Một số vấn đề cơ bản về bảo hiểm tiền gửi 7
Sự hình thành của bảo hiểm tiền gửi trên Thế giới và Việt Nam 7
1.1.1 Vài nét về bảo hiểm tiền gửi.
An toàn trong kinh doanh là yêu cầu thiết yếu đối với các tổ chức tín dụng trên toàn cầu Mỗi quốc gia đều có quy định pháp luật nhằm đảm bảo an toàn cho hoạt động của các tổ chức này, như giới hạn cho vay đối với khách hàng và tỷ lệ an toàn vốn Những biện pháp này đã giúp giảm thiểu rủi ro và tạo ra môi trường ổn định cho hoạt động của các tổ chức tín dụng Tuy nhiên, vẫn còn thiếu niềm tin từ người gửi tiền và mức độ an toàn chưa đạt yêu cầu tối đa cho các tổ chức tín dụng.
Ổn định tài chính không chỉ mang lại lợi ích cho công chúng mà còn có vai trò quan trọng đối với nền kinh tế quốc gia, vì vậy việc bảo vệ tiền gửi đã được nhiều quốc gia quan tâm từ lâu Trước khi có hoạt động bảo hiểm tiền gửi công khai, nhiều nước đã thực hiện bảo vệ tiền gửi dưới hình thức "bảo vệ ngầm" Hình thức này bao gồm cam kết không công khai từ Ngân hàng Trung ương hoặc Chính phủ, đảm bảo hoàn trả tiền gửi cho người gửi trong trường hợp ngân hàng đóng cửa hoặc không có khả năng thanh toán Do đây là cam kết không công khai, nên không hình thành hợp đồng bảo hiểm rõ ràng giữa người gửi tiền, ngân hàng và cơ quan chức năng, cũng như thiếu các quy định pháp luật cụ thể để điều chỉnh vấn đề này.
Nhiều quốc gia đã nhận ra rằng việc cung cấp một lời đảm bảo chính thức cho người gửi tiền về việc hoàn trả số tiền gửi tại ngân hàng, ngay cả khi ngân hàng đó phá sản, là biện pháp hiệu quả để ổn định hệ thống ngân hàng và bảo vệ người gửi tiền khỏi thiệt hại Điều này đã dẫn đến sự hình thành cơ chế bảo hiểm tiền gửi, được xem như một lời đảm bảo công khai nhằm củng cố lòng tin của công chúng Bảo hiểm tiền gửi không chỉ giúp giảm lo ngại của người gửi tiền về tình trạng tài chính kém của ngân hàng mà còn hạn chế tình trạng rút tiền hàng loạt Ngay cả khi xảy ra sự cố ngân hàng, bảo hiểm tiền gửi cũng góp phần ngăn chặn ảnh hưởng dây chuyền đến các tổ chức tín dụng khác đang hoạt động ổn định.
Bảo hiểm tiền gửi lần đầu tiên được triển khai tại Mỹ vào năm 1934, nhằm bảo vệ người gửi tiền sau hàng loạt vụ vỡ nợ ngân hàng trong giai đoạn 1930-1933 Đây là một phần của Bảo hiểm tiền gửi liên bang, thiết lập để tăng cường sự tin tưởng vào hệ thống ngân hàng.
FDIC (Cục Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang Mỹ) là cơ quan bảo vệ niềm tin của công chúng vào ngành ngân hàng thông qua bảo hiểm tiền gửi Từ những năm 1960, nhiều quốc gia đã thành lập hệ thống bảo hiểm tiền gửi, với 6 quốc gia vào thập niên 60, 4 quốc gia vào thập niên 70, và đến thập kỷ 90, đã có 30 hệ thống được thành lập Sự phát triển này được thúc đẩy bởi Chỉ thị Liên minh Châu Âu năm 1994, dẫn đến việc có 74 hệ thống bảo hiểm tiền gửi trên toàn cầu vào đầu năm 2002 Ngày 06/5/2002, Hiệp hội Bảo hiểm tiền gửi Quốc tế được thành lập tại Thụy Sỹ, khẳng định tầm quan trọng của bảo hiểm tiền gửi trong việc bảo vệ tài sản của người dân trên toàn thế giới Tại Việt Nam, sự sụp đổ của hệ thống quỹ tín dụng nhân dân vào cuối những năm 90 đã nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp bảo hiểm tiền gửi.
Vào những năm 80 và đầu 90 của thế kỷ trước, Việt Nam đã phải đối mặt với nhiều hậu quả nghiêm trọng về kinh tế, chính trị và xã hội, dẫn đến việc Nhà nước ngành ngân hàng cần thiết lập mô hình bảo hiểm tiền gửi nhằm bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền và duy trì sự ổn định của các tổ chức tín dụng Tuy nhiên, ý tưởng này phát triển chậm do nhận thức hạn chế và khó khăn tài chính Thời điểm đầu, bảo hiểm tiền gửi chỉ được thực hiện manh mún qua Quy tắc bảo hiểm của Bộ Tài chính và sự tham gia của Bảo Việt Mô hình bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam chỉ được nghiên cứu nghiêm túc từ năm 1997 với sự thông qua của hai đạo luật quan trọng Đến tháng 5/1998, Thủ tướng Chính phủ đã giao trách nhiệm cho Ngân hàng Nhà nước xây dựng Nghị định về bảo hiểm tiền gửi Sau hơn một năm nghiên cứu, vào ngày 01/09/1999, Chính phủ ban hành Nghị định số 89/1999/NĐ-CP về bảo hiểm tiền gửi, và ngày 09/11/1999, Quyết định số 218/1999/QĐ-TTg về việc thành lập tổ chức bảo hiểm tiền gửi Việt Nam được ban hành Sự ra đời của tổ chức này đã tạo ra hành lang pháp lý cho hoạt động bảo hiểm tiền gửi, với hàng loạt văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thực hiện.
Theo Nghị định 109/2005/NĐ-CP, bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam là loại hình bảo hiểm bắt buộc nhằm xử lý rủi ro cho tổ chức nhận tiền gửi Chế độ này không chỉ bảo vệ lợi ích của người gửi tiền mà còn đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng và góp phần duy trì sự ổn định tiền tệ quốc gia.
