Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tình hình tài chính và khả năng thanh toán
- Phân tích đặc điểm cơ bản của Công ty cổ phần than Hà Lầm VINACOMIN
- Phân tích thực trạng tình hình tài chính và khả năng thanh toán của công ty cổ phần than Hà Lầm VINACOMIN
Phân tích và đánh giá tình hình tài chính của công ty cổ phần than Hà Lầm VINACOMIN là cần thiết để nâng cao hiệu quả kinh doanh, ổn định tài chính và đảm bảo khả năng thanh toán.
Nội dung nghiên cứu
- Cơ sở lý luận về tình hình tài chính và khả năng thanh toán của công ty
Cổ phần than Hà Lầm
- Đặc điểm cơ bản của công ty Cổ phần than Hà Lầm
- Thực trạng tình hình tài chính và khả năng thanh toán của công ty Cổ phần than Hà Lầm
Để nâng cao hiệu quả kinh doanh và ổn định tình hình tài chính của công ty Cổ phần Than Hà Lầm, cần xem xét một số ý kiến đề xuất như cải thiện quy trình quản lý chi phí, tối ưu hóa sản xuất và tăng cường đào tạo nhân viên Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường cũng sẽ góp phần đảm bảo khả năng thanh toán và tăng cường sức cạnh tranh cho công ty.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp thu thập số liệu
Để tiến hành nghiên cứu, cần thu thập số liệu từ các báo cáo tài chính và sổ sách liên quan, đồng thời áp dụng phương pháp quan sát, phỏng vấn và lấy ý kiến từ cán bộ công nhân viên Ngoài ra, việc kế thừa các tài liệu có liên quan đến vấn đề nghiên cứu cũng rất quan trọng.
Phương pháp phân tích, xử lý số liệu
- Phương pháp thống kê: là phương pháp thống kê những thông tin, dữ liệu thu thập được phục vụ cho việc lập các bảng phân tích
Phương pháp so sánh là kỹ thuật sử dụng số liệu có sẵn để đối chiếu và phân tích sự thay đổi giữa các giá trị tương đối và tuyệt đối Thông thường, phương pháp này so sánh dữ liệu giữa hai năm liên tiếp nhằm xác định sự tăng giảm của các giá trị.
+ Tốc độ phát triển liên hoàn: LH Trong đó : Yi là giá trị (sản lượng) của năm thứ i
Yi -1 là giá trị (sản lượng) của năm thứ i-1
+ Tốc độ phát triển bình quân: BQ Trong đó : n là số năm tính tốc độ phát triển bình quân
+ Tỷ trọng : di Trong đó : Ti là giá trị (khối lượng) cần tính tỷ trọng
Ti là tổng giá trị (khối lượng) cần tính tỷ trọng.
Kết cấu khóa luận
Chương 1: Cơ sở lý luận về tình hình tài chính và khả năng thanh toán của công ty Cổ phần than Hà Lầm
Chương 2: Đặc điểm cơ bản của công ty Cổ phần than Hà Lầm
Chương 3: Thực trạng tình hình tài chính và khả năng thanh toán của công ty Cổ phần than Hà Lầm
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ KHẢ NĂNG THANH TOÁN CỦA DOANH NGHIỆP
Khái niệm, bản chất, chức năng và vai trò của tài chính doanh nghiệp
Tài chính doanh nghiệp bao gồm các mối quan hệ kinh tế liên quan đến việc hình thành, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ trong hoạt động kinh doanh, nhằm đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp.
Tài chính doanh nghiệp là một phần quan trọng trong hệ thống tài chính, nơi nguồn tài chính được hình thành và thu hút các nguồn lực trở lại Nó có tác động lớn đến đời sống xã hội cũng như sự phát triển hay suy thoái của nền sản xuất.
1.1.2 Bản chất của tài chính doanh nghiệp
Tài chính doanh nghiệp là hệ thống các quan hệ kinh tế thể hiện giá trị trong quá trình hình thành và sử dụng quỹ tiền tệ, phục vụ cho mục đích sản xuất kinh doanh và nhu cầu chung của xã hội Các quan hệ này bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau.
Quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp và nhà nước được thể hiện qua việc doanh nghiệp phải nộp thuế, phí, lệ phí và các khoản khác cho nhà nước Ngược lại, nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp thông qua việc cấp phát vốn, tài trợ và cho vay ưu đãi theo quy định của pháp luật.
Quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp và thị trường thể hiện qua việc doanh nghiệp mua nguyên liệu, nhiên liệu và hàng hóa từ các thị trường tài chính, hàng hóa và lao động Những hoạt động này giúp doanh nghiệp sản xuất ra hàng hóa mới để cung cấp cho thị trường, từ đó tạo ra giá trị gia tăng và thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Quan hệ tài chính nội bộ trong doanh nghiệp bao gồm các yếu tố như trả lương, trả công, trợ cấp, thưởng và phạt vật chất đối với người lao động Ngoài ra, nó còn liên quan đến quan hệ thanh toán giữa các bộ phận trong doanh nghiệp và việc phân phối lợi nhuận sau thuế.
Bản chất của tài chính doanh nghiệp là hệ thống quan hệ kinh tế dưới hình thức giá trị, phát sinh trong quá trình phân phối nguồn tài chính Điều này được thể hiện qua việc tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ trong hoạt động sản xuất kinh doanh, nhằm đạt được các mục tiêu nhất định.
1.1.3 Chức năng của tài chính doanh nghiệp
Bao gồm 3 chức năng chính sau:
Chức năng huy động và phân phối nguồn vốn là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả trong cơ chế thị trường Để đảm bảo sản xuất kinh doanh thành công, các doanh nghiệp cần có kế hoạch cụ thể để tạo lập và huy động vốn.
Sau khi huy động và sử dụng vốn, doanh nghiệp sẽ đạt được kết quả tiêu thụ sản phẩm hàng hóa Vì vậy, doanh nghiệp cần tiến hành phân phối kết quả từ hoạt động sản xuất kinh doanh của mình.
Chức năng giám đốc là khả năng khách quan sử dụng tài chính như công cụ kiểm tra, thông qua việc áp dụng chức năng thước đo giá trị và phương tiện thanh toán của tiền tệ Khả năng này thể hiện rõ trong quá trình phân phối, khi sự kiểm tra diễn ra dưới dạng xem xét tính cần thiết, quy mô phân phối nguồn tài chính và hiệu quả phân phối qua các quỹ tiền tệ.
1.1.4 Vai trò của tài chính doanh nghiệp
Tài chính doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh, với các khía cạnh chủ yếu như quản lý nguồn lực tài chính, tối ưu hóa lợi nhuận, và hỗ trợ ra quyết định chiến lược.
