Tổng quan về độc tố nấm mốc aflatoxin
Điều kiện hình thành aflatoxin
Aflatoxin được sản sinh ra bởi các loài nấm thuộc chi nấm Aspergillus, với khoảng
Trong số 300 loài nấm đã biết, chỉ có Aspergillus flavus và Aspergillus parasiticus sản sinh ra aflatoxin có tác động tiêu cực đến sức khỏe con người qua thực phẩm Nấm A parasiticus tạo ra cả aflatoxin B và G, trong khi A flavus chỉ sản xuất aflatoxin B.
Sự sản sinh độc tố aflatoxin phụ thuộc vào các chủng sinh độc tố, cơ chất và điều kiện môi trường A flavus phát triển mạnh mẽ trong điều kiện độ ẩm không khí cao từ 86 – 97%, hàm lượng nước trong hạt từ 22 – 26% và nhiệt độ môi trường từ 25 – 32 °C Khi nhiệt độ vượt 27 °C, độ ẩm môi trường trên 62% và độ ẩm trong thực phẩm, nông sản, thức ăn lớn hơn 14%, độc tố aflatoxin có thể xuất hiện Điều này đặc biệt nguy hiểm ở các nước có khí hậu nóng ẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho nấm mốc phát triển, ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.
Các chủng nấm sinh độc tố:
Aflatoxin thường được sản sinh bởi hai chủng nấm A flavus và A parasiticus, trong đó chỉ 73% các chủng có khả năng tạo ra aflatoxin, và 23% trong số đó sản sinh aflatoxin với mức độ cao nhất Nhiều biến đổi quan trọng đã được ghi nhận tùy thuộc vào loại cơ chất, dẫn đến việc phân lập các chủng khác nhau, cũng như sự khác biệt theo nguồn gốc địa lý.
Aflatoxin B1 là loại aflatoxin phổ biến nhất, được hình thành cả trong tự nhiên và trong quá trình nuôi cấy Tiếp theo là aflatoxin G1, sau đó là aflatoxin B2, trong khi aflatoxin G2 và các chất khác có tỷ lệ xuất hiện thấp hơn.
Nấm A flavus xuất hiện trên toàn cầu, chủ yếu ở vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt giữa vĩ độ 35 độ Bắc và Nam xích đạo, nơi có nhiệt độ và độ ẩm cao Loại nấm mốc này thường phát triển trên thảm thực vật chết và mục nát, và có khả năng xâm nhập vào cây lương thực.
Cơ chất và môi trường sản sinh độc tố aflatoxin :
Các chủng nấm mốc trên hạt có dầu, đặc biệt là đậu phộng và sản phẩm từ đậu phộng, thường sinh độc tố nhiều hơn Ngược lại, nấm mốc từ thịt ôi, bánh mì, thực phẩm bột sống hoặc pho mát ít hoặc không sinh độc tố Khoảng một phần ba số chủng phân lập từ gia vị có khả năng sản sinh aflatoxin Sản lượng aflatoxin tỷ lệ thuận với trọng lượng hệ sợi nấm trong quá trình nuôi cấy, đạt cao nhất khi hệ sợi nấm ở mức tối ưu, nhưng giảm nhanh khi hệ sợi nấm tự phân giải, điều này tương ứng với sự phân hủy aflatoxin, được tăng cường khi có thông khí tốt và lắc mạnh bình nuôi cấy.
Sự sản xuất aflatoxin của A flavus bắt đầu từ khi hình thành các cơ quan mang bào tử và đạt đỉnh vào khoảng ngày thứ 6 trước khi giảm sút do quá trình tự phân giải của nấm mốc Nhiều yếu tố vật lý và dinh dưỡng, bao gồm nhiệt độ và độ ẩm, ảnh hưởng đến hàm lượng aflatoxin Nhiệt độ cao từ 45 – 50 °C không thuận lợi cho sự sản sinh aflatoxin, trong khi nhiệt độ ổn định ở 25 °C lại hỗ trợ quá trình này Đối với đậu phộng, aflatoxin hình thành sau 2 ngày ở nhiệt độ 32 °C với độ ẩm từ 15 – 30%, trong khi gạo cần độ ẩm 24 – 26% và bắp là 19 – 24% để hình thành aflatoxin trong cùng khoảng thời gian.
