CÁC CHUẨN MỰC BASEL TRONG HOẠT ĐỘNG THANH TRA GIÁM SÁT CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG
Tổng quan về thoả ước Basel
1.1.1 Khái niệm về hiệp ước vốn Basel I
Basel I Hiệp ước Vốn Basel là khuôn khổ về các tiêu chuẩn vốn tối thiểu được Ủy ban Basel ban hành năm 1988 Basel I được thiết kế nhằm tăng sự an toàn và lành mạnh của các ngân hàng và tạo lập một “sân chơi” bình đẳng đối với các ngân hàng có hoạt động quốc tế Basel I đề xuất yêu cầu tỉ lệ vốn tối thiểu 8% , được áp dụng trước thời điểm cuối năm 1992.
BCBS, được thành lập vào năm 1974, là một diễn đàn quốc tế cho phép các thành viên hợp tác trong lĩnh vực giám sát ngân hàng, với mục tiêu chính là tăng cường hiệu quả giám sát và quản lý rủi ro trong hệ thống tài chính toàn cầu.
Sự ổn định tài chính toàn cầu được nâng cao thông qua việc cải thiện bí quyết giám sát và chất lượng giám sát ngân hàng Điều này được thực hiện nhờ vào các quy định được gọi là hiệp định.
Basel I được phát triển để giảm thiểu rủi ro cho cả người tiêu dùng và tổ chức Basel I đã hạ thấp hồ sơ rủi ro của hầu hết các ngân hàng, điều này khiến đầu tư quay trở lại các ngân hàng đã mất lòng tin một cách hợp pháp sau vụ vỡ nợ thế chấp dưới chuẩn năm 2008. Công chúng cần, thậm chí có thể nhiều hơn những biện pháp bảo vệ mà Basel đưa ra, để tin tưởng vào các ngân hàng với tài sản của họ một lần nữa Basel I là động lực thúc đẩy dòng vốn rất cần thiết đó vào các ngân hàng.
Đóng góp lớn nhất của Basel I là việc thúc đẩy sự điều chỉnh liên tục các quy định ngân hàng và các thông lệ tốt nhất, từ đó mở ra các biện pháp bổ sung nhằm bảo vệ ngân hàng, người tiêu dùng và nền kinh tế tương ứng.
1.2.1 Khái niệm hiệp ước vốn Basel II
Basel II là một tập hợp các quy định ngân hàng quốc tế do Ủy ban Basel về Giám sát ngân hàng đưa ra, nhằm nâng cấp lĩnh vực quy định quốc tế với các quy tắc và hướng dẫn thống nhất Basel II đã mở rộng các quy định về yêu cầu vốn tối thiểu được thiết lập theoBasel I, hiệp định quản lý quốc tế đầu tiên, và cung cấp khuôn khổ để xem xét quy định,cũng như đặt ra các yêu cầu công bố thông tin để đánh giá mức độ an toàn vốn của các ngân hàng.
1.2.2 Mục tiêu của Basel II
- Nâng cao chất lượng và sự ổn định của hệ thống ngân hàng quốc tế
- Tạo lập và duy trì một sân chơi bình đẳng cho các ngân hàng hoạt 10 động trên bình diện quốc tế
- Đẩy mạnh việc chấp nhận các thông lệ quốc tế nghiêm ngặt hơn trong lĩnh vực quản lý rủi ro
1.2.3 Nội dung của Basel II
Hiệp ước vốn Basel II đã được xây dựng trên cơ sở vững chắc gồm ba trụ cột
Trụ cột I: Yêu cầu về vốn
Basel II yêu cầu ngân hàng thương mại phải duy trì một lượng vốn đủ lớn để đảm bảo cho những rủi ro trong ngân hàng mình, gồm rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường Tương tự Basel I, Basel II vẫn quy định mức an toàn vốn tối thiểu là 8%. + Rủi ro tín dụng
Rủi ro tín dụng là nguy cơ mất mát tài chính do người vay hoặc đối tác không thực hiện nghĩa vụ Để đo lường và tính toán hệ số rủi ro cho các tài sản, có thể áp dụng các phương pháp như Phương pháp chuẩn hóa (SA - Standardized Approach), Phương pháp dựa trên hệ thống xếp hạng nội bộ cơ bản (FIRB) và Phương pháp xếp hạng nội bộ nâng cao (AIRB).
Rủi ro hoạt động trong ngân hàng là nguy cơ gây tổn thất do quy trình, hệ thống hoặc con người hoạt động không hiệu quả, cũng như các yếu tố bên ngoài Ngân hàng có ba phương pháp để tính toán vốn dự phòng cho rủi ro này: Phương pháp chỉ số cơ bản, Phương pháp chuẩn hóa và Phương pháp nâng cao, với mức độ phức tạp và nhạy cảm với rủi ro tăng dần.
