Mục tiêu của đề tài
Mục tiêu tổng quát
Dựa trên lý thuyết về phương pháp dạy và học ngoại ngữ, việc dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học từ vựng trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ mới Từ vựng đóng vai trò quyết định trong hiệu quả giao tiếp của người học Nếu người học tích lũy đủ lượng từ vựng theo từng mức độ năng lực, các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết sẽ phát triển nhanh chóng.
Bài viết giới thiệu bộ thẻ ghi nhớ (flashcard) tiếng Việt dành cho người nước ngoài ở trình độ Sơ cấp 1 và Sơ cấp 2, tương đương A1 và A2 theo khung tham chiếu châu Âu CEFR Học liệu này không chỉ phục vụ cho người học tiếng Việt mà còn hỗ trợ giáo viên và những người quan tâm khác Bộ thẻ ghi nhớ này là lựa chọn phù hợp để giúp người học ghi nhớ và hiểu cách sử dụng từ vựng tiếng Việt cơ bản ở trình độ Sơ cấp.
Mục tiêu cụ thể
Mục tiêu đầu tiên của đề tài là xây dựng bảng từ vựng tiếng Việt cơ bản theo từng chủ đề, phù hợp với trình độ Sơ cấp 1 và Sơ cấp 2, dựa trên khung đánh giá năng lực tiếng Việt dành cho người nước ngoài theo Thông tư số 17/2015/TT-BGDĐT.
Mục tiêu tiếp theo là hoàn thành bộ thẻ ghi nhớ tiếng Việt theo chủ đề cơ bản, liên quan đến đời sống và giao tiếp hàng ngày Nội dung bao gồm giới thiệu bản thân, gia đình, công việc, trang phục, món ăn ưa thích, hoạt động hàng ngày, mô tả thời tiết, vị trí chỗ ở, sở thích và mối quan tâm cá nhân Ngoài ra, bộ thẻ còn giúp lập kế hoạch cho các hoạt động vui chơi với bạn bè hoặc đồng nghiệp, thực hiện giao dịch cơ bản tại khách sạn, nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, và trao đổi về các sản phẩm thông dụng để hỗ trợ việc mua sắm cơ bản.
Mục tiêu của nhóm tác giả là giới thiệu bộ thẻ ghi với thông tin chi tiết về từ vựng, phiên âm cách đọc, nghĩa tiếng Anh tương ứng, cấu trúc câu đơn giản chứa từ, và hình ảnh minh họa.
Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Ý nghĩa khoa học
Đề tài này dựa trên Khung đánh giá Năng lực sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt dành cho người nước ngoài, được Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành năm 2015 Khung đánh giá này được thiết kế phù hợp với khung tham chiếu chung của châu Âu về ngôn ngữ.
Khung tham chiếu chung của châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) là một công trình quan trọng được phát triển bởi nhóm học giả từ 1993 đến 1996, nhằm chuẩn hóa mức độ thành thạo ngôn ngữ thứ hai của người học Dựa trên nền tảng ngôn ngữ học và giáo dục ngôn ngữ, CEFR coi ngôn ngữ là công cụ cho sự tương tác xã hội Khung tham chiếu này chịu ảnh hưởng từ lý thuyết ngữ dụng học, ngôn ngữ học chức năng và ngôn ngữ học xã hội, xác định các hoạt động ngôn ngữ giao tiếp và 6 mức độ thành thạo (A1, A2, B1, B2, C1, C2) mà người học có thể đạt được Năng lực ngôn ngữ giao tiếp của người học bao gồm ba thành tố chính: năng lực ngôn ngữ, năng lực ngôn ngữ xã hội và năng lực ngữ dụng.
Năng lực ngôn ngữ được định nghĩa tương tự như khái niệm của Murcia
Theo nghiên cứu năm 1995, năng lực ngôn ngữ bao gồm sáu thành tố chính: 1) năng lực từ vựng, 2) năng lực ngữ pháp, 3) năng lực ngữ nghĩa, 4) năng lực âm vị, 5) năng lực chính tả, và 6) năng lực phát âm.
Năng lực ngôn ngữ xã hội bao gồm kiến thức và kỹ năng cần thiết để sử dụng ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh xã hội Năng lực ngữ dụng là yếu tố quan trọng, liên quan đến hiểu biết của người học về các nguyên lý tổ chức, cấu trúc và sắp xếp thông điệp (năng lực diễn ngôn), cũng như cách sử dụng ngôn ngữ để thực hiện chức năng giao tiếp (năng lực hành chức) và sắp đặt thông điệp theo các công thức tương tác và trao đổi (năng lực thiết kế).
Bộ thẻ ghi nhớ (flashcard) giúp người nước ngoài học tiếng Việt hiệu quả, với mục tiêu xây dựng thẻ riêng biệt cho từng cấp độ theo khung đánh giá năng lực ngôn ngữ.
Sau khi nghiên cứu các loại flashcard hiện có, chúng tôi đã chọn ra những loại phù hợp nhất để phát triển khả năng sử dụng tiếng Việt cho người nước ngoài Chúng tôi tập trung vào cấp độ Sơ cấp (A1 và A2), với các từ vựng và ngữ nghĩa, đồng thời tích hợp thông tin nhằm nâng cao năng lực chính tả và phát âm.
Ý nghĩa thực tiễn
Đề tài này tập trung vào việc áp dụng lý luận và thực tiễn trong giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài Việc xây dựng và sử dụng bộ thẻ ghi nhớ là một công cụ học tập hiệu quả, giúp người học tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai phát triển năng lực ngôn ngữ một cách dễ dàng hơn.
Dựa trên kinh nghiệm giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, chúng tôi nhận thấy học viên ở bậc Sơ cấp (A1 và A2) thường gặp phải một số khó khăn nhất định trong quá trình học tập.
- Khó nhận diện lớp từ ngữ cơ bản (nhận diện chính tả), vì những trường hợp từ giống nhau về chữ cái chỉ khác biệt thanh điệu
- Khó phân biệt ngữ nghĩa của từ vựng cơ bản, khi gặp những trường hợp từ đồng âm khác nghĩa
- Khó phân biệt hoàn cảnh sử dụng của các từ vựng cơ bản, khi gặp những từ gần nghĩa với nhau
Vì vậy, chúng tôi nhận thấy việc xây dựng bộ thẻ ghi nhớ về từ vựng dành cho người nước ngoài học tiếng Việt là rất cần thiết
Về tính mới của đề tài:
Hiện nay, các bộ “flashcard” trên thế giới tập trung ở các loại hình sau:
Bảng chữ cái (Alphabet flashcard) là một công cụ giáo dục phổ biến và thiết yếu trong việc phát triển khả năng ngôn ngữ cho người mới bắt đầu học tiếng, đặc biệt là trẻ em Loại flashcard này chỉ bao gồm hình ảnh của các chữ cái trong ngôn ngữ, giúp người học dễ dàng nhận diện và ghi nhớ chúng.
(+) Sight words flashcard: Đây là loại thẻ giúp cho người học có thể ghi nhớ từ dạng đọc và viết mà không cần phát âm ra
Thẻ ngôn ngữ là công cụ lý tưởng cho những người học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, giúp họ ghi nhớ tên gọi của các khái niệm và tạo ra sự liên tưởng giữa chúng.
Thẻ tích hợp ngoại ngữ là công cụ hữu ích giúp người học phát triển vốn từ vựng thông qua việc kết hợp hình ảnh và nội dung từ Trong loại thẻ này, có nhiều tiểu loại như thẻ từ vựng (vocabulary flashcard) và thẻ thành ngữ (idioms flashcard), mang lại sự phong phú cho quá trình học tập.
“phrasal flashcard”,… tuỳ theo nhu cầu của việc học ngoại ngữ
Trên thị trường sách hiện nay, có nhiều đơn vị xuất bản tài liệu dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, nhưng các công cụ hỗ trợ giảng dạy và học tập vẫn chưa được khai thác đầy đủ Sản phẩm hoàn thiện từ công trình nghiên cứu này sẽ góp phần quan trọng vào thị trường sản phẩm giáo dục.
Vì thế chúng tôi nhận thấy nghiên cứu ứng dụng trong xây dựng công cụ hỗ trợ học tập như “flashcard” là tính mới của đề tài này.
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Theo Kaitlin Goodrich (2017) trong bài viết “The origins and history of flashcards”, lịch sử của “flashcard” rất khó xác định, nhưng chúng đã được sử dụng như một công cụ giáo dục từ trước thời Phục hưng Ông cho rằng nguồn gốc đầu tiên của “flashcard” có thể bắt nguồn từ khoảng những năm 1800 đến 1900, mặc dù không rõ ai là người đầu tiên phát triển chúng Joseph Lancaster đã gọi chúng là “reading cards” trong cuốn “Improvements in Education” vào năm 1805, và phương pháp này đã được khuyến khích mở rộng tại các trường trung học ở Mỹ Favell Lee Mortimer đã giới thiệu những “flashcard” thực sự đầu tiên trong cuốn sách “Reading Disentangled” Đến năm 1923, “flashcard” trở nên phổ biến khi được ghi nhận trong “Oxford English Dictionary”, mở rộng từ phát âm đến đánh vần và được khuyến khích sử dụng bởi sinh viên ở Anh.
