ược phép tính cộng, trừ phân số.c phép tính c ng, tr phân s .ộng và phép trừ phân số... ược phép tính cộng, trừ phân số.c phép tính c ng, trộng và phép trừ phân số.. – Nh n bi t đập phân
Trang 1UBND QU N TÂN BÌNH ẬN TÂN BÌNH
TR ƯỜNG THCS NGÔ QUYỀN NG THCS NGÔ QUY N ỀN
Đ THAM KH O KI M TRA H C KÌ II ỀN ẢO KIỂM TRA HỌC KÌ II ỂM TRA HỌC KÌ II ỌC KÌ II
NĂM H C: 2022 – 2023 ỌC KÌ II
Th i gian làm bài: 90 phút ời gian làm bài: 90 phút
I KHUNG MA TR N Đ KI M TRA CU I KÌ ẬN TÂN BÌNH ỀN ỂM TRA HỌC KÌ II ỐI KÌ II MÔN TOÁN - L P 6 ỚP 6
TT Ch ương/ ng/ Ch đ ủ đề ề N i dung/Đ n v ki n th c ội dung/Đơn vị kiến thức ơng/ ị kiến thức ến thức ức
M c đ đánh giá ức ội dung/Đơn vị kiến thức T ng % ổng %
đi m ểm
Nh n bi t ận biết ến thức Thông hi u ểm V n d ng ận biết ụng d ng cao ụng V n ận biết
Phép c ng và phép tr phân s ộng và phép trừ phân số ừ phân số ố
Phép nhân và phép chia phân s ố (TL 1a, 2a)2TL
1đ
2TL (TL 1b, 2b) 1đ
1TL (TL8)
Giá tr phân s c a m t s ị phân số của một số ố ủa một số ộng và phép trừ phân số ố
1,5 đ
1,5 đ
2 S th p phân ố ập phân
S th p phân, các phép tính v i ố ập phân ới
s th p phânố ập phân
1TL (TL 4) 1đ
1đ
T s và t s ph n trăm Bài ỉ số và tỉ số phần trăm Bài ố ỉ số và tỉ số phần trăm Bài ố ần trăm Bài toán v t s ph n trămề tỉ số phần trăm ỉ số và tỉ số phần trăm Bài ố ần trăm Bài (TL 3b)1TL
0,5 đ
0,5 đ
3 Hình h c tr c quan ọc trực quan ực quan Hình có tr c đ i x ng.ục đối xứng. ố ứng. (TL5A,B)2TL
1đ
1đ Hình có tâm đ i x ng.ố ứng
4 Hình h c ph ng.ọc trực quan ẳng Đi m, đểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ường thẳng Đoạn thẳng,ng th ng Đo n th ng,ẳng ạn thẳng, ẳng
đ dài đo n th ng Trung đi m ộng và phép trừ phân số ạn thẳng, ẳng ểm, đường thẳng Đoạn thẳng,
c a đo n th ngủa một số ạn thẳng, ẳng
3TL (TL 6-1a,b,c) 1,5đ
1,5đ
Trang 2Góc S đo góc Các góc đ c bi t.ố ặc biệt ệt 2TL
(TL 6-2a,b) 1đ
1đ
5 M t s y u t th ng ộng và phép trừ phân số ố ếu tố thống ố ố
kê và xác xu tất
Phép th nghi m S ki nử nghiệm Sự kiện ệt ực quan ệt
Xác xu t th c nghi m.ất ực quan ệt
2TL (TL 7a,b) 1đ
1đ
T ng: S câu ổng % ố
II B NG ẢO KIỂM TRA HỌC KÌ II Đ C ẶC T ẢO KIỂM TRA HỌC KÌ II M C Đ ĐÁNH GIÁ ỨC ĐỘ ĐÁNH GIÁ Ộ ĐÁNH GIÁ Đ KI M TRA CU I H C KÌ ỀN ỂM TRA HỌC KÌ II ỐI KÌ ỌC KÌ II II, MÔN TOÁN – L P 6 ỚP 6
TT Ch ương/ n
g/Chủ đề
đề
N i dung/ ội dung/Đơn vị kiến thức
Đ n v ơng/ ị kiến thức
ki n th c ến thức ức
M c đ đánh giá ức ội dung/Đơn vị kiến thức S câu h i theo m c đ nh n th c ố ỏi theo mức độ nhận thức ức ội dung/Đơn vị kiến thức ận biết ức
Nh n ận biết
bi t ến thức Thông hi u ểm d ng V n ụng ận biết d ng V n ụng ận biết
cao
S - Đ I S ỐI KÌ ẠI SỐ ỐI KÌ
số Phép c ngvà phép ộng và phép trừ phân số
tr phân ừ phân số
s Phép ố
Nh n bi t: ận biết: ết:
- Th c hi n đực quan ệt ược phép tính cộng, trừ phân số.c phép tính c ng, tr phân s ộng và phép trừ phân số ừ phân số ố
Thông hi u: ểu:
1TL (TL 2a)
1TL
Trang 3nhân và phép chia phân s ố
- Th c hi n đực quan ệt ược phép tính cộng, trừ phân số.c phép tính c ng, trộng và phép trừ phân số ừ phân số , nhân, chia phân s ố
