Với sự phát triển của xã hội, mức sống của con người ngày càng tăng. Họ càng quan tâm hơn tới vấn đề sức khỏe và thực phẩm dinh dưỡng. Một trong những tập đoàn thực phẩm dĩnh dưỡng lớn nhất toàn cầu hiện nay là Nestle có trụ sở chính đặt tại Thụy Sĩ. Nestle luôn tối ưu vai trò thực phẩm để mang lại nhiều giá trị dinh dưỡng hơn cho người tiêu dung, với các dòng sản phẩm như: đồ uống pha sẵn; gia vị; ngũ cốc; món ăn chế biến sẵn; bánh kẹo; … Sự cạnh tranh trong thị trường thực phẩm từ trước đến nay là vô cùng lớn. Tuy nhiên, Nestle vẫn luôn là thành công giữ vững phong độ với các chiến lược Marketing của mình. Từ đó đề tài “Phân tích chiến lược Marketing của tập đoàn Nestle” nhằm phân tích các thế mạnh cạnh tranh của tập đoàn so với các đối thủ và mức độ ảnh hưởng của các chiến lược đối với khách hàng. Từ đó giúp củng cố và trau dồi thêm các kiến thức về Markerting.
THIỆU
Tóm tắt dự án
Với sự phát triển của xã hội, mức sống của con người ngày càng cao, dẫn đến sự gia tăng mối quan tâm về sức khỏe và thực phẩm dinh dưỡng Nestle, một trong những tập đoàn thực phẩm dinh dưỡng lớn nhất thế giới, có trụ sở chính tại Thụy Sĩ, đang đáp ứng nhu cầu này.
Nestlé luôn tối ưu hóa vai trò thực phẩm để cung cấp giá trị dinh dưỡng cao cho người tiêu dùng thông qua các sản phẩm như đồ uống pha sẵn, gia vị, ngũ cốc, món ăn chế biến sẵn và bánh kẹo Mặc dù thị trường thực phẩm có sự cạnh tranh khốc liệt, Nestlé vẫn duy trì thành công nhờ vào các chiến lược marketing hiệu quả Đề tài “Phân tích chiến lược Marketing của tập đoàn Nestlé” sẽ phân tích các thế mạnh cạnh tranh của tập đoàn so với đối thủ và tác động của các chiến lược này đến khách hàng, từ đó nâng cao kiến thức về marketing.
TUYÊN BỐ SỨ MỆNH
Tầm nhìn và sứ mệnh của công ty
Nestlé đã khẳng định vị thế của mình khi công bố trở thành đối thủ cạnh tranh hàng đầu trong việc cung cấp giá trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho khách hàng Hãng cam kết thu hút cổ đông bằng cách trở thành thương hiệu thực phẩm và đồ uống được ưa chuộng, đồng thời là một trong những công ty tuyển dụng hàng đầu và được khách hàng đón nhận nồng nhiệt.
Nestlé luôn cam kết đổi mới và nâng cao chất lượng sản phẩm đồ ăn và thức uống Công ty kết hợp nhiều phương pháp để cải thiện chất lượng cuộc sống của khách hàng Để tạo ra giá trị cho cuộc sống, Nestlé đầu tư vào việc cải tiến sản phẩm, đồng thời bảo vệ thiên nhiên và môi trường, góp phần xây dựng uy tín cho các đối tác.
Nestlé cam kết thực hiện sứ mệnh "Good Food, Good Life" nhằm mang đến cho khách hàng những lựa chọn thực phẩm hàng đầu và chất lượng tốt nhất Họ tập trung vào việc cung cấp sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, phục vụ cho mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người già.
Hãng Song luôn nỗ lực lắng nghe và quan tâm đến từng khách hàng, từ đó cải tiến chất lượng sản phẩm và xây dựng niềm tin Điều này không chỉ tạo ra giá trị cho hãng mà còn thúc đẩy sứ mệnh nâng cao chất lượng cuộc sống.
Hình 2.1.2 Sản phẩm được các chuyên gia kiểm nghiệm trước khi được tung ra thị trường.
Giá trị cốt lõi
Nestlé đã xây dựng thương hiệu của mình thành một trong những thương hiệu hàng đầu về sức khỏe, được công nhận trên toàn cầu Công ty đã hy sinh và đóng góp nhiều để duy trì uy tín với khách hàng và đối tác, từ đó tạo ra những mối quan hệ bền vững Hãng đã thiết lập nền tảng vững chắc cho chiến lược phát triển bền vững thông qua việc áp dụng nguyên tắc "Tạo ra giá trị chung" (CSV - creating shared value) như giá trị cốt lõi của tập đoàn.
Nestlé tập trung vào việc phát triển một số lĩnh vực trọng tâm và khắc phục những điểm yếu của công ty, từ đó tạo ra giá trị cho cả quản lý nội bộ và xã hội Hãng không ngừng thực hiện các chiến lược và hoạt động thiết thực, làm nền tảng cho các kế hoạch dài hạn trong tương lai.
Hình 2.2 Hoạt động trồng rừng "Gieo mầm xanh - Ươm sự sống" nhằm nâng cao nhận thức Chào mừng ngày Môi trường thế giới (5/6/2022)
Mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp
Nestlé, một trong những tập đoàn hàng đầu toàn cầu trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống, đặt ra mục tiêu kinh doanh bền vững với giá trị cốt lõi "Tạo ra giá trị chung" Để đạt được mục tiêu này, công ty tập trung vào ba nhóm tác động chính nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Khách hàng là nhóm mục tiêu quan trọng nhất của hãng, với các phương pháp và hoạt động được đề xuất nhằm tạo ra giá trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cá nhân và gia đình, đồng thời mang lại sức khỏe và hạnh phúc cho họ.
Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nguồn khách hàng vững mạnh và tạo dựng uy tín cho thương hiệu Để đạt được điều này, các hãng cần tập trung vào việc phát triển và gắn kết các cộng đồng, đồng thời xây dựng một cộng đồng đa dạng, giàu giá trị và bền vững.
Nestlé không chỉ tập trung vào việc bảo vệ và kết nối hành tinh xanh mà còn chú trọng đến việc khai thác và bảo vệ môi trường cũng như tài nguyên xanh Thông qua các hoạt động tuyên truyền về các vấn đề môi trường, công ty đã đạt được những mục tiêu quan trọng trong việc bảo vệ hành tinh.
Nestlé đã tuân thủ lộ trình của các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hiệp Quốc (SDGs) nhằm đạt được các mục tiêu kinh doanh chính đến năm 2030 Thông qua các nhóm tác động, công ty đã hoàn thành nhiều mục tiêu đề ra, khẳng định cam kết của mình đối với sự phát triển bền vững.
PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG
Mô hình 5 yếu tố cạnh tranh của Micheal Porter (Porter’s 5 Forces)
3.1.1 Môi đe dọa từ các đối thủ mới
Các doanh nghiệp mới trong ngành thực phẩm gặp nhiều khó khăn do sự cạnh tranh khốc liệt từ các công ty lớn đã chiếm lĩnh thị trường Mức vốn đầu tư ban đầu cao và áp lực chi phí khiến việc gia nhập ngành này trở nên khó khăn hơn Nestle, với nguồn vốn dồi dào và chất lượng sản phẩm vượt trội, có khả năng bảo vệ vị thế của mình trước các đối thủ mới Điều này tạo ra một rào cản lớn cho các doanh nghiệp mới, khiến họ khó có thể cạnh tranh và xây dựng thương hiệu trong thị trường thực phẩm.
Sau thành công của sữa Milo, nhiều nhãn hàng mới đã xuất hiện để cạnh tranh với sản phẩm sữa của Nestle Wander AG là một ví dụ điển hình với việc ra mắt sữa Ovaltine tại thị trường Việt Nam Cuộc cạnh tranh diễn ra rất gay gắt, khi các sản phẩm đều tập trung vào mục tiêu chung là cung cấp dinh dưỡng cho trẻ nhỏ Điều này khiến người tiêu dùng gặp khó khăn trong việc lựa chọn, vì giá trị sản phẩm và hiệu quả sử dụng của cả hai mặt hàng đều tương đương nhau.
3.1.2 Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp
Nestlé hợp tác với nhiều nhà cung cấp, dẫn đến việc các nhà cung cấp này có ít quyền kiểm soát giá cả Họ cung cấp nguyên liệu có giá trị tương đương và chi phí vận chuyển thấp, tạo ra sự đồng nhất trong giá cả Do đó, Nestlé có lợi thế trong việc thương lượng chi phí với các nhà cung cấp, làm giảm khả năng đe dọa từ phía họ.
Ngành của Nestlé phát triển gắn liền với các nhà cung cấp, vì lợi nhuận của ngành phụ thuộc vào lợi nhuận của họ Do đó, các nhà cung ứng cần đưa ra chi phí hợp lý Nếu giá cả không phù hợp, Nestlé có thể dễ dàng chuyển đổi sang các nguồn cung ứng khác.
Nestlé Việt Nam hợp tác với nhiều nhà cung cấp, bao gồm hơn 5 triệu nông dân ở nông thôn cung cấp nguyên liệu thô Các nhà cung cấp bao bì như Nhựa Tân Phú cũng đóng góp vào chuỗi cung ứng Sự đa dạng trong lựa chọn nhà cung cấp giúp giảm thiểu rủi ro cho Nestlé, cho phép họ dễ dàng chuyển đổi giữa các nhà cung ứng khác nhau.
3.1.3 Quyền lực thương lượng từ người mua
Ngành thực phẩm và đồ uống có mức độ cạnh tranh cao, khiến người tiêu dùng có nhiều lựa chọn Với thu nhập bình quân đầu người của người Việt, nếu khả năng chi trả thấp, họ thường chọn sản phẩm giá rẻ từ các thương hiệu khác như Nestle Nhận thức được điều này, Nestle luôn nỗ lực cung cấp các sản phẩm giá thấp nhưng chất lượng tốt, đồng thời đổi mới để thu hút khách hàng Sản phẩm của Nestle luôn đứng đầu về chất lượng, tạo ra lượng khách hàng trung thành đáng kể, từ đó nâng cao khả năng thương lượng với người tiêu dùng.
Nestlé tập trung phát triển các sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ nhỏ và gia đình, như sữa Milo, nhằm tăng cường dinh dưỡng cho trẻ Mặc dù thị trường có nhiều sản phẩm tương tự, dẫn đến cạnh tranh cao, Nestlé vẫn đẩy mạnh chiến lược marketing để khuyến khích trẻ em bổ sung dinh dưỡng thông qua thể thao Nhờ vào chiến lược marketing hiệu quả và mức giá cạnh tranh, Nestlé duy trì được lượng người tiêu dùng ổn định tại Việt Nam.
Ngành mà Nestlé hoạt động có mức độ cạnh tranh rất cao, đặc biệt là trong một số sản phẩm như sữa của Unilever và ngũ cốc của Kellogg’s Các đối thủ lớn này sẵn sàng đầu tư mạnh vào quảng cáo để gia tăng ảnh hưởng của sản phẩm Do đó, Nestlé phải tập trung vào việc phát triển những đặc trưng riêng cho các sản phẩm của mình và nghiên cứu tình hình cung-cầu để tránh tình trạng sản xuất thừa.
