Một số khái niệm liên quan HIV/AIDS và điều trị ARV
HIV, hay còn gọi là "Virus gây suy giảm miễn dịch ở người", là một loại virus làm giảm khả năng miễn dịch của cơ thể Khi virus xâm nhập vào máu, nó sẽ dần phá hủy các tế bào miễn dịch, khiến cơ thể trở nên yếu ớt và dễ bị bệnh tật.
AIDS: là hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người “Acquired Immune
Hội chứng suy giảm miễn dịch (Deficiency Syndrome) là thuật ngữ tiếng Anh viết tắt cho tình trạng do HIV gây ra AIDS là giai đoạn cuối của quá trình nhiễm HIV, khi hệ thống miễn dịch của cơ thể đã bị suy yếu nghiêm trọng.
Người bệnh HIV là những người mang vi rút HIV trong máu, thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu Việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào các xét nghiệm Họ có khả năng lây truyền HIV cho người khác bất cứ lúc nào trong quá trình nhiễm bệnh Quá trình nhiễm HIV được chia thành bốn giai đoạn, tùy thuộc vào các bệnh lý liên quan như nhiễm trùng cơ hội, tình trạng sụt cân, các bệnh ác tính và khả năng vận động thể chất.
ARV là viết tắt của Antiretrovaral là một loại thuốc được chế ra nhằm làm giảm sự sinh sôi nảy nở của HIV trong cơ thể [14]
Tuân thủ điều trị ARV là việc người bệnh uống thuốc đúng cách, đúng liều, đúng giờ theo chỉ định của bác sĩ Việc tuân thủ tốt không chỉ giúp kiềm hãm sự phát triển của HIV mà còn cải thiện tình trạng lâm sàng và miễn dịch Hơn nữa, nó còn giảm nguy cơ xuất hiện HIV miễn dịch với thuốc ARV, tăng cường hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ lây truyền HIV sang người khác.
Nguyên tắc điều trị ARV
Điều trị ARV nên bắt đầu ngay khi người bệnh được chẩn đoán nhiễm HIV, với sự phối hợp đúng cách ít nhất 3 loại thuốc ARV Việc tuân thủ điều trị hàng ngày, liên tục và suốt đời là rất quan trọng để đạt hiệu quả tốt nhất.
Trước nhu cầu cấp thiết trong công tác điều trị HIV/AIDS, chính phủ và Bộ Y tế đã ban hành nhiều hướng dẫn và quy định nhằm cải thiện chăm sóc cho người bệnh Các hướng dẫn này được cập nhật thường xuyên để phù hợp với tiêu chuẩn toàn cầu Vào ngày 01 tháng 12 năm 2017, Bộ Y tế đã ban hành Quyết định 5418/QĐ-BYT về việc hướng dẫn điều trị và chăm sóc cho người bệnh HIV/AIDS.
Quyết định 5418 thay thế Quyết định 3047/2015/QĐ-BYT về HIV/AIDS, trong đó nổi bật là quy định người bệnh sẽ được bắt đầu điều trị ARV ngay sau khi được chẩn đoán nhiễm HIV.
Các phương pháp đo lường mức tuân thủ điều trị
Đánh giá tuân thủ điều trị ARV là một quá trình phức tạp, không có phương pháp nào được coi là chính xác nhất Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, do đó cần xem xét hoàn cảnh kinh tế, văn hóa và xã hội, đặc biệt là nguồn nhân lực, để lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp Hiện nay, các phương pháp đánh giá chủ yếu được chia thành hai nhóm: phương pháp chủ quan và phương pháp khách quan.
Nhóm phương pháp chủ quan là cách đánh giá dựa trên thông tin từ người bệnh, dễ áp dụng trong thực tiễn và nghiên cứu Phương pháp này yêu cầu người bệnh tự báo cáo về mức độ tuân thủ thông qua bộ câu hỏi tự điền hoặc phỏng vấn trực tiếp.
Trên toàn cầu, nhiều bộ câu hỏi về tuân thủ điều trị đã được phát triển cho nghiên cứu và thực hành lâm sàng Tuy nhiên, hiện chưa có bộ câu hỏi nào được công nhận là công cụ mẫu chuẩn Các bộ câu hỏi này thường bao gồm hai phần chính: phần hỏi về tuân thủ của bệnh nhân và phần hỏi về các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ.