1.1.2 Mô hình bảo hiểm tiền gửi trên Thế Giới và Việt Nam.
Trên thế giới hiện nay, có nhiều mô hình bảo hiểm tiền gửi được phát triển, phù hợp với nền tảng pháp luật và đặc điểm kinh tế, xã hội của từng quốc gia Các mô hình này có thể được phân thành hai loại chính.
- Bảo hiểm tiền gửi là một tổ chức tài chính Nhà nớc, ví dụ nh ở Mỹ, Canada ;
- Bảo hiểm tiền gửi là một tổ chức tơng hỗ nghề nghiệp t, ví dụ nh ở Đức, Thụy
Ngoài hai mô hình chủ yếu trên, có thể có những mô hình khác đợc kết hợp giữa hai loại này áp dụng theo nhiều mức độ khác nhau.
Bảo hiểm tiền gửi là một tổ chức tài chính Nhà nớc:
- Đợc Nhà nớc cấp vốn ban đầu khi thành lập.
Nhà nước sở hữu và giám sát loại hình tổ chức này, với sự can thiệp trực tiếp và mang tính hành chính - kinh tế Điều này thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đối với những người gửi tiền nhỏ.
Cơ quan bảo hiểm tiền gửi có quyền quyết định việc chi trả tiền gửi được bảo hiểm và áp dụng các biện pháp hỗ trợ tài chính cho các tổ chức tham gia bảo hiểm.
Quy mô can thiệp của cơ quan bảo hiểm tiền gửi bị giới hạn bởi khả năng tài chính của chính cơ quan này và các chi phí theo quy định của pháp luật.
- Việc hỗ trợ, giám sát, xử lý của cơ quan bảo hiểm tiền gửi đợc thực hiện với t cách Nhà nớc.
Mô hình bảo hiểm tiền gửi có nhiều ưu điểm, trong đó nổi bật là sự bắt buộc tham gia theo quy định pháp luật, giúp bảo vệ người gửi tiền, đặc biệt là những người gửi nhỏ Tổ chức bảo hiểm tiền gửi, là cơ quan trực thuộc Chính phủ, có quyền hạn và quy định pháp lý rõ ràng, đảm bảo hoạt động ổn định và tuân thủ luật định, ít bị ảnh hưởng bởi người quản lý Sự tham gia của Nhà nước tạo ra cơ chế giám sát và đánh giá các tổ chức tín dụng, xử lý khó khăn và hỗ trợ tài chính khi cần thiết.
Mô hình bảo hiểm tiền gửi có nhược điểm là thường dựa vào cơ chế cấp vốn trước, dẫn đến việc pháp luật của nhiều quốc gia quy định hạn mức bồi thường tối đa cho mỗi khách hàng gửi tiền sau khi tổ chức tín dụng thành viên phá sản Quá trình giải quyết vụ phá sản ngân hàng thường phải tuân thủ các thủ tục phức tạp và tốn nhiều thời gian.
Bảo hiểm tiền gửi là một tổ chức tơng hỗ nghề nghiệp t:
Khi thành lập, không có sự hỗ trợ về vốn từ Nhà nước; nguồn vốn hoạt động ban đầu chủ yếu dựa vào sự đóng góp của các thành viên và thu phí từ các thành viên, tương tự như mô hình bảo hiểm tiền gửi cá nhân tại Đức, Ý, Hà Lan và Thụy Sỹ.
Nhà nước chỉ định các điều kiện pháp lý cho tổ chức bảo hiểm tiền gửi mà không can thiệp trực tiếp vào hoạt động của tổ chức này Tổ chức bảo hiểm tiền gửi thuộc sở hữu của các ngân hàng thành viên trong hiệp hội, hoạt động với mục đích hỗ trợ lẫn nhau vì lợi ích chung và không nhằm mục tiêu chia lợi nhuận Điều này thể hiện sự quan tâm của các thành viên hiệp hội đối với những người gửi tiền.
Mục tiêu của bảo hiểm tiền gửi 15
Mục tiêu cụ thể của mỗi mô hình bảo hiểm tiền gửi có khác nhau nhng tựu chung lại đều nhằm đạt đợc 4 mục tiêu sau:
Bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền, đặc biệt là những người gửi tiền nhỏ, là rất quan trọng Họ thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin về hoạt động và điều hành của các tổ chức tài chính.
Để đảm bảo sự ổn định cho hệ thống tài chính và nâng cao hiệu quả của các giao dịch tài chính, việc phòng ngừa các sự cố ngân hàng là rất quan trọng.
Xây dựng một thị trường bảo hiểm tiền gửi cạnh tranh và công bằng là mục tiêu quan trọng, nhằm hỗ trợ các tổ chức tài chính với quy mô và trình độ phát triển đa dạng.
Xác định rõ ràng trách nhiệm và quyền lợi của người gửi tiền, tổ chức bảo hiểm tiền gửi, và Chính phủ là cần thiết để giảm thiểu rủi ro cho nền kinh tế trong trường hợp ngân hàng gặp khó khăn.
Theo tác giả Garci G.G.H (2001), mục đích của bảo hiểm tiền gửi là cô lập các hoạt động xấu và đổ vỡ trong tài chính ngân hàng, bảo vệ người đóng thuế và loại bỏ tình trạng thiếu minh bạch trong hoạt động này Chuyên gia Kuritzkes và các nhà nghiên cứu cho rằng bảo hiểm tiền gửi được thiết kế để ngăn chặn người gửi tiền khỏi các phản ứng thái quá trước thông tin sai lệch về ngân hàng Đối tượng chính mà bảo hiểm tiền gửi hướng tới là tầng lớp dân cư có thu nhập thấp, những người thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận và phân tích thông tin về tổ chức huy động tiền gửi Đời sống của họ thường bị ảnh hưởng nhiều hơn khi xảy ra đổ bể ngân hàng.
Bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam, theo điều 1 nghị định số 89/1999/NĐ-CP, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền, đồng thời góp phần duy trì sự ổn định cho các tổ chức tín dụng và đảm bảo sự phát triển an toàn, lành mạnh trong hoạt động ngân hàng.
Vai trò của bảo hiểm tiền gửi 15
Bảo hiểm tiền gửi đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố niềm tin của công chúng đối với hệ thống ngân hàng, giúp tạo ra sự hài hòa giữa việc nâng cao chất lượng hoạt động ngân hàng và thu hút nguồn vốn tạm thời từ cộng đồng Tổ chức bảo hiểm tiền gửi tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền thông qua các hoạt động thiết thực, từ đó góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững.
- Cung cấp đầy đủ hơn cho công chúng thông tin về các ngân hàng trong chừng mực nhất định;
Hỗ trợ tài chính cho các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi gặp khó khăn là cần thiết, nhằm giúp các ngân hàng vượt qua thách thức và duy trì hoạt động hiệu quả.
Chi trả kịp thời tiền bảo hiểm cho người gửi tiền khi ngân hàng của họ bị đóng cửa và không còn khả năng thanh toán là một biện pháp quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi của khách hàng và duy trì niềm tin vào hệ thống tài chính.
Tham gia vào quá trình thanh lý tài sản sau khi chi trả bảo hiểm tiền gửi là cần thiết để bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền Điều này đảm bảo rằng người gửi tiền sẽ nhận được toàn bộ số tiền gửi tại ngân hàng được bảo hiểm Đồng thời, việc duy trì quỹ bảo hiểm tiền gửi cũng rất quan trọng để tiếp tục bảo vệ người gửi tiền tại các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi khác.
Tổ chức bảo hiểm tiền gửi đã hỗ trợ ngân hàng gặp khó khăn duy trì chức năng thanh toán cho người gửi tiền Mặc dù lòng tin của công chúng đối với ngân hàng đóng cửa không còn quan trọng, nhưng uy tín của các ngân hàng hoạt động tốt và toàn bộ hệ thống ngân hàng quốc gia lại rất cần được bảo vệ Sự can thiệp kịp thời và hiệu quả của tổ chức bảo hiểm tiền gửi là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và phát triển của hệ thống ngân hàng quốc gia.
Vai trò của hoạt động bảo hiểm tiền gửi đối với tiến trình phát triển hệ thống ngân hàng đợc thể hiện dới ba góc độ:
Hoạt động bảo hiểm tiền gửi giúp tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng mới thành lập và các ngân hàng có quy mô hoạt động hạn chế, từ đó hỗ trợ họ phát triển tốt hơn.
Người gửi tiền thường cảm thấy an tâm khi gửi tiền tại các ngân hàng lớn có uy tín, vì họ tin rằng nhà nước sẽ hỗ trợ nếu ngân hàng gặp vấn đề Với quy định bắt buộc về bảo hiểm tiền gửi, tất cả các ngân hàng đều phải tham gia, giúp giảm lo ngại về việc mất tiền gửi khi ngân hàng gặp khó khăn Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng nhỏ và mới hoạt động trong việc huy động vốn, khi tâm lý lo lắng của người gửi tiền đã giảm bớt.
Hoạt động bảo hiểm tiền gửi cho phép các ngân hàng yếu kém rút lui một cách có trật tự khỏi thị trường mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến các ngân hàng khác.
Tổ chức bảo hiểm tiền gửi thông qua hoạt động kiểm tra và giám sát có khả năng đánh giá kịp thời tình hình hoạt động của các ngân hàng tham gia Đối với ngân hàng hoạt động độc lập, tổ chức này sẽ triển khai các biện pháp hỗ trợ cần thiết.
+ Đa ra phơng án sáp nhập với ngân hàng khác;
+ Chi trả bảo hiểm tiền gửi cho ngời gửi tiền thuộc đối tợng bảo hiểm tiền gửi;
Tham gia vào quá trình thanh lý tài sản của ngân hàng nhằm bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền, đặc biệt là những người có số tiền gửi lớn hơn hạn mức chi trả bảo hiểm tiền gửi, cũng như các đối tượng có tiền gửi không thuộc diện bảo hiểm.
Các hoạt động của tổ chức bảo hiểm tiền gửi giúp ngân hàng chấm dứt hoạt động và xử lý nhanh chóng trách nhiệm với chủ nợ, đặc biệt là người gửi tiền, mà không gây ra xáo trộn hay ảnh hưởng đến các ngân hàng khác.
- Hoạt động bảo hiểm tiền gửi tạo động lực để các ngân hàng giám sát lẫn nhau, thúc đẩy nhau nâng cao chất lợng hoạt động.
Tổ chức bảo hiểm tiền gửi đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ lẫn nhau giữa các tổ chức huy động tiền gửi, giúp giải quyết khó khăn, đặc biệt là tình trạng đóng cửa ngân hàng Qua việc huy động nguồn lực từ cộng đồng thành viên, bảo hiểm tiền gửi không chỉ thúc đẩy việc tiết kiệm mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững.
Tổ chức bảo hiểm tiền gửi đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hoạt động hiệu quả của ngân hàng, từ đó tạo ra những điều kiện thuận lợi cho người gửi tiền Khi ngân hàng gặp khó khăn, tổ chức này cung cấp sự bảo đảm cho người gửi, giúp bảo vệ quyền lợi của họ Nhờ đó, tổ chức bảo hiểm tiền gửi đã gián tiếp thúc đẩy ngân hàng trong việc huy động tiền gửi từ dân cư.
Khái niệm pháp luật về bảo hiểm tiền gửi 18
Pháp luật về bảo hiểm tiền gửi bao gồm các quy định do Nhà nước ban hành để điều chỉnh các mối quan hệ liên quan đến bảo hiểm tiền gửi Nội dung pháp luật này xác định quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia, hạn mức bảo hiểm, đối tượng được bảo hiểm, cũng như trình tự và thủ tục chi trả bảo hiểm tiền gửi.
