Các khái niệm cơ bản về TSNH trong doanh nghiệp
Khái niệm tài sản ngắn hạn
Theo thông tư 133/2016/TT-BTC, tài sản ngắn hạn bao gồm tổng giá trị tiền, các khoản tương đương tiền, đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản thu ngắn hạn, hàng tồn kho và các tài sản ngắn hạn khác có thể được bán hoặc sử dụng trong vòng 12 tháng hoặc trong một chu kỳ kinh doanh thông thường của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo.
Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, theo định nghĩa của Trường Đại học Thăng Long, bao gồm tất cả các tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, có thời gian sử dụng và khả năng luân chuyển cũng như thu hồi vốn trong vòng một năm, phù hợp với chu kỳ kinh doanh.
Chu kỳ kinh doanh là thời gian từ khi doanh nghiệp đầu tư vốn cho đến khi thu hồi vốn đó Thời gian này khác nhau tùy theo lĩnh vực kinh doanh Đối với doanh nghiệp sản xuất, chu kỳ kinh doanh tính từ khi mua nguyên liệu, chế biến thành sản phẩm và bán ra Còn đối với doanh nghiệp thương mại, chu kỳ bắt đầu từ khi mua hàng hóa cho đến khi bán được hàng hóa đó.
Tài sản ngắn hạn đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, vì nếu thiếu hụt, doanh nghiệp sẽ không thể hoạt động hiệu quả Đây là loại tài sản có thời gian sử dụng ngắn, thường được sử dụng và thu hồi trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh Tài sản ngắn hạn thường chiếm tỷ trọng lớn, khoảng 25 – 50% tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp.
Đặc điểm tài sản ngắn hạn
Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp trải qua nhiều giai đoạn trong chu kỳ kinh doanh, bao gồm dự trữ, sản xuất và lưu thông, tạo thành quá trình tuần hoàn và lưu chuyển Mỗi giai đoạn này, tài sản ngắn hạn thay đổi hình thái biểu hiện và chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất mà không giữ nguyên hình thái vật chất ban đầu Giá trị của tài sản được chuyển dịch hoàn toàn vào giá trị sản phẩm với giá trị lớn hơn giá trị ban đầu Do đó, sau mỗi chu kỳ kinh doanh, tài sản ngắn hạn hoàn thành một vòng chu chuyển.
Tài sản ngắn hạn được phân bổ hợp lý trong mọi khâu sản xuất nhằm đảm bảo quá trình kinh doanh diễn ra liên tục và ổn định, giúp tránh lãng phí và tổn thất vốn do ngừng sản xuất Điều này không chỉ duy trì khả năng thanh toán mà còn đảm bảo khả năng sinh lời của tài sản.
Tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao, cho phép doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi từ dạng vật chất sang tiền tệ, từ đó đáp ứng nhu cầu thanh toán mà không phát sinh chi phí lớn.
Khác với đầu tư vào tài sản dài hạn, đầu tư vào tài sản ngắn hạn cho phép hủy bỏ bất cứ lúc nào mà không tốn chi phí lớn Tài sản ngắn hạn cần phải linh hoạt để đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi trong doanh thu và quy mô sản xuất Hơn nữa, tài sản ngắn hạn cũng chịu ảnh hưởng lớn từ các biến động theo mùa và chu kỳ kinh doanh.
Tóm lại, tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp có những đặc điểm cơ bản sau:
Tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao nên đáp ứng khả năng thanh toán của doanh nghiệp
Tài sản ngắn hạn là thành phần quan trọng trong vốn sản xuất, tham gia vào quá trình vận động và luân chuyển liên tục trong mọi giai đoạn của hoạt động sản xuất kinh doanh.
Tài sản ngắn hạn dễ dàng chuyển hóa từ dạng vật chất sang tiền tệ nên vận động rất phức tạp và khó quản lý.
Phân loại tài sản ngắn hạn
Tài sản ngắn hạn (TSNH) bao gồm các tài sản có khả năng chuyển đổi thành tiền trong vòng 1 năm hoặc trong một chu kỳ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Trong doanh nghiệp, TSNH thường được phân loại theo hai cách chính: theo hình thái biểu hiện và theo tính chất luân chuyển của tài sản.
Khi phân loại theo hình thái biểu hiện, TSNH bao gồm:
Ngân quỹ bao gồm tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn, vàng bạc, kim khí, đá quý và ngoại hối Ngoài ra, các khoản đầu tư ngắn hạn có thể chuyển đổi thành tiền trong vòng 3 tháng, như kỳ phiếu ngân hàng và tín phiếu kho bạc, cũng được xem là tài sản tiền Tài sản tiền là loại tài sản có tính thanh khoản cao nhất trong doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc thanh toán và đảm bảo sự tồn tại của doanh nghiệp.
Khoản phải thu là tài sản phản ánh các khoản tiền mà doanh nghiệp cần thu từ khách hàng và các đối tượng liên quan, cũng như tiền tạm ứng trước chưa được thanh toán.
Thư viện ĐH Thăng Long
Khi doanh nghiệp thu hồi các khoản phải thu, ngân quỹ sẽ được bổ sung, cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa tài sản tiền và khoản phải thu Vì vậy, việc quản trị hai loại tài sản này cần được chú trọng một cách cụ thể.
Dự trữ là tài sản thiết yếu trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm hàng hoá đi đường, nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, chi phí sản xuất dở dang và thành phẩm Mặc dù những tài sản này không trực tiếp tạo ra lợi nhuận, nhưng chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định Phân loại tài sản ngắn hạn theo lĩnh vực và thời gian luân chuyển là cần thiết để quản lý hiệu quả.
Tài sản ngắn hạn trong khâu dự trữ của doanh nghiệp bao gồm toàn bộ các tài sản ngắn hạn như tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển, nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ lưu kho, không phụ thuộc vào hình thái biểu hiện của chúng.
Tài sản ngắn hạn trong khâu sản xuất của doanh nghiệp bao gồm toàn bộ giá trị bán thành phẩm, chi phí sản xuất dở dang, chi phí trả trước và chi phí chờ kết chuyển Những tài sản này đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất, giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động hiệu quả và tối ưu hóa nguồn lực.
Tài sản ngắn hạn trong khâu lưu thông bao gồm tất cả các tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp đang trong quá trình lưu thông, như thành phẩm lưu kho, hàng gửi bán và các khoản phải thu từ khách hàng Tài sản ngắn hạn có thể được phân loại theo hình thái biểu hiện của chúng.
Tiền và các khoản tương đương tiền bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và tiền đang chuyển Tiền gửi ngân hàng là tổng số tiền doanh nghiệp gửi tại các ngân hàng, kho bạc nhà nước và tổ chức tài chính Tiền đang chuyển là số tiền đã gửi nhưng chưa nhận được giấy báo có Các khoản tương đương tiền là các khoản đầu tư ngắn hạn dưới 3 tháng, dễ dàng chuyển đổi thành tiền và có mức độ rủi ro thấp.
Dự trữ bao gồm hàng hóa mua về để bán, thành phẩm lưu kho, thành phẩm gửi đi bán, nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ Dự trữ thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản của doanh nghiệp, và việc thiếu hụt dự trữ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh Ngược lại, nếu dự trữ quá nhiều, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với khó khăn như tăng chi phí lưu kho và nguy cơ hư hỏng hàng hóa.
Các khoản phải thu là những khoản tiền mà doanh nghiệp đang chờ nhận từ tổ chức, cá nhân hoặc doanh nghiệp khác Các khoản này chủ yếu bao gồm phải thu từ khách hàng và các khoản ứng trước.
Cung cấp tín dụng cho khách hàng là hoạt động quan trọng giúp doanh nghiệp tăng trưởng doanh thu, nhưng cần cân nhắc kỹ để tránh nợ khó đòi Đầu tư chứng khoán ngắn hạn, bao gồm các chứng khoán và khoản đầu tư ngắn hạn khác, là tài sản có tính thanh khoản cao và khả năng sinh lời Doanh nghiệp có thể bán các chứng khoán này khi cần thanh toán mà không đủ tiền mặt.
