GIỚI THIỆU
Bước vào thế kỷ 21, xu hướng hội nhập và cạnh tranh trong nền kinh tế toàn cầu ngày càng gia tăng, làm nổi bật tầm quan trọng của năng lực cạnh tranh kinh tế vĩ mô, đặc biệt là môi trường kinh doanh Đây là một yếu tố then chốt trong lý thuyết cạnh tranh và đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu Các khảo sát về môi trường kinh doanh quốc gia đã trở nên phổ biến, cung cấp cơ sở để đánh giá và so sánh triển vọng tăng trưởng kinh tế giữa các quốc gia.
Tiếp cận tăng trưởng từ góc độ quản trị kinh tế ngày càng được chú trọng, đặc biệt khi xem xét chỉ số cạnh tranh tại các quốc gia Châu Á, bao gồm cả Việt Nam Vai trò của quản trị kinh tế được nhấn mạnh trong việc thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân, từ đó góp phần vào tăng trưởng kinh tế ở cấp độ địa phương.
Bộ chỉ số Năng lực Cạnh tranh cấp Tỉnh (PCI) được triển khai lần đầu tại Việt Nam vào năm 2005 và đã trở thành chỉ số thường niên, nhằm đánh giá năng lực quản trị kinh tế tại các địa phương.
Bộ chỉ số này kết hợp giữa số liệu điều tra ý kiến doanh nghiệp và các số liệu kinh tế thứ cấp khác, giúp đánh giá năng lực cạnh tranh Việt Nam là một trong số ít quốc gia duy trì và công bố bộ chỉ số này hàng năm, với 10 chỉ số thành phần được xây dựng từ 128 thang đo Nhờ vào bộ chỉ số này, nhiều nghiên cứu về năng lực cạnh tranh cấp quốc gia và địa phương đã được thực hiện.
Mặc dù nhiều nghiên cứu đã phân tích năng lực cạnh tranh chung của cả nước và cấp tỉnh thông qua chỉ số năng lực cạnh tranh, nhưng vẫn còn thiếu các nghiên cứu sâu về vai trò của từng chỉ số thành phần PCI đối với thành tựu kinh tế của địa phương Việc tìm hiểu tầm quan trọng của các chỉ số này là cần thiết để đánh giá chính xác ảnh hưởng của chúng đến sự phát triển kinh tế.
Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của địa phương cần chú trọng vào trọng số và hiệu quả của từng chỉ số thành phần trong bộ chỉ số PCI Các đánh giá khác nhau về năng lực cạnh tranh có thể xuất phát từ các nguyên nhân nội tại Một số nghiên cứu đã lựa chọn sử dụng các thang đo cụ thể trong bộ PCI, nhưng lại chỉ tập trung vào tác động trực tiếp mà không khảo sát tác động thông qua các chỉ số thành phần và hệ thống chỉ số của phương pháp luận PCI.
Mặc dù phương pháp tiếp cận phân tích tầm quan trọng đã được áp dụng, nhưng vẫn chưa được sử dụng đầy đủ trong các nghiên cứu về đóng góp của PCI và các chỉ số thành phần Điều này gây ra những hạn chế trong việc hoạch định chính sách, khi mà quy mô lớn của các thang đo và chỉ số thành phần có thể gây khó khăn trong việc áp dụng kết quả nghiên cứu Đặc biệt, khi các nhà làm chính sách phải đối mặt với những ràng buộc về nguồn lực và thời gian, việc xác định ưu tiên cho các lĩnh vực cần cải thiện trở nên khó khăn, dẫn đến nguy cơ đánh giá sai lệch và phát triển không đúng hướng (Tung, 2014; Hoi, Nam và Tuan, 2017).
Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực PCI bằng cách tiếp cận mới, nhằm đánh giá vai trò của các chỉ số thành phần của PCI đối với tăng trưởng kinh tế Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể sẽ làm rõ mối liên hệ này.
1 Các chỉ số thành phần nào quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế?
2 Tầm quan trọng của các thành phần này đối với tăng trưởng kinh tế như thế nào so với năng lực thực hiện hiện nay?
3 Các khía cạnh cụ thể nào (thang đo nào) trong năng lực cạnh tranh cần được chú trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?