Nhóm phương pháp khách quan bao gồm các phương pháp sau:
Giám sát nồng độ thuốc ARV thông qua xét nghiệm máu cho biết mức độ hiện có của thuốc, với nồng độ thấp liên quan đến thất bại điều trị Tuy nhiên, phương pháp này chỉ phản ánh sự hấp thụ thuốc trong vòng 24 giờ và có thể bị ảnh hưởng bởi tương tác với thuốc hoặc thực phẩm khác Hơn nữa, chi phí cao và yêu cầu bệnh nhân đến cơ sở hàng ngày là những rào cản lớn cho việc áp dụng phương pháp này trên quy mô lớn.
Phương pháp HUPH đơn giản và chi phí thấp, nhưng có nhược điểm là không thể xác nhận việc bệnh nhân có uống thuốc hay không và không theo dõi thời điểm uống thuốc Để áp dụng phương pháp này, các cơ sở điều trị cần có hệ thống lưu trữ thông tin hiệu quả, điều này không phải hệ thống y tế nào cũng đáp ứng được Đánh giá dựa trên tải lượng vi rút trong máu cho thấy khi vi rút bị kiềm hãm, tải lượng vi rút thấp là nhờ vào thuốc ARV Mặc dù phương pháp này thường được sử dụng để xem xét tuân thủ điều trị, nhưng tải lượng vi rút không chỉ bị ảnh hưởng bởi tuân thủ mà còn bởi kháng thuốc hoặc kém hấp thu Ở những nơi không thể thực hiện xét nghiệm tải lượng vi rút, có thể thay thế bằng xét nghiệm số lượng CD4 Tuy nhiên, tuân thủ kém không ngay lập tức dẫn đến thất bại miễn dịch học, do đó phương pháp này ít khi phát hiện được bệnh nhân tuân thủ kém tại thời điểm xét nghiệm.
Nghiên cứu về tuân thủ điều trị của người bệnh thường không chỉ sử dụng một phương pháp đánh giá, mà thường kết hợp nhiều phương pháp khác nhau Trong đó, tải lượng vi rút thường được sử dụng làm tiêu chí để so sánh với kết quả thu được từ các phương pháp đánh giá khác.
BYT hướng dẫn về phương pháp đánh giá tuân thủ ARV
Theo Quyết định 5418/QĐ-BYT, ngày 01 tháng 12 năm 2017 BYT về việc
Hướng dẫn điều trị và chăm sóc HIV/AIDS bao gồm việc đánh giá việc uống thuốc đúng theo chỉ định, với cả phương pháp chủ quan và khách quan.
Phương pháp chủ quan để đánh giá sự tuân thủ điều trị bằng thuốc ARV bao gồm việc thực hiện trong tất cả các lần tái khám của người bệnh Các phương pháp này dựa trên việc đếm số thuốc còn lại, tự báo cáo của người bệnh, sổ tự ghi, và báo cáo từ người hỗ trợ điều trị.
Theo dõi lịch khám, nhận thuốc và xét nghiệm của bệnh nhân là rất quan trọng Cần liên hệ với bệnh nhân để nhắc nhở họ đến khám và lấy thuốc đúng hẹn qua điện thoại hoặc thông qua mạng lưới hỗ trợ điều trị Trong nghiên cứu của chúng tôi, phương pháp chủ quan dựa trên báo cáo của bệnh nhân được sử dụng để thu thập thông tin về tuân thủ điều trị.
Phương pháp khách quan trong đánh giá tuân thủ điều trị bao gồm việc kiểm tra việc uống thuốc đúng theo chỉ định, thực hiện tái khám và xét nghiệm định kỳ Đặc biệt, việc theo dõi xét nghiệm tải lượng HIV thường xuyên là cần thiết để đánh giá hiệu quả của quá trình điều trị.
