GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
Tính cấp thiết của đề tài
Ngày nay, sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế và khoa học kỹ thuật, cùng với xu thế hội nhập quốc tế, đã giúp chúng ta đạt được nhiều thành tựu trong các lĩnh vực xã hội Đời sống con người ngày càng được nâng cao, với nhiều thời gian rảnh rỗi hơn và nhu cầu ngày càng đa dạng Trong số đó, du lịch nổi lên như một nhu cầu quan trọng, nhận được sự quan tâm ngày càng nhiều.
Du lịch hiện nay là nhu cầu thiết yếu của con người, đáp ứng nhu cầu vui chơi, tham quan và nâng cao hiểu biết Khách du lịch hiện đại không chỉ khám phá vùng đất mới mà còn muốn đóng góp cho địa phương Các loại hình du lịch như du lịch sinh thái, du lịch xanh và du lịch tình nguyện đang trở thành xu hướng phổ biến Những hoạt động này không chỉ nâng cao ý thức của du khách mà còn mang lại kỳ nghỉ bổ ích và ý nghĩa.
Du lịch là ngành kinh tế quan trọng được nhiều quốc gia lựa chọn, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội Theo dự báo của Tổ chức du lịch thế giới (UNWTO) trong “Tầm nhìn du lịch thế giới 2020”, lượng khách du lịch toàn cầu sẽ tăng 4,3% mỗi năm trong hai thập niên tới, mang lại doanh thu đáng kể cho các quốc gia.
Du lịch Việt Nam dự kiến sẽ tăng trưởng 6 - 7% mỗi năm, với khách du lịch nội địa dự báo tăng gấp 10 lần và doanh thu tăng 4 lần Việt Nam luôn chú trọng phát triển ngành du lịch, đang đứng trước cơ hội lớn khi nhu cầu du lịch toàn cầu và khu vực gia tăng Các thị trường trọng điểm của du lịch Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng về lượng khách Với nhiều danh lam thắng cảnh, bờ biển dài, văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc, cùng nhiều di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới, Việt Nam thu hút sự quan tâm của du khách quốc tế Để phát triển du lịch và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao, ngành du lịch cần nhanh chóng nắm bắt xu thế mới.
Ph ươ ng pháp nghiên c ứ u Đại học Kinh tế…
De cuong quan ly moi truong
Phương pháp nghiên cứu None 31
Phương pháp nghiên cứu None 46
PPNC Ph ạ m Kim Thành CH310503
Phương pháp nghiên cứu None 5
Phương pháp nghiên cứu None 38
7 thác một cách có hiệu quả nguồn tài nguyên của nước mình để làm phong phú, đa dạng hóa sản phẩm cho ngành du lịch, thu hút du khách.
Du lịch tình nguyện đang trở thành xu hướng nổi bật trong ngành du lịch hiện đại, thu hút sự quan tâm của nhiều đối tượng, đặc biệt là sinh viên Mặc dù loại hình này đã tồn tại từ lâu trên thế giới, nhưng tại Việt Nam, du lịch tình nguyện vẫn chưa phát triển mạnh mẽ và thường mang tính chất tự phát Việc nghiên cứu và phát triển du lịch tình nguyện sẽ giúp nâng cao ý thức và trách nhiệm của du khách, đồng thời mang lại những trải nghiệm ý nghĩa hơn trong kỳ nghỉ của họ.
Nghiên cứu nhu cầu du lịch tình nguyện của sinh viên giúp hiểu rõ hơn về xu hướng và nhu cầu của họ trong lĩnh vực này Mặc dù đã có các nghiên cứu trước đây về du lịch tình nguyện, nhưng chúng thường mang tính chuyên môn hóa, khó tiếp cận với sinh viên Đề tài “Nghiên cứu nhu cầu đi du lịch tình nguyện đối với sinh viên trường Đại học Kinh tế Quốc dân” được lựa chọn nhằm xác định xu hướng nhu cầu về hoạt động du lịch và tình nguyện của sinh viên, đồng thời đánh giá tiềm năng phát triển của loại hình du lịch tình nguyện trong đối tượng này.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
Nhu cầu đi du lịch tình nguyện của sinh viên trường Đại học Kinh tế Quốc dân chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan Việc làm rõ các yếu tố này sẽ giúp cung cấp tư liệu hữu ích và đưa ra gợi ý cho các tổ chức nhằm phát triển loại hình du lịch tình nguyện.
