Tính cấp thiết của đề tài
Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) là một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, được ký kết vào ngày 04/02/2016 sau 5 năm đàm phán giữa 12 quốc gia Tuy nhiên, sau khi Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump rút khỏi hiệp định vào ngày 23/01/2017, 11 nước còn lại đã thống nhất thành lập Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) vào ngày 08/03/2018, có hiệu lực từ ngày 30/12/2018 cho 6 quốc gia đã phê chuẩn Việt Nam phê duyệt CPTPP vào ngày 12/11/2018 và chính thức có hiệu lực từ ngày 14/01/2019 CPTPP được dự báo sẽ tác động mạnh mẽ đến kinh tế và thể chế của Việt Nam, với ảnh hưởng không đồng đều giữa các ngành kinh tế, phụ thuộc vào sự chuẩn bị của doanh nghiệp và chính quyền ở mọi cấp độ.
Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) đang tích cực trong việc phổ biến thông tin về hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là Hiệp định CPTPP, nhưng chủ yếu chỉ cung cấp những thông tin chung Các nghiên cứu hiện có chủ yếu phân tích tác động của CPTPP đối với các lĩnh vực kinh tế xã hội của các nước thành viên mà chưa có nghiên cứu nào đánh giá tác động của hiệp định này ở cấp địa phương, đặc biệt là tại TP.HCM Với vai trò là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, TP.HCM dự kiến sẽ chịu ảnh hưởng đáng kể từ các cam kết của CPTPP khi chúng có hiệu lực, do đó, cần có nghiên cứu sâu hơn về tác động của hiệp định này đến các lĩnh vực kinh tế xã hội của thành phố.
Đề tài “Đánh giá khả năng tác động của Hiệp định CPTPP đến một số lĩnh vực kinh tế trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh” được thực hiện với tinh thần kế thừa các nghiên cứu trước đó, nhằm cung cấp cái nhìn mới mẻ và sâu sắc về vấn đề này Đây là nghiên cứu đầu tiên tập trung vào tác động của Hiệp định CPTPP, khẳng định tính cấp thiết của việc phân tích ảnh hưởng đến các lĩnh vực kinh tế tại thành phố Hồ Chí Minh.
Một số câu hỏi hay vấn đề nghiên cứu có tính thực tiễn đặt ra cho đề tài là:
- Các nhân tố tác động của Hiệp định CPTPP là gì?
- Hiệp định CPTPP tác động như thế nào đến các ngành kinh tế của Thành phố?
- Cơ hội từ Hiệp định CPTPP và những điểm nghẽn (bottlenecks) của một số ngành quan trọng và doanh nghiệp (DN) khi tận dụng cơ hội này?
Để tận dụng cơ hội và ứng phó thách thức từ Hiệp định CPTPP, các doanh nghiệp và chính quyền cần chuẩn bị những kế hoạch cụ thể Bài viết sẽ tập trung vào các vấn đề quan tâm của Ban Chỉ đạo về Hội nhập quốc tế và doanh nghiệp, nhằm phân tích tác động của Hiệp định CPTPP Đồng thời, sẽ đưa ra những gợi ý và định hướng cần thiết cho các ngành trong bối cảnh Hiệp định này sắp có hiệu lực, giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội và nâng cao khả năng cạnh tranh.
Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước
Nghiên cứu của nước ngoài và các tổ chức quốc tế
2.1.1 Các nghiên cứu về Hiệp định TPP
Nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (2016) về Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) cho thấy hiệp định này có khả năng thúc đẩy GDP của các quốc gia thành viên tăng trung bình khoảng 1,1% và gia tăng giá trị thương mại lên khoảng 11% vào năm 2030 Hơn nữa, TPP còn tạo ra tác động lan tỏa tích cực đến các khu vực khác của nền kinh tế toàn cầu.
Hội đồng kinh tế quốc gia Hoa Kỳ (2011) đã nghiên cứu về Việt Nam trong các cuộc đàm phán TPP, tập trung vào việc nhận diện và phân tích những cơ hội, ưu tiên và thách thức mà các doanh nghiệp Hoa Kỳ phải đối mặt Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các doanh nghiệp có thể tận dụng các cơ hội từ TPP, đồng thời cũng chỉ ra những thách thức cần vượt qua để đạt được lợi ích tối đa trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Kỳ khi Việt Nam tham gia đàm phán Hiệp định TPP
Jane Kelsey và Burcu Kilic (2014) đã trình bày quan điểm của Hoa Kỳ về thương mại điện tử, chuyển giao công nghệ và di chuyển dữ liệu xuyên biên giới trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế Bài viết này tập trung vào đề xuất TISA của Hoa Kỳ liên quan đến các vấn đề quan trọng như tính trung lập mạng và các quy định về công nghệ.
