Tính cấp thiết của đề tài
Ngân hàng là tổ chức quan trọng, tồn tại và phát triển từ hàng trăm năm trước, gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa Sự phát triển của hệ thống ngân hàng có tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế, giúp hoàn thiện các định chế tài chính thiết yếu Ngân hàng được coi là huyết mạch của nền kinh tế, bao phủ toàn bộ hoạt động xã hội và đóng vai trò trung gian trong việc tạo ra của cải vật chất Với vai trò quan trọng của mình, ngành ngân hàng góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Do đó, việc giám sát hoạt động và phòng ngừa rủi ro là rất cần thiết, không chỉ cho ngân hàng mà còn cho toàn bộ nền kinh tế Mô hình nhận biết kết quả và rủi ro tiềm ẩn là cần thiết để hiểu rõ tình hình hoạt động của ngân hàng và nền kinh tế.
Mô hình CAMELS là công cụ đánh giá hiệu quả và tình hình vững mạnh của các tổ chức tài chính, bao gồm ngân hàng Đây là hệ thống xếp hạng và giám sát ngân hàng tại Mỹ, được coi là chuẩn mực toàn cầu trong việc đánh giá hiệu quả và rủi ro của các tổ chức tín dụng.
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank) đã đạt nhiều thành tựu nổi bật như nằm trong Top 10 NHTM uy tín và Top 300 thương hiệu ngân hàng lớn nhất thế giới, khẳng định vị thế là một trong bốn ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam Do đó, việc đánh giá hiệu quả hoạt động và nhận diện các rủi ro tiềm ẩn trong kinh doanh là rất cần thiết để có biện pháp phòng ngừa kịp thời Vì vậy, tôi chọn đề tài “Áp dụng mô hình CAMELS vào phân tích tình hình hoạt động của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam” để nghiên cứu.
Một số nghiên cứu tiêu biểu
Nước ngoài
Nghiên cứu của Sharma, S (2007) về “Phân tích hiệu quả tài chính của Nepal SBI Bank Ltd trong khung làm việc của CAMEL” nhằm mục đích đánh giá hiệu quả tài chính của ngân hàng này Dựa trên dữ liệu thứ cấp từ năm 2001 đến 2006, tác giả đã áp dụng các công cụ tài chính để phân tích Kết quả cho thấy Nepal SBI Bank Ltd duy trì mức nợ quá hạn hợp lý trên tổng dư nợ từ năm 2002, ngân hàng có vốn hóa tốt và tuân thủ nghiêm ngặt chỉ thị của NRB, đồng thời thu nhập của cán bộ công nhân viên cũng ở mức khá.
Gupta và Kaur (2008) đã áp dụng mô hình CAMELS để đánh giá hiệu quả hoạt động của các ngân hàng tư nhân tại Ấn Độ, đồng thời thực hiện bảng xếp hạng cho năm ngân hàng hàng đầu trong 5 năm Tác giả đã phân loại 10 ngân hàng tư nhân mới và 20 ngân hàng cũ dựa trên xếp hạng CAMELS, cùng với việc phân tích dữ liệu tài chính trong giai đoạn từ 2003 đến 2007.
Nghiên cứu của Dash và Das (2009) đã phân tích hiệu suất của ngân hàng khu vực công so với ngân hàng tư nhân dựa trên mô hình CAMELS Kết quả cho thấy các ngân hàng khu vực công có ít lợi thế cạnh tranh hơn so với ngân hàng tư nhân.
Nghiên cứu của Srinivas và Saroja (2013) so sánh hoạt động tài chính của hai ngân hàng HDFC và ICICI dựa trên khung CAMELS Mặc dù không có sự khác biệt có ý nghĩa về kết quả tài chính giữa hai ngân hàng, tác giả kết luận rằng HDFC có hiệu suất tốt hơn ICICI.
Trong nước
TS Nguyễn Việt Hùng (2008) đã nghiên cứu “Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam” bằng cách sử dụng phương pháp phân tích định tính và định lượng, bao gồm SFA, DEA và mô hình hồi quy Tobit, để phân tích hiệu quả hoạt động của 32 NHTM trong giai đoạn 2001-2005 Đặng Uyên (2011) đã nghiên cứu “Hệ thống đánh giá của CAMELS trong giám sát ngân hàng”, chỉ ra rằng mô hình CAMELS là thước đo quan trọng để đánh giá tính đúng đắn và an toàn tổng thể của ngân hàng Nghiên cứu này giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách áp dụng mô hình CAMELS trong việc đánh giá chất lượng ngân hàng tại AIA Việt Nam.