Bộ công cụ nghiên cứu được phát triển dựa trên các bộ công cụ từ những nghiên cứu trước, kết hợp với các tiêu chí đánh giá tuân thủ điều trị theo Quyết định 5418/QĐ-BYT về "Hướng dẫn điều trị và chăm sóc HIV/AIDS" do Bộ Y tế ban hành ngày 01 tháng 12 năm 2017.
[11], [16], [24] Trong nghiên cứu của chúng tôi tuân thủ điều trị được mô tả dựa trên
Ba tiêu chí quan trọng bao gồm: không bỏ thuốc từ 2 lần/tháng trở lên, không uống thuốc sai giờ từ 2 lần/tháng trở lên, và không uống thuốc sai cách từ 2 lần/tháng trở lên.
Tình hình nhiễm HIV trên thế giới và tại Việt Nam
1.4.1 Tình hình nhiễm HIV trên thế giới
Theo báo cáo của Chương trình Liên hợp quốc về HIV/AIDS (UNAIDS), vào năm 2017, toàn cầu có khoảng 36,9 triệu người sống với HIV Mỗi ngày, có khoảng 4.900 ca nhiễm mới và 2.580 người tử vong do các nguyên nhân liên quan đến AIDS, chủ yếu do không được tiếp cận điều trị.
Hình 1.1 Số trường hợp sống chung với HIV trên toàn cầu 1990 đến 2017
Số ca nhiễm HIV mới trên toàn cầu tiếp tục giảm trong năm 2017, trong năm
Năm 2017, toàn cầu ghi nhận 1,8 triệu ca mắc HIV mới, giảm từ 3,4 triệu ca vào năm 1996 Mặc dù có sự giảm đáng kể, tiến độ này vẫn chậm so với mục tiêu dưới 500.000 ca nhiễm mới vào năm 2020.
Hình 1.2 Số ca nhiễm HIV mới trên toàn cầu từ 1990 đến 2017
Số ca tử vong toàn cầu hàng năm do bệnh liên quan đến AIDS ở những người mắc HIV đã giảm từ 1,9 triệu vào năm 2004 xuống còn 940.000 vào năm 2017 Từ năm 2010, tỷ lệ tử vong liên quan đến AIDS đã giảm 34% Để đạt được mục tiêu năm 2020, cần giảm thêm gần 150.000 ca tử vong mỗi năm.
Hình 1.3 Số ca tử vong liên quan đến HIV trên toàn cầu từ 1990 đến 2017
1.4.2 Tình hình nhiễm HIV tại Việt Nam
Từ năm 2014, Việt Nam đã cam kết thực hiện mục tiêu 90-90-90 trong phòng, chống HIV/AIDS, nhưng hiện tại các chỉ tiêu vẫn còn xa so với yêu cầu của Liên hiệp quốc Dịch HIV tiềm ẩn nguy cơ bùng phát do nhiều người bệnh chưa được phát hiện, đặc biệt ở khu vực dân tộc thiểu số và vùng nông thôn hẻo lánh Tỷ lệ nhiễm HIV trong nhóm người nghiện ma túy đang có xu hướng tăng trở lại, cùng với sự gia tăng lây truyền HIV trong nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới, đặc biệt là ở MSM trẻ tuổi Sự gia tăng người sử dụng ma túy tổng hợp và cắt giảm nguồn lực viện trợ quốc tế sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến công tác phòng, chống HIV/AIDS.
Theo báo cáo của Cục Phòng, chống HIV/AIDS năm 2017, cả nước hiện có 250.000 người bệnh HIV Tình hình mắc HIV có xu hướng giảm so với năm 2016, với số trường hợp nhiễm HIV phát hiện mới giảm 1,1%, số người bệnh AIDS giảm 39,0% và số ca tử vong do HIV giảm 15,0% Tuy nhiên, vẫn còn nhiều người bệnh HIV không thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao và không nằm trong trường hợp giám sát, dẫn đến việc phát hiện sớm rất khó khăn, và khi được phát hiện, thường đã ở giai đoạn muộn của AIDS.
