1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Nghiên cứu chương trình đào tạo ngắn hạn về quản trị công nghệ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ phụ lục

479 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Nghiên cứu chương trình đào tạo ngắn hạn về quản trị công nghệ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ
Tác giả Lê Vũ Toàn
Trường học Trường Quản Lý Khoa Học Và Công Nghệ
Thể loại Phụ lục
Năm xuất bản 2012
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 479
Dung lượng 8,81 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Đặt vấn đề (16)
  • 2. Công nghệ và quản lý công nghệ (17)
    • 2.1. Công nghệ (17)
      • 2.1.1. Khái niệm về công nghệ (17)
      • 2.1.2. Năng lực công nghệ của một tổ chức (19)
      • 2.1.3. Mối quan hệ giữa các thành phần công nghệ của một tổ chức (21)
    • 2.2. Các đặc trưng cơ bản của công nghệ (23)
      • 2.2.1. Chuỗi phát triển của các thành phần công nghệ (23)
      • 2.2.2. Mức độ phức tạp (độ tinh vi) của các thành phần công nghệ (25)
      • 2.2.3. Độ hiện đại của các thành phần công nghệ (29)
      • 2.2.4. Chu trình sống của công nghệ (31)
  • 3. Quản trị công nghệ trong doanh nghiệp (34)
    • 3.1. Thực chất và ý nghĩa của quản trị công nghệ (34)
    • 3.2. Vai trò của quản trị công nghệ trong doanh nghiệp (34)
    • 3.3. Phân loại quản trị công nghệ theo mục đích quản lý (37)
      • 3.3.1. Quản trị công nghệ doanh nghiệp theo các thành phần công nghệ (37)
      • 3.3.2. Quản trị công nghệ doanh nghiệp theo kỹ năng (38)
      • 3.3.3. Phân loại quản trị công nghệ trong doanh nghiệp theo quá trình sử dụng công nghệ (39)
  • 4. Tiến trình quản trị công nghệ (41)
  • 5. Kết luận (44)
  • 6. Câu hỏi ôn tập và thảo luận (45)
  • 7. Bài tập tình huống (46)
  • Tài liệu tham khảo (47)

Nội dung

Công nghệ và quản lý công nghệ

Công nghệ

2.1.1 Khái niệm về công nghệ

Công nghệ đã xuất hiện cùng với sự phát triển của xã hội loài người, với nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "teknve" (kỹ năng) kết hợp với "logos" (khoa học) để hình thành nên thuật ngữ "technology" trong tiếng Anh.

“technologie” (tiếng Pháp) có ý nghĩa là khoa học về kỹ thuật hay sự nghiên cứu có hệ thống về kỹ thuật – thường được gọi là công nghệ học

Trong từ điển kỹ thuật của Liên Xô trước đây, công nghệ được định nghĩa là tập hợp các phương pháp gia công và chế tạo nhằm thay đổi trạng thái, tính chất và hình dáng của nguyên vật liệu trong quá trình sản xuất Theo quan niệm này, công nghệ chủ yếu liên quan đến sản xuất vật chất.

Từ những năm 60 của thế kỷ XX, thuật ngữ “công nghệ” đã được sử dụng đầu tiên tại Mỹ và Tây Âu để chỉ các hoạt động trong nhiều lĩnh vực, áp dụng kiến thức từ nghiên cứu khoa học ứng dụng nhằm nâng cao hiệu quả trong hoạt động của con người Khái niệm này ngày càng được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu, thể hiện qua sự thay đổi tên gọi của các tạp chí lớn, như tạp chí “Khoa học và kỹ thuật” chuyển thành “KH&CN - Science et technologie”.

Mặc dù công nghệ đã được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu, nhưng vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất về nó Nguyên nhân là do sự phong phú và đa dạng của các công nghệ hiện có, khiến cho những người sử dụng chúng trong các bối cảnh khác nhau có những quan niệm khác nhau Hơn nữa, sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ cũng đã làm thay đổi nhiều quan niệm cũ, dẫn đến sự thiếu nhất quán trong việc định nghĩa công nghệ.

Việc định nghĩa rõ ràng về công nghệ là rất quan trọng, vì không thể thảo luận về các vấn đề liên quan đến công nghệ mà không xác định được khái niệm "công nghệ" là gì Để đáp ứng yêu cầu này, Ủy ban Kinh tế và Xã hội khu vực Châu Á – Thái Bình Dương (ESCAP) đã đưa ra một khái niệm về công nghệ.

