Bàn Là Điện
Bàn là điện hiện có nhiều loại, bao gồm bàn là khô không phun nước, bàn là tự động điều chỉnh nhiệt độ với phun nước, và bàn là hơi nước Ngày nay, nhiều mẫu bàn là còn được trang bị mạch điện tử và bán dẫn, cho phép điều chỉnh nhiệt độ một cách chính xác theo chương trình.
Cấu tạo và nguyên lý làm việc
Hình bên dưới là sơ đồ nguyên lí và cấu tạo của bàn là thông thường (bàn là khô), tự động điều chỉnh nhiệt độ, điện áp 220V, công suất 1000W
Sơ đồ nguyên lý (a) và cấu tạo của bàn là (b) 1- Nắp; 2- Núm điều chỉnh nhiệt độ; 3- Đế; 4- Dây đốt nóng
Cấu tạo bàn là có hai bộ phận chính: Dây đốt nóng và vỏ bàn là
Dây đốt nóng được làm bằng hợp kim Niken – Crôm, chịu được nhiệt độ cao
Vỏ bàn là bao gồm đế và nắp, trong đó đế thường được chế tạo từ gang hoặc hợp kim nhôm, được đánh bóng hoặc mạ Crôm Các mẫu bàn là hiện đại ngày nay có trọng lượng nhẹ, không cần áp lực nặng lên vải, với đế làm từ hợp kim nhôm.
Nắp bàn là được chế tạo từ đồng, thép mạ crôm hoặc nhựa chịu nhiệt, đi kèm với tay cầm bằng nhựa chịu nhiệt Bàn là có chức năng điều chỉnh nhiệt độ tự động thông qua rơle nhiệt RN, giúp đóng mở mạch điện cấp cho dây điện trở Tùy thuộc vào vị trí điều chỉnh của rơle nhiệt RN, cam lệch tâm C sẽ thay đổi khoảng cách tiếp điểm, từ đó tạo ra các mức nhiệt độ làm việc khác nhau cho bàn là.
Dòng điện đi vào dây điện trở của bàn là phải đi qua một đoạn điện trở ngắn, tạo sụt áp 2,5V dùng cho đèn tín hiệu Đ
Khi bàn là được cấp điện, dòng điện chạy qua dây đốt nóng tạo ra nhiệt, làm nóng đế bàn là Bên trong bàn là có rơle nhiệt, với thành phần chính là một thanh kim loại kép, được cấu tạo từ hai tấm kim loại có hệ số dãn nở nhiệt khác nhau: một tấm có hệ số lớn và một tấm có hệ số nhỏ.
Khi bàn là đạt nhiệt độ quy định, nhiệt lượng tỏa ra làm thanh kim loại kép uốn cong về phía tấm kim loại có hệ số dãn nở nhỏ, từ đó đẩy tiếp điểm và cắt mạch điện Khi bàn là nguội, thanh kim loại trở về dạng ban đầu, tiếp điểm rơle nhiệt tự động đóng lại, khôi phục mạch điện và làm đèn tín hiệu sáng Thời gian đóng mở của rơle nhiệt phụ thuộc vào vị trí điều chỉnh nhiệt độ trên bàn là.
Bàn là hơi nước hiện nay rất phổ biến nhờ vào khả năng tự tạo hơi nước, giúp làm mịn và phẳng các nếp nhăn trên vải một cách nhanh chóng, tiết kiệm thời gian cho người sử dụng.
Bàn là sử dụng hơi nước có cấu tạo đặc biệt với bộ phận chứa nước và vòi phun, giúp làm mềm vải và xoá nếp nhăn nhanh chóng Thời gian là của nó nhanh gấp ba lần so với bàn là thông thường, đồng thời giảm thiểu nguy cơ cháy quần áo nhờ vào việc phun hơi nước.
Một số loại bàn là hơi nước
• Sử dụng bàn là hơi
Muốn bàn là hơi luôn hạt động tốt, cần sử dụng và bảo quản đúng cách
Để đảm bảo hiệu suất của bàn là, nên sử dụng nước lọc ít tạp chất, tránh hiện tượng đóng phèn và cặn trong bình Nước máy hoặc nước giếng có thể chứa khoáng chất và cặn sét, gây tắc nghẽn lỗ phun hơi nước và làm bẩn quần áo nếu sử dụng lâu dài.
Không nên cho bất kỳ hóa chất tạo mùi thơm nào vào bình chứa nước, vì khi gặp nhiệt độ cao, hóa chất sẽ ăn mòn các chi tiết bên trong bàn là.
Khi là hơi nước phun nhiều và mạnh nên phải thường xuyên thêm nước
Khi cho nước vào ngăn chứa, hãy chú ý không để vượt quá vạch chỉ định MAX và lau sạch nước tràn ra ngoài mặt bàn là Để tránh tình trạng rỉ nước khi là, không nên vặn núm hơi ngay sau khi cắm điện; hãy để ở mức 0 và chờ khoảng 3 đến 5 phút Khi mặt bàn là đã đủ nóng để nước bốc hơi, bạn có thể từ từ tăng lượng hơi thoát ra.