Hiện nay, nhiều nghiên cứu về "flashcard" chủ yếu tập trung vào phương pháp giảng dạy ngôn ngữ và ngoại ngữ Những nghiên cứu này khám phá cách sử dụng hiệu quả flashcard và đánh giá mức độ hiệu quả của chúng trong việc dạy và học ngoại ngữ Một số công trình đáng chú ý trong lĩnh vực này đã được công bố.
Radhika Kapur's 2020 study at the University of Delhi highlights the effectiveness of flashcards as a pedagogical tool in enhancing teaching and learning processes Similarly, research by Titin Supriatin and Venska Prajna Rizkilillah, published in the July issue of the Professional Journal of English Education, emphasizes the role of flashcards in vocabulary acquisition Both studies underscore the value of flashcards in educational settings, showcasing their potential to improve student engagement and retention of information.
Suprianti et al (2018) conducted a study on the development of flashcards and a manual book aimed at enhancing vocabulary teaching for sixth-grade students Published in the Journal of Language and Literature by Ganesha University of Education, this research highlights effective strategies for improving English language education in primary schools.
Hesty Puspita Sari, Nita Sutanti, and Linda Tri Wahyuningsih conducted a study on the development of flashcard media aimed at enhancing vocabulary teaching for seventh-grade students at SMPN 1 Sanankulon This research, published in KONSTRUKTIVISME, Vol 10, highlights the effectiveness of using innovative teaching tools to improve language acquisition in junior high school settings.
(+) C Dahniarti, M Siti, and A Fajar Flashcard for Enriching and Developing the Child Vocabulary with Speech Delay to Improve Lingual Skill Universitas Negeri Surabaya, INDONESIA DINAMIKA Jurnal Ilmiah Pendidikan Dasar, 2019, 11(2)
(+) Siti Ngarofah, Ani Sumarni TEACHING VOCABULARY USING FLASHCARD TO YOUNG LEARNER Project (Professional journal of English education) Volume 1, No 6, November 2018
Nghiên cứu về các loại "flashcard" đang được chú trọng nhằm tìm ra công cụ hỗ trợ tối ưu cho phương pháp giảng dạy ngoại ngữ Nhiều loại flashcard điện tử đã ra đời để đáp ứng nhu cầu giảng dạy và học tập ngôn ngữ hiện nay.
Asma A Alghamdi and Tariq Elyas explore the impact of electronic flashcards on vocabulary acquisition among EFL students in Saudi Arabia in their study published in the Randwick International of Education and Linguistics Science Journal The research, found in Volume 1, Issue 2, September 2020, pages 114-125, highlights the effectiveness of digital tools in enhancing language learning outcomes.
(+) Luh Ayu Tirtayani - TEACHER FRIENDLY E-FLASHCARD: A DEVELOPMENT OF BILINGUAL LEARNING MEDIA FOR YOUNG
LEARNERS Tirtayani, Magta, Lestari (2017) Journal of Education Technology Vol 1 (1) pp 18-29
Hiện nay, nhiều nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của bộ sản phẩm “flashcard” so với các công cụ học tập khác Những công trình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng áp dụng flashcard trong việc hỗ trợ học tập, cho thấy chúng là một trong những lựa chọn hữu ích.
(+) Sasan Baleghizadeh “The impact of two instructional techniques on EFL learner’s vocabulary knowledge: flash cards versus word lists.” Shahid Beheshti University, Iran Mextesol Journal
Hiện nay, nghiên cứu về việc xây dựng bộ thẻ ghi nhớ (flashcard) cho người nước ngoài học tiếng Việt vẫn còn hạn chế trong nước Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào phương pháp giảng dạy và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Việt cho người học nước ngoài.
Các bộ công cụ hỗ trợ học tiếng Việt như thẻ ghi nhớ thường được phát hành chủ yếu cho trẻ em Việt Nam, nhằm hỗ trợ việc học môn Tiếng Việt ở bậc tiểu học Một số sản phẩm tiêu biểu bao gồm “Bộ thẻ ghép vần tiếng Việt” của NXB Dân Trí và “Bộ hộp thẻ học cụ Montessori – Làm quen với chữ cái tiếng Việt” của NXB Phụ nữ.
“FLASHCARD giúp trẻ phát triển ngôn ngữ và giao tiếp” của Benrikids,…
Hiện nay, trên thị trường chưa có bộ thẻ ghi nhớ (flashcard) nào được thiết kế riêng cho người nước ngoài học tiếng Việt Do đó, việc nghiên cứu và phát triển bộ thẻ ghi nhớ tiếng Việt nhằm nâng cao năng lực ngôn ngữ cho người nước ngoài vẫn chưa được đề cập trong bất kỳ công trình nào.
Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật sử dụng
Để phát triển sản phẩm Flashcard hiệu quả, nhóm nghiên cứu cần tiếp cận từ nhu cầu thực tiễn của người học Việc này đòi hỏi khảo sát tình hình dạy và học tiếng Việt của người nước ngoài tại Việt Nam, nhằm xác định những hạn chế còn tồn tại và nhu cầu cải thiện chúng.
Tiếp cận giá trị tập trung vào ảnh hưởng của đối tượng nghiên cứu đối với các đối tượng khác Nhóm nghiên cứu sẽ chỉ ra tác động tích cực của việc học tiếng Việt thông qua flashcard, nhấn mạnh lợi ích của phương pháp này trong việc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
• Phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật sử dụng:
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận:
Hồi cứu và phân tích các văn bản pháp quy, tài liệu khoa học cùng với các khái niệm về từ vựng, ngữ pháp và âm vị là cần thiết để xây dựng cơ sở lý luận cho nghiên cứu Việc tìm hiểu các khái niệm trong lĩnh vực xây dựng flashcard giúp tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đề tài, từ đó củng cố lập luận và chứng minh cho vấn đề nghiên cứu.
+ Tổng hợp, so sánh, đánh giá các giá trị của flashcard đã có (tiếng Việt và tiếng Anh), từ đó rút ra các kinh nghiệm xây dựng
- Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
Điền dã là hoạt động thực tế tại các trung tâm dạy tiếng Việt, các địa phương và khu vực có người nước ngoài sinh sống và làm việc tại Việt Nam, nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và hiểu biết văn hóa.
+ Sưu tầm, thu thập: nhằm có được các sản phẩm flashcard ở các lĩnh vực đã có theo từng chủ đề định trước
Sau khi hoàn thiện bộ thẻ ghi nhớ, nhóm tiến hành khảo sát để đánh giá mức độ khả thi và tính ứng dụng của sản phẩm, dựa trên kết quả nghiên cứu ban đầu từ đề tài.
NỘI DUNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ ĐÃ THỰC HIỆN
Những vấn đề lý luận cơ sở
Một số khái niệm hữu quan
1.1.1 Thẻ ghi nhớ (flashcard) là gì?
Flashcard là công cụ học tập hiệu quả, bao gồm các thẻ hai mặt chứa thông tin như từ, số, và hình ảnh, được sử dụng rộng rãi trong giảng dạy và ghi nhớ kiến thức Phương pháp này giúp người học dễ dàng tiếp thu và nhớ lâu các kiến thức về lịch sử, công thức, và ngoại ngữ, bao gồm từ vựng và ngữ pháp Flashcard phù hợp với mọi lứa tuổi, vì vậy nó được nhiều người tin dùng trong quá trình học tập.
Thẻ ghi nhớ (flashcard) là công cụ hỗ trợ hiệu quả cho việc học từ vựng Theo Kaitlin Goodrich (2017), lịch sử của flashcard khó xác định, nhưng chúng đã được sử dụng trong giáo dục từ trước thời Phục hưng Ông cho rằng flashcard đầu tiên có thể ra đời vào thế kỷ XIX, mặc dù không rõ ai là người phát triển chúng Phương pháp này đã được khuyến khích tại các trường trung học ở Mỹ và trở nên phổ biến hơn vào năm 1923 khi xuất hiện trong “Oxford English Dictionary”, từ đó sinh viên ở Anh cũng được khuyến khích sử dụng flashcard.
Flashcard là một tập hợp thẻ giấy hai mặt, mỗi mặt chứa thông tin theo hình thức câu hỏi và câu trả lời Thường thì mỗi tập Flashcard bao gồm nhiều từ vựng được ghi trên giấy với kích thước phổ biến là 5.5×7.8 cm Chúng được sắp xếp theo chủ đề hoặc theo bảng chữ cái, tùy thuộc vào nội dung cần truyền tải Kích thước của Flashcard đủ để chứa thông tin từ vựng một cách đầy đủ, đồng thời vẫn nhỏ gọn và dễ dàng mang theo.
Thông thường, tấm card có mặt trước chứa mặt từ và phiên âm, trong khi mặt sau cung cấp giải nghĩa cho mặt trước, có thể là chữ hoặc hình ảnh.