A Caplinga & J Ravenhillb, 2011, Multilateralising regionalism: what role for the Trans-Pacific Partnership Agreement? Kết quả nghiên cứu cho thấy việc thúc đẩy TPP với nội dung dỡ bỏ các rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên không mang lại lợi ích kinh tế đáng kể bởi vì đa số các thành viên đều là những nền kinh tế nhỏ và giữa các quốc gia này đã tồn tại nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) trước đó
S P Armstrong, 2011, Australia and the Future of the Trans-Pacific Partnership Agreement Tác giả phân tích quá trình đàm phán TPP và cho rằng ý nghĩa kinh tế và chính trị của hiệp định phụ thuộc vào sự thống nhất cuối cùng về nội dung hiệp định và sự mở rộng phạm vi cho các quốc gia như Indonesia, các nước Đông Á khác, đặc biệt là Trung Quốc Khi TPP chính thức được ký kết và toàn bộ lời văn của hiệp định được công bố, các nghiên cứu đã lượng hóa rõ ràng được tác động của hiệp định này đến
Peter A Petri và Michael G Plummer (2016) đã cập nhật nghiên cứu về tác động kinh tế của Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP), cho thấy rằng hiệp định này có khả năng thúc đẩy thu nhập thực tế hàng năm của Hoa Kỳ tăng khoảng 131 triệu USD, tương đương 0,5% GDP, và kim ngạch xuất khẩu tăng 357 triệu USD, tương đương 9,1% vào năm 2030 Hơn nữa, GDP toàn cầu dự kiến sẽ tăng 492 tỷ USD vào năm 2030 nhờ vào các cam kết của hiệp định Đặc biệt, các quốc gia như Nhật Bản, Malaysia và Việt Nam sẽ hưởng lợi nhiều từ hiệp định này.
United States International Trade Commission, May 2016, Trans-Pacific
Partnership Agreement: Likely Impact on the U.S Economy and on Specific Industry
Nghiên cứu về Hiệp định TPP cho thấy mặc dù có 792 trang và nhiều phát hiện tích cực, nhưng lợi ích đối với nền kinh tế Mỹ không đáng kể, chỉ giúp tăng 0,15% GDP, 0,07% việc làm và 1,1% xuất khẩu sau 15 năm.
Roland Benedikter và Miguel Zlosilo, 2015, The Trans-Pacific Partnership
Agreement (TPP): A Model for the Creation of New Global Socio-Economic Spaces?
Trường hợp của Chile cho thấy tiềm năng tăng trưởng kinh tế và mở rộng thị trường xuất khẩu cho các sản phẩm nông lâm nghiệp chủ lực Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo về sự bất cân đối kinh tế xã hội giữa các khu vực, có thể lan rộng đến các nước thành viên TPP Họ cũng chỉ ra vấn đề về lợi ích tương đồng giữa các quốc gia thành viên, đặc biệt khi đã có những hiệp định thương mại song phương Về mặt xã hội, nhóm tác giả phân tích khái niệm lợi ích quốc gia, nhấn mạnh sự phân hóa ngày càng rõ rệt giữa các giai cấp trong xã hội Chile.
S Friel, S Ponnamperuma, A Schram, D Gleeson, A Kay, A Thow và R Labonte, 2016, Shaping the discourse: What has the food industry been lobbying for the Trans Pacific Parternship trade agreement and what are the implications for dietary health? Nghiên cứu chỉ ra những vấn đề mang tính hệ thống đối với ngành công nghiệp thực phẩm của bốn quốc gia Úc, New Zealand, Canada và Hoa Kỳ dưới tác động của TPP Thông qua Hiệp định thương mại này, ngành công nghiệp thực phẩm sẽ đóng vai trò ngày càng chủ động, góp phần tăng trưởng kim ngạch XK, thúc đẩy đầu tư và nâng cao mức sống của người dân các quốc gia Tuy nhiên, TPP chỉ đề cập tới ngành công nghiệp thực phẩm dưới khía cạnh hàng hoá, và chỉ tập trung vào nghiên cứu khối lượng, kim ngạch và cơ cấu giao dịch mặt hàng này, chứ không gắn với yếu tố dinh dưỡng sức khoẻ Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các nhà làm luật và công dân của quốc gia này vẫn chưa nhận thức rõ ràng tầm ảnh hưởng của TPP tới hệ thống thực phẩm và sức khoẻ của người dân, cũng như gắn các lợi ích kinh tế với các mục tiêu y tế cộng đồng
Micheal G Plummer, David Cheong, và Shintaro Hamanaka từ Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) đã trình bày trong báo cáo năm 2010 về phương pháp đánh giá tác động của các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) Báo cáo nêu rõ hai phương pháp chính là Ex-Ante (dự báo) và Ex-Post (tác động thực tế) Đặc biệt, đối với Hiệp định TPP, phương pháp Ex-Ante có thể được áp dụng để đánh giá tác động ngành tại Thành phố, mặc dù phương pháp này chỉ giới hạn trong việc đánh giá tác động thuế quan.
A study by PWC in December 2015 examined the potential economic impact of the Trans-Pacific Partnership Agreement (TPPA) on the Malaysian economy and key economic sectors The research utilized a Computable General Equilibrium (CGE) model, specifically the GTAP Model, in its Ex-Ante methodology, which heavily relies on the accuracy of statistical data.