Khi sử dụng bàn là, cần chú ý đến chất liệu vải để chọn nhiệt độ phù hợp Với vải sợi tổng hợp như polyester và nylon, nên là ở nhiệt độ thấp và sử dụng ít hơi nước Đối với vải bông và lanh, cần sử dụng nhiệt độ cao và nhiều hơi nước để giảm nhăn Vải len và các loại vải khác nên được là ở nhiệt độ trung bình hoặc cao, vì nhiệt độ quá thấp có thể làm hơi nước không thoát ra, dẫn đến rò rỉ nước và làm bẩn quần áo Sau khi sử dụng, hãy đổ hết nước thừa và lau sạch bàn là bằng vải mềm từ tay cầm đến đáy.
• Cách vệ sinh bàn là và cách khử gỉ cho bàn là
- Đổ đầy nước vào bình chứa, sau đó để nút hơi nước ở số 0,
- Cắm điện vào bàn là và vặn nút nhiệt ở mức nóng nhất đến khi rơle nhiệt cắt,
- Vặn dần núm hơi lên vị trí cao nhất,
- Xả hơi cho đến khi bình nước nóng trong bàn là cạn hết nước, cặn bám sẽ nhanh chóng biến mất
+ Cách khử gỉ cho bàn là điện
Vỏ ngoài của bàn là thường được mạ một lớp hợp kim chống rỉ, nhưng sau thời gian dài sử dụng hoặc do va chạm, lớp mạ có thể bị tróc, dẫn đến tình trạng bàn là bị gỉ và làm bẩn quần áo khi là Dưới đây là một số phương pháp hiệu quả để tẩy sạch gỉ sét trên bàn là.
- Sau khi bàn là nóng, dùng một mảnh vải ẩm là đi là lại nhiều lần trên mảnh vải để lau gỉ
- Chờ cho bàn là nguội, bôi một ít kem đánh răng lên bề mặt, sau đó lau nhẹ
Để loại bỏ gỉ sét, hãy gấp một khăn ẩm có kích thước bằng mặt bàn là, sau đó rải đều lên trên một lớp bột cacbonatnatri Tiếp theo, cắm điện và là nhiều lần lên khăn ẩm cho đến khi nước bốc hơi hoàn toàn Cuối cùng, lau sạch để loại bỏ bột cacbonatnatri, gỉ sét sẽ biến mất.
- Cho bàn là nóng lên, bôi một ít dấm hoặc bôi một ít dầu parafin, sau đó dùng vải chùi, chất bẩn sẽ bị chùi sạch
- Không nên dùng giấy nhám hoặc dao để cạo gỉ, như vậy sẽ làm mất đi lớp mạ ở mặt bàn là, ảnh hưởng đến tuổi thọ của bàn là
• Bảo quản bàn là hơi nước
Khi dùng xong, lấy vải mềm lau sạch từ tay cầm cho đến đáy bàn là
Vệ sinh thật kĩ các khe ở đầu núm hơi để không bị cặn bám
Trước khi cắm điện, hãy kiểm tra bình chứa nước để đảm bảo không có tình trạng tràn, nứt hoặc vỡ Nếu mặt bàn là xuất hiện gỉ, cần thực hiện quy trình khử gỉ như đã hướng dẫn trước đó.
Tuyệt đối không dùng nước làm nguội bàn là
Trước khi sử dụng bàn là, hãy kiểm tra dây và đầu phích cắm Nếu phát hiện ổ cắm bị ôxy hoá do nhiệt độ cao, cần làm sạch bằng giấy nhám để đảm bảo an toàn.
Nên sử dụng cầu chì riêng vì bàn là hơi nước công suất lớn có thể làm nổ ổ cắm và dẫn đến hỏng các thiết bị điện khác
1.3 Kiểm tra, bảo trì và sửa chữa bàn là
Bàn là thường gặp hư hỏng ở bộ phận rơle nhiệt, với các vấn đề như tiếp điểm không tiếp xúc, dây điện trở bị đứt, hoặc dây dẫn hỏng Để khắc phục, cần xác định loại hư hỏng cụ thể Chẳng hạn, nếu dây điện trở bị đứt, bạn cần thay dây mới Quy trình thay dây điện trở bao gồm: tháo dây dẫn cắm điện, mở vỏ bàn là, tháo tấm nặng và bộ phận điều chỉnh nhiệt độ (nếu có), sau đó tháo dây cũ và lắp dây mới vào, cuối cùng lắp lại các bộ phận.
