CÁC PHÉP TÍNH.. LŨY THỪA TRONG TẬP HỢP SỐ TỰ NHIÊN A.. BÀI TẬP CÓ HƯỚNG DẪN... Tìm số tự nhiên xbiết... BÀI TẬP TỰ GIẢI CÓ ĐÁP SỐ.. Quan sát hình bên.. DẠNG 1: Viết tập hợp D các trái câ
Trang 1BÀI 15: ÔN TẬP CHƯƠNG 1
1 TẬP HỢP CÁC PHÉP TÍNH LŨY THỪA TRONG TẬP HỢP SỐ TỰ NHIÊN
A KIẾN THỨC CẦN
B BÀI TẬP CÓ HƯỚNG DẪN
DẠNG 1: DẠNG DẠNG 1: 1: DẠNG 1: Tập DẠNG 1: hợp
Bài 1 Viết tập hợp dưới dạng liệt kê phần tử
Hướng dẫn:
Áp DẠNG 1: dụng DẠNG 1: quy DẠNG 1: tắc DẠNG 1: viết DẠNG 1: tập DẠNG 1: hợp DẠNG 1: dạng DẠNG 1: liệt DẠNG 1: kê DẠNG 1: phần DẠNG 1: tử
Bài 2 Viết tập hợp dưới dạng chỉ ra tính chất đặc trưng cho các phần tử của tập hợp a) Tập DẠNG 1: hợp E {6;7;8;9;10}
b) Tập DẠNG 1: hợp DẠNG 1: C DẠNG 1: các DẠNG 1: số DẠNG 1: tự DẠNG 1: nhiên DẠNG 1: không DẠNG 1: vượt DẠNG 1: quá DẠNG 1: bảy
c) Tập DẠNG 1: hợp DẠNG 1: D DẠNG 1: các DẠNG 1: số DẠNG 1: tự DẠNG 1: nhiên DẠNG 1: vừa DẠNG 1: lớn DẠNG 1: hơn DẠNG 1: 9 DẠNG 1: vừa DẠNG 1: nhỏ DẠNG 1: hơn DẠNG 1: 13
d) Tập DẠNG 1: hợp DẠNG 1: F DẠNG 1: các DẠNG 1: số DẠNG 1: tự DẠNG 1: nhiên DẠNG 1: có DẠNG 1: 3 DẠNG 1: chữ DẠNG 1: số DẠNG 1: nhỏ DẠNG 1: hơn DẠNG 1: 107
Hướng dẫn:
Áp DẠNG 1: dụng DẠNG 1: quy DẠNG 1: tắc DẠNG 1: viết DẠNG 1: tập DẠNG 1: hợp DẠNG 1: dạng DẠNG 1: chỉ DẠNG 1: ra DẠNG 1: tính DẠNG 1: chất DẠNG 1: đặc DẠNG 1: trưng DẠNG 1: cho DẠNG 1: các DẠNG 1: phần DẠNG 1: tử DẠNG 1: của DẠNG 1: tập DẠNG 1: hợp
a) E{x| 6 x 10} b) C {x|x7}
c) D{x| 9 x 13} d) F {x|100 x 107}
Bài 3 Quan sát hình vẽ và cho biết tập hợp N các phương tiện di chuyển trên biển và Tập hợp M các phương tiện giao thông
Hướng dẫn: Quan DẠNG 1: sát DẠNG 1: hình DẠNG 1: và DẠNG 1: dùng DẠNG 1: tập DẠNG 1: hợp DẠNG 1: dạng DẠNG 1: liệt DẠNG 1: kê