Trong bài viết “Thanh tra giám sát theo mô hình CAMELS: Có thể áp dụng đầy đủ từ năm 2015” trên tạp chí ngân hàng online, tác giả Nguyễn Trí Hiếu nhấn mạnh rằng để áp dụng mô hình CAMELS, cần nâng cao tính minh bạch, chính xác và rõ ràng trong báo cáo tài chính của các tổ chức tín dụng Ông cũng đề xuất cấp phép cho nhiều tổ chức tư vấn trong và ngoài nước để đánh giá, xếp hạng tín nhiệm các tổ chức tín dụng tại Việt Nam, kết hợp với kết quả thanh tra của Ngân hàng Nhà nước Những điều này sẽ tạo cơ sở vạch ra lộ trình cho các ngân hàng Việt Nam trong tương lai.
Trước đây, nhiều nghiên cứu chỉ tập trung vào lý thuyết mà thiếu tính thực tiễn, nhưng hiện nay đã có một số nghiên cứu áp dụng mô hình CAMELS để đánh giá hiệu quả của các mô hình cụ thể Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu này còn hạn chế và chưa được cập nhật thường xuyên Do đó, với việc chưa có nghiên cứu nào trong nước phân tích hoạt động kinh doanh của ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam giai đoạn 2018-2020 qua mô hình CAMELS, tôi đã chọn đề tài “Áp dụng mô hình CAMELS trong việc phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam.”
Mục đích nghiên cứu
Hệ thống và tổng hợp lý luận về phân tích hoạt động của ngân hàng thương mại dựa trên mô hình CAMELS Áp dụng mô hình CAMELS cho ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam để đánh giá tình hình hoạt động Đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm đảm bảo an toàn hoạt động của ngân hàng trong tương lai.
Phương pháp nghiên cứu
Những phương pháp nghiên cứu cụ thể để em có thể phân tích hay đánh giá một cách đầy đủ và chi tiết nội dung mong muốn là:
- Phương pháp thu thập số liệu
- Phương pháp xử lý số liệu
- Phương pháp thay thế liên hoàn
Kết cấu của khóa luận
Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của khóa luận gồm 3 chương:
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG CỦA Ngân hàng thương mại THÔNG QUA MÔ HÌNH CAMELS
Tổng quan về phân tích tình hình hoạt động của Ngân hàng thương mại
Phân tích tình hình hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) là quá trình nghiên cứu sâu sắc cả hoạt động và kết quả mà NHTM mang lại Điều này không chỉ đơn thuần là đánh giá lợi nhuận mà còn dựa vào tài liệu như báo cáo tài chính (BCTC) và thông tin kinh tế để so sánh số liệu và phân tích mối quan hệ giữa các hiện tượng kinh tế Mục tiêu là làm rõ các nguồn tiềm năng cần khai thác và nâng cao chất lượng hoạt động Qua đó, các phương pháp thích hợp được đề ra nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh Phân tích tình hình hoạt động không chỉ giúp NHTM tồn tại và phát triển mà còn thúc đẩy nền kinh tế tăng trưởng bền vững.
1.1.2 Ý nghĩa phân tích tình hình hoạt động của Ngân hàng thương mại Đối với các nhà quản trị ngân hàng, thông qua việc phân tích tình hình hoạt động của ngân hàng sẽ giúp họ phát hiện ra khả năng tiềm tàng, những khả năng tiềm ẩn trước nay chưa được khai phá giúp nâng cao hiệu quả kinh tế Không chỉ thế, các nhà quản trị có thể kiểm tra đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh thông qua những hệ số, chỉ tiêu kinh tế đã được đề ra Đặc biệt việc phân tích tình hình hoạt động của ngân hàng còn giúp chính ngân hàng nhìn ra đúng sức mạnh, khả năng và thiếu sót của mình Giúp ngân hàng nhận diện, đo lường, dự đoán các rủi ro để có thể có các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu, hạn chế kịp thời đối với các rủi ro đó Có thể nói, việc phân tích này là một trong các công cụ quan trọng trong việc cung cấp thông tin để điều hành hoạt động kinh doanh, đưa ra các chiến lược kinh doanh cho các nhà quản trị ngân hàng một cách hiệu quả Đối với các nhà đầu tư, thông qua việc phân tích hiệu tình hình hoạt động của ngân hàng giúp họ thu thập thêm được nhiều thông tin hữu ích để có thể đánh giá, đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn Đối với các cá nhân, tổ chức thông qua các đánh giá từ việc phân tích để lựa chọn ngân hàng mà mình tin tưởng xin cấp tín dụng, gửi tiền hoặc thực hiện các giao dịch khác Đối với các cơ quan quản lý, thông qua việc phân tích tình hình hoạt động của từng NHTM hoặc của cả hệ thống ngân hàng, sẽ giúp đưa ra được những định hướng, điều chỉnh những chính sách kịp thời, sao cho phù hợp nhất với thời điểm đó
1.1.3 Cơ sở phân tích tình hình hoạt động của Ngân hàng thương mại
Cơ sở phân tích hoạt động của ngân hàng cung cấp thông tin cần thiết để áp dụng các phương pháp phân tích, từ đó đưa ra đánh giá về hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại.