Mặc dù đã đạt được một số kết quả trong công tác phòng, chống HIV/AIDS, nhưng vẫn còn nhiều thách thức, như số người nhiễm HIV tiếp tục gia tăng với hơn 200.000 bệnh nhân cần chăm sóc và điều trị suốt đời Hàng năm, có khoảng 10.000 ca nhiễm mới và 2.000 trường hợp tử vong do HIV/AIDS Các hành vi nguy cơ vẫn ở mức cao và diễn biến phức tạp, trong khi mức độ bao phủ dịch vụ phòng, chống HIV/AIDS còn hạn chế Việc cắt giảm viện trợ quốc tế đã làm khó khăn cho công tác này, khiến mục tiêu 90-90-90 trở nên xa vời Nguồn lực tài chính trong nước chưa đủ để bù đắp cho sự thiếu hụt từ viện trợ quốc tế, đòi hỏi sự thành lập Trung tâm để tăng cường hiệu quả phòng, chống HIV/AIDS.
Kiểm soát bệnh tật thông qua việc sáp nhập bốn đơn vị: Trung tâm Y tế Dự phòng, Trung tâm phòng chống HIV/AIDS, Trung tâm Truyền thông và Giáo dục sức khỏe, và Trung tâm chăm sóc sức khỏe sinh sản, đã ảnh hưởng đáng kể đến nhân lực và các hoạt động phòng chống HIV/AIDS Tuy nhiên, quá trình kiện toàn các phòng khám nhi khoa (PKNT) vẫn diễn ra chậm chạp.
Tình hình điều trị các thuốc kháng vi rút tại Việt Nam và trên thế giới
Việc điều trị HIV bằng thuốc ARV đang ngày càng mở rộng trên toàn cầu, với khoảng 21,7 triệu người được điều trị vào cuối năm 2017, tăng gấp 5,5 lần so với một thập kỷ trước.
So với mục tiêu của Liên Hợp Quốc, hiện tại vẫn còn một khoảng cách lớn ở mục tiêu thứ 3 Đến cuối năm 2017, để đạt được mục tiêu này vào năm 2020, thế giới cần thêm 5,7 triệu người bệnh HIV nhận thức được tình trạng nhiễm của mình, 8,2 triệu người được chẩn đoán nhiễm HIV cần được điều trị bằng thuốc kháng virus, và 9,6 triệu người bệnh HIV cần được điều trị để kiểm soát số lượng virus ở mức thấp.
Mở rộng điều trị ARV đã giúp giảm 34% tử vong do bệnh liên quan đến AIDS từ năm 2010 đến 2017, với số ca tử vong thấp nhất trong thế kỷ này, dưới 1 triệu người vào năm 2017 Sự suy giảm này chủ yếu diễn ra ở khu vực châu Phi, đặc biệt là miền đông và miền nam, nơi có 53% người sống chung với HIV Tại miền đông và miền nam châu Phi, tử vong liên quan đến AIDS đã giảm 42% trong giai đoạn này, nhờ vào sự gia tăng nhanh chóng của điều trị ARV Trong khi đó, miền tây và miền trung châu Phi chỉ ghi nhận mức giảm 24% Tương tự, số ca tử vong cũng giảm ở Châu Á và Thái Bình Dương (giảm 39%), Tây và Trung Âu cùng Bắc Mỹ (giảm 36%) và Caribbean (giảm 23%).
1.5.2 Tình hình điều trị ARV tại Việt Nam
Hệ thống điều trị HIV/AIDS tại Việt Nam đã được mở rộng đáng kể, với 526 địa điểm cung cấp thuốc ARV và 312 phòng khám ngoại trú tính đến năm 2017 Hiện có 23 trại giam và 33 trung tâm đang điều trị ARV, và tất cả 63 tỉnh, thành phố đều có cơ sở điều trị bằng thuốc ARV Số người bệnh HIV đang được điều trị bằng thuốc ARV đã vượt qua 130.000, tăng 54 lần so với cuối năm 2005.
Việt Nam đã thực hiện các khuyến nghị của WHO từ năm 2017 thông qua Quyết định 5418/QĐ-BYT, thể hiện quyết tâm của chính phủ trong việc đạt mục tiêu 90-90-90 vào năm 2030 Tuy nhiên, chiến lược này đang gặp nhiều khó khăn do sự thu hẹp của các quỹ toàn cầu dành cho HIV.