Tài sản ngắn hạn khác: bao gồm các khoản tạm ứng, chi phí trả trước và thế chấp, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
Vai trò của TSNH trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
Tài sản ngắn hạn đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, là nguồn lực thiết yếu cho sản xuất Thiếu hụt tài sản ngắn hạn có thể gây cản trở cho hoạt động của doanh nghiệp Việc sử dụng tài sản ngắn hạn một cách khoa học và hiệu quả không chỉ giúp gia tăng khả năng cạnh tranh mà còn mang lại lợi nhuận lớn, thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp Thiết lập chế độ quản lý tài sản ngắn hạn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp.
Để giảm rủi ro trong kinh doanh, doanh nghiệp cần đảm bảo khả năng tự chủ và linh hoạt về tài chính Việc sử dụng tài sản hiệu quả giúp doanh nghiệp giảm thiểu nhu cầu vay mượn, từ đó duy trì khả năng thanh toán chủ động và ứng phó tốt hơn với các tình huống bất ngờ.
Sử dụng tài sản ngắn hạn một cách hiệu quả giúp doanh nghiệp tiết kiệm nguồn lực và tăng cường hiệu quả kinh tế, giảm thiểu chi phí đầu tư cần thiết để tạo ra lợi nhuận Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh mà còn tạo dựng hình ảnh tích cực trong mắt khách hàng, nhà cung cấp và nhà tài trợ, đồng thời góp phần bảo toàn và phát triển vốn cho doanh nghiệp.
Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản giúp tăng tốc độ quay vòng vốn, từ đó doanh nghiệp có thể khai thác nhiều cơ hội kinh doanh hơn và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ đối với Nhà nước.
Thư viện ĐH Thăng Long
Tổng quan về hiệu quả sử dụng TSNH trong doanh nghiệp
Khái niệm về hiệu quả sử dụng TSNH trong doanh nghiệp
Để đạt hiệu quả cao trong sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp cần sử dụng hiệu quả tài sản ngắn hạn, yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất Hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn phản ánh mối quan hệ giữa kết quả kinh doanh và vốn lưu động, có ý nghĩa quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Quản lý và sử dụng tài sản ngắn hạn hiệu quả không chỉ thúc đẩy tăng trưởng mà còn giúp doanh nghiệp tổ chức tốt quá trình mua sắm, sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, đồng thời phân bổ hợp lý vốn trong các giai đoạn luân chuyển, rút ngắn vòng quay tài sản ngắn hạn.
Hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn là một khái niệm kinh tế quan trọng, thể hiện khả năng tối ưu hóa tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp nhằm đạt được hiệu quả kinh doanh cao nhất với chi phí thấp nhất Nó là sự so sánh giữa kết quả đạt được và chi phí liên quan đến việc sử dụng tài sản ngắn hạn trong quá trình sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp.
Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn là điều kiện thiết yếu để tạo ra nguồn tài chính mạnh, đảm bảo cho hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra ổn định, mở rộng quy mô và đầu tư vào công nghệ mới Phân tích hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn giúp nhận diện và đánh giá sự biến động của các chỉ tiêu hiệu quả, từ đó tìm hiểu nguyên nhân tăng giảm Điều này cho phép doanh nghiệp đưa ra các biện pháp quản lý và sử dụng tài sản ngắn hạn một cách hợp lý, nhằm nâng cao hiệu quả trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Các chỉ tiêu tài chính đánh giá hiệu quả sử dụng TSNH
1.2.2.1 Chỉ tiêu đánh giá về khả năng thanh toán
Khả năng thanh toán của doanh nghiệp là tiềm lực để hoàn thành nghĩa vụ chi trả các khoản nợ đến hạn Đánh giá khả năng thanh toán giúp các đối tác quyết định tiếp tục hay dừng hợp tác, ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô, tính chất và tình trạng hoạt động của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần xác định tình trạng thực tế và tầm ảnh hưởng của mình đối với thị trường kinh doanh Để đo lường khả năng này, nhà phân tích thường sử dụng tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn Các công thức phổ biến để thực hiện việc này bao gồm các chỉ số tài chính cụ thể.
Khả năng thanh toán ngắn hạn
Khả năng thanh toán ngắn hạn = Tài sản ngắn hạn
Khả năng thanh toán ngắn hạn đo lường mức độ mà tài sản ngắn hạn có thể chi trả cho nợ ngắn hạn Một doanh nghiệp có tình hình tài chính tốt thường có hệ số này lớn hơn 1 Tuy nhiên, một chỉ số quá cao có thể chỉ ra rằng doanh nghiệp đang sử dụng tài sản ngắn hạn một cách không hiệu quả.
Khả năng thanh toán nhanh
Khả năng thanh toán nhanh = Tài sản ngắn hạn − Hàng tồn kho
Khả năng thanh toán nhanh đo lường mức độ tài sản ngắn hạn, không bao gồm hàng tồn kho, có thể chi trả cho nợ ngắn hạn Hàng tồn kho là tài sản có tính thanh khoản thấp nhất, do đó, khi loại trừ hàng tồn kho, chúng ta có cái nhìn rõ ràng hơn về khả năng chuyển đổi các tài sản ngắn hạn khác thành tiền mặt để thanh toán nợ đến hạn.
Khả năng thanh toán tức thời
Khả năng thanh toán tức thời = Tiền và các khoản tương đương tiền
Nợ ngắn hạn là chỉ tiêu tài chính quan trọng đánh giá khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp, với yêu cầu khắt khe hơn so với các chỉ tiêu tài chính khác Nó phản ánh tình hình tài chính tại thời điểm hiện tại và dựa vào các tài sản có tính thanh khoản cao nhất.
Khi đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp, cần xem xét các yếu tố quan trọng như đặc thù ngành nghề, tình hình kinh tế hiện tại và tính thanh khoản của tài sản ngắn hạn Những yếu tố này giúp các nhà phân tích lựa chọn giá trị tham chiếu phù hợp và hiểu rõ hơn về tình hình của doanh nghiệp cụ thể.
1.2.2.2 Chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời
Để tối đa hóa giá trị doanh nghiệp trên thị trường, khả năng sinh lời là yếu tố cực kỳ quan trọng mà mỗi doanh nghiệp cần chú trọng.
Thư viện ĐH Thăng Long
7 nghiệp đó phải cao Vì vậy, các nhà phân tích thường thông qua các chỉ tiêu dưới đây để đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp:
Tỷ suất sinh lời trên TSNH
Tỷ suất sinh lời trên TSNH (ROCA) = Lợi nhuận sau thuế
Tỷ số ROCA cho biết mỗi đồng đầu tư vào tài sản ngắn hạn (TSNH) sẽ mang lại bao nhiêu lợi nhuận sau thuế; tỷ lệ cao cho thấy doanh nghiệp hoạt động hiệu quả ROCA tăng theo thời gian chứng tỏ doanh nghiệp đang gia tăng lợi nhuận từ các khoản đầu tư, trong khi ROCA giảm có thể chỉ ra việc đầu tư quá mức vào tài sản không sinh lợi, cho thấy doanh nghiệp đang gặp khó khăn Ngoài ra, ROCA cũng hữu ích để so sánh hiệu quả sử dụng tài sản giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành; doanh nghiệp có ROCA cao hơn trung bình ngành chứng tỏ sử dụng tài sản hiệu quả hơn so với đối thủ.
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA-Return on assets)
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản = Lợi nhuận sau thuế
Tổng tài sản là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả đầu tư, cho biết mỗi đồng vốn mang lại bao nhiêu lợi nhuận sau thuế Chỉ tiêu này càng cao và tăng theo thời gian thì càng thể hiện sự tích cực của doanh nghiệp Tuy nhiên, để có đánh giá chính xác hơn, cần so sánh chỉ tiêu này với trung bình ngành hoặc các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE-Return on equity)
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sỡ hữu = Lợi nhuận sau thuế
Vốn chủ sở hữu phản ánh số tiền mà chủ sở hữu đầu tư vào doanh nghiệp và lợi nhuận sau thuế mà doanh nghiệp thu được Mức độ cao hay thấp của chỉ tiêu này phụ thuộc vào kết quả kinh doanh và cơ cấu vốn của doanh nghiệp Một chỉ tiêu vốn chủ sở hữu cao thường là tín hiệu tích cực đối với nhà đầu tư tiềm năng, góp phần nâng cao giá trị doanh nghiệp.
