TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Tình hình phát triển hiện nay của ngành công nghệ ô tô
Ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đang trải qua giai đoạn phát triển mạnh mẽ, với quy mô thị trường sản xuất ô tô ước tính đạt 2,7 triệu USD vào đầu năm 2021 Dự báo thị trường này sẽ tăng trưởng 9,7% trong năm nay.
Giữa giai đoạn 2016-2021, tỷ trọng ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đã giảm trung bình 1,3% mỗi năm, một phần lớn do ảnh hưởng nghiêm trọng của dịch COVID-19 trong hai năm gần đây.
Thị trường sản xuất phụ tùng ô tô toàn cầu đạt giá trị khoảng 380 tỷ USD vào năm 2020 và dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR 3% trong giai đoạn 2022-2027, hướng tới giá trị khoảng 453 tỷ USD vào năm 2026.
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương đã trở thành một thị trường quan trọng cho sản xuất phụ tùng ô tô vào năm 2020 và dự kiến sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn tới, khẳng định vị thế là thị trường toàn cầu lớn.
Hiện nay, các nhà sản xuất ô tô toàn cầu đang tập trung vào thiết kế xe mới nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường Vấn đề khói bụi từ phương tiện giao thông đang trở thành mối quan tâm lớn, thúc đẩy ngành công nghiệp ô tô hướng tới các giải pháp bền vững hơn.
Ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đang chuyển mình hướng tới việc phát triển những mẫu xe sử dụng nhiên liệu thân thiện với môi trường, đặc biệt là xe điện Theo dự báo về xe điện năm 2020, hơn 500 mẫu xe điện dự kiến sẽ được ra mắt vào năm 2022, mặc dù đại dịch COVID-19 vẫn gây ra nhiều thách thức.
Sự gia tăng liên tục số lượng doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp ô tô và công nghiệp hỗ trợ (CNHT) cho ngành ô tô, đặc biệt là từ khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước, đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển này Tỷ lệ nội địa hóa của một số dòng xe sản xuất và lắp ráp trong nước đã được cải thiện, với các loại xe tải và xe khách từ 10 chỗ ngồi trở lên đạt tỷ lệ nội địa hóa cao Cụ thể, xe tải dưới 07 tấn đáp ứng khoảng 70% nhu cầu thị trường nội địa với tỷ lệ nội địa hóa trung bình đạt 55%.
10 chỗ ngồi trở lên, xe chuyên dụng đáp ứng khoảng 90% nhu cầu, với tỷ lệ nội địa hóa đạt từ 20% đến 50%) Ưu điểm
Số lượng doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp ô tô và công nghiệp hỗ trợ (CNHT) cho ngành ô tô tại Việt Nam đã tăng trưởng liên tục, với sự tham gia đáng kể từ các doanh nghiệp tư nhân trong nước Hiện tại, hầu hết các hãng sản xuất ô tô lớn toàn cầu như Toyota, Honda, và Ford đã hiện diện trên thị trường Việt Nam, kéo theo sự đầu tư của nhiều nhà sản xuất vệ tinh và hệ thống cung ứng linh kiện phụ tùng nước ngoài.
Ngành công nghiệp ô tô tại CNHT đang có sự chuyển dịch rõ rệt, với tỷ trọng doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất trang thiết bị, linh kiện và phụ tùng ngày càng tăng Ngược lại, tỷ trọng doanh nghiệp hoạt động trong lắp ráp và sản xuất thân xe ô tô đang giảm dần.
Các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ (CNHT) cho ngành ô tô không chỉ cung cấp sản phẩm cho thị trường nội địa mà còn tham gia xuất khẩu, chủ yếu là thông qua việc cung cấp linh kiện và phụ tùng cho các doanh nghiệp sản xuất và lắp ráp trong nước Xuất khẩu phụ tùng ô tô đã ghi nhận mức tăng trưởng bình quân 18% trong giai đoạn 2010-2016, với giá trị xuất khẩu tăng từ 0,7 tỷ USD năm 2010 lên 3,5 tỷ USD năm 2016 Cụm dây diện (HS8544) chiếm hơn 50% giá trị xuất khẩu, chủ yếu hướng đến thị trường Nhật Bản (50%) và Hoa Kỳ (13%) Linh kiện hộp số (HS870840) là mặt hàng xuất khẩu lớn thứ hai, chiếm 10% tổng kim ngạch, với các thị trường chính là Nhật Bản, Mexico và Trung Quốc.
Năng lực công nghệ của các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ (CNHT) trong ngành ô tô Việt Nam đã được nâng cao đáng kể Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư vào công nghệ và máy móc tiên tiến từ các nước EU và Nhật Bản Đồng thời, các tiêu chuẩn và công cụ quản lý hiện đại cũng đã được các doanh nghiệp chú trọng và áp dụng hiệu quả.
Mặc dù ngành công nghiệp hỗ trợ (CNHT) cho ngành ô tô Việt Nam đã đạt được một số thành tựu nhất định, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục để phát triển bền vững.
