NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA ĐẠI HỘI ĐỒNG CỔ ĐÔNG TRONG QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẠI CHÚNG
Khái quát về công ty đại chúng và quản trị công ty đại chúng
1.1.1 Khái quát về công ty đại chúng
Từ khi thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức hoạt động vào ngày 28/07/2001, khái niệm “công ty đại chúng” ngày càng trở nên phổ biến Đến tháng 06/2023, thị trường này đã ghi nhận 3,230 công ty đại chúng niêm yết trên ba sàn chứng khoán chính: Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sàn giao dịch Upcom (UPCOM) Sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam đã khẳng định vai trò quan trọng của các công ty đại chúng trong nền kinh tế.
Với vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế, công ty đại chúng (CTĐC) đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu từ khắp nơi trên thế giới Khái niệm CTĐC bắt nguồn từ thực tiễn của nhiều quốc gia, trong đó công ty cổ phần (CTCP) được phân loại thành công ty nội bộ và CTĐC dựa trên quy mô vốn và số lượng cổ đông Công ty nội bộ thường có quy mô vốn nhỏ, ít cổ đông và không phát hành cổ phiếu ra công chúng, do đó không cần thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính hay công bố thông tin theo quy định pháp luật.
Công ty đại chúng (CTĐC) khác với công ty nội bộ ở quy mô vốn lớn, số lượng cổ đông đông đảo và hoạt động trên diện rộng, với cổ phiếu được niêm yết trên thị trường chứng khoán CTĐC phải tuân thủ các quy định về minh bạch, bao gồm kiểm toán báo cáo tài chính và công bố thông tin, cùng với việc áp dụng nguyên tắc quản trị công ty Theo Từ điển The Oxford Modern English, CTĐC là công ty bán cổ phiếu cho tất cả người mua trên thị trường mở, với tiêu chí xác định dựa trên phạm vi phân phối cổ phiếu cho nhà đầu tư không hạn chế, không phụ thuộc vào quy mô vốn Tuy nhiên, định nghĩa về CTĐC có thể khác nhau ở từng quốc gia; tại Anh, CTĐC được gọi là công ty đại chúng hạn chế (public limited company - Plc), với đuôi Plc bắt buộc ghi sau tên công ty.
1 Số liệu tham khảo từ https://finance.vietstock.vn/doanh-nghiep-a-z?page=1, truy cập ngày 01/06/2023
2 Tôn Tích Quý (2006), Nâng cao tính minh bạch của CTĐC trên thị trường chứng khoán Việt Nam, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Hà Nội, tr 7
3 Điều 58, Chương 2, Phần 5, Companies Act of the United Kingdom 2006 (Luật Công ty của Vương Quốc Anh năm 2006), xem tại: https://www.legislation.gov.uk/ukpga/2006/46/contents truy cập 01/6/2023
Công ty cổ phần (PLC) tại Úc yêu cầu vốn tối thiểu 50.000 bảng Anh, cho phép huy động vốn và giao dịch cổ phần rộng rãi với số lượng cổ đông không giới hạn, cùng với ít nhất hai thành viên quản trị thường trực Đạo luật Công ty của Úc cho phép nhà đầu tư lựa chọn giữa công ty sở hữu tư nhân (proprietary company) hoặc công ty đại chúng (CTĐC) Các công ty nội bộ thường nhỏ, giới hạn tối đa 50 cổ đông không phải là nhân viên, trong khi CTĐC không bị giới hạn số lượng cổ đông và chỉ CTĐC mới có quyền phát hành cổ phiếu ra công chúng để huy động vốn.
Theo Luật Chứng khoán năm 2019 tại Việt Nam, "Công ty đại chúng" (CTĐC) được định nghĩa rõ ràng là các Công ty Cổ phần (CTCP) thuộc hai loại hình cụ thể.
Một là, công ty có vốn điều lệ đã góp từ 30 tỷ đồng trở lên và có tối thiểu là
Theo quy định mới, 10% cổ phiếu có quyền biểu quyết phải do ít nhất 100 nhà đầu tư không phải cổ đông lớn nắm giữ Luật Chứng khoán năm 2006 đã điều chỉnh vốn điều lệ tối thiểu của công ty đại chúng từ 10 tỷ đồng lên 30 tỷ đồng Sự thay đổi này phản ánh những yêu cầu khắt khe hơn về điều kiện trở thành công ty đại chúng, nhằm nâng cao tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.
Việc tạo điều kiện tham gia thị trường giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn qua chào bán cổ phiếu ra công chúng, đồng thời mở ra một kênh đầu tư tài chính hấp dẫn cho các nhà đầu tư.
