Năm 7, giá bán sỉ trung bình của AC Camera là 285sản phẩm với mức tăng vừa phải tại 4 thị trường. Và xếp hạng theo giá bán giữa các khu vực cũng không thay đổi so với năm trước. Tương tự như năm 6, giá bán sản phẩm AC Camera ở Bắc Mỹ là cao nhất, tăng 10.9%. Theo sau là Châu Âu – Châu Phi với mức tăng 10.4% so với năm 6. Nhìn chung ở 2 thị trường ít nhạy cảm về giá này thì tỉ lệ tăng giá chênh lệch khá thấp. Đồng thời lượng cầu ở 2 thị trường này cũng cao hơn so với hai thị trường còn lại và dẫn đầu vẫn là khu vực Bắc Mỹ.Tại 2 khu vực ít nhạy cảm về giá, Bắc Mỹ vẫn là thị trường dẫn đầu về giá bán sản phẩm UAV Drone (tăng 14.5%), tiếp theo là Châu Âu – Châu Phi (tăng 13.0%). Chính vì người tiêu dùng ít nhạy cảm về giá nên dự báo năm sau các công ty vẫn sẽ tiếp tục đầu tư vào 2 thị trường này nhiều hơn đối với dòng sản phẩm Drone.
TỔNG QUAN NGÀNH
UAV Drone
Trong năm 7, giá bán trung bình của UAV Drone đạt 1,609 USD, tăng 11.6% so với năm trước, mặc dù mức tăng này chỉ bằng 1/3 so với năm 6 Lượng sản phẩm bán ra trong toàn ngành cũng tăng 11.4%, cho thấy sự cải thiện nhẹ so với năm trước, mặc dù không cao Điều này cho thấy các công ty đang tập trung vào việc chiếm lĩnh thị phần thay vì tăng lợi nhuận thông qua việc nâng cao giá bán.
Bắc Mỹ hiện đang dẫn đầu về giá bán sản phẩm UAV Drone với mức tăng 14,5%, theo sau là Châu Âu – Châu Phi với mức tăng 13,0% Sự ít nhạy cảm về giá của người tiêu dùng tại hai khu vực này dự báo sẽ thúc đẩy các công ty tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào thị trường Drone trong năm tới.
Trong hai thị trường nhạy cảm về giá, có sự chênh lệch đáng kể giữa Châu Á – TBD và Mỹ La-tinh Năm 6, giá bán UAV Drone tại Châu Á – TBD cao hơn so với Mỹ La-tinh Dự báo trong báo cáo năm 6 đã chỉ ra rằng tốc độ tăng trưởng giỏ hàng ở Mỹ La-tinh giảm mạnh, chỉ tương đương với thị trường Châu Á – TBD.
Người tiêu dùng tại Mỹ La-tinh có xu hướng nhạy cảm với giá cả, dẫn đến việc họ ít ưa chuộng sản phẩm UAV, khiến doanh số bán hàng ở khu vực này thấp hơn so với Châu Á – TBD và thấp nhất trong toàn ngành Trong khi đó, mặc dù cũng nhạy cảm về giá, thị trường Châu Á – TBD lại cho thấy tiềm năng lớn với nhu cầu cao và tốc độ tăng trưởng giá mạnh Dự đoán rằng trong năm tới, các công ty sẽ tiếp tục đầu tư nhiều hơn vào chiến lược marketing tại Châu Á – TBD so với khu vực Mỹ La-tinh.
Trong năm thứ 7, các công ty không chú trọng đầu tư vào việc nâng cấp đặc tính sản phẩm, dẫn đến chỉ số này giảm từ 5.7 xuống 5.5 Mặc dù vậy, chỉ số P/Q của toàn ngành lại tăng từ 5.0 lên 5.5.
Bộ phận R&D năm 7 đã đạt được hiệu quả cao trong việc phát triển UAV Drone mà không cần đầu tư vào đặc tính sản phẩm, nhưng chất lượng vẫn được cải thiện Dự đoán rằng trong năm tới, nhiều công ty sẽ đẩy mạnh đầu tư vào R&D để duy trì và mở rộng thị phần với giá cả hợp lý.
Hai đường xu hướng giá và P/Q rating cho thấy độ dốc chênh lệch thấp hơn so với năm trước, chứng tỏ bộ phận Marketing đã định giá sản phẩm hiệu quả hơn, dẫn đến gia tăng nhu cầu trong năm nay Mặc dù độ dốc giá vẫn cao, dự đoán rằng các công ty sẽ tiếp tục điều chỉnh giá phù hợp với chất lượng sản phẩm trong năm tới để tăng lượng hàng bán và mở rộng thị phần.
ĐỐI THỦ CẠNH TRANH TRONG NGÀNH
AC Camera
Công ty B hiện đang cung cấp sản phẩm camera với tỷ lệ P/Q cao nhất thị trường là 5.8*, vượt qua cả công ty Apollo Đây là một bước tiến lớn so với năm ngoái, khi công ty B chỉ đạt mức thấp nhất ngành là 4.5* Mặc dù sở hữu chất lượng tốt nhất, giá bán của công ty B lại chỉ 267$/đơn vị, thấp nhất trong ngành Chiến lược của công ty B có thể là cung cấp sản phẩm chất lượng cao với chi phí hợp lý để thu hút khách hàng, bù đắp cho lợi nhuận biên thấp trên mỗi sản phẩm.
Trong năm thứ 6, công ty B gặp phải thua lỗ nặng nề, làm giảm sút hình ảnh doanh nghiệp và ảnh hưởng tiêu cực đến năm thứ 7 Thêm vào đó, số lượng cửa hàng bán lẻ của công ty B là thấp nhất trong ngành, gây tác động xấu đến doanh số bán hàng.
Công ty B có mức hỗ trợ bán lẻ thấp hơn trung bình ngành và đầu tư quảng cáo cũng hạn chế, có thể do giá sản phẩm quá rẻ Mặc dù giá cả cạnh tranh, công ty vẫn áp dụng chương trình giảm giá 15% trong một tuần Nhờ vào chiến lược giá này, công ty B đã xuất sắc bán ra 350,300 sản phẩm, đạt doanh số cao nhất trong ngành.