- Các yếu tố chủ quan mang tính cá nhân và nhận thức ảnh hưởng như thế nào đến nhu cầu đi DLTN của sinh viên.
- Các yếu tố khách quan mang tính xã hội và tác động bên ngoài ảnh hưởng như thế nào đến nhu cầu đi DLTN của sinh viên.
Phương pháp nghiên cứu None
Phương pháp nghiên cứu None2
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu đi du lịch tình nguyện của sinh viên.
- Khách thể nghiên cứu: Sinh viên Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
- Đối tượng thu thập dữ liệu: Sinh viên Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
+ Phạm vi không gian: Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân
Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả thực trạng tham gia của sinh viên vào loại hình DLTN và các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu tham gia, bao gồm mục đích cá nhân, nhận thức về các vấn đề xã hội, ảnh hưởng của media và truyền thông, chi phí, cũng như sức khỏe Các khía cạnh khác liên quan đến sinh viên không nằm trong phạm vi nghiên cứu của đề tài.
Kết cấu của đề tài
Nội dung nghiên cứu được tổ chức thành 5 chương, bao gồm mục lục, danh mục hình vẽ, bảng biểu, chương mở đầu, tài liệu tham khảo và phụ lục.
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng tới nhu cầu đi du lịch tình nguyện của sinh viên
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu.
Chương 5: Kết luận, hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu trong tương lai.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NHU CẦU ĐI DU LỊCH TÌNH NGUYỆN CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN
Tổng quan nghiên cứu nước ngoài
2.1.1 Cuốn sách “Volunteer tourism - experiences that make a difference” (StephenWearing,2001)
Nghiên cứu của Stephen Wearing từ Đại học Công nghệ Sydney-Australia trong cuốn sách “Volunteer tourism - Experiences that make a difference” (2001) là tài liệu đầu tiên chi tiết về du lịch tình nguyện, gồm 9 chương phân tích trải nghiệm và tác động của loại hình này đến cộng đồng và người tham gia Thuật ngữ “volunteer tourism” được định nghĩa là những người tham gia tình nguyện có tổ chức nhằm hỗ trợ xóa đói giảm nghèo, bảo tồn môi trường và nghiên cứu xã hội Tác giả nêu ví dụ về các tổ chức như Youth Challenge International và WWF, cho thấy người tham gia các dự án của các tổ chức phi lợi nhuận là “volunteer tourists” Cuốn sách chỉ ra rằng trải nghiệm du lịch tình nguyện liên quan đến ba yếu tố: du lịch sinh thái, tình nguyện và giải trí, và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tương tác với cộng đồng Stephen cũng khẳng định rằng du lịch tình nguyện cần đáp ứng tiêu chí phát triển bền vững, đảm bảo đóng góp tích cực cho môi trường xã hội, tự nhiên và kinh tế Ưu điểm của cuốn sách là định nghĩa và phân tích giá trị của du lịch tình nguyện, trong khi nhược điểm là thiếu sự đi sâu vào đối tượng cụ thể và không có mô hình nghiên cứu rõ ràng.
2.1.2 Bài nghiên cứu “Volunteer tourism:Areview”(NancyGardMcGehee, 2005)
Nghiên cứu của Giáo sư nhằm khám phá ảnh hưởng của du lịch tình nguyện đến sự tham gia vào phong trào xã hội thông qua việc thiết lập và mở rộng mạng xã hội cũng như nâng cao ý thức Các lý thuyết huy động nguồn lực và tâm lý xã hội được áp dụng để kiểm tra cách trải nghiệm khuyến khích sự tham gia Du lịch tình nguyện, nơi cá nhân sử dụng thời gian và thu nhập để hỗ trợ những người cần, có tác động đến sự tham gia và hỗ trợ phong trào xã hội (McGehee 2002) Nghiên cứu này dựa trên công trình trước đó, kết hợp hai quan điểm lý thuyết để hiểu cách du lịch tình nguyện ảnh hưởng đến sự lựa chọn tham gia vào các phong trào xã hội Lý thuyết huy động nguồn lực nhấn mạnh tầm quan trọng của các mạng lưới mà nhà hoạt động thiết lập, trong khi lý thuyết tâm lý xã hội cho rằng trải nghiệm nâng cao ý thức là yếu tố cần thiết cho sự tham gia Do đó, nghiên cứu này tìm hiểu mối liên hệ giữa du lịch tình nguyện, mạng lưới quan hệ và nâng cao ý thức xã hội.
