1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017

78 8 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Tác giả Trần Vũ Phong
Người hướng dẫn Th.S Đặng Thị Hà
Trường học Trường Đại Học Lâm Nghiệp
Chuyên ngành Cơ Điện & Công Trình
Thể loại Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2022
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 78
Dung lượng 3,79 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU (11)
    • 1.1. Nhu cầu và thị trường ô tô Việt Nam (11)
    • 1.2. Tầm quan trọng của hệ thống phanh trên xe (14)
    • 1.3. Hệ thống phanh trên xe ô tô hiện đại (16)
    • 1.4. Công dụng, yêu cầu, phân loại hệ thống phanh trên xe ôtô (17)
      • 1.4.1. Công dụng của hệ thống phanh (17)
      • 1.4.2. Yêu cầu đối với hệ thống phanh (17)
      • 1.4.3. Phân loại hệ thống phanh (18)
      • 1.4.4. cấu tạo chung của hệ thống phanh (19)
    • 1.5. Giới thiệu chung về xe Honda City (20)
  • Chương 2: KẾT CẤU HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE HONDA CITY (31)
    • 2.1. Giới thiệu chung (31)
      • 2.1.1. Cơ cấu phanh đĩa trên xe Honda City (31)
      • 2.1.2. Hệ thống phanh dừng ô tô Honda City (32)
      • 2.1.3. Hệ thống ABS chống hãm cứng (34)
    • 2.2. Kết cấu chi tiết của hệ thống phanh trên xe Honda City (34)
      • 2.2.1. Cơ cấu và nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh chính (34)
      • 2.2.2. Dẫn động phanh (39)
      • 2.2.3 Hệ thống ABS (45)
  • Chương 3: XÂY DỰNG QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN, BẢO DƯỠNG VÀ SỬA CHỮA HỆ THỐNG PHANH XE HONDA CITY (54)
    • 3.1. Cơ sở lý thuyết (54)
      • 3.1.1. Cơ sở lý thuyết của chẩn đoán kỹ thuật (54)
      • 3.1.2. Cơ sở lý thuyết của bảo dưỡng kỹ thuật (54)
    • 3.2. Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng hệ thống phanh trên xe ô tô Honda City (55)
      • 3.2.1. Một số chú ý khi sử dụng (55)
      • 3.2.2. Kiểm tra chẩn đoán, bảo dưỡng kỹ thuật hệ thống phanh ABS (56)
      • 3.2.3. Kiểm tra chẩn đoán, bảo dưỡng kỹ thuật hệ thống phanh đĩa (60)
    • 3.3. Sửa chữa hư hỏng một số chi tiết, bộ phận chính (66)
    • 3.4. Kiểm tra hệ thống chẩn đoán (66)
    • 3.5. Kiểm tra bộ phận chấp hành (73)
    • 3.6. Kiểm tra cảm biến tốc độ bánh xe (75)
  • KẾT LUẬN (30)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (78)

Nội dung

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Nhu cầu và thị trường ô tô Việt Nam

Thị trường ô tô Việt Nam vừa trải qua năm 2021 với nhiều biến động

Làn sóng dịch bệnh COVID-19 lần thứ 4 đã ảnh hưởng đến thị hiếu và lựa chọn của người tiêu dùng tại nhiều tỉnh, thành phố, trong khi sự phát triển của ô tô điện cũng góp phần thay đổi xu hướng này Đồng thời, hàng loạt đợt triệu hồi xe để khắc phục lỗi từ các nhà sản xuất càng làm tăng thêm sự chú ý của người tiêu dùng đối với chất lượng và an toàn của phương tiện.

Theo Tổng cục Thống kê, năm 2021, chỉ số sản xuất xe có động cơ tăng 12,9% và sản xuất phụ tùng cho xe tăng 6,8% so với năm 2020 Một số sản phẩm công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, như thiết bị khác dùng cho động cơ tăng 15,44%, cao su tổng hợp tăng 14,09%, và bộ dây đánh lửa tăng 4,65% Tuy nhiên, sản xuất phụ tùng khác của xe có động cơ giảm 2,75%.

Hình 1.1:Dây chuyền sản xuất ô tô

Doanh số bán ra của nhiều hãng ô tô sụt giảm trong năm 2021 do ảnh hưởng của dịch COVID-19

Làn sóng dịch COVID-19 lần thứ 4 vào năm 2021 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị trường ô tô, làm chậm lại quá trình hồi phục Nhiều đại lý ô tô của các hãng như Toyota, Ford, và Mitsubishi tại Hà Nội và TP Hồ Chí Minh phải tạm dừng hoạt động theo chỉ thị chống dịch của chính quyền địa phương.

Các nhà máy sản xuất ô tô của nhiều hãng xe đang gặp khó khăn do thiếu hụt chip và linh kiện lắp ráp, ảnh hưởng từ chuỗi cung ứng toàn cầu bị đứt gãy Thêm vào đó, sức mua giảm mạnh trong khoảng thời gian từ tháng 6 đến tháng 9 năm 2021 đã dẫn đến doanh số bán ô tô tại Việt Nam giảm kỷ lục.

Trong bối cảnh khó khăn của ngành ô tô do đại dịch Covid-19, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị định 103/2021/NĐ-CP, giảm 50% lệ phí trước bạ đối với ô tô lắp ráp và sản xuất trong nước, có hiệu lực từ 1/12/2021 đến 31/5/2022 Chính sách này áp dụng cho xe ô tô, rơ moóc và các loại xe tương tự, nhằm hỗ trợ thị trường ô tô Việt Nam phục hồi sau giai đoạn khó khăn Đây là lần thứ hai trong hai năm qua Chính phủ thực hiện giảm lệ phí trước bạ, trước đó từ 28/6/2020 đến 31/12/2020 cũng đã áp dụng chính sách tương tự, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành ô tô trong nước.

Bất chấp những bất ổn ngắn hạn, triển vọng năm 2022 cho ngành ô tô có thể sáng sủa hơn nhờ khả năng phục hồi tương đối mạnh mẽ Tuy nhiên, tình hình ngắn hạn của các công ty ô tô vẫn chưa ổn định do dịch bệnh vẫn diễn biến phức tạp.

Đến cuối năm 2021, 70% dân số Việt Nam đã hoàn thành tiêm vaccine mũi 2, và các biến thể COVID-19 mới có khả năng ít gây rủi ro hơn cho sức khỏe Do đó, tác động từ việc giãn cách xã hội dự kiến sẽ nhẹ nhàng hơn so với năm 2021.

Theo Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, nhu cầu ô tô năm 2022 dự kiến sẽ tăng 16% so với năm trước, nhờ vào tỷ lệ sở hữu ô tô thấp tại Việt Nam và chính sách giảm 50% phí trước bạ của chính phủ Xu hướng sử dụng xe điện mới cũng sẽ góp phần thúc đẩy nhu cầu ô tô tăng cao hơn trong năm nay.

Hình 1.2: Hình ảnh tổng quan của xe ô tô

Ngành ô tô Việt Nam dự báo sẽ có tiềm năng tăng trưởng mạnh trong năm 2022, mặc dù tình trạng thiếu chip tiếp tục ảnh hưởng đến nguồn cung Lợi nhuận của các công ty ô tô có khả năng tăng trưởng đáng kể, mặc cho IHS Markit và Fitch Ratings ước tính sản lượng xe toàn cầu sẽ giảm trung bình 4% so với năm trước do tình trạng thiếu chip dự kiến kéo dài đến nửa cuối năm 2022.

Nhiều công ty ô tô đã tăng giá bán mẫu xe mới trong năm 2021, và dự kiến điều này sẽ ảnh hưởng rõ rệt đến thị trường ô tô trong năm 2022 Theo đại diện Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, cả nhà sản xuất và đại lý phân phối sẽ hưởng lợi từ sự chênh lệch cung cầu trong ngắn hạn.

Tầm quan trọng của hệ thống phanh trên xe

Hệ thống phanh trên xe không trang bị ABS có thể gặp vấn đề nghiêm trọng khi người lái đạp mạnh phanh, dẫn đến tình trạng bánh xe bị khóa cứng và trượt trên mặt đường, làm giảm khả năng kiểm soát xe Để xử lý tình huống này, người lái cần áp dụng kỹ thuật phanh theo ngưỡng (threshold braking), tức là đạp mạnh vào cần phanh rồi nhả nhẹ ra và lặp lại cho đến khi tốc độ giảm xuống mong muốn Kỹ thuật này yêu cầu người lái phải cảm nhận chính xác thời điểm nhả phanh để tránh tình trạng trượt lốp.

Hệ thống ABS hoạt động hoàn toàn tự động, mang lại tốc độ và độ chính xác vượt trội so với con người Tuy nhiên, công nghệ này đã bị cấm trong các giải đua xe để tay lái có cơ hội thể hiện kỹ năng Ngược lại, đối với người dùng thương mại, ABS lại là một công nghệ rất cần thiết.

