TẠO CÂU TRONG VĂN BẢN c c St n2 SH cs t2 38 IL Những yờu cầu chung về cõu trong văn bản c<<ô: 38 TE Chita 0 —
Sau khí học tập và rèn luyện chương này, học sinh cần đạt được những mục tiêu chính sau đây:
+ Có kĩ năng viết đúng chính tả tiếng Việt;
+ Biết phát hiện, phân tích và sửa chữa lỗi chính tả thường gặp
+ Chữ cái tiếng Việt: nguyên tắc xây dựng chữ Quốc ngữ, nguyên tắc chính tả tiếng Việt, cách luyện và sửa lỗi chính tả
+ Một số quy định về viết hoa và viết thuật ngữ tiếng nước ngoài
Chữ viết tiếng Việt là hệ thống chữ tượng thanh, ghi lại âm thanh của lời nói Nó được xây dựng dựa trên bảng chữ cái Latinh, bao gồm các chữ cái đặc trưng của ngôn ngữ này.
- Chữ cỏi dựng để ghi l1 nguyờn õm đơn: a, ọ, õ, e, 6, i (y), 0, 6, ỉ, u, ư và
3 nguyên âm đôi: lê (yê, 1a, ya), ươ (ưa), uô (ua)
- Chữ cái dùng để ghi 22 phụ âm: b, c (k, q), ch d, đ, g (gh), gi, h, kh, l, m, n, ng (ngh), p, ph, r, s, t, th, tr, v, X
- Ngoài các chữ cái, tiếng Việt còn sử dụng thêm 5 đấu để ghi 6 thanh điệu (không dùng đấu để ghi thanh ngang)
2 Nguyên tắc xây dựng chữ Quốc ngữ
Chữ Quốc ngữ được phát triển dựa trên nguyên tắc âm vị học, yêu cầu mối quan hệ tương ứng "1 - 1" giữa âm và chữ Nguyên tắc này đảm bảo rằng mỗi âm thanh được biểu thị bằng một ký tự cụ thể.
- Mỗi âm chỉ do một kí hiệu biểu thị
- Mỗi kí hiệu luôn luôn chỉ có một giá trị tức là biểu thị chỉ một âm duy nhất ở mọi vị trí trong từ
Về cơ bản, chữ Quốc ngữ được tạo ra có tính đến khá đầy đủ các điều kiện đó
3 Những hạn chế của chữ Quốc ngữ
Chữ Quốc ngữ, do ảnh hưởng của nhiều yếu tố lịch sử, văn hóa, xã hội và ngôn ngữ khác nhau, đã không hoàn toàn tuân thủ các nguyên tắc ngữ âm học trong quá trình viết Những hạn chế của chữ Quốc ngữ có thể được phân loại thành hai trường hợp chính.
* Vị phạm nguyên tắc tương ứng “I1 - 1” giữa kí hiệu và âm thanh, dùng nhiều kí hiệu để biểu thị I âm Ví dụ:
- âm /#/(cờ) được biểu thị bằng 3 kí hiệu: c, k, q
- õm /ù/ được biểu thị bằng 2 kớ hiệu: 1, y
- õm /g/(gờ) được biểu thị bằng hai ký hiệu ứ, gh
- âm /n/(ngờ) được biểu thị bằng ng, ngh
Vị phạm tính đơn trị của kí hiệu xảy ra khi một kí hiệu có thể biểu thị nhiều âm khác nhau, tùy thuộc vào vị trí của nó trong mối quan hệ với các âm trước và sau.
Chữ "g" khi đứng trước các chữ cái không phải là "i", "e", "ê" sẽ phát âm là /#/, ví dụ như trong các từ "gà", "gò", "gu" Ngược lại, khi "g" đứng trước "i" hoặc "iê", nó sẽ phát âm là /z/, như trong các từ "gi", "gìn", "giết".
Khi kết hợp với h, g trở thành một thành tố biểu thị âm //, ví dụ như trong các từ ghi, ghế Bên cạnh đó, chữ Quốc ngữ còn sử dụng nhiều dấu phụ trên các chữ cái như ã, â, ô, ơ, ư và ghép nhiều con chữ để thể hiện các âm như ch, gh, kh, nh, ngh, ph, th, tr.
