GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Tính cấp thiết của đề tài
Hệ thống Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển kinh tế quốc gia, hoạt động như một trung gian tài chính kết nối các chủ thể kinh tế để đáp ứng nhu cầu về vốn Ngoài việc tài trợ cho nền kinh tế, NHTM còn cung cấp nhiều dịch vụ tài chính đa dạng, góp phần đảm bảo sự phát triển tài chính ổn định và bền vững Do đó, việc theo dõi hiệu quả hoạt động của các NHTM là cần thiết cho sự phát triển của ngân hàng thương mại và nền kinh tế quốc gia.
Trong bối cảnh hội nhập, ngành Ngân hàng Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc, tạo ra nhiều cơ hội mở rộng thị trường quốc tế và nâng cao năng lực quản trị Sự hỗ trợ từ các tổ chức tài chính quốc tế đã giúp cải thiện nhanh chóng trình độ quản lý tại các ngân hàng nội địa Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tính đến cuối năm 2018, tổng tài sản của hệ thống ngân hàng đạt trên 10,8 triệu tỷ đồng, tăng 8,23% so với đầu năm Lợi nhuận trước thuế của các ngân hàng này đạt gần 100.000 tỷ đồng, tăng 35% so với năm trước Đặc biệt, năm 2018 có 6 ngân hàng ghi nhận tăng trưởng lợi nhuận trên 50%, trong đó Vietcombank dẫn đầu với lãi ròng gần 15.000 tỷ đồng, tăng trưởng 61% so với năm 2017, và VIB là ngân hàng có sự bứt phá mạnh mẽ nhất với lợi nhuận đạt 2.200 tỷ đồng, tăng gần 95,1% so với năm 2017.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam rất quan trọng để hiểu rõ lý do đạt được kết quả như hiện nay Việc nghiên cứu các yếu tố này là cần thiết nhằm đưa ra các giải pháp phù hợp để tiếp tục nâng cao hiệu quả hoạt động của NHTM trong tương lai.
1.1.2 Khoảng trống nghiên cứu Đã có nhiều nghiên cứu trực tiếp và nghiên cứu có liên quan về các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại, như nghiên cứu của Noman và cộng sự (2015), Nessibi (2016), Kiganda (2014), Nguyễn Công Tâm và Nguyễn Minh Hà (2012), Phan Thu Hiền và Phan Thị Mỹ Hạnh (2013), Trần Huy Hoàng và Nguyễn Hữu Huân (2016), Trịnh Quốc Trung và Nguyễn Văn Sang
Các nghiên cứu hiện tại đã chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) bị ảnh hưởng bởi hai nhóm yếu tố chính: vi mô và vĩ mô, với chỉ số ROA và ROE thường được sử dụng để đo lường Tuy nhiên, yếu tố lãi suất, một yếu tố quan trọng trong ngành ngân hàng, lại ít được phân tích một cách sâu sắc, đặc biệt là mức lãi suất cụ thể của từng ngân hàng Hơn nữa, các nghiên cứu được thực hiện ở các giai đoạn khác nhau có thể dẫn đến kết quả khác nhau, tạo ra một khoảng trống nghiên cứu cần được xem xét để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của NHTM tại Việt Nam.
Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam và nhận thấy sự thiếu hụt trong nghiên cứu, tác giả đã quyết định chọn đề tài “Các yếu tố tác động đến hiệu quả”.
QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN TẠI VIỆT NAM” làm đề tài nghiên cứu cho khóa luận tốt nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu nhằm xác định chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam Dựa trên kết quả nghiên cứu, bài viết sẽ đưa ra một số gợi ý thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTMCP trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.
Xác định các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTMCP tại Việt Nam
Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam là rất quan trọng Nghiên cứu này sẽ phân tích chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố này, từ đó đề xuất những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTMCP, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Một là, các yếu tố nào tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTMCP tại Việt
Hai là, chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố đến hiệu quả hoạt động của các NHTMCP tại Việt Nam như thế nào?
Ba là, từ kết quả nghiên cứu có gợi ý chính sách nào nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTMCP tại Việt Nam?
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của NHTMCP tại Việt Nam
+ Phạm vi về thời gian: thời gian nghiên cứu từ năm 2009 đến năm 2018
Trong nghiên cứu này, tác giả tập trung vào 20 ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam Lý do lựa chọn những ngân hàng này là do họ công bố thông tin minh bạch và đầy đủ các số liệu cần thiết cho việc nghiên cứu.
NHTMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam (BIDV)
NHTMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank)
NHTMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)
NHTMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHBank)
NHTMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)
NHTMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank)
NHTMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank)
NHTMCP Xăng dầu Petrolimex (PGbank)
NHTMCP Sài Gòn Công Thương (Saigonbank)
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu định lượng trên cơ sở dữ liệu thứ cấp trong các báo cáo tài chính hợp nhất theo năm của 20 NHTM trong giai đoạn 2009 – 2018
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng với mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM), sau đó áp dụng kiểm định Hausman để xác định mô hình phù hợp nhất Tác giả kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu nhằm phân tích ảnh hưởng của các yếu tố tác động, đồng thời thực hiện các kiểm định như phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và hiện tượng đa cộng tuyến Để khắc phục những khuyết tật của mô hình, tác giả đã áp dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares) trong phân tích hồi quy.
Đóng góp của đề tài
Nghiên cứu này sẽ cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm cho các nghiên cứu trước về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam, từ đó củng cố cơ sở lý thuyết liên quan.
Kết cấu đề tài
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động NHTM Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Quy trình nghiên cứu
Bước 1: Thống kê mô tả dữ liệu
Bước 2: Chạy mô hình FEM và REM
Bước 3: Kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình FEM hay REM
Bước 4: Kiểm định các khuyết tật của mô hình: hiện tượng đa cộng tuyến, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi
Bước 5: Hồi quy mô hình bằng phương pháp FGLS
Kết luận chương 1 đã làm rõ vấn đề, mục tiêu, câu hỏi và phương pháp nghiên cứu, cùng với quy trình nghiên cứu Tác giả lựa chọn phương pháp nghiên cứu định lượng, sử dụng phần mềm STATA 12 để phân tích dữ liệu Kết quả mô hình sẽ được so sánh với các mô hình trước đó nhằm đưa ra kết luận và kiến nghị, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Ngân hàng thương mại
Theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010 tại Việt Nam (sửa đổi, bổ sung năm 2017):
Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng thực hiện đầy đủ các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của pháp luật, với mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận.