Dự đoán chiến lược của công ty B trong năm sau sẽ giữ nguyên mức P/Q và tăng mức giá trên 300$/sản phẩm và đầu tư nhiều hơn vào quảng cáo.
Công ty C, D và E đều có mức P/Q tương đương cho sản phẩm Camera, dẫn đến sự cạnh tranh mạnh mẽ giữa các công ty Tuy nhiên, công ty C có giá thành rẻ hơn từ 20-40$ so với hai đối thủ Đáng chú ý, chất lượng sản phẩm của công ty C tăng lên trong khi giá vẫn giữ nguyên so với năm 6, tạo lợi thế cạnh tranh nhờ mức giá thấp.
Công ty C hiện có điểm thương hiệu đạt 77, tuy nhiên, số lượng cửa hàng bán lẻ, cả trực tuyến lẫn ngoại tuyến, thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh, điều này đã phần nào ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của công ty.
Mức đầu tư cho bán hàng của công ty C hiện đang thấp hơn so với trung bình ngành, cho thấy chiến lược giá thấp và cắt giảm chi phí giống như công ty B.
Mặc dù công ty C gặp phải sự cạnh tranh về giá, nhưng vẫn đứng cuối bảng về doanh số bán hàng Tuy nhiên, trong năm nay, công ty C có thể nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng giá bán, đồng thời tiếp tục đầu tư vào hoạt động bán hàng để cải thiện vị thế trên thị trường.
Công ty D có mức giá cao nhất, lên đến 310$/sản phẩm, so với hai đối thủ cạnh tranh C và E, khiến sản phẩm của D kém thu hút hơn Mặc dù vậy, số lượng cửa hàng bán lẻ và hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ của công ty D vẫn góp phần hỗ trợ đáng kể cho việc tiêu thụ sản phẩm.
Công ty D có mức đầu tư cho quảng cáo sản phẩm thấp hơn mức trung bình của ngành, không cao như công ty E, vốn chi nhiều cho quảng cáo và hiển thị sản phẩm Hiện tại, công ty D chiếm khoảng 14.5% tổng hàng bán ra của toàn thị trường.
Trong năm thứ 6, công ty E đã hoạt động hiệu quả và đạt được lợi nhuận cao Sang năm thứ 7, công ty đã điều chỉnh mức P/Q lên 5.3, trong khi mức giá chỉ tăng 10$ Nhờ vào sự phát triển ấn tượng trong năm 6, công ty E hiện có chỉ số thương hiệu và số lượng cửa hàng bán lẻ vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Chi phí đầu tư cho bán hàng của công ty E vẫn cao nhất, nhưng chỉ tăng thêm 1000$ so với năm trước cho việc hiển thị sản phẩm Với mức giá nằm giữa công ty C và D, cùng với chiến lược quảng cáo hợp lý, công ty E đã bán được nhiều hàng hơn hai công ty này và hiện đang đứng vị trí thứ hai sau công ty B.
So với năm 6, công ty F đã có sự tăng nhẹ về giá cả và chất lượng trong năm 7, tuy nhiên mức P/Q chỉ đạt 5.2, thấp nhất thị trường, trong khi giá bán lại cao hơn hai công ty B và C từ 10-20$ Mặc dù đầu tư cho hỗ trợ bán hàng và quảng cáo sản phẩm của công ty F là thấp nhất thị trường, nhưng điều này đã dẫn đến việc công ty F thua kém so với hai đối thủ B và C Dù vậy, với thời hạn bảo hành dài hơn và chính sách giảm giá hấp dẫn hơn, công ty E, mặc dù có giá cao hơn, vẫn đạt doanh số bán hàng tốt hơn.
2.1.2 Thị trường Châu Âu – Châu Phi
Hầu hết các công ty đều sử dụng chiến lược khác biệt giá cho từng thị trường riêng biệt Mức giá giảm khoảng từ 5-10$.
Công ty B duy trì chiến lược giá thấp nhất thị trường Bắc Mỹ, kết hợp với chất lượng sản phẩm cao nhất Mặc dù hoạt động marketing và hỗ trợ bán hàng chưa đạt mức trung bình, nhưng điều này không ảnh hưởng đến doanh số bán ra của công ty Hiện tại, thị phần của công ty B trong ngành đạt 19.5%, cho thấy sự thành công trong chiến lược của họ.
Công ty C có giá sản phẩm thấp hơn 10$ so với Bắc Mỹ và cũng rẻ hơn so với công ty D và E Tuy nhiên, do không đầu tư nhiều vào quảng cáo và hỗ trợ bán hàng, công ty C chỉ chiếm 13.9% thị phần, thấp hơn cả hai đối thủ cùng chất lượng sản phẩm.
Công ty D hiện đang đứng thứ hai về giá cả trên thị trường, với mức đầu tư chỉ ở mức trung bình Điều này dẫn đến việc công ty D không thể tiêu thụ được nhiều sản phẩm.
UAV Drone
Công ty B đang có chất lượng sản phẩm 6.0* đang ở mức cao nhất của thị trường so với năm
Công ty B đã có một sự cải tiến đáng kể, cung cấp chất lượng sản phẩm vượt trội với mức giá cạnh tranh thấp hơn so với các công ty A, D, và E, vốn có chất lượng sản phẩm kém hơn.
Công ty B cung cấp sản phẩm với giá cả phải chăng và áp dụng chương trình giảm giá lên đến 20% cho đơn hàng trực tuyến Về mặt trưng bày sản phẩm và quảng cáo trên các công cụ tìm kiếm, công ty B chỉ đứng sau công ty A.
E Tiền thuê bán lẻ của công ty cũng lên đến 113.86$/sản phẩm không thua kém gì các công ty còn lại.
Công ty B đã thu hút được lượng khách hàng lớn nhờ vào việc đầu tư mạnh tay vào hoạt động bán hàng và cung cấp giá cả cạnh tranh Tuy nhiên, trong những năm tới, công ty sẽ điều chỉnh chiến lược hoạt động của mình, tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng giá hơn là chỉ chú trọng vào việc bán số lượng lớn.
Công ty C và F có chiến lược giá và phân khúc sản phẩm tương đồng, với chất lượng sản phẩm giống nhau Mặc dù giá của công ty C thấp hơn 1$, sự chênh lệch này không ảnh hưởng nhiều đến doanh số bán hàng của công ty C.