Trong điều kiện nhiệt đới, aflatoxin hình thành nhanh chóng khi nhiệt độ ấm Sự hình thành này ít bị ảnh hưởng bởi giá trị pH, với khoảng pH tối ưu cho A flavus sinh độc tố aflatoxin nằm trong khoảng 4 đến 5.
Sự gia tăng hàm lượng khí cacbonic trong khí quyển hạn chế sự phát triển của A flavus, dẫn đến việc giảm sản lượng aflatoxin Bên cạnh đó, khi hàm lượng oxy giảm và hàm lượng nitơ tăng trong khí quyển, lượng aflatoxin cũng giảm theo.
Lịch sử nghiên cứu aflatoxin
Aflatoxin được phát hiện lần đầu vào năm 1960 khi hơn 100.000 con gà tây non chết ở Anh do một căn bệnh chưa rõ nguyên nhân, gây ra xuất huyết và hoại tử ở gan cùng với tổn thương thận Căn bệnh này, được gọi là bệnh “X” của gà tây, cũng đã được ghi nhận ở vịt con tại Áo, gà giò ở Tây Ban Nha và cá hồi ở Mỹ Các nhà khoa học nhanh chóng xác định mối liên hệ giữa các vụ ngộ độc này với việc cho ăn khô dầu đậu phộng, và nhận thấy rằng bệnh không chỉ ảnh hưởng đến gia cầm mà còn lây lan sang gia súc, đặc biệt là heo, bê và cừu.
Sau khi tiến hành điều tra kỹ lưỡng các vụ dịch, căn bệnh đã được xác định có liên quan đến bữa ăn của người Brazil Nghiên cứu sâu về bột đậu phộng đã chỉ ra tính độc hại của aflatoxin, vì nó gây ra các triệu chứng đặc trưng của bệnh.
Các nhà khoa học đã nỗ lực phát hiện nguồn độc tố trong thực phẩm và đã thành công trong việc quan sát cũng như phân lập loài nấm A flavus trên hạt đậu phộng mốc và lúa mì mốc.
Sự phát hiện aflatoxin đã thu hút sự chú ý của các nhà khoa học từ nhiều lĩnh vực, dẫn đến việc nghiên cứu sâu rộng về ảnh hưởng của nó đối với sức khỏe con người và động vật Theo đánh giá, aflatoxin gây thiệt hại hàng triệu đô la cho ngành lương thực và thực phẩm toàn cầu mỗi năm.
Tính chất của aflatoxin
Aflatoxin là một loại độc tố thường xuất hiện trong nông sản thực phẩm, với khoảng 17 loại khác nhau được phát hiện, bao gồm B1, B2, B2a, B3, G1, G2, G2a, M1, M2, P1, Q1, R0, RB1, RB2, L, LH, và LM Trong số đó, bốn loại chính thường gặp là B1, B2, G1, và G2, là sản phẩm trao đổi chất của nấm Aspergillus flavus và Aspergillus parasiticus Các aflatoxin này được phân biệt dựa trên màu sắc phát quang dưới tia UV, với "B" đại diện cho màu xanh dương và "G" cho màu xanh lá cây.
Aflatoxin G1 có cấu trúc tương tự như aflatoxin B1, với hai nhóm lactone, trong khi aflatoxin B1 chỉ có một Qua quá trình hydro khử, aflatoxin B1 và G1 tạo ra hai sản phẩm độc hại là aflatoxin B2 và G2 Carnaghan đã phát hiện ra các dẫn xuất hydroxy của aflatoxin B1 và B2 trong sữa và thịt bò, được gọi là aflatoxin M1 và M2, với "M" là viết tắt của Milk Aflatoxin M1 và M2 có đặc điểm huỳnh quang màu xanh tím Trong bốn loại aflatoxin, aflatoxin B1 thường có nồng độ cao nhất, tiếp theo là G1, trong khi B2 và G2 có nồng độ thấp hơn.