Công nghệ được định nghĩa là kiến thức có hệ thống về quy trình và kỹ thuật chế biến vật liệu và thông tin, bao gồm thiết bị, phương pháp và hệ thống tạo ra hàng hóa và dịch vụ Định nghĩa này của ESCAP đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cách hiểu về công nghệ.

Theo định nghĩa mở rộng, công nghệ không chỉ liên quan đến sản xuất vật chất mà còn bao gồm tất cả các lĩnh vực hoạt động xã hội Các lĩnh vực công nghệ mới như công nghệ thông tin, công nghệ ngân hàng, công nghệ du lịch và công nghệ văn phòng đang ngày càng trở nên quen thuộc.

Luật chuyển giao công nghệ của Việt Nam, được thông qua tại Quốc hội khóa XI, kỳ họp thứ 10, với số hiệu 80/2006/QH11 vào ngày 29 tháng 11 năm 2006, thống nhất với quan điểm của ESCAP về khái niệm công nghệ.

“Công nghệ là giải pháp, quy trình, bí quyết kỹ thuật có kèm hoặc không kèm công cụ, phương tiện dùng để biến đổi nguồn lực thành sản phẩm”

Cần lưu ý rằng trong nhiều trường hợp, người ta vẫn thừa nhận các định nghĩa công nghệ khác nhau cho những mục đích cụ thể Chẳng hạn, trong lý thuyết tổ chức, công nghệ được định nghĩa là sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật.

Nawaz Shariff, Giám đốc Trung tâm CGCN Châu – Thái Bình Dương (APTCC), trong lời nói đầu cuốn “Atlat công nghệ” (ATLAT), đã nhấn mạnh rằng công nghệ là một lĩnh vực mà người giàu có thể tận dụng, đồng thời là ước mơ của những người nghèo và là chìa khóa cho những người thông minh.

2.1.2 Năng lực công nghệ của một tổ chức

Theo phương pháp ATLAT, năng lực công nghệ của tổ chức được cấu thành từ bốn yếu tố chính: kỹ thuật, con người, thông tin và tổ chức, tất cả đều tương tác chặt chẽ trong quá trình chuyển đổi nguồn lực Phần kỹ thuật (Technoware – T) đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển và tối ưu hóa năng lực công nghệ.

Công nghệ biểu hiện qua hình thức vật chất, bao gồm các công cụ, thiết bị và máy móc cần thiết cho quá trình sản xuất, được gọi là phần cứng Bên cạnh đó, yếu tố con người, hay còn gọi là Humanware, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành và tối ưu hóa công nghệ.

Phần con người là yếu tố quyết định trong việc vận hành công nghệ, bao gồm kiến thức, kinh nghiệm, sự khéo léo, tính sáng tạo, kiên trì, khả năng lãnh đạo và đạo đức lao động Họ không chỉ tham gia trực tiếp vào sản xuất mà còn quản lý các hoạt động chuyển đổi Con người là nguồn gốc tạo ra và sử dụng máy móc thiết bị, vì vậy trình độ của họ là điều kiện tiên quyết để công nghệ phát huy hiệu quả, nâng cao trình độ công nghệ nói chung.

Công nghệ được biểu hiện qua các tài liệu như bản vẽ thiết kế, tính toán, đặc tả và quy trình sản xuất, cung cấp dữ liệu cần thiết cho việc chuyển đổi Thông tin này phản ánh tri thức của nhân loại, và với sự phát triển không ngừng của tri thức, việc cập nhật thông tin là rất quan trọng Nếu không, con người sẽ bị "hao mòn vô hình" về kiến thức, dẫn đến việc không thể phát huy hiệu quả các tiến bộ kỹ thuật.

Công nghệ thể hiện qua cơ cấu tổ chức cần thiết cho việc chuyển đổi, bao gồm phân chia chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền và trách nhiệm của các đơn vị Sự phối hợp giữa tổ chức, thông tin, con người và kỹ thuật là yếu tố quan trọng trong quá trình biến đổi nguồn lực tự nhiên thành nguồn lực sản xuất Khi hiệu quả tổ chức gia tăng, hiệu suất của các yếu tố này cũng được nâng cao Do đó, tổ chức cần liên tục đổi mới để thích ứng với sự năng động của các thành phần và môi trường kinh tế xã hội.