2.1.3 Bài nghiên cứu “Volunteer tourism - “Involve me and I will learn” (HarngLuhSin,2009)
Nghiên cứu của Harng Luh Sin từ Đại học Quốc gia Singapore vào năm 2009 đã chỉ ra rằng du lịch tình nguyện đang ngày càng trở nên phổ biến trên toàn cầu và được truyền thông công nhận như một hình thức du lịch đặc biệt.
Bài nghiên cứu này đặt ra câu hỏi về giá trị thực của du lịch tình nguyện, nhằm xem xét động lực thực sự của khách du lịch khi tham gia các chương trình này Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính thông qua phỏng vấn và quan sát 11 khách du lịch trong chuyến tình nguyện tại Nam Phi Kết quả cho thấy hầu hết du khách tham gia chủ yếu vì mong muốn trải nghiệm du lịch hơn là vì lý do cống hiến hay hỗ trợ Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt trong hành vi của khách du lịch tình nguyện và những điểm chung trong động lực của họ Tuy nhiên, hạn chế của nghiên cứu là số lượng quan sát còn ít, dẫn đến tính khái quát chưa cao.
2.1.4 Bài nghiên cứu “Voluntourism inspiring change in service of the common good: The mediating role of volunteer travelers” (TeckChooTeovà AjiDivakar,2022)
Nghiên cứu của Tiến sĩ Teck Choo Teo và Tiến sĩ Aji Divakar tập trung vào sự phát triển của du lịch bền vững, đặc biệt là du lịch tình nguyện ngắn hạn hỗ trợ cộng đồng dễ bị tổn thương Bài nghiên cứu đặt ra câu hỏi về tính đạo đức của du lịch tình nguyện, liệu nó có trở thành hình thức phát triển mới hay gây trở ngại cho cộng đồng Nghiên cứu xem xét sự hấp dẫn của du lịch tình nguyện tại Campuchia và Ấn Độ, đồng thời đánh giá đóng góp của nó vào nghiên cứu du lịch bền vững Phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích định lượng dữ liệu văn bản và đánh giá nội dung từ người tham gia để xác định các khía cạnh quan trọng của trải nghiệm du lịch tình nguyện Kết quả cho thấy mối liên hệ giữa sự hấp dẫn của du lịch tình nguyện và cơ hội phát triển kinh doanh hoặc dự án cộng đồng, từ đó khẳng định giá trị nội tại cho người tham gia và định hướng phát triển cho các cộng đồng mục tiêu.
Tổng quan nghiên cứu trong nước
2.2.1 Bài nghiên cứu “Huế - điểm đến của những mô hình du lịch thiện nguyện”(TrầnThanhHoàng,2010)
Bài nghiên cứu nhấn mạnh tiềm năng phát triển du lịch từ các di tích Phật giáo và xu hướng du lịch tình nguyện Phật giáo không chỉ mang lại giá trị từ các di tích mà còn thể hiện lòng thiện nguyện và trách nhiệm xã hội của tín đồ Nghiên cứu tập trung vào đặc trưng hướng thiện của Phật giáo, kết hợp với di sản văn hóa Huế để phát triển các sản phẩm du lịch thiện nguyện độc đáo Các gợi ý cho mô hình du lịch thiện nguyện ở Huế bao gồm khám phá văn hóa, nghỉ dưỡng, tham quan chùa Huế, ẩm thực chay tại các cô nhi viện, thực hành chánh pháp bằng cách truyền dạy kỹ năng cho phật tử kém may mắn, và sinh hoạt cùng gia đình phật tử.