Vai trò của tổ chức huy động vốn là rất quan trọng trong việc đảm bảo nhu cầu vốn kịp thời cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Điều này giúp quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục và không bị gián đoạn Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần đáp ứng nhu cầu vốn cần thiết và lựa chọn nguồn vốn phù hợp Ngoài ra, việc tổ chức huy động và sử dụng vốn một cách hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
* Vai trò tổ chức sử dụng vốn tiết kiệm và có hiệu quả:
Sử dụng vốn tiết kiệm hiệu quả là điều kiện thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Việc lựa chọn phương án kinh doanh hợp lý và phân phối vốn một cách hợp lý trong quá trình sản xuất giúp tăng vòng quay vốn, giảm thiểu lãng phí và ứ đọng vốn Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả kinh doanh mà còn gia tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
* Vai trò là công cụ kiểm tra giám sát chặt chẽ các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Trong cơ chế hạch toán kinh doanh, mọi hoạt động của doanh nghiệp được thể hiện qua tiền tệ và các quan hệ tài chính Phân tích các chỉ tiêu tài chính như kết cấu tài chính và khả năng thanh toán giúp kiểm tra và giám sát hoạt động kinh doanh Qua đó, doanh nghiệp có thể kịp thời phát hiện khó khăn và tồn tại, từ đó đưa ra các quyết định tài chính chính xác nhằm cải thiện tình hình tài chính và kinh doanh.
* Vai trò đòn bẩy kích thích và điều tiết hoạt động kinh doanh
Thu nhập của doanh nghiệp được phân phối bởi tài chính doanh nghiệp, trong đó thu nhập bằng tiền được sử dụng để bù đắp các chi phí sản xuất như hao mòn máy móc, trả lương, mua nguyên vật liệu và thực hiện nghĩa vụ với nhà nước Phần còn lại sẽ được dùng để hình thành quỹ doanh nghiệp, bảo toàn vốn và trả lợi tức cổ phần Để thực hiện vai trò này, doanh nghiệp cần đề xuất các chính sách thu hút vốn đầu tư, huy động yếu tố sản xuất, mở rộng thị trường tiêu thụ, và nâng cao năng suất cũng như hiệu quả kinh doanh.
Phân tích tài chính doanh nghiệp
1.2.1 Khái niệm phân tích tài chính doanh nghiệp
Phân tích tài chính doanh nghiệp là quy trình sử dụng các phương pháp khoa học để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp Quá trình này giúp các nhà quản lý hiểu rõ thực trạng tài chính và an ninh tài chính hiện tại, đồng thời dự đoán chính xác tình hình tài chính trong tương lai và những rủi ro có thể xảy ra Từ đó, họ có thể đưa ra các quyết định phù hợp nhằm bảo vệ lợi ích của mình.
1.2.2 Mục đích, ý nghĩa của phân tích tài chính doanh nghiệp
Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp là quá trình kiểm tra và so sánh các báo cáo tài chính nhằm đánh giá tiềm năng, hiệu quả kinh doanh và rủi ro trong tương lai Báo cáo tài chính tổng hợp tình hình tài sản, nguồn vốn, công nợ và kết quả kinh doanh, cung cấp thông tin quan trọng cho người sử dụng từ nhiều góc độ khác nhau Việc phân tích tài chính thường xuyên giúp nhà quản lý, nhà đầu tư, cổ đông, chủ nợ, khách hàng, nhà cho vay, cơ quan chính phủ và người lao động đưa ra quyết định tài chính, đầu tư và tài trợ phù hợp, đáp ứng nhu cầu thông tin đa dạng của từng nhóm.
Mục đích chính của phân tích tình hình tài chính là hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định lựa chọn phương án kinh doanh tối ưu và đánh giá chính xác tiềm năng tài chính của doanh nghiệp.
1.2.3 Thông tin sử dụng trong phân tích tài chính
Phân tích tài chính nhằm đưa ra dự báo tài chính hỗ trợ quyết định và dự kiến kết quả tương lai của doanh nghiệp Do đó, thông tin cho phân tích không chỉ giới hạn trong báo cáo tài chính mà cần mở rộng ra ngoài doanh nghiệp.
- Thông tin bên ngoài doanh nghiệp
Thông tin chung về tình hình kinh tế có ảnh hưởng lớn đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Sự suy thoái hoặc tăng trưởng của nền kinh tế tác động trực tiếp đến cơ hội kinh doanh, trong khi biến động giá cả thị trường đối với các yếu tố đầu vào và sản phẩm đầu ra sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Thông tin theo ngành kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển doanh nghiệp, vì nó liên quan đến các hoạt động chung của ngành như tính chất sản phẩm, quy trình kỹ thuật áp dụng và đối thủ cạnh tranh Những yếu tố này có ảnh hưởng lớn đến hoạt động và sự thành công của doanh nghiệp.
Khi các tác động tích cực xảy ra, doanh nghiệp sẽ mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh Ngược lại, những biến động bất lợi có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến doanh nghiệp Do đó, để đánh giá chính xác tình hình hoạt động của doanh nghiệp, cần xem xét các thông tin kinh tế bên ngoài liên quan.
Phân tích tài chính sử dụng nhiều nguồn thông tin để đạt được mục tiêu dự đoán, bao gồm cả thông tin nội bộ và bên ngoài, cũng như thông tin định lượng và định tính Trong đó, thông tin kế toán là nguồn thông tin thiết yếu, được phản ánh rõ ràng trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kiinh doanh
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thuyết minh báo cáo tài chính
Các bảo cáo tài chính khác: Báo cáo tiền lương, báo cáo lao động…
So sánh là một phương pháp quan trọng trong phân tích nhằm xác định xu hướng và mức độ biến động của các chỉ tiêu tài chính Để thực hiện so sánh hiệu quả, cần đảm bảo các điều kiện đồng bộ như thống nhất về không gian, thời gian, nội dung, tính chất và đơn vị tính toán Bên cạnh đó, việc xác định gốc so sánh cũng phải phù hợp với mục đích phân tích để đạt được kết quả chính xác.
Khi phân tích nhịp độ biến động và tốc độ tăng trưởng, cần so sánh các chỉ tiêu số gốc với trị số của kỳ trước, tức là so sánh năm nay với năm trước Các chỉ tiêu này có thể được lựa chọn dựa trên số tuyệt đối, số tương đối hoặc số bình quân.
