Lịch sử vấn đề
Theo nghiên cứu của chúng tôi, hiện tại chưa có nhiều công trình nghiên cứu sâu về cách tân nghệ thuật trong sáng tác của Mai Văn Phấn, chủ yếu chỉ được đề cập qua một số bài viết trên báo, tạp chí và hội thảo Chúng tôi sẽ tóm tắt những công trình và bài viết tiêu biểu nhất liên quan đến đề tài này.
Mai Văn Phấn là một nhà thơ nổi tiếng với nhiều giải thưởng văn học danh giá và được yêu thích bởi độc giả trên toàn thế giới, từ Thụy Điển đến Hoa Kỳ Mặc dù sự nghiệp của ông đang phát triển mạnh mẽ, nhưng việc nghiên cứu các cách tân nghệ thuật trong thơ của ông lại diễn ra chậm chạp Hiện tại, chưa có luận văn nào ở cấp Đại học và sau Đại học tập trung vào vấn đề này Do đó, bài viết này sẽ tiếp cận "Lịch sử vấn đề" thông qua lí thuyết tiếp nhận, nhằm thu thập và phân loại các ý kiến đánh giá của công chúng về thơ Mai Văn Phấn.
Mai Văn Phấn là một nhà thơ nổi bật với giọng điệu độc đáo, thu hút sự quan tâm và yêu mến từ giới trẻ Sự phát triển của tác phẩm thơ của ông đã dẫn đến việc nhiều bài viết phân tích và tìm hiểu được đăng tải trên các phương tiện truyền thông Số lượng bài viết phong phú với nhiều sắc thái và cảm xúc khác nhau, từ các nhà nghiên cứu đến những độc giả yêu thích văn chương, đã tạo ra một thách thức trong công tác sưu tầm và tổng hợp thông tin về ông.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Mai Văn Phấn đã đạt được thành công khởi nghiệp với tập thơ "Giọt nắng - 1992", tác phẩm đầu tay đưa anh vào làng văn Anh nhanh chóng chiếm được cảm tình của độc giả nhờ phong cách thơ tinh tế, nhẹ nhàng cùng tấm lòng nhân hậu và cảm xúc trong trẻo Tài năng của anh hứa hẹn sẽ gặt hái nhiều thành công trong tương lai Sau thành công ban đầu, độc giả tiếp tục đón nhận những tập thơ khác của anh như "Gọi xanh - 1995".
Mai Văn Phấn là một nhà thơ nổi bật với nhiều tác phẩm đáng chú ý như "Cầu nguyện ban mai" (1997), "Người cùng thời" (trường ca, 1999), "Vách nước" (thơ, 2003), "Hôm sau" (thơ, 2009), và "Bầu trời không mái che" (thơ, 2010) Ông được nhiều nhà nghiên cứu, phê bình và độc giả yêu thích đánh giá cao về khả năng sáng tạo và tâm huyết trong từng tác phẩm.
2.1 Các ý kiến chung về Mai Văn Phấn và sáng tác của anh
Trong số các bài viết về Mai Văn Phấn, trước hết phải kể đến bài “Mai
Văn Phấn - những chặng đường sáng tạo thơ của PGS.TS Đào Duy Hiệp khẳng định rằng Mai Văn Phấn đã tạo dựng một cột mốc quan trọng trong hành trình chinh phục thơ ca hiện đại Sau gần ba mươi năm, con đường thơ của ông vẫn còn dài phía trước, và cột mốc hiện tại đã thể hiện sự trưởng thành rõ rệt trong sự nghiệp sáng tác của anh.
Nhà phê bình văn học Phạm Xuân Nguyên đã nhận định rằng Mai Văn Phấn từ những bài thơ đầu tiên đã thể hiện sự khác biệt, với vẻ lục bát nhịp nhàng mang tính cổ điển nhưng lại chứa đựng sự cân xứng trầm tĩnh lạ thường Dù bắt đầu sáng tác khi còn trẻ, thơ của anh luôn có sự thăm dò và bứt phá Mai Văn Phấn là một nhà thơ chững chạc ngay từ đầu, với ý thức rõ ràng về con đường sáng tác của mình Mỗi tập thơ của anh đều mang đến sự khác biệt và thể hiện quyết tâm, nhẫn nại trong việc khám phá sâu sắc tâm hồn và ngôn ngữ.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Nguyễn Thanh Tâm trong bài viết "Lập thể của ký ức và tưởng tượng xuyên qua Bầu trời không mái che" đã nhận định rằng thơ Mai Văn Phấn không chỉ quyến rũ người đọc bằng âm điệu du dương, mà sức hấp dẫn của thơ anh nằm ở thế năng trong cấu trúc ngôn từ và hình ảnh Những lập thể của ký ức và tưởng tượng, cùng với sự chồng chất, đan cài của hình ảnh thông qua các thủ pháp nghệ thuật tinh tế, tạo nên một trải nghiệm độc đáo Thơ Mai Văn Phấn như một tình nhân khó tính, đòi hỏi người đọc phải nỗ lực chinh phục, và khi đã bén duyên, người ta không thể dễ dàng rời xa.
