CƠ SỞ LÝ THUYẾT
ĐỊNH NGHĨA CÁC KHÁI NIỆM CÓ LIÊN QUAN
2.1.1 Quản lý chuỗi cung ứng bền vững (Sustainable supply chain management)
Phát triển bền vững (SD) là một khái niệm phức tạp, giao thoa giữa kinh tế, môi trường và xã hội, được chú ý sau báo cáo Brundtland (1987) Mô hình ba vòng kết nối của SD thể hiện sự tương tác giữa ba yếu tố này, nhưng thực tế cho thấy kinh tế thường chi phối hai yếu tố còn lại, dẫn đến việc các vấn đề môi trường và xã hội thường bị lãng quên Mô hình 'Phát triển bền vững lồng ghép' cho thấy kinh tế nằm trong xã hội, và xã hội nằm trong môi trường, nhấn mạnh rằng hệ thống kinh tế phụ thuộc vào hệ thống xã hội, trong khi hệ thống xã hội lại phụ thuộc vào môi trường sinh thái Điều này chỉ ra rằng các mục tiêu sinh thái và xã hội cần được ưu tiên trước khi đạt được các mục tiêu kinh tế, mặc dù điều này có thể khó khăn cho các công ty Tuy nhiên, một khung logic thống trị về mặt sinh thái có thể giúp các công ty hiện thực hóa mục tiêu bền vững.
Kể từ những năm 1980, quản lý chuỗi cung ứng (SCM) đã đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch và quản lý nguyên vật liệu, thông tin và các hoạt động sản xuất, logistics của các công ty SCM không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn có tác động xã hội và môi trường đáng kể Những giá trị này nhấn mạnh các khía cạnh của phát triển bền vững, trong đó doanh nghiệp cần áp dụng các chiến lược và hoạt động đáp ứng nhu cầu hiện tại mà vẫn bảo vệ và cải thiện nguồn lực cho các thế hệ tương lai.
Doanh nghiệp ngày càng được coi là có trách nhiệm với các kết quả môi trường, xã hội và kinh tế từ hoạt động nội bộ và của nhà cung cấp (Hartmann và Moeller, 2014) Sự phát triển của Quản lý Chuỗi Cung ứng Bền vững (SSCM) xuất phát từ nhu cầu về tính bền vững (Gualandris và cộng sự, 2014) SSCM kết hợp quản lý chuỗi cung ứng với phát triển bền vững (Dyllick và Hockerts, 2002) và được định nghĩa là quản lý các luồng vật chất, thông tin và vốn, cùng sự hợp tác dọc theo chuỗi cung ứng, nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng và các bên liên quan, đồng thời thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững từ ba khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội (Seuring và Muller, 2008) Nhờ đó, SSCM không chỉ nâng cao lợi nhuận và khả năng cạnh tranh mà còn tăng cường trách nhiệm với môi trường và khả năng đáp ứng xã hội (Ahi và Searcy, 2013).
Trong nghiên cứu về Quản lý Chuỗi Cung Ứng Bền Vững (SSCM), các nỗ lực ban đầu tập trung vào việc cải thiện các yếu tố kinh tế như lợi nhuận, chi phí và sự hài lòng của người tiêu dùng (Hassini và cộng sự, 2012; Jayaraman và Luo, 2007) Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng mở rộng sang thành phần môi trường, thúc đẩy quản lý chuỗi cung ứng xanh và khuyến khích trách nhiệm môi trường (Sarkis, 2003; Govindan và cộng sự, 2015) Cuối cùng, các khía cạnh xã hội như điều kiện làm việc, chất lượng cuộc sống và sự bình đẳng cũng được xem xét để nâng cao sự bền vững tổng thể (Mani và cộng sự, 2016).
Trong nhiều thập kỷ qua, sự tiến bộ trong khám phá tính bền vững đã dẫn đến việc hiểu biết sâu sắc hơn về tài liệu phong phú của Quản lý Chuỗi Cung ứng Bền vững (SSCM) Nghiên cứu và ứng dụng thực tế trong lĩnh vực này đã gia tăng ổn định, bao gồm các lĩnh vực như thực phẩm, ngành công nghiệp khai thác, và sản phẩm điện tử công nghệ cao.
