DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ
1.1.1 Khái niệm và đặc điểm: a Khái niệm:
Ngân hàng bán lẻ, hay Retail Banking, là thuật ngữ chỉ các dịch vụ tài chính được cung cấp trực tiếp cho người tiêu dùng với quy mô nhỏ Khác với mô hình buôn bán, nơi mà các sản phẩm được cung cấp cho người trung gian với số lượng lớn, ngân hàng bán lẻ tập trung vào việc phục vụ nhu cầu tài chính của cá nhân và hộ gia đình.
Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), dịch vụ ngân hàng bán lẻ là hình thức dịch vụ chủ yếu của ngân hàng, cho phép khách hàng cá nhân thực hiện các giao dịch tại các chi nhánh hoặc điểm giao dịch Các dịch vụ này bao gồm kiểm tra tài khoản, dịch vụ thẻ tín dụng, gửi tiền tiết kiệm, vay thế chấp, thẻ ghi nợ và nhiều dịch vụ khác.
Ngân hàng bán lẻ, theo các chuyên gia của Học viện Công nghệ Châu Á – AIT, là loại hình ngân hàng cung cấp sản phẩm và dịch vụ tài chính cho cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ Khách hàng có thể tiếp cận các dịch vụ này thông qua mạng lưới chi nhánh hoặc thông qua các phương tiện điện tử và công nghệ thông tin hiện đại.
Dịch vụ ngân hàng bán lẻ, theo từ điển Ngân hàng và tin học (2022), là các dịch vụ tài chính phục vụ cho đông đảo người dùng, bao gồm cho vay thế chấp, vay trả dần, nhận tiền gửi, tín dụng chứng khoán và các tài khoản cá nhân khác.
Dịch vụ ngân hàng bán lẻ là loại hình dịch vụ ngân hàng cung cấp cho từng cá nhân và các doanh nghiệp nhỏ và vừa, thông qua mạng lưới chi nhánh hoặc các phương tiện công nghệ thông tin, viễn thông và điện tử Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng bán lẻ bao gồm tính cá nhân hóa, sự tiện lợi trong giao dịch và khả năng tiếp cận dễ dàng thông qua các kênh trực tuyến.
Ngân hàng phục vụ một lượng khách hàng lớn, chủ yếu là hộ gia đình, cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ Do đó, việc hiểu rõ đối tượng khách hàng và nhu cầu của họ là rất quan trọng để ngân hàng có thể phát triển những sản phẩm và chính sách chăm sóc khách hàng phù hợp nhất.
Số lượng giao dịch lớn nhưng giá trị nhỏ chủ yếu do khách hàng đa dạng và mục đích tiêu dùng Để mở rộng quy mô giao dịch, cần thu hút khách hàng bằng sự đa dạng trong loại hình giao dịch, chương trình khuyến mãi phong phú và tiện ích đi kèm Khách hàng của ngân hàng bán lẻ chủ yếu là cá nhân, với nhu cầu thường mang tính thời điểm và không ổn định, ví dụ như mua nhà, xe, đi du học hoặc gửi tiết kiệm.
Nền tảng các sản phẩm ngân hàng dịch vụ bán lẻ phụ thuộc nhiều vào các hệ thống công nghệ hiện đại và phức tạp, bao gồm Internet, smartphone, và laptop Do đó, cán bộ ngân hàng cần có kiến thức và kỹ năng để ứng dụng hiệu quả các sản phẩm này Hơn nữa, các sản phẩm dịch vụ ngân hàng cần đảm bảo độ bảo mật cao để bảo vệ an toàn cho khách hàng.
Trong mọi giao dịch ngân hàng, quyền lợi của khách hàng là rất quan trọng Khách hàng có thể tận dụng nhiều sản phẩm và dịch vụ đa dạng của ngân hàng, tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả, họ cần có kiến thức chuyên môn nhất định về công nghệ.
