TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG
Giới thiệu sản phẩm
Vải thiều Bắc Giang là một đặc sản nổi tiếng, với quả chín có màu đỏ, hạt nhỏ và cùi dày mọng nước, giàu dinh dưỡng Hương vị thơm ngon đặc biệt của vải thiều không chỉ được ưa chuộng trong nước mà còn thu hút thị trường quốc tế, bao gồm Nhật Bản, Mỹ, Hà Lan và nhiều quốc gia khác.
Huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang đã xây dựng nhà máy sơ chế, thu hoạch và đóng gói vải thiều theo tiêu chuẩn VietGap và Global Gap Điều này không chỉ nâng cao thương hiệu và giá trị hàng hóa mà còn góp phần nâng cao uy tín của vải thiều Bắc Giang, hướng tới việc xuất khẩu ra thị trường quốc tế.
Quả vải thiều là nguồn cung cấp vitamin C phong phú, vượt trội hơn chanh và cam, cùng với các khoáng chất thiết yếu như sắt, kali, đồng và mangan, hỗ trợ sản xuất và lưu thông máu Ngoài ra, vải thiều chứa flavonoid và chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ cơ thể khỏi ung thư và các bệnh thoái hóa Bên cạnh đó, quả vải thiều còn cung cấp chất xơ và vitamin B, góp phần tăng cường sự trao đổi chất.
Thương hiệu
Vải thiều Bắc Giang hiện đã trở thành thương hiệu nổi tiếng cả trong và ngoài nước, với việc được bảo hộ nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý tại 8 quốc gia, bao gồm Trung Quốc và Hoa Kỳ.
Kỳ, Nhật Bản, Úc, Hàn Quốc, Singapore, Lào và Campuchia; được xuất khẩu tại hơn
Vải thiều Bắc Giang đã được 30 quốc gia và vùng lãnh thổ công nhận, với chất lượng cao và đảm bảo an toàn thực phẩm Sản phẩm còn có khả năng truy xuất nguồn gốc, giúp người tiêu dùng yên tâm khi sử dụng.
Năm 2012: "Top 50 sản phẩm uy tín chất lượng" do Trung ương Hội Tiêu chuẩn và Bảo vệ người tiêu dùng Việt Nam bình chọn.
Năm 2013 – 2014: "Top 10 sản phẩm uy tín chất lượng" và là đặc sản "Tinh hoa đặc sản 03 miền".
Năm 2015: Top đầu với 02 giải thưởng "Thương hiệu vàng"; "Logo và Slogan ấn tượng".
Năm 2016: Được Hội Khoa học kỹ thuật an toàn thực phẩm Việt Nam cấp Giấy chứng nhận "Thương hiệu Thực phẩm an toàn tin dùng".
Vào năm 2021, vải thiều Bắc Giang đã được cấp Bằng bảo hộ Chỉ dẫn địa lý, khẳng định chất lượng và vị thế của loại trái cây này trên thị trường trong nước và quốc tế.
Khả năng cung cấp
Bắc Giang hiện có hơn 28.000 ha vải thiều, chủ yếu tập trung tại các huyện Lục Ngạn, Lục Nam, Tân Yên và Sơn Động, với sản lượng hàng năm đạt từ 80.000 đến 120.000 tấn Năm 2023, tỉnh đã mở rộng diện tích sản xuất vải thiều theo tiêu chuẩn GlobalGAP thêm hơn 200 ha để xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Mỹ, Nhật Bản và EU, với dự kiến xuất khẩu khoảng 1.500 tấn sang thị trường Mỹ.
Ga Kép, thuộc huyện Lạng Giang, tỉnh Bắc Giang, đã chính thức trở thành ga liên vận quốc tế, mở ra cơ hội cho việc vận chuyển xuất khẩu trở nên đa dạng và nhanh chóng hơn.
Tình hình thị trường
Năm 2023, thị trường nội địa dự kiến tiêu thụ khoảng 81.000 tấn vải thiều, chiếm 45% tổng sản lượng Các kênh tiêu thụ chủ yếu bao gồm thương nhân phân phối và chợ đầu mối tại các tỉnh phía Bắc như Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Phòng, cùng với các tỉnh miền Trung và miền Nam như Thủ Đức, Bình Điền, Hóc Môn (Thành phố Hồ Chí Minh), Dầu Giây (Đồng Nai) và Hòa Cường (Đà Nẵng).
Thị trường quốc tế dự kiến tiêu thụ khoảng 99.000 tấn vải thiều từ Bắc Giang, chiếm 55% tổng sản lượng và tăng 16,9% so với năm 2022 Sản phẩm chủ yếu được xuất khẩu sang các thị trường truyền thống như Trung Quốc, cùng với các quốc gia và khu vực khác như EU, Mỹ, Australia, Nhật Bản, Hàn Quốc, UAE, Thái Lan, Singapore và Lào.
LỰA CHỌN THỊ TRƯỜNG QUỐC GIA MỤC TIÊU
Thị trường Đức
2.1.1 Tổng quan: Đức là nền kinh tế lớn nằm giữa Châu Âu sở hữu các cơ sở hạ tầng hiện đại ở các thành lớn như: Berlin, Frankfurt, kênh đào Kiel, hệ thống cảng biển phát triển, giao thông đường biển thuận lợi Trong nhiều năm qua, Đức luôn duy trì là quốc gia xuất khẩu và nhập khẩu đứng thứ 3 trên thế giới, với dân số khoảng 83,2 triệu dân và có
Sau khi hiệp định EVFTA được ký kết, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Đức đã tăng trưởng mạnh mẽ Các hội chợ giới thiệu sản phẩm diễn ra thường xuyên tại các thành phố lớn như Berlin, Frankfurt và Koln, tạo cơ hội tốt để quảng bá Vải thiều Bắc Giang vào thị trường Đức.
2.1.2 Chỉ số kinh tế: Đức là nền kinh tế lớn nhất Châu Âu và lớn thứ 4 trên thế giới (Theo Ngân hàng Thế giới) Tập trung vào các lĩnh vực sản xuất công nghiệp và dịch vụ, nông nghiệp chỉ chiếm 2 – 3%.