Hình 1.4: Các thành phần của hệ thống chống bó cứng phanh

Các thành phần của một hệ thống chống bó cứng phanh do hãng Bosch phát triển

Hệ thống phanh ABS 4 kênh bao gồm bốn thành phần chính: cảm biến tốc độ tại mỗi bánh xe, van điều khiển máy tính cho từng phanh, bơm phục hồi áp lực phanh thủy lực và trung tâm điều khiển (ECU) giám sát toàn bộ quá trình vận hành.

Hình 1.5: Sơ đô hệ thống phanh ABS

Khi hệ thống phát hiện một hoặc nhiều bánh xe có tốc độ quay giảm nhanh hơn các bánh còn lại, nó nhận diện rằng bánh xe đó có nguy cơ bị bó cứng Để ngăn chặn tình trạng này, hệ thống điều chỉnh áp lực phanh tới má phanh tương ứng bằng cách liên tục đóng mở van trên đường dẫn thủy lực Quá trình này diễn ra nhanh chóng, cho phép áp lực phanh thay đổi tới 30 lần mỗi giây với biên độ dao động từ cực đại đến cực tiểu Hệ thống ABS giúp người lái duy trì khả năng điều khiển tay lái trong khi phanh gấp, nhưng không giảm chiều dài quãng đường phanh.

Hệ thống ABS đã trở thành tiêu chuẩn quan trọng trên cả xe hơi và mô tô, đặc biệt tại Việt Nam với điều kiện thời tiết mưa nhiều gây trơn trượt Nhiều hãng xe máy, như Piaggio, đã chú trọng trang bị ABS để nâng cao an toàn cho người lái Video dưới đây so sánh hiệu suất phanh khẩn cấp giữa xe máy có và không có ABS trên đường ướt.

Hệ thống ABS đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trên xe hơi đời mới, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn Nhiều hệ thống an toàn khác như hệ thống ổn định và kiểm soát lực kéo cũng sử dụng chung cảm biến và van của ABS Ngoài ra, các công nghệ hỗ trợ như hệ thống phân phối lực phanh (EBS), hỗ trợ phanh (BA) và tự động phanh khẩn cấp (AEB) giúp nâng cao mức độ an toàn trong quá trình phanh.

Hệ thống phanh trên xe ô tô hiện đại

Hệ thống chống bó phanh (ABS) là công nghệ quan trọng trên ô tô và xe máy, giúp ngăn chặn hiện tượng bó cứng bánh xe khi phanh ABS hoạt động bằng cách duy trì độ bám giữa bánh xe và mặt đường, từ đó giảm thiểu nguy cơ trượt dài và nâng cao an toàn khi lái xe.

Hệ thống ABS được phát minh bởi hãng Robert Bosch GmbH và hiện nay là một hệ thống bắt buộc của xe ở nhiều nước

Hệ thống phanh ABS đã trở thành trang bị an toàn tiêu chuẩn không thể thiếu trên các dòng xe ô tô mới hiện nay, giúp người lái dễ dàng kiểm soát tình huống phanh trong những điều kiện khác nhau.

Hệ thống phanh ABS, được điều khiển bằng điện tử, giúp hạn chế tình trạng hãm cứng phanh trong những tình huống phanh gấp, từ đó giảm tốc độ xe một cách hiệu quả Việc này không chỉ giảm thiểu nguy cơ trượt bánh mà còn giúp người lái dễ dàng kiểm soát các tình huống khẩn cấp, đảm bảo an toàn khi di chuyển trên đường.

Trên các mẫu xe hơi cũ không có hệ thống phanh chống bó cứng, tình trạng trượt bánh thường xảy ra khi xe di chuyển với tốc độ cao Điều này xảy ra do độ bám đường của lốp kém, khiến lực truyền cho bánh xe không đủ để giúp ô tô tiến lên, thậm chí dễ dẫn đến mất kiểm soát.

Chính vì những lý do này, các nhà sản xuất đã nỗ lực nghiên cứu và phát triển hệ thống này, và dần dần nó đã trở thành trang bị tiêu chuẩn cho hầu hết các hãng xe hơi Điều này góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu các vụ tai nạn giao thông trên toàn cầu.

Công dụng, yêu cầu, phân loại hệ thống phanh trên xe ôtô

1.4.1 Công dụng của hệ thống phanh

Hệ thống phanh ô tô là một phần quan trọng giúp giảm tốc độ và dừng xe an toàn, cho phép người lái điều chỉnh tốc độ hoặc dừng xe trong các tình huống nguy hiểm Nó giữ cho ô tô dừng ổn định trên dốc trong thời gian dài, góp phần nâng cao năng suất vận chuyển và đảm bảo an toàn khi di chuyển ở tốc độ cao.

1.4.2 Yêu cầu đối với hệ thống phanh

Hệ thống phanh trên ôtô cần đảm bảo các yêu cầu sau:

- Có hiệu quả phanh cao nhất ở tất cả các bánh xe, nghĩa là đảm bảo quãng đường phanh ngắn nhất khi phanh đột ngột trong trường hợp nguy hiểm

- Phanh êm dịu trong mọi trường hợp để đảm bảo sự ổn định chuyển động của ôtô

- Điều khiển nhẹ nhàng, nghĩa là lực tác dụng lên bàn đạp hay đòn điều khiển không lớn

- Dẫn động phanh có độ nhạy cao

- Đảm bảo việc phân bố mômen phanh trên các bánh xe hợp lý để sử dụng hoàn toàn trọng lượng bám khi phanh ở những cường độ khác nhau

- Không có hiện tượng tự xiết khi phanh

- Cơ cấu phanh thoát nhiệt tốt

- Có hệ số ma sát giữa đĩa phanh và má phanh cao, ổn định trong các điều kiện sử dụng

- Giữ được tỉ lệ thuận giữa lực trên bàn đạp với lực phanh trên bánh xe

- Có khả năng phanh ôtô khi dừng trong thời gian dài

1.4.3 Phân loại hệ thống phanh

Có nhiều cách phân loại hệ thống phanh :

* Theo đặc điểm điều khiển :

- Điều khiển bằng cần gạt, bằng nút ấn

* Theo đặc điểm kết cấu cơ cấu phanh :

- Cơ cấu phanh dải (Phanh đai)

* Theo đặc điểm kết cấu dẫn động phanh :

- Dẫn động phanh bằng cơ khí

- Dẫn động phanh bằng thủy lực

- Dẫn động phanh bằng khí nén

- Dẫn động phanh bằng điện

1.4.4 cấu tạo chung của hệ thống phanh a theo công dụng:

 Hệ thống phanh chính (phanh chân);

 Hệ thống phanh dừng (phanh tay);

 Hệ thống phanh dự phòng;

Hệ thống phanh rà hay chậm dần, bao gồm phanh bằng động cơ, thủy lực hoặc điện tử, thường được sử dụng trên các xe cỡ lớn và trong các tình huống xuống dốc dài Theo kết cấu của cơ cấu phanh, các hệ thống này đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc kiểm soát tốc độ của phương tiện.

 Hệ thống phanh với cơ cấu phanh guốc;

 Hệ thống phanh với cơ cấu phanh đĩa c theo dẫn động phanh:

 Hệ thống phanh đãn động cơ khí;Hệ thống phanh dẫn động thủy lực;

 Hệ thống phanh dẫn động khí nén;

 Hệ thống phanh dẫn động kết hợp thủy lực- khí

 Hệ thống phanh điện hiện đang là xu thế của thời đại d theo khả năng điều chỉnh mô phanh ở cơ men cấu phanh:

 Theo khả năng điều chỉnh mô men phanh ở cơ cấu phanh chúng ta có hệ thống phanh với bộ điều hòa lực phanh e theo trợ lực:

 Hệ thống phanh có trợ lực;

 Hệ thống phanh không có trợ lực f theo khả năng chống bó cứng bánh xe khi phanh:

 Theo khả năng chống bó cứng bánh xe khi phanh chúng ta có hệ thống phanh với bộ chống hãm cứng bánh xe ( hệ thống ABS).

Giới thiệu chung về xe Honda City

Hình 1.6: Hình ảnh kích thước tổng thể xe

Honda City đã tạo nên cơn sốt trong năm 2017, trở thành lựa chọn hàng đầu cho sedan cỡ nhỏ tại Việt Nam Xe kết hợp vẻ thể thao sành điệu với sự sang trọng tinh tế Với thiết kế năng động, nội thất rộng rãi và công nghệ tiên tiến, Honda City thu hút sự chú ý của giới yêu xe hơi Mẫu xe này không chỉ gây ấn tượng với hình thức và tiện ích, mà còn với mức giá bất ngờ, khiến các đối thủ trong phân khúc phải ngỡ ngàng.