2.2.2 Bài nghiên cứu “Du lịchthiệnnguyệnởViệtNam-thựctrạngvàgiải pháppháttriển”(NguyễnThịNguyệt,2014)
Nghiên cứu này nhấn mạnh sự phát triển của du lịch bền vững, kết hợp với trách nhiệm môi trường và xã hội Mục tiêu là khẳng định giá trị nhân văn của du lịch thiện nguyện và đề xuất giải pháp thu hút khách du lịch cũng như sự quan tâm từ các công ty lữ hành Tác giả đã khảo sát các công ty lữ hành tại Hà Nội và phỏng vấn du khách tham gia chương trình thiện nguyện để hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của họ Bài viết đưa ra các giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp lữ hành trong việc phát triển tour du lịch tình nguyện, nhưng hạn chế là khảo sát chỉ diễn ra tại Hà Nội, chưa phản ánh đầy đủ quy mô của du lịch thiện nguyện ở Việt Nam.
2.2.3 Ảnh hưởng của nhận thức trách nhiệm xã hội điểm đến du lịch đến ý định quay trở lại của du khách (Mai Thị Kiều Lan và Hoàng Trọng Hùng, 2021)
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ khảo sát 353 khách du lịch tại Đà Lạt và áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) Theo Hair và cộng sự, kích thước mẫu cho phân tích EFA nên có tỷ lệ quan sát/biến đo lường là 5:1, với tối ưu là 10:1 trở lên Nhóm tác giả đã phát ra 500 phiếu khảo sát tại các điểm đến du lịch, trong đó đa số được hướng dẫn trực tiếp để đảm bảo người tham gia trả lời chính xác Số phiếu thu về là 415, nhưng chỉ 353 phiếu phản hồi hợp lệ, cho thấy cỡ mẫu này là phù hợp theo tiêu chí của Raykov Mô hình nghiên cứu của nhóm tác giả được trình bày dưới đây.
Hình 2.1 Mô hình Ảnh hưởng của nhận thức trách nhiệm xã hội điểm đến du lịch đến ý định quay trở lại của du khách
Nguồn: Mai Thị Kiều Lan và Hoàng Trọng Hùng, 2021
Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và nhân tố khẳng định (CFA), cùng với phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu Hệ số hồi quy chuẩn hóa được sử dụng để thể hiện mức độ ảnh hưởng giữa các giả thuyết Điểm nổi bật của nghiên cứu là việc xem xét vai trò của các biến trung gian trong mối quan hệ giữa nhận thức trách nhiệm xã hội điểm đến và ý định quay trở lại của du khách, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa đề cập.
Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm việc chỉ kiểm tra giả thuyết với khách du lịch nội địa mà không xem xét khách du lịch nước ngoài Thêm vào đó, trách nhiệm xã hội điểm đến là một cấu trúc đa chiều; do đó, nghiên cứu chỉ tập trung vào một khía cạnh của nó để đo lường Các nghiên cứu tiếp theo nên khám phá các vai trò khác nhau của trách nhiệm xã hội điểm đến trong mô hình này.
Bài nghiên cứu được tổ chức một cách rõ ràng, sử dụng các phương pháp thống kê và phân tích số liệu, cùng với phương pháp đánh giá tổng hợp và điều tra xã hội học Về lý thuyết, nghiên cứu xây dựng khung lý thuyết từ các khái niệm du lịch tình nguyện toàn cầu như của Alexander, Z & Bakir, Breugel, Peace Corps, và đi sâu vào đặc trưng cũng như các điều kiện cần thiết để phát triển du lịch tình nguyện Dưới đây là mô hình mà tác giả áp dụng.
Hình 2.2 Mô hình nhu cầu về sản phẩm du lịch ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ
Nguồn: Nguyễn Thị Phương Nga (2020)
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các số liệu thống kê địa phương và Trung tâm thông tin du lịch (TCDL), cùng với khảo sát 115 du khách Kết quả cho thấy 85,7% du khách có nhu cầu đóng góp cho xã hội, trong đó độ tuổi từ 20-40 chiếm 87,6%, độ tuổi 40-50 là 37%, và trên 50 tuổi chỉ có 8,6% Những kết quả này đã giúp tác giả xây dựng sản phẩm du lịch cộng đồng kết hợp với tình nguyện, nhằm đa dạng hóa sản phẩm du lịch vùng miền núi, nâng cao chất lượng cuộc sống cho đồng bào dân tộc thiểu số và phát triển du lịch bền vững.