Bảo hiểm tiền gửi là hình thức đảm bảo nghĩa vụ chi trả cho các khoản tiền gửi của người gửi khi tổ chức tín dụng gặp rủi ro về khả năng thanh toán Loại hình bảo hiểm này thuộc trách nhiệm dân sự, bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền bằng cách đảm bảo thanh toán cả gốc lẫn lãi từ tổ chức nhận tiền gửi.
Thông qua việc thực hiện các quy định pháp luật liên quan đến bảo hiểm tiền gửi, cơ quan Bảo hiểm tiền gửi đã đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền.
Một số VấN Đề pháp luật Bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam 20
Vị trí pháp lý của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và mối quan hệ giữa Bảo hiểm tiền gửi với các cơ quan Nhà nớc khác 20
Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, viết tắt là DIV, là tổ chức tài chính Nhà nước được thành lập theo Quyết định 218/1999/QĐ-TTg ngày 09/11/1999 của Thủ tướng Chính phủ, chịu trách nhiệm nhận bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam.
Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam là một tổ chức có tư cách pháp nhân, với vốn điều lệ 1.000 tỷ đồng do nhà nước cấp và được bổ sung từ nguồn thu phí hàng năm Điều này đảm bảo cơ quan bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có tính độc lập về tài chính và tự chủ trong hoạt động.
Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, mà nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền và duy trì sự ổn định của tổ chức tín dụng Điều này góp phần đảm bảo sự phát triển an toàn và lành mạnh trong hoạt động ngân hàng Để thực hiện nhiệm vụ này, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam được miễn các loại thuế theo quy định pháp luật, có quyền mở tài khoản tại Ngân hàng Nhà nước, Kho bạc Nhà nước và nước ngoài, đồng thời lập các quỹ phù hợp với quy định pháp luật Quan hệ giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam là rất quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho hệ thống tài chính.
Theo Điều 7 của Quyết định 218/1999/QĐ-TTg ngày 09/11/1999, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước được Thủ tướng Chính phủ ủy quyền giám sát hoạt động của Hội đồng quản trị Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và có thẩm quyền liên quan đến quản lý hoạt động này.
- Tham dự các cuộc họp của Hội đồng quản trị khi cần thiết;
Nhận các báo cáo định kỳ và đột xuất, bao gồm báo cáo kiểm soát của Ban kiểm soát và Nghị quyết của Hội đồng quản trị Nếu phát hiện sai phạm trong báo cáo hoặc không đồng ý với nội dung Nghị quyết, cần làm việc trực tiếp với Hội đồng quản trị để thống nhất xử lý hoặc điều chỉnh Trong trường hợp sai phạm vi phạm Nghị định của Chính phủ về bảo hiểm tiền gửi, cần báo cáo Thủ tướng Chính phủ để xem xét và quyết định.
Theo Điều 26 của Điều lệ Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, được phê duyệt bởi Thủ tướng Chính phủ qua Quyết định số 75/2000/QĐ-TTg, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam phải tuân thủ sự quản lý của Ngân hàng Nhà nước trong việc thực hiện các quy định liên quan đến bảo hiểm tiền gửi Đồng thời, tổ chức này cũng cần thực hiện chế độ báo cáo thông tin về hoạt động của mình theo Nghị định 89/1999/NĐ-CP và phối hợp với Ngân hàng Nhà nước trong các lĩnh vực như giám sát, kiểm tra các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi, cũng như áp dụng các biện pháp xử lý đối với những tổ chức này.
Theo Điều 25 của Quyết định số 75/2000/QĐ-TTg ngày 28/6/2000, Bộ Tài chính có trách nhiệm quản lý nhà nước về tài chính đối với Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam Bộ cũng phải hướng dẫn và kiểm tra các hoạt động thu chi tài chính, chế độ tài chính, kế toán, cùng với tổ chức bộ máy hạch toán và kế toán của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam.
Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam được quản lý bởi Bộ Tài chính, cơ quan được Chính phủ giao nhiệm vụ thực hiện các chức năng chủ yếu của chủ sở hữu Nhiệm vụ bao gồm xác định nguồn vốn và các nguồn lực mà Nhà nước giao cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam quản lý, kiểm tra hiệu quả sử dụng vốn, cũng như thanh tra và kiểm tra báo cáo tài chính hàng năm.
Cơ cấu tổ chức của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 22
Theo Điều lệ về tổ chức và hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, ban hành kèm theo Quyết định số 75/2000/QĐ-TTg ngày 28/6/2000 của Thủ tướng Chính phủ, bộ máy tổ chức của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam bao gồm Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát và bộ máy điều hành với Tổng Giám đốc cùng các bộ phận hỗ trợ.
Hội đồng quản trị của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam gồm 5 thành viên, bao gồm Chủ tịch, một ủy viên kiểm Tổng Giám đốc, một ủy viên kiêm Trưởng ban kiểm soát, cùng với hai ủy viên kiêm nhiệm là Thứ trưởng Bộ Tài chính và Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Các thành viên được Thủ tướng Chính phủ bổ nhiệm hoặc miễn nhiệm theo đề nghị của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước và Bộ trưởng Bộ Nội vụ Hội đồng thực hiện chức năng quản lý và chịu trách nhiệm về hoạt động hàng năm của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, với nhiệm vụ và quyền hạn được quy định tại điều 12 của Điều lệ Cơ cấu Hội đồng thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước, nâng cao uy tín của Bảo hiểm tiền gửi và tạo dựng niềm tin cho hàng triệu người gửi tiền, từ đó góp phần tăng cường khả năng huy động vốn cho nền kinh tế và ổn định hệ thống ngân hàng Hội đồng quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc phối hợp với các cơ quan quản lý Nhà nước như Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính.
Nội dung các quyền và nghĩa vụ cơ bản của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 23
để thực hiện nhiệm vụ nêu trên Nhiệm vụ và quyền hạn của Ban Kiểm soát đợc quy định cụ thể tại Điều 17 của Điều lệ.