Các đối thủ cạnh tranh trong lĩnh vực dinh dưỡng của Nestle bao gồm Unilever, Kellogg và Wander AG Những thương hiệu này thường xuyên cạnh tranh khốc liệt và thậm chí có những màn chế giễu lẫn nhau Một ví dụ điển hình là cuộc chiến marketing giữa sữa Milo của Nestle và sữa Ovaltine tại thị trường Việt Nam, nơi hai nhãn hàng này luôn tạo ra sự chú ý với các slogan đối lập nhau trong cuộc chiến giữa hai màu sắc “lục-đỏ”.
3.1.5 Mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế
Ngành thực phẩm và đồ uống đang phát triển nhanh chóng, với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các tập đoàn lớn như Unilever và Nestle Các sản phẩm của Nestle không có nhiều sự khác biệt so với đối thủ, dẫn đến mối đe dọa cao từ hàng hóa thay thế Trước đây, một số công ty đã làm giảm doanh số của Nestle trên toàn cầu Vì vậy, mục tiêu chính của các doanh nghiệp hiện nay là phát triển sản phẩm độc đáo để tạo sự khác biệt trên thị trường.
Để đảm bảo sự bền vững và phát triển trong thị trường Việt Nam, Nestle cần phát triển các sản phẩm phù hợp với xu hướng tiêu dùng của người Việt.
Nestle cần chú trọng đến sản phẩm sữa giảm đường, ngũ cốc giảm chất béo và các gia vị giảm chất phụ gia, đồng thời thay đổi phong cách bao bì để phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện nay Mối đe dọa này có ảnh hưởng lớn đến việc xây dựng thương hiệu tại Việt Nam, do đó, công ty cần triển khai các chiến lược marketing hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.
Mô hình SWOT của công ty Nestle
S1: khả năng tìm hiểu và phát triển bền vững
S2: mức độ nhận diện thương hiệu
caoS3: chuỗi phân phối lớn
S4: danh mục thương hiệu và sản phẩm rộng
S5: nguồn lao động dồi dào
S6: giá trị thương mại cao, đứng thứ
S7: có rất nhiều đóng góp cho nền công nghiệp xanh
S8: có nhiều chiến lược hợp tác đầu tư đúng đắn
O1: sự đang dạng hóa của thị trường café pha sẵn
O2: nhiều công ty khởi nghiệp, nhỏ gia nhập vào tập đoàn
O3: người tiêu dùng ngày càng để tâm hơn đến tính minh bạch của nguồn nguyên liệu
O4: người tiêu dùng yêu thích các mặt hàng tiện ích
W1: nhận nhiều trỉ trích từ xã hội
W2: kiểm soát nguồn nguyên liệu chưa được chuẩn hóa
W3: quảng cáo không đúng về sản
phẩmW4: phụ thuộc quá nhiều vào truyền thông, quảng cáo
T1: sự thiếu hụt trầm trọng của nước sạch
T2: tỷ lệ cạnh tranh trong ngành tăng
caoT3: giá hạt café có thể tăng cao trong thời gian tới
O - S O – W Đa dạng thêm các mặt hàng: dựa vào nhu cầu sử dụng các mặt hàng tiện ích, chuỗi phân phối và nguồn lao động lớn.
Nestle rất dễ dàng để sản phẩm mới đến tay người tiêu dùng nhanh chóng
Nestlé cần làm rõ nguồn gốc nguyên liệu bằng cách tận dụng nhu cầu về sản phẩm có thành phần minh bạch Điều này sẽ giúp khắc phục tình trạng kiểm soát nguồn nguyên liệu chưa tốt và quảng cáo không chính xác Qua đó, Nestlé sẽ lấy lại uy tín và chiếm trọn lòng tin của khách hàng.
Tăng cường hợp tác đầu tư: giảm tỷ lệ cạnh tranh trong ngành, mang lại hiểu quả cao hơn cho nền công nghiệp xanh
Rà soát chất lượng sản phẩm trước khi ra mắt trên thị trường là cần thiết để chấm dứt những chỉ trích từ xã hội về chất lượng sản phẩm và đảm bảo sự minh bạch về nguồn nguyên liệu.
Nâng cao chất lượng sản phẩm giúp giảm chi phí quảng cáo, vì khi sản phẩm có chất lượng tốt, doanh nghiệp có thể áp dụng chiến lược quảng cáo dựa vào trải nghiệm tích cực của khách hàng.
PHÂN TÍCH ĐỐI THỦ
Danh sách đối thủ cạnh tranh của Nestle
Danh sách các đối thủ cạnh tranh của Nestle bao gồm nhiều công ty nổi bật như Trung Nguyên, Kellogg’s và Abbott.
Trung Nguyên là một đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Nestlé trong lĩnh vực sản xuất, chế biến và kinh doanh cà phê, bao gồm cả dịch vụ phân phối và bán lẻ hiện đại Sự đa dạng sản phẩm của Trung Nguyên, như cà phê cao cấp, cà phê rang xay và cà phê hòa tan G7, đã tạo ra áp lực cạnh tranh lớn cho Nestlé.
Kellogg’s là đối thủ trực tiếp của Nestlé, là một công ty thực phẩm đa quốc gia của Mỹ chuyên chế biến ngũ cốc và thực phẩm tiện lợi như bánh quy giòn và bánh nướng Họ marketing sản phẩm thông qua các nhãn hiệu được người tiêu dùng tin cậy, điều này tạo ra sự cạnh tranh với Nestlé, công ty cũng cung cấp các sản phẩm tương tự Sự cạnh tranh này đặt ra thách thức lớn cho Nestlé trong việc thu hút khách hàng lựa chọn giữa hai thương hiệu.