Năm 2019, với sự phát triển của nền kinh tế, số lượng công ty đại chúng (CTĐC) có vốn điều lệ từ 30 tỷ đồng trở lên đạt 1.572, chiếm 81,04% tổng số CTĐC được thống kê.
Để nâng cao năng lực tài chính của công ty đại chúng (CTĐC) và đảm bảo an toàn cho thị trường chứng khoán (TTCK), Luật Chứng khoán năm 2019 đã quy định mức vốn điều lệ cao hơn, phù hợp với xu thế tăng trưởng của nền kinh tế Mô hình CTĐC yêu cầu chi phí hoạt động lớn để tổ chức các cuộc họp với số lượng cổ đông đông đảo, do đó việc nâng điều kiện vốn điều lệ giúp hạn chế những công ty chưa thực sự “sẵn sàng” trở thành CTĐC Ngoài điều kiện về vốn điều lệ, CTĐC còn phải đáp ứng yêu cầu về cổ đông nắm giữ cổ phiếu biểu quyết, đây là điểm mới so với Luật Chứng khoán năm 2006, được bổ sung trong Luật Chứng khoán năm 2019.
4 Điều 112 (1), Chương 2A, Corporations Act of Australia 2001 (Luật Công ty của Úc 2001), xem tại: https://www.legislation.gov.au/Details/C2018C00031 truy cập 01/6/2023
5 Điều 113 (1), Chương 2A, Corporations Act of Australia 2001 (Luật Công ty của Úc 2001), xem tại: https://www.legislation.gov.au/Details/C2018C00031 truy cập 01/6/2020
6 Khoản 1 Điều 32 Luật Chứng khoán năm 2019
7 Nguyễn Minh Hằng (2021), Một số điểm mới trong các quy định về chào bán chứng khoán ra công chúng theo Luật
Chứng khoán 2019, Kỷ yếu hội thảo: Những điểm mới của Luật Chứng khoán 2019, Trường Đại học Luật Hà Nội, tr 6
8 Theo số liệu tại Trang thông tin điện tử của Tổng cục thống kê tại địa chỉ: https://www.gso.gov.vn
CTĐC mang lại 8 lợi ích tích cực, giúp đảm bảo tính đại chúng cho tất cả các nhà đầu tư muốn sở hữu cổ phần công ty mà không cần chuyên môn Đồng thời, quy định yêu cầu ít nhất 100 nhà đầu tư nắm giữ 10% số cổ phiếu có quyền biểu quyết nhằm hạn chế ảnh hưởng của các cổ đông lớn đối với các hoạt động công ty, ngăn chặn việc chi phối quyết định của ĐHĐCĐ.
Công ty đã thành công trong việc chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng thông qua đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) Luật Chứng khoán năm 2019 đã bổ sung các điều kiện chặt chẽ hơn so với Luật Chứng khoán năm 2006, yêu cầu các công ty thực hiện chào bán cổ phiếu phải tuân thủ quy định của UBCKNN Điều này nhằm đảm bảo quyền lợi cho các nhà đầu tư và duy trì hoạt động an toàn, hợp pháp của thị trường chứng khoán.
Theo định nghĩa, có hai loại công ty đại chúng (CTĐC): CTĐC niêm yết và CTĐC không niêm yết Các CTĐC phải tuân thủ quy định của Luật Chứng khoán về công bố thông tin và minh bạch, cũng như quy chế quản trị công ty Để trở thành CTĐC, các công ty cần đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) khi đã đủ điều kiện.
Từ quy định trên, căn cứ theo pháp luật chứng khoán và pháp luật doanh nghiệp của Việt Nam thì CTĐC có các đặc điểm cơ bản sau:
CTĐC là công ty cổ phần theo quy định của pháp luật doanh nghiệp, được xác định tại Điều 32 Luật Chứng khoán năm 2019 Công ty này có các đặc điểm cơ bản của CTCP, bao gồm: vốn điều lệ được chia thành nhiều cổ phần bằng nhau, chủ sở hữu là các cổ đông chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ trong phạm vi vốn đã góp, cùng với cấu trúc vốn và tài chính linh hoạt.
CTĐC có sự tách biệt rõ ràng giữa chức năng giám sát và điều hành, điều này khác biệt so với CTCP theo pháp luật doanh nghiệp Cụ thể, Chủ tịch HĐQT của CTĐC không được kiêm nhiệm chức danh Giám đốc hoặc Tổng giám đốc, nhằm ngăn chặn hiện tượng "vừa đá bóng vừa thổi còi" Quy định này giúp nâng cao chất lượng quản trị công ty và đảm bảo sự minh bạch trong hoạt động của CTĐC.