Công ty C đang áp dụng mức ưu đãi bán hàng hấp dẫn hơn so với công ty F với mức giảm giá lên tới 17%, nhờ vào chỉ số hình ảnh tích cực giúp thu hút thêm khách hàng Mặc dù chi phí marketing của công ty C không cao so với trung bình ngành, nhưng vẫn vượt trội hơn so với công ty F Với những khoản chi này, công ty C đã đạt được doanh số bán hàng 15.9% tại thị trường Bắc Mỹ.
Công ty C dự kiến sẽ tiếp tục nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng giá bán Dữ liệu dự đoán từ năm 7 so với năm 6 cho thấy chiến lược này đang được thực hiện đúng hướng, và công ty C vẫn sẽ theo đuổi chiến lược của các doanh nghiệp hàng đầu trong ngành.
Công ty D đã tăng giá sản phẩm thêm 200$/sản phẩm trong khi chất lượng chỉ cải thiện 0.1*, nhận thấy thị trường năm 6 có giá cao Mặc dù không gặp phải cạnh tranh về chất lượng, công ty vẫn hạn chế chi tiêu cho hoạt động bán hàng như giảm giá và quảng cáo, dẫn đến chi phí thấp nhất trong ngành Sự phán đoán sai về thị trường đã khiến chiến lược của công ty không tạo ra ưu thế bán hàng, với số lượng hàng bán ra chỉ đạt 54.000, xếp thứ 5/6.
Công ty E duy trì chiến lược giá cao nhằm phản ánh chất lượng sản phẩm vượt trội, điều này yêu cầu họ phải đầu tư mạnh vào quảng cáo để thu hút khách hàng Nếu chỉ cạnh tranh về giá, công ty E sẽ khó có thể chiếm lĩnh nhiều thị trường Do đó, mức phí trưng bày và tìm kiếm sản phẩm của công ty E là cao nhất so với các đối thủ Mặc dù đầu tư lớn, nhưng lợi nhuận mà công ty E thu về vẫn vượt trội so với chi phí bỏ ra Trong khi đó, công ty C chỉ đứng sau công ty B về lượng hàng tiêu thụ.
Công ty E đã mất nhiều lợi nhuận do thiếu đầu tư vào bán hàng, dẫn đến số lượng hàng bán ra thấp Trong khi đó, công ty F chỉ chiếm 14.8% thị phần hàng hóa tại Bắc Mỹ.
2.2.2 Thị trường Châu Âu – Châu Phi
Giá của các công ty trên thị trường Bắc Mỹ không có sự chênh lệch lớn, với hầu hết các công ty giảm giá dưới 10$ Đặc biệt, công ty F đã tăng giá lên 10$, trong khi công ty D giữ nguyên mức giá của mình.
Các công ty đã giảm giá cho khách hàng mua sắm trực tuyến chỉ 1% Mặc dù đã thực hiện chương trình giảm giá, nhưng các công ty vẫn muốn điều chỉnh tỷ lệ giảm giá một cách hợp lý để tối đa hóa lợi nhuận.
Công ty Apollo đã giảm đáng kể chi phí quảng cáo trên công cụ tìm kiếm, trong khi công ty E giảm khoảng 600 đô la cho việc trưng bày sản phẩm và công ty F cắt giảm khoảng 100 đô la cho chi phí bán hàng Các công ty B, D và C không có sự thay đổi lớn Tại thị trường Âu-Phi, công ty E dẫn đầu về chi phí bán hàng, tiếp theo là các công ty A, B, C, D và F Công ty E cần đầu tư nhiều do giá sản phẩm cao, trong khi các công ty C, D và F lại tập trung vào chiến lược giá thấp.
Số lượng cửa hàng bán lẻ ít hơn dẫn đến chi phí thuê cao hơn trên mỗi đơn vị Mặc dù tổng chi phí đã giảm so với Bắc Mỹ, nhưng so với năm 6, chi phí này lại tăng đáng kể.
Thời gian bảo hành của các công ty tại Bắc Mỹ thường không có sự khác biệt lớn, ngoại trừ công ty F đã giảm thời gian bảo hành Điều này có thể do công ty F muốn giảm chi phí bảo hành để bảo vệ lợi nhuận của mình.
Cũng giống như thị trường Bắc Mỹ công ty B đứng đầu về số lượng sau đó là E, A, C, D, F
2.2.3 Thị trường Châu Á – Thái Bình Dương
Các công ty trong thị trường này đang áp dụng chiến lược giảm giá mạnh, với nhiều công ty giảm hơn 100$ Trong khi đó, công ty E chỉ giảm 30$ Mức đầu tư trung bình của các công ty cũng giảm đáng kể, cho thấy rằng giá cả rẻ có thể giúp dẫn đầu thị trường Công ty C, với mức giá thấp nhất, đã theo sát công ty B về thị phần dù chi phí quảng cáo không cao Công ty D chiếm vị trí thứ 3 nhờ chất lượng sản phẩm tốt và giá cả hợp lý, trong khi công ty E bù đắp cho giá cao bằng việc đầu tư mạnh vào quảng cáo Công ty F vẫn chưa có chiến lược rõ ràng và đang tụt lại phía sau, còn công ty Apollo gặp khó khăn do giá bán quá cao.
2.2.4 Thị trường Mỹ La-tinh
Tổng quan
Thị phần của sản phẩm camera Apollo trong cả hai lĩnh vực camera và drone tại bốn thị trường hiện nay còn hạn chế Tuy nhiên, công ty đã dự đoán trước điều này do chiến lược định giá sản phẩm ở mức cao nhất, khiến không phải khách hàng nào cũng có khả năng chi trả.
Công ty B đã chiếm lĩnh thị trường với mức giá cạnh tranh và chất lượng sản phẩm vượt trội, đồng thời đầu tư mạnh vào các hoạt động quảng cáo để tăng cường nhận diện thương hiệu.
Công ty E tiếp tục duy trì chiến lược đầu tư mạnh vào quảng cáo, giúp thu hút lượng khách hàng lớn Sản phẩm của công ty E được đánh giá cao trong cùng phân khúc thị trường.
Các công ty còn lại C cũng chiếm được nhiều thị phần nhờ mức giá và mức đầu tư phù hợp.