Tình hình tuân thủ điều trị ARV trên thế giới và tại Việt Nam
1.6.1 Tình hình tuân thủ điều trị ARV trên thế giới
Một nghiên cứu tổng quan từ năm 1999 đến 2003 đã khảo sát 53 quốc gia với 10.725 bệnh nhân từ 12 đến 24 tuổi Các phương pháp đánh giá tuân thủ phổ biến bao gồm tự báo cáo, đếm số lượng thuốc và dựa vào hồ sơ lĩnh thuốc hoặc đo lường nồng độ vi rút trong máu Nghiên cứu cho thấy kết quả tương tự giữa hai phương pháp tự báo cáo và hồ sơ lĩnh thuốc Để kiểm soát vi rút, mức độ tuân thủ trong máu cần đạt 95% Ngưỡng tuân thủ điều trị ARV được lựa chọn dao động từ 85-100%, với ngưỡng ức chế vi rút là 400 bản sao/ml Kết quả cho thấy tuân thủ ước tính là 62%, với tỷ lệ này thay đổi theo từng vùng, thấp nhất ở Bắc.
Mỹ (53%) và cao nhất ở Châu Phi và Châu Á (84%) [41]
Một phân tích tổng hợp của Costa đánh giá 53 nghiên cứu từ năm 2005 đến
Năm 2016, nghiên cứu đã khảo sát 22.603 người bệnh HIV tại 25 quốc gia ở Mỹ Latinh và Caribbean Mức độ tuân thủ điều trị chung đạt 70% (KTC 95%: 63-76), với kết quả tuân thủ cao hơn ở các nghiên cứu có thời gian theo dõi ngắn hơn Phương pháp đánh giá tuân thủ phổ biến nhất trong phân tích tổng hợp này là tự báo cáo của người bệnh.
Nghiên cứu cắt ngang đã khảo sát 418 bệnh nhân tại hai cơ sở điều trị HIV lớn ở tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc, từ năm 2011 đến 2012 Mức độ tuân thủ điều trị ARV được đánh giá thông qua thang đo VAS trong vòng 30 ngày, cho thấy có 28% bệnh nhân có mức độ tuân thủ dưới 90%.
Nghiên cứu cắt ngang tại Trung Quốc vào năm 2014 đã đánh giá tuân thủ điều trị ARV ở người bệnh trong 6 tháng Phương pháp nghiên cứu sử dụng bộ câu hỏi tự đánh giá (CPCRA) Kết quả cho thấy, trong số 207 người tham gia, có 85,5% được phân loại là tuân thủ tốt.
Trong một nghiên cứu cắt ngang tại Nam Ethiopia, 320 bệnh nhân đã được tham gia và sử dụng thang đo tự đánh giá Morisky Medication Adherence Scale (MMAS) để đánh giá mức độ tuân thủ thuốc Kết quả cho thấy có 68% bệnh nhân đạt điểm số trên 95%, được coi là mức độ tuân thủ tối ưu.
Năm 2018, một nghiên cứu tại Bệnh viện Tanzania đã theo dõi 220 bệnh nhân điều trị ARV trong 1 năm, sử dụng 4 phương pháp đo lường khác nhau: thang đo VAS, Swiss HIV Cohort Study Adherence Questionnaire (SHCS-AQ), xét nghiệm tìm vi rút HIV trong máu và hồ sơ lãnh thuốc Kết quả cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị ARV lần lượt là 86,4%, 69%, 79,8% và 51,8%.
Nghiên cứu chủ yếu là cắt ngang, sử dụng phương pháp tự báo cáo để đánh giá tuân thủ điều trị ARV, với tỷ lệ tuân thủ dao động từ 60% đến 84% Tỷ lệ này khác nhau giữa các khu vực trên thế giới, phản ánh sự phân bố dịch bệnh và chất lượng dịch vụ chăm sóc y tế khác nhau giữa các châu lục.
1.6.2 Tình hình tuân thủ điều trị ARV tại Việt Nam
Năm 2010, nghiên cứu của Võ Thị Năm tại Cần Thơ cho thấy 77% trong số 267 bệnh nhân điều trị ARV đã tuân thủ điều trị trong hơn 6 tháng, với tỷ lệ tuân thủ uống thuốc ARV đạt 96% trong vòng 1 tháng.