Báo cáo tài chính là tài liệu do kế toán viên biên soạn, trình bày thông tin kinh tế dưới dạng bảng biểu Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh và luồng tiền của doanh nghiệp, giúp người sử dụng đưa ra quyết định kinh tế chính xác.
Báo cáo quản trị là tài liệu kế toán cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính về tình hình tài chính của doanh nghiệp, nhằm phục vụ cho việc quản lý nội bộ trong ngành và trong doanh nghiệp.
Báo cáo thống kê là mẫu biểu và hướng dẫn ghi chép nhằm thu thập dữ liệu và thông tin thống kê về đối tượng nghiên cứu cụ thể Quy trình này tuân theo phương pháp khoa học và được quy định thống nhất trong chế độ báo cáo thống kê trong một thời kỳ nhất định.
1.1.4 Phương pháp phân tích tình hình hoạt động của Ngân hàng thương mại
- Phương pháp phân tích tình hình hoạt động của NHTM qua chỉ số tài chính:
Phân tích tình hình hoạt động qua chỉ số tài chính là phương pháp phổ biến, bao gồm việc so sánh các con số để tạo ra các tỷ số đánh giá hoạt động Các chỉ số này được chia thành 4 loại chính: Khả năng sinh lợi, Hiệu quả hoạt động, Thanh khoản và Đòn bẩy Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản và dễ thực hiện, nhưng mỗi chỉ số chỉ phản ánh một khía cạnh trong hoạt động của ngân hàng thương mại mà không thể hiện rõ mối tương quan giữa chúng.
- Phương pháp phân tích hiệu quả biên
Phương pháp phân tích hiệu quả biên bao gồm hai cách tiếp cận chính: tham số và phi tham số Phương pháp tham số xác định hàm cụ thể cho đường biên hiệu quả, tập trung vào một biến ưu tiên thông qua lý thuyết thống kê và kinh tế lượng, nhưng yêu cầu người dùng có trình độ toán học nhất định để tránh sai sót trong kết quả Ngược lại, phương pháp phi tham số, bao gồm Phân tích bao dữ liệu (DEA) và Xử lý tham số tự do (FDH), không yêu cầu chỉ định rõ ràng một dạng toán cho hàm sản xuất và có khả năng xử lý nhiều đầu vào và đầu ra DEA, phương pháp phổ biến hơn, sử dụng lập trình tuyến tính để đo lường hiệu quả của nhiều đơn vị ra quyết định (DMU), nhưng cũng có hạn chế như chỉ cho phép so sánh hiệu quả trong cùng một tổng thể nghiên cứu và phụ thuộc vào đặc điểm thống kê của các quan sát.
- Phương pháp phân tích tình hình hoạt động của NHTM qua mô hình CAMELS
Phương pháp CAMELS, do Cục Quản lý các TCTD Hoa Kỳ NCUA phát triển, là công cụ đánh giá xếp hạng các tổ chức tín dụng Kể từ khi ra đời vào những năm 70 của thế kỷ XX, CAMELS đã trở thành một phương tiện hữu ích để đánh giá sức khỏe của hệ thống ngân hàng và giúp các nhà phân tích tài chính xác định giá trị ngân hàng một cách đáng tin cậy Mô hình này dựa trên cả yếu tố định lượng và định tính để xếp hạng các ngân hàng thương mại, đồng thời không yêu cầu người dùng có trình độ toán học cao, giúp việc tính toán trở nên dễ dàng hơn.