Mặc dù các công ty còn lại chiếm thị phần không đáng kể, nhưng việc đánh giá chiến lược của họ không thể chỉ dựa trên con số thị phần.
Chiến lược của công ty Apollo đang phát huy hiệu quả, mặc dù doanh số chưa cao nhưng nhờ vào giá sản phẩm cao và khả năng kiểm soát giá vốn hàng bán, công ty vẫn dẫn đầu về doanh thu.
Mặc dù công ty E trong năm 7 đã trải qua một sự giảm nhẹ về hoạt động so với năm 6, nhưng họ vẫn là một đối thủ mạnh mà chúng ta cần phải chú ý.
Công ty F, mặc dù đang thua kém nhiều so với các đối thủ C và D về mặt cạnh tranh, vẫn hoạt động hiệu quả trong năm 7 tới Tuy nhiên, việc thay đổi chiến lược giá có thể ảnh hưởng đến vị thế của công ty trên thị trường.
Mặc dù Công ty B có số lượng hàng bán tốt, nhưng việc kiểm soát giá và chi phí sản xuất chưa hiệu quả đã khiến doanh thu của công ty đứng ở mức thấp nhất Trong năm 8, Công ty B có thể thay đổi chiến lược, nhưng những ảnh hưởng từ hai năm trước có thể tạo ra khó khăn cho công ty trong quá trình này.
Công ty C đang có những bước tiến đáng kể và học hỏi nhiều từ thị trường, điều này có thể giúp họ vượt qua các đối thủ nếu chúng ta không chú ý đến chiến lược của mình Trong khi đó, công ty D vẫn đang tìm kiếm một chiến lược nổi bật để phát triển.
Nhìn chung các công ty trong năm 8 sẽ tăng thêm mức giá và mức chất lượng sản phẩm Vì đây là xu hướng chung của toàn ngành.
THIẾT KẾ SẢN PHẨM
AC Camera
Thiết kế sản phẩm Năm 6 Năm 7 So sánh
Kích thước cảm biến hình ảnh 11mm 10 mm Giảm
Màn hình hiển thị LCD 1040k 920k Giảm
Chất lượng hình ảnh 2704x2028 2704x2028 Không đổi
Số chế độ ảnh 8/3 7/3 Giảm
Cải tiến sản phẩm Vỏ máy ảnh 12 16 Tăng
Khả năng chỉnh sửa / chia sẻ
Phụ kiện đi kèm 14 18 Tăng
Các tính năng hiệu suất bổ sung 5 4 Giảm
Số kiểu máy ảnh AC 3 3 Không đổi
Chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển sản phẩm
- Trong năm 6, doanh thu mà công ty thu về cao tuy nhiên lợi nhuận đem về lại không cao.
Do đó đến năm 7, công ty đã có nhiều sự thay đổi tổng thể
Trong năm thứ 7, công ty đã thực hiện nhiều cải tiến trong thiết kế Action Camera, mặc dù mức độ nâng cấp chỉ ở tỉ lệ nhỏ Những cải tiến bao gồm vỏ ảnh, khả năng chỉnh sửa và phụ kiện đi kèm, trong khi các yếu tố khác như kích thước cảm biến hình ảnh, màn hình LCD và số chế độ ảnh đã được giảm xuống Sự thay đổi này đã giúp nâng cao đánh giá về tỷ lệ chất lượng sản phẩm (P/Q) từ 5.1 lên 5.8, nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng và tăng cường thị phần của công ty trên thị trường.
Công ty APOLLO B-TECH C DIGITAL E FARA Trung bình ngành
Trong năm qua, chỉ số P/Q của công ty không tăng cao như năm trước, với chất lượng sản phẩm chỉ tăng 0.6* ở năm 7 so với 1.1* ở năm 6 Sự giảm sút này có thể được giải thích bởi các quyết định đổi mới trong việc nâng cấp sản phẩm Dù vậy, công ty vẫn giữ vị trí thứ hai trong toàn ngành, chỉ thấp hơn công ty B 0.1* trong chỉ số P/Q.
- Dự kiến năm 8 công ty sẽ nâng cấp sản phẩm nhiều hơn nên chất lượng sản phẩm sẽ tăng cao hơn so với năm vừa qua
3.1.3 Chi phí của các thành phần và tính năng
Tổng chi phí của các thành phần và tính năng máy ảnh ($ per unit)
Qua năm thứ 6, công ty nhận thấy tổng chi phí cho các thành phần và tính năng máy ảnh khá cao Đến năm thứ 7, công ty quyết định thiết kế sản phẩm với chất lượng cao nhưng giảm tổng chi phí Nhờ những thay đổi trong thiết kế, tổng chi phí cho các thành phần và tính năng máy ảnh đã giảm hơn 5 đô la mỗi đơn vị từ năm 6 sang năm 7 Các chi phí của từng thành phần chủ yếu ở mức trung bình, với một số thành phần ở mức cao, và tổng chi phí của công ty hiện đã ở mức trung bình so với các đối thủ cạnh tranh.
Năm tới, công ty sẽ tiếp tục thay đổi thiết kế sản phẩm, đồng thời cân nhắc chi phí của các thành phần để đảm bảo chất lượng tốt và giá bán hợp lý.
Chi phí R&D của năm hiện tại ($) 20,000 16,000 24,000
- Trong năm vừa qua, chi phí cho các hoạt động R&D của Action Camera của công ty là
Chi phí cho dòng sản phẩm Action Camera đã tăng lên $24,000, vượt mức trung bình ngành So với năm 6, công ty đã đầu tư nhiều hơn vào lĩnh vực này, đồng thời chi phí R&D tích lũy cũng cao hơn so với mức trung bình trong ngành.
Đầu tư vào các hoạt động R&D đã mang lại nhiều lợi ích cho quy trình sản xuất sản phẩm, giúp công ty tạo ra lợi thế cạnh tranh về chi phí Do đó, trong năm tới, công ty sẽ duy trì mức đầu tư hợp lý cho các hoạt động R&D.