Trên thị trường hiện nay, số lượng bộ flashcard dành cho người nước ngoài học tiếng Việt còn hạn chế, tạo điều kiện cho nhóm tác giả phát triển bộ flashcard tiếng Việt trình độ Sơ cấp Mục tiêu của bài viết là xây dựng bộ thẻ ghi nhớ phù hợp với từng cấp độ theo khung đánh giá năng lực ngôn ngữ tiếng Việt cho người nước ngoài Sau khi nghiên cứu các loại flashcard hiện có, chúng tôi đã chọn lọc những loại phù hợp nhất để phát triển khả năng sử dụng tiếng Việt Chúng tôi tập trung vào cấp độ Sơ cấp (A1 và A2), bao gồm từ vựng – ngữ nghĩa và tích hợp phát triển khả năng chính tả và phát âm.
Khảo sát nhu cầu của giáo viên tiếng Việt và học viên nước ngoài về bộ thẻ flashcard phục vụ việc dạy và học tiếng Việt là rất cần thiết Việc này giúp xác định những yêu cầu cụ thể và cải thiện chất lượng giảng dạy, từ đó nâng cao hiệu quả học tập cho người học.
Nghiên cứu nhằm xây dựng bộ thẻ ghi nhớ (flashcard) tiếng Việt trình độ Sơ cấp cho người nước ngoài học tiếng Việt là một công việc cần thiết Khảo sát này tập trung vào các vấn đề cơ bản như: (1) Những khó khăn trong việc dạy và học tiếng Việt cho người nước ngoài ở trình độ Sơ cấp và các giải pháp khắc phục; (2) Tính hữu ích của flashcard trong các phương pháp giảng dạy và học tiếng Việt như một ngoại ngữ; (3) Mong muốn của giáo viên và học viên về một bộ flashcard chất lượng và phù hợp.
“tiếng Việt cho người nước ngoài” trình độ Sơ cấp sẽ như thế nào?
Dựa trên nhu cầu thực tế trong việc dạy và học tiếng Việt như một ngoại ngữ, chúng tôi sẽ phát triển và hoàn thiện bộ sản phẩm flashcard, đồng thời điều chỉnh các định hướng nghiên cứu để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của cả giáo viên và học viên.
1.1.2 Đặc điểm cơ bản của từ tiếng Việt
1.1.2.1 Khái niệm từ tiếng Việt
Từ là đơn vị cơ sở của ngôn ngữ Việc xác định từ rất quan trọng trong quá trình tiếp nhận ngôn ngữ và vận dụng ngôn ngữ
Trong cuốn Giáo trình Ngôn ngữ học đại cương, F de Saussure, người sáng lập ngành ngôn ngữ học, đã chỉ ra những khó khăn trong việc định nghĩa từ ngữ, nhấn mạnh rằng từ là một đơn vị thiết yếu mà trí tuệ con người phải công nhận, đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc của ngôn ngữ.
Trong tác phẩm "Nhập môn ngôn ngữ học lý thuyết", J.Lions định nghĩa rằng từ là sự kết hợp giữa một nghĩa cụ thể và một chuỗi âm thanh nhất định, đồng thời có thể đảm nhận một vai trò nhất định trong ngôn ngữ.
Theo E Sapir trong bản dịch tiếng Nga (1934) của tạp chí Ngôn ngữ, từ được định nghĩa là đơn vị nhỏ nhất có ý nghĩa, có khả năng độc lập và có thể trở thành thành phần tối thiểu trong câu.
Lê Văn Lý (1960) trong cuốn “Le parle Vietnamien” nhấn mạnh rằng định nghĩa về từ cần phải phù hợp với từng ngôn ngữ riêng biệt, không thể áp dụng chung cho tất cả Sau khi xem xét nhiều định nghĩa khác nhau về từ trong các ngôn ngữ, có thể rút ra một số đặc trưng phổ quát về từ.
(1) Từ là đơn vị hiển nhiên, sẵn có, cố định, có hình thức ngữ âm hoàn chỉnh và có ý nghĩa hoàn chỉnh
(2) Từ là đơn vị thực tại, lớn nhất trong hệ thống ngôn ngữ và nhỏ nhất ở trong câu
Theo Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu và Hoàng Trọng Phiến (1997) trong công trình “Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt”, từ được định nghĩa là đơn vị nhỏ nhất mang nghĩa, có cấu trúc âm thanh bền vững và hoàn chỉnh Từ có chức năng gọi tên và có thể được sử dụng độc lập, tự do trong lời nói để tạo thành câu.
Cây, áo, nhà, cũng, nếu, thì,…
Dạ dày, sân bay, dai nhách,…
Theo tác giả Diệp Quang Ban trong Ngữ pháp tiếng Việt, “từ” được xem là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa và khả năng hoạt động độc lập trong câu (Diệp Quang Ban, 2008, tr.35).
Tác giả Đỗ Hữu Châu trong Từ vựng – Ngữ nghĩa tiếng Việt đã viết:
Từ tiếng Việt là một hoặc nhiều âm tiết cố định, mang ý nghĩa nhất định và tuân theo cấu trúc ngữ pháp cụ thể Nó thể hiện đặc điểm ngữ pháp lớn nhất trong tiếng Việt, đồng thời cũng là đơn vị nhỏ nhất về mặt cấu tạo.
1.1.2.2 Nhận diện từ trong tiếng Việt
Phương pháp học từ vựng bằng thẻ ghi nhớ (flashcard)
Nguyên tắc vận hành của trí nhớ con người trong việc học từ vựng ngoại ngữ đóng vai trò quan trọng trong thiết kế và lựa chọn nội dung cho flashcard Việc hiểu cách mà trí nhớ hoạt động giúp tối ưu hóa quá trình ghi nhớ và phục hồi thông tin Các yếu tố như lặp lại, liên kết và ngữ cảnh có thể được áp dụng để tạo ra flashcard hiệu quả hơn, từ đó nâng cao khả năng tiếp thu từ vựng của người học Sự kết hợp giữa lý thuyết trí nhớ và thực tiễn thiết kế nội dung sẽ mang lại kết quả tốt hơn trong việc học ngoại ngữ.
- Nguyên tắc trí nhớ trong học từ vựng ngoại ngữ
Trí nhớ hình thành từ việc liên kết các mảng thông tin, trong đó việc ghi nhớ thông tin mới là quá trình kết nối nó với những kiến thức đã có trước đó.
Nguyên tắc 1: Làm cho ký ức trở nên đáng nhớ hơn
Umberto Eco trong tác phẩm "Con lắc Foucault" đã nhấn mạnh rằng mọi thông tin đều trở nên quan trọng khi được kết nối với thông tin khác Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả, chúng ta cần tạo ra các kết nối như kết nối kết cấu, âm thanh, khái niệm và cá nhân Đây chính là bốn cấp độ xử lý giúp cải thiện khả năng ghi nhớ từ vựng trong quá trình học ngoại ngữ.
- Kết cấu: Có bao nhiêu ký tự, hình vị trong từ XIN LỖI?
- Âm thanh: Cách đọc từ XIN LỖI như thế nào?
- Khái niệm: XIN LỖI có nghĩa gì, sử dụng ra sao?
- Kết nối cá nhân: XIN LỖI trong bản ngữ của người học là gì? Dùng như thế nào? Nguyên tắc 2: Tối đa hóa sự lười biếng
“Học bằng cách lặp đi lặp lại một từ sẽ rất nhàm chán và không hiệu quả cho trí nhớ dài hạn Thay vào đó, hãy chọn cách học ‘lười biếng’, tức là hiểu sâu một khái niệm cho đến khi bạn có thể tự nhiên sử dụng nó Cuối cùng, ‘lười biếng’ thực chất chỉ là một cách diễn đạt cho sự hiệu quả Sử dụng flashcard với mặt sau chỉ có từ tiếng Anh và âm thanh sẽ giúp bạn học tập hiệu quả hơn.”
Nguyên tắc 3: Đừng xem lại – Hãy tập nhớ lại
Việc sử dụng thẻ học giúp cải thiện khả năng ghi nhớ từ vựng, quy tắc phát âm và cấu trúc ngữ pháp Khi kết hợp từ vựng với hình ảnh, âm thanh và kết nối cá nhân, chúng ta tạo ra một hệ thống ghi nhớ hiệu quả Bộ flashcard có nhiều vị trí trống, cho phép người học tự kiểm tra khả năng từ vựng ngay sau khi học.
Nguyên tắc 4: Hình dung bằng hình ảnh
Sự hình dung là nguyên tắc quan trọng trong "trí nhớ siêu đẳng", vì trí nhớ của chúng ta hoạt động dựa trên hình ảnh Chúng ta dễ dàng nhớ hình ảnh hơn là từ ngữ; do đó, hình ảnh càng rõ ràng và sống động trong tâm trí, chúng ta càng ghi nhớ chúng lâu hơn.