2018 ; Cucchiella và cộng sự, 2014) và bán lẻ
2.1.2 Hiệu quả thực hiện chuỗi cung ứng bền vững (Sustainable supply chain management performance)
Hoạt động của SSCM trong một tổ chức bền vững bao gồm ba khía cạnh chính: hoạt động kinh tế, hoạt động môi trường và hiệu quả xã hội (Das, 2017; Wang và Dai).
Nghiên cứu của Laari và cộng sự (2016) chỉ ra rằng các thực hành quản lý như giám sát môi trường giữa nhà cung cấp và khách hàng, cũng như hợp tác môi trường, có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng bền vững (SSCM) Seuring và Müller (2008) nhấn mạnh rằng quản lý tính bền vững không chỉ liên quan đến yếu tố môi trường và xã hội mà còn bao gồm cả khía cạnh kinh tế Để đo lường hiệu quả trong SSCM, cần xem xét các thông số về kinh tế, hoạt động, môi trường và xã hội (Baliga và cộng sự).
Nghiên cứu năm 2020 đã chỉ ra rằng SSCM đóng góp quan trọng vào sự cạnh tranh, với mối quan hệ tích cực với lợi thế cạnh tranh được xác nhận trong các nghiên cứu trước đây (Bijaksana và cộng sự, 2018) Bài viết này tập trung vào ba yếu tố chính: kinh tế, môi trường và xã hội.
Theo Das (2017), việc áp dụng thực hành EMP, GSCM hoặc SSCM giúp các tổ chức tự đánh giá kết quả hoạt động môi trường thông qua việc giảm lượng chất thải (rắn, lỏng, khí và vật liệu độc hại), tiết kiệm chi phí xử lý nước thải và giảm thiểu tai nạn môi trường (Zhu và Sarkis, 2004; 2007; Zhu và cộng sự, 2008a; Harms và cộng sự, 2013; Esfahbodi và cộng sự, 2016) Nhiều tổ chức đang nỗ lực giảm ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nước, khí nhà kính và chất thải trong chuỗi cung ứng (Esfahbodi và cộng sự, 2016) Nghiên cứu của Harms và cộng sự (2013) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ sự đa dạng sinh học.
Theo nghiên cứu của Esfahbodi và cộng sự (2016), hiệu quả hoạt động xã hội là yếu tố then chốt mà các công ty cần chú trọng khi tham gia vào các hoạt động xã hội Các yếu tố như an toàn và sức khỏe của nhân viên, lương công bằng, và thực hiện các hoạt động nhân đạo đều góp phần quan trọng Hoạt động xã hội cần tập trung vào người lao động, trong khi hiệu quả hoạt động xã hội lại hướng tới lợi ích của cộng đồng, đây là hai khía cạnh thiết yếu trong chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp (Das).
Hoạt động xã hội lấy người lao động làm trung tâm đã được chứng minh là cải thiện sức khỏe, môi trường làm việc và điều kiện sống của nhân viên (Hutchins và Sutherland, 2008; Mani và cộng sự, 2016) Nó không chỉ nâng cao năng lực của nhân viên mà còn tạo ra cơ hội việc làm và phát triển kinh doanh cho cộng đồng, đồng thời cải thiện trình độ học vấn và sức khỏe của họ (Hutchins và Sutherland, 2008; Mani và cộng sự, 2016) Theo nghiên cứu của Barney (1991) và Grant (1991), hoạt động xã hội ấn tượng của một công ty có thể trở thành nguồn lợi thế cạnh tranh quan trọng.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn các chỉ số được phát hiện chủ yếu là kinh tế, phản ánh trọng tâm gần đây trong tài liệu (Duque và cộng sự, 2019) Những chỉ số này có khả năng đánh giá hiệu quả tài chính của tổ chức (De Giovanni và Esposito Vinzi, 2012; Green và cộng sự, 2012) và nâng cao hiệu suất hoạt động tài chính cũng như tiếp thị của các công ty (Kristal và cộng sự, 2010) Trong dài hạn, việc cải thiện các yếu tố kinh tế của các hoạt động riêng lẻ và chuỗi cung ứng có thể đạt được thông qua sự phối hợp hệ thống và các quy trình liên tổ chức, bao gồm tích hợp chiến lược, minh bạch và thành tựu (Carter và Rogers, 2008).