Theo Peter S Rose (1999), ngân hàng thương mại có thể được xem như một tập đoàn kinh doanh, hoạt động với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trong phạm vi rủi ro cho phép.
Ngân hàng thương mại (NHTM) là trung gian tài chính chủ yếu dựa vào tiền gửi của khách hàng NHTM không chỉ phát hành trái phiếu, kỳ phiếu mà còn vay từ các tổ chức tín dụng khác hoặc Ngân hàng Nhà nước để tạo nguồn vốn cho kinh doanh và đầu tư Mục tiêu chính của NHTM là sử dụng vốn hiệu quả để tạo ra lợi nhuận, trong đó hoạt động tín dụng đóng góp phần lớn vào thu nhập Ngoài ra, NHTM còn thực hiện các hoạt động như thanh toán trong nước và quốc tế, bảo lãnh, và quản lý tài sản nhằm gia tăng thu nhập và giảm rủi ro.
Hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại
2.2.1 Khái niệm hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại
Hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) thường được đo bằng khả năng sinh lợi Theo lý thuyết hệ thống, hiệu quả hoạt động có thể được hiểu qua hai khía cạnh: thứ nhất, khả năng chuyển đổi các đầu vào thành đầu ra, tức là khả năng sinh lời hoặc giảm thiểu chi phí để nâng cao tính cạnh tranh với các định chế tài chính khác; thứ hai, là xác suất hoạt động an toàn của ngân hàng.
Ngân hàng giữ vai trò trung gian giữa người cho vay và người đi vay, với đầu ra là tổng số tiền cho vay và các khoản đầu tư chứng khoán, trong khi đầu vào bao gồm tiền gửi, nguồn nhân lực và tài sản hữu hình Cách tiếp cận “trung gian tài chính” đã phát triển thành “giá trị gia tăng”, trong đó tiền gửi và cho vay được xem là đầu ra, thể hiện khả năng tạo ra giá trị gia tăng.
Hiệu quả kinh doanh của ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao uy tín và đảm bảo sự tồn tại lâu dài Ngân hàng có hiệu quả hoạt động tốt sẽ tạo niềm tin cho người dân khi gửi tiền, đồng thời thu hút nhiều khách hàng hơn so với những ngân hàng hoạt động kém Điều này giúp tăng nguồn vốn huy động, cho phép ngân hàng mở rộng quy mô hoạt động và gia tăng lợi nhuận.
2.2.2 Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại
Giá trị thị trường của cổ phiếu thường được coi là chỉ số phản ánh tốt nhất tình hình hoạt động kinh doanh của công ty, nhưng đối với ngành ngân hàng, chỉ số này không thể áp dụng Thay vào đó, nhiều nghiên cứu trước đây đã sử dụng các chỉ số như ROA, ROE và NIM để định lượng hiệu quả kinh doanh của ngân hàng (Topak, 2011).
* Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return On Assets)
Chỉ tiêu này thể hiện khả năng của ngân hàng trong việc chuyển đổi tài sản thành thu nhập ròng, cho thấy một đơn vị tài sản có thể tạo ra bao nhiêu lợi nhuận cho ngân hàng.
ROA thể hiện hiệu quả quản lý tài sản mà không phụ thuộc vào nguồn vốn hình thành tài sản, do đó, các ngân hàng thường so sánh ROA qua các năm hoặc giữa các ngân hàng có quy mô tương tự ROA cao cho thấy hoạt động hiệu quả và cơ cấu tài sản hợp lý, trong khi ROA thấp có thể chỉ ra chính sách đầu tư hoặc cho vay không năng động, hoặc chi phí hoạt động cao của ngân hàng.
* Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (Return On Equity)
ROE (Return on Equity) thể hiện mức thu nhập mà mỗi đồng vốn đầu tư mang lại cho chủ sở hữu, đồng thời phản ánh hiệu quả sử dụng vốn dưới ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính.
ROE là chỉ số quan trọng mà các nhà đầu tư thường sử dụng để so sánh giữa các cổ phiếu trong cùng ngành, giúp họ đưa ra quyết định thông minh cho danh mục đầu tư chứng khoán của mình.
ROE cao cho thấy khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu tốt hơn, làm cho các chứng khoán ngân hàng có ROE cao trở nên hấp dẫn hơn với nhà đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh rủi ro đã được xác định.
+ Mối quan hệ giữa ROA và ROE
Mối quan hệ giữa ROE và chính sách nợ cho thấy ROE có thể biến động mạnh khi ngân hàng điều chỉnh các chiến lược tài chính Điều này cho thấy rằng một ngân hàng có thể duy trì ROE cao mặc dù ROA thấp, nhờ vào việc gia tăng nguồn vốn huy động hiệu quả.
* Tỷ lệ thu nhập lãi biên cận biên (Net Interest Margin)
NIM là chỉ số đo lường sự chênh lệch giữa thu nhập từ lãi và chi phí lãi mà ngân hàng thu được Chỉ số này phản ánh hiệu quả trong việc kiểm soát tài sản sinh lời và tìm kiếm các nguồn vốn với chi phí thấp nhất.
Tổng quan về các nghiên cứu liên quan
Nghiên cứu của Trịnh Quốc Trung và Nguyễn Văn Sang (2013) chỉ ra rằng các yếu tố như tổng chi phí hoạt động trên tổng doanh thu (TCTR), tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay (NPL), loại hình ngân hàng và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản có tác động ngược chiều đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam giai đoạn 2005-2012, được đo lường qua chỉ tiêu ROE Ngược lại, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (LOATA), tỷ lệ phân chia thị trường (Markshare) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản đều có tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam khi xem xét qua các chỉ tiêu ROE và ROA.
Nghiên cứu này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế giai đoạn 2005 Bài viết tập trung vào việc đánh giá các yếu tố như chính sách tài chính, môi trường pháp lý, và sự cạnh tranh trên thị trường ngân hàng, từ đó rút ra những kết luận quan trọng về sự phát triển và thách thức mà các NHTM phải đối mặt trong quá trình hội nhập.
Nghiên cứu của Trần Huy Hoàng và Nguyễn Hữu Huân (2016) chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) bị ảnh hưởng bởi hai nhóm nhân tố chính Nhân tố chủ quan bao gồm thị phần, rủi ro thanh khoản, tỷ lệ nắm giữ của nhà đầu tư nước ngoài và quy mô ngân hàng Trong khi đó, nhân tố khách quan liên quan đến tổng thu nhập quốc nội và lạm phát trong nền kinh tế Đặc biệt, tỷ lệ nắm giữ của nhà đầu tư nước ngoài, quy mô ngân hàng và tỷ lệ phân chia thị trường đều có tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh của các NHTM.
