KHÁI QUÁT VỀ TƯ VẤN, DỊCH VỤ KHUYẾN NÔNG
Khái niệm
Tư vấn là hoạt động cung cấp ý kiến, đánh giá và gợi ý giải pháp cho các vấn đề cụ thể Người tư vấn thường được tin tưởng nhờ vào năng lực, chuyên môn và kinh nghiệm của họ.
Người được tư vấn lắng nghe các ý kiến, gợi ý đóng góp để có thể tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề.
Dịch vụ khuyến nông là hình thức cung cấp tư vấn nhằm cải tiến nông nghiệp thông qua các hoạt động như tập huấn, đào tạo, và cung cấp thông tin Dịch vụ này bao gồm chuyển giao khoa học công nghệ, hỗ trợ thị trường, cung cấp vật tư kỹ thuật và thiết bị, cũng như các hoạt động liên quan đến nông, lâm nghiệp và thuỷ sản theo quy định pháp luật Ngoài ra, dịch vụ còn tư vấn và hỗ trợ phát triển công nghệ sau thu hoạch và chế biến nông sản, lâm sản, thuỷ sản.
Các chuyên gia tư vấn dịch vụ khuyến nông là nguồn lực quan trọng cho nông dân, cung cấp kiến thức về công nghệ nông nghiệp và hỗ trợ giải quyết các vấn đề mà gia đình nông thôn hiện đại đang đối mặt.
Hình 1: Chuyên gia tư vấn, dịch vụ khuyến nông tại hiện trường
Nội dung hoạt động tư vấn
- Tư vấn Chính sách và Pháp luật - Tư vấn, dịch vụ liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông lâm nghiệp
Hình 3: Tư vấn, dịch vụ liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông lâm nghiệp Hình 2: Tư vấn viên tư vấn về chính sách và pháp luật
Hình 4: Dịch vụ ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp
Dịch vụ chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật và công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và quản lý sản xuất kinh doanh trong nông nghiệp Chúng tôi cung cấp các giải pháp chuyển giao công nghệ tiên tiến, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp.
Hình 5: Tư vấn khởi nghiệp
- Tư vấn, dịch vụ theo nhu cầu của Hợp tác xã
Hình 6: Tư vấn, dịch vụ theo yêu cầu của HTX
Những yêu cầu cần có của tư vấn viên
Có kiến thức về các Chính sách và pháp luật liên quan đến nông nghiệp nông thôn;
Có kiến thức chuyên môn hóa nghiệp vụ, định mức kinh tế kỹ thuật về khuyến nông;
Có kiến thức về kế hoạch khuyến nông, lập kế hoạch, giám sát và đánh giá khuyến nông, quản lý sản xuất nông lâm, ngư nghiệp;
Có kiến thức về thị trường.
* Kiến thức về đời sống nông thôn
Có kinh nghiệm và hiểu biết về tình hình sản xuất nông nghiệp ở địa phương;
Có tri thức bao quát về văn hoá, xã hội, đặc điểm tâm lý, tập quán của cộng đồng.
* Yêu cầu về kỹ năng
Kỹ năng thu thập và phân tích thông tin thị trường
Kỹ năng đặt câu hỏi, nhận phản hồi
Kỹ năng đàm phán và kí kết hợp đồng
Kỹ năng nói trước công chúng
Kỹ năng tìm kiếm ứng dụng công nghệ thông tin Hình 7: Năng lực then chốt của tư vấn viên
Kiến thức chuyên môn Kỹ năng
Kiến thức về đời sống nông thôn
Kỹ năng xử lý tình huống
* Yêu cầu về phẩm chất
Khiêm tốn trong công việc
Tự tin vào khả năng
Có thái độ tích cực, chủ động lắng nghe kinh nghiệm và nhu cầu của người dân
Tôn trọng và quan tâm đến kinh nghiệm của người dân địa phương
Các phương thức thực hiện
Tư vấn, dịch vụ trực tiếp.