Bài 4 DẠNG 1: Cá lóc nướng trui DẠNG 1: là DẠNG 1: một DẠNG 1: món DẠNG 1: ăn DẠNG 1: dân DẠNG 1: dã DẠNG 1: đặc DẠNG 1: trưng DẠNG 1: cho DẠNG 1: miền DẠNG 1: đồng DẠNG 1: nước DẠNG 1: Nam DẠNG 1: Bộ DẠNG 1: Việt Nam, DẠNG 1: với DẠNG 1: hương DẠNG 1: vị DẠNG 1: độc DẠNG 1: đáo DẠNG 1: và DẠNG 1: cách DẠNG 1: chế DẠNG 1: biến DẠNG 1: rất DẠNG 1: đơn DẠNG 1: giản DẠNG 1: Món DẠNG 1: ăn DẠNG 1: này DẠNG 1: gắn DẠNG 1: liền DẠNG 1: với DẠNG 1: quá trình DẠNG 1: khai DẠNG 1: hóa DẠNG 1: đất DẠNG 1: phương DẠNG 1: Nam DẠNG 1: của DẠNG 1: dân DẠNG 1: tộc DẠNG 1: Việt
Trang 2Cá DẠNG 1: lóc DẠNG 1: vừa DẠNG 1: bắt DẠNG 1: dưới DẠNG 1: sông DẠNG 1: lên, DẠNG 1: rửa DẠNG 1: sạch, DẠNG 1: được DẠNG 1: xiên DẠNG 1: bằng DẠNG 1: một DẠNG 1: que DẠNG 1: dài DẠNG 1: từ DẠNG 1: miệng DẠNG 1: đến DẠNG 1: đuôi, DẠNG 1: sau DẠNG 1: vùi
cá DẠNG 1: vào DẠNG 1: đống DẠNG 1: rơm DẠNG 1: khô DẠNG 1: rồi DẠNG 1: châm DẠNG 1: lửa DẠNG 1: đốt DẠNG 1: hoặc DẠNG 1: cắm DẠNG 1: que DẠNG 1: xuống DẠNG 1: đất DẠNG 1: lấy DẠNG 1: rơm DẠNG 1: phủ DẠNG 1: lên DẠNG 1: và DẠNG 1: đốt DẠNG 1: lửa DẠNG 1: cho đến DẠNG 1: khi DẠNG 1: tro DẠNG 1: tàn DẠNG 1: Khi DẠNG 1: cá DẠNG 1: chín, DẠNG 1: cạo DẠNG 1: bỏ DẠNG 1: lớp DẠNG 1: vẩy DẠNG 1: đã DẠNG 1: cháy DẠNG 1: xém DẠNG 1: để DẠNG 1: lộ DẠNG 1: ra DẠNG 1: thịt DẠNG 1: cá DẠNG 1: trắng DẠNG 1: và DẠNG 1: thơm, DẠNG 1: sau DẠNG 1: đó rưới DẠNG 1: lên DẠNG 1: mình DẠNG 1: cá DẠNG 1: một DẠNG 1: ít DẠNG 1: hành DẠNG 1: phi DẠNG 1: và DẠNG 1: đậu DẠNG 1: phộng DẠNG 1: đã DẠNG 1: rang DẠNG 1: chín DẠNG 1: và DẠNG 1: thưởng DẠNG 1: thức DẠNG 1: Món DẠNG 1: này DẠNG 1: thường
ăn DẠNG 1: kèm DẠNG 1: với DẠNG 1: bún, DẠNG 1: bánh DẠNG 1: tráng, DẠNG 1: rau DẠNG 1: và DẠNG 1: nước DẠNG 1: chấm
Nguyên DẠNG 1: liệu DẠNG 1: gồm DẠNG 1: có:
- DẠNG 1: Cá DẠNG 1: lóc DẠNG 1: nướng DẠNG 1: trui DẠNG 1: rơm
- DẠNG 1: Bún
- DẠNG 1: Bánh DẠNG 1: tráng
- DẠNG 1: Rau DẠNG 1: ăn DẠNG 1: kèm DẠNG 1: : DẠNG 1: dưa DẠNG 1: leo, DẠNG 1: rau DẠNG 1: thơm, DẠNG 1: khế,
chuối DẠNG 1: chát, DẠNG 1: thơm, DẠNG 1: xà DẠNG 1: lách, DẠNG 1:
- DẠNG 1: Nước DẠNG 1: chấm DẠNG 1: : DẠNG 1: nước DẠNG 1: mắm DẠNG 1: chua DẠNG 1: ngọt, DẠNG 1: nước DẠNG 1: mắm DẠNG 1: me DẠNG 1: hoặc DẠNG 1: muối DẠNG 1: ớt DẠNG 1: chanh
- DẠNG 1: Khác: DẠNG 1: tỏi, DẠNG 1: ớt, DẠNG 1: tiêu, DẠNG 1: chanh, DẠNG 1: đậu DẠNG 1: phộng, DẠNG 1: hành, DẠNG 1: dầu DẠNG 1: ăn,
a) DẠNG 1: Viết DẠNG 1: tập DẠNG 1: hợp DẠNG 1: C DẠNG 1: các DẠNG 1: nguyên DẠNG 1: liệu DẠNG 1: chính DẠNG 1: làm DẠNG 1: ra DẠNG 1: món DẠNG 1: ăn DẠNG 1: trên? DẠNG 1: Tập DẠNG 1: hợp DẠNG 1: R DẠNG 1: các DẠNG 1: loại DẠNG 1: rau? DẠNG 1: Tập DẠNG 1: hợp
H DẠNG 1: các DẠNG 1: loại DẠNG 1: nước DẠNG 1: chấm?
b) DẠNG 1: Cần DẠNG 1: phải DẠNG 1: tìm DẠNG 1: bao DẠNG 1: nhiêu DẠNG 1: nguyên DẠNG 1: liệu DẠNG 1: ở DẠNG 1: mỗi DẠNG 1: tập DẠNG 1: hợp DẠNG 1: trên?
c) DẠNG 1: Điền DẠNG 1: kí DẠNG 1: hiệu DẠNG 1: vào DẠNG 1: chỗ DẠNG 1: trống:
cá DẠNG 1: DẠNG 1: C bún DẠNG 1: DẠNG 1: H thơm DẠNG 1: DẠNG 1: H chanh DẠNG 1: DẠNG 1: R
Hướng DẠNG 1: dẫn: DẠNG 1:
- DẠNG 1: Quan DẠNG 1: sát DẠNG 1: hình DẠNG 1: và DẠNG 1: dùng DẠNG 1: tập DẠNG 1: hợp DẠNG 1: dạng DẠNG 1: liệt DẠNG 1: kê
- DẠNG 1: Đếm DẠNG 1: số DẠNG 1: nguyên DẠNG 1: liệu DẠNG 1: của DẠNG 1: mỗi DẠNG 1: tập DẠNG 1: hợp
- DẠNG 1: Dùng DẠNG 1: kí DẠNG 1: hiệu DẠNG 1: DẠNG 1: hoặc DẠNG 1: DẠNG 1: điền DẠNG 1: vào DẠNG 1: ô DẠNG 1: vuông
DẠNG 1: DẠNG DẠNG 1: 2: DẠNG 1: Các DẠNG 1: phép DẠNG 1: tính
Bài 5 Tính giá trị biểu thức ( theo cách hợp lí có thể)
Hướng dẫn:
- DẠNG 1: DẠNG 1: Áp DẠNG 1: dụng DẠNG 1: nhân DẠNG 1: chia DẠNG 1: trước, DẠNG 1: cộng DẠNG 1: trừ DẠNG 1: sau
- DẠNG 1: Áp DẠNG 1: dụng DẠNG 1: tính DẠNG 1: chất DẠNG 1: phép DẠNG 1: nhân DẠNG 1: phân DẠNG 1: phối DẠNG 1: đối DẠNG 1: với DẠNG 1: phép DẠNG 1: cộng, DẠNG 1: phép DẠNG 1: trừ
Bài 6 Tìm số tự nhiên xbiết
Trang 3c) 4221:x 16 21 d) (3x 6).3 3 4
Hướng dẫn:
Thực DẠNG 1: hiện DẠNG 1: các DẠNG 1: quy DẠNG 1: tắc DẠNG 1: về DẠNG 1: tìm DẠNG 1: x, DẠNG 1: lũy DẠNG 1: thừa DẠNG 1: để DẠNG 1: giải
1 119 : 7
1 17
17 1
16
x
x
x
x
x
x
3 35 : 5
3 7
7 3 10
