1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô

228 3 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Tác giả PGS. TS. Bùi Nguyên Hùng, ThS. Lê Phước Luông
Trường học Trường Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TP.HCM
Chuyên ngành Quản lý công nghiệp
Thể loại Báo cáo nghiệm thu
Năm xuất bản 2015
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 228
Dung lượng 12,21 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1: Mở đầu (14)
    • 1.1 Lý do hình thành đề tài (14)
    • 1.2 Mục tiêu của đề tài (16)
    • 1.3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài (16)
    • 1.4 Phạm vi nghiên cứu (16)
    • 1.5 Bố cục đề tài nghiên cứu (16)
  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết (18)
    • 2.1 Lợi thế cạnh tranh và năng lực cạnh tranh (18)
    • 2.2 Khái niệm cụm liên kết ngành (19)
    • 2.3 Lợi ích của cụm liên kết ngành (22)
    • 2.4 Mô hình các bước xây dựng và phát triển cụm liên kết ngành trên thế giới (24)
    • 2.5 Các bước xây dựng và phát triển CLKN ô tô trên thế giới (39)
    • 2.6 Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển CLKN trên thế giới (45)
    • 2.7 Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển CLKN ô tô trên thế giới (46)
    • 2.8 Kinh nghiệm phát triển CLKN trên thế giới (56)
    • 2.9 Công nghiệp hỗ trợ (65)
    • 2.10 Các nghiên cứu liên quan đến ngành công nghiệp hỗ trợ trong ngành cơ khí ô tô (74)
    • 2.11 Sự phát triển của ngành ô tô trên thế giới (86)
    • 2.12 Tóm tắt chương 2 (92)
  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (93)
    • 3.1 Phương pháp nghiên cứu (93)
    • 3.2 Quy trình nghiên cứu (94)
    • 3.3 Khung nghiên cứu (96)
    • 3.4 Mẫu nghiên cứu (98)
    • 3.5 Thu thập và xử lý dữ liệu (98)
    • 3.6 Kết quả mẫu thu thập được (99)
    • 3.7 Tóm tắt chương 3 (101)
  • Chương 4: Thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến việc hình thành và phát triển cụm liên kết ngành cơ khí ô tô ở Việt Nam (102)
    • 4.1 Thực trang cụm liên kết ngành và ngành công nghiệp hỗ trợ ở Việt Nam (0)
    • 4.2 Các vấn đề cần quan tâm khi phát triển CLKN ở Việt Nam (114)
    • 4.3 Thực trạng ngành cơ khí ô tô Việt Nam (117)
    • 4.4 Thực trạng ngành sản xuất phụ tùng kim loại cơ khí ô tô ở Việt Nam (144)
    • 4.5 Xác định các ngành công nghiệp hỗ trợ cho ngành cơ khí ô tô (0)
    • 4.6 Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc hình thành và phát triển CLKN ô tô ở VN . 143 (160)
    • 4.7 Tóm tắt chương 4 (165)
  • Chương 5: Mô hình cụm liên kết ngành cơ khí ô tô ở TP.HCM (167)
    • 5.1 Các bước xây dựng và phát triển CLKN cơ khí ô tô ở TP.HCM (167)
    • 5.2 Khu công nghiệp (167)
    • 5.3 Xây dựng năng lực (177)
    • 5.4 Doanh nghiệp chủ đạo (181)
    • 5.5 Doanh nghiệp hỗ trợ và liên quan (187)
    • 5.6 Lợi ích và khả năng tham gia vào CLKN ô tô TP.HCM của DN (192)
    • 5.7 Đề xuất mô hình và cơ chế vận hành CLKN cơ khí ô tô TP.HCM (199)
    • 5.8 Tóm tắt chương 5 (204)
  • Chương 6: Kết luận và kiến nghị (205)
    • 6.1 Các kết quả chính của đề tài (205)
    • 6.2 Các đóng góp của đề tài (208)
    • 6.3 Kiến nghị đối với chính phủ (209)
    • 6.4 Kiến nghị đối với chính quyền thành phố (214)
    • 6.5 Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo (215)

Nội dung

Cơ sở lý thuyết

Lợi thế cạnh tranh và năng lực cạnh tranh

Theo Porter (1990), lợi thế cạnh tranh là giá trị mà doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng vượt qua chi phí sản xuất, ngăn cản đối thủ đưa ra giá thấp hơn cho lợi ích tương đương hoặc cung cấp lợi ích khác biệt Để tạo ra lợi thế này, doanh nghiệp cần phát triển và duy trì các năng lực cạnh tranh, bao gồm năng lực cốt lõi và năng lực đặc biệt Năng lực cạnh tranh là các yếu tố nội tại của mỗi doanh nghiệp, cho phép đánh giá và so sánh với các đối thủ trong cùng lĩnh vực và thị trường.

Tổ chức Hợp tác Kinh tế và Phát triển (OECD, 2008) định nghĩa năng lực cạnh tranh là thước đo lợi thế hoặc bất lợi của một quốc gia trong việc tiêu thụ sản phẩm trên thị trường quốc tế Khái niệm lợi thế cạnh tranh là cốt lõi trong quản lý chiến lược, phản ánh khả năng đạt được lợi nhuận vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh trung bình trong cùng ngành (Besanko và cộng sự, 2010).

Mô hình kim cương của Porter (1990) là một công cụ quan trọng để xác định các yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh của một quốc gia Mô hình này đặt ra câu hỏi về lý do tại sao một công ty có trụ sở tại một quốc gia cụ thể có thể duy trì lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ hàng đầu thế giới trong ngành Câu trả lời nằm trong bốn thuộc tính mở rộng của quốc gia, tạo ra môi trường hỗ trợ hoặc cản trở việc hình thành lợi thế cạnh tranh Mỗi yếu tố này xác định một điểm trong mô hình kim cương về lợi thế quốc gia.

Các điều kiện yếu tố đại diện cho vị trí của quốc gia trong sản xuất, bao gồm đất đai, lao động và vốn Mô hình kim cương mở rộng lý thuyết cổ điển bằng cách nhấn mạnh các yếu tố tạo ra như kỹ năng lao động và cơ sở hạ tầng, cần thiết để cạnh tranh hiệu quả trong ngành công nghiệp nhất định.

Điều kiện nhu cầu là yếu tố quan trọng liên quan đến bản chất của nhu cầu thị trường cho sản phẩm hoặc dịch vụ trong ngành công nghiệp Một thị trường lớn trong nước giúp doanh nghiệp dễ dàng đạt được quy mô tối thiểu hiệu quả Sự đa dạng và yêu cầu của khách hàng địa phương sẽ góp phần tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Các ngành công nghiệp liên quan và ngành công nghiệp hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự hiện diện của các nhà cung cấp địa phương Những nhà cung cấp này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn tăng cường sức cạnh tranh cho doanh nghiệp trong nước Sự kết nối giữa các ngành công nghiệp có tính cạnh tranh quốc tế sẽ tạo ra cơ hội phát triển bền vững cho nền kinh tế.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

6 quan cũng có thể cung cấp lợi ích quan trọng như lưu lượng thông tin phong phú và trao đổi kỹ thuật

Chiến lược, cơ cấu doanh nghiệp và sự cạnh tranh là những yếu tố quan trọng trong việc hình thành và quản lý các công ty tại mỗi quốc gia Điều này bao gồm việc tổ chức doanh nghiệp và bản chất của sự cạnh tranh nội địa Các đối thủ trong nước đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các công ty nâng cao năng suất và đổi mới liên tục.

Theo Porter (1990), "Chính sách của chính phủ" là yếu tố quan trọng thứ năm trong việc xác định môi trường kinh doanh Chính phủ đóng vai trò như một chất xúc tác, khuyến khích doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh Điều cần thiết là chính phủ tạo ra môi trường thuận lợi cho các công ty phát triển mà không can thiệp trực tiếp vào hoạt động kinh doanh của họ.

Yếu tố cơ hội đóng vai trò quan trọng trong hoạt động đa quốc gia, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh quốc gia Việc kết hợp vai trò của các công ty toàn cầu và đầu tư trực tiếp từ nước ngoài là cần thiết để hình thành và tăng cường các yếu tố sản xuất, điều kiện nhu cầu, cũng như các ngành công nghiệp liên quan và hỗ trợ, chiến lược công ty, cấu trúc và năng lực cạnh tranh.

Hình 2.1: Mô hình kim cương của Porter

Khái niệm cụm liên kết ngành

Khái niệm "cụm liên kết ngành" hay "quận công nghiệp" được Alfred Marshall giới thiệu vào cuối thế kỷ 19, xuất phát từ nghiên cứu về sự tập trung sản xuất công nghiệp ở miền Bắc nước Anh Theo Marshall, các cụm liên kết ngành mang lại ba lợi thế chính: (1) sự lan tỏa thông tin; (2) sự chuyên môn hóa và phân công lao động giữa các cơ sở; và (3) sự phát triển của thị trường lao động đa dạng với tay nghề cao Khái niệm này sau đó đã được phát triển thành hai trường phái tiếp cận công nghiệp khác nhau.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

The French schools of thought, such as Courlet and Pecqueur, refer to local production systems, while researchers from the UK and the US describe similar concepts as Industrial Clusters or Industrial Districts, drawing on the approaches of Becattini (1989) and Porter (1990).

Theo Becattini (1989), CLKN được định nghĩa là một thực thể xã hội – lãnh thổ, nơi có sự hiện diện của một cộng đồng người và một hệ thống doanh nghiệp trong một không gian địa lý và lịch sử cụ thể.

Theo Porter (1990), CLKN được hiểu là sự tập trung địa lý của các doanh nghiệp, nhà cung cấp dịch vụ, người tiêu dùng, cũng như các ngành công nghiệp và tổ chức liên quan trong một lĩnh vực cụ thể Mặc dù có sự cạnh tranh, nhưng các bên vẫn có khả năng hợp tác lẫn nhau.

Porter xác định hai yêu cầu cốt lõi cho các doanh nghiệp trong một Cụm: thứ nhất, các doanh nghiệp phải liên kết với nhau qua các mối quan hệ dọc và ngang; thứ hai, các cụm cần được bố trí tập trung về mặt địa lý để khuyến khích sự tương tác và gia tăng giá trị Các doanh nghiệp cùng địa điểm sẽ tạo ra hệ thống tác động lẫn nhau, từ đó thúc đẩy sự phát triển Cụm liên kết của Porter được phân biệt qua bốn yếu tố: (1) giới hạn địa lý, (2) số lượng ngành công nghiệp, (3) mối liên hệ giữa các doanh nghiệp, và (4) lợi thế cạnh tranh.

Theo Kuchiki (2007), CLKN được định nghĩa là sự tập trung địa lý của các công ty, nhà cung cấp dịch vụ và tổ chức có liên quan chặt chẽ trong một lĩnh vực cụ thể, trong phạm vi một quốc gia hoặc khu vực.

Theo OECD, các cụm liên kết ngành (CLKN) được định nghĩa là hệ thống sản xuất bao gồm các doanh nghiệp phụ thuộc lẫn nhau, các tổ chức đào tạo như trường đại học và viện nghiên cứu, cũng như các tổ chức trung gian như nhà môi giới và nhà tư vấn, cùng với khách hàng Tất cả những thành phần này kết nối với nhau trong một hệ thống nhằm gia tăng giá trị sản xuất.

Theo Liao (2010), hình thành cụm liên kết ngành là quá trình tập hợp các doanh nghiệp có vị trí địa lý gần nhau nhằm nâng cao khả năng liên kết Việc này giúp các công ty tiếp cận được những nguồn lực bổ sung, từ đó tăng cường hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững.

Theo UNIDO (2001), cụm liên kết ngành là tập hợp các doanh nghiệp sản xuất và bán sản phẩm liên quan hoặc bổ sung, cùng chia sẻ cơ hội và thách thức Sự tập trung này thúc đẩy sự phát triển của các nhà cung cấp nguyên vật liệu và phụ tùng chuyên dụng, đồng thời kích thích sự phát triển của các dịch vụ hỗ trợ như kỹ thuật, quản lý và tài chính.