Mặc dù ngành công nghiệp hỗ trợ (CNHT) ô tô Việt Nam đã có sự gia tăng gần đây, nhưng vẫn phát triển chậm cả về số lượng và chất lượng so với nhiều quốc gia trong khu vực Hiện tại, chỉ có một vài nhà cung cấp trong nước tham gia vào chuỗi cung ứng của các nhà sản xuất ô tô tại Việt Nam So với Thái Lan, số lượng nhà cung cấp của Việt Nam trong ngành ô tô vẫn còn rất hạn chế, với gần 700 nhà cung cấp cấp 1 tại Thái Lan, trong khi Việt Nam chỉ có dưới 100 Thái Lan cũng có khoảng 1.700 nhà cung cấp cấp 2 và 3, trong khi con số này ở Việt Nam chưa đến 150.
- Tỷ lệ nội địa hoá đối với xe cá nhân đến 9 chỗ ngồi còn thấp: mục tiêu đề ra là 30 - 40% vào năm 2020, 40 - 45% vào năm 2025 và 50 – 55% vào năm
Đến năm 2030, tỷ lệ nội địa hóa trong ngành ô tô Việt Nam chỉ đạt khoảng 7-10%, trong khi Thaco đạt 15-18% và Toyota Việt Nam đạt 37% cho dòng xe Innova Những con số này vẫn thấp hơn nhiều so với mục tiêu đề ra và so với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Indonesia và Malaysia.
Phụ tùng linh kiện ô tô sản xuất tại Việt Nam chủ yếu là các sản phẩm thâm dụng lao động và công nghệ đơn giản như ghế ngồi, kính, săm lốp và bánh xe Tuy nhiên, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu hầu hết các sản phẩm công nghiệp hỗ trợ có hàm lượng công nghệ cao, đặc biệt là các bộ phận quan trọng như hệ thống phanh, ly hợp, hộp số và hệ thống lái Từ năm 2010 đến 2016, Việt Nam đã nhập khẩu phụ tùng và linh kiện với tổng giá trị khoảng 2 tỷ USD mỗi năm, chủ yếu từ Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và Thái Lan.
Tổng quan về hệ thống phanh trên xe ô tô
1.2.1 Công dụng, yêu cầu và phân loại hệ thống phanh
Hệ thống phanh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tốc độ và dừng xe, giúp giữ xe ở vị trí cố định Đối với ô tô, đây là một trong những cụm thiết yếu nhất, đảm bảo an toàn khi di chuyển ở tốc độ cao và nâng cao năng suất vận chuyển, tức là tăng tốc độ trung bình của xe.
- Có hiệu quả phanh cao nhất ở tất cả các bánh xe nghĩa là đảm bảo quãng đường phanh ngắn nhất khi phanh đột ngột trong trường hợp nguy hiểm;
- Phanh êm dịu trong bất kì mọi trường hợp để đảm bảo sự ổn định của ôtô khi phanh;
- Điều khiển nhẹ nhàng, nghĩa là lực tác dụng lên bàn đạp hay đòn điều khiển không lớn;
- Dẫn động phanh phải có độ nhạy cao và phải có hai dòng độc lập đối với phanh chính;
Để tối ưu hóa hiệu suất phanh, việc phân bố mô men phanh một cách hợp lý là rất quan trọng Điều này giúp đảm bảo rằng trọng lượng bám tại các bánh xe được sử dụng tối đa, từ đó ngăn chặn hiện tượng trượt lết khi phanh.
- Không có hiện tượng tự xiết khi phanh;
- Cơ cấu phanh thoát nhiệt tốt;
- Giữ được tỉ lệ thuận giữa lực trên bàn đạp hoặc đòn điều khiển - với lực phanh trên bánh xe;
- Có hệ số ma sát giữa phần quay và má phanh cao và ổn định trong điều kiện sử dụng;
Hệ thống phanh chính (phanh chân);
Hệ thống phanh dừng (phanh tay);
Hệ thống phanh dự phòng;
Hệ thống phanh rà hay chậm dần (phanh bằng động cơ, thủy lực hoặc điện từ) sử dụng trên các xe cỡ lớn và trên các dốc dài;
Theo kết cấu của cơ cấu phanh:
Hệ thống phanh với cơ cấu phanh guốc;
Hệ thống phanh với cơ cấu phanh đĩa;
Hệ thống phanh dẫn động cơ khí;
Hệ thống phanh dẫn động thủy lực;
Hệ thống phanh dẫn động khí nén;
Hệ thống phanh dẫn động kết hợp thủy lực-khí nén;
Hệ thống phanh điện hiện đây đang là xu thế của thời đại;
Theo khả năng điều chỉnh mômen phanh ở cơ cấu phanh:
Theo khả năng điều chỉnh mô men phanh ở cơ cấu phanh chúng ta có hệ thống phanh với bộ điều hòa lực phanh
Hệ thống phanh có trợ lực
Hệ thống phanh không có trợ lực
Theo khả năng chống bó cứng bánh xe khi phanh:
Theo khả năng chống bó cứng bánh xe khi phanh chúng ta có hệ thống phanh với bộ chống hãm cứng bánh xe (hệ thống ABS)
1.2.2 Kết cấu hệ thống phanh
1.2.2.1 Các hệ thống phanh trên ô tô
Trên ô tô thường có các hệ thống phanh sau: phanh chính, phanh dừng và phanh dự phòng
Phanh chính là một hệ thống độc lập, có vai trò quan trọng trong việc giảm tốc hoặc dừng hẳn ô tô khi cần thiết Hệ thống này thường được điều khiển bằng chân và sử dụng dẫn động khí nén hoặc thủy lực.