PGS.TS Văn Giá đã chia sẻ trong bài tham luận tại Hội thảo thơ Mai Văn Phấn và Đồng Đức Bốn rằng thơ ca là phương tiện để bày tỏ niềm hy vọng và cảm xúc sâu sắc của con người Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của thơ trong việc kết nối tâm hồn và khơi dậy những ước mơ, khát vọng sống trong mỗi người.
Thơ Mai Văn Phấn thể hiện niềm hy vọng mãnh liệt và cảm động của con người, cho thấy rằng hy vọng là yếu tố cốt lõi của sự sống Theo nhận định, tác phẩm của ông mang đến một thế giới phồn sinh và hóa sinh bất định, nơi mà sự sống luôn gắn liền với hy vọng Tư tưởng này được thể hiện một cách nhất quán và nồng nhiệt, càng về sau càng trở nên rõ ràng Thơ của Mai Văn Phấn không chỉ khẳng định sự tồn tại của hy vọng mà còn mở ra quyền hy vọng vào những điều đẹp đẽ và nhân bản nhất trong cuộc sống.
Mặc dù các bài viết chưa thể khai thác toàn diện về nội dung, nghệ thuật và sự nghiệp của nhà thơ Mai Văn Phấn, nhưng chúng đều thể hiện sự yêu mến và trân trọng đối với thơ của ông Từ những nhận định chung, hình ảnh của một Mai Văn Phấn bản lĩnh trong sáng tác dần hiện lên rõ nét.
Thơ đã xuất hiện từ rất sớm và luôn khao khát đổi mới, sáng tạo để tìm kiếm cái đẹp Đối với Mai Văn Phấn, mỗi bài thơ là một hành trình khám phá những giá trị mới.
2.2 Những bài nghiên cứu, phê bình có liên quan đến vấn đề cách tân nghệ thuật trong thơ Mai Văn Phấn
Xem xét tình hình nghiên cứu “cách tân nghệ thuật trong thơ Mai Văn
Mai Văn Phấn đã khẳng định trong cuộc phỏng vấn với tạp chí Thi Bình rằng anh theo đuổi xu hướng cách tân thơ, đặc biệt là việc xóa nhòa ranh giới giữa thơ ca và văn xuôi Nhà nghiên cứu Nguyễn Ngọc Thiện cũng đã đề cập đến vấn đề này trong bài viết của mình, nhấn mạnh sự giao thoa giữa hai thể loại văn học trong tác phẩm của Phấn Sự tâm huyết và tài năng của các tác giả đã tạo ra nhiều bài viết có giá trị khoa học, góp phần làm phong phú thêm nền văn học hiện đại.
Mai Văn Phấn đã khẳng định rằng thơ văn xuôi của ông mang những nét khác biệt so với các tác giả thế kỷ XX, với cấu trúc chặt chẽ và không dàn trải theo sự kiện mà tập trung vào những cơn xoáy cảm xúc và dòng tâm tư tranh biện Tác phẩm của ông đan xen giữa hiện tại và quá khứ, ý thức và tiềm thức, hữu hình và vô hình, thực và hư thực, sử dụng thủ pháp đồng hiện và hình ảnh thơ hiện đại, hậu hiện đại Bài viết cũng chỉ ra rằng ngôn ngữ thơ và tư duy thơ văn xuôi của Mai Văn Phấn thể hiện khát vọng quyền lực tối thượng của nhà thơ trong việc tìm kiếm một cấu trúc văn bản thơ mới lạ, mang đậm cá tính sáng tạo nghệ thuật.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên, tác phẩm của Mai Văn Phấn thể hiện sự tích hợp độc đáo giữa các thủ pháp nghệ thuật như truyền thống, tượng trưng, siêu thực, hiện đại và hậu hiện đại Văn bản thơ văn xuôi này chứa đựng nhiều tiềm năng ý nghĩa, khuyến khích người đọc khám phá, đồng cảm và tìm kiếm sự đồng điệu trong cảm xúc.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện đề tài này, chúng tôi chủ yếu sử dụng những phương pháp sau:
Phương pháp thống kê - phân loại đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích các nhận xét về thơ Mai Văn Phấn, cung cấp chứng cứ cụ thể và tăng cường tính thuyết phục trong việc so sánh và đối chiếu.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Phương pháp so sánh - đối chiếu giúp khám phá những nét độc đáo của thơ Mai Văn Phấn so với các nhà thơ khác, đồng thời làm nổi bật những cách tân nghệ thuật độc đáo của anh trong dòng chảy của thơ đương đại.