GDP 4223.12 tỷ USD 4636.12 tỷ USD
Kim ngạch nhập khẩu 1368 tỷ USD 1650,8 tỷ USD
Kim ngạch xuất khẩu 1580 tỷ USD 1782, 9 tỷ USD
Thu nhập bình quân đầu người
Bảng 2.1.2 Chỉ số kinh tế của thị trường Đức
2.1.3 Quan hệ kinh tế. Đức là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam ở châu Âu, chiếm khoảng 20% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU và cũng là cửa ngõ trung chuyển quan trọng của hàng hoá Việt Nam sang các thị trường khác ở châu Âu Sau khi hiệp định EVFTA được ký kết đã tạo cơ hội để Việt Nam cùng với Đức và các đối tác EU thúc đẩy, mở rộng quan hệ kinh tế - thương mại, góp phần tạo việc làm và khôi phục tăng trưởng trong thời gian tới.
Việt Nam và Đức đã phát triển một mối quan hệ thương mại bổ sung trong nhiều năm qua, với Việt Nam sở hữu thế mạnh về sản phẩm công nghiệp nhẹ, hàng tiêu dùng và nông sản thực phẩm Đồng thời, Việt Nam cũng có nhu cầu lớn về nguyên liệu và máy móc phục vụ sản xuất Ngược lại, Đức, với vai trò là cường quốc công nghiệp nặng, xuất khẩu nhiều nhiên liệu và thiết bị máy móc, đồng thời nhập khẩu hàng tiêu dùng và nông sản thực phẩm từ Việt Nam.
2.1.4 Một số tiêu chuẩn áp dụng cho hàng nhập khẩu vào Đức
Mặc dù là thành viên của Liên minh Châu Âu, nhưng luật pháp tại Đức có phần nghiêm ngặt hơn Để tăng cường xuất khẩu Vải thiều Bắc Giang sang thị trường Đức, các doanh nghiệp cần chú trọng đến ba tiêu chuẩn quan trọng: chất lượng sản phẩm, vệ sinh an toàn thực phẩm và trách nhiệm xã hội Bên cạnh đó, việc tìm hiểu các tiêu chuẩn kỹ thuật và thuế suất cũng là điều cần thiết cho các doanh nghiệp khi xuất khẩu sang Đức.
2.1.5 Một số thuận lợi, khó khăn của thị trường Đức.
Hàng hóa Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế quan và nhiều lợi thế từ hiệp định EVFTA, tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu Bên cạnh đó, người tiêu dùng tại Đức ngày càng cởi mở hơn với các sản phẩm Châu Á, đặc biệt là sản phẩm từ Việt Nam.
Thị trường EU, đặc biệt là Đức, được xem là một trong những thị trường nhập khẩu khó tính nhất thế giới với các yêu cầu khắt khe về vệ sinh an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định nhập khẩu Khoảng cách địa lý giữa Việt Nam và Đức cũng làm tăng chi phí vận chuyển và bảo quản hàng hóa, từ đó đẩy giá thành sản phẩm lên cao Hơn nữa, mức độ cạnh tranh tại thị trường Đức rất cao, với Trung Quốc là quốc gia xuất khẩu lớn nhất sang Đức, cung cấp các sản phẩm tương tự như Việt Nam Ngoài ra, EU thường xuyên áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại như chống bán phá giá và chống trợ cấp.
Thị trường Mỹ
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, một trong những quốc gia rộng lớn nhất thế giới, nổi bật với những thành phố lớn như Los Angeles, New York và Washington D.C Với bờ biển dài giáp Thái Bình Dương, hệ thống cảng biển của Hoa Kỳ phát triển mạnh mẽ, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông đường biển.
Mỹ là một trong những nước công nghiệp phát triển hàng đầu thế giới, với nền kinh tế mạnh mẽ và cạnh tranh Quốc gia này nổi bật với các ngành công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ hiện đại, đồng thời giữ vị trí cường quốc xuất khẩu số một Kim ngạch xuất nhập khẩu của Mỹ chiếm khoảng 25% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu toàn cầu, thể hiện sự đa dạng và quy mô lớn của thị trường nhập khẩu.
Mỹ là quốc gia đa dân tộc và đa văn hóa, trong đó người Mỹ gốc Á chiếm gần 7% dân số Điều này tạo ra một thị trường lớn cho hàng hóa và dịch vụ, thu hút sự quan tâm từ các nước xuất khẩu Lợi thế này mở ra cơ hội cho Vải thiều Bắc Giang khi xuất khẩu sang thị trường tiềm năng này.
Nền kinh tế Mỹ, một trong những nền kinh tế lớn nhất toàn cầu, chiếm ưu thế trong nhiều lĩnh vực quan trọng như tài chính, tiền tệ và thông tin Người dân Mỹ có mức thu nhập hộ gia đình và tiền công trung bình cao nhất trong các quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
GDP 22,996.10 tỷ USD 25,310 tỷ USD
Kim ngạch nhập khẩu 3,401.36 tỷ USD 4,167.43 tỷ USD
Kim ngạch xuất khẩu 2,539.65 tỷ USD 2,539.65 tỷ USD
Thu nhập bình quân đầu người
Bảng 2.2.2 Chỉ số kinh tế của thị trường Mỹ
Quan hệ kinh tế và thương mại giữa Việt Nam và Mỹ đã có những bước tiến mạnh mẽ gần đây, với việc hai nước ký kết nhiều hiệp định quan trọng như Hiệp định thương mại song phương, Hiệp định hợp tác khoa học và công nghệ, Hiệp định hàng không, và Hiệp định khung hợp tác về kinh tế và kỹ thuật.
Theo số liệu từ Hải quan Việt Nam, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ đạt 96,29 tỷ USD, chiếm 28,4% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước, trong khi nhập khẩu từ Mỹ là 15,27 tỷ USD, tương đương 4,8% tổng kim ngạch nhập khẩu Các mặt hàng xuất khẩu chủ yếu bao gồm nông sản, dệt may, giày dép và thủy sản.
Hình 2.2.3 Kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ qua các năm
2.2.4 Một số tiêu chuẩn áp dụng cho hàng nhập khẩu vào Mỹ
Mỹ là một thị trường đầy tiềm năng cho hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam, nhưng cũng yêu cầu rất cao về chất lượng và nguồn gốc sản phẩm Hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu vào Mỹ không chỉ mở ra cơ hội tại thị trường này mà còn giúp thâm nhập vào nhiều quốc gia khác trên toàn cầu.