Sau khi sửa chữa cần phải kiểm tra lại như sau:
Bếp Điện
a Bếp điện dùng dây điện trở:
Bếp điện là thiết bị gia nhiệt sử dụng dây điện trở, có nhiều loại với công suất khác nhau, bao gồm bếp đơn và bếp kép Trong số đó, bếp điện kiểu kín được ưa chuộng hơn nhờ hiệu suất cao và tính an toàn, trong khi bếp kiểu hở ít được sử dụng do hiệu suất thấp và không an toàn Bếp điện kiểu kín có vỏ ngoài bằng sắt tráng men và dây điện trở được đúc kín trong ống, đảm bảo độ bền, hiệu suất cao và cách điện tốt, với công suất tối đa 2 kW và điện áp 220V.
Với bếp kép, mỗi kiềng có một công tắc chuyển mạch để nấu được các chế độ
Một số loại bếp điện thông dụng
Nguyên lý hoạt động của thiết bị sử dụng dây đốt (điện trở) để làm nóng trực tiếp hoặc gián tiếp, do đó nguy cơ rò rỉ điện cao nếu nguyên liệu không đảm bảo chất lượng hoặc lắp ráp không đúng kỹ thuật Dây dẫn điện không đạt chuẩn có thể gây quá tải, dẫn đến tình trạng nóng chảy và chạm mạch Sử dụng dây đốt kém chất lượng có thể gây chập điện khi tiếp xúc với thành bao hoặc mâm nhiệt Ngoài ra, trong môi trường nhiệt cao, linh kiện dễ bị lão hóa và gỉ sét cũng làm tăng nguy cơ chập điện Đặc biệt, cần tránh để nước từ dụng cụ nấu tràn ra bếp điện để bảo vệ thiết bị, và nên giữ bếp luôn sạch sẽ, lau chùi sau mỗi lần sử dụng.
Hư hỏng thường gặp ở bếp bao gồm rơ le nhiệt, dây điện trở đứt và chuyển mạch không tiếp xúc Để sửa chữa hiệu quả, cần xác định đúng nguyên nhân hư hỏng Đặc biệt, không nên đặt bếp trên mặt đất, nhất là ở nơi ẩm ướt; hãy đặt bếp ở vị trí cao và khô ráo Khi không sử dụng, nhớ rút phích điện ra để đảm bảo an toàn.
Bếp hiện đại nhất hiện nay áp dụng công nghệ tiên tiến, được người tiêu dùng ưa chuộng nhờ vào tiện ích mà nó mang lại Không chỉ giúp tạo ra bữa ăn ngon, bếp còn thân thiện với môi trường, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.
Sơ đồ cấu tạo của bếp điện hồng ngoại
– Vòng tròn phát nhiệt của bếp ( 1 và 3) chúng có đường kính 26 và 15 cm
– Bảng điều khiển bếp ( 4, 5, 6, 7, 8 và 9) là các phím với chế độ nấu khác nhau của bếp
– Đèn báo hiệu năng lượng của bếp(10) tùy vào từng loại bếp mà đèn báo hiệu ở những chỗ khác nhau
– Màn hình LED hiển thị công suất hoạt động của bếp( 11)
2.2.1 Nguyên lý hoạt động của bếp hồng ngoại: Được cấu tạo 2 phần chính bên trong bếp là mạch điện tử và đèn halogen: Bóng đèn halogen không khác mấy so với những loại bóng đèn sợi đốt bình thường những nó nóng hơn rất nhiều Vì trong bóng đèn có chữa một lượng khí halogen nhỏ nên có khả năng phát ra nhiệt và áp suất cao hơn rất nhiều lần so với bóng thường, bóng đèn halogen có thể tự tái tạo lại dây tóc Vonfram, khi hoạt động các nguyên tử này có thể bật ngược trở lại tái tạo lại dây tóc trước khi bị phân hủy, vì thề mà tuổi thọ của bóng cao hơn nhiều
Mặt bếp là phần quan trọng bên ngoài bếp, hoạt động như một màng lọc ánh sáng cho phép tia hồng ngoại đi qua và phát nhiệt Được chế tạo từ kính thủy tinh hữu cơ hoặc gốm ceramic, mặt bếp còn tích hợp thấu kính hội tụ cùng với bảng điều khiển và màn hình hiển thị, tạo nên sự tiện ích và hiệu quả trong việc nấu nướng.
Bếp điện hồng ngoại tốt nhất hiện nay
Bếp hồng ngoại hoạt động dựa trên nguyên lý bức xạ nhiệt của tia hồng ngoại, với bước sóng ánh sáng lớn nhất Khi dòng điện đi qua các mạch điện tử, nó sẽ làm cho bóng đèn Halogen phát sáng, từ đó nhiệt độ tăng lên và tỏa ra nhiệt Đồng thời, các thấu kính hội tụ tích hợp trong mặt kính bếp sẽ tập trung năng lượng vào vòng tròn đỏ trên bề mặt bếp, truyền trực tiếp nhiệt vào nồi đặt trên bếp, giúp giảm thiểu thất thoát nhiệt ra môi trường.