Các ngân hàng cần nâng cao chất lượng dịch vụ bán lẻ và mở rộng kênh phân phối để phục vụ khách hàng hiệu quả hơn Việc thiết lập các điểm bán lẻ, chi nhánh và lắp đặt máy ATM cùng với đội ngũ nhân viên đủ mạnh sẽ giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng Tăng cường mạng lưới chi nhánh và phân phối sẽ tạo được sự tin cậy từ nhiều nhóm khách hàng khác nhau Hơn nữa, đẩy mạnh công nghệ thông tin sẽ giúp ngân hàng tiếp cận khách hàng nhanh chóng, nâng cao trải nghiệm giao dịch trực tuyến và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững cho ngân hàng.
Trong thời đại công nghệ 4.0 đang phát triển mạnh mẽ, việc mở rộng giao dịch dịch vụ ngân hàng bán lẻ trở nên thiết yếu Sự phát triển của cơ sở hạ tầng như công nghệ điện tử, internet và viễn thông giúp ngân hàng dễ dàng tiếp cận nhiều nhóm khách hàng khác nhau Khách hàng có thể thực hiện giao dịch nhanh chóng qua ứng dụng internet banking mà không cần đến chi nhánh Hệ thống ATM cung cấp dịch vụ nộp và rút tiền tự động, bảo mật Ngoài ra, ngân hàng còn cung cấp nhiều phương tiện thanh toán nhanh như thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng, cùng với các dịch vụ giao dịch trực tuyến như Home banking, Internet banking và Phone banking, giúp khách hàng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi.
7 còn e ngại về khoảng cách địa lý xa gần, biên giới hữu hình Việc thanh toán giao dịch ngày càng dễ dàng và mau chóng tiện lợi
Công tác marketing ngày càng trở nên quan trọng trong phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ do sự cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng Để thu hút khách hàng, ngân hàng cần truyền thông rõ ràng về những điểm mạnh, khuyến mãi và ưu đãi đặc biệt Khách hàng có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các ngân hàng nếu nhận thấy ưu đãi hấp dẫn hơn, vì vậy việc quảng bá các chương trình khuyến mãi là cần thiết để duy trì lòng trung thành Thông qua truyền thông marketing hiệu quả, ngân hàng không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn củng cố mối quan hệ với khách hàng hiện tại, từ đó nâng cao tỷ lệ giữ chân và phát triển lòng trung thành.
Nhu cầu chi tiêu tài chính ngày càng tăng cao, không chỉ tại các ngân hàng mà còn ở các công ty bảo hiểm và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tín dụng thương mại, trả góp Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, marketing trở thành công cụ truyền thông quan trọng giúp thuyết phục, tiếp cận và thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ và sản phẩm của ngân hàng bán lẻ.
1.1.2 Các sản phẩm của dịch vụ ngân hàng bán lẻ:
Ngân hàng bán lẻ tập trung vào việc huy động vốn từ khu vực dân cư, hộ gia đình và doanh nghiệp vừa và nhỏ Nguồn tiền gửi chủ yếu đến từ khách hàng cá nhân và hộ gia đình, phục vụ cho các nhu cầu thanh toán, tiết kiệm và chi tiêu hàng ngày Việc huy động vốn từ khu vực dân cư đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế xã hội, khi đời sống của người dân ngày càng được cải thiện.
Tăng tiết kiệm trong dân cư giúp tạo ra nguồn vốn ổn định cho tương lai và đảm bảo an toàn cho thanh khoản của ngân hàng.
Ngân hàng thương mại cổ phần
1.2.1 Khái niệm và đặc điểm: a Khái niệm:
Theo Khoản 2, 3 Điều 2 Thông tư 40/2011/TT-NHNH, ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được thành lập dưới hình thức công ty cổ phần, thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định.