Abbott là một đối thủ gián tiếp của Nestlé, hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ y tế và thiết bị y tế Công ty cung cấp các sản phẩm như thiết bị y tế, chẩn đoán, thuốc generic có thương hiệu và sản phẩm dinh dưỡng Abbott được vinh danh trong danh sách "100 công ty tốt nhất để làm việc" của tạp chí Working Mother và được DiversityInc công nhận là công ty tiên phong về sự đa dạng trong doanh nghiệp Do đó, Abbott cạnh tranh gián tiếp với Nestlé về độ nổi bật và doanh số mà công ty đạt được.
Điểm mạnh/điểm yếu của nestle so với đối thủ cạnh tranh
Khả năng tìm hiểu và thăng tiến tốt
Mặt hàng nổi tiếng trên nhiều quốc gia
Danh sách mặt hàng và hàng hóa rộng
Lên án từ xã hội
Nguồn nguyên liệu chưa chuẩn hóa
Quảng bá sản phẩm không
đúngPhụ thuộc quá nhiều vào truyền thông
Nguyên Lợi thế về xuất khẩu Việt
Nam là nước bán nhiều cà
phê Có lợi thế trong nước vì người dân thích dùng mặt hàng trong nước
Có mạng lưới phân phối rộng, làm tăng độ nhận diện thương
hiệuTiềm năng khai thác và vận chuyển sang nước khác
Sự biến đổi không ngừng về bảng hiệu, màu sắc, kiểu dáng, bao bì
Thay đổi nhân viên quá nhiều làm mất đi tính ổn định
Không có kinh khi làm việc với doanh nghiệp quốc tế. Khiến kênh phân phối chưa được quản lí tốt.
Keyllogg’s Sự hiện diện trên toàn thế
Chiến dịch tiếp thị đáng nghi
Abbott Được người Việt Nam ưa chuộng
Thương hiệu có độc quyền
Chế tạo nhiều loại thuốc đặc biệt bổ sung dinh dưỡng
Ra đời sản phẩm sữa PediaSure, giúp cân đối khẩu phần của người kén ăn, được người dân yêu thích tăng độ biết đến thương hiệu Abbott.
Abbott còn có nguồn nhân lực
Chi phí nghiên cứu ảnh hưởng trực tiếp đến thị phần của công ty, và thị phần sẽ giảm nếu các đối thủ cạnh tranh tung ra thị trường những sản phẩm sữa chất lượng cao với giá cả hợp lý.
Giới hạn ở một số quốc gia ảnh hưởng đến sự phát triển thị phần và sự phát triển của các sản phẩm mới
Các công ty quá phụ thuộc lớn vào các sản phẩm chủ lực
Quản lý lỏng lẻo của cơ quan chức năng đối với giá sữa đã dẫn đến mức giá cao bất thường, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhu cầu đối với các sản phẩm của Abbott.
Bảng 4.2 So sánh điểm mạnh và điểm yếu của Nestle so với đối thủ cạnh tranh
Chiến dịch marketing đang chạy của nestle so với đối thủ canh tranh
Nestle là một công ty nổi tiếng trong lĩnh vực hàng tiêu dùng nhanh, với chiến lược marketing nhằm cung cấp đa dạng sản phẩm đến mọi gia đình Mỗi sản phẩm của Nestle đều được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đặc biệt của từng thành viên trong gia đình, với các mặt hàng tiêu biểu như sữa và sô cô la.
Chiến lược định giá sản phẩm của Nestlé nhằm mục tiêu tiếp cận đông đảo người tiêu dùng Công ty sẵn sàng điều chỉnh giá bán để đảm bảo sản phẩm của mình phù hợp với khả năng chi trả của người có thu nhập thấp, từ đó hỗ trợ họ tiếp cận sản phẩm dễ dàng hơn Đây là một phần trong chiến lược thâm nhập thị trường của Nestlé.
Nestle sử dụng truyền thông hiệu quả để quảng bá các sản phẩm nổi bật, thu hút sự chú ý của người tiêu dùng Dù phải đối mặt với nhiều đối thủ trong nước, Nestle vẫn giữ vững vị thế của mình Sản phẩm Maggi, có thể chế biến chỉ trong hai phút, cùng với Nescafe, đã góp phần quan trọng vào việc tăng doanh thu và quảng cáo cho công ty.
Chiến dịch marketing của Nestlé có nhiều điểm tương đồng với các đối thủ như Trung Nguyên, Kellogg’s và Abbott, nhưng Nestlé nổi bật hơn nhờ chiến lược phân phối và giá cả Công ty này đã tập trung mạnh mẽ vào việc giới thiệu và bán các sản phẩm cả trong và ngoài nước, giúp nâng cao vị thế cạnh tranh so với các đối thủ.
Nestlé áp dụng chiến lược giá để giảm chi phí sản phẩm, giúp người có thu nhập thấp có khả năng tiếp cận và mua sắm sản phẩm của mình.
Khách hàng mục tiêu của Nestle so với các đối thủ cạnh trạnh
Nestle Trung Nguyên Keyllogg’s Abboot
Khách hàng mục tiêu là những người trẻ tuổi
Khách hàng mục tiêu là những người trong độ tuổi từ 25-
45 tuổi, là nhóm khách hàng được định vị là dân văn phòng, công sở, dân kinh doanh, …
Khách hàng mục tiêu là người trẻ và những người đi làm vì hầu như sản phẩm của họ là thực phẩm ăn nhanh như ngũ cốc, sữa, …
Khách hàng mục tiêu là trẻ nhỏ và người lớn
Bảng 4.4 So sánh khách hàng mục tiêu giữa Nestle so với đối thủ cạnh tranh
CHIẾN LƯỢC MARKETING
Xác định thị trường mục tiêu & chân dung khách hàng mục tiêu
Theo vị trí địa lý:
Doanh thu của Nestle chủ yếu đến từ các thị trường Châu Âu và Châu Mỹ, với sản phẩm được vận chuyển đến các nhà phân phối trước khi đến tay người tiêu dùng Nestle đã mở rộng hoạt động và thâm nhập vào hầu hết các thị trường toàn cầu.