Nghiên cứu này đã đạt được mục tiêu đề ra, với cơ sở lý thuyết vững chắc và dữ liệu thu thập đáng tin cậy Nó áp dụng các mô hình lý thuyết và đề xuất những giải pháp thực tiễn có tính ứng dụng cao Cụ thể, bài nghiên cứu giới thiệu khái niệm du lịch tình nguyện, các đặc trưng và điều kiện thực hiện loại hình du lịch này, đồng thời phân tích các yếu tố đặc thù của du lịch tình nguyện ở vùng miền núi Việt Nam.
2.2.5 Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến nhucầudulịchnộiđịacủanhân viên văn phòng tại thành phố Cần Thơ (tác giả Ngô Mỹ Trân và cộng sự, 2021) Đề tài sử dụng số liệu sơ cấp gồm 150 quan sát, được thu thập từ phương pháp chọn mẫu thuận tiện với đối tượng khảo sát là các nhân viên văn phòng đang làm việc tại ba quận (Ninh Kiều, Bình Thủy và Cái Răng) đã và đang có nhu cầu đi du lịch Theo Nguyễn Đình Thọ (2013), cỡ mẫu tối thiểu cho phương pháp phân tích nhân tố là 50, tốt hơn là 100, hoặc tỷ lệ quan sát và biến đo lường tương ứng là 5:1 Trong đề tài nghiên cứu, dự kiến khảo sát với cỡ mẫu tối thiểu là: 24 x 5 = 120 quan sát (dựa theo mô hình nghiên cứu có 24 biến đo lường, trong đó gồm có 18 biến đo lường của 5 nhóm biến độc lập và 6 biến đo lường là các biến kiểm soát) Tuy nhiên, đề tài sẽ tiến hành thu thập mẫu nghiên cứu gồm 150 quan sát nhằm dự phòng một số bảng câu hỏi có chất lượng không đạt gây ảnh hưởng đến kết quả phân tích Dưới đây là mô hình nghiên cứu của nhóm tác giả đề xuất.
Hình 2.3 Mô hình nghiên cứu đề xuất các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu du lịch của nhân viên văn phòng tại thành phố Cần Thơ
Nguồn: Ngô Mỹ Trân và cộng sự, 2021
Nghiên cứu áp dụng hệ số Cronbach’s Alpha để kiểm định sự liên kết giữa các mục hỏi trong thang đo và sử dụng phương pháp phân tích nhân tố (EFA) để nhóm các yếu tố tương đồng, từ đó hình thành các nhóm nhân tố mới ảnh hưởng đến nhu cầu du lịch Cuối cùng, phương pháp phân tích hồi quy nhị phân (Logit regression) được sử dụng để xác định các yếu tố tác động đến nhu cầu du lịch của nhân viên văn phòng tại Cần Thơ Nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu du lịch trong nước của nhân viên văn phòng, từ đó đưa ra khuyến nghị chính sách cho các doanh nghiệp du lịch tại Cần Thơ nhằm phát triển chiến lược thúc đẩy nhu cầu du lịch trong khu vực.
Nhược điểm của nghiên cứu bao gồm cỡ mẫu không lớn và đối tượng khảo sát chỉ giới hạn ở 3 quận của thành phố Cần Thơ, cùng với một số hạn chế về sai số có thể xảy ra trong kết quả ước lượng của mô hình.
2.2.6 Ảnh hưởng của truyền thông mạng xã hội đến ý định du lịch của du khách thế hệ Z ở Việt Nam - Tạp chí Khoa họcĐạihọcĐồngTháp(tácgiả TrươngTríThôngvàcộngsự,2022)
Bài nghiên cứu được cấu trúc rõ ràng với hai phần chính: truyền thông mạng xã hội và các yếu tố ảnh hưởng đến quảng cáo, sự hữu ích của thông tin, chất lượng thông tin và truyền miệng trên mạng xã hội Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu dựa trên định nghĩa về thế hệ Z và lý thuyết truyền thông mạng xã hội của Chung và Koo.
Nghiên cứu của Niana và cộng sự (2015) chỉ ra rằng Gen Z có ý định mua hàng mạnh mẽ, trong khi Castaneda và cộng sự (2020) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng internet để tìm kiếm thông tin du lịch Bên cạnh đó, Yang (2017) cho thấy rằng truyền miệng điện tử đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua sắm của người tiêu dùng.
