Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung
Nghiên cứu thực trạng quản lý thu thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Thành phố Bắc Kạn nhằm đề xuất các giải pháp hiệu quả Những giải pháp này không chỉ giúp cải thiện quy trình thu thuế mà còn góp phần tăng thu ngân sách cho địa phương, thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Mục tiêu cụ thể
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và tổng kết thực tiễn về quản lý thu thuế GTGT đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa
- Phân tích thực trạng quản lý thu thuế GTGT các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn Thành phố Bắc Kạn
- Đề xuất một số giải pháp nhằm quản lý thu thuế GTGT các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn Thành phố Bắc Kạn.
Những đóng góp mới của luận văn
Hệ thống hóa lý luận về thuế giá trị gia tăng (GTGT) đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý thu thuế GTGT đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Chi cục thuế cấp huyện/thành phố Việc này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả thu ngân sách mà còn hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc tuân thủ nghĩa vụ thuế, từ đó góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương.
Phân tích thực trạng thu thuế GTGT đối với DNNVV tại Chi cục thuế Thành phố Bắc Kạn giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng, rút ra thành tựu và hạn chế, cùng nguyên nhân gây ra Từ đó, đề xuất giải pháp và kiến nghị phù hợp nhằm tăng cường hiệu quả thu thuế GTGT, cung cấp giá trị tham khảo cho các cơ quan thuế.
Kết cấu của luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận văn gồm 4 chương như sau:
Ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận văn gồm 4 chương như sau:
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý thu thuế giá trị gia tăng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3: Thực trạng quản lý thu thuế giá trị gia tăng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Chi cục thuế thành phố Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn
Chương 4 đề xuất một số giải pháp quản lý thu thuế giá trị gia tăng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Chi cục thuế thành phố Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn Những giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả thu ngân sách, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tuân thủ nghĩa vụ thuế, đồng thời cải thiện công tác quản lý thuế tại địa phương Việc áp dụng các biện pháp này sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp nhỏ và vừa, từ đó tạo ra nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ
Cơ sở lý luận về quản lý thu thuế giá trị gia tăng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa
1.1.1 Doanh nghiệp nhỏ và vừa
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVV) là những tổ chức có quy mô hạn chế về vốn, lao động và doanh thu Hiện nay, DNVV chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số doanh nghiệp trên thị trường, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế quốc gia.
Theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30/06/2009 của Thủ tướng Chính phủ, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam được định nghĩa là các cơ sở kinh doanh đã đăng ký theo quy định pháp luật, được phân loại thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ và vừa Phân loại này dựa trên quy mô tổng nguồn vốn, tương đương tổng tài sản trong bảng cân đối kế toán, hoặc số lao động bình quân năm, trong đó tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên.
Bảng 1.1: Tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam
Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa
Số lao động Tổng nguồn vốn Số lao động Tổng nguồn vốn Số lao động
I Nông, lâm nghiệp và thủy sản
10 người trở xuống 20 tỷ đồng trở xuống Từ trên 10 người đến
Từ trên 20 tỷ đồng đến
Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa
Số lao động Tổng nguồn vốn Số lao động Tổng nguồn vốn Số lao động
II Công nghiệp và xây dựng
10 người trở xuống 20 tỷ đồng trở xuống Từ trên 10 người đến
Từ trên 20 tỷ đồng đến
Thương mại và dịch vụ
Từ trên 10 tỷ đồng đến
(Nguồn: Nghị định 56/2009/NĐ-CP ngày 30/06/2009) 1.1.1.2 Đặc điểm của Doanh nghiệp nhỏ và vừa
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) không chỉ sở hữu những đặc trưng chung của các doanh nghiệp trong nền kinh tế mà còn có những đặc điểm riêng biệt do tính chất hoạt động của chúng.