Theo đặc điểm dân số:
Nestlé tập trung vào thị trường đa dạng với lượng khách hàng lớn, chủ yếu là giới trẻ và những người trẻ năng động Họ nhắm đến đối tượng có khả năng kinh tế từ thấp đến trung bình khá, bao gồm sinh viên và nhân viên văn phòng.
Trong giai đoạn này, trẻ nên được cho bú sữa mẹ hoặc sử dụng các loại sữa công thức, vì đây là thời điểm quan trọng cho sự phát triển về cân nặng và chiều cao Phụ huynh cần tìm hiểu nhu cầu dinh dưỡng của trẻ để giúp tăng cường sức đề kháng và xây dựng một hệ thống chăm sóc trẻ hiệu quả nhất.
Từ 1 đến 14 tuổi, trẻ cần được cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng thiết yếu để dễ dàng hấp thu và chuyển hóa thành năng lượng cho sự tăng trưởng và hoạt động thể chất Việc rèn luyện thói quen ăn uống lành mạnh và luyện tập thể dục trong giai đoạn này rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ Sữa Nan Optipro và sữa Nutren là những lựa chọn tốt cho trẻ trong thời gian này.
Từ 14 tuổi trở lên: Ở độ tuổi này hoặc ở độ tuổi lớn hơn, các cơ quan trên cơ thể trẻ đã và đang phát triển tương đối hoàn thiện nên các loại sữa và thức ăn đều thích hợp để trẻ phát triển toàn diện. Bắt đầu vào thời điểm này, trẻ đã có thể nhận thức được và tự lựa chọn mặt hàng phù hợp với mình, không cần dựa vào cha mẹ Với việc giới trẻ gia tăng nhận thức của mình nên hiện nay việc tự chọn các sản phẩm có hàm lượng dinh dưỡng cao, tốt cho sức khoẻ đang là xu hướng Đồng thời nhờ sự đa năng trong sản phẩm của Nestle nên người tiêu dùng có thể tránh được các thành phần mà bản thân bị dị ứng hoặc các sản phẩm bổ sung y tế như đái tháo đường, tim mạch, dị ứng
Theo tâm lý xã hội:
Khách hàng thường ưu tiên lựa chọn Nestle nhờ vào sự đa dạng của sản phẩm, chủ yếu là đồ đóng hộp và đóng gói, mang lại tiện lợi cao Điều này giúp tiết kiệm thời gian chế biến, phù hợp với những người có khối lượng công việc lớn và lối sống hiện đại.
Theo hành vi người tiêu dùng:
Tăng cường các chất dinh dưỡng nhanh chóng tiện lợi, tốt cho sức khoẻ người tiêu dùng Thời gian cho bản thân ít, khối lượng công việc lớn
5.1.2 Xác định thị trường mục tiêu
Nestle là thương hiệu thực phẩm đồ uống nổi tiếng, cung cấp sản phẩm phù hợp cho mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người lớn Với giá cả phải chăng, sản phẩm của Nestle được ưa chuộng toàn cầu Điều này lý giải tại sao Nestle luôn tập trung vào nghiên cứu và sản xuất các sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng ở mọi độ tuổi.
5.1.2.1 Mức độ hấp dẫn của khúc thị trường
Sản phẩm của Nestle đã trở nên phổ biến toàn cầu, khiến nhãn hiệu của công ty quen thuộc với người tiêu dùng Tuy nhiên, Nestle phải đối mặt với áp lực địa phương, đặc biệt là trong việc thích ứng với sở thích và trải nghiệm hương vị khác nhau giữa các quốc gia, do ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa, lịch sử và sở thích riêng biệt.
Nestle Milo tại thị trường Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các sản phẩm nội địa như TH True Milk, Vinamilk, Love'in Farm, Nutrifood và các thương hiệu quốc tế như Ovaltine Để thu hút người tiêu dùng, Nestle Milo đã phải điều chỉnh sản phẩm của mình, từ hương vị đến thành phần, nhằm phù hợp với sở thích và thói quen tiêu dùng của khách hàng Những thay đổi này không chỉ bao gồm việc cải tiến bao bì và đóng gói mà còn điều chỉnh giá trị dinh dưỡng để đáp ứng nhu cầu của thị trường.
3 Sự biến động thị trường 10 7 70
5 Điều kiện ngăn cấm thị trường 10 8 80
6 Quy chế của chính phủ 10 8 80
Bảng 5.1 Mức độ hấp dẫn của Nestle trong khúc thị trường
Kết luận: Nestle thể hiện sức hấp dẫn mạnh mẽ trong thị trường nhờ khả năng thích nghi với môi trường cạnh tranh khốc liệt, đồng thời ghi nhận sự tăng trưởng bền vững và sự đa dạng hóa sản phẩm.
5.1.2.2 Sức cạnh tranh của Nestle trong khúc thị trường
- Nestle dẫn đầu về tổng thể ở đa số thị trường và nắm giữ một vài thương hiệu đứng đầu trong các lĩnh vực riêng.
Phạm vi thị phần rộng lớn của Nestlé đã tạo ra một nguồn lực kinh tế mạnh mẽ, giúp công ty dẫn đầu trong lĩnh vực đổi mới.
Khả năng, trình độ Marketing
Dịch vụ marketing của Nestle tập trung vào ba lĩnh vực chính: quản lý nhãn hiệu, truyền thông sản phẩm và nâng cao sự hiểu biết của khách hàng Nestle coi marketing là một hoạt động tổng thể, chú trọng vào việc hiểu rõ nhu cầu của người tiêu dùng và cam kết cung cấp dịch vụ tốt nhất, tạo sự gắn kết chặt chẽ giữa khách hàng và đội ngũ nhân viên.