Aflatoxin là các tinh thể trắng, có khả năng bền với nhiệt độ và khó bị phân hủy trong quá trình chế biến Chúng dễ hòa tan trong các dung môi phân cực như chloroform và methanol, đặc biệt tan tốt trong dimethysulfoxit.
Bảng 1 1: Tích chất hóa lý của một số aflatoxin
Aflatoxin Công thức phân tử
Nhiệt độ nóng chảy Huỳnh quang
Hình 1 1: Cấu trúc phân tử các loại aflatoxin
Độc tính của aflatoxin
Aflatoxin B1 được xếp vào nhóm I, nhóm chất gây ung thư theo Cơ quan Quốc tế Nghiên cứu Ung thư (IARC) Tiêu thụ aflatoxin gây ra bệnh aflatoxicosis, trong đó aflatoxicosis mãn tính có thể dẫn đến ung thư, ức chế miễn dịch và một số bệnh lý khác với tiến triển chậm Ngược lại, aflatoxicosis cấp tính có khả năng dẫn đến tử vong.
Aflatoxin là một trong những chất gây ung thư mạnh nhất, chủ yếu ảnh hưởng đến tế bào gan và đôi khi gây ung thư túi mật Nghiên cứu cho thấy chỉ cần hấp thụ khoảng 2,5 mg aflatoxin trong 89 ngày có thể dẫn đến ung thư gan sau một năm So với các chất gây ung thư khác, aflatoxin có độ độc cao gấp 1000 lần so với phẩm màu azo trong cùng một điều kiện.
Bốn loại aflatoxin phổ biến nhất là B1, B2, G1 và G2, trong đó aflatoxin B1 là độc tố gây ngộ độc gan mạnh nhất và được phân loại là chất gây ung thư loại I cho con người Aflatoxin B1 có tác dụng gây ung thư, quái thai, độc hại cho gan, đột biến gen và ức chế hệ miễn dịch ở người và gia súc Các aflatoxin gây ra tác động cấp tính và mãn tính, dẫn đến tổn thương gan, ung thư, giảm sản xuất sữa, ức chế miễn dịch và thiếu máu ở động vật Đặc biệt, khi bò được nuôi bằng chế độ ăn không có aflatoxin, sản xuất sữa có thể tăng hơn 25% Aflatoxin được bài tiết vào sữa dưới dạng aflatoxin M1 trong vòng 12 giờ, với dư lượng khoảng 1,7% so với mức aflatoxin trong chế độ ăn Các giới hạn của FDA đối với aflatoxin M1 trong sữa là 0,5 µg/kg và aflatoxin B1 không được vượt quá 20 µg/kg.
Gan là cơ quan dễ bị tổn thương ở gia cầm, cá, động vật gặm nhấm và linh trưởng không phải người khi tiếp xúc với thức ăn nhiễm aflatoxin B1 Do tính chất lipophilic, gan lưu trữ và tập trung các hợp chất từ máu như thức ăn, thuốc, chất ô nhiễm và độc tố, bao gồm mycotoxin Nếu tiếp xúc kéo dài, gan có thể phát triển thành tế bào ung thư Giá trị LD50 của aflatoxin B1 và M1 lần lượt là 18 và 12-16 µg/kg thể trọng.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc tiếp xúc lâu dài hoặc thường xuyên với aflatoxin có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Aflatoxin, một chất gây ung thư mạnh, ảnh hưởng đến tất cả các cơ quan nội tạng, đặc biệt là gan và thận, và liên quan đến nhiều loại ung thư khác AFB1 được xác định là nguyên nhân gây ung thư ở người, đặc biệt là ung thư gan, khi cơ thể có dấu hiệu nhiễm Virus viêm gan B (HBV).
