Tham chi u và chú thíchế..
Trang 2N i dungộ
Trang 6Tìm hi u giao di n ph n m mể ệ ầ ề
Trang 7Các ch đ xem tài li u ế ộ ệ
Trang 8Đi u ch nh ch đ thu phóng tài li uề ỉ ế ộ ệ
Trang 9Biên t p văn b nậ ả
§ File New (nh n Ctrl + N đ t o t p tin m i)ấ ể ạ ậ ớ
§ Ch n ọ Blank Document, nh n ấ Create đ t o tài ể ạ
Trang 12So n th o văn b n ti ng Vi tạ ả ả ế ệ
Trang 13L u văn b nư ả
§ Save: File Save, ho c nút Save (Phím t t Ctrl + ặ ắS)
Trang 14• Ch n các n i dung c n tra soát, nh n Inspect ọ ộ ầ ấ
• Nh n Remove All đ lo i b ấ ể ạ ỏ
Trang 15§ Cho phép th c hi n m t s thao tác biên t p: b t ự ệ ộ ố ậ ậ
tu ch n ỳ ọ Allow only this type of editing in the document
§ Trong h p tho i ộ ạ Start Enforcing Protection,
đi n m t kh u đ khoá vi c thay đ i.ề ậ ẩ ể ệ ổ
§ Trong th ẻ Review, ch n ọ Restrict Editing
§ Nh n ấ Stop Protection, nh p m t kh u n u c nậ ậ ẩ ế ầ
Ch ươ ng III. Microsoft Office Word 2010 15 6/22/18
Trang 18§ M t p tin mu n đi u ch nh đ t o t p tin m uở ậ ố ề ỉ ể ạ ậ ẫ
§ Th c hi n các thao tác đi u ch nh t p tin: Gi l i ự ệ ề ỉ ậ ữ ạcác n i dung chung, xoá đi các n i dung mang ộ ộ
Trang 19T o tài li u chạ ệ ủ
§ Ch a n i dung riêng c a t p tinứ ộ ủ ậ
§ Ch a liên k t và hi n th n i dung c a các t p tin ứ ế ể ị ộ ủ ậ
Trang 22• Đ t con tr t i văn b n mu n sao đ nh d ng ặ ỏ ạ ả ố ị ạ
• Nh n ấ Format Painter (nh p đúp n u mu n ấ ế ố sao chép đ nh d ng liên ti p) ị ạ ế
Ch n đo n (các đo n) văn b n mu n áp d ng đ nh ọ ạ ạ ả ố ụ ị
Ch ươ ng III. Microsoft Office Word 2010 22 6/22/18
Trang 23Đ nh d ng ký tị ạ ự
§ Đ nh d ng văn b n b ng styleị ạ ả ằ
• 1. Ch n đo n văn b n mu n áp d ng style ọ ạ ả ố ụ
• 2. Trong th ẻ Home, nhóm Styles, ch n style ọ
§ Xoá đ nh d ng c a văn b nị ạ ủ ả
• 1. Trong th ẻ Home, nhóm Style, nh n nút m h p ấ ở ộ tho i đ m b ng ạ ể ở ả Styles
• 2. Trong b ng ả Styles, nh n nút ấ Style Inspector đ m ể ở
h p tho i ộ ạ Style Inspector
• 3. Ch n n i dung c n xoá đ nh d ng ọ ộ ầ ị ạ
• 4. Nh n nút ấ Clear All đ xoá đ nh d ng ể ị ạ
• Ho c nút ặ Clear Formatting trong nhóm Font thu c th ộ ẻ Home
ho c ch n ặ ọ Clear Formatting trong nhóm Styles.
