1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn

104 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề Tài 12: Xây Dựng Ứng Dụng Quản Lý Khách Sạn
Tác giả Tống Công Bình, Trần Hữu Duy, Đỗ Trung Hiếu
Trường học Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á
Chuyên ngành Lập Trình .NET
Thể loại Bài tập lớn
Năm xuất bản 2023
Thành phố Bắc Ninh
Định dạng
Số trang 104
Dung lượng 13,33 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1. Giới thiệu về đề tài (8)
    • 1.1. Giới thiệu về đề tài (8)
    • 1.2. Kế hoạch làm đề tài (9)
    • 1.3. Các công nghệ sử dụng (14)
  • Chương 2. Mô hình hệ thống (16)
    • 2.1. Các chức năng của hệ thống (16)
      • 2.1.1. Đăng nhập (16)
      • 2.1.2. Quản lý Khách hàng (17)
      • 2.1.3. Quản lý Phòng (18)
      • 2.1.4. Đặt phòng (19)
      • 2.1.5. Quản lý Dịch vụ (21)
      • 2.1.6. Quản lý Hóa Đơn (22)
    • 2.2 Các giao diện có trong hệ thống (23)
      • 2.2.1. Giao diện “Khách hàng” (23)
      • 2.2.2. Giao diện “Đặt phòng” (25)
      • 2.2.3. Giao diện “Dịch vụ ” (Admin) (26)
      • 2.2.4. Giao diện “Hóa đơn” (Admin) (27)
      • 2.2.5. Giao diện “Dịch vụ” (Nhân viên) (28)
      • 2.2.6. Giao diện “Hóa đơn” (Nhân viên) (29)
    • 2.3. Mô hình lớp (30)
      • 2.3.2. Lớp Quyền (30)
      • 2.3.1. Lớp Đăng nhập (30)
      • 2.3.3. Lớp Khách hàng (31)
      • 2.3.4. Lớp Phòng (31)
      • 2.3.5. Lớp Đặt phòng (32)
      • 2.3.6. Lớp Dịch vụ (32)
      • 2.3.7. Lớp Hóa đơn (33)
    • 2.4. Mô hình cơ sở dữ liệu (33)
    • 2.5. Các tiện ích (37)
  • Chương 3. Phát triển hệ thống (39)
    • 3.1. Lớp GUI (39)
      • 3.1.1. GUI “Đăng nhập” (39)
      • 3.2.2. GUI “Quên mật khẩu” (42)
      • 3.1.3. GUI “Admin” (43)
      • 3.1.4. GUI “Nhân viên” (47)
      • 3.1.5. GUI “Quản lý Đăng nhập” (51)
      • 3.1.6. GUI “Khách hàng” (54)
      • 3.1.7. GUI “Phòng” (58)
      • 3.1.8. GUI “ Đặt phòng” (62)
      • 3.1.9. GUI “ Dịch vụ” (Admin) (67)
      • 3.1.10. GUI “Hóa đơn” (Admin) (71)
      • 3.1.11. GUI “Dịch vụ” (Nhân viên) (76)
      • 3.1.12. GUI “Hóa đơn” (Nhân viên) (81)
      • 3.1.13. GUI “In Hóa đơn Dịch vụ” (85)
      • 3.1.14. GUI “In Hóa đơn” (86)
    • 3.2. Lớp BUS (88)
      • 3.2.1. BUS “Đăng nhập” (88)
      • 3.2.2. BUS “Khách hàng” (89)
      • 3.2.3. BUS “Phòng” (89)
      • 3.2.4. BUS “Đặt phòng” (90)
      • 3.2.5. BUS “Dịch vụ” (91)
      • 3.2.6. BUS “Hóa đơn” (91)
      • 3.2.7. BUS “In ấn” (92)
    • 3.3. Lớp DAL (92)
      • 3.3.1. DAL “Kết nối database” (92)
      • 3.3.2. DAL “Đăng nhập” (94)
      • 3.3.3. DAL “Khách hàng” (95)
      • 3.3.4. DAL “Phòng” (95)
      • 3.3.5. DAL “Đặt phòng” (97)
      • 3.3.6. DAL “Dịch vụ” (98)
      • 3.3.7. DAL “Hóa đơn” (99)
      • 3.3.8. DAL “In ấn” (99)
    • 3.4. Các Procedured (100)
      • 3.4.1. Procedure “Kiểm tra đăng nhập” (100)
      • 3.4.2. Procedure “Tìm kiếm mật khẩu” (100)
    • 3.5. Kết chương (100)
  • Kết luận (102)

Nội dung

Giới thiệu về đề tài

Giới thiệu về đề tài

Trong thời đại công nghệ số, công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và tiện lợi cho các lĩnh vực khác nhau, bao gồm công nghiệp, thương mại, giải trí và đặc biệt là dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ Việc áp dụng công nghệ giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh trong ngành dịch vụ này.