• Aflatoxin là chất gây đột biến ở vi khuẩn (ảnh hưởng đến DNA), gây đột biến gen và có khả năng gây dị tật bẩm sinh ở trẻ em [28]
Trẻ em có thể gặp vấn đề về phát triển và còi cọc do nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm tình trạng kinh tế xã hội thấp, tiêu chảy mãn tính, bệnh truyền nhiễm, và suy dinh dưỡng, tuy nhiên, các dữ liệu hiện tại vẫn chưa xác nhận rõ ràng mối liên hệ này.
Aflatoxin gây ức chế miễn dịch, dẫn đến giảm sức đề kháng với các tác nhân truyền nhiễm như HIV và bệnh lao.
Ngộ độc cấp tính aflatoxin có thể gây nguy hiểm đến tính mạng cho con người và vật nuôi, với liều cao dẫn đến aflatoxicosis, thường thông qua tổn thương gan Từ những năm 1960, đã có nhiều đợt bùng phát suy gan cấp tính do aflatoxin, với triệu chứng như vàng da, lờ đờ, buồn nôn và tử vong Gần đây, vào mùa hè năm 2016 tại Cộng hòa Tanzania, đã ghi nhận các trường hợp tử vong do tiêu thụ thực phẩm chứa aflatoxin với nồng độ từ 1 mg/kg trở lên Dựa trên các đợt bùng phát trước đây, ước tính rằng liều aflatoxin từ 20 – 120 μg/kg thể trọng mỗi ngày trong 1 đến 3 tuần có thể gây độc nghiêm trọng và thậm chí tử vong.
Giới hạn cho phép của aflatoxin
Do tính độc hại và khả năng gây ung thư cao của aflatoxin, mức giới hạn tối đa cho phép (ML) của chúng được quy định rất thấp, đặc biệt là đối với thực phẩm dành cho trẻ em.
Bảng 1 2: Giới hạn cho phép (ML) của aflatoxin trong một số loại thực phẩm theo qui định của các nước
Tờn Sản phẩm ML, àg/kg
Châu Âu Mỹ Trung Quốc Nhật Việt Nam
Chú thích: N.A.: không áp dụng
Hiện trạng các công trình nghiên cứu liên quan đến nhiệm vụ
1.6.1 Tình hình nhiễm độc tố aflatoxin trong nước
Gần đây, Đỗ Hữu Tuấn và cộng sự (2020) đã áp dụng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ LC/MS/MS để xác định aflatoxin B1 (AFB1), ocharatoxin, fumonisin B1 và zearalenone trong 606 mẫu thực phẩm tại Hà Nội, Thanh Hóa và Hà Giang Kết quả cho thấy AFB1 được phát hiện nhiều nhất với 116/606 mẫu (chiếm 19,1%), trong đó ngô có tỷ lệ nhiễm cao nhất (30,2%) Hàm lượng AFB1 trong ngô dao động từ 66,0 đến 66,1 àg/kg tại Hà Giang, 2,56 đến 2,62 àg/kg tại Hà Nội, và 5,31 đến 5,39 àg/kg tại Thanh Hóa Mẫu lạc cũng ghi nhận hàm lượng AFB1 trung bình cao hơn giới hạn tối đa cho phép tại Việt Nam, trong khi gạo và mè có hàm lượng AFB1 thấp, đáp ứng tiêu chuẩn của Bộ Y tế Đặc biệt, hàm lượng AFB1 tại Hà Giang luôn cao hơn các khu vực khác, có thể do việc tích trữ nông sản trong điều kiện bình thường của người H’Mông trước khi tiêu thụ.