- Th c hi n ực quan ệt được phép tính cộng, trừ phân số.c các tính ch t giao hoán, k t ất ếu tố thống
h p, phân ph i c a phép nhân đ i v i phép c ng ợc phép tính cộng, trừ phân số ố ủa một số ố ới ộng và phép trừ phân số
(tính nhanh m t cách h p lí).ộng và phép trừ phân số ợc phép tính cộng, trừ phân số
1TL (TL 1a)
(TL 2b)
1TL (TL 1b)
V n d ng cao: ận biết: ụng cao:
– V n d ng tính ch t c a dãy s vào bài toán tínhập phân ục đối xứng ất ủa một số ố
t ng dãy s , so sánh.ổng dãy số, so sánh ố
1TL (TL 8)
Giá tr ị phân số của một số
phân s ố
c a m t ủa một số ộng và phép trừ phân số
s H n số ỗn số ố
V n d ng: ận biết ụng
– Tính được phép tính cộng, trừ phân số.c giá tr phân s c a m t s cho trị phân số của một số ố ủa một số ộng và phép trừ phân số ố ưới c
và tính được phép tính cộng, trừ phân số.c m t s bi t giá tr phân s c a sộng và phép trừ phân số ố ếu tố thống ị phân số của một số ố ủa một số ố
đó
– Gi i quy t đải quyết được một số vấn đề thực tiễn ếu tố thống ược phép tính cộng, trừ phân số.c m t s v n đ th c ti n ộng và phép trừ phân số ố ất ề tỉ số phần trăm ực quan ễn (đ n ơn
gi n, quen thu c) ản, quen thuộc) ộc) g n v i các phép tính v phân ắn với các phép tính về phân ới ề tỉ số phần trăm
s ố
– Nh n bi t đập phân ếu tố thống ược phép tính cộng, trừ phân số.c h n s dỗn số ố ương.ng
1TL (TL 3a)
2 S th pố ập phân
phân
S th p ố ập phân phân
Thông hi u: ểu:
– So sánh được phép tính cộng, trừ phân số.c các s th p phân cho trố ập phân ưới c
1TL (TL 4)
T s và t ỉ số và tỉ số phần trăm Bài ố ỉ số và tỉ số phần trăm Bài
s ph n ố ần trăm Bài trăm Bài toán v t ề tỉ số phần trăm ỉ số và tỉ số phần trăm Bài
s ph n ố ần trăm Bài trăm
V n d ng: ận biết ụng
– Tính được phép tính cộng, trừ phân số ỉ số và tỉ số phần trăm Bài ố c t s ph n trăm c a hai đ i lần trăm Bài ủa một số ạn thẳng, ược phép tính cộng, trừ phân số.ng
– Tính được phép tính cộng, trừ phân số.c giá tr ph n trăm c a m t s choị phân số của một số ần trăm Bài ủa một số ộng và phép trừ phân số ố
trưới c
– Gi i quy t đải quyết được một số vấn đề thực tiễn ếu tố thống ược phép tính cộng, trừ phân số.c m t s v n đ th c ti n ộng và phép trừ phân số ố ất ề tỉ số phần trăm ực quan ễn (đ n ơn
gi n, quen thu c) ản, quen thuộc) ộc) g n v i các phép tính v sắn với các phép tính về phân ới ề tỉ số phần trăm ố
th p phân, t s và t s ph n trămập phân ỉ số và tỉ số phần trăm Bài ố ỉ số và tỉ số phần trăm Bài ố ần trăm Bài
1TL (TL 3b)
HÌNH H C TR C QUAN ỌC TRỰC QUAN ỰC QUAN
Trang 43 Hình
h c ọc
tr c ực
quan
Hình có
tr c đ i ục đối xứng ố
x ngứng
Nh n bi t: ận biết: ết:
– Nh n bi t đập phân ếu tố thống ược phép tính cộng, trừ phân số.c tr c đ i x ng c a m t hìnhục đối xứng ố ứng ủa một số ộng và phép trừ phân số
ph ng.ẳng
– Nh n bi t đập phân ếu tố thống ược phép tính cộng, trừ phân số.c nh ng hình ph ng trong t ững hình phẳng trong tự ẳng ực quan
(TL5A,B) Hình có
tâm đ i ố
x ngứng
Nh n bi t: ận biết: ết:
– Nh n bi t đập phân ếu tố thống ược phép tính cộng, trừ phân số.c tâm đ i x ng c a m t hìnhố ứng ủa một số ộng và phép trừ phân số
ph ng.ẳng
– Nh n bi t đập phân ếu tố thống ược phép tính cộng, trừ phân số.c nh ng hình ph ng trong thững hình phẳng trong tự ẳng ếu tố thống
gi i t nhiên có tâm đ i x ngới ực quan ố ứng
HÌNH H C PH NG ỌC KÌ II ẲNG
h c ọc
ph ng ẳng
Đi m, ểm, đường thẳng Đoạn thẳng,
đường thẳng Đoạn thẳng,ng
th ng ẳng
Đo n ạn thẳng,
th ng, đ ẳng ộng và phép trừ phân số
dài đo n ạn thẳng,
th ng ẳng
Trung
đi m c a ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ủa một số
đo n ạn thẳng,
th ngẳng
V n d ng: ận biết: ụng cao:
- Vẽ đ c đúng đ dài đo n th ng, ược phép tính cộng, trừ phân số ộng và phép trừ phân số ạn thẳng, ẳng đi m n m gi aểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ằm giữa ững hình phẳng trong tự
hai đi m, trung đi m c a đo n th ng.ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ủa một số ạn thẳng, ẳng
- Bi t tính toán đ dài đo n th ng theo yêu c u.ếu tố thống ộng và phép trừ phân số ạn thẳng, ẳng ần trăm Bài
- Ch ng t trung đi m c a đo n th ng.ứng ỏ trung điểm của đoạn thẳng ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ủa một số ạn thẳng, ẳng
3TL (TL 6-1a,b,c)
Góc S đoố
góc Các góc đ c ặc biệt
bi t.ệt
Nh n bi t: ận biết: ết:
– Bi t đếu tố thống ược phép tính cộng, trừ phân số.c các góc đ c bi t (góc vuông, góc ặc biệt ệt
nh n, góc tù, góc b t).ọc trực quan ẹt)
– Bi t đo góc.ếu tố thống
1TL (TL6-2b)
1TL (TL 6-2a)
M T S Y U T TH NG KÊ VÀ XÁC SU T Ộ ĐÁNH GIÁ ỐI KÌ ẾU TỐ THỐNG KÊ VÀ XÁC SUẤT ỐI KÌ ỐI KÌ ẤT
Trang 55 M t s ội dung/Đơn vị kiến thức ố
y u t ến thức ố
th ng ố
kê
Phép thử nghiệm Sự kiện nghi m.ệt
S ki n.ực quan ệt
Xác xu tất
th cực quan nghi m.ệt
V n d ng: ận biết: ụng cao:
– S d ng đử nghiệm Sự kiện ục đối xứng ược phép tính cộng, trừ phân số.c phân s đ mô t xác su t (th c ố ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ải quyết được một số vấn đề thực tiễn ất ực quan nghi m) c a kh năng ệt ủa một số ải quyết được một số vấn đề thực tiễn x y ra nhi u l n thông ải quyết được một số vấn đề thực tiễn ề tỉ số phần trăm ần trăm Bài qua ki m đ m s l n l p l i c a kh năng đó ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ếu tố thống ố ần trăm Bài ặc biệt ạn thẳng, ủa một số ải quyết được một số vấn đề thực tiễn trong m t s mô hình xác su t đ n gi n.ộng và phép trừ phân số ố ất ơng ải quyết được một số vấn đề thực tiễn
2TL (TL 7a,b)
III
Trang 6UBND QU N TÂN BÌNH ẬN TÂN BÌNH
TR ƯỜNG THCS NGÔ QUYỀN NG THCS NGÔ QUY N ỀN Đ THAM KH O KI M TRA H C KÌ II ỀN NĂM H C: 2022 – 2023 ẢO KIỂM TRA HỌC KÌ II ỌC KÌ II ỂM TRA HỌC KÌ II ỌC KÌ II
Th i gian làm bài: 90 phút ời gian làm bài: 90 phút
Bài 1: (1,0 đ) Tính h p lí: ợp lí:
a)
6 5 6
; b)
10 13 13 10
Bài 2: (1,0 đ) Tìm x, bi t: ến thức
