CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRUYỀN THÔNG MARKETING
Tổng quan về Marketing
Thuật ngữ “Marketing” lần đầu tiên được sử dụng vào năm 1902 tại trường Đại học Michigan, Mỹ Qua thời gian, cùng với sự phát triển của nền văn minh, khái niệm “Marketing” đã trải qua nhiều thay đổi và đa dạng hóa Sự xuất hiện của nhiều khái niệm marketing trong các lĩnh vực như kinh doanh, chính trị, văn hóa, thể thao và khoa học chứng tỏ tầm quan trọng và sự phát triển không ngừng của nó.
Theo Philip Kotler (1994), giáo sư Marketing nổi tiếng của Mỹ, định nghĩa rằng marketing là hoạt động của con người nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua các quá trình trao đổi.
Vào năm 2007, Hiệp hội Marketing Mỹ đã định nghĩa lại marketing như là tập hợp các hoạt động, cấu trúc cơ chế và quy trình nhằm tạo ra, truyền thông và phân phối giá trị cho người tiêu dùng, khách hàng, đối tác và xã hội Theo GS TS Trần Minh Đạo (2009), marketing không chỉ là chức năng quản lý doanh nghiệp mà còn bao trùm các hoạt động kinh doanh, từ việc phát hiện sức mua của người tiêu dùng đến việc chuyển hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối cùng, nhằm đảm bảo lợi nhuận cao nhất cho doanh nghiệp.
Marketing là một quá trình xã hội giúp các tổ chức và cá nhân thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua việc trao đổi những giá trị với nhau Việc nghiên cứu và áp dụng khoa học marketing vào thực tiễn là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp hiện nay.
1.1.2 Vai trò, chức năng của marketing
Marketing đóng vai trò quan trọng không chỉ với doanh nghiệp mà còn với người tiêu dùng và xã hội, tạo ra lợi ích cho các bên liên quan và gắn kết họ thành một khối thống nhất Nó là cầu nối giữa khách hàng và doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp điều chỉnh hoạt động sản xuất kinh doanh theo nhu cầu của khách hàng, từ đó đạt được mục tiêu doanh thu và lợi nhuận Hơn nữa, marketing còn cung cấp điều kiện để doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi của nền kinh tế, góp phần vào sự tồn tại và phát triển bền vững.
Hoạt động marketing trong doanh nghiệp quyết định vị trí của công ty trên thị trường Quá trình này bắt đầu từ nghiên cứu thị trường, lập danh mục hàng hóa, đến sản xuất và phân phối Khi hàng hóa được bán, hoạt động marketing vẫn tiếp tục, cho thấy sự liên kết chặt chẽ với các lĩnh vực quản trị khác Chức năng quản trị marketing không chỉ định hướng và kết hợp các chức năng khác mà còn tìm ra các công cụ hiệu quả để thỏa mãn nhu cầu khách hàng, từ đó mang lại lợi nhuận cho công ty.
Nói chung, chức năng hoạt động marketing trong doanh nghiệp luôn luôn chỉ cho doanh nghiệp những nội dung cơ bản sau đây:
- Khách hàng của doanh nghiệp là ai? Họ mua hàng ở đâu? Họ mua bao nhiêu?
Họ mua như thế nào? Vì sao họ mua?
Khách hàng cần xác định loại hàng hóa mà họ đang tìm kiếm, cùng với các đặc tính của hàng hóa đó Việc hiểu rõ lý do tại sao họ cần những đặc tính cụ thể này, thay vì những đặc tính khác, là rất quan trọng Đồng thời, cần xem xét xem các đặc tính hiện tại của hàng hóa có còn phù hợp với nhu cầu và xu hướng thị trường hay không.
Hàng hóa của doanh nghiệp có những ưu điểm và hạn chế riêng, điều này đặt ra câu hỏi về việc có cần thay đổi hay không Việc thay đổi đặc tính của hàng hóa có thể mang lại lợi ích, nhưng cũng có thể gặp phải những thách thức nhất định Nếu không thay đổi, doanh nghiệp có thể bị tụt lại phía sau trong thị trường cạnh tranh Ngược lại, nếu thực hiện thay đổi, doanh nghiệp cần chuẩn bị cho những điều kiện mới và khả năng thích ứng với nhu cầu của khách hàng.