Phanh dừng có vai trò quan trọng trong việc giữ ô tô ở trạng thái dừng lâu dài, đặc biệt là trên các độ dốc nhất định theo tiêu chuẩn quy định Thông thường, phanh dừng được điều khiển bằng tay và hoạt động dựa trên cơ chế dẫn động cơ khí.
Phanh dự phòng đóng vai trò quan trọng trong việc thay thế tạm thời cho phanh chính khi gặp sự cố trên đường Ngoài ra, phanh dự phòng và phanh dừng có thể sử dụng chung một hệ thống, giúp tăng cường tính an toàn cho phương tiện.
Nhiều loại ô tô được trang bị hệ thống phanh chậm dần, giúp giảm tốc độ khi xuống dốc dài mà không cần sử dụng phanh chính Hệ thống này có thể là phanh thủy lực ở trục thứ cấp của hộp số hoặc phanh băng động cơ với van điều khiển trên đường xả khí của động cơ.
1.2.2.2 Kết cấu hệ thống phanh
Kết cấu chung của hệ thống phanh trên ô tô được mô tả trên hình 1.1
Hình 1 1 Hệ thống phanh trên ô tô
Nhìn vào sơ đồ cấu tạo, chúng ta thấy hệ thống phanh bao gồm hai phần chính:
- Cơ cấu phanh: Cơ cấu phanh được bố trí ở các bánh xe nhằm tạo ra mô men hãm trên bánh xe khi phanh ô tô
Dẫn động phanh là hệ thống truyền và khuyếch đại lực từ bàn đạp phanh đến cơ cấu phanh, có thể được phân loại thành các dạng như cơ khí, thủy lực, khí nén hoặc kết hợp Trong dẫn động cơ khí, các thành phần bao gồm bàn đạp và các thanh đòn cơ khí, trong khi dẫn động thủy lực bao gồm bàn đạp, xi lanh chính, xi lanh công tác và các ống dẫn.
Cơ cấu phanh là bộ phận sinh ra mô men phanh và chuyển động năng của ô tô thành dạng năng lượng khác (thường chuyển thành nhiệt năng)
Trên ô tô, ma sát đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra cơ cấu phanh, với các loại phanh phổ biến bao gồm phanh tang trống, phanh đĩa và phanh dải.
1.2.3.1 Cơ cấu phanh tang trống
Trong cơ cấu phanh tang trống thì chúng ta có nhiều loại khác nhau: a Cơ cấu phanh guốc đối xứng qua trục
Hình 1 2 Cơ cấu phanh đối xứng qua trục
Cơ cấu phanh đối xứng qua trục, với hai guốc phanh được bố trí đối xứng qua đường trục thẳng đứng, được minh họa trong hình 1.2 Cụ thể, sơ đồ hình 1.2.a mô tả loại phanh sử dụng cam ép để đẩy guốc phanh vào trống phanh, thường được áp dụng cho ôtô tải lớn Trong khi đó, sơ đồ hình 1.2.b thể hiện loại phanh sử dụng xi lanh thủy lực để ép guốc phanh vào trống phanh, thường thấy trên ôtô du lịch và ôtô tải nhỏ.
Cơ cấu phanh này bao gồm hai chốt cố định với bạc lệch tâm, giúp điều chỉnh khe hở giữa má phanh và trống phanh ở phía dưới Khe hở phía trên được điều chỉnh thông qua trục cam ép hoặc cam lệch tâm.
Trên hai guốc phanh, các tấm ma sát được tán hoặc dán, có thể là dạng dài liên tục hoặc chia thành đoạn Khi trống phanh quay ngược chiều kim đồng hồ, guốc bên trái là guốc xiết và bên phải là guốc nhả Do đó, má phanh bên guốc xiết dài hơn để đảm bảo sự hao mòn đồng đều giữa hai má phanh trong quá trình sử dụng, vì má xiết phải chịu áp suất lớn hơn.
Cơ cấu phanh mở bằng cam ép (hình 1.2.a) có áp suất tác dụng lên hai má phanh đồng đều, dẫn đến độ dài của chúng cũng bằng nhau Bên cạnh đó, cơ cấu phanh guốc được thiết kế đối xứng qua tâm, đảm bảo hiệu suất phanh tối ưu.