Theo Bijaksana và cộng sự (2018), hoạt động của SSCM đóng góp lớn vào lợi nhuận của tổ chức khi cạnh tranh với đối thủ SSCM giúp doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội và nâng cao hiệu quả hoạt động hậu cần (Gold và cộng sự, 2010; Carter và Easton, 2011) Tuy nhiên, việc xác định phép đo hiệu suất là thách thức do sự phức tạp của chuỗi cung ứng và sự tham gia của các tổ chức khác nhau (Beamon, 1999) Baliga và cộng sự (2020) chỉ ra rằng SSCM thường tập trung vào khía cạnh kinh tế, với các thước đo về hoạt động kinh tế, chỉ số môi trường và hiệu suất xã hội Do đó, nghiên cứu này sẽ sử dụng các khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội để xác định hiệu suất của SSCM.
Mối quan hệ giữa thực hành quản lý chuỗi cung ứng bền vững (SSCM) và hiệu quả của nó chưa được chú trọng ở các nước đang phát triển Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về SSCM trong các nền kinh tế lớn, nhưng hầu hết chỉ tập trung vào các khía cạnh kinh tế và môi trường, trong khi các yếu tố xã hội thường bị bỏ qua (Geng và cộng sự, 2017) Rất ít nghiên cứu về tính bền vững xem xét đồng thời cả ba khía cạnh (Machado và cộng sự, 2020), và các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào các đoạn trình tự nhằm nâng cao hiệu suất (Ras và cộng sự, 2007).
Giữa các nước đang phát triển và đã phát triển tồn tại một khoảng cách đáng kể Nghiên cứu về mối quan hệ giữa thực hành quản lý chuỗi cung ứng bền vững (SSCM) và hiệu quả của SSCM đã được thực hiện nhiều, nhưng chủ yếu tập trung vào các nước phát triển (Geng và cộng sự).
TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
2.2.1 Ứng dụng công nghệ số và kinh tế tuần hoàn: vai trò trung gian của tích hợp chuỗi cung ứng (Maria và cộng sự, 2022)
H1: Tích hợp chuỗi cung ứng có liên hệ tích cực với kinh tế tuần hoàn
H2: Việc triển khai các công nghệ sản xuất thông minh có liên quan tích cực với tích hợp chuỗi cung ứng
H3: Triển khai công nghệ xử lý dữ liệu có liên quan tích cực tới tích hợp chuỗi cung ứng
H4a: Tích hợp chuỗi cung ứng làm trung gian tích cực cho mối quan hệ giữa công nghệ sản xuất thông minh và kinh tế tuần hoàn
H4b: Tích hợp chuỗi cung ứng làm trung gian tích cực cho mối quan hệ giữa công nghệ xử lý dữ liệu và kinh tế tuần hoàn
Nghiên cứu chỉ ra rằng việc áp dụng công nghệ kỹ thuật số trong hoạt động doanh nghiệp có mối quan hệ tích cực với hiệu quả kinh tế Sự tích hợp chuỗi cung ứng đóng vai trò trung gian, củng cố mối liên hệ này và nâng cao hiệu suất kinh doanh.
Hình 2 1Mô hình nghiên cứu của Maria và cộng sự (2022)
Tích hợp chuỗi cung ứng đóng vai trò trung gian quan trọng trong bối cảnh công nghệ sản xuất thông minh, không phải trong công nghệ xử lý dữ liệu.
2.2.2 Ứng dụng công nghệ số và thực hiện chuỗi cung ứng xanh (bao gồm thiết kế thân thiện môi trường ) (Umar và cộng sự, 2022)
Hình 2 2Mô hình nghiên cứu của Umar và cộng sự (2022)
H1a: Ứng dụng công nghệ số có tác động tích cực đến hoạt động mua xanh
H1b: Ứng dụng công nghệ số có tác động tích cực đến sản xuất xanh
H1c: Ứng dụng công nghệ số có tác động tích cực đến thiết kế thân thiện với môi trường
H1d: Ứng dụng công nghệ số có tác động tích cực đến đào tạo xanh
H2a: Mua xanh có tác động tích cực đến hoạt động môi trường
H2b: Sản xuất xanh có tác động tích cực đến hoạt động môi trường
H2c: Thiết thân thiện với môi trường có tác động tích cực đến hoạt động môi trường H2d: Đào tạo xanh có tác động tích cực đến hoạt động môi trường
H3a: Mua xanh có tác động tích cực đến hoạt động kinh tế
H3b: Sản xuất xanh có tác động tích cực đến hoạt động kinh tế
Thiết kế thân thiện với môi trường và đào tạo xanh đều có tác động tích cực đến hoạt động kinh tế Những giải pháp bền vững trong thiết kế không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững Đồng thời, việc áp dụng các chương trình đào tạo xanh cung cấp cho người lao động những kỹ năng cần thiết để thích ứng với xu hướng phát triển bền vững, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và tạo ra giá trị kinh tế cao hơn.