Thứ nhất, DNNVV có quy mô hoạt động sản xuất kinh doanh và tiềm lực tài chính nhỏ
Thứ hai, loại hình doanh nghiệp và ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh phong phú
Thứ ba, chiến lược sản xuất kinh doanh, trình độ khoa học kỹ thuật và năng lực cạnh tranh hạn chế
Thứ tư, hoạt động của DNNVV phụ thuộc vào biến động của môi trường kinh doanh
Thứ năm, bộ máy điều hành gọn nhẹ, có tính linh hoạt cao nhưng năng lực quản trị chưa cao
1.1.1.3 Vai trò của các doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với nền kinh tế Ở mỗi nền kinh tế quốc gia hay lãnh thổ, các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể giữ những vai trò với mức độ khác nhau, song nhìn chung có một số vai trò tương đồng như sau:
Doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, chiếm hơn 95% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, góp phần đáng kể vào tổng sản lượng và tạo ra nhiều việc làm.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nền kinh tế, thường là các nhà thầu phụ cho các doanh nghiệp lớn Việc điều chỉnh hợp đồng thầu phụ vào những thời điểm thích hợp giúp duy trì sự ổn định cho nền kinh tế.
Vì thế, doanh nghiệp nhỏ và vừa được ví là thanh giảm sốc cho nền kinh tế
- Làm cho nền kinh tế năng động: vì doanh nghiệp nhỏ và vừa có quy mô nhỏ, nên dễ điều chỉnh (xét về mặt lý thuyết) hoạt động
Doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ngành công nghiệp và dịch vụ phụ trợ, thường chuyên môn hóa vào việc sản xuất các chi tiết cần thiết để lắp ráp thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa là trụ cột quan trọng của kinh tế địa phương, góp phần đáng kể vào thu ngân sách, sản lượng và tạo ra việc làm Trong khi các doanh nghiệp lớn thường tập trung ở các trung tâm kinh tế, doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện diện rộng rãi ở khắp các địa phương.
- Đóng góp không nhỏ giá trị GDP cho quốc gia
Các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường đối mặt với nhiều thách thức do quy mô hạn chế, nguồn vốn thấp, và công nghệ cũng như khả năng quản lý chưa phát triển Khi thị trường gặp khó khăn, những doanh nghiệp này thường chịu rủi ro cao hơn so với các doanh nghiệp lớn.
1.1.2 Vai trò và đặc điểm của thuế GTGT
1.1.2.1 Lý luận chung về thuế a Khái niệm thuế
Cho đến nay, vẫn chưa có sự đồng thuận hoàn toàn về khái niệm thuế trong các tài liệu kinh tế toàn cầu Các nhà kinh tế từ những góc độ khác nhau đã đưa ra nhiều định nghĩa khác nhau về thuế.
Nhà kinh tế học Gaston Jeze định nghĩa thuế trong cuốn “Tài chính công” là khoản tiền mà công dân đóng góp cho nhà nước, không hoàn trả trực tiếp, nhằm bù đắp cho các chi tiêu của nhà nước thông qua quyền lực.
Theo định nghĩa trong từ điển tiếng Việt (1998), thuế được hiểu là khoản tiền hoặc hiện vật mà công dân và tổ chức kinh doanh phải nộp cho Nhà nước, dựa trên tài sản, thu nhập và nghề nghiệp của họ theo mức quy định.
Theo Nguyễn Thị Liên (2009), thuế được định nghĩa là khoản đóng góp bắt buộc từ cá nhân và tổ chức cho Nhà nước, được quy định theo mức độ và thời gian cụ thể bởi pháp luật, với mục đích phục vụ cho lợi ích công cộng.
Thuế là khoản nộp bắt buộc mà cá nhân và tổ chức phải đóng vào ngân sách nhà nước, nhằm phục vụ cho các nhu cầu chi tiêu của chính phủ.
Thuế đóng vai trò là nguồn thu chủ yếu cho ngân sách quốc gia, giúp tài trợ cho các khoản chi tiêu hàng năm Mỗi quốc gia đều có những khoản chi ngân sách cần thiết, và để đảm bảo nguồn lực cho những chi phí này, có năm nguồn tài trợ chính được sử dụng.