Rủi ro thị trường phát sinh từ sự biến động giá cả không ổn định, bao gồm bốn loại rủi ro cơ bản: rủi ro lãi suất, rủi ro trạng thái vốn, rủi ro tỷ giá và rủi ro giá cả hàng hóa Để đánh giá rủi ro thị trường, ngoài vốn tự có theo Basel I (vốn cấp 1 và vốn cấp 2), ngân hàng có thể tính thêm vốn cấp 3, bao gồm các khoản nợ phụ thuộc ngắn hạn nhằm mục đích dự trữ Rủi ro thị trường có thể được đo lường thông qua phương pháp chuẩn hóa hoặc phương pháp mô hình nội bộ.
Trụ cột 2: Thanh tra, giám sát ngân hàng
Public Policy Đại học Kinh tế…
CH Ủ NGHĨA XÃ H Ộ I- Tài liệu cho môn…
Nhom 1 - Phan tich 1 chinh sach tu chon Public Policy None 12
POLS343-Practice-2Public Policy None4
Trụ cột thứ 2 yêu cầu ngân hàng đánh giá nhu cầu vốn dựa trên mức độ rủi ro tổng thể của mình Đồng thời, cơ quan thanh tra và giám sát cần xem xét kết quả đánh giá này và thực hiện các biện pháp thích hợp khi cần thiết.
Trụ cột 3 của Basel II yêu cầu các ngân hàng công khai thông tin theo nguyên tắc thị trường Để thực hiện điều này, cần áp dụng các biện pháp phù hợp nhằm buộc các ngân hàng tuân thủ yêu cầu công bố thông tin Nội dung các biện pháp này sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vị thế pháp lý của cơ quan thanh tra và thực trạng hoạt động công khai thông tin của ngân hàng.
Trụ cột III của Basel II quy định các thông tin quan trọng về hoạt động ngân hàng, giúp các thành viên thị trường đánh giá chính xác hơn về rủi ro và quy mô vốn của ngân hàng Điều này tạo điều kiện cho ngân hàng và cơ quan thanh tra quản lý rủi ro hiệu quả hơn, từ đó nâng cao mức độ ổn định cho từng ngân hàng cũng như toàn bộ hệ thống ngân hàng.
1.2.4 Những sửa đổi đối với Hiệp ước vốn Basel II từ sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2007
Những thay đổi được đưa ra đối với hiệp ước vốn Basel II từ sau cuộc cuộc khủng hoảng cho vay dưới chuẩn thể hiện trên những điểm sau:
- Yêu cầu vốn cao hơn cho các sản phẩm tín dụng có cấu trúc phức tạp
- Tăng cường các biện pháp vốn đối với công cụ thanh khoản được mở rộng để hỗ trợ cho các hạng mục ngoại bảng.
- Tăng cường các biện pháp vốn đối với tài sản trong danh mục kinh doanh
Hoạt động giám sát yêu cầu về vốn tối thiểu theo Basel II và vốn đệm trong chu kỳ tín dụng nhằm xác định các biện pháp mạnh mẽ hơn để đảm bảo khung vốn an toàn cho các ngân hàng, đặc biệt khi danh mục rủi ro của họ luôn thay đổi và phức tạp.
Xây dựng hướng dẫn mới về quản trị rủi ro toàn công ty, bao gồm kiểm tra sức chịu đựng và lập kế hoạch vốn cho các tài sản ngoại bảng Đồng thời, cần chú trọng đến quản trị rủi ro danh tiếng, rủi ro liên quan đến chứng khoán hóa và đánh giá giám sát hoạt động định giá của ngân hàng.
Các chuẩn mực Basel trong hoạt động thanh tra giám sát của NHTW
2.1 Các nguyên tắc thanh tra, giám sát ngân hàng
Nguyên tắc Basel là chuẩn mực cơ bản cho hoạt động thanh tra ngân hàng hiệu quả Vào tháng 6/2004, Ủy ban Basel đã phát triển các nguyên tắc Basel II, tiếp theo là Basel III vào năm 2011 Đến ngày 7/12/2018, Basel IV đã được áp dụng tại một số quốc gia Theo khuyến cáo của Ủy ban Basel, các cơ quan giám sát ngân hàng cần thực hiện 25 nguyên tắc cơ bản để đảm bảo giám sát ngân hàng hiệu quả Đây là những nguyên tắc tối thiểu và là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý và thanh tra ngân hàng.
Nguyên tắc 1: các tiền đề để giám sát ngân hàng hiệu quả:
Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng một hệ thống giám sát nghiệp vụ ngân hàng hiệu quả cần phải xác định rõ trách nhiệm và mục tiêu cho từng cơ quan tham gia giám sát Đồng thời, cần có một khung pháp lý phù hợp để đảm bảo việc giám sát nghiệp vụ ngân hàng được thực hiện một cách hiệu quả.