Hình 8: Tư vấn trực tiếp tại HTX Hình 9: Tư vấn, Dịch vụ đến nhiều người
Tư vấn, dịch vụ thông qua các phương tiện truyền thông
Tư vấn, dịch vụ thông qua đào tạo, tập huấn, diễn đàn, toạ đàm
Tư vấn, dịch vụ thông qua thoả thuận, hợp đồng
Hình 10: Tập huấn kỹ thuật
Hình 11: Kí kết hợp đồng tư vấn, dịch vụ
QUY TRÌNH TƯ VẤN, DỊCH VỤ KHUYẾN NÔNG
Bước 1: Khảo sát nhu cầu cần tư vấn, dịch vụ khuyến nông
Khảo sát nhu cầu tư vấn dịch vụ là bước quan trọng giúp Tổ khuyến nông cộng đồng (TKNCĐ) xác định đúng nhu cầu và đánh giá kiến thức của khách hàng về Hợp tác xã Nội dung khảo sát cần tập trung vào việc xác định nhu cầu của bên Đối tác, từ đó cho phép bên Tư vấn dịch vụ khuyến nông đánh giá tiềm năng và cơ hội phát triển sản phẩm tại địa phương Đồng thời, tư vấn cũng cần đánh giá các vấn đề và lỗ hổng mà Đối tác đang gặp phải.
+ Loại dịch vụ phù hợp với nhu cầu của HTX
+ Số hộ có yêu cầu dịch vụ
+ Thông tin thị trường, giá cả
+ Thời gian cung cấp dịch vụ c, Phương pháp khảo sát:
Khảo sát trực tiếp tại Hợp tác xã là phương pháp hiệu quả để thu thập thông tin về tình hình sản xuất kinh doanh của HTX thông qua việc đặt câu hỏi trong các cuộc họp.
(2) Thảo luận và phân tích thuận lợi, khó khăn, cơ hội, thách thức của HTX;
(3) Xác định vấn đề và tiềm năng phát triển của HTX
(4) Xác định được các hoạt động cần tư vấn để giải quyết các khó khăn, thách thức đó cho HTX
• Các vấn đề khó khăn sẽ được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên để giải quyết
• Tận dụng các kiến thức bản địa
• Phù hợp với chính sách
• Có tính khả thi cao khi thực hiện
• Sử dụng bộ công cụ PRA
Bước 2: Đánh giá nhu cầu tư vấn, dịch vụ khuyến nông
Việc đánh giá nhu cầu có ý nghĩa quan trọng trong việc tổng quát thực trạng tiềm năng, thế mạnh, điểm yếu và các thách thức mà Đối tác tại địa phương đang phải đối mặt Điều này giúp Tổ khuyến nông xác định tính khả thi của các hoạt động tư vấn cần thiết nhằm đáp ứng nhu cầu của Đối tác.
+ Xác định nhu cầu hợp tác + Các vấn đề cần được xác định; làm gì trước? nguồn lực?
+ Lựa chọn giải pháp: Nhóm giải pháp kỹ thuật và nhóm giải pháp chính sách (thay đổi về mặt cơ chế)
+ Xác định mục tiêu cụ thể, rõ ràng
+ Điều kiện sản xuất kinh doanh và mối quan tâm của địa phương. c, Phương pháp đánh giá nhu cầu
Các vấn đề cần được phân tích và đánh giá để định hướng phát triển cho hợp tác xã (HTX), đồng thời giải quyết hiệu quả hơn các vấn đề trong cộng đồng địa phương.
• Các giải pháp cần đơn giản, cụ thể được người dân chấp nhận
• Đảm bảo tính đúng đắn về kỹ thuật (được kiểm nghiệm qua kinh nghiệm thực tế hoặc nghiên cứu thử nghiệm)
• Sử dụng công cụ cây vấn đề
Bước 3: Thiết kế hoạt động tư vấn, dịch vụ khuyến nông
a, Ý nghĩa của thiết kế hoạt động tư vấn, dịch vụ:
Sau khi xác định nhu cầu của HTX, Tổ KNCĐ sẽ nghiên cứu sâu hơn về các dịch vụ mà khách hàng đã sử dụng trước đó Điều này giúp đơn vị cung cấp dịch vụ tư vấn chuẩn bị kỹ lưỡng và thiết kế các chương trình, hoạt động tư vấn phù hợp nhất với nhu cầu của HTX.