Nhiệt độ của bóng đèn dao động từ 250 đến 600 độ C, tương tự như ánh sáng và nhiệt lượng mà mặt trời phát ra Nhiệt độ này đủ để nấu chín mọi loại thực phẩm, mang lại hiệu quả nấu nướng nhanh chóng.
Bếp hoạt động dựa trên cơ chế truyền nhiệt từ mặt kính sang dụng cụ nấu, cho phép sử dụng đa dạng các loại nồi khác nhau Đặc biệt, bạn có thể nướng trực tiếp trên bếp mà không cần sử dụng nồi, mang lại sự tiện lợi và linh hoạt trong việc chế biến món ăn.
Bếp điện hồng ngoại có khả năng sử dụng với tất cả các loại nồi và dễ dàng nhận biết qua vòng tròn màu đỏ sáng khi nấu, với cường độ mạnh có thể gây chói mắt Người dùng cần tránh nhìn thẳng vào bóng đèn halogen khi bếp đang hoạt động Công suất trung bình của bếp dao động từ 1200W đến 2000W, đây là mức công suất cao nhất trong tất cả các loại bếp, bao gồm cả bếp điện từ.
Lưu ý khi sủ dụng bếp hồng ngoại:
– Không được sơ tay vào vong tròn quy định được thiết kế trên mắt bếp khi đang nấu hoặc vừa nấu xong
Không nên rút điện ngay sau khi tắt bếp, vì quạt tản nhiệt vẫn đang hoạt động Việc rút điện ngay lúc này có thể làm giảm độ bền của bếp một cách đáng kể.
Mặt bếp điện hồng ngoại rất quan trọng, vì vậy bạn cần thường xuyên vệ sinh và lau chùi để tránh tình trạng bám bẩn Việc để lâu không chỉ làm mất thẩm mỹ mà còn hạn chế khả năng truyền nhiệt của bếp.
Không nên sử dụng các vật dụng kim loại như cọ sắt để chà mặt bếp, vì chúng có thể gây xước bề mặt kính Việc này làm tổn hại cấu trúc bên trong kính, dẫn đến nguy cơ nứt vỡ khi sử dụng.
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng bếp, bạn nên đặt bếp cách tường khoảng 15cm – 20cm Đồng thời, cần tránh để các vật dụng xung quanh bếp, đặc biệt là trước lỗ thoát khí của bếp khồng ngoại.
Ngày nay, sự phát triển của khoa học kỹ thuật, đặc biệt là ngành công nghiệp điện tử-bán dẫn, đã thu nhỏ kích thước thiết bị điện tử và giảm chi phí sản xuất, từ đó mở rộng ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp Một trong những ứng dụng thành công là sản xuất bếp điện từ, hoạt động dựa trên nguyên lý làm nóng nồi nấu, giúp nấu chín thức ăn hiệu quả hơn Bếp điện từ không chỉ tăng hiệu suất nấu nướng mà còn giảm hao phí năng lượng trong quá trình nấu ăn.
Cấu tạo bếp từ bao gồm:
- Mặt bếp: làm bằng sứ thủy tinh cao cấp chịu được nhiệt độ cao và chịu được va chạm
- Cuộn dây tạo từ trường: là một cuộn dây phẳng dạng đĩa đặt bên dưới mặt bếp
Ấm điện
Ngày nay,ấm đun nước siêu tốc là một thiết bị điện gia dụng hết sức phổ biến trong mọi gia đình hiện đại a Cấu tạo ấm điện:
Dưới đây mô tả về một cái ấm đun nước siêu tốc Comet Model CM8217/CM8219
Sơ đồ mạch điện của thiết bị ấm đun nước siêu tốc này được mô tả như hình dưới đây
Hình ảnh bên trong của cái công tắc ngắt tự động khi nước sôi trên tay cầm của ấm đun nước siêu tốc b Nguyên lý làm việc:
Khi người dùng đổ nước vào ấm siêu tốc và bật công tắc từ OFF sang ON, mâm nấu sẽ được cấp điện Khi nước sôi, hơi nước sẽ bốc lên, tạo áp suất đủ lớn để tự động tắt công tắc, chuyển từ ON về OFF và ngắt điện cho mâm nấu.
Khi nấu mà không đậy nắp, nước sẽ sủi cạn và công tắc không thể ngắt do áp suất không được tạo ra Tuy nhiên, nhà sản xuất đã thiết kế thêm một rơle nhiệt ở đáy ấm, giúp ngắt điện khi nhiệt độ đáy ấm lên tới 150 độ nếu nước cạn hoặc không có nước Rơle này dễ hỏng vì sau mỗi lần nấu, nhiệt độ dư trên mâm nấu có thể làm nó nhảy, và khi nguội lại sẽ đóng Sự đóng mở này tỉ lệ thuận với số lần sử dụng Đây là kết quả hoạt động của ấm đun siêu tốc sau khi thay thế công tắc ON/OFF bị hỏng.