Trí nhớ, tư duy và năng lực tưởng tượng đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình học ngoại ngữ Đối với trí nhớ, ngôn ngữ là yếu tố then chốt giúp ghi nhớ, từ việc ghi nhớ có chủ đích cho đến việc học thuộc lòng Tư duy cũng liên quan chặt chẽ với ngôn ngữ, vì nó sử dụng ngôn ngữ như công cụ để phát triển tư duy trừu tượng, đặc biệt khi giải quyết các vấn đề phức tạp Cuối cùng, ngôn ngữ đóng vai trò lớn trong tưởng tượng, giúp hình thành và duy trì hình ảnh mới, đồng thời làm cho quá trình tưởng tượng trở nên có ý thức và chất lượng hơn.
Ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong trí nhớ, tư duy và tưởng tượng, do đó, việc xây dựng một lớp từ vựng tiếng Việt cơ bản là rất cần thiết cho quá trình tiếp nhận ngôn ngữ của học viên.
Chúng tôi đã tham khảo các khung bậc năng lực nhận thức trong giáo dục học để xác định đúng định hướng cho việc xây dựng bộ thẻ.
600 từ tiếng Việt trình độ sơ cấp cho người nước ngoài
Theo tháp năng lực nhận thức của Benjamin S Bloom (1956):
Vào năm 1956, Benjamin Bloom đã xuất bản cuốn "Phân loại tư duy theo những mục tiêu giáo dục: Lĩnh vực nhận thức", trong đó ông mô tả sáu mức độ tư duy đã được công nhận rộng rãi Danh mục các quá trình nhận thức này được sắp xếp từ mức độ đơn giản nhất là gợi lại kiến thức, đến mức độ phức tạp nhất là đánh giá giá trị và tính hữu ích của một ý kiến, và vẫn được áp dụng trong nhiều lĩnh vực cho đến ngày nay.
Khi định lượng quá trình nhận thức, Bloom đã mô tả chi tiết từng cấp độ, và việc áp dụng nguyên lý của ông trong việc xây dựng bộ thẻ ghi nhớ là hợp lý để nâng cao khả năng ghi nhớ và sử dụng tiếng Việt của học viên.
+ “Nhớ” là lấy những thông tin chính xác từ bộ nhớ (biết -> nhớ);
"Hiểu" là quá trình khám phá ý nghĩa từ tài liệu giảng dạy hoặc kinh nghiệm giáo dục, bao gồm các bước như giải thích, tìm ví dụ minh hoạ, phân loại thông tin, tóm tắt nội dung, suy luận từ những dữ liệu đã có, so sánh các khái niệm và cuối cùng là giải thích sâu hơn.
+ “Vận dụng” là sử dụng tiến trình (thi hành -> thực hiện)
+ Phân tích – Chia khái niệm thành những phần nhỏ và chỉ ra mối liên hệ của chúng tới tổng thể (phân biệt -> tổ chức -> quy nạp)
+ Đánh giá – Phán xét dựa trên các tiêu chí và các chuẩn
Sáng tạo là quá trình tạo ra cái mới từ thông tin có sẵn hoặc nhận diện các yếu tố cấu thành của một cấu trúc mới Chúng tôi đã áp dụng các thang định lượng trong quá trình nhận thức để xây dựng 600 từ cơ bản ở trình độ sơ cấp tiếng Việt cho người nước ngoài, dựa trên các mức độ “nhớ”, “hiểu” và “vận dụng”.
Theo thang mức độ ghi nhớ của Treichler (1967), việc đọc và nghe có tỷ lệ ghi nhớ thấp hơn so với xem hoặc vừa nghe vừa xem Tác động mạnh nhất đến khả năng ghi nhớ là những gì người học tự nói và viết ra, và cuối cùng là những gì họ tự làm Để đạt được sự vận dụng cao nhất trong việc tạo lập ngôn ngữ, người học cần chú trọng vào việc tích hợp kiến thức chuẩn Cung cấp cho họ một cơ sở tư liệu tốt và đa dạng ngay từ cấp độ kiến thức sơ cấp sẽ là nền tảng vững chắc để họ xây dựng “đỉnh tháp” kiến thức của mình.
Tháp kinh nghiệm học tập của Edgar Dale (1969) chỉ ra rằng tỉ lệ lưu giữ kiến thức cao hơn khi học viên áp dụng các phương pháp học chủ động và thực hành Đặc biệt, khi tự học tiếng Việt, học viên có thể thực hành kiến thức qua các mẫu câu thông dụng trong cuộc sống Chúng tôi đã biên soạn các đơn vị ngôn ngữ phù hợp, giúp học viên tự học và tra cứu tiếng Việt hiệu quả Mỗi mục từ đều được mô tả rõ ràng, bao gồm dạng chữ, phiên âm và cách dùng trong câu cụ thể, giúp học viên hiện thực hóa kiến thức.
“Hình tượng”, tức là các hình ảnh minh hoạ, quan sát minh hoạ để ghi nhớ.
Khung năng lực tiếng Việt dành cho người nước ngoài
Khung năng lực tiếng Việt (KNLTV) được xây dựng dựa trên CEFR, kết hợp với thực tiễn dạy và học tiếng Việt cho người nước ngoài Được ban hành vào ngày 01/09/2015, KNLTV quy định các tiêu chuẩn về từ vựng, chủ đề, ngữ pháp, và các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết cho từng cấp độ năng lực KNLTV là công cụ hữu ích để đánh giá và cải thiện khả năng sử dụng tiếng Việt của người học.
Đánh giá năng lực tiếng Việt của người nước ngoài là cơ sở quan trọng để xây dựng chương trình giảng dạy, lựa chọn học liệu và phát triển tiêu chí kiểm tra, đánh giá cho từng cấp học và trình độ đào tạo.
KNLTV được phân chia thành 3 cấp độ: Sơ cấp, Trung cấp và Cao cấp, tương ứng với 6 bậc từ Bậc 1 đến Bậc 6, phù hợp với hệ thống CEFR từ A1 đến C2.
Bảng 1 Khung năng lực tiếng Việt dành cho người nước ngoài (6 bậc) Ở trình độ Sơ cấp, KNLTV miêu tả nội dung tổng quát sau đây:
Bảng 2 Nội dung tổng quát trình độ Sơ cấp tiếng Việt (theo KNLTV)
Dựa vào mô tả tổng quát về KNLTV ở trình độ Sơ cấp, nhóm nghiên cứu đã xác định danh sách từ vựng cơ bản tương ứng với cấp độ ngôn ngữ thấp nhất Vốn từ vựng cơ bản được chọn lọc dựa trên những từ có tần suất xuất hiện cao, theo nghiên cứu của Nguyễn Đức Dân và Đặng Thái Minh (2005), không phải theo nghĩa ngữ thời học.
Để xây dựng danh sách từ vựng tiếng Việt trình độ Sơ cấp, chúng tôi đã thu thập ngữ liệu từ các giáo trình tiếng Việt Sơ cấp dành cho người nước ngoài, hiện đang được giảng dạy tại nhiều trường đại học và trung tâm giảng dạy tiếng Việt.
1 Đoàn Thiện Thuật (chủ biên), Tiếng Việt trình độ A (tập 1), NXB Thế giới,
2 Đoàn Thiện Thuật (chủ biên), Tiếng Việt trình độ A (tập 2), NXB DDHQG Hà Nội, 2018
3 Nguyễn Văn Huệ (chủ biên), Giáo trình tiếng Việt cho người nước ngoài, tập
4 Nguyễn Văn Huệ (chủ biên), Giáo trình tiếng Việt cho người nước ngoài, tập
5 Vũ Văn Thi, Tiếng Việt cơ sở, NXB KHXH, 1996
6 Nguyễn Minh Thuyết (chủ biên), Tiếng Việt vui (tập 1-2), NXB Giáo dục Trên thực tế, hiện nay việc biên soạn giáo trình và lựa chọn giáo trình nào để giảng dạy phụ thuộc chủ yếu vào cơ sở đào tạo chứ chưa có được sự thống nhất trên cả nước Ngay cả việc thiết kế giáo trình tiếng Việt dành cho người nước ngoài cũng dựa vào phần lớn là kinh nghiệm biên soạn sách của các tác giả Thế nên khó tránh khỏi thiếu nhất quán về độ khó của từ vựng cũng như các điểm ngữ pháp xuất hiện trong các công trình ấy Tuy nhiên, theo quan sát của nhóm nghiên cứu thì hầu hết các công trình này được các tác giả uy tín và dạn dày kinh nghiệm biên soạn với kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ, văn hóa, văn học Việt Nam nên vốn từ được sử dụng cũng đảm bảo tính thông dụng, cần thiết và phù hợp với trình độ của người học
Sau khi khảo sát các sách tiếng Việt cho người nước ngoài ở trình độ Sơ cấp, chúng tôi nhận thấy rằng các công trình này cung cấp một vốn từ vựng đa dạng và phong phú, đồng thời vẫn giữ được sự liên kết với nội dung mô tả tổng quát về trình độ Sơ cấp của KNLTV Vốn từ vựng chủ yếu xoay quanh các chủ đề cơ bản như:
- Giới thiệu và làm quen;
- Du lịch và giao thông;
- Sở thích và giải trí;
- Sức khỏe và thể thao.