Năm 2011, Việt Nam tiến hành nghiên cứu về tuân thủ điều trị ARV bằng cách tổng hợp các nghiên cứu đã được công bố Kết quả cho thấy có 21 nghiên cứu được phân tích, trong đó khoảng một nửa số bệnh nhân, bao gồm cả người lớn và trẻ em, có dấu hiệu điều trị thất bại lâm sàng hoặc miễn dịch và đều gặp tình trạng kháng thuốc.
Khoảng 25-32% người lớn không tuân thủ điều trị thuốc ARV, dẫn đến tỷ lệ ức chế vi rút (72 tháng 62 37,1 Đang gặp tác dụng phụ của thuốc
Không 162 97,0 Đã từng điều trị ARV nơi khác
Gần một nửa số bệnh nhân có thời gian điều trị từ 12 tháng đến dưới 36 tháng, chiếm 42,5% Nhóm bệnh nhân này cho thấy sự phổ biến trong thời gian điều trị.
HUPH dài >72 tháng (37,1%), còn lại khoảng 1/5 số đối tượng tham gia nghiên cứu có thời gian điều trị 36-72 tháng ( 20,4%)
Hầu hết người bệnh đang điều trị (162/167 người bệnh) cho biết không gặp tác dụng phụ của thuốc, chiếm 97% Đặc biệt, đa phần người bệnh chưa từng điều trị ARV tại nơi khác, với tỷ lệ lên tới 96,4%.
Bảng 3.3 Thông tin về sử dụng rượu, bia, ma tuý Đặc điểm Tần suất (n7) Tỷ lệ ( %)
Có uống rượu tuần qua
Tần suất uống rượu tuần qua
Có uống bia tuần qua
Tần suất uống bia tuần qua
Từ 1-3 lần/ tháng 52 31,1 Đã từng sử dụng ma tuý
Sử dụng ma tuý tuần qua
Kết quả khảo sát cho thấy, phần lớn đối tượng nghiên cứu không tiêu thụ rượu, bia trong tuần qua, với 89,8% không uống rượu, 67,1% không uống bia và 97% chưa bao giờ sử dụng ma túy Trong số 167 đối tượng, chỉ có 2,4% uống rượu từ 1-4 lần/tuần và 7,8% uống rượu từ 1-3 lần/tháng Tương tự, tỷ lệ đối tượng uống bia từ 1-4 lần/tuần là 1,8%, trong khi 31,1% uống bia từ 1-3 lần/tháng.
Kết quả cho thấy có 157/167 đối tượng không sử dụng ma túy, chiếm 94% Số còn lại, chiếm 3%, bao gồm nhóm sử dụng ma túy và nhóm đã cai.
Bảng 3.4 Mô tả kiến thức về điều trị ARV Nội dung Tần suất (n7) Tỷ lệ ( %) Định nghĩa thuốc ARV
Là thuốc kháng vi rút HIV 156 93,4
Thời gian điều trị ARV
Khi thấy cơ thể khoẻ lên 3 1,8
Khái niệm tuân thủ điều trị ARV
Uống đúng giờ/ đúng khoảng cách 109 65,3
Tác hại của không tuân thủ
Không ức chế được HIV 24 14,4
Bệnh tiếp tục phát triển 45 26,9
Gây ra sự kháng thuốc 88 52,7
Hạn chế cơ hội điều trị sau này 11 6,6
% lượng thuốc của một lần uống cần cho “tuân thủ” Ít nhất 95% 108 64,7
Xử trí khi quên thuốc
Bỏ liều đó đi, uống liều tiếp như liều bình thường
Uống liền hai liều một lúc 11 6,6
Uống ngay liều đó khi nhớ ra và liều tiếp theo phải uống cách liều trước 4 tiếng
Tỷ lệ người bệnh hiểu định nghĩa thuốc ARV, loại thuốc kháng vi rút HIV, đạt 93,4% (156/167) Trong đó, 58,3% người bệnh nắm rõ rằng thuốc ARV phải có từ 3 loại thuốc trở lên Về thời gian điều trị, 85,6% hiểu rằng điều trị ARV là suốt đời Đa số người bệnh nhận thức khái niệm tuân thủ điều trị ARV, với 65,3% hiểu rằng cần uống đúng giờ/đúng khoảng cách, 25,1% biết uống thuốc đúng cách, và 9,6% hiểu tuân thủ là uống đúng liều lượng.