Sự phù hợp của sản phẩm
Sự thay đổi rõ rệt trong các sản phẩm của Nestle theo từng thị trường thể hiện qua hương vị và thành phần của Milo.
Tại các thị trường Châu Mỹ và Châu Âu, Nestle Milo có vị béo và hương thơm dễ chịu nhờ vào thành phần sữa nạc cao và hàm lượng đường thấp Tuy nhiên, khi sản phẩm được đưa về Việt Nam, nó lại có vị ngọt dịu và hương thơm tinh tế, do bộ phận R&D đã nghiên cứu và nhận thấy người tiêu dùng Việt Nam ưa chuộng độ ngọt hơn Do đó, thành phần sản phẩm đã được điều chỉnh với lượng ca cao và đường theo công thức ban đầu.
Hình ảnh của Nestle Đa số người tiêu dùng đều nghe đến Nestle qua thương hiệu, các sản phẩm của họ.
Danh mục sản phẩm đa dạng của Nestle cung cấp cho người tiêu dùng những sản phẩm ngon, giá cả phải chăng, đồng thời đảm bảo chất lượng và sức khỏe cho từng khách hàng.
Nestle đã sử dụng nhiều phương cách khác nhau để làm giảm chi phí cho sản
Chiến lược 4Ps Marketing của Nestle
Nestlé là một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), chuyên cung cấp các sản phẩm thực phẩm và đồ uống thiết yếu cho mọi gia đình trong cuộc sống hàng ngày.
Nghiên cứu thị trường của Nestle cho thấy chiến lược marketing của công ty tập trung vào việc đưa sản phẩm đến mọi hộ gia đình Mỗi sản phẩm được Nestle sản xuất đều được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đặc biệt của từng thành viên trong gia đình.
Các loại sản phẩm từ sữa: một loạt các sản phẩm đến từ Nestle, Nestle Slim, v.v.
Sô cô la là lĩnh vực mạnh nhất của Nestle, với các sản phẩm nổi bật như Kitkat, Munch, Polo và Milky Bar, cùng với sô cô la Alpino dành cho quà tặng Trong lĩnh vực đồ uống, Nescafe là thương hiệu cà phê lớn nhất của Nestle, được công nhận và sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.
Thực phẩm chế biến sẵn: Đa dạng các loại sản phẩm dành cho việc nấu ăn như
Maggi Masala, Maggi Pasta, Maggi Sauce, v.v.
Các chiến dịch marketing của Nestle đã vượt xa mong đợi, nâng cao giá trị thương hiệu trong bối cảnh các sản phẩm độc đáo Vào những năm 1950 và 1960, các thương hiệu thực phẩm chủ yếu tập trung vào hộ gia đình, và Nestle đã tận dụng cơ hội để nâng cao nhận thức về đồ uống pha chế nhanh chóng và tiện lợi Nestle cung cấp các sản phẩm đa dạng trên toàn cầu, có mặt ở tất cả các thị trường mục tiêu, đồng thời cũng phát triển các sản phẩm phụ để phục vụ sở thích và nhu cầu đặc thù của người tiêu dùng địa phương.
Nestle hiện có hơn 8000 thương hiệu, tạo ra một hệ sinh thái phong phú, mang lại cho khách hàng nhiều lựa chọn để đáp ứng nhu cầu Nhiều sản phẩm của Nestle có thể đã có mặt trong mỗi gia đình, vì công ty tin rằng "thành công dựa trên chất lượng" Để đảm bảo sản phẩm phù hợp với thói quen tiêu dùng của từng khu vực, Nestle luôn tiến hành nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng.
5.2.1.1 Quyết định về nhãn hiệu Đối với Nestle, nhãn hiệu có rất nhiều chứ năng Tuy nhiên ta có thể thấy rằng ở các tập đoàn quốc tế như Nestle nói chung và Nestle nói riêng thì nhãn hiệu là nhãn hiệu toàn cầu Tất cả các sản phẩm của Nestle được phân phối khắp năm châu và phải luôn đi kèm thương hiệu “Nestle” Đa số các sản phẩm của Nestle đều rất dễ phân biệt bởi vì nhãn hiệu của họ thường gắn kèm vào tên thương hiệu công ty hoặc kèm theo chữ “Nes” trong sản phẩm nên rất dễ để phân biệt sản phẩm của Nestle thông qua nhãn hiệu [20]
Nhãn hiệu của Nestle mang lại sự đảm bảo cho người tiêu dùng rằng họ đã chọn đúng sản phẩm mà mình mong muốn, đồng thời yên tâm về chất lượng và hương vị của lựa chọn đó.
Đối với Nestle, việc lựa chọn nhãn hiệu là rất quan trọng vì nó giúp quản lý đơn hàng hiệu quả, bảo vệ quyền lợi pháp lý chống lại hàng giả, tăng cường nhận diện thương hiệu trong mắt người tiêu dùng và mở rộng thị trường thông qua các nhãn hiệu đặc thù.
Nhãn hiệu của từng sản phẩm là một thế mạnh của Nestle, đồng thời cũng thể hiện cam kết vô hình của công ty đối với người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm và lợi ích cho xã hội.
Nhãn hiệu của Nestle dễ nhận biết nhờ vào thiết kế đơn giản nhưng đặc trưng Các dòng chữ nhãn hiệu thường được in đậm, viết bằng chữ in hoa và có màu sắc nổi bật so với bao bì Màu chủ đạo của nhãn hiệu Nestle là trắng, đỏ, vàng, tùy thuộc vào thuộc tính của sản phẩm.