Phương pháp hệ thống trong sáng tác thơ của Mai Văn Phấn thể hiện một chỉnh thể nghệ thuật hoàn chỉnh, phản ánh hành trình từ truyền thống đến hiện đại Nhà thơ đã khám phá và phát triển giọng điệu thơ Việt hiện đại, vì vậy việc nghiên cứu tác phẩm của ông cần được đặt trong một hệ thống chung nhất định để hiểu rõ hơn về sự phát triển này.
Phương pháp phân tích và tổng hợp được sử dụng để làm rõ những nét độc đáo trong thơ Mai Văn Phấn, đồng thời cung cấp cái nhìn khái quát về hành trình sáng tác của nhà thơ này Qua đó, bài viết cũng sẽ tạo cơ sở để tổng hợp những cách tân nghệ thuật đặc sắc trong thơ Mai Văn Phấn.
Đóng góp của luận văn
Luận văn này tập trung vào việc làm nổi bật những đặc sắc trong thơ Mai Văn Phấn, đặc biệt là các cách tân nghệ thuật Mặc dù việc nghiên cứu về cách tân nghệ thuật trong thơ của ông còn hạn chế và chưa có hệ thống, nhưng luận văn sẽ khảo sát, phân tích và đánh giá những khía cạnh quan trọng trong sáng tác của Mai Văn Phấn, bao gồm quan niệm về thơ và vai trò của nhà thơ cũng như cách tân về cấu trúc thơ Qua đó, luận văn nhằm khẳng định cá tính sáng tạo độc đáo của ông và những đóng góp của ông cho thơ Việt Nam hiện đại Chúng tôi hy vọng rằng nghiên cứu này sẽ góp phần vào công tác nghiên cứu và phê bình về xu hướng cách tân trong văn học Việt Nam hiện đại thông qua hiện tượng thơ Mai Văn Phấn.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Cấu trúc của luận văn
Ngoài phần Mở đầu , Kết luận và Thư mục tham khảo ; phần Nội dung được chia làm ba chương sau:
Chương 1: Mai Văn Phấn - một hiện tượng độc đáo trong hành trình cách tân thơ Việt Nam đương đại
Chương 2 Một số cách tân trong quan niệm nghệ thuật của Mai Văn Phấn Chương 3: Một số cách tân trong cấu trúc thơ của Mai Văn Phấn
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
MAI VĂN PHẤN - MỘT HIỆN TƯỢNG ĐỘC ĐÁO
Bối cảnh xã hội - thẩm mỹ và những tác động đến sự đổi mới tư duy thơ sau 1975
Từ 30 tháng 4 năm 1975, đất nước ta khép lại trang sử chiến tranh đau thương, hào hùng, bước sang một trang sử mới - bảo vệ và xây dựng non sông đất nước trong bối cảnh hòa bình Đặc biệt với chủ trương mới của Đảng từ năm 1986, xã hội Việt Nam đã có những biến chuyển sâu sắc trên nhiều phương diện Công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đã đẩy nhanh tốc độ phát triển đô thị, đất nước Nền kinh tế theo mô hình bao cấp được thay thế bằng nền kinh tế theo cơ chế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa
Giao lưu và hội nhập đa phương với thế giới đã làm thay đổi quan niệm và lối sống của người Việt Thời kỳ này chứng kiến sự bùng nổ của truyền thông đại chúng, giúp phát huy tinh thần dân chủ và tạo ra nhu cầu nhận thức lại các vấn đề trong cuộc sống.