2.1.2 Các nghiên cứu về Hiệp định CPTPP
Báo cáo của Ngân hàng Thế giới ngày 05/3/2018 về tác động kinh tế và phân bổ thu nhập của Hiệp định CPTPP tại Việt Nam cho thấy GDP ước tính sẽ tăng 1,1%, so với 0,4% của RCEP và 3,6% của TPP-12 Nếu năng suất tăng trưởng ở mức vừa phải, GDP có thể đạt 3,5%, cao hơn so với 1% của RCEP nhưng vẫn thấp hơn TPP-12 Xuất khẩu dự kiến tăng ít nhất 4,2% và nhập khẩu tăng 5,3% Các ngành thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, may mặc và hàng da sẽ có mức tăng trưởng sản lượng cao nhất, trong khi dệt may và một số tiểu lĩnh vực sản xuất công nghiệp và dịch vụ cũng ghi nhận tăng trưởng Tuy nhiên, do thiếu thông tin từ kết quả đàm phán cuối cùng, báo cáo chỉ mang tính chất mô phỏng về tác động.
Các nghiên cứu toàn cầu chủ yếu tập trung vào cơ hội, thách thức và tác động của hiệp định đối với các quốc gia thành viên từ góc độ tổng thể nền kinh tế hoặc các lĩnh vực cụ thể Câu hỏi đặt ra là liệu phương pháp phân tích tác động ngành trên quy mô quốc gia có thể áp dụng để đánh giá tác động ở cấp địa phương hay không, điều này phụ thuộc vào độ tin cậy của số liệu thống kê hiện có Ngoài ra, giá trị của bảng cân đối I/O ở cấp địa phương cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.
Nghiên cứu trong nước
Hiệp định TPP/CPTPP là một trong những hiệp định thương mại tự do lớn nhất mà Việt Nam tham gia, với cam kết sâu rộng và phạm vi toàn diện Nhiều nghiên cứu trong nước cho thấy đây là cơ hội lớn để thúc đẩy phát triển kinh tế và thương mại cho các quốc gia thành viên, đặc biệt là Việt Nam Tuy nhiên, hiệp định này cũng mang đến không ít thách thức cho đất nước.
Hoàng Văn Châu (2014) nghiên cứu Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) như một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, đề xuất các phương án đàm phán cho Việt Nam và nhận diện cơ hội cũng như thách thức đối với đất nước Đỗ Thanh Liêm (2011) phân tích quá trình hình thành TPP của Việt Nam, trong khi Lương Xuân Quỳ (2014) tập trung vào các đặc điểm chính của hiệp định này và nội dung sẽ được đàm phán, đồng thời đưa ra giải pháp giúp Việt Nam tham gia hiệu quả vào các vòng đàm phán TPP.
Viện Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách Việt Nam (VEPR) đã thực hiện nghiên cứu vào năm 2015 về tác động của Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) lên nền kinh tế Việt Nam, với sự chú trọng đặc biệt vào ngành chăn nuôi Nghiên cứu mô phỏng ảnh hưởng của hội nhập kinh tế quốc tế và các Hiệp định Thương mại tự do mới, phân tích các yếu tố như thương mại, giá cả, sản lượng và phúc lợi kinh tế Ngành chăn nuôi, được xem là không có nhiều lợi thế, có khả năng phải đối mặt với nhiều tác động tiêu cực từ các hiệp định thương mại này.
Lê Hồng Hiệp (2015) trong nghiên cứu "Tác động của TPP đến Việt Nam: Đánh giá sơ bộ" chỉ ra rằng nền kinh tế Việt Nam sẽ hưởng lợi về kinh tế và chiến lược nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức Dự báo GDP sẽ tăng khoảng 11% và kim ngạch xuất khẩu tăng 28% trong một thập kỷ tới Các ngành sản xuất hàng xuất khẩu như dệt may, thủy sản, và nông lâm sản sẽ có cơ hội lớn tại các thị trường như Hoa Kỳ và Nhật Bản, trong khi ngành chăn nuôi và sản phẩm sữa sẽ gặp khó khăn Hiệp định cũng sẽ thúc đẩy FDI và quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước Mặc dù các quy định về sở hữu trí tuệ và bảo vệ môi trường có thể làm tăng chi phí cho doanh nghiệp trong nước, nhưng về lâu dài, chúng sẽ hướng nền kinh tế phát triển bền vững và sáng tạo hơn.
Nguyễn Tiến Hoàng, 2015, Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP):
Cơ hội và thách thức đối với các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ của TP Hồ Chí
Công trình do Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ trẻ TP.HCM chủ trì, tập trung nghiên cứu tác động của Hiệp định TPP đến ba lĩnh vực dịch vụ quan trọng của Thành phố: tài chính - ngân hàng, phân phối bán lẻ và thương mại điện tử Nhóm tác giả đã thực hiện phân tích bước đầu để dự báo những ảnh hưởng này.
