Tình hình nghiên cứu
Trong quá trình thực hiện khóa luận tốt nghiệp, tác giả đã phát hiện một số tài liệu nghiên cứu về nguyên tắc bồi thường thiệt hại (BTTH) trong trường hợp người bị thiệt hại không thực hiện các biện pháp cần thiết để phòng ngừa và hạn chế thiệt hại.
2.1 Giáo trình, sách chuyên khảo
Sách chuyên khảo của tác giả Đỗ Văn Đại (2016) mang tên "Bình luận khoa học những điểm mới của Bộ luật Dân sự năm 2015" do NXB Hồng Đức và Hội Luật gia Việt Nam xuất bản, cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi quan trọng trong Bộ luật Dân sự Tác phẩm này không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn về các quy định mới mà còn phân tích tác động của chúng đối với hệ thống pháp luật Việt Nam.
Theo tác giả Đỗ Văn Đại, nguyên tắc không bồi thường cho người bị thiệt hại do không thực hiện biện pháp ngăn chặn thiệt hại là cần thiết để thể hiện thiện chí trong giao dịch dân sự Quy định này cũng được đánh giá là đã góp phần “luật hóa thực tiễn xử” tại Việt Nam.
- Giáo trình Trường Đại học luật TP HCM (2017), “Pháp luật về hợp đồng và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng”, NXB Hồng Đức - Hội Luật gia Việt Nam
Giáo trình cung cấp cái nhìn tổng quan về chế định BTTH và các nguyên tắc áp dụng theo Bộ luật Dân sự năm 2015 Tài liệu này đóng vai trò quan trọng, tạo nền tảng kiến thức cho tác giả trong việc xây dựng phần lý luận ở chương 1.
- Sách chuyên khảo của tác giả Đỗ Văn Đại (2018), Luật hợp đồng Việt Nam –
Bản án và bình luận bản án (tập 2) - (Xuất bản lần thứ 7), NXB Hồng Đức - Hội
Luật gia Việt Nam, Đỗ Văn Đại, đã phân tích các bản án thực tiễn để rút ra nhận định về việc hạn chế thiệt hại cho bên bị vi phạm trong hợp đồng thương mại và dân sự Tuy nhiên, tác giả chỉ tập trung vào trách nhiệm hạn chế thiệt hại mà chưa khai thác sâu về biện pháp bồi thường thiệt hại trong những trường hợp này.
Sách chuyên khảo của tác giả Đỗ Văn Đại (2018) mang tên "Luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Việt Nam – Bản án và bình luận bản án" (tập 1) đã được xuất bản lần thứ 4, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Việt Nam, cùng với các phân tích và bình luận về các bản án tiêu biểu.
NXB Hồng Đức - Hội Luật gia Việt Nam Tác giả Đỗ Văn Đại đã phân tích các cơ sở pháp lý về trách nhiệm hạn chế tổn thất của người bị thiệt hại trước và sau khi BLDS năm 2015 có hiệu lực Tài liệu cũng trình bày quy định pháp luật của các quốc gia về bồi thường thiệt hại khi người bị thiệt hại không thực hiện các biện pháp ngăn chặn Đây là nguồn tài liệu quý báu, giúp tác giả có cái nhìn khái quát về quy định pháp luật quốc tế, hỗ trợ cho việc so sánh và hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
2.2 Khóa luận, luận văn, luận án
Luận văn Thạc sĩ Luật học của Trịnh Đoàn Hạnh Trang (2015) tập trung vào vấn đề "Nghĩa vụ hạn chế thiệt hại theo quy định của pháp luật Việt Nam" Nghiên cứu này được thực hiện tại trường Đại học Luật, nhằm làm rõ các quy định pháp lý liên quan đến trách nhiệm hạn chế thiệt hại trong bối cảnh pháp luật Việt Nam.
Luận văn tại Thành phố Hồ Chí Minh trình bày cơ sở phát sinh nghĩa vụ hạn chế thiệt hại và phân tích nghĩa vụ này trong một số trường hợp cụ thể Tuy nhiên, tác giả chỉ tập trung vào việc ngăn chặn, phòng ngừa thiệt hại như một nghĩa vụ của bên bị thiệt hại mà chưa phân tích sâu về việc bồi thường thiệt hại trong trường hợp này Hơn nữa, nghiên cứu dựa trên Bộ luật Dân sự năm 2005 đã hết hiệu lực, nên chỉ có giá trị tham khảo.
Luận văn Thạc sĩ Luật học của Võ Nguyên Tùng (2017) tại trường Đại học Luật nghiên cứu về "Lỗi của bên bị thiệt hại trong trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng" Tác phẩm này phân tích các khía cạnh pháp lý liên quan đến lỗi của bên bị thiệt hại và tác động của nó đến trách nhiệm bồi thường, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề bồi thường thiệt hại trong lĩnh vực luật dân sự.
Theo tác giả Võ Nguyên Tùng, quy định về việc bên có quyền lợi bị xâm phạm không được bồi thường nếu không áp dụng biện pháp cần thiết để ngăn chặn thiệt hại là không hợp lý và gây bất công cho bên bị thiệt hại Tác giả nhận định rằng quy định này quá nghiêm khắc với những thiếu sót của bên bị thiệt hại trong việc tự bảo vệ quyền lợi của mình Đây là một quan điểm xây dựng, xứng đáng được nghiên cứu và phân tích trong khóa luận của tác giả.
Luận án Tiến sĩ Luật học của Bùi Thị Thanh Hằng năm 2018, với tiêu đề “Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng”, được thực hiện tại trường Đại học Luật Hà Nội, đã nghiên cứu sâu về các quy định pháp lý liên quan đến bồi thường thiệt hại trong trường hợp vi phạm hợp đồng Tác giả phân tích các khái niệm, nguyên tắc và cơ sở pháp lý, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật trong lĩnh vực này.
Bùi Thị Thanh Hằng đã trình bày quan điểm về nghĩa vụ hạn chế thiệt hại của bên vi phạm hợp đồng, phân tích và so sánh nguyên tắc này với các quy định trong Công ước Viên 1980 và Bộ nguyên tắc của UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế Tài liệu này là nguồn tham khảo quan trọng trong lĩnh vực pháp luật quốc tế liên quan đến bồi thường thiệt hại trong hợp đồng.