Sự thay đổi trong hoàn cảnh và ý thức xã hội đã dẫn đến sự biến đổi trong thị hiếu thẩm mỹ, phản ánh các giá trị sống mới Những chuẩn mực cũ không còn tuyệt đối và trở nên linh hoạt hơn Văn học luôn nhạy cảm với tinh thần và nhu cầu của thời đại, thể hiện rõ qua những trạng thái tâm lý xã hội trong thơ ca.
Sự đổi mới trong tư duy thơ Việt Nam bắt nguồn từ ý thức cá nhân và sự chuyển dịch vào ý thức nghệ thuật, phản ánh qua những ý tưởng mới Thơ hiện đại đã trải qua một chặng đường dài và đang đối mặt với yêu cầu cấp thiết phải đổi mới để thoát khỏi sự cạn kiệt về cảm xúc và ngôn ngữ Việc đánh giá lại các hiện tượng văn học trong quá khứ, cùng với sự quan tâm đến văn học hải ngoại, đã ảnh hưởng đến cả nhà thơ và độc giả Các nghiên cứu về tác phẩm thơ văn hải ngoại đã vận dụng thành tựu văn học thế giới, đóng góp vào hành trang thơ Việt hiện đại Bên cạnh đó, không khí phê bình văn học cũng đã cải thiện, với thông tin đa chiều và lí luận phong phú, đa dạng, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển tư duy của các nhà thơ.
Sự giao lưu văn hóa quốc tế có tác động tích cực đến tư duy văn học Việt Nam, thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong văn chương Sau năm 1975, chủ nghĩa hiện đại và hậu hiện đại đã ảnh hưởng rõ rệt đến thơ ca Việt Nam Việc dịch và giới thiệu tác phẩm của các nhà văn phương Tây như Kafka, W Falkner, G Apollinaire, A Camus, cùng với các tác giả hậu hiện đại như G Marquez và Milan Kundera, đã góp phần quan trọng vào sự phát triển này.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên và Cao Hành Kiện đã có ảnh hưởng lớn đến cách nghĩ và viết của các nhà văn Việt Nam hiện đại Thơ Mỹ hiện đại, với các tác giả nổi bật như T.S Eliot, John Ashbery, Robert, Kenneth Koch, Joseph Brodsky, và Louise Glück, đã trở nên quen thuộc và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến một số nhà thơ và nhóm thơ hiện nay.
Sự đổi mới của văn học Việt Nam sau năm 1975 là điều tất yếu, phản ánh quy luật của đời sống và nghệ thuật Để có được bức tranh văn học phong phú và đa dạng như hiện nay, bản lĩnh và tài năng của các nhà văn là yếu tố quyết định Sự khát khao đổi mới trong thi ca Việt Nam đến từ nội lực của từng cá nhân và thế hệ nhà thơ, ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của công cuộc đổi mới này.
Mai Văn Phấn trong xu thế cách tân của thơ Việt Nam hiện đại
1.3.1 Khái quát chung về xu thế cách tân của thơ Việt Nam sau năm 1975
Thơ Việt Nam sau năm 1975 là bức tranh phong phú với sự đóng góp của nhiều thế hệ nhà thơ, từ những tên tuổi vững vàng như Chế Lan Viên, Huy Cận, Tế Hanh đến các tác giả được tôi luyện trong lửa đạn như Chính Hữu, Bằng Việt, và Xuân Quỳnh Thế hệ đầu tiên của thời bình cũng đã xuất hiện với những cái tên mới như Lê Thị Kim và Nguyễn Quang Thiều Cuối thập kỷ 80, sự trở lại của Hoàng Cầm, Lê Đạt, và Dương Tường đã tạo nên những tác phẩm gây xôn xao dư luận, đặc biệt là làn sóng cách tân của thế hệ thơ trẻ hiện nay.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Các thế hệ nhà thơ đã từng viết trong chiến tranh thường tìm kiếm cảm hứng mới khi bước sang thời bình, nhưng vẫn giữ dấu ấn của thi ca truyền thống, khiến chưa tạo ra "cơn sốt" trong dư luận Khi thế hệ trẻ công bố quan niệm mới mẻ và táo bạo về thơ, phản ứng từ dư luận trở nên gay gắt hơn Tuyên ngôn thơ của Phan Huyền Thư, Vi Thùy Linh, Nguyễn Hữu Hồng Minh gây bất ngờ với độc giả yêu thích thơ truyền thống Cuối thập kỷ 80, các tác phẩm của Lê Đạt, Hoàng Hưng, Dương Tường, Đặng Đình Hưng lập tức thu hút sự chú ý và phá vỡ không khí tĩnh lặng của đời sống thơ Hiện tượng Phùng Khắc Bắc và Nguyễn Quang Thiều tiếp tục làm dấy lên tranh luận sôi nổi, đặc biệt là về tập thơ "Sự mất ngủ của lửa".