Nghiên cứu của Phan Thu Hiền và Phan Thị Mỹ Hạnh (2013) phân tích yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam dựa trên dữ liệu của 28 NHTM trong giai đoạn 2005-2012, sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) cùng với mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) Kết quả cho thấy quy mô ngân hàng, tỷ lệ tiền gửi, tỷ lệ ký quỹ trên tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, tỷ lệ lạm phát và tổng sản phẩm nội địa (GDP) có ảnh hưởng đến chỉ số lợi nhuận trên tài sản (ROA) và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) Nghiên cứu kết luận rằng các yếu tố này tác động theo cả chiều hướng tích cực và tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của NHTM tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các biện pháp khắc phục.
Nghiên cứu của Nguyễn Công Tâm và Nguyễn Minh Hà (2012) về “Hiệu quả hoạt động của ngân hàng tại các nước Đông Nam Á và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam” sử dụng mô hình FEM để phân tích hai biến ROA và ROE trong giai đoạn 2007 – 2011 Kết quả cho thấy, bốn biến gồm mức độ an toàn vốn (CAR), chất lượng tài sản và rủi ro tín dụng (NPL/TL), chất lượng quản trị chi phí (NIE/GI) và tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi khách hàng (LDR) có tác động ngược chiều lên ROE Đồng thời, biến quy mô ngân hàng (LNTA) không có ý nghĩa thống kê cho cả hai mô hình ROA và ROE, trong khi biến chênh lệch lãi suất bình quân (SPREAD), chất lượng tài sản và rủi ro tín dụng (NPL/TL), cùng chất lượng quản trị chi phí (NIE/GI) tác động ngược chiều lên ROA.
Nghiên cứu của Võ Xuân Vinh và Dương Thị Ánh Tiên (2016) về sức cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2005-2014 cho thấy sự cạnh tranh giữa các NHTM Việt Nam tương đối mạnh mẽ so với NHTM Trung Quốc, được đo lường bằng chỉ số Lerner Các yếu tố như vốn chủ sở hữu/tổng tài sản, doanh thu phí, tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, số lượng ngân hàng, tỷ lệ lạm phát và tốc độ tăng trưởng GDP có tác động ngược chiều với sức cạnh tranh của NHTM Việt Nam, trong khi quy mô ngân hàng và tính sở hữu nhà nước lại có ảnh hưởng tích cực đến sức cạnh tranh này.
Nghiên cứu của Võ Minh Long (2009) cho thấy các yếu tố như quy mô ngân hàng, tỷ lệ chi phí trên doanh thu và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản có tác động ngược chiều đến hiệu quả hoạt động của các NHTMCP Việt Nam Ngược lại, tỷ lệ tiền gửi trên tiền cho vay lại có ảnh hưởng tích cực Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chưa có đủ bằng chứng về mối quan hệ giữa tỷ lệ nợ quá hạn và ROE.
Nghiên cứu của Bùi Nguyên Khá (2016) chỉ ra mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và các biến phụ thuộc như tỷ lệ vốn chủ sở hữu/tổng nguồn vốn, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cho vay ròng/tổng huy động ngắn hạn, và quy mô ngân hàng Kết quả cho thấy các ngân hàng có quy mô vốn lớn đối mặt với nguy cơ rủi ro thanh khoản cao hơn, trong khi những ngân hàng có các chỉ số tài chính tốt sẽ giảm thiểu rủi ro này trong hệ thống ngân hàng.
Nghiên cứu của Noman và cộng sự (2015) đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của 35 ngân hàng tại Bangladesh trong giai đoạn 2003-2013, sử dụng các biến phụ thuộc như tỷ suất lợi nhuận trên bình quân tài sản (ROAA), tỷ suất lợi nhuận trên bình quân vốn chủ sở hữu (ROAE) và tỷ suất biên lợi nhuận (NIM) Kết quả cho thấy, rủi ro tín dụng, hiệu quả sử dụng chi phí, tốc độ tăng trưởng GDP thực và lãi suất thực có tác động ngược chiều đến hiệu quả hoạt động, trong khi tỷ lệ an toàn vốn, tính thanh khoản và lạm phát lại có tác động cùng chiều.
Nessibi (2016) đã nghiên cứu các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại (NHTM) tại Tunisia trong giai đoạn 1990 – 2008, tập trung vào đặc điểm cụ thể của ngân hàng thay vì các yếu tố vĩ mô Kết quả cho thấy, trái với kỳ vọng, ban giám đốc và hội đồng quản trị không có tác động tích cực, trong khi chi phí vận hành và cơ cấu vốn góp lại ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh Dữ liệu cho thấy tỷ lệ vốn hóa là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến mức sinh lợi của NHTM, với các ngân hàng có vốn hóa tốt hơn thường đạt lợi nhuận cao hơn Ngoài ra, lãi suất thực cũng có tác động tích cực, nhưng không đáng kể.
Nghiên cứu của Kiganda (2014) về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của các ngân hàng thương mại tại Kenya giai đoạn 2008-2015 đã chỉ ra rằng các yếu tố vĩ mô như GDP thực, lạm phát và tỷ giá hối đoái có tác động không đáng kể đến khả năng sinh lời với mức ý nghĩa 5% Sử dụng mô hình OLS và hàm sản xuất Cobb-Douglas, nghiên cứu kết luận rằng các yếu tố bên trong liên quan đến quản lý ngân hàng là yếu tố chính quyết định khả năng sinh lợi Từ đó, tác giả khuyến nghị các ngân hàng thương mại nên áp dụng các chính sách quản lý hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận.
Nghiên cứu của Islam & Nishiyama (2015) về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi biên cận biên của 230 ngân hàng thương mại tại bốn nước Nam Á (Bangladesh, Ấn Độ, Nepal và Pakistan) trong giai đoạn 1997-2002 chỉ ra rằng các yếu tố như tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản trên tổng tài sản, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng, tỷ lệ dự trữ bắt buộc trên tổng tài sản và tỷ lệ chi phí vận hành trên tổng tài sản đều tác động tích cực đến tỷ lệ thu nhập lãi biên cận biên Ngược lại, quy mô ngân hàng, tỷ lệ nợ quá hạn, cấu trúc thị trường và tốc độ tăng trưởng GDP lại có tác động tiêu cực, trong đó tỷ lệ nợ quá hạn không có ảnh hưởng đáng kể.
