BẢNG TỪ VỰNG VÀ CẤU TRÚC UNIT 1: LIFE STORIES 1 interested adj ˈɪn.trə.stɪd quan tâm, hứng thú 2 excel verb ɪkˈsel vượt trội, giỏi 3 engrossed adj ɪnˈɡrəʊst chìm đắm, say mê 4 involved adj ɪnˈvɒlvd liên quan, chìm đắm 5 incredible adj ɪnˈkred.ə.bəl đáng kinh ngạc 6 admission noun ədˈmɪʃn sự nhận vào 7 earn verb ɜːn kiếm được 8 attain verb əˈteɪn đạt được 9 resort verb rɪˈzɔːt viện đến, dùng đến 10 apply verb əˈplaɪ ứng tuyển
Trang 1BẢNG TỪ VỰNG VÀ CẤU TRÚC UNIT 1: LIFE STORIES
Trang 226 obtain verb /əbˈteɪn/ đạt được
/feɪm/
sự nổi tiếng, danh tiếng
dɪˈnɒmɪneɪtɪd/
nam quyền
sắc)
Trang 351 critical adj /ˈkrɪtɪkl/ chỉ trích
BẢNG CẤU TRÚC
Trang 46 dissuade sb from doing sth ngăn ai làm gì
nhiên, không biết quý trọng