Cụm liên kết ngành là tập hợp các doanh nghiệp liên quan trong một lĩnh vực cụ thể, nằm trong cùng một khu vực địa lý, nhằm chia sẻ nguồn lực như con người, vốn, công nghệ và dịch vụ xã hội Các doanh nghiệp trong cụm này tạo ra mối quan hệ chặt chẽ với nhà cung cấp và khách hàng, từ đó tận dụng cơ hội liên kết địa lý để nâng cao năng lực cạnh tranh Để hỗ trợ các mối quan hệ nội bộ, các doanh nghiệp thường cần dịch vụ bổ sung từ tư vấn, đào tạo, tổ chức tài chính và các công ty chủ chốt Mục tiêu của cụm liên kết ngành là tạo ra giá trị gia tăng cao cho sản phẩm và dịch vụ, đồng thời kết nối với các tổ chức nhà nước, trường đại học và viện nghiên cứu.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nhiều nhà nghiên cứu và tổ chức trên thế giới đã phát triển khái niệm CLKN, trong đó Michael Porter nổi bật với những đóng góp quan trọng nhất Ông xây dựng khung phân tích giúp áp dụng khái niệm này để nghiên cứu các vấn đề liên quan đến cạnh tranh và năng lực cạnh tranh ở nhiều cấp độ, từ công ty đến quốc gia Nhờ những đóng góp của Porter (1990) và các học giả khác, thuật ngữ CLKN đã trở nên phổ biến và được áp dụng rộng rãi Lý thuyết của Porter, với hai trụ cột là hoàn cảnh địa lý và liên kết trong bối cảnh cạnh tranh, mang lại sự toàn diện hơn so với các lý thuyết trong lĩnh vực kinh tế không gian và địa lý kinh tế.

Lý thuyết Cạnh tranh Lợi thế Quốc gia (CLKN) của Porter được đánh giá là toàn diện hơn và khắc phục những hạn chế của các lý thuyết kinh tế khu vực khác Do đó, bài viết này sẽ chọn lý thuyết của Porter làm nền tảng nghiên cứu chính.

Cụm công nghiệp (CCN) tại Việt Nam, theo quyết định 105/2009/QĐ-TTg, là khu vực tập trung các doanh nghiệp và cơ sở sản xuất công nghiệp, không có dân cư sinh sống, nhằm di dời và thu hút các cơ sở sản xuất nhỏ và vừa CCN được thành lập bởi Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố và hoạt động theo quy chế cũng như các quy định pháp luật liên quan Diện tích của CCN không quá 50 ha, và nếu cần mở rộng, tổng diện tích sau khi mở rộng cũng không vượt quá 75 ha.

Bảng 2.1 sau đây phân biệt sự khác nhau giữa hai khái niệm này

Bảng 2.1: Sự khác biệt giữa CLKN theo Porter (1990) và Cụm công nghiệp ở Việt Nam

Tiêu chí Cụm liên kết ngành theo Porter (1990) Cụm công nghiệp ở Việt Nam

Mục tiêu hình thành - Phát triển liên kết giữa các thành viên

- Nâng cao khả năng cạnh tranh của DN

- Tạo ra lực lượng lao động, hàng hóa và dịch vụ chất lượng cao

- Thu hút, di dời các loại hình DN

- Cải thiện cơ sở hạ tầng, thúc đẩy sản xuất kinh doanh và khắc phục ô nhiễm môi trường

- Trường đại học và viện nghiên cứu

- Cơ sở sản xuất kinh doanh

- Cơ sở sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp

- DN nhỏ và vừa Đặc điểm liên kết - Chặt chẽ và hỗ trợ lẫn nhau - Lỏng lẻo, hoạt động tính chất riêng lẻ

Phạm vi - Tập trung về vị trí địa lý các ngành công nghiệp liên quan trong chuỗi cung ứng

- CLKN có thể không bị giới hạn trong phạm vi địa lý nhất định

- Tập trung về vị trí địa lý các ngành công nghiệp có thể không liên quan trong chuỗi cung ứng

- Cụm công nghiệp có ranh giới địa lý xác định (Nguồn: Nhóm nghiên cứu tự tổng hợp)

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Lợi ích của cụm liên kết ngành

2.3.1 CLKN đối với quốc gia, địa phương

Theo Arif (2012), sự hình thành và phát triển của Cụm Liên kết Ngành nghề (CLKN) đã mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng cho nền kinh tế Một trong những tác động nổi bật là hiệu ứng lan tỏa tri thức và công nghệ, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững Các doanh nghiệp trong CLKN sẽ được hưởng lợi từ việc tiếp cận tri thức, từ đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Sự phân cấp và chuyên môn hóa lao động giữa các doanh nghiệp trong cụm liên kết ngành (CLKN) thúc đẩy hình thành các nhà cung cấp dịch vụ nhờ vào nhu cầu lớn mà không cần nhiều vốn đầu tư ban đầu CLKN giúp các doanh nghiệp nhỏ gia nhập thị trường với rủi ro thấp và có thể dự đoán, đồng thời tạo ra sự thấu hiểu và niềm tin lẫn nhau, giảm thiểu các hành động phi pháp Thị trường lao động trong CLKN dễ dàng thu hút nguồn nhân lực có tay nghề cao với chi phí nhân công thấp Hơn nữa, các doanh nghiệp trong CLKN còn được hưởng lợi từ hiệu năng tập thể như chia sẻ máy móc, đơn đặt hàng, chi phí tiếp thị, vận động hành lang chính phủ và thông tin thị trường.

Theo Porter (1998), từ góc độ vĩ mô, CLKN mang lại nhiều lợi ích quan trọng như: cải thiện vận hành và nâng cao năng suất, phổ biến nhanh các ứng dụng tốt nhất, tạo cơ hội thử nghiệm các hình thái hoạt động và cách tiếp cận mới, khuyến khích theo đuổi các chiến lược khác nhau thay vì bắt chước, và tạo ra môi trường dễ dàng nhận thấy nhu cầu và phân khúc mới Sự hiện diện của các nhà cung cấp địa phương, các nhà máy liên quan và các viện nghiên cứu cũng góp phần tạo nên sự khác biệt trong chiến lược.

CLKN nâng cao khả năng cạnh tranh thông qua việc tăng năng suất nhờ vào việc tiếp cận dễ dàng các yếu tố đầu vào, công nghệ, và nguồn nhân lực, cùng với sự hỗ trợ từ chính phủ và dịch vụ công Đồng thời, CLKN thúc đẩy sáng tạo và đổi mới bằng cách cải tiến liên tục để đáp ứng nhu cầu khách hàng và cạnh tranh, trong khi các hoạt động học hỏi diễn ra nhanh chóng nhờ vào liên kết với các tổ chức nghiên cứu và trường đại học Cuối cùng, sự tập trung của các doanh nghiệp tạo ra nhu cầu gia tăng về dịch vụ và sản phẩm trung gian, mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp mới tham gia vào thị trường.

Ngoài ra, CLKN còn đem lại những lợi ích khác nữa như:

Phát triển CLKN đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương, góp phần vào công nghiệp hóa và hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội tại khu vực.

- CLKN là đầu mối thực hiện liên kết nội bộ ngành công nghiệp, dịch vụ và liên kết công nghiệp với nông thôn ở vùng, địa phương;

- Góp phần giảm ô nhiễm môi trường;

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Tạo điều kiện thúc đẩy tiến bộ khoa học và công nghệ là một yếu tố quan trọng, trong đó việc hình thành các cụm liên kết ngành (CLKN) giúp chuyển từ sản xuất phân tán, manh mún sang sản xuất tập trung Điều này không chỉ tạo ra cơ hội đổi mới công nghệ mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất.

- Giải quyết được nhiều việc làm cho lao động

2.3.2 Lợi ích đối với doanh nghiệp

Tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu (CLKN) giúp các doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh thông qua việc thu được nhiều lợi ích khác nhau Nghiên cứu của Porter (1998), Boja (2011), Preissl và Solimene (2003), Yamawaki (2002), Marshall (1920), Krugman (1991) và Nguyễn Đình Tài đã chỉ ra rằng việc này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn mở rộng thị trường và cải thiện chất lượng sản phẩm.

Nhiều nghiên cứu như của Lorentzen và cộng sự (2004), Patel và cộng sự (2010), cũng như Barnes và Morris (2004) đã chỉ ra rằng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) có thể thu được nhiều lợi ích khi tham gia vào các cụm liên kết ngành (CLKN) Những lợi ích này được phân loại thành sáu nhóm chính, bao gồm lợi thế về vị trí địa lý, lợi thế về lao động, lợi thế trong việc xây dựng mối quan hệ hợp tác, lợi thế công nghệ, lợi thế cải thiện năng lực, và lợi thế từ chính sách hỗ trợ và tư vấn.

Bảng 2.2: Các lợi ích của doanh nghiệp khi tham gia vào CLKN

Các lợi ích Tác giả

1 Hệ thống giao thông thuận tiện giúp giảm thời gian vận chuyển

Porter (1998), Yamawaki (2002), Lorentzen và cộng sự (2004)

2 Gần nhà cung cấp nguyên vật liệu Porter (1998), Preissl và Solimene

3 Gần khách hàng (nhà sản xuất và lắp ráp) Preissl và Solimene (2003), Boja

4 Gần cảng biển và hàng không giúp công tác xuất nhập khẩu thuận tiện

1 Dễ tiếp cận với thị trường lao động chuyên ngành Boja (2011), Marshall (1920),

2 Giảm chi phí nghiên cứu và giao dịch trong việc tuyển chọn lao động

1 Phổ biến công nghệ và hợp tác công nghệ dễ dàng hơn

2 Được hỗ trợ công nghệ cho việc truy cập vào cơ sở dữ liệu khách hàng trong cụm liên kết ngành cơ khí ô tô

3 Được hỗ trợ công nghệ cho việc tiếp cận với thông tin thị trường Porter (1998), Yamawaki (2002),

1 Có cơ hội liên minh với công ty đa quốc gia và các công ty lớn Boja (2011), Punyasavatsut (2008)

2 Tạo mối quan hệ tin cậy và bền vững với nhà cung cấp

3 Dễ tiếp cận với các dịch vụ (bảo trì, đào tạo) Nguyễn Đình Tài (2011)

4 Được các công ty lớn hỗ trợ về kỹ năng chuyên Punyasavatsut (2008)

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

11 môn để nâng cao năng suất

5 Mở rộng thị trường nhờ vào các mối quan hệ liên kết trong cụm Nguyễn Đình Tài (2011)

1 Giảm được chi phí về tồn kho (thành phẩm, bán thành phẩm, nguyên vật liệu) Porter (1998), Lorentzen và cộng sự

2 Giảm chi phí phế liệu, phế phẩm Patel và cộng sự (2010)

3 Nâng cao chất lượng sản phẩm thông qua giảm hàng trả về từ khách hàng

Barnes & Morris (2004), Lorentzen và cộng sự (2004), Robbins (2007)

4 Cải thiện dịch vụ về giao hàng đúng số lượng và đúng thời gian Punyasavatsut (2008), Lorentzen và cộng sự (2004), Robbins (2007)

5 Tiết kiệm được chi phí vận chuyển Porter (1998), Boja (2011), Barnes &

6 Giảm thiểu được chi phí nhập khẩu Porter (1998)

7 Cải thiện thời gian đáp ứng đơn hàng thông qua việc giảm thời gian chuyển đổi và thời gian chết

8 Năng suất sản xuất tăng lên Nguyễn Đình Tài (2011), Barnes &

9 Tỷ lệ chi phí đào tạo trên tổng chi phí nhân công giảm Porter(1998), Lorentzen và cộng sự

1 Được hỗ trợ dịch vụ tư vấn Barnes & Morris (2006)

2 Được ưu đãi về chính sách của chính phủ: vay vốn hay chính sách phát triển ngành Punyasavatsut (2008)

3 Có nhiều cơ hội cho việc thử nghiệm với các triết lý và phương pháp quản lý mới

4 Được chia sẻ kiến thức từ các cuộc hội thảo, các chương trình do cụm liên kết ngành tổ chức Barnes & Morris (2004), Patel và cộng sự (2010)

(Nguồn: Nhóm nghiên cứu tự tổng hợp)

Mô hình các bước xây dựng và phát triển cụm liên kết ngành trên thế giới

Theo Obadić (2013), có hai cách tiếp cận được dùng để phát triển CLKN: tiếp cận theo hướng

“từ trên xuống” và “từ dưới lên”

Cách ti ế p c ậ n “t ừ trên xu ố ng”

Tiếp cận "từ trên xuống" thể hiện vai trò quan trọng của nhà nước trong việc phát triển các cụm liên kết ngành (CLKN) Chính phủ khởi xướng các chính sách CLKN dựa trên các chiến lược kinh tế quốc gia và khu vực, đồng thời lựa chọn doanh nghiệp chủ chốt để thúc đẩy sự phát triển của cụm Sau đó, những chính sách này được chuyển giao cho các địa phương để thực hiện.