Câu hỏi đầu tiên sẽ được giải quyết thông qua phỏng vấn chuyên gia, trong khi câu hỏi thứ hai sẽ áp dụng kỹ thuật phân tích EFA và PLS-SEM với bộ dữ liệu PCI từ năm 2017 đến 2020, nhằm xây dựng ma trận tầm quan trọng-thực hiện Đối với câu hỏi thứ ba, chúng tôi sẽ tiến hành khai thác dữ liệu để tìm ra các yếu tố quan trọng.
3 các kết quả từ việc phân tích ma trận tầm quan trọng-thực hiện ở câu hỏi nghiên cứu thứ 2
Báo cáo nghiên cứu này được chia thành 5 phần, bắt đầu với phần giới thiệu Chương 2 tập trung vào các khía cạnh lý thuyết, bao gồm lý thuyết về tăng trưởng kinh tế với sự chú trọng vào các lý thuyết hiện đại và tiếp cận thể chế, nhằm làm rõ vai trò của quản trị kinh tế trong tăng trưởng Đồng thời, chương này cũng xem xét các nghiên cứu thực nghiệm về PCI và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam và trên thế giới Chương 3 trình bày các phương pháp nghiên cứu, sử dụng phương pháp định tính cho câu hỏi nghiên cứu 1 và phương pháp định lượng cho câu hỏi nghiên cứu 2, cùng với bộ dữ liệu PCI và lý do lựa chọn thời gian 2017-2020 Cuối cùng, chương 4 cung cấp các kết quả nghiên cứu từ cả hai phương pháp, bao gồm ma trận tầm quan trọng-thực hiện và các kết luận từ các ma trận này để trả lời câu hỏi nghiên cứu.
Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu, đưa ra khuyến nghị về chính sách và lưu ý về những hạn chế của nghiên cứu cũng như những thận trọng cần thiết khi tham khảo và áp dụng các kết quả.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ PCI
Phần này xem xét các lý thuyết nền tảng về tăng trưởng kinh tế, bao gồm lý thuyết từ cổ điển đến hiện đại Đồng thời, bài viết cũng phân tích các công trình thực nghiệm liên quan đến tăng trưởng kinh tế, nhằm xác định và đề xuất các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.
Các lý thuyết về tăng trưởng kinh tế
Theo Perkin và các cộng sự (2006) cho rằng, mặc dù đã có nhiều nỗ lực nghiên cứu về tăng trưởng kinh tế, nhưng vẫn chưa hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến nó Quá trình tăng trưởng phụ thuộc vào hai thành tố chính: tích tụ các yếu tố sản xuất (vốn, lao động, đất đai) và việc sử dụng hiệu quả các yếu tố này Các lý thuyết về tăng trưởng kinh tế được chia thành hai nhóm: lý thuyết cổ điển, tập trung vào tích tụ nhân tố sản xuất, và lý thuyết hiện đại, chú trọng vào việc sử dụng hiệu quả hơn các nhân tố sản xuất.
Các mô hình tăng trưởng cổ điển
Theo Todaro và Smith (2020, ch3) phân loại các mô hình tăng trưởng cổ điển thành ba nhóm chính: mô hình tăng trưởng theo giai đoạn tuyến tính, mô hình tái cấu trúc và mô hình tăng trưởng tân cổ điển Solow.
Mô hình tăng trưởng theo các giai đoạn tuyến tính:
Mô hình Rostow, được đề xuất bởi nhà sử học Mỹ Walt W Rostow sau Thế chiến thứ hai, cho rằng các quốc gia cần trải qua các giai đoạn phát triển nhất định trước khi đạt được giai đoạn cất cánh.
Mô hình tăng trưởng nhấn mạnh rằng để nền kinh tế có thể "cất cánh và duy trì" sự phát triển, cần đạt được mức độ đầu tư cần thiết Để có được lượng đầu tư này, nền kinh tế có thể dựa vào tiết kiệm nội địa Nếu tiết kiệm nội địa không đủ, nền kinh tế sẽ cần phải tìm kiếm nguồn vốn nước ngoài để hỗ trợ.
