1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

Giáo trình tài chính doanh nghiệp-Chương 3 doc

31 592 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Trái phiếu và cổ phiếu doanh nghiệp
Tác giả Nguyễn T N Linh, MSc
Trường học Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp
Thể loại Giáo trình
Năm xuất bản 2011
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 31
Dung lượng 751,91 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Mệnh giá thường phản ánh số tiền mà chủ thể phát hành trái phiếu muốn vay và hứa sẽ trả vào ngày đáo hạn Mệnh giá Các loại lãi suất của trái phiếu: Trả lãi theo lãi suất cố định Trả

Trang 1

Trái phiếu và cổ phiếu doanh

nghiệp Chương 3

Slides bài giảng

Quản trị Tài chính, Brigham & Houston,

Đặc điểm trái phiếu

Định giá trái phiếu

Tỷ suất sinh lợi của trái phiếu

Trang 2

           

WACC 1 FCF

WACC 1 FCF WACC 1 FCF ty công tri

Chi phí sử dụng nợ Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu

Lãi suất thị trường

2 Đặc điểm trái phiếu

3 Định giá trái phiếu

4 Tỷ suất sinh lợi của trái phiếu

A Trái phiếu

Trái phiếu là một hợp đồng dài hạn trong đó

người vay tiền đồng ý thanh toán tiền lãi và nợ

gốc vào một ngày xác định cho người nắm giữ

trái phiếu (Brigham & Houston, 2009)

1 Khái niệm trái phiếu

Trang 3

Trái phiếu chuyển đổi

2 Đặc điểm trái phiếu

Trái phiếu Kho bạc

Trái phiếu công ty

Trái phiếu chính quyền địa phương

Trái phiếu nước ngoài

Trang 4

Được phát hành bởi công ty

Tiềm ẩn rủi ro vỡ nợ: không thanh toán được

lãi vay và vốn gốc

Mức độ rủi ro của trái phiếu tùy thuộc vào đặc

điểm của từng công ty cũng như đặc điểm của

từng loại trái phiếu

Rủi ro càng lớn thì lãi suất của trái phiếu được

trả càng cao

Trái phiếu công ty Corporate bonds

Do chính quyền địa phương phát hành

Vẫn tiềm ẩn khả năng vỡ nợ giống như trái

phiếu công ty

Lãi suất của trái phiếu chính quyền địa phương

thường thấp hơn lãi suất của trái phiếu công ty

có cùng độ rủi ro

Trái phiếu chính quyền địa phương

Municipal bonds

Được phát hành bởi Chính phủ hay các

công ty nước ngoài

Rủi ro vỡ nợ, rủi ro tỷ giá

Trái phiếu nước ngoài

Trang 5

Mệnh giá là giá trị được ghi bề mặt của trái

phiếu

Mệnh giá thường phản ánh số tiền mà chủ

thể phát hành trái phiếu muốn vay và hứa

sẽ trả vào ngày đáo hạn

Mệnh giá

Các loại lãi suất của trái phiếu:

Trả lãi theo lãi suất cố định

Trả lãi theo lãi suất thả nổi

Không trả lãi định kỳ

Lãi suất trái phiếu

Đây là hình thức trả lãi mà chủ thể phát hành

sẽ trả một khoản tiền lãi cố định vào mỗi định

kỳ trả lãi cho đến khi trái phiếu đáo hạn

Ví dụ: trái phiếu công ty, mệnh giá 1triệu đồng,

kỳ hạn 5 năm, trả lãi hàng năm với lãi suất

12% Số lãi nhận được hàng năm sẽ là 120

ngàn đồng

Lãi suất cố định (fixed rate)

Trang 6

Lãi suất coupon (coupon interest rate): là lãi

suất theo năm của trái phiếu đã được xác định

trước Thông thường lãi suất trái phiếu được

công bố theo năm

Lãi coupon (coupon payment): là số tiền lãi xác

định mà người sở hữu trái phiếu được hưởng

hàng năm

Lãi suất cố định (fixed rate)

