhập khẩu được kết hợp chặt chẽ trong phương thức giao dịch trao đổi hàng hóa, trong đó người bán cũng là người mua Lượng hàng hóa xuất khẩu tương đương với lượng hàng hóa nhập khẩu, với mục đích không phải thu ngoại tệ mà để nhận lại hàng hóa khác có giá trị tương đương.
Buôn bán đối lưu là phương thức giao dịch trao đổi hàng hóa, trong đó xuất khẩu và nhập khẩu diễn ra song song, với người bán cũng là người mua Mục tiêu của xuất khẩu không phải là thu về ngoại tệ, mà là nhận hàng hóa khác có giá trị tương đương với lượng hàng đã xuất khẩu.
2.1.2.4 Giao dịch tại hội chợ và triển lãm
Hội chợ là sự kiện định kỳ diễn ra tại một địa điểm và thời gian cố định, nơi người bán trưng bày sản phẩm và ký kết hợp đồng với người mua Trong khi đó, triển lãm là hoạt động giới thiệu thành tựu của nền kinh tế, văn hóa, khoa học và kỹ thuật Các thương nhân trong nước và quốc tế đều tham gia vào hội chợ và triển lãm quốc tế.
2.1.2.5 Xuất khẩu tại chỗ Đây là hình thức mới và đang phổ biến rộng rãi Đặc điểm của hình thức này là hàng hoá không bắt buộc vượt qua biên giới quốc gia mới đến tay khách hàng Do vậy giảm được chi phí cũng như rủi ro trong quá trình vận chuyển và bảo quản hàng hoá Các thủ tục trong hình thức này cũng đơn giản hơn, trong nhiều trường hợp không nhất thiết phải có hợp đồng phụ trợ như: hợp đồng vận tải, bảo hiểm hàng hoá, thủ tục hải quan
Gia công quốc tế là hoạt động thương mại trong đó bên nhận gia công sử dụng nguyên liệu hoặc bán thành phẩm từ bên đặt gia công để chế biến thành phẩm và nhận thù lao Phương thức này phổ biến hiện nay, giúp bên đặt gia công tận dụng giá rẻ về nguyên liệu và nhân công của nước nhận gia công Đồng thời, bên nhận gia công cũng giải quyết được vấn đề việc làm cho người lao động và tiếp nhận công nghệ hoặc thiết bị cho quốc gia mình.
Giao dịch tái xuất là quá trình nhập khẩu và xuất khẩu nhằm thu về ngoại tệ lớn hơn vốn đầu tư ban đầu, thu hút sự tham gia của ba nước: nước xuất khẩu, nước tái xuất và nước nhập khẩu, do đó được gọi là giao dịch ba bên hay giao dịch tam giác Hình thức này mang lại lợi ích cho doanh nghiệp, cho phép họ đạt được lợi nhuận cao mà không cần đầu tư vào sản xuất, nhà xưởng hay thiết bị, đồng thời khả năng thu hồi vốn cũng nhanh chóng hơn.
2.1.3 Vai trò của xuất khẩu
2.1.3.1 Đối với nền kinh tế quốc dân
Xuất khẩu hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối sản xuất và tiêu dùng giữa các quốc gia Vai trò của xuất khẩu được thể hiện qua nhiều khía cạnh khác nhau.
Lý luận chung về thị trường và thị trường xuất khẩu
2.2.1 Khái niệm về thị trường
Theo Karl Marx, thị trường là sự tổng hợp các mối quan hệ mua bán, chịu ảnh hưởng bởi các điều kiện lịch sử và kinh tế - xã hội Nó cũng được xem là lĩnh vực trao đổi, nơi các chủ thể kinh tế cạnh tranh để xác định giá cả hàng hóa, dịch vụ và sản lượng.
Theo Mccarthy, thị trường được định nghĩa là tập hợp các khách hàng tiềm năng có nhu cầu tương đồng, trong khi các nhà bán lẻ cung cấp những sản phẩm đa dạng và phương thức khác nhau để đáp ứng những nhu cầu này.
Thị trường là nơi diễn ra sự trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa người mua và người bán, có thể thông qua hình thức trực tiếp hoặc gián tiếp qua trung gian thương mại Giá cả hàng hóa trên thị trường bị ảnh hưởng bởi nhiều quy luật kinh tế, bao gồm quy luật giá trị, quy luật cạnh tranh và quy luật cung cầu.
2.2.2 Khái niệm về thị trường xuất khẩu
Theo quan điểm về kinh doanh quốc tế, thị trường xuất khẩu được định nghĩa là tập hợp khách hàng có nhu cầu đối với sản phẩm hoặc lĩnh vực thương mại mà doanh nghiệp đang hoạt động Điều này liên quan đến môi trường kinh doanh và các điều kiện cạnh tranh quốc tế.
Theo quan điểm về Marketing quốc tế: “Thị trường xuất khẩu của một doanh nghiệp tập hợp các khách hàng nước ngoài tiềm năng của doanh nghiệp đó”
Thị trường xuất khẩu có những đặc điểm chung và riêng biệt Đặc điểm riêng bao gồm việc người mua và người bán có quốc tịch khác nhau, giao dịch chủ yếu bằng ngoại tệ mạnh, và mức độ cạnh tranh cao hơn so với thị trường trong nước Hơn nữa, thị trường xuất khẩu không chỉ giới hạn ở nước ngoài; trong một số trường hợp, thị trường trong nước cũng có thể được xem là thị trường xuất khẩu hàng hóa thông qua hình thức xuất khẩu tại chỗ.
2.2.3 Phân loại thị trường xuất khẩu
Căn cứ vào vị trí địa lý:
+ Thị trường Châu lục: thị trường Châu Á, thị trường Châu Âu
Thị trường khu vực Đông Nam Á (ASEAN) và thị trường EU đang ngày càng phát triển mạnh mẽ Bên cạnh đó, thị trường quốc gia và vùng lãnh thổ như Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Nhật Bản cũng đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu.