5.2.1.2 Quyết định về bao bì
Bao bì của sản phẩm Nestle đóng vai trò quan trọng, bao gồm bốn yếu tố chính: lớp tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm, lớp bảo vệ, bao bì vận chuyển, và nhãn hiệu cùng thông tin mô tả.
Ngày nay, bao bì sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong marketing Đối với nhiều mặt hàng, bao bì không chỉ là yếu tố cần thiết mà còn phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể.
+ Cung cấp cho khách hàng những thông tin cần thiết về sản phẩm (nhà sản xuất, hướng dẫn sử dụng, thành phần, hạn sử dụng, …).
+ Bảo vệ sản phẩm tránh bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển, tiêu thụ sản phẩm.
+ Thể hiện hình ảnh về nhãn hiệu, công ty, thể hiện đặc tính của sản phẩm.
+ Tác động vào hành vi khách hàng qua hình thức, màu sắc, thông tin trên bao bì.
Những năm gần đây, Nestle tập trung vào các chiến dịch bảo vệ môi trường nên đa số các sản phẩm của Nestle đều có thể tái sử dụng
5.2.1.3 Danh mục sản phẩm của Nestle
Danh mục sản phẩm của Nestlé rất phong phú, bao gồm các loại Bánh kẹo, Bánh ngũ cốc, Cà phê, Nước uống đóng chai, Kem, Sữa Nestlé và sữa chua Nestlé Yogu, cùng với các sản phẩm dinh dưỡng y học và dinh dưỡng công thức.
Bánh kẹo Bánh ngũ cốc Cà phê Nước uốngđóng chai
Nestlé & sữa chua Nestlé Yogu
Sản phẩm dinh dưỡng y học
Sản phẩm dinh dưỡng công thức
Flakes Hoà tan LaVie KIT
Sữa chua nhiều vị ThickenUp
Control KrunchKoko Uống liền Milo
Fitnesse Nhập Pint Nestle khẩu
Nestlé luôn hướng tới việc đưa sản phẩm đến tay nhiều khách hàng nhất có thể, vì vậy họ áp dụng chiến lược giá thấp Chẳng hạn, sản phẩm Milo tại Việt Nam có giá rất hợp lý cho loại hộp 175ml.
Nestlé có khả năng sản xuất vượt trội, cho phép họ sản xuất hàng loạt các sản phẩm với chi phí chỉ 10.000 VNĐ Nhờ vào kênh phân phối rộng lớn, lợi nhuận từ mỗi sản phẩm nhanh chóng được bù đắp bởi lượng tiêu thụ lớn.
Chiến lược định giá
Nestle phục vụ chủ yếu cho các hộ gia đình với một hệ sinh thái đa dạng các sản phẩm tiêu dùng Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng nhạy cảm về giá, công ty thường xuyên điều chỉnh giá bán Một trong những chiến lược tiếp thị của Nestle là tạo điều kiện cho khách hàng dễ dàng tiếp cận sản phẩm Chi phí sản phẩm bao gồm nhiều yếu tố như nguyên vật liệu, quản lý, nhà xưởng, bán hàng và nhân công, tất cả đều được tính toán cẩn thận để đảm bảo lợi ích tài chính Mặc dù chi phí sản xuất của Nestle cao hơn so với các đối thủ, nhưng giá trị tiêu dùng mà họ mang lại vẫn rất đáng kể.
Nestle áp dụng chiến lược định giá cao hơn đối thủ để gia tăng thị phần và dẫn đầu về chi phí Tôn chỉ "Tạo giá trị sẻ chia" và "Mang mọi sản phẩm đến mọi gia đình" giúp công ty phát triển bền vững Nestle mong muốn sản phẩm của mình tiếp cận được nhiều người tiêu dùng, vì vậy họ luôn cung cấp sản phẩm với chi phí thấp và chất lượng cao, phù hợp với tài chính của khách hàng, từ đó tạo sự yêu thích từ người tiêu dùng.
Mục đích cốt lõi Mang từng sản phẩm đến với từng gia đình
Sử dụng mọi biện pháp và phương tiện có thể dùng được để thâm nhập hãng này vào người tiêu dùng thuộc đủ mọi thế hệ.
Tiếp cận sản phẩm-thị trường
Giúp khách hàng sống cuộc sống tốt đẹp nhất có thể
Nghiên cứu và phát triển Nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới
Gia tăng hàm lượng chất xơ trong những sản phẩm của mình
Phát triển đa dạng nhiều loại cà phê
Nghiên cứu và phát triển các sản phẩm dinh dưỡng
Tài chính Tận dụng Không nợ Năng động Thận trọng
Nguồn nhân lực Cho nhân viên cơ hội phát triển tối đa tài năng
Coi trọng nhân viên và sự đóng góp của họ Được tạo điều kiện để học hỏi và phát triển
Quan tâm đến từng thành viên và giúp đỡ họ xây dựng sự nghiệp
Chiến lược truyền thông marketing
Nestle là công ty đồ uống và thực phẩm lớn nhất thế giới với hơn 8.000 thương hiệu, nhờ vào sự đa dạng sản phẩm trong chiến lược tiếp thị Điểm mạnh của Nestle là "hệ sinh thái" sản phẩm phong phú, mang đến nhiều lựa chọn cho khách hàng, giúp họ chọn sản phẩm yêu thích và bổ sung dinh dưỡng như vitamin, canxi Nestle nghiên cứu thói quen tiêu dùng để phát triển sản phẩm hấp dẫn, dẫn đến thành công lớn với mức sử dụng cao Giá trị cảm nhận của khách hàng vượt xa chi phí sản phẩm, và công ty sử dụng kênh phân phối FMCG để vận chuyển hàng hóa đến các nhà phân phối và bán lẻ Điều này giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý Nestle cũng triển khai nhiều hoạt động tại các nước Châu Á để mở rộng thị phần.
