CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÀI SẢN VÀ QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG
Lý luận và quy định liên quan đến quản lý tài sản công
1.1.1 Khái niệm tài sản và tài sản công
Tài sản được định nghĩa là của cải vật chất phục vụ cho sản xuất hoặc tiêu dùng Dựa vào chu kỳ sản xuất, tài sản được phân loại thành tài sản cố định và tài sản lưu động Ngoài ra, theo đặc tính cấu tạo vật chất, tài sản còn được chia thành tài sản hữu hình và tài sản vô hình.
Có nhiều quan niệm khác nhau về tài sản công cụ thể như sau:
Tài sản công, theo Lê Huy Du (2018), bao gồm tất cả các nguồn lực kinh tế thuộc quyền sở hữu hợp pháp của nhà nước, được quản lý và sử dụng bởi các đơn vị hành chính và tổ chức công, có thể được định lượng bằng giá trị tiền tệ.
Theo Luật quản lý sử dụng tài sản công 2017, tài sản công được định nghĩa là tài sản thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và quản lý thống nhất Tài sản công bao gồm các tài sản phục vụ cho hoạt động quản lý, cung cấp dịch vụ công, bảo đảm quốc phòng và an ninh tại các cơ quan, tổ chức, đơn vị Ngoài ra, nó còn bao gồm tài sản kết cấu hạ tầng phục vụ lợi ích quốc gia và công cộng, tài sản tại doanh nghiệp, tiền ngân sách nhà nước, các quỹ tài chính ngoài ngân sách, dự trữ ngoại hối nhà nước, đất đai và các loại tài nguyên khác.
Tài sản công, theo Nguyễn Văn Liên (2020), là tài sản thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện và quản lý, được đầu tư từ ngân sách nhà nước (NSNN) hoặc có nguồn gốc từ NSNN Tài sản này bao gồm quyền sở hữu nhà nước theo quy định pháp luật, các tài sản từ chương trình và dự án kết thúc chuyển giao, cùng với đất đai, rừng tự nhiên, rừng trồng, núi, sông, hồ, nguồn nước, tài nguyên trong lòng đất, và nguồn lợi tự nhiên ở vùng biển, thềm lục địa và vùng trời.
Tài sản công là tài sản thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện quản lý, bao gồm tài sản phục vụ quản lý, cung cấp dịch vụ công, bảo đảm quốc phòng và an ninh Nó cũng bao gồm tài sản kết cấu hạ tầng phục vụ lợi ích quốc gia và công cộng, tài sản tại doanh nghiệp, tiền ngân sách nhà nước, quỹ tài chính ngoài ngân sách, dự trữ ngoại hối và đất đai cùng các loại tài nguyên khác.
1.1.2 Phân loại tài sản công
Tài sản đóng vai trò trung tâm trong mối quan hệ xã hội và pháp luật Theo Điều 105 BLDS 2015, tài sản được định nghĩa là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản, bao gồm cả bất động sản và động sản Định nghĩa này không chỉ liệt kê các loại tài sản mà còn chỉ rõ rằng bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai.
108 BLDS 2015 giải thích rõ khái niệm “tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai”
Tài sản tồn tại dưới nhiều hình thức phong phú và đa dạng, mỗi loại đều có những đặc tính riêng đòi hỏi quy chế pháp lý điều chỉnh Việc phân loại tài sản không chỉ quan trọng trong hoạt động lập pháp mà còn trong thực tiễn áp dụng pháp luật Bộ Luật Dân Sự 2015 đã dựa vào nhiều tiêu chí khác nhau để phân chia tài sản thành các loại cụ thể.
Tài sản có thể được chia thành hai loại: tài sản có đăng ký quyền sở hữu và tài sản không đăng ký quyền sở hữu Việc đăng ký quyền sở hữu phụ thuộc vào giá trị, vai trò và ý nghĩa của tài sản trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, an ninh quốc phòng và quản lý nhà nước, theo quy định của pháp luật.
Tài sản có thể được phân loại thành tài sản gốc, hoa lợi và lợi tức dựa trên nguồn gốc và phương thức hình thành của chúng.
Bất động sản và động sản được định nghĩa tại Điều 107 BLDS 2015 Bất động sản bao gồm đất đai, nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất, và các tài sản khác liên quan theo quy định pháp luật Ngược lại, động sản là những tài sản không thuộc loại bất động sản.
Tài sản được phân loại thành hai loại dựa trên thời điểm hình thành và xác lập quyền sở hữu: tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai.