Nồi Cơm Điện
Nồi cơm điện ngày càng trở nên phổ biến nhờ vào những ưu điểm vượt trội như độ tin cậy, an toàn và tính tiện lợi Việc nấu cơm bằng nồi cơm điện không chỉ giúp tránh tình trạng cháy, mà còn tiết kiệm gạo và điện năng so với việc nấu bằng bếp điện.
Nồi cơm điện đa dạng với các dung tích từ 0,75 đến 2,5 lít, bao gồm cả loại nắp rời và nắp dính liền Các mẫu nồi cũng khác nhau về tính năng, từ nồi cơ khí đơn giản đến nồi tự động với chương trình nấu, hẹn giờ và chức năng ủ.
Theo cách tác động mở tiếp điểm khi cơm chín, nồi cơm điện thường chia ra làm hai loại chính:
Nồi cơm điện cơ, dùng tiếp điểm cơ khí và nồi cơm điện tử Điều khiển nhiệt độ quá trình nấu dùng các linh kiện điện tử
Cấu tạo nồi cơm điện gồm ba phần:
Cấu tạo nồi cơm điện
Vỏ nồi được thiết kế với hai lớp, giữa chúng là lớp bông thủy tinh cách nhiệt giúp giữ nhiệt bên trong hiệu quả Vung nồi có van an toàn, được đậy kín để ngăn chặn nhiệt năng thoát ra ngoài Ngoài ra, nồi còn có cốc hứng nước ngưng tụ, ngăn không cho nước rơi xuống nền bếp.
- Nồi nấu: nồi nấu làm bằng hợp kim nhôm đặt khít trong vỏ, trong nồi có phủ một lớp men chống dính màu ghi nhạt
Mâm nhiệt của nồi cơm điện được thiết kế với dây điện trở được đúc trong ống chịu nhiệt và cách điện, đặt ở đáy nồi giống như bếp điện Ở giữa mâm nhiệt, có bộ cảm biến nhiệt giúp tự động ngắt điện khi cơm đã chín.
Nồi cơm điện giá rẻ thường sử dụng rơle với nam châm vĩnh cửu kém chất lượng, dẫn đến mất chính xác trong việc kích hoạt lò xo sau một thời gian sử dụng Hậu quả là cơm có thể bị sượng hoặc cháy Thêm vào đó, việc hâm nóng cơm trong thời gian dài cũng làm giảm tuổi thọ của nam châm bên trong nồi.
4.1.Nồi cơm điện cơ hay còn gọi là nồi cơm cơ
Nồi cơm điện là thiết bị dễ sử dụng và không quá đắt đỏ Có nhiều loại nồi cơm với các tính năng tự động khác nhau, nhưng nồi cơm cơ vẫn được ưa chuộng nhờ vào độ bền cao.
Sơ đồ mạch điện nồi cơm điện cơ
Sơ đồ nồi cơm điện kiểu cơ phổ biến hiện nay cho thấy mạch điện đơn giản, nhưng có khả năng hoạt động tự động với hai chế độ khác nhau.
- Chế độ nấu cơm, dùng một điện trở mâm chính R1 đặt dưới đáy nồi
- Chế độ ủ cơm hoặc ninh thực phẩm dùng thêm một điện trở phụ công suất nhỏ
R2 được gắn vào thành nồi, cho phép quá trình nấu và ủ cơm diễn ra hoàn toàn tự động Khi bắt đầu nấu, người dùng chỉ cần ấn nút M để đóng công tắc, lúc này điện trở R2 sẽ được nối tắt, giúp nguồn điện trực tiếp vào mâm chính R1 với công suất lớn Khi cơm chín, nhiệt độ trong nồi tăng lên khiến nam châm vĩnh cửu NS dưới đáy nồi nóng lên, từ tính của nam châm giảm, dẫn đến công tắc K tự động mở tiếp điểm và chuyển sang chế độ ủ cơm, lúc này R1 sẽ được nối tiếp với hệ thống.
R2, đèn vàng sáng báo cơm ở chế độ ủ
Nồi cơm điện tử là loại nồi được ưa chuộng nhất tại Việt Nam, nhờ vào hiệu suất nấu cơm vượt trội và thiết kế hợp lý với túi tiền của người tiêu dùng.
Cấu tạo của nồi cơm điện tử
Cần gạt là một miếng kim loại có cấu trúc giống như đòn bẩy, với một đầu nhô ra ngoài vỏ và gắn liền với nút nhựa, thường được sử dụng để điều chỉnh nồi cơm.
Điểm công tắc là bộ phận quan trọng hoạt động như một công tắc Đầu cực mâm nhiệt nằm ở đáy nồi cơm, được cấu tạo từ dây điện trở đốt nóng được đúc kín trên bề mặt kim loại Ổ cắm là nơi kết nối dây nguồn để cung cấp năng lượng điện cho nồi cơm điện.