Căn cứ vào lịch sử quan hệ ngoại thương:
+ Thị trường truyền thống: là thị trường mà doanh nghiệp đã thâm nhập và xuất khẩu sản phẩm sang trong một thời gian dài
+ Thị trường hiện có: là thị trường mà doanh nghiệp đã thâm nhập và hiện đang thực hiện hoạt động xuất khẩu vào thị trường này
+ Thị trường mới: là thị trường mà doanh nghiệp mới thâm nhập và thực hiện hoạt động xuất khẩu vào thị trường này trong thời gian gần đây
+ Thị trường tiềm năng: là thị trường mà doanh nghiệp có khả năng thâm nhập và thực hiện hoạt động xuất khẩu thành công vào thị trường này
Căn cứ vào mức độ quan tâm và tính ưu tiên đối với thị trường:
+ Thị trường xuất khẩu trọng điểm: là thị trường mà doanh nghiệp tập trung chủ yếu các nguồn lực để khai thác
+ Thị trường xuất khẩu phụ: là thị trường mà doanh nghiệp tập trung ít các nguồn lực để khai thác
Căn cứ vào mức độ hạn chế xuất khẩu:
+ Thị trường xuất khẩu theo hạn ngạch
+ Thị trường xuất khẩu phi hạn ngạch
Căn cứ vào sức mua của thị trường:
+ Thị trường có sức mua lớn
+ Thị trường có sức mua trung bình
+ Thị trường có sức mua thấp
Căn cứ vào sức cạnh tranh của hàng hoá xuất khẩu/sức cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu:
+ Thị trường xuất khẩu có ưu thế cạnh tranh
+ Thị trường xuất khẩu không có ưu thế cạnh tranh
Căn cứ vào loại hình cạnh tranh trên thị trường:
+ Thị trường độc quyền: là cấu trúc thị trường mà trong đó chỉ có một người bán chi phối mọi hoạt động của thị trường
Thị trường độc quyền nhóm là một cấu trúc thị trường đặc trưng bởi sự hiện diện của một số ít người bán, mỗi người trong số họ cung cấp một phần lớn sản phẩm tổng thể trên thị trường.
Thị trường cạnh tranh hoàn hảo là một cấu trúc thị trường đặc trưng bởi sự tồn tại của nhiều người mua và người bán, trong đó không ai có thể tác động đến giá cả thị trường.
Thị trường cạnh tranh không hoàn hảo là cấu trúc thị trường trong đó tồn tại ít nhất một người bán hoặc người mua có quy mô lớn, có khả năng ảnh hưởng đến giá cả thị trường, dẫn đến việc làm giảm tính cạnh tranh hoàn hảo của thị trường.
Lý luận chung về hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu
2.3.1 Khái niệm mở rộng thị trường thị trường xuất khẩu
Theo quan điểm của Marketing hiện đại, việc mở rộng thị trường xuất khẩu không chỉ đơn thuần là phát triển các thị trường mới bên ngoài lãnh thổ quốc gia, mà còn bao gồm việc gia tăng thị phần của sản phẩm trong các thị trường quốc tế đã có sẵn.
Mở rộng thị trường xuất khẩu là tổng hợp các biện pháp mà doanh nghiệp áp dụng nhằm gia tăng số lượng sản phẩm xuất khẩu ra nước ngoài, từ đó thu về ngoại tệ mạnh Điều này không chỉ bao gồm việc phát triển các thị trường mới mà còn tập trung vào việc tăng doanh thu và thị phần tại các thị trường truyền thống.
Theo quan điểm doanh nghiệp, mở rộng thị trường là tập hợp các biện pháp nhằm cung cấp nhiều sản phẩm hơn ra thị trường quốc tế Mục tiêu của việc mở rộng thị trường xuất khẩu bao gồm phát triển các thị trường mới và gia tăng thị phần cũng như doanh thu tại các thị trường hiện có.
2.3.2 Vai trò mở rộng thị trường thị trường xuất khẩu
Mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận và thu hút nhiều khách hàng hơn, mà còn gia tăng quy mô thị trường tiêu thụ sản phẩm Điều này góp phần quan trọng vào việc tăng kim ngạch xuất khẩu và doanh thu cho doanh nghiệp.
Mở rộng thị trường xuất khẩu giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh, nhưng cũng đồng nghĩa với việc phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các doanh nghiệp quốc tế và nội địa Để thành công, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp, phát triển và hoàn thiện sản phẩm cũng như quy trình sản xuất Điều này sẽ giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh về chi phí hoặc sự khác biệt so với đối thủ, từ đó nâng cao chất lượng hàng hóa, đa dạng mẫu mã sản phẩm và cải thiện chất lượng quản lý, dịch vụ.
Giảm rủi ro trong hoạt động thương mại là một yếu tố quan trọng cho doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực ngoại thương Hoạt động thương mại bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khách quan như kinh tế, văn hóa, chính trị và xã hội Các yếu tố này tại các thị trường xuất khẩu hàng hóa quốc tế thường có sự khác biệt và biến động khó dự đoán hơn so với thị trường nội địa Do đó, việc mở rộng thị trường xuất khẩu giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tránh phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
Quảng bá thương hiệu và nâng cao vị thế doanh nghiệp thông qua việc mở rộng thị trường xuất khẩu giúp hàng hóa có mặt tại nhiều quốc gia, từ đó tăng cường nhận diện của sản phẩm trên thị trường quốc tế Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp quảng bá thương hiệu mà còn tạo cơ hội thiết lập mối quan hệ thương mại với nhiều đối tác quốc tế hơn.
Vào thứ năm, chúng ta cần giải quyết vấn đề tiêu thụ sản phẩm, vì mỗi sản phẩm đều có vòng đời riêng Trong một thị trường, sản phẩm của doanh nghiệp có thể đang ở giai đoạn thoái trào và sắp bị loại bỏ, trong khi ở một thị trường khác, sản phẩm đó có thể đang trong giai đoạn khởi đầu và được đón nhận Do đó, mở rộng thị trường xuất khẩu là cách hiệu quả để kéo dài vòng đời sản phẩm và giải quyết vấn đề tiêu thụ.
Doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu không chỉ tăng lượng ngoại tệ thu vào mà còn đóng góp vào ngân sách nhà nước thông qua thu thuế Sự gia tăng hàng hóa xuất khẩu và sự hiện diện tại nhiều thị trường quốc tế giúp quảng bá hình ảnh quốc gia và sản phẩm, từ đó nâng cao vị thế của quốc gia trên trường quốc tế.
2.3.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến mở rộng thị trường thị trường xuất khẩu
• Thứ nhất, chất lượng nguồn nhân lực
Nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng nhất của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến hoạt động mở rộng thị trường Nhân viên đóng vai trò tìm kiếm, nghiên cứu và phân tích các đối tác cũng như thị trường tiềm năng cho việc xuất khẩu hàng hóa chất lượng với giá cả hợp lý Chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là trình độ của công nhân viên, quyết định hiệu quả và thành công của hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu.
• Thứ hai, trình độ quản lý
Trình độ quản lý của doanh nghiệp phản ánh khả năng tổ chức và quản lý hiệu quả các nguồn lực để thực hiện hoạt động sản xuất kinh doanh Doanh nghiệp có trình độ tổ chức cao sẽ tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và mở rộng thị trường xuất khẩu.
