TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
Đề tài nghiên cứu luận án, luận văn
Luận án tiến sĩ kinh tế của Trần Anh Tuấn (2007) tại Đại học Kinh tế tập trung vào việc hoàn thiện thể chế quản lý công chức ở Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh phát triển và hội nhập quốc tế Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải cách hệ thống quản lý công chức để nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước, đồng thời đáp ứng yêu cầu hội nhập toàn cầu Luận án cũng đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện chất lượng đội ngũ công chức, từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu và đánh giá hệ thống thể chế quản lý đội ngũ công chức tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống này, đáp ứng yêu cầu phát triển và hội nhập quốc tế.
Hay luận án “Phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt
Nam trong quá trình hội nhập kinh tế” của tác giả Lê Thị Mỹ Linh do PGS TS Vũ
Hoàng Ngân, trong bài viết năm 2009 tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân, đã phân tích và đánh giá các đặc điểm của nguồn nhân lực trong doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam Tác giả nêu rõ những yếu tố ảnh hưởng đến nguồn nhân lực này và đề xuất một số quan điểm, kiến nghị nhằm nâng cao và phát triển nguồn nhân lực Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ tập trung vào một phương pháp cụ thể để cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, đó là thông qua việc phát triển trí lực.
Các nghiên cứu đã đóng góp quan trọng vào lý luận phát triển nguồn nhân lực trên nhiều lĩnh vực và ngành nghề trong toàn quốc.
Nghiên cứu của Lê Quang Hưng tại Đại học Thăng Long năm 2013 về “Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Cục Hải quan Lạng Sơn” đã phân tích thực trạng chất lượng nguồn nhân lực, chỉ ra những ưu, nhược điểm và nguyên nhân hạn chế Tuy nhiên, việc sử dụng dữ liệu thứ cấp từ Cục Hải quan Lạng Sơn mà không có dữ liệu sơ cấp từ khảo sát làm giảm tính khách quan của đánh giá Mặc dù tác giả đã đề xuất các biện pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nhưng những giải pháp này chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu công tác của nhân viên tại Cục Hải quan Lạng Sơn.
Thư viện ĐH Thăng Long
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP
Một số khái niệm cơ bản
Nhân lực được định nghĩa là toàn bộ tiềm năng của con người trong một tổ chức, bao gồm cả thành viên ban lãnh đạo, với mục tiêu duy trì và phát triển doanh nghiệp Đây là tài sản quý giá nhất của công ty hoặc quốc gia, bao gồm kỹ năng, kiến thức, kinh nghiệm và đặc điểm cá nhân của các thành viên Quản lý và phát triển nhân lực là yếu tố then chốt trong chiến lược tổ chức, góp phần vào sự thành công bền vững Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các tổ chức cần đầu tư vào việc tìm kiếm, giữ chân và phát triển tài năng, từ đó cải thiện mối quan hệ với khách hàng và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ.
Theo tác giả, nhân lực được coi là tài sản quý giá nhất của tổ chức hoặc cộng đồng, bao gồm tất cả người lao động, nhân viên, cán bộ, công nhân và các thành viên khác, cùng với kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm mà họ sở hữu.
Nhân lực không chỉ là những cá nhân làm việc trong tổ chức mà còn là nguồn lực tạo ra giá trị Họ mang đam mê, năng lượng và ý chí, góp phần vào sự sáng tạo và đổi mới Khả năng tư duy, trí tuệ và tinh thần hợp tác của nhân lực là yếu tố then chốt giúp tổ chức hoạt động hiệu quả và duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.
2.1.2 Nguồn nhân lực trong doanh nghiệp
Thuật ngữ “Nguồn nhân lực” xuất hiện vào thập niên 80 của thế kỷ XX, đánh dấu sự thay đổi căn bản trong phương thức quản lý và sử dụng con người trong kinh tế lao động Trước đây, quản trị nhân viên thường coi họ là lực lượng thừa hành, phụ thuộc và cần khai thác tối đa sức lao động với chi phí tối thiểu Tuy nhiên, từ những năm 80 trở đi, quản lý nguồn nhân lực đã chuyển sang phương thức mềm dẻo và linh hoạt hơn, tạo điều kiện cho người lao động phát huy tối đa khả năng tiềm tàng của họ thông qua tích lũy tự nhiên trong quá trình lao động và phát triển.