Mô hình tăng trưởng Harrod-Domar, được phát triển bởi hai nhà kinh tế học Harrod và Domar, cho thấy mối quan hệ giữa lượng vốn cần thiết cho nền kinh tế và sản lượng theo tỷ lệ cố định K = cY Trong đó, mối quan hệ giữa đầu tư và tốc độ tăng trưởng được thể hiện qua ∆K = I = c∆Y, với hệ số c là hệ số vốn-sản lượng, cho thấy nhu cầu vốn cho tăng trưởng Hệ số này thường dao động từ 1 đến 3, phản ánh hiệu quả đầu tư Để đáp ứng nguồn vốn cho đầu tư, mô hình giả định tiết kiệm trên sản lượng là một hệ số cố định s, dẫn đến cân bằng S = sY và từ đó suy ra ∆Y/Y = s/c Nếu ký hiệu tốc độ tăng trưởng sản lượng là gY, ta có gY = s/c.
Mô hình tăng trưởng Harrod-Domar chỉ ra rằng tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào tỷ lệ tiết kiệm và hệ số vốn-sản lượng, với hệ số này phản ánh hiệu quả sử dụng vốn Trong cách tiếp cận truyền thống, hệ số vốn-sản lượng được coi là cố định và phụ thuộc vào đặc điểm sản xuất của từng quốc gia Chính sách thường chỉ chú trọng vào việc tăng cường tỷ lệ tiết kiệm Khi tỷ lệ tiết kiệm nội địa không đủ cao để đảm bảo nguồn vốn cho tăng trưởng, các chính sách sẽ chuyển hướng sang việc khai thác và huy động vốn quốc tế.
Mô hình này thường bị chỉ trích vì mặc dù đầu tư (vốn) là yếu tố thiết yếu cho tăng trưởng, nhưng nó không đủ để đảm bảo thành công Điều này bởi vì mô hình không xem xét các yếu tố quan trọng khác như trình độ nhân lực, cơ sở hạ tầng và các thiết chế quản lý cần thiết để chuyển hóa vốn thành năng lực sản xuất (Perkins và các cộng sự 2006, tr 101).
Mô hình tái cấu trúc nhấn mạnh vào nguồn gốc của tăng trưởng thông qua việc chuyển đổi từ nền kinh tế truyền thống sang nền kinh tế hiện đại với năng suất cao Mô hình hai khu vực của Lewis là một ví dụ tiêu biểu, trong đó nền kinh tế được chia thành khu vực truyền thống với lao động dư thừa và năng suất thấp, và khu vực hiện đại với năng suất cao Đầu tư vào khu vực hiện đại sẽ thúc đẩy tăng trưởng và thu hút lao động từ khu vực truyền thống, nâng cao năng suất lao động trung bình của toàn nền kinh tế Sự dịch chuyển lao động này không chỉ gia tăng sản lượng mà còn cải thiện năng suất ở khu vực truyền thống, dẫn đến tăng trưởng kinh tế bền vững.
Mô hình Lewis cho rằng để thu hút lao động dư thừa từ khu vực truyền thống sang khu vực hiện đại, khu vực hiện đại phải có mức lương cố định và cao hơn, tạo sức hấp dẫn cho quá trình dịch chuyển Đồng thời, khu vực hiện đại cần duy trì tăng trưởng và mở rộng để tiếp nhận lao động từ khu vực truyền thống, điều này liên quan đến mô hình tăng trưởng Harrod-Domar Để đạt được quá trình “cất cánh và duy trì”, khu vực hiện đại cần được đầu tư đủ mức Trong khi mô hình Harrod-Domar không xem xét yếu tố lao động, mô hình Lewis cho thấy rằng sự tăng trưởng của khu vực hiện đại sẽ thúc đẩy dịch chuyển lao động, góp phần tái cấu trúc nền kinh tế và tạo ra tăng trưởng chung.
Mô hình Lewis giả định rằng lao động chuyển từ khu vực truyền thống sang khu vực hiện đại có đủ năng lực làm việc, tuy nhiên điều này không hoàn toàn đúng trong thực tế do thiếu xem xét các yếu tố về vốn con người như trình độ và khả năng Ngoài ra, giả định khu vực truyền thống có dư thừa lao động cũng gây tranh cãi và không phải lúc nào cũng chính xác Hơn nữa, mô hình này cho rằng khu vực hiện đại sẽ cần nhiều lao động, trong khi thực tế có thể cho thấy khu vực này phát triển dựa vào công nghệ thâm dụng vốn, dẫn đến việc không tạo ra sự dịch chuyển lớn trong tái cấu trúc lao động.