Giá cả hàng hóa cần được quy định một cách hợp lý, dựa trên các yếu tố như nhu cầu thị trường và chi phí sản xuất Việc xác định mức giá cụ thể không chỉ phụ thuộc vào tình hình hiện tại mà còn cần xem xét mức giá trước đây để đánh giá tính hợp lý Cần cân nhắc việc tăng hay giảm giá, xác định mức điều chỉnh phù hợp và thời điểm thực hiện, đồng thời chú ý đến từng nhóm khách hàng và loại hàng hóa cụ thể để đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong kinh doanh.
Doanh nghiệp cần quyết định giữa việc tự tổ chức bán hàng hay sử dụng tổ chức trung gian, đồng thời xác định thời điểm và khối lượng hàng hóa đưa ra thị trường Để khách hàng biết đến, mua và yêu thích sản phẩm, doanh nghiệp cần lựa chọn phương thức và phương tiện phù hợp Ngoài ra, việc cung cấp dịch vụ sau bán hàng cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét.
Hàng hóa của doanh nghiệp có những ưu điểm và hạn chế riêng, điều này đặt ra câu hỏi về việc có cần thay đổi hay không Việc thay đổi đặc tính của hàng hóa có thể mang lại lợi ích, nhưng cũng có thể gặp phải những thách thức nhất định Nếu không thay đổi, doanh nghiệp có thể bị tụt lại phía sau so với đối thủ cạnh tranh Ngược lại, nếu thực hiện thay đổi, doanh nghiệp cần chuẩn bị cho những điều kiện mới và khả năng thích ứng với thị trường.
Giá cả hàng hóa cần được quy định một cách hợp lý, với mức giá cụ thể dựa trên nhiều yếu tố Cần xem xét lý do tại sao mức giá hiện tại được xác định như vậy và liệu nó có còn phù hợp hay không Việc điều chỉnh giá nên được cân nhắc kỹ lưỡng, bao gồm việc tăng hay giảm giá, cũng như xác định thời điểm và mức độ thay đổi phù hợp cho từng loại khách hàng và hàng hóa.
Doanh nghiệp cần quyết định giữa việc tự tổ chức bán hàng hay sử dụng tổ chức trung gian, đồng thời xác định thời điểm và khối lượng hàng hóa đưa ra thị trường Để khách hàng biết đến và yêu thích sản phẩm, doanh nghiệp cần lựa chọn phương thức và phương tiện truyền thông phù hợp Ngoài ra, việc cung cấp dịch vụ sau bán hàng cũng rất quan trọng; doanh nghiệp cần xác định loại dịch vụ mà họ có khả năng cung cấp tốt nhất và lý do cho sự lựa chọn này Những vấn đề này chỉ có thể được giải quyết thông qua chức năng marketing.
Chức năng marketing là một trong bốn chức năng thiết yếu của doanh nghiệp, bên cạnh sản xuất, tài chính và quản trị nhân sự Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp cần chú trọng vào việc phát triển chức năng marketing.
Tổng quan về truyền thông marketing
1.2.1 Khái niệm về truyền thông marketing
Theo Philip Kotler (1994), truyền thông marketing là những hoạt động nhằm truyền tải thông tin về sản phẩm và doanh nghiệp đến khách hàng, với mục tiêu thuyết phục họ tin tưởng và lựa chọn sản phẩm của doanh nghiệp.
Truyền thông marketing nhằm ba mục đích chính: thông báo, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng về sản phẩm và thương hiệu Qua các thông điệp, doanh nghiệp giới thiệu sự hiện diện của mình và sản phẩm trên thị trường, thuyết phục khách hàng về những ưu điểm vượt trội so với đối thủ cạnh tranh, đồng thời nhắc nhở họ nhớ đến sản phẩm khi có nhu cầu.