Thư viện ĐH Thăng Long phương thức quản lý mới đối với phương thức quản lý cũ trong việc sử dụng nguồn nhân lực
Nguồn nhân lực (NNL) là một khái niệm quan trọng với nhiều quan điểm và định nghĩa khác nhau Trước khi trình bày các khái niệm sẽ được sử dụng trong khóa luận này, chúng ta sẽ cùng khám phá một số định nghĩa về NNL để hiểu rõ hơn về vai trò và tầm ảnh hưởng của nó trong tổ chức.
Nguồn nhân lực được định nghĩa hẹp là nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có khả năng làm việc, theo Nguyễn Tiệp (2005, NXB Đại học Lao động – Xã hội).
Nguồn nhân lực, theo Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh (2008), được định nghĩa là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội Điều này được thể hiện qua số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm cụ thể.
Theo Dương Anh Hoàng (2007) trong cuốn "Quản trị nguồn nhân lực" cho rằng nguồn nhân lực là tổng hợp các năng lực và sức mạnh của con người, bao gồm cả tiềm năng và thực tế Đây chính là lực lượng lao động hiện tại và sẵn sàng tham gia vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Theo chương trình Khoa học - Công nghệ cấp Nhà nước KX -07, nguồn nhân lực được định nghĩa là tổng thể dân số, trí tuệ, năng lực phẩm chất và đạo đức của người lao động, bao gồm cả nguồn nhân lực hiện có và tiềm năng Nguồn nhân lực này đóng vai trò quan trọng trong việc tham gia phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia hoặc địa phương.
NNL được xem xét từ hai góc độ khác nhau: ở cấp độ vĩ mô và ở cấp độ tổ chức, doanh nghiệp Trong khi góc độ vĩ mô tập trung vào các yếu tố tổng thể, thì góc độ tổ chức lại đề cập đến những quan điểm cụ thể về NNL trong bối cảnh doanh nghiệp.
Theo Bùi Văn Nhơn trong sách “Quản lý và phát triển nguồn nhân lực xã hội”
Nguồn nhân lực doanh nghiệp, theo định nghĩa năm 2006, là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, bao gồm số người có trong danh sách lao động và được doanh nghiệp trả lương.
Nguồn nhân lực được hiểu là tài nguyên nhân sự và các vấn đề liên quan trong một tổ chức, bao gồm toàn bộ đội ngũ cán bộ, công nhân viên Họ không chỉ là đối tượng trung tâm mà còn là chủ thể hoạt động, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển doanh nghiệp và các tổ chức.
Trong mỗi doanh nghiệp, nguồn nhân lực (NNL) không chỉ là số lượng nhân viên mà còn bao gồm khả năng và phẩm chất của từng cá nhân, như kiến thức chuyên môn, kỹ năng, kinh nghiệm, sự sáng tạo, lãnh đạo, khả năng làm việc nhóm và tư duy phân tích Ngoài ra, NNL còn phản ánh các yếu tố đạo đức, độ tin cậy và tinh thần làm việc của nhân viên.
Nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và thành công của tổ chức, giúp phát huy tiềm năng tối đa và tạo ra hiệu suất cao Nó được xem như một tài nguyên cạnh tranh, mang lại lợi thế cho các tổ chức trong việc đạt được mục tiêu và cạnh tranh hiệu quả với đối thủ.
Chất lượng nguồn nhân lực phản ánh khả năng đáp ứng yêu cầu công việc và hiệu suất làm việc của nhân viên Để nâng cao chất lượng này, các tổ chức cần triển khai chiến lược tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân viên hiệu quả Việc tuyển dụng đúng người cho đúng vị trí, đảm bảo chất lượng đào tạo, hỗ trợ phát triển kỹ năng và tạo điều kiện làm việc tốt là những yếu tố quan trọng để xây dựng nguồn nhân lực mạnh cả về chất và lượng.
