Kết cấu Bài tập lớn bao gồm: • Đặt vấn đề (Lý do lựa chọn chủ đề) • Nội dung: Cơ sở lý luận Phân tích thực tiễn: Phần 1: Giới thiệu sơ lược về Tập đoàn LG Phần 2: Phân tích hoạt động đầu tư trực tiếp của Tập đoàn LG vào Hải Phòng, Việt Nam dựa trên mô hình lý thuyết OLI • Bình luận và kết luận
Trang 1ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ
Khoa: Kinh tế và kinh doanh quốc tế
Môn Công ty xuyên quốc gia
BÀI TẬP LỚN
Giảng viên hướng dẫn: ThS Trần Thị Mai Thành Sinh viên thực hiện: Lê Thương Huyền
Mã sinh viên: 20050839 Lớp: QH 2020 E KTQT CLC 6
Hà Nội – Tháng 7/2022
Trang 2Đặt vấn đề
(Lý do lựa chọn chủ đề)
Hiện nay, xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế đã và đang góp phần đẩy nhanh quá trình lưu chuyển dòng vốn trên toàn thế giới, đặc biệt là dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Ở Việt Nam, đặc biệt kể từ khi gia nhập WTO, dòng vốn FDI ngày càng dồi dào đã tạo nên những chuyển biến quan trọng đối với nền kinh tế Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê, Vốn FDI thực hiện tại Việt Nam 3 tháng đầu năm 2022 ước tính đạt 4,42 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước, đây là mức cao nhất của quý I trong 5 năm qua Việt Nam đã thu hút được hàng ngàn dự án FDI từ các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs), nhiều trong số đó thuộc top 500 TNCs hàng đầu thế giới, và LG là một ví dụ điển hình
Năm 1995, LG chính thức bước chân vào thị trường Việt Nam với tên gọi LG Sel Electronics, với vốn đầu tư 13 triệu USD cho dây chuyền sản xuất 550.000 sản
phẩm/năm Hiện nay, LG sở hữu 3 nhà máy tại Hải phòng - Việt Nam, với mức đầu tư lên tới lên 4,65 tỉ USD, trở thành dự án có vốn FDI lớn nhất thành phố Hải Phòng, đem
về mức tăng trưởng doanh thu trung bình 20% mỗi năm Vậy một doanh nghiệp như LG muốn mở rộng quy mô tại sao lại lựa chọn đầu tư ra nước ngoài, hơn nữa là lựa chọn Hải Phòng - Việt Nam là điểm đến cho nhiều dự án đầu tư? Nhận thấy đây là đề tài cấp thiết,
sinh viên đã quyết định tìm hiểu, nghiên cứu và phân tích “Hoạt động đầu tư trực tiếp
của Tập đoàn LG vào Hải Phòng, Việt Nam những năm gần đây dựa trên mô hình lý thuyết OLI”
Kết cấu Bài tập lớn bao gồm:
• Đặt vấn đề (Lý do lựa chọn chủ đề)
• Nội dung:
- Cơ sở lý luận
- Phân tích thực tiễn:
Phần 1: Giới thiệu sơ lược về Tập đoàn LG
Phần 2: Phân tích hoạt động đầu tư trực tiếp của Tập đoàn LG vào Hải Phòng, Việt Nam dựa trên mô hình lý thuyết OLI
• Bình luận và kết luận
Trang 3Nội dung
I Cơ sở lý luận
1 Khái niệm, đặc điểm, phân loại FDI
1.1 Khái niệm Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI):
Theo IMF (1993), “FDI là loại hình đầu tư quốc tế trong đó một chủ thể kinh tế thuộc một nền kinh tế thu được lợi ích lâu dài từ một chủ thể kinh tế thuộc một nền kinh
tế khác”
Theo OECD (1996): “FDI là hình thức đầu tư được thực hiện nhằm thu lợi ích lâu dài của một chủ thể đầu tư ở một quốc gia (nhà đầu tư trực tiếp) vào một chủ thể kinh tế
ở một quốc gia khác (doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp)”
Theo UNCTAD (2012): “FDI là việc đầu tư dài hạn gắn liền với lợi ích và sự kiểm soát lâu dài của một chủ thể đầu tư ở một quốc gia này (nhà đầu tư trực tiếp) vào một công ty ở một quốc gia khác”