• Thứ ba, năng lực tài chính
Vốn là yếu tố thiết yếu cho sự duy trì và phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất khẩu Họ thường phải vay vốn để đặt cọc và ký quỹ thanh toán hàng nhập khẩu, nhưng việc tiếp cận vốn vay từ ngân hàng không hề dễ dàng, nhất là đối với các doanh nghiệp nhỏ Những khó khăn như hạn chế về tài sản đảm bảo và chi phí lãi vay cao khiến họ gặp trở ngại Năng lực tài chính của công ty ảnh hưởng lớn đến khả năng mở rộng thị trường nhập khẩu Nếu không chủ động về nguồn vốn, doanh nghiệp sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội kinh doanh và thị trường tiềm năng Do đó, năng lực tài chính quyết định sự thành công và quy mô thị trường xuất khẩu mà doanh nghiệp có thể đạt được.
• Thứ tư, cơ sở vật chất kỹ thuật
Cơ sở vật chất kỹ thuật cho hoạt động xuất khẩu bao gồm nhà máy, dây chuyền, công nghệ, phương tiện vận chuyển và thiết bị bảo quản hàng hóa Doanh nghiệp được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất sẽ tiết kiệm chi phí, chủ động trong kinh doanh, nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường Đây là yếu tố quan trọng quyết định thành công trong việc mở rộng thị trường của doanh nghiệp.
- Thứ nhất, hệ thống rào cản thương mại của thị trường nhập khẩu
Hệ thống rào cản thương mại bao gồm các biện pháp thuế quan và phi thuế quan nhằm bảo vệ sản xuất trong nước Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thuế quan đang dần được dỡ bỏ, trong khi các biện pháp phi thuế quan ngày càng gia tăng để bảo vệ người tiêu dùng khỏi sản phẩm kém chất lượng Các quốc gia phát triển áp dụng tiêu chuẩn phi thuế quan khắt khe hơn, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc mở rộng thị trường xuất khẩu Để đáp ứng yêu cầu của các biện pháp này, doanh nghiệp cần đầu tư vào trang thiết bị và công nghệ, dẫn đến chi phí đầu vào tăng cao và giảm lợi nhuận.
- Thứ hai, đặc điểm của thị trường sản phẩm tại quốc gia nhập khẩu
Nhân tố cạnh tranh trong ngành bao gồm mức độ cạnh tranh, cung - cầu sản phẩm, sức mua và nhu cầu thị trường Khi có nhiều doanh nghiệp cung ứng, áp lực cạnh tranh gia tăng, buộc doanh nghiệp phải xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả để giữ chân khách hàng Lợi nhuận có thể giảm cho đến khi sản phẩm được thị trường chấp nhận Những thị trường có cầu sản phẩm cao nhưng cung không đáp ứng sẽ là cơ hội tiềm năng cho doanh nghiệp, giúp họ dễ dàng thâm nhập và mở rộng thị trường xuất khẩu.
- Thứ ba, tiềm năng phát triển ngành sản xuất
Phân định nội dung
Mở rộng thị trường xuất khẩu là một thách thức lớn cho doanh nghiệp do tính phức tạp và ý nghĩa sâu rộng của nó Để đánh giá quá trình này, cần xem xét các biện pháp và chỉ tiêu đo lường hiệu quả mở rộng thị trường Trong khóa luận này, tôi sẽ tập trung nghiên cứu về việc mở rộng thị trường xuất khẩu linh kiện điện tử, dựa trên kiến thức tích lũy từ thời gian thực tập tại Công ty TNHH WTL.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm
- Cải thiện về giá bán
- Cải tiến về công nghệ
- Hoạt động xúc tiến sản phẩm
- Mở rộng thêm các kênh phân phối
- Dịch vụ sau bán hàng
Kết quả mở rộng thị trường được đánh giá qua các chỉ tiêu như tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu bình quân, sự chuyển dịch phương thức xuất khẩu và cơ cấu mặt hàng xuất khẩu Phân tích các thông số cụ thể về mở rộng thị trường xuất khẩu linh kiện điện tử của công ty giúp đưa ra những đánh giá về kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân của chúng.
Để giúp công ty mở rộng thị trường xuất khẩu sang ASEAN một cách thuận lợi và thành công, cần đưa ra những định hướng, giải pháp và kiến nghị cụ thể.
THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU TẠI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN WTL
Giới thiệu công ty trách nhiệm hữu hạn WTL
3.1.1 Giới thiệu chung về công ty
• Tên công ty viết bằng tiếng Việt: CÔNG TY TNHH WTL
• Tên công ty viết bằng tiếng nước ngoài: WTL COMPANY LIMITED
• Tên công ty viết tắt: WTL CO.LTD
• Địa chỉ: Số 7 Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
• Người đại diện pháp luật: Nguyễn Tuấn Vũ
3.1.2 Quá trình hình thành và phát triển
Công ty WTL, thành lập vào ngày 02/11/2016, là một trong những nhà cung cấp linh kiện điện tử uy tín cả trong nước và quốc tế Với các nhà máy sản xuất bảng mạch đơn và đa lớp sử dụng công nghệ tiên tiến, công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất và trang thiết bị trong suốt 7 năm hoạt động Môi trường làm việc chuyên nghiệp và an toàn đã giúp WTL vượt qua các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe từ các đối tác khó tính như Bắc Mỹ, ASEAN và Nhật Bản Hiện nay, sản phẩm bảng mạch của công ty được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị gia dụng, thông tin di động, điện tử tiêu dùng và thiết bị chiếu sáng.
3.1.3 Lĩnh vực hoạt động kinh doanh
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; lắp đặt hệ thống điện và hệ thống xây dựng khác
- Sửa chữa các thiết bị điện
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ đựng kim loại, cùng với việc sản xuất nồi hơi, là những lĩnh vực quan trọng Ngoài ra, sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn và máy móc, thiết bị cũng đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp Cuối cùng, sản xuất, truyền tải và phân phối điện là những hoạt động không thể thiếu trong việc đảm bảo nguồn năng lượng cho các hoạt động sản xuất.
- Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
- Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Công ty TNHH WTL sở hữu đội ngũ 511 nhân viên, trong đó có hơn 60 nhân viên văn phòng, bao gồm trên 20 chuyên gia trong lĩnh vực R&D, sản xuất và bán hàng Hơn 75% thành viên trong nhóm quản lý đều có bằng cử nhân trở lên.
Với đội ngũ 448 công nhân được đào tạo bài bản, WTL có khả năng thực hiện nhanh chóng và hiệu quả các đơn hàng theo yêu cầu của khách hàng Nhân viên không ngừng tìm kiếm và ứng dụng công nghệ hiện đại vào quy trình sản xuất, nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và mang đến trải nghiệm hoàn hảo cho đối tác và khách hàng Chiến lược kinh doanh và quảng bá sản phẩm của WTL ngày càng hiệu quả, phù hợp với nhu cầu thị trường.