Ngành du lịch đang phát triển mạnh mẽ, dẫn đến nhu cầu sử dụng dịch vụ tại các điểm đến gia tăng, khuyến khích việc xây dựng nhiều khách sạn và nhà nghỉ Điều này đã thúc đẩy sự quan tâm đến phần mềm quản lý khách sạn để giải quyết các khó khăn trong quản lý Đối với sinh viên, việc áp dụng kiến thức từ giảng đường vào thực tế là rất cần thiết để nâng cao kỹ năng Vì vậy, nhóm chúng tôi đã quyết định phát triển một hệ thống quản lý khách sạn nhỏ bằng ngôn ngữ lập trình C# nhằm củng cố kiến thức Quá trình hoàn thiện hệ thống bao gồm việc tham khảo tài liệu và xây dựng các chức năng như đặt phòng, quản lý khách hàng, tra cứu thông tin và tính tiền dịch vụ, cùng với các tính năng bổ sung phù hợp với nhu cầu khách sạn.

Xây dựng hệ thống này là một thách thức lớn, trong quá trình thực hiện, chúng tôi gặp nhiều khó khăn và lỗi không mong muốn Tuy nhiên, những thử thách này đã mang lại cho chúng tôi kinh nghiệm quý báu và củng cố niềm tin vào khả năng lập trình của bản thân.

Chúng em rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ giáo viên và các bạn để hoàn thiện hệ thống quản lý khách sạn Những ý kiến này sẽ giúp chúng em cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ một cách hiệu quả nhất.

Kế hoạch làm đề tài

1.2.1 Phát triển đề tài. Để bắt đầu phát triển đề tài "Quản lý khách sạn” bằng Winform C# cơ bản, chúng ta cần lên kế hoạch và thực hiện các bước sau:

Phân tích yêu cầu của khách hàng là bước quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm Cần tìm hiểu và xác định rõ các chức năng cần thiết, bao gồm form Đăng nhập, form Quản lí Phòng, form Khách hàng, form Dịch vụ, cùng với việc quản lý và phân loại các loại dữ liệu.

Thiết kế giao diện form "Đăng nhập" cần bao gồm các trường thông tin quan trọng để người dùng có thể nhập tài khoản và mật khẩu, cùng với các nút điều khiển cần thiết để hoàn tất quá trình đăng nhập.

Để quản lý phân quyền hiệu quả, cần lưu trữ tài khoản và mật khẩu của người dùng trong cơ sở dữ liệu nhằm kiểm tra thông tin đăng nhập Bên cạnh đó, thông tin về quyền hạn của từng người dùng, bao gồm quyền quản trị viên và quyền nhân viên, cũng cần được lưu trữ để xác định quyền truy cập cho mỗi tài khoản.

Để kiểm tra thông tin đăng nhập, sau khi người dùng nhập tên đăng nhập và mật khẩu, bạn cần viết mã kiểm tra xem các thông tin này có khớp với cơ sở dữ liệu hay không Nếu thông tin đúng, mã sẽ cho phép người dùng đăng nhập và truy cập vào các tính năng của hệ thống theo phân quyền đã được xác định.

Chức năng phân quyền trong thiết kế hệ thống sẽ kiểm tra quyền truy cập của từng tài khoản sau khi người dùng đăng nhập, từ đó quyết định hiển thị hoặc ẩn các tính năng tương ứng.

Để đảm bảo tính bảo mật và hiệu quả của ứng dụng, việc xử lý dữ liệu trong hệ thống là rất quan trọng Cần sử dụng cơ sở dữ liệu để lưu trữ thông tin người dùng và phân quyền truy cập một cách hợp lý.

+ Kiểm tra và sửa lỗi: Sau khi hoàn thành cần kiểm tra và sửa lỗi, đảm bảo tính ổn định và ứng dụng hoạt động tốt.

Thiết kế giao diện form “Phòng” bao gồm các trường thông tin chi tiết như số phòng, loại phòng, trạng thái và các nút điều khiển, nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan và dễ dàng quản lý thông tin từng phòng.

Để thiết kế cơ sở dữ liệu cho phòng, chúng ta cần lưu trữ thông tin chi tiết như số phòng, loại phòng, giá cả, trạng thái và các trường thông tin khác liên quan.

Để hiển thị danh sách phòng, bạn cần viết mã kết nối đến cơ sở dữ liệu và truy xuất thông tin chi tiết của từng phòng, sau đó trình bày danh sách này trong form “Phòng”.

