ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THỊ HUYỀN DẠY HỌC KỊCH BẢN VĂN HỌC “TÔI VÀ CHÚNG TA” Ở LỚP 9 THEO ĐẶC TRƯNG THỂ LOẠI Chuyên ngành LL&PP DH Bộ môn Văn – Tiếng Việt[.]
Lịch sử vấn đề
2.1 Những ý kiến bàn luận vấn đề giảng dạy tác phẩm văn học theo đặc trưng thể loại
Vấn đề giảng dạy tác phẩm văn học theo đặc trưng loại thể đã được nghiên cứu từ lâu, với nhiều công trình đáng chú ý Trong đó, việc dạy kịch bản văn học theo đặc trưng loại thể cũng nhận được sự quan tâm đặc biệt.
Cuốn sách “Vấn đề giảng dạy tác phẩm văn học theo loại thể” của các tác giả Trần Thanh Đạm, Huỳnh Lí, Hoàng Như Mai, Phan Sĩ Tấn và Đàm Gia Cẩn, xuất bản năm 1971, làm rõ mối quan hệ giữa loại thể và phương pháp dạy học (PPDH) văn học Tác giả phân tích ba thể loại chính: tự sự, trữ tình và kịch, đồng thời gợi ý nhiều thể nhỏ như thơ, biền văn, truyện, kí và kịch Trần Thanh Đạm nhấn mạnh rằng việc giảng dạy tác phẩm văn học theo loại thể là phương diện quan trọng, giúp thống nhất giữa hình thức và nội dung, từ đó nâng cao hiệu quả giáo dục Huỳnh Lý trong bài viết về kịch cũng đề cập đến các khía cạnh quan trọng như khái niệm, vị trí và đặc trưng của kịch, cũng như sự khác nhau giữa bi kịch và hài kịch Ông khẳng định rằng giảng dạy kịch cần tập trung vào kịch bản từ góc độ văn học.
Có thể nói, cuốn sách đã giúp GV thuận tiện hơn khi tiếp cận tác phẩm văn học từ đặc trưng loại thể
- Với cuốn “Cảm thụ và giảng dạy Văn học nước ngoài” - NXB Giáo dục,
Năm 2003, tác giả Phùng Văn Tửu đã có những đóng góp quan trọng cho việc dạy kịch hiệu quả, nhấn mạnh rằng việc giảng dạy kịch cần chú ý đến đặc trưng của loại hình nghệ thuật này Ông cho rằng học sinh không nên cảm thấy học kịch giống như học truyện ngắn hay tiểu thuyết Việc phân tích một đoạn kịch cần gắn liền với các yếu tố như kết cấu, bối cảnh, không gian, thời gian, lời thoại nhân vật, hành động và xung đột Những yếu tố này là định hướng ban đầu giúp tiếp cận kịch bản văn học, tuy nhiên, hướng tiếp nhận tác phẩm kịch theo đặc trưng loại thể vẫn chưa được làm rõ.
Trong cuốn sách “Phương pháp dạy học tác phẩm văn chương (theo loại thể)” do tác giả Nguyễn Viết Chữ biên soạn, ông nhấn mạnh rằng việc xác định loại thể là yếu tố then chốt trong phát triển khoa học phương pháp dạy học tác phẩm văn chương Tác giả đã đưa ra các phương pháp và biện pháp cụ thể để dạy học các tác phẩm tự sự, trữ tình và văn học nước ngoài Tuy nhiên, đối với tác phẩm kịch, ông chỉ dừng lại ở việc khơi gợi mà chưa xây dựng thành một chương riêng trong sách.
Tài liệu Bồi dưỡng giáo viên cho chương trình và sách giáo khoa lớp 11 môn Ngữ văn (NXB Giáo dục, 2007) nhấn mạnh rằng trong quá trình giảng dạy kịch, giáo viên cần giúp học sinh cảm nhận rõ ràng đặc trưng của thể loại này, tránh việc học kịch trở nên giống như học tiểu thuyết hay truyện ngắn.
Phân tích tác phẩm văn chương cần chú ý đến đặc trưng loại thể của nó, vì ý thức về loại thể giúp định hướng cho việc phân tích Tùy thuộc vào thể loại của tác phẩm, người dạy và người học cần chọn phương pháp tiếp cận phù hợp để đạt hiệu quả cao trong việc hiểu và đánh giá tác phẩm.
2.2 Những ý kiến phẩm bình về kịch của Lưu Quang Vũ
Cuốn sách “Lưu Quang Vũ – về tác gia và tác phẩm” của Lý Hoài Thu và Lưu Khánh Thơ, xuất bản bởi NXB Giáo dục năm 2007, bao gồm bài viết “Con đường sáng tạo của một tài năng” của nhà nghiên cứu Ngô Thảo, phân tích phong cách kịch độc đáo của Lưu Quang Vũ.