Vỏ nồi trong: có chức năng định vị tốt và ôm khít xoong giúp nổi dẫn điện tốt
Công tắc từ cảm biến nhiệt trong nồi cơm có hình dạng núm trụ ở giữa, cho phép người dùng nhấn lên hoặc xuống Nhiệm vụ chính của nó là nhận biết chính xác thời điểm cơm cạn nước, giúp đảm bảo cơm được nấu chín hoàn hảo.
Dây đốt nóng phụ: Dây này có chức năng ủ ấm khi cơm chín và giúp nhảy về nấc Keep warm
Vỏ nồi ngoài: Định hình nên hình dạng của nồi cũng như cách nhiệt giữa nồi với môi trường bên ngoài
Cơ chế hoạt động của nồi cơm điện tử
Khi cắm điện và nhấn nút nấu cơm, cần gạt sẽ kích hoạt công tắc, giữ nó ở vị trí nhấn nhờ lực hút của nam châm Điều này làm tiếp điểm công tắc chập lại, dẫn điện và làm nóng mâm nhiệt để nấu cơm Khi nước trong nồi cạn, công tắc từ sẽ nhả chốt, đẩy cần gạt lên, mở tiếp điểm công tắc và chuyển mâm nhiệt sang chế độ ủ cơm Nhờ vậy, nồi cơm điện tử sẽ luôn ở chế độ ủ và giữ ấm, giúp tiết kiệm điện năng khi chưa nhấn nút nấu.
Lò Vi sóng
Sấy khô thực phẩm bằng tia vi sóng là một công nghệ tiên tiến được phát triển từ năm 1945 bởi kỹ sư Percy Spencer Công nghệ này cho phép loại bỏ độ ẩm trong thực phẩm một cách hiệu quả, giúp bảo quản và giữ nguyên giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
So với chiếc lò đầu tiên trên thế giới, lò vi sóng hiện nay đã trở nên nhỏ gọn và giá cả hợp lý hơn rất nhiều, với mức giá thấp hơn hàng trăm lần so với trước đây.
Cấu tạo của lò vi sóng hiện đại bao gồm nhiều bộ phận quan trọng, và nguyên lý hoạt động của chúng được minh họa rõ ràng qua sơ đồ khối dưới đây.
Tia vi sóng, hay còn gọi là vi-ba, được tạo ra từ magnetron và di chuyển trong ống dẫn sóng vào buồng sấy, nơi chúng phản xạ giữa các vách ngăn và được hấp thụ bởi vật cần sấy Với tần số khoảng 2450 MHz, tia vi sóng có tác động mạnh mẽ, cho phép nấu chín thức ăn, hâm nóng sản phẩm đông lạnh, và sấy khô nông sản chỉ trong vài phút hoặc thậm chí nhanh hơn.
Ngày nay, lò vi sóng trở nên phổ biến và có mặt ở khắp nơi, từ căn tin, quán ăn, nhà hàng đến các bếp gia đình Thiết bị này được sử dụng để chuẩn bị món ăn, hâm nóng và sấy khô thực phẩm một cách nhanh chóng và tiện lợi.
Lò vi sóng hiện nay được chia thành hai loại chính: lò gia dụng, phục vụ cho nhu cầu nấu nướng trong gia đình, và lò vi sóng công nghiệp, được sử dụng cho sản xuất và chế biến tại các doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh Cấu tạo của lò vi sóng sẽ khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng của từng loại.
Cấu tạo lò vi sóng gồm các bộ phận chính:
Buồng nấu, hay còn gọi là buồng sấy, là phần không gian quan trọng trong thiết bị, được biết đến với tên gọi Usable Space Đây là nơi chứa sản phẩm cần nấu, với cấu trúc gồm các vách ngăn giúp phản xạ các tia vi sóng, tối ưu hóa quá trình nấu nướng trước khi chúng được hấp thụ vào thức ăn.
Mạch vi điều khiển: Còn có tên gọi là Microcontroller
Máy phát sóng cao tần, hay còn gọi là Magnetron, là bộ phận quan trọng nhất trong hệ thống, đóng vai trò là nguồn phát ra các tia vi sóng, phục vụ cho quá trình sấy và nấu chín thức ăn Các nguồn phát sóng này thường là các loại đèn, với cấu tạo của đèn magnetron có thể khác nhau tùy thuộc vào từng model.
Ống dẫn sóng: Tên tiếng Anh là Waveguide Các ống dẫn sóng này làm nhiệm vụ điều hướng cho chuyển động của các tia vi sóng
Các bộ phận khác của lò vi sóng, như mạch điện và biến áp, có thể được tìm hiểu thông qua sơ đồ mạch điện của các loại lò vi sóng phổ biến như Sharp và Sanyo, giúp bạn nắm bắt chi tiết chính xác về cấu trúc mạch điện của thiết bị.