-Kỳ phân tích được lựa chọn là kỳ báo cáo, kỳ kế hoạch
-Gốc so sánh được chọn là gốc về thời gian hoặc không gian
Phương pháp này tập trung vào việc xác định các tỷ lệ tài chính chuẩn mực trong các mối quan hệ tài chính Nó yêu cầu thiết lập các ngưỡng và định mức để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp, thông qua việc so sánh các tỷ lệ của doanh nghiệp với các giá trị tỷ lệ tham chiếu.
Phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp
1.3.1 Đánh giá khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp Đánh giá khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp nhằm phản ánh một bức tranh khái quá nhất về tình hình và kết quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp trong một thời kỳ nhất định có khả quan hay không Từ đó giúp chúng ta thấy được tiềm năng và tiềm lực kinh doanh của doanh nghiệp để đưa ra quyết định đúng đắn nhất
1.3.2 Phân tích cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp 1.3.2.1 Phân tích cơ cấu tài sản
So sánh sự biến động của tổng tài sản và từng loại tài sản từ đầu năm đến cuối kỳ, cùng với tỷ trọng của từng loại tài sản trong tổng tài sản, giúp đánh giá mức độ hợp lý trong việc phân bổ tài sản.
Trong đó: d i : Tỷ trọng tài sản của loại tài sản i (bộ phận i)
Phân tích cơ cấu tài sản loại i (bộ phận i) giúp đánh giá mức độ hợp lý của tài sản trong các khâu, từ đó hỗ trợ người quản lý điều chỉnh kịp thời những tài sản tồn đọng không hợp lý.
1.3.2.2 Phân tích cơ cấu nguồn vốn
Phân tích cơ cấu nguồn vốn cần dựa vào chính sách huy động vốn của doanh nghiệp trong từng thời kỳ, kết hợp với điều kiện kinh doanh cụ thể và tính chất ngành nghề Việc xem xét tác động của từng loại tài sản đến hiệu quả kinh doanh là yếu tố quan trọng, giúp đưa ra quyết định hợp lý về phân bổ vốn cho từng giai đoạn và loại tài sản trong công ty.
Tỷ trọng của từng loại nguồn vốn được xác định như sau: di = x 100
Trong đó: di : Tỷ trọng nguồn vốn bộ phận i
Y i : Giá trị nguồn hình thành vốn loại i
Khi nguồn vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng lớn và có xu hướng gia tăng, điều này cho thấy doanh nghiệp có khả năng tự đảm bảo tài chính cao, đồng thời mức độ phụ thuộc vào các chủ nợ cũng giảm.
1.3.3 Đánh giá khả năng độc lập, tự chủ về tài chính của doanh nghiệp 1.3.3.1 Phân tích tỷ suất tài trợ chung Được xác định bằng cách so sánh giữa tổng nguồn vốn chủ sở hữu với tổng nguồn vốn của doanh nghiệp
Tỷ suất tài trợ chung cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng độc lập về vốn tốt, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các doanh nghiệp khác.
1.3.3.2 Phân tích tỷ suất nợ Được xác định bằng cách so sánh giữa nợ phải trả với tổng nguồn vốn của doanh nghiệp
Tỷ suất nợ cao cho thấy doanh nghiệp có nhiều khoản nợ phải trả, dẫn đến sự phụ thuộc vào các bên thứ ba và làm giảm khả năng độc lập về vốn.
1.3.3.3 Hệ số đảm bảo nợ
Hệ số đảm bảo nợ phản ánh cứ mỗi đồng vốn vay nợ thì có mấy đồng vốn chủ sở hữu đảm bảo
Hệ số đảm bảo nợ = Error!
1.3.4 Phân tích tình hình tài trợ vốn của doanh nghiệp
Tài sản doanh nghiệp được phân loại thành tài sản ngắn hạn (TSNH) và tài sản dài hạn (TSDH), được tài trợ từ cả nguồn vốn ngắn hạn và dài hạn, bao gồm vốn chủ sở hữu và nợ từ bên ngoài.
Nguồn vốn dài hạn là nguồn tài chính mà doanh nghiệp sử dụng để đầu tư lâu dài cho hoạt động sản xuất kinh doanh Nguồn vốn này chủ yếu được dùng để hình thành tài sản dài hạn, trong khi phần còn lại cùng với nguồn vốn ngắn hạn được đầu tư vào tài sản ngắn hạn.
Nguồn vốn dài hạn = Nợ dài hạn + Nguồn vốn quỹ
Nguồn vốn ngắn hạn = Nợ ngắn hạn + Nguồn kinh phí, quỹ khác
1.3.4.1 Vốn lưu động thường xuyên (VLĐTX)
Vốn lưu động Nguồn vốn Tài sản Tài sản Nguồn vốn thường xuyên = dài hạn - dài hạn = ngắn hạn - ngắn hạn
Chỉ tiêu này đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp, đồng thời xem xét tính hợp lý trong việc tài trợ vốn và tình hình tài chính tổng thể có lành mạnh hay không.
- Nếu VLĐTX < 0: Nguồn vốn dài hạn không đủ để đầu tư cho TSDH, doanh nghiệp phải sử dụng một phần vốn ngắn hạn để đầu tư cho TSDH
- Nếu VLĐTX > 0: Nguồn vốn dài hạn ngoài đầu tư cho toàn bộ TSDH còn có phần dư ra đầu tư cho TSNH
Khi VLĐTX bằng 0, nguồn vốn dài hạn đủ để đầu tư vào tài sản cố định (TSDH), tài sản ngắn hạn (TSNH) và thanh toán các khoản nợ, cho thấy tình hình tài chính của doanh nghiệp tương đối lành mạnh.
1.3.4.2 Nhu cầu vốn lưu động thường xuyên ( NCVLĐTX)
Nhu cầu vốn lưu động thường xuyên là nhu cầu sử dụng nguồn vốn ngắn hạn của doanh nghiệp để tài trợ một phần cho tài sản ngắn hạn
NCVLĐTX = Hàng tồn kho + Các khoản phải thu NH - Nợ ngắn hạn
Khi NCVLĐTX lớn hơn 0, điều này cho thấy rằng nợ ngắn hạn không đủ để tài trợ cho hàng tồn kho và các khoản phải thu Do đó, doanh nghiệp cần huy động thêm nguồn vay từ bên ngoài để bù đắp cho sự chênh lệch này.
Nếu NCVLĐTX nhỏ hơn hoặc bằng 0, hàng tồn kho và các khoản phải thu sẽ thấp hơn nợ ngắn hạn, điều này cho thấy tình hình tài chính ổn định trong dài hạn Nguồn vốn ngắn hạn từ bên ngoài có khả năng đáp ứng đủ nhu cầu tài trợ cho tài sản ngắn hạn.