1.2.2 Vai trò của truyền thông marketing
Truyền thông marketing đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các chiến lược marketing - mix Các chiến lược marketing được xây dựng hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu hoạt động truyền thông Tuy nhiên, hầu hết các dịch vụ trong môi trường cạnh tranh không thể bỏ qua vai trò của truyền thông marketing Hơn nữa, với chu kỳ sống sản phẩm ngày càng ngắn, quan điểm “hữu xạ tự nhiên hương” đã trở nên không còn phù hợp.
Thông qua các hoạt động truyền thông marketing, doanh nghiệp cung cấp thông tin cho khách hàng tiềm năng về lợi thế, công dụng và giá trị của sản phẩm Điều này không chỉ giúp tăng doanh số cho các sản phẩm hiện tại mà còn tạo ra sự nhận biết và ưu thích đối với sản phẩm mới, đồng thời xây dựng hình ảnh tích cực cho doanh nghiệp Để đạt được hiệu quả tổng hợp, doanh nghiệp cần kết hợp chiến lược truyền thông với các yếu tố khác trong marketing hỗn hợp Truyền thông cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá thương hiệu.
1.2.3 Các công cụ truyền thông marketing Để lựa chọn phù hợp tối ưu các phương tiện truyền thông các công ty phải nghiên cứu kỹ 5 công cụ của hoạt động truyền thông sau: Quảng cáo, Quan hệ công chúng, Khuyến mại, Bán hàng trực tiếp, Marketing trực tiếp, qua đó công ty sẽ tìm được những cách đạt được mức độ tiết kiệm nào đó Doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ truyền thông độc lập khi doanh nghiệp đưa ra nhiều hoạt động cho quá trình truyền thông thì có thể tiến hành các hoạt động truyền thông phối hợp.
Quảng cáo là sự hiện diện của sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc hành động thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng, mà người quảng cáo phải trả tiền để được nhận diện.
(Nguồn: Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ)
Quảng cáo là những nỗ lực nhằm ảnh hưởng đến hành vi và thói quen mua sắm của người tiêu dùng thông qua việc truyền tải các thông điệp bán hàng thuyết phục về sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp.
Quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong môi trường cạnh tranh hiện nay, đồng thời đối mặt với nhiều thách thức khi số lượng đơn vị quảng cáo ngày càng tăng Đây là phương tiện thông tin ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của công chúng thông qua hình ảnh và thông điệp Mục tiêu của quảng cáo là thu hút sự chú ý và tạo nhận thức trong tâm trí của khách hàng hiện tại và tiềm năng Sự thay đổi trong xu hướng xã hội đã cho thấy sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp quảng cáo.
Một số phương tiện truyền thông phổ biến cho quảng cáo bao gồm truyền hình, đài phát thanh, các trang web, báo chí, tạp chí, bảng hiệu và pano quảng cáo.
Quảng cáo trên truyền hình là phương tiện hiệu quả nhất để tác động đến người tiêu dùng thông qua âm thanh và hình ảnh sống động Tuy nhiên, chi phí cho hình thức quảng cáo này là cao nhất Ngoài ra, quảng cáo còn có thể được thực hiện gián tiếp thông qua việc tài trợ cho các chương trình hoặc kèm theo logo quảng cáo.
Quảng cáo trên internet ngày càng trở nên phổ biến nhờ sự phát triển của công nghệ thông tin Các công ty tận dụng các phương tiện trực tuyến để quảng bá sản phẩm, bao gồm việc gửi email quảng cáo và phát video trên các trang mạng Với việc internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều gia đình, đây là cơ hội lớn cho doanh nghiệp trong việc quảng bá thương hiệu và sản phẩm của họ trên nền tảng trực tuyến.
Quảng cáo trên các phương tiện vận chuyển, đặc biệt là xe bus, là một hình thức hiệu quả để giới thiệu sản phẩm và tên công ty, nhờ vào diện tích lớn và lượng khách hàng đông đảo hàng ngày Hình thức này thường được sử dụng cho các sản phẩm có vòng đời dài hoặc để xây dựng thương hiệu công ty, thay vì những sản phẩm ngắn hạn dễ bị lạc hậu.