Phong cách kịch của Lưu Quang Vũ nổi bật với phạm vi đề tài đa dạng, bao gồm cả cổ tích dân gian, lịch sử, dã sử và các chủ đề hiện đại.
Lưu Quang Vũ sở hữu khả năng đặc biệt trong việc xây dựng tình thế kịch, tạo ra một thế giới nhân vật độc đáo Ông đã làm mới và định hình hàng loạt nhân vật truyền thuyết và lịch sử, mang đến những đường nét đáng chấp nhận Mỗi vở kịch của Lưu Quang Vũ đều giới thiệu những nhân vật đáng nhớ, góp phần làm phong phú thêm nền văn học kịch nghệ.
Lưu Quang Vũ nổi bật với khả năng xây dựng những nhân vật phụ có tính cách sống động và độc đáo Ông chú trọng đến quá trình phát triển tâm lý của nhân vật, tạo nên những bước chuyển biến và điểm ngoặt thú vị, từ đó mang lại những tình huống kịch tính bất ngờ và sâu sắc Dù bố cục vở kịch của Vũ thường đơn giản, nhưng sự phân tích tâm lý lại rất tinh tế và phong phú.
Kịch Lưu Quang Vũ nổi bật với ngôn ngữ nhân vật tự nhiên, gọn gàng và sáng sủa, đồng thời mang đến sức gợi nghĩ sâu sắc Ngôn ngữ trong các tác phẩm của ông thường phong phú và giàu ý tứ, tạo nên sự hấp dẫn cho người xem.
Cuốn "Lưu Quang Vũ tác phẩm chọn lọc" của nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam (2009) mở đầu với bài viết "Lưu Quang Vũ – Tài năng và lao động nghệ thuật", nhấn mạnh rằng kịch là phương tiện giúp Lưu Quang Vũ thể hiện trực tiếp những khám phá và nhận thức của mình Ông chọn viết kịch như một con đường ngắn nhất để kết nối với công chúng, bộc lộ những ấp ủ sâu sắc Mỗi vở kịch là một bức tranh sống động về hiện thực, phản ánh những số phận, niềm vui, nỗi buồn, khổ đau và hạnh phúc Ngòi bút của ông thể hiện nhiều sắc thái cảm xúc, từ xót xa, sâu lắng đến mạnh mẽ, phê phán, gửi gắm tâm tư về tình yêu, hạnh phúc, và những trăn trở về cuộc sống và cái chết.
Trong gần 10 năm, Lưu Quang Vũ đã sáng tác hơn 50 vở kịch, khẳng định vị thế là “nhà viết kịch xuất sắc của thời kỳ hiện đại” Nhà phê bình Ngô Thảo nhận xét rằng ba phần tư nghệ sĩ Nhân dân và nghệ sĩ ưu tú Việt Nam trong lĩnh vực sân khấu đều mang ơn ông Thời kỳ của Lưu Quang Vũ được xem là giai đoạn sôi động và thu hút đông đảo khán giả nhất trong lịch sử sân khấu Việt Nam Những năm 80, kịch của ông đã thay đổi tư duy của cả nghệ sĩ lẫn công chúng Nhiều nhà nghiên cứu phê bình đã ghi nhận tài năng và những đóng góp to lớn của ông cho nền sân khấu và văn học nước nhà, đồng thời ông cũng là một trong những người tiên phong trong phong trào đổi mới văn hóa văn nghệ, mang lại những giá trị tốt đẹp cho cuộc sống.
Lưu Quang Vũ đã mang đến sức sống mới cho sân khấu những năm 80 của thế kỷ XX, kết hợp và phát huy những thế mạnh của mình trong nghệ thuật tổng hợp này.
Kịch của Lưu Quang Vũ đa dạng về đề tài, khám phá sâu sắc đời sống xã hội và con người Dựa vào cốt truyện, kịch của ông có thể được phân loại thành nhiều dạng: một loại dựa trên tích cũ của văn học dân gian được viết lại; một loại chuyển thể từ cốt truyện văn học sang kịch; và một loại sáng tác về đề tài hiện đại, tiêu biểu như kịch bản "Tôi và chúng ta".