Các đặc trưng cơ bản của công nghệ

Để quản lý hiệu quả công nghệ, việc hiểu rõ các đặc trưng cơ bản của nó là rất quan trọng Nhiều quốc gia đang phát triển đã gặp khó khăn trong việc sử dụng công nghệ để phát triển đất nước, chủ yếu do thiếu kiến thức về những đặc điểm này.

Trong nền kinh tế thị trường, công nghệ được coi là một loại hàng hoá đặc biệt Khác với các sản phẩm thông thường, công nghệ không chỉ có những đặc trưng chung mà còn sở hữu những đặc điểm riêng biệt chỉ có ở sản phẩm công nghệ, góp phần quan trọng vào quá trình sản xuất và phát triển kinh tế.

Các đặc trưng quan trọng của công nghệ bao gồm chuỗi phát triển của các thành phần, độ phức tạp và mức độ tinh vi của chúng, mức độ hiện đại cũng như chu trình sống của công nghệ.

2.2.1 Chuỗi phát triển của các thành phần công nghệ a/ Phần kỹ thuật: Khởi đầu của phần cứng công nghệ là nghiên cứu nhu cầu, thiết kế, chế tạo thử, trình diễn, sản xuất hàng loạt, truyền bá, phổ biến và cuối cùng là bị thay thế bởi trang thiết bị mới

Các nước đang phát triển thường phải nhập khẩu công nghệ, điều này khiến họ khó nắm vững và làm chủ công nghệ Chuỗi phát triển kỹ năng công nghệ bắt đầu từ việc nuôi dưỡng và giáo dục ở nhà trẻ, mẫu giáo, tiếp theo là học tập tại các cấp tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông, rồi đào tạo tại các trường nghề, cao đẳng hoặc đại học Qua quá trình đào tạo, con người tích lũy kiến thức và kinh nghiệm, từ đó nâng cao kỹ năng và tham gia vào các công nghệ.

Thiếu sót trong quá trình phát triển kỹ năng công nghệ sẽ dẫn đến những hạn chế nghiêm trọng, đặc biệt ở các nước đang phát triển Do hạn chế tài chính, nhiều quốc gia không thể hoàn thành các giai đoạn đầu, đặc biệt là trong việc đầu tư cho giáo dục tiểu học, gây khó khăn trong việc cung cấp nguồn nhân lực có trình độ cao.

Chuỗi phát triển kỹ năng của con người là quá trình liên tục, trong đó những kỹ năng và đóng góp của mỗi cá nhân được truyền lại cho thế hệ sau Đối với thông tin công nghệ, chuỗi phát triển bắt đầu từ việc thu thập dữ liệu cần thiết, sau đó tiến hành sàng lọc, phân loại, kết hợp, phân tích tổng hợp và cập nhật thông tin.

Chuỗi phát triển thông tin không ngừng mở rộng, vì thông tin có thể được áp dụng cho nhiều công nghệ khác nhau Quá trình phát triển của tổ chức bắt đầu từ việc nhận thức nhiệm vụ của hoạt động, tiếp theo là chuẩn bị, thiết kế khung tổ chức và bố trí nhân sự Sau đó, tổ chức sẽ hoạt động theo chức năng đã được xác định Trong quá trình điều hành, tổ chức sẽ thực hiện các hoạt động cần thiết để đạt được mục tiêu.

Chuỗi phát triển của phần kỹ thuật (các phương tiện)

Nghiên cứu Thiết kế Chế tạo thử

Loại bỏ và bị thay thế là quá trình cần thiết trong việc thích nghi với những thay đổi Việc chọn lọc và theo dõi phản hồi giúp điều chỉnh để phù hợp với điều kiện biến đổi cả bên trong lẫn bên ngoài.

Các giai đoạn phát triển của các thành phần công nghệ mô tả trong hình sau:

Chuỗi phát triển của phần con người (các kỹ năng công nghệ)

Nuôi dạy Chỉ bảo Dạy dỗ Giáo dục Đào tạo Nâng bậc củng cố Nâng cấp

Chuỗi phát triển của phần thông tin (Các dữ liệu)

Thu thập Sàng lọc Phân loại Kết hợp

Phân tích Tổng hợp Cập nhật

Chuỗi phát triển của phần tổ chức (cơ cấu)

Hoạt động Kiểm tra Cải tổ (Điều chỉnh)

Hình: Chuỗi phát triển của các thành phần công nghệ

2.2.2 Mức độ phức tạp (độ tinh vi) của các thành phần công nghệ a/ Mức độ phức tạp của phần kỹ thuật được đánh giá theo các cấp như sau:

1) Các phương tiện thủ công sử dụng năng lượng cơ bắp con người hay súc vật là chủ yếu

2) Các phương tiện có động lực, nguồn năng lượng là các loại động cơ nhiệt, điện thay thế cơ bắp

3) Các phương tiện vạn năng, có thể thực hiện hơn hai công việc

4) Các phương tiện chuyên dùng, chỉ thực hiện một hay một phần công việc, do đó sản phẩm có trình độ chính xác cao

5) Các phương tiện tự động, có thể thực hiện một dãy hay toàn bộ các thao tác không cần tác động trực tiếp của con người

6) Các phương tiện máy tính hoá, điều khiển quá trình làm việc bằng máy tính: thay đổi tốc độ; tìm vị trí và hướng theo tín hiệu; đo, nhận ra và lựa chọn một tập hợp, một thaotác thích hợp

7) Các phương tiện tích hợp: thao tác toàn bộ nhờ máy, được tích hợp nhờ sự trợ giúp của máy tính CIM (Computer Integrated Manufacturing) b/ Mức độ phức tạp của kỹ năng con người

Kỹ năng công nghệ của con người được hình thành từ học vấn, bao gồm giáo dục tiểu học và trung học, cùng với kỹ năng công nghệ được đào tạo tại các trường dạy nghề, trường chuyên nghiệp và đại học Trí lực, hay mức độ thông minh, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng Các kỹ năng này được sắp xếp theo mức độ từ thấp đến cao, phản ánh sự tiến bộ trong khả năng công nghệ của mỗi cá nhân.

7) Khả năng đổi mới c/ Mức độ phức tạp của thông tin Độ phức tạp của phần thông tin được đánh giá theo các mức sau:

1) Dữ liệu thông báo (báo hiệu) thể hiện bằng hình ảnh, tham số cơ bản (ví dụ thông số ghi trên nhãn thiết bị…)

2) Dữ liệu mô tả, biểu thị các nguyên tắc cơ bản về cách sử dụng hay phương thức vận hành của phần kỹ thuật (ví dụ các catalo kèm theo thiết bị)

3) Dữ liệu để lắp đặt, gồm gồm các dữ liệu về đặc tính của thiết bị, nguyên liệu về đặc tính của thiết bị, nguyên vật liệu, chế tạo chi tiết

4) Dữ liệu để sử dụng, nằm trong các tài liệu kèm theo thiết bị giúp cho người sử dụng thiết bị một cách hiệu quả và an toàn

5) Dữ liệu để thiết kế, gồm các tài liệu thiết kế chế tạo

6) Dữ liệu để mở rộng, gồm các tài liệu cho phép tiến hành những cải tiến, thay thế các linh kiện hay mở rộng tính năng thiết bị

7) Dữ liệu để đánh giá, là các thông tin mới nhất về các thành phần công nghệ, các xu thế phát triển và các thành tựu liên quan ở phạm vi thế giới

Ba dữ liệu cuối được coi là phần bí quyết của công nghệ d/ Mức độ phức tạp của phần tổ chức

Quản trị công nghệ trong doanh nghiệp

Thực chất và ý nghĩa của quản trị công nghệ

Quản trị công nghệ là tổng hợp các hoạt động ứng dụng thành tựu khoa học và công nghệ vào sản xuất của doanh nghiệp Mục tiêu là đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và nâng cao chất lượng quy trình sản xuất kinh doanh, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Vai trò của quản trị công nghệ trong doanh nghiệp

a Quản lý công nghệ và sức tăng trưởng của doanh nghiệp

Trong sản xuất và kinh doanh, quản lý công nghệ từ thập kỷ 80 đến nay đã trở thành một yếu tố quan trọng, phản ánh sự hiểu biết chung trong lĩnh vực này Hầu hết các doanh nghiệp nhận thức rằng đầu tư vào quản lý công nghệ, đặc biệt là nghiên cứu và phát triển (R&D), là một quyết định đúng đắn và có giá trị.

Nhiều doanh nghiệp đa quốc gia như Unilever và ICI đã tiến hành nghiên cứu để biện minh cho chi tiêu trong quản lý công nghệ Tuy nhiên, việc này không hề đơn giản do thiếu phương pháp đánh giá kết quả quản lý công nghệ hợp lý Mặc dù có nhiều yếu tố chỉ dẫn như số lượng bằng sáng chế và phát minh, chất lượng mới là yếu tố thực sự quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả.