2.1.3 Chất lượng nguồn nhân lực
Vai trò của việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
Nhà nước cần xây dựng khung năng lực lao động trong thời đại 4.0 để xác định các ngành ưu tiên đầu tư cho đào tạo nguồn nhân lực và chuyển giao công nghệ Việc xã hội hóa hoạt động đào tạo nhân lực là cần thiết để đáp ứng nhu cầu chuyển đổi số và phát triển nền kinh tế số Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp thích ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Thứ nhất, nâng cao chất lượng NNL để đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao hiện nay
Việc ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất đang ngày càng gia tăng, với các công nghệ tiên tiến dần thay thế sức lao động của con người Để phát triển hiệu quả các tư liệu sản xuất và máy móc hỗ trợ, cần có nguồn nhân lực dồi dào với trình độ chuyên môn cao Sự vận hành của những công nghệ này phụ thuộc vào yếu tố con người, đòi hỏi lao động có kỹ thuật cao Do đó, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là vô cùng cần thiết.
Thư viện ĐH Thăng Long
Thứ hai, nâng cao chất lượng NNL giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực trong tổ chức
Đào tạo và phát triển nhân viên là yếu tố then chốt giúp nâng cao năng lực, kỹ năng và kiến thức, từ đó đáp ứng tốt hơn yêu cầu công việc và thúc đẩy thành công chung của tổ chức Nhân viên được khuyến khích tham gia các khóa học và chương trình đào tạo, giúp họ tự tin hơn trong công việc và tích cực đóng góp ý tưởng mới Một nguồn nhân lực chất lượng không chỉ tạo ra môi trường làm việc tích cực mà còn thúc đẩy sự tương tác và hợp tác giữa các thành viên, khuyến khích làm việc nhóm hiệu quả và chia sẻ kinh nghiệm Điều này tạo ra một không khí đoàn kết, khích lệ sự sáng tạo và giải quyết thách thức một cách tích cực.
Thứ ba, nâng cao chất lượng NNL nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường và hội nhập sâu rộng
Thế kỷ XXI đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của nền văn minh trí tuệ và cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường toàn cầu Các doanh nghiệp hiện nay không chỉ dựa vào sức mạnh tài chính hay nguồn nguyên vật liệu mà còn phải cạnh tranh bằng nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực có tri thức cao Để tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của thời đại 4.0, doanh nghiệp cần đảm bảo đội ngũ nhân viên đủ về số lượng và chất lượng Do đó, việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cần được chú trọng và điều chỉnh phù hợp với yêu cầu của từng giai đoạn.
Hội nhập sâu rộng không chỉ mang lại thách thức cạnh tranh mà còn mở ra cơ hội hợp tác và phát triển cho các doanh nghiệp trong nước với các đối tác toàn cầu Do đó, các tổ chức và doanh nghiệp cần tập trung nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để tận dụng tối đa những cơ hội này.
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không chỉ quan trọng đối với doanh nghiệp mà còn mang lại lợi ích cho cá nhân và xã hội Quá trình này tạo cơ hội cho cá nhân phát triển kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm và kiến thức, giúp họ trở nên chuyên nghiệp và tự tin hơn Đồng thời, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cũng giúp cá nhân phát triển khả năng thích ứng với các thách thức và cơ hội trong sự nghiệp.
Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp không chỉ giúp nhân viên tự tin hơn trong công việc mà còn góp phần phát triển kinh tế và xã hội Nguồn nhân lực được đào tạo bài bản với kỹ năng chuyên môn và kiến thức hiện đại có khả năng tham gia vào các ngành công nghiệp cao cấp, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và thu hút đầu tư nước ngoài Hơn nữa, chất lượng nguồn nhân lực cao còn tạo điều kiện cho sự cạnh tranh quốc tế của quốc gia Quan trọng hơn, việc này khuyến khích tư duy sáng tạo, giúp cá nhân phát triển ý tưởng mới và công nghệ tiên tiến, đóng góp vào sự tiến bộ trong nhiều lĩnh vực như sản xuất, y tế và môi trường.
Nội dung nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là quá trình cải thiện và hoàn thiện các phương pháp và biện pháp nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội Chất lượng nguồn nhân lực được hình thành từ ba yếu tố chính: thể lực, trí lực và tâm lực, đóng vai trò quan trọng trong từng giai đoạn phát triển.