Trong thực tế lãi trái phiếu có thể được trả mỗi

năm 1 lần hoặc nửa năm 1 lần

Ví dụ: một trái phiếu có thời hạn 5 năm, lãi suất

coupon là 12%, có mệnh giá là 10 triệu Trái

phiếu được trả lãi nửa năm 1 lần Hãy cho biết

số tiền lãi nhà đầu tư được hưởng hàng kỳ

Lãi suất cố định (fixed rate)

Đây là hình thức trả lãi mà lãi suất sẽ biến

đổi qua các kỳ trả lãi

Lãi suất trái phiếu sẽ được gắn với một lãi

suất chuẩn (LIBOR, lãi suất trái phiếu Kho

bạc, lãi suất Tín phiếu Kho bạc )

Ví dụ: LSTP = 3% + LIBOR

Lãi suất thả nổi (floating rate)

Trang 7

Đây là những trái phiếu không trả lãi định

kỳ

Trái phiếu được phát hành theo phương

thức chiết khấu, bán dưới mệnh giá

Trái phiếu sẽ được hoàn lại bằng mệnh giá

vào ngày đáo hạn

Ví dụ:

Không trả lãi định kỳ (zero coupon rate)

•Ngày đáo hạn của trái phiếu là ngày trái phiếu hết

giá trị sử dụng Vào ngày đáo hạn của trái phiếu,

chủ thể phát hành trái phiếu phải có trách nhiệm

thanh toán toàn bộ vốn gốc và lãi còn lại cho người

sở hữu trái phiếu

•Ngày đáo hạn của trái phiếu được xác định vào thời

điểm phát hành

•Mệnh giá sẽ được hoàn lại vào ngày đáo hạn

Ngày đáo hạn (maturity date)

Đây là điều khoản cho phép chủ thể phát hành trái

phiếu được quyền mua lại trái phiếu trước ngày đáo

hạn

Giá mua lại trái phiếu thường lớn hơn mệnh giá Phần

chênh lệch được gọi là phí mua lại

Phí mua lại sẽ giảm dần khi số năm còn lại trước ngày

đáo hạn giảm dần

Thông thường để bảo vệ nhà đầu tư, quyền mua lại

chỉ có hiệu lực sau 5 đến 10 năm từ khi trái phiếu phát

hành

Điều khoản mua lại (call provisions)

Trang 8

 Một chủ thể có thể phát hành trái phiếu lúc lãi suất trên thị

trường giảm và mua lại số trái phiếu đã phát hành trước đó

với lãi suất cao hơn hoạt động tái tài trợ

 Nhà đầu tư gặp nhiều bất lợi trong trường hợp này

Điều khoản mua lại (call provisions)

 Là điều khoản trong hợp đồng trái phiếu yêu cầu chủ thể

phát hành trái phiếu hàng năm phải mua lại một tỷ lệ

nhất định trái phiếu đã phát hành

 Ví dụ: chủ thể phát hành phải mua lại 5% số trái phiếu

đã phát hành mỗi năm

 Mục tiêu: bảo vệ nhà đầu tư, hạn chế tình trạng mất khả

năng chi trả của chủ thể phát hành

 Trái phiếu có kèm điều khoản quĩ chìm thường có lãi suất

thấp hơn các loại trái phiếu không đi kèm với điều khoản

 Mua lại bằng mệnh giá một số lượng trái phiếu nhất định đã

phát hành Số series của trái phiếu sẽ được chọn theo

phương thức xổ số

 Mua lại trên thị trường mở theo giá thị trường

 Chủ thể phát hành có thể chọn cách có chi phí thấp nhất

 Nhà đầu tư có thể gặp bất lợi với điều khoản này khi lãi

suất thị trường giảm

Quĩ chìm (sinking fund)