Để đảm bảo tính bảo mật và quản lý hiệu quả, việc xác thực quyền truy cập của người dùng là rất quan trọng Thông qua form "Đăng nhập", hệ thống sẽ kiểm tra quyền truy cập của từng tài khoản, từ đó hiển thị các tính năng phù hợp và phân quyền cho từng người dùng.

Để quản lý trạng thái phòng khi có đơn đặt phòng được trả về, bạn cần phát triển chức năng thêm, sửa và xoá phòng trong cơ sở dữ liệu.

Tích hợp form "Phòng" vào phần mềm "Quản lý Khách sạn" giúp bạn thiết kế và quản lý dịch vụ hiệu quả hơn, đồng thời dễ dàng truy cập danh sách phòng.

Thiết kế giao diện form “Khách hàng” cần bao gồm các trường thông tin chi tiết như tên, địa chỉ, số điện thoại và các nút điều khiển để đảm bảo tính tiện lợi và hiệu quả trong việc quản lý thông tin khách hàng.

Thiết kế cơ sở dữ liệu cho khách hàng là rất quan trọng, bao gồm việc lưu trữ thông tin chi tiết như tên, địa chỉ, số điện thoại và các trường thông tin khác để quản lý hiệu quả thông tin khách hàng.

Các công nghệ sử dụng

Trong đề tài “Quản lý Khách sạn” bằng Winform C# cơ bản, chúng em sử dụng một số công nghệ và công cụ như sau:

- Visual Studio: Visual Studio là một môi trường phát triển tích hợp (IDE) được sử dụng để phát triển ứng dụng Windows bằng ngôn ngữ lập trình C#.

- Ngôn ngữ lập trình C#: Ngôn ngữ lập trình chính được sử dụng để phát triển các modul và chức năng trong phần mềm.

- Winform: Winform là một công cụ GUI (Graphic User Interface) để xây dựng giao diện ứng dụng trên hệ điều hành Windows.

- SQL Server: SQL Server là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ được sử dụng để quản lý các bảng dữ liệu.

Trong bài viết này, chúng tôi áp dụng mô hình kiến trúc 3 lớp (3-tier architecture) nhằm phân tách các thành phần trong phần mềm, bao gồm lớp giao diện người dùng (UI layer) và lớp xử lý nghiệp vụ (Business layer).

Logic và Data Access Layer không phải là công nghệ mà là phương pháp thiết kế kiến trúc phần mềm, được áp dụng như một tiêu chuẩn trong lập trình.

Các công nghệ và công cụ này hỗ trợ việc phát triển phần mềm "Quản lý Khách sạn" bằng Winform C# một cách dễ dàng, đồng thời đảm bảo tính ổn định và bảo mật cho ứng dụng.

Mô hình hệ thống

Các chức năng của hệ thống

Người dùng cần nhập tên đăng nhập và mật khẩu hợp lệ để truy cập hệ thống Quá trình đăng nhập này đảm bảo rằng chỉ những người dùng được phép mới có quyền sử dụng các chức năng và tính năng của hệ thống.

Chức năng đăng nhập không chỉ giúp người dùng truy cập hệ thống mà còn hỗ trợ quản lý hiệu quả hơn bằng cách lưu trữ thông tin như tên đăng nhập, tên người dùng và mật khẩu Qua đó, quản trị viên có thể dễ dàng kiểm soát hoạt động của người dùng và giám sát chức năng hoạt động của hệ thống.

Chức năng đăng nhập đóng vai trò quan trọng trong việc bảo mật hệ thống, giúp quản lý khách sạn kiểm soát quyền truy cập Điều này đảm bảo rằng chỉ những người dùng được phép mới có thể truy cập vào hệ thống máy tính và sử dụng các tính năng của ứng dụng.

 Truy cập vào phần mềm “Quản lý khách sạn”.

 Nhập tên đăng nhập vào trường tên đăng nhập.

 Nhập mật khẩu vào trường mật khẩu.

 Nhấn vào nút "Đăng nhập" để đăng nhập vào hệ thống.

Hệ thống sẽ xác thực thông tin đăng nhập của người dùng

Nếu thông tin hợp lệ, người dùng sẽ được chuyển đến trang chính của hệ thống quản lý khách sạn.

Nếu thông tin đăng nhập không đúng, hệ thống sẽ hiển thị một thông báo lỗi và yêu cầu người dùng nhập lại thông tin đăng nhập.

 Nếu không nhớ mật khẩu của tài khoản, người dùng có thể sử dụng chức năng

“Quên mật khẩu” để lấy lại mật khẩu.