9 Khoản 2 Điều 156 Luật Doanh nghiệp năm 2020
Mối liên hệ giữa công ty đại chúng (CTĐC) và thị trường chứng khoán (TTCK) là rất chặt chẽ, vì CTĐC được thiết kế để huy động vốn từ công chúng, trong khi TTCK là phương tiện chính để thực hiện điều này Ngoài việc tuân thủ Luật Doanh nghiệp, CTĐC còn phải tuân theo Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn liên quan như là luật chuyên ngành Đặc biệt, những CTĐC hoạt động trong các lĩnh vực như ngân hàng và bảo hiểm còn chịu sự điều chỉnh của các luật chuyên ngành tương ứng.
Địa vị pháp lý của Đại hội đồng cổ đông trong công ty đại chúng
1.2.1 Khái niệm địa vị pháp lý Đại hội đồng cổ đông trong công ty đại chúng
Hệ thống văn bản luật chính thống của Việt Nam liên quan đến doanh nghiệp, bao gồm Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán, Luật Đầu tư, và nhiều luật khác, chưa đưa ra định nghĩa cụ thể về địa vị pháp lý của Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) trong công ty cổ phần (CTCP) Địa vị pháp lý, theo Từ điển Luật học, là vị trí của chủ thể pháp luật trong mối quan hệ với các chủ thể khác, thể hiện qua tổng thể quyền và nghĩa vụ pháp lý Điều này giúp xác lập và giới hạn khả năng hoạt động của chủ thể, đồng thời phân biệt giữa các chủ thể pháp luật khác nhau và đánh giá vị trí, tầm quan trọng của chúng trong mối quan hệ pháp lý Về lý luận, địa vị pháp lý của ĐHĐCĐ có thể hiểu là chế định pháp lý liên quan đến ĐHĐCĐ hoặc tổng thể quyền và nghĩa vụ của ĐHĐCĐ.
Địa vị pháp lý của Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) được xác định bởi các quy phạm pháp luật do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành, nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình hoạt động của ĐHĐCĐ.
35 Viện khoa học pháp lý (2006), Từ điển Luật học, Nxb Tư pháp, tr 58
Trong luận văn Thạc sĩ Luật học của Phạm Xuân Dương (2017), tác giả phân tích địa vị pháp lý của đại hội đồng cổ đông trong công ty cổ phần theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2014 Nghiên cứu này được thực hiện tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò và quyền hạn của đại hội đồng cổ đông trong bối cảnh pháp lý hiện hành.
Địa vị pháp lý của Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) trong công ty đại chúng (CTĐC) bao gồm tổng thể quyền và nghĩa vụ của ĐHĐCĐ, được xác định dựa trên các quy định của pháp luật Điều này cho phép ĐHĐCĐ tham gia vào các quan hệ pháp luật một cách độc lập, tương tác với Hội đồng quản trị (HĐQT), Ban kiểm soát (BKS), Ban giám đốc (BGĐ) và các cổ đông khác.
Theo phương diện này thì địa vị pháp lý của ĐHĐCĐ có các dấu hiệu cơ bản là:
Địa vị pháp lý của Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) được hình thành dựa trên các quy định của pháp luật Điều này có nghĩa là tất cả các quy định pháp lý liên quan đến ĐHĐCĐ sẽ xác định rõ ràng địa vị pháp lý của cơ quan này.
Địa vị pháp lý của Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) thể hiện quyền và nghĩa vụ của tổ chức này Theo pháp luật, ĐHĐCĐ hoạt động dựa trên các quy tắc xử sự, trong đó bao gồm những phương thức xử sự cơ bản.
Địa vị pháp lý của các thể nhân và pháp nhân được xác định bởi quyền và nghĩa vụ mà pháp luật quy định Điều này cũng áp dụng cho Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ), nơi vị trí pháp lý của nó được thể hiện thông qua các quyền và nghĩa vụ mà pháp luật giao phó.
Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) có vị trí pháp lý độc lập trong việc tham gia các quan hệ pháp luật, đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu tổ chức quản lý của công ty ĐHĐCĐ tham gia vào các quan hệ với các bộ phận khác trong doanh nghiệp dựa trên quyền và nghĩa vụ của mình, nhằm thực hiện chức năng và nhiệm vụ đã được quy định Điều lệ công ty sẽ cụ thể hóa các quyền và nghĩa vụ của ĐHĐCĐ, đảm bảo không trái với các quy định tối thiểu của pháp luật về công ty.
Địa vị pháp lý của ĐHĐCĐ được thể hiện qua các quan hệ pháp luật với HĐQT, BKS, BGĐ và cổ đông, những thành phần quan trọng trong cấu trúc quản lý của CTĐC Sự tham gia của ĐHĐCĐ vào quản lý và điều hành doanh nghiệp tạo ra mối liên hệ chặt chẽ với các bộ phận này, từ đó củng cố vị trí và khẳng định tầm quan trọng của ĐHĐCĐ trong tổ chức.
