Mọi người thường hay không biết bắt đầu ôn từ đâu khi quay trở lại luyện đề Toeic. Cái quan trọng nhất trong Toeic vốn không phải đặc thù Grammar, mà là từ vựng, chỉ cần có nền tảng từ vựng vững thì việc chinh phục Toeic là điều trong tầm tay. Sau quá trình luyện đề để đạt Target 700 Toeic, mình đã đúc kết được nguyên tắc học từ vựng là ưu tiên, vì vậy đã liệt kê được những danh sách từ vựng trong chuỗi đề ETS (chuỗi đề bám sát bài thi Toeic nhất) => Mọi người tham khảo list từ vựng này để làm ETS không bị bỡ ngỡ nhé
Trang 1TỪ VỰNG CẦN HỌC
ETS 2023
TEST 1
Học hết những từ vựng này rồi hẵng làm test để không bị ngợp
và đạt điểm test tối ưu nhé ^.^
Trang 2- Climbing (N) /ˈklaɪ.mɪŋ/ leo (lưu ý cách phát âm từ này, ko có âm b, dễ nghe lầm
và hiểu sai nghĩa)
=> A woman is climbing some stairs
- Jogging (N) /ˈdʒɒɡ.ɪŋ/ đi bộ
=> She’s jogging near the ocean
- Hold on to something: giữ chặt một thứ gì đó (cụm từ thường gặp trong listening)
=> She is holding on to a shopping cart
- Fence (N) /fens/ hàng rào
- Carpet (N) /ˈkɑː.pɪt/ cái thảm
=> A carpet is being rolled up
- Pile on /paɪl/ xếp chồng (lưu ý phát âm có đuôi “l”, đọc thành “pai ồ”)
=> Some cushions are piled on the floor
- In front of: ở đằng trước
- Reading materials: tài liệu
- Porch (n) /pɔːtʃ/ hiên nhà
- Cake stand (cụm N) giá/chân để bánh
- Music stand (cụm N) giá treo nhạc
- Fold up: gập lại
=> Some music stands are being folded up
Trang 3Từ vựng ở part này không khó, nhưng nối âm khá nhiều, vì vậy nên nghe lại nhiều lần để quen mặt chữ => vừa nghe vừa đọc transcript cho tới khi có thể nghe kịp tiếng đoạn hội thoại trong clip
- Aisle (N) /ail/ con đường (đọc là ai ồ, vì có âm “l” ở sau)
- Colleague (N) /ˈkɑː.liːɡ/ đồng nghiệp
- College (N) /ˈkɑː.lɪdʒ/ trường đại học
=> phân biệt cách phát âm 2 từ này, khác ở phát âm đuôi
- Why did Chae-Won hire an assistant?
=> Haven’t you noticed how busy she is?
- At the latest: muộn nhất
- make sense : hợp lý
- We should get some feedback on this book cover design.(Chúng ta nên thu thập thêm một vài phản hồi cho thiết kế bìa sách này.)
=> Ahmed has a visual arts degree (Ahmed có bằng cử nhân nghệ thuật thị giác)
- near the coast: gần bờ biển
- Seven thirty at night is rather late for a meeting, isn’t it? (7 rưỡi tối là khá muộn cho cuộc họp, phải không?)
=> I promise I’ll keep it short
Sẽ có một số câu khá khó hiểu đôi khi không phải về từ vựng mà về nghĩa, nên chọn những câu có từ vựng liên quan tương đồng với câu hỏi và dùng biện pháp loại trừ, còn nếu không chọn được thì chọn đại theo tâm linh vậy (thường tui thấy câu 31 hay là câu khó)
Trang 4- Manual (adj) /ˈmæn.ju.əl/ làm thủ công, làm bằng tay
- Cubicle (n) /ˈkjuːbɪkl/ a small area of a room that is separated off by curtains or by thin or low walls
- Curtain (n) /ˈkɜːtn/cái rèm
=> She has the cubicle closest to the stairs.
- Van (n) xe tải
- Business class: ghế ngồi hạng thương gia
- Confusion about: nhầm lẫn về
- Intend (v) có ý định
=> Intended (adj) dự định
- Free up room = area layout: bố trí khu vực
- Assumption (N) /əˈsʌmpʃn/ giả định (thường là ko có căn cứ)
=> Lots of evidence supports this assumption.