Quảng cáo tại điểm mua hàng là phương thức mà người bán giới thiệu trực tiếp các tính năng và đặc điểm của sản phẩm ngay khi cung cấp cho khách hàng Hình thức này không tốn chi phí và có khả năng kích thích sự tò mò, thu hút khách hàng sử dụng sản phẩm.
Quan hệ công chúng là phương thức truyền thông không cá nhân nhằm quảng bá một tổ chức, sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng mà không yêu cầu chủ thể phải chi trả trực tiếp.
Công chúng có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến mục tiêu của công ty, vì vậy các công ty cần có biện pháp cụ thể để quản lý quan hệ công chúng Quan hệ công chúng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi thái độ của công chúng và phân phối thông tin nhằm xây dựng uy tín Khi xuất hiện dư luận xấu, công ty cần chủ động dàn xếp để tạo ra hình ảnh tích cực và giảm thiểu tác động của tin đồn Các hoạt động chính của quan hệ công chúng bao gồm việc quản lý thông tin và giao tiếp hiệu quả.
Quy trình lập kế hoạch truyền thông marketing
Để tổ chức hoạt động truyền thông hiệu quả, doanh nghiệp cần hiểu cách thức hoạt động của truyền thông, tổ chức chiến dịch truyền thông và nắm vững các yếu tố cơ bản trong quá trình truyền thông theo chiến lược đã đề ra Một chiến dịch truyền thông được thực hiện qua các bước cơ bản.
1.3.1 Xác định nhóm công chúng mục tiêu
Công chúng là nhóm người mà tổ chức có liên hệ, bao gồm cả nội bộ và bên ngoài Để thực hiện công việc truyền thông hiệu quả, người truyền thông cần xác định rõ đối tượng cần truyền đạt thông tin Đối với doanh nghiệp, công chúng có thể là khách hàng tiềm năng, người sử dụng hiện tại, hoặc những người có ảnh hưởng đến quyết định mua hàng Công chúng mục tiêu có thể là cá nhân, nhóm, hoặc công chúng nói chung Nhóm công chúng này sẽ ảnh hưởng mạnh mẽ đến các quyết định truyền thông, bao gồm nội dung, cách thức, địa điểm và đối tượng truyền đạt.
1.3.2 Xác định mục tiêu truyền thông
Sau khi xác định công chúng mục tiêu và đặc điểm của họ, người truyền thông marketing cần quyết định cách phản ứng với mong muốn của công chúng Mục tiêu cuối cùng là làm cho người mua hài lòng và thúc đẩy hành vi mua hàng Tuy nhiên, hành vi mua hàng chỉ là kết quả của một quá trình dài liên quan đến quyết định của người tiêu dùng Do đó, người truyền thông marketing cần tìm cách nâng cao trạng thái sẵn sàng mua của công chúng mục tiêu.
Người làm marketing có thể tìm kiếm phản ứng từ công chúng mục tiêu về nhận thức, cảm thụ và hành vi Họ mong muốn khắc sâu vào tâm trí người tiêu dùng những thông điệp nhằm thay đổi thái độ hoặc thúc đẩy hành động của họ.
Trong marketing, việc xác định một mục tiêu cụ thể là điều kiện tiên quyết để xây dựng chiến lược hiệu quả Mục tiêu cụ thể giúp đo lường hiệu quả thực hiện chiến lược marketing Người làm marketing có thể áp dụng nguyên tắc SMART để đạt được mục tiêu của mình Nguyên tắc SMART bao gồm các tiêu chí rõ ràng và khả thi.
- Specific - cụ thể, dễ hiểu: Mục tiêu phải cụ thể vì nó định hướng cho các hoạt động trong tương lai
- Measurable - đo lường được: Mục tiêu đưa ra phải có đơn vị, con số cụ thể để có thể đo đếm được
- Achievable - vừa sức: Mục tiêu phải có tính thách thức để cố gắng, nhưng cũng đừng đặt chỉ tiêu loại không thể đạt nổi
Tiêu chí "thực tế" đánh giá sự cân bằng giữa khả năng thực hiện và nguồn lực của doanh nghiệp, bao gồm thời gian, nhân sự và tài chính.