Các nhà quản trị đặt mục tiêu giảm nhu cầu vốn lưu động tối thiểu bằng cách duy trì mức tồn kho thấp mà không làm gián đoạn sản xuất, rút ngắn quy trình sản xuất, tối ưu hóa chính sách thương mại và tăng cường công tác thu hồi nợ khách hàng Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần tìm kiếm các nguồn vốn tài trợ từ bên ngoài để hỗ trợ hoạt động kinh doanh.
1.3.5 Phân tích tình hình thừa, thiếu vốn của DN
ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN THAN HÀ LẦM VINACOMIN
Lịch sử hình thành và phát triển của công ty Cổ phần than Hà Lầm
Ngày 1-8-1960 ( sau gần 6 năm khôi phục và hàn gắn vết thương chiến tranh do thực dân Pháp gây ra và sự phá hoại của chủ mỏ Pháp trước khi rút đi ) mỏ than Hà Lầm được thành lập
- Tên công ty: Công ty Cổ phần than Hà Lầm VINACOMIN
- Địa chỉ: Số 1 phố Tân Lập - phường Hà Lầm – thành phố Hạ Long – tỉnh Quảng Ninh
Công ty Cổ phần Than Hà Lầm – TKV được thành lập với vốn điều lệ 93 tỷ đồng, trong đó Tập đoàn công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam sở hữu 5.343.153 cổ phần, tương đương 57,46% vốn điều lệ Ngoài ra, 2.697.000 cổ phần, chiếm 29% vốn điều lệ, đã được bán ưu đãi cho 3.596 cán bộ công nhân viên trong công ty, và 1.259.847 cổ phần, chiếm 13,5% vốn điều lệ, đã được đấu giá công khai cho 12 nhà đầu tư.
Sau 58 năm phát triển từ những công trường khai thác nhỏ lẻ, Công ty Hà Lầm đã trở thành một đơn vị sản xuất lớn với công nghệ hiện đại Đội ngũ công nhân ngày càng đông đảo và có trình độ chuyên môn cao, đáp ứng hiệu quả nhu cầu phát triển sản xuất.
Công nhân và cán bộ Công ty Cổ phần Than Hà Lầm luôn tự hào về truyền thống và lịch sử hào hùng của mình, đặc biệt trong những giai đoạn khó khăn Họ tự hào về những danh hiệu cao quý mà Đảng, Quốc hội và Nhà nước đã trao tặng cho các thế hệ thợ mỏ Hà Lầm, như Đơn vị Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân và Đơn vị Anh hùng lao động trong thời kỳ đổi mới.
Đặc điểm lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh của Công ty cổ phần than Hà Lầm
Công ty hoạt động trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khai thác, chế biến và tiêu thụ than; chế tạo, sửa chữa và phục hồi thiết bị máy mỏ cùng phương tiện vận tải; xây dựng các công trình mỏ, công nghiệp, giao thông và dân dụng; cũng như quản lý vận tải đường bộ, đường sắt và đường thủy Ngoài ra, công ty còn sản xuất vật liệu xây dựng, quản lý khai thác cảng lẻ, và cung cấp dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ, ăn uống, du lịch lữ hành cả trong nước và quốc tế Cuối cùng, công ty tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và vật tư phụ tùng phục vụ cho sản xuất và đời sống.
Cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị của Công ty cổ phần than Hà Lầm
Bộ máy quản trị của Công ty được tổ chức theo kiểu trực tuyến – chức năng, tuân thủ các quy định về tổ chức quản lý của công ty cổ phần Giám đốc là người đứng đầu, chịu trách nhiệm điều hành mọi hoạt động và lãnh đạo các phòng ban trong Công ty Sơ đồ tổ chức quản lý của Công ty minh họa rõ ràng cấu trúc này.
Sơ đồ 01: Sơ đồ bộ máy tổ chức quản lý của Công ty cổ phần than Hà Lầm
: Quan hệ kiếm tra giám sát
: Quan hệ tham mưu chức năng
(Nguồn: Phòng tài chính - kế toán)
* Chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận trong bộ máy:
Giám đốc là người đại diện pháp nhân của Công ty, lãnh đạo các phòng ban và chỉ đạo trực tiếp hoạt động sản xuất Họ chịu trách nhiệm với cơ quan quản lý Nhà nước, đưa ra quyết định quan trọng và định hướng phát triển cho Công ty.
Phòng Kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm nguồn hàng và thực hiện các chiến lược bán hàng hiệu quả Nhiệm vụ của phòng này bao gồm phân tích nhu cầu thị trường và mở rộng thị trường sản phẩm, đồng thời xây dựng các chiến lược kinh doanh ngắn hạn và dài hạn nhằm tối ưu hóa hiệu suất kinh doanh.
Phòng Tài chính kế toán có trách nhiệm hạch toán kế toán và thực hiện các công tác tài chính, bao gồm việc ghi chép và phản ánh đầy đủ, kịp thời các hoạt động tài chính của đơn vị.
Phòng tài chính kế toán
Phòng tổ chức hành chính
Phân xưởng sản xuất chịu trách nhiệm cho các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, bao gồm việc thu thập và tổng hợp số liệu, lập báo cáo tài chính và phân tích kết quả kinh doanh.
Phòng Tổ chức Hành chính chịu trách nhiệm quản lý nhân sự, xây dựng kế hoạch đào tạo cho nhân viên và xử lý các thủ tục hành chính.
- Phòng Kỹ thuật: Làm nhiệm vụ kiểm tra chất lượng các mặt hàng của
Công ty, tư vấn kỹ thuật và bảo hành sản phẩm cho khách hàng
Các phòng ban trong công ty có trách nhiệm hỗ trợ lẫn nhau nhằm tư vấn cho giám đốc các giải pháp hiệu quả trong công tác điều hành và quản lý.
- Phân xưởng sản xuất : Phụ trách các công việc liên quan đến sản xuất các sản phẩm của Công ty theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Đặc điểm về lao động của Công ty cổ phần than Hà Lầm
Cơ cấu tổ chức lao động của công ty tính đến ngày 31/12/2017 được thể hiện qua biểu sau:
Biểu 2.1: Cơ cấu tổ chức lao động của Công ty năm 2017 ĐVT: Người
STT Phân loại lao động Số lao động Tỷ trọng (%)
( Nguồn: Phòng tài chính- kế toán )
Số lao động có trình độ trên đại học còn khá ít, hiện nay chỉ mới có 22 người chiếm khoảng 0,68% trong tổng số lao động của công ty
Phần lớn lao động của công ty chủ yếu là công nhân kỹ thuật, chiếm tới 63,18% Điều này phản ánh yêu cầu lao động cho quy trình sản xuất là rất lớn, đồng thời cho thấy tỷ lệ lao động trực tiếp tại công ty tương đối cao.