Các chỉ số trong phương pháp này có mối liên hệ chặt chẽ và không tách rời, cho phép phân tích lẫn nhau Điều này giúp các nhà quản trị có cái nhìn chi tiết và toàn diện hơn để đánh giá chính xác tình hình hoạt động của ngân hàng.
Mô hình CAMELS trong phân tích tình hình hoạt động của Ngân hàng thương mại
1.2.1 Khái niệm mô hình CAMELS
Hệ thống xếp hạng CAMELS là một công cụ quốc tế được các cơ quan giám sát ngân hàng sử dụng để đánh giá các định chế tài chính dựa trên sáu yếu tố quan trọng Những yếu tố này phản ánh tình hình tài chính và khả năng hoạt động tổng thể của một tổ chức tín dụng.
1.2.2 Nguồn gốc mô hình CAMELS
Hệ thống đánh giá CAMELS do Cục Quản lý các tổ hợp tín dụng Hoa
Hệ thống CAMELS, được xây dựng và thông qua bởi Cơ quan Quản lý Liên bang Tín dụng (NCUA) vào năm 1987, không chỉ được áp dụng tại Hoa Kỳ mà còn ở nhiều quốc gia khác Sau khủng hoảng kinh tế châu Á năm 1997, Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới đã khuyến nghị áp dụng hệ thống này như một biện pháp tái thiết khu vực tài chính CAMELS được sử dụng bởi các cơ quan giám sát ngân hàng liên bang như Cục Dự trữ Liên bang, FDIC và OCC, cùng với các cơ quan giám sát tài chính khác, nhằm cung cấp thông tin ngân hàng chính xác tại một thời điểm nhất định.
Mô hình đánh giá CAMELS tập trung vào các yếu tố tài chính để xác định tình trạng vững mạnh của các tổ chức tài chính thông qua thang điểm Ban đầu, đánh giá dựa trên 5 tiêu chí: vốn (C), chất lượng tài sản (A), quản lý (M), lợi nhuận (E) và mức thanh khoản (L) Đặc biệt, thành phần thứ sáu - mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (S) - đã được bổ sung vào mô hình.
Các cơ quan giám sát ngân hàng đánh giá từng ngân hàng dựa trên hệ thống điểm số, với xếp hạng 1 là cao nhất và xếp hạng 5 là thấp nhất cho mỗi yếu tố Những ngân hàng có điểm trung bình dưới 2 được coi là các định chế chất lượng cao, trong khi các ngân hàng có điểm trên 3 được xếp vào loại định chế trung bình.
PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM THÔNG QUA MÔ HÌNH CAMELS
Khái quát chung về Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam
2.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, trước đây được biết đến là Ngân hàng Công Thương Việt Nam, được thành lập theo Nghị định số 53/1988/NĐ-HĐBT vào ngày 26/3/1988 Ngân hàng được hình thành từ chức năng và nhiệm vụ của hai Vụ Tín dụng Thương nghiệp và Tín dụng Công nghiệp thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cùng với hai phòng Tín dụng Công nghiệp và Tín dụng Thương nghiệp từ các Chi nhánh NHNN Ngày 8/7/1988, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chính thức hoạt động, và ngày này đã trở thành Ngày truyền thống của ngân hàng, với tên gọi ngắn gọn và dễ nhớ là VietinBank, nổi bật trên thị trường quốc tế.
Sau 30 năm phát triển, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank) đã chứng minh sự chuyển đổi sang mô hình ngân hàng hai cấp là quyết định đúng đắn của Đảng và Nhà nước Việc thành lập mạng lưới ngân hàng thương mại lớn dưới sự giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã góp phần quan trọng vào sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế, đồng thời nâng cao đời sống của người dân.
Vốn chủ sở hữu của Vietinbank đã tăng từ 22 tỷ đồng lên hơn 63.000 tỷ đồng, tương đương với mức tăng hơn 2.800 lần, trong đó vốn điều lệ hiện tại là 37.234 tỷ đồng Tổng tài sản của ngân hàng cũng ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng, từ 718 tỷ đồng vào năm 1988 lên gần 1.100.000 tỷ đồng vào năm 2017, tức là tăng hơn 1.500 lần Những con số này thể hiện bản lĩnh và năng lực vượt trội của Vietinbank Ban đầu, hệ thống Vietinbank chỉ có 11.380 cán bộ, nhân viên, với chưa tới 100 nhân viên tại Hội sở chính Hà Nội, cùng 32 chi nhánh cấp I và 42 chi nhánh cấp II Hiện tại, Vietinbank đã có gần 23.000 cán bộ làm việc tại gần 1.000 phòng giao dịch, 155 chi nhánh và 9 đơn vị sự nghiệp.