Hình 2.4 Mô hình ảnh hưởng của truyền thông mạng xã hội đến ý định du lịch của du khách thế hệ Z ở Việt Nam
Nguồn: Trương Trí Thông và cộng sự (2022)
Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 218 đáp viên, chủ yếu là những người từ 21 tuổi trở lên, trong đó độ tuổi 21-23 chiếm 10,7% Hơn 75% đáp viên có trình độ học vấn từ trung cấp trở lên, với tỷ lệ đại học cao nhất đạt 43,1% Đối tượng khảo sát chủ yếu là thế hệ Z, bao gồm 61,5% là học sinh và sinh viên Cỡ mẫu này cho phép đánh giá khách quan các yếu tố Dữ liệu được phân tích và kiểm chứng độ tin cậy bằng phần mềm SPSS, bao gồm độ tin cậy thang đo, bảng ma trận điểm số nhân tố và kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội, cho thấy kết quả thu được phù hợp với các yếu tố ảnh hưởng ban đầu mà tác giả đã đưa ra.
Chất lượng thông tin là yếu tố quan trọng nhất trong việc phân tích ảnh hưởng của truyền thông mạng xã hội đến ý định du lịch của du khách thế hệ Z tại Việt Nam Bài nghiên cứu đã chỉ ra rằng bốn yếu tố chính, bao gồm quảng cáo trên mạng xã hội, sự hữu ích của thông tin, chất lượng thông tin và truyền miệng trên mạng xã hội, có tác động đáng kể đến quyết định du lịch của nhóm đối tượng này Nghiên cứu cung cấp nguồn thông tin tham khảo quý giá cho các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và các doanh nghiệp dịch vụ du lịch, giúp họ xây dựng các chiến lược hiệu quả trong việc sử dụng nền tảng truyền thông mạng xã hội để quảng bá và thu hút du khách thế hệ Z, đặc biệt trong bối cảnh phục hồi du lịch sau đại dịch.
Một số nhận xét
Nhìn chung, các kết quả nghiên cứu trên đã làm rõ được một số nội dung lớn như sau:
Du lịch tình nguyện đang gia tăng và phát triển mạnh mẽ Khi đời sống con người được nâng cao, nhu cầu du lịch cũng trở nên đa dạng hơn Tham gia vào các hoạt động thiện nguyện trong chuyến đi không chỉ là một xu hướng mà còn thể hiện sự bền vững mà xã hội đang hướng tới.
Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng du lịch tình nguyện có tác động tích cực đến sự phát triển cá nhân, bao gồm cải thiện mối quan hệ và nhận thức Đồng thời, những nghiên cứu này cũng làm rõ động lực thực sự của du khách khi tham gia các chương trình du lịch tình nguyện, đặc biệt là những bài nghiên cứu từ đầu những năm 2000.
Các nghiên cứu trong nước đã chỉ ra thực trạng và điều kiện phát triển của du lịch tình nguyện (DLTN), đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy loại hình du lịch này tại các địa phương và công ty lữ hành Mặc dù nhiều địa phương sở hữu điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch, hoạt động du lịch tại đây vẫn chưa được khai thác hiệu quả, dẫn đến việc chưa sử dụng hết tiềm năng vốn có.
Du lịch tình nguyện, mặc dù đã xuất hiện từ lâu, nhưng gần đây đã trở thành một xu hướng mới thu hút nhiều đối tượng tham gia, cả khách du lịch trong nước và quốc tế Xu hướng này không chỉ làm tăng giá trị nhân văn của chuyến đi mà còn đặt ra những câu hỏi về hiệu quả và giá trị thực sự mà nó mang lại Vấn đề này đang được quan tâm nghiên cứu và đã nhận được sự hỗ trợ từ nhiều tổ chức uy tín trong lĩnh vực du lịch trên toàn cầu.
Nghiên cứu về du lịch tình nguyện không chỉ tập trung vào các yếu tố và tác động của nó, mà còn xem xét ảnh hưởng của truyền thông và mạng xã hội đối với nhu cầu du lịch của thế hệ trẻ Những yếu tố này, cùng với nhận thức về trách nhiệm, đóng vai trò quan trọng trong cơ sở lý thuyết mà nhóm nghiên cứu áp dụng.