Năm 1984, vở “Tôi và chúng ta” của Lưu Quang Vũ đã gây được tiếng vang lớn, được khán giả hoan nghênh nhiệt liệt Với vở kịch này Lưu Quang
Mục đích nghiên cứu
Để xây dựng một phương pháp dạy học hiệu quả cho kịch bản văn học, cần đề xuất các định hướng và biện pháp phù hợp với đặc điểm thể loại văn học cũng như khả năng tiếp nhận của học sinh lớp 9 Việc áp dụng các kỹ thuật dạy học linh hoạt sẽ giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về nội dung và hình thức của tác phẩm, đồng thời phát triển kỹ năng phân tích và cảm thụ văn học.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Để đạt được mục đích nghiên cứu mà đề tài đặt ra, cần giải quyết ba nhiệm vụ sau:
5.1 Nghiên cứu vấn đề trên bình diện lí thuyết
- Loại thể trong văn học Việt Nam
- Đặc trưng của loại hình kịch
- Phương pháp dạy kịch bản văn học theo loại thể
5.2 Nghiên cứu vấn đề trên bình diện thực tiễn
- Vị trí của tác phẩm “Tôi và chúng ta” ( Lưu Quang Vũ) trong chương trình Ngữ văn cấp THCS
- Hiểu biết của HS lớp 9 với kịch bản văn học và kịch của Lưu Quang Vũ, đặc biệt là kịch bản văn học “Tôi và chúng ta”
- GV với việc dạy đoạn trích kịch bản “Tôi và chúng ta” ở trên lớp
Luận văn sẽ đề xuất phương pháp tổ chức dạy học và thiết kế bài học từ kịch bản văn học “Tôi và chúng ta” Đồng thời, sẽ tiến hành dạy thực nghiệm để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của thiết kế đã đề xuất.
Phương pháp nghiên cứu
Để giải quyết nhiệm vụ trên chúng tôi vận dụng một số phương pháp nghiên cứu như sau:
Trong quá trình làm luận văn, tác giả đã áp dụng phương pháp đọc và xử lý tư liệu một cách hiệu quả Tác giả đã tìm kiếm và tra cứu các tài liệu liên quan đến đề tài nhằm giải quyết các nhiệm vụ đặt ra.
Tác giả áp dụng phương pháp phân tích để giải thích lịch sử vấn đề và xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài, đồng thời phân tích các số liệu khảo sát nhằm tạo dựng cơ sở thực tiễn cho nghiên cứu.
Phương pháp hệ thống được áp dụng để thống kê các tài liệu nghiên cứu liên quan đến dạy học theo đặc trưng thể loại, đặc biệt là về tác giả Lưu Quang Vũ và tác phẩm “Tôi và chúng ta” Nghiên cứu này không chỉ làm rõ những đặc điểm nổi bật trong phong cách sáng tác của Lưu Quang Vũ mà còn góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy thông qua việc phân tích sâu sắc nội dung và hình thức của tác phẩm.
- Phương pháp so sánh khi tiến hành phân tích tài liệu và kết quả thực nghiệm
- Phương pháp tổng hợp các lí thuyết để tập hợp các ý kiến, phân tích phục vụ yêu cầu của luận văn
Phương pháp điều tra và khảo sát thực tiễn hoạt động dạy và học tại trường trung học hiện nay bao gồm việc dự giờ và sử dụng phiếu khảo sát Qua đó, chúng ta có thể rút ra những kết luận đáng tin cậy về hiệu quả giảng dạy của giáo viên và sự tiếp thu của học sinh.
Cấu trúc luận văn
Cấu trúc của luận văn gồm ba phần: Mở đầu, Nội dung và Kết luận.Phần nội dung luận văn gồm ba chương:
Chương 1: Cơ sở lí luận và cơ sở thực tiễn của đề tài
Chương 2: Định hướng dạy học kịch bản văn học “Tôi và chúng ta” Chương 3: Thực nghiệm sư phạm
Ngoài ra, luận văn còn phần phụ lục và tài liệu tham khảo.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI
Cơ sở lí luận
1.1.1 Vấn đề loại thể trong văn học
Theo cuốn “150 thuật ngữ văn học” của Lại Nguyên Ân, tác phẩm văn học được phân loại thành các nhóm đa dạng nhưng có sự tương đồng, dựa trên những dấu hiệu nhất định Các nhóm lớn nhất được gọi là “loại”, trong khi mỗi loại lại bao gồm các nhóm nhỏ hơn được gọi là “thể” hoặc “thể loại”.
Trong lịch sử văn học, cách phân chia các loại tác phẩm được coi là uy tín nhất là của Aristoteles, theo đó, toàn bộ các tác phẩm văn học được chia thành ba loại lớn.