H4a: Thực hiện GSCM làm trung gian cho mối quan hệ giữa Công nghệ 4.0 và hiệu quả môi trường
H4b: Các hoạt động GSCM làm trung gian cho mối quan hệ giữa Công nghệ 4.0 và hiệu quả kinh tế
Nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng công nghệ số trong công ty có tác động tích cực đến các hoạt động như mua xanh, sản xuất, thiết kế và đào tạo xanh Công nghệ số không chỉ nâng cao hiệu quả bền vững mà còn hỗ trợ việc triển khai các thiết kế thân thiện với môi trường.
Nghiên cứu này tập trung vào các hoạt động kinh tế và môi trường, nhấn mạnh tầm quan trọng của cả ba khía cạnh của tính bền vững theo khuyến nghị của các nghiên cứu trước đây (Kamble và cộng sự, 2019) Tác giả đề xuất khám phá tác động của các hoạt động Quản lý Chuỗi Cung ứng Xanh (GSCM) đối với ba điểm của tính bền vững, đặc biệt dưới ảnh hưởng của công nghệ 4.0 Đồng thời, tác giả khuyến nghị thực hiện các nghiên cứu định lượng để kiểm tra mối quan hệ giữa các công nghệ số và tính bền vững.
2.2.3 Ứng dụng công nghệ số (tập trung vào phân tích dữ liệu lớn) như một cách tiếp cận hoạt động xuất sắc để nâng cao hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng bền vững (Bag và cộng sự, 2020)
Hình 2 3Mô hình nghiên cứu của Bag và cộng sự (2020)
H1: Khả năng quản lý phân tích dữ liệu lớn có liên quan tích cực đến phát triển sản phẩm xanh
H2: Năng lực phân tích dữ liệu lớn có liên quan tích cực đến phát triển của nhân viên
H3: Phát triển sản phẩm xanh có liên quan tích cực đến sự đổi mới và hiệu quả học tập
H4: Sự phát triển của nhân viên có liên quan tích cực đến sự đổi mới và hiệu quả học tập
Các tổ chức có mức độ đổi mới cao trong chuỗi cung ứng thường đạt được sự phát triển sản phẩm xanh tốt hơn, trong khi những tổ chức ít đổi mới có hiệu quả thấp hơn trong đổi mới và học tập.
Các tổ chức có mức độ đổi mới cao trong chuỗi cung ứng thường có nhân viên phát triển tốt hơn về khả năng đổi mới và hiệu quả học tập, trong khi những tổ chức ít đổi mới lại có mức độ phát triển nhân viên thấp hơn.
H7: Đổi mới và hiệu quả học tập có liên quan tích cực đến hiệu suất chuỗi cung ứng bền vững
Nghiên cứu này khám phá khả năng của ứng dụng phân tích dữ liệu lớn trong việc nâng cao hiệu quả của chuỗi cung ứng bền vững và cải thiện lộ trình thực hiện Nhóm nghiên cứu đã phát triển một mô hình mới, tập trung vào mối quan hệ giữa phân tích dữ liệu lớn và quản lý, nhằm hiểu rõ hơn về tác động của phân tích dữ liệu lớn đối với hiệu quả thực hiện chuỗi cung ứng bền vững thông qua việc tăng cường hiệu quả hoạt động.
Nghiên cứu này có thể chưa xem xét các yếu tố liên quan khác đến các biến đã được phân tích Đặc biệt, mẫu nghiên cứu trong ngành khai thác mỏ tại một quốc gia đang phát triển có thể tác động đến kết quả, và tính khả thi của việc khái quát hóa những kết quả này cho các bối cảnh khác vẫn còn chưa rõ ràng.