Tổng Giám đốc là người đại diện pháp nhân của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, có trách nhiệm trước Hội đồng quản trị và pháp luật về việc điều hành hoạt động của tổ chức Để hỗ trợ Tổng Giám đốc, có một số Phó Tổng Giám đốc làm việc cùng Việc bổ nhiệm và miễn nhiệm các Phó Tổng Giám đốc được quyết định bởi Thống đốc Ngân hàng Nhà nước theo đề nghị của Chủ tịch Hội đồng Quản trị Nhiệm vụ và quyền hạn của Tổng Giám đốc được quy định cụ thể tại Điều 19 của Điều lệ.
Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có Hội sở chính tại Hà Nội và một mạng lưới các Chi nhánh khu vực tại các địa bàn kinh tế trọng điểm trên toàn quốc Các chi nhánh này thực hiện nhiệm vụ được giao, đại diện cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong việc thiết lập và xử lý mối quan hệ với các cơ quan nhà nước, tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi, và công chúng Đồng thời, các chi nhánh còn theo dõi tình hình kinh tế – xã hội và hoạt động của các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi, cũng như thực hiện công tác thông tin tuyên truyền đến công chúng về bảo hiểm tiền gửi.
2.1.3 Nội dung các quyền và nghĩa vụ cơ bản của bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. a Các quyền cơ bản của bảo hiểm tiền gửi Việt Nam.
- Quyền kiểm tra, giám sát tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi
Theo Khoản 2 Điều 13 Nghị định 89/1999/NĐ-CP, bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có quyền kiểm tra các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật về bảo hiểm tiền gửi và an toàn trong hoạt động ngân hàng Các quy định kiểm tra bao gồm việc xác minh hồ sơ pháp lý của thành viên, kiểm tra việc niêm yết chứng nhận bảo hiểm tiền gửi, cũng như việc tính phí và thực hiện nghĩa vụ nộp phí bảo hiểm tiền gửi đúng hạn, bao gồm cả nộp phạt nếu có.
Việc kiểm tra tuân thủ quy định an toàn trong hoạt động ngân hàng tại Việt Nam được thực hiện dựa trên các chỉ tiêu an toàn do hệ thống ngân hàng đề ra Kể từ khi BHTGVN được thành lập, công tác kiểm tra chủ yếu tập trung vào các quỹ tín dụng nhân dân, với các tiêu chí như tuân thủ quy định về gia hạn huy động vốn theo địa bàn, chế độ kế toán, và đảm bảo an toàn vốn Đối với các ngân hàng thương mại, BHTGVN chỉ thực hiện kiểm tra việc chấp hành quy định về bảo hiểm tiền gửi.
Quyền tham gia quản lý và thanh lý tài sản của bảo hiểm tiền gửi Việt Nam được thực hiện khi tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi gặp tình trạng phá sản Chủ nợ có quyền này nhằm bảo vệ lợi ích của mình và đảm bảo quyền lợi cho người gửi tiền trong quá trình xử lý tài sản của tổ chức phá sản.
Theo Điều 20 Nghị định số 89/1999/NĐ-CP và Khoản 1 Mục VIII Thông tư số 03/2000/TT-NHNN5, khi tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi bị phá sản, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có quyền tham gia quản lý và thanh lý tài sản của tổ chức đó theo Luật Phá sản Điều 20 Nghị định số 109/2005/NĐ-CP sửa đổi bổ sung quy định rằng tổ chức bảo hiểm tiền gửi trở thành chủ nợ của tổ chức tham gia bảo hiểm với số tiền đã chi trả Họ được phân chia giá trị tài sản theo thứ tự thanh toán đối với người gửi tiền khi tổ chức tham gia bảo hiểm bị buộc giải thể hoặc phá sản theo quy định pháp luật.
Theo Điều 20 Nghị định số 109/2005/NĐ-CP, khi tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi bị phá sản, tổ chức bảo hiểm tiền gửi sẽ trở thành chủ nợ với số nợ tương ứng với số tiền đã chi trả cho người gửi tiền Điều này đảm bảo quyền lợi cho tổ chức bảo hiểm tiền gửi trong trường hợp tổ chức tham gia gặp khó khăn tài chính Tuy nhiên, do tính chất đặc biệt của các tổ chức tín dụng, việc áp dụng quy định này cần tuân theo các điều khoản trong Luật Phá sản.
Từ năm 2004, thủ tục giải quyết phá sản đối với các tổ chức tín dụng có nhiều khác biệt so với doanh nghiệp khác, dẫn đến nhiều tổ chức tín dụng mất khả năng thanh toán nhưng chưa được giải quyết phá sản Mặc dù Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam đã thực hiện chi trả tiền bảo hiểm, nhưng việc xác định tư cách chủ nợ của họ đối với những tổ chức này vẫn chưa được pháp luật quy định rõ ràng Theo quy định hiện hành, chỉ khi tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi bị phá sản, Bảo hiểm tiền gửi mới trở thành chủ nợ với số tiền đã chi trả cho người gửi tiền, cho thấy sự không đồng bộ trong các quy định pháp luật hiện tại.
Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có quyền chấm dứt bảo hiểm tiền gửi theo Điều 10 Nghị định số 89/1999/NĐ-CP Quyết định này được đưa ra khi tổ chức tham gia không nộp phí bảo hiểm trong vòng 3 tháng kể từ hạn chót Khi đó, tổ chức bảo hiểm sẽ thông báo trên các phương tiện thông tin đại chúng và yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền ra quyết định ngừng huy động tiền gửi của tổ chức đó.
Theo quy định, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có quyền chấm dứt bảo hiểm đối với các tổ chức không nộp phí bảo hiểm quá 3 tháng Ngoài ra, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cũng có thể đề nghị Ngân hàng Nhà nước ra quyết định ngừng huy động tiền gửi cá nhân của những tổ chức này.
Bảo hiểm tiền gửi có quyền thu hồi số tiền đã chi trả từ nguồn thu thanh lý tài sản của tổ chức tham gia bảo hiểm Pháp luật hiện hành cho phép Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam nhận lại số tiền này, tuy nhiên, việc xác định vị trí chủ nợ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam chưa rõ ràng đã ảnh hưởng đến quyền lợi của họ trong việc thu hồi số tiền đã chi trả cho người gửi tiền khi tổ chức tham gia bị chấm dứt hoạt động và mất khả năng thanh toán.