Sự phân chia các thể loại văn học dựa trên sự tương đồng trong tổ chức ngôn từ, hoạt động nhận thức hướng tới khách thể, và tính hành vi phát ngôn nghệ thuật Ngôn từ có thể thực hiện chức năng miêu thuật để mô tả thế giới đối tượng, chức năng biểu cảm để thể hiện trạng thái của người phát ngôn, hoặc chức năng giao tiếp để tái hiện quá trình giao tiếp bằng lời nói Mỗi thể loại văn học tương ứng với một chức năng ngôn từ riêng biệt và mang những đặc trưng thẩm mỹ độc đáo.
Tự sự bao quát có đặc tính tạo hình và thời gian – không gian, thể hiện tính biến cố Trữ tình ghi lại thế giới nội tâm cá nhân, phản ánh xung đột, ấn tượng, mộng tưởng và cảm xúc Kịch ghi lại hành vi ngôn ngữ trong bối cảnh xã hội và tâm lý, thể hiện sự tự do nội tại và điều kiện hóa bên ngoài, cho thấy sự hòa trộn giữa trữ tình và tự sự trong loại hình văn học này.
Cách phân loại văn học dựa trên nhóm nghệ thuật trong mỹ học bao gồm nghệ thuật miêu tả, nghệ thuật biểu hiện và nghệ thuật diễn xướng, thể hiện sự tương tác giữa chủ thể và khách thể trong nhận thức luận Phân loại này xuất phát từ tính đa dạng của ngôn từ như một phương tiện nghệ thuật, gần gũi với màu sắc, âm thanh và động tác Sự khác biệt giữa các loại văn học phụ thuộc vào khả năng kết hợp với các nghệ thuật khác, chẳng hạn như trữ tình với âm nhạc, kịch với pantomim, và tự sự với đồ họa và hội họa Phân loại ba loại văn học này cũng có sự tương đồng với các phạm trù “ngôi”.
Trong tâm lý học ngôn ngữ, "thì" được phân loại theo các ngôi và thời gian: trữ tình tương ứng với ngôi thứ nhất và thì hiện tại; kịch phù hợp với ngôi thứ hai và thì tương lai; trong khi tự sự liên quan đến ngôi thứ ba và thì quá khứ.
Trong mỗi loại văn học, các thể loại được phân chia dựa trên các yếu tố thẩm mỹ chủ đạo, giọng điệu, dung lượng và cấu trúc chung của tác phẩm Dung lượng tác phẩm thường phụ thuộc vào loại văn học và giọng điệu; chẳng hạn, thể loại trữ tình thường có dung lượng nhỏ, trong khi kịch bị giới hạn bởi quy định diễn xướng Ngoài ra, chất anh hùng ca và bi kịch yêu cầu sự phát triển dài hơi, và kích cỡ tác phẩm cũng có thể phụ thuộc vào ý đồ của tác giả.
Nhiều thể loại có thể được phân chia theo các nguyên tắc cụ thể đã được quy định Sự đa dạng và phong phú của các thể loại này còn chịu ảnh hưởng từ các hình thức lịch sử và các đặc trưng dân tộc.
Các lý thuyết về thể thường không bao quát được toàn bộ hệ thống, không xác định được chính xác vị trí một tác phẩm trong hệ thống
Mỗi thể loại văn học là một khối thống nhất với những đặc điểm hình thức cơ bản như kết cấu, hình tượng, ngôn ngữ và tiết tấu Dù có sự khác biệt giữa các tác phẩm thuộc nhiều đề tài và của các nghệ sĩ khác nhau, mỗi thể loại vẫn giữ được tính bền vững và ổn định Nó là một hệ thống các thành tố hình thức đã được thấm nhuần những hàm nghĩa nhất định.
Trong lịch sử phát triển, các thể loại văn học liên tục biến đổi và cải tạo, đặc biệt qua các tác phẩm của những tác giả xuất sắc Một số thể loại đã hình thành qua nhiều thế kỷ, nhưng sau một thời gian dài tồn tại, chúng có thể lụi tàn Tuy nhiên, tính bền vững của các thể loại này vẫn được thể hiện, với nhiều hình thức từng được đề xuất hiếm khi bị lãng quên, và không ít lần, một thể loại có thể tái sinh dưới dạng mới.
Thể loại văn học phản ánh sự phát triển bền vững của nền văn học, đồng thời thể hiện sự bảo tồn và đổi mới các xu hướng này Do đó, thể loại văn học vừa mang tính mới mẻ vừa giữ được những giá trị cũ, vừa có sự biến đổi linh hoạt vừa đảm bảo sự ổn định trong văn chương.