1.2 Đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI):
Dựa vào khái niệm FDI, có thể thấy FDI có một số đặc điểm như sau:
- FDI là hình thức đầu tư dài hạn, trực tiếp của các nhà đầu tư nước ngoài;
- Mục tiêu của FDI là tìm kiếm chi phí đầu vào giá rẻ, nhằm tối đa hoá lợi nhuận;
- FDI thường đi kèm với chuyển giao công nghệ;
- Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên tham gia phụ thuộc tỷ lệ % vốn góp;
- FDI không tạo ràng buộc về chính trị, quân sự, và không tạo ra gánh nặng nợ;
- Các doanh nghiệp FDI luôn có ý đồ chuyển giá
1.3 Phân loại FDI:
Xét theo hình thức pháp lý, FDI có 3 hình thức chính:
- Hình thức doanh nghiệp liên doanh
- Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài
- Hình thức hợp tác kinh doanh trên cơ sở hợp đồng hợp tác kinh doanh
2 Mô hình lý thuyết OLI (Lý thuyết chiết trung) của John Dunning (1980)
2.1 Vài nét về John Harry Dunning
John Harry Dunning OBE (1927 - 2009) là một nhà kinh tế học người Anh và được nhiều người công nhận là cha đẻ của lĩnh vực kinh doanh quốc tế Ông nghiên cứu kinh
Trang 4tế học về đầu tư trực tiếp quốc tế và doanh nghiệp đa quốc gia từ những năm 1950 cho đến khi qua đời Vào những năm 1980, ông đã xuất bản mô hình chiết trung hay Mô hình / Khuôn khổ OLI để phát triển thêm về lý thuyết Nội bộ hóa OLI hiện nay vẫn là quan điểm lý thuyết chủ yếu để nghiên cứu các hoạt động kinh doanh quốc tế, đặc biệt là đầu
tư trực tiếp nước ngoài và các doanh nghiệp đa quốc gia
2.2 Mô hình lý thuyết OLI (Lý thuyết chiết trung):
• Theo Dunning, các điều kiện để một công ty đầu tư ra nước ngoài bao gồm:
- Lợi thế về quyền sở hữu (O):
Vốn tri thức: doanh nghiệp sở hữu những lợi thế riêng về kiến thức, kỹ năng quản
lý, kinh nghiệm, thương hiệu, bằng phát minh, sáng chế,… mà các doanh nghiệp cạnh tranh khác không có Nguồn vốn này có thể ứng dụng ở nhiều nước mà không bị mất giá, có thể được chuyển giao dễ dàng trong nội bộ công ty với chi phí không cao
- Lợi thế về địa điểm đầu tư (L):
Thị trường nước ngoài có lợi thế về địa điểm giúp doanh nghiệp có lợi khi sản xuất
ở nước ngoài hơn là sản xuất trong nước rồi xuất khẩu sang nước khác Lợi thế địa điểm bao gồm các yếu tố về kinh tế như nguồn lực, dung lượng thị trường, cơ sở hạ tầng và cả
về văn hóa - xã hội như thái độ, quan điểm, ngôn ngữ, trình độ và sự ổn định về chính trị, chính sách, ưu đãi của chính phủ
- Lợi thế nội vi hoá (I):
Công ty phải so sánh giữa cho thuê các yếu tố sản xuất chủ yếu là công nghệ (là hoạt động thương mại) hoặc xuất khẩu với việc trực tiếp sử dụng các yếu tố sản xuất của
họ ở nước ngoài (là hoạt động FDI của TNCs )
Việc sử dụng tài sản riêng trong nội bộ doanh nghiệp thông qua FDI giúp giảm chi phí giao dịch cũng như rủi ro bị đánh cắp công nghệ và kiểm sốt được chất lượng một cách hiệu quả hơn so với đem trao đổi trên thị trường
• Theo lý thuyết OLI, nếu một công ty không có lợi thế sở hữu (O) so với các đối thủ nước ngoài thì nên duy trì sản xuất trong nước Nếu có lợi thế (O) mà không có lợi thế địa điểm (L) ở nước ngoài thì công ty nên hướng đến xuất khẩu Và trong trường hợp công ty có 2 lợi thế (O), (L) nhưng lại thiếu đi lợi thế nội bộ hóa sản xuất (I) thì nên cấp