Trang 9

Là loại trái phiếu cho phép người nắm giữ có

thể lựa chọn quyền chuyển đổi thành cổ phiếu

thường của công ty phát hành

Lãi suất coupon của trái phiếu chuyển đổi

thường thấp hơn trái phiếu không chuyển đổi

Giá trị của trái phiếu được xác định bằng

cách hiện giá về hiện tại tất cả các dòng

tiền sẽ nhận được trong tương lai từ trái

phiếu

Công thức tổng quát

Trang 10

 N1 t

t D

t B

) r (1

CF V

Công thức tổng quát

VB : giá trị của trái phiếu

CFt: dòng tiền thu được của kỳ t

rD: suất sinh lợi đòi hỏi hay lãi suất thị trường của

trái phiếu (yield)

N: số kỳ còn lại từ thời điểm định giá cho đến lúc

đáo hạn của trái phiếu

Trái phiếu trả lãi đều đặn theo định kỳ

Trái phiếu trả vốn và lãi sau n kỳ

Trái phiếu được bán lại trước ngày đáo hạn

với một mức giá được dự đoán trước

Một số trường hợp cụ thể

       N

D N 2

D D B

r1

Mr

1

I

r1

Ir1

IV

VB: Giá trị của trái phiếu

I: Lãi trả định kỳ của trái phiếu

M: Mệnh giá trái phiếu

rD: suất sinh lợi đòi hỏi hay lãi suất thị trường

N: số kỳ còn lại cho đến thời điểm đáo hạn

N

1 t t B

D

D 1 r

Mr

1

IV

Trang 11

Một trái phiếu có mệnh giá là 10 triệu đồng,

thời gian đáo hạn là 6 năm, lãi suất coupon

trái phiếu là 10%, lãi suất thị trường là

11%

 Hãy cho biết giá bán của trái phiếu

 Hãy định giá trái phiếu trong trường hợp lãi suất

D

B

r 1

M r

1

I V

Một trái phiếu có mệnh giá 5 triệu, thời gian

đáo hạn là 6 năm, lãi suất trái phiếu là

12%/năm Lãi và mệnh giá sẽ trả một lần

vào ngày đáo hạn

Hãy định giá trái phiếu khi suất sinh lợi cần

thiết là 11%

Ví dụ

Trang 12

 Ps: giá bán lại

 rD: lợi suất từ hoạt động đầu tư

Trái phiếu được bán lại trước ngày đáo

hạn với một mức giá được dự đoán trước

   M M

1 t

t B

D

Ps r

1

I V

Lợi suất đáo hạn (yield to maturity)

Lợi suất hiện hành (current yield)

Lợi suất thặng dư vốn (capital gain yield)

Lợi suất đến khi mua lại (yield to call)

Tỷ suất sinh lợi của trái phiếu

(yield)

 Là lợi suất mà nhà đầu tư sẽ được hưởng khi nắm

giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn

t B

YTM1MYTM

1

IV

Trang 13

Lợi suất đáo hạn bằng lãi suất thị trường

(rD)

Lợi suất đáo hạn (YTM) sẽ bằng suất sinh

lợi mong đợi (expected rate of return) khi

thỏa mãn 2 yếu tố sau:

 Xác suất vỡ nợ bằng 0 và

 Trái phiếu không thể bị mua lại

Lợi suất đáo hạn (yield to maturity)

Một trái phiếu hiện tại được bán theo giá thị

trường là $850 Trái phiếu có thời gian đáo

hạn là 8 năm, lãi suất coupon10%, mệnh

giá trái phiếu là $1000

Hãy tính lợi suất đáo hạn (YTM)

Ví dụ

Lợi suất hiện hành (current yield) bằng tiền lãi

nhận được hàng năm chia cho giá thị trường

hiện tại của trái phiếu

Lợi suất hiện hành chỉ phản ánh lợi suất nhà

đầu tư được hưởng từ phần lãi nhận được mà

không đề cập đến lợi suất từ thặng dư vốn

(capital gain yield)

Lợi suất hiện hành (current yield)