Cuốn “Từ điển thuật ngữ văn học” của nhóm tác giả Lê Bá Hán, Trần Đình
Sử, Nguyễn Khắc Phi chia thuật ngữ kịch theo hai cấp độ: cấp độ loại hình và cấp độ thể loại
Kịch là một trong ba phương thức cơ bản của văn học, bên cạnh tự sự và trữ tình Nó không chỉ thuộc về sân khấu mà còn là một phần của văn học, vì kịch bản chính là khía cạnh văn học của kịch Đặc biệt, kịch được thể hiện qua sự biểu diễn trên sân khấu của các diễn viên thông qua hành động, cử chỉ, điệu bộ và lời nói, ngoại trừ kịch câm, nơi không sử dụng lời nói.
Kịch nghệ thường dựa trên những mâu thuẫn lịch sử, xã hội hoặc các xung đột nhân loại vĩnh cửu như thiện ác, cao cả và thấp hèn, ước mơ và hiện thực Những xung đột này được thể hiện qua cốt truyện chặt chẽ, hành động của nhân vật và theo quy tắc nghệ thuật kịch Kịch thường chứa đựng nhiều kịch tính, tạo ra sự căng thẳng cho nhân vật Phần lớn kịch xây dựng trên hành động bên ngoài với những diễn biến và cuộc đấu tranh của nhân vật, nhưng cũng có những khoảnh khắc nội tâm, nơi nhân vật suy ngẫm và chịu đựng xung đột bên trong Lời phát biểu của nhân vật, qua đối thoại hoặc độc thoại, thể hiện hành động và ý chí của họ, có ý nghĩa quyết định, trong khi lời trần thuật thường chỉ đóng vai trò thứ yếu.
Vở kịch thường được chia thành nhiều hồi và cảnh để tạo sự trùng hợp giữa thời gian, địa điểm và hành động, từ đó mang lại tính xác thực cho nội dung trình diễn Qua các thế kỷ, mối quan hệ giữa ba yếu tố này không ngừng thay đổi, phụ thuộc vào quan niệm của người sáng tạo cũng như quy mô và tầm vóc của các sự kiện được phản ánh.
Trên cấp độ loại hình, kịch bao gồm nhiều thể loại: bi kịch, hài kịch, chính trị, cùng nhiều tiểu loại và biến thể khác nhau
Thuật ngữ “kịch” ám chỉ một thể loại văn học – sân khấu, tương đương với bi kịch và hài kịch, còn được gọi là chính kịch Kịch phản ánh cuộc sống của con người bình thường, nhưng không nhằm mục đích châm biếm, mà là mô tả các mối quan hệ xã hội đầy kịch tính Nó tập trung vào những mâu thuẫn gay gắt, nhưng xung đột trong kịch không căng thẳng tột độ và có thể được giải quyết Các nhân vật trong kịch thường không mang đặc điểm phi thường.
Lưu Quang Vũ và kịch bản văn học “Tôi và chúng ta”
1.2.1 Vài nét sơ lược về tác giả Lưu Quang Vũ
- Lưu Quang Vũ (1948 – 1988) sinh tại Phú Thọ, là con trai nhà viết kịch, nhà thơ Lưu Quang Thuận (quê ở thành phố Đà Nẵng, tỉnh Quảng Nam), mẹ là
Vũ Thị Khánh, một người Hà Nội, đã có thời gian sống tại Phú Thọ cùng gia đình Khi chiến tranh xảy ra và Mỹ tiến hành bắn phá miền Bắc, Lưu Quang Vũ, lúc đó đang học lớp 10, đã quyết định tình nguyện gia nhập quân đội.
Từ năm 1965 đến 1970, ông đã nhập ngũ và phục vụ trong Quân chủng phòng không – không quân tại sân bay Cát Bi, Hải Phòng Trong thời gian này, ông bắt đầu có những bài thơ được đăng trên các báo.
Từ 1970 – 1978: xuất ngũ và làm đủ mọi nghề để mưu sinh Thời kì này ông sáng tác rất nhiều thơ
Từ 1978 – 1988: làm biên tập viên Tạp chí sân khấu, bắt đầu từ đây mở ra một chặng đường mới cho nhà viết kịch Lưu Quang Vũ
Lưu Quang Vũ là một tác giả có ảnh hưởng lớn đến công chúng Việt Nam, đặc biệt từ những năm 80 sau chiến tranh Ông trải qua tuổi trẻ trong khói lửa chiến tranh và trở về trong thời kỳ hậu chiến đầy khó khăn Các tác phẩm của ông, bao gồm kịch, truyện ngắn và thơ, mang đậm tính hiện thực và nhân văn, phản ánh những giai đoạn khác nhau trong cuộc sống của ông Dù chỉ sống đến 40 tuổi, Lưu Quang Vũ đã sáng tác gần 50 vở kịch, nhiều trong số đó được các đoàn kịch và chèo dàn dựng thành công dưới sự chỉ đạo của các đạo diễn nổi tiếng.