Mối quan hệ tích cực giữa chi phí quản lý công nghệ và sự phát triển bền vững đã được khẳng định Chi phí quản lý công nghệ cần được coi là một khoản đầu tư dài hạn, mặc dù có thể làm giảm lợi nhuận ngắn hạn, nhưng lại góp phần củng cố sự phát triển bền vững và tạo ra nguồn lợi lâu dài Quản trị công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển này.

Bảo vệ, hỗ trợ các doanh vụ đã có

Bảo vệ các doanh vụ hiện tại đồng nghĩa với việc duy trì vị trí cạnh tranh trên thị trường, đảm bảo rằng sản phẩm không trở nên lạc hậu và có khả năng cạnh tranh hiệu quả với các sản phẩm khác.

Công nghệ đã mang đến những thay đổi lớn trong ngành báo chí, làm thay đổi cách thức hoạt động của nghề này Việc áp dụng máy tính và phần mềm liên quan giúp tăng tính linh hoạt trong quy trình sản xuất và giảm chi phí Tương tự, các ngành sản xuất khác như máy ảnh và truyền hình cũng trải qua những biến đổi tương tự, dẫn đến việc điều hành doanh nghiệp trở nên hiệu quả hơn.

Cơ hội kinh doanh mới luôn xuất hiện, đòi hỏi các nhà quản lý phải nhận diện thị trường và phát triển công nghệ hiệu quả Quản lý công nghệ tốt không chỉ giúp quyết định duy trì hoạt động hiện tại mà còn mở rộng kinh doanh cũ hoặc khởi động các dự án mới với sản phẩm độc đáo.

Mở rộng và đào sâu năng lực công nghệ là một chiến lược trung và dài hạn, đòi hỏi sự tích lũy kiến thức liên tục không chỉ trong các chuyên ngành hẹp mà doanh nghiệp đang hoạt động mà còn trong những lĩnh vực quan trọng cho tương lai Chẳng hạn, Microsoft đã bắt đầu chỉ tập trung vào công nghệ lập trình máy tính, nhưng hiện nay cần mở rộng kiến thức sang nhiều công nghệ khác như viễn thông, truyền thông và công nghệ âm thanh.

Quản lý công nghệ giúp đánh giá một số vấn đề trong tương lai để hoạt động có hiệu quả:

Dự báo về môi trường

Những dự báo này chỉ ra sự thay đổi trong tương lai, và khi xem xét, cần liên kết với các yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị để doanh nghiệp có cái nhìn rõ hơn về xu hướng phát triển.

*Ai sẽ là đối thủ cạnh tranh của chúng ta trong vòng 5-10 năm tới hoặc lâu hơn

* Để tránh "cú sốc công nghệ" chúng ta cần biết đến những công nghệ nào

* Những Doanh nghiệp và công nghệ cạnh tranh mới là gì?

Hiệu quả chi phí tương đối của công nghệ

Công nghệ có chu kỳ sống nhất định và sau một thời gian, nó có thể không còn mang lại lợi ích đáng kể Khi đó, sự xuất hiện của các công nghệ mới với nhiều hứa hẹn hơn là cần thiết Điều này yêu cầu một sự chuyển hướng lớn về nguồn lực, ví dụ như hiện nay, nhiều nghiên cứu đang được thực hiện để phát triển ô tô chạy bằng nhiên liệu sạch thay vì sử dụng xăng.

Giảm rủi ro khi đưa ra quyết định

Văn hóa tổ chức và thái độ đối với rủi ro có ảnh hưởng lớn đến quyết định dự án Tất cả các dự án, dù là thăm dò hay triển khai, đều có khả năng gặp rủi ro Mặc dù quản lý không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro, nhưng có thể đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra dựa trên quá trình phân tích hợp lý và sáng suốt.

Nhìn rõ năng lực của mình

Doanh nghiệp cần thường xuyên phân tích và đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của mình Quản lý công nghệ hiệu quả giúp doanh nghiệp nhận diện rõ ràng những khía cạnh cần cải thiện, từ đó khắc phục điểm yếu và phát huy điểm mạnh, nâng cao chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa danh mục sản phẩm trong môi trường thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Phân loại quản trị công nghệ theo mục đích quản lý

3.3.1 Quản trị công nghệ doanh nghiệp theo các thành phần công nghệ

Quản trị công nghệ trong doanh nghiệp là một lĩnh vực phong phú và phức tạp, bao gồm nhiều hoạt động dựa trên bốn thành phần công nghệ cơ bản.