+ Xây dựng các hoạt động: Các sản phẩm và dịch vụ cung cấp + Làm như thế nào?
+ Ai sẽ tham gia vào các hoạt động? c, Phương pháp thiết kế hoạt động:
Thảo luận về các chủ đề khuyến nông thị trường và các sản phẩm, hàng hóa có lợi thế tại địa phương nhằm đề xuất hoạt động phù hợp với điều kiện thực tế và đảm bảo tính khả thi cao.
Khách hàng tiềm năng là ai? Họ quan tâm đến những vấn đề gì và động cơ thúc đẩy họ là gì? Họ yêu cầu những dịch vụ nào và có những điều gì mà họ không ưa thích?
- Cung hiện tại: - Các dịch vụ, hoạt động kinh doanh nào hiện có trong cộng đồng, các khu vực lân cận?
- Cạnh tranh: Các sản phẩm dịch vụ tương tự, bổ sung và/hoặc thay thế nào đang được các doanh nghiệp khác trong khu vực cung cấp
Trong quá trình thảo luận, nếu các thành viên hoặc đại diện phụ nữ thôn nhận thấy nội dung hoặc lĩnh vực nào quan trọng và cần có sự tham gia rộng rãi hơn, cần ghi lại và lấy ý kiến đồng thuận để tổ chức thêm buổi họp nhóm chủ đề.
Bước 4: Kí kết hợp đồng tư vấn, dịch vụ khuyến nông
Ký kết hợp đồng tư vấn có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo hiệu lực của hợp đồng và mang lại lợi ích tối ưu cho khách hàng, đồng thời giúp ngăn ngừa các vi phạm hợp đồng trong quá trình thực hiện Nội dung của hợp đồng cần được xác định rõ ràng để đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong việc thực hiện các cam kết.
+ Thời gian hoàn thành + Kinh phí thực hiện c, Phương pháp
+ Bao gồm các bước chuẩn bị đàm phán
+ Quá trình đàm phán (quá trình đàm phán bao gồm mở đầu đàm phán, thương lượng nội dung đàm phán và kết thúc đàm phán).
+ Hợp đồng tư vấn được kí kết.
Bước 5: Thực hiện tư vấn, dịch vụ theo hợp đồng
Sau khi hợp đồng được ký kết, các bên phải thực hiện theo các điều khoản đã thỏa thuận Mọi thay đổi trong quá trình thực hiện hợp đồng cần được thống nhất và lập biên bản điều chỉnh theo quy định Nội dung thực hiện sẽ dựa trên hợp đồng đã ký Trong quá trình cung cấp dịch vụ, việc kiểm tra tiến độ, điểm mạnh và yếu là rất cần thiết; đồng thời, giám sát cũng giúp theo dõi diễn biến và xu hướng hoạt động Kiểm tra và giám sát là hai quy trình có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.
Bước 6: Đánh giá hiệu quả sau tư vấn, dịch vụ khuyến nông
vụ khuyến nông a, Ý nghĩa: Nhằm đánh giá sự hài lòng và tính hiệu quả của hoạt động tư vấn, dịch vụ khuyến nông b, Nội dung đánh giá
+ Tổng kết quá trình phát triển mô hình theo các bước và khả năng phát triển bền vững của mô hình.
+ Đánh giá sự thành công trên các khía cạnh:
Kinh tế, xã hội, môi trường và văn hóa bản sắc của cộng đồng. c, Phương pháp đánh giá
Sản phẩm cần đáp ứng nhu cầu của khách hàng mục tiêu để tăng thu nhập cho cộng đồng và cải thiện đời sống Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Hình: Tư vấn, dịch vụ tại hiện trường
• Tư liệu hoá: Tổng kết tất cả những thông tin, kết quả, kinh nghiệm, để giúp cho việc tuyên truyền và nhân rộng kết quả.
• Sổ sách ghi chép tình hình sản xuất kinh doanh của đơn vị
• Danh mục các sản phẩm, dịch vụ tiềm năng trên địa bàn
Xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra cơ hội việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân Đồng thời, việc nâng cao kiến thức và nhận thức của cộng đồng về khai thác và bảo vệ tài nguyên môi trường ven biển cũng rất cần thiết Điều này không chỉ góp phần bảo tồn văn hóa mà còn giữ gìn bản sắc của cộng đồng cư dân.