Trong suốt sự nghiệp nghệ thuật, tác giả đã đạt được nhiều giải thưởng danh giá, bao gồm tám huy chương vàng tại các hội diễn sân khấu chuyên nghiệp toàn quốc, hai lần nhận Giải thưởng của Hội Văn nghệ Hà Nội, và hai lần được vinh danh bởi Tổng Liên đoàn Lao Động Việt Nam Năm 1992, tác giả còn được tặng thưởng văn học cho tác phẩm xuất sắc về đề tài chiến tranh Cách mạng của Bộ Quốc phòng, và vào năm 2000, đã nhận Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học và nghệ thuật.
+ Thơ: Hương cây bếp lửa ( Tập thơ in chung, 1968), Mây trắng của đời tôi (1984), Bầy ong trong đêm sâu (1993), Thơ tình Xuân Quỳnh – Lưu Quang
+ Truyện ngắn: Người kép đóng hổ (1983), Mùa hè đang đến (1983)… + Kịch: Sống mãi tuổi 17 (1979), Mùa hạ cuối cùng (1981), Nàng Si-ta
(1981), Tôi và chúng ta (1984), Hồn Trương Ba, da hàng thịt (1984), Ngọc Hân công chúa (1984)…
1.2.2 Kịch bản văn học “ Tôi và chúng ta”
“Tôi và chúng ta” là vở kịch rất nổi tiếng của nhà thơ, nhà viết kịch
Lưu Quang Vũ, được sáng tác vào năm 1984 và nhiều lần được dàn dựng lại trên sân khấu
Vở kịch "Tôi và chúng ta" gồm 9 cảnh, diễn ra trong bối cảnh những năm 80 của thế kỷ 20, khi đất nước đối mặt với nhiều khó khăn do cơ chế bao cấp Nội dung chính phản ánh cuộc đấu tranh giữa hai lực lượng bảo thủ và đổi mới nhằm thay đổi phương thức tổ chức và lề lối hoạt động sản xuất tại xí nghiệp Thắng Lợi.
Phe bảo thủ, với các nhân vật như Nguyễn Chính (phó giám đốc) và Trương (quản đốc phân xưởng), cùng sự hỗ trợ của Trần Đắc (đại diện Ban thanh tra của Bộ), giữ vững tư tưởng bảo thủ, kiên quyết không chấp nhận đổi mới và khư khư bám lấy các nguyên tắc lạc hậu Ngược lại, phe đổi mới, bao gồm Hoàng Việt (giám đốc xí nghiệp), Thanh (kíp trưởng phân xưởng 1) và Lê Sơn (kỹ sư), cùng với đa số công nhân, thể hiện tinh thần dám nghĩ dám làm, quyết tâm phá bỏ các quy định giáo điều để mang lại quyền lợi và hạnh phúc cho mọi người.
Lưu Quang Vũ đã nhấn mạnh rằng trong cuộc chiến giữa cái mới và cái cũ, giữa đổi mới và bảo thủ, cái mới có thể gặp khó khăn tạm thời nhưng chắc chắn sẽ chiến thắng cuối cùng.
Bài viết "Tôi và chúng ta" nhấn mạnh rằng không thể duy trì một chủ nghĩa tập thể chung hay giữ vững các nguyên tắc cũ khi cuộc sống đang thay đổi không ngừng Khái niệm "chúng ta" được hình thành từ sự đa dạng và phong phú của từng cá nhân.
Cần chú trọng đến quyền lợi và hạnh phúc của từng cá nhân trong xã hội, vì "cái tôi" của mỗi người là rất cụ thể Điều này đòi hỏi một quá trình đấu tranh quyết liệt, cần những người có trí tuệ và bản lĩnh, sẵn sàng dám nghĩ, dám làm để bảo vệ lợi ích chung.
"Bài thơ “Tôi và chúng ta” được sáng tác trong bối cảnh đất nước đối mặt với nhiều khó khăn và khủng hoảng, đã góp phần quan trọng vào việc khích lệ phong trào đổi mới toàn diện đời sống kinh tế và xã hội thời điểm đó."
- Tóm tắt kịch bản văn học “Tôi và chúng ta”
Tại nghĩa trang thành phố, Hoàng Việt đã có cuộc trò chuyện với ông già gác nghĩa trang, nơi yên nghỉ của Thanh, gợi nhớ về những hồi ức sâu sắc của mình.