Theo Obadić (2013), việc tập trung vào các chương trình chính thức và thiết kế hoạt động áp đặt từ trên xuống sẽ kém hiệu quả, vì không phản ánh đúng tình trạng thực tế và chưa quan sát được các động thái giữa doanh nghiệp và tổ chức trong CLKN.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Phương pháp tiếp cận "từ dưới lên" nhấn mạnh sự tương tác giữa các doanh nghiệp và tổ chức, đồng thời phản ánh sự thay đổi linh hoạt trong nhu cầu của cụm và quá trình học tập (Borra và Tsagdis, 2008) Động lực chính để phát triển chính sách cụm đến từ khu vực kinh doanh, nơi mà các doanh nghiệp chủ động liên kết và hợp tác nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh của mình.

Các quốc gia phát triển như Hàn Quốc, Mỹ, Tây Ban Nha và các nước EU thường áp dụng phương pháp tiếp cận “từ trên xuống” hoặc kết hợp cả hai cách, trong khi các nước đang phát triển như Thái Lan, Indonesia và Trung Quốc thường sử dụng phương pháp tiếp cận khác Sự khác biệt này phản ánh cách thức phát triển CLKN của từng nhóm quốc gia.

(a) Theo cách ti ế p c ậ n t ừ trên xu ố ng

Bước 1: Phân tích nền kinh tế địa phương

Mục đích của việc xác định ngành công nghiệp cốt lõi là để phát triển cụm liên kết ngành kinh tế địa phương và thu hút sự quan tâm từ các đối tượng liên quan Ngành công nghiệp này có thể đang trong giai đoạn hình thành, phát triển hoặc đã tồn tại Việc xác định sự tập trung của các doanh nghiệp sẽ giúp nhóm chúng theo lĩnh vực hoạt động và lập bản đồ vị trí địa lý, từ đó phân tích tỷ lệ các ngành công nghiệp tại địa phương Để xác định ngành công nghiệp ưu tiên, cần dựa vào số liệu thống kê quốc gia và khu vực, cùng với việc phân tích thông qua chỉ số LQ (Thương số vị trí), giúp đo lường sức cạnh tranh tương đối của ngành trong khu vực so với toàn bộ nền kinh tế quốc gia.

Khi lựa chọn cụm ưu tiên, cần xem xét các tiêu chí như kích thước của cơ hội xuất khẩu, tiềm năng tăng trưởng, lực lượng lao động hiện tại và số lượng doanh nghiệp Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng hiện tại cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm các cơ sở giáo dục và đào tạo chuyên ngành cũng như cơ sở vật chất chuyên ngành.

Nền văn hóa trong ngành công nghiệp bao gồm mức độ tương tác và mạng lưới giữa các doanh nghiệp, động cơ hình thành và phát triển cụm, cũng như sự sẵn có của các nhà lãnh đạo khu vực tư nhân tiềm năng và các hiệp hội hiệu quả Một cụm liên kết ngành có thể tồn tại trong một hoặc nhiều địa phương nhằm tận dụng thế mạnh và tạo sự liên kết giữa các khu vực.

Bước 2: Thu thập thông tin về các cụm trong nền kinh tế địa phương

Sau khi xác định ngành công nghiệp cốt lõi, việc thu thập thông tin về thực trạng là cần thiết để phát triển Cần so sánh thông tin này với các cụm thành công ở những khu vực khác để hướng tới việc chuẩn hóa cụm Đồng thời, phỏng vấn các bên liên quan trong cụm địa phương để thu thập thông tin về cơ hội, khó khăn, chất lượng mối liên kết và đánh giá các nhà lãnh đạo, sử dụng các khái niệm CLKN để so sánh với cụm hiện tại.

Cụm có một vòng đời bao gồm bốn giai đoạn chính: hình thành, phát triển, trưởng thành và suy thoái Việc nhận thức rõ về các giai đoạn này giúp hiểu sâu hơn về tính năng và đặc điểm của cụm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Các cụm đang ở các giai đoạn khác nhau, yêu cầu chính sách phù hợp; độ sâu của cụm là yếu tố quan trọng để đánh giá sức mạnh, với cụm sâu có nhiều mối liên kết công nghiệp hiện tại và tiềm năng Cụm sâu có số lượng lớn và đa dạng các thành viên, bao gồm cả tổ chức, trong khi cụm nông chỉ có ít thành viên, hạn chế các nhà sản xuất chính và nhà cung cấp dịch vụ Cuối cùng, việc làm là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của các cụm.

Cụm ngành có tầm quan trọng lớn đối với địa phương, khu vực và quốc gia, góp phần tạo ra sự cạnh tranh quốc gia trên trường quốc tế Bản chất mối quan hệ trong cụm được xác định và phân loại qua các yếu tố như đầu vào - đầu ra, thị trường và chia sẻ thông tin, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững và hiệu quả cho các bên liên quan.

Sau khi thu thập thông tin, bước tiếp theo là thực hiện đánh giá ban đầu cụm nhằm xác định kích thước, tính chất và vị trí của cụm trong nền kinh tế Đồng thời, cần giới thiệu quá trình tập hợp các bên liên quan để đảm bảo sự tham gia liên tục của họ trong suốt quá trình.

Bước 3: Thành lập nhóm lãnh đạo

Một bước quan trọng trong việc hình thành các sáng kiến CLKN là xây dựng một nhóm lãnh đạo ban đầu Nhóm này có thể bắt đầu không chính thức nhưng sẽ phát triển và chính thức hóa theo thời gian Thành viên nhóm thường từ 6-8 người, chủ yếu là đại diện từ các công ty, không nên bị chi phối bởi chính phủ hay hiệp hội Chủ tịch là người chịu trách nhiệm thành lập nhóm lãnh đạo, có thể có đồng chủ tịch từ công ty hạt nhân và người hỗ trợ cơ sở hạ tầng Người hỗ trợ thường là thành viên lâu dài, đại diện cho lợi ích cộng đồng và đảm bảo các chương trình phát triển cho cụm được duy trì.

Bước 4: Xây dựng tầm nhìn/sứ mệnh cho CLKN–xác định mục tiêu tương lai

Xác định vị trí hiện tại của cụm từ là bước đầu tiên để xây dựng tầm nhìn và định hướng tương lai, ví dụ như mục tiêu tăng gấp đôi quy mô cụm trong 5 năm tới Để đạt được điều này, cần áp dụng các biện pháp như nâng cao hiệu suất và thành tích thông qua xuất khẩu, tăng cường việc làm và mở rộng số lượng doanh nghiệp cốt lõi.

Bước 5: Xác định các giai đoạn để đạt được mục tiêu tương lai

Để mở rộng cụm một cách hiệu quả, cần xây dựng một chương trình dài hạn đi kèm với các hành động ngắn hạn Mục tiêu là phát triển một kế hoạch hành động ngắn hạn cho các vấn đề quan trọng, bao gồm: tổng quan về hoạt động, xác định kết quả mong đợi, nguồn lực cần thiết, và lựa chọn những cá nhân trong cụm có kỹ năng, kiến thức chuyên môn phù hợp để tham gia vào các dự án chiến lược.

Bước 6: Tạo chương trình hành động–làm nổi bật các dự án ngắn hạn

Các bước xây dựng và phát triển CLKN ô tô trên thế giới

Phần này minh họa sự hình thành các cụm liên kết ngành (CLKN) ô tô tại Trung Quốc, Thái Lan và Malaysia theo lưu đồ của Kuchiki (2007), chứng minh rằng các bước mà Kuchiki đề ra phù hợp với thực tiễn phát triển CLKN ô tô ở các quốc gia châu Á Ngoài ra, quá trình hình thành CLKN ô tô của Ấn Độ, được mô tả bởi Okada, cũng cho thấy những bước tương tự.

2.5.1 Trường hợp CLKN ô tô Quảng Châu, Trung Quốc

Quảng Châu đã xây dựng 6 khu công nghiệp nhằm phát triển ngành công nghiệp ô tô, bao gồm các khu vực như Khu phát triển kinh tế và công nghệ Quảng Châu và Công viên ô tô quốc tế Nansha Ngành công nghiệp ô tô không chỉ tập trung ở Quảng Châu mà còn lan rộng ra các thành phố lân cận như Phật Sơn và Đông Quan Để xây dựng năng lực, Quảng Châu đã cải thiện cơ sở hạ tầng, hệ thống thuế ưu đãi và điều kiện sống cho người lao động, bao gồm cả việc xây dựng tàu điện ngầm Các doanh nghiệp chủ đạo như Honda, Nissan và Toyota đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà đầu tư, với mô hình công nghiệp tối ưu nhờ vào sự gần gũi giữa các nhà sản xuất và doanh nghiệp hỗ trợ Hệ thống giao thông được cải thiện đã giúp các doanh nghiệp cung cấp trở nên độc lập và có khả năng cung cấp linh kiện cho nhiều hãng khác nhau, tạo nên một chuỗi cung ứng hiệu quả Nhờ vào ba hãng lắp ráp lớn, Quảng Châu đã trở thành một trung tâm công nghiệp ô tô hàng đầu tại Trung Quốc.

Chính quyền địa phương Quảng Châu, thông qua Hội đồng thành phố, đóng vai trò quan trọng trong việc thành công của chính sách CLKN ô tô Họ đã thành lập và quản lý các khu công nghiệp (KCN) nhằm hỗ trợ quá trình hình thành CLKN, đồng thời xây dựng năng lực cho các KCN này Điều này giúp đáp ứng các yêu cầu hợp lý từ các doanh nghiệp chủ đạo trong quá trình sản xuất của họ.

Hỗ trợ sự phát triển của các nhóm ngành công nghiệp ô tô và sản xuất linh kiện tại Quảng Châu, đồng thời thu hút đầu tư từ các công ty nước ngoài.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Việc thành lập các công ty liên doanh giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp nước ngoài không chỉ tạo ra việc làm cho các công ty trong nước mà còn khuyến khích sự phát triển kinh tế Qua đó, các công ty nhà nước sẽ có cơ hội học hỏi và tiếp nhận công nghệ tiên tiến từ các đối tác nước ngoài.

Hình 2.6: Mô hình Kuchiki với doanh nghiệp chủ đạo là Toyota

Nỗ lực của các quan chức địa phương nhằm cổ vũ việc hình thành nhà máy Toyota Nam Sa, Thuận Đức, Phật Sơn

Các nhà sản xuất liên quan và ngành công nghiệp dịch vụ

Thiết bị máy móc Tài chính R&D Hậu cần

Các doanh nghiệp Trung Quốc

Sự cạnh tranh giữa các KCN

Xây dựng tàu điện ngầm đến trung tâm Quảng Châu

Xây dựng đường cao tốc đến trung tâm Quảng Châu

Tập trung công nghiệp Đổi mới

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

2.5.2 Trường hợp CLKN ô tô Bờ biển Đông, Thái Lan

11/1986 11/1193 48.42 2/1990 9/1995 58.68 138.88 Đường ống dẫn nước Nongkho/

Xây dựng Nongplalai 9/1998 1/1995 32.26 Đường ống dẫn nước Maptaphut/Sattahip 11/1998 3/1994 10.52 Đường ống dẫn nước Nongplalai/ Nongkho 2/1990 6/1995 1.56 50.12

Dự án tuyến đường xe lửa

Hình 2.7: Mô hình Kuchiki với doanh nghiệp chủ đạo Mitsubishi Motors

Hình 2.7 minh họa mô hình của Kuchiki với nghiên cứu trường hợp CLKN ô tô Bờ biển Đông, Thái Lan, nơi Mitsubishi Motors là doanh nghiệp chủ đạo Để giảm bớt sự tập trung dân cư và ngành công nghiệp tại Bangkok, Ban Kinh tế và Phát triển xã hội quốc gia Thái Lan đã triển khai chương trình phát triển vùng Bờ biển Đông, được hỗ trợ tài chính từ Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản.