Hình 1 3 Cơ cấu phanh guốc đối xứng qua tâm
Cơ cấu phanh guốc đối xứng qua tâm, như thể hiện trong hình 1.3, bao gồm mâm phanh với hai chốt guốc phanh, hai xi lanh bánh xe và hai guốc phanh hoàn toàn giống nhau, tất cả đều đối xứng qua tâm.
Mỗi guốc phanh được gắn trên một chốt cố định và có bạc lệch tâm để điều chỉnh khe hở giữa má phanh và trống phanh Pít tông luôn tì vào xi lanh bánh xe nhờ lò xo guốc phanh, trong khi khe hở phía trên được điều chỉnh tự động bởi cơ cấu trong pít tông Hệ thống phanh đối xứng qua tâm thường sử dụng dẫn động thủy lực và được lắp đặt ở cầu trước của ôtô du lịch hoặc ôtô tải nhỏ Cơ cấu phanh guốc loại bơi cũng là một phần quan trọng trong hệ thống phanh này.
Hình 1 4 Cơ cấu phanh guốc loại bơi
Cơ cấu phanh guốc loại bơi là hệ thống mà guốc phanh không dựa vào một chốt quay cố định, mà thay vào đó, cả hai guốc đều tựa trên mặt tựa di trượt.
Có hai kiểu cơ cấu phanh loại bơi: loại hai mặt tựa tác dụng đơn (hình
1.4.a); loại hai mặt tựa tác dụng kép (hình 1.4.b)
Mục tiêu, đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu
- Tổng quan được hệ thống phanh trên xe
- Đọc và phân tích sơ đồ mạch điện, sơ đồ thủy lực của phanh xe HONDA CIVIC 2022
- Thực hiện kiểm tra, chẩn đoán các triệu chững nguyên nhân hư hỏng của hệ thống và một số lỗi DTC xuất hiện
1.3.2 Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
Sự phát triển của kỹ thuật tiên tiến trong ngành công nghiệp ô tô đang diễn ra nhanh chóng, tuy nhiên, các cơ sở giáo dục và cá nhân vẫn chưa bắt kịp với những đổi mới này trong giảng dạy Việc nghiên cứu hệ thống điện thân xe, đặc biệt là hệ thống phanh của xe HONDA CIVIC 2022, là một vấn đề quan trọng cần được chú trọng và đào sâu Đây chính là hướng đi mà đề tài nghiên cứu hướng tới.
- Phương pháp phân tích suy luận
- Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp các kết quả nghiên cứu.
lịch sử phát triển các đời xe Honda Civic và hệ thống phanh trên xe
Với hơn 40 năm phát triển, Civic đã thực hiện sứ mệnh đưa Honda trở thành "một chiếc xe thực sự cho mọi người", chứng minh sự không ngừng cải tiến và phát triển của Honda trong ngành công nghiệp ô tô.
Kể từ khi ra mắt vào năm 1972, Honda Civic đã trở thành một trong những dòng xe thành công nhất của hãng xe Nhật Bản Hiện nay, Honda Civic được phân phối tại 170 quốc gia và đã đạt doanh số bán hơn 23 triệu xe tính đến tháng 11/2016.
Civic, sản phẩm chủ lực của Honda trong ngành sản xuất ô tô, liên tục được nâng cấp để cải thiện khả năng vận hành và các tính năng, mang lại sự thoải mái tối đa cho người dùng.
Cùng điểm qua lịch sử của dòng xe này qua các thời kỳ
Thế hệ thứ nhất của Honda Civic, được sản xuất từ năm 1972 và ra mắt vào năm 1973, đã đánh dấu sự khởi đầu của dòng xe này với thiết kế FF 2-box Với những đặc điểm nổi bật, Honda đã nhanh chóng trở thành hãng xe tiên phong trên thị trường và giành được nhiều giải thưởng, trong đó có giải “Chiếc xe của năm tại Nhật” do tạp chí Motor Fan Magazine bình chọn.
Vào năm 1979, Honda đã cải tiến toàn bộ thiết kế mẫu xe Civic sau 7 năm nghiên cứu, với mục tiêu tạo ra một chiếc xe chất lượng cao đại diện cho những thành tựu của thập kỷ 80 Mẫu xe mới không chỉ mang lại tính kinh tế vượt trội mà còn tạo cảm giác thoải mái cho cả người lái và hành khách.
Vào năm 1980, những cải tiến quan trọng với động cơ CVCC-II đã nâng cao hiệu suất sử dụng nhiên liệu, mở ra bước phát triển mới Đến năm 1981, Honda giới thiệu mẫu Civic Country wagon và Civic sedan 4 cửa, đánh dấu sự chuyển giao sang hệ thống truyền động phía trên.
Civic thế hệ thứ 3 của Honda được thiết kế với tiêu chí tối ưu hóa không gian cho người sử dụng, bao gồm các mẫu hatchback 3 cửa, sedan 4 cửa và shuttle 5 cửa, mang đến trải nghiệm thoải mái và tiện nghi cho người lái và hành khách.
