Tính cấp thiết của đề tài
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang phát triển nhờ công nghệ hiện đại, mối lo ngại về vấn đề môi trường và tác động của sản xuất, kinh doanh ngày càng gia tăng Các thách thức môi trường có tính chất và mức độ nghiêm trọng khác nhau theo từng giai đoạn phát triển Tại các diễn đàn toàn cầu và Hội nghị Liên hợp quốc, vấn đề môi trường luôn là điểm nóng thu hút sự quan tâm của các quốc gia Cuộc họp thượng đỉnh Khí hậu Paris COP 21 năm 2015 tại Pháp đã thành công trong việc đưa ra bản dự thảo Công Ước Môi Trường Toàn Cầu, mang lại hy vọng về một môi trường trong lành hơn và nâng cao trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc bảo vệ môi trường.
Môi trường đang xuống cấp nghiêm trọng, ảnh hưởng đến mọi quốc gia, trong đó có Việt Nam Với sự phát triển kinh tế, lợi nhuận thường được đặt lên hàng đầu, dẫn đến việc bỏ qua tác động tiêu cực đến môi trường, gây ô nhiễm Sự gia tăng đô thị hóa và công nghiệp hóa đi kèm với lo ngại về khí thải, bụi bẩn, và ô nhiễm nguồn nước Mặc dù nhà nước đã ban hành nhiều luật và quy định để bảo vệ môi trường, nhưng những biện pháp này chủ yếu mang tính chất gián tiếp Do đó, việc nâng cao ý thức và nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng là điều cần thiết và cấp bách.
Hà Nam, tỉnh nằm trong vùng đồng bằng sông Hồng, là cầu nối quan trọng trong khu vực kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, tiếp giáp với Hà Nội, Hưng Yên, Nam Định và Ninh Bình Với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội thuận lợi, Hà Nam đang trở thành điểm đến lý tưởng thu hút đầu tư Thị xã Duy Tiên, cách trung tâm Hà Nội khoảng 60 km, đang chuyển đổi mạnh mẽ từ nông nghiệp sang công nghiệp với 4 khu công nghiệp thu hút nhiều doanh nghiệp, tạo việc làm cho gần 50.000 lao động Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế luôn đạt trên 14%/năm, giá trị sản xuất công nghiệp chiếm hơn 40% tổng giá trị tỉnh, và nguồn thu ngân sách tăng mạnh, giúp Duy Tiên dẫn đầu về phát triển kinh tế và công nghiệp trong tỉnh.
Duy Tiên đang chú trọng phát triển các làng nghề truyền thống, nổi bật là thương hiệu lụa Nha Xá, được xem như “Á hậu” của ngành dệt nhuộm, chỉ sau lụa Vạn Phúc Thương hiệu này đã khẳng định được tên tuổi trên thị trường trong và ngoài nước, với 241 hộ và gần 800 nhân khẩu tham gia.
Làng nghề Duy Tiên có 20 cơ sở sản xuất, bao gồm 19 hộ gia đình và 1 công ty, với sản lượng vải dệt nhuộm đạt 1.000.000m mỗi năm, nổi bật với chất lượng tốt và mẫu mã đa dạng Tuy nhiên, các hộ gia đình đang phải đối mặt với nhiều thách thức về môi trường trong quá trình phát triển kinh tế Do đó, việc tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường trở thành ưu tiên hàng đầu trong công tác quản lý và bảo vệ môi trường tại làng xã.
Đề tài “Đánh giá mức độ tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường của các hộ gia đình khi thực hiện hoạt động sản xuất trên địa bàn làng nghề Nha Xá, thị xã Duy Tiên, tỉnh Hà Nam” được lựa chọn nhằm phân tích và đánh giá sự tuân thủ của các hộ sản xuất Mục tiêu là đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao nhận thức và tăng cường tính tuân thủ các quy định về môi trường trong cộng đồng hộ gia đình làm nghề.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
Mục tiêu chính
Nghiên cứu và đánh giá mức độ tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường (BVMT) của các hộ gia đình trong hoạt động sản xuất tại làng nghề Nha Xá, thị xã Duy Tiên.
Mục tiêu cụ thể
– Đánh giá tổng quan về thực trạng môi trường làng nghề Nha Xá.
– Đánh giá mức độ tuân thủ các quy định về BVMT của hộ làm nghề trên địa bàn làng nghề Nha Xá;
Dựa trên việc đánh giá thực trạng và phân tích dữ liệu về mức độ tuân thủ quy định bảo vệ môi trường (BVMT), bài viết đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự tuân thủ BVMT của các hộ gia đình.
Phương pháp nghiên cứu của đề tài
– Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết
– Phương pháp điều tra: Tiến hành điều tra, khảo sát để thu thập ý kiến từ các hộ làm nghề.
Phương pháp quan sát sử dụng công cụ như máy ảnh để thu thập và ghi nhận thông tin về tình hình sản xuất cũng như môi trường tại các hộ sản xuất làng nghề Nha Xá, từ đó cung cấp cơ sở chứng minh cho thông tin và định hướng nghiên cứu trong bài viết.
Tác giả sử dụng phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu từ kết quả thu được từ các phiếu điều tra hộ gia đình thực địa Việc phân tích thống kê mô tả được thực hiện bằng Excel nhằm tổng hợp, đánh giá và lập bảng biểu, hình ảnh để trình bày kết quả một cách nhanh chóng và chính xác nhất.
Kết cấu của đề tài
Đề tài được chia thành 4 chương lớn:
Chương I Cơ sở lý thuyết về làng nghề và sự tuân thủ quy định bảo vệ môi trường làng nghề
Chương II Thực trạng môi trường làng nghề Nha Xá, thị xã Duy Tiên, tỉnh Hà Nam
Chương III đánh giá mức độ tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường (BVMT) của các hộ gia đình sản xuất tại làng nghề Nha Xá, thị xã Duy Tiên Nghiên cứu này nhằm xác định mức độ chấp hành các quy định BVMT, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm nâng cao ý thức và trách nhiệm của các hộ gia đình trong việc bảo vệ môi trường Kết quả sẽ giúp cải thiện tình hình BVMT tại địa phương và thúc đẩy phát triển bền vững cho làng nghề.
Chương IV Giải pháp nâng cao sự tuân thủ quy định về BVMT của các hộ sản xuất tại làng nghề Nha Xá, thị xã Duy Tiên
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ LÀNG NGHỀ VÀ SỰ TUÂN THỦ
Tổng quan chung về làng nghề và ô nhiễm môi trường làng nghề
1.1.1.1 Khái niệm và tiêu chí xác định làng nghề
Đến nay, khái niệm "làng nghề" vẫn chưa được định nghĩa cụ thể, mà chủ yếu dựa vào các quan niệm và tiêu chuẩn công nhận Làng nghề thường bắt nguồn từ một vài hộ gia đình làm nghề, qua quá trình cha truyền con nối và lan rộng ra các hộ dân khác, cuối cùng trở thành một phần của cả làng.