UAV Drone
Thiết kế sản phẩm Năm 6 Năm 7 So sánh
Camera tích hợp Significant Upgrade Significant
GPS/ Wifi/ Bluetooth Advanced Advanced Không đổi
Bộ pin (thời gian bay tối đa) 18 25 Tăng
Số lượng roto 8 8 Không đổi
Hiệu suất roto/ Bộ điều khiển bay Advanced Advanced Không đổi
Kết cấu khung thân Carbon Fiber Carbon Fiber Không đổi
Cảm biến chướng ngại vật 360° Basic 360° Basic Không đổi
Thiết bị ổn định máy ảnh Enhanced Enhanced Không đổi
Các tính năng bổ sung 8 7 Giảm
Số lượng kiểu máy 3 3 Không đổi
Trong năm thứ 6, Apollo đã định giá sản phẩm UAV Drone thấp hơn so với chất lượng thực tế, dẫn đến lợi nhuận không cao so với các công ty khác Do đó, đến năm thứ 7, công ty đã giảm đầu tư vào marketing để tập trung vào việc nâng cấp sản phẩm.
Trong năm 7, công ty tập trung vào việc cải tiến bộ pin của UAV Drone, nâng thời gian bay từ 18 phút lên 25 phút, trong khi cắt giảm một tính năng bổ sung của sản phẩm.
Năm tới, công ty dự kiến sẽ nâng cấp nhiều hơn so với năm 7, tập trung vào việc cải tiến cảm biến chướng ngại và thiết bị ổn định máy ảnh Đây là những quyết định quan trọng mà bộ phận R&D đang xem xét để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.
Công ty A B C D E F Trung bình ngành
Trong năm qua, chỉ số P/Q của công ty chúng ta đã có sự thay đổi khi công ty B vượt qua và dẫn đầu ngành Mặc dù P/Q rating giữa các công ty không chênh lệch nhiều, nhưng điều này yêu cầu Apollo cần nỗ lực hơn trong chiến lược R&D và Marketing vào năm tới để tạo ra sự khác biệt và thu hút khách hàng.
Trong năm qua, công ty đã hạn chế đầu tư vào việc nâng cấp sản phẩm, dẫn đến việc chỉ số P/Q không có sự gia tăng đáng kể Tuy nhiên, dự kiến trong năm tới, chỉ số P/Q của Apollo sẽ tăng cao hơn so với năm 7, nhờ vào việc R&D sẽ cải tiến nhiều tính năng cho sản phẩm hơn so với năm trước.
3.2.3 Chi phí của các thành phần và tính năng
Trong năm qua, bộ phận R&D đã xem xét kỹ lưỡng cách nâng cao chỉ số P/Q, tuy nhiên chi phí cho các thành phần và tính năng chỉ tăng không đáng kể Do đó, chi phí tổng thể không tăng nhiều so với năm trước.
Tổng chi phí các thành phần và tính năng của Apollo
Trong năm qua, chi phí cho các thành phần và tính năng của sản phẩm UAV Drone của công ty đã ở mức cao, với 6/8 thành phần có chi phí cao nhất so với các đối thủ trong ngành Để cải thiện sản phẩm trong năm tới, công ty dự định nâng cấp nhẹ UAV Drone bằng cách bổ sung tính năng và cấu hình mới, nhưng vẫn cần cân nhắc để đảm bảo chi phí R&D không vượt quá ngân sách.
Chi phí R&D của năm hiện tại
Trong năm qua, công ty đã quyết định tăng chi phí cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) của UAV Drone lên 27,000 USD, mức chi phí này cao hơn so với toàn ngành Đồng thời, chi phí R&D tích lũy của công ty cũng vượt trội so với mức trung bình của ngành.
Đầu tư vào hoạt động R&D đã mang lại nhiều lợi ích cho quy trình sản xuất của công ty, đặc biệt là giúp giảm chi phí cho các thành phần, phụ kiện và tính năng nâng cao của sản phẩm, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh về chi phí Do đó, trong năm tới, công ty sẽ tiếp tục duy trì mức đầu tư hợp lý cho các hoạt động R&D.
LẮP RÁP VÀ VẬN HÀNH CƠ SỞ
Phân tích
Kết quả thu được cho năm vận hành thứ 7 của công ty APOLLO của sản phẩm:
- Tổng tiền lương (mỗi công nhân) trong công ty và công suất lắp ráp (mỗi đơn vị PAT) được duy trì ổn định ở mức xấp xỉ trung bình ngành
- Chi phí lao động (từng đơn vị lắp ráp) ở mức cao nhất trong toàn ngành ngành ở năm thứ
6 Do thực hiện nâng cấp máy móc, robotics trong năm thứ 7 này, công ty đã giảm được đáng kể chi phí lao động xuống dưới mức trung bình của ngành
- Tổng chi phí sản xuất/lắp ráp của công ty cũng được giảm nhiều so với năm thứ 6 Nhưng vẫn cao hơn mức trung bình ngành.
Công ty đã tận dụng việc nâng cấp Robotics để giảm chi phí lao động, không phải chi thêm cho công nhân làm việc ngoài giờ và không cần đầu tư thêm vào không gian hay máy trạm trong năm nay Sự giảm đáng kể trong chi phí lao động đã bù đắp cho các khoản chi phí mới liên quan đến nâng cấp Robotics như khấu hao và bảo trì, dẫn đến chi phí ròng từ việc nâng cấp cũng giảm theo.
Kết quả thu được vào năm vận hành thứ 7 của công ty APOLLO của sản phẩm:
- Tổng tiền lương (mỗi công nhân) trong công ty và công suất lắp ráp (mỗi đơn vị PAT) duy trì ổn định và cao hơn mức trung bình ngành.
- Chi phí lao động (từng đơn vị lắp ráp) nằm ở mức thấp so với toàn ngành.
- Công ty vẫn đang cố gắng khắc phục để giảm tổng chi phí sản xuất/lắp ráp đang ở mức cao nhất toàn ngành
Hệ thống Robotics của sản phẩm UAV đã bắt đầu được nâng cấp từ năm thứ 6, giúp giảm thiểu lao động ngoài giờ trong những năm tiếp theo Việc nâng cấp này đã mang lại lợi ích lớn về chi phí nhân công, đồng thời làm giảm tổng chi phí ròng phát sinh từ việc nâng cấp Robotics.
- Công ty không mở rộng thêm không gian cũng như cài đặt thêm máy trạm trong năm thứ
Công ty APOLLO đang thực hiện tốt chiến lược giảm thiểu tổng chi phí sản xuất/lắp ráp.