Biểu đồ 3.1 Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH WTL
Nguồn Phòng Hành chính - Nhân sự Công ty WTL
Phòng Hành chính - nhân sự Phòng Sản xuất Phòng Kế toán Phòng xuất nhập khẩu
Chức năng, nhiệm vụ của các bộ phận trong công ty:
Ban Giám đốc gồm 01 Tổng Giám đốc, người thực hiện các hoạt động kinh doanh hàng ngày của Công ty Tổng Giám đốc chịu trách nhiệm điều hành công việc và đảm bảo thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.
Phòng Hành chính - Nhân sự đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn cho Ban quản lý công ty về nhân sự, công văn, hợp đồng và quy chế nội bộ Phòng cũng chịu trách nhiệm lập kế hoạch tuyển dụng và phát triển nguồn nhân lực, lưu trữ hồ sơ và tài liệu quan trọng, cũng như soạn thảo các tài liệu hành chính cho nội bộ và khách hàng Ngoài ra, phòng còn đón tiếp khách hàng, đối tác, quản lý tài sản công ty và tổ chức kiểm tra công tác trật tự, phòng cháy chữa cháy.
Phòng Kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Tổng giám đốc định hướng sản xuất kinh doanh của Công ty, đồng thời thúc đẩy đầu tư thương mại và quảng bá hình ảnh Công ty Phòng cũng thiết lập mối quan hệ với khách hàng, thực hiện khai thác, đấu thầu và ký kết hợp đồng, nhằm tạo doanh thu cho Công ty từ giai đoạn tìm kiếm khách hàng cho đến khi kết thúc dự án và thu hồi vốn.
Phòng Xuất nhập khẩu có nhiệm vụ tham mưu cho Ban giám đốc trong việc quản lý công tác xuất nhập khẩu, thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh theo ủy quyền của Tổng giám đốc và tuân thủ quy định pháp luật Đơn vị này nghiên cứu và theo dõi các chính sách xuất nhập khẩu, thuế của Nhà nước để triển khai đúng quy định Ngoài ra, phòng còn lập hợp đồng gia công thương mại quốc tế, phối hợp với các phòng ban liên quan để đảm bảo xuất nhập khẩu hàng hóa chính xác và kịp thời cho sản xuất Quản lý chi phí xuất nhập khẩu và vận tải, tìm kiếm nhà cung cấp dịch vụ chất lượng với giá cả cạnh tranh cũng là một trong những nhiệm vụ quan trọng Cuối cùng, phòng thực hiện các nhiệm vụ khác khi được phân công, đồng thời tham gia vào công tác tài chính và kế toán của Công ty.
Phòng sản xuất chịu trách nhiệm vận hành máy móc và quản lý toàn bộ quy trình sản xuất của công ty Đội ngũ này đảm bảo đáp ứng các yêu cầu về chất lượng sản phẩm và hàng hóa, đồng thời báo cáo trực tiếp với Ban quản lý và các lãnh đạo công ty.
Nhân lực của đơn vị/tổ chức
Công ty TNHH WTL là một doanh nghiệp sản xuất với quy trình tự động hóa cao, dẫn đến việc số lượng nhân lực cần thiết giảm Để vận hành dây chuyền sản xuất, công ty yêu cầu nhân viên có trình độ chuyên môn cao, với 49% lực lượng lao động là những người có trình độ đại học và trên đại học trong năm 2022.
Bảng 3.1 Cơ cấu nhân sự của Công ty WTL giai đoạn 2020-2022
Số lượng 2020 Số lượng 2021 Số lượng 2022
Tỷ lệ (%) I.Theo trình độ lao động
1 Đại học và trên đại học 42 80,8% 47 83,9% 54 85,7%
Nguồn: Phòng Hành chính - Nhân sự Công ty TNHH WTL
Trong giai đoạn 2020 – 2022, hơn 80% nhân viên có trình độ Đại học và trên Đại học, với nhiều người sở hữu thêm chứng chỉ ngoại ngữ như tiếng Hàn Quốc và tiếng ASEAN Tỷ lệ nam giới cao hơn nữ giới do công ty chuyên về linh kiện điện tử, dẫn đến nhu cầu nhân lực kỹ thuật chủ yếu là nam Hơn 80% nhân viên dưới 40 tuổi cho thấy công ty có đội ngũ trẻ, nhanh nhạy với công nghệ và khả năng thích ứng cao, từ đó tạo ra nhiều ý tưởng sáng tạo trong công việc.
3.1.5 Tình hình tài chính công ty
Bảng 3.2 Tình hình tài chính của Công ty TNHH WTL giai đoạn 2019-2022 Đơn vị: VNĐ
Nợ ngắn hạn 39,887,645,528 40,050,995,300 60,904,127,674 79,582,678,407 Vốn chủ sở hữu 807,773,764 13,090,466,849 16,758,835,290 21,269,449,085
Nguồn: Báo cáo tài chính của Công ty TNHH WTL năm 2019-2022
Trong giai đoạn 2019-2022, tổng tài sản của WTL đã tăng trưởng ổn định, không bị ảnh hưởng bởi đại dịch COVID, với mức tăng trung bình đạt 25%.
Trong giai đoạn 2019-2022, nợ phải trả của doanh nghiệp thường vượt trội so với vốn chủ sở hữu do sự mở rộng liên tục, dẫn đến vốn chủ sở hữu không tăng trưởng mạnh Năm 2020, nợ phải trả tăng nhẹ khoảng 163 triệu đồng, nhưng tổng nguồn vốn lại tăng đáng kể 23,4% nhờ doanh thu bán ra tăng mạnh, mặc dù dịch Covid-19 đã bắt đầu bùng phát Đến năm 2021, nợ phải trả của WTL tăng chậm khoảng 78%, trong khi tổng nguồn vốn tăng gần 50% nhờ doanh thu vượt trội đạt 22% trên tổng nguồn vốn Tuy nhiên, tỷ lệ nợ phải trả tăng lên sau đại dịch là điều đáng lo ngại, đặc biệt là các khoản phải trả nhà cung cấp mà kiểm toán viên không thể thu thập đủ bằng chứng Năm 2022, tỷ lệ vốn chủ sở hữu tăng lên, kéo theo tổng nợ cũng tăng, nhưng cần xem xét kỹ bảng kết quả lợi nhuận để đánh giá sức khỏe doanh nghiệp Dù vậy, WTL vẫn duy trì tỷ lệ nợ phải trả và vốn chủ sở hữu ở mức đáng mơ ước.
Trong giai đoạn 2019-2022, tổng tài sản và tổng nguồn vốn của doanh nghiệp đều tăng, cho thấy sự phát triển tích cực Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại, khi nhu cầu về sản phẩm linh kiện điện tử giảm và tình trạng sa thải nhân công trong ngành công nghệ gia tăng, doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ khủng hoảng nếu không có các công cụ tài chính mạnh mẽ và kế hoạch chi tiết.