Trang 24• Ho c ch n Borders and ặ ọ Shading (m c Apply to ụ
ch n Paragraph) ọ
Trang 25• Ho c m h p tho i ặ ở ộ ạ Borders and Shading,
ch n th Shading, ch n ọ ẻ ọ màu và ki u ho ti t ể ạ ế
Trang 26Tìm ki m và thay th văn b nế ế ả
§ Ho c Ctrl + Fặ
• Browse Headings: Duy t ệ theo đ m c ề ụ
Trang 27Tìm ki m và thay th văn b nế ế ả
Trang 29• Left Indent: Th t t i c nh trái c a t t c các dòng ụ ạ ạ ủ ấ ả
• Right Indent: Th t t i c nh ph i c a t t c các dòng ụ ạ ạ ả ủ ấ ả
Trang 31Làm vi c v i b ng trong văn b nệ ớ ả ả
• Excel Spreadsheet: B ng tính ả Excel
• Quick Tables: Các b ng theo m u ả ẫ
Trang 32Làm vi c v i b ng trong văn b nệ ớ ả ả
Trang 33Làm vi c v i b ng trong văn b nệ ớ ả ả
Trang 34Làm vi c v i b ng trong văn b nệ ớ ả ả
§ Thay đ i đ r ng, cao c a c t/dòngổ ộ ộ ủ ộ
• Ch n th ọ ẻ Layout trong nhóm th ẻ Table Tools, trong nhóm Cell Size ch n các tu ch n: ọ ỳ ọ
– AutoFit: T đ ng thay đ i kích th c ự ộ ổ ướ
– Height: đ cao c a dòng ộ ủ
– Width: đ r ng c a c t ộ ộ ủ ộ Distribute Rows: đ cao các dòng đ u nhau ộ ề
Trang 35Làm vi c v i b ng trong văn b nệ ớ ả ả
Trang 36Làm vi c v i b ng trong văn b nệ ớ ả ả
Trang 37Làm vi c v i b ng trong văn b nệ ớ ả ả
Trang 38Làm vi c v i b ng trong văn b nệ ớ ả ả
Trang 39Làm vi c v i b ng trong văn b nệ ớ ả ả
• Sort by: C t u tiên ộ ư
• Type: Ki u d li u ể ữ ệ
• Using: Đ i t ố ượ ng s p x p ắ ế
• Then by: C t đ ộ ượ ắ c s p
ti p theo ế
• My list has: b ng có hay ả không dòng tiêu đề
Trang 40Làm vi c v i b ng trong văn b nệ ớ ả ả
§ Đi u hề ướng văn b nả
Trang 41Làm vi c v i b ng trong văn b nệ ớ ả ả
§ Các ô trong b ng cũng đả ược đánh đ a ch tị ỉ ương
t nh trong b ng tính Excel (dòng đự ư ả ược đánh
Trang 44– Only in this document: Ch văn b n hi n t i ỉ ả ệ ạ
– New document based in this template: Xu t hi n trong các ấ ệ văn b n m i ả ớ
Trang 46Đ nh d ng trangị ạ
m t s l thi t l p s n ộ ố ề ế ậ ẵ
§ Đ tùy bi n nhi u h n có th s ể ế ề ơ ể ử
d ng h p tho i ụ ộ ạ Page Setup
Trang 47Đ nh d ng trangị ạ
§ “Ng t” tài li u Word thành nhi u ph n m c ắ ệ ề ầ ụ
khác nhau. Cho phép người dùng th c hi n các ự ệ
đ nh d ng trang khác nhau đ c l p v i ph n còn ị ạ ộ ậ ớ ầ
l iạ
§ Các ki u ng t:ể ắ
Continuous
Trang 48• Trong danh sách trình đ n, ơ
ch n lo i d u ng t mu n ọ ạ ấ ắ ố
s d ng ử ụ
Đ nh d ng trangị ạ
Trang 50v S d ng ch đ (theme)ử ụ ủ ề
§ S d ng ử ụ Theme có th tác đ ng đ ng lo t t i ể ộ ồ ạ ớmàu s c, phông ch , các hi u ng hình nh có ắ ữ ệ ứ ảtrong tài li u. ệ
S d ng ch đ (theme)ử ụ ủ ề
Trang 51v Các tùy ch n ph tr c a Themeọ ụ ợ ủ
S d ng ch đ (theme)ử ụ ủ ề
Nhóm ph tr ụ ợ Mô t ả
Theme Colors Cho phép tùy bi n màu c a Theme hi n t i theo cách ph i h p v i màu khác. ố ợế ớ ủ ệ ạ
Theme Fonts Cho phép tùy bi n phông ch c a Theme hi n t i theo cách ph i h p phông khác. ệ ạ ế ố ợ ữ ủ
Theme Effects Cho phép tùy bi n hi u ng hình c a Theme hi n t i theo cách ph i h p hi u ệ ạ ế ệ ứ ố ợ ệủ
ng khác.