Thành lập khu công nghiệp Leamchabang

SUMMIT Auto Body Industry Co., LTD

SUMMIT Auto Seats Industry Co., LTD

THAI SUMMIT Harness Co., LTD THAI chanathorn Industry Co., LTD

Nhà cung cấp chính cho Mitsubishi Motors SUMMIT SHOWA Manufacturing Co., LTD SUMMIT SHOWA Manufacturing Co., LTD THAI SUMMIT Harness CO., LTD

Mitsubishi Motors Ngày vay Ngày trả Tiền vay Tổng ĐV: 100 triệu yên

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Khu vực Leamchabang và Map Ta Phut đã được phát triển thành trung tâm công nghiệp nặng với định hướng xuất khẩu, sử dụng khí thiên nhiên từ vịnh Thái Lan Chính phủ đã đầu tư xây dựng nhiều khu công nghiệp (KCN) và khu chế xuất (KCX), cùng với các tuyến quốc lộ như quốc lộ 331, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối và phát triển Để thu hút đầu tư, chính phủ cũng đã xây dựng các cảng biển và ban hành các chính sách ưu đãi thuế cho các khu vực này Từ năm 1985 đến 1992, dự án đã thu hút các tập đoàn lớn như Mitsubishi Motors, Toyota, Nissan và General Motors, đồng thời hình thành một ngành công nghiệp hỗ trợ mạnh mẽ với sự tham gia của các doanh nghiệp Nhật Bản và địa phương như Summit và Siam.

2.5.3 Trường hợp CLKN ô tô Malaysia

Khác với Thái Lan, Malaysia đã phát triển ô tô của riêng mình thông qua hai dự án lớn: xe hơi quốc gia Proton và Perodua Từ năm 1982 đến 2002, Proton, hợp tác với Mitsubishi, đã chiếm 90% thị trường nội địa và xuất khẩu sang 31 quốc gia Tuy nhiên, sau khi hủy bỏ thỏa thuận với Mitsubishi và thiết lập rào cản đầu tư nước ngoài, thị phần của Proton giảm xuống còn 24% vào năm 2006 Mặc dù chính phủ đã dỡ bỏ các rào cản để tạo ra một thị trường cạnh tranh, Malaysia vẫn đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm khó khăn trong việc thu hút doanh nghiệp nước ngoài do thị trường nhỏ, thiếu lao động và bất ổn thuế Kuchiki nhấn mạnh rằng yếu tố nhu cầu là quan trọng nhất để phát triển ngành công nghiệp ô tô và đề xuất Malaysia nên tăng cường xuất khẩu các dòng xe mà Thái Lan không sản xuất, bãi bỏ quy định không hợp lý và đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực.

Malaysia đã trải qua những thách thức tương tự như Việt Nam, bao gồm thị trường nhỏ, ngành công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển và cơ sở hạ tầng kém Chính sách cũng đã có những tác động tiêu cực đến ngành công nghiệp ô tô Tuy nhiên, hiện tại, Malaysia đã trở thành quốc gia có nền công nghiệp ô tô lớn thứ ba ở Đông Nam Á, điều này có thể là bài học quý giá cho Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Hình 2.8: Quy trình hình thành CLKN Malaysia

2.5.4 Trường hợp CLKN ô tô Ấn Độ

Quá trình hình thành CLKN ô tô Chennai

Quá trình hình thành Cụm liên kết ngành ô tô (CLKN) ở Chennai có sự khác biệt so với các nước khác, khi ưu tiên xây dựng ngành công nghiệp hỗ trợ địa phương trước Sự can thiệp của chính phủ, cả ở cấp địa phương và nhà nước, đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cụm Chennai Vào cuối những năm 1950 và đầu những năm 1960, lãnh đạo Tamil Nadu đã áp dụng các chính sách năng động để thu hút các công ty sản xuất linh kiện ô tô đến khu vực này Chính quyền bang cũng đã thành lập nhiều khu công nghiệp nhằm thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và sản xuất linh kiện ô tô, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô tại Chennai.

Doanh nghiệp tư nhân Quasi-Gov

Xây dựng năng lực: bãi bỏ quy định của chính sách ô tô quốc gia

Phát triển nguồn nhân lực: Lao động chuyên ngành

Tập trung các nhà cung cấp I

Tập trung các nhà cung cấp II

Nhu cầu xuất khẩu: xe tự động nhỏ gọn

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Tamil Nadu, đặc biệt là Chennai, đã thu hút sự chú ý của các doanh nghiệp ô tô nhờ vào chính sách khuyến khích nhập khẩu và ưu tiên sản xuất TVS và Standard Motors là những công ty tiên phong trong ngành công nghiệp này, với TVS thiết lập nhà máy tại Madras và phát triển khu công nghiệp Padi Hệ thống cơ sở hạ tầng tốt, bao gồm cả cảng biển và sân bay, đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp lựa chọn Chennai làm điểm đến Ngoài ra, sự hiện diện của các công ty gia đình Ấn Độ như nhóm TVS và Rane cũng góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương Chennai cung cấp nguồn lao động tay nghề cao thông qua các trường kỹ thuật và Viện Công nghệ Ấn Độ (IIT) Các doanh nghiệp nhỏ và đơn vị hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cụm công nghiệp, với nhiều công ty mở rộng sản xuất và giới thiệu sản phẩm mới Sự hiện diện của các nhà cung cấp linh kiện trong và xung quanh Chennai đã thu hút các tập đoàn toàn cầu như Ford, Hyundai và Mitsubishi Cuối cùng, sự phát triển của ngành công nghiệp CNTT và cơ sở hạ tầng internet đã giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ tận dụng thương mại điện tử B2B, mở rộng quy mô toàn cầu.

Quá trình hình thành CLKN National Capital Region (NCR)

Khác với CLKN truyền thống ở Chennai, CLKN NRC được hình thành với sự dẫn dắt của các doanh nghiệp chủ chốt như Maruti Udyog Ltd (MUL), một công ty nhà nước Ấn Độ liên doanh với Suzuki Motor Corporation từ năm 1982 MUL đã thiết lập nhà máy đầu tiên tại Gurgaon, Haryana, gần Delhi, và tiếp tục mở rộng với nhà máy thứ hai vào năm 1992 và thứ ba tại Noida vào năm 1999 Công ty bắt đầu sản xuất xe nhỏ, một phân khúc chưa được khai thác tại Ấn Độ, và sự thành công của MUL đã thúc đẩy sự phát triển của các công ty nội địa khác Mô hình cụm này không chỉ chuyển giao công nghệ sản xuất mà còn dẫn đến sự thống trị của các công ty nội địa và tỷ lệ nội địa hóa cao trong ngành công nghiệp ô tô.

Các bước quan trọng trong việc hình thành Cụm Liên kết Ngành nghề (CLKN) bao gồm đánh giá chiến lược kinh tế quốc gia và phát triển địa phương, xác định ngành công nghiệp cốt lõi và năng lực cạnh tranh của khu vực, xây dựng chiến lược phát triển CLKN, thành lập nhóm lãnh đạo, và thiết lập thể chế cho CLKN (Stamp, 2013; Palčič, 2013; Choe & Roberts, 2011; METI, 2011).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Các bước xây dựng cụm liên kết ngành (CLKN) ô tô ở Châu Á chủ yếu dựa vào mô hình của Kuchiki (2007) Các quốc gia như Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia và Ấn Độ đã thành công nhờ vai trò quan trọng của chính phủ trong việc hình thành CLKN Việc xây dựng năng lực cạnh tranh của CLKN tập trung vào bốn yếu tố chính: cơ sở hạ tầng, thể chế, nguồn nhân lực và điều kiện sống Chính quyền đóng vai trò thu hút doanh nghiệp chủ đạo, từ đó doanh nghiệp này sẽ thu hút các doanh nghiệp hỗ trợ và liên quan Vai trò của chính phủ sẽ thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của CLKN So với CLKN nói chung, bước xây dựng thể chế trong CLKN ô tô được bao hàm trong quá trình xây dựng năng lực cạnh tranh theo mô hình Kuchiki Bảng 2.6 tổng hợp các bước xây dựng và phát triển CLKN nói chung và CLKN ô tô ở Châu Á.

Bảng 2.6: Đúc kết các bước xây dựng và phát triển CLKN nói chung vàCLKN ngành ô tô ở Châu Á

CLKN nói chung CLKN ngành ô tô ở Châu Á

Bước 1: Đánh giá chiến lược kinh tế quốc gia và chiến lược phát triển địa phương Thuộc quy hoạch phát triển của chính phủ Bước 2:

- Xác định ngành công nghiệp cốt lõi

- Phân tích năng lực cạnh tranh khu vực/địa phương

- Đã có ngành công nghiệp mục tiêu để xây dựng CLKN

Năng lực cạnh tranh được xác định bởi bốn yếu tố chính: cơ sở hạ tầng, thể chế, nguồn nhân lực và điều kiện sống Để phát triển chiến lược cạnh tranh, cần thu hút các doanh nghiệp chủ đạo, từ đó tạo ra sự lan tỏa để thu hút các doanh nghiệp hỗ trợ và liên quan.

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển CLKN trên thế giới

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của CLKN đã được nhóm nghiên cứu tổng hợp từ các nghiên cứu trước đây, như trình bày trong bảng 2.7 dưới đây.

Bảng 2.7: Yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành & phát triển CLKN

Tác giả PPNC Các yếu tố ảnh hưởng

Theo Muhlig (2013), các yếu tố tiên quyết bao gồm lao động được đào tạo, mức lương, nghiên cứu công cộng, cũng như sự ảnh hưởng của các trường đại học và nhà cung cấp Bên cạnh đó, cấu trúc công nghiệp, nhu cầu địa phương, thị trường vốn địa phương, chính sách địa phương và quốc gia, cùng với cơ sở hạ tầng giao thông và chất lượng cuộc sống, đều đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển khu công nghệ.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Các yếu tố khởi động sự kiện bao gồm sự hình thành của các doanh nghiệp dẫn đầu, việc thiết lập các tiêu chuẩn chính sách cụ thể, những sự kiện lịch sử quan trọng, hoạt động xúc tiến hiệu quả, đổi mới thiết yếu và các cơ hội phát triển.

Quá trình tự phát triển của doanh nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm sự tương tác giữa doanh nghiệp và nghiên cứu giáo dục công cộng, lựa chọn địa điểm hợp tác, cũng như sự tương tác giữa người mua và người bán Hơn nữa, sự hợp tác giữa các doanh nghiệp và sự hình thành doanh nghiệp mới, cùng với mối quan hệ giữa doanh nghiệp và các nhà đầu tư mạo hiểm, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Theo Palcic (2013), môi trường kinh doanh chung được định hình bởi nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm lịch sử dân tộc và văn hóa, vị trí địa lý, khung pháp lý và thể chế, cũng như môi trường kinh tế vĩ mô và cơ sở hạ tầng.

Chính sách CLKN chính phủ

Môi trường kinh doanh kinh tế vi mô bao gồm bối cảnh chiến lược của công ty và mức độ cạnh tranh trong ngành Nó được hình thành từ các yếu tố như điều kiện nhân tố và nhu cầu thị trường, cùng với sự hiện diện của các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan.