Vào năm 1984, hãng xe Nhật Bản đã ra mắt mẫu Civic Si với động cơ DOHC ứng dụng công nghệ xe đua công thức 1, nhanh chóng thu hút sự chú ý nhờ thiết kế hiện đại và mui xe dài Mẫu xe này đã vinh dự nhận giải thưởng “Chiếc xe của năm tại Nhật Bản” trong cùng năm đó.
Ở thế hệ thứ 4, Honda Civic tập trung nâng cao trải nghiệm lái xe, khác biệt so với thế hệ thứ 3 chú trọng vào không gian cho người sử dụng Để mang lại cảm giác lái phấn khích, Honda đã phát triển động cơ 16 van Hyper với 5 tùy chọn từ 1.300cc đến 1.500cc, kết hợp với hệ thống giảm xóc kép bốn bánh, đáp ứng mọi mong đợi của người dùng về một chiếc xe lý tưởng.
Năm 1989, Honda Civic SiR được giới thiệu với động cơ DOHC VTEC, đánh dấu cuộc cách mạng trong công nghệ điều chỉnh van Sáng chế này đã nhận giải “Bánh lái vàng” từ tờ Bild am Sonntag của Đức và đứng đầu trong cuộc khảo sát năm 1989 về chất lượng và niềm tin đối với ô tô do Tạp chí L’Automobile của Pháp thực hiện.
Thế hệ thứ 5 của xe Civic, sản xuất từ năm 1991 đến 1995, nổi bật với kiểu dáng mạnh mẽ và hiện đại, cùng với không gian nội thất rộng rãi, đáp ứng tốt nhu cầu của giới trẻ.
Mẫu xe mới trang bị động cơ VTEC, bao gồm động cơ DOHC VTEC 170 mã lực, động cơ VTEC-E siêu tiết kiệm và động cơ VTEC cân bằng cao, mang lại khả năng vận hành xuất sắc và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu Sự tiến bộ này không chỉ thể hiện ở tính thân thiện với môi trường mà còn ở các tính năng an toàn tiên tiến và tỷ lệ phụ tùng thay thế cao Chiếc Civic thế hệ thứ 5 đã được vinh danh là “Chiếc xe Nhật Bản của năm” vào các năm 1991 và 1992.
Thế hệ thứ 6 của xe Civic đã được nâng cấp đáng kể, trở thành phương tiện lý tưởng đáp ứng đa dạng nhu cầu của người tiêu dùng trong thời đại mới.
Chiếc xe tích hợp công nghệ tiên tiến, đáp ứng nhu cầu về hiệu suất mạnh mẽ, an toàn và giảm thiểu khí thải Động cơ VTEC 3 cấp mang lại công suất cao và tiết kiệm nhiên liệu, kết hợp với hộp số đa dụng Honda Multimatic, một thế hệ hộp số mới với tốc độ biến thiên cao.
Honda Civic thế hệ thứ 7 được thiết kế với mục tiêu tối ưu hóa không gian cabin, tiết kiệm nhiên liệu, mang lại khả năng vận hành êm ái và đảm bảo an toàn cho cả hành khách và người đi đường.
HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE ÔTÔ HONDA CIVIC 2022
Giới thiệu tổng quan về xe
2.1.1 Các thông số kỹ thuật của xe ôtô HONDA CIVIC
Xe ô tô Civic là mẫu sedan hạng trung đầu tiên của Honda được sản xuất tại Việt Nam, nổi bật với thế hệ thứ 8 sở hữu nhiều tính năng vượt trội và thiết bị an toàn đạt tiêu chuẩn 5 sao Euro-NCAP Civic được trang bị cấu trúc thân xe an toàn, có khả năng tự bảo vệ cao và tương thích tốt khi va chạm với các phương tiện khác Hệ thống an toàn thụ động bao gồm hai túi khí, cùng với các hệ thống phanh hiện đại như ABS (Hệ thống chống bó cứng bánh xe) và EBD (Phân phối lực phanh điện tử).
Thông số kỹ thuật xe HONDA CIVIC 2022
Bảng 2.1 Thông số kỹ thuật xe HONDA CIVIC 2022 Thông số xe Civic E Civic G Civic RS
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Chiều rộng cơ sở(trước/sau)(mm) 1.547/1.