Tỷ lệ lao động phổ thông trong công ty là thấp, cho thấy số lao động đã qua đào tạo, từ trình độ công nhân kỹ thuật trở lên, chiếm tỷ lệ cao Điều này phản ánh sự quan tâm của công ty đối với việc tuyển chọn lao động đầu vào và đầu tư vào đào tạo nhân viên.
Đặc điểm cơ sở vật chất, kỹ thuật của Công ty cổ phần than Hà Lầm
Cơ sở vật chất của công ty là yếu tố nguồn lực quan trọng, bao gồm cả tài sản hữu hình và vô hình, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ vận tải Để nâng cao năng suất làm việc, doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp hợp lý trong việc sử dụng tài sản, từ đó phản ánh trình độ quản lý và hiệu quả kinh doanh của mình.
Biểu 2.2: Tình hình cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty
(Tính đến ngày 31/12/2017) ĐVT: Đồng
Chỉ tiêu Nguyên giá Tỷ trọng
Giá trị còn lại GTCL/
1 Nhà cửa, vật kiến trúc 2.314.038.023.750 45,13 1.667.703.780.934 72,07
2 Máy móc, trang thiết bị 2.617.551.351.897 51,05 1.464.724.866.861 55,96
4 Trang thiết bị văn phòng 45.463.115.635 0,88 7.054.970.144 15,52
(Nguồn: Phòng tài chính - kế toán)
Theo biểu 02, trang thiết bị máy móc chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản cố định của công ty với 51,05%, thể hiện sự đầu tư mạnh mẽ và cam kết nâng cấp nhằm phục vụ cho hoạt động kinh doanh hiệu quả Tiếp theo, nhà cửa và vật kiến trúc chiếm 45,13%, trong khi phương tiện vận tải chỉ chiếm 2,94%.
Giá trị còn lại của tổng tài sản chiếm 61,22% nguyên giá (ứng với tỉ lệ GTCL/NG = 0,6122)
Tài sản của công ty được khấu hao đều hàng năm kể từ khi bắt đầu hoạt động Công ty luôn chú trọng đến việc đầu tư mua sắm máy móc thiết bị mới để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục và hiệu quả.
Như vậy trong những năm qua công ty đã chú trọng đầu tư trang thiết bị, phương tiện hiện đại, phục vụ sản xuất kinh doanh.
Chế độ và chính sách kế toán áp dụng tại Công ty cổ phần than Hà Lầm
2.6.1 Kỳ kế toán, đơn vị tiền tệ sử dụng trong kế toán
Kỳ kế toán diễn ra từ ngày 01 tháng 01 đến ngày 31 tháng 12 hàng năm, với đơn vị tiền tệ ghi chép là đồng Việt Nam (VND).
2.6.2.Chuẩn mực và Chế độ kế toán áp dụng
- Chế độ kế toán áp dụng
Công ty áp dụng Chế độ Kế toán doanh nghiệp ban hành theo Thông tư 200/2014/TT - BTC ban hành ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính
Tuyên bố về việc tuân thủ Chuẩn mực kế toán và Chế độ kế toán
Công ty tuân thủ các Chuẩn mực kế toán Việt Nam cùng với các văn bản hướng dẫn của Nhà nước Báo cáo tài chính được lập và trình bày đúng theo quy định của từng chuẩn mực, thông tư hướng dẫn thực hiện và chế độ kế toán hiện hành.
- Hình thức kế toán áp dụng
Công ty áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chứng từ.
Thuận lợi, khó khăn và phương hướng phát triển kinh doanh của công ty cổ phần than Hà Lầm
Hệ thống chính trị của công ty được xây dựng vững mạnh, trong đó các cán bộ kỹ thuật và nghiệp vụ có trình độ cao, góp phần tư vấn hiệu quả cho lãnh đạo trong việc xử lý kịp thời các tình huống phát sinh trong công việc.
Lãnh đạo công ty luôn tạo môi trường làm việc thoải mái và khuyến khích động lực cho nhân viên, giúp họ phát huy tối đa khả năng Điều này không chỉ nâng cao tinh thần làm việc hăng hái mà còn cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh.
- Đội ngũ công nhân chính có tay nghề, có nhiều sáng kiến sáng tạo kỹ thuật, hợp lý hóa
- Máy móc ngày một phát triển giúp đưa công nghệ cao đến với mọi công nhân giúp cải thiện năng suất khai thác của công nhân viên
Công ty đang đối mặt với nhiều thách thức do tình hình kinh tế thế giới và trong nước vẫn khó khăn, dẫn đến nhu cầu tiêu thụ chưa ổn định.
Kinh tế trong nước được dự đoán sẽ tăng trưởng chậm lại, trong bối cảnh giá nguyên, nhiên, vật liệu tăng cao, trong khi giá bán than lại có xu hướng giảm Bên cạnh đó, những thay đổi trong chính sách thuế và phí cũng đang tạo ra những tác động tiêu cực cho doanh nghiệp.
Điều kiện khai thác than gặp nhiều khó khăn do đường lò phải đi xa, độ sâu lớn, quá trình phay phá phức tạp, địa chất không ổn định và thời tiết không thuận lợi.
Mặc dù vốn điều lệ không lớn, công ty vẫn cam kết đầu tư vào các dự án khai thác và đổi mới công nghệ để phát triển bền vững Tuy nhiên, trong năm 2017, hoạt động sản xuất kinh doanh gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong việc xác định giá thành sản phẩm, áp lực về vốn đầu tư và tuyển dụng thợ lò.
Trong tương lai Công ty cổ phần than Hà Lầm VINACOMIN có các phương hướng như sau:
Cần hoàn thiện và xây dựng các quy chế quản lý của Công ty một cách chặt chẽ, đồng thời linh hoạt để phù hợp với các quy định pháp luật mới Việc ban hành các định mức kinh tế, kỹ thuật và định mức lao động sẽ tạo cơ sở cho việc khoán chi phí trong toàn bộ công ty.
Đẩy mạnh tiêu thụ và nâng cao chất lượng than thương phẩm sẽ giúp tăng giá bán than Đồng thời, thực hiện tiết giảm chi phí và giảm giá thành sản phẩm nhằm tăng doanh thu, đảm bảo sản xuất kinh doanh có lãi và phát triển Công ty một cách ổn định.