Ngăn nấu là một lồng Faraday được bao quanh bởi kim loại hoặc lưới kim loại, ngăn chặn sóng vi ba thoát ra ngoài Lưới kim loại, thường thấy ở cửa lò vi sóng, có các lỗ nhỏ hơn nhiều so với bước sóng vi ba (12cm), vì vậy sóng vi ba không thể thoát ra, trong khi ánh sáng với bước sóng ngắn hơn vẫn có thể xuyên qua, cho phép quan sát thức ăn bên trong Lò vi sóng sử dụng sóng vi ba để hâm nóng thực phẩm.
Sóng vi ba là loại sóng vô tuyến với tần số khoảng 2,450 MHz (bước sóng khoảng 12,24 cm), thường được sử dụng trong lò vi sóng Đặc điểm nổi bật của sóng vi ba là khả năng hấp thụ mạnh mẽ bởi nước, chất béo và đường, dẫn đến sự chuyển động của các phân tử Ngược lại, các vật liệu như nhựa, thủy tinh và gốm sứ không hấp thụ sóng vi ba, trong khi kim loại lại phản xạ sóng vi ba và do đó không được sử dụng trong lò vi sóng.
Các phân tử trong thức ăn như nước, chất béo và đường thường ở dạng lưỡng cực điện, với một đầu tích điện âm và một đầu tích điện dương Những lưỡng cực này có xu hướng quay theo chiều của điện trường ngoài Khi điện trường dao động, các phân tử quay nhanh, tạo ra chuyển động nhiệt hỗn loạn qua va chạm, làm nóng thức ăn Tuy nhiên, các phân tử thủy tinh, một số loại nhựa và giấy khó bị hâm nóng bởi vi sóng ở tần số 2.450 MHz Điều này cho phép thức ăn được đựng trong các vật dụng làm từ những chất liệu đặc biệt trong lò vi sóng, đảm bảo chỉ có thức ăn được nấu chín.
Lò vi sóng, dù có sự khác biệt về hình dạng, kích thước hay mục đích sử dụng, vẫn tuân theo nguyên lý hoạt động cơ bản giống nhau Sơ đồ nguyên lý của lò vi sóng thường được hiểu như sau:
Máy phát sóng cao tần (magnetron): Hoạt động như một loại đèn điện tử
3 cực làm khuyếch đại tia vi sóng – được tạo ra từ một bộ dao động điện từ
Các tia sóng vi ba được phát sinh từ magnetron, di chuyển qua các ống dẫn sóng (waveguide) và đến quạt phát tán Quạt phát tán thường được lắp đặt ở phía trên nóc lò, giúp phân phối sóng vi ba đến mọi hướng.
Các tia vi sóng: Liên tục phản xạ qua lại trong buồng nấu
Độ ẩm trong thức ăn được đưa vào buồng nấu sẽ được đốt nóng, và hơi nóng từ nước sẽ truyền nhiệt đều đến toàn bộ thực phẩm bên trong lò.
Ngoài các phương pháp sấy truyền thống kể trên, các thiết bị và máy sấy sử dụng vi sóng là một tiến bộ khoa học mới
Máy nước nóng
Nguyên lý hoạt động như sau:
Khi bắt đầu sử dụng máy, nhấn nút an toàn (Breaker), nó sẽ kéo thanh làm đóng khóa điện (micro switch)
Khi tắm, bạn cần nhấn nút để kích hoạt nguồn cho mạch điều khiển TRIAC Dòng điện chạy qua điện trở sẽ tạo ra nhiệt trong bình nén, từ đó làm thay đổi mức độ nóng của dòng phun nước.
BÀI 2 MÁY BIẾN ÁP GIA DỤNG
Mã chương: MĐ 35 - 02 Giới thiệu:
- Trình bày được cấu tạo, nguyên lý hoạt động của máy biến áp gia dụng
- Bảo trì, kiểm tra, thay thế được các biến áp gia dụng
Máy biến áp là thiết bị điện từ tĩnh hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, có chức năng biến đổi điện áp trong hệ thống dòng điện xoay chiều mà không làm thay đổi tần số.
Máy biến đổi tăng điện áp được gọi là máy biến áp tăng áp
Máy biến đổi giảm điện áp được gọi là máy biến áp giảm áp
1.2 Phân loại máy biến áp
Có nhiều loại máy biến áp và nhiều cách phân loại khác nhau:
Theo công dụng, máy biến áp gồm những loại chính sau:
- Máy biến áp điện lực dùng để truyền tải và phân phối điện năng;
Máy biến áp điều chỉnh công suất nhỏ, thường được sử dụng trong các hộ gia đình, có khả năng điều chỉnh điện áp thứ cấp để phù hợp với các thiết bị điện, ngay cả khi điện áp sơ cấp thay đổi.
- Máy biến áp công suất nhỏ dùng cho các thiết bị đóng cắt, các thiết bị điện tử và trong gia đình
Máy biến áp đặc biệt bao gồm nhiều loại khác nhau như máy biến áp đo lường, máy biến áp cung cấp nguồn cho lò luyện kim hoặc sử dụng trong các quá trình chỉnh lưu và điện phân Ngoài ra, còn có máy biến áp hàn điện và máy biến áp được sử dụng cho mục đích thí nghiệm.