Tài sản hiện có được định nghĩa là những tài sản đã được hình thành và chủ thể đã thiết lập quyền sở hữu cũng như các quyền khác đối với tài sản đó trước hoặc tại thời điểm giao dịch được xác lập.
1 Điều 108 BLDS 2015) Ngoài ra, còn có cách phân loại như sau:
Tài sản dài hạn gồm: Tài sản cố định (TSCĐ) hữu hình, TSCĐ vô hình,
Tài sản dài hạn bao gồm TSCĐ thuê tài chính, bất động sản đầu tư, đầu tư dài hạn khác, và đầu tư XDCB tại doanh nghiệp, cùng với chi phí trả trước dài hạn và tài sản thuế thu nhập hoãn lại Đây là những tài sản có thời gian sử dụng hoặc luân chuyển trên 12 tháng và có giá trị lớn từ 10 triệu đồng trở lên, mặc dù quy định về giá trị có thể thay đổi tùy theo từng quốc gia và thời kỳ.
Tài sản cố định là những tài sản có giá trị lớn, thời gian sử dụng trên 1 năm và tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh Trong quá trình sử dụng, tài sản cố định sẽ bị hao mòn dần và phải đảm bảo đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật Tài sản cố định được chia thành 02 loại.
Tài sản cố định hữu hình là những tài sản có hình thái vật chất cụ thể, bao gồm nhà xưởng, vật kiến trúc và máy móc thiết bị.
Quản lý tài sản công trong cơ quan nhà nước
1.2.1 Khái niệm về quản lý tài sản công trong các cơ quan Nhà nước
Có nhiều quan niệm khác nhau về quản lý tài sản công trong các cơ quan Nhà nước, cụ thể như sau:
Quản lý tài sản công là quá trình có tổ chức và hợp pháp, nhằm đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm trong việc sử dụng các tài sản được đầu tư từ ngân sách nhà nước (NSNN) Theo Lương Xuân Phái (2021), việc này không chỉ giúp thực hiện tốt các chức năng và nhiệm vụ mà Nhà nước giao cho các đơn vị, mà còn nâng cao hiệu quả quản lý công sản trong bối cảnh hiện nay.
Quản lý tài sản công là hoạt động của các chủ thể theo quy định pháp luật, sử dụng phương pháp và công cụ để tác động đến đối tượng quản lý nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể trong lĩnh vực tài sản công Quá trình này bao gồm từ khâu đầu tư mua sắm, hình thành tài sản công, đến quản lý, khai thác, sử dụng và thanh lý tài sản, nhằm đáp ứng hiệu quả các nhiệm vụ được giao.
Theo Khiếu Thùy Linh (2019), Giáo trình Tài chính công và Công sản,
Quản lý tài sản công là một phần quan trọng trong quản lý kinh tế, đóng vai trò thiết yếu trong việc sử dụng các phương pháp và công cụ để tác động đến đối tượng quản lý Mục tiêu chính của quản lý tài sản công là đạt được những kết quả cụ thể trong lĩnh vực này.
Quản lý tài sản công trong các cơ quan nhà nước là quá trình có tổ chức, áp dụng các nguyên tắc và phương pháp theo khung pháp lý nhằm đảm bảo tài sản công được đầu tư, xây dựng, mua sắm và sử dụng một cách hiệu quả.
1.2.2 Nguyên tắc quản lý tài sản công
Việc quản lý, sử dụng tài sản công phải được dựa trên những nguyên tắc quy định tại Điều 6 Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2017 như sau:
Tất cả tài sản công cần được Nhà nước chuyển giao quyền quản lý, quyền sử dụng và các hình thức trao quyền khác cho các cơ quan, tổ chức, đơn vị và các đối tượng liên quan, theo quy định của Luật và các văn bản pháp luật liên quan.
Tài sản công do Nhà nước đầu tư cần được quản lý và khai thác một cách hiệu quả, bao gồm việc duy tu, bảo dưỡng và sửa chữa thường xuyên Ngoài ra, việc thống kê và kế toán đầy đủ về hiện vật và giá trị của tài sản là rất quan trọng Đối với những tài sản có nguy cơ cao chịu rủi ro từ thiên tai, hỏa hoạn và các nguyên nhân bất khả kháng khác, cần áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro tài chính như bảo hiểm hoặc các công cụ khác theo quy định của pháp luật.