2.3 Các bài viết trên báo, tạp chí
Bài viết của Đỗ Văn Đại (2009) đề cập đến vấn đề bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, nhấn mạnh trách nhiệm hạn chế thiệt hại trong bối cảnh pháp lý Tác giả phân tích các bản án liên quan và đưa ra những bình luận sâu sắc về cách thức áp dụng quy định này trong thực tiễn Nội dung bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về trách nhiệm bồi thường mà còn nêu rõ tầm quan trọng của việc hạn chế thiệt hại để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
Trong bài viết của tác giả Đỗ Văn Đại, được đăng trong tạp chí Pháp lý số 6/2009, có sự phân tích về trách nhiệm hạn chế thiệt hại trong bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng thông qua một bản án thực tế Tuy nhiên, nội dung bài viết chủ yếu dựa trên Bộ luật Dân sự năm 2005, bộ luật không có quy định rõ ràng về nguyên tắc hạn chế và phòng ngừa thiệt hại của người bị thiệt hại, do đó chỉ mang tính chất tham khảo.
Mục đích nghiên cứu
Khi thực hiện khóa luận, tác giả đặt ra một số mục đích nghiên cứu cho đề tài của mình như sau:
Đầu tiên, cần làm rõ cơ sở lý luận về nguyên tắc trách nhiệm trong trường hợp người bị thiệt hại không thực hiện các biện pháp cần thiết nhằm phòng ngừa và hạn chế thiệt hại xảy ra.
Thứ hai, cần chỉ ra những bất cập và hạn chế trong quy định pháp luật hiện hành liên quan đến trường hợp người bị thiệt hại không thực hiện các biện pháp cần thiết để phòng ngừa và hạn chế thiệt hại.
Tác giả đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về nguyên tắc, cùng với những giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả thực thi các quy định này trong thực tế xã hội.
Phương pháp tiến hành nghiên cứu
Để thực hiện khóa luận này, tác giả sử dụng nhuần nhuyễn các phương pháp nghiên cứu thường được dùng trong khoa học pháp lý, cụ thể như sau:
Phương pháp phân tích và tổng hợp là một kỹ thuật nghiên cứu pháp lý hiệu quả, cho phép chia nhỏ các vấn đề thành các phần riêng biệt để dễ dàng giải thích và chứng minh, từ đó giúp nhận thức toàn diện hơn Sau khi phân tích, các nội dung được tổng hợp và liên kết lại thành các vấn đề pháp lý có tính hệ thống, cụ thể, nhằm đưa ra những đánh giá và kết luận cuối cùng Tác giả đã áp dụng phương pháp này trong cả chương 1 và chương 2 của khóa luận.
Phương pháp so sánh luật học là cách thức trình bày và đối chiếu các điểm tương đồng và khác biệt giữa pháp luật hiện tại và quá khứ, giữa pháp luật trong nước và quốc tế, cũng như giữa các hệ thống pháp luật khác nhau Qua việc áp dụng phương pháp này, nhóm tác giả có thể nhận diện các ưu điểm và khuyết điểm của các hệ thống pháp luật, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp hoàn thiện cụ thể Phương pháp so sánh luật học được sử dụng chủ yếu trong Chương 1 và Chương 2 của khóa luận.
Phương pháp phân tích vụ việc và bình luận án là kỹ thuật nghiên cứu quan trọng, sử dụng các tình tiết thực tế từ các vụ án và bản án của Tòa án để làm sáng tỏ các vấn đề pháp lý Phương pháp này cho phép phân tích, đánh giá tính thuyết phục và chưa thuyết phục trong việc áp dụng pháp luật, đồng thời đưa ra ý kiến cá nhân và nhận định về quan điểm của người khác Nhóm tác giả đã áp dụng phương pháp này một cách rộng rãi, đặc biệt trong Chương 2 của khóa luận.
Ngoài ra, tác giả còn thực hiện một số phương pháp nghiên cứu khác như thống kê, chứng minh và tổng hợp trong quá trình thực hiện khóa luận.
Bố cục tổng quát của khóa luận
Đề tài “Bồi thường thiệt hại trong trường hợp người bị thiệt hại không áp dụng biện pháp cần thiết để phòng ngừa, hạn chế thiệt hại” được chia thành 2 chương, trong đó Chương 1 tập trung vào cơ sở lý luận về bồi thường thiệt hại Nội dung chương này phân tích các khái niệm cơ bản liên quan đến trách nhiệm bồi thường, các yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định thiệt hại và vai trò của biện pháp phòng ngừa trong việc giảm thiểu thiệt hại Những luận điểm này đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan khi xảy ra thiệt hại.
Chương 2: Thực tiễn thực hiện bồi thường thiệt hại khi người bị thiệt hại không áp dụng các biện pháp cần thiết để phòng ngừa và hạn chế thiệt hại, cùng với các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả bồi thường.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI TRONG TRƯỜNG HỢP NGƯỜI BỊ THIỆT HẠI KHÔNG ÁP DỤNG BIỆN PHÁP CẦN THIẾT ĐỂ PHÒNG NGỪA, HẠN CHẾ THIỆT HẠI
Khái quát về bồi thường thiệt hại trong trường hợp người bị thiệt hại không áp dụng biện pháp cần thiết để phòng ngừa, hạn chế thiệt hại
áp dụng biện pháp cần thiết để phòng ngừa, hạn chế thiệt hại
Cá nhân và pháp nhân cần thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự một cách thiện chí và trung thực, đây là nguyên tắc cốt lõi của pháp luật dân sự Nguyên tắc này tạo ra khuôn khổ cho các chủ thể tham gia vào quan hệ dân sự trong xã hội Để cụ thể hóa nguyên tắc này, các nhà lập pháp đã tích hợp nó vào từng phần và chương của Bộ luật Dân sự.