Sau năm 2018, Công ty đã triển khai dự án duy trì và phát triển mỏ, đồng thời tăng cường thực hiện các dự án phát triển và mở rộng sản xuất.
Đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt trong việc xây dựng đội ngũ lao động có tay nghề cao Việc nâng cao chất lượng ngành nghề kinh doanh sẽ giúp đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường hiện nay.
Đổi mới đầu tư và nâng cấp trang thiết bị hiện đại là cần thiết để phù hợp với điều kiện thực tế và tính chất công việc của công ty Đồng thời, công ty cần chăm lo đến đời sống của người lao động, tuân thủ nội quy và áp dụng chính sách khen thưởng xứng đáng với khả năng lao động của từng cá nhân.
Công ty phấn đấu trở thành đơn vị khai thác mỏ hàng đầu của Tập đoàn Vinacomin, áp dụng công nghệ khai thác hiện đại và tiên tiến, đạt tiêu chuẩn khu vực Đồng thời, công ty chú trọng bảo vệ môi trường, hướng tới xây dựng mỏ than Hà Lầm - Vinacomin thành mỏ xanh, sạch, đẹp và thân thiện với môi trường, nhằm phát triển bền vững.
THỰC TRẠNG TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ KHẢ NĂNG THANH TOÁN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN THAN HÀ LẦM
Phân tích khái quát tình hình tài chính của Công ty cổ phần than Hà Lầm
3.1.1 Phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn của Công ty cổ phần than Hà Lầm
3.1.1.1 Phân tích cơ cấu tài sản của Công ty cổ phần than Hà Lầm
Cơ cấu tài sản của công ty phản ánh giá trị từng loại tài sản trong tổng giá trị tài sản doanh nghiệp, giúp nhà quản lý điều chỉnh kịp thời các tài sản tồn đọng không hợp lý và đánh giá trình độ quản lý kinh doanh cũng như sử dụng nguồn lực Ngoài ra, cơ cấu tài sản còn cho thấy tình hình tài chính của công ty, vì vậy việc phân tích tình hình sử dụng vốn thường bắt đầu bằng việc phân tích cơ cấu tài sản.
Cơ cấu tài sản của công ty thể hiện trên biểu 3.1
Tổng tài sản của công ty đã biến động không đồng đều qua các năm, với tốc độ phát triển bình quân đạt 112,46% Sự gia tăng tổng tài sản chủ yếu diễn ra vào năm 2016 nhờ vào sự tăng trưởng của tài sản ngắn hạn, bao gồm tiền và các khoản tương đương tiền cũng như phải thu ngắn hạn Tuy nhiên, vào năm 2017, tổng tài sản lại giảm do tài sản ngắn hạn không được đổi mới, dẫn đến sự sụt giảm đáng kể của các khoản phải thu ngắn hạn và tài sản ngắn hạn so với năm 2016.
Trong ba năm qua, tài sản ngắn hạn của công ty đã có sự biến động, với mức tăng trưởng bình quân đạt 111,57% Tuy nhiên, tỷ trọng của tài sản ngắn hạn vẫn chiếm một phần nhỏ, khoảng 7% tổng tài sản của công ty.
Biểu 3.1: Cơ cấu tài sản của công ty trong 3 năm(2015-2017) ĐVT: đồng
III Các khoản phải thu ngắn hạn 41.679.454.617 19,09 149.982.906.370 49,26 359,85 42.104.069.202 15,49 28,07 100,50
I Các khoản phải thu dài hạn 21.184.001.359 0,71 25.295.448.793 0,65 119,41 31.224.349.225 0,83 123,44 121,41
II Tài sản cố định 1.872.583.567.829 62,80 2.927.728.348.297 75,51 156,35 3.139.566.374.396 83,15 107,24 129,49
IV Tài sản dở dang dài hạn 955.020.790.548 32,03 745.766.037.870 19,23 78,09 333.301.340.125 8,83 44,69 59,07
VI Tài sản DH khác 133.231.718.831 4,47 178.485.530.199 4,60 133,97 271.759.482.777 7,20 152,26 142,82
(Nguồn: Phòng tài chính – kế toán)
Trong tài sản ngắn hạn (TSNH), hàng tồn kho luôn chiếm tỷ trọng lớn, với tỷ lệ đạt 129,66% trong năm 2015, khi hàng tồn kho chiếm tới 54,98% tổng TSNH Tuy nhiên, vào năm 2016, tỷ lệ này giảm xuống còn 30,53% do công ty xuất khẩu lượng lớn sản phẩm ra nước ngoài Đến năm 2017, hàng tồn kho lại tăng cao, chiếm 74,26% tổng TSNH, nguyên nhân chủ yếu là do các công ty khách hàng không mua sản phẩm.
Trong ba năm qua, tài sản ngắn hạn (TSNH) của công ty đã có sự biến động đáng kể, với tốc độ phát triển bình quân đạt 112,52% Đồng thời, tài sản dài hạn (TSDH) của công ty chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng tài sản, luôn duy trì trên 90%.
Trong TSDH, tài sản cố định chiếm tỷ trọng cao nhất và tăng đều qua các năm với tỷ lệ phát triển bình quân là 112,49% Cụ thể, năm 2015 đạt 62,80%, năm 2016 là 75,51%, và năm 2017 lên tới 83,15% Nguyên nhân của sự gia tăng này là do công ty đã đầu tư vào máy móc thiết bị mới nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất cho công nhân viên.
3.1.1.2 Phân tích cơ cấu nguồn vốn của Công ty cổ phần than Hà Lầm
Phân tích cơ cấu nguồn vốn là quá trình đánh giá tỷ trọng của từng loại vốn trong tổng nguồn vốn và xu hướng biến động của chúng Qua đó, có thể xác định khả năng tự đảm bảo tài chính và mức độ độc lập tài chính của doanh nghiệp.