CLKN: kích thước và cấu trúc CLKN, sự nhiệt tình các thành viên trong CLKN, khả năng lãnh đạo của các thành viên trong CLKN, phương pháp tổ chức

(Nguồn: Nhóm nghiên cứu tổng hợp)

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển CLKN ô tô trên thế giới

Theo Yamawaki (2002), hai yếu tố quan trọng trong sự hình thành CLKN ô tô Ota ở Nhật Bản là:

Các doanh nghiệp lắp ráp lớn như Nakajima Aircraft trước Thế chiến II và Fuji Heavy Industries sau Thế chiến II đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành công nghiệp hàng không.

Sự hình thành của ngành công nghiệp hỗ trợ cung cấp nguyên liệu phụ tùng cho ô tô, CLKN, dựa trên những kỹ năng tích lũy từ trước.

Theo nghiên cứu của Sakuramoto (2004), CLKN ô tô tại Brazil được phân tích thông qua dữ liệu từ các doanh nghiệp sản xuất ô tô và chính phủ, ứng dụng mô hình kim cương của Porter để khảo sát chuỗi giá trị trong khu vực ABC Chuỗi giá trị này được hình thành từ các yếu tố như công nghệ, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến giai đoạn hình thành ban đầu của CLKN ô tô trong khu vực này.

Ngành công nghiệp ô tô tại khu vực ABC đã phát triển mạnh mẽ nhờ vào sự mở rộng của các tuyến đường sắt kết nối với cảng biển lớn nhất của Brazil.

Ngành công nghiệp ô tô Brazil khởi đầu từ năm 1920 tại khu vực ABC, nhờ vị trí địa lý thuận lợi gần thị trường tiêu thụ chính và nằm ở trung tâm các tuyến đường sắt Santos - Jundiai và Rio de Janeiro - Sao Paulo Sự phát triển ban đầu của ngành này chủ yếu tập trung vào việc lắp ráp phụ tùng ô tô.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

34 sản phẩm được nhập khẩu từ các nhà máy ở Detroit, Hoa Kỳ, được vận chuyển bằng tàu đến cảng Santos và sau đó được phân phối đến các nhà máy lắp ráp tại khu vực ABC.

Chính phủ Brazil đã triển khai chính sách hỗ trợ mạnh mẽ nhằm công nghiệp hóa toàn bộ khu vực, đặc biệt là trong ngành công nghiệp ô tô Tổng thống đã thu hút các nhà sản xuất xe hơi và nhà cung cấp, với mục tiêu biến ngành công nghiệp ô tô thành ngành hàng đầu để thúc đẩy nền kinh tế Brazil.

Lực lượng lao động trong ngành ô tô hiện nay chủ yếu đến từ vùng nông thôn, nhưng lại thiếu kỹ năng công nghiệp cần thiết Do đó, việc đào tạo thông qua các trường dạy kỹ thuật và tổ chức hội thảo giới thiệu về các thành phần xe cũng như phương pháp sản xuất là rất cần thiết.

Từ năm 1929 đến 1948, sự suy thoái kinh tế và chiến tranh thế giới thứ hai đã làm thay đổi bản đồ địa chính trị, xã hội và kinh tế Đây là thời điểm thuận lợi cho các công ty nhỏ và mới tại Brazil hình thành Cụm liên kết ngành ô tô, nhằm thay thế linh kiện nhập khẩu.

Theo Brzica (2007), những điều kiện tiên quyết đối với sự hình thành của các CLKN ô tô trong một nghiên cứu tình huống CLKN ô tô ở Slovakia là:

− Doanh nghiệp chủ đạo: Volkswagen, PSA, Kia, Ford là những doanh nghiệp lắp ráp ô tô chính trong CLKN ô tô Slovakia

Mối liên kết hợp tác giữa các tổ chức công cộng như trường đại học và viện nghiên cứu rất quan trọng, vì việc đầu tư vào nghiên cứu và giáo dục giúp xây dựng nền tảng tri thức và vốn xã hội Điều này không chỉ đảm bảo sự phát triển bền vững của cộng đồng mà còn góp phần vào sự phát triển lâu dài của chất lượng cuộc sống.

Sự hợp tác hài hòa giữa các doanh nghiệp nhỏ trong chuỗi cung ứng ô tô là yếu tố quan trọng để nâng cao khả năng cạnh tranh Mặc dù có thể phát sinh một số chi phí công nghệ thông tin, nhưng việc hợp tác này cho phép các công ty thực thi quyền lợi, hợp tác với các trường đại học và nhận hỗ trợ từ chính phủ cũng như Liên minh châu Âu, từ đó nâng cao chuyên môn Việc chia sẻ kiến thức qua Internet giúp duy trì thông tin liên lạc và giảm chi phí trong toàn bộ chuỗi cung ứng Ngoài ra, xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với các nhà sản xuất ô tô và hệ thống nhà cung cấp sẽ cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, tạo ra lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ hơn Cuối cùng, hợp tác giữa các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành ô tô không chỉ tạo ra đầu tư lớn mà còn cải thiện hình ảnh, khả năng giao tiếp và thúc đẩy phát triển, tiếp thị và giáo dục chung.

Slovakia đang chứng kiến sự gia tăng của các nhà sản xuất phụ tùng ô tô, với nhiều công ty cung cấp mới bắt đầu hoạt động tại đây Quá trình này không chỉ giúp hình thành cấu trúc chuỗi cung ứng ô tô cơ bản mà còn tạo điều kiện cho sự mở rộng và phát triển trong ngành công nghiệp này.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

35 thành cụm ô tô về sau bởi sự tham gia của các tổ chức công cộng và cơ sở hạ tầng khác nhau

Chính phủ và khu vực công cộng đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sáng kiến hình thành chuỗi cung ứng xanh (CLKN) bằng cách cung cấp hỗ trợ tài chính và tổ chức cho các công ty ô tô Sự hợp tác giữa các bộ ngành chịu trách nhiệm về các biện pháp hỗ trợ CLKN là cần thiết và cần được phối hợp chặt chẽ để thúc đẩy các hoạt động cá nhân hiệu quả.

Theo Kuchiki (2007), phương pháp tiếp cận theo lưu đồ chính sách CLKN được áp dụng trong ngành công nghiệp ô tô tại Malaysia và Quảng Châu, Trung Quốc nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế vùng miền Lưu đồ này nhấn mạnh tầm quan trọng của trật tự và thời gian trong việc hình thành CLKN, mô tả quy trình theo mô hình kim cương của Porter Quy trình thực hiện chính sách bao gồm việc thành lập khu công nghiệp, thu hút doanh nghiệp chủ đạo và khuyến khích các doanh nghiệp hỗ trợ đầu tư vào khu công nghiệp Kuchiki cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành CLKN trong ngành ô tô.

Chính sách nhà nước và vai trò của chính quyền địa phương là rất quan trọng trong việc xây dựng các khu công nghiệp nhằm thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao năng lực Chính quyền nhà nước cần ưu tiên cung cấp điện và xây dựng thể chế phù hợp Đồng thời, chính quyền địa phương cũng đóng vai trò quản lý các khu công nghiệp, thúc đẩy liên doanh giữa doanh nghiệp nhà nước và nhà đầu tư nước ngoài, cũng như hỗ trợ tối đa cho các nhà đầu tư nước ngoài.

Kinh nghiệm phát triển CLKN trên thế giới

Dựa trên các nghiên cứu toàn cầu về sự phát triển của CLKN, nhóm nghiên cứu đã rút ra những kinh nghiệm quan trọng cho quá trình hình thành và phát triển CLKN.

2.8.1 Xác định sự cần thiết phát triển CLKN

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do thương mại hiện nay, lợi thế cạnh tranh của quốc gia không còn dựa vào nguồn nhân lực giá rẻ hay tài nguyên phong phú, mà chủ yếu nằm ở khả năng sáng tạo và cải tiến Tại các quốc gia đang phát triển, doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng lớn từ các công ty có vốn đầu tư nước ngoài và hàng hóa nhập khẩu.

Sự mở cửa thị trường mang đến cơ hội lớn cho các doanh nghiệp nhỏ, buộc họ phải liên kết và hợp tác chặt chẽ để nâng cao khả năng cạnh tranh và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu Nhiều quốc gia đang triển khai chính sách nhằm cải thiện sức cạnh tranh của nền kinh tế thông qua việc tạo ra khung thuận lợi cho hoạt động kinh tế và phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) Theo kinh nghiệm từ các nước công nghiệp phát triển, khái niệm cụm liên kết ngành đã chứng minh là công cụ hiệu quả để củng cố nền kinh tế quốc gia và khu vực.

Các khu công nghiệp (KCN) và cụm công nghiệp (CCN) hiện chưa khai thác tối đa lợi thế địa lý và mối liên kết giữa các công ty còn yếu Sự hỗ trợ từ các tổ chức như giáo dục, tài chính, nghiên cứu và phát triển cũng chưa đầy đủ Do đó, việc xây dựng và phát triển các cụm liên kết ngành (CLKN) cùng với việc kết nối doanh nghiệp và tổ chức hỗ trợ là rất cần thiết cho Việt Nam và các quốc gia đang phát triển Điều này sẽ tạo ra sức mạnh tổng thể, cải tiến hiệu quả hoạt động, tăng cường khả năng cạnh tranh và tham gia tích cực vào thị trường toàn cầu.

2.8.2 Phương pháp tiếp cận để phát triển CLKN

Tại các nước phát triển trong EU, họ áp dụng cả hai cách tiếp cận trong chính sách CLKN Cách tiếp cận “từ trên xuống” giúp hình thành một chính sách quốc gia duy nhất thông qua các quyết định ở cấp siêu quốc gia Đồng thời, cách tiếp cận “từ dưới lên” cho phép lắng nghe ý kiến từ doanh nghiệp và chính quyền khu vực, nhằm đánh giá và đáp ứng nhu cầu cụ thể Chính sách phát triển CLKN thường được ban hành bởi chính phủ quốc gia, phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chính quyền địa phương Chính phủ quốc gia tập trung vào thiết kế chính sách hiệu quả.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

44 điều phối các chính sách CLKN, tạo điều kiện khuôn khổ chung và phát triển các chương trình R&D, thì chính quyền địa phương đi vào giai đoạn thực hiện

Gumi Industrial Park (GIP) hay Gumi Cluster là một cụm liên kết ngành điện tử được chính phủ Hàn Quốc thiết lập, với LG Electronic và Samsung Electronic là những công ty trọng tâm Theo Park và cộng sự (2012), chính phủ Hàn Quốc đã khởi xướng việc thành lập các cụm này nhằm phát triển ngành công nghiệp điện tử của đất nước Để nâng cao vị thế cạnh tranh, Hàn Quốc đã thu hút đầu tư từ các công ty Mỹ, Nhật Bản và Châu Âu, tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước học hỏi GIP còn hợp tác chiến lược với các trung tâm nghiên cứu tư nhân và viện nghiên cứu được chính phủ hỗ trợ, qua đó phát triển và thương mại hóa nhiều sản phẩm điện tử tiên tiến.

T ạ i các n ướ c đ ang phát tri ể n

Các quốc gia đang phát triển thường áp dụng cách tiếp cận "từ dưới lên" trong phát triển kinh tế Theo Ketels (2003), Thái Lan coi phát triển kinh tế là một quá trình hợp tác giữa Chính phủ ở nhiều cấp độ, các công ty, tổ chức giảng dạy và nghiên cứu, cùng các tổ chức hợp tác Do đó, vai trò của Chính phủ trong việc phát triển CLKN là rất quan trọng.

- Chính phủ nên hỗ trợ sự phát triển của tất cả các CLKN, không phải lựa chọn hỗ trợ một vài cụm trong số đó

- Chính phủ cần củng cố và thành lập các cụm đang nổi lên (đã manh nha) hơn là cố gắng để tạo ra những cụm hoàn toàn mới

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong các sáng kiến Chuyển đổi số, không chỉ là người hỗ trợ mà còn là người tham gia tích cực Những sáng kiến thành công nhất thường xuất phát từ mối quan hệ đối tác công - tư, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững và hiệu quả trong lĩnh vực này.