quyền cho đối tác nước ngoài (License) Như vậy, nhà đầu tư chỉ nên đầu tư ra nước ngoài khi có đủ các lợi thế OLI
Trang 5II Phân tích thực tiễn
1 Giới thiệu sơ lược về Tập đoàn LG
Tập đoàn LG được sáng lập bởi ông Koo In-hwoi vào năm 1947, trụ sở chính của tập đoàn được đặt tại Seoul, Hàn Quốc Theo thống kê cho đến nay thì thương hiệu này luôn dẫn đầu trong kỷ nguyên kỹ thuật số tiên tiến, với quy mô hơn 84.000 nhân viên làm việc trong 112 lĩnh vực khác nhau và 81 công ty con trên toàn thế giới Các sản phẩm chính của LG bao gồm: điện tử tiêu dùng, thiết bị viễn thông, chất bán dẫn, Pin và các sản phẩm từ hóa chất, Tập đoàn hiện sở hữu rất nhiều công ty con, hầu hết đang hoạt động dưới tên của thương hiệu mẹ, trong đó có những đơn vị quan trọng hàng đầu như
LG Electronics
Cùng với Samsung, Huyndai và SK, LG là một trong 4 tập đoàn hàng đầu chiếm một nửa doanh số bán hàng của 71 tập đoàn kinh doanh lớn tại Hàn Quốc Năm 2021, LG đứng đầu thị trường thiết bị gia dụng toàn cầu, chứng kiến mức tăng trưởng 2 con số ở các thị trường nước ngoài – 59,4% tại Trung Quốc, 43,5% tại châu Âu, 31,9% ở Trung và Nam Mỹ và 28,8% ở Bắc Mỹ Năm 2022, LG Electronics (LG) công bố doanh thu của quý đầu tiên của là 21,11 nghìn tỉ KRW (17,53 tỉ USD), tăng 18,5% so với cùng kỳ năm
2021 Kết quả đạt được ghi nhận mức doanh thu quý cao nhất trong lịch sử hoạt động của công ty Trong đó, LG ghi nhận lợi nhuận hoạt động là 1,88 nghìn tỷ KRW (1,56 tỷ USD) Thành công này khẳng định nỗ lực của LG khi liên tục đáp ứng đa dạng các dòng sản phẩm TV thông minh, sở hữu thiết kế độc đáo kết hợp công nghệ vượt trội
2 Phân tích hoạt động đầu tư trực tiếp của Tập đoàn LG vào Hải Phòng - Việt Nam những năm gần đây dựa trên mô hình lý thuyết OLI
2.1 Tình hình đầu tư của LG Việt Nam, đặc biệt là tại Hải Phòng
Tại Việt Nam, LG hiện sở hữu 3 nhà máy gồm LG Electronics Vietnam Haiphong,
LG Innotek Vietnam Haiphong và LG Display Vietnam Haiphong, tất cả đều được đặt tại khu công nghiệp Tràng Duệ, Hải Phòng Trong đó, nhà máy LG Electronics, chuyên sản xuất đồ điện tử gia dụng, vốn đầu tư 1,5 tỷ USD; dự án LG Innotek, ban đầu có vốn đầu
tư 550 triệu USD, sau đó được điều chỉnh tăng thành 1,051 tỷ USD; và gần đây nhất tính đến cuối năm 2021, sau 7 lần điều chỉnh, với 4 lần tăng vốn, riêng năm 2021 tăng vốn 2 lần, đến nay tổng vốn đầu tư của LG Display Việt Nam tại Hải Phòng lên 4,65 tỷ USD,
Trang 6đưa LG trở thành dự án FDI lớn nhất Hải Phòng Như vậy, LG tập trung đầu tư vào Việt Nam về lĩnh vực điện tử, điện tử gia dụng
Ngoài các dự án nhà máy tại Hải Phòng, LG còn quan tâm đầu tư các dự án khác với mong muốn giải quyết được nhu cầu cao về sản phẩm của khách hàng như dự án trung tâm R&D tại Hà Nội và tiếp sau đó, vào cuối năm 2020, LG Electronics đã tái xác nhận kế hoạch xây dựng Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển (R&D) thứ hai của hãng, được cho là chuyên về linh kiện ô tô tại Đà Nẵng, trong bối cảnh hãng đang mở rộng sự hiện diện tại Việt Nam
2.2 Phân tích hoạt động đầu tư trực tiếp của Tập đoàn LG vào Hải Phòng - Việt
Nam những năm gần đây dựa trên mô hình lý thuyết OLI