Bộ Nông nghiệp Mỹ yêu cầu nông sản nhập khẩu từ Việt Nam phải được trồng tại vùng đăng ký và được Cục Bảo vệ thực vật theo dõi để đảm bảo không có bệnh Sản phẩm cần được chiếu xạ để loại bỏ ký sinh trùng và mỗi lô hàng phải kèm theo chứng chỉ từ Cục Bảo vệ thực vật xác nhận sự phù hợp với quy định Thêm vào đó, các sản phẩm này cũng phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
2.2.5 Một số thuận lợi, khó khăn của thị trường Mỹ
Hiệp định thương mại giữa Việt Nam và Mỹ đã tạo ra nhiều cơ hội cho hàng hóa Việt Nam, giúp tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường Mỹ.
Thứ hai, nhu cầu nhập khẩu tại Mỹ rất lớn đặc biệt là các mặt hàng nông sản, thủy sản, giày dép, …
Thị trường Mỹ có một cộng đồng người Mỹ gốc Việt đông đảo, điều này tạo ra cơ hội lớn cho nông sản Việt Nam, đặc biệt là vải thiều Bắc Giang, trong việc tiếp cận và phát triển tại thị trường tiềm năng này.
Sự đa dạng và cởi mở trong văn hóa Mỹ thúc đẩy người tiêu dùng khám phá các sản phẩm mới, tạo điều kiện cho các loại hoa quả và đặc sản từ vùng nhiệt đới Việt Nam được giới thiệu và trải nghiệm.
Sản phẩm vải thiều Bắc Giang của Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các sản phẩm tương tự được trồng ở các nước châu Á khác và các sản phẩm thay thế tại Mỹ Khoảng cách địa lý và chi phí vận chuyển cao cũng là thách thức lớn, đòi hỏi chuỗi phân phối phải hoạt động nhịp nhàng và hiệu quả Hơn nữa, mỗi bang ở Mỹ có những quy định pháp luật riêng, khiến các doanh nghiệp xuất khẩu cần tìm hiểu kỹ lưỡng để tuân thủ đúng các yêu cầu này.
Thị trường Nga
Thị trường nông sản Nga có sức tiêu thụ mạnh mẽ nhờ vào dân số hơn 140 triệu người và thu nhập bình quân đầu người đạt 17.500 USD/năm Sự mở cửa của thị trường này tạo cơ hội lớn cho các mặt hàng nông sản.
Thị hiếu tiêu dùng của người Nga đối với nông sản từ vùng nhiệt đới, đặc biệt là Việt Nam, được hình thành không chỉ bởi yếu tố khí hậu mà còn bởi thói quen tiêu dùng gắn liền với mối quan hệ lâu dài giữa hai quốc gia Đây là cơ hội lớn cho việc xuất khẩu vải thiều Bắc Giang, mở ra tiềm năng phát triển cho sản phẩm nông nghiệp Việt Nam trên thị trường Nga.
Một số chỉ tiêu kinh tế của Nga:
- Tổng sản phẩm quốc nội (GDP): 1,775.80 tỷ USD (2021 )
- Tỷ lệ tăng trưởng GDP: 5.67% (2021 )
Theo số liệu thống kê, kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và Nga trong năm 2021 đạt 7,1 tỷ USD Tuy nhiên, do tác động tiêu cực từ các biện pháp trừng phạt của phương Tây đối với Nga, giá trị xuất nhập khẩu giữa hai nước trong năm 2022 chỉ đạt khoảng 3,6 tỷ USD Trong bốn tháng đầu năm 2023, thương mại song phương Việt-Nga phục hồi chậm, đạt 1,01 tỷ USD, giảm 36,4% so với cùng kỳ năm 2022.
Thương mại hai chiều giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á - Âu đã tăng trưởng đáng kể kể từ khi Hiệp định thương mại tự do VN - EAEU FTA có hiệu lực vào ngày 05 tháng 10 năm 2017.
Trong những năm gần đây, Việt Nam chủ yếu nhập khẩu xăng dầu, sắt thép, phân bón và máy móc thiết bị từ Nga Đồng thời, hàng hóa xuất khẩu chính của Việt Nam sang Nga bao gồm điện thoại và linh kiện (chiếm hơn 40% tổng kim ngạch xuất khẩu), máy vi tính và sản phẩm điện tử, hàng dệt may, giày dép, thủy sản, cà phê, hạt điều, gạo và rau quả.
2.3.4 Một số tiêu chuẩn áp dụng cho hàng nhập khẩu vào Nga
- Chứng nhận xuất khẩu: Các hàng hoá nông sản xuất khẩu sang Nga phải có chứng nhận xuất khẩu do các cơ quan chức năng cấp
Các sản phẩm nông sản nhập khẩu cần phải trải qua quy trình kiểm tra và kiểm dịch tại cảng nhập khẩu, nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm và phân loại hàng hóa.
Nga có thể áp dụng các biện pháp hạn chế nhập khẩu đối với một số loại hàng hóa nông sản để bảo vệ sản xuất trong nước hoặc vì lý do an ninh quốc gia.
Nga áp dụng thuế nhập khẩu cho một số loại hàng hóa nông sản, với mức thuế và danh mục hàng hóa chịu thuế có thể thay đổi theo quy định của chính phủ.
Các quy định đặc biệt có thể áp dụng cho từng loại hàng hóa nông sản, bao gồm yêu cầu về đóng gói, nhãn mác và điều kiện vận chuyển.
2.3.5 Một số thuận lợi, khó khăn của thị trường Nga:
Theo cam kết khi gia nhập WTO, Nga sẽ giảm thuế nông sản từ 13,2% xuống 10,8% Nga áp dụng chế độ ưu đãi thuế quan 75% cho Việt Nam trong bốn mức thuế suất nhập khẩu Mặc dù Nga có nhiều thế mạnh về công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp, nhưng đầu tư vào lĩnh vực này tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.
Việc hợp tác đầu tư giữa hai nước trong lĩnh vực nông nghiệp tại Việt Nam, từ sản xuất đến phân phối sản phẩm, sẽ mang lại lợi ích to lớn cho cả hai bên Tiềm năng chưa được khai thác trong lĩnh vực này là rất lớn, mở ra cơ hội phát triển bền vững cho cả nền kinh tế Việt Nam và Nga.
Rào cản kỹ thuật phi thuế tại Nga đối với hàng nông thủy sản Việt Nam, như quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch chất lượng, đang được áp dụng một cách chặt chẽ Những quy định này không chỉ nghiêm ngặt mà còn chưa phù hợp với chuẩn mực và thông lệ quốc tế, khiến cho hàng hóa Việt Nam, bao gồm gạo, rau, quả và thủy sản, gặp khó khăn trong việc thâm nhập vào thị trường Nga.