Năm 2019, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Xuân và cộng sự đã chỉ ra tình trạng nhiễm AFB1 trong ngô ở Sơn La thông qua phương pháp Kit-Elisa Kết quả khảo sát 378 mẫu ngô cho thấy 204 mẫu (54%) và 141 mẫu (37.3%) có mức nhiễm AFB1 bằng hoặc vượt quá 5 và 20 àg/kg Điều này cho thấy hơn 90% số mẫu ngô vượt quá giới hạn cho phép ML5 àg/kg theo QCVN 8-1:2011/BYT, một con số đáng báo động.
Năm 2016, Bùi Thị Mai Hương và cộng sự đã thực hiện khảo sát hàm lượng AFB1, ochratoxin A và fumonisin trong 1134 mẫu thực phẩm tiêu thụ hàng ngày tại tỉnh Lào Cai bằng phương pháp đo mật độ quang Kết quả cho thấy 87.5% mẫu thực phẩm nhiễm AFB1, với hàm lượng cao nhất được phát hiện trong trứng và sữa (5,326 àg/kg) và thịt (4,077 àg/kg) Tuy nhiên, hai loại sản phẩm này không có quy định về giới hạn tối đa (ML) trong QCVN 8-1:2011/BYT Trong khi đó, hàm lượng AFB1 trong gạo (2,698 àg/kg) nhỏ hơn ML quy định (5,0 àg/kg), nhưng ngũ cốc lại có hàm lượng AFB1 là 3,207 àg/kg, không đáp ứng giới hạn cho phép là 2,0 àg/kg.
Kết quả tổng hợp của 3 công trình trên được trình bày trong Bảng 1.3 cho thấy tình hình nhiễm AFB1 là đáng báo động
Bảng 1 3: Tổng hợp kết quả phân tích aflatoxin của một số công trình tại Việt Nam
Khu vực Đối tượng mẫu (số lượng mẫu phân tích)
Số mẫu nhiễm aflatoxin (tỷ lệ
Khoảng nồng độ, àg/kg
Gạo và các sản phẩm liên quan chiếm 81 loại, trong khi lúa mì và sản phẩm của nó có 27 loại Ngũ cốc khác cũng có 27 loại, và các loại củ lên đến 54 loại Hạt đậu và sản phẩm của chúng là 108 loại, bao gồm cả đậu hủ với 27 loại Hạt có dầu và rau mỗi loại có 27, trong khi đường hoặc kẹo có số lượng nhiều nhất với 135 loại Gia vị có 27 loại, dầu và mỡ động vật là 54 loại, trong khi thịt và sản phẩm thịt lên tới 297 loại Cuối cùng, trứng và sữa có 108 loại.
Cá (54) Sản phẩm thủy sản khác (81)
0 – 2 (< MDL) 4,086 (TB) 2,47 (TB) 4,033 (TB) 3,847 (TB) 3,382 (TB) 3,99 – 4,17 5,325 (TB) 1,8 – 2,8 1,85 – 3,18
Một số khảo sát về tình hình nhiễm độc tố aflatoxin đã được công bố tại các hội thảo khoa học và qua báo đài Viện Y tế công cộng TP.HCM đã tiến hành kiểm tra 115 mẫu thực phẩm lưu hành trên thị trường để đánh giá mức độ xuất hiện của AFB1 Kết quả cho thấy AFB1 có mặt trong 30% mẫu cà phê, 42,9% mẫu nước tương, 66,7% mẫu đồ hộp chay, và 68,2% mẫu đậu phộng cùng các sản phẩm từ đậu phộng.
Aflatoxin B1 (AFB1) xuất hiện với tỉ lệ cao trong 94,6% mẫu thức ăn gia súc, cho thấy trung bình cứ ba mẫu thử nghiệm thì có một mẫu chứa độc tố này Đặc biệt, trong số các mẫu nước tương, 42,9% phát hiện AFB1, nhưng hàm lượng chỉ dao động từ 1,87 đến 5,90 àg/kg, vẫn nằm trong giới hạn cho phép là 10 àg/kg Tuy nhiên, nhiều mẫu khác lại có AFB1 với hàm lượng rất cao, có những mẫu lên tới 140 - 300 àg/kg.