II CHÍNH TẢ TIẾNG VIỆT
1 Nguyên tắc chính tả tiếng Việt
Chính tả là việc viết đúng chữ theo chuẩn mực, bao gồm việc sử dụng đúng âm, thanh trong âm tiết Ngoài ra, chính tả còn liên quan đến việc viết hoa, viết chữ số và cách viết các từ mượn từ tiếng nước ngoài một cách chính xác.
Có hai nguyên tắc cơ bản là:
Chữ Quốc ngữ được xây dựng dựa trên nguyên tắc ghi âm, vì vậy chính tả của nó phụ thuộc vào cơ sở ngữ âm Nguyên tắc ngữ âm này được thể hiện qua hai phương diện khác nhau.
Chữ viết cần tuân thủ chuẩn ngữ âm, tránh việc viết theo cách phát âm địa phương hoặc cá nhân, vì điều này sẽ dẫn đến sự không chính xác Ví dụ: "Đúng" và "Không đúng" là hai trường hợp khác nhau mà việc viết sai có thể gây hiểu lầm.
Việc viết chữ phải tuân theo các quy tắc chính của tiếng Việt hiện nay, được hình thành từ sự kết hợp của âm, thanh và chữ cái Những quy tắc này đã trở thành các mẹo luật chính tả quan trọng, giúp người viết nắm vững ngữ nghĩa và cách sử dụng từ trong văn bản.
Chữ Quốc ngữ không tuân theo nguyên tắc ghi ý, mà dựa vào thành phần âm thanh của từ ngữ, không phụ thuộc vào ý nghĩa của từng từ hay từng tiếng.
Khi cần xác định chính tả trong các trường hợp mà có hai hoặc nhiều khả năng chấp nhận về ngữ âm và chữ viết, việc lựa chọn cách viết phù hợp có thể dựa vào ý nghĩa của từ hoặc ngữ cần biểu đạt.
Ví dụ: Trong tiếng Việt có hai từ với hai điện mạo âm thanh và chữ viết gần giống nhau là bang quang va bang quan
- Viết bàng quang là đúng chính tả khi muốn nói đến một bộ phan bén trong của cơ thể người
- Viết bàng guan là đúng chính tả khi muốn nói đến thái độ đứng ngoài cuộc, coi việc nào đó không liên quan đến mình
Căn cứ để xác định cách viết chính xác trong những trường hợp này là ngữ nghĩa Nếu có sự nhầm lẫn, không chỉ dẫn đến sai chính tả mà còn không phản ánh đúng nội dung cần truyền đạt.
2 Cách luyện và sửa lỗi chính tả
2.1 Ghỉ nhớ mặt chữ của từ
Hình thức này có hiệu quả nhất định nhưng đòi hỏi sự rèn luyện và học tập thường xuyên, vì số lượng từ ngữ nhiều
2.2 Luyện phát âm cho đúng chuẩn
Nguyên tắc ngữ âm học trong chính tả yêu cầu phát âm đúng để viết chính xác, đồng thời cần khắc phục những cách phát âm cá nhân và ảnh hưởng của phương ngữ Mặc dù biện pháp này có cơ sở lý thuyết hợp lý, nhưng thực tiễn thực hiện gặp nhiều khó khăn do việc thay đổi giọng nói của một vùng miền liên quan đến thói quen, ý chí, và cả cảm xúc Dù vậy, đây vẫn là phương pháp tích cực để cải thiện và rèn luyện kỹ năng chính tả.
Để viết đúng chính tả tiếng Việt, việc tìm hiểu và áp dụng các mẹo luật chính tả là rất quan trọng Những mẹo này được hình thành dựa trên nguyên tắc ngữ âm và ngữ nghĩa, giúp người viết nhận diện và sửa chữa lỗi chính tả trong các từ, tiếng cùng loại Bên cạnh đó, việc sử dụng “Từ điển chính tả” cũng là một công cụ hữu ích để tra cứu và đảm bảo tính chính xác trong việc viết.