CLKN của các DNVVN ở Indonesia phát triển với nhiều cấp độ khác nhau, với sự tập trung của các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ ở cả khu vực nông thôn và đô thị Hầu hết các CLKN tại đây phát triển tự nhiên từ các ngành truyền thống lâu đời, tận dụng nguồn nguyên liệu phong phú và lực lượng lao động có kỹ năng cao Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu công nghệ mới và đào tạo, trong khi các cơ quan khác chủ yếu cung cấp hỗ trợ về vốn.

2.8.3 Điều kiện phát triển cụm liên kết ngành

Theo nghiên cứu của Theo Karaev và cộng sự (2007), để phát triển các cụm liên kết ngành (CLKN), các nhà chức trách khu vực hoặc quốc gia cần đảm bảo một số điều kiện quan trọng Những điều kiện này bao gồm sự gần gũi về địa lý của các công ty trong cụm, số lượng công ty đủ lớn, môi trường kinh doanh thuận lợi và việc xây dựng sự tin tưởng giữa các thành viên trong cụm.

Sự gần gũi về địa lý mang lại lợi thế cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN) trong việc hợp tác và cạnh tranh, vì các mối liên hệ giữa các thành viên trong cụm liên kết kinh tế (CLKN) tạo ra sức mạnh tổng thể lớn hơn tổng các phần riêng lẻ Điều này giúp tăng cường thông tin liên lạc và trao đổi kiến thức giữa các thành viên, đồng thời thiết lập liên kết giữa các công ty thông qua việc học hỏi lẫn nhau, cho phép kiến thức lan truyền dễ dàng hơn giữa các doanh nghiệp địa phương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Kiến thức ngầm là loại kiến thức được trao đổi trực tiếp giữa người nói và người nghe với mục đích cụ thể Trong thời đại công nghệ thông tin, việc tiếp cận thông tin trở nên dễ dàng hơn, nhưng sự gần gũi về địa lý vẫn giữ giá trị quan trọng Kiến thức ngầm, không giống như thông tin mã hóa, chỉ có thể thu được trong một Cụm Liên Kết Nghiên Cứu (CLKN) (Preissl và Solimene, 2003) Hơn nữa, sự gần gũi địa lý giúp giảm chi phí giao dịch, vận chuyển và bảo hiểm, đồng thời thu hút nhiều nhà cung cấp cơ sở hạ tầng và dịch vụ kinh doanh đến với các doanh nghiệp trong CLKN (Karaev và cộng sự, 2007).

Môi tr ườ ng kinh doanh

Các cụm liên kết ngành chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện môi trường kinh doanh, bao gồm mức độ sẵn có của nguyên vật liệu và các phương tiện như giao thông vận tải và thông tin liên lạc Bên cạnh đó, sự cạnh tranh từ các đối thủ địa phương và toàn cầu, cùng với sự hợp tác của các cơ quan chính phủ, doanh nghiệp, trường đại học và tổ chức khác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành môi trường kinh doanh (Singh và cộng sự, 2013).

Karaev và cộng sự (2007) nhấn mạnh rằng môi trường kinh doanh thích hợp là yếu tố quan trọng cho sự phát triển của nhiều doanh nghiệp nhỏ, điều này là cần thiết để hình thành cụm liên kết ngành (CLKN) Thiếu môi trường thuận lợi sẽ tạo ra rào cản lớn cho việc áp dụng các phương pháp CLKN.

Theo Ceglie (2003), để xây dựng một cộng đồng học tập nghề nghiệp (CLKN) hiệu quả, cần chú trọng đến việc xây dựng lòng tin và đối thoại xây dựng giữa các tổ chức tham gia Việc trao đổi thông tin, xác định mục tiêu và thống nhất chiến lược chung là rất quan trọng Sự tin tưởng giữa các thành viên không chỉ giúp họ liên kết chặt chẽ hơn mà còn giảm chi phí giao dịch và tranh chấp pháp lý Để đạt được điều này, cần phát triển quy tắc ứng xử kinh doanh trên nhiều cấp độ, kết hợp với các biện pháp chức năng nhằm xử phạt hành vi vi phạm.

Công nghiệp hỗ trợ

2.9.1 Khái niệm về công nghiệp hỗ trợ

Cụm từ “Công nghiệp hỗ trợ” (CNHT) lần đầu tiên xuất hiện trong quyển “White paper on Industry and Trade” (1985) của Bộ Công Thương Nhật Bản (MITI), nhằm chỉ các doanh nghiệp đóng góp cho phát triển cơ sở hạ tầng công nghiệp ở châu Á và sản xuất linh phụ kiện Năm 1987, MITI định nghĩa CNHT là các ngành cung cấp nguyên vật liệu thô, linh phụ kiện và hàng hóa cho ngành công nghiệp lắp ráp Khái niệm này ra đời trong bối cảnh kinh tế Nhật Bản đang chuyển mình, khi sự tăng giá đồng yên khiến các doanh nghiệp Nhật giảm xuất khẩu sản phẩm cuối cùng và chuyển cơ sở sản xuất sang nước có chi phí nhân công thấp hơn Tuy nhiên, các nhà lắp ráp Nhật Bản ở nước ngoài vẫn cần nhập khẩu linh phụ kiện từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Nhật, do doanh nghiệp nội địa ở nước sở tại không đáp ứng đủ nhu cầu Thuật ngữ CNHT lúc này phản ánh sự thiếu hụt các ngành công nghiệp ở các nước này.

Thuật ngữ này đã được phổ biến sang các nước châu Á khác từ năm 2003, nhờ vào các chương trình hỗ trợ của Nhật Bản như New Aid Plan năm 1987 và chương trình phát triển CNHT châu Á năm 1993.

Hình 2.12: Khái niệm CNHT của Nhật Bản

Hiện nay, tại Nhật Bản, cụm từ "CNHT" được định nghĩa là một tập hợp các hoạt động công nghiệp cung cấp đầu vào trung gian cho các ngành công nghiệp hạ nguồn, không bao gồm nguyên vật liệu thô và sản phẩm hoàn chỉnh (Ohno, 2004a) Đặc biệt, CNHT cần phải dựa vào một

Kim loại, nhựa, cao su, điện

Các nhà lắp ráp có yêu cầu về linh phụ kiện tương tự nhau

Các công đoạn sản xuất cơ bản,…

Mạ Gia công cơ khí Khuôn mẫu Xử lý nhiệt

Dập Đúc Rèn Hàn Ôtô Xe máy Đồ gia dụng Đồ điện tử

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Sản xuất công nghiệp hỗ trợ (CNHT) bao gồm 53 công đoạn sản xuất tương đồng, phục vụ cho các ngành công nghiệp khác nhau, giúp giảm chi phí sản xuất và tăng dung lượng thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan áp dụng phương pháp xác định CNHT dựa trên các công đoạn như dập, đúc, rèn, hàn và gia công cơ khí, tập trung vào ba lĩnh vực chính: linh kiện kim loại, linh kiện nhựa và cao su, cùng linh kiện điện-điện tử.

Theo Kunichi & Tsuji (2008), công nghiệp hỗ trợ (CNHT) bao gồm các doanh nghiệp sản xuất linh phụ kiện cho ngành ô tô, máy móc và điện tử Trần Văn Thọ (2005) nhấn mạnh rằng CNHT bao gồm tất cả sản phẩm công nghiệp hỗ trợ sản xuất thành phẩm chính, bao gồm linh kiện, phụ liệu, phụ tùng, sản phẩm bao bì và nguyên liệu Mặc dù phạm vi sản phẩm rất rộng, nhưng sản phẩm CNHT thường được sản xuất quy mô nhỏ bởi các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) Trong ngành ô tô, các bộ phận lớn như đầu máy xe hay thân xe không được xem là CNHT, vì chúng chủ yếu do các công ty lớn sản xuất với quy mô lớn, trong khi CNHT bao gồm các linh kiện và phụ liệu cấp thấp hơn.

Theo Bộ Năng lượng Hoa Kỳ (2004), công nghiệp hỗ trợ (CNHT) bao gồm các ngành cung cấp quy trình sản xuất và hình thành sản phẩm trước khi chúng đến tay các ngành công nghiệp cuối cùng Hiện nay, chương trình phát triển ngành CNHT tại Mỹ bao gồm bảy lĩnh vực chủ yếu: thiết bị làm nóng công nghiệp, xử lý nhiệt, rèn, hàn, luyện kim bột và vật liệu dạng hạt, sứ cao cấp, cùng với các sản phẩm carbon.

Các nước châu Âu thường không sử dụng cụm từ "công nghiệp hỗ trợ", mà thay vào đó gọi lĩnh vực này là "các ngành cung ứng" (Supplier Industries), tập trung vào việc cung cấp sản phẩm từ các doanh nghiệp bên ngoài Những khái niệm liên quan còn được thể hiện qua các thuật ngữ như thầu phụ, thuê ngoài và nhà cung ứng.

Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) là một khái niệm rộng, bao gồm việc cung ứng linh phụ kiện cho sản xuất sản phẩm cuối cùng Các ngành CNHT chủ yếu sản xuất linh kiện kim loại, nhựa, cao su, điện và điện tử, phục vụ cho các ngành chế tạo như xe máy, ô tô và máy móc Hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ với công nghệ cao đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sản phẩm chính xác và thực hiện cam kết với khách hàng Tuy nhiên, thị trường của CNHT chủ yếu hướng đến các nhà lắp ráp, dẫn đến sự hạn chế trong quy mô thị trường so với sản phẩm cho người tiêu dùng cuối cùng Điều này tạo ra thách thức lớn cho sự phát triển của CNHT Dù vậy, nếu doanh nghiệp hỗ trợ tìm được khách hàng dài hạn hoặc thị trường ngách, sản xuất trong lĩnh vực này sẽ trở nên hấp dẫn và ổn định hơn.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Thuật ngữ ”công nghiệp hỗ trợ” chính thức được phổ biến tại Việt Nam vào năm 2003

Công nghiệp hỗ trợ hiện chưa có định nghĩa thống nhất, với mỗi quốc gia lựa chọn cách định nghĩa phù hợp với điều kiện cụ thể của mình Theo Porter (1998), "công nghiệp liên quan và hỗ trợ" là một trong bốn yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh quốc gia, bao gồm các ngành cung ứng đầu vào và các ngành cùng chia sẻ hoạt động trong chuỗi giá trị Định nghĩa này cho thấy công nghiệp hỗ trợ có phạm vi rộng, bao gồm tất cả các ngành liên quan đến sản xuất sản phẩm cuối cùng Ngược lại, Bộ Công Nghiệp và Thương Mại Nhật Bản (MITI) định nghĩa công nghiệp hỗ trợ tập trung vào các ngành cung ứng đầu vào như nguyên vật liệu và linh kiện cho các ngành lắp ráp và chế biến, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc tạo ra giá trị gia tăng ở khâu đầu vào.

Trong bối cảnh hiện nay của Việt Nam với nguồn ngân sách hạn chế và nền móng công nghiệp còn yếu, Ohno (2007) khuyến nghị rằng Việt Nam nên tập trung phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ để cung cấp linh kiện và phụ tùng cho các ngành công nghiệp lắp ráp và chế biến Khái niệm này, được gọi là công nghiệp hỗ trợ hạt nhân, được định nghĩa bởi các chuyên gia như Porter, MITI và Ohno, và được thể hiện trong Hình 2.13.

Vào ngày 24 tháng 2 năm 2011, Thủ tướng Chính phủ Việt Nam đã ban hành Quyết định số 12/2011/QĐ-TTg nhằm phát triển một số ngành công nghiệp hỗ trợ Công nghiệp hỗ trợ được định nghĩa là các ngành sản xuất vật liệu, phụ tùng, linh kiện và bán thành phẩm, phục vụ cho việc sản xuất và lắp ráp các sản phẩm hoàn chỉnh, bao gồm cả tư liệu sản xuất và sản phẩm tiêu dùng.