Khi Nescafe ra mắt tại Việt Nam, hình ảnh người cầm ly cà phê đỏ với hương thơm đặc trưng đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người tiêu dùng Mỗi lần tương tác với sản phẩm đều góp phần tăng trưởng doanh thu đáng kể cho Nescafe Mặc dù Việt Nam nổi tiếng với cà phê, Nestle vẫn chiếm lĩnh thị trường với Nescafe, nhờ vào câu slogan "Người Việt Nam dùng hàng Việt Nam chất lượng cao" đã thúc đẩy doanh thu mạnh mẽ.
P H V Trường, "ngaymoiSaiGonnewday," 12 03 2019 [Online] Available: http://ngaymoisaigon.com/4100-Phat-tri%E1%BB%83n-t%E1%BA%A7m-nhin-va-s
%E1%BB%A9-m%E1%BB%87nh-hai-cai-nhin-t%E1%BB%AB-Nestle-va-
Pepsico#:~:text=T%E1%BA%A1i%20Nestl%C3%A9%2C%20c%C3%B4ng%20ty
%20ty,b%C3%A1n%20s%E1%BA%A3n%20ph%E1%BA%A9m%20y%C3%AAu
Nestle, "về chúng tôi Nestle là ," [Online] Available: https://www.nestle.com.vn/vi/aboutus#:~:text=Nestl%C3%A9%20l
%E1%BA%A1nh%20c%E1%BB%A7a%20th%E1%BB%B1c%20ph%E1%BA
H Trần, "Bnews," 10 12 2020 [Online] Available: https://bnews.vn/nestle-viet-nam- hien-thuc-hoa-cac-muc-tieu-phat-trien-ben-vung/180388.html.
"nestle," [Online] Available: https://www.nestle.com.vn/vi/csv/cong-dong/agricultureruraldevelopment.
N Việt, "brandsvietnam," 28 09 2018 [Online] Available: https://www.brandsvietnam.com/16609-Dai-chien-truyen-thong-giua-Milo-Ovaltine- Gay-can-ngay-tu-hiep-dau.
Tôi không biết!
K Galstian, "thesocialgrabber," 24 05 2021 [Online] Available: https://thesocialgrabber.com/marketing-strategy-and-swot-analysis-of-kelloggs/.
"Brademar," [Online] Available: https://brademar.com/phan-tich-mo-hinh-swot-cua- abbott-2/.
L Hạnh, "Marketing Ai," [Online] Available: https://marketingai.vn/chien-luoc- marketing-cua-nestle-he-sinh-thai-san-pham-phong-phu/#:~:text=Chi%E1%BA%BFn
H M Luân, "Dinh dưỡng ở độ tuổi dậy thì bạn cần phải biết," [Online] Available: https://youmed.vn/tin-tuc/dinh-duong-o-do-tuoi-day-thi/.
"nestle," [Online] Available: https://www.nestle.com.vn/vi/aboutus#:~:text=Nestl
%A9c%20m%E1%BA%A1nh%20c%E1%BB%A7a%20th%E1%BB%B1c%20ph
"123.docz," [Online] Available: https://www.nestle.com.vn/vi/aboutus#:~:text=Nestl
%A9c%20m%E1%BA%A1nh%20c%E1%BB%A7a%20th%E1%BB%B1c%20ph
"text.xemtailieu," [Online] Available: https://text.xemtailieu.net/tai-lieu/bai-tap-nhom- nestle-chien-luoc-toan-cau-193429.html.
B Ngọc, "Nestle Việt Nam và chiến lược phát triển bền vững," [Online] Available: https://baodautu.vn/nestle-viet-nam-va-chien-luoc-phat-trien-ben-vung-d37821.html.
Nestlé là một trong những tập đoàn hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống, nổi bật với chiến lược phát triển bền vững Công ty chú trọng đến việc giảm thiểu tác động môi trường thông qua các sáng kiến như sử dụng nguyên liệu tái chế và giảm lượng khí thải carbon Bên cạnh đó, Nestlé cũng cam kết cải thiện chất lượng sản phẩm và sức khỏe cộng đồng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế địa phương Chiến lược này không chỉ giúp Nestlé duy trì vị thế cạnh tranh mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn cầu.
"nestle," [Online] Available: https://www.nestle.com.vn/vi/media/hanh-trinh-nang- dong-ngay-hoi-di-bo-milo-2022.
"rubee," 27 05 2021 [Online] Available: https://rubee.com.vn/logo-nestle.html.
"nestle," [Online] Available: https://www.nestle.com.vn/vi/jobs/career-area/communications.
"oriagency," 10 05 2022 [Online] Available: https://oriagency.vn/cac-san-pham-cua- nestle.
"text.123docz," [Online] Available: https://text.123docz.net/document/3370075-chinh- sach-nhan-hieu-san-pham-hien-nay-cua-tap-doan-nestle.htm.
"academia," [Online] Available: https://www.academia.edu/.
V H Nhân [Online] Available: https://www.academia.edu/36679490/THNN1_NGUY%E1%BB
"studocu," [Online] Available: https://www.studocu.com/vn/document/dai-hoc-kinh- te-quoc-dan/quan-tri-tai-chinh/chien-luoc-gia-cua-nestle/36546448.
"facebook," [Online] Available: https://www.facebook.com/flx/warn/?u=https%3A
%2F%2Fwww.studocu.com%2Fvn%2Fdocument%2Fdai-hoc-kinh-te-quoc-dan
%2Fquan-tri-tai-chinh%2Fchien-luoc-gia-cua-nestle
RebMCNIi6q8zQMLGOrjrpx703ei5m8va9eu1phNKzasEbcQCMUZzL6umAuMCDV ed.