Tài sản công cần được kiểm kê và thống kê một cách chính xác, ghi nhận thông tin phù hợp với tính chất và đặc điểm của từng loại tài sản Đồng thời, việc quản lý, bảo vệ và khai thác tài sản công phải tuân thủ quy hoạch, kế hoạch đã đề ra, đảm bảo tính tiết kiệm, hiệu quả và đúng theo quy định pháp luật.
Tài sản công cần được sử dụng một cách tiết kiệm, hiệu quả và đúng mục đích để phục vụ cho công tác quản lý, cung cấp dịch vụ công, cũng như đảm bảo quốc phòng và an ninh của các cơ quan, tổ chức, đơn vị, phù hợp với quy định của pháp luật về tiêu chuẩn, định mức và chế độ.
Việc khai thác tài chính từ tài sản công cần tuân thủ cơ chế thị trường, đảm bảo hiệu quả, công khai, minh bạch và đúng pháp luật Quản lý và sử dụng tài sản công cũng phải được thực hiện một cách công khai, minh bạch, nhằm thực hành tiết kiệm, chống lãng phí và phòng, chống tham nhũng.
Quản lý và sử dụng tài sản công phải được giám sát chặt chẽ thông qua thanh tra, kiểm tra và kiểm toán Mọi hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến quản lý và sử dụng tài sản công cần được xử lý kịp thời và nghiêm minh theo quy định của pháp luật.
1.2.3 Các công cụ quản lý tài sản công
Nhà nước xây dựng và ban hành hệ thống chính sách pháp luật quản lý tài sản công (TSC), yêu cầu các đơn vị và tổ chức phải tuân thủ Các chế độ, chính sách về TSC là công cụ thiết yếu giúp Nhà nước thực hiện vai trò quản lý tài sản và xác định quyền sở hữu Để quản lý TSC, Nhà nước sử dụng các công cụ kinh tế như kế hoạch hóa, kế toán, thống kê, định giá, tài chính và thuế, trong đó công cụ tài chính như ngân sách và định giá tài sản đóng vai trò quan trọng Hệ thống định mức sử dụng TSC được xây dựng dựa trên luật quản lý và bao gồm định mức sử dụng phương tiện vận tải, trụ sở làm việc và tài sản khác, là cơ sở cho việc đầu tư, mua sắm và trang bị TSC cho các cơ quan nhà nước Các quy định hiện hành như Nghị định số 152/2017/NĐ-CP và Quyết định số 50/2017/QĐ-TTg quy định tiêu chuẩn và định mức sử dụng trụ sở và thiết bị của các cơ quan nhà nước, đảm bảo quản lý hiệu quả TSC.
Nhà nước áp dụng các công cụ kiểm tra và kiểm soát để quản lý tài sản công (TSC), đảm bảo việc sử dụng TSC tuân thủ quy định pháp luật, đồng thời phát hiện và ngăn chặn các hành vi lạm dụng, lãng phí hoặc tham ô Công nghệ thông tin (CNTT) được ứng dụng trong quản lý, thống kê và đánh giá TSC Ngoài ra, hệ thống công cụ đòn bẩy kinh tế như kế hoạch hoá, kế toán, thống kê, giá cả, tài chính, thuế và tín dụng cũng được sử dụng để quản lý tài sản công hiệu quả Trong đó, các biện pháp tài chính, đặc biệt là ngân sách, kế toán và định giá lại tài sản, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển tài sản công, đảm bảo sử dụng tiết kiệm và hiệu quả.
1.2.4 Nội dung quản lý tài sản công trong các cơ quan nhà nước
1.2.4.1 Quản lý quá trình hình thành tài sản công
Quản lý quá trình hình thành tài sản công dựa trên phương thức hình thành, bao gồm tài sản được bàn giao, điều chuyển và tài sản hình thành từ đầu tư xây dựng, mua sắm mới Mục tiêu của công tác quản lý này là đảm bảo tính hiệu quả ở từng khâu, công đoạn và công việc Việc quản lý tài sản công được thực hiện theo các tiêu chí nhất định nhằm đảm bảo sự chặt chẽ, hiệu quả, tuân thủ chính sách, chế độ, phù hợp với quy hoạch và kế hoạch, đồng thời đảm bảo tiết kiệm.
Tổ chức giao tài sản công và đầu tư xây dựng cần dựa trên biên bản bàn giao cùng các tài liệu liên quan Các cơ quan nhà nước phải lập hồ sơ tài sản để ghi chép sổ sách quản lý và hạch toán kế toán theo quy định Điều này sẽ tạo cơ sở cho việc khai thác, sử dụng, cũng như duy tu và bảo dưỡng tài sản hiệu quả.