1.2.2 Tính khách quan của sự tồn tại thiết chế Đại hội đồng cổ đông trong công ty đại chúng
Thứ nhất, ĐHĐCĐ được hình thành bắt nguồn từ tư cách là chủ sở hữu của cổ đông
Tại Việt Nam, mọi tổ chức và cá nhân đều có quyền tự do đầu tư và kinh doanh Hình thức đầu tư phổ biến nhất hiện nay là thành lập các tổ chức kinh doanh.
Việc thành lập mới, góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp vào các tổ chức kinh tế hiện có giúp cá nhân thực hiện quyền tự do đầu tư và kinh doanh, từ đó tăng tài sản cá nhân và góp phần làm giàu cho đất nước Cá nhân và tổ chức có thể linh hoạt lựa chọn hình thức doanh nghiệp, trong đó có Công ty TNHH (CTĐC), một mô hình đại diện cho tự do đầu tư và kinh doanh, phổ biến không chỉ ở Việt Nam mà còn trên toàn thế giới.
Sau khi thành lập, doanh nghiệp trở thành thực thể kinh tế độc lập với quyền hoạt động kinh doanh được pháp luật công nhận Quyền tự do và tự chủ kinh doanh chỉ được thực hiện bởi các chủ sở hữu hoặc thành viên, trong đó cổ đông là chủ sở hữu của công ty cổ phần (CTĐC) Tuy nhiên, với số lượng cổ đông lớn, việc ra quyết định liên quan đến hoạt động hàng ngày trở nên khó khăn Do đó, cổ đông cần chủ động tham gia vào quyết định và quản lý thông qua Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ), nơi tập hợp toàn bộ cổ đông và đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện quyền lãnh đạo ĐHĐCĐ là cơ quan quyết định các vấn đề quan trọng của công ty, cho phép cổ đông tham gia vào chiến lược và quyết định then chốt, nhằm đảm bảo quyền lợi và lợi ích của họ trong quản trị CTĐC.
ĐHĐCĐ được hình thành từ yêu cầu quản trị công ty, với mục tiêu đảm bảo hiệu quả và hiệu lực trong hoạt động sản xuất và kinh doanh Cơ cấu tổ chức của CTĐC phải rõ ràng và chặt chẽ, được xác định bởi quy định pháp luật và Điều lệ công ty Yêu cầu đầu tiên trong cơ chế quản trị là bảo vệ quyền lực của các chủ sở hữu và cổ đông, cho phép họ quyết định các vấn đề tổ chức để thực hiện quyền đầu tư Đồng thời, cơ cấu quản trị cần đảm bảo sự bình đẳng giữa các cổ đông qua tỷ lệ vốn góp, mặc dù điều này có thể dẫn đến lạm quyền từ cổ đông lớn, gây thiệt hại cho cổ đông nhỏ Do đó, hệ thống quản trị cần kiểm soát và hạn chế hiện tượng này, đồng thời đảm bảo hoạt động hiệu quả của bộ máy quản lý trong các hoạt động sản xuất và kinh doanh của công ty.
Trong cơ cấu quản lý của CTĐC, nhiều cơ quan và bộ phận với vị trí, chức năng và nhiệm vụ rõ ràng được thiết lập Mô hình quản trị của các CTĐC toàn cầu và Luật Doanh nghiệp Việt Nam đều xác định các bộ phận chịu trách nhiệm ra quyết định, quản lý, điều hành và kiểm soát ĐHĐCĐ là bộ phận có quyền lực và ra quyết định chủ chốt, thể hiện quyền lực của chủ sở hữu trong mô hình quản lý của CTĐC.
1.2.3 Đặc điểm địa vị pháp lý Đại hội đồng cổ đông trong công ty đại chúng ĐHĐCĐ là bao gồm tất cả các cổ đông có quyền biểu quyết nên đây là cơ quan quyết định cao nhất trong CTĐC Do đó đây là cơ quan quyết định tất cả các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp như vấn đề cơ cấu doanh nghiệp, bầu các chức danh thành viên HĐQT, BKS, bán hoặc đầu tư các tài sản, hợp đồng, dự án có giá trị lớn hoặc thông qua báo cáo tài chính Địa vị pháp lý của ĐHĐCĐ trong CTĐC có nét tương đồng với Hội đồng thành viên trong công ty trách nhiệm hữu hạn khi thực hiện chức năng của mình thông qua đặc tính “quyền lực cao nhất” trong doanh nghiệp Quyền lực này là quyền lực mang tính tập thể đại diện lợi ích cho toàn bộ cổ đông