Vietinbank có 2 văn phòng đại diện và một trụ sở chính, với quy mô hoạt động rộng lớn Ngân hàng này sở hữu 100% vốn tại Lào và có 2 chi nhánh tại Đức và Myanmar Hiện tại, Vietinbank duy trì mạng lưới quan hệ tại hơn 90 quốc gia và có quan hệ đại lý với hơn 1000 ngân hàng Ngoài ra, Vietinbank còn đầu tư vào ngân hàng liên doanh IndovinaBank, ngân hàng có kết quả kinh doanh hàng đầu tại Việt Nam, cùng với một số công ty trực thuộc khác.
Vietinbank, một ngân hàng thương mại cổ phần, đã thiết lập mối quan hệ hợp tác chiến lược với Tổ chức tài chính quốc tế (IFC) và Ngân hàng Tokyo Mitsubishi UFJ, Ltd (BTMU) từ Nhật Bản Sự hợp tác này không chỉ mang lại nguồn tài chính mà còn cung cấp kinh nghiệm quản lý quý báu, giúp Vietinbank củng cố uy tín và mở rộng hoạt động trong và ngoài nước, nâng cao vị thế trên thị trường toàn cầu.
Thương hiệu VietinBank đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường quốc tế khi liên tục nằm trong top 2000 doanh nghiệp lớn nhất thế giới theo xếp hạng của Forbes trong 6 năm liên tiếp Năm 2017, VietinBank được vinh danh trong danh sách thương hiệu mạnh Việt Nam và đạt mức đánh giá sức mạnh thương hiệu A+ với giá trị 252 triệu USD từ Brand Finance Ngoài ra, ngân hàng cũng lọt vào top 10 doanh nghiệp có lợi nhuận tốt nhất và được S&P đánh giá với mức tín nhiệm tương đương xếp hạng tín nhiệm quốc gia Với những thành tích xuất sắc này, VietinBank đã vinh dự nhận danh hiệu Anh hùng Lao động và Huân chương Độc lập hạng Nhất từ Đảng và Nhà nước, khẳng định sự thành công và uy tín của thương hiệu trên thị trường.
Trong 6 năm qua, Forbes đã định giá thương hiệu Vietinbank lên tới 252 triệu USD và công nhận sức mạnh thương hiệu loại A+ bởi Brand Finance Năm 2017, Vietinbank không chỉ lọt vào top đầu thương hiệu mạnh nhất tại Việt Nam mà còn dẫn đầu trong danh sách các thương hiệu mạnh, đồng thời đứng trong Top 10 doanh nghiệp có lợi nhuận khả quan nhất Ngân hàng này cũng được xếp hạng tín nhiệm ngang với mức độ quốc gia bởi S&P Với những thành tích ấn tượng này, Vietinbank đã vinh dự nhận huân chương độc lập hạng nhất và danh hiệu anh hùng lao động từ Đảng và Nhà nước.
Sơ đồ 2.1: Cơ cấu hệ thống tổ chức của Vietinbank
Cơ cấu quản lý của Ngân hàng VietinBank bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, và Ban điều hành cùng các khối phòng ban Theo điều lệ của ngân hàng, Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyết định cao nhất, bao gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết và hoạt động thông qua cuộc họp thường niên.
Hội đồng quản trị của Vietinbank là cơ quan quản lý có quyền đại diện cho ngân hàng trong việc thực hiện và quyết định các quyền lợi cũng như nghĩa vụ, trừ những vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông.
BKS là cơ quan giám sát việc tuân thủ quy định của điều lệ Vietinbank và pháp luật, đảm bảo hoạt động điều hành và quản trị của ngân hàng BKS chịu trách nhiệm trước ĐHĐCĐ và pháp luật về việc thực hiện quyền, nghĩa vụ và nhiệm vụ được giao thay mặt cho cổ đông Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, BKS có quyền sử dụng các quyền được quy định trong điều lệ Vietinbank và pháp luật Đồng thời, BKS còn đóng vai trò kiểm toán nội bộ, kiểm soát và đánh giá việc tuân thủ các quy định nội bộ, điều lệ, nghị quyết và quyết định của ĐHĐCĐ và HĐQT.