Hình 1.7: Hình ảnh xe Honda city

Ngoại thất xe Honda City là phiên bản nâng cấp giữa dòng đời, hay còn gọi là bản "facelift", mang đến thiết kế khỏe khoắn và thể thao, nổi bật giữa các mẫu xe Nhật Bản khác Chiếc xe mới này còn được trang bị các chi tiết cách tân tinh tế, tạo nên sự khác biệt mà nếu không chú ý kỹ, khó có thể nhận ra.

Honda City có kích thước tổng thể không thay đổi so với thế hệ trước, với các thông số cụ thể là chiều dài 4.440 mm, chiều rộng 1.694 mm và chiều cao 1.477 mm Chiều dài cơ sở đạt 2.600 mm, khoảng sáng gầm xe là 135 mm, và bán kính quay vòng tối thiểu là 5,60 m.

Hình 1.8: Ngoại thất Honda City

Đầu xe Honda City mang diện mạo "nam tính" và quyến rũ hơn nhờ vào những tinh chỉnh từ thiết kế của các mẫu xe như Civic, Accord và CR-V Mặt ca-lăng được thiết kế lại với thanh nẹp crom gọn gàng, mở rộng hai bên và nối liền hai đèn chiếu sáng, tạo sự hài hòa cho tổng thể Cản trước sắc xảo hơn, cùng với đường viền crom thanh mảnh và lưới tản nhiệt tổ ong sơn tối màu, tạo nên vẻ cứng cáp Honda City trang bị tiêu chuẩn đèn pha Halogen và đèn LED chạy ban ngày, trong khi phiên bản cao cấp còn sở hữu cụm đèn LED hoàn toàn, bao gồm cả đèn pha và đèn sương mù, điều này làm nổi bật tính hiện đại của hệ thống chiếu sáng trong phân khúc.

Hình 1.9: Đầu xe Honda City

Đầu xe Honda City mang diện mạo nam tính và quyến rũ hơn so với thế hệ cũ nhờ vào những tinh chỉnh khéo léo từ các mẫu xe như Civic, Accord và CR-V Mặt ca-lăng được thiết kế lại với thanh nẹp crom cách điệu từ hình tượng đôi cánh, tạo sự hài hòa khi nối liền hai đèn chiếu sáng Cản trước của Honda City sắc xảo hơn, cùng với đường viền crom thanh mảnh và lưới tản nhiệt dạng tổ ong sơn tối màu, tạo nên vẻ cứng cáp Xe được trang bị đèn pha Halogen tiêu chuẩn, đèn LED chạy ban ngày và cụm đèn LED hoàn toàn cho phiên bản cao cấp, điều này khiến Honda City nổi bật hơn trong phân khúc, đặc biệt khi so với nhiều mẫu xe hạng C đắt tiền khác.

Honda City mới được trang bị la-zăng hợp kim 16-inch với thiết kế đa chấu tinh tế, mang lại vẻ đẹp nổi bật cho phần thân xe Các đường gân dập nổi đặc trưng vẫn được giữ nguyên, kết hợp với các trang bị tiêu chuẩn sang trọng như tay nắm cửa mạ crom, đèn xi-nhan tích hợp trên gương chiếu hậu và khả năng chỉnh điện gập lại, tạo nên sự tiện nghi và phong cách cho cả hai phiên bản.

Hình 1.10: Thân xe Honda City

Honda City, thương hiệu xe Nhật Bản, giữ nguyên thiết kế đuôi xe với cụm đèn hậu lớn, thanh nẹp crom, logo và tên xe, cùng ăng-ten kiểu vây cá mập từ thế hệ cũ Tuy nhiên, điểm nhấn mới nằm ở cản sau thể thao hơn với chi tiết nhựa màu đen quanh đèn phản quang và thiết kế hầm hố, mang lại vẻ khỏe khoắn cho xe.

Hình 1.11: Đuôi xe Honda City

Honda City không có sự thay đổi đáng kể trong phiên bản nâng cấp mới, vẫn sử dụng động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng với dung tích quen thuộc.

Động cơ 1.497 cc kết hợp với hộp số vô cấp CVT mang lại công suất tối đa 118 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn 145 Nm ở 4.600 vòng/phút Honda City được đánh giá cao về khả năng vận hành linh hoạt, nhanh nhạy và tiết kiệm nhiên liệu.

Hình 1.12: Động cơ của Honda City

Nội thất của Honda City đã được cải tiến đáng kể so với thế hệ trước, kết hợp với những ưu điểm nổi bật ở ngoại thất, mang lại sự hài lòng tối đa cho người dùng Chuyên gia đánh giá rằng, với tông màu đen chủ đạo, nội thất mới của Honda City thực sự là một bước tiến vượt bậc, tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các mẫu sedan hạng B khác.

Hình 1.13: Nội thất xe Honda City

Honda City được trang bị ghế nỉ hoặc ghế bọc da, mang lại cảm giác cao cấp và thoải mái cho người dùng Những đường chỉ khâu chắc chắn và tỉ mỉ tạo sự an tâm cho khách hàng Ghế tài xế có thể điều chỉnh 6 hướng, trong khi ghế phụ có thể điều chỉnh 4 hướng, tất cả đều là chỉnh cơ.

Ghế sau của Honda City mới mang đến không gian rộng rãi và thoải mái cho hành khách Đặc biệt, xe được trang bị thêm hai tính năng tiện ích: tựa đầu thứ ba cho vị trí ngồi giữa và bệ tì tay kiêm hộc để ly, giúp nâng cao trải nghiệm đi lại.

Hình 1.14: Ghế ngồi của Honda City

Bảng táp-lô của xe Honda được thiết kế năng động với kiểu dáng bất đối xứng, tập trung các chi tiết điều khiển về phía người lái, tạo nên một không gian riêng tư Thiết kế này rất phù hợp với những người yêu thích khả năng vận hành linh hoạt và mạnh mẽ đặc trưng của xe Nhật Honda cũng chú trọng đến chất lượng vật liệu, sử dụng viền nhựa chắc chắn và mảng da ốp bên ghế phụ, giúp cabin trở nên sang trọng và lịch lãm hơn.

Hình 1.15: Bảng táp-lô của Honda City

Cabin xe nổi bật với vô-lăng 3 chấu thể thao, được bọc da thay vì Urethan truyền thống của Honda Vô-lăng còn tích hợp các chức năng tiện ích như nút điều chỉnh âm thanh, nút cài đặt hành trình và hai lẫy chuyển số, giúp tài xế dễ dàng điều khiển xe.

Ngay sau tay lái, cụm đồng hồ hiển thị nổi bật với ba vòng tròn viền crom tinh tế Điểm nhấn của thiết kế là sự phối màu sinh động cùng với các chữ số và biểu tượng được bày trí rõ ràng, mang lại cảm giác dễ nhìn và dễ hiểu hơn.

Hình 1.16: Vô-lăng Honda City

KẾT CẤU HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE HONDA CITY

Giới thiệu chung

2.1.1 Cơ cấu phanh đĩa trên xe Honda City

Cơ cấu phanh bánh trước ô tô Honda City sử dụng phanh đĩa với giá di động, cho phép điều chỉnh khe hở thông qua sự biến dạng của vành khăn làm kín Xi lanh công tác được lắp đặt di động trên một hoặc hai chốt dẫn hướng có bạc lót bằng cao su, giúp xi lanh có khả năng dịch chuyển sang hai bên Cấu trúc này bao gồm bulông, bạc và ống trượt, được bôi trơn bằng mỡ và bảo vệ bằng chụp cao su chống bụi Hai bulông giá trượt trên giá đảm bảo khả năng dẫn hướng cho giá đỡ xi lanh, trong khi pittông trong giá đỡ có lỗ dẫn dầu và lỗ xả không khí.

Vòng khóa giúp hạn chế dịch chuyển của pittông và giữ cho xilanh và pittông không bị bụi bẩn Vòng làm kín có chức năng bao kín và tự điều chỉnh khe hở giữa má phanh và đĩa phanh Giá đỡ má phanh ôm ngoài giá đỡ xilanh và được cố định bằng ốc bắt giá, trong khi các tấm má phanh được gắn nhờ rãnh và lò xo khóa Độ dày của tấm má phanh dao động từ 9-12mm, với thiết kế rãnh hướng tâm giúp làm mát bề mặt ma sát khi phanh Trên má phanh có vòng lò xo báo hiệu độ dày; khi má phanh mòn, đầu vòng lò xo sẽ chạm vào đĩa phanh, tạo ra tia lửa để cảnh báo người dùng thay thế kịp thời Đĩa phanh được gắn với moay ơ bằng bulông bánh xe, và giá đỡ có thể di chuyển ngang trên các chốt cố định với dầm cầu Trong cấu trúc giá đỡ di động, chỉ có một xi lanh bánh xe với pittông tì vào một má phanh, trong khi má phanh đối diện được gá trực tiếp trên giá đỡ.