Năm 2015, nguyên tắc thiện chí và trung thực được thể hiện rõ trong chế định về bồi thường thiệt hại (BTTH) thông qua Điều 362 và khoản 5 Điều 585 BLDS Các quy định này chỉ ra rằng người bị thiệt hại sẽ không được bồi thường nếu họ không thực hiện các biện pháp cần thiết và hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại cho chính mình Để phân tích toàn diện về trách nhiệm BTTH trong trường hợp này, tác giả sẽ làm rõ các khái niệm liên quan.
1.1.1 Khái niệm về bồi thường thiệt hại
Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, nhu cầu giao dịch dân sự gia tăng dẫn đến việc bảo vệ quyền và lợi ích của các bên tham gia giao dịch trở nên quan trọng hơn Để đảm bảo quyền lợi về tính mạng, sức khỏe, danh dự, uy tín và tài sản của cá nhân, tổ chức, Nhà nước yêu cầu các chủ thể trong xã hội tôn trọng những quyền lợi này Nếu có hành vi xâm phạm hoặc gây tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, cá nhân hoặc tổ chức đó sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý Do đó, chế định bảo vệ quyền lợi hợp pháp ngày càng được coi là một quyền năng pháp lý thiết yếu.
Khoản 3 Điều 3 BLDS năm 2015 quy định rằng bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm khắc phục hậu quả do hành vi trái pháp luật hoặc vi phạm hợp đồng gây ra BTTH, được nghiên cứu từ nhiều góc độ, có thể hiểu là một loại quan hệ dân sự nhằm bù đắp tổn thất và thiệt hại do hành vi trái pháp luật gây ra, xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản và các quyền, lợi ích hợp pháp của người bị thiệt hại.
Bồi thường thiệt hại, theo Từ điển Luật học 3, là trách nhiệm dân sự yêu cầu bên gây ra thiệt hại phải khắc phục hậu quả bằng cách đền bù tổn thất vật chất và tinh thần cho bên bị thiệt hại Trách nhiệm bồi thường chỉ phát sinh khi có hành vi gây thiệt hại, nhằm mục đích bù đắp và khắc phục hậu quả cho bên bị thiệt hại Mục tiêu của bồi thường thiệt hại là bảo đảm lợi ích vật chất của bên bị thiệt hại được phục hồi như trạng thái mà họ lẽ ra có được nếu bên gây thiệt hại thực hiện nghĩa vụ của mình.
Trách nhiệm pháp lý có hai khía cạnh: tích cực và tiêu cực Khía cạnh tích cực liên quan đến nghĩa vụ của các chủ thể trong việc tuân thủ pháp luật, trong khi khía cạnh tiêu cực thể hiện qua việc bồi thường thiệt hại (BTTH) mà các chủ thể phải gánh chịu do hành vi vi phạm Tại các quốc gia theo hệ thống Civil Law, BTTH được định nghĩa là khoản tiền bồi thường cho thiệt hại do vi phạm gây ra, tương tự như trong hệ thống Common Law, nơi BTTH cũng được hiểu là khoản bù đắp cho tổn thất mà bên bị thiệt hại yêu cầu Theo Bộ luật Dân sự Nhật Bản, bên có quyền có thể yêu cầu BTTH nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ, và điều này cũng được ghi nhận trong Bộ luật Dân sự Đức.
Bài viết của Huỳnh Thị Nam Hải và Vanessa Demey (2023) trình bày về nghĩa vụ hạn chế thiệt hại của người bị thiệt hại theo quy định của pháp luật Pháp và Việt Nam Nghiên cứu này được đăng tải trên Tạp chí Phát triển Khoa học & Công nghệ – Kinh tế - Luật và Quản lý, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức pháp luật của hai quốc gia này quy định trách nhiệm của người bị thiệt hại trong việc giảm thiểu tổn thất Tài liệu có thể được truy cập qua liên kết http://stdjelm.scienceandtechnology.com.vn/index.php/stdjelm/article/view/1174/1723 và đã được xem lần cuối vào ngày 18/6/2023.
3 Viện Nghiên cứu khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp (2006), Từ điển Luật học, NXB Từ điển Bách khoa và NXB Tư Pháp, tr 250
4 Nguyễn Văn Luyện, Lê Thị Bích Thọ, Dương An Sơn (năm 2005), Luật hợp đồng thương mại quốc tế, NXB Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, tr 58
5 Gérard Cornu (2004) Vocabulaire juridique, 6 édition, Presses Universitaires de France, tr 324
Theo ấn phẩm "Lexique Juridiques" (2015-2016), 23e édition của Dalloz, bồi thường thiệt hại (BTTH) được xác định như một nghĩa vụ nhằm bù đắp thiệt hại cho bên có quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm Tại Việt Nam, các bộ luật cổ cũng quy định về BTTH theo hướng có lợi cho người bị thiệt hại, nhằm đảm bảo quyền lợi của họ trong các trường hợp bị tổn hại.
Mặc dù được ghi nhận từ sớm, cả Bộ luật Dân sự năm 2005 và Bộ luật Dân sự năm 2015 đều không đưa ra định nghĩa cụ thể về bồi thường thiệt hại (BTTH) Tuy nhiên, qua các quy định tại Điều 360 và Điều 584, chúng ta có thể hiểu rằng BTTH chính là khoản đền bù cho bên bị thiệt hại do những hành vi xâm phạm quyền và lợi ích gây ra Bản chất bù đắp này càng được khẳng định rõ hơn trong Luật Tố tụng dân sự.
Năm 2005, định nghĩa bồi thường thiệt hại trong quan hệ thương mại được đưa ra, nhấn mạnh rằng bên vi phạm hợp đồng có trách nhiệm bồi thường cho bên bị vi phạm về những tổn thất phát sinh từ hành vi vi phạm đó.
BTTH, hay bồi thường thiệt hại, được hiểu là việc bên gây thiệt hại phải thanh toán một khoản tiền cho bên bị thiệt hại nhằm bù đắp cho những tổn thất do hành vi vi phạm gây ra Mục đích chính của BTTH là đền bù và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên bị xâm phạm, thể hiện chức năng quan trọng trong việc khôi phục lại trạng thái ban đầu cho nạn nhân.