2.3.1 Thể lực và nâng cao thể lực
Thể lực là khả năng thực hiện các hoạt động thể chất hiệu quả, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tốt Nó bao gồm các yếu tố như độ bền, sức mạnh, sự linh hoạt, sức chịu đựng và thể trạng Nâng cao thể lực phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, dinh dưỡng, chế độ tập luyện và lối sống hàng ngày.
Thể lực là một khái niệm rộng, bao gồm nhiều khía cạnh của sức khỏe và thể chất Nó thể hiện khả năng vận động của trí tuệ, biến tư duy thành hành động thực tiễn Các chỉ tiêu cơ bản phản ánh thể lực bao gồm chiều cao, cân nặng, tuổi thọ, tình hình bệnh tật, cùng với các điều kiện vật chất và chăm sóc sức khỏe.
Thể lực đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe mỗi người, vì vậy việc rèn luyện thể lực là cần thiết để có một cơ thể khỏe mạnh Một cơ thể khỏe mạnh không chỉ giúp thích nghi với môi trường sống mà còn cung cấp năng lượng đáp ứng mọi nhu cầu Thể lực quyết định năng lực hoạt động của con người, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và mối quan hệ xã hội.
Thư viện ĐH Thăng Long
2.3.1.2 Nâng cao thể lực nguồn nhân lực
Nâng cao thể lực không chỉ cải thiện sức khỏe mà còn mang lại trạng thái thoải mái cho nguồn nhân lực Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh rằng sức khỏe của mỗi cá nhân ảnh hưởng đến sức khỏe của cả nước Sức khỏe là yếu tố quan trọng để hoàn thành công việc, và thể lực tốt giúp tăng cường sự linh hoạt, nhanh nhẹn và bền bỉ trong công việc, từ đó phát triển trí lực Để duy trì và phát triển thể lực, chế độ dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe đóng vai trò thiết yếu.
Năm 1986, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã định nghĩa lại sức khỏe, nhấn mạnh rằng sức khỏe không chỉ là trạng thái không có bệnh tật mà còn là nguồn lực thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày Khái niệm này tập trung vào các nguồn lực xã hội, cá nhân và khả năng thể chất, thể hiện một cách tiếp cận tích cực đối với sức khỏe.
Sức khỏe người lao động đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển sản xuất và năng suất lao động Người lao động khỏe mạnh, không bệnh tật và ít nghỉ ốm sẽ có khả năng làm việc hiệu quả hơn nhờ sự bền bỉ và khả năng tập trung cao Nhiều doanh nghiệp đã nhận thức được tầm quan trọng của việc nâng cao thể lực cho nhân viên, coi đó là một giải pháp quý giá Họ thực hiện tốt các chế độ khám chữa bệnh, khám sức khỏe định kỳ, bố trí công việc và chế độ nghỉ ngơi hợp lý, đồng thời cung cấp đầy đủ trang thiết bị lao động và tạo ra môi trường làm việc an toàn cho nguồn nhân lực chủ chốt của mình.
2.3.2 Trí lực và nâng cao trí lực
Theo triết học Mác – Lênin, tri thức đóng vai trò quan trọng trong trí lực, là sự kết tinh của kinh nghiệm sống và nhận thức lý tính Việc nắm bắt tri thức không chỉ giúp chỉ đạo thực tiễn hiệu quả mà còn nâng cao khả năng phân tích.
Trí lực, hay trí tuệ, là khả năng tư duy, học hỏi và sử dụng thông tin để giải quyết vấn đề và ra quyết định Đây là yếu tố quan trọng trong nguồn nhân lực của tổ chức, ảnh hưởng lớn đến hiệu suất làm việc và kết quả đạt được.
Trí lực không chỉ gói gọn trong trí thông minh (IQ) mà còn bao gồm khả năng giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo, học tập nhanh, tư duy phản biện và thích ứng với môi trường thay đổi.