Phát triển công nghiệp hỗ trợ mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho quốc gia và các vùng kinh tế địa phương, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế Đầu tiên, nó thu hút nguồn đầu tư nước ngoài, với các nhà đầu tư ưu tiên chọn quốc gia có công nghiệp hỗ trợ phát triển mạnh Thứ hai, công nghiệp hỗ trợ giúp giảm tình trạng nhập siêu, nâng cao năng lực cạnh tranh của sản xuất nội địa, điều này đặc biệt quan trọng cho Việt Nam, nơi đang phụ thuộc vào nguồn nguyên vật liệu và linh kiện nhập khẩu Cuối cùng, công nghiệp hỗ trợ tạo ra giá trị gia tăng cho các ngành công nghiệp, khẳng định vai trò quyết định của nó trong việc phát triển kinh tế bền vững.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

55 tạo ra một nền kinh tế phát triển bền vững và không phụ thuộc vào các nhà cung cấp nước ngoài

Hình 2.13: Các phạm vi định nghĩa của công nghiệp hỗ trợ

Công nghiệp hỗ trợ cho ngành lắp ráp và chế biến có những đặc điểm khác biệt rõ rệt Ngành lắp ráp yêu cầu nguồn nhân lực lành nghề và công nghệ hiện đại, vì sản phẩm bao gồm các linh kiện kim loại, nhựa, và cao su cần độ chính xác cao, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm Ngược lại, ngành chế biến không yêu cầu nhân lực kỹ thuật cao, sản xuất ít loại linh kiện và không tác động lớn đến chất lượng sản phẩm Vì vậy, các quốc gia và vùng kinh tế cần xem xét hai nhóm công nghiệp hỗ trợ này một cách riêng biệt khi xây dựng chính sách và chiến lược phát triển.

2.9.2 Thành phần của công nghiệp hỗ trợ

Theo Bộ Công Thương (2007), công nghiệp hỗ trợ (CNHT) Việt Nam được chia thành hai thành phần chính: phần cứng, bao gồm các cơ sở sản xuất nguyên vật liệu và linh phụ kiện lắp ráp, và phần mềm, gồm các bộ phận thiết kế sản phẩm, mua sắm, hệ thống dịch vụ công nghiệp và marketing Tuy nhiên, việc phân chia này vẫn còn quá chung chung và mơ hồ, vì thực tế sản xuất hỗ trợ cho các ngành công nghiệp khác nhau có thể có nhiều cấp độ và thứ bậc khác nhau (Phan Đăng Tuất, 2005) Một nhà sản xuất lắp ráp có thể hợp tác với nhiều đối tác chuyên sản xuất và cung ứng các sản phẩm hỗ trợ.

Nhóm doanh nghiệp cấp 1 bao gồm các cơ sở sản xuất đáng tin cậy, được đầu tư vốn và chuyên sản xuất các sản phẩm độc quyền theo thiết kế và đơn đặt hàng của chính hãng, thường được gọi là hỗ trợ.

Các nghiên cứu liên quan đến ngành công nghiệp hỗ trợ trong ngành cơ khí ô tô

2.10.1 Nghiên cứu của Lauridsen và cộng sự (2013)

Ngành công nghiệp hỗ trợ ô tô đang phát triển mạnh mẽ và được chia thành ba cấp độ sản xuất Nhà sản xuất cấp 1 cung cấp trực tiếp cho các nhà sản xuất OEM, chuyên phát triển các thành phần như bộ phận động cơ, hệ thống lái, hệ thống treo, hệ thống điều hòa không khí và linh kiện điện tử Trong khi đó, nhà sản xuất cấp 2 cung cấp cho các doanh nghiệp cấp 1, sản xuất thiết bị và sản phẩm phục vụ cho các thành phần đặc trưng và chuyên biệt trong ngành công nghiệp ô tô, bao gồm các thành phần rèn, đúc và khuôn nhôm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Có hơn 2.800 công ty trong ba cấp độ tại bang Mehico và Puebla, trong đó có 62 bộ phận nhựa và các thành phần khuôn khác Các nhà cung cấp cấp 3 cung cấp cho doanh nghiệp cấp 2 và phải tuân thủ các yêu cầu của ngành công nghiệp Trong số đó, có 84 công ty đáng chú ý.

100 công ty sản xuất phụ tùng ô tô hàng đầu trên thế giới được thành lập ở Mehico

Khu vực trung tâm đang phát triển mạnh mẽ trong các lĩnh vực ghế, điều hòa không khí, nội thất, động cơ, hệ thống điện, thủy lực, dập và treo, cùng với các nhà cung cấp kim loại cơ khí Các hiệp hội, đặc biệt là hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ quốc gia (INA), đã đóng vai trò quan trọng trong việc tập hợp các nhà sản xuất phụ tùng ô tô.

Hiệp hội Công nghiệp ô tô của Mexico (AMIA) đại diện cho 10 hãng xe lớn với 950 thành viên Bên cạnh đó, Hiệp hội xe buýt, xe tải và sản xuất đầu kéo quốc gia (ANPACT) đại diện cho 13 nhà sản xuất xe hạng nặng và động cơ diesel Hiệp hội quốc gia về các nhà phân phối lốp và kế hoạch cải tiến (ANDELLAC) bao gồm các nhà sản xuất lốp xe chủ chốt trong nước Ngoài ra, Hiệp hội đại lý bán lẻ Mexico (AMDA) tập hợp tất cả các nhà phân phối lớn trong nước, trong khi trung tâm nghiên cứu và phát triển đóng vai trò quan trọng trong cụm công nghiệp này.

Các trung tâm nghiên cứu và thiết kế của các hãng ô tô lớn như General Motors, Nissan, Chrysler, Ford và Volkswagen đều tập trung tại khu vực trung tâm Các trường đại học đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kỹ thuật, lực lượng lao động và hợp tác trong các dự án kỹ thuật với ngành công nghiệp Tuy nhiên, quy định lao động nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của cụm công nghiệp, trong khi các tổ chức đoàn thể lại ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động của cụm này.

Mối quan hệ giữa các nhà sản xuất linh kiện và tổ chức công đoàn là yếu tố quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô Ngành bán lẻ phụ tùng cũng đóng vai trò thiết yếu, với 1.664 đại lý tại Mexico vào năm 2008, trong đó 447 đại lý tập trung ở ba tiểu bang chính Các đại lý này được hỗ trợ bởi bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, quảng cáo và cơ sở hạ tầng Vận chuyển và hậu cần là yếu tố then chốt cho xuất khẩu và phân phối, cùng với sự hỗ trợ từ các cụm cảng và đường sắt Chính phủ liên bang và tiểu bang đã triển khai các chính sách nhằm thúc đẩy xuất khẩu, phát triển FDI và chuỗi cung ứng.

Ngành công nghiệp xe hơi Indonesia chủ yếu phục vụ cho gia đình, với xe 5 và 7 chỗ chiếm 66% sản lượng và 30% đầu tư vào xe giao hàng Ngành này tập trung chủ yếu ở Tây Java, bao gồm Banten, Jakarta và các tỉnh phía Tây Java, mặc dù cũng có một số công ty ở Trung tâm và phía Đông Java Dự báo ngành công nghiệp ô tô sẽ tiếp tục phát triển trong những năm tới, nhờ vào sự đầu tư mạnh mẽ từ thế hệ trẻ và nhu cầu tăng cao về các bộ phận ô tô Sự gia tăng số lượng xe sẽ dẫn đến nhu cầu bảo trì và sửa chữa định kỳ, đặc biệt cho những xe còn trong thời gian bảo hành.

Khi ngành công nghiệp ô tô tại Indonesia phát triển mạnh mẽ, nó sẽ tạo ra ảnh hưởng tích cực đến các ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước, đặc biệt là các nhà cung cấp phụ tùng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Ngành công nghiệp ô tô tại Indonesia, bao gồm các lĩnh vực như kim loại, động cơ, khung gầm, nhựa, ghế ngồi & nội thất, điện, cao su, kính, hậu cần, và pin năng lượng, đã có sự phát triển mạnh mẽ Đến cuối năm 2012, thị trường ô tô ước tính đạt giá trị 8,2 tỷ USD, tương đương với 78 tỷ đồng IDR.

Các thành phần của ô tô bao gồm:

• Khung xe và cơ thể lắp ráp

• Khối động cơ và truyền tải lắp ráp

• Phụ tùng thay thế bao gồm phanh và hệ thống ly hợp, pin, bộ lọc, …

Hiện tại, Indonesia đang cho thấy những điều kiện thuận lợi cho sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp ô tô, mặc dù vẫn tồn tại một số rào cản tiềm năng có thể ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng.

• Chính phủ phải cắt giảm trợ cấp nhiên liệu

• Tăng lương ở mức tối thiểu

Nghiên cứu này sẽ tập trung vào vai trò quan trọng của ngành công nghiệp hỗ trợ nhựa và cao su trong sản xuất ô tô, cùng với các ngành công nghiệp hỗ trợ nòng cốt khác như kim loại, cơ-điện tử và thủy tinh Các ngành này đóng góp đáng kể vào sự phát triển và hiệu suất của ngành cơ khí ô tô.

Nhựa và vật liệu tổng hợp đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô, đặc biệt là xe hạng nhẹ, với sự phát triển mạnh mẽ trong suốt 50 năm qua Trung bình, một chiếc xe hạng nhẹ chứa khoảng 377 pounds nhựa và vật liệu tổng hợp, chiếm 9,2% tổng trọng lượng của xe Những vật liệu này cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho ô tô, xe tải nhỏ và xe bán tải Hiện nay, nhựa đã chiếm tới 50% khối lượng của một chiếc xe mới.

Ngoại thất ô tô đã được cách mạng hóa nhờ vào nhựa và hợp chất nhẹ, giúp cải thiện hiệu suất khí động học và mở ra nhiều cơ hội sáng tạo cho các nhà thiết kế Trước đây, kim loại là vật liệu chủ yếu cho thiết kế ngoại thất, nhưng chúng dễ bị tổn thương trước đá dăm và ăn mòn, đồng thời nặng nề và tốn kém hơn nhựa.

Nội thất ô tô đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua sắm của người tiêu dùng, với các yếu tố như thiết kế, sự tiện nghi, mức độ tiếng ồn, tính thẩm mỹ, cách bố trí và độ bền Bộ phận nội thất ô tô bằng nhựa đáp ứng hiệu quả các yêu cầu này, mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người sử dụng.

An toàn ô tô được cải thiện nhờ sự linh hoạt của sản phẩm nhựa, cho phép thiết kế tùy chọn giúp giảm trọng lượng xe và tăng cường độ an toàn Cấu trúc nhựa tổng hợp ở phía trước xe không chỉ giảm trọng lượng mà còn bảo đảm an toàn cho người lái Ngoài ra, nhựa cũng được ứng dụng trong module cửa, giúp duy trì hoặc cải thiện độ an toàn, trong khi lớp nhựa an toàn trong kính ô tô có tác dụng ngăn ngừa chấn thương cho hành khách.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Sự phát triển của ngành ô tô trên thế giới

2.11.1 Tình hình chung của ngành ô tô thế giới Để có được một ngành công nghiệp ô tô phát triển rực rỡ như ngày hôm nay, ngành công nghiệp này đã trải qua một thời gian dài phôi thai mà những nền tảng đầu tiên chính là phát minh ra các loại động cơ Năm 1887, nhà bác học người Đức Nicolai đã chế tạo thành công động cơ 4 kỳ và lắp ráp thành công chiếc ô tô đầu tiên trên Thế giới

Ngành công nghiệp ô tô chính thức ra đời vào năm 1910 khi Henry Ford, người sáng lập tập đoàn Ford Motor, bắt đầu sản xuất ô tô hàng loạt trên quy mô lớn.

Vào những năm 1930, trước Thế chiến thứ hai, ô tô đã phát triển với những tính năng kỹ thuật cơ bản, đánh dấu sự hình thành của ngành công nghiệp ô tô mạnh mẽ Thế giới có ba trung tâm sản xuất chính: Bắc Mỹ, Tây Âu và Nhật Bản Nhiều hãng sản xuất nổi tiếng như Ford, General Motors, Toyota và Mercedes-Benz đã ra đời trong giai đoạn này, góp phần định hình tương lai của ngành công nghiệp ô tô.