Cơ cấu tài sản của công ty thể hiện trên biểu 3.2
Tổng nguồn vốn của công ty biến động tăng giảm không đều qua 3 năm, và đạt tốc độ phát triển bình quân là 112,46%
Biểu 3.2: Cơ cấu nguồn vốn của Công ty trong 3 năm(2015-2017) ĐVT: đồng
1 Phải trả cho người bán ngắn hạn 66.399.252.221 15,69 231.855.759.856 38,8 349,18 261.004.197.328 48,01 112,57 198,26
2 Người mua phải trả tiền trước NH 104.434.783.004 24,67
3 Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21.544.089.370 5,09 13.296.999.370 2,23 61,72 39.897.658.360 7,34 300,05 136,08
4 Phải trả người lao động 89.849.751.701 21,23 79.224.690.957 13,26 88,17 74.189.446.912 13,65 93,64 90,86 5.Chiphíphảitrả ngắn hạn 155.729.629 0,04 290.181.820 0,05 186,34 598.988.710 0,11 206,42 196,12 7.Phải trảngắn hạn khác 12.399.756.774 2,93 6.368.483.083 1,07 51,36 6.883.916.060 1,27 108,09 74,51 8.Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 52.474.127.093 12,40 257.230.205.359 43,04 490,20 156.178.801.828 28,73 60,72 172,53
10.Quỹ khen thường phúc lợi 15.417.955.839 3,64 1.224.135.061 0,20 7,94 4.847.354.516 0,89 395,98 56,07
1.Phải trả dài hạn người bán 101.074.614.089 4,01 309.604.632.305 9,43 306,31 112.570.770.708 3,53 36,36 105,53
4 Vay và nợ thuê tài chính DH 2.417.709.516.659 95,99 2.974.030.857.899 90,57 123,01 3.074.115.887.016 96,47 103,37 112,76
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 254.151.990.000 98,39 254.151.990.000 84,57 100,00 254.151.990.000 80,07 100,00 100,00 2.Quỹ đầu tư phát triển 4.171.570.099 1,61 4.171.570.099 1,39 100,00 12.257.849.578 3,86 293,84 171,42
3 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối(*) 42.203.384.331 14,04 51.005.987.422 15,44 120,86
-LNST chưa PP lũy kế đến cuối kỳ trước (1.096.703.304)
-LNST chưa phân phối kỳ này 43.300.087.635 51.005.987.422 1,26 117,80
(Nguồn: Phòng tài chính – kế toán)
Nợ phải trả của công ty có xu hướng tăng giảm không đều, với tốc độ phát triển bình quân đạt 112,6% và luôn chiếm tỷ trọng cao trong tổng nguồn vốn, vượt quá 90% Năm 2017, nợ phải trả giảm do công ty thanh toán cho nhà cung cấp, không để nợ lại nhiều như năm 2016 Trong cơ cấu nợ phải trả, nợ ngắn hạn chỉ chiếm dưới 15% trong 3 năm qua, trong khi nợ dài hạn luôn duy trì trên 75%.
+ Nợ ngắn hạn có xu hướng tăng với TĐPTBQ là 113.32 trong đó khoản phải trả cho người bán ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng lớn
Nợ dài hạn của công ty có xu hướng biến động không đều qua các năm, với tỷ lệ trung bình đạt 112,48% Trong cơ cấu nợ dài hạn, vay và nợ thuê tài chính dài hạn chiếm tỷ trọng lớn, luôn vượt quá 90% tổng nợ dài hạn Nguyên nhân chủ yếu là do công ty đã nhập khẩu nhiều máy móc và thiết bị mới nhưng vẫn chưa hoàn tất thanh toán cho nhà cung cấp.
Trong cơ cấu nguồn vốn, mặc dù khoản nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn hơn, nhưng nguồn vốn chủ sở hữu đang có xu hướng tăng nhẹ, với tỷ lệ đạt 110,85% Điều này cho thấy sự cải thiện dần dần trong khả năng tài chính của doanh nghiệp.
2017 tăng lên so với năm 2016 với TĐPTLH đạt 105,62%
Cơ cấu nguồn vốn của công ty hiện đang mất cân đối và không khả quan, với vốn chủ sở hữu thấp và nợ phải trả cao trong suốt 3 năm qua, dẫn đến khả năng độc lập về vốn của công ty bị hạn chế Tuy nhiên, có dấu hiệu tích cực khi vốn chủ sở hữu đang có xu hướng tăng và nợ phải trả giảm dần, cho thấy công ty đang cải thiện khả năng tự chủ trong kinh doanh.
3.1.2 Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty cổ phần than
Với mục tiêu chất lượng hàng đầu để xây dựng niềm tin và nâng cao uy tín trên thị trường, trong 3 năm qua, Công ty đã đạt được những kết quả đáng kể nhờ nỗ lực của ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ công nhân viên Để có cái nhìn sâu hơn về thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, chúng ta sẽ phân tích kết quả hoạt động kinh doanh thông qua chỉ tiêu giá trị được trình bày trong biểu 3.3.
Doanh thu và doanh thu thuần từ hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ của công ty đã tăng trưởng liên tục qua các năm, điều này cho thấy công ty có chiến lược bán hàng hợp lý và ổn định.
Giá vốn hàng bán của công ty đã tăng liên tục trong 3 năm qua, với tỷ lệ tăng trưởng bình quân là 107,89% Nguyên nhân chủ yếu là do chi phí lao động ngày càng cao và sự khan hiếm của nguyên liệu than.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là chỉ tiêu quan trọng nhất trong tổng lợi nhuận của doanh nghiệp, phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh Trong ba năm qua, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh đã tăng trưởng ổn định với tỷ lệ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 130,59%.
Nhận xét chung về tình hình tài chính của công ty cổ phần than Hà Lầm
3.3.1 Ưu điểm của công ty
Sau hơn 3 năm hoạt động, công ty đã đạt được nhiều kết quả tích cực Ban giám đốc không ngừng học hỏi và tìm kiếm các biện pháp phát triển, trong khi bộ phận kế toán đã hoàn thành tốt vai trò của mình, giúp công ty tính toán một cách hợp lý và khoa học Dưới đây là những thành tựu nổi bật mà công ty đã gặt hái được.
-Về kết quả hoạt động kinh doanh:
Công ty đã có bề dày lịch sử, tạo dựng được niềm tin vững chắc từ khách hàng và khẳng định được vị thế trên thị trường.
Trong ba năm qua, mặc dù hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty có sự biến động, nhưng đã đạt được kết quả tích cực Điều này chứng tỏ công ty luôn nỗ lực áp dụng các biện pháp và chính sách nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh Doanh thu của công ty ngày càng tăng, là tín hiệu đáng mừng, đồng thời công ty cũng thực hiện tốt nghĩa vụ đối với nhà nước và người lao động.
-Về tài sản , nguồn vốn:
Cơ cấu tài sản và nguồn vốn của công ty đang có xu hướng ổn định, với sự chú trọng vào việc mở rộng nguồn vốn nhằm tăng quy mô hoạt động kinh doanh Tỷ trọng vốn chủ sở hữu cao cho thấy công ty có mức độ độc lập tài chính tốt.
Công ty ngày càng nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định, đồng thời đảm bảo thanh toán đúng hạn các khoản nợ, từ đó xây dựng được lòng tin vững chắc với các chủ nợ.