Theo số pha của dòng điện được biến đổi, máy biến áp được chia thành loại một pha và loại ba pha
Theo vật liệu làm lõi, người ta chia ra máy biến áp lõi thép và máy biến áp lõi không khí
Thep phương pháp làm mát, người ta chia ra máy biến áp làm mát bằng dầu, máy biến áp làm mát bằng không khí (biến áp khô)
Máy biến áp là thiết bị quan trọng trong hệ thống truyền tải và phân phối điện năng Bài viết giới thiệu một số loại máy biến áp, bao gồm cả máy biến áp công nghiệp và máy biến áp gia đình, giúp người đọc hiểu rõ hơn về ứng dụng của chúng trong cuộc sống hàng ngày.
Một số loại máy biến áp. a, b) - Biến áp phân phối; c, d) Biến áp dùng trong gia đình
2 Cấu tạo, nguyên lý làm việc của máy biến áp
2.1 Cấu tạo máy biến áp
Máy biến áp bao gồm ba bộ phận chính: lõi thép, dây quấn và vỏ máy, cùng với các bộ phận phụ như cách điện, đồng hồ đo, bộ phận điều chỉnh và bảo vệ Lõi thép là bộ phận dẫn từ quan trọng trong cấu trúc của máy biến áp.
Lõi thép được chế tạo từ thép kỹ thuật điện, với độ dày lá thép từ 0,3 đến 0,5 mm và hai mặt được phủ sơn cách điện nhằm giảm tổn hao do dòng điện xoáy Thép kỹ thuật là loại thép hợp kim silic, và tính chất của nó thay đổi tùy theo hàm lượng silic; hàm lượng silic cao giúp giảm tổn thất nhưng làm cho thép trở nên giòn và cứng, khó gia công.
Lõi thép máy biến áp được phân loại chủ yếu thành hai loại: kiểu lõi trụ và kiểu bọc Bên cạnh đó, còn tồn tại một số kiểu lõi thép khác.
Lõi thép bao gồm hai thành phần chính: trụ và gông Trụ là phần được quấn dây quấn, trong khi gông là phần kết nối các trụ lại với nhau, tạo thành mạch từ khép kín.
Có nhiều dạng lõi thép được sử dụng trong máy biến áp, bao gồm lõi thép dạng U và I, cũng như lõi thép dạng E và I Máy biến áp có thể được phân loại thành máy biến áp một pha và máy biến áp ba pha, mỗi loại có cấu trúc lõi thép đặc trưng riêng.
Tiết diện ngang của trụ có thể là hình vuông, hình chữ nhật hoặc hình tròn có bậc, trong đó hình tròn có bậc thường được sử dụng cho máy biến áp công suất lớn Ngoài ra, tiết diện ngang của gông có thể có hình dạng hình chữ nhật, hình chữ thập hoặc hình chữ T.
Tiết diện ngang của trụ (a) và của gông (b) b) Dây quấn
Dây quấn máy biến áp thường được chế tạo từ đồng hoặc nhôm, với tiết diện hình tròn hoặc chữ nhật Bên ngoài dây dẫn được bọc cách điện bằng êmay, sợi amiăng hoặc cotton để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động.
Dây quấn máy biến áp gồm dây quấn sơ cấp và dây quấn thứ cấp
Dây quấn nối với nguồn nhận năng lượng từ nguồn vào gọi là dây quấn sơ cấp
Dây quấn thứ cấp là phần nối với phụ tải, cung cấp điện cho các thiết bị Trong máy biến áp lực sử dụng trong hệ thống truyền tải và phân phối điện, dây quấn có điện áp cao được gọi là dây quấn cao áp (CA), trong khi dây quấn có điện áp thấp được gọi là dây quấn hạ áp (HA) Thêm vào đó, một số máy biến áp còn có dây quấn thứ ba với điện áp trung gian giữa CA và HA, được gọi là dây quấn trung áp (TA).
Máy biến áp cách ly hay máy biến áp cảm ứng có hai cuộn dây quấn sơ cấp và thứ cấp, thường không nối điện với nhau.
Máy biến áp tự ngẫu có hai dây quấn nối điện chung, giúp tiết kiệm lõi thép và dây quấn, đồng thời giảm tổn hao công suất so với máy biến áp phân li cùng công suất thiết kế Tuy nhiên, nhược điểm của máy biến áp tự ngẫu là tính an toàn kém hơn do hai dây quấn nối điện với nhau.
UZ t U a) b) Máy biến áp cách li (a); máy biến áp tự ngẫu (b)
2.2 Nguyên lý làm việc của máy biến áp
Máy biến áp làm việc dựa vào hiện tượng cảm ứng điện từ ( Hình Nguyên lý làm
Xét máy biến áp một pha hai dây quấn như hình vẽ bên dưới Dây quấn sơ cấp 1 có