2.3.2.2 Nâng cao trí lực nguồn nhân lực
Khai thác và nâng cao tiềm năng trí tuệ của con người là yêu cầu quan trọng trong việc phát huy nguồn lực nhân lực Điều này bao gồm việc tổng hợp trình độ văn hóa, chuyên môn, kỹ thuật và kỹ năng lao động Trình độ văn hóa là nền tảng cho sự phát triển chuyên môn kỹ thuật, đảm bảo nguồn nhân lực hoạt động chuyên nghiệp Kỹ năng lao động theo từng ngành nghề là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển nguồn nhân lực trong xã hội công nghiệp Nâng cao trí lực đồng nghĩa với việc cải thiện trình độ học vấn, chuyên môn khoa học kỹ thuật và kỹ năng làm việc của người lao động.
Trình độ học vấn, theo định nghĩa của Tổ chức Văn hoá, Khoa học và Giáo dục của Liên hợp quốc, là bậc học cao nhất mà một người đã hoàn tất trong hệ thống giáo dục quốc dân Nó được thể hiện qua tỷ lệ người biết chữ, chưa biết chữ, và số lượng người có trình độ từ tiểu học đến trên đại học Chỉ tiêu này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng nguồn nhân lực, ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế - xã hội và sự phát triển của doanh nghiệp.
Trình độ chuyên môn về khoa học kỹ thuật phản ánh mức độ hiểu biết, kiến thức và kỹ năng của cá nhân trong lĩnh vực này, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển và ứng dụng công nghệ Nó bao gồm việc tích lũy kiến thức chuyên sâu và kỹ năng liên quan đến các ngành công nghiệp và quy trình sản xuất, giúp giải quyết các vấn đề phức tạp Để đạt được trình độ này, người học cần hoàn thành các khóa học đại học, sau đại học hoặc các chứng chỉ chuyên ngành, yêu cầu sự nỗ lực và tập trung trong nghiên cứu Trình độ chuyên môn không chỉ tăng cường vốn tri thức mà còn thúc đẩy sự sáng tạo công nghệ mới, nâng cao kỹ năng lao động, từ đó góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững.
Kỹ năng làm việc là tập hợp các kỹ năng và năng lực cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ trong môi trường làm việc, đóng góp vào thành công của tổ chức Những kỹ năng này cần được phát triển và cải thiện thông qua thực hành và trải nghiệm từ cuộc sống và nghề nghiệp, dựa trên kiến thức có sẵn Kỹ năng được chia thành hai loại cơ bản.
Thư viện ĐH Thăng Long
Kỹ năng cứng (hard skills) là những kỹ năng cụ thể và có thể đo lường, liên quan đến kiến thức chuyên môn và kỹ thuật Chúng bao gồm các lĩnh vực như lập trình, quản lý dự án, thiết kế đồ họa, vận hành máy móc, tiếng Anh chuyên ngành, và nghiên cứu cũng như phân tích dữ liệu.
Đánh giá mức độ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp
2.4.1 Chỉ tiêu đánh giá nâng cao thể lực
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, số lượng lao động nước ngoài, đặc biệt từ các nước phát triển, đang gia tăng tại Việt Nam Để có thể hợp tác hiệu quả với họ, yêu cầu về thể lực tương ứng là rất cần thiết.
Sức khỏe ảnh hưởng mạnh mẽ đến chất lượng lao động hiện tại và tương lai Người lao động có sức khỏe và thể lực tốt sẽ mang lại lợi nhuận trực tiếp và gián tiếp thông qua việc nâng cao sức bền, sự dẻo dai và khả năng tập trung trong công việc.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sức khỏe không chỉ đơn thuần là không có bệnh tật, mà còn là trạng thái thoải mái toàn diện về thể chất, tinh thần và xã hội Khi đánh giá thể lực của người lao động, sức khỏe được xem xét qua nhiều chỉ tiêu khác nhau.
- Chiều cao của người lao động
- Cân nặng của người lao động
Chiều cao và cân nặng là những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá thể lực của người lao động, đặc biệt trong các công việc yêu cầu sức khỏe và sự bền bỉ Đối với những công việc cần ngoại hình, chiều cao và cân nặng càng trở nên quan trọng hơn.
Chiều cao và cân nặng như thế nào được coi là tiêu chuẩn cho sức khỏe tốt và sự phát triển cơ thể bình thường? Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã thiết lập chỉ số BMI để xác định các tiêu chí này.