-Về các chỉ tiêu tài chính:
Công ty thể hiện tính độc lập tài chính tốt với hệ số vay nợ thấp so với vốn chủ sở hữu, chủ yếu dựa vào nguồn vốn tự có Chỉ tiêu sinh lời có xu hướng tăng qua các năm, cho thấy hiệu quả hoạt động khả quan Khả năng thanh toán cũng được đảm bảo, phản ánh sự ổn định tài chính Đây là những điểm mạnh mà công ty cần tiếp tục phát huy trong tương lai.
Công ty thể hiện tính độc lập tự chủ về tài chính qua các hệ số khả quan, chủ yếu dựa vào nguồn vốn tự có với tỷ lệ vay nợ thấp Các chỉ tiêu sinh lời đã tăng trưởng ổn định qua các năm, cho thấy hiệu quả hoạt động tốt Khả năng thanh toán của công ty cũng được đảm bảo, với các hệ số thanh toán đạt yêu cầu Đây là những điểm mạnh mà công ty cần tiếp tục phát huy trong tương lai.
3.3.2 Nhược điểm của công ty
Nguồn lao động hiện tại có trình độ thấp, không đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của khách hàng Do đó, công ty cần xây dựng kế hoạch đào tạo để nâng cao tay nghề cho nhân viên Hơn nữa, chế độ đãi ngộ người lao động chưa được chú trọng, khiến cho tính sáng tạo trong công việc và sự gắn bó lâu dài với công ty chưa được khuyến khích.
- Về tình hình sử dụng tài sản:
Việc bảo dưỡng và đổi mới máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải của công ty không được chú trọng trong những năm qua, dẫn đến tình trạng máy móc ngày càng cũ và công suất sử dụng giảm sút Điều này đã ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả hoạt động kinh doanh của công ty.
Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản ngắn hạn của công ty, do đó, cần xây dựng kế hoạch hợp lý để tránh ứ đọng vốn lâu dài Việc rút ngắn tốc độ quay vòng vốn sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty.
Một số giải pháp góp phần cải thiện tình hình tài chính của công ty
Để tối đa hóa lợi nhuận, các doanh nghiệp cần cải thiện tình hình sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh doanh thông qua việc tái đầu tư và thu hút lao động trẻ, có tay nghề Giải quyết các vấn đề kinh tế và xã hội cũng là yếu tố quan trọng Do đó, mục tiêu cải thiện sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh doanh là điều cần thiết đối với tất cả các doanh nghiệp, đặc biệt là công ty cổ phần than Hà Lầm VINACOMIN.
3.4.1 Nâng cao sử dụng tài sản cố định và vốn cố định
Để tăng tuổi thọ và tối ưu hóa công suất của các tài sản cố định, việc bảo quản, sử dụng cẩn thận và bảo trì thường xuyên là rất quan trọng Cần thiết lập các khoản dự phòng cho việc sửa chữa tài sản, đảm bảo rằng khi máy móc thiết bị hỏng hóc, việc sửa chữa được thực hiện kịp thời, tránh gây gián đoạn trong sản xuất.
3.4.2 Giải pháp về hàng tồn kho
Hàng tồn kho tồn đọng ảnh hưởng lớn đến sức sinh lời và khả năng thanh toán của công ty Việc duy trì lượng hàng tồn kho hợp lý là cần thiết để tránh chi phí kho bãi và vận chuyển cao, đồng thời đáp ứng nhu cầu khách hàng Giai đoạn 2015-2017 cho thấy xu hướng giảm hàng tồn kho, công ty cần duy trì tình trạng này để giảm thiểu hàng tồn kho hơn nữa Để đạt được mục tiêu này, công ty nên lập kế hoạch dự trữ hàng tháng, quý, năm, dựa trên kế hoạch tiêu thụ kết hợp với nghiên cứu thị trường và nắm bắt nhu cầu khách hàng.
3.4.3 Nâng cao công tác huy động vốn và hiệu quả sử dụng vốn Để nâng cao hiệu quả kinh doanh nói chung và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh nói riêng cần: tăng quy mô kết quả đầu ra, đồng nghĩa với việc tăng số lượng bán, tăng doanh thu và tăng lợi nhuận, đồng thời sử dụng tiết kiệm và hợp lý về cơ cấu vốn sản xuất kinh doanh Để làm được điều trên công ty cần:
Để nâng cao sản lượng tiêu thụ và chất lượng sản phẩm, dịch vụ, công ty cần nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng Đồng thời, việc mở rộng thị trường là cần thiết để đưa sản phẩm và dịch vụ đến gần hơn với khách hàng, kích thích nhu cầu tiêu dùng, giảm lượng hàng tồn kho và tránh tình trạng ứ đọng vốn Điều này không chỉ giúp quay vòng vốn nhanh hơn mà còn tạo thêm doanh thu cho công ty.
- Giảm thiểu các tài sản cố định thừa không sử dụng cho sản xuất, phát huy tối đa năng lực của tài sản hiện có
Để tối ưu hóa hiệu quả tài chính, doanh nghiệp cần đẩy nhanh tốc độ chu chuyển của vốn thông qua việc gia tăng vòng quay sử dụng vốn, rút ngắn chu kỳ sản xuất kinh doanh và tăng cường tốc độ tiêu thụ sản phẩm.
Trong quá trình mở rộng quy mô, việc lập kế hoạch hợp lý là rất quan trọng để tránh lãng phí nguồn đầu tư Công ty cũng cần xây dựng một chiến lược tài chính lâu dài để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong tương lai.
Để nâng cao chất lượng và khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường, việc đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ lao động có tay nghề là rất cần thiết Nguồn lao động chất lượng sẽ góp phần tăng cường trình độ tay nghề, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Công ty cần thiết lập các chính sách đãi ngộ hấp dẫn nhằm thu hút và giữ chân những công nhân có trình độ chuyên môn cao, tạo động lực làm việc hiệu quả Đồng thời, cần xây dựng cơ chế thưởng phạt rõ ràng, kết hợp với các hình thức thi đua khen thưởng kịp thời cho những nhân viên có thành tích xuất sắc và những sáng kiến mới mang lại giá trị cho công ty.
Công ty cần chú trọng đến bộ phận văn phòng quản lý, đặc biệt là phòng kinh doanh, vì đây được xem là bộ não của tổ chức.
Nhân viên cần nâng cao trình độ và kỹ năng quản lý để đáp ứng yêu cầu công việc Công ty nên mạnh dạn chọn lựa cán bộ quản lý trẻ, vì họ mang đến nhiệt huyết, sự nhanh nhẹn và khả năng học hỏi, tiếp thu nhanh chóng.