Xây dựng bảng từ vựng tiếng Việt trình độ Sơ cấp
Kết quả khảo sát nhu cầu sử dụng flashcard của người dạy và người học; cơ sở để xây dựng bảng từ tiếng Việt trình độ Sơ cấp
Để nghiên cứu nhu cầu sử dụng flashcard trong dạy và học tiếng Việt trình độ Sơ cấp cho giáo viên và học viên người nước ngoài, chúng tôi đã thực hiện quan sát, phỏng vấn và khảo sát qua hai phiếu dành cho giáo viên và học viên Nội dung khảo sát tập trung vào thực trạng, mục đích và khó khăn trong việc tiếp cận và sử dụng flashcard, nhằm xây dựng bộ flashcard phù hợp Cụ thể, chúng tôi khảo sát (1) thực trạng phương pháp và công cụ dạy học tiếng Việt cho người nước ngoài; (2) cách sử dụng flashcard trong dạy và học ngoại ngữ; (3) nhu cầu và kỳ vọng của giáo viên và học viên về bộ flashcard; (4) lợi ích của flashcard trong quá trình dạy và học tiếng Việt như một ngoại ngữ.
Chúng tôi đã tiến hành khảo sát với 100 đối tượng, bao gồm 50 giáo viên dạy tiếng Việt cho người nước ngoài và 50 học viên quốc tế đang theo học tiếng Việt tại các trung tâm ở TP.HCM Thời gian khảo sát diễn ra từ ngày 01/4/2021 đến 30/5/2021.
Nhóm phương pháp lý luận bao gồm các kỹ thuật như phân tích, tổng hợp, hệ thống hoá và khái quát hoá tài liệu lý luận chuyên ngành, đồng thời nghiên cứu các tài liệu liên quan để đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc trong việc hiểu biết và áp dụng kiến thức.
Nhóm phương pháp thực tiễn: tiến hành khảo sát đối tượng Chúng tôi đã xây dựng
Bài viết giới thiệu hai phiếu hỏi quan trọng: Phiếu hỏi thứ nhất dành cho giáo viên dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, gồm 20 câu hỏi trắc nghiệm bằng tiếng Việt Phiếu hỏi thứ hai dành cho người nước ngoài học tiếng Việt, bao gồm 20 câu hỏi trắc nghiệm bằng tiếng Anh.
Sau khi thu thập dữ liệu từ phiếu khảo sát, chúng tôi đã xử lý thông tin bằng phần mềm SPSS, sử dụng các chỉ số như tỉ lệ phần trăm và điểm trung bình cho từng nội dung nghiên cứu Chúng tôi cũng áp dụng thang đo Likert 5 mức độ cho một số câu hỏi đánh giá, với quy ước phân loại như sau: Chưa tốt (1.00 – 1.80), Khá (1.81 – 2.60), Trung bình (2.61 – 3.40), Tốt (3.41 – 4.20) và Rất tốt (4.21 – 5.00).
2.1.2 Kết quả khảo sát giáo viên
Trong quá trình dạy tiếng Việt cho người nước ngoài ở bậc Sơ cấp (A1 và A2), học viên thường gặp khó khăn trong việc nhận diện từ vựng cơ bản, đặc biệt là chính tả và thanh điệu Nhiều học viên khó phân biệt ngữ nghĩa của từ, đặc biệt là các từ đồng âm khác nghĩa và từ gần nghĩa Khảo sát cho thấy 82% giáo viên gặp khó khăn khi dạy thanh điệu, 52% trong việc phân biệt từ đồng âm, và 42% khi hướng dẫn cách sử dụng từ trong câu Chỉ 12% giáo viên cảm thấy khó khăn khi dạy chữ cái tiếng Việt Kết quả cho thấy rằng thanh điệu là yếu tố gây khó khăn lớn nhất, tiếp theo là việc phân biệt từ đồng âm và cách sử dụng từ, trong khi khó khăn trong việc dạy chữ cái ít hơn Các khó khăn này chủ yếu tập trung vào bình diện ngữ âm, sau đó mới đến từ vựng và ngữ pháp.
Kết quả khảo sát cho thấy có sự chênh lệch rõ rệt trong việc sử dụng các công cụ hỗ trợ dạy tiếng Việt cho người nước ngoài Đa số giáo viên ưa chuộng các công cụ trực quan như tranh ảnh (88%) và tivi – phim (70%) Ngoài ra, sách/báo, thẻ ghi nhớ và CD-Audio cũng được sử dụng phổ biến (60%) Mặc dù các công cụ như vật thể 3D và flashcard tiếng Việt chính thức không được sử dụng rộng rãi, nhưng giáo viên vẫn tận dụng nhiều loại thẻ ghi nhớ khác để phục vụ cho việc giảng dạy.
Trong nghiên cứu về nhu cầu sử dụng flashcard trong dạy tiếng Việt, kết quả cho thấy tính khả thi cao và phù hợp với dự định ban đầu Cụ thể, khi hỏi về việc giáo viên áp dụng flashcard trong giảng dạy, có đến 94% cho biết sử dụng để dạy từ mới, 88% để ôn tập kiến thức, 70% để tăng cường vốn từ, 64% cho thực hành bài tập, và phần còn lại thuộc về các phương thức khác.
Khảo sát này tập trung vào việc xác định yếu tố tác động đến quyết định sử dụng flashcard trong dạy tiếng Việt cho người nước ngoài Kết quả cho thấy flashcard giúp học viên ghi nhớ từ nhanh và hiệu quả, đồng thời tạo ra lớp học sinh động hơn (82%) Ngoài ra, có 48% ý kiến cho rằng flashcard nâng cao tương tác giữa giáo viên và học viên, trong khi 52% cho rằng nó cung cấp phương pháp dạy và học đa dạng Những kết quả này ảnh hưởng lớn đến định hướng và nhiệm vụ của nhóm nghiên cứu trong việc hoàn thiện bộ flashcard.
1 Flashcard giúp học viên ghi nhớ từ nhanh, hiệu quả 41 82
2 Dùng flashcard có thể tổ chức lớp học sinh động hơn 41 82
3 Cung cấp phương pháp dạy và học đa dạng với flashcard
4 Nhu cầu của người học 6 12
5 Flashcard tập trung sự chú ý của người học 18 36
6 Nâng cao tương tác giữa giáo viên và người học trong quá trình dạy học
7 Khác: Tổ chức trò chơi, ôn tập dễ hơn 3 6
Khảo sát về hiệu quả của việc sử dụng flashcard trong dạy tiếng Việt cho người nước ngoài cho thấy đa số giáo viên đánh giá từ "bình thường" đến "có hiệu quả", với tỷ lệ "ít hiệu quả" chỉ 6% và "rất hiệu quả" là 14% Điều này cho thấy rằng việc sử dụng flashcard trong giảng dạy tiếng Việt mang lại hiệu quả nhất định, mặc dù vẫn còn nhiều ý kiến đa dạng từ các giáo viên.
Nghiên cứu về hiệu quả sử dụng flashcard trong dạy tiếng Việt cho người nước ngoài cho thấy các yếu tố quan trọng bao gồm: chất lượng flashcard (3.92), mức độ hiểu biết về vai trò và khả năng vận dụng flashcard trong giảng dạy (3.9), kế hoạch giảng dạy và giáo án cụ thể (3.7), nội dung chương trình và bài học (3.4), cùng với số lượng học viên trong lớp (3.36) Các yếu tố khác như trình độ và khả năng hiểu biết của học viên, cũng như không khí học tập, có ảnh hưởng trung bình thấp hơn.
Khi khảo sát về yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn mua flashcard của giáo viên, ba yếu tố nổi bật nhất được ghi nhận là chất lượng và nội dung flashcard (4.34), giai đoạn học tập của học viên (4.1), và màu sắc, thiết kế của flashcard (4.04) Ngoài ra, các yếu tố như kiểu dáng, kích thước, giá cả và thù lao giảng dạy của giáo viên trong lớp học sử dụng flashcard ít được chú ý hơn.
Trên thị trường hiện nay, có nhiều bộ flashcard với thiết kế đa dạng Để hiểu rõ nhu cầu về loại flashcard mà giáo viên mong muốn, chúng tôi đã tiến hành khảo sát và kết quả được trình bày trong bảng dưới đây.
3 Flashcard tích hợp nhiều thông tin 38 76
Theo khảo sát, loại "Flashcard tích hợp nhiều thông tin" được 76% người tham gia lựa chọn, trong khi loại "Flashcard bảng chữ cái" chỉ chiếm 12% Kết quả này phù hợp với định hướng nghiên cứu của nhóm trong việc thiết kế nội dung cho bộ flashcard sắp tới.
Một vấn đề khác khá quan trọng, tác động lớn đến nghiên cứu của chúng tôi là
Trong quá trình thu thập ý kiến từ thầy/cô về thông tin cần có trong flashcard, chúng tôi đã xác định được các nội dung chính cho bộ sản phẩm Theo bảng dưới đây, nội dung "Hình ảnh minh họa" là một phần quan trọng không thể thiếu trong các thẻ ghi nhớ.