Chỉ số BMI (Body Mass Index) hay chỉ số khối cơ thể là công cụ đo lượng mỡ trong cơ thể, áp dụng cho nam và nữ trưởng thành dựa trên chiều cao và cân nặng Mặc dù BMI không đo trực tiếp lượng chất béo, nhưng nó giúp đánh giá tương đối về mỡ trong cơ thể và liên quan đến nguy cơ mắc bệnh chuyển hóa cũng như các bệnh lý do tình trạng nhẹ cân hoặc béo phì Công thức tính chỉ số BMI là W (khối lượng tính bằng kg) chia cho H (chiều cao tính bằng m) bình phương.
- Trọng lượng cơ thể: tính bằng kg;
Bảng 2.1 Đánh giá theo tiêu chuẩn của tổ chức Y tế thế giới (WHO) và dành riêng cho người Châu Á (IDI&WPRO)
Phân loại WHO BMI (kg/m2) IDI & WPRO BMI (kg/m2)
Thông qua chỉ số BMI, người lao động có thể đánh giá tình trạng sức khỏe của mình và xác định những điều cần điều chỉnh để cải thiện chỉ số cơ thể Việc này giúp nâng cao chất lượng sức khỏe và thể lực, từ đó làm việc hiệu quả hơn.
Thư viện ĐH Thăng Long
Ngoài chỉ số BMI, còn nhiều chỉ tiêu sức khỏe khác cần được xem xét để đánh giá tình trạng sức khỏe của người lao động Việc quan tâm đến các chỉ tiêu này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe và thể trạng của nhân viên.
Huyết áp 120/80 mmHg là chỉ số phản ánh sức khỏe tim mạch, trong đó áp lực tâm thu thể hiện áp lực khi tim bơm máu, còn áp lực tâm trương là áp lực khi tim nghỉ Chỉ số huyết áp cao hơn cho thấy tim phải làm việc nhiều hơn để lưu thông máu, từ đó gia tăng nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp và đau tim.
Cholesterol là một thành phần quan trọng trong cơ thể, bao gồm cholesterol “xấu” (LDL) và cholesterol “tốt” (HDL) Mức LDL cholesterol nên duy trì dưới 100 mg/dl, trong khi HDL cholesterol cần đạt tối thiểu 40 mg/dl LDL, hay lipoprotein mật độ thấp, được xem là cholesterol “xấu” vì nó làm tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ khi có nồng độ cao trong cơ thể Ngược lại, HDL, hay lipoprotein mật độ cao, được coi là cholesterol “tốt” vì giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Nhịp tim khỏe mạnh thường dao động từ 60 nhịp/phút (bpm) trở xuống, phản ánh số lần tim đập trong một phút khi cơ thể đang ở trạng thái nghỉ ngơi.
Lượng đường huyết bình thường dao động từ 80 mg/dl đến 100 mg/dl, phản ánh mức độ glucozơ trong máu sau khi ngủ dậy hoặc nhịn đói khoảng 8 giờ Khi chỉ số đường huyết vượt quá 100 mg/dl, người bệnh đang ở giai đoạn có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, mặc dù chưa đạt ngưỡng để chẩn đoán Việc nhận biết sớm nguy cơ này rất quan trọng, vì nó giúp trì hoãn sự tiến triển của bệnh Nếu lượng đường huyết đạt từ 126 mg/dl trở lên, người bệnh chắc chắn đã mắc tiểu đường type 1 hoặc 2 và cần điều trị ngay lập tức.
Thị lực của chúng ta có thể suy giảm dần theo thời gian, ngay cả khi chưa đến tuổi già Các chuyên gia khuyến cáo rằng nên kiểm tra mắt định kỳ 2-4 năm một lần trước 40 tuổi, sau đó 1-3 năm một lần cho đến 54 tuổi, và thường xuyên hơn sau độ tuổi này, đặc biệt nếu có tiền sử bệnh về mắt Sự thay đổi trong tầm nhìn có thể là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề sức khỏe khác.