14 của Luật các tổ chức tín dụng nhằm mục tiêu lợi nhuận (Thạc sỹ Hoàng Thị Huệ,
Phân loại các ngân hàng thương mại cổ phần:
− Căn cứ vào hình thức hoạt động:
+ Ngân hàng thương mại cổ phần mậu sở: là trụ sở chính
+ Ngân hàng thương mại cổ phần dưới hình thức là phòng giao dịch, chi nhánh
+ Các ngân hàng thương mại cổ phần khác: hợp tác các quỹ tín dụng, cho vay dài hạn,…
− Căn cứ vào chiến lược kinh doanh:
+ Ngân hàng bán buôn: chỉ cung cấp dịch vụ cho các doanh nghiệp và tổ chức
+ Ngân hàng bán lẻ: với quy mô nhỏ hướng tới các cá nhân và chủ yếu à cho vay tiêu dùng
+ Ngân hàng vừa bán buôn vừa bán lẻ: chiếm đa số
− Căn cứ vào mục đích sở hữu:
+ Ngân hàng thương mại cổ phần liên doanh (có vốn đầu tư của đối tác nước ngoài)
+ Ngân hàng thương mại cổ phần với vốn 100% ở trong nước b Đặc điểm của ngân hàng thương mại cổ phần:
− Được thành lập theo cơ sở pháp luật của Ngân hàng Nhà nước và giấy phép hoạt động của ngân hàng Trung ương
− Được tổ chức và hoạt động dưới hình thức pháp lý cụ thể
− Là tổ chức tín dụng được thành lập để thực hiện các hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần
− Là tổ chức tín dụng không được huy động vốn không kỳ hạn dưới một năm
− Là tổ chức tín dụng không có thực hiện chức năng thanh toán (công ty cho thuê tài chính và công ty tài chính)
Là một pháp nhân đặc biệt, tổ chức tín dụng được điều chỉnh bởi Luật các tổ chức tín dụng và Luật doanh nghiệp, với mục tiêu chính là hoạt động kinh doanh tiền tệ nhằm tạo ra lợi nhuận.
1.2.2 Vai trò của ngân hàng thương mại cổ phần:
Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng phổ biến nhất hiện nay
Tổ chức tài chính nhận tiền gửi và đóng vai trò trung gian, huy động vốn từ các khoản tiền nhàn rỗi thông qua dịch vụ nhận tiền gửi Sau đó, tổ chức này cung cấp vốn cho những cá nhân hoặc doanh nghiệp cần thiết, chủ yếu thông qua hình thức cho vay trực tiếp.
Các ngân hàng chủ yếu huy động vốn thông qua các hình thức như tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn Số vốn huy động được sử dụng để cho vay trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cho vay bất động sản, cho vay thương mại, cho vay tiêu dùng, và để mua trái phiếu của chính quyền địa phương cùng với chứng khoán của chính phủ.
Ngân hàng thương mại, bất kể quốc gia nào hay theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng năm 2010 tại Việt Nam, đều đóng vai trò là trung gian tài chính lớn nhất và là đối tác giao dịch thường xuyên của các doanh nghiệp Với vị trí quan trọng này, ngân hàng thương mại thực hiện nhiều chức năng khác nhau trong nền kinh tế, trong đó có chức năng trung gian thanh toán.
Ngân hàng thương mại là thủ quỹ cho doanh nghiệp và cá nhân, thực hiện thanh toán theo yêu cầu của khách hàng Họ nhận tiền từ việc bán hàng vào tài khoản tiền gửi và cho phép rút tiền để thanh toán cho dịch vụ, hàng hóa và các khoản thu khác.
Ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian thanh toán, mang lại ý nghĩa quan trọng cho nền kinh tế hiện nay Chức năng này giúp các ngân hàng kết nối các bên tham gia giao dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu thông tiền tệ và thúc đẩy hoạt động thương mại.
16 thương mại cung cấp cho khách hàng nhiều phương thức thanh toán thuận tiện, bao gồm ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ thanh toán, thẻ rút tiền, thẻ tín dụng và séc.
Khách hàng có thể lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp, tiết kiệm thời gian, giúp các chủ thể kinh tế không cần giữ tiền mặt và thực hiện thanh toán mọi lúc, mọi nơi Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn đảm bảo an toàn trong giao dịch Chức năng thanh toán này đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa, tăng tốc độ lưu chuyển vốn và thanh toán, góp phần phát triển nền kinh tế Hơn nữa, việc thanh toán không dùng tiền mặt qua ngân hàng đã giảm lượng tiền mặt lưu thông, tiết kiệm chi phí liên quan đến bảo quản, in ấn và đếm nhận tiền.