Chế định bồi thường thiệt hại (BTTH) được định nghĩa là một chế tài tiền tệ nhằm xử lý những sai lầm của bên gây thiệt hại, bảo vệ lợi ích của bên bị thiệt hại Nhiều quốc gia coi BTTH là một biện pháp trừng phạt hợp lý đối với bên vi phạm, buộc họ phải chi trả một khoản tiền để khôi phục tình trạng ban đầu cho bên bị thiệt hại Qua đó, BTTH không chỉ thể hiện trách nhiệm pháp lý của các bên trong giao dịch dân sự mà còn đóng vai trò răn đe, ngăn chặn hành vi vi phạm quyền lợi của người khác Như vậy, BTTH không chỉ bù đắp tổn thất mà còn góp phần đảm bảo lợi ích xã hội và cân bằng quyền lợi giữa các chủ thể tham gia giao dịch.
Theo Điều 466 của Bộ luật Hồng Đức, người gây thương tích cho người khác sẽ bị phạt và phải bồi thường cho nạn nhân từ 1 đến 100 quan Bên cạnh đó, Điều 271 Bộ luật Gia Long quy định rằng người làm gãy tay, chân, hoặc hỏng mắt, hỏng các bộ phận cơ thể sẽ phải bồi thường 1/2 tài sản của mình cho nạn nhân để họ có thể trang trải cuộc sống.
8 Bùi Thị Thanh Hằng, BTTH do vi phạm hợp đồng, Luận án tiến sĩ Luật học, Đại học Luật Hà Nội, tr.32
9 Lê Nết (2006), Quyền Sở hữu trí tuệ, NXB Đại học Quốc gia Tp Hồ Chí Minh, tr 194
Khoa học pháp lý phân chia BTTH thành hai loại: BTTH trong hợp đồng và BTTH ngoài hợp đồng Tuy nhiên, ranh giới giữa hai loại thiệt hại này thường không rõ ràng và dễ gây nhầm lẫn Do đó, các nhà soạn thảo đã quy định rõ trong Chương XX của Bộ luật Dân sự năm
Năm 2015 đánh dấu sự ghi nhận về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (BTTH), tuy nhiên, sự tồn tại của BTTH trong hợp đồng chưa được quy định rõ ràng trong Bộ luật Dân sự Điều này dẫn đến việc BTTH trong và ngoài hợp đồng cần được xác định rõ ràng để lựa chọn luật áp dụng và cơ sở pháp lý điều chỉnh một cách hợp lý.
Đặc điểm của bồi thường thiệt hại trong trường hợp người bị thiệt hại không áp dụng biện pháp cần thiết để phòng ngừa, hạn chế thiệt hại
áp dụng biện pháp cần thiết để phòng ngừa, hạn chế thiệt hại
Dựa trên bản chất của BTTH, khi người bị thiệt hại không thực hiện các biện pháp cần thiết để phòng ngừa và hạn chế thiệt hại, có thể rút ra những đặc điểm quan trọng sau:
Trách nhiệm dân sự, bao gồm trách nhiệm bồi thường thiệt hại (BTTH) trong hợp đồng và ngoài hợp đồng, phản ánh sự đáp trả dân sự đối với tổn hại gây ra cho người khác Điều này có nghĩa là việc bồi thường có thể được thực hiện bằng hiện vật hoặc các hình thức tương đương.
18 Trường Đại học Luật Hà Nội (2018), Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam, tập II, NXB Tư Pháp, tr 478
Trách nhiệm dân sự trong trường hợp vi phạm hợp đồng bao gồm việc bên gây thiệt hại phải chịu hậu quả bất lợi và bù đắp cho bên bị thiệt hại dựa trên thiệt hại thực tế đã xảy ra Nếu bên gây thiệt hại không thực hiện các biện pháp cần thiết để phòng ngừa và hạn chế thiệt hại, họ vẫn phải gánh chịu trách nhiệm dân sự Tóm lại, trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh từ quan hệ dân sự và chịu sự điều chỉnh của pháp luật dân sự.
Hai là, trách nhiệm BTTH còn được xác định là loại là trách nhiệm tài sản
Khi người bị thiệt hại áp dụng thành công các biện pháp phòng ngừa và hạn chế thiệt hại, các tổn thất và chi phí phát sinh vẫn cần được tính toán và định lượng để yêu cầu bên gây thiệt hại bồi thường Mặc dù thiệt hại về tinh thần khó có thể định giá, nhưng theo quy định của pháp luật, chúng cũng sẽ được xác định để bù đắp tổn thất cho người bị thiệt hại.
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại (BTTH) sẽ được thực hiện bởi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền Theo Black’s Law Dictionary, BTTH là một loại trách nhiệm pháp lý áp dụng cho những người vi phạm pháp luật, và việc thực thi trách nhiệm này sẽ được đảm bảo thông qua các biện pháp cưỡng chế của Nhà nước.
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại (BTTH) trong hợp đồng chỉ được xác định khi có ba điều kiện: (1) thiệt hại thực tế xảy ra, (2) hành vi vi phạm hợp đồng, và (3) mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại Đối với trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng, cần thỏa mãn ba điều kiện: (i) thiệt hại thực tế xảy ra, (ii) hành vi trái pháp luật của người gây thiệt hại, và (iii) mối quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại thực tế Đây là những điều kiện cơ bản để xác định trách nhiệm bồi thường của bên gây thiệt hại.
Bồi thường thiệt hại (BTTH) là trách nhiệm pháp lý đối với những hành vi vi phạm, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mọi cá nhân Khi có sự xâm phạm đến quyền này, các chủ thể vi phạm sẽ phải thực hiện trách nhiệm BTTH để khôi phục và đền bù thiệt hại cho người bị ảnh hưởng.
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại (BTTH) không chỉ dựa vào các đặc điểm chung mà còn có những yếu tố đặc trưng khi người bị thiệt hại không thực hiện các biện pháp cần thiết để phòng ngừa và hạn chế thiệt hại.
Nguyên tắc BTTH yêu cầu người bị thiệt hại phải thực hiện các biện pháp cần thiết để phòng ngừa và hạn chế thiệt hại, đặc biệt trong bối cảnh trách nhiệm hạn chế thiệt hại trong hợp đồng.