Mọi công việc cần có thời hạn hoàn thành để tránh bị trì hoãn Việc đặt ra thời gian hợp lý không chỉ giúp bạn đạt được mục tiêu mà còn bảo đảm sức khỏe cho các mục tiêu khác.
Chuỗi “hành vi – cảm thụ - nhận thức” cho thấy công chúng chú ý nhiều nhưng nhận thức ít về sự khác biệt của sản phẩm, ví dụ như khi mua nước tinh khiết Ngược lại, chuỗi “nhận thức – hành vi – cảm thụ” thể hiện sự ít chú ý và nhận thức thấp về sự khác biệt, như khi mua muối ăn Hiểu rõ chuỗi thích hợp giúp người làm marketing lập kế hoạch truyền thông hiệu quả hơn.
Bảng 1.1 trình bày các mô hình mức độ đáp ứng của người tiêu dùng, trong đó giả thiết rằng người mua chú trọng đến loại sản phẩm và nhận thức rõ sự khác biệt giữa các loại sản phẩm Mô hình “mức độ của hiệu quả” (nhận thức, cảm thụ, hành vi) được sử dụng để mô tả sáu trạng thái sẵn sàng của người mua, bao gồm: biết, hiểu, thích, chuộng, tin chắc và mua.
Người truyền thông cần phải đảm bảo rằng công chúng mục tiêu nhận thức được sản phẩm hoặc tổ chức của mình Nếu phần lớn họ chưa biết gì về doanh nghiệp và sản phẩm, nhiệm vụ của người truyền thông là tạo ra sự nhận thức, ít nhất là về tên doanh nghiệp Điều này có thể đạt được thông qua một thông điệp đơn giản với sự lặp lại tên doanh nghiệp Tuy nhiên, việc cung cấp thông tin đơn giản cho công chúng cũng cần có thời gian.
Công chúng mục tiêu có thể đã biết đến sản phẩm hoặc doanh nghiệp, nhưng chưa thực sự hiểu rõ về chúng Mục tiêu tiếp theo của người truyền thông là giúp công chúng hiểu sâu sắc hơn về doanh nghiệp và sản phẩm của nó.
Để xây dựng mối thiện cảm với sản phẩm, doanh nghiệp cần hiểu rõ cảm nhận của công chúng Nếu công chúng không có thiện cảm, cần triển khai chiến dịch truyền thông để cải thiện hình ảnh sản phẩm Tuy nhiên, nếu sản phẩm vẫn còn nhiều khiếm khuyết, doanh nghiệp nên tập trung vào việc cải tiến sản phẩm trước khi mong đợi sự thay đổi trong cảm nhận của công chúng Quan hệ công chúng yêu cầu hành động tốt phải đi trước lời nói tốt.
Công chúng mục tiêu có thể có sự thích thú với sản phẩm, nhưng chưa chắc đã ưa chuộng hơn các sản phẩm khác Để tăng cường mức độ ưa chuộng, cần phải làm nổi bật những đặc tính ưu việt của sản phẩm như giá cả hợp lý, chất lượng cao và các tính năng nổi bật khác nhằm thuyết phục người tiêu dùng.
Công chúng mục tiêu có thể thích một sản phẩm nhưng chưa chắc sẽ quyết định mua Nhiệm vụ của người truyền thông là xây dựng niềm tin vững chắc để thuyết phục họ rằng việc mua sản phẩm đó là lựa chọn đúng đắn.
Một số người trong công chúng mục tiêu có thể đã quan tâm nhưng chưa quyết định mua ngay Họ có thể đang chờ thêm thông tin hoặc dự định thực hiện việc mua sắm sau Nhiệm vụ của người truyền thông là hướng dẫn những khách hàng tiềm năng này đến bước cuối cùng là hoàn tất giao dịch mua hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thực hiện chiến lược truyền thông
Môi trường marketing bao gồm tất cả các yếu tố và lực lượng bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp, ảnh hưởng đến hoạt động và quyết định của bộ phận marketing Những yếu tố này có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến khả năng thiết lập và duy trì mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng.