- Suppose (v) /səˈpəʊz/ giả định (có căn cứ)
- Unconventional # conventional (adj) độc đáo # thông thường
- Straightforward (adj) đơn giản, ko phức tạp
- Switch (v) chuyển đổi sang một cái gì đó
- Contamination (n) /kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/ sự lây nhiễm, lẫn lộn
=> We'd need a separate set of equipment to avoid contamination between the two production areas.
- A last – minute: vào phút cuối
- Migrate (v) /ˈmaɪ.ɡreɪt/ di trú, di cư
- Reimbursement (n) /ˌriː.ɪmˈbɝːs.mənt/ sự hoàn tiền, hoàn lại
- health and wellness: sức khỏe & hạnh phúc
- Resemble (v) /ri'zembl/ giống với
- Conservation (n) /,kɔnsə:'veiʃn/ sự giữ gìn, bảo tồn
=> forest conservation
- stainless steel (n) /ˌsteɪn.ləs ˈstiːl/ thép ko gỉ
Trang 5- encourage somebody to V: khuyến khích ai đó làm gì
- his: tính từ sở hữu (+ N)
- him: tân ngữ (sau V)
- himself: đại từ phản thân
- he: chủ ngữ (trước V)
- safety (N): sự an toàn
- safe (Adj): an toàn
- safeness (N): cảm giác an toàn
- safely (Adv): một cách an toàn
- By + V-ing: bằng việc
- Quality (n) chất lượng
- Qualify (v) đủ điều kiện, đủ trình độ
- Credential (n) /krɪˈden.ʃəl/ phẩm chất, thành tích
- tightly: chặt, chặt chẽ
- occasionally: thỉnh thoảng
- vaguely: ang áng, gần, hơi đúng
- realistically: thực tế
- feature (n): đặc điểm, đặc trưng
- feature (v): có
=> The café occasionally features poets, folk singers, and drama groups on its stage.
(Quán cà phê THỈNH THOẢNG có các nhà thơ, ca sĩ dân gian và các nhóm kịch trên sân khấu.)
- furthermore: hơn nữa, vả lại
- as if: như thể là
- such as: chẳng hạn như
- therefore: do đó, vì vậy (+ SVO)
- Claim (n) /kleim/ : yêu cầu, tuyên bố
Trang 6- remarkable (Adj): đáng chú ý, xuất sắc, đáng kể
- Lead to = result in = cause (v): dẫn đến, gây nên
=> A drop in consumer demand has led to a remarkable decrease in the production of large pickup trucks (Nhu cầu của người tiêu dùng giảm dẫn đến việc sản xuất của xe tải
cỡ lớn giảm đáng kể)
- involve in (v): tham gia vào
- a/an/the + Adj + N
- Accessible (adj): có thể tới được, có thể sử dụng được
=> The city’s harbor is accessible to container ships and fishing vessels of all sizes.
(Bến cảng của thành phố CÓ THỂ SỬ DỤNG ĐƯỢC với các tàu chở hàng và tàu cá đủ kích cỡ.)
- Equip with: trang bị với
Trang 7- Criterion (n) /kraɪˈtɪr.i.ən/ = criteria (n) = standard (n) /ˈstæn.dɚd/
- economy (N): nền kinh tế
- economics (N): môn kinh tế học
- economize (V): tiết kiệm
- economical (Adj): tiết kiệm
=> safe & economical
- Therefore: do đó, vì vậy
- Regardless: bất chấp, mặc kệ
- For example: ví dụ
- Moreover: hơn nữa
- eliminate (v) /ɪˈlɪmɪneɪt/remove or get rid of ST
- durable (adj) /djuərəbl/ bền, lâu bền
- servicing (n) = maintenance (n) sự bảo dưỡng, bảo quản
- an orchestra /'ɔ:kistrə/ concert (cum N): một buổi hòa nhạc của dàn nhạc
- coincidence (n) /kəʊˈɪn.sɪ.dəns/ sự trùng hợp, sự trùng nhau
=> In a helpful coincidence: trong một sự trùng hợp hữu ích
- Convention (n) = conference (n)
=> to address a journalist's convention: phát biểu tại hội nghị của các nhà báo
- Cookware (n) /ˈkʊk.wer/ dụng cụ nấu ăn
- Malfunction (v/n) trục trặc
- Demonstration (n) = presentation (n): thuyết trình, trình bày
- Convey (v) /kənˈveɪ/ = communicate (v) /kəˈmjuː.nə.keɪt/
- Sustainable (adj) /səˈsteɪ.nə.bəl/ = durable (adj) /ˈdʊr.ə.bəl/
- Motivation (n) = enthusiasm (n)
- Conclude (v) = finish (v) kết luận