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS-Return on sale)
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu = Lợi nhuận sau thuế doanh thu thuần
Chỉ tiêu này thể hiện số lợi nhuận sau thuế mà mỗi đồng doanh thu thuần mang lại Một chỉ số cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng kiểm soát chi phí tốt, từ đó phản ánh tình hình tài chính tích cực của doanh nghiệp.
1.2.2.3 Chỉ tiêu đánh giá khả năng hoạt động
Khả năng hoạt động của doanh nghiệp phụ thuộc vào các hoạt động chính trong chu kỳ sản xuất kinh doanh, bao gồm mua nguyên liệu, sản xuất và bán hàng Do đó, việc đánh giá tình hình tài chính thường tập trung vào các khoản phải trả, khoản phải thu và hàng tồn kho của doanh nghiệp.
Vòng quay hàng tồn kho (inventory turnover) và thời gian luân chuyển kho bình quân (inventory period)
Vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán
Thời gian dự trữ = Số ngày trong kỳ (365)
Vòng quay hàng tồn kho là chỉ số quan trọng phản ánh khả năng quản lý hàng tồn kho của doanh nghiệp trong kỳ phân tích Chỉ tiêu này cho biết số lần hàng tồn kho được luân chuyển, với vòng quay càng cao cho thấy hàng tồn kho được đưa vào sản xuất và xuất bán nhanh chóng Thời gian luân chuyển kho ngắn là dấu hiệu tích cực cho sự hiệu quả trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Vòng quay khoản phải thu (receivables turnover) và kỳ thu tiền bình quân (average collection period)
Vòng quay khoản phải thu = Doanh thu thuần
Thời gian thu nợ = Số ngày trong kỳ (365)
Vòng quay khoản phải thu
Chỉ tiêu tài chính này đánh giá hiệu quả của doanh nghiệp trong việc thực hiện chính sách tín dụng thương mại và khả năng thu hồi nợ Vòng quay khoản phải thu cao, hay thời gian thu nợ ngắn, là tín hiệu tích cực cho sự hoạt động của doanh nghiệp.
Vòng quay khoản phải trả (payables turnover) và thời gian trả nợ bình quân (payable period)
Vòng quay khoản phải trả = Giá vốn hàng bán + chi phí hoạt động
Thư viện ĐH Thăng Long
Thời gian trả nợ = Số ngày trong kỳ (365)
Vòng quay khoản phải trả
Vòng quay khoản phải trả thấp cho thấy doanh nghiệp có khả năng tận dụng linh hoạt các khoản nợ từ nhà cung cấp, đồng thời phản ánh áp lực thanh toán thấp Tuy nhiên, doanh nghiệp cần duy trì sự tương thích với chính sách tín dụng của nhà cung cấp và tránh để nợ quá hạn.
Thời gian quay vòng tiền mặt
Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng TSNH trong doanh nghiệp
Các nhân tố chủ quan
Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều nhân tố tác động Các nhân tố chủ quan, nằm bên trong doanh nghiệp, có ảnh hưởng trực tiếp đến quản lý và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn, cũng như hoạt động sản xuất - kinh doanh chung.
Ngành xây dựng có đặc thù riêng, yêu cầu nguồn vốn lớn, do đó quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả sản xuất kinh doanh Các doanh nghiệp lớn thường có lợi thế về vốn, cơ sở hạ tầng như nhà xưởng và kho bãi, giúp họ tận dụng nhiều cơ hội để nâng cao hiệu quả hoạt động so với các doanh nghiệp nhỏ.
Các doanh nghiệp quy mô nhỏ thường dễ dàng quản lý nguồn vốn và nhân lực, trong khi doanh nghiệp lớn nếu quản trị kém có thể không đạt hiệu quả sản xuất kinh doanh cao bằng doanh nghiệp nhỏ.
Quy mô công ty ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả sản xuất kinh doanh và tình hình tài chính của doanh nghiệp Nó được xem là yếu tố quyết định quan trọng đối với lợi nhuận mà công ty đạt được.
Trình độ của nhà quản lý
Nhà quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chính sách quản lý cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Trình độ quản lý cao giúp đưa ra những chính sách phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn (TSNH) Ngược lại, nếu trình độ quản lý kém sẽ dẫn đến những quyết định sai lầm, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sử dụng TSNH Chỉ có nhà quản lý giỏi mới có khả năng xác định thời điểm đặt hàng, lượng hàng tồn kho, và quản lý vốn hiệu quả, nhằm tối ưu hóa lợi nhuận với rủi ro thấp nhất.
Trình độ nguồn nhân lực
Doanh nghiệp cần không chỉ có đội ngũ cán bộ và nhà quản lý giỏi mà còn phải sở hữu một lực lượng lao động chất lượng, thực hiện công việc một cách đầy đủ và chính xác.
Người lao động là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của các kế hoạch doanh nghiệp Công tác nhân sự cần nắm bắt kịp thời những thay đổi để tạo môi trường làm việc thoải mái, gắn kết và mang lại cơ hội phát triển cho nhân viên Khi người lao động có trình độ chuyên môn cao và ý thức kỷ luật tốt, hiệu quả kinh doanh sẽ được nâng cao, giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu nhanh chóng Sự thành công của doanh nghiệp trên thị trường phụ thuộc lớn vào con người từ nhiều khía cạnh khác nhau.
Các nhân tố khách quan
Các nhân tố khách quan là những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp, có thể mang lại cơ hội nhưng cũng có thể gây cản trở Vì những yếu tố này nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp, việc nắm bắt và điều chỉnh kịp thời thông tin là rất quan trọng để thích ứng với các tác động này.
Thị trường đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt là các thị trường đầu vào, đầu ra và tài chính.
Khi giá nguyên vật liệu tăng do biến động thị trường, chi phí đầu vào của doanh nghiệp cũng tăng theo, dẫn đến việc giá bán sản phẩm phải tăng để duy trì lợi nhuận Nếu giá bán không điều chỉnh tương ứng với sự tăng giá nguyên vật liệu, cùng với việc giảm số lượng sản phẩm tiêu thụ, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc bảo vệ lợi nhuận.
Thị trường đầu ra sôi động với nhu cầu lớn, kết hợp với sản phẩm chất lượng cao và giá bán hợp lý, sẽ thúc đẩy doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Thị trường tài chính là kênh phân phối vốn từ nơi thừa vốn đến nơi có nhu cầu, bao gồm thị trường tiền và thị trường vốn Thị trường tiền giao dịch các công cụ ngắn hạn, trong khi thị trường vốn cung cấp vốn trung hạn và dài hạn Thị trường chứng khoán, bao gồm cả thị trường tiền và thị trường vốn, là nơi mua bán chứng khoán ngắn hạn, trung hạn và dài hạn Khi thị trường chứng khoán hoạt động hiệu quả, nó trở thành kênh huy động vốn hữu hiệu cho các doanh nghiệp.
Thư viện ĐH Thăng Long
Tập trung quá nhiều vào đầu tư chứng khoán có thể dẫn đến mất cân đối trong cơ cấu tài sản, từ đó giảm hiệu quả sử dụng tài sản Đối thủ cạnh tranh là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, bất kể ngành nghề nào Sự cạnh tranh tác động đến các mục tiêu của doanh nghiệp, đặc biệt là lợi nhuận Các yếu tố cạnh tranh bao gồm khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ và sản phẩm thay thế, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình kinh doanh Nếu doanh nghiệp không tận dụng được lợi thế của mình trong môi trường cạnh tranh cao, hiệu quả tài sản và khả năng thu lợi sẽ bị giảm sút Do đó, việc nhận diện điểm mạnh và điểm yếu so với đối thủ là cần thiết để nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Phân tích đối thủ cạnh tranh mở ra cơ hội kinh doanh cho doanh nghiệp bằng cách xác định các phân khúc thị trường mà đối thủ đang bỏ qua Từ đó, doanh nghiệp có thể tận dụng những khoảng trống này để tạo ra lợi thế cạnh tranh, phát triển sản phẩm và thương hiệu mới mà không phải đối đầu trực tiếp.