Chỉ số BMI là công cụ đo lường sức khỏe hữu ích, nhưng không phản ánh chính xác phân bố mỡ cơ thể và tỷ lệ mỡ so với cơ Một người có BMI cao có thể là vận động viên với nhiều cơ và ít mỡ, trong khi người có BMI bình thường có thể có tỷ lệ mỡ cao hơn Để có đánh giá toàn diện về sức khỏe, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để nhận được khuyến nghị phù hợp cho lối sống lành mạnh.
Đối với chỉ tiêu sức khỏe, cần thực hiện khảo nghiệm thực tế như cân đo và kiểm tra sức khỏe để đánh giá theo tiêu chuẩn nhất định Theo Thông tư 13/2007/TT-BYT của Bộ Y Tế, quy định về khám sức khỏe bao gồm khám khi làm hồ sơ dự tuyển, tuyển dụng, định kỳ và theo yêu cầu cho các cơ sở sử dụng lao động và cơ sở đào tạo nghề Nội dung khám sức khỏe được quy định cụ thể trong thông tư này.
- Khám thể lực (chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI, mạch, huyết áp);
- Khám lâm sàng (nội khoa, ngoại khoa, sản phụ khoa, mắt, tai – mũi – họng, răng – hàm – mặt, da liễu);
- Khám cận lâm sàng (xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, chuẩn đoán hình ảnh)
Các yếu tố ảnh hưởng đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong
2.5.1 Yếu tố bên trong doanh nghiệp
2.5.1.1 Quan điểm của ban lãnh đạo trong công ty
Người lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển nguồn nhân lực của tổ chức Quan điểm của lãnh đạo về giá trị của nguồn nhân lực sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Khi lãnh đạo nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của nhân lực và đầu tư hợp lý, tổ chức sẽ đạt được hiệu quả cao hơn trong việc phát triển nguồn nhân lực, từ đó mở ra nhiều cơ hội để xây dựng một tổ chức vững mạnh.
Nếu một tổ chức không nhận thức được tầm quan trọng của nguồn nhân lực, cũng như không xây dựng các lợi ích để thu hút và giữ chân nhân tài, thì tổ chức đó sẽ khó có thể phát triển bền vững và ổn định.
2.5.1.2 Môi trường văn hóa doanh nghiệp
Văn hóa tổ chức đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính cách và cách sống của doanh nghiệp Nó hình thành những giả định, hệ thống ý nghĩa, luật lệ và kiến thức chung, từ đó xác định các giá trị và hành vi chấp nhận được Văn hóa doanh nghiệp giúp loại bỏ những thói quen xấu và khuyến khích những thói quen tốt cho nhân viên Để xây dựng một đội ngũ chất lượng, doanh nghiệp cần chú trọng đến cả chuyên môn lẫn đạo đức Một văn hóa khuyến khích tập luyện thể dục thể thao không chỉ gắn kết tình cảm trong tổ chức mà còn nâng cao sức khỏe, năng suất và hiệu quả làm việc của nhân viên.
2.5.1.3 Chính sách bố trí nguồn nhân lực
Bố trí nhân sự là quá trình sắp đặt nhân lực vào các vị trí công việc của tổ chức
Sử dụng nhân sự hiệu quả là quá trình tối ưu hóa năng lực làm việc của người lao động để đạt hiệu suất cao Việc bố trí nhân sự và sử dụng họ phải liên kết chặt chẽ; chỉ khi bố trí đúng người thì mới có thể phát huy khả năng của họ Ngược lại, nếu doanh nghiệp có nhân viên tài năng nhưng không biết cách khai thác, hiệu quả công việc sẽ không đạt được như mong muốn.
Để đạt hiệu quả tối ưu trong công tác bố trí nguồn nhân lực, cần đảm bảo bốn mục tiêu cơ bản trong việc bố trí và sử dụng nhân sự.
Để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp cần đảm bảo số lượng lao động phù hợp, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu nhân lực Việc duy trì số lượng nhân lực hợp lý là yếu tố cơ bản mà mọi doanh nghiệp cần chú trọng.
Để tối ưu hóa năng suất lao động, cần đảm bảo rằng người lao động được sử dụng đúng với năng lực, sở trường và nguyện vọng của họ Việc bố trí sai vị trí công việc không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc mà còn làm giảm động lực của người lao động trong xã hội hiện đại Do đó, việc lắng nghe và đáp ứng nguyện vọng của họ là rất quan trọng để tạo ra môi trường làm việc tích cực và hiệu quả.