Phanh sau là phanh đĩa điều khiển bằng thuỷ lực trợ lực chân không, có sử dụng hệ thống chống bó cứng ABS

Phanh dừng (phanh tay): phanh cơ khí tác dụng lên bánh sau

2.1.2 Hệ thống phanh dừng ô tô Honda City

Công dụng: Dùng dể hãm ô tô trên dốc và khi đỗ xe Ngoài ra phanh dừng còn được sử dụng trong trường hợp sự cố khi hỏng phanh chính

Phanh tay được phân loại thành phanh cơ khí và phanh điện tử, mỗi loại đều có những vấn đề riêng cần lưu ý sau một thời gian dài sử dụng.

Khác với phanh chân chỉ hoạt động khi xe đang di chuyển, phanh tay được sử dụng để giữ xe đứng yên khi dừng hoặc đỗ Mặc dù phanh tay chịu tải ít hơn phanh chân, nhưng nó lại hoạt động trong thời gian dài hơn, có thể lên tới nhiều giờ, tuần hoặc thậm chí tháng.

Hình 2.1: Phanh tay cơ khí trên ôtô

Phanh tay chỉ nên được sử dụng như một phương án cuối cùng khi phanh chân gặp sự cố, và chỉ trong những tình huống bất khả kháng Việc kéo phanh tay khi xe đang di chuyển có thể dẫn đến tình trạng trượt bánh và mất kiểm soát Tuy nhiên, hầu hết các xe hiện đại ngày nay được trang bị hệ thống phanh chân với hai mạch thủy lực, giúp giảm thiểu nguy cơ hư hỏng Các nhà sản xuất đều nhận thức rõ tầm quan trọng của phanh trong việc đảm bảo an toàn cho người lái.

Các mẫu xe đời cũ sử dụng số sàn và ít công nghệ thường có phanh tay, đóng vai trò quan trọng trong việc khởi hành ngang dốc Kỹ năng này thường được giảng dạy tại các trường lái xe ở Việt Nam.

Phanh tay phổ biến nhất là dạng tay nắm, thường được đặt ở giữa ghế lái và ghế phụ, hoặc đôi khi ở phía trái ghế tài xế Phanh tay còn có nhiều dạng khác nhau.

Xe tự động có hai dạng điều khiển chính là nút bấm và bàn đạp Theo phương thức dẫn động, phanh được phân loại thành phanh cơ khí và phanh điện tử.

Phanh tay cơ khí hoạt động bằng cách kéo dây cáp kết nối với hai bánh sau, sử dụng đòn quay để chuyển đổi lực kéo thành lực ép guốc phanh vào tang trống Khi bánh sau sử dụng phanh đĩa, phanh tay thường tận dụng cơ cấu này để hoạt động hiệu quả.

Phanh cơ khí có thể gặp tình trạng kéo phanh nhưng không có hiệu quả, khiến xe không dừng lại dù đã kéo mạnh phanh trong khi di chuyển chậm Nguyên nhân của vấn đề này có thể do cơ cấu phanh đã mòn, bị dính dầu mỡ tại các điểm tiếp xúc, hoặc do khe hở phanh được điều chỉnh quá lớn.

Một trong những rắc rối thường gặp là phanh bị kẹt cứng, khiến bánh xe không thể nhả dù đã bỏ phanh tay Việc tiếp tục di chuyển trong tình trạng này có thể dẫn đến mất phanh và hỏng hệ thống ABS, đặc biệt là với xe sử dụng phanh đĩa, do hiện tượng quá nóng Nguyên nhân của tình trạng này có thể bao gồm kẹt cáp do thiếu dầu mỡ, các chốt và đòn kéo bị lỏng, hoặc lò xo hồi guốc phanh bị gãy, làm cho má phanh luôn tiếp xúc với tang trống, gây nóng cho tang trống khi chạm tay vào.

Hình 2.2: Phanh tay điện tử với ký hiệu chữ P (Parking)

Thời đại điện tử hóa đã làm cho mọi thứ trở nên dễ dàng hơn, và hệ thống phanh tay điện tử không phải là ngoại lệ Trong những năm gần đây, công nghệ này đã trở nên phổ biến, đặc biệt trên các dòng xe sang và các mẫu xe Honda như CR-V, Accord và HR-V Hệ thống phanh tay điện tử khắc phục những nhược điểm của phanh tay truyền thống, mang lại thiết kế gọn nhẹ nhờ loại bỏ cơ cấu dẫn động bằng cáp kéo, đồng thời nâng cao tính an toàn với khả năng tự động giữ xe không bị trượt dốc và tự động nhả phanh khi xe di chuyển.

Hệ thống phanh điện tử (EPB) được trang bị một bộ chấp hành mô-tơ điện một chiều tại cùm phanh 2 bánh sau, giúp xử lý tín hiệu từ người lái và trạng thái xe, sau đó truyền lệnh cho mô-tơ điện hoạt động hiệu quả.

Hệ thống EPB, giống như các thiết bị điện tử khác, có thể gặp sự cố về dây dẫn và mạch điện, dẫn đến tình trạng đoản mạch hoặc hở mạch Khi gặp vấn đề, đèn báo hệ thống phanh sẽ sáng trên bảng táp-lô, yêu cầu người dùng đưa xe đến garage sửa chữa Tại đây, thợ sửa chữa sẽ sử dụng thiết bị chuyên dụng để xác định lỗi và thực hiện khôi phục hoặc thay thế cần thiết.

Honda đã tích hợp hệ thống phanh tay điện tử trên các dòng xe đời mới như Honda HR-V, Honda Civic, Honda CR-V và Honda Accord, giúp khách hàng dễ dàng thao tác và sử dụng Với tính năng này, người dùng hoàn toàn có thể yên tâm tận hưởng những lợi ích mà phanh tay điện tử mang lại.

2.1.3 Hệ thống ABS chống hãm cứng

Kết cấu chi tiết của hệ thống phanh trên xe Honda City

2.2.1 Cơ cấu và nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh chính

* Cấu tạo phanh bánh trước:

Cơ cấu phanh bánh trước của ô tô Honda City sử dụng phanh đĩa với giá di động, cho phép điều chỉnh khe hở thông qua sự biến dạng của vành khăn làm kín Xi lanh công tác được lắp đặt di động trên một hoặc hai chốt dẫn hướng có bạc lót bằng cao su, giúp xi lanh có khả năng dịch chuyển sang hai bên.

Giá đỡ xi lanh hoạt động trên bulông, kết hợp với bạc và ống trượt, được bôi trơn bằng một lớp mỡ mỏng và bảo vệ bằng chụp cao su chống bụi Hệ thống sử dụng hai bulông giá trượt để đảm bảo khả năng dẫn hướng cho giá đỡ xi lanh Pittông được lắp trong giá đỡ và có lỗ dẫn dầu cùng lỗ xả không khí.

Vòng khóa giúp hạn chế dịch chuyển của pittông và bảo vệ xilanh cũng như pittông khỏi bụi bẩn Vòng làm kín không chỉ có chức năng bao kín mà còn tự động điều chỉnh khe hở giữa má phanh và đĩa phanh Giá đỡ má phanh được thiết kế ôm ngoài giá đỡ xilanh và được cố định bằng ốc Các tấm má phanh được gắn lên giá nhờ rãnh, tấm định vị các vòng khóa và lò xo khóa.

Hình 2.3: Sơ đồ cấu tạo phanh bánh trước

Chiều dày tấm má phanh dao động từ 9-12mm, với thiết kế rãnh hướng tâm giúp làm mát bề mặt ma sát khi phanh Trên má phanh có vòng lò xo báo hiệu chiều dày, khi má phanh mòn, đầu vòng lò xo chạm vào đĩa phanh và tạo ra tia lửa, cảnh báo người dùng cần thay thế kịp thời Đĩa phanh được gắn với moay ơ qua bulông bánh xe, trong khi giá đỡ không cố định mà có thể di chuyển ngang trên một số chốt cố định với dầm cầu Trong hệ thống giá đỡ di động, chỉ có một xi lanh bánh xe với pittông tì vào một má phanh, trong khi má phanh đối diện được gắn trực tiếp trên giá đỡ.

Hình 2.4: Sơ đồ nguyên lý hoạt động cơ cấu phanh đĩa

Khi chưa phanh, giá đỡ có khả năng di trượt ngang trên chốt, tự động điều chỉnh để đảm bảo khe hở giữa các má phanh và đĩa phanh hai bên là như nhau Khi đạp phanh với trợ lực chân không, dầu từ xi lanh chính được dẫn vào xi lanh bánh xe, khiến pittông dịch chuyển và ép má phanh vào đĩa phanh Lực và phản lực kết hợp với cấu trúc tự lựa của giá đỡ tạo ra một lực từ má phanh còn lại lên đĩa phanh, ngược chiều với lực do pittông tác động.