Để duy trì và phát triển trong môi trường cạnh tranh, mọi doanh nghiệp, dù lớn hay nhỏ, đều phải đối mặt với các vấn đề nội bộ Những yếu tố này có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động marketing của doanh nghiệp.
- Các yếu tố bên trong doanh nghiệp
Khả năng tài chính là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xúc tiến hỗn hợp của doanh nghiệp Khi thực hiện một chiến dịch truyền thông, doanh nghiệp cần xem xét ngân sách có sẵn để các nhà marketer có thể nghiên cứu và lựa chọn giải pháp truyền thông hiệu quả nhất, đảm bảo đạt được kết quả tốt nhất trong giới hạn ngân sách.
Ban quản trị doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đề xuất và quyết định các hoạt động sản xuất kinh doanh Nhân viên thực hiện các đề xuất này, và hiệu suất làm việc của họ ảnh hưởng lớn đến hoạt động và hình ảnh của doanh nghiệp Tuy nhiên, vào những thời điểm cao điểm, nhân sự có thể không đủ để tham gia vào các hoạt động truyền thông Do đó, nhiều công ty lựa chọn hợp tác với đối tác truyền thông, mặc dù chi phí cao, nhưng giải pháp này mang lại hiệu quả tốt và khắc phục vấn đề thiếu nhân sự.
Cơ sở hạ tầng, thiết bị máy móc và công nghệ có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả truyền thông marketing của doanh nghiệp Doanh nghiệp với cơ sở hạ tầng hiện đại sẽ có khả năng truyền thông sản phẩm và dịch vụ hiệu quả và đáng tin cậy hơn Ngoài ra, nguồn lực tài chính cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định thành công của các chương trình marketing, vì ngân sách lớn là cần thiết để thực hiện các chiến lược xúc tiến thương mại.
Khách hàng là đối tượng chính mà doanh nghiệp phục vụ, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra doanh thu Họ có ảnh hưởng lớn đến các hoạt động truyền thông của doanh nghiệp, và những đánh giá, phản hồi từ khách hàng sẽ là cơ sở để điều chỉnh chiến lược truyền thông hiệu quả hơn.
Thế kỷ 21 đánh dấu sự hội nhập mạnh mẽ của Việt Nam vào nền kinh tế toàn cầu, khiến cho hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trong nước trở nên sôi động hơn Tuy nhiên, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức, không chỉ từ sự cạnh tranh nội địa mà còn từ các công ty nước ngoài với nguồn lực tài chính dồi dào, đội ngũ lao động có trình độ cao và công nghệ sản xuất hiện đại Điều này đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết cho các doanh nghiệp Việt Nam.
Sự phát triển kinh tế và quá trình toàn cầu hóa đã mang đến cho khách hàng nhiều sự lựa chọn hơn, khiến cho các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thuyết phục khách hàng mua sản phẩm của họ Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp cần nâng cao khả năng cạnh tranh và tìm cách truyền tải thông tin về sản phẩm đến nhiều khách hàng hơn Việc đẩy mạnh truyền thông sản phẩm trở thành một yếu tố thiết yếu cho sự thành công của mỗi doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần nắm vững thông tin về đối thủ cạnh tranh và phát triển chiến lược hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của thị trường mục tiêu, đồng thời cũng phải chú ý đến các vấn đề lợi ích công cộng liên quan đến cộng đồng.
Một giới công chúng (publics) là nhóm người có liên quan đến khả năng đạt được mục tiêu của tổ chức Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch marketing cho các giới công chúng và thị trường người tiêu dùng Mỗi doanh nghiệp thường có những giới công chúng riêng biệt.
Công chúng tài chính bao gồm các tổ chức tài chính, ngân hàng, nhà đầu tư, công ty chứng khoán và công ty bảo hiểm, tất cả đều có ảnh hưởng lớn đến khả năng vay vốn của doanh nghiệp.
• Công luận (Media publics): Doanh nghiệp phải gieo được lòng tin của các tổ chức công luận, đặc biệt là báo chí, tạp chí, truyền thanh, truyền hình
Các doanh nghiệp cần chú ý đến ý kiến của chính quyền trong việc xây dựng kế hoạch marketing, bao gồm việc quảng cáo đúng sự thật, đảm bảo sản xuất an toàn và tuân thủ các luật lệ chống cạnh tranh.