“Mẫu câu chứa từ” và “Chữ viết” có độ trung bình hơn 4.0; còn “Phiên âm” và
“Giải thích nghĩa” có điểm trung bình đều cao hơn 3.5
2.1.3 Kết quả khảo sát học viên
Bảng từ vựng tiếng Việt trình độ Sơ cấp
Theo nghiên cứu của Nation (1990), người học ngoại ngữ cần nắm khoảng 1.200 đến 2.000 từ để giao tiếp ở trình độ Sơ cấp Lonsdate (2013) trong bài thuyết trình “How to learn any language in six months?” cho rằng với tiếng Anh, 3.000 từ thông dụng sẽ giúp người học đạt khoảng 98% vốn từ vựng cần thiết cho giao tiếp hàng ngày Số lượng từ ngữ thông dụng có thể khác nhau tùy theo quan điểm của từng tác giả, dao động từ 2.000 đến 3.000 từ Một số tác giả như Nguyễn Vân Phổ, Đào Mục Đích, Bae Yang Soo cho rằng bảng từ 1.000 từ cũng cung cấp khoảng 85% vốn từ cần thiết cho giao tiếp đơn giản ở trình độ Sơ cấp.
Hai tác giả Đào Mục Đích và Bae Yang Soo đã tổng hợp một danh sách gồm 8.796 từ ngữ từ 33 giáo trình tiếng Việt Sơ cấp Họ đã lựa chọn 1.000 từ ngữ có tần số xuất hiện cao nhất, từ 40 lần đến 5 lần, chiếm 11,4% tổng số từ, nhằm phục vụ cho người học ở trình độ Sơ cấp Việc chọn lọc này được lý giải bởi những từ ngữ này là cơ bản và quan trọng nhất, có tần số xuất hiện cao trong vốn từ ngữ ở cấp độ thấp, được các nhà biên soạn đưa vào các giáo trình dạy tiếng Việt phổ biến.
Dựa trên các cơ sở lý thuyết đã trình bày và tham khảo phương pháp cùng kết quả từ các bảng từ của các nhà nghiên cứu trước, nhóm chúng tôi đã tiến hành khảo sát, tập hợp và lựa chọn một danh sách.
Bài viết này giới thiệu 600 từ vựng cơ bản và thông dụng, với tiêu chí lựa chọn rõ ràng Chúng tôi phân chia từ vựng theo từng chủ đề cụ thể, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và không bị quá tải khi học Việc chia nhỏ thời gian học tập sẽ giúp người sở hữu bộ flashcard tiếp thu từ vựng một cách hiệu quả hơn.
STT Chủ đề Số lượng từ ngữ
2 Quốc tịch và ngôn ngữ
8 Sở thích và giải trí 44
Mô tả chi tiết và ví dụ cụ thể về từng chủ đề:
Chủ đề 1: Chào hỏi là một trong những chủ đề cơ bản nhất trong giáo trình dạy ngoại ngữ, thường được trình bày đầu tiên Các tài liệu khảo sát cũng phản ánh điều này, với từ vựng liên quan đến Chào hỏi bao gồm những từ ngữ đơn giản, thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để trao đổi thông tin, chào hỏi, làm quen và tìm hiểu Chúng tôi đã tuyển chọn 30 đơn vị từ ngữ cho chủ đề này, với ví dụ từ số 1 đến số 10 được liệt kê dưới đây.
Chủ đề 1: Chào hỏi - Greeting STT Từ ngữ tiếng Việt
Câu mẫu tiếng Việt Câu mẫu tiếng Anh
1 chào hello Chào Long! Hello/ Hi Long!
2 tên name Tôi tên là Nako I'm Nako/ My name is
3 tôi I/ me Tôi đến Việt Nam để làm việc.
I'm came to Vietnam to work
4 anh you (second person, for
Anh tên là gì? What's your name? young man, same age or older)
5 chị you (second person, for madam, young woman same age or older)
Chị là người Nhật phải không?
You are Japanese, aren't you?
6 ông you (for sir, old man) Ông gọi tôi phải không?
7 bà you (for madam, old woman)
Bà nói tiếng Việt giỏi quá.
You speak Vietnamese very well
Bạn là người nước nào?
Where are you come from?
9 bạn bè friends Có nhiều bạn bè rất vui.
I'm very happy because I have a lot of friends
10 cô you (for miss, female teacher)
Mái tóc của cô thật đẹp.
Your hair is so beautiful.
Chủ đề 2: Quốc tịch và ngôn ngữ bao gồm 47 từ ngữ thể hiện cách nói về quốc tịch và ngôn ngữ trong tiếng Việt, cùng với khả năng và kỹ năng liên quan Nhóm từ này đặc biệt quan trọng vì bao gồm các từ dùng để hỏi, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày Trong ngữ cảnh cụ thể, người nói có thể sử dụng các từ hỏi mà không cần xây dựng câu hỏi hoàn chỉnh, giúp người nghe dễ dàng hiểu ý định của họ Dưới đây là 10 từ ngữ tiêu biểu trong chủ đề này.
Chủ đề 2: Quốc tịch và ngôn ngữ - Nationalities and languages
STT Từ ngữ tiếng Việt
Câu mẫu tiếng Việt Câu mẫu tiếng Anh
1 người person, people Anh là người nước nào?
What's your nationality?/ What nationality are you?
2 người Mỹ American Anh Peter là người
3 người Pháp French Em Marine là người
4 người Đức German Bà ấy là người Đức She is German.
5 người Úc Australian Bạn trai tôi là người Úc.
My boy friend is Australian
Korean Tôi kết hôn với người
Japanese Chị Yoko là người
Chinese Anh Yuong là người
9 nào (?) which Chị là người nước nào?
Which country are you from?
10 ai who Xin lỗi, ai đấy ạ? Excuse me, who is this?
Chủ đề 3: Nghề nghiệp bao gồm 39 từ ngữ thể hiện các ngành nghề phổ biến và nơi làm việc tương ứng, giúp người học dễ dàng liên kết thông tin (ví dụ: bác sĩ – bệnh viện; nhân viên – bưu điện) Ngoài ra, chúng tôi cũng cung cấp một số từ chỉ mức độ và từ hỏi liên quan đến nghề nghiệp và nơi làm việc Một số mục từ cụ thể được mô tả trong Chủ đề 3.
Chủ đề 3: Nghề nghiệp - Professions STT Từ ngữ tiếng Việt
Câu mẫu tiếng Việt Câu mẫu tiếng Anh
1 rất very (precedes adjectives, adverbs, often used in written language or in
Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ.
He worked very hard. situation)
2 lắm very (follows adjectives, adverbs, often used in spoken language)
Khách sạn đó sạch sẽ lắm.
This hotel is very clean
3 quá very (follows adjectives, adverbs, often used in spoken language to express an exclamatory)
Túi xách của chị đẹp quá.
Your bag is very nice.
4 vui happy Rất vui được gặp em! Happy to see you!
Rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
We are honoured to serve you!
6 bác sĩ doctor, physician Ông bác sĩ này rất nổi tiếng ở đây.
This doctor is very famous here.
7 y tá nurse Chị Linh là y tá ở bệnh viện này.
Linh is a nurse in this hospital
8 bệnh viện hospital Bạn tôi làm việc ở bệnh viện Chợ Rẫy.
My friend works for Cho Ray hospital.
9 nhân viên employee, staff Đây là nhân viên công ty tôi.
This is an employee in my company
10 bưu điện post office Tôi muốn đến bưu điện để gửi thư.
I want to go to post office to send a letter.
Chủ đề 4 về tuổi tác và thời gian bao gồm nhiều từ ngữ để diễn tả các khái niệm liên quan đến thời gian trong năm, các mùa, cũng như thời gian cụ thể trong ngày Nó cung cấp cách diễn đạt khoảng thời gian tương đối và chính xác, bao gồm các chiều hướng quá khứ, hiện tại và tương lai Các từ ngữ liên quan đến tính chất thời gian như sớm, muộn, nhanh, chậm cũng được đề cập Ngoài ra, từ ngữ trong chủ đề này còn được sử dụng để hỏi và trả lời về tuổi tác, thể hiện thuộc tính như già và trẻ.
Chủ đề 4: Tuổi tác, thời gian - Age, time STT Từ ngữ tiếng Việt
Câu mẫu tiếng Việt Câu mẫu tiếng Anh
1 bao lâu how long Anh ở Việt Nam bao lâu rồi?
How have you been in Vietnam?
2 mấy how many/ how much
(used to ask about the age of children)
Em bé mấy tuổi rồi? How old is your baby?
3 bây giờ now, present Tôi muốn về nhà ngay bây giờ.
I want to comeback home right now.
4 tuổi age, old Em Hùng 10 tuổi Hung is 10 years old
5 năm nay this year Năm nay tôi sẽ lập gia đình.
I am going to get married this year.
6 sinh to be born Tôi sinh ra ở thủ đô
I was born in Hanoi, the capital of Vietnam.
7 sinh nhật birthday Chúng tôi tổ chức sinh nhật cho mẹ
We will celebrate my mother birthday.
8 ngày day Hôm nay là ngày nghỉ Today is a day of rest
9 hôm nay today Hôm nay tôi dự định đi uống cà phê.
I am going out for a coffee today.
10 hôm qua yesterday Hôm qua tôi đi siêu thị mua rau.