Hợp đồng là thỏa thuận giữa các bên nhằm chuyển giao hoặc thực hiện một công việc nhất định, trong đó quyền của bên này trở thành nghĩa vụ của bên kia Khi một bên vi phạm hợp đồng, quyền lợi của bên còn lại bị ảnh hưởng, dẫn đến việc bên bị thiệt hại có quyền yêu cầu bồi thường cho những lợi ích đã mất và cả những lợi ích trong tương lai Tuy nhiên, việc bồi thường có thể bị lợi dụng, gây ra tâm lý bỏ mặc hậu quả để nhận bồi thường Các nhà lập pháp đã nhận thức được vấn đề này và quy định nghĩa vụ hạn chế thiệt hại cho bên có quyền Ví dụ, Điều 77 của CISG năm 1980 và Điều 7.4.8 của UPICC quy định về việc hạn chế thiệt hại Tại Việt Nam, nghĩa vụ này được ghi nhận trong các điều khoản của Bộ luật Dân sự năm 2005, chủ yếu liên quan đến hợp đồng bảo hiểm.
Theo Điều 448 của Bộ luật Dân sự năm 2015, việc bồi thường thiệt hại trong thời hạn bảo hành được quy định rõ ràng nhằm bảo vệ bên bị thiệt hại khỏi những tổn thất không đáng có Các nhà lập pháp đã nhận thấy sự cần thiết phải thiết lập trách nhiệm này, không chỉ trong hợp đồng mà còn trong trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, từ đó bổ sung cơ sở pháp lý cho việc giải quyết các vấn đề liên quan.
Trong trường hợp bồi thường, thiệt hại cần được hạn chế và phòng ngừa phải do bên gây thiệt hại gây ra, không phải do lỗi của bên bị thiệt hại.
Khi áp dụng nguyên tắc bồi thường thiệt hại (BTTH), việc xác định rõ nguyên nhân thiệt hại là rất quan trọng, đặc biệt khi thiệt hại xảy ra do hành vi xâm phạm hoặc vi phạm hợp đồng Bên bị thiệt hại không phải là bên có lỗi trong trường hợp này Tuy nhiên, nếu thiệt hại xảy ra do lỗi của bên bị thiệt hại, nguyên tắc BTTH sẽ không được áp dụng, mà sẽ áp dụng một nguyên tắc bồi thường khác theo quy định tại khoản 4 Điều.
Theo quy định tại Điều 585 BLDS năm 2015, nếu bên bị thiệt hại có lỗi trong việc gây ra thiệt hại, họ sẽ không được bồi thường cho phần thiệt hại mà chính họ đã gây ra.
Trách nhiệm phòng ngừa thiệt hại chỉ phát sinh khi bên bị thiệt hại có khả năng thực hiện các biện pháp hạn chế nhưng lại không thực hiện chúng.
Cơ sở xây dựng bồi thường thiệt hại trong trường hợp người bị thiệt hại không áp dụng biện pháp cần thiết để phòng ngừa, hạn chế thiệt hại
1.3.1 Xây dựng trên cơ sở nguyên tắc thiện chí, trung thực trong các giao dịch dân sự
Thái độ thờ ơ và thiếu trách nhiệm trong giao dịch, cũng như hành vi lừa dối và không thực hiện cam kết, là những hành động không phù hợp với nguyên tắc ứng xử mà Bộ luật Dân sự yêu cầu.
Năm 2015 yêu cầu cá nhân và pháp nhân phải căn cứ vào điều kiện, hoàn cảnh để thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự Trong trường hợp gặp khó khăn, các bên cần hợp tác, bàn bạc để tìm giải pháp khắc phục Bên nào thiếu thiện chí và không trung thực trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ sẽ bị coi là có lỗi và phải chịu hậu quả bất lợi do hành vi đó gây ra.
20 Trường Đại học Luật Hà Nội (2022), Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam, tập I, NXB Tư Pháp, tr 52
Bản chất của quan hệ dân sự luôn phụ thuộc vào sự hợp tác và phối hợp giữa các bên, vì vậy tinh thần thiện chí và trung thực là rất quan trọng Để các giao dịch dân sự diễn ra hiệu quả, các bên cần phải cam kết làm việc cùng nhau một cách chân thành.
Khi xây dựng Bộ luật Dân sự (BLDS), tinh thần thiện chí và trung thực được xác định là nguyên tắc cơ bản Các cá nhân và pháp nhân phải thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự một cách thiện chí, trung thực Nguyên tắc này không chỉ là cốt lõi của pháp luật dân sự mà còn chi phối mọi hành vi trong quan hệ dân sự, yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt Vi phạm nguyên tắc này sẽ dẫn đến những hậu quả bất lợi cho các chủ thể liên quan.
Thiện chí là lòng nhiệt tình, chân thành và ý định tốt đẹp trong giao tiếp, hợp tác và kinh doanh Trung thực thể hiện sự ngay thẳng, không lừa dối và bóp méo sự thật Cả hai khái niệm này thường được nhắc đến trong hợp đồng và quy định pháp luật liên quan đến giao dịch, cho thấy tầm quan trọng của chúng trong việc duy trì ổn định xã hội Nguyên tắc bồi thường thiệt hại (BTTH) được áp dụng khi bên có quyền lợi bị xâm phạm không được bồi thường nếu không thực hiện các biện pháp cần thiết để ngăn chặn thiệt hại, cụ thể hóa nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự.
Theo nguyên tắc thiện chí, các bên tham gia giao dịch cần hỗ trợ lẫn nhau để thực hiện nghĩa vụ Nếu người bị thiệt hại có khả năng phòng ngừa thiệt hại nhưng không hành động để giảm thiểu, họ đã không tuân thủ nguyên tắc thiện chí Do đó, bên bị vi phạm sẽ không được bồi thường cho những thiệt hại có thể tránh được, và sẽ phải chịu trách nhiệm cho phần thiệt hại này.