Ngân hàng Nhà nước có chức năng tạo tiền không giới hạn thông qua việc in và phát hành tiền mới, trong khi các ngân hàng thương mại cổ phần cũng có khả năng tạo ra tiền tín dụng, thể hiện qua tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng Tiền tín dụng này là một phần quan trọng trong lực lượng tiền tệ được sử dụng trong các giao dịch Mức độ mở rộng tiền gửi phụ thuộc vào hệ số mở rộng tiền gửi, chịu ảnh hưởng bởi tỷ lệ dự trữ bắt buộc, tỷ lệ dự trữ vượt mức và tỷ lệ giữ tiền mặt so với tiền gửi thanh toán của công chúng.
Chức năng tạo tiền của ngân hàng được thực hiện thông qua hai hoạt động chính: thanh toán và tín dụng Ngân hàng sử dụng vốn huy động được để cho vay, và số tiền vay này được khách hàng sử dụng để thanh toán dịch vụ và mua sắm hàng hóa Trong khi đó, số dư trên tài khoản tiền gửi của khách hàng vẫn được xem là một phần của tiền giao dịch, phục vụ cho việc thanh toán.
17 thống các ngân hàng thương mại đã làm tăng tổng phương tiện thanh toán trong nền kinh tế, đáp ứng chi trả của xã hội, nhu cầu thanh toán
Khái niệm về tiền không chỉ giới hạn ở tiền giấy do Ngân hàng trung ương phát hành, mà còn bao gồm lượng tiền ghi sổ quan trọng do các ngân hàng thương mại cổ phần tạo ra Các ngân hàng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ tài chính.
Hiện nay, các dịch vụ của ngân hàng thương mại cổ phần rất phong phú và đa dạng, ví dụ như:
− Bảo quản vật có giá trị cao
− Chiết khấu giấy tờ có giá và cho vay thương mại
− Dịch vụ mua bán ngoại tệ
− Dịch vụ nhận tiền gửi
− Cung cấp các tài khoản giao dịch
− Cung cấp các dịch vụ ủy thác
− Cho vay tiêu dùng để thỏa mãn nhu cầu sinh hoạt hằng ngày của các cá nhân.
Khái niệm và đặc điểm marketing dịch vụ ngân hàng bán lẻ
Marketing dịch vụ ngân hàng bán lẻ là quá trình nghiên cứu và đáp ứng nhu cầu của thị trường mục tiêu thông qua việc phân phối các nguồn lực của ngân hàng Quá trình này bắt đầu từ việc nghiên cứu khách hàng, thị trường và xác định vị trí thị trường, tiếp theo là hoạch định thị trường mục tiêu và xây dựng mối quan hệ khách hàng Các công cụ marketing như giá cả, hỗ trợ, sản phẩm, phân phối và yếu tố con người được sử dụng để thực hiện chiến lược Cuối cùng, việc đánh giá kết quả marketing là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả trong việc thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.
Mối quan hệ giữa nhu cầu của người tiêu dùng và sản phẩm dịch vụ luôn diễn ra một cách năng động, đồng thời bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của đối thủ cạnh tranh (Trịnh Quốc Trung, 2008)
1.3.2 Đặc điểm của marketing dịch vụ ngân hàng bán lẻ:
Marketing dịch vụ ngân hàng bán lẻ dựa trên nền tảng của marketing căn bản, nhưng do tính nhạy cảm cao của sản phẩm tài chính này, hoạt động marketing trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ có những đặc điểm riêng biệt.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt của dịch vụ ngân hàng bán lẻ, các ngân hàng cần thực hiện hiệu quả các chính sách marketing để duy trì và cải thiện mối quan hệ với khách hàng cũ Để đạt được điều này, bộ phận marketing phải theo dõi, phân loại và đánh giá cụ thể các mối quan hệ nhằm phát triển bền vững và tối ưu hóa chiến lược kinh doanh của ngân hàng.