Khoảng trống nghiên cứu
Nhóm tác giả nhận thấy rằng, mặc dù có nhiều nghiên cứu và công bố khoa học quốc tế về du lịch tình nguyện, nhưng các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào điều kiện phát triển và giải pháp cho các địa phương Chưa có nghiên cứu nào về nhu cầu của một nhóm người cụ thể, đặc biệt là sinh viên, đối với loại hình du lịch tình nguyện Nhu cầu này là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến xu hướng phát triển của du lịch tình nguyện và du lịch bền vững trong tương lai Do đó, việc xác định khoảng trống nghiên cứu về nhu cầu du lịch tình nguyện của sinh viên, đặc biệt là sinh viên trường Đại học Kinh tế Quốc dân, là tiền đề quan trọng cho các nội dung tiếp theo của bài nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết
Du lịch tình nguyện là một khái niệm được nhiều cá nhân, tổ chức chính phủ và phi chính phủ trên thế giới đưa ra với nhiều ý kiến khác nhau, theo Brown.
Du lịch tình nguyện, theo định nghĩa của nhiều chuyên gia, là một hình thức du lịch kết hợp giữa việc khám phá và hoạt động tình nguyện Alexander, Z & Bakir cho rằng đây là những cá nhân sử dụng thời gian và tiền bạc để giúp đỡ cộng đồng gặp khó khăn Breugel mô tả du lịch tình nguyện là sự kết hợp giữa các dịch vụ tình nguyện và các yếu tố truyền thống của du lịch như nghệ thuật, văn hóa, địa lý, lịch sử và giải trí Peace Corps, tổ chức được coi là sáng lập ra loại hình này, xác định du lịch tình nguyện là sự tổng hợp các yếu tố tốt nhất của lữ hành và du lịch, nhằm hỗ trợ và phát triển cộng đồng địa phương.
Du lịch tình nguyện là một hình thức du lịch mới, phát triển từ du lịch truyền thống, nơi du khách không chỉ tham quan mà còn tham gia vào các dự án bảo tồn và hỗ trợ cộng đồng địa phương Những dự án này nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội của cộng đồng, bao gồm các hoạt động bảo tồn hệ sinh thái, phát triển làng nghề truyền thống và xây dựng các trung tâm công cộng Du khách tình nguyện sẽ kết hợp giữa việc làm và du lịch, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.
Du lịch tình nguyện có những đặc điểm và đặc trưng riêng biệt so với các loại hình du lịch truyền thống, thể hiện qua nguồn khách, nhu cầu của họ và các hoạt động trong chương trình Đặc biệt, du lịch tình nguyện tạo ra sự cân bằng giữa các hoạt động du lịch và tình nguyện, với tỷ lệ 50-50.
Du lịch tình nguyện là sự kết hợp giữa dịch vụ tình nguyện và các yếu tố du lịch truyền thống như nghệ thuật, văn hóa, và khám phá thiên nhiên Mặc dù có những đặc điểm riêng, du lịch tình nguyện vẫn cần chú trọng đến các yếu tố du lịch để mang lại lợi ích kinh tế và trải nghiệm cho du khách Chương trình du lịch tình nguyện bao gồm điểm đến, phương tiện, hoạt động giải trí, cơ sở lưu trú, và dịch vụ ăn uống Ngoài việc đáp ứng nhu cầu của khách du lịch tình nguyện và hỗ trợ điểm đến, du lịch tình nguyện còn phải tạo ra giá trị lợi nhuận cho các tổ chức và doanh nghiệp lữ hành.
Chi phí trong du lịch tình nguyện là một yếu tố quan trọng mà người tham gia cần lưu ý, vì họ phải tự chi trả mọi khoản phí liên quan đến việc di chuyển và ăn ở trong chương trình.
Du lịch tình nguyện khác biệt với các loại hình du lịch khác ở chỗ người tham gia phải tự chi trả mọi chi phí cho chuyến đi, bao gồm đi lại và ăn ở Các hoạt động tham quan danh lam thắng cảnh và tìm hiểu văn hóa, phong tục tập quán của người dân địa phương thường được kết hợp với chuyến đi tình nguyện Hình thức du lịch này thể hiện rõ trách nhiệm phát triển cộng đồng, ý thức xã hội, cũng như bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường của du khách tại điểm đến.