Bảo vệ môi trường là một nhiệm vụ quan trọng, đòi hỏi sự đóng góp tích cực từ các đơn vị trong việc giảm thiểu ô nhiễm và duy trì sự cân bằng sinh thái Các hoạt động cụ thể cần được triển khai để tư vấn và thực hiện hiệu quả công tác bảo vệ môi trường, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và an toàn cho hệ sinh thái.
KỸ NĂNG HỖ TRỢ TRONG TƯ VẤN DỊCH VỤ KHUYẾN NÔNG
Kỹ năng thu thập và phân tích thông tin
Quá trình thu thập và tổ chức thông tin theo các tiêu chí cụ thể là rất quan trọng để làm rõ các vấn đề và nội dung liên quan đến một lĩnh vực nhất định.
Bước 1: Xác định nhu cầu thông tin
- Xác định đúng nhu cầu thông tin căn cứ vào chức năng, nhiệm vụ, công việc phải giải quyết
Khi xác định nhu cầu bảo đảm thông tin, cần trả lời các câu hỏi quan trọng như: Vấn đề đang giải quyết liên quan đến những thông tin nào? Có những nội dung nào còn thiếu? Và những thông tin nào là quan trọng nhất để xử lý vấn đề hiệu quả?
- Nguyên tắc xác định nhu cầu thông tin:
+ Nguyên tắc liên hệ ngược+ Nguyên tắc đa dạng tương xứng+ Nguyên tắc phân cấp bảo đảm thông tin+ Nguyên tắc hệ thống mở
Bước 2: Xác định các kênh và nguồn thông tin
- Nguồn thông tin chính thống:
Thông tin từ các văn bản và quy định của cơ quan Nhà nước, Quốc hội, Chính phủ, các ban, bộ ngành và đoàn thể ở Trung ương được công khai trên cổng thông tin điện tử hoặc qua in ấn, phát sóng trên các phương tiện truyền thông đại chúng của Việt Nam.
Thông tin trên các ấn phẩm của cơ quan thông tấn, báo chí, trang báo mạng điện tử và tạp chí điện tử được quản lý bởi cơ quan nhà nước phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.
+ Các chương trình phát thanh trên sóng AM, FM, chương trình truyền hình hoặc các trang thông tin điện tử của đài truyền hình Quốc gia và địa phương
+ Thông tin từ hồ sơ; tài liệu; văn bản
+ Thông tin từ sách báo, tạp chí, internet
Bước 3: Phân tích và xử lý thông tin
- Xác định và phân loại thông tin đã thu thập được
- Xác định đối tượng tiếp nhận để đưa ra các phương án giải quyết phù hợp nếu có vấn đề phát sinh
- Bổ sung thông tin cần thiết nếu cần
- Đưa ra hướng giải quyết, quyết định cho trường hợp và tình huống cần giải quyết
- Lựa chọn nguồn thông tin chính thống, uy tín để đảm bảo thông tin thu thập được chính xác nhất
- Lựa chọn nguồn thông tin chính thống, uy tín để đảm bảo thông tin thu thập được chính xác nhất.
Thu thập và phân tích thông tin thị trường là bước thiết yếu giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro Nghiên cứu thị trường trước khi hoạt động cung cấp dữ liệu định tính và định lượng, cho phép đưa ra quyết định sáng suốt và phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng.
Một số điều cần lưu ý trong quá trình thu thập và phân tích thông tin thị trường:
- Phân tích đối thủ cạnh tranh
- Phân tích đối tượng khách hàng
- Phân tích kênh phân phối
Kỹ năng đặt câu hỏi
Kỹ năng đặt câu hỏi là khả năng phân tích các khái niệm và tình huống, giúp chúng ta đặt ra các câu hỏi liên quan đến một chủ đề cụ thể Những kỹ năng này cho phép hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau thông qua việc đặt câu hỏi phù hợp.