Bài 3: (2,0 đ) L p 6A trới ường thẳng Đoạn thẳng,ng THCS NQ có 45 h c sinh T ng k t cu i h c kỳ 1, l pọc trực quan ổng dãy số, so sánh ếu tố thống ố ọc trực quan ới 6A ch có h c ỉ số và tỉ số phần trăm Bài ọc trực quan sinh x p lo i h c l c t t, khá và đ t Trong đó, l p 6A có ếu tố thống ạn thẳng, ọc trực quan ực quan ố ạn thẳng, ới 60% h c sinh x p lo i h c l c t t S ọc trực quan ếu tố thống ạn thẳng, ọc trực quan ực quan ố ố
h c sinh l p 6A b ng ọc trực quan ới ằm giữa
1 4
2 h c sinh x p lo i h c l c đ t ọc trực quan ếu tố thống ạn thẳng, ọc trực quan ực quan ạn thẳng, a) Tính s h c sinh m i lo i h c l c c a l p 6A?ố ọc trực quan ỗn số ạn thẳng, ọc trực quan ực quan ủa một số ới
b) Tính t s ph n trăm c a s h c sinh ỉ số và tỉ số phần trăm Bài ố ần trăm Bài ủa một số ố ọc trực quan x p lo i h c l c kháếu tố thống ạn thẳng, ọc trực quan ực quan so v i s h c sinh ới ố ọc trực quan x p lo i h c l cếu tố thống ạn thẳng, ọc trực quan ực quan
đ tạn thẳng,
Bài 4: (1,0 đ) Hãy s p x p nhi t đ sôi c a các ch t sau t th p đ n caoắn với các phép tính về phân ếu tố thống ệt ộng và phép trừ phân số ủa một số ất ừ phân số ất ếu tố thống
Nhi t đ sôi (đ C) ệ % ội dung/Đơn vị kiến thức ội dung/Đơn vị kiến thức 80,2 - 182,95 78,3 - 195,79
Bài 5: (1,0đ) Hình nào sau đây có tr c đ i x ngục đối xứng ố ứng , có tâm đ i x ng?ố ứng N u có em hãy ếu tố thống vẽ trên hình đã cho tr c ục đối xứng đ i x ngố ứng hay tâm đ i x ngố ứng c a ủa một số hình đó
Hình A Hình B
Bài 6:
1/ (1,5đ)Cho đo n th ng AC = 4cm L y đi m O n m gi a 2 đi m A và C sao cho AO = 2cm ạn thẳng, ẳng ất ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ằm giữa ững hình phẳng trong tự ểm, đường thẳng Đoạn thẳng,
Trang 7a/ Tính OC
b/ Ch ng t đi m O là trung đi m c a đo n th ng AC ứng ỏ trung điểm của đoạn thẳng ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ủa một số ạn thẳng, ẳng
c/ G i đi m I là trung đi m c a đo n th ng OC Tính IC ọc trực quan ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ủa một số ạn thẳng, ẳng
2/ (1,0đ) Cho các hình sau:
a/ Em hãy dùng thưới c đo các góc trên
Góc fCh là … ; Góc DFE là …
Bài 7: (1,0đ) B n Bo ghi l i k t qu gieo m t con xúc s c 6 m t sau m t s l n nh sau:ạn thẳng, ạn thẳng, ếu tố thống ải quyết được một số vấn đề thực tiễn ộng và phép trừ phân số ắn với các phép tính về phân ặc biệt ộng và phép trừ phân số ố ần trăm Bài ư
Hãy tính xác su t th c nghi m c a các s ki n sau trong m i l n gieo xúc s c:ất ực quan ệt ủa một số ực quan ệt ỗn số ần trăm Bài ắn với các phép tính về phân
a) Xu t hi n m t 3 ch m.ất ệt ặc biệt ất
b) Xu t hi n các m t không ít h n 4 ch m.ất ệt ặc biệt ơng ất
Bài 8: (0,5 đ) Tìm x bi t: ếu tố thống
1.2 2.3 3.4 2020.2021
BI U ĐI M VÀ ĐÁP ÁN: ỂM TRA HỌC KÌ II ỂM TRA HỌC KÌ II
6 5 6
0
5 6
0,25 0,25
b/
10 13 13 10
0,25
Trang 8
10 13 13 10 10 10 13 13
0,25
2
a/
5 3
6 4
10 9 19
12 12 12
x x
x
0,25 0,25
b/
0, 4 :
4 10
:
3 2 7 :
4 5 10
3 2 10 4
4 5 7 7
4 3
7 4
16 21 37
28 28 28
x x x
x
x
x
0,25
0,25
3 a) S h c sinh x p lo i h c l c t t c a l p 6A là:ố ọc trực quan ếu tố thống ạn thẳng, ọc trực quan ực quan ố ủa một số ới
45 60% = 27 (h c sinh)ọc trực quan