Bảng 3.3 Chỉ tiêu khả năng thanh toán của Công ty TNHH WTL giai đoạn 2019 -2022
Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Hệ số thanh toán ngắn hạn
= Tài sản ngắn hạn/Nợ ngắn hạn
Hệ số thanh toán tổng quát
= Tổng tài sản/Nợ phải trả
Nguồn: Tự tổng hợp từ báo cáo tài chính của công ty
Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn phản ánh khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp Mặc dù có sự biến động qua các năm, hệ số này luôn lớn hơn 1, cho thấy tính thanh khoản cao Điều này chứng tỏ công ty không gặp vấn đề tài chính và có đủ khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
Khái quát hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty
3.2.1 Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty từ 2019 – 2022
Công ty đã trải qua nhiều năm phát triển và mở rộng thị trường cả trong nước và quốc tế Đặc biệt, thị trường nước ngoài ngày càng đóng góp lớn vào doanh thu, chiếm từ 50-63% tổng doanh thu của WTL trong giai đoạn 2019-2022.
Bảng 3.4 Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH WTL giai đoạn 2019-2022 Đơn vị tính: VNĐ
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Nguồn: Báo cáo tài chính của Công ty TNHH WTL năm 2019-2022
Doanh thu của WTL từ năm 2019 đến 2022 đã có sự tăng trưởng ổn định, tuy nhiên, năm 2022 ghi nhận sự chững lại do đứt đoạn chuỗi cung ứng, dẫn đến tình trạng ứ đọng trong xuất khẩu và ảnh hưởng đến doanh thu.
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Giá vốn dịch vụ cung cấp 18,041,432,575 38,471,472,871 48,785,327,257 47,872,564,421 Lợi nhuận gộp 3,395,304,897 1,278,386,068 9,557,815,022 7,728,706,790
Doanh thu hoạt động tài chính 162,079,115 13,969,202 96,492,368 87,509,516 Chi phí tài chính 696,491,673 130,979,703 45,235,908 58,293,288 Chi phí bán hàng 130,299,787 608,522,607 646,601,435 1,287,872,473 Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,663,588,648 3,485,570,691 2,567,579,910 2,461,087,404
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác 2,131,786,688 15,376,269,479 - 665,407,462 Chi phí khác 9,203,954,954 160,858,663 2,710,161,793 163,756,809
Lợi nhuận khác 7,072,168,266 15,215,410,816 2,710,161,793 501,650,653 Lợi nhuận trước thuế 11,005,164,361 12,282,693,085 3,684,728,344 4,510,613,795 Lợi nhuận sau thuế 11,005,164,361 12,282,693,085 3,684,728,344 4,510,613,795 đến doanh thu giảm khoảng 2,7 tỷ đồng so với năm 2021
Mặc dù gặp khó khăn trong năm 2021 với lợi nhuận sau thuế giảm gần 40%, WTL đã ghi nhận sự phục hồi nhờ vào các nguồn thu nhập khác, bao gồm khoản phạt bồi thường từ các nhà cung cấp lên đến 650 triệu đồng vào năm 2022 Sự sụt giảm doanh thu chủ yếu do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, khi các hiệp định thương mại như EVFTA chưa kịp phát huy hiệu quả Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa, việc WTL duy trì được lợi nhuận dương là một thành công lớn Là một công ty trong lĩnh vực linh kiện điện tử, WTL đã tận dụng cơ hội từ nhu cầu gia tăng về mạng viễn thông và thanh toán không dùng tiền mặt trong thời kỳ dịch bệnh.
3.2.2 Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu và thị trường thị trường xuất khẩu công ty
Mặt hàng điện tử, máy tính và linh kiện đang ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, với mức tăng trưởng đáng kể từ 4,8% vào năm 2016 lên 15,2% vào năm 2021 Năm 2021, nhóm hàng này đứng thứ 2 trong số 8 nhóm hàng đạt kim ngạch trên 10 tỷ USD Nhận thấy tiềm năng từ nông sản, Công ty TNHH WTL đã tập trung xuất khẩu linh kiện điện tử sang Ấn Độ, ASEAN và một số thị trường khác như Mỹ và Hàn Quốc trong giai đoạn 2019 – 2021.
3.2.2.1 Xuất khẩu theo mặt hàng
WTL chuyên cung cấp 5 loại mặt hàng chính, bao gồm bảng mạch lớp 2 ăng-ten 4G, bảng mạch ăng-ten trạm gốc 5G, bảng mạch lớp 7 ghép nối công suất, bảng mạch đèn nền và bảng mạch máy POS Những bảng mạch này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các thiết bị công nghệ hiện đại.
Xuất khẩu luôn đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của Công ty WTL, với doanh thu từ xuất khẩu chiếm khoảng 62%, 29% và 55% sản lượng kinh doanh, tương đương 13, 10 và 30 tỷ đồng Các đối tác nước ngoài như ITM Semiconductor Co LTD, Manufacture and Design Electronics, Lumasmart Technology International, Thomas Technologies LLC, và KMW Co, LTD góp phần lớn vào thành công này.
Giai đoạn 2019-2022, WTL có hai loại sản phẩm xuất khẩu chủ lực: sản phẩm tăng trưởng và sản phẩm giảm sản lượng Nổi bật trong số đó là sản phẩm Bảng mạch lớp 2 ăng ten 4G, với sự tăng trưởng mạnh mẽ vào năm 2021 và 2022, chiếm 31,25% và 32,03% tổng doanh thu xuất khẩu, đạt khoảng 12 tỷ đồng vào năm 2022 Tuy nhiên, WTL đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong năm 2020 do ảnh hưởng của Đại dịch Covid-19, làm suy giảm đà tăng trưởng Mặc dù có EVFTA và nỗ lực từ chính quyền, xuất khẩu sang Mỹ và Châu Âu vẫn gặp khó khăn, chỉ đạt hơn 3,1 tỷ đồng vào năm 2020, so với khoảng 2 tỷ đồng, tương đương 17,84% vào năm 2019.
Biểu đồ 3.2 Kim ngạch xuất khẩu theo các mặt hàng chủ lực của Công ty TNHH
WTL giai đoạn 2019 – 2022 Đơn vị: VNĐ Nguồn: Phòng xuất khẩu, Phòng Kế toán
Bảng mạch ăng-ten trạm gốc 5G đã ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt từ khi công nghệ 5G ra mắt tại châu Âu vào năm 2020 Sản lượng của sản phẩm này đã tăng vọt từ 5,5 tỷ đồng lên 8 tỷ đồng, phản ánh sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.