Ban điều hành có trách nhiệm phải quản lý công việc mỗi ngày của VietinBank theo đúng như trong Điều lệ VietinBank và hoạt động BĐH và Quy chế
Tổ chức Ban điều hành sẽ dưới sự lãnh đạo, quản lý và giám sát trực tiếp cũng như toàn diện của HĐQT
2.1.3 Những thành tựu đạt được
Vietinbank là ngân hàng duy nhất tại Việt Nam hai lần liên tiếp được Brand Finance công nhận trong danh sách 300 thương hiệu ngân hàng giá trị nhất thế giới Giải thưởng này khẳng định vị thế và giá trị thương hiệu của Vietinbank trên thị trường quốc tế.
- Top 2000 doanh nghiệp lớn nhất thế giới Đây là lần thứ 9 liên tiếp Vietinbank đạt được danh hiệu này và được công bố bởi tạp chí Forbes của Mỹ
Vietinbank đã vinh dự nhận danh hiệu Thương hiệu quốc gia Việt Nam lần thứ 6 liên tiếp Danh hiệu này được trao bởi Thủ tướng Chính phủ, thể hiện sự uy tín và giá trị của thương hiệu trong mắt cộng đồng và các tổ chức.
Top 10 doanh nghiệp bền vững Việt Nam là giải thưởng được tổ chức dựa trên 127 chỉ số trong 4 lĩnh vực khác nhau Vietinbank đã xuất sắc đạt được danh hiệu này trong lĩnh vực Thương mại.
Phân tích thực trạng tình hình hoạt động tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam bằng sử dụng mô hình CAMELS
2.2.1 Mức độ an toàn vốn a) Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR)
Bảng 2.1: Tỷ lệ an toàn vốn của Vietinbank và BIDV giai đoạn 2018-2020 Đơn vị: %
Tỷ lệ an toàn vốn
Tỷ lệ an toàn vốn
(Nguồn: Báo cáo thường niên Vietinbank,BIDV 2020)
Tỷ lệ an toàn vốn của Vietinbank trong 3 năm qua có dấu hiệu giảm nhưng vẫn duy trì trên 9% Vietinbank là một trong 10 ngân hàng đầu tiên được NHNN thí điểm từ năm 2016, cùng với Vietcombank, BIDV, Sacombank, MB bank, BPbank, ACB, MSB và VIB.
Đến năm 2019, các ngân hàng phải áp dụng tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo thông tư 41/2016/TT-NHNN Vietinbank chỉ chính thức đăng ký áp dụng từ 1/1/2021 sau thời gian nghiên cứu và triển khai Basel II BIDV, ngân hàng cùng quy mô, cũng ghi nhận sự giảm sút tỷ lệ an toàn vốn, với CAR chỉ vượt 9% duy nhất trong năm 2018 BIDV là một trong 10 ngân hàng đầu tiên thí điểm và đã đăng ký áp dụng CAR theo thông tư 41 sớm hơn Vietinbank vào tháng 12/2019.
Bảng 2.2: Tình hình Vốn chủ sở hữu của Vietinbank giai đoạn 2018-2020 Đơn vị: Triệu đồng
Lợi nhuận chưa phân phối
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
Lợi ích của cô đông thiểu số
(Nguồn: Báo cáo thường niên Vietinbank, 2020)
Biểu đồ 2.1 : Quy mô và tốc độ tăng trưởng VCSH của Vietinbank giai đoạn
(Nguồn: Báo cáo thường niên Vietinbank, 2020)
VCSH của Vietinbank đã tăng liên tục từ năm 2018 đến năm 2020, với mức tăng 18.258.190 triệu đồng, tương đương 29.95% Tốc độ tăng trưởng cao nhất đạt 15% vào năm 2019, sau đó giảm xuống 10.39% vào năm 2020 Sự gia tăng VCSH chủ yếu đến từ khoản mục vốn và lợi nhuận chưa phân phối, với lợi nhuận chưa phân phối tăng 14.024.808 triệu đồng, tương ứng 117.11% Điều này cho thấy Vietinbank đang hoạt động hiệu quả và áp dụng các chính sách kinh doanh thành công.