Nguyên tắc thiện chí yêu cầu bên có nghĩa vụ phải tích cực giảm thiểu các hạn chế và không được lợi dụng sự thiện chí của bên bị thiệt hại để né tránh nghĩa vụ Điều này cho thấy nguyên tắc thiện chí là nền tảng vững chắc cho nguyên tắc bồi thường thiệt hại trong Bộ luật Dân sự năm 2015 Khi áp dụng nguyên tắc bồi thường này, các bên cần tuân thủ đầy đủ các quy định để đảm bảo quyền lợi hợp pháp.
22 Viện Nghiên cứu khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp (2006), Từ điển Luật học, NXB Từ điển Bách khoa và NXB Tư Pháp, tr 756
According to Hans Stoll and Georg Gruber in their commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), it is essential for legal authorities to consider the circumstances of the aggrieved party when determining the obligation to mitigate damages This approach ensures that the duty to limit losses is reasonable and aligned with the capabilities of the injured party, rather than leaving them to address the consequences independently.
Nguyên tắc thiện chí không chỉ quy định trực tiếp mà còn ảnh hưởng đến việc bồi thường thiệt hại, đặc biệt khi người bị thiệt hại không thực hiện các biện pháp cần thiết để giảm thiểu thiệt hại Cụ thể, khoản 3 Điều 589 và Điều 592 của Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về “chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại”.
Năm 2015 đóng vai trò quan trọng trong việc bồi thường thiệt hại, khuyến khích người có quyền lợi hợp pháp bị xâm phạm chủ động và tích cực ngăn chặn, giảm thiểu thiệt hại xảy ra.
Nguyên tắc trung thực thiện chí là nền tảng quan trọng trong việc xây dựng nguyên tắc bồi thường thiệt hại, đặc biệt khi người bị thiệt hại không thực hiện các biện pháp cần thiết để phòng ngừa và hạn chế thiệt hại.
1.3.2 Xây dựng trên cơ sở bồi thường thiệt hại trong hợp đồng
Trách nhiệm BTTH trong hợp đồng là trách nhiệm dân sự phát sinh từ việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ theo hợp đồng, liên quan đến mối quan hệ hợp đồng giữa bên chịu trách nhiệm và bên bị thiệt hại Theo Điều 385 BLDS năm 2015, hợp đồng được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự, tạo ra sự ràng buộc pháp lý nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên Hợp đồng không chỉ là công cụ chia sẻ lợi ích và rủi ro mà còn yêu cầu các bên tuân thủ thỏa thuận để đảm bảo lợi ích chung Khi một bên vi phạm thỏa thuận, bên còn lại sẽ phải gánh chịu thiệt hại, và trách nhiệm BTTH sẽ được áp dụng để bảo vệ quyền lợi cho bên bị vi phạm.
Xuất phát từ sự tự nguyện và thỏa thuận hỗ trợ lẫn nhau giữa các bên, trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu xảy ra nguy cơ thiệt hại, các bên cần có biện pháp ứng phó kịp thời để bảo vệ quyền lợi của mình.
Theo quy định của pháp luật quốc tế và các quốc gia phát triển, bên bị thiệt hại trong hợp đồng phải có trách nhiệm hạn chế thiệt hại phát sinh Điều này được nhấn mạnh trong luận án tiến sĩ Luật học của Bùi Thị Thanh Hằng tại Đại học Luật Hà Nội.
Theo Điều 77 của CISG năm 1980, bên viện dẫn hành vi vi phạm hợp đồng phải thực hiện các biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại, bao gồm cả lợi ích bị mất do vi phạm Bên bị thiệt hại có quyền quyết định có thực hiện các biện pháp ngăn ngừa và hạn chế thiệt hại hay không Quy định này không áp đặt trách nhiệm hạn chế tổn thất một cách cứng nhắc lên bên bị thiệt hại, cho phép loại bỏ yêu cầu bồi thường thiệt hại đối với những thiệt hại mà bên bị thiệt hại có thể hạn chế được.
Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi người bị thiệt hại không áp dụng biện pháp cần thiết để phòng ngừa, hạn chế thiệt hại
Để áp dụng chế định bồi thường thiệt hại, điều kiện tiên quyết là phải có thiệt hại thực tế xảy ra Các nhà lập pháp đã nhận thức rằng không thể áp đặt trách nhiệm bồi thường chỉ dựa trên hành vi vi phạm pháp luật hoặc hợp đồng mà không có thiệt hại cụ thể Bên bị vi phạm cần chứng minh thiệt hại mà họ đã chịu Nếu không có thiệt hại, yêu cầu bồi thường sẽ vi phạm nguyên tắc cơ bản trong luật tố tụng: không có quyền lợi thì không thể khởi kiện.
Hiện nay, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Thương mại năm 2005 và Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP đều không đưa ra khái niệm cụ thể về thiệt hại Tuy nhiên, việc hiểu rõ thiệt hại là gì rất quan trọng trong quá trình bồi thường Sự thiếu sót này có thể dẫn đến việc lợi dụng các lỗ hổng trong hệ thống pháp lý để tránh trách nhiệm.
Theo Vũ Văn Mẫu (1963), khái niệm thiệt hại trong pháp luật Việt Nam, mặc dù chưa có định nghĩa chính thức trong các văn bản pháp luật, vẫn được nghiên cứu và định nghĩa rõ ràng Thiệt hại được hiểu là tổn thất về tính mạng, sức khỏe, danh dự, tài sản và các quyền lợi hợp pháp khác của cá nhân và pháp nhân Thuật ngữ này phản ánh hậu quả của các sự kiện pháp lý, với mục tiêu bồi thường để đưa bên có quyền trở lại trạng thái mà họ đáng lẽ có được nếu hợp đồng được thực hiện đúng hoặc không có hành vi vi phạm pháp luật Thiệt hại có thể được phân loại thành hai loại chính: thiệt hại vật chất và thiệt hại tinh thần, phát sinh từ các hành vi trái pháp luật hoặc vi phạm hợp đồng, dẫn đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho bên bị thiệt hại.