Bài báo cáo của Dương Như Hùng vào tháng 12 năm 2015 về ảnh hưởng của Hiệp định TPP đến kinh tế Việt Nam đã được trình bày tại hội thảo do Trường ĐH Kinh tế - Luật và Viện Nghiên cứu phát triển Thành phố tổ chức Tác giả đã sử dụng mô hình định lượng để phân tích sơ bộ tác động của TPP đến một số ngành kinh tế của Việt Nam, nhằm làm cơ sở cho việc đánh giá tác động sâu hơn đến các ngành tại Thành phố.
Cho đến nay, các nghiên cứu về Hiệp định CPTPP chủ yếu tập trung vào tác động của nó đối với các lĩnh vực kinh tế xã hội của các nước thành viên, nhưng chưa có nghiên cứu nào đánh giá ảnh hưởng của hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là các hiệp định thương mại tự do, đến các lĩnh vực kinh tế xã hội ở cấp độ địa phương, như TP.HCM.
Hiệp định CPTPP là một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với phạm vi rộng và cam kết sâu, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực kinh tế xã hội, đặc biệt tại TP.HCM - trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước Việc đánh giá khả năng tác động của CPTPP đến các lĩnh vực kinh tế tại TP.HCM là cần thiết, nhằm hiểu rõ hơn về những thay đổi khi các cam kết có hiệu lực Đây là nghiên cứu đầu tiên về vấn đề này, kế thừa các công trình trước mà không trùng lặp, góp phần cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát
Đề tài này nhằm dự báo và đánh giá tác động của Hiệp định CPTPP đến các lĩnh vực kinh tế của TP.HCM, từ đó đưa ra các giải pháp cụ thể cho Chính quyền và doanh nghiệp thành phố Mục tiêu cuối cùng là chuẩn bị triển khai hiệu quả Hiệp định CPTPP, giúp tận dụng cơ hội và ứng phó với thách thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế.
Mục tiêu cụ thể
Các mục tiêu cụ thể đặt ra để giải quyết gồm:
- Xác định các nhân tố tác động từ Hiệp định CPTPP đến kinh tế Thành phố
- Đánh giá khả năng tác động của Hiệp định CPTPP đến một số ngành công nghiệp và dịch vụ điển hình của Thành phố
- Đề xuất các việc cần làm của DN và các giải pháp từ phía Chính quyền nhằm hỗ trợ và chuẩn bị thực thi hiệu quả Hiệp định CPTPP.
Cách tiếp cận và Phương pháp nghiên cứu
Cách tiếp cận đánh giá tác động của CPTPP đến kinh tế TP.HCM
Hiệp định CPTPP sẽ tác động đến kinh tế TP.HCM qua hai kênh chính Đầu tiên, CPTPP sẽ làm thay đổi môi trường kinh tế vĩ mô của Việt Nam, yêu cầu điều chỉnh các quy định pháp luật để phù hợp với cam kết quốc tế Việc cắt giảm thuế nhập khẩu sẽ ảnh hưởng đến ngân sách nhà nước và địa phương Các cơ quan chức năng sẽ điều chỉnh tiêu chuẩn thương mại, bao gồm tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc xuất xứ, và an toàn vệ sinh thực phẩm Những thay đổi này sẽ dẫn đến biến động trong môi trường kinh doanh và đầu tư nước ngoài, cũng như tác động xã hội như phân hóa giàu nghèo, ảnh hưởng đến kinh tế TP.HCM và các địa phương khác.
CPTPP sẽ tác động trực tiếp đến thị trường xuất nhập khẩu của từng doanh nghiệp, ảnh hưởng đến cách tổ chức hoạt động và mối quan hệ trong chuỗi cung ứng Sự thay đổi này sẽ tác động đến lợi nhuận của doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Để phân tích tác động của CPTPP đến kinh tế TP.HCM, chúng tôi sẽ xem xét tác động chung của hiệp định này đến kinh tế vĩ mô Việt Nam Đồng thời, chúng tôi sẽ tập trung vào phân tích thị trường xuất nhập khẩu của các ngành kinh tế nhạy cảm tại TP.HCM, bao gồm sản xuất dệt may, chế biến lương thực thực phẩm, và dịch vụ bán lẻ Do sự khác biệt giữa ngành sản xuất và ngành dịch vụ, chúng tôi sẽ áp dụng các phương pháp phân tích khác nhau cho hai loại ngành này.