VCSH Tốc độ tăng VCSH
Bảng 2.3: Hệ số đòn bẩy tài chính của Vietinbank giai đoạn 2018-2020
Tổng TS bình quân (tỷ đồng)
(Nguồn: Báo cáo thường niên Vietinbank, 2020)
Biểu đồ 2.2: Tốc độ tăng trưởng hệ số tài chính của Vietinbank và BIDV giai đoạn 2018-2020
(Nguồn: Báo cáo thường niên Vietinbank và BIDV, 2020)
Hệ số đòn bẩy tài chính của Vietinbank đã giảm dần qua các năm, từ 17.22 lần vào năm 2018 xuống 16.51 lần vào năm 2019 và chỉ còn 15.75 lần vào năm 2020 Nguyên nhân chính của sự giảm sút này là do tốc độ tăng của nợ phải trả (NPT) thấp hơn so với tốc độ tăng của vốn chủ sở hữu (VCSH) trong các năm trước Sự chững lại trong tốc độ tăng của NPT một phần có thể do ảnh hưởng của dịch COVID-19, dẫn đến tình hình tài chính gặp khó khăn.
Vietinbank ghi nhận sự tăng trưởng chậm hơn trong tiền gửi của khách hàng so với các năm trước Ngân hàng đang áp dụng đòn bẩy tài chính một cách an toàn, giúp giảm thiểu rủi ro tài chính Tuy nhiên, nếu Vietinbank có thể tối ưu hóa việc sử dụng đòn bẩy tài chính, ngân hàng sẽ có cơ hội tạo ra lợi nhuận lớn hơn.
So với BIDV, ngân hàng có quy mô tương đương, hệ số đòn bẩy của BIDV đã giảm liên tục từ 24.34 lần vào năm 2018 xuống còn 19.11 lần vào năm 2020, nhưng vẫn cao hơn hệ số đòn bẩy tài chính của Vietinbank Sự giảm này có thể liên quan đến tác động của dịch COVID-19 và chính sách huy động vốn của BIDV Mặc dù BIDV đang sử dụng đòn bẩy tài chính một cách hiệu quả, nhưng điều này cũng đi kèm với những rủi ro tiềm ẩn.
2.2.2 Chất lượng tài sản a) Kết cấu và khái quát tình hình tài sản
Bảng 2.4: Cơ cấu tài sản Vietinbank giai đoạn 2018 - 2020
Danh mục Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Triệu đồng % Triệu đồng % Triệu đồng %
Tiền mặt, vàng, đá quý
NHNN 23.182.208 1,99 24.855.833 2,02 57.616.304 4,34 Tiền gửi và cho vay
Công cụ phái sinh và TSTC
Góp vốn, đầu tư dài hạn
Tài sản cố đinh 11.139.862 0,96 10.793.632 0,88 10.515.830 0,79 Tài sản có khác 31.730.749 2,73 30.530.512 2,49 31.456.057 2,37
(Nguồn: Báo cáo thường niên Vietinbank, 2020)
Quy mô tài sản của Vietinbank đã liên tục tăng từ năm 2018 đến năm 2020, từ 1.165.289 tỷ đồng lên 1.327.921 tỷ đồng, tương ứng với mức tăng 14,50% Sự gia tăng này chủ yếu đến từ khoản mục cho vay khách hàng.
Khoản mục cho vay khách hàng luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng tài sản của Vietinbank, duy trì trên 70% trong giai đoạn 2018-2020 Hoạt động này không chỉ mang lại thu nhập chủ yếu cho ngân hàng mà còn thể hiện sự phát triển bền vững, với số dư cho vay khách hàng tăng từ 851.865 tỷ đồng năm 2018 lên 992.629 tỷ đồng năm 2020 Vietinbank đã áp dụng các chiến lược tín dụng hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh Covid, với các chính sách cho vay hợp lý như gói giảm lãi suất và nới lỏng hồ sơ, hỗ trợ doanh nghiệp gặp khó khăn và góp phần vào sự ổn định của nền kinh tế.
Tiền gửi và cho vay TCTD khác đang có xu hướng giảm, từ 130.512 tỷ đồng năm 2018 xuống còn 102.712 tỷ đồng vào năm 2020, cho thấy sự sôi động trên thị trường liên ngân hàng Ngược lại, chứng khoán đầu tư lại tăng trưởng ổn định, từ 102.100 tỷ đồng năm 2018 lên 113.301 tỷ đồng vào năm 2020, tương đương mức tăng 10,97% Điều này cho thấy Vietinbank đang nỗ lực nâng cao ổn định thu nhập, cân bằng rủi ro và đảm bảo dự trữ thanh khoản.