Làng nghề truyền thống thường được hiểu là nơi mà người dân tập trung để sản xuất và kiếm sống chủ yếu từ nghề đó Tuy nhiên, quan niệm này đã không còn chính xác, khi mà nhiều làng nghề hiện nay chỉ coi nghề thủ công là nghề phụ để tăng thêm thu nhập Ví dụ, các làng gốm như gốm Phủ Lãng (Bắc Ninh), gốm Bát Tràng (Hà Nội), và gốm Đông Triều (Quảng Ninh) vẫn giữ được nghề truyền thống, nhưng phần lớn người dân ở các làng nghề khác vẫn phải làm ruộng để sinh sống.
Làng nghề không chỉ đơn thuần là nơi có một số hộ gia đình làm nghề thủ công, mà cần phải xem xét tỷ trọng lao động và số hộ sản xuất so với tổng số lao động và hộ trong làng Việc xác định một làng có phải là làng nghề hay không còn phụ thuộc vào tỷ trọng thu nhập từ nghề so với thu nhập chung của làng.
Làng nghề được định nghĩa là một thiết chế kinh tế xã hội, bao gồm một hoặc nhiều cụm dân cư trong một thôn (làng), nơi có một hoặc nhiều nghề tách ra khỏi nông nghiệp để hoạt động sản xuất kinh doanh độc lập Những nghề này tồn tại trong một không gian địa lý nhất định và đóng góp tỷ trọng cao vào tổng giá trị sản phẩm của toàn làng.
Hiện nay, do thiếu tiêu chí cụ thể, việc xác định một làng có phải là làng nghề hay không cần xem xét nhiều khía cạnh và đặc điểm nổi bật như giá trị sản xuất, thu nhập của làng, số hộ sản xuất tham gia, và loại sản phẩm đặc trưng mà làng nghề tạo ra.
Giá trị sản xuất hoặc thu nhập từ nghề truyền thống trong làng chiếm từ 50% trở lên so với tổng giá trị và thu nhập của cả làng trong năm Ngoài ra, doanh thu hàng năm của làng nghề cũng đạt trên 300 triệu đồng.
Số hộ tham gia sản xuất, bao gồm cả số người lao động theo hộ, có thể là thường xuyên hoặc không thường xuyên Lao động trong hộ có thể là lao động trực tiếp sản xuất hoặc gián tiếp tại làng nghề, và tỷ lệ này cần đạt từ 30% trở lên so với tổng số hộ trong toàn bộ làng.
Mỗi làng nghề đều có những đặc trưng riêng, tạo nên sản phẩm mang thương hiệu gắn liền với tên làng, thôn xóm, xã Các làng nghề chủ yếu phát triển ở vùng quê, nông thôn, với những sản phẩm độc đáo và đặc sắc của từng địa phương.
1.1.1.2 Đặc điểm của làng nghề Đặc điểm nổi bật thường thấy tại các làng nghề như:
Các làng nghề thường không có khu sản xuất tập trung, mà chủ yếu hoạt động theo hình thức hộ gia đình, thôn, xóm riêng biệt Với mật độ dân cư đông đúc, tình trạng thiếu mặt bằng cho xưởng sản xuất là phổ biến, dẫn đến việc các xưởng tại gia thường xen lẫn với các nhà dân trong làng.
Khi làng nghề ngày càng nổi tiếng và phát triển, thương hiệu được biết đến rộng rãi, sự thu hút lao động từ khắp nơi tăng cao, dẫn đến mật độ dân cư trong làng gia tăng đáng kể Điều này làm cho việc quản lý người dân, hộ gia đình và môi trường trở nên khó khăn hơn Hơn nữa, máy móc và thiết bị của các hộ sản xuất thường lạc hậu, khiến cho các hoạt động trong làng nghề chủ yếu vẫn là thủ công.
Lực lượng lao động trong ngành nghề này rất đa dạng, không phân biệt giới tính hay độ tuổi, với nhiều người theo truyền thống "cha truyền con nối" Hơn 50% lao động chưa qua đào tạo, trong đó khoảng 30% không có chuyên môn kỹ thuật Đối với các gia đình vừa làm nông vừa làm nghề, hơn 80% lao động không có chuyên môn cao.
Làng nghề hiện nay phát triển thiếu quy hoạch và chưa đạt được sự ổn định, dẫn đến sự biến động dễ dàng theo nhu cầu sản phẩm và nguồn cung vật liệu.
Hầu hết các hộ sản xuất trong nghề vẫn đang sử dụng công nghệ lạc hậu và công cụ thủ công, dẫn đến trình độ công nghệ và phương tiện sản xuất tại các làng nghề nông thôn còn rất thấp Chỉ khoảng 20% cơ sở có nhà xưởng kiên cố, trong khi 40% công việc được cơ khí hoá, còn lại hơn 60% vẫn được thực hiện bằng tay (Bộ tài nguyên môi trường, 2016)
Dựa theo hoạt động của làng nghề, có thể chia thành 6 nhóm ngành chính:
Nhóm làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm rất phổ biến tại các tỉnh, địa phương, nhờ vào yêu cầu không cao về trình độ và kỹ năng Hình thức sản xuất thủ công và quy trình ổn định, cùng với nguyên liệu đơn giản như gạo, đậu, khoai, sắn, đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành nghề này Nổi bật trong số đó là các làng nghề nấu rượu ngon, làm bánh cuốn và bánh đậu xanh.
Nhóm làng nghề ươm tơ, dệt nhuộm có lịch sử lâu đời, sản xuất những sản phẩm mang tính thời đại và đặc trưng thương hiệu Các sản phẩm này không chỉ thể hiện nét địa phương mà còn chứa đựng giá trị nghệ thuật cao, đặc biệt là trong các làng nghề dệt may và lụa.
Cơ sở lý thuyết về tuân thủ quy định bảo vệ môi trường
1.2.1 Khái niệm về sự tuân thủ
Tuân thủ có thể được hiểu theo nhiều ngữ nghĩa, cũng với đó là các hướng phân tích cụ thể như:
Những chuẩn mực và tính đạo đức mà chúng ta tiếp thu từ nhỏ thường dẫn đến sự tuân thủ vô thức Chúng ta xem những chuẩn mực này là đúng đắn và không có nghi ngờ, từ đó thực hiện theo mà không suy nghĩ.
Chúng ta thường tuân thủ một điều gì đó một cách có ý thức khi nhận ra rằng điều đó mang lại lợi ích cho bản thân, gia đình hoặc cộng đồng Sự chấp nhận này xuất phát từ sự tự nguyện, dựa trên các giá trị và mục tiêu mà chúng ta theo đuổi, từ đó tuân thủ những quy định đã được thiết lập.
Trong một số trường hợp, chúng ta bị buộc phải tuân thủ mà không có sự tự nguyện, dẫn đến việc nhận thức và đánh giá cách thức tuân thủ Hành động này được gọi là sự phục tùng, khi chúng ta nghe theo và thực hiện theo lệnh.