Tại phòng giám đốc Xí nghiệp Thắng Lợi, Trần Khắc từ Ban Thanh tra Bộ đã có buổi làm việc với Giám đốc Hoàng Việt về tình hình xí nghiệp và mong muốn thay đổi cơ chế quản lý Trong khi đó, Lê Sơn, Nguyễn Chính và Trần Khắc đều giữ vững nguyên tắc làm việc hiện tại Trần Khắc và Nguyễn Chính đã trình bày lý do đưa thêm công việc bên ngoài vào xí nghiệp và đề nghị cho Ngà trở về phân xưởng Cuối cùng, Hoàng Việt quyết định trả Ngà về xưởng, nhưng Chính và Sơn cho rằng Việt đang tạo ra những phức tạp không cần thiết.
Trong cuộc họp tại phân xưởng, nội dung chính là việc đồng chí Thanh vi phạm kỷ luật Cô Ngà đã xuất hiện để nhắc nhở mọi người về vấn đề này và đã ở lại trò chuyện với Thanh nhằm giải quyết tình huống.
Tại cuộc họp do Việt chủ trì với các ban ngành và công nhân trong nhà máy, ông đã đề xuất kế hoạch mở rộng sản xuất và tìm hiểu những khó khăn cần giải quyết Việt quyết định bỏ chức quản đốc và bố trí nhiệm vụ khác cho họ, mặc dù Chính muốn ông cân nhắc lại và Sơn cho rằng Việt đã vội vàng Cuối cùng, Việt vẫn quyết định theo hướng đã chọn và cử Thanh đi học lớp quản lý, nhưng Thanh đã từ chối.
Tại sân xí nghiệp, bà Bộng đã xin việc cho con trai và bạn của con trai mình, và Việt đã đồng ý, giao nhiệm vụ cho ông Quýnh Trong khi đó, Sơn và Ngà vừa hoàn thành việc lắp đặt hệ thống đàm thoại giữa phòng giám đốc và các phân xưởng Thanh đến sau khi cuộc trò chuyện diễn ra.
Cơ sở thực tiễn
1.3.1 Thực trạng dạy học đoạn trích kịch bản văn học “Tôi và chúng ta” Đây là một kịch bản văn học hiện đại, phản ánh vấn đề thời sự trong cuộc sống, xã hội Đó là những vấn đề khá xa lạ với học sinh đang ngồi trên ghế nhà trường chỉ ngày ngày quan tâm tới sách vở Để đạt được kết quả như mong muốn thì người giáo viên phải giảng dạy như thế nào? Thực tế dạy ra sao? Chúng tôi đã tiến hành khảo sát về tình hình dạy học đoạn trích như sau:
- Đối tượng khảo sát: giáo viên trường THCS Trung Lương, Định Hóa, Thái Nguyên
- Phương pháp khảo sát: dự giờ, khảo sát giáo án, phiếu khảo sát
Qua kết quả khảo sát, chúng tôi nhận thấy tình hình dạy học đoạn trích
“Tôi và chúng ta” như sau:
Trong định hướng dạy học, nhiều giáo viên thường dựa vào nội dung của đoạn trích và tuân theo sách giáo khoa (SGK) cũng như sách giáo viên (SGV) để soạn bài giảng Do đó, quá trình dạy học thường chỉ tập trung vào những mâu thuẫn cơ bản trong đoạn trích và phân tích nhân vật.
Giáo viên thường gặp khó khăn trong việc định hướng dạy học các đoạn trích, mặc dù vở kịch được đánh giá cao về ý nghĩa Việc đảm bảo tiến trình thời gian trên lớp và truyền đạt đầy đủ nội dung của kịch bản văn học là thách thức lớn Mặc dù có nhiều phương pháp dạy học linh hoạt, đặc biệt là dạy học theo nhóm, nhưng vẫn chưa thể giải quyết triệt để các vấn đề tồn tại trong quá trình giảng dạy.
+ Về hứng thú của giáo viên: Phần lớn giáo viên không hứng thú khi dạy kịch
Chúng tôi đã tiến hành khảo sát và trao đổi với một số giáo viên từng giảng dạy đoạn trích “Tôi và chúng ta” ở bậc THCS, và nhận thấy có nhiều ý kiến khác nhau từ họ.