Nghiên cứu của Kosak & Cok (2008) chỉ ra rằng mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và lợi nhuận ngân hàng ở 6 nước Đông Nam Âu, bao gồm Croatia, Bulgaria, Romania, Serbia, FUR Macedonia và Albania, cho thấy đầu tư trong nước có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn so với đầu tư nước ngoài đến lợi nhuận ngân hàng Nghiên cứu cũng xác định rằng các yếu tố như cấu trúc vốn, chênh lệch lãi suất bình quân và cấu trúc thị phần đều tác động tích cực đến lợi nhuận ngân hàng, trong khi hiệu quả sử dụng chi phí, rủi ro tín dụng và tốc độ tăng trưởng GDP lại có tác động tiêu cực.
Nghiên cứu của Sehrish Gul, Faiza Irshad, và Khalid Zaman (2011) về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng tại Pakistan trong giai đoạn 2005-2009 chỉ ra rằng quy mô ngân hàng, khoản cho vay, tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản, tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát đều có tác động tích cực đến ROA Ngược lại, yếu tố vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản và cấu trúc vốn lại có ảnh hưởng tiêu cực đến ROA Nghiên cứu cũng nhấn mạnh mối liên hệ giữa lợi nhuận trên vốn sử dụng (ROCE) và tỷ lệ thu nhập lãi biên cận biên với lợi nhuận ngân hàng tại Pakistan.
Nghiên cứu của Muhammad Ayub Siddiqui (2011) chỉ ra rằng trong giai đoạn 2000-2008 tại Pakistan, các yếu tố như chi phí quản lý, nợ quá hạn và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản đều có ảnh hưởng tích cực đến chênh lệch lãi suất bình quân của các ngân hàng thương mại, trong khi cấu trúc thị phần và thu nhập ngoài lãi lại tác động tiêu cực đến chỉ số này.
Các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại
Nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại bị ảnh hưởng bởi hai nhóm yếu tố chính: yếu tố bên ngoài và yếu tố bên trong Tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng ngân hàng, mức độ tác động của hai nhóm yếu tố này có thể khác nhau.
Nhiều yếu tố cả bên trong lẫn bên ngoài tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Bài viết này sẽ tập trung nghiên cứu các nhân tố đại diện đã được nhiều nghiên cứu trước đây đề cập.
2.4.1 Các yếu tố bên trong
* Quy mô ngân hàng (SIZE)
Các ngân hàng thương mại (NHTM) có quy mô lớn thường có sức cạnh tranh cao hơn so với các NHTM nhỏ, nhờ khả năng cung cấp các khoản vay lớn, đa dạng hóa sản phẩm và dễ dàng tiếp cận với các loại tài sản cùng nguồn vốn (Võ Xuân Vinh và Dương Ánh Tiên, 2016) Hơn nữa, khi quy mô ngân hàng tăng lên và tỷ lệ nắm giữ của nhà đầu tư nước ngoài cao hơn, hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng cũng được cải thiện (Nguyễn Hữu Huân và Trần Huy Hoàng, 2016) Các nghiên cứu của Noman và cộng sự cũng đã chỉ ra những xu hướng này.
(2015), của Phan Thu Hiền và Phan Thị Mỹ Hạnh (2013) cũng cho kết quả tương tự Ngược lại, nghiên cứu của Võ Minh Long (2019), Faiza Irshad & Khalid Zaman
(2011) đưa ra kết quả rằng quy mô ngân hàng có tác động ngược chiều với hiệu quả hoạt động của NHTM
Trong nghiên cứu này, tác giả kì vọng:
H1: Quy mô ngân hàng tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động của NHTMCP Việt Nam
* Tỷ lệ dƣ nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng (Loan to Deposit Ratio- LDR)
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng (LDR) cao cho thấy ngân hàng thiếu nguồn vốn để hỗ trợ tăng trưởng và đối phó với nguy cơ rút tiền gửi đột ngột Khi LDR tăng cao, ngân hàng thường thắt chặt tín dụng, dẫn đến lãi suất tăng, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và cho vay Ngược lại, các ngân hàng có LDR thấp có khả năng giảm thiểu rủi ro tín dụng và đa dạng hóa danh mục cung ứng cho khách hàng.
2012) Tức là, những nghiên cứu này cho rằng LDR tác động ngược chiều với hiệu quả hoạt động của NHTM
Nếu nguồn vốn huy động chủ yếu là ngắn hạn, ngân hàng sẽ tập trung cho vay vào các tài sản thanh khoản Gần đây, ngân hàng chủ yếu cho vay thông qua việc mua giấy tờ có giá của Chính phủ Việt Nam để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo khả năng thanh toán (Bùi Nguyên Khá, 2016) Điều này cho thấy tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, kết quả tương tự cũng được ghi nhận trong nghiên cứu của Islam & Nishiyama (2016).
Trong nghiên cứu này, tác giả kì vọng:
H2: Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng LDR có tác động cùng chiều với hiệu quả hoạt động của NHTMCP Việt Nam
* Tỷ lệ dƣ nợ cho vay trên tổng tài sản (Loan to Asset Ratio - LAR)
Trong bối cảnh Việt Nam và các nền kinh tế mới nổi, ngân hàng thường tập trung vào hoạt động cho vay truyền thống, dẫn đến tính thanh khoản thấp của các khoản cho vay Điều này có thể gây ra tình trạng mất thanh khoản khi có những khoản rút tiền lớn và không dự đoán trước Hậu quả của việc thiếu hụt thanh khoản có thể nghiêm trọng, bao gồm mất cơ hội kinh doanh, mất khách hàng, giảm thị phần và suy giảm lòng tin của công chúng.
& Tumin (2011) ở NHTM tại Malaysia và Trung Quốc lại cho thấy LAR không có mối quan hệ với hiệu quả hoạt động của ngân hàng
Trong nghiên cứu này, tác giả kì vọng:
H3: Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản có tác động cùng chiều với hiệu quả hoạt động của NHTMCP Việt Nam
* Chênh lệch lãi suất bình quân - Earning Sread (SPREAD)
Chênh lệch lãi suất bình quân là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động trung gian của ngân hàng trong huy động vốn và cho vay, đồng thời phản ánh cường độ cạnh tranh trên thị trường ngân hàng Cạnh tranh gia tăng thường dẫn đến việc thu hẹp chênh lệch lãi suất bình quân, khiến ngân hàng phải tìm kiếm các biện pháp thay thế, như thu phí từ dịch vụ mới, để bù đắp cho sự giảm sút này.