Tại Hội nghị khoa học lần thứ 19 của Viện Pasteur TPHCM, một nghiên cứu được công bố cho biết từ tháng 5 – 6/2017, 48 mẫu ớt khô đã được thu thập ngẫu nhiên từ các chợ và tiệm tạp hóa ở 5 tỉnh phía Nam Kết quả cho thấy tất cả các mẫu đều nhiễm vi nấm aflatoxin, trong đó 48 mẫu đều có aflatoxin B1, 35 mẫu có aflatoxin B2, và 11 mẫu có aflatoxin G1 Hàm lượng aflatoxin B1 trong các mẫu dao động từ 0,13 đến 46,57 àg/kg, với 16 mẫu vượt mức tối đa cho phép là 5 àg/kg, trong đó 6 mẫu vượt 10 àg/kg.
Năm 2018, Thanh tra Bộ NN-PTNT đã tiến hành thành lập hai đoàn kiểm tra đột xuất tại các cơ sở sản xuất và kinh doanh ớt bột ở mười tỉnh, thành phố, bao gồm Hà Nội, Thừa Thiên - Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, TP.HCM, Đồng Tháp, Đồng Nai và Bà Rịa.
Tại Vũng Tàu và Bình Phước, 262 mẫu ớt bột và ớt khô đã được niêm phong để phân tích Kết quả kiểm nghiệm cho thấy 95 mẫu, tương đương 36,25%, vượt ngưỡng dư lượng aflatoxin cho phép Trong số các mẫu có dư lượng aflatoxin, hộ kinh doanh trong chợ chiếm tỷ lệ cao nhất với 48,6%, tiếp theo là siêu thị với 21,62%, và các cơ sở sản xuất cùng kho bảo quản là 30,7%.
Dữ liệu cho thấy có khả năng nhiễm độc tố aflatoxin trong một số thực phẩm tại các chợ dân sinh và hộ kinh doanh Do đó, việc khảo sát và phân tích hàm lượng aflatoxin trong 5 nhóm thực phẩm tại các chợ ở TPHCM là rất cần thiết.
Tại CASE, chúng tôi sử dụng phương pháp tạo dẫn xuất trước cột với trifluoroacetic acid (TFA) để phát hiện aflatoxin (AF) trên thiết bị HPLC-FD Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm AF trong các mẫu từ khách hàng không cao, chủ yếu do các sản phẩm được mang đến đều là sản phẩm chất lượng cao để đăng ký lưu hành Điều này làm cho việc đánh giá tình hình nhiễm độc tố nấm mốc trên từng sản phẩm trở nên khó khăn.
Bảng 1 4: Thống kê số mẫu phân tích aflatoxin trên nền thực phẩm và nông sản tại CASE từ năm 2015-2019 Đậu phộng và sản phẩm đậu phộng
Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc Gia vị Nông sản khác Quả khô có vỏ
Tiờu chuẩn cho phộp QCVN 8-1:2011/BYT, giới hạn cho phộp ML(àg/kg), tổng aflatoxin
Năm Tổng số mẫu phân tích và Số mẫu nhiễm aflatoxin
+ 4 mẫu bơ đậu phộng (0,5-14 àg/kg)
+20 Kẹo đậu phộng (0,8-5,4 àg/kg)
-Các nền còn lại không phát hiện
-Các nền còn lại không phát hiện
-Các nền còn lại không phát hiện
+ 18 trà túi lọc (2,8-23,4 àg/kg)
-Các nền còn lại không phát hiện
+2 mẫu hạt điều (0,7-1,0 àg/kg)
-Các nền còn lại không phát hiện
723 -Trong đó phát Đậu phộng và sản phẩm đậu phộng
Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc Gia vị Nông sản khác Quả khô có vỏ