Phương pháp đánh giá tác động của CPTPP đến các ngành sản xuất kinh doanh
4.2.1 Mô hình nghiên cứu tác động của CPTPP đến các ngành sản xuất Để hưởng được các ưu đãi khi Việt Nam tham gia vào Hiệp định CPTPP thì các hoạt động thu mua đầu vào, quá trình sản xuất và phân phối (gọi chung là chuỗi cung ứng) của các DN Việt Nam sẽ bị thay đổi bởi các yếu tố thuế quan, phi thuế quan, cũng như các lợi thế cạnh tranh liên quan đến đặc điểm của DN Mục tiêu của phân tích tác động và phân tích chuỗi là giúp xác định rõ ràng các cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu (SWOT) để từ đó giúp xây dựng chiến lược phù hợp Hình sau mô tả khung phân tích mà chúng tôi sẽ áp dụng trong từng ngành
Thay đổi vĩ mô nền kinh tế Việt nam:
- Thuế và thu ngân sách
- Tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc sản phẩm, an toàn vệ sinh thực phẩm,lao động, môi trường,
Thay đổi vi mô thị trường XNK của doanh nghiệp
- Mô hình hoạt động của DN và liên kết trong chuỗi cung ứng
- Kết quả Hoạt động SXKD của DN
Trong khung phân tích này, chúng tôi tập trung vào 6 nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động XNK như sau:
(1) Cơ chế, chính sách nhà nước: Bên cạnh các cơ chế hỗ trợ thúc đẩy hoạt động
XNK gặp phải một số cơ chế gây khó khăn, cản trở quá trình phát triển Bài viết sẽ phân tích các cơ chế thuận lợi và bất lợi dựa trên tổng hợp các nghiên cứu trước đây cùng với kết quả khảo sát thực tế tại địa phương.
Tiếp cận tài chính là yếu tố quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất nhập khẩu, yêu cầu vốn đầu tư cho máy móc, nhà xưởng và vốn lưu động Chi phí huy động vốn, bao gồm lãi suất và phí vay ngân hàng, cùng với các thủ tục vay như thế chấp và quy trình xét duyệt, có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của doanh nghiệp Bài viết sẽ phân tích các rào cản và cơ chế hỗ trợ tài chính dựa trên kết quả khảo sát từ doanh nghiệp, ngân hàng và chuyên gia.
Thuế quan là một rào cản lớn, làm tăng chi phí và giảm sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu Việt Nam Các hiệp định FTA giúp giảm thuế quan, tạo điều kiện thuận lợi cho hàng xuất khẩu, nhưng cũng mở ra cơ hội cho các đối thủ cạnh tranh khác Chúng tôi sẽ áp dụng mô hình SMART/GSIM để phân tích định lượng tác động của thuế quan, với chi tiết sẽ được trình bày ở phần sau.
Rào cản phi thuế quan là những biện pháp ngăn chặn hoặc gây khó khăn cho hàng hóa nhập khẩu mà không liên quan đến thuế nhập khẩu Nhiều quốc gia áp dụng các hình thức rào cản này để bảo vệ sản xuất trong nước và kiểm soát chất lượng hàng hóa.
Tác động của các nhân tố XNK
Cơ chế, chính sách NN Phi Thuế quan SHTT,môi trường, lao động Thuế quan (SMART/GSIM)*
Tiềm năng chưa khai thác (EPI)*
SWOT Giải pháp/ kiến nghị
XK thực tế và các chỉ số cạnh tranh/ thâm nhập của hàng VN
Chuỗi cung ứng Môi trường kinh doanh, thương mại
Thị trường NK hàng Việt nam
Các nhân tố ảnh hưởng đến
Tác động đến kinh tế Việt nam/TP.HCM
Cơ chế, chính sách nhà nước
Tiếpcận nguồn lực Tiềmnăng XK (EPI)
Phi thuế quan trong lĩnh vực SHTT, môi trường và lao động đang có xu hướng cắt giảm hàng rào thuế quan, tuy nhiên lại gia tăng hàng rào phi thuế quan Phần tiếp theo sẽ cung cấp chi tiết về các hàng rào phi thuế quan này.
Sở hữu trí tuệ, bảo vệ môi trường và điều kiện làm việc của người lao động là những điều khoản quan trọng trong các FTA thế hệ mới Mặc dù các quy định này nhằm xây dựng môi trường kinh doanh bền vững và công bằng, nhưng chúng cũng tạo ra áp lực lớn hơn cho các doanh nghiệp ở các quốc gia đang phát triển.
Các yếu tố như năng lực sản xuất của Việt Nam, nhu cầu sản phẩm tại quốc gia nhập khẩu, và mức độ thuận lợi trong giao dịch giữa hai quốc gia, bao gồm vận chuyển, thuế quan, cũng như truyền thống và văn hóa, đều ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam Để đánh giá tiềm năng thị trường, chúng tôi áp dụng mô hình xuất khẩu tiềm năng (Export Potential Indicator - EPI), và chi tiết về mô hình này sẽ được trình bày ở phần sau.
Sau khi tiến hành phân tích định tính và định lượng về cơ chế, chính sách nhà nước, tiếp cận tài chính, rào cản phi thuế quan, sở hữu trí tuệ, bảo vệ môi trường, điều kiện làm việc của người lao động, cũng như thay đổi thuế quan do FTA và chỉ số xuất khẩu tiềm năng EPI, chúng tôi sẽ xác định tiềm năng xuất khẩu của hàng hóa Việt Nam và những thách thức mà ngành hàng này đang đối mặt.