Các nguyên tắc 2-5: cấp phép và cơ cấu:
Tổ chức tài chính phải xác định rõ các hoạt động được phép thực hiện và chịu sự giám sát từ cơ quan cấp phép Cơ quan này có quyền đưa ra tiêu chí và bác bỏ đơn xin thành lập nếu không đáp ứng yêu cầu Chuyên gia giám sát ngân hàng có quyền rà soát và từ chối bất kỳ đề xuất nào liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát ngân hàng cho bên khác, đồng thời thiết lập tiêu chí để kiểm tra việc bổ sung và đầu tư của ngân hàng.
Các nguyên tắc 6-15: quy chế và yêu cầu về giám sát thận trọng:
Các nguyên tắc này yêu cầu ngân hàng đảm bảo tính an toàn, đánh giá chính sách tín dụng và kiểm soát nợ vay, cũng như chất lượng tài sản Hệ thống thông tin về khách hàng vay vốn cần được cải thiện, cùng với việc thiết lập giới hạn cho vay cho từng khách hàng Ngân hàng cũng phải có hệ thống đo lường và giám sát rủi ro, quy trình quản trị rủi ro tổng thể và hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả.
Nguyên tắc 6-20 đề xuất các phương pháp giám sát ngân hàng liên tục, bao gồm giám sát từ xa và thanh tra tại chỗ Hệ thống giám sát hiệu quả cần hiểu rõ hoạt động ngân hàng và duy trì liên lạc thường xuyên với Ban Giám đốc Cần xây dựng các biện pháp thu thập và xử lý thông tin phù hợp, đồng thời thực hiện thẩm định độc lập các thông tin giám sát Cuối cùng, việc tăng cường năng lực của chuyên gia giám sát là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động của nhóm ngân hàng được quản lý chặt chẽ.
Nguyên tắc 21: yêu cầu về thông tin:
Chuyên gia giám sát nghiệp vụ ngân hàng cần đảm bảo rằng mỗi ngân hàng có hệ thống lưu trữ tài liệu đáp ứng yêu cầu kế toán, từ đó có thể theo dõi tình hình tài chính thực tế của ngân hàng một cách chính xác.
Chuyên gia giám sát ngân hàng cần thực hiện các biện pháp giám sát bắt buộc để kịp thời can thiệp, bao gồm cả việc thu hồi giấy phép, khi ngân hàng không đáp ứng các yêu cầu cơ bản về an toàn và hiệu quả kinh doanh.
Các nguyên tắc 23-25: hoạt động thanh tra ngân hàng xuyên quốc gia:
Chuyên gia giám sát nghiệp vụ ngân hàng cần thực hiện giám sát tổng hợp các tổ chức tài chính có giao dịch quốc tế Họ cũng phải thiết lập quan hệ và trao đổi thông tin với các chuyên gia giám sát khác, đồng thời yêu cầu các ngân hàng nước ngoài hoạt động theo tiêu chuẩn tương tự như các ngân hàng trong nước.
2.2 Kinh nghiệm giám sát của các ngân hàng trên thế giới
2.2.1 Hoạt động thanh tra giám sát tại Mỹ Đơn vị đảm nhận nhiệm vụ thanh tra giám sát tài chính tại Mỹ là Văn phòng Tổng Thanh tra (The Office of Inspector General - OIG), được liên kết với Cục Dữ trữ Liên bang Mỹ (FED) và Cục Bảo vệ Tài chính Người tiêu dùng (CFPB).
Sơ đồ cơ cấu tổ chức của OIG
Tổng Thanh tra của OIG lãnh đạo đội ngũ nhân viên nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế hiệu quả và ngăn chặn lãng phí, gian lận, lạm dụng trong các hoạt động của FED và CFPB.
Phó Tổng Thanh tra quản lý bốn phòng: Kiểm toán và đánh giá, Công nghệ thông tin, Điều tra, và Quản lý cùng sáng kiến chiến lược Phòng Dịch vụ pháp lý trực thuộc Tổng Thanh tra.
Chức năng nhiệm vụ của từng phòng như sau:
Phòng Kiểm toán và Đánh giá có nhiệm vụ giám sát hiệu quả kinh tế, hiệu quả và tính hữu hiệu của các chương trình và hoạt động của FED và CFPB Đồng thời, phòng cũng đảm bảo sự tuân thủ các luật và quy định hiện hành, đánh giá hiệu quả của kiểm soát nội bộ, cũng như tính chính xác và trình bày của các báo cáo tài chính của FED và Hội đồng Kiểm toán Liên bang (FFIEC).