Trong nghiên cứu này, sự tuân thủ được hiểu là những hành động có ý thức và không hoàn toàn tự nguyện, tức là việc tuân theo các quy định pháp luật và các chế tài mà xã hội đã thiết lập.
1.2.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ
Sự tuân thủ của người dân bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như văn hóa, đạo đức, lối sống, thói quen, phong tục, tập quán, và hệ thống pháp luật Đặc biệt, sự hiểu biết và tiếp cận của người dân đối với pháp luật cũng đóng vai trò quan trọng Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào những yếu tố chính tác động trực tiếp đến ý thức và hành vi tuân thủ quy định pháp luật của người dân.
Niềm tin của công dân vào pháp luật là yếu tố then chốt để đảm bảo sự tôn trọng và thực thi pháp luật trong xã hội Pháp luật không chỉ điều chỉnh hành vi mà còn phản ánh ý chí chung của mọi tầng lớp Để luật pháp được thực thi hiệu quả, cần có sự giáo dục, răn đe từ bộ máy công quyền, nhưng quan trọng hơn là sự đồng lòng và tin tưởng của người dân Khi mỗi cá nhân hiểu và thực hiện pháp luật, họ sẽ truyền đạt niềm tin này cho cộng đồng, tạo nên một xã hội mạnh mẽ, tôn trọng và chấp hành pháp luật.
Môi trường xã hội - pháp lý ảnh hưởng lớn đến việc tuân thủ pháp luật của công dân Khi môi trường sống được cải thiện, người dân có nhiều cơ hội để hiểu biết và nắm rõ hơn về luật pháp Sự điều chỉnh và thực hiện lối sống pháp luật trong cộng đồng sẽ tác động tích cực đến cá nhân và hộ gia đình, giúp họ tuân thủ pháp luật hơn và giảm thiểu vi phạm do thiếu hiểu biết hoặc chủ quan.
Dư luận xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ pháp luật, với những hành vi tích cực được khen ngợi và những hành vi vi phạm bị lên án Thái độ của cộng đồng có ảnh hưởng lớn đến các cá nhân, thể hiện sức mạnh và tiếng nói của xã hội đối với các sự việc.
Ý thức và trách nhiệm của mỗi người dân là rất quan trọng trong bối cảnh hệ thống luật pháp ngày nay ngày càng phức tạp Việc giáo dục pháp luật giúp người dân hiểu rõ hơn về các quy định và điều luật, từ đó nâng cao nhận thức và sự tuân thủ Sự hiểu biết và tôn trọng pháp luật sẽ tạo nền tảng cho ý thức chấp hành và xây dựng một nếp sống văn minh, lịch sự.
Sự rõ ràng và minh bạch trong các quy định pháp luật là rất quan trọng, bởi hiện nay có quá nhiều văn bản luật với nội dung chồng chéo và khó hiểu Điều này dẫn đến khó khăn trong việc thực thi pháp luật và tạo ra tâm lý hoang mang, chủ quan của người dân Việc thiếu tính cụ thể trong các văn bản hướng dẫn đã góp phần làm gia tăng các hành vi vi phạm Do đó, cần thiết phải cải thiện tính minh bạch và rõ ràng trong các quy định pháp luật để nâng cao sự ủng hộ của người dân trong việc tuân thủ và thực hiện pháp luật.
Một số nghiên cứu về môi trường, sự tuân thủ các quy định về môi trường21 1.4 Kết luận chương I
Nhóm tác giả Mai Thanh Dung, Nguyễn Minh Khoa, và Phan Thị Thu Hương đã nghiên cứu về việc lồng ghép yêu cầu bảo vệ môi trường vào hệ thống pháp luật chuyên ngành ở Việt Nam Nghiên cứu này chỉ ra những tác động và kết quả có thể đạt được khi tích hợp các chính sách bảo vệ môi trường với các chính sách pháp luật khác Họ cũng phân tích tính khả thi và những mâu thuẫn có thể xảy ra trong quá trình lồng ghép này Sự liên kết chặt chẽ giữa con người, môi trường và xã hội hiện nay đã tạo ra nhu cầu cấp thiết trong việc đưa các chính sách bảo vệ môi trường vào xây dựng hệ thống chiến lược và các văn bản pháp lý, nhằm đánh giá sự phát triển của làng xã, địa phương và quốc gia.
Bùi Thị Mai Thương đã nghiên cứu về "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) trong việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường" với trường hợp các doanh nghiệp khai thác khoáng sản tại Nghệ An vào năm 2014 Đề tài tập trung vào các vấn đề môi trường, sự tuân thủ và tổng quan về CSR trong lĩnh vực khai thác khoáng sản Nghiên cứu chỉ ra tình hình CSR của các doanh nghiệp và đánh giá về việc tuân thủ quy định bảo vệ môi trường Đồng thời, đề tài cũng đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm cải thiện và nâng cao CSR của doanh nghiệp Ngoài ra, nghiên cứu sinh Phạm Thị Hoàng Diệu cũng thực hiện đề tài "Khảo sát việc tuân thủ luật bảo vệ môi trường tại một số doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng".
Năm 2012, nghiên cứu đã chỉ ra hiện trạng các vấn đề môi trường tại một số doanh nghiệp ở Hải Phòng, đồng thời đánh giá mức độ tuân thủ Luật Bảo vệ Môi trường thông qua khảo sát cụ thể Đề tài cũng đưa ra giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao việc tuân thủ luật của các doanh nghiệp Nghiên cứu sinh Lê Kim Nguyệt với đề tài “Thực trạng thực thi pháp luật tại các làng nghề ở Việt Nam” đã cung cấp cái nhìn khách quan về môi trường làng nghề hiện nay, chỉ ra những vấn đề tồn tại như ý thức bảo vệ môi trường của người dân còn thấp, cùng với các yếu tố tác động đến việc thực thi pháp luật, bao gồm lợi ích kinh tế, sự thờ ơ của cộng đồng và quản lý yếu kém từ chính quyền địa phương.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lan Phương đã hoàn thành luận văn thạc sĩ với chủ đề “Áp dụng pháp luật về môi trường tại các làng nghề trên địa bàn huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình.” Luận văn này tập trung vào việc phân tích và đánh giá hiệu quả của các quy định pháp luật liên quan đến môi trường trong bối cảnh phát triển các làng nghề tại khu vực Hưng Hà.
Năm 2017, nghiên cứu về huyện Hưng Hà đã chỉ ra những bất cập tồn tại trong các làng nghề, đồng thời phân tích hiện trạng môi trường và những khó khăn gặp phải Tác giả cũng đề xuất các giải pháp khả thi khi áp dụng luật về môi trường tại địa phương này.
Nhóm nghiên cứu sinh đã thực hiện đề tài “Đánh giá thực trạng áp dụng luật bảo vệ môi trường tại làng nghề gốm Chòm Sao, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương” vào năm 2019.