 Sau khi đăng nhập vào hệ thống, người dùng có thể sử dụng các chức năng và tính năng của phần mềm quản lý khách sạn

 Khi người dùng muốn thoát khỏi hệ thống, họ có thể nhấn nút "Đăng xuất" để đăng xuất khỏi hệ thống và quay lại trang đăng nhập.

Quản lý thông tin khách hàng trong phần mềm quản lý khách sạn giúp lưu trữ và quản lý thông tin liên quan đến khách hàng, từ đó nâng cao khả năng chăm sóc và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả hơn.

Cụ thể, chức năng này thường bao gồm các thông tin như:

 Tên, địa chỉ, số điện thoại của khách hàng.

 Thông tin về thời gian lưu trú của khách hàng trong khách sạn.

 Lịch sử đặt phòng và thanh toán của khách hàng.

 Thông tin liên quan đến quốc tịch, hộ chiếu, thẻ căn cước của khách hàng.

 Thông tin đặc biệt về yêu cầu của khách hàng như loại phòng yêu cầu, các yêu cầu đặc biệt về món ăn, dịch vụ đi kèm…

Thông tin khách hàng giúp khách sạn nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu và mở rộng mối quan hệ với khách Phần mềm quản lý khách sạn tích hợp chức năng quản lý thông tin khách hàng với đặt phòng, theo dõi tình trạng phòng, thanh toán và các hoạt động khác liên quan đến khách hàng.

Chức năng thêm, sửa và xóa thông tin khách hàng là rất quan trọng trong phần mềm quản lý khách sạn, giúp quản lý viên dễ dàng cập nhật, chỉnh sửa và loại bỏ thông tin khách hàng khi không còn cần thiết.

Khi khách hàng đến khách sạn để đăng ký thuê phòng, nhân viên lễ tân có thể sử dụng chức năng thêm để cập nhật thông tin khách hàng vào cơ sở dữ liệu, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, thời gian nhận phòng và trả phòng dự kiến cùng các thông tin khác.

Khi khách hàng thay đổi thông tin cá nhân, nhân viên lễ tân và quản lý khách sạn có thể sử dụng chức năng sửa thông tin để cập nhật và điều chỉnh các dữ liệu này.

Chức năng xóa thông tin khách hàng là cần thiết để quản lý dữ liệu hiệu quả, đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin và giảm thiểu nguy cơ xảy ra dữ liệu không chính xác hoặc lỗi trong quản lý khách hàng và các hoạt động kinh doanh của khách sạn.

 Đăng nhập vào phần mềm “Quản lý khách sạn” bằng tài khoản có quyền truy cập vào chức năng quản lý khách hàng.

 Tìm đến chức năng quản lý thông tin khách hàng trong giao diện của phần mềm.

 Sử dụng các tính năng tương ứng như thêm mới khách hàng, sửa đổi thông tin khách hàng hoặc xóa thông tin khách hàng.

Khi sử dụng các tính năng này, người dùng cần điền đầy đủ thông tin yêu cầu, bao gồm thông tin cá nhân của khách hàng, các thông tin liên quan đến việc đặt phòng và thanh toán, cùng với một số thông tin khác nếu cần thiết.

 Lưu lại thông tin khách hàng vào cơ sở dữ liệu của phần mềm.

Chức năng quản lý thông tin phòng giúp hiển thị dữ liệu chi tiết về các phòng ở khách sạn, bao gồm số phòng, loại phòng, giá tiền và trạng thái (đã đặt hoặc trống) Nhờ vào tính năng này, nhân viên và quản lý có thể theo dõi hiệu quả việc phân bổ và sử dụng phòng, từ đó đưa ra quyết định hợp lý về việc cập nhật, bảo trì hoặc nâng cấp các phòng.

Chức năng Thêm cho phép người dùng dễ dàng cập nhật thông tin phòng, thông tin khách hàng, hóa đơn thanh toán và các dữ liệu khác liên quan đến hoạt động của khách sạn.

Chức năng Sửa cho phép người dùng chỉnh sửa thông tin phòng, thông tin khách hàng, hóa đơn thanh toán và các thông tin liên quan đến hoạt động của khách sạn, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và phục vụ khách hàng tốt hơn.

Chức năng Xóa cho phép người dùng loại bỏ thông tin về phòng, khách hàng, hóa đơn thanh toán và các dữ liệu khác liên quan đến hoạt động của khách sạn.

Chức năng Tìm kiếm giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin liên quan đến khách sạn, bao gồm phòng khách sạn, thông tin khách hàng, hóa đơn thanh toán và nhiều thông tin khác Người dùng có thể tìm kiếm dựa trên các tiêu chí như tên khách hàng, số phòng, ngày đặt phòng và ngày thanh toán.