Vấn đề trật tự ưu tiên thanh toán của bảo hiểm tiền gửi trong quá trình thanh lý hay phá sản tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi hiện chưa có quy định rõ ràng và thống nhất Luật Phá sản năm 2004 không đề cập đến bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong danh sách ưu tiên thanh toán Tương tự, Quy chế thu hồi giấy phép và thanh lý Quỹ tín dụng nhân dân cũng không xác định vị trí của chủ nợ bảo hiểm tiền gửi trong thứ tự thanh toán, dẫn đến khó khăn trong việc thu hồi kịp thời tiền chi trả bảo hiểm Do đó, việc nghiên cứu và sửa đổi pháp luật về vấn đề này là cần thiết trong thời gian tới.
- Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có quyền áp dụng các biện pháp hỗ trợ tài chính đối với các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi.
Theo Điều 14 Nghị định 109/2005/NĐ-CP, tổ chức bảo hiểm tiền gửi có quyền hỗ trợ tài chính cho các tổ chức tham gia bảo hiểm thông qua các hình thức như cho vay, bảo lãnh, mua lại nợ và các hình thức khác theo quy định pháp luật Nghĩa vụ cơ bản của bảo hiểm tiền gửi Việt Nam là đảm bảo an toàn cho tiền gửi của người dân và hỗ trợ các tổ chức tài chính trong trường hợp cần thiết.
Nghĩa vụ thực hiện cam kết chi trả tiền bảo hiểm cho ngời gửi tiền.
Theo Điều 8 của Quyết định số 75/2000/QĐ-TTg ngày 28/6/2000, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ chi trả tiền bảo hiểm cho người gửi tiền khi tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi bị cơ quan nhà nước có thẩm quyền ra quyết định chấm dứt hoạt động và mất khả năng thanh toán.
Khi tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi gặp khó khăn tài chính hoặc bị ngừng hoạt động, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam sẽ trình Hội đồng quản trị phê duyệt chi trả tiền bảo hiểm cho người gửi tiền Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam sẽ thành lập đoàn chi trả để tổ chức việc chi trả tiền bảo hiểm ngay tại địa bàn của tổ chức đó một cách nhanh chóng và thuận tiện Người gửi tiền có thể nhận tiền mặt trực tiếp tại các bàn chi trả hoặc yêu cầu chuyển tiền qua ngân hàng hoặc bưu điện đến địa điểm khác theo nhu cầu.
Các quy định về chủ thể đợc hởng quyền lợi bảo hiểm 32
Pháp luật của mỗi quốc gia quy định rõ ràng đối tượng được hưởng quyền lợi bảo hiểm tiền gửi, chính là những người gửi tiền tại các tổ chức tín dụng.
Người gửi tiền là khách hàng có tiền gửi tại tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi theo quy định của pháp luật Họ không cần đóng góp tài chính cho tổ chức bảo hiểm nhưng có quyền yêu cầu thanh toán tiền gửi và lãi tích lũy trong hạn mức chi trả bảo hiểm, hoặc toàn bộ số tiền gửi nếu không có giới hạn.
Theo quan điểm hiện nay, những người gửi tiền nhỏ thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận và phân tích thông tin về hoạt động của tổ chức huy động tiền gửi, do đó họ cần được bảo vệ Pháp luật về bảo hiểm tiền gửi tại nhiều quốc gia đặc biệt chú trọng đến tầng lớp dân cư có thu nhập thấp, vì nhóm này thường bị ảnh hưởng nặng nề hơn khi ngân hàng gặp rủi ro.
Quy định về người gửi tiền được bảo hiểm phụ thuộc vào luật pháp của từng quốc gia Một số hệ thống pháp luật, như ở Canada, bảo hiểm cho tất cả các loại tiền gửi mà không phân biệt người gửi, bao gồm tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi thanh toán và tiền gửi có kỳ hạn Ngược lại, một số quốc gia như Ý, Áo và Phần Lan không bảo hiểm tiền gửi của các cơ quan chính phủ, tiền gửi bất hợp pháp, tiền gửi của các tổ chức tài chính lớn và nhân viên ngân hàng, vì những đối tượng này thường có khả năng tiếp cận thông tin về tình hình hoạt động của tổ chức Quy định này cũng nhằm khuyến khích các tổ chức chuyển hướng đầu tư thay vì gửi tiền vào ngân hàng, góp phần vào việc đa dạng hóa vốn cho sản xuất kinh doanh.
Theo Nghị định 109/2005/NĐ-CP về bảo hiểm tiền gửi, tiền gửi được bảo hiểm tại Việt Nam bao gồm tiền gửi bằng đồng Việt Nam của cá nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác, doanh nghiệp tư nhân và công ty hợp danh tại các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi, ngoại trừ một số trường hợp cụ thể Đối tượng được bảo hiểm chỉ là cá nhân, bao gồm cả người cư trú và không cư trú, trong khi tổ chức, cơ quan và đơn vị không được bảo hiểm tiền gửi Mục đích của bảo hiểm tiền gửi là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của những người gửi tiền nhỏ lẻ, những người thường có ít thông tin về thị trường và hoạt động của tổ chức tín dụng Ngược lại, các tổ chức chính trị, xã hội và đơn vị kinh tế có khả năng lựa chọn ngân hàng và nắm bắt thông tin, do đó không thuộc đối tượng được bảo vệ Trong trường hợp ngân hàng phá sản, các tổ chức này sẽ được trả lại số tiền gửi theo quy định của Luật phá sản.
Quy định pháp luật về người gửi tiền hưởng quyền lợi bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam tương đồng với quy định quốc tế và phù hợp với sự phát triển của thị trường tài chính Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng đã phát sinh vấn đề cần làm rõ đối tượng được bảo hiểm tiền gửi, cụ thể là cá nhân theo Nghị định 89/1999/NĐ-CP Cần xác định rõ cá nhân này là ai, liệu chỉ là cá nhân đơn thuần gửi tiền hay còn bao gồm cá nhân đại diện cho hộ gia đình, tổ hợp tác, chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh, và cá nhân đại diện cho hộ sản xuất kinh doanh cá thể Việc làm rõ khái niệm cá nhân trong quan hệ pháp luật hiện nay là cần thiết.