Trang 14

Một trái phiếu đáo hạn sau 7 năm được bán

theo giá thị trường là $1,020 Trái phiếu có

mệnh giá $1000, lợi suất đáo hạn là

10,5883% Trái phiếu được trả lãi coupon nửa

năm 1 lần Hãy tính lợi suất hiện hành của trái

phiếu - CY

Ví dụ

Với một năm cho trước, lợi suất thặng dư

vốn được tính bằng sự đổi trong mức giá của

trái phiếu (so với mức giá đầu năm) chia cho

mức giá ở đầu năm

Lợi suất thặng dư vốn Capital gain yield

 Hooper Printing Inc đang lưu hành trái phiếu có thời gian

đáo hạn là 9 năm Trái phiếu này có lãi suất coupon là 8%,

được phát hành bằng mệnh giá ($1000) cách đây 1 năm Giá

thị trường của trái phiếu hiện nay là $901.4

 Hãy tính lợi suất thặng dư vốn của trái phiếu năm ngoái

 Hãy tính lợi suất đáo hạn của trái phiếu nếu nhà đầu tư

mua trái phiếu trên thị trường hiện nay

 Hãy tính lợi suất hiện hành (current yield) mong đợi và

lợi suất thặng dư vốn (capital gain yield) mong đợi cho năm tới của trái phiếu

Example

Trang 15

Là lợi suất nhà đầu tư được hưởng từ trái phiếu

nếu trái phiếu được mua lại trước ngày đáo hạn

Khi nhà đầu tư mua trái phiếu thuộc loại có thể

mua lại (callable bond) và chủ thể phát hành

quyết định mua lại trái phiếu, nhà đầu tư sẽ

không thể giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn Nhà

đầu tư sẽ không hưởng lợi suất đáo hạn mà thay

vào đó là lợi suất mua lại trái phiếu (YTC)

Lợi suất (đến khi) mua lại trái phiếu

(yield to call)

Pc: giá mua lại

Nc: số kỳ còn lại cho đến thời điểm mua lại

 Khi nào chủ thể phát hành muốn mua lại trái phiếu?

 Điều này sẽ ảnh hưởng đến nhà đầu tư như thế nào?

Lợi suất (đến khi) mua lại trái phiếu

(yield to call)

   Nc

C Nc

1 t

t B

YTC1PYTC1

IV

 Một trái phiếu có thời gian đáo hạn là 10 năm, lãi suất

coupon là 12%, trả lãi nửa năm 1 lần Trái phiếu này sẽ

được mua lại sau 4 năm kể từ thời điểm hiện tại với giá

là $1060 Hiện tại trái phiếu được bán với giá là $1100

 Hãy cho biết:

 Lợi suất đáo hạn (YTM)

 Lợi suất hiện hành (CY)

 Lợi suất mua lại (YTC)

Ví dụ

Trang 16

rD = rRf + IP + DRP + LP + MRP

rD lãi suất trái phiếu được công bố trên thị trường

IP: phần bù cho tỷ lệ lạm phát dự tính

DRP: phần bù rủi ro do mất khả năng thanh toán

LP: phần bù rủi ro do tính thanh khoản thấp

MRP: phần bù cho rủi ro giảm giá trên thị trường của

Đây là loại chứng khoán xác định quyền sở

trong công ty Cổ phiếu là bằng chứng cho sự sở

hữu một phần tài sản và thu nhập của doanh

Trang 17

Cổ phiếu phổ thông (common stocks)

Cổ phiếu ưu đãi (preferred stocks)

2 Phân loại cổ phiếu

Cổ phiếu phổ thông (common stocks) mang

lại cổ tức cho các cổ đông Tuy nhiên việc

trả cổ tức phụ thuộc vào các yếu tố:

 Công ty làm ăn có lãi hay không và

 Chính sách chia cổ tức như thế nào

Trái phiếu: việc trả lãi suất là cam kết

Cổ phiếu phổ thông: việc hưởng cổ tức là

sự mong đợi của các cổ đông hơn là sự

cam kết từ phía công ty

Cổ phiếu phổ thông: đặc điểm

• Cổ phiếu phổ thông có thể được bán lại với

giá cao hơn, thấp hơn hoặc bằng giá mua

vào

•Khi bán lại với giá cao hơn giá mua vào,

nhà đầu tư sẽ được thặng dư vốn (capital gain)