DN Việt Nam sẽ phân tích số liệu xuất khẩu thực tế để đánh giá các chỉ số cạnh tranh và khả năng thâm nhập thị trường của hàng Việt Nam Qua đó, chúng tôi sẽ xác định tiềm năng phát triển bền vững của hàng xuất khẩu Việt Nam trong tương lai.
4.2.2 Phân tích các chỉ số thương mại
Phân tích các chỉ số thương mại là phương pháp quan trọng để đánh giá khả năng đem lại lợi ích của FTA, như được đề xuất trong nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (2002) và các nghiên cứu khác (Mikic, 2005) Phương pháp này giúp xác định các ngành có tiềm năng hưởng lợi cũng như những ngành có khả năng bị ảnh hưởng tiêu cực, từ đó đánh giá tác động tiềm tàng của FTA đối với thương mại giữa các nước thành viên.
Nhóm nghiên cứu sử dụng các chỉ số như giá trị xuất nhập khẩu, tỷ trọng, chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu (RCA), chỉ số chuyên môn hóa xuất khẩu (ES) và chỉ số định hướng khu vực (RO) để phân tích và đánh giá thực trạng lợi thế so sánh cũng như xu hướng thương mại giữa Việt Nam và các nước thành viên CPTPP Qua đó, nhóm nghiên cứu đưa ra những đánh giá sơ khởi về cơ hội và thách thức tiềm năng cho các ngành sản phẩm khi CPTPP được thực thi.
Sau đây là mô tả chi tiết công thức tính và ý nghĩa của các chỉ số thương mại được sử dụng trong nghiên cứu này
Chỉ số lợi thế so sánh hiển thị (RCA)
Chỉ số lợi thế so sánh hiển thị (RCA) do Balassa (1965) đề xuất, nhằm đánh giá lợi thế so sánh trong xuất khẩu Nhiều quốc gia đã áp dụng chỉ số này để xác định các sản phẩm hoặc ngành hàng có lợi thế so sánh, từ đó đánh giá tiềm năng thương mại với các đối tác.
RCA được xác định bằng cách so sánh thị phần xuất khẩu của một hàng hóa (hoặc nhóm hàng hóa) của một quốc gia với tổng thị phần xuất khẩu của quốc gia đó trong toàn cầu Cụ thể, RCA là tỷ lệ giữa thị phần xuất khẩu của hàng hóa cụ thể và thị phần xuất khẩu tổng thể của quốc gia đó, so với thị phần xuất khẩu toàn cầu.
RCAj (Balassa, 1965)= (xij/Xit)/(xwj/Xwt)
Chỉ số RCA (Relative Comparative Advantage) được tính toán dựa trên giá trị xuất khẩu của quốc gia i và thế giới đối với sản phẩm j, cho phép đánh giá lợi thế so sánh của một quốc gia trên thị trường quốc tế Khi RCA lớn hơn 1, điều này cho thấy quốc gia i có lợi thế so sánh về sản phẩm j, ngược lại, RCA nhỏ hơn hoặc bằng 1 cho thấy không có lợi thế Việc tính toán chỉ số RCA giúp xác định cơ hội xuất khẩu của ngành dệt may Việt Nam cũng như áp lực cạnh tranh khi CPTPP được thực thi.
Phương pháp đánh giá tác động của CPTPP đến ngành bán lẻ
Nghiên cứu áp dụng mô hình năm áp lực cạnh tranh của Porter (1980) để phân tích áp lực cạnh tranh trong ngành bán lẻ TP.HCM, cho thấy rằng cấu trúc của ngành phụ thuộc vào năm yếu tố: (1) Nguy cơ từ doanh nghiệp mới gia nhập, (2) Quyền thương lượng của nhà cung cấp, (3) Quyền thương lượng của người mua, (4) Nguy cơ từ sản phẩm thay thế, và (5) Mức độ cạnh tranh nội bộ Sức mạnh của các áp lực này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời và tốc độ tăng trưởng của các doanh nghiệp trong ngành Mức độ tác động của các áp lực cạnh tranh có thể thay đổi theo thời gian và các yếu tố kinh tế, xã hội Hiệp định CPTPP, với tính chất tự do hóa thương mại cao, sẽ làm thay đổi quy định và tiêu chuẩn trong ngành bán lẻ, từ đó ảnh hưởng đến sức mạnh của các áp lực cạnh tranh này.
2 a) Nguy cơ của DN mới nhập cuộc
Sự gia nhập của các doanh nghiệp mới vào thị trường có thể làm giảm khả năng sinh lời của các doanh nghiệp hiện tại Tuy nhiên, nguy cơ này sẽ giảm nếu có những rào cản lớn đối với việc gia nhập thị trường, như đã được phân tích trong mô hình của Porter.