Mô hình tăng trưởng tân cổ điển Solow
Mô hình Solow cho rằng sản lượng bình quân đầu người phụ thuộc vào vốn bình quân trên lao động, với hàm sản xuất y = f(k), trong đó y là sản lượng và k là vốn Nền kinh tế tiết kiệm với tỉ lệ cố định s, dẫn đến lượng tiết kiệm là sy, và toàn bộ số tiết kiệm này được đầu tư Sự thay đổi của vốn trong nền kinh tế được mô tả qua phương trình ∆k = sy – (n+d)k, trong đó n là tốc độ tăng trưởng lao động và d là hệ số khấu hao Không phải toàn bộ đầu tư chuyển thành gia tăng vốn, vì một phần dùng để bù đắp khấu hao và trang bị cho lao động mới, do đó chỉ phần còn lại mới làm gia tăng vốn.
Với tính chất lợi suất biên giảm dần, mô hình Solow cho thấy quá trình tăng trưởng có một số tính chất sau (Perkins và các cộng sự 2006, tr 105-108):
Nền kinh tế sẽ trải qua giai đoạn tăng trưởng tạm thời trước khi đạt trạng thái cân bằng, tại đó giá trị vốn trên lao động sẽ không thay đổi (∆k=0) Mặc dù không có quá trình tăng vốn theo chiều sâu, quá trình tiết kiệm và đầu tư vẫn tiếp diễn, nhưng chỉ đủ để duy trì giá trị vốn trên mỗi lao động.
Trong trạng thái cân bằng, tốc độ tăng trưởng sản lượng trên lao động bằng không, tuy nhiên, nền kinh tế vẫn tiếp tục phát triển Tốc độ tăng trưởng sản lượng sẽ tương đương với tốc độ tăng trưởng của lao động.
Tăng tỷ lệ tiết kiệm sẽ làm tăng vốn lao động tại điểm cân bằng, dẫn đến gia tăng sản lượng trên lao động Tuy nhiên, điều này không nâng cao tốc độ tăng trưởng bền vững, mặc dù có thể tạo ra một giai đoạn tăng trưởng tạm thời.
CÁC NGHIÊN CỨU VỀ PCI VÀ TĂNG TRƯỞNG ĐỊA PHƯƠNG
Giới thiệu chung về PCI
Bước vào thế kỷ 21, xu hướng hội nhập và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gia tăng, khiến năng lực cạnh tranh kinh tế vĩ mô, đặc biệt là môi trường kinh doanh, trở thành vấn đề quan trọng Các khảo sát về môi trường kinh doanh quốc gia đã trở nên phổ biến, giúp đánh giá và so sánh triển vọng tăng trưởng kinh tế giữa các quốc gia Chỉ số môi trường kinh doanh do Bland & Vaz (2017) tổng hợp cho thấy cam kết của các quốc gia và khả năng đầu tư của khu vực tư nhân đối với sự tăng trưởng Việt Nam nổi bật với số lần thực hiện khảo sát, khẳng định cam kết về tính bền vững trong việc xếp hạng năng lực cạnh tranh.
Bảng 1 Đặc điểm chính của bộ chỉ số năng lực cạnh tranh
Nước (năm thực hiện lần đầu)
Nguồn tài trợ Cách tiếp cận
Nguồn thông tin Số lần thực hiên
Mức độ bền vững của việc thực hiện
Bulgaria (2008) EU Quản trị kinh tế
Dữ liệu cứng, khảo sát doanh nghiệp
1 Dừng thực hiện Bangladesh (2006) IFC, DFID,
1 Dừng thực hiện Cambodia (2006) IFC, TAF,
Khảo sát doanh nghiệp, dữ liệu cứng
2 Dừng thực hiện Croatia (2007) UNDP, NCC Môi trường kinh doanh
Dữ liệu cứng, khảo sát doanh nghiệp
El Salvador (2009) USAID Quản trị kinh tế
Khảo sát doanh nghiệp, dữ liệu cứng
2 Dừng thực hiện Kosovo (2011) USAID Quản trị kinh tế
Khảo sát doanh nghiệp, dữ liệu cứng
Nước (năm thực hiện lần đầu)
Nguồn tài trợ Cách tiếp cận
Nguồn thông tin Số lần thực hiên
Mức độ bền vững của việc thực hiện
Dữ liệu cứng, khảo sát doanh nghiệp
Philippines (2013) NC, USAID Môi trường kinh doanh
Dữ liệu cứng 2+ Bền vững
Khảo sát doanh nghiệp, dữ liệu cứng
1 Dừng thực hiện Tamil Nadu, Ấn Độ
Khảo sát hộ kinh doanh
1 Dừng thực hiện Việt Nam (2005) USAID,
Khảo sát doanh nghiệp, dữ liệu cứng
Theo bảng 1, hầu hết các bộ chỉ số ở các quốc gia đã ngừng thực hiện hoặc vẫn còn trong giai đoạn tiềm năng Trong khu vực Đông Nam Á, chỉ có hai quốc gia duy trì việc thực hiện bền vững các bộ chỉ số này.