Đảm bảo sử dụng lao động đúng nơi, đúng chỗ là yếu tố quan trọng trong quy trình kinh doanh, đáp ứng nhu cầu của các bộ phận sử dụng lao động Trong các doanh nghiệp lớn, tình trạng sử dụng lao động không đúng cách thường xảy ra, khi các bộ phận bị áp lực từ cấp trên để sử dụng nguồn nhân lực không hiệu quả.
Để đảm bảo đúng thời hạn trong quản lý nhân sự, các doanh nghiệp cần duy trì tính mềm dẻo và linh hoạt trong việc sử dụng lao động Điều này giúp tránh các đột biến về nhân lực do nghỉ hưu hoặc bỏ việc Ngoài ra, việc đa dạng hóa các loại hình hợp đồng cũng là giải pháp hiệu quả để tiết kiệm chi phí nhân công, đặc biệt cho những doanh nghiệp hoạt động theo mùa vụ.
2.5.1.4 Chính sách lương, thưởng của tổ chức
Chính sách tiền công và tiền lương đóng vai trò quan trọng trong đời sống người lao động, vì tiền lương không chỉ là nguồn thu nhập cơ bản mà còn giúp họ trang trải chi phí sinh hoạt và dịch vụ thiết yếu cho gia đình Mức lương ảnh hưởng đến vị thế của người lao động trong gia đình và trong mối quan hệ với bạn bè, đồng nghiệp, cũng như giá trị của họ trong tổ chức và xã hội Hơn nữa, khả năng kiếm được thu nhập cao hơn là động lực thúc đẩy người lao động nâng cao trình độ và đóng góp nhiều hơn cho tổ chức.
Thư viện ĐH Thăng Long
Chính sách tiền thưởng là một hình thức khuyến khích dành cho người lao động có thành tích tốt trong công việc Tiền thưởng thường được xếp vào cùng nhóm với các hình thức khuyến khích khác như tiền hoa hồng, phân chia năng suất và phân chia lợi nhuận, thường được thực hiện vào cuối tháng hoặc cuối năm.
Tiền lương và tiền thưởng không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất thiết yếu, mà còn phản ánh giá trị bản thân của người lao động trong tổ chức và xã hội.
2.5.2 Yếu tố bên ngoài doanh nghiệp
2.5.2.1 Trình độ phát triển y tế và chăm sóc sức khỏe
Quy mô dân số lớn và tốc độ tăng cao yêu cầu hệ thống y tế phải phát triển tương ứng, bao gồm số lượng cơ sở y tế, bệnh viện, giường bệnh, y bác sĩ và trang thiết bị y tế Nếu dân số tăng nhanh vượt quá khả năng cung ứng, sẽ dẫn đến gia tăng dịch bệnh, thương tật và tử vong, đồng thời giảm sức lao động Do đó, chăm sóc sức khỏe cho người lao động trở thành một ưu tiên quan trọng.
Trình độ y tế và chăm sóc sức khỏe cho người lao động đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tình trạng thể lực của họ Ngày nay, sức khỏe không chỉ đơn thuần là việc không mắc bệnh, mà còn bao gồm sự phát triển toàn diện về cả thể chất lẫn tinh thần.
Chính sách bảo hiểm xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển y tế và chăm sóc sức khỏe cho người dân, đồng thời tạo ra môi trường pháp lý cho nguồn nhân lực chất lượng cao Trong mối quan hệ lao động, người lao động thường ở thế yếu, nên cần có các chính sách và quy định về tiền lương và bảo hiểm xã hội để đảm bảo lợi ích tối thiểu cho họ Doanh nghiệp cần dựa vào những chính sách này để xây dựng chế độ đãi ngộ phù hợp, và nếu các chính sách được cải thiện, người lao động sẽ được hưởng lợi Khi đời sống của người lao động được đảm bảo, họ sẽ có điều kiện nâng cao năng lực bản thân, từ đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, mang lại hiệu quả tích cực cho hoạt động kinh doanh.
2.5.2.2 Khoa học và công nghệ