Kế hoạch mua sắm tài sản công là quá trình mua sắm hàng hóa, dịch vụ và dự án theo danh mục mua sắm tập trung, tuân thủ quy định pháp luật, thực hiện bởi các tổ chức nhà nước Quyết định đầu tư xây dựng và mua sắm tài sản được dựa trên định mức, tiêu chuẩn sử dụng tài sản, chế độ quản lý, cũng như thực trạng và nhu cầu về tài sản công, cùng khả năng tài chính của từng đơn vị Những yếu tố này là cơ sở để xây dựng kế hoạch và ghi vào dự toán ngân sách nhà nước hàng năm.
Nội dung đánh giá hiệu quả việc quản lý tài sản công
1.3.1 Xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý tài sản công
Tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý tài sản công (TSC) là các chuẩn mực và thước đo giúp đưa ra nhận định chính xác, khách quan và toàn diện về hoạt động quản lý TSC Các tiêu chí này phản ánh thực trạng và kết quả quản lý TSC của các cơ quan, đơn vị có chức năng liên quan Đánh giá hiệu quả quản lý TSC bao gồm nhiều loại tiêu chí khác nhau.
Theo khả năng đo lường, tiêu chí được chia thành hai loại: định lượng và định tính Trong quản lý chu trình vận động của tài sản cố định (TSC), có ba tiêu chí chính: đánh giá quá trình hình thành TSC, đánh giá quá trình sử dụng và khai thác TSC, cùng với đánh giá quá trình xử lý TSC.
Hệ thống tiêu chí đánh giá công tác quản lý tài sản công (TSC) có vai trò quan trọng trong việc đo lường hiệu quả quản lý, giúp các cơ quan nhà nước nhận diện điểm mạnh và điểm yếu trong công tác này Các tiêu chí đánh giá cần rõ ràng, hợp pháp, công bằng, khả thi, tiết kiệm, toàn diện và cập nhật Được xây dựng dựa trên chức năng quản lý nhà nước về TSC, hệ thống này gồm các nhóm tiêu chí áp dụng tại các cơ quan, đơn vị hành chính sự nghiệp, nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng công tác quản lý TSC, phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý nhà nước và khai thác nguồn lực tài chính từ TSC.
Nhóm tiêu chí xây dựng và phổ biến, giáo dục pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công bao gồm ba tiêu chí chính: (i) Tiêu chí xây dựng văn bản quy phạm pháp luật trong kỳ đánh giá, phản ánh mức độ hoàn thành kế hoạch xây dựng; (ii) Tiêu chí chất lượng văn bản được ban hành, đánh giá sự phù hợp của văn bản với các quy định pháp luật và thực tiễn; và (iii) Tiêu chí phổ biến, giáo dục pháp luật nhằm nâng cao nhận thức và tuân thủ pháp luật trong cộng đồng.
Nhóm tiêu chí tổ chức thực hiện công tác quản lý tài sản công bao gồm các tiêu chí quản lý việc hình thành tài sản cố định (TSC) với 5 tiêu chí thành phần Một trong những tiêu chí quan trọng là thực hiện quy định về việc lấy ý kiến từ cơ quan quản lý TSC liên quan đến tiêu chuẩn và định mức sử dụng trụ sở làm việc cũng như cơ sở hoạt động sự nghiệp khi phê duyệt thiết kế công trình.
Để đảm bảo hiệu quả trong quản lý tài sản, cần tuân thủ các tiêu chuẩn và định mức sử dụng tài sản cố định (TSC) trong quá trình hình thành tài sản Đồng thời, việc thực hiện đúng quy định về giao, mua, thuê tài sản theo thẩm quyền là rất quan trọng Hơn nữa, sự đa dạng trong các phương thức hình thành TSC cũng góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng Cuối cùng, tỷ lệ tiết kiệm trong mua sắm, thuê và khoán kinh phí sử dụng tài sản so với dự toán cần được theo dõi và tối ưu hóa để đạt được hiệu quả kinh tế tốt nhất.
Nhóm tiêu chí quản lý việc khai thác và sử dụng tài sản công (TSC) bao gồm 9 tiêu chí quan trọng: (1) Ban hành quy chế quản lý và sử dụng TSC; (2) Tuân thủ tiêu chuẩn và định mức trong việc bố trí sử dụng TSC; (3) Sử dụng TSC đúng mục đích trang bị; (4) Thực hiện chế độ báo cáo về TSC; (5) Tính số tiền khấu hao/hao mòn tài sản cố định cho mỗi người dân; (6) Tính khấu hao/hao mòn cho mỗi đồng tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP); (7) Tính khấu hao/hao mòn cho mỗi cán bộ, công chức, viên chức; (8) Sử dụng TSC vào mục đích kinh doanh, cho thuê, liên doanh và liên kết; (9) Tính chi phí bảo trì (bảo dưỡng, sửa chữa) TSC cho mỗi đồng nguyên giá tài sản.