Dịch vụ và sản phẩm của ngân hàng bán lẻ thường không có sự khác biệt lớn giữa các ngân hàng, vì vậy thái độ phục vụ của nhân viên là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ Nhân viên là cầu nối quan trọng giữa khách hàng và ngân hàng; do đó, để cạnh tranh hiệu quả, ngân hàng cần chú trọng vào công tác marketing trong đội ngũ nhân viên Việc này sẽ giúp sản phẩm và dịch vụ của ngân hàng ngày càng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng thông qua tác phong chuyên nghiệp của nhân viên.
Sản phẩm và dịch vụ của ngân hàng bán lẻ thường vô hình, gây khó khăn cho khách hàng trong việc đánh giá chất lượng Để khắc phục điều này, marketing cần tăng cường tính hữu hình của dịch vụ ngân hàng, giúp khách hàng cảm nhận rõ hơn về chất lượng dịch vụ, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh so với các ngân hàng khác.
THỰC TRẠNG MARKETING DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN
LẺ TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUỐC TẾ VIỆT NAM VIB CHI
Giới thiệu chung về ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VIB chi nhánh Thuận An
2.1.1 Khái quát về Ngân hàng TMCP Quốc tế chi nhánh Thuận An: a Lịch sử hình thành và phát triển của VIB:
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) được thành lập vào ngày 18 tháng 09 năm 1996 với vốn điều lệ ban đầu là 50 tỷ đồng và 23 nhân viên Sau 28 năm hoạt động, VIB đã có những bước tiến vượt bậc và hiện có trụ sở tại Tầng 1, 2 Tòa nhà Sailing Tower, 111A Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh Tính đến ngày 30 tháng 06 năm 2022, vốn điều lệ của ngân hàng đạt hơn 21.067 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu đạt 28.250 tỷ đồng và tổng tài sản vượt 348.000 tỷ đồng.
VIB hiện có hơn 11.000 cán bộ nhân viên, tăng 479 lần so với những ngày đầu thành lập, phục vụ tại 174 chi nhánh và văn phòng giao dịch trải dài ở 27 tỉnh thành trên toàn quốc (VIB, 2022)
Trong quá trình hoạt động, VIB đã đạt được nhiều giải thưởng danh giá như:
Bảng 2.1 Lịch sử hình thành và phát triển VIB
Năm 2011 Vốn điều lệ của VIB tăng lên 4.250 tỷ đồng Nhận cờ thi đua do Thủ
Ngân hàng CBA đã nâng tỷ lệ sở hữu cổ phần lên 20% vốn điều lệ của Ngân hàng VIB nhằm hỗ trợ các hoạt động và phát triển kinh doanh.
Năm 2012, VIB kiên trì thực hiện tam giác chiến lược gồm Quản trị hiệu quả, Quản trị tăng trưởng và Quản trị rủi ro, đạt giải thưởng Ngân hàng phát hành tốt nhất khu vực Đông Á và Thái Bình Dương trong chương trình Tài trợ thương mại toàn cầu (GTFP) do IFC trao tặng Đồng thời, VIB cũng nhận giải thưởng Thương hiệu mạnh năm 2012 từ Thời báo Kinh tế Việt Nam và lọt vào top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam do Vietnamnet và Vietnam Report tổ chức Năm 2013, VIB được vinh danh với giải thưởng “Doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm An sinh xã hội và Phát triển cộng đồng” cho các hoạt động xã hội tích cực, cùng với giải thưởng “Ngân hàng thực hiện nghiệp vụ thanh toán quốc tế xuất sắc” từ HSBC toàn cầu, và giải thưởng “Ngân hàng phát hành tốt nhất khu vực Đông Nam Á và Thái Bình Dương 2013” do IFC trao tặng.
