| Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
| [6] Metoquka onpegenenua paCq©THbIX B@/IWWH rI0ADHOFO pWCKA Ha IpOW3B0/ICTB@HHbIX OỐb@KTAX. MUC Poccwu, 2011 (Hướng dẫn xác định các giá trị tính toán của rủi ro cháy đối với các cơ sở côngnghiệp. Bộ các tình trang khan cap Liên bang Nga, 2011) |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Hướng dẫn xác định các giá trị tính toán của rủi ro cháy đối với các cơ sở côngnghiệp |
| Tác giả: |
MUC Poccwu |
| Nhà XB: |
Bộ các tình trang khan cap Liên bang Nga |
| Năm: |
2011 |
|
| [7] CM 1.13130.2020 Cuctemb! npoTwBonoapHol 3aLlWTbl. 2BaKyALWOHHbI nYyTH W BblXO/bl (SP 1.13330.2020 Hệ thống bảo vệ chóng cháy. Đường và lối thoát nạn) |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Hệ thống bảo vệ chóng cháy. Đường và lối thoát nạn |
| Năm: |
2020 |
|
| [8] CTI 12.13330.2009 (c VIaweHeHus N 1). OipeneneHwe KaTeropWli IoMeLeHWÙ, 3aHwli HApyXHbIX YCTAHOBOK M0 B3PbIBONOKAaPHON noapHoli oriacHocTu (SP 12.13330.2009 (cùng Sửa đỗi 1) Xác địnhhạng nguy hiểm cháy và cháy nỗ của gian phòng, nhà và các trạm thiết bị ngoài nhà) |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
OipeneneHwe KaTeropWli IoMeLeHWÙ, 3aHwli HApyXHbIX YCTAHOBOK M0 B3PbIBONOKAaPHON noapHoli oriacHocTu |
| Năm: |
2009 |
|
| [9] CMTWC-CTTH-1 [loxapHan Harpyaka. CnpasoqHwk, 2014 (SITIS-SPN-1 Tải trọng cháy. Sỗ tay, 2014) |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Sỗ tay |
| Tác giả: |
loxapHan Harpyaka |
| Nhà XB: |
CnpasoqHwk |
| Năm: |
2014 |
|
| [1] NFPA 101 Life safety code, 15" edition. National fire protection association, 2021 (NFPA 107 Quy chuẩn an toàn sinh mạng, phiên bản thứ 15. Hiệp hội an toàn cháy quốc gia, 2021 Ds |
Khác |
|
| [2] NFPA 5000 Building construction and safety code. National fire protection association, 2021 (NFPA 5000 Quy chuẩn vẻ công trình xây dựng và an toàn. Hiệp hội an toàn cháy quốc gia, 2021) |
Khác |
|
| [3] NFPA Fire protection handbook, 21* edition. National fire protection association (NFPA Sé tay an toàn cháy, phiên bản thứ 21. Hiệp hội an toàn cháy quốc gia) |
Khác |
|
| [4] SFPE Handbook of Fire Protection Engineering, 5" edition. Morgan J. Hurley, Editor-in-Chief (SFPE Số tay kỹ thuật an toàn cháy, phiên bản thứ 5. Chủ biên Morgan J. Hurley) |
Khác |
|
| [10] TCVN 3890:2023, Phòng cháy chữa cháy — Phương tiện phòng cháy và chữa cháy cho nhà và công trình — Trang bị, bố trí |
Khác |
|
| [12] TCVN 9311-1:2012, Thử nghiệm chịu lửa — Các bộ phận công trình xây dụng - Phân 1: Yêu câu chung |
Khác |
|
| [13] TCVN 9311-8:2012, Thử nghiệm chịu lửa — Các bộ phận công trình xây dụng — Phần 8: Các yêu câu riêng đôi với bộ phận ngăn cách đứng không chịu tải |
Khác |
|
| [14] TCVN 9383:2012, Thử nghiệm khả năng chịu lửa — Của đi và cửa chắn ngăn cháy |
Khác |
|
| [15] TCVN 12695:2020 (ISO 1182), Thử nghiệm phản ứng với lửa cho các sản phẩm xây dựng— Phương pháp thử tính không cháy |
Khác |
|
| [17] ISO 5657, Reaction to fire tests — Ignitability of building products using a radiant heat source (Thử nghiệm phản ứng với lửa — Tính bắt cháy của sản phẩm xây dựng sử dụng nguồn nhiệt búc xạ) |
Khác |
|
| [18] ISO 5658-2, Reaction to fire tests — Spread of flame - Part 2: Lateral spread on building and transport 29 |
Khác |
|
| [19] ISO 5660-2, Reaction-to-fire tests — Heat release, smoke production and mass loss rate — Part 2: Smoke production rate (dynamic measurement) (Thử nghiệm phản ứng với lửa — Tốc độ tỏa nhiệt, sinhkhói và tôn thắt khói lượng — Phân 2: Tóc độ sinh khói (đo động)) |
Khác |
|
| [20] ISO 6944, Fire containment — Elements of building construction (Phòng cháy chữa cháy - Các bộ phận công trình xây dựng) |
Khác |
|
| [21] ISO 9239, Reaction to fire tests for floorings (Thử nghiệm phản ứng với lửa cho sàn) |
Khác |
|
| [22] ISO 13344:2015, Estimation of the lethal toxic potency of fire effluents (Đánh giá độc tính gây chết người của khí sinh ra khi cháy) |
Khác |
|
| [23] ISO 21925, Fire resistance tests — Fire dampers for air distribution systems (Thử nghiệm chịu lửa — Van ngăn cháy cho hệ thống phân phói không khí)." |
Khác |
|