Thiệt hại về vật chất là tổn thất thực tế mà chủ thể bị xâm phạm phải gánh chịu, bao gồm tổn thất tài sản không thể khắc phục, chi phí hợp lý để ngăn chặn và hạn chế thiệt hại, cùng với thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút do xâm phạm tài sản, sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm, uy tín, quyền và lợi ích hợp pháp khác.
Thiệt hại về tinh thần là sự tổn thất do xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, quyền và lợi ích cá nhân, mà người bị xâm phạm hoặc người thân của họ phải gánh chịu Do đó, cần có khoản bồi thường để bù đắp cho những tổn thất này.
Để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại, bên bị thiệt hại cần chứng minh rằng đã xảy ra thiệt hại thực tế.
Để có thể xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại, cần có hành vi trái pháp luật từ phía người gây thiệt hại trong trường hợp bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Đối với bồi thường thiệt hại trong hợp đồng, hành vi vi phạm hợp đồng cũng phải được xem xét.
BTTH chỉ được áp dụng khi có hành vi vi phạm pháp luật ngoài hợp đồng hoặc vi phạm hợp đồng liên quan đến BTTH Điều này phản ánh ảnh hưởng của pháp luật La Mã đối với hệ thống pháp luật hiện hành.
Cách phân loại trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng được quy định tại Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP, nhấn mạnh nguyên tắc tận tâm và thiện chí trong việc thực hiện cam kết quốc tế Khi các bên giao kết hợp đồng, giao kết đó sẽ ràng buộc và áp đặt nghĩa vụ lên các bên Nếu một bên không thực hiện nghĩa vụ hoặc không tôn trọng cam kết, hành vi đó sẽ bị xem là sai trái.
Hành vi vi phạm hợp đồng trong bồi thường thiệt hại (BTTH) được hiểu là việc không thực hiện đúng các cam kết hợp pháp trong hợp đồng, bao gồm cả việc không thực hiện một phần, không thực hiện toàn bộ, thực hiện chậm hoặc có khuyết điểm trong việc thực hiện Đối với BTTH ngoài hợp đồng, căn cứ phát sinh là hành vi trái pháp luật, được định nghĩa là những hành vi không tuân theo quy định pháp luật, có thể là hành động hoặc không hành động, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác được pháp luật bảo vệ.
Pháp luật yêu cầu các cá nhân và pháp nhân tự chịu trách nhiệm về việc không thực hiện hoặc thực hiện sai nghĩa vụ dân sự, dẫn đến hành vi trái pháp luật hoặc vi phạm hợp đồng Để bảo vệ quyền lợi cho các bên bị ảnh hưởng, pháp luật quy định trách nhiệm bồi thường thiệt hại (BTTH) đối với những hành vi này Cụ thể, Điều 360 BLDS năm 2015 quy định bên gây thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, trong khi Điều 419 BLDS năm 2015 cho phép người bị thiệt hại yêu cầu bồi thường các lợi ích mà họ lẽ ra được hưởng từ hợp đồng Như vậy, các hành vi trái pháp luật và vi phạm hợp đồng là điều kiện quan trọng để phát sinh chế định BTTH.
Thứ ba, phải tồn tại mối quan hệ nhân - quả
Mặc dù bên bị thiệt hại phải chịu tổn thất do hành vi trái pháp luật hoặc vi phạm hợp đồng, nhưng nếu không có mối liên hệ giữa thiệt hại và hành vi đó, trách nhiệm bồi thường thiệt hại sẽ không phát sinh Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, yêu cầu về mối quan hệ nhân quả được quy định gián tiếp qua từ "mà", chỉ nguồn gốc của thiệt hại Cụ thể, Điều 584 quy định rằng "Người nào xâm phạm mà gây thiệt hại thì phải bồi thường", trừ những trường hợp được quy định trong Bộ luật này.
Bùi Thị Thanh Hằng, trong luận án tiến sĩ Luật học tại Đại học Luật Hà Nội, đã chỉ ra rằng vi phạm hợp đồng có những quy định pháp lý cụ thể Điều này được khẳng định trong Nghị quyết 03/2006/NQ-HĐTP, hướng dẫn áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự.
Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định rằng quan hệ nhân quả là điều kiện cần thiết để phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Do đó, bên có quyền phải chứng minh rằng thiệt hại xảy ra là hệ quả trực tiếp từ hành vi xâm phạm, và hành vi xâm phạm đó là nguyên nhân gây ra thiệt hại để có thể yêu cầu bồi thường.
Việc xác định mối quan hệ nguyên nhân - kết quả trong các hiện tượng xã hội không phải là điều dễ dàng, đặc biệt khi con người luôn hoạt động và tương tác Để đạt được hiệu quả trong việc phân tích cặp phạm trù này, cần xem xét dưới góc độ xã hội, chú trọng vào hành vi của con người tại thời điểm thực hiện và các hậu quả thiệt hại phát sinh.
Ý nghĩa của việc bồi thường thiệt hại trong trường hợp người bị thiệt hại không áp dụng các biện pháp cần thiết để phòng ngừa, hạn chế thiệt hại
Bồi thường thiệt hại (BTTH) là chế định quan trọng nhằm khôi phục tổn thất cho bên có quyền lợi hợp pháp bị xâm phạm bởi hành vi trái pháp luật hoặc vi phạm hợp đồng Yếu tố bù đắp tổn thất quyết định đến sự tồn tại của chế định này, yêu cầu bên bị thiệt hại phải chủ động ngăn chặn hoặc khắc phục thiệt hại Điều này thu hút sự quan tâm lớn từ xã hội, khuyến khích bên bị thiệt hại không ỷ lại vào khoản đền bù Quy định trong Bộ luật Dân sự năm 2015 bổ sung nguyên tắc BTTH, nhấn mạnh trách nhiệm của người bị thiệt hại trong việc áp dụng các biện pháp cần thiết để phòng ngừa và hạn chế thiệt hại.