Người bệnh nhận thức rõ ràng về tác hại của việc không tuân thủ điều trị, với tỷ lệ kháng thuốc lên tới 52,7% và sự phát triển của bệnh đạt 26,9% Kiến thức của họ về tỷ lệ phần trăm thuốc cần dùng trong mỗi lần uống cũng rất quan trọng.
HUPH phần trả lời không biết ( 64,7%)
Nhiều người bệnh (71,9%) cho rằng khi quên thuốc, họ nên bỏ liều đó và tiếp tục uống liều tiếp theo như bình thường Chỉ 20,3% hiểu rằng cần uống ngay liều đã quên khi nhớ ra, và liều tiếp theo phải cách liều trước 4 tiếng Tuy nhiên, vẫn có một số ít (6,6%) người bệnh nghĩ rằng khi quên thuốc, họ có thể uống liền hai liều một lúc.
Bỉểu đồ 3.1 Kiến thức về tuân thủ điều trị
Tỷ lệ người bệnh có kiến thức đạt về tuân thủ điều trị là 58,7%, cao hơn so với 41,3% người bệnh có kiến thức không đạt, theo đánh giá kiến thức được cho điểm.
Bảng 3.5 Thông tin về dịch vụ y tế Nội dung Tần suất (n7) Tỷ lệ ( %)
Tư vấn từ khi vào điều trị
Hài lòng về thái độ của CBYT
Mức độ nhận thông tin từ CBYT khi điều trị ARV
Hài lòng về thông tin từ CBYT khi điều trị ARV
Hầu hết các đối tượng nghiên cứu đã nhận được tư vấn về điều trị ARV, với 72,5% người bệnh được tư vấn một buổi, 20,4% được tư vấn hai buổi, và 6% nhận tư vấn trên ba buổi Tuy nhiên, vẫn có 2 đối tượng, chiếm 1,2%, chưa từng được tư vấn trước khi bắt đầu điều trị ARV.
Theo khảo sát, 89,8% người bệnh hài lòng với thái độ của cán bộ y tế Đáng chú ý, 77,2% cho rằng thời gian chờ đợi tại phòng khám là bình thường, trong khi 21% cảm thấy thời gian chờ đợi nhanh chóng và chỉ 1,8% cho rằng thời gian chờ đợi quá lâu.
Trong nghiên cứu, có đến 92,2% đối tượng thường xuyên nhận được thông tin về chăm sóc, điều trị và tuân thủ điều trị ARV từ cán bộ y tế Đáng chú ý, 53,9% người bệnh cảm thấy rất hài lòng với thông tin được cung cấp, trong khi 37,7% cảm thấy hài lòng và chỉ 8,4% không hài lòng.