Phòng Công nghệ thông tin chịu trách nhiệm giám sát công tác kiểm toán liên quan đến nền kinh tế, hiệu quả và an ninh của các chương trình và hệ thống công nghệ thông tin của FED và CFPB Đồng thời, phòng cũng phát triển các phương pháp phân tích số liệu và phương pháp luận nhằm hỗ trợ cho công tác kiểm toán và điều tra của OIG Ngoài ra, phòng còn duy trì một cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin hiệu quả và kinh tế, phục vụ cho tất cả các hoạt động và nhân viên của OIG.
Phòng Điều tra có nhiệm vụ điều tra các vụ gian lận phức tạp, vi phạm đạo đức và các chính sách của Ban và CFPB.
Phòng Quản lý và Sáng kiến Chiến lược của OIG chịu trách nhiệm quản lý kế hoạch chiến lược, các hoạt động quản lý, sự thực thi và tính ổn định của tổ chức, cũng như hoạt động truyền thông và quan hệ với Quốc hội Trong khi đó, Phòng Dịch vụ Pháp lý cung cấp tư vấn pháp lý cho Tổng Thanh tra và nhân viên của OTG, bao gồm phân tích chiến lược, nghiên cứu và đại diện hỗ trợ cho các dự án của OIG Phòng này cũng thực hiện chức năng xem xét luật pháp và các văn bản của OIG theo Đạo luật Tổng Thanh tra năm 1978 đã được sửa đổi, đồng thời tư vấn về quan hệ với Quốc hội và giới truyền thông.
THỰC TIỄN ÁP DỤNG CHUẨN BASEL II ĐỐI VỚI HỆ THỐNG NGÂN HÀNG VIỆT NAM HIỆN NAY
Khái quát về hệ thống ngân hàng ở Việt Nam
Giai đoạn 1986 - 1990, chức năng quản lý nhà nước được tách khỏi chức năng kinh doanh tiền tệ và tín dụng, dẫn đến việc chuyển hoạt động ngân hàng sang hạch toán và kinh doanh xã hội chủ nghĩa Cơ chế hoạt động ngân hàng mới đã được hình thành và hoàn thiện Năm 1990, sự ra đời của Pháp lệnh NHNN Việt Nam và Pháp lệnh Ngân hàng, hợp tác xã tín dụng và công ty tài chính đã chính thức chuyển đổi cơ chế hoạt động của hệ thống Ngân hàng Việt Nam từ 1 cấp sang 2 cấp, bao gồm NHNN và các NHTM, đồng thời phân biệt rõ ràng nhiệm vụ và mục tiêu hoạt động của mỗi cấp ngân hàng theo quy định của pháp luật.
1.1 Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
NHNN Việt Nam hoạt động dưới mô hình ngân hàng trung ương trực thuộc Chính phủ, với bộ máy tổ chức đã được cải cách và hoàn thiện theo hướng gọn nhẹ Đặc biệt, từ cuối năm 1998, hai Luật ngân hàng có hiệu lực đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc củng cố và hoàn thiện cơ sở pháp lý cho hoạt động ngân hàng.
1.2 Các Ngân hàng thương mại.
Các hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực lưu thông tiền tệ, tín dụng, thanh toán, ngoại hối và dịch vụ ngân hàng được thực hiện bởi các định chế tài chính ngân hàng và phi ngân hàng trong nền kinh tế quốc dân Quá trình đổi mới cơ chế vận hành trong hệ thống ngân hàng đã dẫn đến sự ra đời của nhiều ngân hàng chuyên doanh cấp 2 với các hình thức sở hữu đa dạng.
- Ngân hàng liên doanh, chi nhánh hoặc văn phòng đại diện của ngân hàng nước ngoài
- Hợp tác xã tín dụng, quỹ tín dụng nhân dân, công ty tài chính.
Các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, với tỷ lệ tổng tài sản so với GDP cao hơn nhiều so với các quốc gia có trình độ phát triển tương đương trong khu vực Tuy nhiên, hệ thống ngân hàng cũng dễ bị tổn thương khi kinh tế vĩ mô không ổn định.
1.3 Cơ quan thanh tra giám sát ngân hàng Việt Nam.
Thanh tra, giám sát ngành Ngân hàng là cơ quan thanh tra nhà nước, có nhiệm vụ thực hiện thanh tra, giám sát, xây dựng chính sách và cấp phép Hoạt động của cơ quan này không chỉ tập trung vào việc kiểm tra việc chấp hành pháp luật về tiền tệ và ngân hàng, mà còn chú trọng đến quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại.
1.4 Ủy ban giám sát tài chính quốc gia. Ủy ban Giám sát tài chính Quốc gia được thành lập từ năm 2008 theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ Ủy ban có các chức năng, tham mưu, tư vấn cho Thủ tướng Chính phủ trong phân tích, đánh giá, dự báo tác động của thị trường tài chính đến kinh tế vĩ mô và ngược lại; điều phối hoạt động và giám sát chung thị trường tài chính quốc gia.