Quá trình phanh bánh xe diễn ra khi quả đĩa phanh bị ép bởi cả hai má phanh Khi nhả bàn đạp phanh, áp lực lên pittông không còn, vòng cao su hồi vị sẽ kéo pittông về vị trí ban đầu, đồng thời nhả má phanh ra và tự điều chỉnh khe hở tối thiểu theo quy định.

Hình 2.5: Sơ đồ điều chỉnh phanh

Vòng bít cao su của pittông phanh tự động điều chỉnh khe hở mà không cần can thiệp thủ công Khi đạp phanh, áp suất thuỷ lực khiến pittông dịch chuyển, đẩy đệm phanh vào rôto Quá trình này làm thay đổi hình dạng vòng bít, nhưng khi nhả phanh, vòng bít trở lại hình dạng ban đầu, giúp pittông rời khỏi đệm phanh Nhờ vậy, dù đệm phanh mòn, khoảng di chuyển của pittông luôn ổn định, duy trì khe hở giữa đệm phanh và rôto ở mức không đổi.

*Ưu điểm của phanh đĩa so với phanh của tang trống

Cơ cấu phanh đĩa cung cấp mômen phanh ổn định ngay cả khi hệ số ma sát thay đổi, vượt trội hơn so với phanh kiểu tang trống Điều này đảm bảo rằng bánh xe bị phanh hoạt động ổn định, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ cao.

Khối lượng nhẹ và kết cấu gọn gàng của các chi tiết nhỏ giúp nâng cao tính êm dịu và khả năng bám đường của bánh xe, mang lại hiệu suất vận hành tối ưu.

- Khả năng thoát nhiệt ra môi trường dễ dàng

- Dễ dàng trong sửa chữa và thay thế tấm ma sát

- Công nghệ chế tạo gặp ít khó khăn, có nhiều khả năng giảm giá thành trong sản xuất

- Dễ dàng bố trí cơ cấu tự điều chỉnh tự động khe hở của má phanh và đĩa phanh

* Cơ cấu phanh bánh sau:

- Phanh sau là phanh đĩa điều khiển bằng thuỷ lực trợ lực chân không, có sử dụng hệ thống chống hãm cứng ABS

- Phanh dừng (phanh tay): phanh cơ khí tác dụng lên bánh sau

Hình 2.6: Cơ Cấu Phanh Đĩa

2 - Giá đỡ 7 - Tấm chắn dầu

3 - Đường dầu vào 8 - Phớt dầu

4 - Bu lông 9 - Vít xả khí

Dẫn động phanh cần đảm bảo nhẹ nhàng, nhanh chóng và đồng thời hoạt động hiệu quả của các cơ cấu phanh Quan trọng là phải phân bố lực phanh hợp lý giữa các bánh xe, đồng thời duy trì tỷ lệ giữa lực tác dụng lên bàn đạp phanh và các lực dẫn động cho các cơ cấu phanh Điều này sẽ giúp nâng cao hiệu suất làm việc của hệ thống phanh.

Hệ thống phanh chính bao gồm các thành phần quan trọng như bàn đạp phanh, bộ trợ lực chân không, xi lanh phanh chính, cơ cấu tín hiệu, cùng với các đường ống dẫn và ống mềm kết nối giữa xi lanh phanh chính và các xi lanh bánh xe.

Hình 2.7: Sơ đồ cấu tạo tổng thể cơ cấu phanh và dẫn động phanh

Dẫn động của xe sử dụng hệ thống dẫn động hai dòng độc lập, trong đó hai đường dầu độc lập từ đầu ra của xi lanh chính dẫn đến các bánh xe ô tô Để đạt được hai đầu ra độc lập này, người ta áp dụng xi lanh chính kép.

Trong hệ thống phanh tandem, nếu một dòng bị rò rỉ, dòng còn lại vẫn duy trì hiệu quả, đảm bảo lực phanh vẫn được sinh ra cho cả hai bánh xe trước và sau.

Xi lanh phanh có nhiệm vụ nhận lực từ bàn đạp phanh và tạo ra dầu áp suất cao, truyền đến các xi lanh công tác ở bánh xe qua hai đường dẫn động thủy lực Dầu phanh được cung cấp cho các buồng của xi lanh chính từ bình dầu riêng biệt gắn trên thân xi lanh.

Hình 2.8: Kết cấu xi lanh phanh chính

1 Lò xo pít tông thứ cấp 2 Bình dầu

3 Lắp bình dầu 4 Pít tông sơ cấp

5 Phớt làm kín 6 Phanh hãm

7 Lỗ bù dầu 8 Tấm chắn hình sao

9 Lò xo pít tông sơ cấp 10 Cốc đỡ lò xo

11 Bu lông hạn chế hành trình 12 Pít tông thứ cấp

13 Phớt dầu 14 Xinh lanh chính

Trong xi lanh chính, có hai pít tông: pít tông sơ cấp và pít tông thứ cấp, mỗi pít tông đều có hai lỗ dầu, bao gồm lỗ bù dầu và lỗ nạp dầu Một bình chứa dầu chung được đặt trên xi lanh chính và kết nối với hai khoang làm việc của pít tông Hai lò xo hồi vị giúp đẩy pít tông về vị trí tận cùng bên phải khi không hoạt động, trong khi pít tông số 1 được giữ cố định bởi vòng chặn.

XÂY DỰNG QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN, BẢO DƯỠNG VÀ SỬA CHỮA HỆ THỐNG PHANH XE HONDA CITY

Cơ sở lý thuyết

3.1.1 Cơ sở lý thuyết của chẩn đoán kỹ thuật

Chẩn đoán kỹ thuật là ngành khoa học chuyên nghiên cứu các hình thái hư hỏng xuất hiện trên ô tô và dự đoán thời gian xảy ra hư hỏng mà không cần phải tháo rời các tổng thành.

Chẩn đoán kỹ thuật ô tô dựa trên hệ thống quy luật và tiêu chuẩn để xác định trạng thái kỹ thuật tốt hay xấu Phương pháp này không yêu cầu tháo rời các chi tiết, do đó, hư hỏng không thể được phát hiện trực tiếp mà phải thông qua các triệu chứng biểu hiện gián tiếp Ví dụ, để đánh giá tình trạng của hệ thống phanh, người ta thường đo lực phanh ở từng bánh xe hoặc kiểm tra quãng đường phanh.

* Mục đích của chẩn đoán kỹ thuật là

+ Nâng cao tuổi bền giảm chi phí do không phải tháo lắp và giảm được cường độ hao mòn của chi tiết

+ Quyết định được các phương án bảo dưỡng, sửa chữa kịp thời những hư hỏng đã phát hiện

3.1.2 Cơ sở lý thuyết của bảo dưỡng kỹ thuật

Bảo dưỡng kỹ thuật ô tô bao gồm các biện pháp như bôi trơn, điều chỉnh, xiết chặt và lau chùi nhằm giảm hao mòn chi tiết máy và ngăn ngừa hư hỏng Ngoài ra, việc kiểm tra và xem xét trạng thái của các cơ cấu, cụm và chi tiết giúp phát hiện kịp thời các hỏng hóc, từ đó duy trì tình trạng kỹ thuật tốt cho xe trong suốt quá trình sử dụng.

Để duy trì ô tô trong trạng thái tốt, cần ngăn ngừa hư hỏng và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, từ đó đảm bảo ô tô hoạt động với độ tin cậy cao.

* Tính chất: Mang tính chất cưỡng bức, dự phòng có kế hoạch nhằm phòng ngừa các hư hỏng có thể xảy ra trong quá trình sử dụng

Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng hệ thống phanh trên xe ô tô Honda City

3.2.1 Một số chú ý khi sử dụng

Hệ thống phanh trên xe ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tốc độ, dừng và giữ xe đứng yên Bất kỳ hư hỏng nào trong hệ thống phanh đều có thể gây mất an toàn và dẫn đến tai nạn khi xe vận hành Trong quá trình sử dụng, hệ thống phanh có thể gặp phải các vấn đề như phanh không ăn, phanh ăn không đều, phanh nhả kém hoặc bị kẹt.

Phanh không hoạt động hiệu quả có thể dẫn đến việc ô tô không giảm tốc kịp thời, gây ra tai nạn trong tình huống phức tạp Nguyên nhân chính bao gồm sự rò rỉ trong hệ thống dẫn động thủy lực, thiếu dầu, hoặc hỏng hóc ở bộ phận điều chỉnh và cơ cấu phanh Bên cạnh đó, má phanh và đĩa phanh bị mòn hoặc dính dầu cũng là nguyên nhân quan trọng Để phát hiện các mối nối bị hở, có thể kiểm tra sự rò rỉ dầu trong hệ thống thủy lực; nếu không khí lọt vào, việc đạp phanh sẽ không mang lại sức cản rõ rệt.

