1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Hoàn thiện công nghệ tự động trong chế tạo lắp ráp hàn vỏ tàu thuỷ nhằm nâng cao chất lượng đóng tàu thuỷ cỡ lớn quy trình hàn tàu 53 000 tấn

39 1 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hoàn thiện công nghệ tự động trong chế tạo lắp ráp hàn vỏ tàu thuỷ nhằm nâng cao chất lượng đóng tàu thuỷ cỡ lớn quy trình hàn tàu 53 000 tấn
Tác giả K.S Nguyễn Văn Toàn
Trường học Bộ Khoa Học Và Công Nghệ
Thể loại Dự án
Năm xuất bản 2005
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 39
Dung lượng 6,55 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Minium size multiple pass: Maximunt size single pass Witnessed by ....-.-... Minimum size muluiple pas: Maximum size single puss Witnessed by...Tran Trung Kien.... : Minimum size multi

Trang 2

WEI DING DEPARTMENT

WPS

01 TRÌNH HÃY

Tased on siquiand | DNV Roles part 2 cl

| Company name: NASICO

Ttên công ty: Công ty CNTT Nam Triệu

be dion’ wes TOL Dương Hấp —— | GIAN

ane cing Potion :

fon Kiết mới hte ype i Buu Weld ween Vị hàm 6G

Tichcaing temp

Giự nhiệt hước Mi hàn ‘Weaving/ Sting

Hain ding eh

Base material, Filler and auxiliary specification | standard

Cúc thàng xổ kỹ thuật của vặt liệu được bàn, vật liêu hàn

thắn Mục Vật hậu đợc hàn t | Vụ Hàn đượchàn2 |—- Vậthạ hàn! _| VọrHộrhen2 ise material TH Base mater DTTTEI TSnnibkE Page a

“Type quai Kiểu Chủ hương [es Pipe of Class 11 | Pipe of Class iT | cae HAE 708-6 : | 7 : sông 9.999% :

Siand of distance Noaral diameter Thy gian duaneler

Khoảng cách giữa dâu 1+? tam — | Đường khi bấy (Min) Đường tính điện cực 24 mn

Heat Treatment

UE A mgt sau bhi hae

Tôn TC Whit độ 1 Approval for production

_ Ôny (Hit được duyệt (BF oe NO

ih esau ora (Nad dy) | Classification SET g kiéna)

Trang 3

~ PROCEDURE QUALIFICATION REGORD ( PQR ) }O : WPS - T01

TEST RESULT TENSILE TEST

T01 BendFace | _ good Small (<3 mm ) opening acceptable

! TOT Bend Root good -

Trang 4

Piping porosity mone UT report no sate EBULE se aseseesssegneenees teens

C@0VGXÍÿ ĐỘNG FILLET WILD TEST RESULTS

‘Fost date August, 2!" 2005 Minium size multiple pass: Maximunt size single pass

Witnessed by -.- Nguyen, xuan Tioi Macroeich Macrocich

'fonsile sireneth , Mpa

« Yield point strength , Mpa

Elongation In 2 in, %

Laboratory test no 433/9C-Lab

Welder's name - Trinh, van Loi, Clock nọ TOI3T Stamp no,

Test conducted by ,NAWELCO - Labcratory

We, the undersigned, cerlify (hat the statements ia Unis record are correct aud tha the lest welds were prepared, welded, and tested in conformatce with the reqniremcnts of Sectivn 4 of AWS DI.1/ DEIM 2002 , Suuctural Welding Code - Steel

Maupfactbrer or Contractor Phung van Hoan

Trang 5

Fen eéng ty: Cong ty CNET Nam Trigu „00 TRÌNH HÀN Wes

raject - ™ Based ont standard DRY Ritles: part2Chapers

ort ĐIAMOND 51.000DWT EU BI ng tinh :

Qe tra hi sở ene oe teeny pap hàm, [oma + SAW

[crams hicknes TT wroe a

Big eig Tom CUNG,

[itin ding dchaie | Stringer

“Base material, Fisler and auxiliary specification! standard

ï kỷ thuật của vất liệu được hàn, vật liệu hàn:

Toe naomi th [Bae pact | GmamMii | 7 2mmmnki |_ ữm Em Vay thục hòn 1Ì Vộthộu đợc hô | Vật hòn | “hộ nạu2 _ | Kháng] Thuệc

TH, He NVAS6 namecr | OKAOTRODI222] cor fokriaxion

Sel adn aN DNV AWSCASIE | SWS-ASHD | - | AWS-As

TC uyg| NVASS NVA36 mK | 9935 | nưiệc

đá gi li hàu và hương thông đứm _ PÄường pháp vệ sinh ean eth! Grounging | Tuapten ye MỖI F -

‘Shun! of distance Te ae | va eee! diane 7 i

An HH TH) | BeGmon | peg ki bee) - Dang kin én cyto

Heat Treatment

Xử lý nhiệt sau khi hàn

F— Tin Time h Time min Tiearing/oooling ra Mox temperature gradient

L Wie Thời gam (6) Thới gian hủ, tế, đ gh gt Chu) Whigs di hia wb (°C)

Approval for preduction

— (Manulacter Gh ¥erd (Wha may) [Classification Society = kiểm)

Denia ieain 9a ER OL] snc i VÀ ie zi,

Trang 6

PROCEDURE QUALIFICATION RECORD { PQR › NO :WP 02

TEST RESULT TENSILE TEST

Specimen | width | Thickness | Area | Tensile load : eee KH cf

— (mm) a) ) mn nue seo sree and Location

M02, Side | good Smail (< 3 mm ) openir

Spedien| Result Judgement Remarks i

M92 good acceptable "Penetration , non porosity , non cracking ! i

Trang 7

AppCaranob 4CteptBDÌ6 c Radiographic - Ultrasonic examination

Undercut eee.senlCOplables sce cece RT report uo we Result passed

Piping povosily .nome UT fepofi nổ: .- ÍtesUlL -

Convexity NOhG " FILLET WELD “ESI RESULTS

"Test dat 28 / 04 / 2003, Minimum size muluiple pas: Maximum size single puss

Witnessed by Tran Trung Kien Macrooich lacrocich

ee wee i

‘Tensile strength , Mpa - Yield point strength, Mpa

Elongation iu 2 in, % Laboratery test no,

Welders name .Dao Trong Dien

Test conducted by Clock no Stama no

Quatest 1 & Viet Duc welding electrode joint Stock camp.zny

Trang 8

CEmpuyname NASICO

Tencdug qc Công ty CNTE Nam Triệu

Beet bd keg bie Max 250°C *

Gia nhiệt sơ, NA

{ Index (ee HT] [ ase minicyial 12 EU IN Gas | Vax

es any pay f awecasae | _

Welding Parameters

Các thong s (hưết một hàn: -

7] ouaw [mets 12 (eas | ĐH [ 0 as asa

7 aS ERS | f2 foray 20:29 [Te meer Bi

Trang 9

li la Type of Bend Result Remarks

|_ M03 Rootside Ì good | _ Smạl(<3 mm) oponing scoeplable"

M03 Face side | — gọod _ _

Trang 10

‘Appearance: keceptible REadiographie - LIIHisonie excinination

Undercut 2-RcceptiDle RTrrpoHEe l&Ặ: VU ó., ,PASSE,

Piping porosity .nune UIT report m0 : @6fL

Convexity ONC FILLET WELD TzSt RESULTS

‘Test date : Minimum size multiple pass Maximum size single pass

Witnessed by Macroetch Wiactoetch

sửt „Nguyen Thanh Sor, ? ¬ - s i,

Other Tests AUL- weld - metal tension tex

Tensife strength Mpa Yield point/ strength , Mpa

Flongation in 2 in % Laboratory test H

Wclder's name .LAtu Van Phường Giocknô Siamp ao, .393

“Test conducled by Quaest Í & Viet Duc welding etectrade jaint Stack company Laboratory