Các giao diện có trong hệ thống

Bảng 2 Bảng mô tả giao diện “Khách hàng”

STT Tên đối tượng Kiểu Ý nghĩa Ghi chú

1 KhachHangForm Form Form Khách hàng

Dùng để hiển thị thông tin khách hàng

Dùng để hiển thị, nhập dữ liệu số chứng minh nhân dân

Hiển thị, nhập họ tên khách hàng

Hiển thị, nhập tuổi khách hàng

Hiển thị, nhập giới tính khách hàng

Hiển thị, nhập quê quán khách hàng

Dùng để hiển thị, nhập dữ liệu số chứng minh nhân dân

Hiển thị, nhập họ tên khách hàng

Hiển thị, nhập tuổi khách hàng

Hiển thị, nhập giới tính khách hàng

Hiển thị, nhập quê quán khách hàng

Thêm dữ liệu từ các textbox vào hệ thống

Sửa các dữ liệu từ textbox vào hệ thống

Lấy dữ liệu từ textbox để xóa khỏi hệ thống

Tìm dữ liệu liên quan từ ô textbox tương ứng Giá trị lấy từ txtSoCMND

Tìm dữ liệu liên quan từ ô textbox tương ứng

Giá trị lấy từ txtTimTheoTen

Tìm dữ liệu liên quan từ ô textbox tương ứng

Giá trị lấy từ txtTimTheoTuoi

19 btTimTheoGioiTinh Button Tìm dữ liệu liên quan từ Giá trị lấy từ ô textbox tương ứng txtTimtheoGioiTinh

Tìm dữ liệu liên quan từ ô textbox tương ứng

Giá trị lấy từ txtTimTheoQueQuan

21 bntRefresh Button Làm mới lại dữ liệu

Bảng 3 Bảng mô tả giao diện “Đặt phòng”

STT Tên đối tượng Kiểu Ý nghĩa Ghi chú

1 DatPhongForm Form Form Đặt phòng

Dùng để hiển thị thông tin đặt phòng

Nhập dữ liệu mã đặt phòng

Nhập dữ liệu mã phòng

Hiển thị, nhập thông mã đặt phòng

Hiển thị, nhập thông tin số cmnd

Hiên thị, nhập ngày đặt phòng

Hiện thị, nhập ngày trả phòng

9 btn_Show Button Hiển thị tất cả dữ liệu

10 btn_Hide Button Ẩn tất cả dữ liệu

11 btn_Add Button Thêm dữ liệu từ các ô Textbox của phần textbox thông tin đặt phòng

Sửa các dữ liệu từ ô textbox

Textbox của phần thông tin đặt phòng

Xóa dữ liệu từ ô textbox

Textbox của phần thông tin đặt phòng

14 btn_Refresh Button Làm mới lại dữ liệu

2.2.3 Giao diện “Dịch vụ ” (Admin)

Bảng 4 Bảng mô tả giao diện “Dịch vụ” (Admin)

STT Tên đối tượng Kiểu Ý nghĩa Ghi chú

1 DichVuForm_AD Form Form Dịch vụ của admin

2 dataGridView1 DataGridView Hiển thị danh sách dịch vụ

3 tb_TenDV TextBox Hiển thị, nhập tên dịch vụ

4 tb_GiaDV TextBox Hiển thị, nhập giá dịch vụ

5 tb_Search_DV TextBox Nhập thông tin dịch vụ Đồng thời thực hiện chức năng tim kiếm

6 cb_Search_Gia ComboBox Nhập giá dịch vụ Đồng thời thực hiện chức năng tim kiếm

Hiển thị tất cả danh sách dịch vụ

8 btn_Hide Button Ẩn tất cả danh sách dịch vụ

Thêm dữ liệu từ các ô textbox

Textbox trong phần thông tin dịch vụ

10 btn_Edit Button Sửa dữ liệu từ ô textbox Textbox trong phần thông tin dịch vụ

11 btn_Del Button Xóa dữ liệu từ ô textbox

Textbox trong phần thông tin dịch vụ

12 btn_Refresh Button Làm mới lại dữ liệu

2.2.4 Giao diện “Hóa đơn” (Admin)

Bảng 5 Bảng mô tả giao diện “Hóa đơn” (Admin)

STT Tên đối tượng Kiểu Ý nghĩa Ghi chú

1 HoaDonForm_AD Form Form Hóa đơn của admin

2 dataGridView1 DataGridView Hiển thị danh sách hóa đơn

Hiển thị danh sách hóa đơn chi tiết

4 tb_Search_MaHD TextBox Nhập thông tin mã hóa đơn Đồng thời thực hiện chức năng tìm kiếm