Ủy ban tập trung vào phân tích và đánh giá tác động của chính sách kinh tế vĩ mô đối với thị trường tài chính, đồng thời đưa ra kiến nghị cho các cơ quan nhà nước về cơ chế giám sát và áp dụng các chuẩn mực quốc tế trong giám sát thị trường tài chính.
Thực trạng thực hiện các quy định về vốn, quy định vvề thanh tra giám sát và
2.1 Thực trạng thực hiện các quy định về vốn của các NHTM Việt Nam
Trước năm 2005, Quyết định 297/199/QĐ-NHNN quy định cách tính tài sản có rủi ro tương tự như Basel I, yêu cầu các ngân hàng thương mại (NHTM) phải duy trì vốn tự có tối thiểu 8% giá trị tài sản rủi ro Trong giai đoạn này, các NHTM Nhà nước gặp khó khăn trong việc đạt chuẩn an toàn vốn, trong khi các NHTM cổ phần lại đảm bảo mức an toàn vốn Mặc dù hầu hết các NHTM cổ phần đều đạt hệ số an toàn vốn trên 8%, nhưng khi so sánh với Basel II, cần tính thêm vốn cho rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, dẫn đến rất ít NHTM Việt Nam đạt tỷ lệ an toàn vốn trên 8% trong giai đoạn này.
Từ năm 2006-2010, các ngân hàng đã thực hiện yêu cầu về vốn tối thiểu theo quyết định 457/2005/QĐ-NHNN, với tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu là 8% áp dụng cho tất cả ngân hàng Trong giai đoạn 2006-2008, vốn tự có của các NHTM tăng nhanh nhờ môi trường kinh doanh thuận lợi và sự bùng nổ của thị trường chứng khoán Tuy nhiên, sự chuyển đổi từ NHTM cổ phần nông thôn sang NHTM cổ phần đô thị và việc thành lập mới một số ngân hàng đã gây ra bất ổn cho hệ số an toàn vốn Theo Nghị định 141/2006/NÐ-CP, đến cuối năm 2010, các NHTM cổ phần phải đạt mức vốn pháp định tối thiểu là 3.000 tỷ VND Việc gấp gáp tăng vốn theo nghị định này, cùng với chính sách kích cầu và nới lỏng tiền tệ của NHNN, đã dẫn đến tín dụng tăng đột biến, làm gia tăng tổng tài sản rủi ro và giảm tỷ lệ an toàn vốn của các NHTM.
Sau năm 2010, các ngân hàng đã thực hiện yêu cầu vốn theo Thông tư số 13/2010/TT-NHNN và các sửa đổi bổ sung liên quan đến tỷ lệ an toàn trong hoạt động của ngân hàng thương mại Để khắc phục những bất cập của các quy định trước đó và đáp ứng nhu cầu quản trị rủi ro, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư 13 vào ngày 25/5/2010, quy định các tỷ lệ đảm bảo an toàn cho các ngân hàng thương mại.
Ba điểm mấu chốt trong quy định mới bao gồm việc nâng tỷ lệ an toàn vốn từ 8% lên 9% và quy định vốn pháp định tối thiểu là 3.000 tỷ đồng; hạn chế tham gia vào các hoạt động kinh doanh chứng khoán và bất động sản của các ngân hàng thương mại (NHTM); và tăng cường quy định về khả năng thanh khoản của NHTM Theo Thông tư 36, NHTM và chi nhánh ngân hàng nước ngoài phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu ở mức 9%, được tính theo tỷ lệ phần trăm giữa vốn tự có và tổng tài sản có đã điều chỉnh theo hệ số rủi ro Hệ số rủi ro của tài sản được chia thành 5 mức: 0%, 20%, 50%, 100% và 150% Đặc biệt, Thông tư 36 đã giảm hệ số rủi ro từ 250% xuống 150% đối với ba nhóm tài sản: tín dụng cho bất động sản, đầu tư chứng khoán và cho vay bảo đảm bằng vàng Theo Ủy ban giám sát tài chính quốc gia, hệ thống NHTM Việt Nam đã đáp ứng yêu cầu vốn tối thiểu trong các năm 2010.
Năm 2011, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đạt 11,02% và 11,92%, nhưng tình hình đảm bảo an toàn vốn có sự phân nhóm rõ rệt Trong nhóm NHTM nhà nước, Agribank và Vietinbank không đạt quy định an toàn vốn tối thiểu 9% trong năm 2010 Đến tháng 6 năm 2011, vẫn còn 15 NHTM cổ phần (chiếm 36,59%) có vốn điều lệ dưới 3.000 tỷ đồng, chủ yếu ở mức khoảng 2.000 tỷ đồng Mặc dù chỉ tiêu an toàn vốn toàn hệ thống đạt trên 9%, nhưng con số này chưa phản ánh đúng mức đủ vốn của hệ thống NHTM.