Hợp kim/16 inch Hợp kim/18 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5.3
Trọng lượng không tải (kg) 1.226 1.238 1.31
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.601 1.613 1.685
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Thông số xe Civic E Civic G Civic RS
1.8L SOHC i- VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng,16 van
1.8L SOHC i- VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng,16 van
VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng,16 van, ứng dụng EARTH
Hộp số Vô cấp CVT,
Dung tích xi lanh (cm³) 1.799 1.799 1.498
Công xuất cực đại (Hp/rpm) 139/6.50
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 174/4.30
0 174/4.300 220/1.700-5.500 Tốc độ tối đa (km/h) 200
Thời gian tắng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) 9.8 10 8.3
Dung tích thùng nhiêu liệu (lít) 47
Hệ thống nhiên liệu PGM-FI PGM-FI PGM-FI (Phun xăng trực tiếp)
Thông số xe Civic E Civic G Civic RS
Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) Có
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) Có
Ga tự động (Cruise control) Không Có Có
Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu
Hệ thống hướng dẫn tiết kiệm nhiên liệu (Eco Coaching) Có
Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Không Có Có
Khởi động bằng nút bấm Không Có Có Đèn chiếu xa Halogen LED LED Đèn chiếu gần Halogen LED LED Đèn chạy ban ngày LED LED LED
Tự động bật Không Có Có
Tự động tắt theo thời gian Có Có Có
Xe được trang bị tính năng tự động điều chỉnh góc chiếu sáng, giúp cải thiện tầm nhìn Đèn sương mù sử dụng công nghệ Halogen hoặc LED, mang lại hiệu suất chiếu sáng tốt Ngoài ra, đèn vị trí hông xe có sẵn trên một số mẫu xe, cùng với đèn hậu LED hiện đại Đặc biệt, đèn phanh treo cao được tích hợp trên cánh gió, tăng cường an toàn cho người lái.
Tự động gạt mưa Không Không Có
Gương chiếu hậu Chỉnh điện
Gập tích hợp đèn báo rẽ LED
Gập tích hợp đèn báo rẽ LED
Mặt ca-lăng Mạ chorme Mạ chorme Sơn đen thể thao/
Tay nắm cửa mạ chrome Không Có Có
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước
Cánh lướt gió đuôi xe Không Không Có
Thông số xe Civic E Civic G Civic RS
Bảng đồng hồ trung tâm Analog Digital Digital
Chất liệu ghế Nỉ (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Ghế lái điều chỉnh điện Không 8 hướng 8 hướng
Gặp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ
Gặp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không Có
Bệ trung tâm tích hợp ngăn chứa đồ Có
Hộc đồ khu vực khoang lái Có
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộp đựng cốc Có
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau Có
Tay lái Chất liệu Urethan e Da Da Điều chỉnh 4 hướng Có
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh Có
Khởi động từ xa Không Có Có
Phanh tay điện tử Có
Chế độ giữ phanh tay tự động Có
Chìa khoá thông minh và tích hợp nút mở cốp Không Có Có
Tay nắm cửa phía trước mở bằng cảm biến Không Có Có
Thông số xe Civic E Civic G Civic RS
Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói
Chế dộ đàm thoại rảnh tay Có
Quay số nhanh bằng giọng nói Không Có Có
Kết nối wifi và lướt web Không Có Có
Kết nối HDMI Không Có Có
Kết nối USB 2 cổng Đài AM/FM Có
Hệ thống loa 4 loa 8 loa 8 loa
Hệ thống điều hoà 1 vùng 1 vùng 2 vùng
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau Không Có Có Đèn cốp Có
Gương trang điểm cho hàng ghế trước Có
Thông số xe Civic E Civic G Civic RS
Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Có
3 góc quay 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
(hướng dẫn linh hoạt) Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp(ESS) Có
Khóa cửa tự động Có
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên Có
Túi khí bên cho hàng ghế trước Không Không Có
Túi khí rèm cho tất cả hàng ghế Không Không Có
Nhắc nhở cài dây an toàn Ghế lái Hàng ghế trước Hàng ghế trước Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO
Chìa khoá được mã hoá chống trộm và hệ thống báo động Có
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến Không Có Có
2.1.2 Đặc điểm của hệ thống phanh dùng trên xe ôtô HONDA CIVIC
- Cơ cấu phanh trước: là kiểu phanh đĩa có càng phanh di động, đĩa phanh thông gió giúp làm mát tốt trong quá trình hoạt động
- Cơ cấu phanh sau: kiểu phanh đĩa có càng phanh di động, đĩa phanh là đĩa đặc
- Phanh dừng kiểu phanh đĩa tích hợp trên 2 bánh sau, điều khiển và dẫn động bằng cơ khí
- Trợ lực phanh sử dụng bầu trợ lực kiểu chân không có kết cấu nhỏ ngọn hỗ trợ phanh đạt hiệu quả trợ lực cao
Hình 2.2 Sơ đồ bố trí chung HTP trên xe Honda Civic 1-Đèn báo hệ thống phanh; 2-Đường ống phanh; 3-Phanh sau; 4-Bàn đạp;
5-Bầu trợ lực phanh; 6-Xilanh phanh chính; 7-Phanh tay; 8-Bộ chấp hành và ECU điều khiển trượt; 9-Phanh trước
Hệ thống phanh ABS dùng trên xe ôtô HONDA CIVIC
Hệ thống phanh trang bị các hệ thống sau:
- 4 cảm biến tốc độ bánh xe có tác dụng đo tốc độ bánh xe của mỗi bánh
Hệ thống phanh chống bó cứng (ABS) sử dụng một máy tính để theo dõi tình trạng quay của bốn bánh xe trong quá trình phanh thông qua các cảm biến gắn trên bánh xe Hệ thống này có khả năng tự động điều chỉnh việc đạp và nhả phanh, giúp cải thiện hiệu suất phanh và tăng cường an toàn cho người lái.