Nhập thông tin số chứng minh nhân dân Đồng thời thực hiện chức năng tìm kiếm

6 tb_MaHD TextBox Hiển thị, nhập mã hóa đơn

Hiển thị, nhập ngày tạo hóa đơn

Hiển thị, nhập số chứng minh nhân dân

9 tb_MaDatPhong TextBox Hiển thị, nhập mã đặt phòng

9 btn_Show Button Hiển thị danh sách hóa đơn

10 btn_Hide Button Ẩn danh sách hóa

11 btn_Add Button Thêm hóa đơn

12 btn_Edit Button Sửa hóa đơn

13 btn_Del Button Xóa hóa đơn

Làm mới lại danh sách hóa dơn

Hiển thị danh sách hóa đơn chi tiết

16 btn_HideCT Button Ẩn danh sách hóa đơn chi tiết

In phiếu để thanh toán hóa đơn

2.2.5 Giao diện “Dịch vụ” (Nhân viên)

Bảng 6 Bảng mô tả giao diện “Dịch vụ” (Nhân viên)

STT Tên đối tượng Kiểu Ý nghĩa Ghi chú

1 DichVuForm_NV Form Form Dịch vụ của nhân viên

2 dataGridView1 DataGridView Hiên thị danh sách dịch vụ

3 dataGridView2 DataGridView Hiển thị danh sách Oder

4 tb_TenDV TextBox Hiển thị tên dịch vụ

5 tb_Search_DV TextBox Nhập thông tin dịch vụ Đồng thời thực hiện chức năng tìm kiếm

6 tb_GiaDV TextBox Hiển thị giá dịch vụ

Hiển thị, nhập họ tên khách hàng Đồng thời thực hiện chức năng tìm kiếm

Hiển thị tất cả dữ liệu của dịch vụ

9 btn_Hide Button Ẩn tất cả dữ liệu của dịch vụ

Xóa dữ liệu chỉ định khỏi danh sách order

Xóa tất cả dữ liệu khỏi danh sách order

In phiếu để thanh toán dịch vụ order

2.2.6 Giao diện “Hóa đơn” (Nhân viên)

Bảng 7 Bảng mô tả giao diện “Hóa đơn” (Nhân viên)

STT Tên đối tượng Kiểu Ý nghĩa Ghi chú

1 HoaDonForm_NV Form Form Hóa đơn của nhân viên

2 dataGridView1 DataGridView Hiển thị danh sách hóa đơn

3 dataGridView2 DataGridView Hiển thị danh sách hóa đơn chi tiết

4 tb_Search_MaHD TextBox Nhập thông tin mã hóa đơn Đồng thời thực hiện chúc năng tìm kiếm

Nhập thông tin số chứng minh nhân dân Đồng thời thực hiện chúc năng tìm kiếm

6 tb_MaHD TextBox Hiển thị, nhập mã hóa đơn

7 dt_NgayTaoHD DateTimePicker Hiển thị, nhập ngày tạo hóa đơn

Hiển thị, nhập số chứng minh nhân dân

9 tb_MaDatPhong TextBox Hiển thị, nhập mã đặt phòng

9 btn_Show Button Hiển thị danh sách hóa đơn

10 btn_Hide Button Ẩn danh sách hóa

11 btn_Add Button Thêm hóa đơn

12 btn_Edit Button Sửa hóa đơn

13 btn_Refresh Button Làm mới lại danh sách hóa dơn

14 btn_ShowCT Button Hiển thị danh sách hóa đơn chi tiết

15 btn_HideCT Button Ẩn danh sách hóa đơn chi tiết

16 btn_Print Button In phiếu để thanh toán hóa đơn

Mô hình lớp

 MaNguoiDung (string): Mã người dùng

 CheckLogin(DangNhap dangnhap): Đối chiếu tài khoản và mật khẩu người dùng nhập vào với dữ liệu trong database.

 SearchPass(DangNhap dangnhap): Tìm mật khẩu tương ứng với tài khoản trong database.

 Add(DangNhap dangnhap): Thêm tài khoản và mật khẩu vào database.

 Edit(DangNhap dangnhap): Chỉnh sửa tài khoản và mật khẩu trong database.

 Delete(DangNhap dangnhap): Xóa tài khoản và mật khẩu trong database.

 SoCMND (string): Số chứng minh nhân dân

 Show(void): Hiển thị dữ liệu lên DataGridView.

 Hide(void): Ẩn dữ liệu trên DataGridView.

 Clear(void): Xóa dữ liệu của các Textbox.