Việc trao đổi thông tin giữa Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (NAFIQAD) và Cơ quan liên bang giám sát thú y và kiểm dịch thực vật LB Nga thường gặp phải chậm trễ Cơ chế này chưa đảm bảo tính minh bạch và kịp thời trong việc cập nhật các cảnh báo an toàn thực phẩm, danh sách hàng hóa được phép xuất khẩu, cũng như quy định về chỉ tiêu và mức giới hạn.
Tiến hành phân tích, đánh giá chọn lựa quốc gia thị trường mục tiêu
2.4.1 Tính toán một số chỉ tiêu so sánh:
2.4.1.1 Chỉ tiêu dân số (khách hàng tiềm năng):
Khách hàng tiềm năng của chúng tôi chủ yếu nằm trong độ tuổi từ 15 đến 65, là những người có khả năng tạo ra thu nhập và có nhu cầu cao về thực phẩm.
Chỉ tiêu dân số = Tỉ lệ dân số của độ tuổi từ 15 - 65 * dân số ã Thị trường Mỹ: 66,8%*336.464.611 = 224.758.360 người ã Thị trường Đức: 66,2%*83.828.808 = 55.494.670 người
2.4.1.2 Chỉ tiêu thu nhập (khả năng mua): ã GDP bỡnh quõn đầu người của Mỹ (2022): 75.197$ ã GDP bỡnh quõn đầu người của Đức (2022): 55.798,31$ ã GDP bỡnh quõn đầu người của Nga (2022): 14.581,49$
2.4.2 Lập bảng so sánh, đánh giá thị trường:
Quốc gia Chỉ tiêu dân số Thu nhập
Bảng 2.4.2 Bảng so sánh thị trường Mỹ, Đức và Nga
2.4.3 Đánh giá và chọn thị trường quốc gia mục tiêu:
Thị trường Mỹ nổi bật với lượng khách hàng đông đảo và GDP bình quân đầu người cao nhất trong ba quốc gia Tính đến ngày 20/05/2023, dân số Mỹ đạt 336.465.465 người, chiếm khoảng 4,19% tổng dân số thế giới theo số liệu của Liên Hợp Quốc Người tiêu dùng Mỹ tiêu thụ khoảng 12 triệu tấn trái cây mỗi năm, nhưng nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng 70% nhu cầu, dẫn đến 30% còn lại, tương đương 3,6 triệu tấn, phải nhập khẩu Do đó, nhu cầu về trái cây nhập khẩu tại Mỹ đang gia tăng.
Thị trường trái cây Việt Nam, đặc biệt là vải Bắc Giang, đang có tiềm năng lớn với mức tiêu thụ tương đối cao Đến nay, Mỹ đã cấp phép nhập khẩu cho 6 loại trái cây Việt Nam, bao gồm xoài, nhãn, vải, thanh long, chôm chôm và vú sữa Sản lượng xuất khẩu của những mặt hàng này đang tăng trưởng đáng kể.
Việc xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Mỹ ngày càng tăng, tuy nhiên, doanh nghiệp cần đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường Mỹ Vải thiều Bắc Giang, với hương vị thơm ngon và chất lượng vượt trội, có quả to, vỏ đỏ, hạt nhỏ và cùi dày, đã trở thành thương hiệu nổi tiếng, chinh phục người tiêu dùng tại thị trường khó tính này, hứa hẹn sẽ đạt được thành công trong việc xuất khẩu sang Mỹ.
XÁC ĐỊNH CHIẾN LƯỢC THÂM NHẬP
Một số chiến lược thâm nhập phù hợp
Doanh nghiệp xuất khẩu Vải thiều Bắc Giang có ba sự lựa chọn chính để xâm nhập vào thị trường mục tiêu: Thứ nhất, áp dụng chiến lược có mặt đầu tiên để chiếm lĩnh thị trường; thứ hai, lựa chọn chiến lược nằm trong top xâm nhập thị trường sớm nhằm tạo lợi thế cạnh tranh; và thứ ba, thực hiện chiến lược xâm nhập theo sau để tận dụng kinh nghiệm và bài học từ các đối thủ đã vào thị trường trước.
3.1.1 Chiến lược có mặt đầu tiên trên thị trường (First – In Strategy)
Chiến lược xâm nhập thị trường với tư cách là người tiên phong mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, giúp tạo ra vị thế dẫn đầu mà đối thủ khó có thể theo kịp Để thực hiện chiến lược này, doanh nghiệp cần sẵn sàng chấp nhận rủi ro và duy trì vị trí dẫn đầu trên thị trường bằng mọi cách.
Để nâng cao hiệu quả quảng cáo, cần mở rộng các chiến dịch xúc tiến, tạo ra nhu cầu cơ bản và đánh giá kỹ lưỡng các điểm mạnh Đồng thời, việc trang bị đủ trình độ công nghệ kỹ thuật là cần thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ mới.
3.1.2 Chiến lược nằm trong top xâm nhập thị trường sớm ( Early – entry
Chiến lược xâm nhập thị trường sớm là phương pháp hiệu quả để nhanh chóng đạt được thành công, theo sau nhà dẫn đầu thị trường Mục tiêu chính của chiến lược này là ngăn chặn việc hình thành một "pháo đài" từ nhà xâm nhập thị trường đầu tiên.
Chiến lược nằm trong tốp xâm nhập thị trường sớm thường được sử dụng trong những trường hợp sau:
Khi doanh nghiệp xây dựng được một lượng khách hàng trung thành nhờ vào chất lượng sản phẩm, họ sẽ dễ dàng duy trì sự trung thành của khách hàng đó ngay cả khi thị trường có sự thay đổi.
Khi công ty phát triển một dòng sản phẩm đa dạng, điều này có thể làm nản lòng các nhà xâm nhập mới và tạo ra sức cạnh tranh mạnh mẽ với những đối thủ chỉ tập trung vào các thị trường ngách.
– Khi việc đầu tư hiện tại không đáng kể hoặc khi những thay đổi công nghệ có thể dự đoán trước.
– Khi những nhà xâm lược sớm dựa trên đường cong kinh nghiệm mà những đối thủ theo sau khó đuổi kịp.