Khi đạp phanh, áp suất không được truyền vào dầu do không khí lọt vào hệ thống, dẫn đến việc má phanh không đủ ép vào đĩa phanh Để khắc phục, cần xả không khí ra khỏi hệ thống truyền động thủy lực và kiểm tra mức dầu ở xi lanh phanh chính, bổ sung nếu cần Khi thay dầu, phải tháo rời, rửa và thổi sạch các bộ phận như xi lanh phanh chính, xi lanh bánh xe và ống dẫn Sau đó, đổ dầu mới vào và thực hiện quy trình xả không khí Nếu dầu rò rỉ vào má phanh và tang trống, cần thay vòng chắn dầu hỏng, rửa sạch má phanh và đĩa phanh bằng xăng, và làm sạch các tấm đệm của má phanh bằng dũa hoặc bàn chải sắt Nếu má phanh bị mòn, cần thay mới và chú ý đặt đinh tán sao cho đầu đinh thấp hơn bề mặt má phanh.

Phanh không ăn đều giữa các má phanh có thể do sự điều chỉnh cơ cấu truyền động không đúng hoặc do hỏng hóc ở các bộ phận phanh, ống dẫn bị tắc, hoặc các chi tiết dẫn động bị kẹt Để khắc phục tình trạng này, cần thực hiện điều chỉnh cơ cấu truyền động, bôi trơn các chi tiết và thông ống dẫn.

Phanh bó thường xảy ra do nhiều nguyên nhân, như lò xo hồi vị guốc phanh bị gãy, má phanh dính cứng với đĩa phanh, hoặc vòng làm kín bị nở khiến piston kẹt trong các xi lanh bánh xe Khi người lái phải tăng lực đạp lên bàn đạp phanh, đây là dấu hiệu chính cho thấy bộ trợ lực có thể bị hư hỏng.

 Những hư hỏng chính của bộ trợ lực chân không:

- Ống dẫn từ buồng chân không tới bộ trợ lực bị hỏng

- Van không khí không hoạt động

- Bình lọc bộ trợ lực bị tắc

- Bộ trợ lực làm việc không tốt nếu điều chỉnh chạy không tải không hợp lý

3.2.2 Kiểm tra chẩn đoán, bảo dưỡng kỹ thuật hệ thống phanh ABS

Trước khi tiến hành sửa chữa ABS, cần xác định rõ nguồn gốc hư hỏng là ở ABS hay hệ thống phanh Hệ thống ABS có chức năng dự phòng, do đó, khi phát hiện sự cố, ECU của ABS sẽ ngừng hoạt động ngay lập tức và chuyển sang hệ thống phanh thông thường.

Hệ thống ABS có chức năng tự chẩn đoán, và khi phát hiện hư hỏng, đèn báo ABS sẽ sáng để cảnh báo người lái Để xác định nguồn gốc của sự cố, nên sử dụng giắc sửa chữa.

- Nếu hư hỏng xảy ra trong hệ thống phanh, đèn báo ABS sẽ không sang nên tiến hành những thao tác kiểm tra như sau

● Kiểm tra dầu phanh rò rỉ từ các đường ống hay lọt khí

● Kiểm tra xem độ rơ chân phanh có quá lớn không

● Kiểm tra chiều dày má phanh và xem có dầu hay mở dính trên má phanh không

● Kiểm tra trợ lực phanh xem có hư hỏng không

● Kiểm tra xI lanh phanh chính xem có hư hỏng không

 Chỉ có một phanh hoạt động hay bó phanh

● Kiểm tra má phanh mòn không đều hay tiếp xúc không đều

● Kiểm tra xem xi lanh phanh chính có hỏng không

● Kiểm tra sự điều chỉnh hay hồi vị kém của phanh tay

● Kiểm tra xem van điều hòa lực phanh có hỏng không

 Chân phanh rung (khi ABS không hoạt động)

● Kiểm tra độ rơ đĩa phanh

● Kiểm tra độ rơ moayơ bánh xe

● Kiểm tra góc đặt bánh xe

● Kiểm tra các hư hỏng trong hệ thống treo

● Kiểm tra lớp mòn không đều

● Kiểm tra sự rơ lỏng của các thanh dẫn động lái

Trước tiên tiến hành các bước kiểm tra trên Chỉ sau khi chắc chắn rằng hư hỏng không xảy ra ở các hệ thống đó thì mới kiểm tra ABS

Khi kiểm tra hệ thống ABS trên xe, cần lưu ý đến những hiện tượng đặc biệt có thể xảy ra Mặc dù không phải là dấu hiệu hỏng hóc, nhưng những hiện tượng này vẫn có thể xuất hiện ở xe trang bị ABS.

● Trong quá trình kiểm tra ban đầu, một tiếng động làm việc có thể phát ra từ bộ chấp hành Việc đó bình thường

● Rung động và tiếng ồn làm việc từ thân xe và chân phanh sinh ra khi ABS hoạt động tuy nhiên nó báo rằng ABS hoạt động bình thường

* Một số lỗi thường gặp ở hệ thống phanh ABS

Hiện tượng hư hỏng Nguyên nhân Cách sửa chữa, khắc phục

1.Bàn đạp phanh chạm sàn xe khi phanh nhưng không hiệu quả

- Cần đẩy pittong xilanh bị cong

- Điều chỉnh sai các thanh nối hoặc khe hở má phanh

Kiểm tra và điều chỉnh lại

- Thiếu dầu hoặc bị lọt khí vào hệ thống phanh

Bổ sung dầu phanh và xả khí hệ thống

- Xylanh chính hỏng Thay mới

- Má phanh mòn quá giới hạn

2 Má phanh ở một bánh xe bị kẹt với tang trông sau khi nhả phanh

- Điều chỉnh sai khe hở má phanh Điều chỉnh lại

- Đường dầu phanh bị tắc, dầu không hồi về được sau khi phanh

Thông lại haowjc thay mới đường ống

- Xilanh con ở cơ cấu phanh bánh xe đó bị hỏng, pittong kẹt

Sửa chữa hoặc thay mới

3, Xe bị lệch sang một bên khi phanh

- Má phanh bánh xe một bên rính dầu

Kiểm tra làm sạch má phanh, thay pittong xilanh con nếu chảy dầu

- Khe hở má phanh tang trống của bánh xe chỉnh không đều Điều chỉnh lại

- Đường dầu tới một bánh xe bị tắc

Kiểm tra, thông hoặc thay mới đường dầu

- Sự tiếp xúc không tốt giữa má phanhvà tang trống ở một số bánh xe

Rà lại má phanh hoặc thay má phanh mới cho khít

- Xilanh con của một bánh xe bị hỏng

Sửa chữa hay thay mới

4, Bàn đạp phanh nhẹ - Thiếu dầu hoặc có khí trong hệ thống

Bổ sung dầu và xả khí

- Điều chỉnh má phanh không đúng, khe hở quá lớn Điều chỉnh lại

- Xylanh chính bị hỏng Sửa chữa hoặc thay mới

5, Phanh ăn kém - Má phanh và mựt tang trống bị trơ, cháy, chai cứng

Rà lại hoặc thay thế má phanh mớivà tiện láng lại bề mặt tang trống

- Hệ thống trợ lực không làm việc

Kiểm tra và sửa chữa

- Các xylanh bị kẹt Thay mới hoặc sửa chữa

6, Có tiếng kêu khi phanh

- Má phanh mòn trơ đinh tán

- Mâm phanh lỏng Kiểm tra siết chặt lại

7, Tiêu hao nhiều dầu - Rò rỉ dầu ở xylanh chính, xylanh con hoặc ở các đầu nối ống

Kiểm tra thay chi tiết hỏng, xiết chặt các đầu nỗi rồi bổ sung dầu, xả khí

8, Đèn báo mất áp suất dầu sáng

- Một trong hai mạch dầu trước và sau bị vỡ vụn làm tụt áp

* Các hư hỏng thường gặp của cơ cấu phanh đĩa, nguyên nhân và cách khắc phục:

Hiện tượng hư hỏng Nguyên nhân Cách khắc phục

1, Bàn đạp phanh rung khi phanh

- Điaĩ phanh bị vênh, bề mặt dày đĩa không đều

Láng lại bề mặt đĩa phanh, hoặc thay mới

2, Khi phanh có tiêng kêu

- Má phanh mòn quá mức

- Đĩa phanh chạm vào giá đỡ

Kiểm tra siết chặt lai bu lông láp giá đỡ xylanh con

3, phanh không nhả sau khi thôi phanh

- Bầu trợ lực không hoạt động, cần xylanh chính điều chỉnh không đúng

Kiểm tra sửa chữa và điều chỉnh lại

3.2.3 Kiểm tra chẩn đoán, bảo dưỡng kỹ thuật hệ thống phanh đĩa

- Kiểm tra, sửa chữa thay thế má phanh

Cốt má phanh cần đảm bảo bề mặt cốt sắt không bị vênh quá 0,4 mm; nếu có, phải sửa chữa lỗ để lắp đệm lệch tâm Mức mòn của các đầu đinh tán không được vượt quá 0,1-0,12 mm, và các đầu đinh tán phải chắc chắn, không lỏng Má phanh không được nứt, cào xước, và mặt đầu của các đinh tán phải cao hơn má phanh ít nhất 2,5 mm để đảm bảo hiệu suất phanh an toàn.