Nguyễn Quang Thiều đã nhận thấy rằng diễn đàn văn học Việt Nam đã trải qua một thời gian dài yên lặng Tuy nhiên, vào những năm đầu thế kỷ mới, làn sóng thơ trẻ đã gây ra sự bối rối và ngỡ ngàng cho độc giả với những cách tân táo bạo và lạ lẫm Dù vậy, cần khẳng định rằng không phải tất cả thơ Việt Nam sau năm 2000 đều theo xu hướng này.
Năm 1975 đánh dấu một tinh thần cách tân và sáng tạo trong thơ ca, tuy không phải mọi thể nghiệm đều thành công hay có giá trị Hiện nay, với sự phát triển mạnh mẽ của internet, các trang báo mạng trở thành môi trường dân chủ nhất cho thơ Thực tế cho thấy, trong những năm gần đây, thơ ca đã góp phần thay đổi đáng kể thị hiếu và thẩm mỹ của công chúng yêu thích thơ.
Sau năm 1975, nhiều nghiên cứu của các tác giả như Lê Lưu Oanh, Vũ Tuấn Anh và Nguyễn Đăng Điệp đã chỉ ra sự biến đổi mạnh mẽ của cái tôi trữ tình trong thơ Mặc dù có những cách phản ánh khác nhau, nhưng tất cả đều thống nhất ở một tinh thần chung: quy luật vận động của cái tôi trữ tình trong thơ.
Thơ giai đoạn này đang mất dần tính sử thi và trở về với những khát vọng đời thường, tập trung vào đời sống tâm linh với những biểu hiện sáng tạo mạnh mẽ Các tác giả như Lê Lưu Oanh, Trần Thị Mai Nhi và Nguyễn Đăng Điệp đã gọi cái tôi trữ tình với những biểu hiện mạnh mẽ là cái tôi trữ tình hiện đại chủ nghĩa hoặc có dấu hiệu hiện đại Mặc dù có nhiều ý kiến khác nhau về cách gọi này, nhưng hiện tại vẫn chưa có thuật ngữ nào thích hợp hơn để thay thế.
Sau chiến tranh, khoảng mười năm sau, thơ ca vẫn giữ âm hưởng sử thi nhưng dần chuyển sang cái tôi trữ tình thế sự và đời tư khi đối diện với cuộc sống biến động Các nhà thơ bắt đầu đối thoại với quan niệm thơ trước đó, thể hiện nhu cầu khẳng định cái tôi cá nhân và tìm kiếm giọng điệu riêng Thơ sau 1975 phản ánh triết lý về cuộc đời, những giằng xé trong tình cảm, và khám phá vô thức cùng tâm linh con người Sự vận động của cái tôi trữ tình dần hòa nhập với cái tôi hiện đại chủ nghĩa.
Sau năm 1975, cái tôi trữ tình trong thơ đã có sự vận động và biến đổi rõ rệt, dẫn đến sự thay đổi trong các hình thức thể hiện Giọng điệu thơ chuyển từ hào sảng và tâm tình sâu lắng sang lý trí, tỉnh táo, cũng như những cảm xúc xót xa và trầm tư Các nhà thơ không chỉ sử dụng chất liệu truyền thống mà còn sáng tạo những cách diễn đạt mới mẻ, táo bạo Ngôn ngữ thơ trở nên phong phú và đa dạng, đánh mất vẻ thuần khiết với sự xuất hiện của nhiều biểu trưng mới Cấu trúc câu thơ linh hoạt và tự do, phản ánh nhu cầu đổi mới mạnh mẽ trong thơ để tạo ra những giá trị đích thực của thời đại mới.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.lrc-tnu.edu.vn
Diện mạo thơ Việt Nam sau năm 1975 đã có sự chuyển mình mạnh mẽ, thu hút sự chú ý của dư luận và khơi dậy nhiều cuộc tranh luận Sự xuất hiện của nhóm Dòng chữ cùng với các tác phẩm như Ngựa biển (Hoàng Hưng), Ba sáu bài tình (Lê Đạt, Dương Tường), Bến lạ, Ô Mai (Đặng Đình Hưng), và Bóng chữ (Lê Đạt) đã tạo nên làn sóng mới trong thơ ca Những sáng tác này được coi là “một trong những mũi nhọn đột phá” vào quan niệm thơ truyền thống, với tư tưởng “làm thơ trước hết là làm chữ” Nhóm Dòng chữ tìm kiếm một ngôn ngữ mới để thay thế cho ngôn ngữ thơ cũ kỹ, đơn điệu, và chủ trương đưa ngôn ngữ thơ trở về với bản thể tự nhiên, xem ngôn từ như một đối tượng sáng tạo, thể hiện vẻ đẹp tự thân của nó.