Thứ nhất, đối với người bị thiệt hại
Nguyên tắc bồi thường thiệt hại (BTTH) mới yêu cầu người bị thiệt hại chủ động hơn trong việc theo dõi và ngăn chặn các rủi ro trong giao dịch dân sự Họ cần tìm kiếm và đánh giá các nguy cơ có thể xảy ra, thực hiện các biện pháp cần thiết để giảm thiểu thiệt hại Nguyên tắc này cũng nhấn mạnh trách nhiệm của người bị thiệt hại đối với quyền lợi của chính mình trong hợp đồng Đối với BTTH ngoài hợp đồng, việc bảo vệ các quyền và lợi ích cơ bản là rất quan trọng Người có quyền lợi phải tự bảo vệ lợi ích của mình, vì không ai có thể làm tốt hơn họ Hơn nữa, chi phí cho các biện pháp phòng ngừa sẽ không bị lãng phí, vì pháp luật yêu cầu bên gây thiệt hại bồi hoàn những chi phí này Do đó, việc chủ động hạn chế thiệt hại mang lại lợi ích cho người bị thiệt hại cả về ngắn hạn lẫn dài hạn.
Thứ hai, đối với người bên gây thiệt hại
Xét về khía cạnh kinh tế, quy định không bồi thường cho thiệt hại có thể hạn chế là sự san sẻ rủi ro trong giao dịch dân sự, thúc đẩy sản xuất kinh doanh Các bên cần hợp tác để đạt hiệu quả cao nhất Nếu bên bị thiệt hại có khả năng phòng ngừa nhưng vẫn yêu cầu bên gây thiệt hại gánh chịu mọi hậu quả, điều này sẽ biến bồi thường thành giải pháp lãng phí cho xã hội Người gây thiệt hại có thể sử dụng tiền để chi trả cho các khoản chi phí hạn chế thiệt hại thay vì bồi thường cho thiệt hại có thể ngăn chặn Như vậy, mục đích bồi thường sẽ được thực hiện mà không gây tổn thất lớn về tài sản hay nhân lực cho xã hội.
Thứ ba, đối với xã hội
Khi các chủ thể giao kết hợp đồng, họ chia sẻ lợi ích và hợp tác để cùng có lợi, điều này không chỉ mang lại lợi ích cho các bên trực tiếp mà còn cho những người sử dụng kết quả của hợp đồng Thiệt hại trong quá trình thực hiện hợp đồng hay hành vi trái pháp luật do lỗi vô ý có thể gây tổn thất cho các bên và ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội Để đảm bảo sự ổn định kinh tế, các nhà lập pháp đã đề ra nguyên tắc không BTTH cho những thiệt hại có thể hạn chế, buộc các chủ thể phải chủ động tìm phương án thay thế cho lợi ích hợp pháp bị đe dọa Việc chủ động phòng ngừa thiệt hại liên quan đến tính mạng, thân thể, nhân phẩm và danh dự sẽ tạo ra ý nghĩa giáo dục lớn, góp phần hình thành tâm lý tích cực trong cuộc sống hàng ngày, từ đó mang lại sự ổn định và phát triển cho xã hội.
Nguyên tắc bồi thường thiệt hại (BTTH) khi người bị thiệt hại không áp dụng biện pháp ngăn chặn thiệt hại là yếu tố quan trọng để phát triển chế định BTTH Điều này cũng tạo điều kiện cho các chủ thể xã hội thể hiện thiện chí trong các giao dịch dân sự Bài viết đã nghiên cứu và phân tích đặc điểm, cơ sở và ý nghĩa của nguyên tắc BTTH, từ đó khái quát chế định BTTH trong pháp luật dân sự và rút ra những nội dung cốt lõi làm định hướng cho toàn bộ khóa luận.
Trong chương 1 của khóa luận, tác giả đã nghiên cứu các cơ sở lý luận cơ bản về bồi thường thiệt hại trong trường hợp người bị thiệt hại không thực hiện các biện pháp cần thiết để phòng ngừa và hạn chế thiệt hại.
Tác giả đã phân tích các khái niệm "BTTH" và "biện pháp phòng ngừa, hạn chế thiệt hại" BTTH được hiểu là việc bồi thường cho những tổn thất và thiệt hại mà bên có quyền và lợi ích hợp pháp phải gánh chịu do hành vi xâm phạm từ bên khác Trong khi đó, biện pháp phòng ngừa và hạn chế thiệt hại là các phương thức mà bên bị thiệt hại sử dụng để bảo vệ các lợi ích hợp pháp của mình trước những hành vi vi phạm pháp luật.
Tác giả đã phân tích các đặc điểm chung và đặc trưng của BTTH, đặc biệt là khi người bị thiệt hại không thực hiện các biện pháp cần thiết để phòng ngừa thiệt hại Qua đó, tác giả cung cấp cái nhìn tổng quan về trách nhiệm hạn chế thiệt hại của người bị thiệt hại, tạo cơ sở cho việc phân tích nguyên tắc này.
Dựa trên việc tham khảo các văn bản quốc tế như CISG 1980, UPICC và pháp luật của các quốc gia phát triển như Anh, Pháp, Trung Quốc, tác giả đã phân tích nguyên tắc bồi thường thiệt hại (BTTH) trong hợp đồng và ngoài hợp đồng, đặc biệt khi người bị thiệt hại không thực hiện biện pháp hạn chế thiệt hại Điều này làm nổi bật sự cần thiết phải quy định trách nhiệm cho bên bị thiệt hại, đồng thời đảm bảo tính công bằng và hợp lý trong quá trình bồi thường.
Tác giả phân tích căn cứ áp dụng trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong trường hợp người bị thiệt hại không thực hiện các biện pháp cần thiết để hạn chế hậu quả Điều này bao gồm việc có khả năng nhận thức, lường trước thiệt hại có thể xảy ra, và có đủ điều kiện để ngăn chặn, giảm thiểu thiệt hại, nhưng vẫn để hậu quả xảy ra do không áp dụng các biện pháp phòng ngừa thích hợp.
Cuối cùng, tác giả đã rút ra được ý nghĩa quan trọng của việc hạn chế và phòng ngừa thiệt hại, không chỉ đối với những người bị thiệt hại mà còn cho người gây thiệt hại và toàn xã hội.
Chương 1 cung cấp những cơ sở lý luận quan trọng, là nền tảng để tác giả đưa ra các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định liên quan đến chế định BTTH trong trường hợp này.