Trang 11

Company name: NASICO

Tên tông ty: Công ty CNỮP Nam Triệu

dây đi te ate

Base material, Filler and quxtlary specification! standard

Các thông số kỹ thuật của vật liệu được hàu, vật tiệt han

5n ° Am Tesed ou suuniand ONY Rules pur Cayers

Doe DIAMOND 53.000D WT Tiểu tinh Tây thọ DAV Pez Cd

Tae om Vật hậu dược hàu TẬ Vạtien dược tan3 | Vạ iu hàn } Vee ig rin 2 „_ Brae rater TT | base mwera 12 Y Conaynabiet | Co: samabie®

Các thông số kỹ thuất mới làn:

Thun ng [ Mahod Ý FAlnrusr ƒ PiRdE | Annie | Mi [ mem wlawal| 0simw | tania] lấp C| Phương | loại in | Đường Kính | ĐồngHA) | Điện dgiMJ | ACHDC 4 Tedd | Dougtht | Gantt

in sổ } phủp tủa TT T | uy mav [aes am) 2 12 ato | ee ee ty, Heinle | tenis | sats 3 TY {0e | Da T51 218—-| TT] my 78 Tm eT isto [iene

a 5— | 8vAw Gia) HN TU Tổ TẾ HINH Tạp 20) NEE-TSI CN NEETRBNETTT 120 [as 105

Other information

‘Thong tín khác

“Torch angle Fee ác giấu Hạn hàu và plc thậm, đức iii 2 Cleaning netlist Cea hương phái? vệ sinls a Grounging Hing Tangata type oun dein cue

ian of cance sae — „

KhoảNg tách gi dấu | 15:80mm | Ngeet , st

ee [Prenton te | Brag ta cin ci)

Quy trình được duyệt

Sifeatfon Society (Big TP

Trang 12

Vùng ảnh hưởng nhiệt trên trái

- Vùng kim loại hàn trái

Vùng ảnh hưởng nhiệt dưới trái

Vũng kim loại hàn dưới trái

1 Kim loại nền trên phải

2 Vùng ảnh hưởng nhiệt trên phải

- Vùng kim loại hàn phải

- Vùng ảnh hưởng nhiệt dưới phải

6 Vùng lảm loại hàn dưới phải —”

L1 Kim loại nền giữa trên

2 Vùng ảnh hưởng nhiệt giữa trên

3 Vùng kim loại hàn giữa — ˆ ` `

5 Vùng ảnh hưởng nhiệt giữa dưới

6, Vùng kim loại hàn giữa dưới

Trang 13

Appearance acceptable “ Radiographic - Ultrasonic xammuation

Undercut acceptable, RT report no = Fesult .passed,

Piping porosity .none UY r€polf HO : L.ewHlt a

CGnVeRtY NON FILLET WRI.D TEST RLSUUTS

Test date 28/ 04/ 2005 Minimum size multiple pats Maximum size single pass

Witnessed by .Tran ‘Trung Kien, Macroetch Macroetch

“ensile sength , Mpa

Yield point sirength , Mpa Elongation in 2 in % Laboratory test 00,

Welder’s name -Pham Van Cuong leeckno ly p no, .482, i

“Test conducted bY cceessseesQnatest 1 an Labor story

‘Test number: + -PQR «OF

Trang 14

2ULIRÌNH HẦN

Diệt ĐIAMOND 53/0002W1 Tin Tất Củ thậm INV P12,

CMAW

ui ti Brio WNEDT Phương pháp hàn — |

Kin 8 ni Fillet Weld Mint ân

Base material, Filler aud auxiliary specification! standard

Coc thong 56 kỹ thuật của vật liệu dược hàn, vật liệu hân

index Vise material TT [fase mraierid 'Comamsbiel Constable? Gas Ti đạc ve bi cage hòn [| Vật Hiệu được Bàn 2 }_ Vất Hiệu bàn L Ve ttiguteda? | Khếbác vự | Thước

mm Fype quay 5 [aw zi aweasin -

1puitrifl lượng sản suất NVAng RYAN FR 70s 6

Thông tín khác,

FFoneh anzte Login haa Cleaning method Grounging — | Tungsten ype 5

fasts tite Plemg phép sin Mit Loni dien cur

socang dng ding

Khung củrh giữa tie hore etch tein PIS: In pags het TƯ pte ưng fang sen địmncter etgn)