Năm thứ 7, năng suất lao động của công nhân đã tăng so với năm thứ 6, trong khi chi phí lao động giảm ở cả hai dòng sản phẩm AC Camera và UAV Sự cải thiện này chủ yếu được thúc đẩy bởi việc nâng cấp công nghệ Robotics.
Tăng lương hàng năm cho công nhân không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn khuyến khích tinh thần làm việc, đồng thời tránh phát sinh thêm giờ làm việc ngoài giờ.
Chi phí vốn đầu tư vào tài sản cố định năm 7 tăng lên chủ yếu do công ty thực hiện nâng cấp Robotics cho sản phẩm AC Camera, điều này không chỉ gia tăng công suất sản xuất mà còn có khả năng thu hút thêm nhà đầu tư cho công ty.
Kết luận
APOLLO đã duy trì chiến lược tối đa hóa chất lượng sản phẩm và tối thiểu hóa chi phí sản xuất, giúp đạt được lợi nhuận vượt trội và nâng cao hình tượng thương hiệu trong năm thứ 7 Công ty sẽ tiếp tục mở rộng và nâng cấp trang thiết bị máy móc trong những năm tới để hỗ trợ công nhân, tăng năng suất làm việc và cải thiện chất lượng sản phẩm.
Công ty sẽ tiếp tục phát triển dựa trên nền tảng hiện có và khắc phục những khó khăn trong quá trình phát triển sản phẩm Một trong những thách thức lớn là giảm chi phí sản xuất và lắp ráp, vấn đề này vẫn chưa được giải quyết triệt để, đặc biệt là đối với dòng sản phẩm UAV – Drone, mặc dù đã thành công với sản phẩm AC – Camera trong năm 7.
MARKETING
AC Camera
5.1.1 So sánh Marketing của tất cả các công ty ở 4 thị trường
Giá trung bình sản phẩm của công ty A cao hơn 5.6% so với mức trung bình khu vực Đặc biệt, sản phẩm AC của công ty A, nhờ vào thiết kế tốt, đã đạt vị trí thứ 2, chỉ sau công ty B.
Q đạt 5.7* và B dẫn đầu với 5.8*, tuy nhiên, giá của B cao hơn nhiều so với đối thủ, với 267$ cho sản phẩm 5.8* Apollo đang đầu tư mạnh vào marketing trong thị trường này, giúp thị trường tăng 0.4% so với các đối thủ cạnh tranh Nhờ vào quảng cáo trong năm 6, hình ảnh thương hiệu đã tăng lên 73 điểm.
- Đơn vị máy ảnh AC Camera của Apollo đã bán đứng thứ 3 trên thị trường sau công ty E, B.
- Thị phần của Apollo đứng thứ 3 sau E, B (A chỉ có 16,7% trong khi E, B hơn 19% thị phần)
Chi phí quảng cáo của công ty A vượt trội hơn hẳn so với các đối thủ, với mức cao hơn trung bình ngành lần lượt là +29.9%, +23.1% và 4.2% Chúng ta cũng có chính sách bảo hành và khuyến mãi mạnh mẽ, với mức giảm giá 23% trong 16 tuần, cao hơn 41.1% so với trung bình ngành Những chiến lược này đã giúp công ty A đạt được lợi nhuận cao trong năm thứ 7 và khẳng định vị thế dẫn đầu trên thị trường.
Thị trường Châu Âu - Châu Phi
Giá trung bình sản phẩm của công ty A cao hơn 27.2% so với mức trung bình khu vực Tuy nhiên, sản phẩm AC của công ty A, nhờ vào thiết kế đầu tư tốt, đã đạt vị trí thứ 2 trên thị trường.
B (P/Q = 5.7*, B đứng nhất với 5.8*) nhưng chênh lệch giá khá nhiều so với đối thủ (công ty B 251$ cho một sản phẩm 5.8*) vì ở thị trường này Apollo đánh rất mạnh vào Marketing.
- Đơn vị máy ảnh AC Camera của Apollo đã bán đứng thứ 3 trên thị trường sau công ty E,
- Thị phần của Apollo đứng thứ 3 sau E, B (A chỉ có 16,7% trong khi E, B hơn 19% thị phần)
Chi phí quảng cáo của công ty A, bao gồm hỗ trợ nhà bán lẻ, Ads và màn hình hiển thị, đang được đẩy mạnh với mức chi phí cao hơn đáng kể so với các công ty khác và trung bình ngành, cụ thể là tăng 40,4%, 18% và 0,5% Về chính sách bảo hành và khuyến mãi, công ty A vượt trội hơn đối thủ khi thực hiện chương trình giảm giá 23% trong 16 tuần, cao hơn 56,5% so với trung bình ngành Những chiến lược này đã góp phần mang lại lợi nhuận đáng kể cho công ty trong năm thứ.
7 và vươn lên vị trí dẫn đầu.
Thị trường Châu Á- Thái Bình Dương
- Giá, P/Q rating: vẫn ở mức cao nhất, Apollo chủ trương chỉ giảm giá một ít ở thị trường châu Á- Thái Bình Dương nhạy cảm về giá
Thị phần của AC Camera hiện đứng thứ 4 so với các đối thủ B và E, với số lượng đơn bán ra thấp hơn Mặc dù đây là một thị trường nhạy cảm về giá, nhưng lợi nhuận tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương vẫn cao nhất Điều này cho thấy tầm quan trọng của quảng cáo, ngay cả trong bối cảnh giá cả Một phát hiện đáng chú ý là, mặc dù chi phí quảng cáo cao, nhưng khi chia số lượng sản phẩm, chi phí quảng cáo trên mỗi sản phẩm AC Camera lại ở mức thấp.
Chi phí quảng cáo của công ty A, bao gồm hỗ trợ nhà bán lẻ, quảng cáo và màn hình hiển thị, đang được đẩy mạnh với mức chi phí cao hơn so với các công ty khác và vượt trung bình ngành lần lượt là +30%; +3.4%; +21.8% Về chính sách bảo hành và khuyến mãi, công ty A cũng vượt trội hơn đối thủ khi áp dụng mức giảm giá 19% trong 16 tuần, cao hơn 42.9% so với trung bình ngành Điều này đã góp phần mang lại lợi nhuận đáng kể cho công ty trong năm thứ.