x x x x x x
16 4221: 21
x 16 201
201 16 217
x
x x
4 4
33: 3 11
x x x x x x x
DẠNG 1: DẠNG DẠNG 1: 3: DẠNG 1: Lũy DẠNG 1: thừa DẠNG 1: trong DẠNG 1: tập DẠNG 1: hợp DẠNG 1: số DẠNG 1: tự DẠNG 1: nhiên DẠNG 1:
Bài 7 Viết kết quả dưới dạng một lũy thừa
Hướng dẫn:
Áp DẠNG 1: dụng DẠNG 1: công DẠNG 1: thức DẠNG 1: nhân, DẠNG 1: chia DẠNG 1: hai DẠNG 1: lũy DẠNG 1: thừa DẠNG 1: cùng DẠNG 1: cơ DẠNG 1: số
a) 4 42 7 42 7 49
C BÀI TẬP TỰ GIẢI CÓ ĐÁP SỐ.
Bài 1 Quan sát hình bên DẠNG 1: Viết tập hợp D các trái
cây có trong hình.
Đáp số:
D DẠNG 1: = DẠNG 1: { DẠNG 1: sầu DẠNG 1: riêng, DẠNG 1: bưởi, DẠNG 1: thơm, DẠNG 1: thanh DẠNG 1: long, DẠNG 1: xoài, DẠNG 1: sơri,
vú DẠNG 1: sữa}
Bài 2 Viết DẠNG 1: tập DẠNG 1: hợp DẠNG 1: M DẠNG 1: các DẠNG 1: số DẠNG 1: tự DẠNG 1: nhiên DẠNG 1: vừa DẠNG 1: lớn DẠNG 1: hơn
17 DẠNG 1: và DẠNG 1: nhỏ DẠNG 1: hơn DẠNG 1: 25 DẠNG 1: bằng DẠNG 1: 2 DẠNG 1: cách
Đáp số:
Cách 1: M {18;19;20;21;22;23;24}
Cách 2: M {x|17 x25}
Trang 4Bài 3 Tìm x biết:
Đáp số:
Bài 4 Thực hiện phép tính:
Đáp số:
Bài 5 DẠNG 1: Mẹ DẠNG 1: An DẠNG 1: đi DẠNG 1: chợ DẠNG 1: mua DẠNG 1: thực DẠNG 1: phẩm DẠNG 1: để DẠNG 1: dự DẠNG 1: trữ DẠNG 1: nấu DẠNG 1: ăn DẠNG 1: trong DẠNG 1: mùa DẠNG 1: dịch, DẠNG 1: mua DẠNG 1: DẠNG 1: 3kg DẠNG 1: thịt DẠNG 1: với DẠNG 1: giá
120 DẠNG 1: 000 DẠNG 1: đ/kg; DẠNG 1: mua DẠNG 1: 4kg DẠNG 1: cá DẠNG 1: giá DẠNG 1: 50 DẠNG 1: 000 DẠNG 1: đ/kg; DẠNG 1: 20 DẠNG 1: trứng DẠNG 1: giá DẠNG 1: 3 DẠNG 1: 500 DẠNG 1: đ/quả DẠNG 1: và DẠNG 1: các DẠNG 1: loại DẠNG 1: rau, DẠNG 1: củ, DẠNG 1: quả hết DẠNG 1: 220 DẠNG 1: 000 DẠNG 1: đ DẠNG 1: DẠNG 1: Ngoài DẠNG 1: ra DẠNG 1: mẹ DẠNG 1: An DẠNG 1: còn DẠNG 1: mua DẠNG 1: thêm DẠNG 1: 2 DẠNG 1: hộp DẠNG 1: khẩu DẠNG 1: trang DẠNG 1: với DẠNG 1: giá DẠNG 1: 35 DẠNG 1: 000 DẠNG 1: đ/hộp
a) DẠNG 1: Hỏi DẠNG 1: mẹ DẠNG 1: của DẠNG 1: An DẠNG 1: mua DẠNG 1: thực DẠNG 1: phẩm DẠNG 1: hết DẠNG 1: bao DẠNG 1: nhiêu DẠNG 1: tiền?