Hiện nay, các doanh nghiệp đang tập trung vào việc thu hút khách hàng bằng cách đưa ra các chính sách cạnh tranh về giá cả, mẫu mã và chất lượng sản phẩm Để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, doanh nghiệp cần áp dụng các chiến lược hiệu quả nhằm tăng vòng quay tài sản ngắn hạn, giảm chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận.
Nhu cầu khách hàng là yếu tố quyết định trong việc sản xuất và thiết kế sản phẩm của doanh nghiệp Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao, doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó khẳng định uy tín và sự hài lòng của khách hàng Sự gia tăng nhu cầu này không chỉ thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa mà còn giúp doanh nghiệp tăng doanh số và hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn.
THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG TÀI SẢN NGẮN HẠN TẠI TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BIA RƯỢU NƯỚC GIẢI KHÁT HÀ NỘI
Khái quát về Tổng công ty cổ phần Bia Rượu Nước giải khát Hà Nội
2.1.1 Sơ lược về quá trình hình thành và phát triển của Tổng công ty cổ phần Bia
Rượu Nước giải khát Hà Nội
Tên Công ty: Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội
Tên Tiếng Anh: Hanoi Beer Alcohol And Beverage Joint stock Corporation Tên viết tắt: HABECO
Mã chứng khoán: BHN (niêm yết tại sở GDCK Tp.HCM – HOSE)
Trụ sở chính: 183 Hoàng Hoa Thám - Phường Ngọc Hà - Quận Ba Đình - TP Hà Nội
E-mail: habeco@habeco.com.vn
Website: www.habeco.com.vn
2.1.1.2 Quá trình hình thành và phát triển
Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội có nguồn gốc từ Nhà máy bia Hommel, được xây dựng bởi người Pháp vào năm 1890, đánh dấu sự khởi đầu của ngành bia tại Thăng Long - Hà Nội Vào ngày 15/8/1958, trong bầu không khí hân hoan kỷ niệm 13 năm Cách mạng Tháng Tám thành công, chai bia Việt Nam đầu tiên mang nhãn hiệu Trúc Bạch đã ra đời, mang lại niềm vui lớn lao cho cán bộ công nhân viên của Nhà máy.
Sản phẩm này thể hiện quyền làm chủ của người lao động, đáp ứng nhu cầu thiết yếu của xã hội trong giai đoạn phục hồi và phát triển Nhà máy đã bước vào một thời kỳ mới, khẳng định thương hiệu của ngành Công nghiệp và ngành Đồ uống Việt Nam, trở thành niềm tự hào của Hà Nội và cả nước Ngày 15/8 hàng năm đã được chọn là Ngày truyền thống của Bia Hà Nội.
Ngày 6/5/2003, Bộ trường Bộ Công nghiệp (nay là Bộ Công Thương) có Quyết định số 75/2003/QĐ-BCN thành lập Tổng công ty Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
Thư viện ĐH Thăng Long
Từ ngày 16/6/2008, Tổng công ty Bia Hà Nội (HABECO) đã chính thức chuyển đổi từ mô hình Tổng Công ty Nhà nước sang Tổng Công ty Cổ phần, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc khẳng định vị thế của mình trong giai đoạn hội nhập.
Habeco, với gần 130 năm lịch sử và hơn 50 năm khôi phục, đã vươn lên trở thành một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành đồ uống tại Việt Nam.
Thương hiệu Habeco nổi tiếng với các sản phẩm như Bia hơi Hà Nội, Bia lon Hà Nội, Bia Trúc Bạch và Hanoi Beer Premium, đã chiếm trọn lòng tin của người tiêu dùng nhờ chất lượng vượt trội và phong cách độc đáo, chinh phục cả những tín đồ bia trong và ngoài nước.
Với hơn một thế kỷ kinh nghiệm kết hợp công nghệ hiện đại, HABECO đã tạo ra những sản phẩm bia chất lượng cao, được yêu thích bởi hàng triệu người tiêu dùng trong và ngoài nước Thương hiệu BIA HÀ NỘI, được xây dựng qua nhiều thế hệ, không chỉ là niềm tự hào của người Việt mà còn là biểu tượng tin cậy cho người tiêu dùng.
HABECO, một thương hiệu lớn trong ngành nước giải khát Việt Nam, đã khẳng định vị thế của mình với sản phẩm được phân phối rộng rãi không chỉ trong nước mà còn ra thị trường quốc tế, bao gồm Đài Loan, Hàn Quốc, Anh và Đức.
Mỹ, Australia, cùng nhiều quốc gia khác trên thế giới
HABECO được vinh danh giải thưởng Thương hiệu Quốc gia năm 2022:
Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam, do Chính phủ khởi xướng, nhằm phát triển thương hiệu quốc gia thông qua việc quảng bá thương hiệu sản phẩm Sau gần 19 năm hoạt động, chương trình đã vinh danh nhiều thương hiệu sản phẩm và doanh nghiệp tiêu biểu, đại diện cho Thương hiệu quốc gia Việt Nam Điều này không chỉ mang lại uy tín cho các thương hiệu trong nước mà còn khẳng định chất lượng hàng hóa và dịch vụ của Việt Nam trên thị trường quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia.
Với ba giá trị cốt lõi “Chất lượng - Đổi mới sáng tạo - Năng lực tiên phong”, HABECO đã xuất sắc giành giải thưởng Thương hiệu Quốc gia 2022 cho hai sản phẩm tiêu biểu là Bia Hà Nội và Bia Trúc Bạch Trải qua hơn 132 năm phát triển, với sự tinh hoa của các nghệ nhân nấu bia và tinh thần đổi mới sáng tạo, HABECO đã khẳng định vị thế là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành sản xuất bia tại Việt Nam, đồng thời trở thành biểu tượng cho thương hiệu “Sức bật Việt Nam”.
Top 25 thương hiệu F&B dẫn đầu của Forbes Việt Nam:
HABECO vừa được Forbes Việt Nam vinh danh trong top 25 Thương hiệu F&B hàng đầu năm 2022, khẳng định giá trị thương hiệu mạnh và độ nhận biết cao của doanh nghiệp Giải thưởng này tôn vinh những đóng góp của HABECO vào sự phát triển chung của đất nước, đồng thời xác nhận vị thế dẫn đầu của công ty trong ngành bia nội với chất lượng sản phẩm và giá trị thương hiệu nổi bật.
Top 10 Thương hiệu mạnh Ngành Nông nghiệp, Thực phẩm 2022:
Chương trình Thương hiệu mạnh Việt Nam 2022 với chủ đề “Kiến tạo và phát triển thương hiệu Việt Nam xanh” đã đánh giá và bình chọn dựa trên các tiêu chí như kết quả kinh doanh, phát triển và bảo vệ thương hiệu, văn hóa doanh nghiệp, và trách nhiệm xã hội Đồng thời, chương trình cũng chú trọng đến phát triển doanh nghiệp xanh, bền vững, chuyển đổi số, và các mô hình kinh doanh nhân văn, bao trùm Đặc biệt, các chỉ số phục hồi sau đại dịch COVID-19 cũng được xem xét Qua khảo sát từ Vietnam Economic Times, HABECO đã vinh dự nhận danh hiệu TOP từ Hội đồng bình chọn và độc giả.
HABECO là một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành đồ uống Việt Nam với hơn 130 năm lịch sử, nổi bật với các sản phẩm như Bia Trúc Bạch, Bia Hanoi Bold & Light, và Bia Hà Nội Những sản phẩm này không chỉ được người tiêu dùng trong nước yêu thích mà còn chinh phục cả những tín đồ bia quốc tế nhờ chất lượng và phong cách độc đáo.