 Search(void): Tìm kiếm và trả về dữ liệu tương ứng với câu lệnh truy vấn.

 SelectData(string sql): Trả về dữ liệu trong database với truy vấn tương ứng.

 Add(KhachHang kh): Thêm thông tin khách hàng vào database.

 Edit(KhachHang kh): Chỉnh sửa thông tin khách hàng trong database.

 Delete(KhachHang kh): Xóa thông tin khách hàng trong database.

 SoNguoiToiDa (int): Số người tối đa

 Show(void): Hiển thị dữ liệu lên Listview.

 Hide(void): Ẩn dữ liệu trên Listview.

 Clear(void): Xóa dữ liệu của các Textbox.

 GetPhong(): Trả về danh sách phòng trong database.

 LayDanhSachPhongTheoGia(int giaphong): Trả về danh sách phòng theo giá trong database.

 LayDanhSachPhongTheoTTrangL(string ttrang): Trả về danh sách phòng theo tình trạng trong database.

 ThemPhong(Phong phong): Thêm thông tin phòng vào database.

 SuaPhong(Phong phong): Chỉnh sửa thông tin khách hàng trong database.

 MaDatPhong (int): Mã đặt phòng

 SoCMND (string): Số chứng minh nhân dân

 NgayDatPhong (DateTime): Ngày đặt phòng

 NgayTraPhong (DateTime): Ngày trả phòng

 Show(void): Hiển thị dữ liệu lên Listview.

 Hide(void): Ẩn dữ liệu trên Listview.

 Clear(void): Xóa dữ liệu của các Textbox.

 Search(void): Tìm kiếm và trả về dữ liệu tương ứng với câu lệnh truy vấn.

 SelectData(string sql): Trả về dữ liệu trong database với truy vấn tương ứng.

 Add(DatPhong datphong): Thêm đơn đặt phòng vào database.

 Edit(DatPhong datphong): Chỉnh sửa đơn đặt phòng trong database.

 Delete(DatPhong datphong): Xóa đơn đặt phòng trong database.

 TenDV (string): Tên dịch vụ

 GiaDV (int): Giá dịch vụ

 Show(void): Hiển thị dữ liệu lên DataGridView.

 Hide(void): Ẩn dữ liệu trên DataGridView.

 Clear(void): Xóa dữ liệu của các Textbox.

 Search(void): Tìm kiếm và trả về dữ liệu tương ứng với câu lệnh truy vấn.

 SelectData(string sql): Trả về dữ liệu trong database với truy vấn tương ứng.

 Add(DichVu dv): Thêm thông tin dịch vụ vào database.

 Edit(DichVu dv): Chỉnh sửa thông tin dịch vụ trong database.

 Delete(DichVu dv): Xóa thông tin dịch vụ trong database.

 MaHD (int): Mã hóa đơn

 NgayTaoHD (DateTime): Ngày tạo hóa đơn

 SoCMND (string): Số chứng minh nhân dân

 MaDatPhong (int): Mã đặt phòng

 Show(void): Hiển thị dữ liệu lên DataGridView.

 Hide(void): Ẩn dữ liệu trên DataGridView.

 Clear(void): Xóa dữ liệu của các Textbox.

 Search(void): Tìm kiếm và trả về dữ liệu tương ứng với câu lệnh truy vấn.

 SelectData(string sql): Trả về dữ liệu trong database với truy vấn tương ứng.

 Add(HoaDon hd): Thêm hóa đơn vào database.

 Edit(HoaDon hd): Chỉnh sửa hóa đơn trong database.

 Delete(HoaDon hd): Xóa hóa đơn database.

Mô hình cơ sở dữ liệu

- Lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ:

- Mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ:

Tên Kiểu dữ liệu Mô tả

Bảng 9 Bảng “Đăng nhập” (DangNhap)

Tên Kiểu dữ liệu Mô tả

MaNguoiDung varchar(10) Mã người dùng

Bảng 10 Bảng “Khách hàng” (KhachHang)

Tên Kiểu dữ liệu Mô tả

SoCMND nvarchar(15) Số chứng minh nhân dân

Tên Kiểu dữ liệu Mô tả

SoNguoiToiDa int Số người tối đa

TinhTrang nvarchar(20) Tình trạng(đang trống hoặc đang được thuê)

Bảng 12 Bảng “Dịch Vụ” (DichVu)

Tên Kiểu dữ liệu Mô tả

TenDV nvarchar(30) Tên dịch vụ

GiaDV int Giá dịch vụ

Bảng 13 Bảng “Hóa Đơn” (HoaDon)