Sản lượng ô tô toàn cầu từ năm 2010 đến nay duy trì ổn định ở mức khoảng 60-70 triệu xe mỗi năm Ngành công nghiệp ô tô tập trung chủ yếu tại ba khu vực truyền thống: Bắc Mỹ, Tây Âu và Đông Á Tây Âu, với Đức là nhà sản xuất lớn nhất, là nơi đầu tiên sản xuất ô tô hàng loạt vào cuối thế kỷ 19 Hoa Kỳ chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp ô tô với những mẫu xe giá rẻ của Ford từ năm 1910 Trong khi đó, Đông Á, dẫn đầu là Nhật Bản, bắt đầu nổi lên từ năm 1960 và hiện nay đã trở thành khu vực sản xuất ô tô lớn nhất thế giới với sự phát triển của Hàn Quốc, Trung Quốc và Đài Loan.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Bảng 2.10: Sản lượng tiêu thụ của một số quốc gia trên Thế giới

Trong ngành sản xuất ô tô, Volkswagen đứng đầu với vị trí 14 trong bảng xếp hạng Global 2000, tăng 3 hạng so với năm trước Toyota theo sau ở vị trí 31, giảm 6 bậc nhưng vẫn cao hơn so với thứ hạng 55 vào năm 2011 Đáng chú ý, Tập đoàn công nghiệp ô tô Thượng Hải (SAIC) xuất hiện trong Top 10 với vị trí 167 Tổng cộng, có 9 nhà sản xuất ô tô nằm trong Top 100 doanh nghiệp lớn nhất thế giới.

2.11.2 Ngành công nghiệp ô tô của một số nước trên thế giới Để xây dựng được một ngành công nghiệp ô tô hoàn chỉnh, Anh và Mỹ đã phải mất 70 - 80 năm; Nhật Bản, Hàn Quốc mất 30 - 40 năm Dưới đây, chúng ta sẽ xem xét ngành công nghiệp ô tô của một số nước trên thế giới và trong khu vực

Henry Ford, người sáng lập Tập đoàn Ford vào năm 1901, đã đóng góp to lớn cho ngành công nghiệp ô tô Mỹ và thế giới Ông không chỉ biến giấc mơ sở hữu ô tô của hàng triệu người thành hiện thực mà còn là người đầu tiên sản xuất ô tô hàng loạt với giá cả phải chăng Sự ra đời của những chiếc xe dễ tiếp cận đã đánh dấu sự khởi đầu cho sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp ô tô toàn cầu.

Ngành công nghiệp ô tô Mỹ, tương tự như nhiều lĩnh vực khác, chủ yếu được hình thành và phát triển dưới sự dẫn dắt của các tập đoàn lớn như General Motors, Ford và Chrysler Sự phát triển của ngành này được định hướng bởi các nhà tư bản lớn, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thị trường ô tô tại Mỹ.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chính phủ chỉ tham gia rất ít vào thị trường tự do, chiếm khoảng 75%, chủ yếu thông qua các chính sách khuyến khích thương mại, đầu tư và cạnh tranh.

IHS dự báo rằng doanh số thị trường ô tô tại Mỹ sẽ tăng 2,4% trong năm tới, đạt 16,03 triệu xe so với 15,65 triệu xe của năm 2013 Họ cũng cho rằng doanh số có thể đạt đỉnh gần 17 triệu xe vào năm 2017, thể hiện sự lạc quan về triển vọng tăng trưởng của thị trường ô tô.

Mỹ và cả nền kinh tế nước này (An Huy, 2013)

Từ thập niên 60, Mexico đã bước vào giai đoạn phát triển mạnh mẽ và trở thành một trong những quốc gia hàng đầu trong ngành sản xuất ô tô vào thập niên 80 Năm 1981, số lượng ô tô sản xuất đạt 597.000 chiếc, bao gồm ô tô con, xe chở hàng, xe buýt và xe tải, đưa Mexico đứng thứ 12 thế giới trong lĩnh vực này.

Năm 1985, trong bối cảnh khủng hoảng kéo dài từ 1983 đến 1989, sản lượng ô tô toàn cầu đạt 398.000 chiếc, cho thấy sự ảnh hưởng của tình hình kinh tế đến ngành công nghiệp ô tô Hiện nay, có tổng cộng 50 quốc gia tham gia sản xuất ô tô, phản ánh sự phát triển đa dạng và mở rộng của ngành công nghiệp này trên toàn thế giới.

15 trên Thế giới Năm 1986 Mehico gia nhập Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) (VietNam+, 2014)

Trong bảy tháng đầu năm 2014, sản lượng ô tô của Mexico đạt 1,85 triệu xe, mức cao nhất trong lịch sử ngành chế tạo ô tô của quốc gia này Đặc biệt, 83% số xe, tương đương khoảng 1,5 triệu chiếc, được xuất khẩu, tạo nên kỷ lục mới trong ngành xuất khẩu ô tô Riêng trong tháng 7, sản lượng ô tô đạt gần 260.000 chiếc, tăng 8,5% so với tháng 7/2013, trong khi lượng xe xuất khẩu lên tới hơn 232.000 xe, tăng trên 20% so với cùng kỳ năm 2013.

Trong bảy tháng đầu năm nay, lượng ô tô tiêu thụ tại Mexico chỉ tăng 1,3%, đạt 596.000 chiếc Nissan dẫn đầu về số lượng ô tô xuất xưởng với hơn 151.000 chiếc, tiếp theo là General Motors với 115.000 xe và Volkswagen với 88.000 xe Hiện tại, các hãng như Chrysler, Fiat, Ford, General Motors, Honda, Nissan, Toyota và Volkswagen có nhà máy sản xuất ô tô tại Mexico Ngoài ra, nhiều thương hiệu khác như Acura, Alfa Romeo, Audi, Bentley, BMW, Hyundai, Infiniti, Isuzu, Jaguar, Land Rover, Lincoln, Mazda, Mercedes Benz, Mini, Mitsubishi, Peugeot, Porsche, Renault, Seat, Smart, Subaru, Suzuki và Volvo cũng được ưa chuộng tại thị trường này.

Nhật Bản hiện là một trong những quốc gia phát triển hàng đầu thế giới, với ngành công nghiệp ô tô đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế Trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ từ thập kỷ 60 đến 70, Nhật Bản sản xuất hơn 10 triệu xe ô tô mỗi năm, trong đó khoảng 70% được xuất khẩu Các hãng xe nổi tiếng như Nissan, Toyota, Mitsubishi, và Honda đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường toàn cầu.

Tóm tắt chương 2

Chương 2 đã tổng quan được các mô hình xây dựng và phát triển CLKN nói chung và CLKN ô tô nói riêng của các nước phát triển và đang phát triển trên thế giới Từ việc phân tích tổng hợp lý thuyết và kinh nghiệm trên thế giới, một số điểm chính được rút ra như sau:

- Ngành cơ khí ô tô là ngành đòi hỏi lợi thế kinh tế theo quy mô và đòi hỏi sự lan tỏa của tri thức và kỹ năng;

- Ngành cơ khí ô tô nên phát triển theo hướng cụm ngành với hoạt động cốt lõi tập trung ở một vị trí địa lý;

Mặc dù không phải tất cả các hoạt động kinh tế tại địa phương, vùng hoặc quốc gia đều cần thiết để hỗ trợ cho cụm ngành, nhưng để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc phát triển những hoạt động hỗ trợ then chốt là rất quan trọng.

- CLKN phát triển ở nơi có nhu cầu nội địa cao và xuất khẩu là quan trọng;

Vai trò của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp đầu đàn, rất quan trọng trong việc thực hiện các hoạt động sản xuất và kinh doanh chủ chốt, đồng thời dẫn dắt mạng lưới công nghiệp và dịch vụ hỗ trợ.

Mặc dù cận cụm ngành địa phương có vai trò quan trọng, nhưng chuỗi giá trị toàn cầu lại đóng góp lớn hơn, nhờ vào xu hướng tự do hóa thương mại và đầu tư cùng với sự phát triển của các công ty đa quốc gia.

Ngành cơ khí ô tô đang đối mặt với những thách thức lớn từ các thất bại thị trường liên quan đến nguồn nhân lực kỹ thuật cao và công nghệ Để khắc phục tình trạng này, cần có sự can thiệp từ phía nhà nước, có thể thực hiện theo hai hướng: hỗ trợ phát triển công nghệ nội địa hoặc thu hút đầu tư FDI và chuyển giao công nghệ, đồng thời không áp dụng chính sách bảo hộ thương mại.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến việc hình thành và phát triển cụm liên kết ngành cơ khí ô tô ở Việt Nam

Mô hình cụm liên kết ngành cơ khí ô tô ở TP.HCM

Ngày đăng: 05/10/2023, 20:26

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình 2.1: Mô hình kim cương của Porter - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 2.1 Mô hình kim cương của Porter (Trang 19)
Hình 2.3: Quy trình 7 bước phân tích CBED  (Nguồn: Choe và Roberts, 2011) - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 2.3 Quy trình 7 bước phân tích CBED (Nguồn: Choe và Roberts, 2011) (Trang 31)
Hình 2.4: Lưu đồ hình thành cụm liên kết ngành - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 2.4 Lưu đồ hình thành cụm liên kết ngành (Trang 32)
Hình 2.8: Quy trình hình thành CLKN Malaysia - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 2.8 Quy trình hình thành CLKN Malaysia (Trang 43)
Hình 2.9: Mô hình CLKN công nghiệp ô tô ở Puebla (Mexico) - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 2.9 Mô hình CLKN công nghiệp ô tô ở Puebla (Mexico) (Trang 59)
Hình 2.10: CLKN các DNVVN trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp ở Indonesia - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 2.10 CLKN các DNVVN trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp ở Indonesia (Trang 60)
Hình 2.14: Các giai đoạn phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 2.14 Các giai đoạn phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ (Trang 74)
Hình 3.1: Quy trình thực hiện đề tài - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 3.1 Quy trình thực hiện đề tài (Trang 95)
Hình 4.4: Lượng xe lắp ráp trong nước và xe nhập khẩu nguyên chiếc ở thị trường Việt Nam - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 4.4 Lượng xe lắp ráp trong nước và xe nhập khẩu nguyên chiếc ở thị trường Việt Nam (Trang 123)
Hình 4.6: Đầu tư toàn xã hội qua các năm  (Nguồn: Vũ Đình Ánh, 2010) - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 4.6 Đầu tư toàn xã hội qua các năm (Nguồn: Vũ Đình Ánh, 2010) (Trang 129)
Hình 4.10: Dự báo về nhu cầu phụ tùng linh kiện ô tô trong nước - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 4.10 Dự báo về nhu cầu phụ tùng linh kiện ô tô trong nước (Trang 145)
Hình 4.12: Yêu cầu cải thiện về nhiều mặt đối với CNHT Việt Nam - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 4.12 Yêu cầu cải thiện về nhiều mặt đối với CNHT Việt Nam (Trang 148)
Hình 5.4: Bản đồ quy hoạch tổng mặt bằng sử dụng đất tại KCN cơ khí ô tô TP.HCM - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 5.4 Bản đồ quy hoạch tổng mặt bằng sử dụng đất tại KCN cơ khí ô tô TP.HCM (Trang 178)
Hình 5.7: Quy trình đầu tư vào KCN cơ khí ô tô TP.HCM - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 5.7 Quy trình đầu tư vào KCN cơ khí ô tô TP.HCM (Trang 180)
Hình 5.10: Mô hình các DN hỗ trợ của CLKN cơ khí ô tô tại Tp. HCM - Xây dựng cụm liên kết sản xuất cluster gắn liền với chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành cơ khí ô tô
Hình 5.10 Mô hình các DN hỗ trợ của CLKN cơ khí ô tô tại Tp. HCM (Trang 188)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w