– Khi những lợi thế tuyệt đối có thể đạt được bằng việc chiếm giữ nguyên liệu thô, kênh phân phối
– Khi giá khởi đầu trên thị trường là cao.
– Khi các đối thủ cạnh tranh tiềm năng có thể nản lòng do thị trường không mang tính quyết định đối với họ.
3.1.3 Chiến lược xâm nhập theo sau ( Laggard - Entry Strategy)
Chiến lược xâm nhập theo sau là chiến lược tiến vào thị trường theo sau đuôi của giai
Xâm nhập theo kiểu bắt chước thường không bền vững, trong khi xâm nhập khởi xướng mang lại nhiều lợi ích vốn có và tiềm năng lợi nhuận lớn khi áp dụng chiến lược này.
Chiến lược xâm nhập khởi xướng mang lại nhiều lợi ích như sự tiếp cận với công nghệ tiên tiến, khả năng thương lượng điều kiện tốt hơn cho nhà cung cấp và khách hàng, cũng như khả năng cung cấp giá cả cạnh tranh Do đó, ngay cả khi không sở hữu những kỹ năng hàng đầu, chiến lược này vẫn có thể dẫn đến thành công đáng kể.
3.1.4 Chiến lược thâm nhập thị trường Đối với Vải thiều Bắc Giang chúng ta nên chọn Chiến lược nằm trong top xâm nhập thị trường sớm ( Early – entry Strategy), Chiến lược xâm nhập theo sau ( Laggard - Entry Strategy)
Vải thiều Bắc Giang dự kiến sẽ xuất khẩu sang Mỹ với 17 mã số vùng trồng được cấp bởi Mỹ, trên diện tích 205ha và sản lượng khoảng 1.500 tấn Việt Nam hiện chiếm 19% thị phần thương mại trái vải toàn cầu, đứng thứ hai trên thế giới.
Vải thiều xuất khẩu sang Mỹ sẽ tập trung vào thị trường kiều bào Việt Nam, nơi có nhu cầu cao về sản phẩm quê hương Để thâm nhập thị trường, chính quyền địa phương đã hợp tác với doanh nghiệp trong nước và Mỹ để phân phối vải thiều tại hệ thống siêu thị Safeway và Albertsons ở Washington, Oregon và California Đồng thời, UBND tỉnh Bắc Giang đã lên kế hoạch tổ chức “Lễ hội vải thiều tại Mỹ năm 2022” nhằm quảng bá hình ảnh, hương vị và thương hiệu vải thiều Bắc Giang đến người dân Mỹ và cộng đồng người Việt tại đây.
Chất lượng quả vải của Việt Nam được người tiêu dùng và doanh nghiệp thương mại vải toàn cầu đánh giá là tốt nhất thế giới, vượt trội hơn so với sản phẩm từ Ấn Độ, Trung Quốc và Thái Lan Bộ Nông nghiệp Mỹ ước tính Việt Nam sẽ xuất khẩu khoảng 1.500 tấn vải sang Mỹ mỗi năm.
Hình 3.1.4 Hội nghị xúc tiến tiêu thụ vải thiều Bắc Giang
Các phương thức thâm nhập thị trường
Phương thức thâm nhập xuất khẩu là hình thức phổ biến nhất, liên quan đến việc vận chuyển sản phẩm qua biên giới từ thị trường nội địa hoặc một quốc gia thứ ba để thực hiện đơn đặt hàng quốc tế Xuất khẩu được phân loại thành hai loại: xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu gián tiếp, tùy thuộc vào số lượng và loại hình trung gian sử dụng.
Xuất khẩu gián tiếp là hình thức mà doanh nghiệp sử dụng bên thứ ba để xuất khẩu sản phẩm ra thị trường quốc tế Trong mô hình này, công ty không trực tiếp tham gia vào các hoạt động marketing và bán hàng ở nước ngoài, mà để cho các công ty nước ngoài đảm nhận công việc này.
Xuất khẩu gián tiếp là phương pháp hiệu quả giúp công ty nhanh chóng đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế Bằng cách này, một công ty thứ ba sẽ đảm nhận toàn bộ quy trình từ bán hàng đến quản lý mối quan hệ với khách hàng, mang lại lợi ích lớn cho doanh nghiệp.
Công ty Dragonberry Produce là nhà phân phối thứ ba, chuyên cung cấp và bày bán sản phẩm tại hệ thống siêu thị Safeway và Albertsons ở các tiểu bang Washington, Oregon và California Safeway và Albertsons là hai chuỗi siêu thị lớn nhất trên bờ Tây Hoa Kỳ, với 773 cửa hàng Safeway và hơn 340 cửa hàng Albertsons.
Xuất khẩu trực tiếp là khi doanh nghiệp thiết lập bộ phận xuất khẩu riêng để bán sản phẩm ra nước ngoài thông qua đại lý hoặc nhà phân phối trực tiếp Hình thức xuất khẩu này mang lại quyền kiểm soát cao hơn trong các hoạt động quốc tế so với xuất khẩu gián tiếp, từ đó có khả năng gia tăng doanh số và lợi nhuận Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với rủi ro cao hơn và cần đầu tư nhiều hơn về tài chính và nguồn nhân lực.
Công ty CP Ameii Việt Nam hiện đang trồng và sản xuất vải theo tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP để xuất khẩu sang Mỹ Dự kiến, lô vải đầu tiên sẽ được xuất khẩu vào đầu tháng 6 tới đây.
HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC STP
Phân khúc thị trường
4.1.1 Xác định các tiêu thức phân khúc thị trường.
Thị trường có sự đa dạng về khách hàng, vì vậy doanh nghiệp không thể đáp ứng mọi nhu cầu Do đó, việc xác định phân khúc sản phẩm là rất quan trọng để tối ưu hóa chiến lược marketing Doanh nghiệp cần xem xét các đặc điểm của phân khúc lý tưởng để đưa ra quyết định phù hợp.
Doanh nghiệp cần đảm bảo tính đo lường được bằng cách xác định kích cỡ phân khúc, sức mua, lợi nhuận và nhu cầu giá trị của phân khúc Theo thống kê từ Bộ Công Thương, giá trị xuất khẩu của các mặt hàng như vải thiều, chanh dây và khế đã tăng khoảng 40% trong vòng 5 năm.
2015 đến 2019 Các loại quả nhiệt đới khác có mức tăng trưởng 21% và đạt tổng giá trị 202 triệu euro vào năm 2021.