Khe hở giữa má phanh và đĩa phanh được điều chỉnh theo yêu cầu, với khe hở đầu trên của má phanh trước và sau là 0,25 mm, trong khi khe hở đầu dưới là 0,12 mm Ngoài ra, khe hở giữa trục quay của má phanh và vòng đồng lệch tâm cũng cần được lưu ý để đảm bảo hiệu suất phanh tối ưu.

Kích thước lớn nhất của má phanh là 0,25 [mm] và phải đảm bảo rằng má phanh bên trái và bên phải của cùng một cầu xe là đồng chất, không được sử dụng loại khác nhau Đối với má phanh cũ có dính dầu, cần phải rửa bằng xăng hoặc dầu hỏa, tuyệt đối không sử dụng madút hoặc xút.

- Thay thế má phanh đĩa lau chùi bụi và tra dầu mỡ moayơ kiểm tra các vòng phốt xem có rò dầu không

3.2.3.1 Các hư hỏng chính thường gặp ở dạng phanh đĩa a Hiệu quả phanh kém (phanh không ăn)

 Nguyên nhân từ cơ cấu phanh

- Do má phanh bị dính dầu từ moay ơ rò ra

- Do má phanh và đĩa phanh bị mòn không đều

 Nguyên nhân từ dẫn động phanh

- Do trong dầu có lẫn khí (bị e dầu)

- Do cuppen phanh bị mòn

- Do sước bề mặt xy lanh

- Do tắc các đường ống dẫn

- Do chảy dầu b Bó phanh

- Nguyên nhân chủ yếu từ cơ cấu phanh

- Do các lò xo hồi vị yếu

- Do Xy lanh bánh xe bị kẹt

- Do các khâu khớp bị kẹt

- Do kẹt các dây kéo c Phanh ăn không đều

- Hiện tượng này xảy ra thì khi phanh xe mất ổn định hướng chuyển động

- Chủ yếu do mòn không đều giữa các cơ cấu phanh d Hiện tượng đạp phanh thấy nặng chân phanh

- Do hỏng bộ trợ lực

- Do bị kẹt trên đường ống dẫn

- Do bị kẹt ở các khâu khớp dẫn động

3.2.3.2 Phương pháp bảo dưỡng sửa chữa a Tháo cơ cấu phanh

Hình 3.1: Tháo cơ cấu phanh

Khi phát hiện phanh không hoạt động, cần kiểm tra độ mòn của má phanh và bề mặt của má phanh cùng đĩa phanh, đồng thời kiểm tra piston phanh có bị kẹt hay không Quy trình tháo phanh bắt đầu bằng việc nới lỏng bu lông tắc kê khi bánh xe vẫn để trên mặt đất, sau đó nâng xe lên và tháo các bánh xe ra Khi đã tháo xong bánh xe, cơ cấu phanh sẽ lộ ra, tiếp theo tháo bu lông liên kết giữa phần cố định và phần di chuyển để có thể tháo má phanh ra ngoài.

Kiểm tra độ mòn của má phanh và bề mặt đĩa phanh là rất quan trọng Nếu má phanh bị mòn quá mức hoặc không đều, cần phải thay thế và láng lại đĩa phanh Trong trường hợp đĩa phanh quá mòn, việc thay mới đĩa phanh là cần thiết.

Khi lắp cơ cấu phanh, trước tiên cần vam piston phanh hoặc xả một chút dầu để đẩy piston thụt sâu vào xy lanh Sau đó, lắp má phanh vào càng phanh và siết chặt bu lông liên kết giữa phần cố định và phần di trượt Tiến hành xả e trước khi lắp bánh xe lên, sau khi xả e xong, lắp bánh xe lên moay ơ và siết sơ bộ bu lông tắc kê, đồng thời kiểm tra độ quay trơn của má phanh khi không phanh.

Kiểm tra độ bám khi kéo phanh tay, sau đó hạ kích để bánh xe tiếp xúc với mặt đất và siết chặt bu lông tắc kê bánh xe Cuối cùng, tiến hành kiểm tra phần dẫn động để đảm bảo hoạt động hiệu quả.

Sau khi đã thay má phanh rồi mà phanh vẫn không ăn thì ta tiến hành kiểm tra phần dẫn động

- Nếu thiếu dầu thì phải bổ sung dầu

Sửa chữa hư hỏng một số chi tiết, bộ phận chính

Các công việc sửa chữa, bảo dưỡng phanh bao gồm:

- Làm sạch hệ thống thủy lực

- Tách khí khỏi hệ thống thủy lực

- Sửa chữa hoặc thay thế xi lanh chính hay các xi lanh bánh xe

- Sửa chữa hoặc thay thế bộ phận trợ lực phanh

- Ngoài ra còn có: Sửa chữa hoặc thay thế đường ống dầu phanh công tắc hoặc các van

Xi lanh chính và xi lanh bánh xe thường gặp phải các hư hỏng như bề mặt xi lanh bị cào xước, xi lanh bị côn và méo Ngoài ra, các lò xo hồi vị có thể bị gãy mất đàn hồi, vòng làm kín bị nở, và các răng ốc nối các ống dẫn dầu thường bị tua.

Bề mặt xi lanh cần phải nhẵn bóng, không có vết rỗ xước sâu quá 0,5 mm Đường kính xi lanh không được lệch quá 0,05 mm so với tiêu chuẩn, và các lò xo hồi vị phải đạt tiêu chuẩn về lực đàn hồi.

Đối với các hư hỏng, cần sửa chữa hoặc thay mới thay vì điều chỉnh Nếu vòng làm kín và lò xo hồi vị không đạt yêu cầu, nên thay mới Các piston và xi lanh bị côn hoặc méo cần được gia công lại.

Khi gia công khe hở giữa xilanh và piston, cần đảm bảo giá trị không vượt quá mức tối đa cho phép từ 0,030 đến 0,250 mm Độ côn và méo của xi lanh bánh xe sau gia công phải không vượt quá 0,5 mm, trong khi độ bóng cần đạt tiêu chuẩn tối thiểu là 9.

- Ðối với bầu trợ lực cần phải kiểm tra piston màng nếu có hiện tượng rạn rách thì phải thay thế để đảm bảo hiệu quả phanh.

Kiểm tra hệ thống chẩn đoán

* Chức năng kiểm tra ban đầu:

Kiểm tra tiếng động làm việc của bộ chấp hành

59 a) Nổ máy và lái xe với tốc độ lớn hơn 6 km/h b) Kiểm tra xem có nghe thấy tiếng động làm việc của bộ chấp hành không

Khi khởi động xe và tốc độ vượt qua 6 km/h, ABS ECU sẽ tiến hành kiểm tra ban đầu, bao gồm việc kiểm tra chức năng của van điện 3 vị trí và bơm điện trong bộ chấp hành Tuy nhiên, nếu người lái đạp phanh, quá trình kiểm tra này sẽ bị hoãn lại và chỉ bắt đầu khi chân phanh được nhả ra.

Nếu không có tiếng động làm việc, chắc chắn rằng bộ chấp hành đã được kết nối

Nếu không có gì trục trặc, kiểm tra bộ chấp hành

* Kiểm tra điện áp quy:

- Kiểm tra điện áp ác quy khoảng 12 V

* Kiểm tra đèn báo bật sáng

+ Kiểm tra rằng đèn ABS bật sáng trong 3 giây, nếu không kiểm tra và sửa chữa hay thay thế cầu chì, bóng đèn báo hay dây điện

+ Dùng SST, nối chân Tc và E1 của giắc kiểm tra

+ Nếu hệ thống hoạt động bình thường (không có hư hỏng), đèn báo sẽ nháy 0,5 giây 1 lần

+ Trong trường hợp có hư hỏng, sau 4 giây đèn báo bắt đầu nháy Đêm số lần nháy

Xem mã chẩn đoán (số lần nháy đầu tiên sẽ bằng chử số dầu của mã chẩn đoán hai số

Sau khi tạm dừng 0,5 giây, đèn sẽ nháy tiếp Số lần nháy ở lần thứ hai tương ứng với chữ số tiếp theo trong mã chẩn đoán Nếu có hai mã chẩn đoán trở lên, sẽ có khoảng dừng 2,5 giây giữa các mã, và quá trình phát mã sẽ lặp lại sau 4 giây tạm dừng Các mã sẽ được phát theo thứ tự từ mã nhỏ nhất đến mã lớn nhất.