- Nhận viện trợ hoàn lại và vay, nợ của nước ngoài,
- Nhận viện trợ không hoàn lại của nước ngoài
Cơ sở thực tiễn về quản lý thu thuế giá trị gia tăng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa
1.2.1 Kinh nghiệm quản lý thu thuế giá trị gia tăng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa ở một số địa phương trong nước
1.2.1.1 Kinh nghiệm quản lý thu thuế ở Cục Thuế tỉnh Hải Dương
Yếu tố con người đóng vai trò quyết định trong mọi lĩnh vực, do đó, việc xây dựng đội ngũ cán bộ thuế có trình độ chuyên môn cao luôn được lãnh đạo Cục chú trọng Hiện tại, 95% cán bộ trong ngành có trình độ đại học và trên đại học, trong khi số còn lại có trình độ trung cấp Hầu hết cán bộ đều nắm vững chuyên môn nghiệp vụ, cùng với cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại ngày càng được nâng cao, đáp ứng tốt hơn nhu cầu quản lý thuế.
Năm 2014, Cục Thuế tỉnh Hải Dương đã hoàn thành xuất sắc hai nhiệm vụ trọng tâm: quản lý thu ngân sách với tổng số thu đạt 5.832 tỷ đồng, vượt 111,43% dự toán của Bộ Tài Chính và tăng 18,7% so với cùng kỳ năm trước Đồng thời, Cục cũng tích cực thực hiện cải cách hành chính và hiện đại hóa công tác quản lý thuế.
Cải cách hành chính và công khai thủ tục hành chính của cơ quan Thuế đã hỗ trợ tích cực cho doanh nghiệp tại Thành phố trong việc tuân thủ pháp luật thuế Nhờ đó, người nộp thuế đã thực hiện tốt việc tự kê khai, tự tính thuế và tự nộp thuế vào ngân sách nhà nước, qua đó nâng cao ý thức tự giác trong việc thực hiện chính sách thuế.
Trong những năm qua, Cục Thuế đã phối hợp với Sở Kế hoạch - Đầu tư và Công an Thành phố để thực hiện cơ chế “một cửa” liên thông trong cấp đăng ký kinh doanh, giấy phép và mã số thuế, nhằm đơn giản hóa và rút ngắn thời gian thủ tục cho người nộp thuế Các cơ quan thuế đã giải quyết hiệu quả các thủ tục hành chính qua bộ phận “một cửa”, cấp mới hàng trăm mã số thuế cho doanh nghiệp mới, và áp dụng công nghệ hiện đại trong quản lý kê khai thuế Họ cũng đã tổ chức tập huấn, cung cấp phần mềm kê khai miễn phí, hướng dẫn kê khai thuế trực tuyến và tuyên truyền các chính sách thuế mới Quan hệ giữa cơ quan thuế và người nộp thuế đã cải thiện, với các thủ tục hành chính được giải quyết nhanh chóng, đúng pháp luật, không gây phiền hà, qua đó nâng cao hiệu quả công tác quản lý thu.
Ngành Thuế tỉnh Hải Dương cam kết hoàn thành dự toán thu hàng năm trong năm 2015 và các năm tiếp theo, đồng thời tiếp tục triển khai mạnh mẽ chiến lược cải cách hệ thống Thuế giai đoạn 2011-2020 Cán bộ công chức Cục Thuế tỉnh Hải Dương quyết tâm đoàn kết và nỗ lực hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, thực hiện thành công chương trình cải cách và hiện đại hóa ngành thuế, nhằm đáp ứng yêu cầu trong bối cảnh nền kinh tế đất nước đang đổi mới và phát triển.
1.2.1.2 Kinh nghiệm quản lý thu thuế ở Cục Thuế thành phố Bắc Ninh
Trong giai đoạn 2011-2015, Chi cục Thuế Bắc Ninh đã nhận được sự quan tâm và hỗ trợ từ các cấp chính quyền, cùng với sự đồng thuận của nhân dân, để vượt qua khó khăn và xây dựng đơn vị Chi cục đã nỗ lực củng cố bộ máy tổ chức, thực hiện nghiêm túc các chính sách quản lý thuế và áp dụng công nghệ thông tin, nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý thuế hiện đại Kết quả, Chi cục đã thực hiện thành công dự toán thu ngân sách nhà nước hàng năm, với doanh thu thuế tăng đáng kể, luôn đảm bảo chỉ tiêu của Cục thuế tỉnh Bắc Ninh.