Đặt câu hỏi mở là một phương pháp hiệu quả để thu thập thông tin chi tiết về một tình huống cụ thể Khi tư vấn viên sử dụng câu hỏi mở, người phản hồi có cơ hội để phát triển và giải thích sâu hơn về vấn đề đang thảo luận.
Câu hỏi đóng rất hữu ích khi bạn cần câu trả lời đơn giản, thường là "có" hoặc "không" Kỹ thuật này thích hợp để xác nhận thông tin về một chủ đề cụ thể hoặc để đánh giá sự đồng ý của người khác với quan điểm của bạn.
Câu hỏi thăm dò, hay còn gọi là câu hỏi kích hoạt, là kỹ thuật hữu ích để làm rõ một chủ đề cụ thể Những câu hỏi này giúp bạn thu thập thông tin từ những người có thể không sẵn lòng chia sẻ tất cả kiến thức của họ.
Kỹ thuật đặt câu hỏi phình phễu bắt đầu bằng những câu hỏi chung và dần dần chuyển sang những câu hỏi cụ thể hơn Phương pháp này không chỉ giúp khơi gợi cuộc trò chuyện mà còn tạo cảm giác thoải mái cho người tham gia, khuyến khích họ chia sẻ nhiều chi tiết hơn.
Câu hỏi dẫn dắt là một kỹ thuật quan trọng trong đàm phán, giúp ảnh hưởng đến quyết định của người khác Những câu hỏi này thường bắt đầu bằng một yêu cầu và kết thúc bằng việc hỏi xem đối phương có đồng ý hay không Kỹ năng sử dụng câu hỏi dẫn dắt được xem là một công cụ mạnh mẽ cho những nhà lãnh đạo.
Câu hỏi làm rõ vấn đề thường được sử dụng để xác nhận tính chính xác của thông tin Loại câu hỏi này thường xuất hiện vào cuối cuộc trò chuyện, thuyết trình hoặc cuộc họp nhằm đảm bảo rằng các chi tiết quan trọng đã được hiểu đúng.
Câu hỏi tu từ là công cụ hiệu quả để khuyến khích người nghe suy nghĩ và tự đưa ra kết luận Thay vì mong đợi câu trả lời, người hỏi sử dụng loại câu hỏi này nhằm thu hút sự chú ý của khán giả, đảm bảo họ vẫn tập trung và lắng nghe.
- Nguyên tắc khi đặt câu hỏi:
Để đặt câu hỏi hiệu quả, trước tiên cần xác định mục đích của câu hỏi đó Tiếp theo, hãy xác định đối tượng mà bạn sẽ hỏi để phù hợp với ngữ cảnh Sử dụng giọng điệu và ngôn ngữ thích hợp là điều quan trọng nhằm tạo sự kết nối Cuối cùng, thực hành lắng nghe chân thành và tôn trọng đối phương sẽ giúp cải thiện chất lượng cuộc trò chuyện.
- Nếu bạn đang đặt câu hỏi cho một nhóm người, hãy tạm dừng giữa mỗi câu hỏi để cho họ cơ hội trả lời.
- Khuyến khích tất cả người giam gia lên tiếng và đưa ra ý kiến.
- Duy trì thái độ bình tĩnh và chuyên nghiệp để đối phương cảm thấy thoải mái khi chia sẻ suy nghĩ, kinh nghiệm và ý kiến của họ với bạn
Khi đối diện với các câu hỏi và quan điểm khác biệt, việc đầu tiên là bình tĩnh lắng nghe Sau đó, hãy phân tích để nhận diện những điểm tương đồng, đồng thời khéo léo giải thích về những khác biệt bằng thái độ khách quan và ngôn từ dễ hiểu.
Kỹ năng đàm phán và ký kết hợp đồng
Đàm phán là quá trình đối thoại giữa hai hoặc nhiều bên nhằm tìm kiếm giải pháp đồng thuận cho quyền lợi và lợi ích của tất cả các bên liên quan Kết quả của quá trình này có thể là một thoả thuận chính thức bằng văn bản, như hợp đồng, hoặc một thoả thuận miệng.