S h c sinh x p lo i h c l c đ t c a l p 6A là:ố ọc trực quan ếu tố thống ạn thẳng, ọc trực quan ực quan ạn thẳng, ủa một số ới
45 :
1 4
2 = 10 (h c sinh)ọc trực quan
S h c sinh x p lo i h c l c khá c a l p 6A là:ố ọc trực quan ếu tố thống ạn thẳng, ọc trực quan ực quan ủa một số ới
45 – (27 + 10) = 8 (h c sinh)ọc trực quan
b) T s ph n trăm c a s h c sinh ỉ số và tỉ số phần trăm Bài ố ần trăm Bài ủa một số ố ọc trực quan x p lo i h c l c kháếu tố thống ạn thẳng, ọc trực quan ực quan so v iới
s h c sinh ố ọc trực quan x p lo i h c l c đ t là:ếu tố thống ạn thẳng, ọc trực quan ực quan ạn thẳng,
8
.100% 80%
0,25 x 2 0,25 x 2 0,25 x 2
0,25 x 2
4 S p x p nhi t đ sôi c a các ch t t th p đ n cao:ắn với các phép tính về phân ếu tố thống ệt ộng và phép trừ phân số ủa một số ất ừ phân số ất ếu tố thống
5 Hình có tr c đ i x ng là: ục đối xứng ố ứng A, B
Hình có tâm đ i x ng là: ố ứng B
VẼ
0,25 0,25
0,25 x 2 (HS ph i vẽ ítải quyết được một số vấn đề thực tiễn
nh t 1 tr cất ục đối xứng
Trang 9
A B
đ i x ng c aố ứng ủa một số
m i hình)ỗn số
6
1/
a/ Đi m ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, O n m gi a 2 đi m A và ằm giữa ững hình phẳng trong tự ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, C nên:
AO + OC = AC
2 + OC = 4
OC = 4 – 2 = 2
V y ập phân OC = 2 cm
b/ Ta có:
Đi m ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, O n m gi a 2 đi m A và ằm giữa ững hình phẳng trong tự ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, C
Và AO = OC (2cm = 2cm )
V y đi m ập phân ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, O là trung đi m c a đo n th ng Aểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ủa một số ạn thẳng, ẳng C
c/ Đi m ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, I là trung đi m c a đo n th ng ểm, đường thẳng Đoạn thẳng, ủa một số ạn thẳng, ẳng OC nên:
IC = OC : 2 = 2 : 2 = 1
V y ập phân IC = 1 cm
0,25 0,25
0,25 x 2 0,25 x 2
2/ a/ Đo đúng s đo c a m i góc.ố ủa một số ỗn số
b/ Góc fCh là góc nh n; Góc DFE là góc tùọc trực quan
0,25 x 2 0,25 x 2
7 a) S l n b n Bo gieo đố ần trăm Bài ạn thẳng, ược phép tính cộng, trừ phân số.c m t 3 ch m trong 20 l n gieo xúcặc biệt ất ần trăm Bài
s c là 2 l nắn với các phép tính về phân ần trăm Bài Xác su t th c nghi m c a s ki n “Xu t hi n m t 3 ch m”ất ực quan ệt ủa một số ực quan ệt ất ệt ặc biệt ất trong 20 l n gieo xúc s c là: ần trăm Bài ắn với các phép tính về phân
2 0,1
20
b) S l n b n Bo gieo đố ần trăm Bài ạn thẳng, ược phép tính cộng, trừ phân số.c các m t không ít h n 4 ch m trongặc biệt ơng ất
20 l n gieo xúc s c là 10 l nần trăm Bài ắn với các phép tính về phân ần trăm Bài Xác su t th c nghi m c a s ki n “Xu t hi n các m t không ítất ực quan ệt ủa một số ực quan ệt ất ệt ặc biệt
h n 4 ch m” trong 20 l n gieo xúc s c là: ơng ất ần trăm Bài ắn với các phép tính về phân
10 0,5
20
0,25 x 2
0,25 x 2
1.2 2.3 3.4 2020.2021
1.2 2.3 3.4 2020.2021
2 2 3 3 4 2020 2021 1
2021 2020
2021 2021 x
2020
HS làm đúng
h tếu tố thống 0,5đ
H c sinh làm cách khác đúng thì cho đi m t i đa ọc ểm ố