2.4 Các quy định về loại tiền gửi và hạn mức tiền gửi tối đa đ ợc bảo hiểm, mức phí bảo hiểm tiền gửi.
2.4.1 Các loại tiền gửi đợc bảo hiểm.
Theo pháp luật hiện hành về bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam, Thông tư số 03/2000/TT-NHNN5 ngày 16/03/2000 của Ngân hàng Nhà nước hướng dẫn Nghị định 89/1999/NĐ-CP quy định rằng tiền gửi được bảo hiểm là tiền gửi bằng đồng Việt Nam của các cá nhân, bao gồm cả người cư trú và không cư trú, tại các tổ chức tham gia bảo hiểm.
- Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn, có kỳ hạn;
- Tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn bao gồm cả tiền gửi trên tài khoản cá nhân;
Tiền đầu tư vào chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu ghi danh được phát hành bởi các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền, cho phép tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi.
Việt Nam không cung cấp bảo hiểm cho chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu vô danh do các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi phát hành.
Theo Nghị định số 109/2005/NĐ-CP, tiền gửi được bảo hiểm bao gồm tiền gửi bằng đồng Việt Nam của cá nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác, doanh nghiệp tư nhân và công ty hợp danh tại tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi, trừ một số trường hợp nhất định Cụ thể, không bao gồm tiền gửi của cổ đông sở hữu trên 10% vốn điều lệ hoặc nắm giữ trên 10% cổ phần có quyền bỏ phiếu của tổ chức bảo hiểm, cũng như tiền gửi của thành viên Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tổng giám đốc và Phó tổng giám đốc của tổ chức đó.
Các quy định về loại tiền gửi và hạn mức tối đa đợc bảo hiểm, 34
2.4.2 Hạn mức tiền gửi tối đa đợc bảo hiểm.
Hạn mức tiền gửi tối đa được bảo hiểm là số tiền tối đa mà tổ chức bảo hiểm tiền gửi sẽ chi trả cho người gửi tiền trong trường hợp các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi không thể thanh toán.
Có hai hình thức chi trả bảo hiểm tiền gửi đợc pháp luật về bảo hiểm tiền gửi trên thế giới quy định:
- Chi trả toàn bộ số tiền gửi cùng lãi (không có hạn mức tối đa tiền gửi đợc bảo hiểm);
Người gửi tiền sẽ được hoàn trả toàn bộ số tiền gửi (bao gồm cả lãi) nếu số tiền gửi không vượt quá hạn mức tối đa 30 triệu đồng theo quy định tại Điều 4 Nghị định số 89/1999/NĐ-CP Trong trường hợp số tiền gửi (cả gốc và lãi) vượt quá hạn mức này, người gửi chỉ nhận được khoản bồi thường từ tổ chức bảo hiểm tiền gửi theo mức quy định Tất cả các khoản tiền gửi của cá nhân tại tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi đều được bảo hiểm.
Theo Nghị định 109/2005/NĐ-CP, mức tiền gửi tối đa được bảo hiểm là 50 triệu đồng Nếu số tiền gửi vượt quá 50 triệu đồng, người gửi sẽ nhận được số tiền bảo hiểm tối đa là 50 triệu đồng, trong khi phần còn lại sẽ được thanh toán trong quá trình thanh lý tài sản của tổ chức tham gia bảo hiểm Người gửi tiền sẽ được bảo hiểm toàn bộ số tiền gửi không vượt quá 50 triệu đồng tại ngân hàng, và nếu có nhiều ngân hàng cùng đóng cửa, họ sẽ nhận bảo hiểm tại mỗi ngân hàng với mức tối đa 50 triệu đồng cho mỗi tổ chức.
Hạn mức tiền gửi tối đa được bảo hiểm là quy định phổ biến trong pháp luật của nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam Ở Mỹ, mức này là 100.000 USD, trong khi Canada là 42.800 USD, Philippines là 3.700 USD và Đài Loan là 42.000 USD Mức bảo hiểm này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình hình kinh tế, thu nhập GDP bình quân đầu người, tỷ lệ người được bảo hiểm, rủi ro trong hoạt động kinh doanh và khả năng tài chính của tổ chức bảo hiểm Trung bình, mức tiền gửi tối đa được bảo hiểm trên thế giới là gấp 3 lần thu nhập quốc nội bình quân đầu người mỗi năm, và ở châu Á, con số này là gấp 4 lần.
Hạn mức bảo hiểm áp dụng cho từng loại tiền gửi và từng người gửi tiền có những ưu điểm và nhược điểm riêng Một trong những nhược điểm là người gửi tiền có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các loại hình gửi khác nhau Nhiều quốc gia đã thiết lập hạn mức tiền gửi tại một ngân hàng cho mỗi người gửi, giúp họ cân nhắc lựa chọn nơi gửi tiền để bảo vệ an toàn cho số tiền của mình tại các tổ chức tín dụng.
Pháp luật Việt Nam hiện quy định hạn mức bảo hiểm tiền gửi tại một ngân hàng cho mỗi cá nhân gửi tiền, điều này phù hợp với thông lệ quốc tế.
2.4.3 Mức phí bảo hiểm tiền gửi.
Phí bảo hiểm tiền gửi là khoản tiền mà các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi cần nộp cho tổ chức nhận bảo hiểm Khoản phí này nhằm đảm bảo bảo hiểm cho số tiền gửi của khách hàng trong trường hợp xảy ra sự kiện bảo hiểm.
Theo các quy định pháp luật của Việt Nam tại Nghị định 89/1999/NĐ-CP vàThông t hớng dẫn số 03/2000/TT-NHNN5 ngày 16/3/2000, tại điều 6 Nghị định
Theo Nghị định 109/2005/NĐ-CP sửa đổi, tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi phải nộp phí 0,15%/năm dựa trên số tiền gửi bình quân được bảo hiểm Hiện tại, phí bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam áp dụng tỷ lệ chung cho tất cả khách hàng tham gia tổ chức bảo hiểm tiền gửi.