Trong phần kỹ thuật, chúng tôi tập trung vào nghiên cứu và triển khai thử nghiệm các giải pháp mới, trình diễn công nghệ tiên tiến, sản xuất và truyền bá những sản phẩm chất lượng Bên cạnh đó, chúng tôi cũng chú trọng vào việc thay thế và cải tiến máy móc, thiết bị cùng các phương tiện vật chất khác để nâng cao hiệu quả hoạt động.

Quản lý và phát triển nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng trong doanh nghiệp, bao gồm việc dạy dỗ, giáo dục và đào tạo để nâng cao trình độ cũng như kỹ năng nghề nghiệp của lực lượng lao động.

Trong lĩnh vực công nghệ, việc thu thập, chọn lọc và phân loại thông tin là rất quan trọng để ra quyết định Quá trình này bao gồm việc tổng hợp và phân tích các cơ sở dữ liệu, từ đó mô phỏng các thông tin cần thiết nhằm hỗ trợ cho các quyết định chính xác và hiệu quả.

Phần tổ chức bao gồm các bước quan trọng như nhận thức, chuẩn bị, thiết kế, thiết lập, vận hành, hướng dẫn và tổ chức thực hiện các dự án, chương trình đổi mới và tiếp nhận công nghệ.

Việc triển khai quản trị công nghệ mang lại ý nghĩa quan trọng cho doanh nghiệp trong chính sách đầu tư, đồng thời thể hiện quan điểm toàn diện trong quản trị công nghệ Điều này đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các chính sách phát triển dựa trên nền tảng công nghệ.

3.3.2 Quản trị công nghệ doanh nghiệp theo kỹ năng

Quản trị khoa học và công nghệ liên quan đến sáu kỹ năng quan trọng, được xác định dựa trên nội dung và các lĩnh vực nghiên cứu khoa học và công nghệ.

Lĩnh vực nghiên cứu KH & CN Phát triển sp mới

Cải tiến sản phẩm Đổi mới QTCN

Nghiên cứu kỹ thuật khoa học cơ bản X

Nghiên cứu ứng dụng vào sản xuất X X X

Quản trị dự án công nghệ X X X

Khả năng làm theo nguyên mẫu X X X

Kết hợp nghiên cứu KH & CN với sản xuất X X X Kết hợp nghiên cứu KH & CN vớitiếp thị

3.3.3 Phân loại quản trị công nghệ trong doanh nghiệp theo quá trình sử dụng công nghệ

Quản lý công nghệ bao gồm việc hoạch định chiến lược công nghệ, lựa chọn và khai thác công nghệ, cũng như đổi mới công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Việc hoạch định chiến lược công nghệ là bước đầu tiên quan trọng để đảm bảo doanh nghiệp có thể áp dụng công nghệ một cách hiệu quả và bền vững.

Các doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển công nghệ, không chỉ thông qua việc tạo ra công nghệ mới mà còn thông qua đổi mới sản phẩm, cải tiến quy trình và nâng cao chất lượng sản phẩm hiện có.

Nhiều doanh nghiệp đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và triển khai để dẫn đầu trong công nghệ nhất định, trong khi một số khác chọn cách kế thừa và cải tiến công nghệ đã có Một số doanh nghiệp chỉ thay đổi một phần công nghệ của mình, nhưng cũng có những trường hợp buộc phải áp dụng đổi mới công nghệ hoàn toàn để đối phó với sự cạnh tranh ngày càng tăng Điều này tạo ra những thách thức lớn đối với cơ sở công nghệ hiện tại của doanh nghiệp.

Các doanh nghiệp áp dụng nhiều chiến lược công nghệ khác nhau để phát triển, từ đầu tư mạnh vào R&D nhằm dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ, đến cải tiến và bắt chước công nghệ Họ cũng thực hiện đổi mới sản phẩm và quy trình công nghệ dựa trên nhu cầu của khách hàng, hoặc chỉ đơn giản là sản xuất theo yêu cầu mà không chú trọng đến đổi mới công nghệ.

Chiến lược công nghệ của doanh nghiệp bao gồm việc xác định mục tiêu, phương thức và mức đầu tư cho R&D nhằm cung cấp công nghệ cho đổi mới và sản xuất sản phẩm, giúp doanh nghiệp cạnh tranh và phát triển trên thị trường Lựa chọn công nghệ là hoạt động quan trọng, yêu cầu các nhà quản trị phải dựa vào nguồn lực của doanh nghiệp để xác định công nghệ phù hợp Quy trình này có thể dựa trên các tiêu chuẩn đánh giá chung hoặc tư vấn từ các chuyên gia để đảm bảo hiệu quả thương mại tối ưu trong số các công nghệ có sẵn.