2.2.1 Lợi thế sở hữu (O) của LG:
• Về Công nghê:
Là một trong những tên tuổi được kỳ vọng trên trường đua quốc tế, các sản phẩm của LG liên tục tạo được ấn tượng tốt với giới chuyên môn cũng như người tiêu dùng Thành công của LG tại đấu trường công nghệ thường niên đến từ việc các sản phẩm đáp ứng được các yếu tố: công nghệ tiên tiến, tính đổi mới, thiết kế hiện đại và giá trị hữu ích Việc liên tục sáng tạo để tạo ra những công nghệ mới đã mang đến cho LG tổng cộng hơn 150 giải thưởng trong năm 2021, trong đó có 24 giải thưởng sáng tạo
(Innovation Award) tại Triển lãm hàng điện tử tiêu dùng (CES) Tất cả cho thấy năng lực công nghệ của LG, hứa hẹn sẽ còn phát triển hơn nữa trong tương lai
• Về thương hiệu:
Trong chiến lược xây dựng thương hiệu của mình, LG đã tập trung vào việc tạo ra một bản sắc thương hiệu mạnh mẽ và khác biệt LG đã định vị mình là một thương hiệu thông minh và thân thiện với khách hàng… Do đó, hãng có slogan thương hiệu của Life’s Good và cái tên LG cũng là viết tắt của từ này
Hình 2.1: Logo và Slogan của LG (Ảnh: Pinterest)
Gần đây, trong 2 năm liên tiếp 2018, 2019, Viện Danh tiếng xếp hạng LG lọt top 50 trong bảng xếp hạng danh tiếng Glocal RepTrak 100 (là bảng xếp hạng được sử dụng để
Trang 7đánh giá uy tín và tín nhiệm của công ty ở cấp độ toàn cầu và được coi là tài liệu tham khảo cho các cấp quản lý công ty, người tiêu dùng và nhà đầu tư), lần lượt ở vị trí thứ 41
và 48, xếp hạng cao hơn Amazon và Apple, lần lượt đạt vị trí 56 và 57 Liên tiếp từ 2018 đến 2022, LG lọt Top 100 thương hiệu giá trị nhất toàn cầu theo bảng xếp hạng
BrandFinance Global 500 Riêng mảng thị trường TV, tính tới tháng 5/2019, LG lọt Top
8 thương hiệu tivi lớn nhất thế giới
• Về chiến lược Marketing:
LG có một hệ chiến lược Marketing Mix khôn ngoan và thống nhất nhằm tiếp cận tối đa người tiêu dùng về tất cả các mặt từ sản phẩm, giá cả, phân phối cho đến chiêu thị:
Chiến lược sản phẩm: LG cung cấp gần như mọi loại mặt hàng điện mà người tiêu dùng
muốn tìm kiếm từ TV đến thiết bị di động, đồ gia dụng tạo nên một chuỗi sản phẩm điện
toàn diện; Chiến lược giá: LG đặt mục tiêu thu hút tối đa các nhóm người tiêu dùng Kết
quả là, họ có một loạt các sản phẩm phục vụ cho nhu cầu của công chúng với đủ các phân
khúc; Chiến lược phân phối: Hiện tại, với 5 đơn vị kinh doanh tại khoảng 110 quốc gia,
LG gần như phục vụ thị trường toàn cầu Các sản phẩm của LG có sẵn trong tất cả các
trung tâm mua sắm và siêu thị, trang web trực tuyến Chiến lược chiêu thị: Ngoài đầu tư
cho quản cáo trên các kênh truyền thông, mang xã hội, LG còn tài trợ cho rất nhiều giải đấu, giải đua xe như Formula One, LG Arena, Grand Prix snooker nhằm tạo tiếng vang rộng rãi cho hãng
• Về nguồn nhân lực và chế độ của LG:
LG có nhiều mô hình củng cố nguồn nhân lực, tuyển dụng nhằm thích nghi trước sự thay đổi lớn của thị trường Doanh nghiệp hướng đến xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, tạo cơ hội cho đội ngũ nhân viên nâng cao năng lực đồng thời phát huy thế mạnh Bên cạnh đánh giá, khen thưởng nhân lực hiện có, LG duy trì các chương trình thu hút tài năng mới Đáng chú ý, học bổng LG Track tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận chương trình đào tạo tại Việt Nam và Hàn Quốc, nâng cao trình độ, ký năng Năm 2021,