Theo Điều 8 Nghị định số 89, tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi vi phạm thời hạn nộp phí sẽ phải nộp đủ số phí còn thiếu và chịu phạt 0,1% mỗi ngày chậm nộp Nếu sau 30 ngày không nộp phí và tiền phạt, tổ chức bảo hiểm tiền gửi có quyền yêu cầu Ngân hàng Nhà nước hoặc Kho bạc Nhà nước trích tiền từ tài khoản của tổ chức đó để nộp phí và tiền phạt Trong trường hợp tài khoản đủ số dư, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam sẽ yêu cầu nộp phí trước và tiền phạt sau, đồng thời thông báo cho tổ chức nộp phần còn thiếu Nếu sau 90 ngày tổ chức vẫn không nộp đủ phí bảo hiểm, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có quyền thực hiện các biện pháp cần thiết.
Quyết định chấm dứt bảo hiểm tiền gửi sẽ được thông báo công khai trên các phương tiện truyền thông, đồng thời đề nghị Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ra quyết định ngừng huy động tiền gửi cá nhân của tổ chức liên quan.
Mức phí bảo hiểm tiền gửi sẽ được điều chỉnh theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ, dựa trên đề nghị của Bảo hiểm tiền gửi cùng với ý kiến của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bộ Tài chính.
Phí bảo hiểm tiền gửi được xác định dựa trên nguyên tắc quốc tế, trong đó mức phí cao hơn áp dụng cho rủi ro cao hơn và ngược lại Điều này có nghĩa là phí bảo hiểm thường phụ thuộc vào mức độ rủi ro của hoạt động ngân hàng, tổ chức tham gia bảo hiểm và khả năng tài chính của quỹ bảo hiểm Tại Mỹ, trước năm 1992, mức phí là giống nhau cho tất cả ngân hàng, nhưng từ năm 1992, đã chuyển sang thu phí theo xếp loại ngân hàng, với ngân hàng yếu kém phải trả phí cao hơn Ở Bangladesh, mức phí bảo hiểm tiền gửi dao động từ 0% cho ngân hàng mạnh đến 0,005% cho ngân hàng trung bình Một số quốc gia, như Venezuela, áp dụng mức phí cố định 2% cho tất cả tổ chức tham gia bảo hiểm Mức phí bảo hiểm toàn cầu thường quy định ở mức 0,15%, với mức trung bình từ 0,2% đến 0,3%.
Nghiên cứu về mức phí bảo hiểm tiền gửi tại một số quốc gia cho thấy, các nước có nền kinh tế chuyển đổi hoặc đang phát triển thường áp dụng mức phí cao, như Philippines và Hungary đều là 0,2% tổng số tiền gửi, trong khi Việt Nam áp dụng mức phí 0,15%/năm trên số tiền gửi bình quân của cá nhân Hiện tại, Việt Nam áp dụng mức thu đồng bộ 0,15%/năm cho tất cả các tổ chức tín dụng trên toàn quốc, thuộc nhóm các quốc gia có hệ thống bảo hiểm tiền gửi thu phí cao Mức phí cao này phản ánh sự mới mẻ của hệ thống bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam, theo kinh nghiệm quốc tế, cần "giữ cho nó đơn giản" khi mới thành lập Trong tương lai, khi hệ thống bảo hiểm tiền gửi Việt Nam đủ mạnh, pháp luật cần tạo cơ chế đối xử bình đẳng và khuyến khích sự phát triển kinh tế thị trường theo hướng tự giác, thay vì chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính.
2.5 Sự kiện bảo hiểm và thủ tục chi trả tiền bảo hiểm.
2.5.1 Sự kiện bảo hiểm tiền gửi.
Theo Điều 575 Bộ luật Dân sự, sự kiện bảo hiểm được xác định là một sự kiện khách quan, được các bên thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật Khi sự kiện này xảy ra, bên bảo hiểm có trách nhiệm chi trả tiền bảo hiểm cho bên được bảo hiểm.
Theo Điều 16 Nghị định 89/1999/NĐ-CP, tổ chức bảo hiểm tiền gửi phải chi trả tiền gửi được bảo hiểm cho người gửi tiền khi tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi bị cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ra văn bản chấm dứt hoạt động và mất khả năng thanh toán.
Sự kiện bảo hiểm và thủ tục chi trả bảo hiểm 40
Ngay sau khi Hội đồng quản trị phê duyệt, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam phải thông báo việc chi trả trên các phương tiện thông tin đại chúng Đồng thời, tổ chức này cũng cần niêm yết thông báo cùng danh sách những người gửi tiền được chi trả tại trụ sở chính, chi nhánh của tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi bị tuyên bố chấm dứt hoạt động, cũng như tại các văn phòng đại diện của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam.
Sau khi hoàn tất các thủ tục, trong vòng 15 ngày, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam sẽ chi trả tiền bảo hiểm cho người gửi tiền đã đăng ký Người gửi tiền có thể nhận tiền bảo hiểm qua hình thức tiền mặt hoặc chuyển khoản.
Pháp luật về bảo hiểm tiền gửi đã trao quyền cho Tổ chức bảo hiểm tiền gửi, nhưng trong thực tế, tổ chức này gặp khó khăn khi thực hiện quyền hạn do thiếu hướng dẫn cụ thể từ các văn bản pháp luật liên quan Các vấn đề như quyền kiểm tra và giám sát các tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi, xác định vị trí chủ nợ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, và trật tự ưu tiên thanh toán trong trường hợp thanh lý tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi đã được chi trả bảo hiểm vẫn chưa được làm rõ.
Pháp luật về bảo hiểm tiền gửi hiện nay được thiết lập liên kết chặt chẽ với quy định về giải thể và phá sản các tổ chức tín dụng Cụ thể, Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993 và Luật Phá sản 2004 đều xác định tổ chức tín dụng là loại hình doanh nghiệp đặc biệt, do đó, việc áp dụng Luật Phá sản cho các tổ chức này sẽ do Chính phủ quy định.