Du lịch tình nguyện không chỉ mang lại trải nghiệm phong phú cho người tham gia mà còn giúp họ tìm thấy ý nghĩa cuộc sống thông qua việc đóng góp cho cộng đồng địa phương Khách du lịch có cơ hội khám phá vẻ đẹp thiên nhiên và văn hóa bản địa, đồng thời tham gia vào các hoạt động ý nghĩa Mặc dù có nhiều hình thức và cách thức hoạt động khác nhau, tất cả đều hướng đến mục tiêu chung là tạo ra những điều tốt đẹp cho những nơi mà họ ghé thăm.
Điểm đến của du lịch tình nguyện thường là những khu vực hẻo lánh, gặp nhiều khó khăn, nơi cần sự hỗ trợ và bảo vệ từ cộng đồng.
Du lịch tình nguyện ở Việt Nam và trên thế giới tập trung vào những điểm đến cần hỗ trợ, với mục tiêu xoá đói giảm nghèo, nâng cao sức khỏe, bảo vệ môi trường và bảo tồn thiên nhiên Các hoạt động tại đây bao gồm xây dựng trường học, dạy học cho trẻ em khó khăn, tổ chức bếp cơm từ thiện, phát quà trong các dịp lễ, khám bệnh cho bệnh nhân nghèo, chăm sóc người tàn tật và trẻ mồ côi, cũng như khôi phục nhà cửa sau thiên tai và dọn dẹp môi trường.
Nhu cầu là đặc điểm của cơ thể sống, phản ánh trạng thái thiếu hụt và phân biệt cá thể với môi trường Nhu cầu tối thiểu, hay nhu yếu tuyệt đối, đã được hình thành qua quá trình tiến hóa lâu dài Đây là thuộc tính tâm lý, thể hiện những điều cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của con người Mỗi cá nhân có những nhu cầu riêng, trong đó một số là bẩm sinh và một số khác do tiếp thu Nhiều nghiên cứu về nhu cầu và động cơ con người đã giúp các nhà quản trị hiểu rõ tâm lý và thị hiếu của khách hàng, từ đó đưa ra quyết định kịp thời và chính xác.
Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow, được giới thiệu vào năm 1943, là một trong những lý thuyết nổi tiếng và phổ biến nhất về hành vi con người Maslow cho rằng hành vi của con người xuất phát từ nhu cầu, được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên từ thấp đến cao thành 5 bậc: nhu cầu sinh học (ăn, uống, ở, thở, mặc), nhu cầu an ninh và an toàn (được che chở, bảo vệ), nhu cầu xã hội (tình yêu, tình bạn), nhu cầu được tôn trọng (địa vị, uy tín), và cuối cùng là nhu cầu về sự hoàn thiện.
Bậc 1: Những nhu cầu về sinh học: Là những nhu cầu cần thiết và tối thiểu nhất đảm bảo cho con người tồn tại Nhu cầu này còn được gọi là nhu cầu của cơ thể hoặc nhu cầu sinh lý, bao gồm các nhu cầu cơ bản của con người như: ăn, uống, ngủ, không khí để thở, tình dục, các nhu cầu làm cho con người thoải mái, Đây là những nhu cầu cơ bản nhất và mạnh nhất của con người Trong hình kim tự tháp, chúng ta thấy những nhu cầu này được xếp vào bậc thấp nhất.
Bậc 2: Những nhu cầu về an ninh và an toàn: Khi con người đã được đáp ứng các nhu cầu cơ bản, tức là các nhu cầu này không có điều khiển suy nghĩ và hành động của họ nữa, họ sẽ có nhu cầu cao hơn Đó là những nhu cầu về an toàn, không bị đe dọa về tài sản, công việc, sức khỏe, tính mạng và gia đình Nhu cầu an toàn và an ninh này thể hiện trong cả thể chất lẫn tinh thần Con người mong muốn có sự bảo vệ cho sự sống của mình khỏi các nguy hiểm Nhu cầu này sẽ trở thành động cơ hoạt động trong các trường hợp khẩn cấp, nguy khốn đến tính mạng như chiến tranh, thiên tai, gặp thú dữ,
Bậc 3: Những nhu cầu về xã hội: là những nhu cầu về tình yêu, được chấp nhận, mong muốn được tham gia vào một tổ chức hay một đoàn thể nào đó Do con người là thành viên của xã hội nên họ cần được những người khác chấp nhận Con người luôn có nhu cầu yêu thương gắn bó Cấp độ nhu cầu này cho thấy con người có nhu cầu giao tiếp để phát triển.