I went to the supermarket to buy some vegetable yesterday
Tôi mất khoảng hai tiếng để hoàn thành bài báo cáo này
It took me about 2 hours to finish this report
12 lúc at (time) Hãy đến đón tôi vào lúc 5h nhé!
Please pick me up at 5 pm
Chủ đề 5: Nhà ở - đồ vật bao gồm 48 từ ngữ mô tả nơi ở, đồ vật và vật dụng trong nhà, cũng như tính chất của không gian sống Những từ ngữ này giúp thể hiện rõ ràng và sinh động về môi trường sống của con người.
Chủ đề 5: Nhà ở, đồ vật - Housing, things STT Từ ngữ tiếng Việt
Câu mẫu tiếng Việt Câu mẫu tiếng Anh
1 nhà house Nhà tôi ở trong một con hẻm nhỏ.
My house is located in a small alley.
2 phòng room Nhà tôi có 2 phòng lớn và một phòng nhỏ.
My house have two big rooms and a small room.
3 phòng khách living room Trong phòng khách có một bức tranh lớn phong cách cổ điển
There is a vintage picture in living room.
4 phòng ngủ bedroom Phòng ngủ của tôi không rộng lắm.
My bed room is not very large
5 phòng bếp kitchen Nơi tôi thích nhất trong nhà là phòng bếp.
My favourite place in my house is my kitchen.
6 phòng vệ sinh bathroom, toilet
7 bàn table/ desk Tôi thích trang trí bàn làm việc của mình.
I like to decorate my desk
8 ghế chair Chúng tôi cần thêm ba chiếc ghế nữa trong phòng này nhé
We need three more chair in this room.
9 giường bed Tôi thích nằm trên giường một tiếng trước khi ngủ
I like to lie in bed one hour before I fall asleep.
10 dọn dẹp to tidy up/ clean up
Chúng tôi thường dọn dẹp và trang trí nhà cửa vào dịp Tết.
We often clean and decorate our house at Tet holiday
11 sạch clean Khách sạn này thật sạch
This hotel is very clean
12 bẩn dirty Tóc của thằng bé lúc The little boy's hair is nào cũng bẩn always dirty
Chủ đề 6: Đi lại – mua sắm bao gồm 46 từ ngữ chỉ phương tiện giao thông và cách thức di chuyển, cùng với các địa điểm cần thiết và phổ biến trong đời sống Những từ ngữ này cũng biểu thị tính chất liên quan đến hoạt động đi lại và mua sắm, được trình bày trong bảng dưới đây.
Chủ đề 6: Đi lại và mua sắm - Getting around and shopping
STT Từ ngữ tiếng Việt
Câu mẫu tiếng Việt Câu mẫu tiếng Anh
1 đường phố street Đường phố ở Sài Gòn rất đông xe máy.
The streets in Saigon are crowded with a lot of motorbikes.
2 phương tiện giao thông means of transportation
Xe máy là phương tiện giao thông mà tôi thích nhất.
Motorbike is my favorite means of transportation
3 xe ô tô car Ở Việt Nam, tôi thích đi du lịch bằng xe ô tô.
I like to travel by car in Vietnam
4 xe máy motorbike Ở Việt Nam, xe máy là phương tiện giao thông chủ yếu.
Motorbike is the main means of transportation in Vietnam
5 tiền mặt cash Cửa hàng này không lấy tiền mặt.
This store didn't take cash.
6 chợ market Chúng ta sẽ đi chợ
We're gonna go to Ben Thanh market.
7 xe buýt bus Sinh viên bắt xe buýt đi học mỗi ngày
Student takes a bus to go to university everyday.
8 mua buy Tôi định đi siêu thị mua thức ăn.
I am going to supermarket to buy food.
9 bán sell Mẹ tôi bán thịt ngoài chợ.
My mom is selling meat in market.
10 nhanh quick, fast Thời gian trôi qua thật nhanh.
Time moves very fast.chậm slow Đi du lịch bằng xe lửa Travelling by train is chậm hơn đi máy bay slower than by plane
12 giá price Tôi đã mua được cuốn sách hay với giá rẻ
I bought a interesting book at low price
Chủ đề 7: Thời tiết bao gồm 25 từ ngữ thiết yếu cho người học Sơ cấp, giúp họ giao tiếp hàng ngày và theo dõi thông tin thời tiết qua các phương tiện truyền thông Những từ ngữ này phản ánh đặc trưng về thời tiết và khí hậu của Việt Nam, đồng thời cung cấp cách diễn đạt cảm nhận về thời tiết.
Chủ đề 7: Thời tiết - Weather STT Từ ngữ tiếng Việt
Câu mẫu tiếng Việt Câu mẫu tiếng Anh
1 dự báo thời tiết weather forecast
Bố tôi thích xem chương trình dự báo thời tiết
My father likes watching the weather forecast.
2 nắng sunny Hôm qua trời rất nóng và nắng.
It was hot and sunny yesterday
3 mưa rainy Tôi ghét những ngày có mưa
4 mưa phùn drizzle Hà Nội đầy sương mù và mưa phùn vào sáng mùa đông.
On winter morning, fog and drizzle appeared over area in Hanoi.
5 mưa rào shower Tôi không thích đi bộ trong cơn mưa rào.
I don't like to walk in a rain shower
6 gió windy Trời sẽ nhiều gió và ẩm ướt vào ngày mai.
The weather will be wet and windy tomorrow
7 mây cloudy Chiều nay trời nhiều mây, trời sẽ mưa ngay đó.
This afternoon the weather is cloudy, It is going to rain soon
8 sương mù foggy Đà Lạt nổi tiếng là thành phố sương mù.
Dalat is known as a foggy city.
9 nóng hot Thời tiết Sài Gòn rất Saigon weather is so hot. nóng.
10 lạnh cold Mùa đông ở Hà Nội rất lạnh.
Hanoi weather in winter is very cold.
11 mát mẻ cool Ở Đà Lạt thời tiết mát mẻ quanh năm
Dalat is cool all year round
Sau cơn mưa, thời tiết trở nên dễ chịu
Weather become pleasant after a rain
Chủ đề 8: Sở thích – giải trí bao gồm 44 từ ngữ, phản ánh các hình thức giải trí và sở thích phổ biến mà con người thực hiện trong thời gian rảnh rỗi Ngoài ra, chúng tôi còn liệt kê những từ ngữ diễn đạt cảm nhận chủ quan của con người về các sự kiện, hành động và việc làm.
Chủ đề 8: Sở thích và giải trí - Favourite and entertainment
STT Từ ngữ tiếng Việt
Câu mẫu tiếng Việt Câu mẫu tiếng Anh
1 sở thích hobby Sở thích của tôi là chụp ảnh đồ ăn.
My hobby is taking pictures of foods.
2 giải trí to relax, entertain Đây là một chương trình giải trí giành cho trẻ em.
This is entertaining program for children.
3 thích to like Em trai tôi thích chơi bóng đá.
My young brother enjoys playing football.
4 ghét to hate Vợ tôi rất là ghét chó mèo.
My wife really hates cats and dogs.
5 sách book Tôi đã mua được cuốn sách này hôm qua.
6 đọc sách read book Anh ấy thích đọc sách khi rảnh rỗi.
He likes to be reading book in his free time.
7 chụp ảnh take photos Tôi sẽ chụp ảnh cho bạn nhé.
I'll take a photo of you.
8 xem tivi watch tivi Bà tôi rất thích xem tivi
My grandmother likes watching TV a lot. phim tình cảm lãng mạn. movies.
10 câu cá fishing Bố tôi thích đi câu cá vào cuối tuần.
My dad loves to go fishing at the weekend.
Gia đình tôi thích đi cắm trại trên núi
My family likes to go camping in the mountain
12 leo núi climbing Ông ấy rất thích leo núi
Chủ đề 9 tập trung vào trang phục và phụ kiện, với 39 từ ngữ được lựa chọn để gọi tên các loại trang phục và phụ kiện thường gặp trong đời sống hàng ngày Các danh từ chủ yếu mô tả các món đồ này, bên cạnh đó còn có một số từ thể hiện tính chất liên quan đến chủ đề trang phục và phụ kiện.
Chủ đề 9: Trang phục, phụ kiện - Clothing, accessories STT Từ ngữ tiếng Việt
Câu mẫu tiếng Việt Câu mẫu tiếng Anh
1 áo sơ mi shirt Cho tôi mượn áo sơ mi của anh.
2 áo len sweater Mẹ tôi đan cho tôi chiếc áo len mới.
My mother knit me a new sweater.
3 áo thun/ áo phông t-shirt Anh ấy lúc nào cũng mặc áo thun đen.
He always wears a black t- shirt.
4 áo khoác coat, jacket Tôi đã mua chiếc áo khoác da tuần trước.
I bought a leather jacket last week.
5 áo mưa raincoat Tôi đang tìm một chiếc áo mưa màu xanh biển ạ
I am looking for a blue raincoat
6 quần dài trousers, pants Anh ấy luôn mặc áo sơ mi trắng và quần dài đen
He always wears a white shirt and black trousers.