2.2.4 Ảnh hưởng của thực hiện quản lý chuỗi cung ứng xanh (bao gồm thiết kế thân thiện với môi trường) đối với hoạt động bền vững trong doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng Việt Nam (Le, 2020)
Hình 2 4Mô hình nghiên cứu của Le (2020)
H1: Mua sắm xanh có tác động tích cực lên hiệu quả kinh tế
Thiết kế thân thiện với môi trường không chỉ bảo vệ hệ sinh thái mà còn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể Sản xuất xanh, với việc áp dụng các phương pháp bền vững, giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả sản xuất, từ đó cải thiện lợi nhuận cho doanh nghiệp Việc đầu tư vào công nghệ xanh và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường không chỉ thu hút khách hàng mà còn nâng cao uy tín thương hiệu, tạo ra giá trị lâu dài cho nền kinh tế.
H4: Phân phối xanh có tác động tích cực lên hiệu quả kinh tế
H5: Mua sắm xanh có tác động tích cực lên hiệu quả môi trường
Thiết kế thân thiện với môi trường và sản xuất xanh đều góp phần tích cực vào hiệu quả môi trường Những phương pháp này không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực lên hệ sinh thái mà còn thúc đẩy sự bền vững trong quá trình sản xuất và tiêu dùng.
H8: Phân phối xanh có tác động tích cực lên hiệu quả môi trường
H9: Mua sắm xanh có tác động tích cực lên hiệu quả xã hội
Thiết kế thân thiện với môi trường và sản xuất xanh không chỉ góp phần bảo vệ thiên nhiên mà còn mang lại hiệu quả xã hội tích cực Những phương pháp này thúc đẩy sự phát triển bền vững, cải thiện chất lượng cuộc sống và tạo ra giá trị cho cộng đồng.
H12: Phân phối xanh có tác động tích cực lên hiệu quả xã hội
Nghiên cứu chỉ ra rằng thiết kế thân thiện với môi trường có mối quan hệ tích cực với hiệu quả thực hiện bền vững Doanh nghiệp đang khai thác các cơ hội trong thiết kế sinh thái để cải thiện lợi nhuận, giảm tác động môi trường và tăng cường trách nhiệm xã hội Điều này đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi mà nghiên cứu về Quản lý Chuỗi Cung ứng Xanh (GSCM) còn hạn chế.
2.2.5 Thực hiện và hiệu quả chuỗi cung ứng bền vững (Wang và Dai, 2018)
Hình 2 5Mô hình nghiên cứu của Wang và Dai (2018)
H1EE: Thực hanh quản lý môi trường nội bộ có tác động tích cực đến hiệu quả môi trường của công ty
H1ES: Thực hành quant lý môi trường nội bộ có tác động tích cực đến hiệu quả xã hội của doanh nghiệp
H1EF: Thực hành quản lý môi trường nội bộ có tác động tích cực đến hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp
H1SE: Thực hành quản lý trách nhiệm xã hội nội bộ có tác động tích cực đến hiệu quả môi trường của công ty
H1SS: Thực hành quản lý trách nhiệm xã hội nội bộ có tác động tích cực đến hiệu quả xã hội của công ty
H1SF: Thực hành quản lý trách nhiệm xã hội nội bộ có tác động tích cực đến hiệu quả kinh tế công ty
H2ME: Giám sát và đánh giá nhà cung cấp có tác động tích cực đến hiệu quả môi trường của công ty
H2MS: Giám sát và đánh giá nhà cung cấp có tác động tích cực đến hiệu quả xã hội của công ty
H2CE: Sự hợp tác của các nhà cung cấp có tác động tích cực đến hiệu quả môi trường của công ty
H2CS: Sự hợp tác của các nhà cung cấp có tác động tích cực đến hiệu quả xã hội của công ty
H2MF: Giám sát và đánh giá nhà cung cấp có tác động tích cực đến hiệu quả kinh tế của công ty
H2CF: Sự hợp tác của các nhà cung cấp có tác động tích cực đến hiệu quả kinh tế của công ty
MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
2.3.1 PHÁT BIỂU GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
2.3.1.1 Mối quan hệ giữa ứng dụng công nghệ số và tích hợp chuỗi cung ứng
Chuyển đổi kỹ thuật số là quá trình tiến hóa liên tục, thời gian thực hiện phụ thuộc vào mức độ trưởng thành năng lực số của tổ chức, được định nghĩa là khả năng thích nghi với môi trường kinh doanh kỹ thuật số Mức độ trưởng thành này phản ánh sự tiến bộ trong cải tiến quy trình, với các quy trình có thể được phân loại thành các giai đoạn phát triển khác nhau.