Rào cản gia nhập thị trường bao gồm nhiều yếu tố quan trọng, như lợi thế theo quy mô từ phía cung và cầu của doanh nghiệp hiện hữu, chi phí chuyển đổi của khách hàng, sự hạn chế trong việc tiếp cận kênh phân phối, lợi thế không liên quan đến quy mô của doanh nghiệp hiện tại, và chính sách hạn chế của chính phủ có lợi cho doanh nghiệp hiện hữu Những yếu tố này sẽ được phân tích chi tiết trong bối cảnh ngành bán lẻ.
Lợi thế kinh tế theo quy mô xuất phát từ phía cung
Lợi thế kinh tế theo quy mô, hay tính kinh tế theo quy mô, xuất hiện khi doanh nghiệp sản xuất một lượng lớn sản phẩm, giúp giảm chi phí bình quân trên mỗi đơn vị Việc sản xuất với quy mô lớn làm giảm định phí bình quân, tăng hiệu quả sản xuất và cho phép doanh nghiệp thương lượng giá nguyên liệu đầu vào tốt hơn với nhà cung cấp (Porter, 1980) Đặc biệt trong ngành bán lẻ, các doanh nghiệp có quy mô lớn có thể tận dụng lợi thế chi phí thông qua việc đặt hàng với số lượng lớn từ nhà cung cấp.
Lợi thế kinh tế theo quy mô xuất phát từ phía cầu
Lợi thế kinh tế theo quy mô trong lĩnh vực bán lẻ xuất phát từ nhu cầu của khách hàng, đặc biệt là sự tin tưởng vào các doanh nghiệp lớn với lượng khách hàng đông đảo (Porter, 2008) Những doanh nghiệp có mạng lưới khách hàng trung thành rộng lớn sẽ tạo ra rào cản đáng kể cho các đối thủ mới gia nhập thị trường.
According to Porter (2008), the scale derived from demand can be assessed through the network of loyal customers of retail businesses, including their existing store systems and supermarkets.
Chi phí chuyển đổi là khoản chi mà người mua phải trả khi chuyển từ nhà cung cấp này sang nhà cung cấp khác Trong ngành sản xuất, chi phí này có thể rất cao do liên quan đến việc thay đổi quy cách sản phẩm và đào tạo nhân viên Trong bối cảnh nghiên cứu, chi phí chuyển đổi được định nghĩa là khoản chi mà khách hàng phải gánh chịu khi chuyển từ việc mua sắm tại các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam hiện có sang mua sắm tại các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài mới gia nhập thị trường.
Chi phí chuyển đổi của khách hàng phụ thuộc vào động cơ chuyển đổi, bao gồm sự không hài lòng với nhà cung cấp hiện tại, tầm quan trọng của sản phẩm, chi phí tài chính và thời gian liên quan đến việc thay đổi Sự hài lòng của khách hàng đối với nhà bán lẻ hiện tại và sự hấp dẫn của nhà bán lẻ nước ngoài có ảnh hưởng lớn đến quyết định chuyển đổi Khi khách hàng không hài lòng với nhà bán lẻ hiện tại, chi phí chuyển đổi sẽ thấp hơn và động cơ chuyển đổi sẽ tăng, dẫn đến xu hướng chuyển sang sử dụng nhà bán lẻ nước ngoài Sự hấp dẫn của nhà bán lẻ nước ngoài cũng có tác động tương tự.
Sự hạn chế trong việc tiếp cận kênh phân phối
Doanh nghiệp mới gia nhập thị trường cần đảm bảo phân phối sản phẩm và dịch vụ hiệu quả Việc hạn chế kênh phân phối, như chỉ bán qua một kênh bán buôn hoặc bán lẻ, có thể gây khó khăn lớn cho doanh nghiệp (Porter, 2008) Trong ngành bán lẻ, kênh phân phối được hiểu là hệ thống cửa hàng và siêu thị Các nhà bán lẻ cần xây dựng kênh phân phối riêng hoặc liên kết với các nhà bán lẻ hiện có Khó khăn trong việc tiếp cận kênh phân phối có thể được đánh giá qua chi phí xây dựng kênh riêng và khả năng liên kết Chi phí này có thể được phân tích dựa trên các tiêu chí như (a) quy định của Chính phủ về mở rộng hệ thống cửa hàng; (b) chi phí mặt bằng; và (c) chi phí nhân công để phát triển hệ thống bán lẻ.
Những lợi thế của DN hiện hữu không liên quan đến quy mô
Các doanh nghiệp hiện hữu sở hữu những lợi thế về chi phí và chất lượng mà đối thủ tiềm năng có thể thiếu Những lợi thế này xuất phát từ khả năng tiếp cận nguồn nguyên liệu thô, vị trí địa lý thuận lợi cho kinh doanh, thương hiệu đã được xây dựng và kinh nghiệm trong vận hành Điều này tạo ra rào cản cho các đối thủ tiềm năng (Porter, 2008).