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành điều tra thực địa tại làng nghề gốm Chòm Sao để thu thập thông tin và các thông số cụ thể về vấn đề môi trường Qua phân tích và đánh giá chất lượng hiện trạng môi trường, nhóm đã chỉ ra những vấn đề trong quản lý và thực thi luật môi trường tại đây Đề tài cũng đưa ra một số giải pháp và khuyến nghị nhằm giải quyết các vấn đề môi trường tại làng nghề.
Trong chương 1, tác giả đã tổng quan về tiêu chí, đặc điểm, phân loại và tiềm năng phát triển của làng nghề hiện nay Tác giả cũng trình bày lý thuyết về ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm môi trường làng nghề, cùng với những tác động của ô nhiễm đến các làng nghề Bên cạnh đó, tác giả đề cập đến sự tuân thủ và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ, cũng như tổng quan các nghiên cứu liên quan đến sự tuân thủ trong môi trường làng nghề Những thông tin này sẽ được sử dụng làm cơ sở để đánh giá hiện trạng môi trường và mức độ tuân thủ của các hộ làm nghề trong khu vực nghiên cứu của luận văn.
THỰC TRẠNG MÔI TRƯỜNG LÀNG NGHỀ NHA XÁ, THỊ XÃ DUY TIÊN, TỈNH HÀ NAM
Tổng quan chung về làng nghề Nha Xá, thị xã Duy Tiên, tỉnh Hà Nam
2.1.1 Giới thiệu về thị xã Duy Tiên, tỉnh Hà Nam
Thị xã Duy Tiên, thuộc tỉnh Hà Nam, có diện tích hơn 12 nghìn ha và giáp ranh với các huyện Kim Bảng, Lý Nhân, Bình Lục, Thanh Liêm và TP Phủ Lý Từ tháng 1/2022, Duy Tiên được thành lập với 16 đơn vị hành chính, bao gồm 9 phường và 7 xã Nằm trong vành đai cao tốc và có trục đường quốc lộ kết nối với thủ đô Hà Nội, Duy Tiên đang ngày càng thu hút đầu tư và mở rộng giao lưu kinh tế với các tỉnh, địa phương khác.
Thị xã Duy Tiên nằm trong khu vực châu thổ sông Hồng, có địa hình bằng phẳng, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, đặc biệt là cây lúa và cây theo vụ mùa Duy Tiên được chia thành hai vùng địa hình: khu vực thấp như phường Tiên Nội và xã Tiên Ngoại, và khu vực cao như xã Tiên Sơn với núi Điệp, núi Đọi, cùng vùng ven đê sông Hồng và sông Châu Giang.
Duy Tiên có ba con sông chính là sông Hồng, sông Nhuệ và sông Châu Giang, hàng năm cung cấp lượng phù sa lớn cho đất đê và ven đê, đồng thời cung cấp nước dồi dào cho việc cải tạo, dự trữ và tưới tiêu cho đồng ruộng, đặc biệt trong mùa khô Ngoài ra, các kênh đào, ao chuôm và hồ đầm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ nước và hỗ trợ hệ thống tưới tiêu.
Môi trường tại thị xã Duy Tiên đang bị ảnh hưởng nghiêm trọng do nguồn thải từ các khu công nghiệp, làng nghề và chất thải từ khu dân cư Sự phát triển kinh tế không thể tách rời khỏi việc bảo vệ môi trường, vì ô nhiễm ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của người dân Do đó, cần thiết phải triển khai các biện pháp hiệu quả nhằm giảm thiểu và giải quyết tình trạng ô nhiễm môi trường tại các xã, phường trong khu vực.
2.1.1.2 Điều kiện kinh tế - xã hội a) Tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội
Hình 2.1: Giá trị cơ cấu các ngành kinh tế của thị xã Duy Tiên trong giai đoạn
Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 0.00%
Nông nghiệp CN-TTCN Thương mại-Dịch vụ
(Nguồn:UBND thị xã Duy Tiên)
Giá trị sản xuất của thị xã Duy Tiên đã tăng trưởng qua các năm, với ngành công nghiệp có sự phát triển mạnh mẽ nhất Điều này cho thấy sự quan tâm và đầu tư đáng kể vào phát triển công nghiệp, cùng với sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương Vị trí địa lý thuận lợi và mối liên kết với các tỉnh khác cũng góp phần vào sự phát triển này Người dân đang chuyển dịch từ nông nghiệp thuần nông sang các hình thức sản xuất hiện đại hơn, như trang trại lớn và làm việc tại các khu công nghiệp Sự chuyển dịch này dẫn đến sự gia tăng trong cơ cấu công nghiệp và dịch vụ, kéo theo thu nhập của người dân tăng lên, từ đó thúc đẩy nhu cầu dịch vụ phát triển.
Thị xã đang triển khai các phương án và kế hoạch nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm nông nghiệp, bao gồm việc thử nghiệm các giống lúa và cây trồng có năng suất cao hơn Đồng thời, thị xã tổ chức các lớp học để nâng cao trình độ và kỹ thuật cho người dân, khuyến khích ứng dụng khoa học vào nông nghiệp Ngoài ra, công tác hỗ trợ nông dân trong việc xây dựng và áp dụng mô hình vườn ao chuồng theo cơ chế an toàn sinh học cũng được thực hiện.
Thị xã đã triển khai nhiều hoạt động nhằm thu hút đầu tư và thực hiện các dự án lớn trong lĩnh vực công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp, đồng thời hỗ trợ các hộ gia đình sản xuất và doanh nghiệp Mỗi năm, hơn 4.000 lao động mới được tạo ra, nâng tổng số lao động tại các doanh nghiệp và khu công nghiệp lên trên 50.000 người, với thu nhập bình quân hàng tháng từ 4,5-7 triệu đồng/người Các doanh nghiệp cũng đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước.
2000 tỷ đồng với tốc độ tăng bình quân qua các năm lên đến trên 30% (UBND thị xã
Thương mại và dịch vụ tại địa bàn đang phát triển mạnh mẽ nhờ vào quá trình đô thị hóa nhanh chóng Sự gia tăng các trung tâm thương mại, khu vui chơi và siêu thị lớn phản ánh nhu cầu ngày càng cao của người dân Điều này không chỉ tạo ra nhiều cơ hội việc làm mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
Quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường tại thị xã Duy Tiên đang được chú trọng hơn bao giờ hết, với các biện pháp quyết liệt và kịp thời nhằm xử lý nghiêm các vi phạm Mặc dù môi trường đã có những cải thiện tích cực, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần sự nỗ lực từ các cán bộ môi trường để giải quyết triệt để.