- Đàm phán hợp đồng thường xảy ra trước “ký kết hợp đồng” hoặc trong quá trình thực hiện hợp đồng
Các bước thực hiện tiến trình đàm phán có hiệu quả:
Bước 1: Nghiên cứu để chuẩn bị cho cuộc đàm phán
- Nghiên cứu các văn bản pháp luật trong lĩnh vực dự định đàm phán và ký kết hợp đồng.
Để thuyết phục thành công đối phương, việc thiết lập sự hiểu biết sâu sắc về quan điểm và mục tiêu của họ liên quan đến thoả thuận là rất quan trọng.
- Chuẩn bị cho cuộc đàm phán bằng cách tiến hành nghiên cứu toàn diện về đối tượng, dịch vụ mà bạn sẽ đàm phán.
Chuẩn bị thông qua nghiên cứu kỹ lưỡng giúp bạn hiểu rõ các động lực của thỏa thuận, bao gồm lợi ích, nhu cầu và kết quả mà đối phương mong muốn.
- Xác định những yếu tố có thể gây ảnh hưởng đến kết quả của cuộc đàm phán.
- Thảo luận về những nhượng bộ có thể chấp nhận được trong quá trình đàm phán
- Trình bày rõ ràng các mục tiêu
- Sắp xếp thứ tự ưu tiên cho các mục tiêu
- Thiết lập phạm vi thương lượng với các mục tiêu tối tưu, tối thiểu.
- Tạo dựng niềm tin cho đối tác
- Thể hiện thiện chí thông qua những hoạt động cơ lợi cho việc xây dựng sự tin cậy giữa hai bên
- Thương lượng nội dung đàm phán
- Luôn hướng tới việc đạt được kết quả đôi bên cùng có lợi
- Áp dụng phương pháp đàm phán win-win
- Đưa ra đề nghị và lắng nghe đối tác
Bước 3: Ký kết hợp đồng
- Sau khi kết thúc đàm phán, các bên sẽ tiến hành ký kết hợp đồng
- Các bước ký kết hợp đồng bao gồm: Đề nghị ký kết hợp đồng, chấp nhận ký kết hợp đồng và ký kết hợp đồng.
Trong giai đoạn chuẩn bị, việc soạn thảo hợp đồng dự kiến là rất quan trọng trước khi tiến hành đàm phán Cần thực hiện nguyên tắc tự do và bình đẳng trong quá trình này, đồng thời nghiên cứu kỹ lưỡng các văn bản pháp quy liên quan để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của hợp đồng.
+ Bắt đầu với sự chuẩn bị,
+ Luôn luôn ghi nhớ mục tiêu của hợp đồng
- Giai đoạn ký kết hợp đồng
+ Lưu ý về hình thức hợp đồng
+ Kiểm tra các điều khoản hiệu lực, điều khoản phạt vi phạm hợp đồng, điều khoản giải quyết tranh chấp
Hình : Các bước đàm phán ký kết hợp đồng
Kỹ năng nói trước công chúng
Nói trước công chúng là việc trình bày một bài phát biểu có cấu trúc trước khán giả, nhằm mục đích thông báo và thuyết phục người nghe Hình thức này thường diễn ra trực tiếp và mang tính trang trọng, hướng tới một cá nhân hoặc một nhóm người.
- Kiểm tra dữ kiện, số liệu và các thông tin sẽ được đưa vào bài thuyết trình
- Tổ chức tài liệu một cách hợp lý và chuẩn bị tất cả các tài liệu nghe nhìn hỗ trợ
- Xem xét địa điểm sẽ có bài giảng và lưu ý đến sở thích, nhu cầu và sự hiểu biết của người tham gia
- Diễn tập trước bài thuyết trình
- Nội dung bài giảng phải sử dụng từ ngữ và cách diễn đạt hợp lý
- Không nên đưa quá nhiều nội dung vào bài trình bày
- Nội dung cần đảm bảo ngắn gọn, súc tích
- Cần lồng ghép các nội dung, từ và cách diễn đạt và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh địa phương
- Tránh sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật hoặc biệt ngữ quá phức tạp, có thể gây nhầm lẫn cho người nghe
- Sự tự tin là yếu tố then chốt
- Phong cách trình bày thân thiện
- Tôn trọng kiến thức và kỹ năng của đối tượng
- Người trình bày phải luôn đảm bảo rằng giọng nói của mình đủ to và rõ ràng để đảm bảo tất cả những người có mặt đều nghe thấy
- Bài nói không nên quá dài vì người nghe có thể sẽ mất tập trung
- Cách tốt nhất đề vượt qua lo lắng khi nói trước công chúng là chuẩn bị, chuẩn bị và chuẩn bị.