Mô hình trưởng thành là công cụ hiệu quả để đánh giá chất lượng quy trình và mức độ trưởng thành kỹ thuật số của một công ty, giúp hướng dẫn đến giai đoạn tiếp theo thông qua các hành động cụ thể (Colli và cộng sự, 2019) Sự trưởng thành này có thể liên quan trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (Issa và cộng sự, 2018) Ustaoğlu (2019) đã xây dựng mô hình trưởng thành chuyển đổi số theo 5 chiều dựa trên mô hình EFQM, bao gồm Lãnh đạo, Chiến lược, Con người, Các mối quan hệ và Nguồn lực, cùng với Quy trình, Sản phẩm và Dịch vụ Trong khi đó, Colli và cộng sự (2019) xác định năm khía cạnh để đo lường sự trưởng thành kỹ thuật số trong chuỗi cung ứng, bao gồm Quản trị, Công nghệ, Kết nối, Tạo giá trị và Năng lực Westerman và cộng sự (2014) chỉ ra rằng các doanh nghiệp có mức độ trưởng thành kỹ thuật số cao hơn thường có hiệu quả hoạt động tốt hơn so với các doanh nghiệp cùng ngành.
Sự trưởng thành kỹ thuật số là khả năng của một thực thể trong việc thích ứng và phản ứng với sự thay đổi của hệ sinh thái kỹ thuật số Các thực thể có mức độ trưởng thành khác nhau thông qua việc tham gia vào các hoạt động chuyển tiếp, từ đó tiến tới việc sử dụng tối ưu môi trường kỹ thuật số (Mettler & Pinto, 2018).
Bititci và cộng sự (2015) định nghĩa mô hình trưởng thành như một ma trận thực hành xác định mức độ chính thức, tinh vi và tính gắn kết của các hành động trong từng lĩnh vực tổ chức, từ đặc biệt đến tối ưu hóa Điều này cũng áp dụng cho SSCM, cho thấy tầm quan trọng của việc phát triển và cải tiến quy trình trong quản lý chuỗi cung ứng bền vững.
Mô hình trưởng thành là công cụ quan trọng để phân tích và đánh giá tính bền vững của chuỗi cung ứng, phản ánh sự phát triển của hệ thống theo thời gian (Cuenca và cộng sự, 2013) Mức độ trưởng thành kỹ thuật số được cho là có ảnh hưởng tích cực đến việc thực hiện quản lý chuỗi cung ứng bền vững, bao gồm thiết kế thân thiện với môi trường và tích hợp chuỗi cung ứng (Das, 2017).
Chuyển đổi số cùng các công nghệ hỗ trợ như CPS, IoT và BDA đã tạo ra những nhà máy thông minh, mang lại lợi ích lớn về tính linh hoạt và năng lực sản xuất Những công nghệ này giúp cải thiện độ minh bạch và tích hợp trong chuỗi cung ứng, cho phép các bên liên lạc hiệu quả hơn Chuyển đổi số cũng thúc đẩy quản lý chuỗi cung ứng, cải thiện hiệu suất thông qua tích hợp và khả năng phân tích sáng tạo Sản xuất thông minh mở ra cơ hội cho quy trình sản xuất phân tán, giảm khoảng cách giữa cung ứng và sản xuất, đồng thời tăng cường mức độ tùy chỉnh sản phẩm Đặc biệt, sự tham gia của khách hàng trong quá trình phát triển sản phẩm trở nên quan trọng hơn, với việc họ có thể trở thành những nhà sản xuất thông qua công nghệ như in 3D, góp phần vào đổi mới và sáng tạo của các công ty.
Theo quan điểm này, việc áp dụng công nghệ sản xuất thông minh giúp tăng cường mức độ tích hợp trong tổ chức, đồng thời cải thiện mối quan hệ với khách hàng và nhà cung cấp.