Từ năm 2016, NHNN đã có định hướng rõ ràng về việc triển khai Basel II tại Việt Nam thông qua Công văn 1601/NHNN - TTGSNH ngày 17/3/2014 Theo lộ trình, đến cuối năm 2015, 10 ngân hàng được chỉ định thí điểm theo tiêu chuẩn Basel II, bao gồm Vietcombank, VietinBank, BIDV, Techcombank, ACB, VPBank, MB, Maritime Bank, Sacombank và VIB Đến cuối năm 2018, các ngân hàng này sẽ thực hiện các chuẩn mực vốn của Basel II theo phương pháp nâng cao, và sau năm 2018, các chuẩn mực này sẽ được áp dụng cho toàn bộ hệ thống ngân hàng.
NHNN Việt Nam đã thành lập Ban chỉ đạo triển khai Basel II với sự tham gia của lãnh đạo cao cấp từ 10 ngân hàng Các ngân hàng thương mại đang hợp tác với các công ty tư vấn nước ngoài để hoàn thiện đánh giá khoảng cách và lập kế hoạch triển khai Basel II Hiện tại, các ngân hàng đang xây dựng mô hình đo lường rủi ro và kho dữ liệu để phục vụ cho việc tính toán, tuy nhiên, họ đang gặp khó khăn do sự không nhất quán trong các mô hình tính toán và số liệu tham chiếu.
Cuối năm 2018, 10 ngân hàng thương mại (NHTM) sẽ áp dụng chuẩn mực vốn Basel II theo phương pháp nội bộ nâng cao, cho phép các ngân hàng tự quyết định mức vốn cần nắm giữ dựa trên hồ sơ rủi ro của mình Các ngân hàng có mức độ rủi ro cao sẽ phải giữ nhiều vốn hơn, trong khi những ngân hàng ít rủi ro có thể nắm giữ ít vốn hơn Để thực hiện quyền tự quyết này, các NHTM cần đáp ứng các điều kiện phức tạp về dữ liệu, hệ thống quản lý rủi ro và hạ tầng công nghệ thông tin.
Một số ngân hàng thương mại (NHTM) đã xây dựng mô hình đo lường rủi ro theo yêu cầu của Basel II, trong khi phần lớn các ngân hàng vẫn đang trong quá trình chuẩn bị Áp lực từ việc áp dụng chuẩn mực của trụ cột I trong Basel II yêu cầu các ngân hàng tăng vốn, do CAR có thể giảm và yêu cầu vốn tăng lên để tính đến rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường Những ngân hàng có hệ số CAR quanh mức 9% cần xem xét tăng vốn cấp 1 hoặc cấp 2 để cải thiện CAR Hạ tầng công nghệ thông tin của các NHTM chưa phát triển đầy đủ, chủ yếu chỉ hỗ trợ ghi nhận giao dịch và kế toán, trong khi việc đầu tư vào công nghệ mới để ghi nhận dữ liệu rủi ro đòi hỏi nhiều thời gian, nguồn lực và chi phí Chi phí triển khai Basel II là một thách thức lớn, đặc biệt trong bối cảnh nợ xấu, quy mô vốn khiêm tốn, thiếu nhân sự và khung pháp lý hướng dẫn, tạo ra khó khăn cho hệ thống ngân hàng Việt Nam trong việc thực hiện Hiệp ước vốn Basel II theo đúng lịch trình của Ngân hàng Nhà nước.
2.2 Công tác thanh tra, giám sát đối với hoạt động của các NHTM Việt Nam
Các ngân hàng thương mại (NHTM) thực hiện kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ theo Thông tư số 44/2011/TT-NHNN, đánh dấu bước đầu trong việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro Đây là văn bản pháp lý đầu tiên quy định về hệ thống này, nhưng còn mang tính khái quát và thiếu sót Nhiều quy định liên quan vẫn còn sơ sài, dẫn đến những "lỗ hổng" trong việc đánh giá mức độ đủ vốn nội bộ để thực hiện trụ cột II khi triển khai Basel II.
Theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN có hiệu lực từ ngày 1/1/2019, các ngân hàng thương mại (NHTM) phải tuân thủ các quy định về giám sát của quản lý cấp cao, quản lý rủi ro và đánh giá mức độ đủ vốn nội bộ Tuy nhiên, hầu hết các NHTM Việt Nam chỉ mới đáp ứng một phần nhỏ các yêu cầu này, đặc biệt là trong việc xác định vốn mục tiêu và tính toán vốn kinh tế dựa trên rủi ro.
Chưa thực hiện kiểm tra sức chịu đựng về vốn theo các kịch bản hoạt động bình thường và bất lợi, dẫn đến việc chưa tính toán được vốn bổ sung hoặc điều chỉnh vốn mục tiêu và khẩu vị rủi ro Ngoài ra, việc lập kế hoạch vốn cũng chưa được thực hiện, và chưa có giám sát cùng báo cáo nội bộ về mức đủ vốn.