- Dành thời gian để xem lại ghi chú nhiều lần
- Sắp xếp tài liệu theo cách hiệu quả nhất để đạt được mục đích
- Sử dụng giọng nói và cử chỉ một cách hiệu quả
- Sử dụng phương tiện nghe nghìn để hỗ trợ tối đa bài trình bày
- Theo dõi phản hồi và thích ứng với hoàn cảnh.
Kỹ năng thuyết phục
Thuyết phục là kỹ năng quan trọng giúp chúng ta sử dụng lời nói, ngôn ngữ và khả năng tư duy phân tích để thay đổi suy nghĩ và thái độ của người khác trong giao tiếp và công việc.
Những bước cơ bản để thuyết phục người nghe:
Bước 1: Chuẩn bị kỹ vấn đề trình bày
- Trước khi thuyết phục người khác thì người trình bày phải làm chủ và nắm giữ mọi thông tin cần thiết
- Xác định mục đích thuyết phục
- Liệt kê thông tin cần thiết theo thứ tự nhất định
- Chuẩn bị sẵn ảnh, video, hồ sơ, tài liệu cụ thể làm minh chứng
- Triển khai sẵn các bước tình bày, đặc biệt là nội dung mở đầu và kết luận
Bước 2: Phương pháp trình bày vấn đề
- Thiết lập sự tự tin
- Tạo hứng thú với người nghe
- Cần hiểu khán giả nghĩ như thế nào
- Trình bày luận điểm có dẫn chứng thuyết phục
- Trình bày mạch lạc cách giải quyết vấn đề
- Đàm phán và thuyết phục có thể đi đôi với nhau nhưng chúng không giống nhau
- Sự khác biệt giữa khả năng thuyết phục và đàm phán nằm ở hai yếu tố:
+ Đàm phán dựa trên sự thoả hiệp của hai bên
+ Thuyết phục tập trung vào việc thuyết phục đối phương làm theo ý mình
Kỹ năng xử lý tình huống
Kỹ năng xử lý tình huống là khả năng phân tích và tìm hiểu thông tin đa dạng nhằm tạo ra cái nhìn tổng quát về sự vật hoặc hiện tượng đang diễn ra.
- Kỹ năng xử lý tình huống giúp xác định được lý do tại sao một vấn đề đang xảy ra và cách giải quyết vấn đề đó.
Hình : Phương pháp xử lý tình huống
B1: Phân tích các yếu tố của vấn đề
B4: Thực hiện theo phương án tối ưu
B5: Đánh giá hiệu quả của giải pháp đã thực hiện
- Tích luỹ thêm kiến thức kỹ thuật trong lĩnh vực của bản thân
- Tìm kiếm cơ hội để giải quyết vấn đề
- Quan sát và học hỏi cách người khác giải quyết vấn đề
Khi hoạt động với tư cách là tư vấn viên dịch vụ khuyến nông, bạn sẽ tiếp xúc với nhiều đối tượng khách hàng khác nhau Điều này có thể dẫn đến những tình huống khó khăn, và nếu không rèn luyện kỹ năng xử lý, bạn có thể làm mất lòng tin của khách hàng Ví dụ, khi khách hàng nghi ngờ về phương án tư vấn của bạn, họ có thể chưa đủ tự tin để ký hợp đồng, thể hiện qua việc đặt ra nhiều câu hỏi và phản đối các đề xuất của bạn.
Với vai trò là một tư vấn viên hiệu quả, bạn cần biết cách đặt câu hỏi để hiểu rõ những nghi ngờ của khách hàng Từ những hoài nghi này, hãy cung cấp các minh chứng xác thực nhằm thuyết phục và xây dựng lòng tin từ phía khách hàng.