Nhiều giáo viên nhận định rằng "Tôi và chúng ta" là một vở kịch ý nghĩa, dễ hiểu và gần gũi với cuộc sống kinh tế thị trường, giúp học sinh tiếp nhận giá trị nội dung và tư tưởng một cách hứng thú Tuy nhiên, khi được hỏi về định hướng dạy học, họ thường không khai thác hết đặc trưng thể loại của đoạn trích, chỉ dạy theo sách giáo viên hoặc tài liệu tham khảo Đa số giáo viên đều bày tỏ sự không thích khi dạy đoạn trích này, gặp khó khăn trong quá trình giảng dạy, và nhiều trường đã quyết định loại bỏ đoạn trích khỏi chương trình học.
Nhiều học sinh hiện nay thiếu hứng thú với môn văn, đặc biệt là với thể loại kịch Nội dung của kịch bản văn học "Tôi và chúng ta" không còn phù hợp với lứa tuổi của các em và không đáp ứng được nhu cầu của thời đại ngày nay.
Để dạy nội dung vở kịch một cách hiệu quả và khác biệt so với các thể loại khác, giáo viên cần khơi gợi hứng thú cho học sinh thông qua các phương pháp sáng tạo Việc kết hợp các hoạt động tương tác và thảo luận sẽ giúp học sinh hiểu sâu hơn về tác phẩm Đồng thời, cần đảm bảo nội dung giảng dạy phù hợp với thời gian lên lớp, giúp tối ưu hóa quá trình học tập.
Hầu hết giáo viên hiện nay thường soạn giảng theo sách giáo viên và tài liệu có sẵn, dẫn đến việc dạy học còn thiếu sự sáng tạo và hứng thú Thực tế cho thấy nhiều giáo viên gặp khó khăn trong việc giảng dạy kịch, đặt ra câu hỏi về cách tạo động lực cho giáo viên và phương pháp dạy phù hợp với nhận thức của học sinh Những vấn đề này chính là mối bận tâm của chúng tôi khi nghiên cứu đoạn trích “Tôi và chúng ta”.
1.3.2 Thực trạng cảm thụ văn học của học sinh với kịch bản văn học
- Đối tượng khảo sát: học sinh lớp 9 trường THCS Trung Lương, Định Hóa, Thái Nguyên
Chúng tôi đã áp dụng phương pháp khảo sát bằng cách cho các em tiếp xúc với văn bản và yêu cầu trả lời các câu hỏi trên phiếu khảo sát Sau đó, chúng tôi tiến hành tổng hợp và phân tích dữ liệu thu thập được.
Kết quả khảo sát cho chúng tôi thấy năng lực cảm thụ kịch bản văn họcnhư sau:
Học sinh thường có ý thức chuẩn bị bài khi được giao nhiệm vụ đọc và chuẩn bị nội dung cho tiết học tiếp theo, điều này thể hiện sự chủ động và trách nhiệm trong việc học tập.
Theo một khảo sát, chỉ có 15% học sinh bày tỏ hứng thú với việc tìm hiểu kịch bản văn học, trong khi 57% cho biết họ không thích học các kịch bản này Ngoài ra, 28% học sinh có thái độ trung lập đối với việc học kịch bản văn học.
+ Về năng lực cảm thụ: Có khoảng 29% học sinh hiểu được nội dung đoạn trích, 54% học sinh hiểu chưa đầy đủ và sâu sắc về đoạn trích
Kết quả khảo sát cho thấy học sinh còn hạn chế trong việc cảm thụ kịch bản văn học “Tôi và chúng ta”, với cái nhìn và hiểu biết chưa đầy đủ về nội dung và nghệ thuật của tác phẩm Học sinh không hứng thú với môn văn, đặc biệt là kịch bản văn học, mặc dù đã có ý thức đọc và chuẩn bị bài, thường dựa vào sách học tốt hoặc internet Điều này đặt ra thách thức cho giáo viên trong việc khơi gợi hứng thú học tập cho học sinh khi tiếp cận kịch bản “Tôi và chúng ta” cũng như thể loại kịch và môn Ngữ văn Cần phải tìm ra phương pháp dạy học hiệu quả giúp học sinh dễ hiểu và tiếp thu ý nghĩa của kịch bản, đồng thời giải tỏa những vướng mắc khi tiếp cận tác phẩm.
Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn cho thấy việc dạy học theo đặc trưng thể loại là cần thiết, xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của cả giáo viên và học sinh.
Dạy học kịch bản văn học dựa trên đặc trưng thể loại không chỉ giúp giải quyết những khó khăn cho người dạy mà còn phát huy tính tích cực và chủ động của người học, đồng thời phát triển năng lực của họ.
Kết quả nghiên cứu từ chương một sẽ là nền tảng cho việc xây dựng định hướng dạy học liên quan đến kịch bản văn học “Tôi và chúng ta” trong chương hai.