Sáng tác của nhóm thơ “Dòng chữ” thể hiện sự khác biệt rõ rệt so với thơ “Dòng nghĩa” truyền thống, đóng góp như một nghệ thuật tiên phong Mặc dù công chúng còn dè dặt trước những sáng tạo cực đoan, nhưng những cách tân táo bạo này đã làm lung lay quan niệm về thơ truyền thống Có thể khẳng định rằng “Dòng chữ” đã mở ra những nguồn mạch sáng tạo mới cho thơ Việt Nam đương đại.
Diện mạo thơ Việt sau 1975 chứng kiến sự xuất hiện của một dòng thơ trẻ, với nhiều tác phẩm của các nhà thơ trẻ được giới thiệu rộng rãi qua sách báo và mạng internet Thơ trẻ thể hiện sự tiếp nối và phát triển những tìm tòi cách tân chưa hoàn thiện của các nhà thơ tiền bối Như Nguyễn Hữu Hồng Minh đã thừa nhận, "Chúng tôi chỉ là một "
Các thế hệ nhà thơ như Trần Dần, Đặng Đình Hưng, Văn Cao, Hoàng Cầm, Phùng Cung và Lê Đạt đã có những đóng góp quan trọng trong việc đổi mới thơ ca Việt Nam Đặc biệt, nhà thơ Nguyễn Đình Thi cùng với nhóm Xuân Thu Nhã Tập đã thể hiện rõ ràng sự khát khao bứt phá khỏi những quy chuẩn của Thơ mới Trong bối cảnh lịch sử khác nhau, những nỗ lực này đôi khi không được công nhận hoặc thất bại Tuy nhiên, dòng thơ trẻ hiện nay đang phát triển trong một môi trường xã hội và thẩm mỹ thuận lợi hơn rất nhiều so với trước đây.
Một số gương mặt tiêu biểu trong làng thơ Việt hiện nay như Nguyễn Quang Thiều, Mai Văn Phấn, Nguyễn Quốc Chánh, và Inrasara, đã khẳng định mạnh mẽ cái tôi và nỗ lực cách tân thơ ca Họ mỗi người mang đến một phong cách và ý tưởng riêng, nhưng đều chung một điểm: dám chấp nhận thử thách và phiêu lưu, từ chối sự hòa lẫn đơn điệu trong dòng thơ truyền thống Những nhà thơ như Trần Tiến Dũng, Nguyễn Linh Khiếu, và nhóm Mở miệng, đã tạo ra những tác phẩm mới mẻ, thu hút sự chú ý từ độc giả và các nhà phê bình.
Trong công cuộc đổi mới thơ, mối quan hệ giữa truyền thống và hiện đại đang gây ra nhiều tranh cãi Hiện nay, có hai xu hướng cực đoan: một bên là những người bảo thủ giữ chặt lấy truyền thống và bài bác những đổi mới, bên còn lại là những người tôn sùng cái mới mà phủ nhận hoàn toàn di sản văn hóa T.Eliot cho rằng truyền thống văn hóa như một gánh nặng của quá khứ, có thể che bóng những người sáng tạo, đặc biệt trong nghệ thuật Nghệ sĩ xuất sắc thường là người vừa nắm vững truyền thống vừa phá vỡ nó, từ đó tạo ra những tác phẩm độc đáo Vì vậy, các nhà thơ trẻ cần phải tìm cách hòa quyện giữa truyền thống và hiện đại để phát triển nghệ thuật thơ ca một cách bền vững.
Cần nhận thức đúng đắn về việc kết hợp giữa việc tiếp thu văn hóa nhân loại và bảo tồn các giá trị truyền thống có ý nghĩa trong đời sống hiện tại Điều này sẽ giúp tạo ra những chuẩn thẩm mỹ mang đậm bản sắc dân tộc, góp phần làm phong phú thêm văn hóa địa phương.