Nhóm tiêu chí quản lý việc xử lý tài sản cố định (TSC) bao gồm 6 tiêu chí quan trọng: (1) Thực hiện đúng quy định về quyết định xử lý TSC theo thẩm quyền; (2) Tỷ trọng nguyên giá của các TSC chưa hết khấu hao/hao mòn trong kỳ xử lý so với tổng nguyên giá của TSC được xử lý; (3) Số tiền thu được từ bán, chuyển nhượng, thanh lý TSC tính cho mỗi đồng giá trị còn lại; (4) Chấp hành quy định về hình thức bán TSC; (5) Tuân thủ thời hạn tổ chức xử lý TSC; (6) Đảm bảo thông báo công khai việc bán TSC trên Hệ thống giao dịch điện tử và Trang thông tin điện tử về TSC.
Nhóm tiêu chí cập nhật thông tin trong CSDL quốc gia về TSC bao gồm ba thành phần chính: (1) Kê khai thông tin về TSC vào CSDL; (2) Kê khai biến động thông tin của TSC vào CSDL; và (3) Rà soát, chuẩn hóa dữ liệu TSC trong CSDL.
Nhóm tiêu chí về công tác kiểm tra và giải quyết khiếu nại, tố cáo liên quan đến tài sản công bao gồm ba tiêu chí chính: (i) Tiêu chí thực hiện công tác kiểm tra, phản ánh việc quản lý tài sản công tại các bộ, ngành và tỉnh; (ii) Tiêu chí xử lý các vấn đề phát hiện qua kiểm tra, kiểm toán và thanh tra, thể hiện sự chấp hành các kết luận và kiến nghị của các cơ quan chức năng; và (iii) Tiêu chí giải quyết khiếu nại, tố cáo liên quan đến tài sản công.
Nhóm tiêu chí mở phản ánh quá trình và kết quả thực hiện nhiệm vụ quản lý phát sinh đột xuất, với cách đánh giá, tài liệu kiểm chứng, điểm thưởng, điểm trừ được xác định theo nội dung nhiệm vụ Để đảm bảo các đối tượng được đánh giá chủ động, cơ quan nhà nước cần công bố sớm các nội dung và phương pháp đánh giá Nhà nước cũng đánh giá hiệu quả quản lý tài sản công qua các tiêu chí như hiệu quả kinh tế xã hội, sự phù hợp của tài sản với chức năng, nhiệm vụ đơn vị, tác động của quản lý tài sản đến hoạt động đơn vị, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư, chỉ tiêu phòng chống tham nhũng, lãng phí, hiệu suất sử dụng tài sản, tỷ lệ tiết kiệm trên tổng dự toán và trọng số trong tổng giá trị mua sắm.
1.3.2 Đo lường các tiêu chí đối với hiệu quả quản lý tài sản công
Quản lý tài sản công mang lại hiệu quả kinh tế xã hội đáng kể thông qua việc cung cấp dịch vụ công cho xã hội, thể hiện qua lợi ích mà nền kinh tế xã hội thu được từ việc thực hiện các mục tiêu chung Đánh giá những lợi ích này có thể thực hiện bằng cách xác định mức độ đáp ứng các mục tiêu phát triển kinh tế và thực hiện các chính sách của nhà nước Bên cạnh đó, cũng có thể đo lường thông qua các chỉ số định lượng như mức tăng thu ngân sách nhà nước, tỷ lệ hỗ trợ việc làm và số tiền đầu tư mua sắm vượt định mức.
Sự phù hợp của TSC với chức năng và nhiệm vụ của đơn vị là một chỉ tiêu định tính quan trọng cần được đánh giá và theo dõi thường xuyên Qua thời gian, sự phù hợp này có thể thay đổi, do đó cần có sự đánh giá khách quan và liên tục Thông qua việc này, Nhà nước sẽ có thông tin cần thiết để thực hiện những điều chỉnh kịp thời, từ đó nâng cao hiệu quả trong quản lý và sử dụng TSC.