Doanh nghiệp cần tăng cường khả năng tiếp cận với khách hàng mục tiêu, đặc biệt trong lĩnh vực xuất khẩu trái cây sang Mỹ Thị trường Mỹ đang chứng kiến nhu cầu ngày càng cao đối với các loại trái cây nhiệt đới, mà Việt Nam có lợi thế cạnh tranh rõ rệt.
Doanh nghiệp cần xác định phân khúc lợi nhuận cao và duy trì giá trị, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng Mỹ ngày càng ưa chuộng trái cây nhập khẩu, đặc biệt là trái cây nhiệt đới Thông tin từ đại diện Thương vụ Việt Nam tại Mỹ cho thấy xu hướng này đang gia tăng, mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp khai thác thị trường tiềm năng này.
Doanh nghiệp có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu khách hàng trong phân khúc nhờ vào tính khả thi (Actionability) Với chất lượng vượt trội, an toàn cho sức khỏe, màu sắc bắt mắt và hương vị thơm ngon, vải thiều đã chinh phục cả những người tiêu dùng khó tính nhất.
Mỹ Vải thiều tại Bắc Giang là vùng vải trọng điểm, thương hiệu quốc gia đã mang tinh thần nông sản Việt Nam vươn ra thị trường thế giới.
Tùy vào từng phân khúc, doanh nghiệp sẽ có các chiến lược marketing phù hợp với phân khúc đó, có thể phân khúc thị trường theo:
Phân khúc theo địa lý là phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả, giúp nhận diện sự khác biệt trong sở thích mua sắm của khách hàng tại các vị trí khác nhau Việc nắm bắt khí hậu và đặc điểm khu vực địa lý của các nhóm khách hàng sẽ hỗ trợ bạn trong việc xác định chiến lược bán hàng và tiếp thị phù hợp, từ đó mở rộng quy mô kinh doanh một cách hiệu quả.
Mỹ có nhiều loại hoa quả nhưng không thể sản xuất các loại trái cây nhiệt đới chất lượng cao như Việt Nam, nơi có khí hậu nhiệt đới gió mùa và điều kiện đất đai lý tưởng Việt Nam là một trong những quốc gia có nguồn trái cây nhiệt đới phong phú nhất thế giới Để cạnh tranh hiệu quả, các doanh nghiệp tại đây đã nỗ lực đạt được các tiêu chuẩn hữu cơ như Global Gap.
● Phân khúc theo nhân khẩu học:
Phân khúc thị trường là hình thức phổ biến nhất, được xác định dựa trên các yếu tố như tuổi tác, giới tính, dân tộc, tôn giáo, thu nhập, vị trí và hoàn cảnh gia đình Những yếu tố này ảnh hưởng lớn đến mong muốn, sở thích và hành vi tiêu dùng của khách hàng, do đó chúng thường được xem xét đầu tiên khi xác định các phân khúc thị trường.
Quả vải đang thu hút sự chú ý từ ngành mỹ phẩm và nước hoa, đặc biệt trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc Điều này cho thấy nhu cầu tiêu thụ chủ yếu đến từ phụ nữ Mặc dù giá của vải thiều cao hơn so với nhiều loại trái cây khác, nhưng nó vẫn nhắm đến thị trường tiêu thụ của những người có thu nhập ổn định.
Hình 4.1.1 Các chế phẩm từ Vải
● Phân khúc theo tâm lý:
Phân loại người tiêu dùng và khách hàng dựa trên tính cách và đặc điểm cá nhân là rất quan trọng trong việc hiểu hành vi mua sắm Các yếu tố tâm lý như lối sống, tính cách, giá trị, quan điểm và sở thích có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng, ngay cả khi hai người có thông tin nhân khẩu học giống nhau Do đó, việc phân khúc thị trường dựa trên những yếu tố này giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả hơn, mặc dù các yếu tố tâm lý thường khó xác định hơn so với nhân khẩu học.
Người tiêu dùng hiện nay ngày càng chú trọng đến sức khỏe và chế độ ăn uống, điều này đã tạo ra sự gia tăng nhu cầu về trái cây nhiệt đới trên thị trường.
Vải là loại trái cây giàu dinh dưỡng, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe Chứa các hợp chất quan trọng như epicatechin và rutin, vải giúp giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư, tiểu đường và bệnh tim mạch Ngoài ra, vải còn cung cấp khoáng chất như đồng và kali, cùng với vitamin C và B, hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm nhiễm, tăng cường hệ miễn dịch và nâng cao chức năng gan.
● Phân khúc theo hành vi người tiêu dùng:
Phân khúc thị trường dựa trên hành vi của người tiêu dùng bao gồm thói quen mua sắm, thói quen chi tiêu, tâm trạng của người dùng, cũng như mức độ tương tác với thương hiệu và các hoạt động bên ngoài khác của khách hàng.
Doanh nghiệp xuất khẩu trái cây nhiệt đới cần điều chỉnh sản lượng và kế hoạch cung cấp dựa trên nhu cầu theo mùa Tại Mỹ, vải thiều được ưa chuộng và có thể được chế biến thành nhiều món tráng miệng hấp dẫn như kem vải và sữa chua vải.
Hình 4.1.1: Salad từ vải thiều
4.1.2Vẽ sơ đồ/ Lập bảng phân khúc thị trường.
PHÂN KHÚC THỊ TRƯỜNG Địa lý Nhân khẩu học Tâm lý Hành vi
Hoa Kỳ là quốc gia lớn thứ ba thế giới về quy mô và gần như lớn thứ ba về dân số.
Nằm ở Bắc Mỹ, đất nước này nằm ở phía tây giáp Thái Bình
Dương và phía đông là Đại Tây Dương. Độ tuổi:
Mọi giới tính (tập trung vào giới tính nữ)
Quan tâm sức khoẻ và có ý thức về chế độ ăn uống đã thúc đẩy nhu cầu trái cây nhiệt đới tại thị trường Hoa
Người tiêu dùng đang chi tiêu nhiều hơn cho các món ăn xa xỉ và hoa quả nhiệt đới, trong đó quả vải trở thành một loại trái cây đặc trưng trong các dịp lễ, đặc biệt là ở New York.
Diện tích lớn và có nhiều địa hình rộng lớn nên gần như có tất cả các loại khí hậu
Khí hậu ôn hòa có ở đa số các vùng , khí hậu nhiệt đới ở
Florida, khí hậu địa cực ở Alaska, khí hậu Địa Trung Hải ở duyên hải California
Vải là loại trái cây hỗ trợ ngăn ngừa ung thư, tiểu đường và tim mạch.