2.1.2 Cơ cấu tổ chức – nhân sự tại Tổng công ty cổ phần Bia Rượu Nước giải khát
Thư viện ĐH Thăng Long
Hình 2.1 Mô hình tổ chức của công ty HABECO
(Nguồn: Báo cáo thường niên của công ty) 2.1.3 Khái quát ngành nghề kinh doanh của Tổng công ty cổ phần Bia Rượu Nước giải khát Hà Nội
Hoạt động kinh doanh của công ty bao gồm:
Kinh doanh bia, rượu, nước giải khát, cùng với vật tư, nguyên liệu, thiết bị và phụ tùng liên quan đến ngành này Cung cấp hương liệu và nước cốt để sản xuất bia, rượu, và nước giải khát Cung ứng bao bì nhãn hiệu cho ngành bia, rượu và nước giải khát.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn, đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực bia, rượu và nước giải khát Ngoài ra, chúng tôi còn chuyên thiết kế, chế tạo, xây lắp và lắp đặt thiết bị cũng như công trình chuyên ngành liên quan.
Kinh doanh bất động sản: trung tâm thương mại, khách sạn văn phòng, nhà ở cho thuê
Kinh doanh du lịch, nhà hàng, dịch vụ ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát, karaoke, vũ trường)
Hoạt động chính của HABECO là sản xuất và phân phối các loại rượu, bia, nước giải khát.
Kết quả hoạt động kinh doanh của Tổng công ty cổ phần Bia Rượu Nước giải khát Hà Nội giai đoạn 2020 – 2022
Báo cáo kết quả kinh doanh là tài liệu tài chính tổng hợp, phản ánh tình hình hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán, đồng thời thể hiện trách nhiệm đối với nhà nước Thông qua các chỉ tiêu trong báo cáo, có thể phân tích và đánh giá hiệu quả thực hiện kế hoạch, chi phí sản xuất, doanh thu từ sản phẩm và hàng hóa tiêu thụ, cũng như tình hình thu nhập và chi phí từ các hoạt động khác Báo cáo kết quả kinh doanh của công ty trong năm 2020 cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp.
Thư viện ĐH Thăng Long
Bảng 2.1 Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty giai đoạn 2020 - 2022 Đơn vị tính: Triệu đồng
CHỈ TIÊU Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020
Chênh lệch 2022 - 2021 Chênh lệch 2021 - 2020 Tuyệt đối Tương đối Tuyệt đối Tương đối
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 8.525.435 7.053.412 7.514.370 1.472.023 20,87 (460.958) (6,13)
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 127.093 102.873 61.778 24.220 23,54 41.095 66,52
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
6 Doanh thu hoạt động tài chính 146.230 123.606 120.704 22.624 18,30 2.902 2,40
- Trong đó: Chi phí lãi vay 8.740 13.076 22.728 (4.336) (33,16) (9.652) (42,47)
CHỈ TIÊU Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020
Chênh lệch 2022 - 2021 Chênh lệch 2021 - 2020 Tuyệt đối Tương đối Tuyệt đối Tương đối
8 Phần lãi (lỗ) trong công ty liên kết, liên doanh
10 Chi phí quản lý doanh nghiệp 554.221 441.868 515.589 112.353 25,43 (73.721) (14,30)
11 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 611.945 385.091 485.109 226.854 58,91 (100.018) (20,62)
15 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 632.397 411.568 767.247 220.829 53,66 (355.679) (46,36)
16 Chi phí thuế TNDN hiện hành 131.832 87.306 110.304 44.526 51,00 (22.998) (20,85)
17 Chi phí thuế TNDN hoãn lại (2.204) 89 (3.645) (2.293) (2576,40) 3.734 (102,44)
(Nguồn: Số liệu từ Báo cáo tài chính của công ty)
Thư viện ĐH Thăng Long
Năm 2021, doanh thu thuần của công ty đạt 6.950 tỷ đồng, giảm 502 tỷ đồng (6,74%) so với năm 2020 Tuy nhiên, sang năm 2022, doanh thu đã phục hồi mạnh mẽ, đạt 8.398 tỷ đồng, tăng 1.447 tỷ đồng (20,83%) so với năm 2021.
Doanh thu của HABECO trong năm 2021 giảm so với năm 2020, chủ yếu do tác động của dịch bệnh Từ tháng 6/2021, nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường chính của công ty giảm mạnh, đặc biệt trong mùa cao điểm bán hàng, khi nhiều tỉnh, thành phố thực hiện giãn cách xã hội theo chỉ thị 15 và 16 của Thủ tướng Chính phủ.
Trong thời gian gần đây, sản lượng tiêu thụ bia của HABECO tại các tỉnh như Hà Nội, Bắc Giang, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Bình đã giảm trung bình khoảng 50% so với cùng kỳ Chuỗi cung ứng logistics và lưu thông hàng hóa của công ty cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng Tuy nhiên, từ năm 2022, khi tình hình đại dịch Covid-19 được kiểm soát, hoạt động kinh tế - xã hội tại Việt Nam đã dần trở lại bình thường HABECO đã phục hồi mạnh mẽ và tăng trưởng doanh thu so với năm 2021 nhờ vào việc nâng cấp sản phẩm, tập trung truyền thông thương hiệu và triển khai các chương trình khuyến mại nhằm nâng cao sự ủng hộ của người tiêu dùng cho sản phẩm Bia Hà Nội trong các dịp cao điểm như mùa hè và Tết.
Năm 2021, giá vốn hàng bán của công ty đạt giá trị 5.254 tỷ đồng, giảm 218 tỷ đồng tương ứng giảm 4% so với năm 2020 Năm 2022, GVHB đạt 6.085 tỷ đồng, tăng
831 tỷ đồng tương ứng tăng 15,82% so với năm trước
Dịch bệnh Covid-19 trong hai năm 2020-2021 đã tác động mạnh mẽ đến thu nhập của người lao động, dẫn đến sự suy giảm nhu cầu tiêu dùng, đặc biệt là trong lĩnh vực nước giải khát và bia rượu Do chi phí đầu vào tăng cao và sức mua yếu, nhiều doanh nghiệp đã phải giảm lượng nguyên vật liệu nhập khẩu, cắt giảm sản xuất và tối thiểu hóa các chính sách bán hàng Tuy nhiên, đến năm 2022, tình hình đã cải thiện, nhu cầu đồ uống tăng lên, khiến các doanh nghiệp tăng cường sản xuất và nhập nguyên liệu Mặc dù vậy, giá nguyên vật liệu đầu vào, đặc biệt là malt, vỏ lon, hộp giấy và nắp chai, vẫn tiếp tục tăng mạnh, với mức tăng từ 15% đến 50%, cùng với chi phí vận chuyển cũng tăng 15%.
22 báo sẽ tiếp tục tăng cao nữa… làm cho giá thành sản xuất tăng, ảnh hưởng đến giá vốn hàng bán của doanh nghiệp tăng cao trong năm 2022
Năm 2021, công ty ghi nhận lợi nhuận sau thuế (LNST) đạt 324 tỷ đồng, giảm 50,93% so với năm 2020 Tuy nhiên, đến năm 2022, LNST của công ty đã phục hồi và tăng lên 502 tỷ đồng, tương ứng với mức tăng 55,09% và tăng thêm 178 tỷ đồng.
Lợi nhuận sau thuế của HABECO năm 2021 đã giảm so với năm 2020, chủ yếu do trong năm 2020, công ty đã ghi nhận khoản thu nhập khác từ việc hoàn nhập chi phí dự phòng phải trả của các năm trước.
Năm 2021, Nghị định 100 và diễn biến phức tạp của dịch bệnh Covid-19 đã ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của HABECO Tuy nhiên, đến năm 2022, hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty đã có sự chuyển biến tích cực với doanh thu thuần tăng mạnh, dẫn đến lợi nhuận của doanh nghiệp cũng tăng cao.
Kết quả sản xuất kinh doanh năm 2022 của HABECO đã ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng so với năm 2021 và 2020, nhờ vào sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19 Các giải pháp được triển khai nhằm thúc đẩy sản lượng tiêu thụ đã giúp HABECO hoàn thành cao nhất các chỉ tiêu kế hoạch sản xuất kinh doanh năm 2022 Doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt mức tăng trưởng lần lượt là 20,83% và 55,09% so với năm 2021.