Tiờu chuẩn cho phộp QCVN 8-1:2011/BYT, giới hạn cho phộp ML(àg/kg), tổng aflatoxin
Năm Tổng số mẫu phân tích và Số mẫu nhiễm aflatoxin hiện
+ 6 mẫu bơ đậu phộng (0,39-10,9 àg/kg)
-Các nền còn lại không phát hiện
-Các nền còn lại không phát hiện hiện
-Các nền còn lại không phát hiện hiện hiện
+17 mẫu hạt điều (0,62- 2,54àg/kg)
-Các nền còn lại không phát hiện
+ 3 mẫu bơ đậu phộng (5,2-8,1 àg/kg)
-Các nền còn lại không phát hiện
-Các nền còn lại không phát hiện
-Các nền còn lại không phát hiện
-Các nền còn lại không phát hiện
242 509 215 477 629 Đậu phộng và sản phẩm đậu phộng
Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc Gia vị Nông sản khác Quả khô có vỏ
Tiờu chuẩn cho phộp QCVN 8-1:2011/BYT, giới hạn cho phộp ML(àg/kg), tổng aflatoxin
Năm Tổng số mẫu phân tích và Số mẫu nhiễm aflatoxin
-Các nền còn lại không phát hiện
-Các nền còn lại không phát hiện
+ 63 mẫu ớt bột (0,38-48,8 àg/kg)
-Các nền còn lại không phát hiện
+7 mẫu bột bắp (0,43-15,6 àg/kg)
-Các nền còn lại không phát hiện
+ 1 mẫu sữa ngũ cốc (0,96 àg/kg) -Các nền còn lại không phát hiện
+ 1 mẫu ớt bột (24,9 àg/kg)
-Các nền còn lại không phát hiện
1.6.2 Tình hình nhiễm độc tố aflatoxin ở nước ngoài
Trong những năm gần đây, các quốc gia đã tăng cường kiểm soát an toàn thực phẩm để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, đặc biệt là đối với Aflatoxin.
Từ năm 2005 đến 2017, Mahato đã tổng hợp 42 công trình nghiên cứu về Aflatoxin trong 26 loại thực phẩm từ 24 quốc gia Kết quả cho thấy một số mẫu thực phẩm có mức độ nhiễm Aflatoxin cao, đặc biệt là bột ớt với hàm lượng từ 0,025 đến 40,9 µg/kg.
Thổ Nhĩ Kỳ), gạo (0,1 – 308 àg/kg, Ấn Độ), bo bo (0,4 – 25,1 àg/kg, Tunisia), hạt phỉ (0,07 – 43,6 àg/kg, Thổ Nhĩ Kỳ), ngụ (48 - 383 àg/kg, Ấn Độ), đậu phộng (15 –
Aflatoxin (AF) là một chất độc hại có mặt trong nhiều loại thực phẩm, đặc biệt là đậu phộng, hạt điều và các loại ngũ cốc Theo nghiên cứu của Andrade và cộng sự, 37,6% mẫu ngũ cốc bị nhiễm ít nhất một loại aflatoxin, với gạo mặc dù ít bị nhiễm nhưng vẫn phát hiện aflatoxin ở nhiều quốc gia như Trung Quốc, Ai Cập, Ấn Độ và Mỹ Nguy cơ ung thư do tiêu thụ thực phẩm nhiễm aflatoxin là rất cao, cả khi tiêu thụ trực tiếp hoặc qua thực phẩm khác Do đó, việc phân tích hàm lượng aflatoxin trong thực phẩm và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi là cần thiết và thường xuyên được thực hiện trong kế hoạch đánh giá an toàn thực phẩm hàng năm của các quốc gia.
Bảng 1 5: Tổng hợp kết quả nhiễm aflatoxin từ 2005 - 2017 của các nước trên thế giới
Quốc gia Nền mẫu Aflatoxin Nồng độ (àg/kg) Kỹ thuật phõn tớch Năm công bố
Thổ Nhĩ Kỳ Bơ AFM1