Đánh giá và lựa chọn thị trường mục tiêu
4.2.1 Chọn thị trường mục tiêu.
Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, sở hữu điều kiện đất đai lý tưởng cho việc sản xuất đa dạng các loại trái cây Ngành trái cây không chỉ có tiềm năng lớn trong sản xuất mà còn trong xuất khẩu, với tổng diện tích trồng trái cây đã tăng gấp ba lần.
16 năm qua, từ khoảng 300 nghìn ha đến gần 900 nghìn ha (1990- 2016).
Trung Quốc đã trở thành thị trường xuất khẩu chủ yếu cho trái cây Việt Nam trong nhiều năm, với 75% tổng giá trị xuất khẩu vào năm 2015 Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào một thị trường duy nhất đã gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực cho ngành trái cây Để giảm thiểu rủi ro và tăng giá trị lợi nhuận, ngành trái cây Việt Nam đang nỗ lực mở rộng xuất khẩu sang các nước phát triển.
Một trong những thị trường có tiềm năng xuất khẩu trái cây lớn nhất của Việt Nam là
Mỹ là thị trường nhập khẩu trái cây lớn nhất toàn cầu, với nhu cầu ngày càng tăng đối với các loại trái cây nhiệt đới, mà Việt Nam có lợi thế vượt trội trong việc cung cấp.
Việt Nam và Mỹ đã ký kết Hiệp định thương mại Việt - Mỹ, giúp cắt giảm thuế quan và tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu trái cây của Việt Nam sang Mỹ.
4.2.2 Định vị sản phẩm. Đây là giai đoạn cuối cùng trong “bộ ba quyền lực” S-T-P của một doanh nghiệp. Đồng thời, đây cũng là giai đoạn quan trọng và tác động trực tiếp nhất trong quá trình kinh doanh, khẳng định giá trị sản phẩm Sau đây là 3 cách định vị chủ yếu trong việc định vị thương hiệu để tạo lợi thế cạnh tranh:
● Định vị về mặt chức năng (Functional Positioning):
Chúng tôi chú trọng vào chất lượng và công dụng của sản phẩm để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng, đồng thời đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn của thị trường Mỹ.
Trong bối cảnh thị trường thực phẩm ngày càng khắt khe với yêu cầu cao về vệ sinh an toàn thực phẩm, công ty TT Meridian đã hợp tác với Công ty CP Nông nghiệp hữu cơ FUSA tại Việt Nam để lựa chọn những trái vải thiều chất lượng, được trồng tại các nhà vườn đạt tiêu chuẩn Global GAP ở Lục Ngạn, Bắc Giang.
● Định vị về mặt biểu tượng (Symbolic Positioning):
Xây dựng niềm tin, tôn trọng khách hàng từ những đặc điểm mang tính biểu tượng của thương hiệu.
Tỉnh Bắc Giang phối hợp với các phương tiện truyền thông tổ chức Hội nghị
Kết nối giao thương và xúc tiến tiêu thụ vải thiều cùng các sản phẩm tiềm năng của tỉnh vào thị trường Hoa Kỳ được tổ chức theo hình thức trực tiếp và trực tuyến, với sự kiện được truyền hình trực tiếp trên các phương tiện truyền thông.
Định vị sản phẩm
Định vị dựa trên trải nghiệm (Experiential Positioning) nhằm tạo ra những trải nghiệm cảm nhận và cảm xúc cho khách hàng thông qua đặc điểm sản phẩm Để quảng bá vải thiều, người bán đã mời khách hàng nếm thử loại trái cây mùa Hè này, giúp họ nhận ra sự khác biệt so với vải đóng hộp hay sấy khô tại siêu thị Đồng thời, người bán cũng chia sẻ câu chuyện về nguồn gốc và quá trình trồng trọt vải thiều tại Việt Nam, nhấn mạnh rằng đây là loại quả "tiến vua" trong thời phong kiến, từ đó khơi dậy tình yêu và sự trân trọng đối với đặc sản này.
CHIẾN LƯỢC MARKETING MIX
Chiến lược sản phẩm
Chiến lược Marketing Mix được xây dựng dựa trên kế hoạch kinh doanh tổng thể cho từng sản phẩm, với trọng tâm là quản lý chất lượng và nguồn cung nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng Đặc biệt, thị trường Mỹ yêu cầu tiêu chuẩn khắt khe đối với vải quả và sản phẩm chế biến từ vải quả Do đó, chúng ta cần phát triển mô hình liên kết trong sản xuất, chế biến và tiêu thụ vải thiều, tập trung vào việc hỗ trợ, hướng dẫn và tư vấn kỹ thuật canh tác cho nông dân, đồng thời chú trọng đến việc chăm sóc cây vải thiều.
Chúng tôi cam kết xuất khẩu vải thiều đảm bảo đúng quy trình sản xuất an toàn, ứng dụng khoa học kỹ thuật để phát triển quả to, vỏ đỏ đẹp và chất lượng thơm ngon Đồng thời, chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn sử dụng thuốc bảo vệ thực vật Để đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu vào thị trường Mỹ, vải thiều Việt Nam đã được chứng nhận theo tiêu chuẩn VietGAP.
Phương pháp chiếu xạ kết hợp với công nghệ tiên tiến giúp bảo quản quả vải trong vòng 35 ngày, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu qua đường biển.
Hiện nay, giá cả không còn là yếu tố cạnh tranh chủ yếu nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng Chiến lược định giá cần dựa trên ba yếu tố chính: chi phí, nhu cầu của khách hàng và tình hình cạnh tranh Do đó, khi thiết kế và xây dựng chiến lược giá, việc xem xét kỹ lưỡng ba yếu tố này là rất cần thiết.
Mục tiêu của doanh nghiệp là áp dụng công nghệ bảo quản để kéo dài độ tươi ngon của quả vải thiều lên ít nhất 5 tuần khi vận chuyển bằng đường biển, từ đó giúp giá bán trở nên cạnh tranh hơn Đồng thời, doanh nghiệp cũng đẩy mạnh thương mại cho sản phẩm vải thiều chế biến đóng hộp nhằm giảm chi phí vận chuyển và nâng cao giá trị quả vải thiều Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
5.3 Chiến lược phân phối và xúc tiến bán hàng:
Các kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi, mua bán và giới thiệu sản phẩm Chúng có thể bao gồm đại lý bán lẻ và các cửa hàng thương mại điện tử trên internet Việc sở hữu một hệ thống phân phối hiệu quả là yếu tố then chốt giúp sản phẩm tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng và thuận lợi.