Dù hoạt động trong một thị trường nhạy cảm về giá, Apollo vẫn nỗ lực vươn lên vị trí dẫn đầu thông qua việc đẩy mạnh quảng cáo, từ đó chiếm lĩnh lợi nhuận từ thị trường đầy thách thức này.
Thị trường Châu Mỹ - Latinh
Giá cả và chỉ số P/Q của Apollo vẫn duy trì ở mức cao nhất trên thị trường, với chiến lược giảm giá chỉ một chút tại khu vực châu Mỹ - La tinh, nơi nhạy cảm về giá So với các đối thủ, giá của Apollo vẫn ở mức cao nhất.
Thị phần của công ty đứng thứ 4 so với các đối thủ B và C, trong khi số đơn hàng bán ra vẫn đạt vị trí thứ 2, mặc dù thấp hơn đối thủ B Thị trường này có tính nhạy cảm về giá, nhưng lợi nhuận tại Mỹ La Tinh vẫn cao nhất Điều này cho thấy tầm quan trọng của quảng cáo, bất chấp sự nhạy cảm về giá Một phát hiện đáng chú ý là mặc dù chi phí quảng cáo cao, nhưng khi chia số lượng sản phẩm, chi phí quảng cáo trên mỗi sản phẩm AC Camera lại thấp.
Công ty A đang đầu tư mạnh vào quảng cáo với chi phí cao hơn so với các đối thủ và trung bình ngành, cụ thể là +15.8%; -0.6%; +15.2% Về chính sách bảo hành và khuyến mãi, công ty A vượt trội với mức giảm giá 21% trong 16 tuần, cao hơn 50% so với trung bình ngành, cùng với chế độ bảo hành 180 ngày, vượt đối thủ 63.6% Những yếu tố này đã giúp công ty A đạt được lợi nhuận cao trong năm thứ 7 và vươn lên vị trí dẫn đầu trong một thị trường nhạy cảm về giá, mặc dù Apollo vẫn tiếp tục đẩy mạnh quảng cáo và thu lợi nhuận từ thị trường khó khăn này.
Chi phí Marketing của Apollo trong năm thứ 7 đã được tăng cường đáng kể, khiến cho chi phí này trở thành một trong những mức cao nhất so với 6 công ty đối thủ trên tất cả các thị trường phân tích Tuy nhiên, khi xem xét chi phí Marketing trên mỗi sản phẩm, mức chi này lại chỉ ở mức trung bình, không cao hơn so với các đối thủ.
Bảo hành sản phẩm của Apollo ở Bắc Mỹ và châu Âu duy trì ở mức trung bình, nhờ vào doanh số bán hàng cao và chi phí bảo hành hợp lý Trong khi đó, ở hai thị trường nhạy cảm về giá như châu Á-Thái Bình Dương và Mỹ Latinh, số lượng sản phẩm bán ra thấp hơn, dẫn đến chi phí bảo hành cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Apollo ghi nhận Operating Profit cao nhất trong bốn thị trường, bao gồm cả hai thị trường nhạy cảm về giá Nhờ vào chiến lược marketing khôn khéo, Apollo đã thành công trong việc tạo ra lợi nhuận tại những thị trường này, chứng tỏ rằng chiến lược marketing của họ trong năm thứ bảy thực sự hiệu quả.
UAV Drone
Giá sản phẩm UAV của Apollo cao hơn trung bình khu vực khoảng 5.5% Mặc dù sản phẩm của công ty được thiết kế tốt và có P/Q đạt 5.8*, nhưng vẫn chưa phải là mức cao nhất trong ngành, với Apollo đứng sau công ty B.
Giá bán của công ty A là 1999$, cao hơn 199$ so với đối thủ, mặc dù thị phần chỉ đạt 16,2%, đứng thứ 3 trong ngành Tuy nhiên, lợi nhuận của A lại vượt trội hơn so với các công ty khác.
Chi phí quảng cáo và hỗ trợ nhà bán lẻ của công ty A đã tăng gấp đôi so với năm trước, nhưng với mức giá cao nhất trong ngành, công ty vẫn duy trì được một lượng thị phần ổn định.
Để nâng cao lợi thế cạnh tranh, cần đẩy mạnh quảng cáo và điều chỉnh giá cả phù hợp với mức PQ rating dự kiến cho năm sau Nếu không tính đến công ty B, giá trị định giá của chúng ta hiện tại vẫn còn thấp so với các công ty khác trên thị trường.
5.2.2.Thị trường Châu Âu – Châu Phi
- Mô hình và xu hướng tăng trưởng năm nay của thị trường Châu Âu khá tương đồng với thị trường Bắc Mỹ.
Giá sản phẩm của A là cao nhất trong khu vực, đạt 1989$, và có PQ rating cao thứ hai trong toàn ngành với 5,8* Tại thị trường Bắc Mỹ, Apollo nắm giữ 16,4% thị phần, đứng thứ ba sau công ty B và E.
Để duy trì mức thị phần ổn định mặc dù giá sản phẩm cao, công ty A đã đầu tư mạnh vào quảng cáo và hỗ trợ nhà bán lẻ, với chi phí quảng cáo chỉ đứng sau công ty E Sản phẩm của công ty A được định vị là hàng cao cấp trong thị trường.
Để nâng cao lợi thế cạnh tranh, Apollo cần tiếp tục đầu tư mạnh vào quảng cáo và điều chỉnh giá cả phù hợp với mức PQ rating dự kiến cho năm sau, giống như chiến lược đã triển khai tại Bắc Mỹ.
Chiến lược giá cao của chúng tôi tập trung vào việc cung cấp sản phẩm chất lượng tốt hơn, với mức giá cao hơn đối thủ Mặc dù thị trường này nhạy cảm về giá, nhưng thị phần của chúng tôi hiện chỉ đạt 13,9%, thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
- Chi phí quảng cáo vẫn ở mức thấp so với trung bình các đối thủ đối thủ.
=> Đẩy mạnh quảng cáo ở thị trường này.
5.2.4 Thị trường Mỹ La-tinh
Giá UAV của Apollo cao hơn so với đối thủ cạnh tranh, dù công ty đã xem xét giảm giá Với định hướng sản phẩm chất lượng cao, công ty A không thể giảm giá quá sâu để cạnh tranh với những đối thủ có P/Q thấp, vì điều này sẽ gây thiệt hại do chi phí vật liệu và lắp đặt của Apollo khá cao cho mỗi sản phẩm.