•Khi bán lại với giá thấp hơn giá mua vào,

nhà đầu tư bị thâm hụt vốn (capital loss)

Cổ phiếu phổ thông: đặc điểm

Trang 18

• Cổ đông sở hữu cổ phiếu phổ thông

có quyền ưu tiên mua cổ phiếu phát hành thêm (Preemptive right)

• Cuộc chiến ủy quyền (Proxy fight)

Cổ phiếu phổ thông: đặc điểm

Cổ phiếu ưu đãi là sự pha trộn giữa đặc điểm

của cổ phiếu thường và trái phiếu

Cổ phiếu ưu đãi có mệnh giá và mức cổ tức cố

định Cổ tức được trả cho cổ phiếu ưu đãi trước

khi trả cho cổ phiếu phổ thông

Cổ phiếu ưu đãi không có thời điểm đáo hạn

Cổ phiếu ưu đãi: đặc điểm

Cổ đông sở hữu cổ phiếu ưu đãi không có quyền

bầu phiếu

Ban giám đốc có thể quyết định không trả cổ tức

cho cổ phiếu ưu đãi mà không bị ràng buộc về

mặt pháp lý

Cổ phiếu ưu đãi: đặc điểm

Trang 19

2.1 Cổ phiếu thường

2.1.1 Giá thị trường và giá trị nội tại của cổ phiếu

2.1.2 Mô hình chiết khấu cổ tức

 Định giá cổ phiếu với tốc độ tăng trưởng không đổi

 Định giá cổ phiếu có tốc độ tăng trưởng biến đổi

2.1.3 Mô hình định giá công ty

2.2 Cổ phiếu ưu đãi

2 Định giá cổ phiếu Stock valuation

Giá trị nội tại của cổ phiếu: cho biết giá trị “thực”

của cổ phiếu công ty Giá trị nội tại không thể

quan sát trực tiếp được mà chỉ tính toán ước

lượng cùng với những ước lượng “hợp lý” về rủi

ro

Thị trường cân bằng giá thị trường = trị nội

tại

2.1.1 Giá thị trường và giá trị nội tại của cổ phiếu

(market price and intrinsic value)

Trang 20

Thị trường cân bằng Giá trị nội tại = giá thị trường

Giá trị nội tại của

cổ phiếu Giá thị trường của cổ phiếu

Thu nhập

“thực” của NĐT Rủi ro “thực” “nhận thức” bởi NĐT Thu nhập được Rủi ro được “nhận thức”

Hoạt động quản trị, môi trường kinh tế, thuế, môi trường chính trị

Có 2 mô hình cơ bản được sử dụng để ước

lượng giá trị nội tại

 Mô hình chiết khấu cổ tức

 Mô hình định giá công ty

MÔ HÌNH ƯỚC LƯỢNG GIÁ TRỊ NỘI TẠI

CỦA CỔ PHIẾU

Các yếu tố liên quan

Mô hình chiết khấu cổ tức với tỷ lệ tăng trưởng

Trang 21

Dt: cổ tức nhận được vào cuối năm t

P0: giá thị trường của cổ phiếu vào thời điểm

hiện tại

P*t: giá mong đợi của cổ phiếu vào năm t Ứng

với tỷ suất sinh lợi đòi hỏi, Pt chính là giá trị nội

tại của cổ phiếu tại năm t

rs (required rate of return): tỷ suất sinh lợi đòi

hỏi, đây là tỷ suất sinh lợi tối thiểu có thể chấp

nhận được Tỷ suất này đã có bao hàm yếu tố rủi

ro

Mô hình chiết khấu cổ tức:

các yếu tố liên quan

r*s (expected rate of return): tỷ suất sinh

lợi nhà đầu tư mong đợi cổ phiếu sẽ mang

lại trong tương lai Nhà đầu tư sẽ mua cổ

phiếu nếu tỷ suất này lớn hơn hoặc bằng tỷ

suất sinh lợi đòi hỏi

Các yếu tố liên quan

D1/P0 (dividend yield): tỷ suất sinh lợi từ cổ

tức trong năm 1

(P1 – P0)/P0 (capital gain yield): lợi suất từ

thặng dư vốn trên cổ phiếu trong năm 1

r*s = D1/P0 + (P1 – P0)/P0 (expected total

yield)

g: tỷ lệ tăng trưởng cổ tức mong đợi được dự

đoán bởi nhà đầu tư

Các yếu tố liên quan

Trang 22

2 s 2 s 1

*

r1

Dr

1

D

r1

Dr1

DP

Mô hình chiết khấu cổ tức công thức tổng quát

Định giá cổ phiếu: hiện giá về hiện tại dòng cổ tức sẽ nhận được trong tương lai

s

2 0 s 0

*

r1g)1(D

r1g)1(Dr1)g1(DP

Mô hình chiết khấu cổ tức với tỷ lệ

tăng trưởng đều

  r g

Dg

rg)1(DP

s 1

s 0

Boehm Incorporated được mong đợi trả cổ

tức vào cuối năm nay D1 = $1.5 Cổ tức có

tỷ lệ tăng trưởng đều là 7%/năm Tỷ suất

sinh lợi đòi hỏi là 15%/năm Hãy định giá

cổ phiếu tại thời điểm hiện tại

Ví dụ

Trang 23

Mô hình chiết khấu cổ tức với tỷ lệ

tăng trưởng đều

gP

Dr

Mô hình chiết khấu cổ tức với tỷ lệ

tăng trưởng đều

P*0 = P0

rs = r*s

Nếu tỷ suất sinh lợi mong đợi lớn hơn tỷ

suất sinh lợi đòi hỏi, r*s>rs, hay giá cổ

phiếu trên thị trường nhỏ hơn giá trị nội tại

của cổ phiếu Các nhà đầu tư sẽ muốn mua

cổ phiếu Điều này sẽ đẩy giá thị trường

của cổ phiếu lên cao bằng giá trị nội tại của

cổ phiếu, trở lại điểm cân bằng

Nếu r*s<rs, ngược lại

Thị trường cân bằng

Trang 24

Một loại cổ phiếu đang được giao dịch theo

giá thị trường là $80/cổ phiếu Các cổ đông

đang mong đợi cổ tức được chia vào cuối

năm là D1=$4 cổ phiếu này đang có tỷ lệ

tăng trưởng cổ tức đều đặn là g Nếu thị

trường của cổ phiếu này đang cân bằng thì

g=? Biết tỷ suất sinh lợi đòi hỏi là 14%

Ví dụ

Cổ phiếu A có giá thị trường hiện tại là $25, cổ

tức kỳ trả sắp tới được dự đoán là D1= $1.5, cổ

phiếu có tỷ lệ tăng trưởng cổ tức đều đặn là 4%

Hãy cho biết trạng thái thị trường cổ phiếu hiện

nay có cân bằng không? Giải thích Biết tỷ suất

sinh lợi đòi hỏi của cổ phiếu A hiện nay là

10.6%

Nêu xu hướng của thị trường trong trường hợp

thị trường cân bằng/không cân bằng

Ví dụ

Đây là mô hình định giá cổ phiếu công ty

với tốc độ tăng trưởng cổ tức không đều

Công thức tổng quát:

Mô hình chiết khấu cổ tức với tỷ lệ

tăng trưởng không đều

D

r1

Dr1

DP

s 2

s 2 s 1

*

Ngày đăng: 20/06/2014, 20:20

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình thành lãi suất trái phiếu - Giáo trình tài chính doanh nghiệp-Chương 3 doc
Hình th ành lãi suất trái phiếu (Trang 16)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w