Tổng tài sản sinh lời bao gồm cho vay khách hàng, chứng khoán kinh doanh, tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, chứng khoán đầu tư, góp vốn, đầu tư dài hạn, các công cụ tài chính phái sinh và các tài chính khác.
Tổng tài sản trả lãi bao gồm các khoản tiền gửi, vay từ các tổ chức tín dụng khác, phát hành giấy tờ có giá, tiền gửi từ khách hàng, nợ chính phủ và Ngân hàng Nhà nước.
Theo đánh giá của hãng xếp hạng tín nhiệm quốc tế Standard & Poor’s, tỷ lệ này nếu dưới 3% là thấp, trên 5% là quá cao
Nghiên cứu của Nguyễn Công Tâm và Nguyễn Minh Hà (2012) chỉ ra rằng SREAD có tác động tiêu cực đến ROA, tức là khi lãi suất tăng, khả năng sinh lợi của ngân hàng giảm Việc các ngân hàng ưu tiên cho vay thay vì đầu tư vào chứng khoán thanh khoản khi lãi suất cao (Ramlall, 2009) dẫn đến rủi ro tín dụng và làm giảm chất lượng khoản vay mới, từ đó ảnh hưởng xấu đến lợi nhuận của ngân hàng.
Theo nghiên cứu của Kosak và Cok (2008), chỉ số SPREAD có ảnh hưởng tích cực đến khả năng sinh lời của ngân hàng; khi chênh lệch lãi suất bình quân tăng, khả năng sinh lời của ngân hàng cũng tăng theo Điều này không chỉ cho thấy hiệu quả tài chính mà còn phản ánh khả năng cạnh tranh trên thị trường của các ngân hàng Tương tự, nghiên cứu của Muhammad Ayub Siddiqui (2011) cũng ghi nhận kết quả tương đồng.
Trong nghiên cứu này, tác giả kỳ vọng:
H4: Chênh lệch lãi suất bình quân có tác động cùng chiều với hiệu quả hoạt động của NHTMCP Việt Nam
2.4.2 Các yếu tố bên ngoài
* Tốc độ tăng trưởng GDP
GDP là chỉ số thể hiện tổng giá trị tăng thêm mà một nền kinh tế sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định, giúp so sánh quy mô và mức độ tăng trưởng giữa các quốc gia Tốc độ tăng GDP cao cho thấy nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ các ngành nghề và lĩnh vực Nghiên cứu của Gul và cộng sự (2011) chỉ ra rằng GDP có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Islam và Nishiyama (2016) chỉ ra rằng GDP có mối quan hệ ngược chiều đáng kể với biên lợi nhuận ngân hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu gửi và cho vay trong hoạt động ngân hàng Tăng trưởng kinh tế mang lại thịnh vượng, tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại (NHTM) hoạt động dễ dàng hơn, dẫn đến việc họ tính phí thấp, từ đó làm giảm biên lợi nhuận Nghiên cứu của Trần Huy Hoàng và Nguyễn Hữu Huân (2016) cũng cho thấy kết quả tương tự.
Trong nghiên cứu này, tác giả kỳ vọng:
H5: Tốc độ tăng trưởng GDP có tác động cùng chiều với hiệu quả hoạt động của NHTMCP Việt Nam
Lạm phát là sự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế, dẫn đến việc người tiêu dùng có thể mua ít hàng hóa hơn với cùng một số tiền sau một năm Hiện tượng này làm giảm giá trị đồng tiền nội tệ so với ngoại tệ, ảnh hưởng đến tiền gửi tiết kiệm của người dân tại các ngân hàng thương mại (NTHM) Để huy động vốn, các NHTM phải nâng lãi suất huy động, nhưng điều này khó khăn do thời hạn cho vay thường dài hạn, không thể điều chỉnh lãi suất cho vay kịp thời Nghiên cứu của Võ Xuân Vinh và Dương Thị Ánh Tiên (2016) chỉ ra rằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tác động ngược chiều đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Gambacorta (2008) cho rằng trong thời kỳ mở rộng tiền tệ, nhu cầu cho vay tăng cao dẫn đến lãi suất cho vay tăng, đồng thời thúc đẩy nhu cầu của người gửi tiền Khi đó, ngân hàng thương mại không có nhiều động lực để nâng lãi suất huy động, kết quả là chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tác động cùng chiều với hiệu quả hoạt động của ngân hàng Trong nghiên cứu này, tác giả kì vọng.
H6: Lạm phát có tác động ngược chiều với hiệu quả hoạt động của NHTMCP Việt Nam
MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mô hình nghiên cứu
Dựa trên các nghiên cứu của Nguyễn Công Tâm và Nguyễn Minh Hà (2012), Võ Xuân Vinh và Dương Ánh Tiên (2016), cùng với Said & Tumin (2011), tác giả xác định rằng chỉ số ROA và ROE là những tiêu chí phổ biến để đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) Do đó, mô hình nghiên cứu dự kiến sẽ được lựa chọn dựa trên những chỉ số này.
ROA: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản
ROE: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu
SIZE: Quy mô ngân hàng
The Loan to Deposits Ratio (LDR) measures the proportion of loans extended to customer deposits, while the Loan to Assets Ratio (LAR) assesses the ratio of loans to total assets These financial metrics are essential for evaluating a bank's liquidity and overall financial health.
SPREAD: Chênh lệch lãi suất bình quân
GDP: Tốc độ tăng trưởng GDP
CPI: Tỷ lệ lạm phát
Bảng 3.1 Tổng hợp các biến và mối tương quan kỳ vọng với biến phụ thuộc
Biến Diễn giải Cách tính Kỳ vọng
ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản
Lợi nhuận sau thuế/ Bình quân tổng tài sản
ROE Tỷ suất sinh lời trên tổng vốn chủ sở hữu
Lợi nhuận sau thuế/ Bình quân vốn chủ sở hữu
SIZE Quy mô ngân hàng Logarit của tổng tài sản +
LDR Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng
Dư nợ cho vay/ Tiền gửi khách hàng
LAR Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản
Dư nợ cho vay/ Tổng tài sản +
SPREAD Chênh lệch lãi suất bình Thu từ lãi/Tổng tài sản sinh lời –
Tổng chi phí trả lãi/Tổng nguồn
+ quân trên thị trường vốn phải trả lãi
GDP Tốc độ tăng trưởng GDP Tốc độ tăng trưởng GDP +
CPI Tỷ lệ lạm phát Tốc độ tăng của chỉ số giá tiêu dùng
Phương pháp nghiên cứu
3.2.1 Phương pháp xử lí số liệu
Trong nghiên cứu với dữ liệu bảng, hai phương pháp ước lượng phổ biến là mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM) Mô hình FEM giả định rằng mỗi đơn vị có những đặc điểm riêng biệt ảnh hưởng đến các biến giải thích, cho phép phân tích mối tương quan giữa phần dư và các biến này, từ đó ước lượng ảnh hưởng thực của biến giải thích lên biến phụ thuộc Ngược lại, mô hình REM giả định rằng sự biến động giữa các đơn vị là ngẫu nhiên và không tương quan với các biến giải thích, do đó, nếu sự khác biệt giữa các đơn vị ảnh hưởng đến biến phụ thuộc, REM sẽ là lựa chọn tốt hơn Cả hai mô hình đều có hạn chế riêng, vì vậy kiểm định Hausman được sử dụng để xác định mô hình phù hợp nhất cho nghiên cứu.