LG vừa vào top 100 nhà tuyển dụng được yêu thích nhất Việt Nam, đứng thứ hạng cao trong nhóm ngành điện - điện tử - điện lạnh
2.2.2 Lợi thế địa điểm (L) khi đầu tư tại Hải Phòng – Việt Nam:
• Chính trị, pháp luật và thể chế:
Trang 8Sau hơn 40 năm đổi mới và hội nhập quốc tế, Việt Nam trở thành một trong những điểm đầu tư tin cậy của nhiều quốc gia do sự ổn định và nhất quán về chính trị
Về pháp luật và thể chế, Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản, chính sách nhằm mục đích thu hút, quản lý FDI tại Việt Nam như là: miễn thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế nhập khẩu ở một số ngành hàng, miễn giảm tiền thuê và sử dụng đất rất nhiều, gần như đất nước chúng ta đang liên tục cải cách và tạo điều kiện thuận lợi cho những nhà đầu tư
Phát huy lợi thế đó, Hải Phòng đi tiên phong trong nỗ lực rút ngắn thủ tục hành chính, cấp phép đầu tư, cũng như tích cực hỗ trợ, đối thoại, tháo gỡ vướng mắc cho doanh nghiệp Gần đây nhất vào cuối tháng 8/2021, chỉ trong vòng 3 ngày, Ban quản lý Khu Kinh tế Hải Phòng đã hoàn thành báo cáo, thẩm định hồ sơ và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư Tổ hợp dự án của Tập đoàn LG "Đây là mốc thời gian kỷ lục về giải quyết thủ tục hành chính ngắn nhất cho dự án đầu tư FDI có giá trị tới 1,4 tỉ USD tại Việt Nam," Ông Lê Trung Kiên Trưởng BQL khu kinh tế Hải Phòng cho biết
• Quy mô nền kinh tế
Sau khi đổi mới và hội nhập quốc tế từ năm 1986, Việt Nam vẫn luôn được chú ý với tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, hội nhập cùng nền kinh tế thế giới
Hình 2.2: Tốc độ tăng GDP của Việt Nam giai đoạn 2010-2020
Gần đây, mức tăng trưởng giai đoạn 2016 - 2019 đạt mức bình quân 6,8% Đặc biệt tốc độ tăng trưởng GDP năm 2018 đạt trên 7%, là một trong những nước có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong khu vực Theo báo cáo Năng lực cạnh tranh toàn cầu do Diễn đàn Kinh tế thế giới công bố, năm 2018, Việt Nam là quốc gia có mức độ cạnh tranh cao nhất trên thế giới Hiện nay, Việt Nam đã ký kết và xây dựng quan hệ ngoại giao với gần
190 quốc gia trên thế giới cùng 15 hiệp định thương mại tự do trên toàn cầu Trong đó, hiệp định VKFTA giữa Việt Nam và Hàn Quốc vào năm 2015 đã đẩy mạnh hơn mối quan hệ của hai nước trên nhiều lĩnh vực hàng hoá, dịch vụ và đặc biệt là đầu tư
Trang 9Nói riêng về Hải Phòng, đây là một thành phố phát triển mạnh mẽ hiện nay GRDP bình quân 5 năm 2016- 2020 tăng 13,94%/năm, gấp 1,3 lần mục tiêu Nghị quyết Đại hội
XV đề ra (10,5%/năm), gấp 1,97 lần giai đoạn 2011-2015 (7,08%/năm) Quy mô kinh tế tiếp tục được mở rộng, năm 2020 ước đạt 276,6 nghìn tỷ đồng (tương đương khoảng 12
tỷ USD), gấp 2,1 lần so với năm 2015 (131,3 nghìn tỷ đồng), đứng thứ 2 vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ
• Vị trí địa lý
Việt Nam nằm ở rìa phía đông của bán đảo Đông Dương giáp Biến Đông, gần trung tâm Đông Nam Á trên các tuyến đường hàng hải thương mại nhộn nhịp, đường bộ xuyên