Năm 2021, WTL khẳng định vị thế hàng đầu trong lĩnh vực xuất khẩu, đặc biệt tại châu Âu, nhờ vào hiệp định EVFTA Đến năm 2022, WTL tiếp tục duy trì phong độ ấn tượng với doanh thu đạt 8,5 tỷ đồng từ sản phẩm xuất khẩu.
Bảng mạch lớp 7 ghép nối công suất đang đối mặt với sự suy giảm đáng kể, trái ngược với tốc độ tăng trưởng trước đây Trong bối cảnh đại dịch Covid-19, sự cân bằng giữa sản xuất, tăng trưởng kinh tế và sức khỏe con người đã khiến sản phẩm này gần như biến mất khỏi thị trường.
Bảng mạch ăng- ten trạm gốc 5G
Bảng mạch lớp 2 ăng-ten 4G
Bảng mạch lớp 7 ghép nối công suất
2019 2020 2021 2022 đồng nhưng nhìn chung, tỷ trọng vẫn giảm tới gần 15% trong cơ cấu doanh thu
Bảng mạch máy POS đã ghi nhận sự sụt giảm doanh thu, giảm xuống còn 7,8% vào năm 2021, mặc dù kim ngạch đạt 2,5 tỷ Tương tự, bảng mạch đèn nền cũng trải qua những biến động trong những năm gần đây.
Sự sụt giảm tỷ lệ không phải do các loại bảng mạch mất công dụng, mà do nhu cầu thị trường về sản phẩm quá lớn Các bảng mạch như lớp 7 ghép nối công suất, máy POS và đèn nền vẫn ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng trong năm 2021 WTL đã phải điều chỉnh chiến lược, tập trung vào các bảng mạch 4G và 5G để đáp ứng nhu cầu sau Covid-19 Tuy nhiên, sự khan hiếm hàng hóa xảy ra khi ASEAN đóng cửa và ngừng xuất khẩu nguyên liệu sản xuất.
3.2.2.2 Xuất khẩu theo thị trường
Khi giá trị xuất khẩu tăng cao, công ty cần chú trọng vào chiến lược và lựa chọn thị trường một cách cẩn thận để phát triển và tiếp thu công nghệ từ các khu vực như ASEAN, Hàn Quốc và Ấn Độ.
Sự hòa nhập của ASEAN trong kinh tế quốc tế và việc ký kết hiệp định RCEP đã thúc đẩy hợp tác quốc tế Mặc dù RCEP tóm lược các hiệp định đã ký kết của ASEAN, nó mang lại cơ hội mới cho nền kinh tế và ngành sản xuất linh kiện điện tử Dù Covid-19 làm giảm sự chú ý đến hiệp định này, WTL vẫn là một trong những đơn vị hưởng lợi nhờ khả năng tiếp cận tốt hơn với các nước sản xuất toàn cầu.
Từ năm 2020 đến nay, kim ngạch xuất khẩu linh kiện điện tử của WTL sang ASEAN đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ Cụ thể, xuất khẩu đã tăng từ 1,1 tỷ đồng năm 2020 lên khoảng 3,3 tỷ đồng năm 2021 và đạt đỉnh 5,4 tỷ đồng vào năm 2022, chiếm 16,69% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu linh kiện điện tử sang thị trường ASEAN tại công ty trách nhiệm hữu hạn WTL
3.3.1 Tổng quan về thị trường linh kiện điện tử ASEAN
Khu vực ASEAN bao gồm 11 nước thành viên Đông Nam Á: Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, Philippines, Brunei, Malaysia, Indonesia, Singapore và Đông Timor, gia nhập từ tháng 11/2022 Mặc dù chỉ chiếm 3% tổng diện tích và khoảng 8,2% dân số thế giới với khoảng 660 triệu người, ASEAN có tổng GDP đạt 3 nghìn tỷ USD Nếu được coi là một thực thể duy nhất, ASEAN sẽ trở thành nền kinh tế lớn thứ 5 trên thế giới và dự báo sẽ vươn lên vị trí thứ 4 vào năm 2030.
Hàn Quốc Ấn Độ ASEAN Đức Ý Khác
ASEAN là trung tâm sản xuất điện tử quan trọng, chiếm từ 20% đến 50% tổng giá trị xuất khẩu của nhiều quốc gia châu Á Khu vực này cung cấp một lượng lớn thiết bị điện tử tiêu dùng toàn cầu, bao gồm ti vi, radio, máy tính và điện thoại di động Hơn 80% ổ cứng thế giới được sản xuất tại ASEAN, với Thái Lan, Malaysia và Philippines là những cơ sở sản xuất lớn nhất Thái Lan nổi bật với vai trò là một trong những cơ sở lắp ráp thiết bị điện tử lớn nhất Đông Nam Á, đứng thứ hai thế giới về sản xuất máy điều hòa không khí Malaysia đã phát triển thành trung tâm sản xuất điện tử toàn cầu, với hơn 1.695 công ty, nhờ vào nhu cầu cao về thiết bị di động và công nghệ quang điện tử Philippines cung cấp 25 triệu ổ cứng mỗi tháng và là một trong mười nhà sản xuất chất bán dẫn hàng đầu Việt Nam thu hút đầu tư mạnh mẽ trong lĩnh vực điện tử và bán dẫn, với tốc độ tăng trưởng xuất khẩu trung bình trên 20% trong 10 năm qua, đứng thứ 12 thế giới.
3 trong khu vực ASEAN về kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng điện tử năm 2020
Trong những năm gần đây, tiến bộ khoa học kỹ thuật đã tạo ra nhiều phát minh hiện đại, giúp cuộc sống trở nên thuận tiện hơn Nhu cầu sản xuất và cung ứng linh kiện điện tử ngày càng tăng, đòi hỏi sự nhanh nhạy và chính xác từ các bên tham gia Chẳng hạn, trong thời gian dịch Covid-19, việc phong tỏa kéo dài tại ASEAN đã dẫn đến tình trạng thiếu chip và linh kiện điện tử nhỏ, ảnh hưởng đến khả năng sản xuất và xuất khẩu của các nước lớn Đồng thời, nhu cầu học tập và làm việc tại nhà gia tăng, khiến cho các thiết bị như máy tính, điện thoại, webcam và các thiết bị điện gia dụng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Đông Nam Á đang nổi lên như một trung tâm sản xuất và cung ứng linh kiện toàn cầu nhờ vào dân số trẻ, lao động giá rẻ và khả năng thích ứng công nghệ nhanh chóng Các tập đoàn công nghệ lớn như Apple, Samsung và Siemens đã chuyển dịch dây chuyền sản xuất sang ASEAN Các công ty công nghệ trong nước cũng đang nỗ lực nâng cao công nghệ sản xuất và khả năng phân phối linh kiện điện tử để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao Đồng thời, nhu cầu xuất khẩu linh kiện từ các công ty không sản xuất tại Việt Nam cũng đang gia tăng, với Thái Lan và Malaysia khẳng định vị thế trong việc cung cấp linh kiện cho các thương hiệu lớn như Daikin, Casio và Bosch.