Dữ liệu bảng thường gặp phải nhiều khuyết tật, vì vậy tác giả đã áp dụng phương pháp hồi quy ước lượng FGLS để cải thiện độ chính xác của kết quả ước lượng mô hình.
3.2.2 Các kiểm định của mô hình
Mô hình REM giả định rằng cov( =0, trong khi FEM cho phép cov( )= Nếu giả định cov( =0 không được thỏa mãn, mô hình REM có thể gặp vấn đề nội sinh, dẫn đến ước lượng tác động ngẫu nhiên không nhất quán Để xác nhận sự tồn tại của giả định này, kiểm định Hausman được thực hiện thông qua việc so sánh hai ước lượng của FEM và REM.
Nếu sự khác biệt giữa hai ước lượng lớn và giá trị Prob , chấp nhận , nghĩa là mô hình không có hiện tượng phương sai sai số thay đổi
*Kiểm định tự tương quan chuỗi Wooldridge
Trong mô hình hồi quy tuyến tính giả định: cov( =0 i,j cov( 0
Nếu giá trị p-value < , bác bỏ , nghĩa là mô hình có hiện tượng tương quan chuỗi
Nếu giá trị p-value < , chấp nhận , nghĩa là mô hình không có hiện tượng tương quan chuỗi.
Dữ liệu nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp, cụ thể là:
+Biến phụ thuộc, biến độc lập được thu thập từ Báo cáo tài chính hợp nhất của các NHTM tại Việt Nam, giai đoạn 2009-2018
Dữ liệu về kinh tế vĩ mô, bao gồm GDP và CPI trong giai đoạn 2009-2018, được thu thập từ nền tảng dữ liệu FininPro, Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới và báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Dữ liệu bảng là công cụ nghiên cứu hiệu quả, vì nó kết hợp chuỗi thời gian của các quan sát chéo, cung cấp thông tin phong phú hơn và tính biến thiên cao hơn Điều này giúp giảm thiểu hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến, đồng thời mang lại nhiều bậc tự do hơn cho phân tích.
Trong chương 3, tác giả đã mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu, xây dựng mô hình nghiên cứu với 6 yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh, bao gồm 4 yếu tố nội tại và 2 yếu tố ngoại vi Tác giả cũng trình bày phương pháp tính toán các chỉ tiêu đã chọn Dữ liệu được thu thập từ Báo cáo tài chính hợp nhất hàng năm của 20 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2009 – 2018 và được xử lý bằng phần mềm STATA 12.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Kết quả nghiên cứu
Bảng 4.1 Thống kê mô tả các biến
Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn
Bảng 4.1 cho thấy, ROA trung bình của ngân hàng đạt 0.976%, với biên độ dao động lớn từ -5.993% đến 5.556% ROE trung bình là 10.863%, trong đó giá trị cao nhất là 29.201% và giá trị thấp nhất là -56.326%, thuộc về NHTMCP Tiên Phong (TPBank) vào năm 2011 Theo các chuyên gia ngân hàng, sự sụt giảm mạnh ROE của TPBank năm 2011 là do ngân hàng này lạm dụng huy động vốn từ thị trường liên ngân hàng và sử dụng vốn một cách tùy tiện, điều này cũng xảy ra tương tự với Eximbank.
Quy mô ngân hàng (SIZE) có giá trị trung bình là 18.378, với biên độ dao động từ 15.828 đến 20.996, cho thấy các ngân hàng thương mại (NHTM) được nghiên cứu có quy mô tương tự qua các năm.
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng (LDR) trung bình đạt 86.70%, với biên độ dao động lớn, trong đó giá trị thấp nhất ghi nhận là 37.19% và giá trị cao nhất lên tới 159.77%.
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LAR) trung bình đạt 53.72%, với biên độ dao động lớn từ 14.73% đến 81.86%.
Chênh lệch lãi suất bình quân (SPREAD) tại Việt Nam có giá trị trung bình là 3.06%, với biên độ dao động từ 1.14% đến 8.16% Theo đánh giá của Standard & Poor’s, tỷ lệ dưới 3% được coi là thấp, trong khi trên 5% là quá cao Dữ liệu từ phụ lục 1 cho thấy phần lớn các ngân hàng thương mại Việt Nam nằm trong khoảng này.
Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam trung bình đạt 6.15%, với biên độ dao động từ 5.25% đến 7.08% Năm 2018, GDP tăng trưởng cao nhất với mức 7.08%, đánh dấu mức tăng trưởng tốt nhất kể từ năm 2009, trong bối cảnh nền kinh tế vẫn gặp nhiều khó khăn.
Tỷ lệ lạm phát (CPI) của Việt Nam có giá trị trung bình là 6.21%, với mức thấp nhất là 6.0% vào năm 2015 và cao nhất là 18.13% vào năm 2011 Nguyên nhân của tỷ lệ lạm phát cao kỷ lục năm 2011 là do yếu kém trong nền kinh tế, bao gồm đầu tư kém hiệu quả từ khu vực doanh nghiệp nhà nước và sự phụ thuộc vào tín dụng từ hệ thống tài chính yếu Để kiểm soát lạm phát, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã điều hành linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ và phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa, giúp giảm tỷ lệ lạm phát từ 18.13% xuống 6.81% vào năm 2012 và duy trì ở mức 6.0% vào năm 2015 Giai đoạn 2012-2015 đã ghi nhận thành công trong việc ổn định lạm phát, với những thành tựu như kinh tế vĩ mô được cải thiện, thị trường ngoại hối ổn định và dự trữ ngoại hối tăng lên Năm 2017, tỷ lệ lạm phát tiếp tục giảm xuống còn 2.6%, thấp hơn mục tiêu 4% mà Quốc hội đề ra.