Bảng 2.1 : Mức giảm tỷ lệ sinh của thị xã trong giai đoạn 2015-2019
(Nguồn: UBND thị xã Duy Tiên)
Thị xã đã triển khai hiệu quả các phương án về công tác dân số, tuyên truyền kế hoạch hóa gia đình với mục tiêu mỗi gia đình có 2 con, đồng thời giảm dần tỷ lệ sinh qua các năm Việc phổ cập giáo dục cho trẻ em ở độ tuổi đi học đã nâng cao chất lượng dân số, trong khi chăm sóc sức khỏe ngày càng được chú trọng, góp phần cải thiện đời sống của người dân.
Lao động và việc làm:
Hình 2.2 : Lực lượng trong độ tuổi lao động của thị xã trong giai đoạn 2015-2019
Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 0
(Nguồn: UBND thị xã Duy Tiên)
Lực lượng lao động trong độ tuổi lao động tại thị xã ngày càng gia tăng, với tỷ lệ lao động luôn đạt trên 70% tổng dân số, cho thấy phần lớn dân số là trẻ, năng động và linh hoạt trong công việc Công tác đào tạo nghề cũng được chú trọng, dẫn đến tỷ lệ qua đào tạo ngày càng cao; tỷ lệ thất nghiệp và lao động thiếu việc làm ở mức rất thấp qua các năm.
Giao thông tại thị xã đang được cải thiện đáng kể với các con đường nhựa và bê tông, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân di chuyển và giao thương với các tỉnh lân cận Đặc biệt, tuyến quốc lộ 1A kết nối với thủ đô Hà Nội và quốc lộ 38 chạy dọc thị xã Duy Tiên nối với tỉnh Hưng Yên là những điểm nhấn quan trọng trong hệ thống giao thông của khu vực.
Nằm trong khu vực đồng bằng, nông nghiệp phát triển sớm đã thúc đẩy sự phát triển của hệ thống thủy lợi tại thị xã Duy Tiên Hệ thống này được phân bổ rộng rãi và đồng đều ở các xã, phường, với 20 trạm bơm có quy mô và công suất khác nhau, đóng vai trò quan trọng trong việc tưới tiêu nước phục vụ sản xuất nông nghiệp.
Hiện nay, tất cả các xã, phường trên địa bàn đều được cung cấp điện 100% cho nhu cầu sinh hoạt Ngành điện lực của thị xã nhận được sự quan tâm và đầu tư đáng kể, đặc biệt là tại các khu công nghiệp với hệ thống đường điện và trạm biến áp phục vụ riêng cho nhu cầu sản xuất của các doanh nghiệp.
Ngày nay, sự phát triển của công nghệ thông tin đã tạo điều kiện thuận lợi cho bưu chính viễn thông Ngoài việc chuyển phát thông tin qua email và fax, các trụ sở UBND xã, phường còn có cây bưu điện, đảm bảo việc chuyển phát thông tin nhanh chóng và hiệu quả từ thị xã đến các xã, phường.
Thực trạng môi trường làng nghề Nha Xá
2.2.1 Đánh giá hiện trạng môi trường không khí tại làng nghề
2.2.1.1 Đối với môi trường không khí xung quanh các hộ làm nghề
Bảng 2.2: So sánh kết quả quan trắc môi trường không khí xung quanh hộ sản xuất với QCVN 05:2013/BTNMT
(Nguồn: UBND xã Mộc Nam và QCVN 05:2013/BTNMT)
Theo bảng 2.2, hàm lượng Pb đạt tiêu chuẩn nhưng các chỉ tiêu khác đều vượt mức cho phép, có chỉ tiêu gấp vài lần quy chuẩn Tiếng ồn đo được lên đến 75 dBA, vượt mức quy định Lượng bụi cao gấp 1,5 lần so với quy chuẩn, trong khi khí NO - 2 cũng vượt 1,6 lần Lượng CO và SO - 2, các chất gây bệnh hô hấp, cao hơn lần lượt 140% và 370% so với quy định Điều này cho thấy người dân xung quanh các hộ sản xuất đang chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ khí thải và tiếng ồn.
2.2.1.2 Đối với môi trường không khí tại các cơ sở làm nghề
Bảng 2.3: So sánh kết quả quan trắc môi trường không khí tại các cơ sở sản xuất với QCVN 05:2013/BTNMT
(Nguồn: UBND xã Mộc Nam và QCVN 05:2013/BTNM )
Tại các khu vực sản xuất, các thông số cho thấy mức độ ô nhiễm vượt quá quy chuẩn cho phép Nhiệt độ tại nơi sản xuất đạt tới 37°C do việc sử dụng than trong quá trình sản xuất, kết hợp với quy mô sản xuất nhỏ và thiếu biện pháp làm mát Điều này dẫn đến môi trường làm việc ngột ngạt Nồng độ bụi và khí NO2 cao gấp gần 2 lần so với quy chuẩn, trong khi lượng khí CO cao gấp 2,5 lần.
Nồng độ SO2 tại các nơi sản xuất cao gấp 8,7 lần so với quy chuẩn cho phép, cho thấy người lao động đang phải đối mặt với áp lực lớn từ ô nhiễm không khí Mức độ ô nhiễm vượt quá quy định, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và môi trường làm việc của họ.
2.2.2 Đánh giá hiện trạng môi trường nước tại làng nghề
2.2.2.1 Đối với chất lượng nước thải
Bảng 2.4: So sánh kết quả quan trắc chất lượng nước thải với QCVN
T Thông số ĐVT Kết quả QCVN
(Nguồn: Bộ tài nguyên môi trường, 2015)
+ Mẫu NT1: nước thải xưởng sản xuất của gia đình ông Lê Văn Kỳ
+ Mẫu NT2: nước thải xưởng sản xuất của gia đình ông Lê Thanh Sơn
+ Mẫu NT3: nước thải xưởng sản xuất của gia đình bà Lê Thúy Mùi
Nước thải từ các hộ sản xuất chứa nhiều hóa chất ô nhiễm, với các chỉ số như độ kiềm, COD, BOD, độ màu và TSS vượt mức cho phép Cụ thể, độ màu nước thải cao gấp 2,4 - 3 lần quy chuẩn, trong khi TSS cao hơn từ 1,3 - 1,8 lần Hàm lượng BOD5 và COD cũng vượt mức cho phép, với BOD5 cao hơn từ 7,4 - 11,8 lần và COD vượt từ 4,5 - 5,2 lần Điều này cho thấy nước thải có nồng độ ô nhiễm rất lớn, vượt quá quy định của nhà nước về chất lượng nước thải.