Hệ thống ABS điều chỉnh áp suất dầu tác động lên các xilanh bánh xe nhằm ngăn chặn hiện tượng bó cứng (trượt lết) của bánh xe khi phanh trên bề mặt trơn trượt hoặc khi thực hiện phanh gấp.
Nó cũng đảm bảo tính ổn định dẫn hướng trong quá trình phanh, nên xe không bị mất lái
Bộ điều khiển ABS và trợ lực thủy lực hoạt động dựa trên tín hiệu từ cảm biến tốc độ bánh xe, cảm biến giảm tốc và các công tắc áp suất, giúp điều chỉnh hiệu suất phanh và tăng cường an toàn khi lái xe.
- Bộ chấp hành của ABS-ECU trên xe Civic sử dụng loại van điện 2 vị trí với số lượng là 8 van (4 van giữ áp và 4 van giảm áp)
- Trang bị hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Sự tích hợp của các hệ thống trên đã tạo ra một hệ thống phanh tối ưu nâng cao tính năng an toàn chủ động của xe
Hệ thống phanh ô tô bao gồm nhiều thành phần quan trọng như bàn đạp phanh, công tắc bàn đạp phanh, trợ lực phanh và xilanh phanh chính Các bộ phận khác như đĩa phanh, pittông phanh, và càng phanh đóng vai trò thiết yếu trong quá trình phanh Hệ thống còn có cảm biến tốc độ, bộ chấp hành ABS, và ECU điều khiển trượt để tăng cường hiệu suất và an toàn Ngoài ra, giắc chẩn đoán DLC, đèn báo trên bảng táp lô, đường ống dầu, má phanh, và vòng răng truyền tín hiệu cũng là những yếu tố không thể thiếu trong cấu trúc của hệ thống phanh.
Khi đạp phanh, áp suất cao trong xilanh phanh chính được khuếch đại bởi trợ lực và truyền đến các xilanh bánh xe, từ đó thực hiện quá trình phanh hiệu quả.
Nếu một trong các bánh xe có dấu hiệu tốc độ giảm so với các bánh khác, ECU sẽ xử lý tín hiệu này và điều khiển cụm thủy lực phanh để giảm áp suất dầu trong xilanh của bánh xe đó, nhằm ngăn ngừa hiện tượng bó cứng.
- ABS đảm bảo được tính ổn định phương hướng và tính năng điều khiển trong quá trình phanh ngoặc
- Nếu có hư hỏng trong hệ thống ABS thì đèn báo ABS trên bảng táp lô
(12) sáng lên và công việc kiểm tra phải được tiến hành thông qua giắc (11) bằng máy chẩn đoán
Trong quá trình điều khiển ABS, những bánh xe liên quan được kiểm soát bởi tổng cộng có 4 van giữ áp và 4 van giảm áp
Hình 2.4 Sơ đồ cụm điều khiển thủy lực 1-Bàn đạp phanh; 2- Bầu trợ lực phanh; 3- Bình dầu phanh; 4- Xylanh chính; 5-Cum điều khiển thủy lực
Van giữ áp Van giữ áp
Van giảm áp Van giảm áp
Van giữ áp Van giữ áp
Van giảm áp Van giảm áp
2.2.2.1 Quá trình phanh bình thường
Hệ thống ABS khi phanh bình thường bao gồm nhiều thành phần quan trọng như bầu trợ lực, đường ống dầu và các van điện một chiều, trong đó có van điện một chiều số 3, van giữ áp và van giảm áp Các bộ phận như cuộn dây, cảm biến tốc độ và bánh răng tạo xung cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc điều khiển hoạt động của hệ thống Bên cạnh đó, bơm dầu và các van điện một chiều 1 và 2 đảm bảo sự lưu thông và kiểm soát áp suất dầu trong quá trình phanh.
13- Bình tích năng; 14-Ăc quy; 15-ECU điều khiển trượt
Trong quá trình phanh bình thường
Trong quá trình phanh bình thường, hệ thống ABS không hoạt động, dẫn đến việc ABS-ECU không gửi điện đến cuộn dây của các van, và mô tơ bơm cũng không hoạt động Kết quả là, van giữ áp được mở, van giảm áp được đóng, và các van sẽ ở vị trí như trong hình vẽ.
Khi đạp phanh, dầu từ xilanh phanh chính sẽ qua van giữ áp đi vào xilanh phanh bánh xe và thực hiện quá trình phanh bình thường
Khi nhả phanh thì dầu từ xilanh phanh bánh xe sẽ về qua van giữ áp để trở về xilanh phanh chính
2.2.2.2 Khi thực hiện chế độ phanh gấp (hệ thống ABS sẽ hoạt động)
Khi một bánh xe có dấu hiệu sắp bó cứng, ABS-ECU sẽ điều khiển áp suất dầu phanh để giảm áp lực lên xilanh của bánh xe đó, nhằm ngăn chặn tình trạng bó cứng xảy ra.