Quản lý tài sản công (TSC) có ảnh hưởng đáng kể đến chức năng và nhiệm vụ của đơn vị, thể hiện qua cơ chế quản lý TSC và tác động của nó đến hiệu quả thực hiện nhiệm vụ Cần đánh giá xem các tác động này có tích cực và có thể dự đoán trước hay không Ngoài ra, cơ chế quản lý TSC cũng có khả năng tạo ra thu nhập cho cơ quan, đơn vị Để đảm bảo chất lượng hàng hóa và dịch vụ, cần đáp ứng đúng yêu cầu của người sử dụng mà không vượt quá tiêu chí kỹ thuật, tránh lãng phí Việc trang bị tài sản hiện đại phù hợp với nhu cầu sẽ nâng cao chất lượng dịch vụ công, phục vụ tốt hơn cho xã hội.
Chỉ tiêu tỷ lệ giải ngân nguồn vốn đầu tư, mua sắm, thuê tài sản phản ánh tình hình thực hiện dự toán ngân sách trong các lĩnh vực đầu tư và xây dựng Tỷ lệ cao cho thấy việc triển khai dự toán hiệu quả, phù hợp với nhu cầu thực tế và có chế độ kiểm soát chi tiêu linh hoạt Ngược lại, tỷ lệ thấp có thể chỉ ra rằng dự toán được lập vượt quá nhu cầu thực tế, dẫn đến việc không thể triển khai hoặc gặp khó khăn trong quá trình đầu tư, xây dựng và giải ngân.
Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý tài sản công trong cơ quan nhà nước
1.4.1 Các nhân tố thuộc hệ thống quản lý Tài sản công trong các cơ quan nhà nước Đường lối, chủ trương, chính sách xây dựng và phát triển kinh tế xã hội của Đảng, Nhà nước và Chính Phủ; Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chính sách, chế độ, quản lý TSC: Trong hệ thống cơ chế quản lý TSC thì các yếu tố pháp luật phản ánh hiệu lực, hiệu quả quản lý thường rõ nét nhất Trong điều kiện chuyển cơ chế quản lý TSC từ cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp sang quản lý theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa, nếu có một hệ thống chính sách, chế độ, quản lý TSC hợp lý, sát với thực tiễn sẽ là tiền đề thuận lợi để quản lý TSC hiệu quả, tiết kiệm, đồng thời hạn chế đến mức thấp nhất hiện tượng tham ô, tham nhũng, lãng phí, thất thoát TSC
Cơ chế thị trường hiện nay đang định hình nền kinh tế Việt Nam, yêu cầu sự tuân thủ các quy luật thị trường và sự quản lý của Nhà nước Những quy luật này không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế mà còn tác động đến hoạt động của các đơn vị hành chính nhà nước Do đó, cơ chế thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài sản công tại các đơn vị này, yêu cầu các quy định về trang bị, đầu tư, mua sắm và quản lý tài sản phải phù hợp với quy luật cung cầu và giá trị.
Thể chế quản lý kinh tế, tài chính và tài sản công có ảnh hưởng trực tiếp đến nguyên tắc và quy định trong quản lý tài sản công tại các cơ quan nhà nước Nó quy định chuẩn mực hành vi của các chủ thể trong hệ thống kinh tế, đồng thời xác định trách nhiệm và thẩm quyền của những người quản lý tài chính và tài sản Các quy định này cũng chỉ rõ những hành động được phép và không được phép thực hiện, cùng với các điều kiện cần có khi thực hiện Hơn nữa, thể chế này thiết lập các công cụ cưỡng chế và chế tài đối với hành vi của các tổ chức và đơn vị trong lĩnh vực kinh tế và tài chính.
1.4.2 Các nhân tố thuộc đối tượng quản lý
Tài sản công (TSC) có sự đa dạng phong phú về chủng loại và được coi là đối tượng lao động quan trọng Mối quan hệ giữa TSC và tổ chức quản lý dịch vụ khám chữa bệnh là hữu cơ, với chủng loại tài sản, dù đơn giản hay phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý dịch vụ công Đồng thời, tổ chức công, bất kể ở trình độ cao hay thấp, đều cần sử dụng TSC một cách hiệu quả để đáp ứng các yêu cầu đặt ra.
Tiến bộ khoa học, kỹ thuật và công nghệ đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đến việc tổ chức quản lý dịch vụ khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế, cung cấp nền tảng vật chất và kỹ thuật cho các dịch vụ này Sự phát triển của công nghệ và thiết bị mới nhờ vào tiến bộ khoa học đã nâng cao chất lượng dịch vụ Bên cạnh đó, ý thức và năng lực của cán bộ, công chức trong bộ máy quản lý và các đơn vị hành chính nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của cơ chế quản lý Cơ chế quản lý được xây dựng dựa trên các quan hệ pháp lý và quy định của luật pháp, do đó cần phải đảm bảo tính chủ quan của nó phù hợp với các yêu cầu khách quan trong từng điều kiện cụ thể.
