| Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
| 42. Trần Quốc Thành - Nguyễn Đức Sơn (2011), Tâm !í học xã hội, NXB Đại học Sư phạm, Hà Nội |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Tâm !í học xã hội |
| Tác giả: |
Trần Quốc Thành, Nguyễn Đức Sơn |
| Nhà XB: |
NXB Đại học Sư phạm |
| Năm: |
2011 |
|
| 43. Nguyễn Thạc - Phạm Thành Nghị (2007), Tâm lí học sư phạm đại học, NXB Đại học Sư phạm |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Tâm lí học sư phạm đại học |
| Tác giả: |
Nguyễn Thạc, Phạm Thành Nghị |
| Nhà XB: |
NXB Đại học Sư phạm |
| Năm: |
2007 |
|
| 44. Nguyễn Ánh Tuyết (1998), Tâm li hoc tré em, NXB Giáo dục, Hà Nội |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Tâm li hoc tré em |
| Tác giả: |
Nguyễn Ánh Tuyết |
| Nhà XB: |
NXB Giáo dục |
| Năm: |
1998 |
|
| 45. Nguyễn Ánh Tuyết (2007), Tâm lí học trẻ em lta tudi Mam non, NXB Đại học Sư phạm |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Tâm lí học trẻ em lta tudi Mam non |
| Tác giả: |
Nguyễn Ánh Tuyết |
| Nhà XB: |
NXB Đại học Sư phạm |
| Năm: |
2007 |
|
| 46. Tran Trọng Thuỷ (2002), Bai tap thuc hanh Tam li hoc, NXB Dai hoc Quốc gia Hà Nội |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Bai tap thuc hanh Tam li hoc |
| Tác giả: |
Tran Trọng Thuỷ |
| Nhà XB: |
NXB Dai hoc Quốc gia Hà Nội |
| Năm: |
2002 |
|
| 47. Nguyễn Quang Uẫn (2001), Tâm !í học đại cương, NXB Đại học Sư phạm |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Tâm !í học đại cương |
| Tác giả: |
Nguyễn Quang Uẫn |
| Nhà XB: |
NXB Đại học Sư phạm |
| Năm: |
2001 |
|
| 48. V.A. Cruchétxki (1980), Những cơ sở của tâm lí học sư phạm, \XB Giáo duc |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Những cơ sở của tâm lí học sư phạm |
| Tác giả: |
V.A. Cruchétxki |
| Nhà XB: |
XB Giáo duc |
| Năm: |
1980 |
|
| 50. V.V. Đavuđôv (2000), Các dạng khái quát hoá trong dạy học, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Các dạng khái quát hoá trong dạy học |
| Tác giả: |
V.V. Đavuđôv |
| Nhà XB: |
NXB Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Năm: |
2000 |
|
| 51. Xukhônlinxki, Trái tim tôi hiến dâng cho trẻ, NXB Giáo dục. Tiếng Anh |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Trái tim tôi hiến dâng cho trẻ |
| Tác giả: |
Xukhônlinxki |
| Nhà XB: |
NXB Giáo dục |
|
| 52. Terry B. Gutkin & Cecil R. Reynolds (2009), The Handbook of school psychology. John Wiley & Son, Inc |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
The Handbook of school psychology |
| Tác giả: |
Terry B. Gutkin, Cecil R. Reynolds |
| Nhà XB: |
John Wiley & Son, Inc |
| Năm: |
2009 |
|
| 54. Konnin, J.S. (1970), Discipline and group management in classrooms, New york: Hold, Rinehart & Winston |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Discipline and group management in classrooms |
| Tác giả: |
Konnin, J.S |
| Nhà XB: |
Hold, Rinehart & Winston |
| Năm: |
1970 |
|
| 55. National Association of School Psychologists (2006), School psychology: A blueprint for training and practice III.319 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
School psychology: A blueprint for training and practice III |
| Tác giả: |
National Association of School Psychologists |
| Năm: |
2006 |
|
| 49. Kiến Văn— Lý Chủ Hưng (2007), Tư vấn tâm lí học đường, NXB Phụ nữ |
Khác |
|
| 53. Lee, S. W. (editor) (2005), Encyclopedia of school psychology. CA: Sage |
Khác |
|