Dữ liệu lớn, điện toán đám mây, và trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa quản lý chuỗi cung ứng bằng cách cho phép thu thập và phân tích dữ liệu khổng lồ, từ đó nâng cao hiệu quả và thay đổi thực tiễn (Haddud và cộng sự, 2017; Ivanov và cộng sự, 2019; Schniederjans và cộng sự, 2020) Những công nghệ này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn quy trình bên ngoài và mối quan hệ với đối tác trong hệ sinh thái kinh doanh Đồng thời, công ty có thể mở rộng cơ hội hợp tác với khách hàng để phát triển sản phẩm và thiết kế mô hình kinh doanh tiên tiến dựa trên dịch vụ hóa Chuyển đổi số cũng có mối quan hệ tích cực với việc tích hợp chuỗi cung ứng (Li, 2015; Maria và cộng sự).
2022) tuy nhiên vẫn chưa có nghiên cứu nào nói về mối quan hệ này trong ngành xây dựng tại Việt Nam Từ đó, học viên giả định rằng:
H1: Mức độ trưởng thành chuyển đổi số có tác động tích cực lên tích hợp chuỗi cung ứng
2.3.1.2 Mối quan hệ giữa ứng dụng công nghệ số và thiết kế thân thiện với môi trường
Liu và cộng sự (2020) dự đoán rằng kỷ nguyên mới của sản xuất trí tuệ sẽ được thúc đẩy bởi các nguyên tắc bền vững Công nghệ số đang trở thành một tư duy kinh doanh mới, hỗ trợ tổ chức chuyển đổi theo hướng phát triển bền vững (Ghadge và cộng sự, 2022) Các hệ thống thông minh từ chuyển đổi số mang lại tính bền vững thông qua việc tối ưu hóa tài nguyên (Felsberger và cộng sự, 2020) Kamble và cộng sự (2019) chỉ ra rằng IoT giúp kiểm soát chuỗi sản xuất và hỗ trợ quản lý sản phẩm, cho phép sản xuất các sản phẩm xanh Công nghệ blockchain cũng khuyến khích sáng kiến xanh trong chuỗi cung ứng bằng cách cung cấp sự minh bạch về nguồn gốc sản phẩm (Sarkis và Kouhizadeh, 2021) Tài nguyên xanh và năng lượng tái tạo có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường (Khan và Qianli, 2017) Thông tin tích hợp trên blockchain giúp cải tiến quy trình và giảm thiểu tác động đến môi trường (Sarkis và Kouhizadeh, 2021) Việc áp dụng công nghệ kỹ thuật số trong quản lý chuỗi cung ứng nâng cao hiệu quả thông qua việc cung cấp thông tin rõ ràng và hỗ trợ quyết định (Auramo và cộng sự, 2005) Công nghệ số có mối quan hệ tích cực với thiết kế thân thiện với môi trường (Umar và cộng sự, 2022), tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào về mối quan hệ này trong ngành xây dựng ở Việt Nam.
H2: Mức độ trưởng thành chuyển đổi số có tác động tích cực lên thiết kế thân thiện với môi trường
2.3.1.3 Mối quan hệ giữa ứng dụng công nghệ số và hiệu quả thực hiện chuỗi cung ứng bền vững
Hiện tại, chưa có nghiên cứu nào kiểm tra mối quan hệ giữa sự trưởng thành kỹ thuật số và quản lý chuỗi cung ứng bền vững (SSCM), mặc dù mô hình trưởng thành đã được công nhận từ năm 1993 Các nghiên cứu về chuyển đổi kỹ thuật số và tính bền vững thường tập trung vào ba trụ cột: kinh tế, sinh thái và xã hội Chuyển đổi kỹ thuật số có thể hỗ trợ đạt được các mục tiêu bền vững của Liên hợp quốc 2030, đồng thời giúp giảm thiểu sai phạm trong quá trình thực hiện Nghiên cứu hiện có cho thấy kỹ năng chuyển đổi kỹ thuật số có thể cải thiện hiệu suất lâu dài Hơn nữa, mối quan hệ giữa quản lý công nghệ Cloud ERP và lợi ích chi phí tối đa đã được xác định Khi số hóa trưởng thành, các tác động bền vững có thể được nâng cao theo thời gian Việc giám sát và đánh giá là cần thiết để tích hợp các vấn đề bền vững vào chuỗi cung ứng, nhằm truyền đạt kết quả cho các bên liên quan và đạt được cải tiến Ứng dụng phân tích dữ liệu lớn có thể nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng bền vững của tổ chức.