“Thương hiệu mạnh 2013” do Thời Báo Kinh tế Việt Nam và Cục Xúc tiến trao tặng
Năm 2014, VIB được xếp hạng là một trong hai ngân hàng có chỉ số sức mạnh tài chính cao nhất tại Việt Nam bởi Tổ chức tín nhiệm Quốc tế Moody’s, với mạng lưới kinh doanh gần 160 đơn vị tại 27 tỉnh thành Ngân hàng đã đẩy mạnh phát triển hạ tầng công nghệ và quản trị rủi ro, đồng thời nằm trong top 135/1000 doanh nghiệp nộp thuế lớn nhất Việt Nam theo báo Vietnamnet và tổ chức Vietnam Report VIB cũng vinh dự nhận giải thưởng “Ngân hàng có chi nhánh tiêu biểu nhất Việt Nam 2014” và “Lãnh đạo công nghệ thông tin xuất sắc”.
Năm 2015, ngân hàng đã đạt nhiều giải thưởng danh giá, bao gồm “Ngân hàng sáng tạo Thẻ thanh toán toàn cầu tốt nhất” do MasterCard trao tặng và “Ngân hàng hàng đầu về sản phẩm và dịch vụ sáng tạo” từ IDG cho ứng dụng MyVIB Ngân hàng cũng được vinh danh là “Ngân hàng tiêu biểu của năm” và ký kết thỏa thuận hợp tác với Prudential Việt Nam Ngoài ra, ngân hàng nằm trong top 5 ngân hàng kinh doanh trái phiếu trên sàn chứng khoán Hà Nội và top 10 ngân hàng triển khai Basel II với hệ số vốn an toàn (CAR) cao nhất.
Năm 2016, VIB đã tăng vốn điều lệ lên 5.644 tỷ đồng và dẫn đầu bảng xếp hạng tín nhiệm của Moody’s tại Việt Nam Ngân hàng này vinh dự nhận Giải thưởng “Bank of the Year 2016” từ The Banker, Giải thưởng “Thương hiệu mạnh 2016” từ Thời Báo Kinh tế Việt Nam và Cục Xúc tiến, cùng với Giải thưởng “Ngân hàng có dịch vụ ngân hàng SME sáng tạo nhất Việt Nam 2016” từ Global Banking & Finance Review Ngoài ra, VIB còn được trao Giải thưởng “Ngân hàng Tài trợ Thương mại tốt nhất khu vực Đông Á – Thái Bình Dương” từ IFC và Giải thưởng “Ngân hàng giao dịch tiến bộ nhất khu vực Châu Á – Thái Bình Dương” cũng như “Ngân hàng có hoạt động mạng xã hội tốt nhất Việt Nam” từ The Asian Banker.
Năm 2017 Xuất sắc nhận Giải thưởng “Thương hiệu ngân hàng sáng tạo nhất Việt
VIB đã đạt được nhiều giải thưởng danh giá trong năm 2017, bao gồm danh hiệu “Ngân hàng số của năm 2017” từ Tạp chí Thương hiệu Toàn Cầu và giải thưởng “Ứng dụng Ngân hàng di động có trải nghiệm khách hàng tốt nhất Việt Nam 2017” cho ứng dụng MyVIB Đặc biệt, Moody's Investors Service đã nâng triển vọng xếp hạng tiền gửi nội tệ và ngoại tệ của VIB từ ổn định lên tích cực, khẳng định vị thế của VIB là ngân hàng duy nhất tại Việt Nam nhận được những giải thưởng này.
“Ngân hàng hàng đầu Việt Nam về Tài trợ thương mại cho Doanh nghiệp SMEs” từ ADB; 564.442.500 cổ phiếu của VIB chính thức giao
Ngày 9/1/2017, 22 dịch vụ trên thị trường chứng khoán tập trung (UpCom) đã được triển khai Moody's Investors Service đã nâng triển vọng xếp hạng tiền gửi nội tệ và phát hành tiền gửi của Ngân hàng VIB từ ổn định lên tích cực Đồng thời, Ngân hàng VIB cũng nhận chuyển giao toàn bộ hoạt động từ Ngân hàng Commonwealth Bank of Australia (CBA) tại chi nhánh TP HCM.