2.3 Thực hiện minh bạch và công bố thông tin trong hệ thống ngân hàng Việt Nam
Hoạt động tuân thủ kỷ luật thị trường trong hệ thống ngân hàng Việt Nam đang gặp nhiều vấn đề, bao gồm việc nhiều mảng số liệu chưa được theo dõi đầy đủ Chất lượng thông tin kế toán tài chính còn thấp, với số liệu không đầy đủ, không kịp thời và thiếu minh bạch, dẫn đến việc đánh giá giá trị tài sản, công nợ và vốn chủ sở hữu của ngân hàng thương mại chưa hợp lý Hơn nữa, chất lượng thông tin kế toán quản trị và thông tin thống kê vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu quản trị theo tiêu chuẩn quốc tế.
Vấn đề công khai thông tin tài chính chưa được thực hiện rộng rãi do nhiều nguyên nhân Đầu tiên, tính pháp chế tài chính chưa nghiêm, không đủ sức răn đe đối với các vi phạm về công bố thông tin Thứ hai, hệ thống kế toán và kiểm toán còn nhiều bất cập, không hỗ trợ hiệu quả cho công tác giám sát Thứ ba, cơ sở hạ tầng hạn chế dẫn đến hệ thống thông tin không đồng bộ giữa các vùng miền, gây khó khăn trong việc tiếp cận và xử lý thông tin kịp thời Thêm vào đó, tâm lý che giấu thông tin vẫn còn phổ biến, và trình độ ứng dụng công nghệ thông tin của các ngân hàng thương mại còn thiếu đồng bộ và chưa đáp ứng yêu cầu.
Thực trạng áp dụng được các quy định của Hiệp ước vốn Basel II trong hệ thống ngân hàng Việt Nam
3.1 Thực tiễn triển khai Basel II Để áp dụng Basel II, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã đưa ra một lộ trình đối với hệ thống NHTM Theo đó, NHNN đã ban hành Thông tư số 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước và Thông tư số 13/2018/TT- NHNN quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài để triển khai 3 trụ cột theo phương pháp tiêu chuẩn Basel II Cụ thể:
Giai đoạn 1: Thí điểm áp dụng Basel II tại 10 ngân hàng là Vietcombank, VietinBank,
BIDV, MB, Sacombank, Techcombank, ACB, VPBank, VIB và Maritime Bank đã tham gia chương trình thí điểm từ tháng 2/2016, với mục tiêu hoàn thành các yêu cầu của Basel II vào cuối năm 2018.
Giai đoạn 2: Đến năm 2020 cơ bản các NHTM có mức vốn tự có theo chuẩn mực của
Theo nghị quyết của Quốc hội về Kế hoạch cơ cấu lại nền kinh tế giai đoạn 2016-2020, có ít nhất 12-15 ngân hàng thương mại (NHTM) đã áp dụng thành công Basel II.
Trong 10 ngân hàng thực hiện thí điểm áp dụng Basel II, có VIB là ngân hàng đầu tiên được công nhận đạt chuẩn Basel II Việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Basel II cho thấy VIB có đủ khả năng hoạt động an toàn theo thông lệ tiên tiến của các nước phát triển trên thế giới để phòng ngừa các rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động có thể xảy ra.
Cuối năm 2019, các ngân hàng như Vietcombank, MBBank, VPBank và BIDV đã được công nhận đạt chuẩn Basel II Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành Thông tư số 22/2019/TT-NHNN, quy định các giới hạn và tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động ngân hàng Thời gian áp dụng các tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo chuẩn Basel II được lùi đến trước ngày 1/1/2023, thay vì 01/01/2021 Đến cuối năm 2020, có 18 ngân hàng thương mại đạt chuẩn Basel II, trong đó có 6 ngân hàng nổi bật.
18 ngân hàng đạt chuẩn Base II đã hoàn thành cả 3 trụ cột, còn lại 12 ngân hàng mới chỉ hoàn thành trụ cột 1.
Mười hai ngân hàng hiện chỉ mới thực hiện việc "đo lường và đảm bảo mức độ an toàn vốn tối thiểu" Trong khi đó, trụ cột 2, được coi là khó thực hiện nhất, là việc xây dựng "quy trình đánh giá nội bộ về mức độ đủ vốn" vẫn chưa được triển khai.
3.2 Khó khăn, thách thức đặt ra
Việc áp dụng Basel II yêu cầu ngân hàng phải đầu tư lớn về tài chính, nguồn nhân lực và công nghệ thông tin, đồng thời cần có năng lực thanh tra phù hợp Do đó, việc triển khai ngay lập tức sẽ gặp nhiều khó khăn.