2.2.2.2 Đối với chất lượng nước mặt
Bảng 2.5 So sánh kết quả quan trắc chất lượng nước mặt với QCVN
(Nguồn: Viện Khoa học Kỹ thuật Môi trường, Trường ĐH Xây dựng Hà Nội lấy mẫu phân tích năm 2015)
+ Mẫu NM1: Ao gần nhà ông Phạm Văn Hoạt
+ Mẫu NM2: Ao gần nhà ông Lê Thanh Sơn
+ Mẫu NM3: Ao gần nhà bà Lê Như Điệp
Nước mặt tại khu vực này chủ yếu từ các hồ ao trong làng và xung quanh các hộ sản xuất Ngoài việc tiếp nhận nước thải dệt lụa, các ao còn nhận nước thải sinh hoạt và chăn nuôi của người dân Theo bảng so sánh 2.5, lượng Oxy hòa tan trong nước rất thấp, dưới 4 mg/l so với quy chuẩn Hàm lượng COD cao gấp 2,3 - 4,5 lần, BOD5 gấp 3 - 4,7 lần, và nồng độ Amoni NH4+ vượt quy chuẩn từ 1,8 - 3,7 lần, cho thấy chất lượng nước mặt đang bị ô nhiễm nghiêm trọng.
2.2.2.3 Đối với chất lượng nguồn nước ngầm
Bảng 2.6: So sánh kết quả quan trắc chất lượng nguồn nước ngầm với QCVN 09-
T Thông số ĐVT Kết quả
QCVN 09- MT:2015/BTNMT Giá trị C
(Nguồn: Viện Khoa học Kỹ thuật Môi trường, Trường ĐH Xây dựng Hà Nội lấy mẫu phân tích năm 2015)
+ Mẫu NN1: Giếng nhà bà Lê Thúy Mùi.
+ Mẫu NN2: Giếng nhà ông Lê Văn Kỳ.
Nồng độ Amoni trong nước ngầm tại làng nghề cao gấp 5 - 8 lần mức cho phép, trong khi Clorua cao gần 3 lần so với quy định Hàm lượng Sắt và Mangan cũng vượt mức cho phép, với Sắt cao gấp hơn 2 lần và Mangan gấp từ 2,5 - 6 lần Độ cứng của nước cao hơn mức cho phép từ 50 - 150 đơn vị Những chỉ số này cho thấy nguồn nước ngầm bị ô nhiễm nặng nề, chứa hàm lượng kim loại nặng lớn và có dấu hiệu nhiễm phèn chua, dẫn đến việc không thể sử dụng nguồn nước này.
Kết luận chương II
Trong chương 2, tác giả đã trình bày tổng quan về thị xã Duy Tiên với điều kiện tự nhiên và kinh tế-xã hội đang phát triển theo hướng công nghiệp hóa Tác giả giới thiệu sản phẩm làng nghề Nha Xá, quy mô hộ sản xuất và quy trình sản xuất lụa Tuy nhiên, môi trường tại làng nghề đang chịu ô nhiễm nghiêm trọng, từ tiếng ồn đến khí thải và hóa chất, ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động và cư dân Đặc biệt, chất lượng nước thải đang ở mức báo động, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và nước mặt, với hàm lượng kim loại nặng cao Tác giả sẽ tiếp tục đánh giá mức độ tuân thủ quy định bảo vệ môi trường của các hộ sản xuất để làm rõ thực trạng hiện nay.
CHƯƠNG III ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ TUÂN THỦ CÁC QUY ĐỊNH VỀ BẢO
VỆ MÔI TRƯỜNG CỦA CÁC HỘ GIA ĐÌNH SẢN XUẤT TRÊN ĐỊA BÀN
LÀNG NGHỀ NHA XÁ, THỊ XÃ DUY TIÊN
Nguồn số liệu
Nguồn số liệu mà tác giả sử dụng gồm:
Nguồn số liệu thứ cấp được tác giả tham khảo bao gồm các bộ Luật về môi trường, văn bản liên quan đến bảo vệ môi trường và thuế bảo vệ môi trường, cùng với các quy chuẩn quốc gia về chất lượng không khí, chất lượng nước và tiếng ồn Ngoài ra, các báo cáo, văn bản chỉ đạo và tài liệu từ UBND tỉnh Hà Nam, UBND thị xã Duy Tiên, UBND xã Mộc Nam trong lĩnh vực tài nguyên - môi trường cũng được sử dụng, cùng với thông tin từ mạng Internet.
Nguồn số liệu sơ cấp được thu thập thông qua việc điều tra hộ gia đình và phỏng vấn người làm nghề Các phiếu điều tra khảo sát đã được in sẵn và kèm theo phụ lục, đồng thời thực hiện tham quan, khảo sát tại nơi và xưởng sản xuất của từng hộ Kết quả từ các phiếu điều tra sẽ được tổng hợp để phân tích.
Phương pháp điều tra
Tác giả đã tiến hành điều tra tại làng nghề Nha Xá, thị xã Duy Tiên, bằng cách sử dụng phiếu điều tra với bộ câu hỏi dành cho các hộ dân làm nghề Quá trình này bao gồm việc phát phiếu câu hỏi và tham quan, khảo sát xưởng sản xuất của từng hộ Thời gian thực hiện điều tra kéo dài từ ngày 01/02 đến ngày 20/04/2022.
Tác giả đã tiến hành chọn mẫu nghiên cứu từ 241 hộ gia đình tại làng Nha Xá, tập trung vào các yếu tố môi trường như không khí và nước Nội dung điều tra bao gồm mức độ tuân thủ quy định bảo vệ môi trường (BVMT) của các hộ sản xuất liên quan đến tiếng ồn, khí thải, xi than, hơi hóa chất, và nước thải chứa hóa chất.
Thống kê mô tả mẫu điều tra
Kết quả điều tra về giới tính, độ tuổi, học vấn và nghề nghiệp của 19 chủ hộ tham gia được tổng hợp và trình bày trong bảng dưới đây.
Bảng 3.1: Tổng hợp kết quả khảo sát theo các tiêu chí tại địa bàn nghiên cứu
Nhóm khảo sát Tiêu chí khảo sát Số ý kiến Tỷ lệ (%)
Trung học phổ thông 6 32% Đại học 0 0
Công, viên chức nhà nước 0 0
(Nguồn: Kết quả tính toán từ số liệu điều tra của tác giả)
Theo bảng 3.1, hầu hết các chủ hộ tham gia khảo sát là nam giới, chiếm 95%, với độ tuổi chủ yếu từ 30 đến 60, trong đó nhóm tuổi 41-50 chiếm 52% Nghề nghiệp chính của họ là nông dân (79%), kết hợp với sản xuất, trong khi 21% còn lại làm các nghề tự do khác.
Những người tham gia phỏng vấn chủ yếu có trình độ dân trí khá, với 68% đã hoàn thành bậc trung học cơ sở và 32% đã tốt nghiệp trung học phổ thông.
Đánh giá mức độ tuân thủ quy định về BVMT của các hộ sản xuất làng nghề
3.4.1 Mức độ tuân thủ quy định về tiếng ồn trong sản xuất
3.4.1.1 Mức độ hiểu biết về Quy chuẩn về tiếng ồn QCVN 26:2010/BTNMT
Hình 3.1: Đánh giá về mức độ hiểu biết về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn QCVN 26:2010/BTNMT
Hoàn toàn không biết Biết được chút ít Biết bình thường Biết khá rõ Hoàn toàn nắm vững
(Nguồn: Kết quả tính toán từ số liệu điều tra của tác giả)
Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hiểu biết của các hộ về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn QCVN 26:2010/BTNMT rất thấp, với 55,64% hộ hoàn toàn không biết Tỷ lệ hộ có kiến thức hạn chế chỉ đạt 21,05%, trong khi chỉ có 5,26% hộ biết rõ về quy chuẩn này Điều này cho thấy đa số các hộ gia đình không có thông tin cần thiết để tuân thủ Quy chuẩn tiếng ồn trong sản xuất.