1.4.3 Các nhân tố khách quan khác
Hệ thống cơ sở dữ liệu về tài sản công cần được cập nhật thường xuyên để hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý Việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lý hoàn thiện sẽ đảm bảo quản lý chính xác và đầy đủ Thông qua cơ sở dữ liệu, thông tin về tài sản công sẽ được kiểm soát chặt chẽ, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý.
Chế tài xử lý vi phạm tài sản công hiện nay còn thiếu đồng bộ và đầy đủ, dẫn đến việc tổ chức xử lý các sai phạm chưa thực sự kiên quyết và kịp thời Để nâng cao hiệu lực và hiệu quả trong quản lý tài sản công, cần có các biện pháp xử lý nghiêm khắc nhằm đẩy lùi các tiêu cực.
Kinh nghiệm về nâng cao hiệu quả quản lý tài sản công
1.5.1 Kinh nghiệm của Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế)
Hướng dẫn và kiểm tra các tổ chức, cơ quan nhà nước ở Trung ương và địa phương thực hiện quản lý tài sản nhà nước theo quy định pháp luật; thực hiện công tác thống kê, phân tích dự báo và tổng hợp tình hình quản lý tài sản Ban hành quy chế mua sắm tập trung, hướng dẫn quy trình tổ chức mua sắm tài sản, hàng hóa, dịch vụ, phê duyệt danh mục dự toán và tổ chức đấu thầu Đối với thanh lý tài sản, cần kiểm kê thiết bị, lập danh mục trang thiết bị hư hỏng và giám sát chặt chẽ quá trình đầu tư, mua sắm Khi xử lý tài sản nhà, đất và xe cộ, phải đánh giá toàn bộ thời gian sử dụng và phân tích nguyên nhân đạt hoặc không đạt dự toán.
Kinh phí cho việc mua sắm, bảo trì và nâng cấp tài sản công đã được xã hội hóa nhằm giảm phụ thuộc vào ngân sách nhà nước Tài sản tiêu hao như giấy và bút được mua sắm theo phương thức tập trung Cần xây dựng hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành luật một cách đầy đủ và rõ ràng trong quản lý tài sản công Việc bán tài sản nhà nước được thực hiện qua nhiều phương thức, trong đó bán đấu giá công khai là hình thức phổ biến nhất Để giảm sự phụ thuộc vào ngân sách, cần tăng cường hình thức xã hội hóa và đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao Việc đầu tư vào công nghệ cao cần đi đôi với việc đảm bảo nguồn nhân lực kỹ thuật để bảo trì và sửa chữa thiết bị, nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản Tài sản có thể thanh lý khi hư hỏng không còn sử dụng hoặc khi chi phí sửa chữa quá lớn không đảm bảo hiệu quả.
1.5.2 Kinh nghiệm của Cục công nghiệp (Bộ công thương)
Tất cả các hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa TSC được thực hiện theo định mức cố định, và các cơ quan quản lý sẽ tự tổ chức thực hiện sau khi đã được phê duyệt.
Bộ Tài chính đã phê duyệt ghi vào dự toán NSNN, đồng thời hướng dẫn và kiểm tra các đơn vị thực hiện quản lý tài sản công theo quy định pháp luật Các đơn vị cần thực hiện công tác thống kê, phân tích dự báo, và tổng hợp số liệu về tình hình quản lý tài sản công Ngoài ra, cần đánh giá hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản công, thực hiện chế độ báo cáo theo quy định, điều động tài sản công giữa các đơn vị, và xác định giá tài sản quốc hữu định kỳ.
Việc xây dựng mới tài sản và trụ sở làm việc hàng năm cần tuân thủ tiêu chuẩn và định mức sử dụng tài sản, đồng thời lập kế hoạch trình phê duyệt theo quy chế cung cấp tài sản công Cơ quan có trách nhiệm quyết định về quản lý bảo trì có thể thuộc cơ quan quản lý tài sản hoặc công ty tư nhân được ủy thác Các phương thức bán tài sản như bán theo thoả thuận, bán chỉ định, và bán đấu giá công khai cần được áp dụng, trong đó bán đấu giá công khai là hình thức chủ yếu Cần xây dựng và hoàn thiện các điều lệ, chế độ sử dụng tài sản công, thực hiện quyền quản lý hợp lý và khuyến khích sử dụng tài sản tiết kiệm và hiệu quả.
