Bài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năngBài tập nâng cao kĩ năng
Trang 1TOEIC TEST 3
1 Finished product: Thành phẩm
5 Delivery person Người giao hang
8 To be in charge of Chịu trách nhiệm về
13 To be close to sth Gần với cái gì
14 Put sth into sth Đổ cái gì vào
17 Board the plane Lên máy bay
18 Make an impression Tạo ấn tượng
20 Convetion center Trung tâm hội nghị
24 Advertising agency (n) Hãng quảng cáo
26 Compensation (n) Khoản bồi thường
27 Pay s.b back Trả lại tiền cho ai
30 Show interest in sth Thể hiện mối quan tâm đến
36 Business conference (n) Hội nghị kinh doanh
39 Customer loyalty card Thẻ khách hang than thiết
40 Mileage point (n) Tích điểm các chuyến bay
42 A majority of + N Phần lớn …
43 Inclement (a) Khắc nghiệt, xấu
44 Amenity (n) Tiện nghi, đồ đạc
Trang 245 Patron (n) Khách hàng quen thuộc
46 Renowned = well-known =
famous
50 Straightforward (a) Dễ dàng
55