+ Sau khi sửa chửa chi tiết bị hỏng, xoá mã chẩn đoán trong ECU + Tháo SST ra khỏi cực Tc và E1 của giắc kiểm tra

+ Bật khoá diện ON Kiểm tra rằng đèn ABS tắc sau khi sáng trong 3 giây

+ Dùng SST, nối chân Tc với E1 của giắc kiểm tra

+ Kiểm tra rằng đèn báo ABS tắc

+ Xoá mã chẩn đoán chứa trong ECU bằng cách đạp phanh 8 lần hay nhiều hơn trong vòng 3 giây

+ Kiểm tra rằng đèn báo chỉ mã bình thường

+ Tháo SST ra khỏi cực Tc và E1 của giắc kiểm tra

* Chức năng kiểm tra cảm biến:

Chức năng kiểm tra cảm biến tốc độ:

* Kiểm tra đèn báo ABS

+ Kiểm tra rằng đèn báo ABS sáng trong vòng 3 giây Nếu không, kiểm tra và sửa chửa hay thay cầu chì, bóng đèn hay dây điện

+ Kiểm tra rằng đèn ABS tắt

+ Dùng SST, nối chân E1 với chân Tc và Ts của giắc kiểm tra

+ Kéo phanh tay và nổ máy

+ Kiểm tra rằng đèn ABS nháy trong khoảng 4 lần /giây

* Kiểm tra mức tín hiệu cảm biến

- Lái xe chạy thẳng ở tốc độ 4-6 km/h và kiểm tra xem đèn ABS có bật sáng sau khi ngừng 1 giây không

Nếu đèn sáng nhưng không nháy khi tốc độ xe không đạt tiêu chuẩn, hãy dừng xe và kiểm tra mã chẩn đoán để xác định vấn đề, sau đó tiến hành sửa chữa các chi tiết hỏng.

Khi đèn ABS bật sáng ở tốc độ xe từ 4-6 km/h, quá trình kiểm tra đã hoàn tất Nếu tốc độ xe vượt quá 6 km/h, đèn ABS sẽ nháy, cho thấy cảm biến tốc độ hoạt động tốt.

* Kiểm tra sự thay đổi tín hiệu cảm biến ở tốc độ thấp

- Lái xe chạy thẳng với tốc độ 45-55 km/h và kiểm tra xem đèn ABS có sáng sau khi tạm ngừng 1 giây không

- Nếu đèn báo bật sáng mà không nháy khi tốc độ xe nằm ngoài khoảng tiêu chuẩn

Dừng xe và đọc mã chẩn đoán Sau đó sửa các chi tiết hỏng

Nếu đèn báo ABS sáng mà không nháy khi tốc độ xe nằm trong khoảng tiêu chuẩn, việc kiểm tra đã hoàn thành Ngược lại, nếu đèn ABS nháy trong khi tốc độ xe nằm trong dải tiêu chuẩn, điều này cho thấy rôto cảm biến tốc độ vẫn hoạt động tốt.

* Kiểm tra sự thay đổi tín hiệu cảm biến ở tốc độ cao

Kiểm tra như trên ở tốc độ khoảng 110 đến 130 km/h

- Dừng xe, đèn báo sẽ bắt đầu nháy

- Đếm số lần nháy (Xem mã chẩn đoán)

* Sửa các chi tiết hỏng: Sửa hay thay thế các chi tiết bị hỏng

* Đưa hệ thống về trạng thái bình thường

- Tháo SST ra khỏi cực E1, Tc và Ts của giác kiểm tra

Kiểm tra bộ phận chấp hành

* Kiểm tra điện áp ắc quy: Điện áp ắc quy khoảng 12 V

*Tháo vỏ bộ chấp hành

* Tháo các giắc nối: Tháo 4 giắc nối ra khỏ bộ chấp hành và rơ le điều khiển

* Nối thiết bị kiểm tra bộ chấp hành (SST) vào bộ chấp hành:

- Nối thiết bị kiểm tra bộ chấp hành (SST) vào rơ le điều khiển bộ chấp hành và dây điện phía thân xe qua bộ dây điện phụ

- Nối dây đỏ của thiết bị kiểm tra với cực dương ắc quy và dây đen với cực âm

Nối dây đen của bộ dây điện phụ vào cực âm ắc quy hay mát thân xe

Để kiểm tra sự hoạt động của bộ chấp hành, trước tiên, hãy nổ máy và cho xe chạy với tốc độ không tải Tiếp theo, bật công tắc lựa chọn của thiết bị kiểm tra đến vị trí “FRONT RH” Sau đó, nhấn và giữ công tắc môtơ trong vài giây Đồng thời, đạp phanh và giữ nó cho đến khi hoàn thành bước tiếp theo Cuối cùng, nhấn công tắc POWER và kiểm tra xem bàn đạp phanh có giữ nguyên vị trí không bị đi xuống.

Không nên giữ công tắc lâu hơn 10 giây Đầu tiên, nhả công tắc POWER và kiểm tra xem bàn đạp phanh có trở về vị trí ban đầu không Sau đó, nhấn và giữ công tắc motor trong vài giây để đảm bảo chân phanh đã về vị trí cũ Tiếp theo, nhả chân phanh và nhấn lại công tắc motor trong vài giây Cuối cùng, đạp phanh và giữ trong khoảng 10 giây, đồng thời ấn công tắc motor trong vài giây để kiểm tra xem chân phanh có bị rung hay không.

* Kiểm tra các bánh xe khác

- Xoay công tắc lựa chọn đến vị trí “FRONT LH”

- Lặp lại từ bước (c) đến bước (f) của mục trên

- Kiểm tra các bánh sau với công tắc lựa chọn ở vị trí “REAR RH” và

LH”, theo quy trình tương tự

* Nhấn công tắc Mô tơ: Nhấn và giữ công tắc motor trong vài giây

Tháo thiết bị kiểm tra (SST) khỏi bộ chấp hành bằng cách ngắt kết nối phiếu A (SST) và thiết bị kiểm tra (SST) cùng với bộ dây điện phụ (SST) Đảm bảo ngắt kết nối với bộ chấp hành, rơle điều khiển và dây điện phía thân xe.

* Nối giắc cắm bộ chấp hành: Nối 4 giắc vào bộ chấp hành và rơle điều khiển

* Lắp các giắc nối: Lắp các giắc nối lên giá đỡ bộ chấp hành

* Lắp vỏ bộ chấp hành

Ngày đăng: 11/10/2023, 00:16

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 1.4: Các thành phần của hệ thống chống bó cứng phanh - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 1.4 Các thành phần của hệ thống chống bó cứng phanh (Trang 15)
Hình 1.6: Hình ảnh kích thước tổng thể xe - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 1.6 Hình ảnh kích thước tổng thể xe (Trang 20)
Hình 1.8: Ngoại thất Honda City - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 1.8 Ngoại thất Honda City (Trang 22)
Hình 1.9: Đầu xe Honda City - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 1.9 Đầu xe Honda City (Trang 23)
Hình 1.10: Thân xe Honda City - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 1.10 Thân xe Honda City (Trang 24)
Hình 1.15: Bảng táp-lô của Honda City - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 1.15 Bảng táp-lô của Honda City (Trang 27)
Hình 2.5: Sơ đồ điều chỉnh phanh - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 2.5 Sơ đồ điều chỉnh phanh (Trang 37)
Hình 2.8: Kết cấu xi lanh phanh chính - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 2.8 Kết cấu xi lanh phanh chính (Trang 40)
Hình 2.11: Trạng thái nhả phanh - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 2.11 Trạng thái nhả phanh (Trang 42)
Hình 2.12: Bầu trợ lực chân không - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 2.12 Bầu trợ lực chân không (Trang 44)
Hình 2.14: Hình ảnh bố trí cảm biến ABS - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 2.14 Hình ảnh bố trí cảm biến ABS (Trang 47)
Hình 2.16: Cấu tạo và nguyên lý làm việc của cảm biến tốc độ bánh xe - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 2.16 Cấu tạo và nguyên lý làm việc của cảm biến tốc độ bánh xe (Trang 48)
Hình 2.18: Nguyên lý của bộ chấp hành ABS khi phanh bình thường - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 2.18 Nguyên lý của bộ chấp hành ABS khi phanh bình thường (Trang 50)
Hình 2.20: Nguyên lý của bộ chấp hành ABS - chế độ "giữ áp" - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 2.20 Nguyên lý của bộ chấp hành ABS - chế độ "giữ áp" (Trang 52)
Hình 3.1: Tháo cơ cấu phanh - Xây dựng quy trình chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe ô tô honda city 2017
Hình 3.1 Tháo cơ cấu phanh (Trang 62)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w