3.4.1.2 Mức độ tuân thủ quy định về tiếng ồn tại nơi sản xuất của các hộ gia đình làm nghề
Bảng 3.2: Đánh giá mức độ tuân thủ tiếng ồn tại nơi sản xuất của các hộ gia đình làm nghề
T Mức độ tiếng ồn Số ý kiến Tỷ lệ (%)
(Nguồn: Kết quả tính toán từ số liệu điều tra của tác giả)
Theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn QCVN 26:2010/BTNMT, giới hạn tối đa cho phép về tiếng ồn là từ 55-70 dBA Tuy nhiên, chỉ có 15,79% các hộ đạt tiêu chuẩn tiếng ồn cho phép, trong khi 63,16% các hộ có mức độ tiếng ồn cao hơn từ 10-20 dBA, nằm trong khoảng 70-90 dBA Đặc biệt, 21,05% các hộ có mức độ tiếng ồn trên 90 dBA, có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thính lực nếu tiếp xúc lâu dài Kết quả cho thấy mức độ tuân thủ quy định về tiếng ồn tại nơi sản xuất của các hộ là rất thấp, với phần lớn không tuân thủ và để tiếng ồn vượt ngưỡng cho phép.
3.4.1.3 Mức độ hiểu biết về xử phạt hành chính khi vi phạm quy định về tiếng ồn
Hình 3.2: Đánh giá mức độ hiểu biết về xử phạt hành chính khi vi phạm quy định về tiếng ồn
(Nguồn: Kết quả tính toán từ số liệu điều tra của tác giả)
Khi được hỏi về việc xử phạt hành chính do tiếng ồn vượt quá mức cho phép, 47,38% các hộ cho biết họ hoàn toàn không biết Trong khi đó, chỉ có 10,52% hộ biết khá rõ và 5,26% hộ nắm vững thông tin Thêm vào đó, 15,79% hộ chỉ có kiến thức hạn chế về vấn đề này Điều này cho thấy rằng các hộ làm nghề chưa thực sự hiểu biết về các quy định xử phạt liên quan đến tiếng ồn và ô nhiễm tiếng ồn trong khu vực sản xuất.
3.4.1.4 Mức độ quan tâm đối với tiếng ồn sản xuất ảnh hưởng tới xung quanh
Hình 3.3: Đánh giá mức độ quan tâm đối với tiếng ồn sản xuất ảnh hưởng tới xung quanh
(Nguồn: Kết quả tính toán từ số liệu điều tra của tác giả)
Theo đánh giá của các hộ sản xuất, có tới 73,69% cho rằng họ không quan tâm hoặc ít quan tâm đến tiếng ồn phát sinh từ sản xuất tại gia Trong đó, 31,58% không quan tâm cho thấy ý thức bảo vệ môi trường của các hộ còn hạn chế, và họ chưa nhận thức đầy đủ về tác động của tiếng ồn đối với môi trường và cuộc sống của cộng đồng xung quanh.
3.4.2 Mức độ tuân thủ quy định về khí thải trong sản xuất
3.4.2.1 Mức độ nhận thức về việc sử dụng than tổ ong để đốt lò hơi trong sản xuất gây ảnh hưởng tới môi trường
Hình 3.4: Đánh giá mức độ nhận thức về việc sử dụng than tổ ong để đốt lò hơi trong sản xuất gây ảnh hưởng tới môi trường
Không nh h ả ưở ng Ả nh h ưở ng ít Bình th ườ ng Ả nh h ưở ng nhiềều Rấất nh h ả ưở ng 0.00%
(Nguồn: Kết quả tính toán từ số liệu điều tra của tác giả)
Theo khảo sát, 21,05% các hộ gia đình cho rằng việc sử dụng than tổ ong trong sản xuất vải lụa không gây ảnh hưởng đến môi trường Trong khi đó, 36,85% cho rằng mức độ tác động của nó là rất nhỏ.
Tỷ lệ 26,32% số hộ cho rằng việc tác động đến môi trường ở mức trung bình, trong khi tỷ lệ cho rằng ảnh hưởng nhiều và rất nhiều chỉ là 10,52% và 5,26% Điều này cho thấy nhận thức của các hộ sản xuất về tác động của việc đốt than tổ ong tới môi trường còn thấp, gây khó khăn trong việc đưa ra ý kiến và đề xuất chuyển đổi sang nguyên liệu khác thân thiện hơn với môi trường.
3.4.2.2 Mức độ tuân thủ quy định về xử lý khí thải trong sản xuất
Theo khảo sát, 73,68% hộ gia đình không có phương pháp xử lý khí thải trong quá trình sản xuất, và 100% không lắp đặt hệ thống xử lý khí thải Đặc biệt, 26,32% hộ gia đình không quan tâm đến việc xử lý khí thải Điều này cho thấy sự vi phạm quy định về bảo vệ môi trường, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và có thể dẫn đến ô nhiễm không khí xung quanh làng nghề.
Bảng 3.3: Kết quả khảo sát về cách thức xử lý khí thải, hơi hóa chất ra ngoài môi trường
T Mức độ Số ý kiến Tỷ lệ (%)
2 Xả thẳng ra ngoài môi trường 14 73,68
3 Có màng lọc giảm ô nhiễm 0 0
4 Nhờ chuyên gia tư vấn, giải quyết 0 0
5 Qua hệ thống xử lí khí thải 0 0
Bảng 3.4: Kết quả khảo sát về việc các hộ lắp đặt hệ thống xử lý khí thải ST
T Mức độ Số ý kiến Tỷ lệ (%)
(Nguồn: Kết quả tính toán từ số liệu điều tra của tác giả)
Nhiều hộ gia đình không lắp đặt hệ thống xử lý khí thải (HTXL) do cảm thấy tốn kém (31,58%) hoặc không cần thiết (42,12%) Một số ít (10,52%) cho biết gặp khó khăn tài chính, trong khi dưới 10% còn lại cho rằng việc lắp đặt không quan trọng hoặc không biết loại HTXL nào để lắp.