Tại Việt Nam, linh kiện vẫn là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, nhưng ngành điện tử vẫn ở giai đoạn đầu trong chuỗi sản xuất và phụ thuộc nhiều vào doanh nghiệp FDI Theo Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương), 95% giá trị xuất khẩu hàng điện tử thuộc về doanh nghiệp vốn ngoại Đồng thời, Việt Nam cũng gặp khó khăn trong việc cạnh tranh và thâm nhập thị trường ASEAN, đặc biệt là trong khuôn khổ hiệp định AFTA.
Bảng 3.5: Kim ngạch xuất khẩu máy tính, điện tử và linh kiện so với dệt may trong giai đoạn 2019 – 2022
Tổng kim ngạch xuất khẩu
Nguồn: Tổng cục thống kê
Tỷ lệ nội địa hóa ngành điện tử tại Việt Nam hiện chỉ đạt 5-10%, dẫn đến việc hầu hết sản phẩm điện tử trên thị trường là hàng nhập khẩu nguyên chiếc hoặc lắp ráp từ linh kiện nhập khẩu Mặc dù các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ đã tham gia vào chuỗi giá trị, nhưng chủ yếu cung cấp sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị thấp.
3.3.2 Phân tích thực trạng mở rộng thị trường thị trường linh kiện điện tử sang thị trường ASEAN của công ty
Trong những năm qua, Công ty TNHH WTL đã tích cực triển khai nhiều hoạt động marketing nhằm xúc tiến sản phẩm và mở rộng thị trường tại ASEAN Các phòng ban Xuất nhập khẩu và kinh doanh luôn chủ động tham gia các chương trình xúc tiến thương mại, tìm kiếm khách hàng mới và tiếp cận những khách hàng tiềm năng để quảng bá sản phẩm hiệu quả.
Trong giai đoạn 2019-2022, kim ngạch xuất khẩu linh kiện điện tử của WTL sang ASEAN đã có sự tăng trưởng đáng kể, từ 1,1 tỷ đồng năm 2019, giảm nhẹ năm 2020, và đạt 3,3 tỷ đồng năm 2021, cùng 5,4 tỷ đồng năm 2022 Thái Lan là quốc gia dẫn đầu về nhập khẩu linh kiện điện tử từ WTL, với giá trị khoảng 1,6 tỷ đồng năm 2022, nhờ vào sự phát triển mạnh mẽ của các nhà máy chế tạo tại đây Các quốc gia khác cũng ghi nhận sự tăng trưởng mạnh từ năm 2020 đến 2021, đặc biệt là do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 khiến nhiều nước phải phong tỏa, trong đó có Trung Quốc Myanmar cũng có sự tăng trưởng mạnh vào năm 2021, nhưng giá trị xuất khẩu đã giảm do cuộc đảo chính và các lệnh cấm vận.
Biểu đồ 3.4 thể hiện xuất khẩu linh kiện điện tử của Công ty TNHH WTL sang thị trường ASEAN trong giai đoạn 2019 – 2022, với số liệu được ghi nhận bằng triệu VNĐ Dữ liệu này được cung cấp bởi Phòng kế toán và Phòng xuất nhập khẩu.
Việc phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu thô và công nghệ từ bên ngoài đã khiến công ty dễ bị ảnh hưởng bởi các cú sốc bên ngoài Đặc biệt, khi hơn 90% nguyên liệu thô được nhập khẩu từ Trung Quốc, bất kỳ biến động nào cũng có thể dẫn đến sự sụt giảm nghiêm trọng về doanh thu và lợi nhuận.
3.3.2.2 Đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu mới Để có thể thúc đẩy được hoạt động xuất khẩu sang thị trường ASEAN, hiện nay Công ty TNHH WTL đã triển khai nhiều hoạt động trong việc nâng cao chất lượng và đặc biệt và số lượng, khả năng cung ứng của công ty Theo đó, ngoài việc xây dựng các phân xưởng và nhà máy mới, hiện nay doanh nghiệp cũng tập trung đầu tư vào đội ngũ nhân lực liên quan đến lĩnh vực thiết kế sản phẩm Nếu như trước đây, công ty chủ yếu nhận các đơn hàng gia công, trong đó thiết kế của sản phẩm được cung cấp bởi khách hàng thì
Từ năm 2019 đến nay, công ty đã phát triển công nghệ lõi riêng, bắt đầu thực hiện các đơn hàng và tự sản xuất các sản phẩm chủ đạo là bảng mạch, không chỉ gia công như trước Điều này đã giúp tăng tỷ trọng giá trị sản phẩm cho WTL.
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các doanh nghiệp lắp ráp linh kiện, WTL đã nỗ lực đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015 về hệ thống quản lý chất lượng Việc áp dụng dây chuyền sản xuất chip từ ASEAN kể từ ngày 20/1/2022 đã giúp công ty mở rộng khả năng cung ứng cho nhiều thị trường, bao gồm cả ASEAN WTL cũng đang nỗ lực đa dạng hóa sản phẩm, tuy nhiên, do kỹ thuật còn hạn chế và ảnh hưởng của Covid-19 cùng với đứt gãy chuỗi cung ứng, công ty cần phải mở rộng theo lộ trình với các sản phẩm chủ lực.
Công ty cam kết áp dụng các quy chuẩn châu Âu trong sản xuất và xử lý chất thải, với tiêu chuẩn ISO 14001:2015 đảm bảo môi trường không bị ảnh hưởng bởi nguyên liệu độc hại Từ nửa cuối năm 2022, công nghệ xử lý chất thải Ecolizer và sự kiện xanh của Bỉ đã được triển khai, thay thế công nghệ lỗi thời và đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp ASEAN về xử lý môi trường Đồng thời, hàm lượng hóa chất độc hại đã được xử lý tối đa, giảm thiểu tác động đến môi trường và sức khỏe nhân công.
Thành công nổi bật nhất của WTL là nhận được sự hỗ trợ và tư vấn từ Hiệp hội các doanh nghiệp điện tử trong việc áp dụng công nghệ, nhằm đáp ứng nhu cầu của ASEAN Kết quả là giá trị xuất khẩu sang ASEAN đã tăng trưởng đáng kể.