Thông thường quá trình điều khiển áp suất dầu phanh qua 3 giai đoạn là:
Hệ thống ABS (Giai Đoạn Giảm Áp Suất) bao gồm nhiều thành phần quan trọng như bầu trợ lực, đường ống dầu, và các van điện một chiều Các thiết bị như cuộn dây, van giữ áp, và van giảm áp hoạt động cùng với cơ cấu phanh và cảm biến tốc độ để đảm bảo hiệu suất phanh tối ưu Bánh răng tạo xung, bơm dầu, và bình tích năng cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, trong khi ECU điều khiển trượt và ắc quy cung cấp nguồn năng lượng cần thiết cho hệ thống.
Khi bánh xe gần như bị bó cứng, cảm biến tốc độ bánh xe gửi tín hiệu đến ABS-ECU, khiến nó gửi điện (5V) đến các cuộn dây của van điện Điều này tạo ra lực từ mạnh, giúp thắng lực đàn hồi của các lò xo van, dẫn đến việc van giữ áp đóng lại và van giảm áp mở Dầu từ xylanh bánh xe sẽ trở về bình dầu, trong khi mô tơ bơm tiếp tục hoạt động nhờ tín hiệu từ ECU, cho phép dầu phanh chảy vào bình chứa và được bơm hút trở về xylanh chính.
Hệ thống ABS hoạt động trong giai đoạn giữ áp suất với các thành phần chính như bầu trợ lực, đường ống dầu, và các van điện một chiều Các van giữ áp và giảm áp cùng với cơ cấu phanh đảm bảo hiệu suất phanh tối ưu Cảm biến tốc độ và bánh răng tạo xung cung cấp dữ liệu cho ECU điều khiển trượt, trong khi bơm dầu và bình tích năng hỗ trợ duy trì áp suất cần thiết cho hệ thống Điều này giúp tăng cường an toàn và kiểm soát trong quá trình phanh.
Khi áp suất trong xilanh bánh xe thay đổi, cảm biến tốc độ bánh xe sẽ truyền tín hiệu đến ABS-ECU Nếu tốc độ bánh xe đạt mức mong muốn, hệ thống sẽ hoạt động hiệu quả để đảm bảo an toàn.
ABS-ECU cung cấp dòng điện 5V cho van điện giữ áp, giúp duy trì trạng thái đóng của van giảm áp Khi đó, lò xo hồi vị sẽ đóng van lại, khiến cả van giữ áp và van giảm áp đều trong trạng thái đóng Kết quả là áp suất dầu trong xilanh bánh xe được duy trì ổn định.
Hình 2 8 Sơ đồ nguyên lý làm việc hệ thống ABS
Giai đoạn tăng áp suất bao gồm các thành phần quan trọng như bầu trợ lục, đường ống dầu, và các van điện một chiều (số 1, số 2, và số 3) Hệ thống còn có cuộn dây, van giữ áp, van giảm áp, cùng với cơ cấu phanh và cảm biến tốc độ Bánh răng tạo xung và bơm dầu cũng là những phần thiết yếu, bên cạnh bình tích năng và ắc quy Cuối cùng, ECU điều khiển trượt đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý toàn bộ quá trình.
Một số hư hỏng thường gặp trên hệ thống phanh ABS
Hệ thống phanh trang bị ABS hoạt động hiệu quả nhờ vào quá trình điều khiển chính xác, giúp ngăn ngừa hiện tượng bó cứng và không để lại vết lết trên đường Để kiểm tra hệ thống phanh, cần sử dụng các thiết bị chuyên dụng đặc biệt.
Hệ thống điều khiển tự động áp suất dẫn động phanh giúp người lái xe chỉ cần đạp phanh với lực tối đa, bất kể điều kiện đường xá tốt hay xấu, mà không cần phải đạp nhiều lần như khi xe không trang bị hệ thống ABS.
Khi phanh ABS hoạt động, quá trình sẽ trải qua các giai đoạn tăng áp, giữ áp và giảm áp, dẫn đến việc tạo ra lực tác động trở lại bàn đạp phanh, gây ra cảm giác rung chân phanh.
Trong quá trình kiểm tra ban đầu, tiếng động phát ra từ bộ chấp hành là điều bình thường, và đèn báo ABS trên táp lô sẽ sáng trong 3 giây rồi tắt Nếu đèn báo ABS sáng liên tục, người lái xe cần đưa xe đến xưởng sửa chữa để kiểm tra ngay lập tức.
Trong quá trình sử dụng nếu thấy chuông báo phanh kêu báo hiệu nguy hiểm của hệ thống phanh thì lái xe phải đưa xe vào xưởng sửa chữa.