Trong ngành bán lẻ Việt Nam, các doanh nghiệp thường tìm nguồn hàng qua nhà bán sỉ, và việc tiếp cận các nhà cung cấp hàng hóa nội địa không còn là khó khăn lớn Tuy nhiên, việc tiếp cận nguồn hàng xuất xứ nước ngoài lại mang lại lợi thế cho đối thủ tiềm năng Kinh nghiệm quản lý trong các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam có thể được khai thác qua các công ty giới thiệu việc làm Ngoài ra, các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài có thể tận dụng lợi thế từ doanh nghiệp trong nước thông qua liên doanh, liên kết hoặc M&A Do đó, kinh nghiệm vận hành siêu thị tại Việt Nam, đặc biệt là TP.HCM, không phải là rào cản lớn, nhưng vị trí địa lý và thương hiệu có thể tạo ra những thách thức cho đối thủ tiềm năng.
Chính sách hạn chế đầu tư của Chính phủ
Chính phủ các nước có thể áp dụng chính sách hạn chế sự thâm nhập của nhà đầu tư nước ngoài thông qua yêu cầu giấy phép và hạn chế tiếp cận nguồn nguyên liệu Tại Việt Nam, yêu cầu về Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) từng là rào cản đối với các nhà đầu tư bán lẻ nước ngoài Tuy nhiên, nhờ vào việc thực hiện cam kết CPTPP, quy trình ENT đã được minh bạch hóa và dần dỡ bỏ, tạo điều kiện cho nhà phân phối nước ngoài tiếp cận thị trường Đồng thời, lộ trình giảm thuế cho hàng hóa xuất xứ từ các nước CPTPP cũng thu hút sự quan tâm của các nhà bán lẻ nước ngoài, đặc biệt là tại TP.HCM.
Việc dỡ bỏ các chính sách hạn chế đầu tư theo CPTPP được xem là tác động trực tiếp đến các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam và TP.HCM Tuy nhiên, nếu những rào cản đối với nhà đầu tư nước ngoài vẫn còn cao, nguy cơ thâm nhập thị trường sẽ vẫn thấp Do đó, bài viết sẽ tập trung phân tích các rào cản khác ngoài chính sách nhằm đánh giá nguy cơ thâm nhập thị trường của các nhà bán lẻ nước ngoài.
Nếu không đánh giá đúng mức độ rào cản, nguy cơ các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài mới sẽ gia tăng khả năng thâm nhập vào thị trường Đồng thời, quyền thương lượng của các nhà cung cấp cũng sẽ bị ảnh hưởng.
Quyền thương lượng của nhà cung cấp không chỉ bao gồm hàng hóa và nguyên vật liệu mà còn bao gồm cả lao động, với sức mạnh phụ thuộc vào mức độ tập trung và sự khác biệt của nhà cung cấp Trong ngành bán lẻ Việt Nam, nhà cung cấp có thể là các doanh nghiệp bán sỉ hoặc nhà sản xuất trong và ngoài nước, nhưng áp lực từ nhà cung cấp được dự báo là không lớn do sự đa dạng trong nguồn cung Tuy nhiên, hai áp lực chính cần được cân nhắc là áp lực từ lao động và từ nhà cung cấp nước ngoài Cạnh tranh trong ngành bán lẻ đang gia tăng, tạo ra nhiều lựa chọn cho người lao động, từ đó thúc đẩy các doanh nghiệp phải cải thiện chính sách lương thưởng và môi trường làm việc Bên cạnh đó, việc dỡ bỏ hàng rào thuế quan với các nước CPTPP sẽ tạo cơ hội cho các nhà cung cấp nước ngoài tham gia vào thị trường Việt Nam, thông qua việc mở cửa hàng trực tiếp hoặc liên kết với các nhà bán lẻ đã có mặt.
Dữ liệu nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp để đánh giá tác động của Hiệp định CPTPP, đồng thời sử dụng dữ liệu sơ cấp để xác định các điểm nghẽn trong chuỗi giá trị ngành Các nguồn dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm:
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm số liệu xuất nhập khẩu của Sở Công Thương TP HCM, thông tin thương mại từ Uncomtrade, dữ liệu thuế quan từ TRAIN, cùng với các báo cáo và phân tích liên quan trước đó.
- Dữ liệu sơ cấp: từ phỏng vấn chuyên gia và khảo sát các DN trên địa bàn Thành phố
Phỏng vấn chuyên gia là một phương pháp hiệu quả để thu thập thông tin quan trọng từ các chuyên gia trong ngành và các nhà quản lý của những doanh nghiệp lớn Qua đó, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về tác động của Hiệp định CPTPP và những kinh nghiệm ứng phó của các doanh nghiệp đối với hiệp định này.
Khảo sát doanh nghiệp nhằm xác định mức độ nhận thức và đo lường khoảng cách giữa thực tế và kỳ vọng đạt được từ Hiệp định CPTPP Đối tượng khảo sát bao gồm các doanh nghiệp và cán bộ công chức tại các sở, ngành quan trọng liên quan đến việc thực hiện Hiệp định này Mẫu khảo sát dự kiến sẽ bao gồm khoảng 200 doanh nghiệp, tập trung vào các phân ngành kinh tế chủ chốt của Thành phố.