Kiểm tra và xử lý các vướng mắc về tài sản nhà nước theo quy định của pháp luật và hướng dẫn của Bộ Tài chính là nhiệm vụ quan trọng Đồng thời, việc xây dựng các chính sách và văn bản hướng dẫn liên quan đến tài sản công cũng cần được thực hiện Kinh phí cho việc mua sắm, bảo trì và nâng cấp tài sản công đã được xã hội hóa để giảm phụ thuộc vào ngân sách nhà nước Hình thức đấu thầu công khai được áp dụng cho tất cả tài sản và dịch vụ liên quan đến chi tiêu công, giúp thực hiện mua sắm một cách minh bạch và hạn chế tình trạng vượt tiêu chuẩn sử dụng tài sản công, ngăn ngừa tham nhũng và lãng phí trong mua sắm công.
1.5.3 Bài học kinh nghiệm rút ra cho Cục Công nghệ thông tin và Thống kê Hải quan
Cần xây dựng một hệ thống quản lý tài sản công hoàn chỉnh bằng cách thành lập các tổ chức chuyên trách và áp dụng cơ chế thị trường để nâng cao hiệu quả quản lý Hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu về tài sản công cần được xây dựng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình Việc điều động và xây dựng tài sản mới hàng năm phải dựa trên tiêu chuẩn và quy chế hiện hành, đồng thời các đơn vị được giao tài sản phải thực hiện bảo trì, sửa chữa và sử dụng tài sản theo quy định của Chính phủ Để tối ưu hóa việc sử dụng tài sản, cần thành lập các đơn vị chuyên trách quản lý và mua sắm tài sản công, nhằm đảm bảo đáp ứng nhu cầu sử dụng của các cơ quan mà không gây ra tình trạng thiếu hụt hay thừa thãi tài sản, từ đó tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả công tác.
Hệ thống thông tin và báo cáo về tài sản công (TSC) được xây dựng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, tăng cường trách nhiệm giải trình và tính minh bạch Việc xây dựng khung pháp lý hoàn chỉnh cho đấu thầu qua mạng được triển khai rộng rãi, đồng thời các hình thức xã hội hóa trong mua sắm và bảo trì tài sản công giúp giảm phụ thuộc vào ngân sách nhà nước Các cơ quan có thẩm quyền thực hiện thu hồi, tiếp nhận và điều chuyển tài sản công, đồng thời quản lý các nguồn tài chính phát sinh theo quy định pháp luật Hướng dẫn và kiểm tra các tổ chức nhà nước trong việc quản lý tài sản công cũng là một phần quan trọng trong quy trình này.
Toàn bộ quy trình bảo dưỡng và sửa chữa TSC được thực hiện theo định mức cố định, và việc này được giao cho cơ quan quản lý để tự tổ chức thực hiện sau khi đã được phê duyệt.
Bộ Tài chính đã phê duyệt việc ghi vào dự toán NSNN, đồng thời Quốc hội cũng đã thông qua Quy chế tổ chức mua sắm tài sản, hàng hóa và dịch vụ theo phương thức mua sắm tập trung đã được ban hành, bao gồm hướng dẫn chi tiết về trình tự tổ chức mua sắm trong các cơ quan, đơn vị sự nghiệp Quy chế này cũng quy định việc phê duyệt danh mục dự toán mua sắm, phương án mua sắm hàng hóa theo phương thức tập trung, cũng như tổ chức đấu thầu và lựa chọn nhà thầu cung cấp.
Hướng dẫn và kiểm tra các đơn vị thực hiện quản lý tài sản công theo quy định pháp luật, bao gồm thống kê, phân tích dự báo, và tổng hợp số liệu về tình hình quản lý Đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản công và thực hiện chế độ báo cáo theo quy định Điều động tài sản công giữa các cơ quan, góp cổ phần bằng tài sản công, và lập kế hoạch xây dựng tài sản mới hàng năm dựa trên tiêu chuẩn sử dụng Bảo trì tài sản cần sử dụng phương thức quản lý hiệu quả Áp dụng các phương thức bán tài sản như bán thoả thuận, bán chỉ định, và đặc biệt là bán đấu giá công khai Xây dựng và kiện toàn điều lệ sử dụng tài sản công, thực hiện quyền quản lý hợp lý, khuyến khích sử dụng tài sản tiết kiệm và hiệu quả.