Bảng 3.5: Kết quả khảo sát về lý do các hộ không lắp đặt HTXL khí thải
T Lý do Số ý kiến Tỷ lệ (%)
1 Cảm thấy không quan trọng để lắp 1 5,26
2 Không biết HTXL nào để lắp đặt 2 10,52
3 Không có tiền để lắp đặt 2 10,52
4 Cảm thấy tốn kém nếu lắp đặt 6 31,58
5 Cảm thấy không cần thiết để lắp 8 42,12
(Nguồn: Kết quả tính toán từ số liệu điều tra của tác giả)
3.4.2.3 Mức độ hiểu biết về xử phạt hành chính khi xả khí thải ra môi trường với nồng độ vượt quá mức cho phép
Hình 3.5: Đánh giá mức độ hiểu biết về xử phạt hành chính khi xả khí thải ra môi trường với nồng độ vượt quá mức cho phép
(Nguồn: Kết quả tính toán từ số liệu điều tra của tác giả)
Theo hình 3.5, 42,11% các hộ sản xuất hoàn toàn không biết về việc bị xử phạt hành chính nếu xả thải quá mức quy định, cho thấy mức độ hiểu biết của họ rất thấp Các hộ biết một chút và biết ở mức trung bình lần lượt chiếm 26,32% và 15,79% Trong khi đó, tỷ lệ các hộ biết khá rõ và nắm vững quy định lại rất nhỏ Điều này lý giải một phần nguyên nhân vì sao các hộ không tuân thủ quy định về khí thải.
3.4.2.4 Mức độ quan tâm đối với việc xả hơi hóa chất, khí thải gây ảnh hưởng tới môi trường xung quanh
Hình 3.6: Đánh giá mức độ quan tâm đối với việc xả hơi hóa chất, khí thải gây ảnh hưởng tới môi trường xung quanh
Không quan tâm Ít quan tâm Bình thường Khá quan tâm Rất quan tâm
(Nguồn: Kết quả tính toán từ số liệu điều tra của tác giả)
Theo đánh giá của các hộ, có đến 68,43% không quan tâm hoặc ít quan tâm đến ảnh hưởng của việc xả hơi hóa chất và khí thải ra môi trường Chỉ có 5,26% các hộ thể hiện mức độ quan tâm khá và rất cao, cho thấy sự thiếu chú ý đến tác động của khí thải trong quá trình sản xuất Điều này lý giải cho việc các hộ không tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về khí thải.
3.4.3 Mức độ tuân thủ quy định về nước thải trong sản xuất
3.4.3.1 Mức độ nghiêm trọng về việc xả nước thải có chứa hóa chất không qua xử lý ra ngoài môi trường
Hình 3.7: Đánh giá mức độ nghiêm trọng về việc xả nước thải có chứa hóa chất không qua xử lý ra ngoài môi trường
(Nguồn: Kết quả tính toán từ số liệu điều tra của tác giả)
Theo khảo sát, 31,58% hộ gia đình cho rằng việc xả nước thải chứa hóa chất ra môi trường là nghiêm trọng, trong đó 26,32% đánh giá ở mức khá nghiêm trọng và 5,26% cho rằng rất nghiêm trọng Ngược lại, 52,63% cho rằng vấn đề này là bình thường, và 15,79% đánh giá không nghiêm trọng Điều này cho thấy nhận thức của các hộ về nguy hại của việc xả nước thải chưa cao, chỉ ở mức trung bình.
3.4.3.2 Mức độ hiểu biết về xử phạt hành chính khi nước thải thải ra môi trường có nồng độ vượt quá mức cho phép
Hình 3.8: Đánh giá mức độ hiểu biết về xử phạt hành chính khi nước thải thải ra môi trường có nồng độ vượt quá mức cho phép
Hoàn toàn không biết Biết được chút ít Biết bình thường Biết khá rõ Hoàn toàn nắm vững
(Nguồn: Kết quả tính toán từ số liệu điều tra của tác giả)
Tỷ lệ hộ gia đình không biết về mức xử phạt hành chính đối với nước thải vượt mức cho phép đạt 26,32%, tương đương với tỷ lệ hộ biết rõ và hoàn toàn nắm vững thông tin Trong khi đó, 31,58% hộ gia đình chỉ biết một chút, và 15,79% có mức hiểu biết trung bình, cho thấy tổng thể mức độ hiểu biết của các hộ gia đình vẫn còn thấp.
3.4.3.3 Mức độ tuân thủ quy định về xử lý nước thải trong sản xuất
Theo bảng 3.6, chỉ có 6/19 hộ lắp đặt hệ thống xử lý nước thải, chiếm 31,58%, trong khi 68,42% còn lại không có hệ thống Điều này cho thấy chỉ khoảng 1/3 số hộ thực hiện xử lý nước thải chứa hóa chất trước khi thải ra môi trường, phản ánh mức độ tuân thủ quy định về xử lý nước thải của các hộ làm nghề còn khá thấp.
Bảng 3.6: Kết quả khảo sát về việc các hộ lắp đặt HTXL nước thải
T Mức độ Số ý kiến Tỷ lệ (%)
(Nguồn: Kết quả tính toán từ số liệu điều tra của tác giả)
Các hộ lắp đặt hệ thống xử lý nước thải (HTXL) thường là những cơ sở sản xuất lớn với lượng nước thải hàng ngày cao Họ nhận thức rõ ràng về tác động tiêu cực của việc xả thải hóa chất chưa qua xử lý đến môi trường và hiểu biết về mức xử phạt hành chính khi nồng độ chất thải vượt quá quy định Điều này lý giải cho việc các hộ này đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải trong quy trình sản xuất của mình.
Nhiều hộ gia đình không lắp đặt hệ thống xử lý nước thải (HTXL) do ba lý do chính: khó khăn tài chính, lo ngại về chi phí và tâm lý thờ ơ Cụ thể, 53,85% cho rằng họ không muốn lắp đặt, trong khi 30,77% lo ngại về chi phí Chỉ 15,38% cho rằng việc lắp đặt là không cần thiết Điều này cho thấy nhận thức về bảo vệ môi trường (BVMT) trong sản xuất của các hộ chưa cao, cùng với những khó khăn tài chính trong việc xây dựng HTXL theo quy định.
Bảng 3.7: Kết quả khảo sát về lý do các hộ không lắp đặt HTXL nước thải
T Lý do Số ý kiến Tỷ lệ (%)
1 Khó khăn về tài chính, sợ tốn kém 4 30,77
2 Tâm lý mặc kệ, không muốn lắp 7 53,85
3 Không cần thiết để lắp 2 15,38
(Nguồn: Kết quả tính toán từ số liệu điều tra của tác giả)
Kết luận chương III
Đánh giá từ điều tra tại làng nghề Nha Xá cho thấy nhận thức về môi trường của các hộ sản xuất còn thấp, dẫn đến ô nhiễm môi trường do chất thải sản xuất Cụ thể, 63% hộ không tuân thủ quy định về tiếng ồn và không có biện pháp giảm thiểu Hơn nữa, không có hộ nào lắp đặt hệ thống xử lý nước thải, chỉ có 6/19 hộ thực hiện điều này Tình trạng tuân thủ quy định bảo vệ môi trường của các hộ sản xuất rất kém, gây ra ô nhiễm nghiêm trọng tại làng nghề Tác giả sẽ đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao tính tuân thủ của các hộ sản xuất.