Trong quá trình lựa chọn này cần chú ý các nội dung như:

- Các vấn đề liên quan đến tài sản trí tuệ

- Đàm phán mua bán công nghệ

- Hợp đồng chuyển giao nghệ

Khai thác công nghệ sau bán hàng là một bước quan trọng để gia tăng giá trị từ công nghệ đã đầu tư Các nhà quản lý cần áp dụng nhiều phương pháp khác nhau để xây dựng kế hoạch khai thác công nghệ một cách hiệu quả nhất.

Các nội dung khai thác công nghệ có thể kể đến như:

Sử dụng công nghệ mua lại để phát triển sản phẩm mới trên thị trường là một phương pháp phổ biến Các nhà quản trị thường đầu tư vào công nghệ mới nhằm cải tiến quy trình sản xuất hiện tại của doanh nghiệp.

Khai thác tri thức từ công nghệ hiện có để phát triển và sáng tạo công nghệ mới là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất của doanh nghiệp Việc này không chỉ giúp cải tiến quy trình làm việc mà còn tạo ra những kiến thức mới, góp phần thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh trong ngành.

Tiến trình quản trị công nghệ

Các công cụ và vấn đề liên quan đến chiến lược rất đa dạng Một ví dụ điển hình là iBOT, công ty phát triển ghế có bánh xe Mặc dù ghế có bánh xe đã tồn tại hơn 100 năm, thiết kế cơ bản của chúng hầu như không thay đổi và chỉ có thể di chuyển trên bề mặt phẳng Dean Kamen, nhà đầu tư của iBOT, nhận thấy khó khăn trong việc di chuyển trên các bề mặt không phẳng như cầu thang, từ đó anh tìm kiếm giải pháp mới Thay vì tuân theo thiết kế truyền thống, anh đã phát triển một chiếc ghế có khả năng đứng và giữ thăng bằng như con người, giúp người ngồi có thể di chuyển lên xuống cầu thang một cách dễ dàng.

Sự phát triển của iBOT minh họa tầm quan trọng của việc phối hợp giữa các bộ phận trong doanh nghiệp để đạt được thành công iBOT thể hiện nhu cầu về một triết lý và phương pháp tiếp cận mới, cho phép khám phá vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau Kết quả của quá trình khám phá này giúp người dùng có khả năng di chuyển trên cát hoặc đứng lên để lấy hàng hóa từ kệ trong nhà hoặc cửa hàng tạp hóa.

Trường hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của cả kỹ sư thiết kế và nhà quản trị tài chính trong phân tích chi phí, cũng như vai trò của nhà quản trị marketing trong việc thử nghiệm sản phẩm Phát triển sản phẩm cần đầu tư lớn và nghiên cứu marketing là yếu tố quyết định để xác định sự chấp nhận của thị trường Mặc dù chi phí 29,000 USD mỗi đơn vị là cao, nhưng nó được bù đắp bởi nhu cầu chỉnh sửa nhà để sử dụng ghế bánh xe Marketing cần truyền tải thông tin về lợi ích này, cho thấy rằng phát triển sản phẩm là một nỗ lực toàn diện, đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ tổ chức và sử dụng nhiều công cụ quản trị công nghệ khác nhau.

Ra quyết định về quản trị công nghệ

Doanh nghiệp phải đưa ra những quyết định quan trọng liên quan đến quản trị công nghệ, tập trung vào tình hình chiến lược của công ty Họ cần xác định liệu sẽ trở thành nhà dẫn đầu hay theo sau trong ngành, với mỗi lựa chọn chiến lược mang lại lợi ích riêng và yêu cầu các bước thực hiện khác nhau Việc phát triển công nghệ mới và phản hồi kết quả là điều cần thiết, đòi hỏi doanh nghiệp phải đánh giá mức độ quan trọng cùng những mặt tích cực và tiêu cực từ mỗi phương án tiếp cận.