Heat Treatment

Xử lý nhiệt sau khi hàm - _ 7 \

REC Tivo h Tinemin 1 Teatigieooling rater ‘Man tonmperaiere gradient

Mgt Dp gin (hy Thời giờ phút | Te dd gin ein Cte Nast dp tin Một CC}

Approval for production —

Respir dược đưyệt " fi yen tg

Thee & One? PRE Bội

De decades tres HE nh

‡ Siprawre & Samp) A Ị dh

{C2Atneoi foo ái

Trang 15

PROCEDURE QUALIFICATION RECORD ( PQR j NÓ : WP 07

5, Vùng ảnh hưởng nhiệt dưới phải

6 Vùng kim loại hàn dưới phải

Trang 16

Appearance acceplable ñ Radiographic - Ultrasonic examination

Piping porosily .10Me Ul report no EesnL

Test date .28/ 047 2005, Minimum size mulliple pass Maxim size single pass

Witnessed by Tran Trung Kiet Macroete]: Macrooichi

Tensile strength , Mpa

Yield poinl/ strength , Mpa

Ulougation in 2in, %

Welder’s name .Pham Văn Cuong sac Clock no SHAM DO eee 82

ÿ hy Ploing van Toa tp Manufact:

Title Welding Engin

Bitte .28-4-2005

Trang 17

: Company nanie: NASICO Xrếi WELI-ING DỊIPARTMEN WES :

In a Tene on nano Near aes 7

Qui nữnh hân xố nef ante Ic bu

Sui FH ‘Welding Position Đa

[cco POR no qu PURE | wes Guz ER mau au

Tisshese intl Bg day Lam, Binns —

Time Tuy Độ dây TH,

Eben rin, dick oie _| Both serena

‘Base material, Filler and auxiliary specification | staudard

Cức tháng sử kỹ thuật của vi liệu được hàn, vật Hiệu hôn

„de Mặc waviguapchint! | Warhead ana | Vậ HậUHbel | vert jn Bare mater FT ‘Base maeral 2 ‘Consomabicd Corsomabied he ie vt | Thuế tn [Fel

ee Sel Sieel SP506 | - NAT0CL CO2, Ar

Run ao “Filler dia) Ampetes Vals] Cuca | auelngeed Gus flow | Heat up

Lấp | Phương | Lowivdr | Bucingkink 1 Dong Đáp | ACO | 7đew | Lên hưng | Nig gms ving Fie | ply be (em) (ab OE [ees naaym) | a tis

“Forel angle 'Cinuing mathol Canaging | 1mpAenUje 1

| Gide gies ive aie a Plena puis v6 so Mi Leal Het ewe HỆ Scand af distance Rava Slater

Khong eich its dee} 3 ed | buông đính a amy 120m 340m

‘Approval far production

Quy trình được tuyệt

Địa Nhiên dà hối duấn 8 + SA*Í Re đụng

| PNHEC i Fine min Hicaring 7 onlin vases

Trang 18

PROCEDURE QƯ/ "Ai TT :D(PQR) NC : WPS — T.G0

Too | 25 1 Bo <¬ 8 “ 200 = 108.1 — Ôn wold seam _ ] |

m- a sai seal soba “—

GUIDED BEND TEST

Trang 19

VISUAL INSPECHION

Appearance -NGCEPtRDEE co Radiographic - Ultrasonic: xamination

Undercut .acceptable Ệ RT reporl nọ WASICO/R5A.12800/RT -u3.Eesult: passed

Piping porosity one cece UT report ne „ EasulL

‘Test date „Augtlgl, 2" 2009 Misimura size multiple pass Maximus size single pass