Cách tiếp cận quản trị kinh tế đóng vai trò chủ đạo trong việc nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân quyền cho từng địa phương, tạo nền tảng cho các hoạt động cải cách môi trường đầu tư, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.
Các bộ chỉ số được thiết lập với nhiều tên gọi khác nhau nhằm mục tiêu đo lường và đánh giá các khía cạnh của yếu tố thể chế và quản trị, từ đó tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi cho sự tăng trưởng Đây là nền tảng lý thuyết cho sự ảnh hưởng của các chỉ số này đối với tăng trưởng kinh tế.
Bảng 2 So sánh các chỉ số thành phần
Chỉ số gia nhập thị trường bao gồm các yếu tố quan trọng như tiếp cận đất đai, chi phí không chính thức, và tính minh bạch Thời gian cần thiết để thực hiện các thủ tục pháp lý cũng đóng vai trò quan trọng, cùng với tính năng động của địa phương và mức độ tội phạm, an ninh trật tự Ngoài ra, thuế, cơ sở hạ tầng, và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh Cuối cùng, cạnh tranh bình đẳng, đào tạo lao động và bảo vệ môi trường là những yếu tố không thể thiếu trong việc đánh giá chỉ số gia nhập thị trường.
Croatia Được xác định khá bao quát
Mongolia Được xác định khá bao quát
Philippines Được xác định khá bao quát
Tại Việt Nam, PCI lần đầu tiên được thí điểm vào năm 2005, ban đầu chỉ áp dụng cho 42 tỉnh thành Từ năm 2006 đến 2008, bộ chỉ số đã được mở rộng ra toàn bộ 64 tỉnh thành, bao gồm 63 tỉnh hiện tại và Hà Tây (trước khi sáp nhập vào Hà Nội) Từ năm 2009 đến nay, PCI đã được xây dựng cho 63 tỉnh thành.
Chỉ số PCI tổng hợp của một địa phương được xây dựng dựa trên các chỉ số thành phần có trọng số, với mỗi chỉ số thành phần bao gồm nhiều chỉ số chi tiết phản ánh các khía cạnh khác nhau Bộ chỉ số này đã trải qua hai lần điều chỉnh phương pháp vào năm 2013 và 2017, hiện tại phiên bản mới nhất bao gồm 10 chỉ số thành phần và 128 chỉ số chi tiết Cần lưu ý rằng số lượng chỉ số chi tiết không đồng đều giữa các chỉ số thành phần, thông thường mỗi chỉ số thành phần có khoảng 10 chỉ số chi tiết, nhưng một số chỉ số thành phần có thể có hơn 20 chỉ số chi tiết.
Bộ chỉ số PCI được xây dựng từ việc kết hợp dữ liệu cứng, tức là dữ liệu thứ cấp từ các nguồn thống kê chính thức, với dữ liệu điều tra từ doanh nghiệp thông qua hình thức gửi thư Các doanh nghiệp được chọn theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo từng tỉnh, dựa trên 11 tiêu chí và 45 nhóm tổ hợp.