b) DẠNG 1: Mẹ DẠNG 1: An DẠNG 1: đi DẠNG 1: chợ DẠNG 1: mua DẠNG 1: thực DẠNG 1: phẩm DẠNG 1: và DẠNG 1: khẩu DẠNG 1: trang DẠNG 1: hết DẠNG 1: bao DẠNG 1: nhiêu DẠNG 1: tiền?
Đáp số:
a) DẠNG 1: 850 DẠNG 1: 000 DẠNG 1: đ
b) DẠNG 1: 920 DẠNG 1: 000 DẠNG 1: đ
Chưa DẠNG 1: có DẠNG 1: dạng DẠNG 1: bài DẠNG 1: tập DẠNG 1: tính DẠNG 1: giá DẠNG 1: trị DẠNG 1: của DẠNG 1: biểu DẠNG 1: thức DẠNG 1: như DẠNG 1: bài DẠNG 1: 5 DẠNG 1:
D BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM
Bài 1 Cho DẠNG 1: tập DẠNG 1: hợp DẠNG 1: A{ ; ; }; DẠNG 1: x y z B{ ; }m x DẠNG 1: DẠNG 1: Điền DẠNG 1: kí DẠNG 1: hiệu DẠNG 1: thích DẠNG 1: hợp
Đáp số:
) DẠNG 1: ; DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: ) DẠNG 1: ; DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: ) DẠNG 1: ; DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: ) DẠNG 1: ; DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: ) DẠNG 1: ; DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: ) DẠNG 1: ; DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: DẠNG 1: ) DẠNG 1:
Bài 2 Lũy DẠNG 1: thừa DẠNG 1: 35 DẠNG 1: bằng
A) DẠNG 1: 15 DẠNG 1: B) DẠNG 1: 27 DẠNG 1: C) DẠNG 1: 81 DẠNG 1: D) DẠNG 1: 243 DẠNG 1:
Đáp án: D
Bài 3 Tập DẠNG 1: hợp DẠNG 1: A DẠNG 1: các DẠNG 1: số DẠNG 1: tự DẠNG 1: nhiên DẠNG 1: nhỏ DẠNG 1: hơn DẠNG 1: 5 DẠNG 1: được DẠNG 1: viết DẠNG 1: là:
Trang 5C) A {0;1;2;3} D) A {0;1;2;3;4;5}
Đáp án: A
Bài 4 Kết DẠNG 1: quả DẠNG 1: 2 2 24 5 DẠNG 1: viết DẠNG 1: dưới DẠNG 1: dạng DẠNG 1: một DẠNG 1: lũy DẠNG 1: thừa DẠNG 1: là
Đáp án: C
Bài 5 Số DẠNG 1: la DẠNG 1: mã DẠNG 1: XXII DẠNG 1: có DẠNG 1: giá DẠNG 1: trị DẠNG 1: trong DẠNG 1: hệ DẠNG 1: thập DẠNG 1: phân DẠNG 1: là:
Đáp án: B