Biểu đồ 2.3: Dư nợ tín dụng của 2 ngân hàng Vietinbank và BIDV giai đoạn 2018-2020 Đơn vị: tỷ đồng
(Nguồn: Báo cáo thường niên Vietinbank,BIDV 2020)
Dư nợ tín dụng của Vietinbank thấp hơn BIDV, nhưng cả hai ngân hàng đều ghi nhận sự tăng trưởng trong 3 năm từ 2018 đến 2020 Cụ thể, Vietinbank đã tăng 139.236 tỷ đồng dư nợ tín dụng, từ 888.216 tỷ đồng.
Trong khoảng thời gian này, các ngân hàng đã chủ động tiết giảm chi phí và quản lý tốt chất lượng tăng trưởng, dẫn đến mức tăng trưởng tín dụng đạt 1027.542 tỷ đồng, tương đương 15.69% Điều này đã giúp hạ lãi suất tín dụng, tạo điều kiện cho những khách hàng bị ảnh hưởng bởi thiên tai hay dịch bệnh được tiếp cận tín dụng với chi phí thấp hơn trước.
- Tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu
Bảng 2.5: Tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn của Vietinbank giai đoạn 2018-2020
Triệu đồng % Triệu đồng % Triệu đồng %
Nhóm 1 846.022.474 97,81 909.030.352 98,25 992.888.257 98,8 Nhóm 2 5.194.126 0,6 5.563.111 0,6 2.770.000 0,28 Nhóm 3 2.139.221 0,25 1.944.632 0,21 1.799.238 0,18 Nhóm 4 2.016.689 0,23 1.517.753 0,16 1.507.061 0,15 Nhóm 5 9.553.438 1,11 7.196.982 0,78 6.010.985 0,59 Tổng dư nợ 864.925.948 100 925.252.830 100 1.004.975.541 100
Tỷ lệ nợ quá hạn 2,19% 1,75% 1,2%
(Nguồn: Báo cáo thường niên Vietinbank, 2020)
Dựa vào bảng trên ta thấy nợ nhóm 1 chiểm tỷ trọng chủ yếu khoảng 98%
Trong giai đoạn 2018 và 2019, tỷ trọng nợ nhóm 2 không có sự thay đổi đáng kể, duy trì ở mức khoảng 0,6% Tuy nhiên, đến năm 2020, tỷ lệ này đã giảm xuống còn 0,28% Nợ nhóm 2 là loại nợ bắt đầu quá hạn, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các nhóm nợ xấu Do đó, việc xem xét và đánh giá cẩn trọng các khách hàng thuộc nhóm nợ này là rất cần thiết, vì việc giảm thiểu nợ nhóm 2 sẽ góp phần hạn chế sự phát sinh mới của nợ xấu.
Nợ xấu bao gồm các nhóm 3, 4 và 5, với tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro lần lượt là 20%, 50% và 100% Nợ nhóm 5, loại nợ có chất lượng thấp nhất, có nguy cơ mất trắng và tỷ lệ trích lập dự phòng lên đến 100% Tỷ lệ nợ xấu cao không chỉ tăng khả năng rủi ro mà còn ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng do chi phí trích lập dự phòng rủi ro tăng Trong giai đoạn 2018, nợ nhóm 5 chiếm tỷ trọng lớn hơn 1% với 1,11%, trong khi năm 2019 và 2020 lần lượt chỉ đạt 0,78% và 0,59%, đều dưới 1%.
Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu của Vietinbank đã giảm qua ba năm 2018, 2019 và đến năm 2020 chỉ còn khoảng 1%, với tỷ lệ nợ quá hạn là 1,2% và nợ xấu là 0,92% Sự giảm này đi kèm với mức tăng trưởng tín dụng, cho thấy cơ cấu nợ của Vietinbank khá lành mạnh với tỷ trọng nợ tiêu chuẩn cao Các nhóm nợ từ 2 đến 5 cũng giảm nhẹ, giúp tổng dư nợ tăng và giảm thiểu rủi ro tín dụng Vietinbank đã thành công trong việc triển khai các biện pháp phòng ngừa, hạn chế tối đa việc phát sinh nợ nhóm 2 và nợ xấu, nhờ vào quyết định và chính sách quản lý cơ cấu nợ hợp lý.
- Tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản
Bảng 2.6: Tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản của Vietinbank giai đoạn 2018-2020 Đơn vị: triệu đồng
Tỷ lệ dự nợ trên tổng tài sản
(Nguồn: Báo cáo thường niên Vietinbank 2020)
Từ bảng trên, tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản của Vietinbank giữ ổn định quanh mức 75% trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.