Độ tin cậy của thông tin thu thập được có thể bị ảnh hưởng bởi sự không sẵn lòng của doanh nghiệp trong việc trả lời các vấn đề nhạy cảm Để khắc phục điều này, phương pháp thu thập thông tin không gặp mặt, như thu thập qua thư, được áp dụng nhằm tăng cường tính bảo mật và giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc cung cấp thông tin chính xác Thêm vào đó, kỹ thuật “Unmatched Count Technique” được sử dụng trong thiết kế điều tra cho phép người trả lời báo cáo mức độ tham gia vào các hoạt động mà không cần tiết lộ chi tiết, đây là một phương pháp hiện đại phổ biến trong việc thu thập dữ liệu về các vấn đề nhạy cảm (Tromme, 2016).
Các nghiên cứu về PCI và tăng trưởng kinh tế
Năng lực cạnh tranh (PCI) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng địa phương, được nghiên cứu cả trong và ngoài nước Theo lý thuyết tăng trưởng hiện đại, vai trò của PCI có thể được giải thích từ góc độ thể chế, vì nó là hệ thống các chỉ số đo lường các khía cạnh khác nhau của năng lực quản lý kinh tế tại địa phương.
Nghiên cứu về tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam và một số quốc gia khác như El Salvador và Philippines gặp khó khăn do các bộ chỉ số tương tự như PCI đã ngừng hoạt động Mặc dù vậy, một số nghiên cứu vẫn liên quan, như Villamejor-Mendoza (2020) đã chỉ ra rằng chỉ số CMCI của Philippines có mối tương quan thuận chiều với chỉ số phát triển con người, gợi ý rằng vốn con người thúc đẩy tăng trưởng Aquino (2019) cũng cho thấy yếu tố Chính phủ hiệu quả trong chỉ số CMCI ảnh hưởng đến quyết định địa điểm doanh nghiệp, từ đó gián tiếp nhấn mạnh vai trò của năng lực cạnh tranh đối với tăng trưởng Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã áp dụng bộ dữ liệu PCI trong các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là nghiên cứu về quản trị công và tăng trưởng kinh tế, như công trình của Lien (2017) sử dụng kiểm định Granger trên dữ liệu bảng của 60 tỉnh thành.
Nghiên cứu từ năm 2006 đến 2014 cho thấy chỉ số năng lực cạnh tranh có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự tăng trưởng kinh tế Những thành tựu này khẳng định tầm quan trọng của năng lực cạnh tranh trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế.
Tăng trưởng kinh tế và năng lực cạnh tranh của địa phương không chỉ nâng cao phúc lợi cho người lao động mà còn tác động tích cực đến mức lương trên thị trường lao động (Doan, Tran, & Nguyen, 2018) Một môi trường cạnh tranh tốt sẽ thu hút nhiều doanh nghiệp, tạo ra nhu cầu lao động lớn, dẫn đến việc tăng mức lương theo quy luật cầu Hơn nữa, các địa phương này còn thúc đẩy hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo (R&D), như nghiên cứu của Nam và Trâm (2021) đã chỉ ra.
Gần đây, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào mối liên hệ giữa quản trị và tăng trưởng kinh tế địa phương thông qua bộ chỉ số PCI Đặc biệt, các công trình của Thành, Hart và Canh (2020), Thành và Cảnh (2020), cũng như Thành và Hoài (2020) đã đóng góp quan trọng vào lĩnh vực này.
Nghiên cứu năm 2020 đã áp dụng tiếp cận hàm sản xuất để đánh giá tác động của quản trị địa phương, được đo bằng PCI ranking, đến tăng trưởng kinh tế tại 62 tỉnh thành phố trong giai đoạn 2006-2015 Kết quả cho thấy các địa phương có PCI ranking thấp thường có mức tăng trưởng thấp hơn, trong khi những nơi có ranking cao đạt được tăng trưởng tốt hơn Nghiên cứu cũng phân tích ba chỉ số thành phần của quản trị, bao gồm Chi phí không chính thức, Tính minh bạch và Sự thiên lệch trong chính sách, với kết quả cho thấy Tính minh bạch thúc đẩy tăng trưởng, trong khi Chi phí không chính thức và Sự thiên lệch trong chính sách lại làm giảm tăng trưởng Hơn nữa, nghiên cứu chỉ ra rằng Tính minh bạch cải thiện hiệu quả chi tiêu chính phủ và đầu tư tư nhân, trong khi các yếu tố tiêu cực này làm giảm tác động tích cực của chi tiêu chính phủ và đầu tư tư nhân đến tăng trưởng.