Năm 2018, Ngân hàng Nhà nước đã cho phép VIB áp dụng Basel II và tăng vốn điều lệ lên hơn 7.800 tỷ đồng, đồng thời chuyển trụ sở chính từ Hà Nội vào TP.HCM VIB được IFC đánh giá cao trong hoạt động tài trợ thương mại toàn cầu và nhận được sự công nhận từ giới truyền thông quốc tế Ngân hàng đã xuất sắc giành hai giải thưởng Quốc tế về Ngân hàng số, cũng như các giải thưởng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp SME và được công nhận là Ngân hàng Việt Nam có ứng dụng mobile banking sáng tạo nhất năm 2018 Ngoài ra, VIB cũng đứng thứ 27 trong Top 500 Doanh nghiệp tư nhân có lợi nhuận tốt nhất Việt Nam.
Năm 2019, Ngân hàng VIB đã được chấp thuận tăng vốn điều lệ lên trên 9.245 tỷ đồng, trở thành ngân hàng Việt Nam đầu tiên hoàn thành cả ba trụ cột của Basel II theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 13/2018/TT-NHNN Ngân hàng cũng đã xuất sắc nhận các giải thưởng danh giá như “Giải thưởng quốc tế về Ngân hàng số” từ Tạp chí tài chính quốc tế The Asset và giải thưởng “Thương hiệu ngân hàng sáng tạo trong sản phẩm Thẻ tín dụng 2018” VIB được ghi nhận là ngân hàng có môi trường làm việc sáng tạo và năng động nhất tại Việt Nam.
Năm 2020 Ngân hàng VIB được IFC nâng hạn mức tài trợ thương mại lên 144 triệu
USD đã chính thức niêm yết gần 1 tỷ cổ phiếu trên sàn HOSE và được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chấp thuận tăng vốn điều lệ lên hơn 11.000 tỷ đồng Đồng thời, công ty cũng nhận được khoản vay từ 3 định chế tài chính quốc tế.
VIB đã xuất sắc nhận hai giải thưởng danh giá từ The Asset trong bốn năm liên tiếp, bao gồm Ngân hàng số của năm và Trải nghiệm Khách hàng tốt nhất, với tổng giá trị đầu tư lên tới 70 triệu USD.
(VIB, 2021) b Quá trình hình thành và phát triển của VIB chi nhánh Thuận An
VIB Thuận An chính thức khai trương vào ngày 26 tháng 7 năm 2022, với trụ sở đặt tại số 59 đường Nguyễn Văn Tiết, khu phố Bình Hòa, phường Lái Thiêu, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương.
Ngân hàng VIB Thuận An, thuộc Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam, cung cấp dịch vụ mở thẻ, nhận thẻ, rút và nộp tiền mặt, cũng như thực hiện các nghiệp vụ tín dụng cho vay và nhiều dịch vụ cơ bản khác Sự ra đời của chi nhánh VIB tại Thuận An đã đáp ứng hiệu quả nhu cầu của các cơ sở kinh doanh nhỏ và cá nhân trong khu vực.
Thực trạng Marketing dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng TMCP Quốc tế Việt
tế Việt Nam chi nhánh Thuận An:
2.2.1 Thực trạng bộ máy thực hiện chức năng marketing:
VIB Thuận An là nơi tập trung thu thập thông tin về khách hàng hiện tại và tương lai, đồng thời phối hợp với các phòng, ban nghiệp vụ để hoàn thành nhiệm vụ được giao.
− Các phòng phối hợp cùng nhau đề xuất các giải pháp trong huy động nguồn vốn
− Phối hợp với phòng tín dụng để nắm bắt và cung cấp những thông tin đến cho những khách hàng có quan hệ tín dụng
Các phòng ban hợp tác để phân tích tình hình tài chính của ngân hàng, bao gồm cơ cấu tài sản, nợ và chi phí, nhằm đưa ra các đề xuất cho Ban giám đốc.
− Kết hợp với phòng tín dụng để khai thác khách hàng nhằm thu hút nguồn vốn và mở rộng dịch vụ
Chúng tôi cam kết phối hợp chặt chẽ để hoàn thiện hệ thống cập nhật và lưu trữ thông tin, đảm bảo quản lý hiệu quả mọi hoạt động của ngân hàng cũng như của khách hàng.