Quy mô tài sản và nguồn vốn của Tổng công ty cổ phần Bia Rượu Nước giải khát Hà Nội giai đoạn 2020 – 2022
Để hiểu rõ tình hình tài chính của công ty, cần phân tích mối quan hệ giữa tài sản và nguồn vốn, từ đó đưa ra nhận xét ban đầu về tài chính doanh nghiệp Bước đầu tiên là xem xét kết cấu và sự biến động của tài sản.
Quy mô và cơ cấu tài sản
Tài sản đóng vai trò then chốt trong sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh Do đó, việc quản lý và sử dụng tài sản một cách hiệu quả là điều cần thiết không chỉ cho công ty mà còn cho tất cả các doanh nghiệp và các chủ thể kinh doanh.
Thư viện ĐH Thăng Long
Bảng 2.2 Tình hình tài sản giai đoạn 2020 – 2022 Đơn vị tính: Triệu đồng
(Nguồn: Số liệu từ Báo cáo tài chính của Công ty)
Biểu đồ 2.1 Cơ cấu tài sản năm 2020 – 2022 Đơn vị tính: triệu đồng
(Nguồn: Số liệu từ Báo cáo tài chính của Công ty)
Biểu đồ minh họa rõ ràng rằng tài sản ngắn hạn của công ty chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản, vượt trội hơn tài sản dài hạn trong cả 3 năm Điều này phản ánh đặc trưng của các công ty sản xuất và cung cấp hàng hóa, nơi hàng hóa là tài sản chủ yếu Do đó, việc quản lý và sử dụng hiệu quả tài sản ngắn hạn đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu chung của công ty.
Tình hình tài sản của Công ty Cổ phần Bia Rượu Nước giải khát Hà Nội (HABECO) đã có sự biến động đáng kể trong ba năm qua Năm 2021, công ty chịu ảnh hưởng nặng nề từ Nghị định 100/2019/NĐ-CP của Chính phủ cùng với tác động của dịch bệnh Covid-19.
Tài sản ngắn hạn Tài sản dài hạn
Trước tình hình sản xuất kinh doanh khó khăn, Ban lãnh đạo HABECO đã nỗ lực và sáng tạo trong điều hành để hoàn thành các chỉ tiêu tài chính từ Đại hội đồng cổ đông Kết quả là tình hình tài chính của HABECO vẫn đảm bảo lành mạnh và có lãi, không bị mất cân đối tài chính, với vốn lưu động ròng luôn dương trong năm Công ty cũng chấp hành đúng các quy định về quản lý sử dụng vốn, tài sản, phân phối lợi nhuận, quản lý tài chính và kế toán theo pháp luật.
Tính đến ngày 31/12/2021, tổng tài sản của HABECO đạt 7.087 tỷ đồng, giảm 7,76% so với năm trước, trong đó tài sản ngắn hạn chiếm 61,26% với 4.341 tỷ đồng, và tài sản dài hạn chiếm 38,74% với 2.745 tỷ đồng Đến ngày 31/12/2022, tổng tài sản tăng lên 7.233,1 tỷ đồng, tương ứng với mức tăng 2,05% so với năm 2021; tài sản ngắn hạn tăng lên 4.843 tỷ đồng, chiếm 66,96%, trong khi tài sản dài hạn giảm còn 2.389 tỷ đồng, chiếm 33,04% Cơ cấu tài sản của HABECO hiện đang ở mức hợp lý và phù hợp với đặc thù hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.
Quy mô và cơ cấu Nguồn Vốn
Thư viện ĐH Thăng Long
Bảng 2.3 Tình hình nguồn vốn giai đoạn năm 2020 – 2022 Đơn vị tính: Triệu đồng
CHỈ TIÊU Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020
1 Phải trả người bán ngắn hạn 565.736 400.556 545.690 65.180 41,24 (145.134) (26,60)
2 Người mua trả tiền trước ngắn hạn 36.414 13.699 32.684 22.715 165,82 (18.985) (58,09)
3 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 438.452 341.656 265.168 96.796 28,33 76.488 28,85
1 Vốn góp của chủ sở hữu 2.318.000 2.318.000 2.318.000 - 0,00 - 0,00
2 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 762.685 327.420 1.548.411 435.265 132,94 (1.220.991) (78,85)
(Nguồn: Số liệu từ Báo cáo tài chính của Công ty)
Biểu đồ 2.2 Cơ cấu nguồn vốn công ty giai đoạn 2020 - 2022
(Nguồn: Số liệu từ Báo cáo tài chính của Công ty)
Tính đến ngày 31/12/2021, tổng nợ phải trả của HABECO đạt 2.252 tỷ đồng, tăng 15,62% so với năm trước Trong đó, nợ dài hạn giảm 26,93% xuống còn 147 tỷ đồng, trong khi nợ ngắn hạn tăng 20,55% lên 2.104 tỷ đồng, chiếm 93,44% tổng cơ cấu nợ Các khoản phải trả ngắn hạn khác, chủ yếu là cổ tức cho cổ đông, tăng mạnh so với năm 2020 Năm 2021, HABECO đã chú trọng thanh toán công nợ với nhà cung cấp, dẫn đến nợ phải trả người bán ngắn hạn giảm 26,6% từ 545 tỷ xuống gần 400 tỷ đồng Nợ dài hạn chỉ chiếm 6,56% tổng nợ của HABECO, với vay và nợ thuê tài chính dài hạn giảm khoảng 52 tỷ đồng, tương ứng với tỷ lệ giảm 51,92%.
Tính đến ngày 31/12/2022, tổng nợ phải trả của HABECO đạt 1.928 tỷ đồng, giảm 14,41% so với năm trước Trong đó, nợ dài hạn giảm 23,7% xuống còn 112 tỷ đồng, và nợ ngắn hạn giảm 13,75% còn 1.815 tỷ đồng.
Nợ ngắn hạn chiếm 94,15% tổng nợ phải trả, với các khoản mục chủ yếu bao gồm Phải trả người bán (31,1% Nợ ngắn hạn), Thuế và các khoản phải nộp nhà nước (24,2% Nợ ngắn hạn) và Phải trả ngắn hạn khác (13,5% Nợ ngắn hạn).
Thư viện ĐH Thăng Long
Nợ dài hạn chỉ chiếm 5,85% trong cơ cấu nợ của HABECO, tập trung chủ yếu là khoản Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn, chiếm 92,5% Nợ dài hạn
Nguồn vốn năm 2021 tuy có sự sụt giảm nhưng qua đến năm 2022 đã tăng trở lại
Sự tăng lên của nguồn vốn cho thấy doanh nghiệp đang có ý định mở rộng đầu tư quy mô sản xuất kinh doanh.
Thực trạng hiệu quả sử dụng TSNH của Tổng công ty cổ phần Bia Rượu Nước giải khát Hà Nội
2.4.1 Thực trạng TSNH của Tổng công ty cổ phần Bia Rượu Nước giải khát Hà Nội
Mỗi doanh nghiệp có cơ cấu và quy mô tài sản ngắn hạn (TSNH) khác nhau, và việc nghiên cứu TSNH giúp xác định tình hình phân bổ và tỷ trọng của từng loại tài sản trong các giai đoạn luân chuyển Sự biến động trong kết cấu TSNH qua các kỳ khác nhau cho thấy sự thay đổi về chất lượng trong quản lý TSNH Để sử dụng tổng tài sản hiệu quả, công ty cần chú trọng đến việc quản lý và sử dụng TSNH hợp lý Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ công nhân viên của Công ty HABECO đặc biệt quan tâm đến công tác này.