ứ
Trang 52v Quick Part
§ Cho phép ngườ ử ụi s d ng qu n lý các n i dung ả ộ
c n s d ng l i, bao g m:ầ ử ụ ạ ồ
• Các n i dung đ ộ ượ c xây d ng s n trong ự ẵ
ph n m m ầ ề
• Thu c tính c a t p tin ộ ủ ậ
• Các n i dung do ng ộ ườ i dùng t đ nh nghĩa ự ị
• Các tr ườ ng có trong
ph n m m ầ ề
Thêm n i dung văn b n v i Quick Partsộ ả ớ
Trang 53v H p tho i Building Blocks Organizerộ ạ
Thêm n i dung văn b n v i Quick Partsộ ả ớ
Giao diện xem trước Danh sách các
khối nội dung
Trang 54v Đ t n n trangặ ề
• Ch n th ọ ẻ Page Layout
• Trong nhóm Page Background, ch n ọ Page Color
• Ch n màu mu n s d ng ọ ố ử ụ trong danh sách màu c a ủ Page Color
• N u mu n s d ng các tùy ế ố ử ụ
ch n cao c p v màu n n, ọ ấ ề ề
ch n ọ Fill Effects
T o n n cho trang văn b nạ ề ả
Trang 56v Thêm hình mờ
§ H p h i tho i ộ ộ ạ
Printed Watermark
• Cho phép thi t l p ế ậ các tùy ch n làm m ọ ờ trên trang in:
• S d ng hình nh làm ử ụ ả
m : cho phép gi ờ ữ hình nguyên b n ho c ả ặ làm m khi th hi n ờ ể ệ
• Cho phép s d ng văn ử ụ
b n làm hình m ả ờ
T o n n cho trang văn b nạ ề ả
Trang 57T o n n cho trang văn b nạ ề ả
Trang 59v Tiêu đ chân trang/đ u trangề ầ
Trang 60v Tiêu đ chân trang/đ u trangề ầ
Đánh s trang và tiêu đ đ u/chân trangố ề ầ
Header & Footer
Nhóm này ch a các ch c năng đi u ch nh tiêu đ ứ ứ ề ỉ ề
đ u trang, tiêu đ chân trang, đánh s trang ầ ề ố
Insert
Chèn thêm các đ i t ố ượ ng vào tiêu đ trên/d ề ướ i trang, g m các thông tin: Ngày tháng, thông tin tài ồ
li u, tr ệ ườ ng, hình nh… ả Navigation G m các ch c năng h tr vi c di chuy n gi a các ph n tiêu đ trên/dồ ầ ứ ề ỗ ợ ệưới khác nhau ể ữ
Trang 61Nhóm Mô tả
Options Nhóm g m các ch c năng tùy ch n vi c đ nh d ng khác bi t ồ ứ ọ ệ ị ạ ệ
v i trang đ u, gi a các trang ch n/l , hi n th văn b n chính ớ ầ ữ ẵ ẻ ể ị ả
c a tài li u ủ ệ
Position Nhóm g m các ch c năng đi u ch nh v trí c a tiêu đ trên, ồ ứ ề ỉ ị ủ ề
tiêu đ d ề ướ i, s d ng tab căn n i dung ử ụ ộ Close S d ng đ thoát kh i ch đ đi u ch nh Header & Footer ử ụ ể ỏ ế ộ ề ỉ
Đánh s trang và tiêu đ đ u/chân trangố ề ầ
§ Các nhóm ch c năng trong Header & Footer Tools ứ
Trang 624. Hình nh và đ ho trong văn b nả ồ ạ ả
Trang 63Làm vi c v i nh trong văn b nệ ớ ả ả
• Trong danh sách các ng d ng đang m , nh n chu t ứ ụ ở ấ ộ
đ ch n ng d ng mu n ch p ể ọ ứ ụ ố ụ
• Ch n Screen Clipping đ ch n ph n màn hình c n ọ ể ọ ầ ầ
ch p ụ Phím Print Screen (Alt + Print Screen) đ ch p ể ụ
Trang 64Làm vi c v i nh trong văn b nệ ớ ả ả
• Nén hình:
– Là ph ươ ng pháp làm gi m đ l n c a hình nh v ch t ả ộ ớ ủ ả ề ấ
l ượ ng b ng cách s d ng ít d li u l u tr h n ằ ử ụ ữ ệ ư ữ ơ
– Format Compress Pictures
– Ch n các thông s c n thi t ọ ố ầ ế
Trang 65Làm vi c v i nh trong văn b nệ ớ ả ả
§ Thay đ i hi u ng nh/màu s c: ổ ệ ứ ả ắ
• Format Artistic Effect đ ch n hi u ng nh; ể ọ ệ ứ ả
• Color đ thay đ i màu s c cho hình nh; ể ổ ắ ả
• Correction đ thay đ i đ t ể ổ ộ ươ ng ph n, đ s c nét c a ả ộ ắ ủ hình nh ả
§ Thay đ i style nh: ổ ả
• Trong nhóm Picture Styles, ch n style mong mu n ọ ố
§ Thay đ i kích c nh, s p x p hình nhổ ỡ ả ắ ế ả
Trang 66Làm vi c v i nh trong văn b nệ ớ ả ả
§ Thay đ i v trí c a hình v i văn b nổ ị ủ ớ ả
• Format Wrap Text
Trang 68Làm vi c v i ch ngh thu tệ ớ ữ ệ ậ
§ T o các đ i tạ ố ượng đ h a d ng WordArt chuyên ồ ọ ạdùng cho ch , v i nhi u hi u ng v màu s c, ữ ớ ề ệ ứ ề ắ
ki u dáng đ c đáo giúp tăng tính ngh thu t cho ể ộ ệ ậtài li u.ệ
• Insert WordArt
Trang 745. Ki m duy t n i dung văn b nể ệ ộ ả
Trang 76Thi t l p AutoCorrectế ậ
Trang 786. Tham chi u và chú thíchế
Trang 79v Siêu liên k tế
§ Là công c đi u hụ ề ướng c a ph n m m, s d ng ủ ầ ề ử ụ
đ k t n i n i dung trong tài li u t i thông tin ể ế ố ộ ệ ớ
liên quan, cho phép ngườ ử ụi s d ng di chuy n tr c ể ự
ti p t i v trí ch a thông tin liên quan đó.ế ớ ị ứ
§ Thêm Siêu liên k tế
• Insert Hyperlink (Ctrl + K)
Siêu liên k tế
Trang 80§ Đượ ử ục s d ng trong nhi u tài li u đ cung c p ề ệ ể ấ
v ngu n g c c a n i dung đề ồ ố ủ ộ ược trích d nẫ
Trang 81• Ch n các tu ch n trong h p tho i ọ ỳ ọ ộ ạ
M c l c cho văn b nụ ụ ả
Trang 837. Tr n thộ ư
Trang 84• Create: T o tài li u d ng phong bì ho c nhãn ạ ệ ạ ặ
• Start Mail Merge: Kh i đ ng quá trình tr n th ở ộ ộ ư
• Write & Insert Fields: Đ a n i dung vào th ư ộ ư
• Preview Results: Xem duy t n i dung ệ ộ
Trang 87Tr n thộ ư
§ Bước 3: Ch n ngu n d li u đ tr nọ ồ ữ ệ ể ộ
• Nh n Browse đ ch n t p tin ch a d li u ấ ể ọ ậ ứ ữ ệ
• Nh n ấ Next: Write your letter
Trang 88• Nh n ấ Next: Preview your letters
Trang 91§ 3. Đ a các trư ường vào v trí c n thi tị ầ ế
• Nh n ấ Insert Merge Field ch n tr ng mu n thêm ọ ườ ố vào Ch ươ ng III. Microsoft Office Word 2010 91 6/22/18
Trang 94Tr n phong bì và nhãnộ
§ 3. Đ a các trư ường vào v trí c n thi tị ầ ế
• Trong th ẻ Mailing, nhóm Write & Insert Fields, nh n ấ Insert Merge Field d ch n tr ng mu n thêm vào ể ọ ườ ố
§ 5. Nh n nút ấ Finish & Merge đ ch n thao tác in, ể ọ
so n th o hay g i email.ạ ả ử