Các hoạt động marketing của doanh nghiệp có thể bị các tổ chức người tiêu dùng, tổ chức môi trường và các tổ chức xã hội khác chất vấn Chẳng hạn, một số nhà nghiên cứu đã chỉ trích kẹo vì cho rằng chúng có giá trị dinh dưỡng thấp và có thể gây sâu răng.
Mọi doanh nghiệp cần thiết lập mối quan hệ với công chúng địa phương, bao gồm các tổ chức trong khu vực Để duy trì sự kết nối này, nhiều doanh nghiệp lớn thường bổ nhiệm chuyên viên giao tiếp với địa phương, người sẽ tham gia các cuộc họp, giải đáp thắc mắc và đóng góp cho các hoạt động từ thiện.
Các doanh nghiệp cần chú ý đến thái độ của công chúng đối với hoạt động và sản phẩm của mình Mặc dù công chúng không phải là một lực lượng có tổ chức, nhưng ấn tượng của họ về doanh nghiệp có thể ảnh hưởng lớn đến khách hàng.
Các tiêu chí đánh giá hiệu quả của hoạt động truyền thông marketing
Tỷ lệ thương mại phản ánh sự quan tâm của người xem đối với quảng cáo so với các chương trình truyền hình, đồng thời cho thấy khả năng ghi nhớ thông điệp thương mại của người tiêu dùng Yếu tố này cũng bị ảnh hưởng bởi vị thế của thương hiệu, bao gồm cách sắp xếp các quảng cáo trong suốt chương trình và kế hoạch tổng thể của thương hiệu.
Xếp hạng chất lượng và cam kết của quảng cáo được xác định qua nhiều yếu tố, bao gồm số lượng người xem, thời gian phát sóng trong một kỳ, và sức mạnh gợi nhớ thương hiệu Các quảng cáo cũng được đánh giá dựa trên số lần được chiếu lại và mức độ tương tác của khán giả.
Người tiêu dùng tham gia thể hiện hành động lan truyền, bao gồm tốc độ phát triển và phân bố Các mức độ tương tác với chất lượng thương hiệu được thể hiện qua việc chia sẻ nội dung chất lượng lên các trang cá nhân và thời gian tương tác với thương hiệu.
Để phù hợp với ngân sách marketing, doanh nghiệp cần xác định cách chi tiêu hợp lý cho các hạng mục như quảng cáo trên đài phát thanh, báo in, tạp chí, và các kênh truyền thông khác Việc lập kế hoạch ngân sách đòi hỏi sự ưu tiên cho từng hạng mục và số tiền có sẵn của công ty Đối với cả doanh nghiệp lớn và vừa, việc sử dụng ngân sách cho các công cụ truyền thông là rất quan trọng Người hoạch định chiến lược cần cân nhắc kỹ lưỡng để xây dựng kế hoạch truyền thông hiệu quả, nhằm tối đa hóa lợi nhuận và sử dụng ngân sách một cách thông minh.
- Doanh thu: dẫn đầu về lưu lượng khách hàng vào xem và mua hàng, hay khối lượng hàng bán tăng lên tại các cửa hàng bán lẻ
Chương 1 đã trình bày khái quát về lý luận chính sách truyền thông marketing, bao gồm các khái niệm, vai trò và chức năng của marketing, cũng như truyền thông marketing và các công cụ liên quan Qua đó, ta có thể nhận thấy tầm quan trọng của truyền thông marketing trong việc kết nối khách hàng với thương hiệu, giúp phân biệt sản phẩm và thương hiệu của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh Truyền thông marketing được xem như "tiếng nói" của thương hiệu, đóng vai trò trung gian trong việc tiếp cận khách hàng.
Chương 1 đã xác định quy trình lập kế hoạch truyền thông marketing, các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược và tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động Dựa trên lý thuyết này, các chương tiếp theo sẽ phân tích thực trạng hoạt động truyền thông marketing và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả cho sản phẩm sữa HIUP của Công ty CP Butaba.