Vốn là một thách thức lớn đối với các ngân hàng trong việc đáp ứng tiêu chuẩn Basel II, đặc biệt khi thị trường chứng khoán đang gặp khó khăn Đồng thời, các ngân hàng vẫn phải tập trung vào việc xử lý nợ xấu từ nhiều năm trước Tình hình càng trở nên phức tạp khi ngân hàng phải dành nguồn lực để cơ cấu lại nợ, giảm lãi suất và phí nhằm hỗ trợ khách hàng và nền kinh tế phục hồi sau đại dịch COVID-19.
Trong số các ngân hàng chưa đạt chuẩn Basel II, VietinBank và Agribank là hai ngân hàng lớn đáng chú ý Hiện tại, VietinBank là ngân hàng duy nhất có vốn nhà nước chi phối chưa đạt tiêu chuẩn này Ngân hàng này cam kết sẽ đảm bảo hệ số an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II sau khi thực hiện tăng vốn từ việc chia cổ tức bằng cổ phiếu.
Áp lực tăng vốn của ngân hàng vẫn rất lớn, đặc biệt sau khi Nghị định số 121/2020/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định số 91/2015/NĐ-CP đưa nhóm ngân hàng do Nhà nước nắm giữ hơn 50% vốn điều lệ vào danh sách lĩnh vực được bổ sung vốn Nhà nước Điều này nhằm gỡ “nút thắt” tăng vốn cho các ngân hàng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng tín dụng và đạt được các mục tiêu lớn của Ngành trong giai đoạn tới.
Agribank, ngân hàng 100% sở hữu Nhà nước, chỉ có thể bổ sung vốn điều lệ từ ngân sách, nhưng trong 9 năm qua, ngân hàng này chưa được tăng vốn Do chưa đáp ứng chuẩn mực Basel II, Agribank vẫn thực hiện tỷ lệ an toàn vốn theo quy định cũ Hiện tại, vốn điều lệ của Agribank đạt 30.591 tỷ đồng, với tỷ lệ an toàn vốn vào cuối năm 2019 là 9,2%, gần sát ngưỡng tối thiểu quy định là 9%.
Thông tư số 41/2016/TT-NHNN đánh dấu bước khởi đầu cho việc triển khai Basel II tại Việt Nam, với tiêu chí an toàn vốn tối thiểu Sau khi đạt yêu cầu này, các ngân hàng cần hoàn thiện hai trụ cột còn lại, bao gồm quy trình đánh giá mức độ đầy đủ vốn nội bộ (ICAAP) và khả năng giám sát, công khai thông tin theo nguyên tắc thị trường Để củng cố khung pháp lý cho chuẩn mực Basel II, NHNN đã ban hành Thông tư số 13/2018/TT-NHNN, quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ cho các tổ chức tín dụng, trong đó nhấn mạnh việc đánh giá nội bộ mức đủ vốn ICAAP.
Thông tư này yêu cầu các ngân hàng nâng cao quản lý rủi ro theo tiêu chuẩn Basel II và các thực tiễn tiên tiến Tuy nhiên, ngân hàng gặp khó khăn trong việc triển khai do chi phí cao và thiếu dữ liệu lịch sử.
Mặc dù chưa có ngân hàng nào công bố chi phí triển khai Basel II, nhưng từ kinh nghiệm của các tổ chức tín dụng tại châu Á, chi phí chuyển đổi là rất lớn Ngân hàng có quy mô càng lớn thì chi phí chuyển đổi càng cao Việc thu thập và phân tích dữ liệu quá khứ cũng là một thách thức lớn, vì quá trình này phức tạp và đòi hỏi nhiều thời gian cũng như công sức từ phía ngân hàng.
• Những nguyên nhân thuộc về nội dung của Basel II: Nội dung hiệp ước Basel II quá phức tạp, chi phí thực hiện lớn
• Những nguyên nhân trong nội tại của hệ thống ngân hàng Việt Nam
Hiện nay, chưa có văn bản hướng dẫn đầy đủ về việc thực hiện Basel II tại Việt Nam Theo Hiệp ước Basel II, các ngân hàng thương mại (NHTM) có thể lựa chọn một trong ba phương pháp đánh giá rủi ro tín dụng và tính toán tỷ lệ an toàn vốn với sự đồng ý của cơ quan giám sát Tuy nhiên, Thông tư số 36/2014/TT-NHNN chỉ điều chỉnh các quy định về giới hạn tín dụng và tỷ lệ dư nợ cho vay, mà chưa đề cập đến các phương pháp đánh giá rủi ro khác Đến cuối năm 2016, NHNN đã ban hành Thông tư số 41/2016/TT-NHNN, có hiệu lực từ 01/01/2020, nhằm tiếp cận đầy đủ ba trụ cột của Basel II, bao gồm tỷ lệ an toàn vốn theo ba loại rủi ro: rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, cùng với giám sát và công bố thông tin.