Mô hình FEM và REM
4.2.1 Kết quả hồi quy FEM, REM
Hồi quy biến phụ thuộc ROA, ROE với các biến độc lập SIZE, LDR, LAR, SPREAD, GDP, CPI theo FEM ta được bảng:
Bảng 4.2 Kết quả hồi quy ROA, ROE theo mô hình FEM
Hồi quy biến phụ thuộc ROA, ROE với các biến độc lập SIZE, LDR, LAR, SPREAD, GDP, CPI theo REM ta được bảng:
Bảng 4.3 Kết quả hồi quy ROA, ROE theo mô hình REM
Sau khi thực hiện hồi quy mô hình FEM và REM cho hai biến phụ thuộc ROA và ROE, tác giả tiến hành kiểm định Hausman để xác định mô hình nào, giữa FEM và REM, là phù hợp hơn cho nghiên cứu.
Bảng 4.4 Kết quả kiểm định Hausman cho biến phụ thuộc ROA
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng giá trị Prob = 0.001 < 0.05, cho thấy có sự tương quan giữa tác động đặc trưng và biến giải thích trong mô hình Do đó, mô hình FEM được xem là phù hợp hơn để ước lượng biến phụ thuộc ROA, và tác giả đã sử dụng kết quả từ mô hình FEM để tiến hành phân tích.
Bảng 4.5 Kết quả hồi quy ROA theo mô hình FEM
Kết quả hồi quy tuyến tính cho thấy hệ số xác định đạt 0.3535, cho thấy các biến độc lập trong mô hình có khả năng giải thích 35.35% sự thay đổi của biến phụ thuộc ROA.
Biến độc lập có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ với biến phụ thuộc ROA, trong đó LDR và SPREAD đạt mức ý nghĩa 1%, SIZE và LAR đạt mức 5%, trong khi GDP và CPI không có ý nghĩa thống kê.
Coef là hệ số tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc ROA
Bảng 4.6 Kết quả kiểm định Hausman cho biến phụ thuộc ROE
Kết quả phân tích cho thấy giá trị Prob = 0.0033, nhỏ hơn 0.05, cho thấy tác động đặc trưng có mối tương quan với biến giải thích trong mô hình Do đó, mô hình FEM được coi là phù hợp hơn để ước lượng biến phụ thuộc ROE, và tác giả đã sử dụng kết quả từ mô hình này cho phân tích.
Bảng 4.7 Kết quả hồi quy ROE theo mô hình FEM
Kết quả hồi quy tuyến tính cho thấy hệ số xác định đạt 0.2628, cho thấy các biến độc lập trong mô hình giải thích 26,28% sự thay đổi của biến phụ thuộc ROE.
Biến độc lập LDR và SPREAD có ý nghĩa thống kê ở mức 1% trong mối quan hệ với biến phụ thuộc ROA, trong khi các biến SIZE, LAR, GDP và CPI không có ý nghĩa thống kê.
Coef là hệ số tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc ROE
4.2.3 Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Kiểm định Wald)
Bảng 4.8 Kết quả kiểm định Wald cho biến phụ thuộc ROA
Kết quả phân tích cho thấy xác suất Prob = 0.0000, nhỏ hơn 0.05, dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết không (Ho) Điều này chỉ ra rằng mô hình FEM với biến phụ thuộc là ROA có hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
Bảng 4.9 Kết quả kiểm định Wald cho biến phụ thuộc ROE
Kết quả phân tích cho thấy giá trị Prob = 0.0000, nhỏ hơn 0.05, dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết H0 Điều này cho thấy mô hình FEM với biến phụ thuộc là ROE có hiện tượng phương sai sai số không đồng nhất.
4.2.4 Kiểm định tự tương quan chuỗi Wooldridge
Bảng 4.10 Kết quả kiểm định tự tương quan chuỗi cho biến phụ thuộc ROA
Kết quả cho thấy Prob = 0.0047 < 0.05, do đó bác bỏ Ho, nghĩa là mô hình có hiện tượng tự tương quan chuỗi
Bảng 4.11 Kết quả kiểm định tự tương quan chuỗi cho biến phụ thuộc ROE
Kết quả kiểm định cho thấy xác suất Prob = 0.0960 lớn hơn 0.05, do đó chúng ta chấp nhận giả thuyết không (Ho), điều này có nghĩa là mô hình không xuất hiện hiện tượng tự tương quan, một kết quả mong muốn trong kiểm định này.
4.2.5 Kiểm định đa cộng tuyến
Bảng 4.12 Ma trận tương quan giữa ROA và các biến trong mô hình
Bảng 4.13 Ma trận tương quan giữa ROE và các biến trong mô hình
Bảng 4.14 Kết quả kiểm định đa cộng tuyến
Cooper & Schindler (2009) nhấn mạnh rằng khi hệ số tương quan giữa các biến giải thích vượt quá 0.8, cần phải điều chỉnh mô hình, vì điều này cho thấy có vấn đề đa cộng tuyến.
Bảng 4.12 và bảng 4.13 chỉ ra rằng hệ số tương quan giữa các biến đều nhỏ hơn 0.8, cho thấy mối quan hệ giữa các biến ở mức chấp nhận được Thêm vào đó, bảng 4.12 có chỉ số VIF nhỏ hơn mức cho phép, điều này xác nhận tính độc lập của các biến trong phân tích.
10, có nghĩa là hiện tượng đa cộng tuyến không ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả của mô hình
4.2.6 Hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi FGLS
Kết quả kiểm định cho thấy dữ liệu nghiên cứu không có hiện tượng đa cộng tuyến, nhưng vẫn tồn tại tự tương quan chuỗi và phương sai sai số nhỏ nhất đối với biến phụ thuộc ROA, cùng với hiện tượng phương sai sai số thay đổi đối với biến phụ thuộc ROE Để khắc phục những khuyết tật này, tác giả áp dụng phương pháp hồi quy FGLS, một phương pháp cũng được sử dụng trong các nghiên cứu của Phan Thanh Hiệp (2016), Phạm Hoàng Ân và Nguyễn Thị Ngọc Hương (2013), cũng như của Lamia Jamel & Sihem Mansour (2018).
Bảng 4.15 Kết quả hồi quy FGLS cho biến phụ thuộc ROA
Kết quả hồi quy cho thấy ROA bị ảnh hưởng bởi các biến LDR, SPREAD và GDP ở mức ý nghĩa 1%, với tác động lần lượt là 0.0094, 0.2334 và -0.1270 Bên cạnh đó, biến CPI cũng có tác động đến ROA ở mức ý nghĩa 10% với mức độ ảnh hưởng là 0.0107.