Bảng 2.4 TSNH của công ty giai đoạn năm 2020 – 2022 Đơn vị tính: Triệu đồng
TÀI SẢN Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020
I Tiền và các khoản tương đương tiền 511.914 723.095 818.705 (211.181) (29,21) (95.610) (11,68)
2 Các khoản tương đương tiền 165.460 118.506 331.404 46.954 39,62 (212.898) (64,24)
II Đầu tư tài chính ngắn hạn 2.972.442 2.443.209 2.386.211 529.233 21,66 56.998 2,39
III Các khoản phải thu ngắn hạn 433.553 378.139 384.457 55.414 14,65 (6.318) (1,64)
1 Phải thu ngắn hạn của khách hàng 289.958 284.683 135.714 5.275 1,85 148.969 109,77
2 Trả trước cho người bán ngắn hạn 70.732 53.892 44.660 16.840 31,25 9.232 20,67
Thư viện ĐH Thăng Long
TÀI SẢN Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020
5 Phải thu về cho vay ngắn hạn 12.400 (12.400) (100)
6 Phải thu ngắn hạn khác 97.961 63.313 254.556 34.648 54,72 (191.243) (75,130
7 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) (25.098) (23.749) (62.874) (1.349) 5,68 39.125 (62,23)
V Tài sản ngắn hạn khác 200.953 244.663 314.165 (43.710) (17,87) (69.502) (22,12)
1 Chi phí trả trước ngắn hạn 26.846 20.177 22.442 6.669 33,05 (2.265) (10,09)
2 Thuế GTGT được khấu trừ 32.494 418 7.204 32.076 7673,68 (6.786) (94,20)
3 Thuế và các khoản phải thu nhà nước 141.611 223.067 284.519 (81.456) (36,52) (61.452) (21,60)
(Nguồn: Số liệu từ Báo cáo tài chính của Công ty)
Biểu đồ 2.3 So sánh cơ cấu TSNH của công ty từ 2020 -2022
Để đánh giá chính xác hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, cần phân tích các nhân tố hình thành tài sản ngắn hạn Phân tích này giúp hiểu rõ tác động của từng yếu tố đến hiệu quả chung, từ đó đưa ra biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn thông qua điều chỉnh cơ cấu đầu tư.
Trong giai đoạn 2020-2022, quy mô và cơ cấu tài sản ngắn hạn của công ty đã có nhiều biến động rõ rệt Cụ thể, từ năm 2020 đến 2021, tài sản ngắn hạn giảm dần, nhưng sau đó đã có sự phục hồi và tăng trưởng trong năm 2022.
Năm 2021, tổng tài sản ngắn hạn (TSNH) của công ty đạt 4.341 tỷ đồng, giảm 158 tỷ đồng, tương ứng với mức giảm 3,53% so với năm 2020 Tuy nhiên, đến năm 2022, TSNH đã tăng đáng kể lên 4.843 tỷ đồng, tăng 501 tỷ đồng, tương ứng với mức tăng 11,55% Sự biến động này do nhiều yếu tố tác động, chủ yếu liên quan đến các khoản mục tài chính khác nhau.
Tiền và các khoản tương đương tiền của công ty HABECO đã giảm mạnh từ 4.500 tỷ đồng vào năm 2020 xuống còn 723 tỷ đồng vào cuối năm 2021 và chỉ còn 511 tỷ đồng vào cuối năm 2022 Nguyên nhân chính cho sự sụt giảm này là do công ty đã phải sử dụng nhiều tiền mặt hơn để đáp ứng nhu cầu chi tiêu ngày càng tăng trong bối cảnh đại dịch Covid-19.
Tiền và các khoản tương đương tiền
Các khoản đầu tư TCNH
Thư viện ĐH Thăng Long
Vào cuối năm, Sabeco phải chi một lượng tiền lớn để thanh toán các khoản công nợ và chi phí ngoài dự kiến, dẫn đến việc công ty không có tiền nhàn rỗi Do đó, Sabeco không đầu tư vào kỳ phiếu ngân hàng, tín phiếu kho bạc hay các khoản tiền gửi ngân hàng có kỳ hạn gốc không quá 3 tháng, mà chỉ sử dụng tiền để trả tiền mua hàng và thanh toán tạm ứng.
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
Khoản đầu tư tài chính ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, khoảng 50-60% qua các năm Từ năm 2020-2022, khoản đầu tư này có xu hướng tăng, với mức tăng 56 tỷ đồng (2,39%) trong năm 2021 và 529 tỷ đồng (21,66%) trong năm 2022, đạt tổng 2.972 tỷ đồng Sự gia tăng này chủ yếu do doanh nghiệp mở rộng đầu tư tài chính, bao gồm việc xây dựng hệ thống nhà hàng giới thiệu sản phẩm tại Hà Nội, trung tâm giới thiệu sản phẩm tại Việt Trì, vườn bia tại Đông Hà, và nhà hàng tại Hải Phòng Ngoài ra, doanh nghiệp cũng đưa vào vận hành dự án mở rộng hệ thống quản trị doanh nghiệp (SAP ERP HABECO) với các phân hệ quản lý sản xuất, quản lý chất lượng, kế toán tài chính, quản lý mua sắm và kho, cùng với việc tích hợp phần mềm hóa đơn điện tử và thanh toán ngân hàng.
Các khoản phải thu ngắn hạn
Biến động của các khoản phải thu ngắn hạn giai đoạn 2020-2022 cho thấy sự tăng giảm không đều qua các năm Năm 2021, khoản phải thu ngắn hạn đạt 378 tỷ đồng, giảm 6,31% so với năm 2020, chủ yếu do giảm các khoản phải thu cược bao bì vỏ chai, lãi tiền gửi có kỳ hạn và cho vay Tuy nhiên, đến năm 2022, khoản phải thu ngắn hạn tăng lên 433 tỷ đồng, tương ứng với mức tăng 14,65%, chủ yếu nhờ vào sự gia tăng của khoản mục trả trước người bán và lãi tiền gửi có kỳ hạn cùng cho vay.
Năm 2020, khoản mục này đạt 597 tỷ đồng, sau đó có xu hướng giảm đến cuối năm 2021 với mức giảm 44 tỷ đồng, tương ứng 7,44% Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm tiếp theo, khoản mục này đã tăng mạnh lên 171 tỷ đồng, đạt 724 tỷ đồng, tương đương mức tăng 31,06%.
Tổng công ty cổ phần bia - rượu - nước giải khát Hà Nội chuyên sản xuất và kinh doanh bia, rượu, nước giải khát, cồn và nước khoáng, do đó nhu cầu về nguyên vật liệu sản xuất rất cao Điều này dẫn đến việc hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản của công ty.
Hàng tồn kho quá ít có thể ảnh hưởng đến quy trình sản xuất và gây tổn thất doanh thu do không đáp ứng kịp thời nhu cầu khách hàng Năm 2022, doanh thu thuần và giá vốn hàng bán của doanh nghiệp tăng cao, kéo theo giá trị hàng tồn kho cũng tăng Mối quan hệ giữa doanh thu thuần và hàng tồn kho cho thấy, nếu giá trị hàng tồn kho biến động cùng chiều và tương ứng với doanh thu thuần và giá vốn hàng bán, thì đây là dấu hiệu bình thường trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
HABECO không chỉ là nhà sản xuất bia mà còn hoạt động trong lĩnh vực mua bán vật tư, nguyên liệu và thiết bị cho ngành bia, rượu và nước giải khát Việc tồn kho quá nhiều có thể dẫn đến ứ đọng vốn, tăng chi phí lưu kho và ảnh hưởng đến chất lượng hàng hóa Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc và tối ưu hóa lưu chuyển hàng hóa để đảm bảo có đủ nguyên liệu sản xuất mà không để xảy ra tình trạng tồn đọng, từ đó giảm thiểu rủi ro một cách hiệu quả.
Tài sản ngắn hạn khác
Tài sản ngắn hạn khác của doanh nghiệp bao gồm chi phí trả trước ngắn hạn, thuế giá trị gia tăng được khấu trừ, thuế và các khoản phải thu từ Nhà nước Trong năm 2020, tài sản ngắn hạn khác đạt 314 tỷ đồng, nhưng đã giảm xuống còn 244 tỷ đồng vào năm 2021 và tiếp tục có xu hướng giảm.
Năm 2022, doanh thu giảm 200 tỷ đồng, tương ứng với mức giảm 69,50% và 43,71%, chủ yếu do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 đến thu nhập và nhu cầu tiêu dùng Hệ quả là các doanh nghiệp đã giảm lượng nguyên vật liệu nhập khẩu so với các năm trước, dẫn đến việc giảm khoản mục Thuế GTGT được khấu trừ, thuế và các khoản phải thu từ Nhà nước.