HUPH người bệnh cảm thấy bình thường về các thông tin nhận được
Bảng 3.6 Thông tin về hỗ trợ của gia đình và xã hội Nội dung Tần suất (n7) Tỷ lệ ( %)
Biện pháp nhắc uống thuốc
Không dùng biện pháp nào 33 19,8 Đồng hồ báo thức 17 10,2 Đặt chuông điện thoại 87 52,1
Dựa vào chương trình tivi, đài 1 0,6 Đánh dấu vào lịch 26 15,6
Nhờ người khác nhăc nhở 3 1,8
Tham gia câu lạc bộ/nhóm đồng đẳng
Thực trạng tuân thủ điều trị ARV
Bảng 3.7 Tuân thủ điều trị trong tháng qua Nội dung Tần suất (n7) Tỷ lệ ( %)
Bận nhiều việc 8 4,8 Đi làm quên mang theo thuốc 24 14,4
Hết thuốc chưa kịp nhận 2 1,2 Đơn giản là quên 37 22,2
Uống thuốc không đúng giờ
Lý do uống không đúng giờ
Bận nhiều việc nên quên 22 13,2 Đi làm không mang theo thuốc 31 18,6
Không có ai nhắc nhở 4 2,4
Muốn tránh tác dụng phụ của thuốc 1 0,6
Cảm thấy mệt nên không uống 1 0,6
Do thay đổi chế độ sinh hoạt hàng ngày 5 3,0
Chỉ đơn giản là quên 29 17,4
Khác (đặt chuông điện thoại nhưng không báo)
Uống không đúng cách theo chỉ dẫn của bác sĩ
Lý do uống không đúng cách theo chỉ dẫn của bác sĩ
Không nhớ cách uống bác sĩ dặn 52 31,1
Phải uống quá nhiều thuốc 36 21,6
Do thay đổi chế độ sinh hoạt hàng ngày 59 35,3
Cảm thấy mệt, không khoẻ 20 12,0
Tuân thủ điều trị trong tháng qua
Kết quả cho thấy 92,2% người bệnh bỏ thuốc tối đa một lần trong tháng, 7,2% bỏ liều 2 lần, và 0,6% có người bỏ liều từ 3 lần trở lên Nguyên nhân chính dẫn đến việc bỏ liều là do quên (22,2%), tiếp theo là không mang theo thuốc khi đi làm (14,4%) Các lý do khác như bận rộn, ngủ quên, hết thuốc chưa kịp nhận, và không có ai nhắc cũng tồn tại nhưng chiếm tỷ lệ thấp, từ 4,6% đến 0,6%.
Trong tháng qua, 44,3% người dùng thuốc không uống sai giờ, trong khi 32,3% uống sai giờ 1 lần, 21,6% uống sai giờ 2 lần và 1,8% uống sai giờ từ 3 lần trở lên Nguyên nhân chính dẫn đến việc uống thuốc sai giờ là do quên mang theo thuốc khi đi làm (18,6%) và quên đơn giản (17,4%) Ngoài ra, 13,2% cho biết họ bận rộn quá nên quên, 3,6% ngủ quên, 3% do thay đổi chế độ sinh hoạt, và 2,4% không có ai nhắc nhở Các lý do khác như muốn tránh tác dụng phụ của thuốc, cảm thấy mệt nên không uống, và đặt chuông điện thoại nhưng không báo đều chiếm tỷ lệ 0,6%.
Theo khảo sát, có 41,9% người bệnh không uống thuốc sai cách lần nào, trong khi 28,1% uống sai cách 1 lần/tháng, 27,5% uống sai cách 2 lần/tháng và 2,4% uống sai cách 3 lần trở lên Nguyên nhân chính dẫn đến việc uống thuốc không đúng cách chủ yếu là do sự thay đổi trong thói quen hoặc tình trạng sức khỏe.
Chế độ sinh hoạt hàng ngày ảnh hưởng đến 35,3% việc tuân thủ điều trị, tiếp theo là 31,1% do bệnh nhân không nhớ cách uống hoặc liều lượng bác sĩ đã hướng dẫn Ngoài ra, 21,6% bệnh nhân cho biết phải uống quá nhiều thuốc, và 12% cảm thấy mệt mỏi, không khỏe.
Biểu đồ 3.2 Thực hành về tuân thủ điều trị trong tháng qua
Theo kết quả từ bảng trên, người bệnh được đánh giá là tuân thủ điều trị khi không bỏ thuốc từ 2 lần/tháng, không uống thuốc sai giờ từ 2 lần/tháng và không uống thuốc sai cách từ 2 lần/tháng Sau khi tổng hợp, có 65,9% người bệnh đạt tiêu chí tuân thủ điều trị khi đáp ứng đủ 3 tiêu chí nêu trên.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị ARV
Bảng 3.11 Mối liên quan giữa các yếu tố cá nhân và tuân thủ điều trị Đặc điểm Tuân thủ điều trị OR
Có tuân thủ Không tuân thủ
Tình trạng hôn nhân khác 33
(32,1%) (67,9%) Khoảng cách đến phòng khám
Kết quả từ bảng 3.11 chỉ ra rằng yếu tố hôn nhân có mối liên quan thống kê đáng kể đến tuân thủ điều trị ARV với p=0,028