− Thực hiện tốt chức năng đầu mối trực tiếp lựa chọn và liên hệ địa điểm đặt máy ATM và các thiết bị thanh toán thẻ trên địa bàn
Để đảm bảo hoạt động hiệu quả của ngân hàng, cần phối hợp với các phòng chức năng nhằm liên tục cập nhật thông tin về thị trường tiền tệ, tài chính cũng như các tình hình kinh tế - xã hội có khả năng tác động đến ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu thị trường và khách hàng là cơ sở quan trọng để đề xuất chiến lược marketing hiệu quả, từ đó giúp ngân hàng phát triển bền vững và mạnh mẽ hơn.
2.2.2 Phân tích thực trạng marketing dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VIB chi nhánh Thuận An: a Hoạt động nghiên cứu thị trường:
Ngân hàng Thuận là một trong những ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực dịch vụ bán lẻ, do đó, việc xây dựng và triển khai chiến lược kinh doanh cùng chiến lược marketing hiệu quả là rất quan trọng để nâng cao vị thế cạnh tranh và thu hút khách hàng.
Chiến lược marketing dịch vụ bán lẻ cần phải phù hợp chặt chẽ với chiến lược tổng thể của ngân hàng, nhằm đảm bảo ngân hàng luôn là sự lựa chọn hàng đầu cho khách hàng khi sử dụng các sản phẩm và dịch vụ bán lẻ.
Nghiên cứu thị trường đóng vai trò quan trọng trong hoạt động marketing dịch vụ bán lẻ của ngân hàng, đặc biệt là tại VIB Thuận An Ngân hàng đã đầu tư vào công tác nghiên cứu thị trường nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân trong khu vực Nhận thức rõ vai trò của nghiên cứu thị trường, Hội sở chính VIB đã không ngừng phát triển sản phẩm, quảng bá thương hiệu và chăm sóc khách hàng dựa trên các kết quả nghiên cứu để nâng cao hiệu quả kinh doanh.
36 phải phải chỉ là căn cứ vào nhận định chủ quan hoặc thuần túy dựa trên từ những kinh nghiệm trước đó
VIB Thuận An đã tiến hành nghiên cứu nhu cầu khách hàng bằng cách thu thập thông tin về đặc điểm như độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp và thu nhập hàng tháng của họ Qua đó, ngân hàng đã phát triển các sản phẩm phù hợp nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng.
Hội sở chính VIB đã xây dựng kế hoạch chi tiết nhằm đa dạng hóa các gói sản phẩm, bao gồm các dịch vụ bảo hiểm, thẻ, sản phẩm cho vay và sản phẩm tiền gửi, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
VIB Thuận An đang triển khai kế hoạch cụ thể để nâng cao hoạt động chăm sóc khách hàng, theo định hướng của Hội sở chính Các hoạt động này bao gồm khuyến mại cho khách hàng mới, thực hiện các cuộc gọi chăm sóc, tặng quà tri ân và cung cấp ưu đãi cho khách hàng cũ.
VIB Thuận An đã lập kế hoạch chi tiết để đầu tư phát triển công nghệ thông tin, dựa trên kế hoạch đầu tư của toàn ngân hàng và phương án phân bổ thiết bị công nghệ tại Hội sở chính Kế hoạch bao gồm việc mua mới và thay thế máy tính để bàn cho nhân viên, nâng cấp hệ thống mạng nội bộ, cũng như tăng cường mạng internet tốc độ cao nhằm cải thiện tốc độ xử lý giao dịch.
Hội sở chính VIB đã xây dựng một kế hoạch chi tiết nhằm quảng bá hình ảnh và thương hiệu của công ty thông qua việc lựa chọn các phương tiện truyền thông, chương trình tài trợ và quảng cáo hiệu quả.
VIB Thuận An đang tập trung vào việc mở rộng thị phần và thu hút khách hàng tại khu vực Thuận An và các vùng lân cận Ngân hàng đã xây dựng kế hoạch giới thiệu sản phẩm và dịch vụ đến các doanh nghiệp hoạt động trong khu vực, nhằm tăng cường sự hiện diện và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.