Tên Kiểu dữ liệu Mô tả

MaHD int Mã hóa đơn

NgayTaoHD date Ngày tạo hóa đơn

SoCMND nvarchar(15) Số chứng minh nhân dân

MaDatPhong int Mã đặt phòng

- Các truy vấn (Stored Procedured):

 Truy vấn “Tìm kiếm mật khẩu”:

 Truy vấn “Kiểm tra Đăng nhập”:

- Các cập nhật dữ liệu:

 Truy vấn kiểm tra đăng nhập:

 Truy vấn tình trạng phòng:

 Truy vấn tìm kiếm bằng mã đặt trong danh sách đặt phòng: create proc proc_search_pass

@user nvarchar(30) as begin select MatKhau from DangNhap where TaiKhoan = @user end create proc proc_login

The SQL queries retrieve user login information by matching the username and password, check room availability based on price or status, and search for booking details using a specific booking ID.

 Truy vấn tìm kiếm bằng mã phòng trong danh sách đặt phòng:

 Truy vấn xóa khách hàng theo số chứng minh nhân dân:

 Truy vấn tìm kiếm hóa đơn theo mã hóa đơn:

 Truy vấn tìm kiếm hóa đơn theo số chứng minh nhân dân:

 Truy vấn tìm kiếm dịch vụ theo giá :

Các tiện ích

SelectData() Trả về dữ liệu trong database với truy vấn tương ứng

Add() Thêm dữ liệu vào database

Edit() Chỉnh sửa dữ liệu trong database

Delete() Xóa dữ liệu trong database

CheckLogin() Đối chiếu tài khoản và mật khẩu người dùng nhập vào với dữ liệu trong database

SearchPass() Tìm kiếm mật khẩu

To display data in a ListView or DataGridView, use the SQL query: `SELECT * FROM datphong WHERE maphong = " + tb_search_maphong.text` To delete a customer based on their ID, execute: `DELETE FROM khachhang WHERE socmnd = @socmnd` For retrieving invoices, use: `SELECT * FROM hoadon WHERE mahd LIKE '%" + tb_search_mahd.text + "%'` and `SELECT * FROM hoadon WHERE socmnd LIKE '%" + tb_search_socmnd.text + "%'` Additionally, to filter services by price, apply the query: `SELECT * FROM dichvu WHERE giadv > 0 AND giadv

Ngày đăng: 23/10/2023, 10:28

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 2. Bảng mô tả giao diện “Khách hàng” - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Bảng 2. Bảng mô tả giao diện “Khách hàng” (Trang 23)
Bảng 3. Bảng mô tả giao diện “Đặt phòng” - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Bảng 3. Bảng mô tả giao diện “Đặt phòng” (Trang 25)
Bảng 4. Bảng mô tả giao diện “Dịch vụ” (Admin) - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Bảng 4. Bảng mô tả giao diện “Dịch vụ” (Admin) (Trang 26)
Bảng 5. Bảng mô tả giao diện “Hóa đơn” (Admin) - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Bảng 5. Bảng mô tả giao diện “Hóa đơn” (Admin) (Trang 27)
Bảng 7. Bảng mô tả giao diện “Hóa đơn” (Nhân viên) - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Bảng 7. Bảng mô tả giao diện “Hóa đơn” (Nhân viên) (Trang 29)
Bảng 9. Bảng “Đăng nhập” (DangNhap) - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Bảng 9. Bảng “Đăng nhập” (DangNhap) (Trang 34)
Bảng 8. Bảng “Quyền” (Quyen) - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Bảng 8. Bảng “Quyền” (Quyen) (Trang 34)
Bảng 14. Các Class Method - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Bảng 14. Các Class Method (Trang 37)
Hình 3. GUI “Admin” - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Hình 3. GUI “Admin” (Trang 43)
Hình 4. GUI “Nhân viên” - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Hình 4. GUI “Nhân viên” (Trang 47)
Hình 5. GUI “Quản lý Đăng nhập” - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Hình 5. GUI “Quản lý Đăng nhập” (Trang 51)
Hình 9. GUI “Dịch vụ” (Admin) - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Hình 9. GUI “Dịch vụ” (Admin) (Trang 67)
Hình 12. GUI “Hóa đơn” (Nhân viên) - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Hình 12. GUI “Hóa đơn” (Nhân viên) (Trang 81)
Hình 13. GUI “In Hóa đơn Dịch vụ” - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Hình 13. GUI “In Hóa đơn Dịch vụ” (Trang 85)
Hình 14. GUI “In Hóa đơn” - Bài tập lớn đề tài 12 xây dựng ứng dụng quản lý khách sạn
Hình 14. GUI “In Hóa đơn” (Trang 86)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w