Nhận xét chung về tình hình tài sản ngắn hạn của công ty qua 3 năm:
Trong giai đoạn 2020 – 2022, tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp đã có sự biến động đáng kể do diễn biến phức tạp của Covid-19, nhưng nhìn chung vẫn có sự tăng trưởng Là một công ty chuyên sản xuất và kinh doanh đồ uống, nhu cầu dự trữ hàng tồn kho và nguyên vật liệu chế biến cao, dẫn đến tỷ trọng tài sản ngắn hạn và đầu tư ngắn hạn gia tăng Xu hướng này cho thấy nhu cầu hàng hóa dự trữ cho sản xuất và tiêu thụ ngày càng cao, với hàng tồn kho chiếm tỷ lệ lớn trong tổng tài sản Doanh nghiệp cần nhập khẩu nguyên liệu để phục vụ sản xuất, do đó tỷ trọng tài sản ngắn hạn cao là hợp lý Bên cạnh đó, công ty cũng cần chú ý đến việc giảm khoản phải thu khách hàng để giảm thiểu rủi ro từ nợ khó đòi và tránh ứ đọng vốn.
Thư viện ĐH Thăng Long
2.4.2 Chỉ tiêu tài chính đánh giá hiệu quả sử dụng TSNH
2.4.2.1 Chỉ tiêu đánh giá về khả năng thanh toán
Bảng 2.5 Các chỉ tiêu khả năng thanh toán
Chỉ tiêu Công thức tính Năm
Khả năng thanh toán ngắn hạn
Tổng TSNH / Tổng nợ ngắn hạn 2,67 2,06 2,58 0,61 (0,51)
Khả năng thanh toán nhanh
(Tổng TSNH – HTK) / Tổng nợ ngắn hạn 2,27 1,80 2,24 0,47 (0,44)
Khả năng thanh toán tức thời
Tiền và các khoản tương đương tiền / Tổng nợ ngắn hạn 0,28 0,34 0,47 (0,06) (0,13)
(Nguồn: Tính toán từ số liệu Báo cáo tài chính của Công ty)
Khả năng thanh toán ngắn hạn
Nhận xét và đánh giá hiệu quả sử dụng TSNH của Tổng công ty cổ phần
Qua phân tích tình hình sử dụng tài sản ngắn hạn của Công ty HABECO trong giai đoạn 2020 – 2022, có thể thấy rằng công ty đã nỗ lực đạt được hiệu quả trong việc quản lý và sử dụng tài sản, bất chấp những khó khăn và bất ổn do dịch bệnh Covid-19 gây ra.
Kết quả sản xuất kinh doanh năm 2022 của HABECO ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ so với năm 2021, nhờ vào sự phục hồi sau đại dịch Covid-19 Các giải pháp được triển khai đã giúp thúc đẩy sản lượng tiêu thụ, hoàn thành các chỉ tiêu kế hoạch sản xuất kinh doanh được Đại hội đồng cổ đông giao Doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế năm 2022 lần lượt tăng 20,83% và 55,09% so với năm 2021.
HABECO luôn tuân thủ đúng các quy định về quản lý tài chính, sử dụng vốn và phân phối lợi nhuận, dẫn đến kết quả kinh doanh tích cực trong năm 2022 với lợi nhuận tăng trưởng Các chỉ tiêu sinh lời đều có sự cải thiện so với cùng kỳ, trong khi các chỉ số tài chính cho thấy khả năng thanh toán tốt và tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ở mức an toàn Điều này chứng tỏ HABECO duy trì hiệu quả trong hoạt động sản xuất kinh doanh, đảm bảo tình hình tài chính ổn định và thực hiện mục tiêu bảo toàn, phát triển vốn chủ sở hữu.
HABECO cam kết đảm bảo chế độ và chính sách để người lao động nhận được lương, thưởng hợp lý dựa trên vị trí công việc, mức độ hoàn thành công việc và kết quả kinh doanh của Tổng công ty Chúng tôi luôn chú trọng đến việc chi trả lương thưởng một cách công bằng, hiệu quả và cạnh tranh so với mức lương thị trường.
Thư viện ĐH Thăng Long
Đảm bảo thực hiện đầy đủ và kịp thời các quyền lợi về bảo hiểm xã hội và thuế cho người lao động là rất quan trọng Đồng thời, cần chú trọng đến việc cải thiện đời sống và quyền lợi của cán bộ công nhân viên thông qua việc áp dụng các chế độ chính sách hợp lý.
2.5.2 Hạn chế và nguyên nhân a) Hạn chế
Trong giai đoạn 2020 – 2022, Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong công tác quản lý và sử dụng tài sản nhà nước; tuy nhiên, vẫn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục.
Thời gian trả nợ trung bình của doanh nghiệp vẫn ở mức cao, mặc dù đã giảm trong những năm qua, điều này cho thấy cần có những biện pháp giải quyết mạnh mẽ hơn để cải thiện tình hình tài chính.
Quản lý và sử dụng tiền mặt chưa hiệu quả ảnh hưởng lớn đến khả năng thanh toán tức thời của công ty Hệ số thanh toán tức thời thấp cho thấy khả năng sử dụng tiền để trang trải nợ chưa tốt, điều này có thể dẫn đến căng thẳng tài chính cho doanh nghiệp.
Quản lý hàng tồn kho hiện tại chưa đạt hiệu quả, dẫn đến thời gian lưu kho gia tăng và tốc độ luân chuyển hàng chậm Tình trạng này gây ra tồn đọng hàng tồn kho, làm giảm tốc độ thu hồi vốn và ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (VCSH) của doanh nghiệp hiện thấp hơn mức bình quân ngành, cho thấy doanh nghiệp chưa khai thác hết tiềm năng của VCSH Công tác quản lý và sử dụng VCSH vẫn chưa đạt hiệu quả tối ưu, dẫn đến việc chưa tận dụng được các cơ hội phát triển.
Trong giai đoạn 2020 - 2022, nền kinh tế Việt Nam và toàn cầu đã trải qua nhiều biến động do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, dẫn đến sự suy giảm hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp Thị trường tiêu thụ giảm sút mạnh mẽ do thu nhập người dân giảm, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng và lạm phát tăng cao Để duy trì hoạt động và đạt lợi nhuận, các công ty đã phải áp dụng chính sách tín dụng thương mại, khiến các khoản phải thu tăng lên.
Do ảnh hưởng của dịch bệnh, nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường chính của Habeco giảm mạnh, đặc biệt trong mùa cao điểm bán hàng khi nhiều tỉnh, thành phố thực hiện giãn cách theo chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ Sản lượng tiêu thụ bia của Habeco giảm trung bình khoảng 50% so với cùng kỳ năm trước Chuỗi cung ứng logistic và lưu thông hàng hóa của Tổng công ty cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng, với chi phí vận chuyển tăng cao do phát sinh nhiều khoản chi phí như xét nghiệm Covid và xin giấy phép.
Việc 46 phép vào đường cấm và phát sinh chốt kiểm dịch đã làm thay đổi luồng tuyến vận chuyển, khiến thời gian vận chuyển kéo dài gấp 2-3 lần Có thời điểm, toàn bộ sản phẩm của Habeco bị dừng vận chuyển do không nằm trong danh mục hàng hóa thiết yếu để xin giấy phép luồng xanh Những khó khăn này đã ảnh hưởng lớn đến kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Tổng công ty.
Ngành bia trong nước đang gặp khó khăn do Nghị định 100/2019/NĐ-CP quy định xử phạt nồng độ cồn khi tham gia giao thông và Nghị định 24/NĐ-CP về quảng cáo rượu bia, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển và quảng bá thương hiệu Hoạt động kinh doanh của công ty chủ yếu là sản xuất và cung cấp dịch vụ, vì vậy thu nhập của người tiêu dùng tác động lớn đến doanh thu Trong bối cảnh nền kinh tế khó khăn và thu nhập của người dân giảm sút trong những năm gần đây, doanh thu của công ty cũng bị ảnh hưởng mạnh mẽ.
Công tác quản lý và khai thác vốn chủ sở hữu (VCSH) của doanh nghiệp chưa được thực hiện hiệu quả, dẫn đến việc quản lý thiếu tính khoa học và giảm sút hiệu quả sử dụng nguồn vốn.