3.3.2.3 Nâng cao về khả năng phân phối
Đánh giá hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu linh kiện điện tử sang
3.4.1 Những thành công đạt được
Trong thời gian hoạt động kinh doanh và xuất khẩu linh kiện điện tử, Công ty đã đạt được một số thành tựu như sau:
Doanh thu và lợi nhuận của công ty đang tăng trưởng mạnh mẽ nhờ vào việc sở hữu dây chuyền sản xuất hiện đại và công nghệ tiên tiến Sản phẩm không ngừng được cải tiến về chất lượng, tạo dựng niềm tin vững chắc trên thị trường quốc tế Chi phí đầu vào giảm do nguồn cung chủ động, giúp các sản phẩm chủ lực vượt qua kiểm tra chất lượng và nâng cao uy tín với các nhà nhập khẩu toàn cầu Sự hợp tác lâu dài với khách hàng cũng góp phần vào sự gia tăng doanh thu và danh tiếng của công ty.
Các thị trường cũ đang xây dựng uy tín thông qua việc mở rộng hoạt động xúc tiến Việc cử nhân viên đi học hỏi và trao đổi trực tiếp giúp giảm phụ thuộc vào trung gian, đồng thời đa dạng hóa nguồn nguyên liệu đầu vào Điều này không chỉ thể hiện giá trị và chất lượng mà còn tạo điều kiện cho các bên tiếp cận công nghệ lẫn nhau.
ASEAN là một thị trường mà các công ty cần hoàn thiện để cạnh tranh hiệu quả với đối thủ trong khu vực Mặc dù có xuất phát điểm công nghệ thấp hơn, nhưng với khả năng thích ứng nhanh chóng, kỳ vọng xuất khẩu bảng mạch điện tử 4G và 5G của Công ty WTL sẽ khả quan hơn Đây là cơ hội lớn để sản phẩm của công ty cạnh tranh về giá và chất lượng Để đạt được những bước tiến vững chắc trong tương lai, các doanh nghiệp xuất khẩu cần xây dựng vị thế riêng để nắm bắt và hiện thực hóa cơ hội này.
3.4.2 Những tồn tại và nguyên nhân
3.4.2.1 Những hạn chế tồn tại
Chính sách sản phẩm của Công ty WTL tập trung vào nghiên cứu và phát triển kết hợp với dây chuyền sản xuất hiện đại, nâng cao chất lượng sản phẩm Tuy nhiên, sản phẩm của WTL chưa có sự khác biệt rõ rệt so với các doanh nghiệp khác, trong khi giá cả có thể cao hơn Công nghệ sản xuất vẫn phụ thuộc vào công ty mẹ ở Hàn Quốc, dẫn đến chậm trễ trong việc phát triển sản phẩm mới Trình độ tay nghề của nhân công chỉ đạt mức trung bình, và sản phẩm chủ yếu là những mặt hàng đơn giản, gây khó khăn trong việc cạnh tranh với các nước trong khu vực Do đó, hoạt động mở rộng thị trường của công ty còn hạn chế.
Chính sách giá của công ty hiện còn hạn chế do chi phí sản xuất cao và các chính sách bán hàng ưu đãi trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19, dẫn đến chi phí bán hàng tăng đột biến và giá thành sản phẩm cao hơn Nhiều sản phẩm tương tự từ các quốc gia khác có giá thành rẻ hơn, làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và gây khó khăn trong việc mở rộng thị trường Thêm vào đó, các chính sách siết chặt xuất khẩu nguyên liệu thô có thể làm tăng giá sản phẩm, không mang lại lợi thế cạnh tranh Chi phí sản xuất vẫn cao, năng suất chưa đạt mức tối ưu, và chi phí quảng bá, xây dựng thương hiệu cũng rất tốn kém.
Giá bán sản phẩm của Công ty đang chịu áp lực lớn, và Công ty chưa thu hút được nguồn nhân lực chất lượng cao để nâng cao hiệu quả trong nghiên cứu, phát triển thị trường, quảng cáo và tiếp cận xu thế toàn cầu Điều này hạn chế khả năng cạnh tranh của Công ty.
Công ty hiện chỉ thực hiện giao dịch qua kênh bán hàng truyền thống, trong khi xu hướng hiện nay là sử dụng mạng xã hội, website và các nền tảng bán hàng điện tử Điều này khiến công ty gặp khó khăn trong việc tiếp cận khách hàng mới, chủ yếu phụ thuộc vào sự giới thiệu từ các công ty khác, tạo ra sự thụ động Để thành công, sản phẩm và dịch vụ cần có chất lượng nổi bật, nhưng ngân sách cho hoạt động marketing vẫn chưa được chú trọng và công ty chưa tham gia vào các hoạt động xúc tiến như hội chợ hay triển lãm.
Công ty cần cải thiện chính sách phân phối bằng cách xây dựng các kênh phân phối hợp lý hơn tại các thị trường xuất khẩu, hiện tại công ty chủ yếu thực hiện xuất khẩu trực tiếp.
Công ty chưa phát triển kênh phân phối riêng tại các thị trường xuất khẩu, đặc biệt là ở các thị trường truyền thống Thay vào đó, việc phân phối được thực hiện trực tiếp bởi nhân viên, dẫn đến những hạn chế trong việc nắm bắt đặc điểm, nhu cầu và thị hiếu của các thị trường đa dạng Điều này làm cho hoạt động phân phối trở nên hạn chế hơn.
3.4.2.2 Nguyên nhân của những hạn chế
Hội nhập kinh tế sâu rộng mang đến cho công ty cả cơ hội và thách thức trong kinh doanh, với sự gia tăng cạnh tranh từ các thị trường nước ngoài Để thành công, công ty cần tích cực áp dụng công nghệ mới, nâng cấp sản phẩm, đồng thời chú trọng đến marketing, chăm sóc khách hàng và dịch vụ hậu mãi Ngoài ra, việc đảm bảo môi trường lao động an toàn và tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường sống xanh sạch cũng là những yếu tố quan trọng.
Thế giới đang trải qua nhiều biến động do dịch bệnh, xung đột và bất ổn chính trị, khiến các công ty gặp khó khăn trong việc tập trung vào hoạt động xuất khẩu Mặc dù các hiệp định thương mại tự do đã được áp dụng, nhưng tiềm năng vẫn chưa được khai thác triệt để Thị trường ngày càng trở nên khắt khe trong cả quá trình sản xuất và hậu sản xuất.
Sự biến động về giá cả nguyên vật liệu và sự phụ thuộc quá mức vào một nhà cung cấp khiến cho giá bán sản phẩm không ổn định
Mặc dù cơ chế và chính sách xuất nhập khẩu trong nước đang được cải thiện, nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế trong thủ tục hành chính và hải quan, gây khó khăn cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu như WTL.
Chi phí cho sản xuất và tìm kiếm khách hàng cao, nhưng giá bán sản phẩm không tương xứng do phải qua trung gian Marketing chưa được chú trọng, vẫn tập trung vào các phương pháp truyền thống như quảng cáo trên nền tảng mà chưa có định hướng và cách thức triển khai rõ ràng.