Chi cục thuế đã thực hiện tốt công tác quản lý người nộp thuế thông qua các hoạt động đăng ký, kê khai và nộp thuế, đảm bảo 100% doanh nghiệp đăng ký kinh doanh được quản lý thuế Việc triển khai khai thuế và nộp thuế điện tử không chỉ giúp người nộp thuế tiết kiệm thời gian mà còn tạo thuận lợi cho ngành thuế trong việc tiếp nhận hồ sơ Nhờ đó, cán bộ kê khai không cần nhập liệu hồ sơ giấy mà chỉ nhận từ hệ thống, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả công việc.
Căn cứ vào chỉ tiêu thu nợ từ Cục thuế, chi cục thuế đã phân bổ chỉ tiêu này đến từng cán bộ trong đội Họ thực hiện phân loại nợ theo tiêu thức quy định, xây dựng kế hoạch hàng tháng và đôn đốc thu hồi nợ theo quy trình Đồng thời, các cán bộ cũng ra thông báo đôn đốc, theo dõi tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị và đề xuất biện pháp xử lý thu nợ phù hợp.
Chi cục đã kịp thời giải quyết các hồ sơ hoàn thuế của doanh nghiệp đúng hạn, đồng thời thực hiện kiểm tra trước và sau hoàn thuế để kiểm soát chặt chẽ, ngăn chặn gian lận trong hoàn thuế GTGT trên địa bàn.
Chi cục thuế đã phát hiện và xử lý nhiều doanh nghiệp kê khai không đúng doanh thu tính thuế, áp dụng sai thuế suất và gian lận thuế GTGT đầu vào Để nâng cao chất lượng quản lý thuế, Chi cục đã chỉ đạo cán bộ kiểm tra thường xuyên theo dõi tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm cơ cấu tổ chức, quy mô hoạt động và tình hình tiêu thụ sản phẩm Qua việc đối chiếu hồ sơ kê khai thuế, Chi cục tìm ra những bất cập và yêu cầu doanh nghiệp kê khai bổ sung kịp thời, đồng thời tập trung phân tích các doanh nghiệp có số âm thuế lớn và thường xuyên không có số thuế GTGT phát sinh hàng tháng.
1.2.2 Bài học kinh nghiệm rút ra trong quản lý thu thuế giá trị gia tăng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng cho Chi cục Thuế Thành phố Bắc Kạn
Dựa trên nghiên cứu kinh nghiệm quản lý thuế GTGT từ các địa phương khác nhau, có thể rút ra những bài học quý giá cho Chi cục thuế thành phố Bắc Kạn Những bài học này bao gồm việc áp dụng các phương pháp quản lý hiệu quả, tăng cường công tác tuyên truyền, đào tạo nhân viên và cải thiện hệ thống công nghệ thông tin để nâng cao hiệu suất thu thuế.
Nội dung chính sách thuế giá trị gia tăng (GTGT) cần được nghiên cứu kỹ lưỡng và quy định cụ thể để tạo cơ sở pháp lý rõ ràng, thống nhất cho việc thực hiện Đồng thời, các nguyên tắc cơ bản của thuế GTGT phải được tuân thủ, với sự áp dụng và quy định phù hợp với từng quốc gia.
Cần củng cố chế độ hoá đơn, chứng từ, hạch toán và kế toán, nhưng không thể chờ đến khi hoàn thiện toàn bộ hoá đơn chứng từ mới áp dụng thuế giá trị gia tăng (GTGT) Việc áp dụng GTGT sẽ thúc đẩy việc sử dụng hoá đơn chứng từ hiệu quả hơn.
- Cần làm tốt công tác tuyên truyền và hướng dẫn chế độ thuế này để mọi đối tượng, mọi người đều hiểu và thực hiện đúng
- Công tác đào tạo bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý thuế GTGT cho cán bộ thuế phải được quan tâm và chuẩn bị trước
Để nâng cao hiệu quả quản lý thuế, đặc biệt là thuế GTGT, cần phải hiện đại hóa từng bước trang thiết bị và công cụ quản lý thuế, trong đó việc trang bị hệ thống máy vi tính đóng vai trò quan trọng.