Á và đường hàng không quốc tế, đóng vai trị then chốt trong cung ứng dịch vụ logistic cho các quốc gia trong và ngồi khu vực, nằm ở vị trí huyết mạch của nền kinh tế khu vực nơi có các nền kinh tế phát triển năng động, đồng thời nằm trong trục chính của hành lang kinh tế Đông- Tây, tạo tiềm năng to lớn trong phát triển kinh tế
Đối với Hải Phòng, thành phố đang ghi điểm rất cao với nhà đầu tư trên thang đánh giá lợi thế cứng với vị trí địa lý chiến lược: là cửa ngõ giao thương của khu vực phía Bắc,
là điểm hội tụ của đủ 5 loại hình vận tải đa phương thức
• Cơ sở hạ tầng:
Việt Nam vẫn luôn ưu tiên cho việc xây dựng cũng như nâng cấp cơ sở hạ tầng Theo thống kê của Ngân hàng Phát triển Châu Á năm 2017, Việt Nam dẫn đầu khu vực
về xây dựng cơ sở hạ tầng Với tổng mức đầu tư những năm gần đây trung bình chiếm khoảng trên 5% tổng sản phẩm quốc nội
Hình 2.3: Tỉ trọng chi cho cơ sở hạ tầng/GDP của các nước châu Á 2017 Nguồn: Bloomberg
Trang 10Cụ thể đối với Hải Phòng, thành phố đã luôn gắn liền phát triển sản xuất công
nghiệp với phát triển cảng biển, xây dựng các khu công nghiệp và hạ tầng logistics lấy hệ thống cảng biển làm trọng tâm
• Nguồn nhân lực
Tính đến ngày 11/10/2021, dân số Việt Nam khoảng 98,4 triệu người, đứng thứ 15 trên thế giới Trong đó 69% trong độ tuổi lao động từ 15-64 tuổi Với cơ cấu dân số trẻ, nước ta có nguồn nhân lực dồi dào với mức nhân công rẻ, đây là thế mạnh vô cùng lớn của Việt Nam đối với các nguồn FDI Giá lao động trung bình LG phải trả cho một công nhân nữ Việt Nam đã tốt nghiệp THPT khoảng 353 USD/tháng (đã bao gồm cả lương làm thêm giờ), chưa bằng 1/10 lương công nhân tại Hàn Quốc Hơn nữa, lao động Việt ngày càng được chú trọng đào tạo chất lượng chuyên môn, năng suất lao động tăng nhanh chóng, thuộc top các nước trong khu vực Tốc độ tăng trung bình giai đoạn 2011-2019 là khoảng 4,87%, cao hơn Indonesia (3,59%) hay Thái Lan (3,17%)
2.2.3 Lợi thế nội vi hoá (I) của LG:
Sau một thời gian đầu tư vào Việt Nam dưới hình thức liên doanh, LG lựa chọn hình thức đầu tư 100% vốn nước ngoài tại nước ta dù hình thức này so với liên doanh sẽ tốn chi phí hơn nhiều, nhưng cũng bởi các lợi thế cạnh tranh của nó:
• Có thể trực tiếp kiểm soát và quản lý các hoạt động của doanh nghiệp: LG coi trọng chất lượng sản phẩm hàng đầu, việc trực tiếp kiếm soát và quản lý mà không thông qua các đối tác liên doanh giúp doanh nghiệp kịp thời đưa ra các quyết định trong những tình huống khẩn cấp, kiểm soát tốt chất lượng sản phẩm, tạo dựng lòng tin và thu hút, giữ chân khách hàng
• Bảo vệ được lợi thế của quản lý - Nghiên cứu và phát triển sản phẩm: LG có thể
có toàn quyền quyết định trong mọi vấn đề và có thể xây dựng môi trường, văn hóa của doanh nghiệp tương tự với trụ sở chính để kiểm soát dễ dàng và đảm bảo lợi thể quản lý
• Bảo vệ được bí quyết công nghệ: Là “người dẫn đầu” với nhiều công nghệ đột phá tạo nên xu hướng cho thế giới chính là một lợi thế lớn nhất của LG Nếu liên doanh với các doanh nghiệp hay hãng khác sẽ luôn đi kèm chuyển giao công nghệ Tiềm ẩn nguy cơ
bị đánh cắp, do vậy mà LG đã lựa chọn hình thức đầu tư với 100% vốn nước ngoài
• Chuỗi cung ứng bền vững: LG cộng tác với các nhà cung cấp trên toàn cầu,
hưởng tới một hệ sinh thái kinh doanh bền vững