Bảng 4.16 - Kết quả hồi quy FGLS cho biến phụ thuộc ROE
Kết quả hồi quy chỉ ra rằng ROE bị ảnh hưởng bởi các yếu tố SIZE, LDR, SPREAD và CPI với mức ý nghĩa 1%, tương ứng với mức độ tác động là 0.0310, 0.7472, 2.3915 và 0.3594 Ngoài ra, biến GDP cũng có tác động đến ROE với mức ý nghĩa 5%, với mức độ tác động là -1.0965.
Thảo luận kết quả
Kết quả ước lượng từ phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi FGLS đã khắc phục các khuyết tật của mô hình, do đó tác giả quyết định sử dụng kết quả này để phân tích thay vì chọn mô hình FEM.
Mô hình nghiên cứu đối với hai biến phụ thuộc ROA và ROE của tác giả có những kết quả đáng chú ý sau:
*Đối với cả hai mô hình có biến phụ thuộc ROA, ROE:
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng (LDR) có tác động tích cực đến ROA với mức ảnh hưởng là 0.0094, nghĩa là khi các yếu tố khác không đổi, một đơn vị tăng LDR sẽ dẫn đến ROA tăng 0.0094 đơn vị Tương tự, LDR cũng tác động tích cực đến ROE với mức ảnh hưởng là 0.0747, cho thấy một đơn vị tăng LDR sẽ làm ROE tăng thêm 0.0747 đơn vị Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Bùi Nguyên Khá (2016) và Islam & Nishiyama (2016).
Chênh lệch lãi suất bình quân SPREAD có tác động tích cực đến ROA với hệ số 0.2334, nghĩa là khi các yếu tố khác không thay đổi, SPREAD tăng 1 đơn vị sẽ làm ROA tăng 0.2334 đơn vị Tương tự, SPREAD cũng ảnh hưởng tích cực đến ROE với hệ số 2.3915, cho thấy rằng khi các yếu tố khác không đổi, SPREAD tăng 1 đơn vị sẽ làm ROE tăng 2.3915 đơn vị Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Kosak & Cok (2008) và Muhammad Ayub Siddiqui (2011).
Tốc độ tăng trưởng GDP có tác động ngược chiều đến ROA và ROE, với mức độ ảnh hưởng lần lượt là -0.1270 và -1.0965, nghĩa là khi GDP tăng thêm 1 đơn vị, ROA và ROE sẽ giảm tương ứng Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế 2008, ngành ngân hàng chịu ảnh hưởng nặng nề, dẫn đến sự sụt giảm chỉ số ROA, ROE trong giai đoạn 2009-2010 Từ 2011 đến 2014, tình hình không khả quan hơn khi chỉ số ROA, ROE của nhiều ngân hàng tiếp tục giảm, cùng với các vụ án ngân hàng nổi bật Tuy nhiên, từ 2015 đến 2018, chỉ số ROA, ROE đã có dấu hiệu phục hồi nhờ vào cải cách quản trị và các sản phẩm cho vay mới, mặc dù quy trình cho vay được siết chặt Cuối cùng, tác giả kết luận rằng khủng hoảng tài chính 2008 đã ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống ngân hàng, nhưng những nỗ lực cải thiện đã mang lại sự tăng trưởng về tỉ suất sinh lời trên tổng tài sản trong ba năm qua.
(2016) cũng cho kết quả tương tự
Tỷ lệ lạm phát CPI có tác động tích cực đến ROA với mức tác động là 0.079, nghĩa là khi các yếu tố khác không đổi, CPI tăng 1 đơn vị sẽ làm ROA tăng 0.079 đơn vị Tương tự, CPI cũng tác động tích cực đến ROE với mức tác động là 0.3594, cho thấy CPI tăng 1 đơn vị sẽ làm ROE tăng 0.3594 đơn vị Kết quả này trái với kỳ vọng ban đầu của tác giả, nhưng có thể giải thích rằng trong giai đoạn nghiên cứu, lạm phát cao kéo dài đã giúp các nhà quản trị ngân hàng dự đoán chính xác tình hình lạm phát, từ đó điều chỉnh lãi suất phù hợp Điều này có khả năng làm tăng doanh thu nhanh hơn chi phí, dẫn đến lợi nhuận cao hơn và cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Nghiên cứu này tương đồng với các kết quả của Sufian & Habibullah (2010) và Nguyễn Phạm Nhã Trúc cùng Nguyễn Phạm Thiên Thanh (2015).
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LAR) không có ý nghĩa thống kê trong cả hai mô hình nghiên cứu, cho thấy hiệu quả hoạt động không được xác nhận Dữ liệu cho thấy khoản cho vay khách hàng và tổng tài sản của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam tăng mạnh qua các năm, trong khi chỉ số ROA và ROE lại thấp và có xu hướng giảm Điều này cho thấy hiệu quả hoạt động của các NHTMCP không theo kịp với sự gia tăng của LAR, có thể là nguyên nhân dẫn đến kết quả nghiên cứu Tương tự, nghiên cứu của Said & Tumin (2011) cũng chỉ ra rằng LAR không có mối quan hệ với hiệu quả hoạt động của ngân hàng tại Malaysia và Trung Quốc.
*Đối với mô hình có biến phụ thuộc ROE:
Nghiên cứu cho thấy quy mô ngân hàng (SIZE) có tác động tích cực đến tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) với mức độ tác động là 0.0310 Cụ thể, khi các yếu tố khác không thay đổi, việc tăng SIZE thêm 1 đơn vị sẽ dẫn đến ROE tăng thêm 0.0310 đơn vị Kết quả này phù hợp với nghiên cứu trước đó của Gul và cộng sự (2010).
Chương 4 trình bày các ước lượng mô hình hồi quy FEM, REM, FGLS cùng các kiểm định nhằm tìm ra tác động của các yếu tố đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng Kết quả thu được cho thấy các yếu tố tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi khách hàng LDR, chênh lệch lãi suất bình quân SPREAD, tỷ lệ lạm phát CPI có tác động cùng chiều với ROA, ROE, trong khi đó, tốc độ tăng trưởng GDP có tác động ngược chiều với ROA, ROE Bên cạnh đó, yếu tố quy mô ngân hàng SIZE có tác động cùng chiều với ROE Chương tiếp theo sẽ đưa ra kết luận và một số kiến nghị phù hợp với kết quả nghiên cứu được.