7 quần đùi/ quần ngắn/ quần soóc shorts Những chiếc quần đùi này quá chật.
These shorts are too tight for me
8 cà vạt tie Chồng tôi thắt cà vạt My husband has been tied suốt tuần up all week.
9 váy skirt Chân váy này phối với áo sơ mi trắng rất hợp.
This skirt and this white shirt go together well
10 khăn quàng cổ scarf Tôi đã mua tặng cho ông tôi một chiếc khăn quàng cổ nhân dịp sinh nhật 80 của ông.
I bought a scarf for my grandfather on his 80th birthday.
11 lỗi thời out of date, obsolete
Mẹ tôi vẫn còn giữ chiếc máy tính đã lỗi thời
My mother still has an absolete computer
12 thời thượng trendy Váy ngắn đang được xem là thời thượng
Short skirts are trendy now
Chủ đề 10: Gia đình bao gồm 35 từ ngữ được chọn lọc dựa trên tần suất xuất hiện trong các giáo trình dạy tiếng Việt Những từ này phản ánh mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình qua các từ chỉ quan hệ thân tộc đa dạng, thường dùng để xưng hô Số lượng 35 từ ngữ này phù hợp với trình độ tiếng Việt Sơ cấp và đáp ứng tiêu chuẩn KNLTV Một số ví dụ từ ngữ trong chủ đề này bao gồm
Chủ đề 10: Gia đình - Family STT Từ ngữ tiếng Việt
Câu mẫu tiếng Việt Câu mẫu tiếng Anh
1 bố/ba father Bố tôi năm nay sáu mươi tuổi.
My father is 60 years old
2 mẹ/ má mother Mẹ tôi năm nay năm mươi sáu tuổi.
My mother is 56 years old
3 con trai son Bố mẹ tôi có một người con trai.
My parent only have a son.
4 con gái daughter Bố mẹ tôi có hai người con gái.
My parent have two daughters.
5 chúng tôi we (excluding Chúng tôi không thích We don't like violence.
6 chúng ta we (including listeners)
Chúng ta có bài kiểm tra ngày mai.
7 chồng husband Anh ấy là một người chồng, người cha tốt.
He is a good husband and father
8 vợ wife Vợ tôi và tôi kể cho nhau nghe mọi điều về cuộc sống.
My wife and I tell each other everything.
9 anh trai brother Anh trai tôi rất cao My brother is very tall.
10 em trai young brother Em trai tôi rất thông minh.
My young brother is very bright.
11 kết hôn/ lập gia đình to get married Anh ấy đã kết hôn với một ca sĩ xinh đẹp
He got married to a beautiful singer
12 ly hôn/ ly dị to divorce Họ đã ly hôn từ 2 năm trước
Chủ đề 11: Sức khỏe và bệnh tật bao gồm 37 từ ngữ quan trọng, tập trung vào các loại bệnh phổ biến mà con người thường mắc phải, triệu chứng đi kèm và trạng thái sức khỏe tổng quát Những từ ngữ này giúp nhận diện các vấn đề sức khỏe, từ đó nâng cao nhận thức và khả năng phòng ngừa bệnh tật.
Chủ đề 11: Sức khỏe và bệnh tật – Healthy and desease STT Từ ngữ tiếng Việt
Câu mẫu tiếng Việt Câu mẫu tiếng Anh
1 sức khỏe health Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
Smoking is bad for your health.
2 yếu weak Mới ốm dậy nên cô ấy rất yếu.
She is still weak after her illness.
3 mạnh/ mạnh khoẻ strong Anh ấy cao và trông mạnh khoẻ
He is tall and looks strong.
4 mệt tired Sau một ngày dài làm việc cô ấy cảm thấy mệt.
She felt tired after a hard- working day.
5 kiệt sức exhausted Anh ấy kiệt sức vì làm việc cả ngày.
He felt exhausted after working all day.
6 đau/ ốm/ bệnh sick Hôm nay nó nghỉ học vì bị ốm.
He was absent from school because of sickness
7 bệnh/ bệnh tật desease Hàng ngàn người chết vì bệnh ung thư mỗi năm.
Thousands die of cancer desease each year.
8 cảm lạnh cold/ catch a cold
Vào mùa đông mọi người hay bị cảm lạnh.
Many people catch cold in winter.
9 cúm flu Năm nào tôi cũng bị cúm.
I catch the flu every year.
10 ho cough Bọn trẻ nhà tôi ho suốt đêm.
My children were coughing all night
11 sốt fever Con trai tôi bị ho và sốt nhẹ
My son has a cough and a little fever
12 sổ mũi runny nose Tôi bị sổ mũi suốt ngày hôm qua
I had a runny nose all day yesterday
Nội dung của flashcard
Áp dụng các nguyên tắc trí nhớ trong học tập và đặc biệt là trong việc học từ vựng ngoại ngữ, chúng tôi đã phát triển bộ flashcard từ vựng tiếng Việt dành cho người nước ngoài ở trình độ Sơ cấp, với nội dung phong phú và dễ hiểu.
Flashcard được thiết kế với cấu trúc 1Q – 1A (một câu hỏi – một câu trả lời), mang lại hiệu quả học tập rõ rệt Mặt trước của flashcard đặt câu hỏi để người học suy nghĩ và đoán đáp án, trong khi mặt sau cung cấp câu trả lời Phương pháp này không chỉ kích thích não bộ hoạt động mà còn yêu cầu người học phải tư duy, từ đó giúp ghi nhớ từ vựng lâu hơn.
Flashcard truyền thống thường có mặt trước là từ vựng và mặt sau là nghĩa cùng ví dụ, nhưng cách sắp xếp này hạn chế khả năng tư duy của người học Thay vì nắm bắt toàn diện các yếu tố của từ vựng, người học chỉ ghi nhớ từ và nghĩa một cách đơn giản.
Flashcard của chúng tôi bao gồm hai mặt: Mặt thứ nhất cung cấp hình ảnh, ví dụ và phát âm của từ tiếng Việt, giúp người học tự đọc và ghi nhớ từ, đồng thời đoán nghĩa qua hình ảnh Mặt thứ hai hiển thị nghĩa tiếng Anh và ví dụ đã dịch, hỗ trợ người học xác nhận suy luận của mình Chúng tôi cũng đang phát triển hệ thống âm thanh từ vựng qua dữ liệu trực tuyến, cho phép người dùng quét mã QR để nghe phát âm, và hướng tới việc xuất bản bản điện tử.
Cách sắp xếp từ vựng này khuyến khích não bộ người học suy đoán ngay từ đầu, giúp họ làm quen với các yếu tố của từ trước khi hiểu nghĩa của từ đó Phương pháp này không chỉ hỗ trợ ghi nhớ từ vựng toàn diện mà còn thúc đẩy tư duy và phát triển vốn từ nhanh chóng.
Thiết kế mẫu flashcard
Như đã trình bày ở trên, bố cục của flashcard mà chúng tôi thiết kế gồm có hai mặt:
Từ vựng và phiên âm được thiết kế với màu sắc và kích thước chữ khác nhau, giúp người đọc dễ dàng ghi nhớ và tiếp thu thông tin một cách trực quan Phần phiên âm âm vị tiếng Việt được cung cấp nhằm hỗ trợ học viên phát âm chính xác, đặc biệt là trong việc nhận diện thanh điệu Học viên có thể tham khảo mô tả thanh điệu được sử dụng trong flashcard ở bảng dưới đây để nâng cao khả năng phát âm của mình.
Chúng tôi đã thiết kế 600 hình ảnh minh họa cho 600 từ ngữ tiếng Việt ở trình độ Sơ cấp, mỗi hình ảnh này liên quan trực tiếp đến nghĩa của từ, tình huống sử dụng hoặc cung cấp ví dụ minh họa bằng chữ bên cạnh.
Ví dụ thường liên quan đến hình ảnh và bao gồm những câu nói thông dụng trong giao tiếp hàng ngày Những ví dụ này thường xuất hiện trong giáo trình tiếng Việt cấp Sơ cấp, với từ ngữ đơn giản, dễ nhìn, dễ đọc và dễ nhớ.
Flashcard sẽ được tổ chức với danh mục từ vựng và số thứ tự, giúp người học dễ dàng kiểm tra và sắp xếp từ đã học Điều này cho phép người dùng quản lý hiệu quả những từ đã nhớ và những từ còn cần ôn tập.
+ Từ vựng bằng tiếng Anh để người đọc xác nhận lại
Người học có thể xác nhận ý nghĩa và cách sử dụng của từ tiếng Việt thông qua các ví dụ tiếng Anh được dịch từ ví dụ tiếng Việt ở mặt trước, đồng thời họ cũng có cơ hội học tập câu và áp dụng các mẫu câu đã học.
(+ Dự kiến sẽ thêm vào hệ thống âm thanh phát âm của từ và ví dụ)
- Hai màu chủ đạo trong tất cả các hình ảnh và chữ viết là xanh nhạt và cam
Chọn phông chữ đơn giản, không có nét chân để người học dễ đọc, dễ nhìn
Hai mặt của từ Xin lỗi
Hai mặt của từ Sinh nhật