Quyết định chiến lược không chỉ dừng lại ở việc xác định sản phẩm mà còn bao gồm việc xác định phạm vi sản phẩm dự kiến cung cấp trên thị trường Yếu tố then chốt là đòn bẩy công nghệ và đổi mới, tạo nền tảng cho quy trình và sản phẩm Doanh nghiệp cần xác định rõ phạm vi sản phẩm, giá cả, thời điểm ra mắt và địa điểm sản xuất để đảm bảo thành công trên thị trường.

Việc xác định các vấn đề một cách nghiêm túc là rất cần thiết cho doanh nghiệp Nếu doanh nghiệp hành động tích cực và thích ứng với sự cạnh tranh, họ sẽ có cơ hội phát triển Ngược lại, hành động tích cực nhưng mang tính chủ quan có thể dẫn đến khó khăn Tài liệu này phân tích các vấn đề quan trọng và tập trung vào các quyết định của nhà quản trị Những giải đáp cho các vấn đề này sẽ giúp nhận diện các công cụ cần thiết cho quá trình ra quyết định trong quản trị công nghệ.

Các công cụ quản trị công nghệ

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong doanh nghiệp, yêu cầu các công cụ quản trị phù hợp Nhà quản trị cần nhận thức rằng sự quan tâm đến công nghệ không chỉ đến từ bản thân họ mà còn từ nhu cầu của khách hàng Thay vì chỉ dựa vào đánh giá cá nhân về khả năng tồn tại của sản phẩm, nhà quản trị cần thực hiện các công việc cần thiết để đáp ứng yêu cầu thị trường.

 Phân tích cấu trúc ngành cho cả nội địa và quốc tế,

 Hiểu được năng lực của doanh nghiệp và đối thủ cạnh tranh,

 Thực hiện các phân tích tài chính đối với sản phẩm, và doanh nghiệp

 Dự báo về các thay đổi trong tương lai.

Câu hỏi ôn tập và thảo luận

Một công nghệ phù hợp với nhu cầu phát triển của ngành công nghiệp nông nghiệp tại Việt Nam là công nghệ IoT (Internet of Things) Công nghệ này cho phép kết nối và giám sát các thiết bị nông nghiệp, giúp nông dân theo dõi tình trạng cây trồng, độ ẩm đất và thời tiết một cách hiệu quả So với các phương pháp truyền thống, IoT mang lại khả năng tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí tài nguyên và nâng cao năng suất Việc áp dụng IoT không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn hỗ trợ nông dân trong việc ra quyết định kịp thời, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp Việt Nam.

2 Nêu và phân tích các kỹ năng cần có trong quản trị công nghệ của doanh nghiệp.

Ngày đăng: 05/10/2023, 20:43

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình thức hỗ trợ hình thành và phát triển doanh nghiệp - Nghiên cứu chương trình đào tạo ngắn hạn về quản trị công nghệ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ phụ lục
Hình th ức hỗ trợ hình thành và phát triển doanh nghiệp (Trang 12)
Sơ đồ  Mối quan hệ giữa bốn thành phần của một công nghệ - Nghiên cứu chương trình đào tạo ngắn hạn về quản trị công nghệ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ phụ lục
i quan hệ giữa bốn thành phần của một công nghệ (Trang 23)
Hình sau biểu thị mối quan hệ giữa sự tăng trưởng thị trường của một  công  nghệ  với  các giai đoạn  trong  chu trình sống  của  nó - Nghiên cứu chương trình đào tạo ngắn hạn về quản trị công nghệ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ phụ lục
Hình sau biểu thị mối quan hệ giữa sự tăng trưởng thị trường của một công nghệ với các giai đoạn trong chu trình sống của nó (Trang 33)
Sơ đồ chu kỳ sống của công nghệ - Nghiên cứu chương trình đào tạo ngắn hạn về quản trị công nghệ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ phụ lục
Sơ đồ chu kỳ sống của công nghệ (Trang 84)
Hình  trên  miêu  tả  một  quy  trình  quản  trị  chiến  lược  công  nghệ  của - Nghiên cứu chương trình đào tạo ngắn hạn về quản trị công nghệ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ phụ lục
nh trên miêu tả một quy trình quản trị chiến lược công nghệ của (Trang 159)
Bảng phân tích Swot - Nghiên cứu chương trình đào tạo ngắn hạn về quản trị công nghệ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ phụ lục
Bảng ph ân tích Swot (Trang 162)
Bảng lựa chọn các nhóm chiến lược TOWS - Nghiên cứu chương trình đào tạo ngắn hạn về quản trị công nghệ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ phụ lục
Bảng l ựa chọn các nhóm chiến lược TOWS (Trang 163)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w