Xúc tiến bán hàng là những hoạt động hỗ trợ nhằm nâng cao nhận thức của khách hàng về sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp Khi khách hàng có ấn tượng tốt về sản phẩm, họ sẽ dễ dàng hơn trong việc quyết định mua sắm, từ đó tăng tỷ lệ chuyển đổi với khách hàng tiềm năng Các hoạt động này bao gồm quảng cáo, phát hành catalog, quan hệ công chúng và bán lẻ, với các hình thức cụ thể như quảng cáo trên truyền hình, báo chí và đài phát thanh.
Nhận thức rõ vai trò quan trọng của kênh và hệ thống phân phối, doanh nghiệp cam kết xây dựng, duy trì và phát triển các mối quan hệ chiến lược trong lĩnh vực này.
Chiến lược phân phối và xúc tiến bán hàng
Các kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi, mua bán, và giới thiệu sản phẩm Chúng bao gồm các đại lý bán lẻ và cửa hàng thương mại điện tử trên internet Hệ thống phân phối hiệu quả là yếu tố quyết định giúp sản phẩm tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng và thuận tiện.
Xúc tiến bán hàng là các hoạt động hỗ trợ bán hàng nhằm nâng cao nhận thức của khách hàng về sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp Khi khách hàng có ấn tượng tốt về sản phẩm, họ sẽ dễ dàng thực hiện giao dịch mua bán, từ đó tăng tỷ lệ chuyển đổi với khách hàng tiềm năng Các hoạt động trong giai đoạn này bao gồm quảng cáo, catalog, quan hệ công chúng và bán lẻ, với các hình thức cụ thể như quảng cáo trên truyền hình, báo chí và đài phát thanh.
Nhận thức rõ vai trò quan trọng của kênh phân phối và hệ thống phân phối, doanh nghiệp đặt ra chính sách nhằm xây dựng, duy trì và phát triển các mối quan hệ trong lĩnh vực này.
- Đa dạng hóa thị trường tiêu thụ, đẩy mạnh và đổi mới công tác xúc tiến thương mại.
- Đổi mới phương thức tiêu thụ, đẩy mạnh tiêu thụ vải thiều trên các sàn thương mại điện tử quốc tế.
- Thúc đẩy các hoạt động giới thiệu, tiêu thụ vải thiều trên mạng xã hội.
Để tối ưu hóa việc thu hoạch và phân phối vải tươi ra thị trường quốc tế, các doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư vào các kênh phân phối mới Cụ thể, các đại lý thu mua vải xuất khẩu sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu sản phẩm đến các doanh nghiệp xuất khẩu Sau đó, các doanh nghiệp này sẽ ký kết hợp đồng trực tiếp với người trồng để thực hiện giao dịch mua bán hiệu quả.
- Xúc tiến các hoạt động quảng cáo truyền thông, thông qua các hội chợ lương thực - thực phẩm tại Mỹ.
- Tạo dựng hình ảnh, thương hiệu vải thiều Việt Nam.
- Kết hợp chặt chẽ để có sự giúp đỡ của đại sứ quán Việt Nam tại Mỹ.
KẾ HOẠCH THỰC THI
Tỉnh Bắc Giang dự kiến sản lượng vải thiều năm nay đạt trên 180.000 tấn Do thời gian thu hoạch vải ngắn, chính quyền và nông dân trong tỉnh đã tích cực tìm kiếm đầu ra cho vải thiều ngay từ đầu vụ.
Năm 2023, Bắc Giang có khoảng 30.000 ha vải thiều, với thời gian thu hoạch dự kiến từ 20/5 đến 30/7 Tỉnh đã cấp 178 mã số vùng trồng phục vụ xuất khẩu, tổng diện tích gần 16,7 nghìn ha Đặc biệt, 17 mã số vùng trồng đã được cấp cho diện tích 205 ha, cho phép xuất khẩu vải thiều sang thị trường Mỹ, với sản lượng ước đạt 1.500 tấn.
Lãnh đạo Sở Công Thương Bắc Giang nhận định rằng Mỹ là một thị trường tiềm năng với sức mua lớn, tuy nhiên yêu cầu chất lượng cao và các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về kiểm dịch và an toàn thực phẩm Điều này đã gây khó khăn cho việc xuất khẩu vải thiều và các nông sản khác sang Mỹ, đặc biệt là về chi phí vận chuyển, thời gian chuyển hàng, chiếu xạ và công nghệ bảo quản Do vậy, Bắc Giang đã đề nghị Cục Xúc tiến thương mại và Vụ Thị trường châu Âu hỗ trợ để cải thiện tình hình này.
Chính quyền địa phương cam kết hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất và xuất khẩu vải thiều, đảm bảo mọi kiến nghị sẽ được giải quyết kịp thời Ông Phan Thế Tuấn yêu cầu các sở, ngành tại Bắc Giang phối hợp với doanh nghiệp và bộ ngành để đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu Các huyện Lục Ngạn và Tân Yên sẽ quản lý chặt chẽ mã vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói để chuẩn bị cho mùa vải thiều 2023.
KHUYẾN NGHỊ VỀ SẢN XUẤT
Để xuất khẩu vải thiều vào thị trường Hoa Kỳ thuận lợi, tỉnh Bắc Giang đề nghị Bộ Công Thương hỗ trợ trong hoạt động xúc tiến tiêu thụ vải thiều và các sản phẩm chủ lực khác của tỉnh Cần cung cấp thông tin về thị trường, chính sách xuất nhập khẩu, quy trình thủ tục và chứng nhận chất lượng để đảm bảo sự thành công trong việc xuất khẩu.
Trung tâm Chiếu xạ Hà Nội đang tích cực kết nối doanh nhân Hoa Kỳ và doanh nhân Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu nông sản, nhằm thúc đẩy việc chiếu xạ hàng hóa tại thị trường Hoa Kỳ Để xuất khẩu vải thiều thành công, Bắc Giang cần phối hợp để hưởng ưu đãi giá bay thẳng, đồng thời giải quyết khó khăn về giá cước vận chuyển và lựa chọn công nghệ bảo quản phù hợp, đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu của Hoa Kỳ.