- Chi phí quảng cáo UAV của Apollo thấp so với trung bình ngành, cùng với mức giá cao, thị phần ở Mỹ latin của chúng ta không nhiều.
=> Xem xét chi thêm quảng cáo để tăng thị phần.
=> Có thể giảm giá nếu hoạt động R&D của năm sau làm giảm nhiều chi phí sản xuất của UAV.
Sản phẩm UAV của chúng ta có mức giá cao, dẫn đến thị phần thấp và chi phí vận chuyển cao hơn so với đối thủ Chi phí marketing cũng vượt trội so với trung bình ngành Tuy nhiên, lợi nhuận hoạt động của chúng ta rất khả quan, với mức lợi nhuận lần lượt là 428$ và 378$ ở hai thị trường đầu, nhưng giảm xuống còn 217$ và 193$ ở hai thị trường cuối Nhờ vào việc thực hiện đào tạo hàng năm hiệu quả, chi phí bảo hành của chúng ta đã được tiết kiệm đáng kể, chỉ còn 20,9% trong vòng 180 ngày.
TÀI CHÍNH
Công ty đang có doanh thu ròng cao nhất trong 6 công ty cùng ngành, đạt ở mức
Giá vốn hàng bán của công ty đạt 370,703,000 USD, cho thấy sự cải thiện đáng kể, đứng thứ hai sau công ty B Tuy nhiên, giá vốn này cao hơn mức giá trung bình của thị trường 31,589,000 USD, do công ty chú trọng vào việc sản xuất các sản phẩm chất lượng cao hơn so với tiêu chuẩn ngành.
Lợi nhuận hoạt động của công ty là $156,310,000, cao nhất trong ngành Lợi nhuận ròng đạt
$102,459,000 Trong đó, chi phí Marketing tăng khoảng 1,8 lần so với năm ngoái, do năm nay công ty đầu tư và đánh mạnh hơn ở mảng Marketing.
Tổng tài sản công ty hiện có cao hơn thị trường, Tổng tài sản của công ty tăng từ
$315,800,000 lên $380,315,000 tức tăng khoảng 20.43% so với năm 6
Công ty hiện chỉ giữ lại 15,464,000 USD tiền mặt, chủ yếu do đầu tư vào việc mở rộng nhà máy sản xuất, chi trả cổ tức cho cổ đông và thực hiện các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR).
Nợ dài hạn của công ty là $78,000,000 xấp xỉ so với mức của thị trường
Trong năm, 6 công ty đã giữ lại một phần lợi nhuận lên tới $92,659,000 để tái đầu tư cho những năm tiếp theo, với lợi nhuận giữ lại của công ty chúng ta đứng đầu trong ngành Hiện tại, các đối thủ chưa có động thái mới, nhưng có khả năng sẽ triển khai các chiến lược nhằm tăng ROE và EPS trong năm tới Do đó, công ty cần xem xét áp dụng những chiến lược thận trọng hơn trong năm 8 sắp tới.
Vốn chủ sở hữu của công ty A đã tăng đáng kể khoảng 54% so với năm trước, từ vị trí thấp hơn mức trung bình ngành, công ty hiện đã vượt qua mức trung bình này Đây là một dấu hiệu tích cực cho sự phát triển của công ty.
Cả ba chỉ số tỷ suất lợi nhuận đều tăng vượt trội so với trung bình ngành, cho thấy hoạt động của công ty đã cải thiện đáng kể so với năm 6 Do đó, việc xem xét khả năng trả nợ trong năm 8 là điều cần thiết.
Tỷ số thanh toán hiện hành của công ty là 1.8, thấp hơn trung bình ngành nhưng vẫn đảm bảo an toàn Hệ số thanh toán lãi vay 17.48 là cao nhất trong ngành, cho thấy khả năng chi trả nợ vay mạnh mẽ Năm qua, công ty đã cải thiện hoạt động kinh doanh nhờ nâng cấp quy trình sản xuất và điều chỉnh giá bán hợp lý, từ đó tăng cường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn với hệ số nợ 41:59 Tuy nhiên, công ty cần tiếp tục đề phòng rủi ro về tính thanh khoản.
Lợi nhuận hoạt động của công ty tại thị trường Bắc Mỹ đạt mức cao nhất, trong khi thị trường Mỹ Latinh ghi nhận lợi nhuận thấp nhất Đặc biệt, công ty đã đầu tư mạnh vào chi phí marketing trong năm thứ 6, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Chỉ số lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) của công ty Apolo năm 7 đạt $5.23, tăng 2.38 lần so với năm 6, dẫn đầu toàn ngành nhờ việc điều chỉnh giá bán sản phẩm hợp lý với chất lượng Cổ tức trên mỗi cổ phần được chia cho cổ đông là $0.5, thu hút các nhà đầu tư và gia tăng giá trị cho các chủ sở hữu Năm 8, công ty tiếp tục duy trì mức cổ tức $0.5 cho mỗi cổ phiếu.
Dòng tiền của công ty hiện đạt 15,464 USD, cho thấy sự tăng trưởng so với năm ngoái nhờ vào hiệu quả kinh doanh Trong năm tới, công ty sẽ cần sử dụng dòng tiền này một cách hợp lý để nâng cấp quy trình sản xuất, mở rộng nhà máy, đầu tư vào marketing và phát triển sản phẩm.
Công ty A duy trì tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu dưới 41:59, nhưng tỷ lệ thanh toán nhanh của công ty dưới 2 cho thấy áp lực trong việc trả nợ ngắn hạn Mặc dù công ty vẫn có khả năng thanh toán nợ trong năm, mức tỷ lệ này cần được chú ý để đảm bảo sự ổn định tài chính.
Vốn hóa thị trường của công ty đã tăng gần 2.5 lần so với năm trước, nhờ vào sự tăng trưởng mạnh mẽ của giá cổ phiếu, đạt mức tăng 1.5 lần, cao nhất trong ngành Dự kiến trong năm tới, giá cổ phiếu sẽ tiếp tục tăng và vốn hóa thị trường sẽ gia tăng Do đó, công ty có kế hoạch mua thêm cổ phiếu để tạo đòn bẩy, nhằm nâng cao ROE và EPS.