Năm 2020, một mô hình mới đã được phát triển liên quan đến phân tích dữ liệu lớn và quản lý, nhằm hiểu rõ ảnh hưởng tích cực của phân tích dữ liệu lớn đối với hiệu quả thực hiện chuỗi cung ứng bền vững Mô hình này cho thấy rằng việc tăng cường hiệu quả hoạt động có thể dẫn đến sự cải thiện trong chuỗi cung ứng bền vững.
H3: Mức độ trưởng thành chuyển đổi số có tác động tích cực lên hiệu quả thực hiện chuỗi cung ứng bền vững
2.3.1.4 Mối quan hệ giữ thiết kế thân thiện với môi trường với hiệu quả thực hiện chuỗi cung ứng bền vững
Hoạt động của SSCM không chỉ đánh giá chuỗi cung ứng mà còn cải thiện các khía cạnh xã hội và môi trường (Seuring và Müller, 2008; Gold và cộng sự, 2010) SSCM bao gồm ba yếu tố chính: kinh tế, môi trường và xã hội (Das, 2017) Kết quả của SSCM đã chứng minh đóng góp lớn vào lợi nhuận của tổ chức trong cạnh tranh (Bijaksana và cộng sự, 2018) Nó giúp doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội và tối ưu hóa hiệu quả logistics (Gold và cộng sự, 2010; Carter và Easton, 2011) Tuy nhiên, việc xác định phép đo hiệu suất là thách thức lớn do sự phức tạp của chuỗi cung ứng và các bên tham gia khác nhau (Beamon, 1999) Hoạt động SSCM thường chú trọng đến khía cạnh kinh tế, với các chỉ số về hiệu suất kinh tế, môi trường và xã hội (Baliga và cộng sự, 2020) Nghiên cứu này sẽ sử dụng các khía cạnh này để đánh giá hiệu quả của SSCM.
Xem xét mối quan hệ giữa bốn yếu tố cơ bản của thực hiện GSCM như mua sắm xanh, thiết kế thân thiện với môi trường, sản xuất xanh và phân phối xanh cùng với ba yếu tố hoạt động của doanh nghiệp (kinh tế, môi trường, xã hội) là rất quan trọng Việc áp dụng GSCM không chỉ cải thiện hoạt động bền vững của doanh nghiệp mà còn mang lại lợi ích kinh tế và xã hội Mua sắm xanh có ảnh hưởng tích cực đến hoạt động kinh tế và xã hội, trong khi thiết kế sinh thái giúp doanh nghiệp cải thiện lợi nhuận, giảm tác động môi trường và tăng cường trách nhiệm xã hội Thiết kế thân thiện với môi trường mở ra cơ hội giảm thiểu tác động đến môi trường trong quá trình phát triển sản phẩm mới và quy trình sản xuất.
Thiết kế thân thiện với môi trường không chỉ đảm bảo an toàn sức khỏe mà còn liên quan đến vòng đời sản phẩm và tính bền vững, giúp giảm chi phí xử lý và tái chế chất thải Nghiên cứu của Le (2020) chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực giữa thiết kế thân thiện với môi trường và hiệu quả thực hiện chuỗi cung ứng bền vững Các doanh nghiệp đang tìm kiếm cơ hội trong thiết kế sinh thái để cải thiện lợi nhuận, giảm tác động môi trường và tăng cường trách nhiệm xã hội Mặc dù có nhiều nghiên cứu về thiết kế sinh thái và hiệu quả chuỗi cung ứng bền vững, nhưng vẫn còn thiếu nghiên cứu trong ngành xây dựng tại Việt Nam.
H4: Thiết kế thân thiện với môi trường có tác động tích cực lên hiệu quả thực hiện quản lý chuỗi cung ứng bền vững
2.3.1.5 Mối quan hệ giữa tích hợp chuỗi cung ứng với hiệu quả thực hiện chuỗi cung ứng bền vững
Các tài liệu trước đây chỉ ra rằng bất kỳ sự kết hợp tiềm năng nào giữa hai yếu tố cấu hình chuỗi cung ứng bền vững (SSCM) và cơ chế quản trị đều có thể được thực hiện.