Witnessed by Nguyen, Xuan Hei Mactocich Maeroelch

& ven thản:

Tensile strength , Mpa

Yield poiny strength , Mpa

EJongation Ín 2ï „#

1abortory tast no 43 /QC - Lab

Welder `5 name Trịnh, van Lai Clock mo TOIS Too SIamP H0,

“Tost conductcd by NAWDLCO v Latx -atory

We, the undersigned, certify tat the statements in this recor are correct and tha: the test welds were prepared, welded, and

tested in conformance with loc roquiranents of Section 4 of AWS D1.1/ DL.UM 2002 , Steuctural Welding Code - Steel,

Signed 0 ot ttliey

Manufac xfer or Contractor

By Phúng văn Hang

‘Tite ., Welding Engi cer

Date 2-8-2005 a

Trang 20

(Mi vệ mới hàn Girne ste Khi hàn Teleating romp Max 250°C

Waring Hen tu, dich aie Sing

aut Weld wep -o1

Fine Mahsi TTHleindxT Lip | Phiasig | oi vật | Didng kink | Bang TTivdt-T Ames-[ Dig ip Wi * đấy d¿ — | Lm lượng Ï Nhiệt họng riêng ST] Guten [Theat

GMAW |" ERTS | T7 120: 180) Doe (eazy 1520 [has 139

Other information

poe fia Torch argle Eh [ Glenning method Gauging "For gsten type

Rho veh gio dev 1820 | Png hind ep (enon "` ` ^a ữ

senda DIVAN iy catia OO

mơ Kel Binet 2ˆ HÓ GIÁM tốc fe a

TWITTTC Time thy Tiive min Tiealing Fooling rates |S Mnactemperamure gracicat CÔ 7

„MỜ độ Ty yan thy Thôi than phút Tiết độ gia nhiệt [Cai NHjệt độ lớu nhữ (TC) :

Approval for production

Quy trình được duvet % =

Trang 21

PROCEDURE QUALIFICATION RECORD ( PQR J 1'0

Appearance acceptable, Radiogeaphic -Uhrasonie 2xanination

Undereut acceptable IT report wo 2 NASICOMIRS3 1WORT.O2 Resi :passed

Piping porosity none — UF report no

CGNVEKHUy MOE LLET WELD TEST RESUL

Test date July, 15" 20005 Minianun size mutiple pas Maximum

Witnessed by .Nguyen, xuau Hoi Macroste Macroetel:

Tran, trứng Kien 1 ¬—-

2 + Other Tests AlL- weld - metal tension (251

Tensile strength Mpa

Yicld poiny/strength , Mi Blongation in 2 int, %

Laboratory test no

5/2/QC Lap

Welder's name Pham, van Ve m nh Clock no 396 73Iamp gơ

Ti condncled by VAWEI,CO, se Laboritory

By Phung Van } Đăng

Tie Welding Fr gineer

WC seers 5-7-2005,

Trang 22

Base material, Pitier and auxiliary specification! standard

_ “ou rede hse _— 3

ei DIAMOND 51001297 : tê not TE gr Quy; im BN Pe hs :

(Qui tt lu võ we Phi hoà

HN Tat Wel

WP lo Times Dog ely Feiner) 36 nu

Thi bye Ys Fg ea hàn Vg ag ge hin 2 Tiave evatcrig TT | Tasemmeial T3 Yar Hie haf onsen ai bia og | _ tide Tae ary

“ác thông số kỹ thuật mối hàn

Ronse | Mound | Vike T THếng | Nay io | Panne | tone atta | Đường Khó, | Dôf, | bi | Arne | tarda | tam kh | Gai [Van [Gham] lint geal | Gai | Te mae

ws | gp hie ims LH | gunmen | in) “tpi

TRmngetea diamcter hồng, Hi điệu cụ (ma)

TRnpoanu TắC độ gụ nh C030) |

TT TM tan

Ae Sina ge ft) ie gd

Ngày đăng: 05/10/2023, 21:39

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w